SUY NIỆM LỜI CHÚA TUẦN XXI THƯỜNG NIÊN
Lm.
Clemente Nguyễn Văn Lanh
CHÚA
NHẬT XXI THƯỜNG NIÊN-NĂM A
Is
22,19-23; Rm 11,33-36; Mt 16,13-20
SUY NIỆM 1: BIẾT CHÚA HAY BIẾT TÊN CHÚA?
Có một cụ ông rất đạo đức, ngày nào cũng đi lễ, đọc kinh
chuỗi hạt rất đều đặn.
- Một hôm, cha xứ gặp cụ và hỏi vui: Bác đi lễ siêng thế
này, chắc "thân" với Chúa Giêsu lắm nhỉ?
- Cụ cười tự hào: Dạ, con với Chúa thì lạ gì nữa cha!
- Thế bác nói xem, Chúa Giêsu là ai?
- Dạ… Chúa Giêsu là Con Thiên Chúa ạ!
- Chuẩn luôn! Thế đối với riêng bác, Ngài là ai?
- Cụ ngập ngừng một lúc, gãi đầu trả lời:
- Dạ… Ngài là Đấng con hay tìm đến mỗi khi bị bệnh, gặp
xui xẻo hay… thiếu tiền ạ!
- Cha xứ cười tủm tỉm: Thế những lúc khỏe mạnh, bình an,
tiền bạc dồi dào thì bác có nhớ Ngài không?
- Cụ gãi tai, cười xòa: Dạ… cái đó thì để con về suy nghĩ
lại xem có cần "kết bạn" thường xuyên không cha ạ!
Câu chuyện vui nhưng lại
chạm đúng "huyệt". Nhiều khi chúng ta coi Chúa giống như một
"đường dây nóng cứu hộ" hơn là một người bạn. Chúng ta thuộc lòng
kinh kệ, thuộc lịch đi lễ, thuộc tên các thánh… nhưng Chúa Giêsu thực sự là
người tri kỷ trong cuộc đời, hay chỉ là một người quen xã giao trên danh bạ?
Trong Tin Mừng hôm nay,
Chúa Giêsu bắt đầu bằng một cuộc "khảo sát dư luận": “Người ta nói
Con Người là ai?”
Các môn đệ hào hứng liệt
kê đủ mọi ý kiến của đám đông. Nhưng Ngài lập tức dội một gáo nước lạnh bằng
câu hỏi chạm đến cốt lõi: “Còn anh em, anh em bảo Thầy là ai?”
Chúa không cần một câu
trả lời trích dẫn từ sách vở. Ngài muốn hỏi về một mối tương quan cá nhân.
Phêrô đã đại diện tuyên
xưng: “Thầy là Đấng Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống.” Lời tuyên xưng ấy
không đến từ lý thuyết suông, mà đến từ những ngày tháng ông cùng ăn, cùng ở,
cùng đi và cùng nếm trải gian khó với Chúa.
Đó cũng là lý do Giáo
hội Việt Nam trong định hướng mục vụ năm 2026 nhắc nhở: “Mỗi Kitô hữu
là một môn đệ thừa sai.” Muốn làm "thừa sai", ta không thể chỉ đi
rao giảng một người mà mình chỉ "biết
tên", mà phải dấn thân cùng Đấng mình thực sự "yêu mến".
Hôm nay, Chúa Giêsu cũng
đang nhìn thẳng vào từng người chúng ta và hỏi: “Còn con, trong cách con
sống, cách con làm việc và đối xử với người khác… con bảo Thầy là ai?”
Mong rằng câu trả lời của chúng ta sẽ không dừng lại ở
môi miệng, mà đi vào hành động mỗi ngày:
- Biết Chúa để gắn bó.
- Yêu Chúa để biến đổi.
- Theo Chúa để dấn thân.
- Được sai đi để
làm lan tỏa niềm vui Tin Mừng.
SUY NIỆM 2: THẦY
LÀ ĐỨC KITÔ – CON THIÊN CHÚA HẰNG SỐNG
Sau một thời gian Đức Giêsu rao giảng Tin
Mừng và thi hành sứ vụ, ngày càng có nhiều người biết đến Người. Vì thế, Đức
Giêsu hỏi các môn đệ: “Người ta nói Con Người là ai?” Đây
có thể xem như một cuộc “thăm dò dư luận” về căn tính của Người.
Các môn đệ cho biết có nhiều cách nhìn khác
nhau: người thì cho Đức Giêsu là Gioan Tẩy Giả,
người cho là Êlia, người khác lại nghĩ
Người là Giêrêmia hay một trong các vị ngôn sứ.
Tất cả đều là những nhận định tốt đẹp, nhưng vẫn chưa đủ. Người ta mới chỉ nhìn
Đức Giêsu theo những gì họ nghe biết và kinh nghiệm được.
Đức Giêsu liền đặt câu hỏi quan trọng hơn: “Còn anh
em, anh em bảo Thầy là ai?”
Phêrô nhanh nhẹn thay mặt anh em tuyên xưng: “Thầy là
Đức Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống.” Đây là một lời tuyên xưng đức tin tuyệt đẹp. Đức Giêsu
cho biết điều ấy không phải do khả năng suy luận của Phêrô, nhưng là “Cha Thầy,
Đấng ngự trên trời, đã mạc khải cho anh.”
Thế nhưng, ngay sau đó, khi Đức Giêsu loan
báo Người phải chịu đau khổ, bị giết và ngày thứ ba sống lại, Phêrô lại phản
ứng mạnh mẽ. Ông không thể chấp nhận một Đấng Kitô phải đi qua con đường thập
giá. Vì thế, Đức Giêsu nghiêm khắc sửa dạy ông: “Satan,
lui lại đằng sau Thầy! Anh cản lối Thầy.”
Phêrô đã tuyên xưng đúng về Đức Giêsu, nhưng chưa hiểu
đúng về con đường của Người. Ông tin Đức Giêsu là Đấng
Kitô, nhưng lại muốn Người là một Đấng Kitô theo ý mình: quyền năng, vinh quang
và chiến thắng, chứ không phải đau khổ và thập giá.
Đây cũng có thể là cám dỗ của mỗi người chúng
ta. Có khi chúng ta tuyên xưng “Chúa là Chúa của con”,
nhưng lại muốn Chúa hành động theo ý mình. Chúng ta dễ tin Chúa khi mọi sự
thuận lợi, làm ăn thành công, gia đình bình an, sức khỏe tốt lành; nhưng khi
gặp đau khổ, bệnh tật, thất bại hay thử thách, chúng ta lại đặt câu hỏi: “Tại sao
Chúa lại để con như thế này?”
Thật ra, tin vào Đức Kitô không có nghĩa là
cuộc đời sẽ không còn thập giá. Tin vào Đức Kitô là tin rằng
ngay cả trong thập giá, Chúa vẫn hiện diện và đang dẫn chúng ta đến sự sống.
Vì thế, câu hỏi “Thầy là
ai đối với con?” không chỉ dành cho Phêrô, mà còn dành cho
mỗi người chúng ta. Và câu trả lời không chỉ nằm trên môi miệng, nhưng phải
được thể hiện bằng cách chúng ta sống, nhất là khi gặp gian nan thử thách.
Xin
Chúa củng cố đức tin còn non yếu của chúng ta, để chúng ta không chỉ tin Chúa
khi thuận lợi, nhưng vẫn trung thành, tín thác và bước
theo Người cả trên những con đường thập giá, xác tín rằng: sau thập giá luôn có phục sinh, sau đau khổ là niềm hy
vọng và sự sống đời đời.
Lạy Chúa
Giêsu, xin cho chúng con luôn xác tín: “Chúa là Đức Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống.”
Xin giúp chúng con biết đón nhận thánh ý Chúa, kể cả khi con đường ấy có thập
giá và đau khổ. Amen.
SUY
NIỆM 3: HIỆP THÔNG ĐỂ THI HÀNH SỨ VỤ
Các bài đọc Lời Chúa hôm nay giúp chúng ta
nhận ra một điều quan trọng: Thiên Chúa trao trách nhiệm cho
con người và luôn ban ơn cần thiết để chúng ta chu toàn sứ vụ.
Trong
bài đọc thứ nhất, Thiên Chúa trao cho Ê-li-a-kim trách nhiệm
quản lý đền thờ và trao cho ông “chìa khóa” như
dấu chỉ của quyền bính. Điều đó nhắc chúng ta rằng mọi trách nhiệm trong cộng
đoàn, xét cho cùng, đều bắt nguồn từ Thiên Chúa. Người trao sứ vụ thì cũng ban
ơn, sức mạnh và sự trợ giúp để chúng ta thi hành.
Trong
Tin Mừng, sau khi Phêrô tuyên xưng: “Thầy là
Đức Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống”, Đức Giêsu trao cho ông “chìa
khóa Nước Trời” và đặt ông làm nền tảng hữu hình cho Hội
Thánh. Phêrô không phải là người hoàn hảo. Ngay sau đó, ông còn hiểu sai về con
đường thập giá và bị Đức Giêsu sửa dạy. Điều này cho thấy: Chúa
không đợi chúng ta hoàn hảo mới trao sứ vụ; Người trao sứ vụ và đồng thời mời gọi
chúng ta không ngừng biến đổi.
Điều quan trọng là chúng ta phải tin tưởng
vào Chúa, khiêm tốn đón nhận trách nhiệm và trung thành cộng tác với Người. Mỗi
người đều được Chúa trao những khả năng và hoàn cảnh khác nhau để phục vụ gia
đình, cộng đoàn và Hội Thánh.
Không có việc phục vụ nào là vô ích. Có những
công việc rất nhỏ bé, âm thầm, chẳng mấy ai nhìn thấy, nhưng lại có thể đem đến
lợi ích lớn lao cho cộng đoàn. Một người quét lá tưởng như chỉ
làm một việc rất nhỏ, nhưng nếu thiếu người ấy, cả khu vực có thể trở nên ô nhiễm
và mất đi vẻ đẹp vốn có. Cũng vậy, trong Họ đạo, một
lời động viên, một việc hy sinh, một giờ phục vụ, một lời cầu nguyện… đều có
thể góp phần làm cho cộng đoàn thêm tốt đẹp.
Vì thế, khi lãnh nhận Bí tích Rửa Tội, mỗi
người chúng ta đã trở thành con cái Chúa và thành viên của
Hội Thánh, nên đều có trách nhiệm xây dựng Hội Thánh.
Đặc biệt, những ai được mời gọi tham gia Hội đồng Mục vụ Giáo xứ càng cần ý
thức mình đang nhận một sứ vụ phục vụ,
chứ không phải một địa vị hay danh dự.
Hội Thánh gần gũi nhất với chúng ta chính là gia
đình, khu xóm và Họ đạo. Mỗi người hãy góp phần xây
dựng những môi trường ấy bằng tinh thần hiệp thông, cộng tác và phục vụ. Đừng
để chủ nghĩa cá nhân làm chúng ta chỉ nghĩ đến quyền lợi riêng, nhưng hãy biết
đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân.
Xin
Chúa giúp chúng ta biết sống tinh thần hiệp
thông – tham gia – sứ vụ, để
mỗi người, tùy khả năng và hoàn cảnh của mình, đều trở thành một viên đá sống
động góp phần xây dựng Hội Thánh.
Ước
gì khi cùng nhau phục vụ, chúng ta luôn xác tín: việc lớn
hay việc nhỏ không quan trọng bằng việc chúng ta làm với lòng yêu mến và tinh
thần trách nhiệm.
Lạy
Chúa, xin ban cho chúng con lòng khiêm nhường để đón nhận sứ vụ, lòng quảng đại
để phục vụ và lòng trung thành để chu toàn trách nhiệm Chúa trao. Xin giúp
chúng con biết hiệp thông với nhau, cộng tác với nhau và cùng nhau xây dựng gia
đình, Họ đạo và Hội Thánh ngày càng tốt đẹp hơn. Amen.
SUY NIỆM 4: BIẾT CHÚA – THEO CHÚA – GIỚI THIỆU CHÚA.
Ngày
nay, mạng xã hội rất phổ biến. Có nhiều người chúng ta bấm "Follow"
(theo dõi) trên Facebook hay TikTok, thuộc lòng tên tuổi, quê quán, thậm chí cả
sở thích của họ, nhưng thực chất... chưa bao giờ gặp mặt hay nói chuyện ngoài đời
một lần nào. Chúng ta gọi đó là "biết mặt đặt tên", chứ chưa thể gọi
là "thân quen".
Trong bài Tin Mừng hôm nay, Chúa Giêsu cũng làm một cuộc
"khảo sát dư luận" tại vùng Xêdarê Philípphê. Ngài hỏi các môn đệ: “Người ta nói Con Người là ai?”
Các
ông hào hứng trả lời: “Kẻ thì nói
là ông Gioan Tẩy Giả, người thì bảo là ông Êlia, kẻ khác lại cho là ông
Giêrêmia hay một ngôn sứ nào đó…”
Những câu trả lời ấy không sai, nhưng đều là đáp án
"nghe đồn", là kiến thức từ đám đông. Vì thế, Chúa Giêsu dội ngay một
câu hỏi quyết định, chạm thẳng vào tim các ông: “Còn anh em, anh
em bảo Thầy là ai?”
Câu hỏi ấy cắt đứt mọi lý thuyết sách vở. Ngài không cần
một câu trả lời mang tính "tra từ điển", mà cần một lời tuyên xưng
xuất phát từ mối tương quan cá nhân.
Lời
Chúa hôm nay mời gọi mỗi người chúng ta đi qua 3 nấc thang trong hành trình đức
tin: Biết Chúa – Theo Chúa –
Giới thiệu Chúa.
1. BIẾT CHÚA: Không chỉ
"biết tên", mà là "kết bạn"
Để làm chứng cho một ai đó, trước hết ta phải biết rõ về
họ. Nhưng "Biết Chúa" ở đây nghĩa là gì?
- Thánh Phaolô trong bài đọc II đã
phải thốt lên kinh ngạc: “Sự giàu
có, trí tuệ và sự hiểu biết của Thiên Chúa sâu thẳm biết bao!” Đúng vậy,
Thiên Chúa vĩ đại vượt quá trí hiểu con người. Nhưng Đấng vĩ đại ấy lại không
muốn xa lạ với chúng ta. Ngài muốn chúng ta "biết" Ngài không phải
bằng lý thuyết, mà bằng đời sống kinh nghiệm.
Thật
cay đắng nếu chúng ta mang danh Công giáo từ nhỏ, đi lễ đều đặn mỗi tuần, nhưng
Chúa Giêsu lại giống như một... "tổng đài cứu hộ", chỉ khi nào đau
khổ, bệnh tật, túng thiếu ta mới bấm số gọi Ngài; còn lúc vui vẻ, bình an thì
lại "tạm thời quên"!
Phêrô
nhận ra Chúa không phải nhờ đọc nhiều sách, mà nhờ món quà Mặc Khải và những
tháng ngày sống bên Thầy. Ông tuyên xưng: “Thầy là Đấng Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống.”
Biết
Chúa là gặp gỡ Ngài qua cầu nguyện, qua Lời Chúa và qua các Bí tích, để Ngài
thực sự trở thành người Bạn tri kỷ trong cuộc đời ta.
2. THEO CHÚA: Bước ra khỏi
"ghế khán giả" để dấn thân
Sau khi Phêrô tuyên xưng, Chúa Giêsu chúc phúc và trao
cho ông một nhiệm vụ đặc biệt.
- Bài đọc I, tiên tri Isaia kể
lại việc Thiên Chúa cất chức Thượng thư Chebna và trao chìa khóa nhà Đavít cho
ông Êliakim, đặt trách nhiệm cai trị lên vai ông.
- Tương tự, trong Tin Mừng, Chúa trao chìa khóa
Nước Trời cho Phêrô: “Anh là
Phêrô, nghĩa là Tảng Đá, trên tảng đá này, Thầy sẽ xây Hội Thánh của Thầy.”
Nhưng nhận chìa khóa không phải để "làm oai"
hay ngồi "ghế VIP", mà là để gánh vác trách nhiệm. Biết Chúa phải dẫn đến Theo Chúa.
- Theo
Chúa là gì? Không phải chỉ là nói "Tôi tin Chúa" rồi thôi, mà là học cách
bước đi trên con đường thập giá của Ngài.
Nhiều
khi chúng ta tuyên xưng Chúa rất kêu bằng môi miệng, nhưng lối sống thực tế
lại... chối Chúa: khi ta ghen tị, ích kỷ, giận hờn, gian dối, nói hành nói xấu
hay thiếu bao dung với người thân cận.
Môn
đệ thực sự không phải là "khán giả" ngồi vỗ tay xem Chúa làm phép lạ,
mà là người trực tiếp bước xuống đường, sống điều Chúa dạy: yêu thương như Chúa
yêu, tha thứ như Chúa tha thứ và phục vụ như Chúa phục vụ.
3. GIỚI THIỆU CHÚA: Món quà đức
tin không dành để "trùm chăn"
Định hướng mục vụ của Giáo hội Việt Nam năm 2026 mời gọi:
“Mỗi Kitô hữu là một môn đệ thừa
sai.”
Một ngọn đèn được thắp lên không phải để giấu dưới đáy
thùng hay trùm chăn lại, mà là để chiếu sáng. Người môn đệ đã Biết Chúa, đã
Theo Chúa thì không thể giữ Chúa cho riêng mình, mà phải Giới thiệu Chúa cho thế giới.
Chúng
ta giới thiệu Chúa bằng cách nào?
- Không nhất thiết phải
nói những lời hoa mỹ hay đi xa xôi ngàn dậm. Môi trường sống hằng ngày chính là
"cánh đồng truyền giáo" gần nhất!
- Gia đình: Cha mẹ giới thiệu Chúa cho con cái bằng
sự thủy chung, thương yêu; con cái giới thiệu Chúa bằng lòng hiếu thảo, ngoan
ngoãn.
- Xã hội: Người trẻ giới thiệu Chúa bằng sự trung
thực, không gian dối trong học tập và công việc; người buôn bán giới thiệu Chúa
bằng sự thật thà, tử tế, không gian lận.
- Một nụ cười ấm áp,
một lời xin lỗi chân thành, một hành động lắng nghe hay nhẫn nhịn trong gia
đình đôi khi có sức nặng loan báo Tin Mừng hơn cả ngàn bài diễn văn! Người ta
chỉ nhận ra Chúa khi nhìn thấy tình yêu của Ngài thể hiện qua chính đời sống
của chúng ta.
Hôm
nay, giữa một thế giới đầy biến động và bận rộn, Chúa Giêsu vẫn đang ghé mắt
nhìn từng người chúng ta và nhẹ nhàng hỏi: “Còn con, trong cách con sống, con làm việc, con đối xử
với gia đình và xóm giềng… con bảo Thầy là ai?”
Xin đừng chỉ trả lời bằng môi miệng. Hãy đáp lời Ngài
bằng cả hành trình đức tin mỗi ngày:
- BIẾT
CHÚA để yêu mến.
- THEO
CHÚA để biến đổi.
- GIỚI
THIỆU CHÚA để gieo rắc niềm vui và hy vọng cho mọi người.
Xin
Chúa đừng để chúng con chỉ biết Chúa qua lời đồn hay thói quen hình thức, mà
cho chúng con chạm đến Chúa bằng một tình yêu sống động. Xin ban cho chúng con
sức mạnh để không chỉ biết Chúa, mà còn can đảm bước THEO CHÚA trên con đường
yêu thương và phục vụ. Xin Chúa biến mỗi người chúng con thành một "ngọn
đèn nhỏ", biết GIỚI THIỆU CHÚA cho gia đình, khu xóm họ đạo và môi trường ngoài
xã hội qua chính lối sống tử tế, bác ái và vị tha hằng ngày. Amen.
SUY NIỆM 5: TIN
VÀO ĐỨC KITÔ – SỐNG VỚI HỘI THÁNH
Tin
Mừng hôm nay đưa chúng ta đến một lời tuyên xưng đức tin nền tảng của Kitô
giáo. Khi Đức Giêsu hỏi: “Còn anh em, anh em bảo Thầy là
ai?”,
Phêrô đại diện cho các Tông đồ tuyên xưng: “Thầy là
Đức Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống.”
Lời
tuyên xưng ấy không chỉ nói lên Đức Giêsu là ai, mà còn mở ra mầu nhiệm về Phêrô và
Hội Thánh.
1. Đức Giêsu là ai?
Đức
Giêsu không chỉ là một ngôn sứ hay một nhân vật tôn giáo vĩ đại. Người chính là
Đức Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống, Đấng Cứu Độ nhân loại mà
các ngôn sứ đã loan báo.
Đức
tin Kitô giáo bắt đầu từ việc nhận biết và tuyên xưng căn tính ấy: Đức
Giêsu là Chúa và là Đấng Cứu Độ của chúng ta.
2. Phêrô là ai?
Sau
lời tuyên xưng của Phêrô, Đức Giêsu trao cho ông một sứ mạng đặc biệt: “Anh là
Phêrô, nghĩa là Tảng Đá; trên tảng đá này, Thầy sẽ xây Hội Thánh của Thầy.”
Người
còn trao cho ông “chìa khóa Nước Trời”,
với quyền “cầm buộc và tháo cởi”.
Qua đó, Phêrô được đặt làm nền tảng hữu hình và người đứng đầu Tông đồ đoàn,
phục vụ sự hiệp nhất và đức tin của toàn thể Hội Thánh.
Điều
đáng lưu ý là Phêrô không được chọn vì ông hoàn hảo hay tài giỏi hơn mọi người,
nhưng vì ơn Chúa và sự tín thác của Chúa.
Chính ông cũng có những yếu đuối và sai lầm. Điều này nhắc chúng ta rằng: Thiên
Chúa vẫn có thể dùng những con người yếu đuối để thực hiện công trình của Người.
3. Hội Thánh là gì?
Hội
Thánh là cộng đoàn những người tin vào Đức Kitô, được Người quy tụ và xây dựng
trên nền tảng các Tông đồ. Đức Kitô là Viên Đá Góc Tường,
Phêrô là Tảng Đá, và
toàn thể các tín hữu là những viên đá sống động xây nên ngôi nhà thiêng liêng
của Thiên Chúa. Vì thế, yêu mến Đức Kitô cũng là yêu mến
Hội Thánh, hiệp thông với Hội Thánh và tích cực cộng tác xây dựng Hội Thánh.
Đức
Giêsu còn truyền cho các môn đệ không được nói cho ai biết Người
là Đấng Kitô. Người muốn họ chờ đến khi Người hoàn tất sứ
mạng cứu độ qua cuộc khổ nạn, cái chết và sự phục sinh. Điều đó cho thấy việc
loan báo Tin Mừng phải đúng thời điểm, đúng cách và nhất là phải được chứng
thực bằng chính đời sống.
Ngày
hôm nay, người ta không chỉ nghe chúng ta nói về Chúa, nhưng còn nhìn vào
cách chúng ta sống. Nếu chúng ta nói về tình yêu mà lại
sống ích kỷ; nói về tha thứ mà lại hận thù; nói về phục vụ mà chỉ tìm lợi ích
riêng, thì lời rao giảng sẽ mất sức thuyết phục. Trái lại, một đời
sống chân thành, bác ái, quảng đại và phục vụ vô vị lợi sẽ
trở thành một bài Tin Mừng sống động, giúp người khác nhận ra Đức Giêsu vẫn
đang hiện diện giữa trần gian.
Xin Chúa
củng cố đức tin của chúng ta để chúng ta luôn xác tín rằng Chúa là Đức Kitô,
Con Thiên Chúa hằng sống. Xin giúp chúng ta yêu mến và hiệp thông với Hội
Thánh, đồng thời biết dùng chính đời sống của mình để làm chứng cho Chúa giữa
lòng thế giới hôm nay. Amen.
SUY
NIỆM 6: ĐỐI VỚI TÔI, CHÚA GIÊSU LÀ AI?
Trong
Tin Mừng hôm nay, Đức Giêsu hỏi các môn đệ một câu hỏi rất quan trọng:
“Người ta nói Con Người là ai?”
Các
ông thưa: người thì nói là Gioan Tẩy Giả, người thì cho là Êlia, Giêrêmia hay
một trong các vị ngôn sứ. Nhưng Đức Giêsu không dừng lại ở đó. Người hỏi thẳng
các môn đệ: “Còn anh em, anh em bảo Thầy là ai?”
Phêrô
đại diện cho anh em tuyên xưng: “Thầy là
Đấng Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống.”
Đức
Giêsu khen Phêrô là người có phúc, bởi vì điều ông tuyên xưng không phải do suy
luận của con người, nhưng là ơn Chúa Cha mặc khải.
Câu
hỏi ấy hôm nay cũng được Đức Giêsu đặt ra cho mỗi người chúng ta: “Còn
con, con bảo Thầy là ai?”
Mỗi
người có thể có một câu trả lời khác nhau:
Có
người xem Chúa như một vị thẩm phán nghiêm khắc,
nên giữ đạo chỉ vì sợ bị phạt. Có người chỉ nhớ đến Chúa khi gặp bệnh tật, khó
khăn, thất bại, xem Chúa như một “chiếc phao cứu sinh”.
Có
người lại đến với Chúa để xin làm ăn thuận lợi, tiền bạc dư dả, xem Chúa như
một “thần Tài”.
Nhưng
đó chưa phải là đức tin đích thực. Đức tin Kitô giáo mời gọi chúng ta nhận biết
và yêu mến Đức Giêsu không phải chỉ vì Người có thể ban cho chúng
ta điều gì, nhưng vì chính Người là Đấng
Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống, Đấng đã yêu thương và hiến mạng sống vì chúng
ta.
Nếu
Đức Giêsu hỏi mỗi người chúng ta ngay lúc này: “Đối với
con, Thầy là ai?”, chúng ta sẽ trả lời thế nào?
Chúng ta có thể thưa với Người: “Lạy Chúa, Chúa là Đấng Cứu Độ của con, là người Cha yêu thương con. Con tin Chúa không chỉ khi cuộc đời thuận lợi, nhưng cả khi con gặp đau khổ, thử thách và thất bại. Con theo Chúa không phải vì sợ hãi hay vì lợi lộc, nhưng vì con yêu mến Chúa.” Đó mới là một đức tin trưởng thành: tin khi vui cũng như khi buồn, khi được cũng như khi mất, khi thành công cũng như lúc thất bại.
Xin Chúa cho chúng ta không chỉ biết Chúa bằng lý trí, nhưng thật sự gặp gỡ, yêu mến và tín thác vào Chúa. Xin cho chúng ta luôn xác tín: Chúa là Đức Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống và là Đấng Cứu Độ của chúng con. Amen.
THỨ
HAI: Kh 21,9b-14;
Ga 1,45-51
KÍNH
THÁNH BA-TÔ-LÔ-MÊ-Ô, TÔNG ĐỒ
SUY
NIỆM 1: TỪ ĐỊNH KIẾN ĐẾN NIỀM TIN XÁC TÍN
Tin Mừng hôm nay kể lại cuộc gặp gỡ giữa Đức
Giêsu và Nathanaen, người được truyền thống đồng hóa với thánh Ba-tô-lô-mê-ô.
Qua lời giới thiệu của Philipphê, Nathanaen đến gặp Đức Giêsu. Thế nhưng, khi
nghe nói Đức Giêsu xuất thân từ Nadarét, ông đã tỏ vẻ hoài nghi: “Từ Nadarét, làm sao có cái gì hay được?”
Nathanaen đã nhìn Đức Giêsu bằng thành
kiến và những suy nghĩ sẵn có. Nhưng thật bất ngờ, chỉ sau một cuộc
gặp gỡ trực tiếp với Đức Giêsu, ông đã thay đổi hoàn toàn. Khi nhận ra Đức
Giêsu biết rõ lòng mình, ông liền tuyên xưng: “Thưa Thầy,
chính Thầy là Con Thiên Chúa, là Vua Ítraen!”
Từ một người hoài nghi,
Nathanaen trở thành người tin tưởng; từ một người đứng ngoài,
ông trở thành môn đệ. Chính cuộc gặp gỡ cá vị với Đức Giêsu đã
phá tan những rào cản của định kiến và mở lòng ông đến với đức tin.
Mỗi người chúng ta cũng có thể mang trong
lòng những “Nadarét” của riêng mình: những thành kiến về Chúa, về Giáo Hội, về người
khác, thậm chí về chính những người đang sống bên cạnh mình. Có khi chúng ta
đánh giá người khác chỉ vì vẻ bề ngoài, quá khứ hay một vài khuyết điểm, mà
quên rằng Chúa nhìn thấy điều tốt đẹp nơi mỗi người.
Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta đừng vội kết
luận theo những gì mình nghe hoặc thấy, nhưng hãy “đến mà xem”, nghĩa
là hãy đến gần Chúa hơn, lắng nghe Lời Người và để Người biến đổi con tim mình.
Đồng thời, noi gương Philipphê, chúng ta cũng
được mời gọi giới thiệu Chúa cho người khác, nhất là bằng chính đời sống yêu
thương, chân thành và gương sáng của mình.
Xin Chúa chữa lành những định kiến và hoài nghi trong tâm hồn chúng ta.
Xin cho chúng ta biết gặp gỡ Chúa cách sâu xa, để từ đó đức tin được lớn lên và
cuộc đời được biến đổi. Xin cho chúng ta cũng biết trở nên những Philipphê
nhiệt thành, biết đưa người khác đến gặp Chúa bằng chính đời sống chứng tá của
mình. Amen.
SUY
NIỆM 2: KHÔNG ĐÓNG CỬA TRƯỚC CHÂN LÝ
Bài đọc sách Khải Huyền hôm nay phác họa hình
ảnh Giêrusalem trên trời, với tường thành xây trên mười hai
nền móng mang tên mười hai Tông đồ. Hình ảnh ấy gợi nhắc đến sứ mạng và chứng
tá đức tin của các Tông đồ, trong đó có thánh Ba-tô-lô-mê-ô.
Theo truyền thống, thánh Ba-tô-lô-mê-ô đã
chịu tử đạo bằng hình phạt lột da vì trung thành với Đức Kitô. Ngài đã trả giá
bằng chính mạng sống để làm chứng cho một chân lý mà ngài đã tin nhận. Cuộc đời
ngài nhắc chúng ta về một tâm hồn không khép kín trước chân lý và không
quay lưng trước sự thật.
Trong Tin Mừng, khi nghe Philipphê giới thiệu
Đức Giêsu là Đấng Môsia, Nathanaen đã phản ứng: “Từ Nadarét, làm sao có cái gì hay được?” Đây là một phản ứng mang tính định kiến
và hoài nghi. Thế nhưng, điều đáng quý nơi Nathanaen là ông không để sự
hoài nghi trở thành sự cứng lòng. Ông sẵn sàng bước đi theo lời mời
của Philipphê: “Hãy đến mà xem!”
Và chính khi đến mà xem,
Nathanaen đã gặp Đức Giêsu. Người thấu suốt tâm hồn ông và gọi ông là người “không có gì gian dối.” Cuộc
gặp gỡ ấy đã biến đổi ông từ một người hoài nghi thành một người tuyên xưng đức
tin: “Thưa Thầy, chính Thầy là
Con Thiên Chúa, là Vua Ítraen!”
Cuộc đời Nathanaen cũng là hình ảnh của hành
trình đức tin mỗi người chúng ta. Có những lúc chúng ta băn khoăn, nghi ngờ,
không hiểu tại sao Chúa lại để điều này xảy ra, tại sao người tốt lại gặp đau
khổ. Những câu hỏi ấy không đáng sợ. Điều đáng sợ là đóng kín tâm hồn
và không còn muốn tìm kiếm sự thật.
Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta: hãy
đặt những thắc mắc của mình trước Chúa, hãy “đến mà xem”, hãy cầu nguyện, lắng
nghe Lời Chúa và tìm kiếm chân lý. Khi chân thành tìm kiếm, những nghi
ngờ có thể trở thành cơ hội để đức tin trưởng thành hơn.
Xin
Chúa cho chúng ta có được tâm hồn rộng mở như Nathanaen, biết vượt qua những
định kiến và giới hạn của mình để đón nhận chân lý. Xin cho chúng ta luôn biết
mở rộng tâm hồn trước Chúa Giêsu Thánh Thể, để Người soi sáng, biến đổi và dẫn
chúng ta bước đi trong sự thật và tình yêu.
Lạy thánh Ba-tô-lô-mê-ô, xin cầu cho chúng con biết yêu mến chân lý,
trung thành với Đức Kitô và can đảm làm chứng cho Người trong mọi hoàn cảnh.
Amen.
THỨ
BA: 2 Tx
2,1-3a.14-17; Mt 23,23-26
ĐỪNG
BIẾN ĐIỀU PHỤ THÀNH ĐIỀU CHÍNH
Tin Mừng hôm nay tiếp tục ghi lại những lời
Đức Giêsu cảnh tỉnh các luật sĩ và biệt phái về thói giả hình.
Họ rất chú trọng đến những việc đạo đức bên ngoài, nhưng lại bỏ quên điều cốt
lõi bên trong. Qua đó, Đức Giêsu muốn chúng ta biết điều gì là quan trọng nhất
trong đời sống đức tin.
Thứ nhất, đừng biến điều phụ thành điều
chính.
Luật Môsê quy định việc dâng một phần mười
hoa lợi để nhắc dân Chúa rằng mọi sự họ có đều là ân ban của Thiên Chúa. Thế
nhưng, các luật sĩ và biệt phái lại quá câu nệ đến những chi tiết nhỏ, đến mức
tính toán cả những thứ như bạc hà, thì là, rau thơm, trong khi
lại bỏ qua những điều quan trọng hơn là “đức công bình, lòng nhân từ và
lòng tin.”
Đức Giêsu không phủ nhận việc chu toàn những
điều nhỏ bé, nhưng Người muốn nhắc rằng: đừng vì những điều phụ thuộc
mà quên mất điều cốt yếu. Đạo không chỉ là giữ luật cho đúng, mà còn
phải sống công bằng, nhân ái và trung tín với Thiên Chúa.
Thứ hai, đừng chỉ chăm lo vẻ bên ngoài mà
quên thanh tẩy tâm hồn.
Các luật sĩ và biệt phái rất kỹ lưỡng trong
việc rửa sạch chén đĩa bên ngoài, nhưng lại không quan tâm đến sự thanh sạch
bên trong tâm hồn. Vì thế, Đức Giêsu nói: “Hỡi những kẻ mù! Hãy rửa bên
trong chén đĩa trước, để bên ngoài cũng được sạch.”
Lời cảnh tỉnh ấy cũng dành cho mỗi người
chúng ta. Có khi chúng ta rất quan tâm đến hình thức, đến lời nói, đến việc
người khác đánh giá mình thế nào, nhưng lại quên nhìn vào chính tâm hồn mình.
Chúng ta có thể giữ nhiều việc đạo đức bên ngoài, nhưng bên trong lại chất chứa
ích kỷ, tham lam, ganh ghét, kiêu ngạo hay thiếu lòng thương xót.
Vì thế, Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta trở
về với điều cốt lõi của đời sống Kitô hữu: yêu mến Chúa, sống công bằng, biết
thương người và có một tâm hồn ngay thẳng.
Xin
Chúa ban cho chúng ta ơn khôn ngoan để biết phân biệt điều chính và
điều phụ, điều cốt yếu và điều thứ yếu; đồng thời ban cho chúng ta
lòng can đảm để thanh tẩy tâm hồn khỏi những ích kỷ, tham lam và giả hình.
Xin
cho đời sống đạo của chúng ta không chỉ đẹp ở bên ngoài, nhưng tốt đẹp
từ bên trong, để những gì chúng ta nói, những gì chúng ta làm và cách
chúng ta sống đều thực sự phản ánh tình yêu của Đức Kitô.
Lạy Chúa, xin thanh tẩy tâm hồn chúng con, để chúng con biết sống chân
thành trước mặt Chúa và yêu thương mọi người. Amen.
SUY NIỆM 2: ĐỪNG ĐỂ ĐIỀU PHỤ CHE LẤP ĐIỀU CHÍNH
Tin
Mừng hôm nay, Đức Giêsu tiếp tục cảnh báo các luật sĩ và biệt phái về thói
giả hình. Họ rất cẩn thận trong việc giữ những quy định nhỏ nhặt,
nhưng lại bỏ qua những điều quan trọng nhất của đời sống đạo: “đức công bình, lòng nhân từ và lòng tin.”
Họ nộp
thuế thập phân rất đầy đủ, thậm chí tính toán cả những thứ nhỏ bé như bạc hà,
thì là, rau thơm; nhưng lại thiếu công bằng với người khác, thiếu lòng thương
xót và thiếu lòng trung tín với Thiên Chúa. Đức Giêsu nói rất rõ: “Các điều này phải làm, mà các điều kia cũng
không được bỏ.”
Chúa
không bảo chúng ta bỏ những việc đạo đức nhỏ bé. Điều Người muốn là đừng
để những việc phụ trở thành lý do khiến chúng ta quên mất điều cốt yếu.
Một
người có thể đi lễ đều đặn, đọc kinh nhiều, giữ luật rất kỹ, nhưng nếu trong
lòng vẫn đầy kiêu ngạo, ích kỷ, ganh ghét và thiếu tình thương thì đời sống đạo
ấy vẫn chưa đẹp lòng Chúa.
Đức
Giêsu tiếp tục dùng hình ảnh chén đĩa bên ngoài và bên trong
để nói về tâm hồn con người. Các luật sĩ và biệt phái chăm chút làm sạch bên
ngoài, nhưng bên trong lại đầy tham lam và gian dối. Chúa muốn họ hiểu rằng: đời
sống thánh thiện phải bắt đầu từ bên trong và được biểu lộ ra bên ngoài bằng
những việc bác ái cụ thể.
Lời
Chúa hôm nay cũng là lời cảnh tỉnh cho mỗi người chúng ta. Có khi chúng ta rất
dễ nhìn thấy lỗi của người khác, nhưng lại khó nhận ra những vết bẩn trong tâm
hồn mình. Chúng ta quan tâm đến hình thức, đến lời người khác khen chê, nhưng
lại quên câu hỏi quan trọng nhất: Chúa nhìn thấy gì trong tâm hồn tôi?
Vì thế, hôm nay chúng ta hãy tự hỏi:
- Tôi có đang biến điều phụ
thành điều chính không?
- Tôi có giữ đạo bằng hình
thức nhưng thiếu tình yêu không?
Bên ngoài tôi có vẻ tốt lành,
nhưng bên trong có còn tham lam, ích kỷ, kiêu ngạo và thiếu lòng thương xót
không?
Xin Chúa ban cho chúng ta một trái
tim ngay thẳng, biết đặt Chúa và tình yêu thương vào trung tâm
đời sống. Xin cho chúng ta không chỉ giữ đạo bằng môi miệng và hình thức, nhưng
biết sống công bình, nhân từ và trung tín, để đời sống của
chúng ta trở thành một chứng tá chân thật cho Tin Mừng.
Lạy Chúa, xin thanh tẩy tâm
hồn chúng con. Xin giúp chúng con biết sống điều chính yếu của Tin Mừng: yêu
mến Chúa và yêu thương anh chị em. Amen.
THỨ
TƯ: 2 Tx
3,6-10.16-18; Mt 23,27-32
SUY
NIỆM 1: ĐỪNG CHỈ GIỮ ĐẠO BẰNG HÌNH THỨC
Tin Mừng hôm nay, Đức Giêsu tiếp tục cảnh báo
các kinh sư và biệt phái về thói đạo đức giả. Họ rất chú trọng
đến những biểu hiện bên ngoài của việc giữ đạo, nhưng lại để cho tâm hồn xa
cách Thiên Chúa.
Họ trách các môn đệ Đức Giêsu vì không rửa
tay trước khi ăn, cho rằng như thế là vi phạm truyền thống của tiền nhân. Nhưng
Đức Giêsu cho thấy một điều quan trọng hơn: giữ đạo không chỉ là giữ
những tập tục bên ngoài, mà phải sống đúng với ý muốn của Thiên Chúa bằng một
tấm lòng chân thành.
Người đã dùng lời ngôn sứ Isaia để cảnh tỉnh
họ: “Dân này thờ Ta bằng môi bằng
miệng, còn lòng chúng thì lại xa Ta.”
Quả thật, một người có thể đọc kinh thật nhiều,
tham dự các nghi thức thật đầy đủ, giữ luật thật nghiêm, nhưng nếu tất cả chỉ
là hình thức, không phát xuất từ lòng yêu mến Chúa, thì đời sống đạo ấy chưa
chạm đến điều Chúa mong muốn.
Đức Giêsu còn trách họ vì đã “bỏ lệnh truyền của Thiên Chúa mà duy trì
truyền thống của người phàm.” Truyền thống có giá trị khi giúp con
người đến gần Thiên Chúa và sống Tin Mừng. Nhưng nếu một truyền thống khiến con
người bỏ quên tình yêu, lòng thương xót và bổn phận đối với người khác, thì
truyền thống ấy đã bị đặt sai chỗ.
Lời Chúa hôm nay mời gọi mỗi người chúng ta chấn
chỉnh lại đời sống đức tin của mình. Chúng ta đi lễ, đọc kinh, lần
chuỗi, làm việc bác ái, giữ các điều luật của Chúa và Giáo Hội… nhưng hãy tự
hỏi: Tôi làm những điều ấy vì thói quen, vì sợ hãi, vì muốn được người
khác khen ngợi, hay thật sự vì lòng yêu mến Chúa?
Nếu vì yêu Chúa mà đi lễ,
chúng ta sẽ tham dự Thánh lễ với lòng sốt sắng.
Nếu vì yêu Chúa mà cầu nguyện,
lời kinh sẽ trở thành cuộc gặp gỡ với Người.
Nếu vì yêu Chúa mà từ bỏ tội lỗi,
chúng ta sẽ can đảm thay đổi chính mình.
Và nếu vì yêu Chúa mà yêu thương tha
nhân, chúng ta sẽ biết sống quảng đại, tha thứ và phục vụ.
Sau cùng, điều Chúa muốn không phải là một
đời sống đạo chỉ đẹp ở bên ngoài, nhưng là một trái tim thật sự thuộc
về Người. Khi tình yêu Chúa trở thành động lực bên trong, lời nói,
việc làm và cách sống bên ngoài của chúng ta sẽ tự nhiên trở nên tốt đẹp và
mang lại ích lợi cho tha nhân.
Xin Chúa đong đầy tình yêu
của Chúa trong tâm hồn chúng con. Xin giúp chúng con biết sống đạo không chỉ
bằng môi miệng hay hình thức bên ngoài, nhưng bằng một trái tim chân thành, để
mọi việc chúng con làm đều phát xuất từ tình yêu Chúa và đem lại ích lợi cho
anh chị em. Amen.
SUY
NIỆM 2: ĐỪNG SỐNG NHƯ NHỮNG “MỒ MẢ TÔ VÔI”
Trong mỗi người chúng ta đều có những góc
khuất mà người khác khó nhìn thấy. Vì thế, đôi khi có sự chênh lệch
giữa vẻ bên ngoài và con người thật bên trong: nói một đàng nhưng làm
một nẻo, bên ngoài đạo đức nhưng bên trong lại thiếu chân thành. Đó
chính là điều Đức Giêsu lên án nơi các kinh sư và biệt phái khi Người gọi họ là
“những mồ mả tô vôi.”
Mồ mả tô vôi bên ngoài trông rất đẹp, nhưng
bên trong lại chứa đựng sự chết. Các kinh sư và biệt phái cũng vậy. Bên ngoài
họ rất đạo mạo, am hiểu Lề Luật, ăn chay, cầu nguyện và được người dân kính
trọng. Nhưng bên trong lại chất chứa tham lam, gian dối, kiêu ngạo và
thiếu lòng thương xót. Vẻ đẹp bên ngoài không thể che giấu được sự
nghèo nàn và bất chính bên trong tâm hồn.
Họ còn xây mộ cho các ngôn sứ mà cha ông họ
đã giết, một việc xem ra rất đạo đức và đáng trân trọng. Nhưng trớ trêu thay,
họ lại tiếp tục đi vào chính con đường của cha ông mình khi tìm cách loại trừ
và giết Đức Giêsu. Vì thế, họ trở thành những người tôn kính các vị
ngôn sứ đã chết, nhưng lại khước từ chính Đấng mà các ngôn sứ loan báo.
Bài
đọc thứ nhất cũng cho chúng ta một bài học về sự
chân thật trong đời sống Kitô hữu. Thánh Phaolô không chấp nhận tình
trạng sống vô kỷ luật, ỷ lại và trở thành gánh nặng cho người khác. Chính ngài
đã nêu gương bằng một đời sống lao động cần mẫn: “Đêm
ngày chúng tôi đã làm lụng khó nhọc vất vả, để khỏi nên gánh nặng cho một người
nào trong anh em.” Và ngài nhắc nhở rất rõ: “Ai không chịu làm thì cũng đừng ăn.”
Lời Chúa hôm nay đặt trước chúng ta một câu
hỏi rất đơn sơ nhưng quan trọng: Con người bên ngoài của tôi có giống
với con người thật bên trong không? Tôi có sống chân thành trước mặt
Chúa và trước anh chị em không? Có điều gì tôi đang cố che giấu, dù biết rằng
Chúa vẫn nhìn thấy tất cả?
Chúng ta có thể che giấu người khác, nhưng không
thể che giấu Thiên Chúa, bởi Người thấu suốt mọi bí ẩn trong tâm hồn.
Vì thế, thay vì tô vẽ cho mình một vẻ đạo đức bên ngoài, hãy can đảm nhìn nhận
sự thật về chính mình, khiêm tốn sửa đổi và trở về với Chúa.
Đức Giêsu dạy: “Sự thật sẽ giải phóng anh em.” (Ga 8,32). Sống thật có
thể khiến chúng ta phải khiêm tốn, phải nhận lỗi và phải thay đổi, nhưng đó
chính là con đường dẫn đến tự do và bình an.
Xin Chúa giúp chúng ta đừng trở thành những “mồ mả tô vôi”: bên ngoài đẹp
đẽ nhưng bên trong đầy những điều bất chính. Nhưng xin cho chúng ta biết sống
chân thành, ngay thẳng và nhất quán, để con người bên ngoài luôn phản ánh một
tâm hồn đang thuộc trọn về Chúa. Amen.
THỨ NĂM: 1Cr 1,1-9; Mt
24,42-51 (Hc 26,1-4. 13-16; Lc 7,11-17)
Nhớ Thánh Nữ Mônica-Bổn
Mạng Giới Hiền Mẫu
SUY NIỆM 1: ĐỨC
GIÊSU – THIÊN CHÚA QUYỀN NĂNG VÀ GIÀU LÒNG THƯƠNG XÓT
Tin Mừng hôm nay kể lại phép lạ Đức Giêsu cho
con trai duy nhất của một bà góa thành Naim sống lại. Qua phép lạ này, thánh Luca
cho chúng ta nhận ra hai nét đẹp nơi Đức Giêsu: Người là Thiên Chúa
quyền năng và là Đấng giàu lòng thương xót.
- Thứ nhất, Đức Giêsu là Thiên Chúa quyền
năng.
Sự sống là quà tặng cao quý nhất Thiên Chúa
ban cho con người. Khi sự sống của người thanh niên đã tắt, không ai có thể làm
gì được nữa. Thế nhưng Đức Giêsu chỉ nói: “Này người thanh niên, tôi bảo
anh: hãy trỗi dậy!” Và người chết liền ngồi dậy, bắt đầu nói.
Qua đó, Đức Giêsu tỏ cho chúng ta thấy Người có quyền trên sự sống và sự chết,
bởi Người chính là Chúa của sự sống.
- Thứ hai, Đức Giêsu là Thiên Chúa giàu lòng
thương xót.
Điều đáng cảm động là bà góa không hề xin Đức Giêsu làm phép lạ. Chính Người
nhìn thấy hoàn cảnh đau khổ của bà, chạnh lòng thương và chủ
động đến gần. Bà đã mất chồng, nay lại mất người con trai duy nhất – niềm vui,
chỗ dựa và hy vọng cuối cùng của cuộc đời. Đức Giêsu không chỉ trả lại cho bà
người con, mà còn trao lại cho bà niềm vui, hy vọng và một tương lai
mới.
Phép lạ hôm nay nhắc chúng ta rằng: quyền
năng của Thiên Chúa luôn đi đôi với lòng thương xót. Đức Giêsu không
phải là một Thiên Chúa xa cách, nhưng là Đấng luôn nhìn thấy những đau khổ của
con người và bước đến để nâng đỡ, chữa lành và ban lại niềm hy vọng.
Trong cuộc sống, có những lúc chúng ta cũng
cảm thấy như mọi cánh cửa đã khép lại, những hy vọng đã chết và không còn biết
nương tựa vào đâu. Khi ấy, hãy nhớ rằng Chúa vẫn nhìn thấy chúng ta,
vẫn chạnh lòng thương và vẫn có quyền năng làm cho những gì tưởng như đã chết
được sống lại.
Xin cho chúng ta luôn biết tin tưởng và
phó thác nơi Đức Giêsu, nhất là trong những lúc đau khổ, thất vọng và thử
thách; đồng thời biết mở rộng lòng mình để trở nên dấu chỉ của lòng
thương xót và niềm hy vọng của Chúa cho những người đang đau khổ chung
quanh chúng ta.
SUY
NIỆM 2: NGƯỜI MẸ CỦA NIỀM TIN VÀ LÒNG KIÊN TRÌ
Hôm
nay, cùng với toàn thể Hội Thánh, chúng ta hân hoan mừng kính thánh nữ
Mônica, bổn mạng của giới Hiền mẫu Công giáo. Đây là dịp để chúng ta nhìn
lại gia đình của thánh nữ Mônica, một gia đình cũng có những khó khăn, thử
thách, để từ đó nhận ra những thách đố mà các gia đình hôm nay đang và sẽ phải
đối diện.
Điều
đáng quý nơi thánh Mônica là giữa bao gian nan, ngài không thất vọng, không
buông xuôi, nhưng luôn đặt niềm tin nơi Chúa, kiên trì cầu nguyện và trung thành
chu toàn bổn phận của mình.
- Trong
bổn phận làm dâu,
thánh Mônica luôn yêu thương và kính trọng cha mẹ chồng, dù phải sống với một
người mẹ chồng khó tính và thường xuyên gây khó khăn.
- Trong
trách nhiệm làm vợ, ngài
luôn yêu thương, kính trọng và chung thủy với chồng, dù người chồng là một
người nóng nảy, thô lỗ và có cuộc sống không tốt.
- Trong
ơn gọi làm mẹ,
thánh Mônica hết lòng yêu thương và hy sinh cho các con. Đặc biệt, trước một
Augustinô tuổi trẻ lạc đường, ngài không thất vọng nhưng kiên trì cầu nguyện,
âm thầm hy sinh và chờ đợi. Nước mắt và lời cầu nguyện của người mẹ cuối cùng
đã trở thành những giọt nước mắt sinh ra một vị thánh lớn cho Hội Thánh.
Qua
cuộc đời thánh Mônica, chúng ta nhận ra một điều rất đơn giản nhưng sâu sắc: gia
đình không phải lúc nào cũng là nơi không có thử thách; nhưng gia đình sẽ có hy
vọng nếu có một người biết cầu nguyện, biết yêu thương và biết kiên trì.
Các
chị em Hiền mẫu thân mến, giữa những khó khăn của đời sống gia đình hôm nay,
xin đừng vội thất vọng khi thấy chồng chưa thay đổi, con cái chưa nên người hay
gia đình còn nhiều bất hòa. Hãy noi gương thánh Mônica: cầu nguyện thay vì
than trách, yêu thương thay vì loại trừ, kiên nhẫn thay vì buông xuôi, và phó
thác thay vì thất vọng.
Xin Chúa, qua lời chuyển cầu của
thánh nữ Mônica, ban cho các chị em Hiền mẫu một đức tin vững vàng, một trái
tim quảng đại và một lòng kiên trì không mỏi mệt, để mỗi người trở nên
người giữ lửa yêu thương và gieo niềm tin trong gia đình, giúp mọi thành viên
cùng nhau vượt qua những chông gai thử thách và tiến bước về niềm vui, bình
an và hạnh phúc trong Chúa.
SUY
NIỆM 3: KIÊN TRÌ TRONG BỔN PHẬN, VỮNG TIN NƠI CHÚA
Mỗi khi chiêm ngắm cuộc
đời thánh nữ Mônica, chúng ta không khỏi cảm phục trước những nhân đức cao đẹp
của ngài. Cuộc đời của thánh nữ tuy đầy nước mắt và thử thách, nhưng lại là một
chứng tá sáng ngời về tình yêu, sự hy sinh, lòng kiên trì và niềm tín thác
nơi Thiên Chúa.
Trước hết, thánh Mônica
kiên tâm chu toàn bổn phận.
Trong vai trò người vợ,
ngài luôn yêu thương, kính trọng và trung thành với chồng. Trong vai trò người
mẹ, ngài hết lòng hy sinh, tận tụy nuôi dưỡng và giáo dục con cái trở nên những
con người tốt và những người con của Chúa. Đặc biệt, trước một Augustinô lạc xa
đường ngay nẻo chính, ngài không thất vọng hay buông xuôi, nhưng kiên trì cầu
nguyện và hy sinh cho đến ngày con mình trở về với Chúa.
Thứ đến, thánh Mônica
nêu cao những phẩm chất cao đẹp của người phụ nữ.
Trước những khó khăn
trong gia đình, ngài không chọn than trách hay trả đũa, nhưng chọn khiêm
nhường, yêu thương, phục vụ và tha thứ. Chính đời sống tốt lành của ngài đã
trở thành phương thế cảm hóa những người chung quanh.
Sau cùng, thánh Mônica
là mẫu gương của lòng kiên trì cầu nguyện và tín thác.
Cuộc đời ngài được dệt
nên bằng mồ hôi, nước mắt và những lời cầu nguyện. Vui ít, buồn nhiều, nhưng
ngài không bao giờ rời xa Chúa. Ngài luôn phó thác mọi sự trong bàn tay quyền
năng của Người.
Từ cuộc đời thánh
Mônica, mỗi người chúng ta được mời gọi:
- Chu toàn bổn phận
hằng ngày với lòng mến, biết biến những việc nhỏ bé, âm thầm thành những hy
lễ đẹp lòng Chúa.
- Dùng đời sống gương
sáng để cảm hóa người khác, nhất là trong chính gia đình mình.
- Kiên trì cầu nguyện
và tín thác nơi Chúa, bởi chúng ta có thể gieo trồng, chăm sóc, nhưng chính
Chúa mới làm cho hạt giống sinh hoa kết trái.
- Đón nhận những
nghịch cảnh với đức tin, xác tín rằng mọi sự đều có thể trở nên ích lợi cho
phần rỗi khi chúng ta biết phó thác trong tay Chúa.
Xin Chúa, qua lời chuyển
cầu của thánh nữ Mônica, ban cho các chị em Hiền mẫu chúng con biết noi gương
ngài: thánh thiện trong đời sống, hiền lành trong cách cư xử, khiêm nhường
trong phục vụ, nhẫn nại trong thử thách, trung thành trong bổn phận và luôn
vững tin, phó thác nơi Chúa.
Xin cho mỗi người mẹ Công giáo trở nên người giữ lửa
đức tin trong gia đình, để bằng lời cầu nguyện và đời sống gương sáng, biết
dẫn đưa chồng con và những người thân yêu ngày càng đến gần Chúa hơn.
Lạy thánh nữ Mônica, bổn mạng giới Hiền mẫu, xin cầu cho
chúng con. Amen.
SUY NIỆM 4: NÊN THÁNH GIỮA ĐỜI
THƯỜNG
Hôm
nay, Giáo Hội hân hoan mừng kính thánh nữ Mônica, một người
phụ nữ đã nên thánh ngay trong chính bậc sống gia đình. Ngài không nên thánh
bằng những việc phi thường, nhưng bằng những điều rất đỗi bình thường: hiền
hòa, nhẫn nhục, âm thầm hy sinh và kiên trì cầu nguyện.
Thánh
Mônica sinh năm 332 tại Bắc Phi, trong một gia đình đạo đức. Ngay từ nhỏ, ngài
đã được giáo dục về đời sống đức tin, yêu mến cầu nguyện và quan tâm đến người
nghèo. Mỗi bữa ăn, Mônica thường dành một phần để chia sẻ cho những người túng
thiếu.
Thế
nhưng, một người đạo đức như Mônica lại không được hưởng một cuộc sống gia đình
bình yên. Khoảng năm 22 tuổi, ngài kết hôn với Patricius, một người lớn tuổi
hơn và có tính tình nóng nảy, thô lỗ, ham rượu chè và không chung thủy. Ngài
còn phải chịu nhiều khó khăn từ mẹ chồng. Những thử thách ấy chắc chắn đã đem
đến cho Mônica không ít nước mắt và đau khổ.
Đau khổ
hơn nữa, người con trai là Augustinô cũng có một thời gian sống xa Chúa, chạy
theo những đam mê và lạc xa đức tin. Trước một gia đình như thế, Mônica có thể
than trách, tuyệt vọng hoặc buông xuôi. Nhưng ngài đã chọn một con đường khác: cầu
nguyện, hy sinh, yêu thương, nhẫn nhục và phó thác nơi Chúa.
Mônica
không dùng những lời nặng nề để thay đổi người thân, nhưng dùng chính đời sống
gương sáng. Ngài không trả đũa khi bị đối xử bất công, nhưng tiếp tục yêu
thương và phục vụ. Ngài không ngừng cầu nguyện cho chồng, cho mẹ chồng và nhất
là cho Augustinô.
Và rồi,
những giọt nước mắt của người mẹ đã không rơi vô ích. Chúa đã từng bước biến
đổi gia đình Mônica. Patricius và mẹ chồng đã đón nhận đức tin. Augustinô cũng
trở về với Chúa, lãnh nhận phép Rửa và sau này trở thành một vị giám
mục, tiến sĩ và đại thánh của Hội Thánh. Hai người con còn lại cũng
sống đời tận hiến.
Niềm
vui của Mônica đã được Thiên Chúa cho trọn vẹn. Trước khi qua đời tại Ostia năm
387, ngài có thể thưa với con trai Augustinô rằng: những ước nguyện lớn
nhất của đời mình đã được Chúa hoàn thành.
Cuộc
đời thánh Mônica để lại cho chúng ta một bài học thật đẹp: muốn gia
đình thay đổi, trước hết hãy bắt đầu bằng việc thay đổi chính mình; muốn cảm
hóa người khác, hãy dùng đời sống yêu thương và lời cầu nguyện. Không
có lời cầu nguyện chân thành nào của một người mẹ mà Chúa lại không nghe thấy.
Đặc
biệt, với các chị em Hiền mẫu, xin thánh Mônica giúp mỗi người biết trân trọng
ơn gọi làm vợ, làm mẹ; biết yêu thương thay vì than trách, nhẫn nhịn
thay vì nóng giận, cầu nguyện thay vì thất vọng, và làm gương sáng thay vì chỉ
đòi hỏi người khác phải thay đổi.
Xin cho
các chị em luôn biết nhiệt tình cộng tác với mọi thành phần trong Họ đạo, để
cùng nhau xây dựng gia đình và cộng đoàn trở thành những mái nhà của yêu
thương, bình an và hiệp nhất.
SUY
NIỆM 5: NGƯỜI MẸ CỦA HY VỌNG
Tin
Mừng Thánh Luca hôm nay thuật lại câu chuyện của một người mẹ góa thành Na-in
khóc thương đứa con duy nhất đã chết. Tình mẫu tử xót xa khiến Chúa Giêsu chạnh
lòng, và Ngài đã cứu sống đứa trẻ và trao trả lại cho bà.
Bài
đọc 1, trích Sách Huấn Ca: Ngợi
khen nét đẹp duyên dáng, nết na và đảm đang của người vợ hiền: "Đẹp như
vầng hồng trên chốn cao xanh".
Bài
đọc 2, trích thư thứ nhất của Thánh Phaolô tông đồ gửi tín hữu Cô-rin-tô. Với bài ca Đức Ái, ngài chỉ ra con đường
trọn hảo nhất để các người mẹ dấn thân và bước theo.
1. Thánh
Mô-ni-ca – Tấm gương Đức Ái trọn hảo
Thánh
Mô-ni-ca đã hiện thực hóa Bài ca Đức Ái qua cuộc đời chan chứa nước mắt, sự hy
sinh và lòng kiên nhẫn để chinh phục những người thân yêu:
- Với
mẹ chồng: Dùng sự dịu dàng và thái độ lắng nghe trân trọng để đáp lại sự
cay nghiệt. Lòng bác ái chân thành của bà đã chạm đến trái tim mẹ chồng, giúp
bà xin được rửa tội trước khi qua đời.
- Với
người chồng thô bạo: Nhẫn nại chịu đựng bằng đức trọng và tình yêu đằm
thắm. Sau 17 năm kiên trì, bà đã giúp chồng nhận ra lỗi lầm và trở lại làm con Chúa
trước khi nhắm mắt.
- Với
đứa con Au-gút-ti-nô: Kiên trì suốt 30 năm khóc lóc, cầu nguyện và rong
ruổi theo con từ Rô-ma đến Mi-lan. Khắc ghi lời khuyên của cha linh hướng: "Đứa
con của nước mắt sẽ không bao giờ bị hư mất", bà đã đưa được
Au-gút-ti-nô về với Chúa ở tuổi 33.
2. Người
mẹ – Khả năng "Hy vọng tất cả": Đức mến của thánh
Mô-ni-ca tỏa sáng rực rỡ nhất ở khía cạnh "Hy vọng tất cả" (1Cr 13,7):
- Tin
vào sự biến đổi: Hy vọng con người có thể thay đổi, vì Thiên Chúa có khả
năng uốn thẳng những đường cong và rút ra điều tốt lành từ những cay đắng.
- Cái
nhìn siêu nhiên: Nhìn người thân bằng ánh sáng đức cậy, vượt qua những
phiền muộn, yếu đuối trần gian để trông đợi sự viên mãn nơi Nước Trời.
Với
bản năng của người mẹ là yêu thương, nhưng nét cao cả thiêng liêng nhất chính là
sự hy sinh, hao mòn vì con cái. Ngang qua Lời Chúa "Cho thì có phúc hơn
nhận" đã được minh chứng trọn vẹn nơi thánh Mô-ni-ca.
Nguyện xin Chúa ban cho các người mẹ
Công giáo luôn giữ vững ngọn lửa mến yêu và niềm hy vọng kiên trung để xây đắp
gia đình trong ân sủng.
SUY
NIỆM 6: 1 Cr 1,1-9; Mt
25,14-30
NGƯỜI MẸ BIẾT LÀM SINH LỢI NHỮNG NÉN BẠC
CHÚA TRAO
Tin
Mừng hôm nay kể lại dụ ngôn những nén bạc. Qua dụ ngôn này, Đức Giêsu nhắc
chúng ta rằng mọi điều chúng ta có đều là hồng ân Chúa ban, và
Chúa trao cho mỗi người những nén bạc khác nhau, “tùy theo khả năng mỗi người.” Điều Chúa mong đợi không phải là
chúng ta có bao nhiêu, nhưng là chúng ta đã làm gì với những gì Chúa
trao.
Hôm
nay, trong ngày mừng kính thánh nữ Mônica, bổn mạng các bà mẹ Công giáo,
Lời Chúa càng trở nên gần gũi và ý nghĩa. Bởi vì cuộc đời thánh Mônica chính là
một minh chứng tuyệt đẹp cho một người biết đón nhận, trân trọng và làm
sinh lợi những nén bạc Chúa trao.
- Nén
bạc đầu tiên Chúa trao cho thánh Mônica là ơn gọi làm vợ. Ngài
đã sống trọn vẹn tình yêu và lòng chung thủy với chồng, dù cuộc sống gia đình
gặp nhiều khó khăn. Ngài không chọn than trách hay trả đũa, nhưng kiên nhẫn,
yêu thương và cầu nguyện.
- Nén
bạc thứ hai là ơn gọi làm mẹ. Thánh Mônica đã đón nhận những
người con như một hồng ân và hết lòng hy sinh cho họ. Đặc biệt, khi Augustinô
lạc xa Chúa, ngài không tuyệt vọng, nhưng kiên trì cầu nguyện, hy sinh và dùng
chính đời sống gương sáng để cảm hóa con. Những giọt nước mắt và lời cầu nguyện
của người mẹ ấy cuối cùng đã sinh hoa trái: Augustinô trở về với Chúa và trở
thành một vị đại thánh của Hội Thánh.
- Nén
bạc thứ ba là đức tin và đời sống cầu nguyện. Thánh Mônica
không chôn giấu đức tin trong lòng, nhưng biến đức tin thành tình yêu, sự hy
sinh, lòng nhẫn nhục và việc phục vụ mỗi ngày. Ngài đã dùng chính cuộc đời mình
để làm cho những người chung quanh nhận ra tình yêu và quyền năng của Thiên
Chúa.
Các bà
mẹ Công giáo hôm nay cũng được Chúa trao những “nén bạc” rất quý giá: người
chồng, những người con, gia đình, thời giờ, sức khỏe, khả năng và nhất là đức
tin. Chúa không đòi các bà mẹ phải làm những việc phi thường. Chúa chỉ
mong mỗi người biết trung thành với bổn phận của mình và làm cho những gì mình
nhận lãnh được sinh hoa trái.
Vì thế,
câu hỏi Lời Chúa đặt ra hôm nay là: Tôi đang làm gì với những nén bạc
Chúa trao?
Tôi có
làm cho gia đình mình thêm yêu thương không? Tôi có giúp con cái lớn lên trong
đức tin không? Tôi có dùng thời gian, khả năng và sự hy sinh của mình để phục vụ
gia đình và cộng đoàn không?
Các bà
mẹ thân mến, một người mẹ biết cầu nguyện chính là một người mẹ đang
gieo hạt giống đức tin; một người mẹ biết hy sinh là một người mẹ đang làm cho
tình yêu sinh hoa trái; một người mẹ biết sống gương sáng là một người mẹ đang
trao cho con cái một gia tài quý giá hơn cả tiền bạc.
Thánh
Mônica đã không để những “nén bạc” của mình bị chôn vùi. Ngài đã biến nước
mắt thành lời cầu nguyện, đau khổ thành hy sinh, tình mẫu tử thành con đường
đưa con trở về với Chúa.
Xin
thánh nữ Mônica chuyển cầu cho các bà mẹ Công giáo biết noi gương ngài: trung
thành trong bổn phận, kiên trì trong cầu nguyện, quảng đại trong hy sinh và
luôn biết làm sinh lợi những ân huệ Chúa trao.
Để rồi,
khi cuộc đời này kết thúc, mỗi người chúng ta cũng có thể được Chúa nói: “Khá lắm! Hỡi người đầy tớ tài giỏi và trung thành! Hãy vào mà hưởng niềm
vui của chủ anh.”
Lạy thánh nữ Mônica, bổn mạng các bà mẹ Công giáo, xin cầu cho chúng con.
Amen.
THỨ
SÁU: 1Cr 1,17-25; Mt 25,1-13 (1Ga 4,7-16; Mt 23, 8-12)
Lễ Kính Thánh
Au-gút-ti-nô, giám
mục, tiến sĩ Hội Thánh
SUY
NIỆM 1: KHIÊM TỐN SỐNG THẬT TRƯỚC MẶT CHÚA (Mt 23, 8-12)
Tin
Mừng hôm nay ghi nhận việc Chúa Giêsu quyết liệt lên án thói giả hình và kiêu
ngạo của các Kinh sư và Biệt phái:
Họ
"nói mà không làm", sống bất nhất giữa lời nói và hành động.
Họ
tự đặt ra nhiều luật lệ làm gánh nặng cho dân, thích phô trương hình thức đạo
đức bên ngoài ("nới rộng thẻ kinh, may dài tua áo"), và luôn tranh
giành chỗ nhất, thích được tung hô.
Nhìn vào đời sống của Thánh Au-gút-ti-nô,
chúng ta nhận thấy rằng:
-
Ngài có một quá khứ bất an: Thời
trẻ, Au-gút-ti-nô từng chạy theo hư danh, lạc thú và sự cao ngạo, gây biết bao
đau khổ cho mẹ ngài là thánh nữ Mônica. Tuy nhiên, sự tự mãn trần thế không
mang lại cho ngài sự bình an.
-
Nhưng ngài đã được Chúa biến đổi:
Được Lời Chúa thức tỉnh và nhờ lời cầu nguyện liên lỉ của người mẹ, ngài đã
khiêm tốn nhận ra tội lỗi để trở về. Ngài để lại câu nói kinh điển: “Lạy
Chúa, Chúa dựng nên chúng con cho Chúa, nên lòng chúng con khắc khoải cho đến
khi nghỉ yên trong Chúa.”
- Hoa trái của việc hoán cải: Sau khi
được Chúa hoán cải, ngài đã dành trọn 43 năm còn lại để dùng trí tuệ và tài
năng phụng sự Giáo Hội trong tinh thần khiêm nhường.
Qua đó mời gọi chúng ta:
- Can đảm cởi bỏ
"mặt nạ" giả hình để sống thật với Chúa, với người khác và với chính
lương tâm mình.
- Ý thức rằng mọi tài
năng đều do Chúa ban, hãy dùng chúng để phục vụ thay vì mưu tìm hư danh.
- Luôn ghi nhớ Lời Chúa nhắc nhở: “Ai nâng mình lên sẽ bị
hạ xuống, ai hạ mình xuống sẽ được nâng lên.” (Mt 23,12).
SUY
NIỆM 2: SỰ THẬT SẼ GIẢI THOÁT ANH EM (Mt 23, 8-12 / Ga 8,32)
Chuyện
vui: Hai
đứa trẻ thi nhau nói dối xem ai dối giỏi nhất sẽ được ăn cây kem.
Một thầy giáo đi qua nghe thấy liền
nghiêm giọng giáo huấn: "Các em
phải tập nói thật, gian dối là điều rất xấu!"
Nghe xong, một đứa liền bảo đứa kia: "Thôi, bạn đưa luôn cây kem này cho
thầy đi!"
Câu
chuyện vui trên phản ánh một thực tế đau lòng: Gian dối nguy hại nhất khi nó
xuất phát từ những người mang danh lãnh đạo hay dạy dỗ người khác.
- Các
Kinh sư và Pharisêu thời Chúa Giêsu mang danh là người am tường Lề luật, nhưng
lại uốn nắn chân lý theo hướng có lợi cho mình.
- Họ
khoác lên mình vỏ bọc đạo đức để bòn rút người nghèo và bà góa. Sự dối trá tinh
vi đó làm xói mòn đức tin của dân chúng và cản bước họ đến với Chúa.
Đứng
trước một xã hội dễ coi dối trá là "thời thượng", người Kitô hữu được
mời gọi làm chứng cho sự thật bằng một lối sống thống nhất giữa nói và làm.
Chân
thành với chính mình và thẳng thắn với người khác là con đường duy nhất mang
lại sự tự do nội tâm, vì “Sự thật sẽ giải thoát anh em.” (Ga 8,32)
SUY
NIỆM 3: MỞ CỬA ÂN SỦNG HAY XÂY ĐẬP NGĂN CHẶN? (Mt 23, 13-22)
Loài hải ly có bản năng đắp đập
rất giỏi. Chúng dùng cành cây, đá và bùn đất để tạo nên những bức tường kiên
cố, ngăn chặn hoàn toàn dòng chảy của sông suối.
Chúa Giêsu quở trách các Kinh sư
và Pharisêu vì họ đang sống như "những chú hải ly tôn giáo":
- Đóng
cửa Nước Trời: Bằng sự giả
hình, tự mãn và những luật lệ hà khắc, họ tự xây đập ngăn chặn dòng chảy ân sủng
của Thiên Chúa.
- Tự
hại và hại người: Họ không chịu vào Nước Trời, mà còn chặn đường,
khiến những người muốn vào cũng không vào được.
Mỗi người chúng ta đều đang đứng
trước hai lựa chọn: Trở thành đập chắn hay máng thông ơn?
- Đập
chắn: Sự ích kỷ,
kiêu ngạo, xét đoán và sống giả hình.
- Máng
thông ơn: Sự
nâng đỡ, tha thứ, lời cầu nguyện và niềm vui trao ban cho anh chị em xung
quanh.
Xin Chúa đừng để ta trở thành
chiếc đập ngăn cản ân sủng Chúa đến với tha nhân. Xin biến ta thành máng thông
ơn thánh và khí cụ bình an của Chúa giữa đời. Sống cởi mở để làm máng thông ơn,
đừng đắp tường ngăn cản tình thương.
THỨ
BẢY: Gr 1,17-19; Mc 6,17-29
SUY
NIỆM 1: CAN ĐẢM LÀM CHỨNG CHO CHÂN LÝ
Người đời thường nói: “Hùm chết để
da, người chết để tiếng.” Điều đáng quý nhất của một đời người không
phải là sống bao lâu, có bao nhiêu tiền bạc hay địa vị, nhưng là đã
sống thế nào và để lại điều gì cho đời, cho người.
Tin Mừng hôm nay kể lại cái chết đau thương
nhưng anh dũng của thánh Gioan Tẩy Giả. Gioan đã dám nói sự thật, dám bảo vệ
đạo lý và dám lên tiếng trước một quyền lực đang đi sai đường, khi nói với vua
Hêrôđê: “Ngài không được phép lấy vợ của anh ngài!”
Và vì trung thành với chân lý, Gioan đã phải trả giá bằng chính mạng
sống mình.
Đối diện với Gioan là những “góc tối”
trong lòng con người:
- Góc tối của đam mê và dục vọng: Vua
Hêrôđê đã để dục vọng làm lu mờ lý trí, bất chấp đạo lý để chiếm lấy vợ của anh
mình. Khi đam mê không được chế ngự, con người dễ đánh mất khả năng phân biệt
đúng-sai và thiện-ác.
- Góc tối của hận thù và ghen ghét: Bà Hêrôđia
không muốn hoán cải trước lời cảnh tỉnh của Gioan, nên biến lời nói sự thật
thành lý do để căm ghét và tìm cách loại trừ người nói sự thật.
- Góc tối của sợ hãi và nhát đảm:
Hêrôđê biết Gioan là người công chính, nhưng không đủ can đảm làm điều đúng.
Chỉ vì sĩ diện và một lời hứa bồng bột, ông đã để mình trở thành kẻ sát hại một
người vô tội.
- Góc tối của sự nhẹ dạ và thiếu trách nhiệm: Cô Salômê
có tài năng và sắc đẹp, nhưng những điều tốt đẹp ấy lại bị sử dụng cho một mục
đích sai trái. Tài năng chỉ thực sự có giá trị khi được sử dụng để phục vụ điều
thiện.
Trước tất cả những góc tối ấy, Gioan
Tẩy Giả là một con người sống trong ánh sáng của chân lý. Gioan không
im lặng để bảo toàn mạng sống, không thỏa hiệp để được an toàn, không tìm cách
làm vừa lòng người đời. Ngài trung thành với sứ mạng cho đến cùng.
Bài đọc 1, trích sách tiên tri Giêrêmia hôm
nay cũng vang lên lời Chúa: “Hãy thắt lưng. Hãy đứng
dậy! Hãy nói với chúng tất cả những gì Ta truyền cho ngươi. Đừng sợ chúng.”
Gioan đã sống đúng với lời ấy: dám nói sự thật, dám sống theo sự thật
và dám chết cho sự thật.
Gioan chết, nhưng chân lý không chết.
Gioan bị chém đầu, nhưng tiếng nói của lương tâm vẫn tiếp tục vang lên. Cái
chết của ngài trở thành chứng từ mạnh mẽ về lòng trung thành với Thiên Chúa.
Mỗi người chúng ta cũng có thể còn những “góc
tối” của đam mê, ích kỷ, hận thù, ghen ghét, sợ hãi và những thỏa hiệp với điều
sai trái. Xin ánh sáng Lời Chúa soi chiếu tâm hồn chúng ta, để những góc tối ấy
được nhận diện, thanh tẩy và biến đổi.
Xin
cho chúng ta biết noi gương thánh Gioan Tẩy Giả: đừng vì sợ mất lòng người
mà đánh mất lòng Chúa; đừng vì danh dự trước mặt người đời mà đánh mất tiếng
nói của lương tâm; đừng vì một chút lợi ích trước mắt mà đánh đổi những giá trị
đạo đức lâu dài.
Ước
gì cuộc đời chúng ta cũng để lại một “tiếng” tốt đẹp: tiếng của một người sống
ngay thẳng, yêu thương, trung thành với Chúa và can đảm làm chứng cho Tin Mừng.
Lạy thánh Gioan Tẩy Giả, xin cầu cho chúng con biết can đảm sống trong
ánh sáng, trung thành với chân lý và làm chứng cho Chúa trong mọi hoàn cảnh.
Amen.
SUY NIỆM 2: “MIỆNG CON SẼ TƯỜNG THUẬT ƠN CỨU ĐỘ
NGÀI BAN!”
Khi gặp
nghịch cảnh, nhiều người trong chúng ta thường than trách, tủi thân, thậm chí
đổ lỗi cho Chúa: “Tại sao Chúa lại để con đau khổ thế này?”
Hôm
nay, Giáo Hội kính nhớ cuộc tử đạo của thánh Gioan Tẩy Giả.
Một con người vĩ đại, được chính Chúa Giêsu khen: “Trong số những người do phụ nữ sinh ra,
không ai cao trọng hơn Gioan Tẩy Giả.” Thế nhưng, Gioan lại phải chết một cách oan uổng: bị chém
đầu chỉ vì đã can đảm nói sự thật và bảo vệ đạo lý. Cái chết của Gioan trở
thành một bài giảng về sự khổ đau.
1. Đau khổ không có nghĩa là Chúa bỏ
rơi
Gioan
sống tốt, tại sao Chúa không cứu ông? Gioan trung thành, tại sao Chúa lại để
ông chết?
Nếu đau
khổ là dấu hiệu Chúa không yêu thương, thì chính Chúa Giêsu đã
là người đầu tiên bị Chúa Cha bỏ rơi! Người đã chịu phản bội, đánh đòn, đội mão
gai và chết trên thập giá. Nhưng chúng ta biết chắc chắn: Chúa Cha vẫn
luôn yêu thương Chúa Con. Vì thế, đau khổ không phải là dấu
hiệu Thiên Chúa ghét bỏ hay bỏ rơi chúng ta.
Có
những thập giá chúng ta không hiểu được. Có những lời cầu xin Chúa cất đi nhưng
thập giá vẫn còn đó. Khi ấy, thay vì chỉ hỏi: “Tại sao Chúa để con đau
khổ?”, chúng ta hãy hỏi: “Lạy Chúa, con phải sống thế nào
trong đau khổ này?”
2. Hãy biến đau khổ thành một lời
chứng
Gioan
Tẩy Giả không dùng đau khổ để oán trách Thiên Chúa. Ngài trung thành với chân
lý cho đến chết. Cái chết của Gioan trở thành bài giảng cuối cùng và
hùng hồn nhất của ngài.
Gioan
không còn đứng trên bục giảng để nói, nhưng máu của ngài đã nói thay
cho lời nói: thà chết vì sự thật còn hơn sống trong giả dối; thà trung
thành với Chúa còn hơn giữ mạng sống bằng cách phản bội Chúa.
Ngôn sứ Giêrêmia trong bài đọc I cũng vậy. Dù bị
chống đối, ông vẫn thi hành sứ mạng, bởi vì Thiên Chúa đã nói với ông: “Ta ở với ngươi để giải thoát ngươi.”
Đó cũng là lời Chúa dành cho chúng ta hôm nay.
3. Thập giá có thể trở thành bài
giảng
Mỗi
người đều có những thập giá riêng: bệnh tật, tuổi già, gia đình, con cái, mất
mát, thất bại, cô đơn...Chúng ta có quyền cầu xin Chúa cất thập giá. Nhưng đôi
khi Chúa không cất thập giá, mà ban sức mạnh để chúng ta vác thập giá.
Chúa không phải lúc nào cũng thay đổi hoàn cảnh, nhưng Ngài có thể thay
đổi chúng ta trong chính hoàn cảnh ấy. Vì thế, khi đau khổ, đừng chỉ
hỏi: “Tại
sao?” Nhưng hãy thưa: “Lạy Chúa, xin cho con biết sống thế nào để ngay
trong đau khổ, con vẫn làm chứng cho tình yêu và ơn cứu độ của Chúa.”
Gioan đã
biến cái chết thành chứng từ.
Giêrêmia
đã biến thử thách thành lòng trung thành.
Chúa
Giêsu đã biến thập giá thành nguồn ơn cứu độ.
Và Chúa
cũng mời gọi chúng ta biến thập giá của mình thành một bài giảng về đức tin, niềm hy vọng và
tình yêu.
Xin Chúa cho chúng ta đừng cay đắng
khi gặp đau khổ, đừng thất vọng khi gặp thử thách và đừng oán trách khi thập
giá trở nên nặng nề. Nhưng cho chúng ta luôn tin rằng Chúa vẫn ở cùng ta, ngay
cả khi ta không cảm nhận được sự hiện diện của Ngài.
Xin Chúa cũng cho chúng ta biết biến nước mắt thành lời cầu nguyện, biến đau khổ thành cơ hội yêu thương, và biến cuộc đời mình thành một lời chứng cho Chúa: “Miệng con sẽ tường thuật ơn cứu độ Ngài ban!” Amen.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét