SUY NIỆM LỜI CHÚA TUẦN IX THƯỜNG NIÊN
Lm.
Nguyệt Giang
CHÚA
NHẬT CHÚA BA NGÔI-NĂM A
Xh
34,4b-6.8-9; 2Cr 13,11-13; Ga 3,16-18
SUY NIỆM
1: SỐNG TÌNH YÊU HIỆP THÔNG CỦA CHÚA BA NGÔI
(Dành cho phụng vụ hướng về Gia đình, các bậc
Gia trưởng, Hiền mẫu và Cao niên)
Hôm nay, cùng với toàn thể
Hội Thánh, chúng ta long trọng mừng kính mầu nhiệm Một Chúa Ba Ngôi: Chúa Cha,
Chúa Con và Chúa Thánh Thần. Đây là mầu nhiệm cao cả nhất, đồng thời cũng là
nền tảng cốt lõi của đức tin Kitô giáo.
Có lẽ nhiều người trong
chúng ta vẫn thường nghĩ rằng Chúa Ba Ngôi là một tín điều quá trừu tượng và
khó hiểu, chỉ dành riêng cho các nhà thần học. Thật vậy, trí khôn giới hạn của
con người không thể nào hiểu thấu mầu nhiệm vô biên của Thiên Chúa.
Chuyện kể rằng, khi thánh
Augustinô đang đi dạo trên bãi biển và suy nghĩ về mầu nhiệm này, ngài bắt gặp
một em bé đang dùng vỏ sò múc nước biển đổ vào một cái hố nhỏ trên cát.
- Thánh nhân mỉm cười hỏi: “Con đang làm gì vậy?”
- Em bé trả lời: “Con muốn múc hết nước đại dương để đổ đầy vào chiếc hố
này.”
- Ngài liền bảo: “Điều đó làm sao có thể được!”
- Bấy giờ, em bé mới ngước nhìn ngài và đáp: “Cũng vậy, trí khôn nhỏ bé của
con người làm sao có thể chứa đựng hết mầu nhiệm vô biên của Thiên Chúa.”
Đúng vậy, chúng ta không thể hiểu hết Chúa
bằng lý trí, nhưng chúng ta hoàn toàn có thể cảm nhận được Ngài bằng con tim.
Bởi vì cốt lõi sâu thẳm nhất của mầu nhiệm này đã được gói trọn trong một định
nghĩa: Thiên Chúa là tình yêu
hiệp thông.
Trang Tin Mừng hôm nay
khẳng định: “Thiên Chúa yêu thế
gian đến nỗi đã ban Con Một” (Ga 3,16). Chỉ một câu ngắn ngủi ấy thôi đã mở
toang cánh cửa bước vào trái tim của Thiên Chúa:
- Chúa Cha vì yêu thương nên đã tự
nguyện trao ban điều quý giá nhất là Con Một.
- Chúa Con vì vâng phục và yêu mến đã
hiến dâng mạng sống để cứu độ nhân loại.
- Chúa Thánh Thần chính là ngọn lửa
tình yêu nối kết, thánh hóa và ban sự sống.
Ba Ngôi Thiên Chúa luôn hướng về nhau, sống
cho nhau trong sự trao ban trọn vẹn. Nơi Ngài không có chỗ cho sự chia rẽ, hơn
thua hay ích kỷ. Và đó cũng chính là khuôn mẫu tình yêu mà Chúa muốn mỗi gia
đình chúng ta học hỏi và sống theo hôm nay.
Từ Mầu Nhiệm Thiên Chúa Đến Đời Sống Gia Đình
Kính thưa quý cụ và quý
ông bà anh chị em,
Nhìn vào thực tế ngày nay,
nhiều gia đình không còn thiếu thốn cơm ăn áo mặc, nhưng lại lâm vào cảnh
"đói" tình yêu và sự hiệp thông.
Chúng ta thấy
gì trong các ngôi nhà hiện đại?
Là những thành viên sống chung dưới một mái
nhà nhưng hiếm khi trò chuyện với nhau.
Là những bữa cơm âm thầm, nơi mỗi người chỉ
chăm chú vào chiếc điện thoại của riêng mình.
Có những đôi vợ chồng đồng sàng dị mộng, thể
xác ở cạnh nhau nhưng tâm hồn đã quá xa xôi. Và cũng không thiếu những người
con mải chạy theo danh vọng mà lãng quên sự hy sinh thầm lặng của cha mẹ già.
Khi sự nóng giận, ích kỷ và thói hơn thua lên ngôi, bình an sẽ lập tức rời bỏ
gia đình.
Trong khi đó, Chúa Ba Ngôi
lại dạy chúng ta bài học ngược lại: sống hiệp nhất và yêu thương thông qua việc chu toàn bổn
phận.
- Một người cha tốt (người gia trưởng)
không chỉ lo bôn ba làm ăn, mà còn biết dành thời gian quan tâm, cầu nguyện và
làm gương sáng cho con cái.
- Một người mẹ đạo đức (người hiền mẫu)
không chỉ chăm lo từng vén khéo vật chất, mà còn biết giữ lửa yêu thương, dùng
sự dịu hiền để tha thứ và gắn kết mọi thành viên.
- Những người con hiếu thảo không chỉ
biết đòi hỏi nhận lãnh, mà phải biết trân trọng, chăm sóc cha mẹ khi tuổi già
xế bóng.
Khi mọi người trong nhà biết cảm thông,
nhường nhịn và cầu nguyện cho nhau, gia đình ấy sẽ trở thành một hình ảnh sống
động, một "tòa nhà thu nhỏ" của Chúa Ba Ngôi. Đúng như lời thánh
Phaolô nhắn nhủ trong bài đọc hôm nay: “Anh em hãy đồng tâm nhất trí và ăn ở thuận hòa.”
Lời Nhắc Nhở Từ Dấu Thánh Giá
Kính thưa cộng đoàn, đặc
biệt là quý cụ cao niên, quý gia trưởng và hiền mẫu,
Mỗi ngày, chúng ta làm dấu
Thánh Giá rất nhiều lần: “Nhân
danh Cha và Con và Thánh Thần.” Nhưng có khi nào chúng ta làm một cách máy
móc, vội vàng mà quên mất rằng: đó không chỉ là lời tuyên xưng đức tin, mà còn
là bản "cam kết" sống theo tinh thần Chúa Ba Ngôi?
- Sống yêu thương thay vì ích kỷ.
- Sống tha thứ thay vì kết án.
- Sống hiệp nhất thay vì chia rẽ.
- Sống trao ban thay vì ích kỷ giữ lại cho
riêng mình.
Đặc biệt, họ đạo chúng ta trân trọng quý cụ
cao niên – những kho tàng đức tin vô giá của gia đình. Nhiều người trẻ hôm nay
còn giữ được đạo, còn biết chạy đến với Chúa, phần lớn là nhờ những lời kinh
rầm rì lúc đêm muộn, nhờ gương sống đạo đức và cả những giọt nước mắt cầu
nguyện âm thầm của ông bà, cha mẹ ngày xưa. Xin quý cụ tiếp tục là cây cao bóng
cả, là điểm tựa đức tin vững chắc cho con cháu.
Mừng lễ Chúa Ba Ngôi hôm nay, ước chi chúng
ta không dừng lại ở việc tìm cách hiểu thấu mầu nhiệm, nhưng xin cho mỗi người
biết "sống" mầu nhiệm ấy một cách cụ thể.
Xin Chúa Cha yêu thương gìn giữ, xin Chúa Con
cứu độ nâng đỡ, và xin Chúa Thánh Thần thánh hóa, luôn ở cùng và biến đổi gia
đình chúng ta hôm nay và mãi mãi. Amen.
SUY NIỆM
2: THIÊN CHÚA LÀ TÌNH YÊU – MẦU NHIỆM HIỆP THÔNG CỦA BA NGÔI
(Dành cho phụng vụ hướng về Giới trẻ)
Nhà thơ Xuân Diệu – người
được mệnh danh là “ông hoàng thơ tình” của văn học Việt Nam – đã từng viết một
câu thơ vô cùng nổi tiếng: “Làm
sao cắt nghĩa được tình yêu!”
Quả thật, tình yêu là điều
mà bất cứ ai trong chúng ta cũng có thể cảm nhận được, nhưng để dùng lý trí
giải thích cho trọn vẹn thì lại là điều bất khả. Người ta có thể viết hàng vạn
cuốn sách, nói những lời rất hay về tình yêu, nhưng chỉ khi thực sự dấn thân
vào nó, chúng ta mới hiểu rằng: tình yêu không dừng lại ở cảm xúc nhất thời hay
lời nói chót lưỡi đầu môi, mà là sự gắn bó, trao ban và sẵn sàng hy sinh cho
người mình yêu.
Trong cuộc đời này, có
những điều thiêng liêng không thể đem ra cân đo đong đếm bằng toán học hay lý
trí: tình mẫu tử thiêng liêng, sự hy sinh thầm lặng của người cha, một tình bạn
tri kỷ, hay sự chung thủy của tình yêu đôi lứa... Càng yêu chân thành, người ta
càng thấy tình yêu là một điều nhiệm mầu.
Và nếu tình yêu giới hạn của con người còn
sâu thẳm như thế, thì tình yêu vô biên của Thiên Chúa lại càng cao vời biết
bao!
Hôm nay, Hội Thánh long
trọng mừng lễ Chúa Ba Ngôi. Chúng ta tuyên xưng một Thiên Chúa duy nhất nhưng
có Ba Ngôi vị: Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần. Đây là mầu nhiệm cao cả
nhất của đức tin Kitô giáo – mầu nhiệm không phải để cân chỉnh bằng trí óc,
nhưng để chạm vào bằng trái tim. Bởi vì, bản chất của mầu nhiệm Chúa Ba Ngôi
chính là mầu nhiệm của tình yêu
hiệp thông.
Tin Mừng Thánh Gioan hôm
nay khẳng định: “Thiên Chúa yêu
thế gian đến nỗi đã ban Con Một” (Ga 3,16). Câu nói ngắn ngủi này là chiếc
chìa khóa mở ra sự vận hành của tình yêu Ba Ngôi:
- Chúa Cha yêu thương nên đã chủ động
trao ban điều quý giá nhất.
- Chúa Con vì yêu thương đã tự nguyện
vâng phục và hiến mình trên thập giá để cứu độ con người.
- Chúa Thánh Thần chính là sợi dây
tình yêu nối kết, nâng đỡ và không ngừng thánh hóa chúng ta.
Ba Ngôi Thiên Chúa luôn sống cho nhau, hướng
về nhau và thuộc về nhau trong một tình yêu tuyệt đối. Nơi bản tính Thiên Chúa,
không có chỗ cho cái tôi ích kỷ, không có sự giữ riêng, và hoàn toàn vắng bóng
sự hơn thua hay chia rẽ. Đây chính là khuôn mẫu lý tưởng mà người trẻ chúng ta
ngày nay đang rất cần để nhìn vào và học tập.
Tiếng Gọi Hiệp Thông Giữa Thế Giới "Ảo"
và "Cô Đơn"
Các bạn trẻ thân mến,
Chúng ta đang sống trong
một kỷ nguyên công nghệ bùng nổ – một thế giới có vô vàn kết nối nhưng lại đang
thiếu vắng sự hiệp thông thực sự.
Người trẻ hôm
nay có thể nhắn tin, "chat" với nhau cả ngày qua màn hình điện thoại,
nhưng lại rất khó khăn để ngồi lại, nhìn vào mắt nhau và lắng nghe nhau một
cách chân thành. Chúng ta có thể có hàng ngàn "bạn bè" hay người theo
dõi trên mạng xã hội, nhưng khi màn hình tắt đi, đối diện với nỗi buồn và sự
thất bại, ta lại hoang mang không biết tìm ai để tựa nương tâm sự.
Bên cạnh đó, người trẻ
đang phải gánh chịu quá nhiều áp lực: áp lực học hành, áp lực phải thành công
sớm, áp lực về ngoại hình (body shaming), và áp lực phải được đám đông công
nhận. Chính vì thế, có những bạn trẻ cười rất tươi ngoài mặt nhưng bên trong
tâm hồn là cả một khoảng trống cô đơn; có những người tưởng chừng như có tất cả
tiền tài, danh vọng nhưng nội tâm lại hoàn toàn trống rỗng. Bởi vì điều mà con
người thiếu thốn nhất chưa bao giờ là vật chất, mà chính là một tình yêu chân thật.
Lễ Chúa Ba Ngôi hôm nay
đến để nhắc nhở chúng ta rằng: Con người không được dựng nên để sống ích kỷ và
cô độc. Chúng ta được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa, nghĩa là để sống yêu
thương và hiệp thông. Thiên Chúa Ba Ngôi dạy người trẻ biết bước ra khỏi cái
tôi ích kỷ của mình để sống cho người khác: biết lắng nghe khi người khác cần,
biết tha thứ khi bị tổn thương, và biết nâng đỡ khi bạn bè ngã quỵ.
Thế giới hôm nay dạy các
bạn phải trở nên nổi bật, phải thành công bằng mọi giá và phải vượt lên trên
người khác. Nhưng Tin Mừng của Chúa lại lật ngược tình thế: người hạnh phúc đích thực là người
biết yêu thương và trao ban. Càng sống co cụm, ích kỷ, chúng ta càng rơi
vào hố sâu cô đơn. Càng biết mở lòng chia sẻ, cuộc đời chúng ta càng tràn ngập
niềm vui.
- Một người bạn tốt không phải là người chỉ
vui chơi lúc thuận lợi, mà là người biết hiện diện lúc bạn mình đau khổ.
- Một người trẻ trưởng thành không phải là
người tự do làm theo ý mình, mà là người biết sống trách nhiệm với gia đình và
cộng đoàn.
- Một Kitô hữu đích thực là người biết đem
bình an và hy vọng đến cho những môi trường mình sống.
Lời nhắn nhủ của thánh Phaolô: “Anh em hãy đồng tâm nhất trí và ăn
ở thuận hòa” chính là khuôn vàng thước ngọc cho người trẻ. Đừng ganh tị,
đừng sống hơn thua, đừng dùng mạng xã hội như một thứ vũ khí để làm tổn thương
hay hạ bệ nhau, nhưng hãy biến nó thành công cụ để xây dựng sự hiệp nhất và lan
tỏa tình người.
Sống Mầu Nhiệm Giữa Đời Thường
Mỗi ngày, khi làm dấu
Thánh Giá trên mình, các bạn hãy nhớ rằng đó không phải là một cử chỉ máy móc
theo thói quen. Đó là lúc chúng ta đóng ấn lên cuộc đời mình một căn tính
thiêng liêng: Chúng ta thuộc về Thiên Chúa Ba Ngôi, được Ngài yêu thương và
được mời gọi sống như Ngài:
- Sống yêu thương thay vì vô cảm.\
- Sống hiệp nhất thay vì chia rẽ.
- Sống quảng đại thay vì ích kỷ.
- Sống hy vọng thay vì tuyệt vọng.
Mừng lễ Chúa Ba Ngôi, chúng ta không mong
dùng trí tuệ giới hạn để giải mã một mầu nhiệm cao cả, nhưng xin ban cho người
trẻ chúng ta lòng can đảm để "sống" mầu nhiệm ấy trong từng ngày sống
của mình.
Xin Chúa Cha luôn gìn giữ tuổi trẻ của chúng
ta khỏi những cạm bẫy cuộc đời. Xin Chúa Con dẫn dắt bước chân chúng ta đến với
Sự Thật và Niềm Hy Vọng. Và xin Chúa Thánh Thần thắp lên trong tâm hồn người
trẻ ngọn lửa của tình yêu quảng đại và lòng can đảm dấn thân. Amen.
SUY
NIỆM 3: “THIÊN CHÚA LÀ TÌNH YÊU HIỆP THÔNG”
Mầu nhiệm Chúa Ba Ngôi là mầu nhiệm trung tâm
của đức tin Kitô giáo. Nhưng nhiều khi, chúng ta nghĩ đây là một tín điều khó
hiểu, xa vời, chỉ dành cho thần học. Thực ra, phụng vụ Lời Chúa hôm nay cho
thấy: Chúa Ba Ngôi không phải là một công thức toán học, nhưng là một Thiên
Chúa sống động, gần gũi và yêu thương con người.
Tin Mừng
hôm nay khẳng định một câu rất
quen thuộc nhưng vô cùng sâu sắc: “Thiên
Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một” (Ga 3,16). Từ “ban” nói lên tất
cả căn tính của Thiên Chúa. Chúa Cha yêu thương nên trao ban Con Một; Chúa Con
vâng phục nên hiến mình cứu độ nhân loại; Chúa Thánh Thần là tình yêu nối kết
và thánh hóa. Ba Ngôi không sống khép kín, nhưng luôn hướng ra trong tình yêu
trao hiến.
Thiên Chúa không dựng nên con người để kết
án, nhưng để cứu độ. Đức Giêsu nói rõ: “Thiên
Chúa sai Con của Người đến thế gian không phải để lên án thế gian, nhưng là để
thế gian nhờ Con của Người mà được cứu độ” (Ga 3,17). Đó là Tin Mừng lớn
nhất cho nhân loại. Nhiều khi chúng ta nhìn Thiên Chúa như một vị quan tòa
nghiêm khắc, nhưng Đức Giêsu mặc khải Thiên Chúa trước hết là người Cha giàu
lòng xót thương.
Trong bài
đọc I, khi ông Môsê lên núi
Sinai, Thiên Chúa đã tự mặc khải: “Đức
Chúa, Thiên Chúa nhân hậu và từ bi, hay nén giận, giàu nhân nghĩa và thành tín”
(Xh 34,6). Đó chính là dung mạo của Thiên Chúa Ba Ngôi: đầy yêu thương, kiên
nhẫn và trung tín với con người dù con người bất trung yếu đuối.
Thánh
Phaolô trong bài đọc II cũng mời
gọi cộng đoàn sống theo chính sự hiệp thông của Ba Ngôi: “Anh em hãy vui lên, hãy nên hoàn thiện, hãy khích lệ nhau, hãy đồng
tâm nhất trí và ăn ở thuận hòa” (2Cr 13,11).
Mừng lễ Chúa Ba Ngôi không chỉ là tuyên xưng
một tín điều, nhưng còn là lời mời gọi xây dựng sự hiệp nhất và yêu thương
trong gia đình, giáo xứ và cộng đoàn. Nếu Thiên Chúa là hiệp thông yêu thương,
thì người Kitô hữu cũng phải trở nên dấu chỉ của hiệp thông.
Trong đời sống hôm nay, có khi chúng ta vẫn
sống “đạo” nhưng thiếu tinh thần Ba Ngôi: dễ chia rẽ hơn hiệp nhất, thích kết
án hơn cảm thông, khép kín hơn trao ban, giữ khoảng cách hơn cúi xuống phục vụ.
Một gia đình sẽ phản chiếu hình ảnh Ba Ngôi
khi biết yêu thương, tha thứ và nâng đỡ nhau. Một họ đạo sẽ phản chiếu hình ảnh
Ba Ngôi khi mọi thành phần biết cộng tác, hiệp hành và phục vụ trong tình bác
ái. Một linh mục hay người mục tử sẽ phản chiếu dung mạo Ba Ngôi khi biết sống
gần gũi, hiền lành và trao hiến cho đoàn chiên.
Dấu Thánh Giá mà chúng ta làm mỗi ngày chính
là lời tuyên xưng đức tin vào Chúa Ba Ngôi. Nhưng điều quan trọng hơn là: đời
sống chúng ta có thực sự mang dấu ấn của tình yêu Ba Ngôi hay không?
Xin cho
mỗi người chúng ta biết mở lòng đón nhận tình yêu của Chúa Cha, sống kết hợp
với Đức Kitô và để Chúa Thánh Thần biến đổi, để cuộc đời mình trở thành chứng
tá của tình yêu hiệp thông giữa thế giới hôm nay.
SUY
NIỆM 4: SỐNG TINH THẦN MẦU NHIỆM CHÚA BA NGÔI
Mỗi ngày, khi làm dấu Thánh Giá hay đọc kinh
“Sáng Danh”, chúng ta đều tuyên xưng đức tin vào mầu nhiệm Một Chúa Ba Ngôi:
Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần. Đây là mầu nhiệm cao cả nhất và cũng là
nền tảng của đời sống đức tin Kitô giáo.
Tuy nhiên, vì là mầu nhiệm nên vượt quá trí
hiểu và ngôn ngữ của con người. Chúng ta không thể dùng lý trí để giải thích
cách trọn vẹn về Thiên Chúa. Điều quan trọng không phải là hiểu hết, nhưng là
tin, yêu mến và sống tinh thần của mầu nhiệm ấy.
Chính Chúa Giêsu đã mặc khải cho chúng ta
biết về Thiên Chúa Ba Ngôi. Trong Tin Mừng, nhiều lần Chúa nói đến tương quan
giữa Ba Ngôi:
- Khi truyền tin cho Đức Maria, sứ thần
Gabriel nói: “Thánh Thần sẽ ngự xuống trên bà và quyền năng Đấng Tối Cao sẽ rợp
bóng trên bà” (x. Lc 1,35). Ở đây ta thấy Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần
cùng hiện diện.
- Khi Chúa Giêsu chịu phép rửa tại sông
Giođan, Chúa Thánh Thần ngự xuống dưới hình chim bồ câu, và có tiếng Chúa Cha
phán: “Đây là Con yêu dấu của Ta” (x. Mt 3,16-17).
- Trước khi về trời, Chúa Giêsu truyền cho
các môn đệ: “Anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ, làm phép rửa
cho họ nhân danh Cha và Con và Thánh Thần” (Mt 28,19).
Như thế, chúng ta tin vào Thiên Chúa Ba Ngôi
không phải do trí tưởng tượng con người, nhưng vì chính Chúa Giêsu đã mặc khải.
Dẫu vậy, con người vẫn không thể hiểu thấu
mầu nhiệm này. Ngay cả trong cuộc sống thường ngày, còn biết bao điều chúng ta
không thể giải thích hết. Cha ông ta từng nói: “Đố ai biết lúa mấy cây, biết
sông mấy khúc, biết mây mấy tầng…”
Hay như tình yêu, một điều rất gần gũi nhưng
cũng không ai có thể định nghĩa cho trọn vẹn. Nhà thơ Xuân Diệu từng viết: “Đố
ai định nghĩa được tình yêu…”
Nếu tình yêu con người còn khó hiểu như thế,
thì tình yêu vô biên của Thiên Chúa lại càng nhiệm mầu biết bao. Có lẽ Chúa
Giêsu mặc khải mầu nhiệm Ba Ngôi không nhằm để chúng ta “mổ xẻ” hay giải thích
cho thấu đáo, nhưng để chúng ta sống tinh thần của mầu nhiệm ấy.
Phụng vụ Lời Chúa hôm nay gợi lên cho chúng
ta ba tâm tình:
1. Tâm tình chúc tụng Chúa Cha – Đấng tạo
dựng
Thiên Chúa Cha là nguồn mạch mọi sự sống.
Ngài dựng nên vũ trụ, dựng nên con người và yêu thương thế gian đến nỗi ban Con
Một cho nhân loại.
Trước công trình sáng tạo kỳ diệu ấy, chúng
ta được mời gọi sống tâm tình tạ ơn và chúc tụng Thiên Chúa mỗi ngày.
2. Tâm tình cảm tạ Chúa Con – Đấng cứu độ
Đức Giêsu Kitô đã cứu chuộc nhân loại bằng
chính cái chết và sự phục sinh của Người. Nhờ Đức Kitô, chúng ta được trở nên
công chính và được mở đường vào sự sống đời đời.
Vì thế, dù gặp thử thách hay gian nan, chúng
ta vẫn có thể hy vọng, bởi tình yêu Thiên Chúa luôn ở cùng chúng ta.
3. Tâm tình yêu mến Chúa Thánh Thần – Đấng
thánh hóa
Chúa Thánh Thần là Đấng hướng dẫn, nâng đỡ và
thánh hóa đời sống chúng ta. Người giúp chúng ta hiểu Lời Chúa, sống đức tin và
bước đi trong chân lý.
Chính Chúa Thánh Thần làm cho tâm hồn chúng
ta trở nên đền thờ sống động của Thiên Chúa.
Qua bí tích Rửa Tội, chúng ta được ghi dấu
thuộc về Chúa Ba Ngôi. Vì thế, người Kitô hữu không chỉ tuyên xưng Chúa Ba Ngôi
bằng môi miệng, nhưng còn phải phản chiếu tình yêu Ba Ngôi bằng đời sống yêu
thương, hiệp nhất và trao ban.
Xin
Chúa Ba Ngôi đổ đầy tình yêu của Ngài vào tâm hồn chúng ta, để chúng ta biết
sống hiệp thông, biết yêu thương và trở nên dấu chỉ sống động của Thiên Chúa giữa
thế giới hôm nay. Amen.
SUY NIỆM 5: MỘT
CHÚA BA NGÔI – MẦU NHIỆM TÌNH YÊU
Khi nói đến mầu nhiệm Một Chúa Ba Ngôi, người
ta thường dùng nhiều hình ảnh để diễn tả như: tam giác đều, mặt trời với ánh
sáng và sức nóng, nước ở ba thể, hay ngọn lửa với ánh sáng và hơi ấm…
Dù vậy, mọi hình ảnh đều chỉ giúp chúng ta
hiểu được phần nào, bởi mầu nhiệm Thiên Chúa luôn vượt quá trí hiểu con người.
Điều quan trọng không phải là cố giải thích cho hết, nhưng là nhận ra rằng:
Thiên Chúa Ba Ngôi chính là mầu nhiệm của tình yêu hiệp thông.
Ba Ngôi tuy khác biệt nhưng luôn hiệp nhất
trọn vẹn trong tình yêu. Chúa Cha yêu thương trao ban Con Một; Chúa Con hiến
mình cứu độ nhân loại; Chúa Thánh Thần là tình yêu nối kết và thánh hóa.
Vì thế, mầu nhiệm Ba Ngôi không xa lạ với đời
sống chúng ta, nhưng trở thành mẫu gương cho đời sống gia đình và cộng đoàn.
Gia đình Kitô hữu được mời gọi phản chiếu
hình ảnh của tình yêu Ba Ngôi. Tình yêu ấy không ích kỷ, không chỉ biết giữ cho
riêng mình, nhưng là tình yêu trao ban và hiến thân.
Một người chồng, người cha không thể chỉ sống
cho bản thân mà quên trách nhiệm với vợ con. Một người vợ, người mẹ cũng không
thể chỉ tìm kiếm thú vui riêng mà bỏ quên gia đình. Người con không thể sống vô
tâm, chỉ biết hưởng thụ mà không quan tâm đến nỗi nhọc nhằn của cha mẹ.
Tất cả những thái độ ích kỷ, vô trách nhiệm
hay chia rẽ đều đi ngược lại tình yêu của Thiên Chúa Ba Ngôi.
Ngược lại, khi các thành viên trong gia đình
biết sống cho nhau, hy sinh vì nhau, tha thứ và nâng đỡ nhau, thì lúc ấy gia
đình trở thành hình ảnh sống động của Thiên Chúa Ba Ngôi giữa trần gian.
Ngày nay, điều thế giới thiếu không chỉ là
cơm áo vật chất, nhưng còn thiếu tình yêu hiệp thông. Nhiều gia đình sống chung
nhưng không còn đối thoại; nhiều cộng đoàn cùng làm việc nhưng thiếu yêu
thương; nhiều người ở gần nhau nhưng lòng lại xa nhau.
Mừng lễ Chúa Ba Ngôi hôm nay, chúng ta được
mời gọi trở về với cội nguồn của mọi tình yêu, đó chính là Thiên Chúa.
Xin
Chúa Ba Ngôi thánh hóa gia đình chúng ta, để mỗi người biết sống quảng đại hơn,
biết cho đi nhiều hơn và biết yêu thương theo mẫu gương tình yêu hiệp thông của
Thiên Chúa. Amen.
SUY NIỆM 6: TÌNH YÊU HIỆP THÔNG – SỐNG THEO
MẪU GƯƠNG BA NGÔI
Hôm nay, Hội
Thánh long trọng cử hành lễ Chúa Ba Ngôi, mầu nhiệm trung tâm của đức tin Kitô giáo.
Chúng ta tin chỉ có một Thiên Chúa duy nhất, nhưng trong Thiên Chúa có Ba Ngôi
vị: Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần.
Đây là mầu
nhiệm vượt quá trí hiểu con người. Tuy nhiên, qua tình yêu và sự hiệp thông
giữa Ba Ngôi, chúng ta có thể phần nào cảm nhận được dung mạo của Thiên Chúa.
Có một linh
mục khi dạy giáo lý cho thiếu nhi đã thắp lên ba ngọn nến rồi đặt gần nhau. Sau
đó ngài hỏi các em:
“Các con thấy
gì?”
Các em trả
lời: “Ba ngọn nến nhưng chỉ có một ánh sáng.”
Vị linh mục
nói: “Cũng vậy, Ba Ngôi tuy phân biệt nhưng chỉ là một Thiên Chúa duy nhất
trong tình yêu hiệp nhất.”
Thật vậy, Ba
Ngôi luôn hướng về nhau trong yêu thương và trao ban:
- Chúa Cha là
nguồn mạch mọi sự.
- Chúa Con mặc
khải tình yêu cứu độ của Chúa Cha.
- Chúa Thánh
Thần hướng dẫn và thánh hóa Hội Thánh.
Không có chia
rẽ hay tranh giành nơi Ba Ngôi, nhưng là sự hiệp nhất tuyệt đối trong tình yêu.
Mầu nhiệm ấy
trở thành khuôn mẫu cho đời sống Kitô hữu chúng ta hôm nay.
Trong gia
đình: Gia đình chỉ thật sự hạnh
phúc khi mọi người biết lắng nghe, cảm thông và tha thứ cho nhau. Một gia đình
thiếu yêu thương sẽ dễ rơi vào lạnh nhạt và đổ vỡ.
Trong cộng
đoàn: Nơi họ đạo hay hội đoàn, nếu
ai cũng chỉ nghĩ đến mình, cộng đoàn sẽ mất hiệp nhất. Người Kitô hữu được mời
gọi cộng tác với nhau trong khiêm nhường và bác ái.
Trong đời
sống cá nhân: Chúng ta cũng
được mời gọi sống hiệp nhất ngay trong chính tâm hồn mình: sống chân thành với
Chúa, yêu thương tha nhân và biết để Chúa Thánh Thần hướng dẫn đời mình.
Mừng lễ Chúa
Ba Ngôi không chỉ là tuyên xưng một tín điều, nhưng còn là lời mời gọi sống
tình yêu hiệp thông.
Khi chúng ta
biết yêu thương, tha thứ, phục vụ và nâng đỡ nhau, thì chính lúc ấy, mầu nhiệm
Chúa Ba Ngôi đang được hiện diện giữa thế giới hôm nay.
Xin Chúa Ba Ngôi là nguồn tình yêu và hiệp nhất luôn ở cùng và biến đổi cuộc đời chúng ta. Amen.
SUY NIỆM 7: SỐNG MẦU NHIỆM TÌNH YÊU
Chúa nhật hôm
nay, cùng với Hội Thánh toàn cầu, chúng ta long trọng mừng kính mầu nhiệm Một
Chúa Ba Ngôi: Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần. Ba Ngôi nhưng chỉ là một
Thiên Chúa duy nhất; Ba Ngôi bằng nhau, không Ngôi nào cao trọng hơn hay thấp
kém hơn.
Đây là mầu
nhiệm cao cả nhất và cũng là nền tảng của đức tin Kitô giáo.
Trong Tin
Mừng, nhiều lần Chúa Giêsu đã mặc khải cho chúng ta về mầu nhiệm này:
- Khi truyền
tin cho Đức Maria, sứ thần Gabriel nói: “Thánh
Thần sẽ ngự xuống trên bà và quyền năng Đấng Tối Cao sẽ rợp bóng trên bà”
(Lc 1,35).
Ở đây, chúng ta thấy sự hiện diện của Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần.
- Khi Chúa
Giêsu chịu phép rửa tại sông Giođan, Chúa Thánh Thần ngự xuống dưới hình chim
bồ câu và có tiếng Chúa Cha phán: “Đây là
Con yêu dấu của Ta” (Mt 3,17).
- Trong bữa
Tiệc Ly, Chúa Giêsu hứa sẽ xin Chúa Cha ban Đấng Bảo Trợ là Chúa Thánh Thần đến
ở với các môn đệ luôn mãi.
- Và trước khi
về trời, Chúa Giêsu truyền cho các tông đồ: “Anh
em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ, làm phép rửa cho họ nhân danh
Cha và Con và Thánh Thần” (Mt 28,19).
Như vậy, chính
Chúa Giêsu đã mặc khải cho chúng ta biết về Thiên Chúa Ba Ngôi.
Tuy nhiên, đây
vẫn là mầu nhiệm vượt quá trí hiểu con người. Không một hình ảnh hay ngôn từ
nào có thể diễn tả trọn vẹn về Thiên Chúa. Dẫu vậy, để giúp chúng ta hiểu phần
nào, các thánh và các nhà thần học thường dùng những hình ảnh ví dụ như:
- tam giác đều
với ba cạnh bằng nhau,
- mặt trời với
ánh sáng và sức nóng,
- nước ở ba
thể: lỏng, rắn và hơi,
- hay ngọn nến
với ánh sáng và hơi ấm.
Tất cả chỉ là
những hình ảnh minh họa rất giới hạn trước mầu nhiệm vô biên của Thiên Chúa.
Thực ra, Chúa
Giêsu không mặc khải mầu nhiệm Ba Ngôi để chúng ta cố giải thích cho hết, nhưng
để chúng ta biết yêu mến và sống mầu nhiệm ấy.
Vậy chúng ta
sống mầu nhiệm Chúa Ba Ngôi thế nào?
1. Yêu mến
bằng lời chúc tụng
Mỗi khi làm
dấu Thánh Giá, đọc kinh “Sáng Danh” hay hát lời ca tụng Thiên Chúa, chúng ta
đang tuyên xưng và thờ lạy Chúa Ba Ngôi.
Đó không phải
là những cử chỉ máy móc, nhưng là lời tuyên xưng đức tin và tình yêu của chúng
ta dành cho Thiên Chúa.
2. Yêu mến
bằng tâm tình cảm tạ
Chúng ta cảm
tạ:
- Chúa Cha đã
dựng nên chúng ta,
- Chúa Con đã
cứu chuộc chúng ta bằng thập giá,
- Chúa Thánh
Thần luôn hướng dẫn và thánh hóa chúng ta.
Chúng ta cũng
cảm tạ Chúa vì qua bí tích Rửa Tội, chúng ta được trở nên con cái Thiên Chúa và
được sống trong tình yêu Ba Ngôi.
3. Yêu mến
bằng đời sống trong sạch
Thiên Chúa
không ở xa con người, nhưng muốn ngự trong tâm hồn mỗi chúng ta. Thánh Phaolô
nói rằng thân xác chúng ta là đền thờ của Chúa Thánh Thần.
Vì thế, chúng
ta cần gìn giữ tâm hồn mình trong sạch, tránh tội lỗi và sống xứng đáng với
phẩm giá người Kitô hữu.
4. Yêu mến
bằng cách “yêu như Chúa yêu”
Tin Mừng hôm
nay nói: “Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi
đã ban Con Một.”
Tình yêu của
Thiên Chúa là tình yêu trao ban, tha thứ và cứu độ. Người Kitô hữu cũng được
mời gọi sống tình yêu ấy: biết cho đi mà không tính toán, biết tha thứ thay vì
kết án, biết đem lại sự sống và niềm hy vọng cho người khác.
5. Yêu mến
bằng đời sống hiệp thông
Thánh Phaolô
đã khuyên cộng đoàn Côrintô hãy sống hòa thuận và hiệp nhất với nhau, đồng thời
cầu chúc: “Nguyện xin ân sủng của Đức
Giêsu Kitô, tình yêu của Chúa Cha và ơn hiệp thông của Chúa Thánh Thần ở cùng
tất cả anh em.”
Ba Ngôi luôn
hiệp nhất trong tình yêu, nên người Kitô hữu cũng phải xây dựng sự hiệp nhất
trong gia đình, họ đạo và cộng đoàn.
Mừng lễ Chúa Ba Ngôi hôm nay, chúng ta không
mong hiểu thấu mầu nhiệm cao cả ấy, nhưng xin cho chúng ta biết sống mầu nhiệm
ấy bằng đời sống yêu thương, hiệp nhất và trao ban.
Xin Chúa
Ba Ngôi ngự trị trong tâm hồn chúng ta, để cuộc đời chúng ta trở thành dấu chỉ
sống động của tình yêu Thiên Chúa giữa trần gian. Amen.
SUY NIỆM 8: SỐNG MẦU NHIỆM MỘT CHÚA BA NGÔI
Có lẽ nhiều người trong chúng ta đã từng nghe
câu chuyện nổi tiếng về thánh Augustinô.
Một ngày nọ, khi đang đi dọc bờ biển và suy
nghĩ về mầu nhiệm Một Chúa Ba Ngôi, ngài thấy một em bé đang dùng chiếc vỏ sò
múc nước biển đổ vào một chiếc hố nhỏ trên cát.
Thánh Augustinô ngạc nhiên hỏi: “Con đang làm
gì vậy?”
Em bé trả lời: “Con muốn múc hết nước biển đổ
vào chiếc hố này.”
Thánh nhân mỉm cười nói: “Điều đó không thể
được!”
Em bé liền đáp lại: “Cũng vậy, trí khôn nhỏ
bé của con người không thể hiểu thấu mầu nhiệm vô biên của Thiên Chúa.”
Câu chuyện ấy
nhắc chúng ta rằng: mầu nhiệm Chúa Ba Ngôi vượt quá trí hiểu của con người.
Chúng ta không thể dùng lý trí hữu hạn để hiểu trọn vẹn Thiên Chúa vô biên.
“Mầu nhiệm” là
những chân lý cao siêu mà Thiên Chúa đã mặc khải cho con người, dù trí khôn
chúng ta không thể hiểu thấu hoàn toàn.
Trong đạo Công
giáo, có ba mầu nhiệm chính:
- Mầu nhiệm
Một Chúa Ba Ngôi,
- Mầu nhiệm Ngôi
Hai xuống thế làm người,
- và mầu nhiệm
Ngôi Hai cứu chuộc nhân loại.
Trong đó, mầu
nhiệm Một Chúa Ba Ngôi là nền tảng của toàn bộ đức tin Kitô giáo.
Chúng ta tuyên
xưng mầu nhiệm ấy mỗi khi làm dấu Thánh Giá: “Nhân danh Cha và Con và Thánh
Thần.”
Chúng ta tin
rằng: Chỉ có một Thiên Chúa duy nhất, nhưng trong Thiên Chúa có Ba Ngôi vị:
Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần.
Ba Ngôi tuy
phân biệt nhưng cùng chung một bản tính Thiên Chúa, cùng một quyền năng và vinh
quang.
Chính Chúa
Giêsu đã mặc khải mầu nhiệm này khi Người truyền cho các môn đệ: “Anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành
môn đệ, làm phép rửa cho họ nhân danh Cha và Con và Thánh Thần” (Mt 28,19).
Ba Ngôi Thiên
Chúa luôn hoạt động vì phần rỗi con người:
Chúa Cha tạo
dựng,
Chúa Con cứu
chuộc,
Chúa Thánh
Thần thánh hóa.
Vậy chúng ta
phải sống thế nào trước tình yêu của Chúa Ba Ngôi?
Trước hết,
chúng ta được mời gọi luôn tin tưởng, thờ lạy và cảm tạ Thiên Chúa.
Kế đến, chúng
ta phải ý thức rằng Chúa đang hiện diện trong tâm hồn mình. Đức Giêsu nói: “Ai yêu mến Thầy… Cha Thầy sẽ yêu mến người
ấy, và chúng ta sẽ đến và ở lại với người ấy” (Ga 14,23).
Tâm hồn người
Kitô hữu chính là đền thờ của Chúa Ba Ngôi. Vì thế, chúng ta cần gìn giữ tâm
hồn mình trong sạch và sống xứng đáng với ơn gọi làm con Thiên Chúa.
Sau cùng,
chúng ta được mời gọi sống theo mẫu gương hiệp nhất và yêu thương của Ba Ngôi:
biết tha thứ, biết hy sinh, biết sống hòa thuận và quảng đại với nhau.
Mừng lễ Chúa Ba Ngôi hôm nay, chúng ta không
mong hiểu thấu mầu nhiệm cao cả ấy, nhưng xin cho chúng ta biết sống mầu nhiệm
ấy bằng đời sống yêu thương và hiệp thông mỗi ngày.
Xin Chúa Ba Ngôi luôn ở cùng và thánh hóa
chúng ta. Amen.
THƠ: THIÊN
CHÚA LÀ TÌNH YÊU
Ba Ngôi một
Chúa nhiệm mầu,
Nguồn yêu thương
mãi nhiệm sâu khôn lường.
Chúa Cha sáng
tạo muôn phương,
Chúa Con cứu
độ mở đường trường sinh.
Thánh Thần
thánh hóa tâm linh,
Dẫn đưa Hội
Thánh trung trinh vững vàng.
Ba Ngôi hiệp
nhất vẹn toàn,
Một tình yêu
lớn trao ban cho đời.
Xin cho cuộc sống chúng con,
Biết yêu, biết sống vuông tròn hiệp thông.
Để trong từng việc từng lòng,
Sáng lên hình ảnh Thiên Chúa Ba Ngôi.
Thứ Hai: 2Pr 1,2-7; Mc 12,1-12
Nhớ Thánh Gút-ti-nô, tử đạo
SUY NIỆM
1: TÁ ĐIỀN
VƯỜN NHO VÀ LÒNG KIÊN NHẪN CỦA THIÊN CHÚA
Khi rao giảng Tin Mừng,
Chúa Giêsu thích dùng những hình ảnh gần gũi nhưng sâu sắc, đơn sơ nhưng thực
tế nhằm diễn tả mầu nhiệm Nước Trời và khơi lên những thực trạng của đời sống
con người. Dụ ngôn trong
đoạn Tin Mừng hôm nay là một ví dụ điển hình. Để nêu lên quá khứ đáng chê trách
của dân Do Thái thời Cựu Ước, đặc biệt là sự tắc trách của các kỳ mục, kinh sư
và biệt phái thời bấy giờ, Chúa Giêsu đã dùng dụ ngôn "Những tá điền sát
nhân".
Để hiểu rõ thông điệp, chúng ta cùng nhìn lại
các biểu tượng trong dụ ngôn:
- Ông chủ vườn nho: Chính là Thiên
Chúa.
- Vườn nho: Là dân Israel xưa; là Giáo
hội ngày nay; và cũng là những ân huệ hồn xác nơi mỗi chúng ta.
- Bồn nho, tháp canh, rào dậu: Là giáo
huấn, lề luật và muôn vàn ân sủng Chúa ban để bảo vệ ta.
- Tá điền: Là những giới chức đạo -
đời, và là chính mỗi người chúng ta.
- Những đầy tớ: Là các ngôn sứ, các vị
tiền nhân được sai đến để chuyển cầu Lời Chúa.
- Người con duy nhất của ông chủ:
Chính là Đức Giêsu Kitô.
Tất cả những hình ảnh này phản ánh sự đối lập
gay gắt giữa một vị Thiên Chúa giàu lòng yêu thương và sự bất trung, chai đá
của con người.
- Vì yêu thương, Thiên Chúa tin tưởng trao
ban: Hình ảnh tận tụy của ông chủ như trồng nho, đào bồn ép, xây tháp canh,
rào dậu chung quanh… rồi tin tưởng giao cho tá điền để trẩy đi xa cho thấy
Thiên Chúa luôn tôn trọng tự do của con người. Người không đứng cạnh bên để dòm
ngó như một viên cảnh sát, nhưng để ta tự do sáng tạo và làm việc. Thuở ban
đầu, Thiên Chúa tạo dựng vũ trụ và trao cho con người trách nhiệm “canh tác và
gìn giữ vườn” như đã từng trao cho Adam và Eva. Do đó, ta phải đáp lại sự tin
tưởng của Chúa bằng cách tích cực chu toàn bổn phận. Dân Israel được chọn làm
dân riêng như vườn nho được yêu thương, nhưng các vị lãnh đạo tôn giáo thời đó
đã lười biếng, tắc trách và làm hư hoại đoàn chiên của Người.
- Vì yêu thương, Thiên Chúa kiên trì nhắc
nhở: Khi thấy sự bội phản của tá điền, ông chủ không phạt ngay mà sai hết
đầy tớ này đến đầy tớ khác đến nhắc nhở. Thiên Chúa không chỉ sai một vị tiên
tri mà là nhiều vị, không chỉ sai một lần mà hết lần này đến lần khác để kêu
gọi dân Do Thái hoán cải. Thế nhưng, họ đã bưng tai bịt mắt, thậm chí ra tay
sát hại các ngôn sứ. Cho đến nay, Thiên Chúa vẫn đang nín chịu trước tội lỗi
của nhân loại và kiên nhẫn chờ đợi chúng ta ăn năn đổi mới.
- Vì yêu thương, Thiên Chúa hy sinh Người
Con yêu quý: Sự hung bạo của các tá điền đẩy lên đỉnh điểm khi họ nhẫn tâm
bắt trói, giết chết và quăng xác người con một ra khỏi vườn nho với hy vọng
chiếm đoạt gia tài. Đây là lời tiên tri đoạn trường mà Chúa Giêsu báo trước về
cái chết của chính Người ngoài thành Giêrusalem, xuất phát từ lòng hận thù của
các giới chức Do Thái giáo.
- Vì yêu thương, Thiên Chúa phán xử công
thẳng: Cuối cùng, ông chủ phải đến để tiêu diệt các tá điền hung ác và trao
vườn nho cho người khác. Thiên Chúa là Đấng xót thương nhưng cũng là Đấng phán
xét công minh. Ai chểnh mảng, tự hào về tài năng Chúa ban mà không lo sinh lợi
cho Nước Trời sẽ bị cất công phúc để trao cho người xứng đáng hơn. Mỗi chúng ta
rồi đây cũng sẽ phải trả lẽ trước tòa Chúa về cách mình quản lý cuộc đời và
những nén bạc Chúa trao.
Lạy Chúa,
xin cho chúng con có đôi mắt tinh tường để nhận ra muôn ơn huệ Chúa ban; có đôi
tai sâu lắng để lắng nghe Lời Chúa dạy; và một trái tim nhạy bén để cảm nhận
tình yêu hiến tế đến cùng của Ngài. Xin đừng để chúng con trở nên những kẻ vô
ơn bạc nghĩa như các tá điền năm xưa, nhưng biết trở nên những tá điền trung
thành, khôn ngoan, sinh nhiều hoa trái tốt lành cho vườn nho của Chúa là chính
bản thân, gia đình và Giáo hội. Amen.
SUY NIỆM
2: “Viên đá thợ xây loại bỏ lại trở nên đá tảng góc tường” (Mc 12,10)
Lời Chúa hôm nay đặt trước mắt chúng ta hai
hình ảnh đối lập: một bên là sự lớn lên trong ân sủng và nhân đức; bên kia là
thái độ khước từ Thiên Chúa và chống lại người Con của Ngài.
Trong thư
thứ hai, thánh Phêrô mời gọi các
tín hữu hãy “đem hết nhiệt tâm” để
bồi đắp đời sống đức tin: từ đức tin dẫn đến nhân đức, hiểu biết, tiết độ, kiên
nhẫn, đạo đức, tình huynh đệ và cuối cùng là đức mến. Đức tin Kitô giáo không
phải là một danh nghĩa bên ngoài, nhưng là một hành trình trưởng thành nội tâm.
Người môn đệ đích thực là người mỗi ngày để cho ân sủng Chúa biến đổi mình nên
giống Đức Kitô hơn.
Tin Mừng
hôm nay lại kể dụ ngôn những tá
điền sát nhân. Ông chủ vườn nho đã kiên nhẫn sai hết đầy tớ này đến đầy tớ khác,
cuối cùng còn gửi chính người con yêu dấu của mình. Thế nhưng các tá điền không
đón nhận mà còn giết chết người con ấy để chiếm đoạt gia tài.
Dụ ngôn ấy trước hết nói về lịch sử cứu độ:
Thiên Chúa yêu thương dân Người, sai các ngôn sứ đến kêu gọi hoán cải, nhưng
nhiều lần họ bị từ chối. Sau cùng, Thiên Chúa sai chính Đức Giêsu đến trần
gian, nhưng Người cũng bị loại bỏ và đóng đinh trên thập giá.
Tuy nhiên, điều đáng suy nghĩ là: những tá
điền kia không phải là người ngoại, mà là những người đang ở trong vườn nho của
chủ. Điều đó nhắc chúng ta rằng: người ở gần Chúa chưa chắc đã thuộc về Chúa,
nếu lòng mình dần khép kín, ích kỷ và chỉ tìm lợi ích riêng.
Đối với đời sống mục tử hôm nay, dụ ngôn này
cũng là một lời cảnh tỉnh mạnh mẽ. Người linh mục được trao chăm sóc “vườn nho của Chúa”, nhưng rất dễ rơi
vào cám dỗ coi cộng đoàn như “phần sở hữu” của mình: tìm danh tiếng, quyền lực
hay sự an toàn hơn là thi hành ý muốn Thiên Chúa. Khi đó, người mục tử có thể
vô tình loại bỏ tiếng nói của Chúa qua những góp ý chân thành, qua người nghèo,
hay qua những đòi hỏi của Tin Mừng.
Hình ảnh
“viên đá bị thợ xây loại bỏ” còn cho thấy con đường của Đức Kitô luôn là
con đường khiêm hạ và tự hiến. Nhiều khi trong đời sống mục vụ, những người bé
nhỏ, âm thầm, nghèo khổ lại chính là “viên
đá góc tường” mà Thiên Chúa dùng để xây dựng Hội Thánh. Nếu chỉ nhìn theo
tiêu chuẩn thành công bên ngoài, chúng ta có thể đánh mất điều cốt yếu của Tin
Mừng.
Hôm nay Giáo Hội cũng kính nhớ thánh Gút-ti-nô, tử đạo. Ngài là một nhà
triết học, đã dùng trí tuệ và cả mạng sống mình để làm chứng cho chân lý Đức
Kitô. Giữa một thế giới chống đối Kitô giáo, thánh nhân vẫn trung thành với đức
tin và chấp nhận tử đạo. Cuộc đời ngài cho thấy: viên đá bị loại bỏ trước mặt
người đời lại trở nên vinh quang trước mặt Thiên Chúa.
Xin Chúa
giúp mỗi người chúng ta biết không ngừng lớn lên trong đức tin và đức mến; biết
đón nhận Đức Kitô là viên đá góc tường đời mình; và biết trung thành chăm sóc
“vườn nho của Chúa” bằng một trái tim khiêm nhường, quảng đại và đầy tình yêu
mục tử.
Thứ Ba: 2Pr 3,12-15a.17-18; Mc 12,13-17
SUY NIỆM
1: TRẢ CHO XÊ-DA, TRẢ CHO THIÊN CHÚA
Sau nhiều lần gài bẫy Chúa Giêsu không thành,
lần này những người Pharisêu đã liên minh với nhóm Hêrôđê tạo thành một thế
gọng kìm nhằm tấn công triệt hạ Người. Điều đáng nói là hai nhóm này vốn đối
nghịch nhau chan chát về lý tưởng và quan niệm sống:
- Phe Pharisêu: Chủ trương bảo thủ,
chống lại thế lực ngoại bang và phản đối việc nộp thuế cho đế quốc Rôma.
- Phe Hêrôđê: Chủ trương thỏa hiệp với
Rôma để an thân và tìm kiếm lợi ích cá nhân, sẵn sàng cộng tác với ngoại bang
để bóc lột đồng bào mình.
Thế nhưng, vì có chung một mục tiêu là loại
trừ Chúa Giêsu, họ sẵn sàng gác lại hận thù để liên minh với nhau. Thay vì gài
bẫy Chúa vào luật Do Thái giáo như trước, lần này họ muốn đẩy Người vào khung
hình phạt cao nhất của luật pháp dân sự: tội phản động, chống lại hoàng đế
Rôma. Nếu thành công, chính quyền Rôma sẽ ra tay hạ sát Người thay cho họ.
Để cái bẫy thêm phần tinh vi, họ bày ra
"miếng mồi ngon" bằng những lời tâng bốc ngọt ngào: “Thưa Thầy,
chúng tôi biết Thầy là người chân thật, không vị nể ai…” nhằm che giấu dã
tâm. Ngay sau đó, họ tung ra câu hỏi chết người: “Có nên nộp thuế cho Xê-da
không?”. Đây là thế tiến thoái lưỡng nan: Trả lời “có” cũng chết mà “không”
cũng chết. Nếu Chúa bảo “Có”, phe Pharisêu sẽ kích động dân chúng tẩy chay
Người vì tội vọng ngoại, phản quốc. Nếu Chúa bảo “Không”, phe Hêrôđê sẽ lập tức
bắt trói Người nộp cho quan tổng đốc Rôma vì tội xúi dân làm loạn.
Thấu suốt lòng dạ hiểm độc của họ, Đức Giêsu
thản nhiên đáp: “Tại sao các người lại thử Tôi? Đem một đồng bạc cho Tôi
xem!”. Khi họ đưa đồng tiền đến, Người hỏi: “Hình và danh hiệu này là
của ai đây?”. Họ đáp: “Của Xê-da”. Đức Giêsu liền đưa ra câu trả lời
kinh điển, phá tan mọi xiềng xích của cạm bẫy: “Của Xê-da, trả về Xê-da; của
Thiên Chúa, trả về Thiên Chúa”. Câu trả lời tuyệt vời khiến họ sững sờ, câm
nín. Đúng như lời Thánh vịnh: “Lưới giăng đã đứt rồi, thế là ta thoát nạn”
(Tv 124,7).
Qua câu trả lời khôn ngoan ấy, Chúa Giêsu
không chỉ vượt thoát âm mưu thâm độc mà còn minh định hai nguyên tắc quan trọng
cho muôn thế hệ:
1. Tôn giáo và chính trị có vi giới riêng:
Chính trị không thể thần thánh hóa để biến thành tôn giáo hay bắt tôn giáo làm
nô lệ cho mình. Ngược lại, tôn giáo cũng không đồng hóa mình với các ý thức hệ
chính trị trần thế để đánh mất bản chất siêu nhiên.
2. Bổn phận lưỡng toàn của người Kitô hữu:
Chúng ta có nghĩa vụ đối với quốc gia, xã hội trần thế (trả cho Xê-da) qua việc
thượng tôn pháp luật, đóng thuế, xây dựng đất nước. Đồng thời, chúng ta có
nghĩa vụ tối thượng đối với đấng tạo thành (trả cho Thiên Chúa).
Hình ảnh hoàng đế được khắc trên đồng tiền
bằng kim loại, nên đồng tiền thuộc về hoàng đế. Nhưng linh hồn và thể xác con
người lại được khắc ghi hình ảnh sống động của Thiên Chúa, nên con người hoàn
toàn thuộc về Thiên Chúa.
Lạy Chúa,
xin cho chúng con biết khiêm nhường nhận ra sự giới hạn của mình để luôn ngoan
ngoãn vâng nghe giáo huấn của Chúa. Xin giúp chúng con lo chu toàn bổn phận thờ
phượng Thiên Chúa với hết tình yêu mến; đồng thời cũng không quên trách nhiệm
đóng góp công sức, tiền của để xây dựng Giáo hội và xã hội trần thế theo tinh
thần Phúc Âm, hầu trở nên những công dân tốt và những Kitô hữu trưởng thành.
Amen.
SUY NIỆM
2: “Của Xê-da, trả về Xê-da; của Thiên Chúa, trả về Thiên Chúa” (Mc 12,17).
Tin Mừng hôm nay kể lại một cuộc chất vấn đầy
mưu mô dành cho Đức Giêsu. Những người Pharisêu và phe Hêrôđê hỏi Người: “Có được phép nộp thuế cho Xê-da không?”
Nếu trả lời “được”, Đức Giêsu sẽ bị xem là
thân Rôma; nếu trả lời “không”, Người sẽ bị kết án chống chính quyền. Nhưng Đức
Giêsu đã vượt lên trên cái bẫy ấy bằng một câu trả lời vừa khôn ngoan vừa sâu
sắc: “Của Xê-da, trả về Xê-da; của Thiên
Chúa, trả về Thiên Chúa.”
Đồng tiền mang hình Xê-da thì thuộc về Xê-da.
Nhưng con người mang hình ảnh Thiên Chúa, nên con người thuộc trọn về Thiên
Chúa. Đức Giêsu không chỉ nói đến bổn phận công dân, mà còn nhắc chúng ta về
căn tính sâu xa nhất của đời mình: chúng ta là hình ảnh của Thiên Chúa.
Trong thực tế, nhiều người có thể rất chu
toàn trách nhiệm xã hội, công việc hay các sinh hoạt bên ngoài, nhưng lại dành
cho Chúa phần nhỏ bé còn sót lại của thời gian và tâm hồn. Người ta dễ “trả cho
đời” rất nhiều: công sức, tiền bạc, danh vọng, các mối quan hệ… nhưng lại quên
trả cho Thiên Chúa điều thuộc về Ngài, đó là một trái tim trung thành, một đời
sống công chính và một tình yêu chân thật.
Bài đọc
thứ nhất, thánh Phêrô mời gọi các
tín hữu hãy “lớn lên trong ân sủng và sự
hiểu biết Đức Giêsu Kitô.” Người Kitô hữu không sống buông xuôi theo tinh
thần thế gian, nhưng luôn tỉnh thức trước ngày Chúa đến. Sự trưởng thành thiêng
liêng không hệ tại ở kiến thức hay hoạt động bề ngoài, nhưng ở việc mỗi ngày để
cho Thiên Chúa làm chủ đời mình hơn.
Đối với người mục tử, Lời Chúa hôm nay là lời
nhắc nhở phải giữ được sự tự do nội tâm trước những cám dỗ của quyền lực, tiền
bạc hay dư luận. Người linh mục sống giữa xã hội, có trách nhiệm với quê hương
và cộng đoàn, nhưng không được để mình bị chi phối bởi tinh thần thế gian. Nếu
trái tim mục tử không còn thuộc trọn về Thiên Chúa, thì rất dễ rơi vào tình
trạng làm việc của Chúa nhưng lại tìm vinh quang cho chính mình.
Đức Giêsu cũng dạy chúng ta thái độ quân
bình: người Kitô hữu chân chính không trốn tránh bổn phận công dân, nhưng đồng
thời cũng không thần thánh hóa quyền lực trần thế. Chỉ một mình Thiên Chúa là
Đấng tuyệt đối. Mọi thực tại trần gian rồi sẽ qua đi, còn Thiên Chúa mới là
cùng đích của đời người.
Trong một thế giới hôm nay, khi nhiều giá trị
bị đảo lộn và con người dễ bị cuốn theo vật chất, thành công hay hưởng thụ, câu
hỏi quan trọng nhất không phải là “tôi đang có gì”, nhưng là “tôi thuộc về ai”.
Nếu thật sự thuộc về Thiên Chúa, chúng ta sẽ biết sử dụng mọi sự ở đời này như
phương tiện để sống yêu thương và phục vụ.
Xin Chúa
giúp chúng ta biết sống trọn vẹn trách nhiệm giữa đời thường, nhưng luôn giữ
trái tim hướng về Chúa; biết trả cho Thiên Chúa điều thuộc về Ngài, đó là chính
cuộc đời, tình yêu và sự trung thành của chúng ta.
Thứ Tư: 2Tm 1,1-3.6-12; Mc 12,18-27
Nhớ Thánh Ca-rô-lô Loan-ga và các bạn
tử đạo
SUY NIỆM
1: NIỀM TIN VÀO SỰ SỐNG LẠI
Đa số con người trên thế giới tin vào sự tồn
tại của đời sau, nhưng phần lớn lại lầm tưởng rằng thế giới bên kia cũng sinh
hoạt giống hệt như cuộc sống trần thế này. Vậy người Kitô hữu chúng ta có quan
niệm đúng đắn như thế nào về mầu nhiệm sống lại? Bài Tin Mừng hôm nay chính là
câu trả lời thỏa đáng nhất từ chính môi miệng Chúa Giêsu.
Nhóm Sa-đốc thời bấy giờ là giới thượng lưu
mang tư tưởng duy vật, họ hoàn toàn không tin có sự sống lại hay thế giới
thiêng liêng. Để chế giễu giáo lý của Chúa Giêsu, họ đã dựng nên một câu chuyện
hy hữu và có phần lố bịch: Một gia đình có bảy anh em trai. Theo luật định chế
Môisê (luật Lê-vi), nếu người anh cả chết đi mà chưa có con, người em kế phải
cưới chị dâu để nối dõi tông đường. Lần lượt, cả bảy anh em đều cưới chung một
người đàn bà đó và đều chết đi mà không có mụn con nào. Cuối cùng, người đàn bà
cũng chết. Họ đắc ý hỏi Chúa: “Vậy ngày sống lại, bà ấy sẽ là vợ của ai
trong số bảy người?”.
Tình huống xem ra vô cùng hóc búa, nhưng Chúa
Giêsu đã đập tan lý luận của họ bằng cách dựa vào chính Kinh Thánh – phân đoạn
Môisê diện kiến Thiên Chúa nơi bụi gai cháy sáng. Người khẳng định ba chân lý:
- Thứ nhất: “Thiên Chúa không phải
là Thiên Chúa của kẻ chết, mà là của kẻ sống”. Vì Abraham, Isaác và Giacóp
dù đã qua đời từ lâu, nhưng đối với Thiên Chúa hằng hữu, họ vẫn đang sống.
- Thứ hai: Cuộc sống mai sau là cuộc
sống vĩnh cửu, con người không còn chết nữa nên không cần duy trì nòi giống qua
việc dựng vợ gả chồng.
- Thứ ba: Tình trạng của con người ở
đời sau sẽ được biến đổi hoàn toàn, trở nên thiêng liêng và sáng láng "như
các thiên thần".
Lời giải đáp của Chúa Giêsu khiến nhóm Sa-đốc
phải câm lặng, không còn có thể vênh váo, khoác lác được nữa.
Trong cuộc sống trần gian, mỗi người có một
nhãn giới khác nhau dẫn đến những niềm tin khác nhau. Chúng ta cần tránh thái
độ kiêu căng, xem thường đức tin của người khác; ngược lại cần đối thoại trong
tinh thần tôn trọng sự khác biệt. Là người Kitô hữu, chúng ta được mời gọi đặt
trọn niềm tin vào Lời Chúa và Giáo hội, xác tín vững vàng vào sự sống lại và
cuộc thưởng phạt mai sau để định hướng cho đời sống hiện tại.
SUY NIỆM
2: GÓC KINH THÁNH – CHIẾU BÍ
Có những người không tin vào cuộc
sống đời sau. Đối với họ, chết là chấm hết. Nhắm mắt nằm xuống, xác thân trở về
đất đen. Bởi không tin vào thế giới siêu hình, họ không tin vào đời sống thiên
đàng và sự hiện hữu của thiên thần. Đọc tới những hàng chữ này, có một số độc
giả nghĩ tôi đang nói tới những người theo chủ nghĩa vô thần. Không! Không phải! Thật sự ra
tôi đang nói tới những người giáo phái Sa-đốc (Sadducee), thuộc giới thượng lưu trí thức trong xã hội Do Thái. Bởi họ không tin vào
sự sống lại, họ mang bàn cờ tướng đến sân Đền Thờ, âm mưu dự tính “chiếu bí”
Đức Giêsu.
Nước cờ đầu tiên họ đưa ra
là:
- “Có bảy
anh em trai… Người anh trai cả lấy vợ. Nhưng rất
tiếc, anh ta chết đi, để lại bà vợ với không một mụn con.”
Đức Giêsu nhìn nước cờ đối
phương, yên lặng, chờ đợi. Nhìn khuôn mặt Đức Giêsu, ông Sa-đốc đo lường tình thế, rồi đi nước cờ kế:
- “Người em trai, theo phong tục, cưới
người chị dâu... Nhưng rất tiếc, anh ta cũng chết, để lại bà vợ với không một
mụn con.”
Đức Giêsu trầm tĩnh, hơi thở điều hòa, chờ
đợi giây phút. Ông Sa-đốc cười, nụ cười khó hiểu trong khi nhấc tay đi thêm một
nước cờ, lần này, rõ ràng ông ra chiêu độc:
- “Và cứ thế, bảy người anh em đều lấy
chung một bà vợ, bảy người đều chết, nhưng không để lại được một mụn con nào…
Và sau cùng, người đàn bà cũng chết.”
Đức Giêsu biết giây phút đã tới khi ông
Sa-đốc nhấc con cờ, đi nước chiếu bí:
- “Thưa Thầy, vào ngày 'sống lại', người
đàn bà này sẽ là vợ của ai trong số bảy người anh em đó?”
Ơi tuyệt vời! Nước cờ chiếu bí. Những ông
Sa-đốc có lẽ đang ngồi rung đùi, vuốt râu chờ đợi
giây phút… Nhưng đời có những chuyện không ai ngờ, Đức Giêsu khoan thai chậm
rãi đi nước cờ của Ngài, và Ngài nói rõ, rất rõ:
- “Các ông lầm to! Chỉ có ở đời này, người ta mới lấy vợ lấy chồng. Còn ở
thiên đàng, người ta không lấy vợ cũng chẳng lấy chồng. Khi đó người ta trở nên
giống như các thiên thần. Đã hiểu chửa?”
Vậy là xong một ván cờ chiếu bí!
Có đời sau hay không? Có thiên thần hay
không? Đức Giêsu đã trả lời rõ. Qua câu trả lời của Con Thiên Chúa, trần gian
hiểu thêm một điều: “Cuộc sống trần gian khác với cuộc sống thiên đàng; và ngôn
ngữ trần gian không có khả năng diễn tả trọn vẹn đời
sống cõi sau.”
Ơi, cuộc sống... Sinh ra phận người hạn chế, đôi mắt mù
lòa. “Trên đời này có nhiều điều không hiểu / Càng hiểu không ra lúc cuối
đời!” (Mai Thảo). Nhưng cuộc sống đời sau là một thực thể. Bởi tôi tin vào
cuộc sống đời sau, tôi sẽ sống khác, khác rõ ràng tựa âm phủ khác với dương
gian.
Lạy Chúa!
Xin cho con được thấy! Xin cho chúng con luôn biết gắn kết với Chúa trong lời
cầu nguyện, siêng năng tham dự Thánh lễ, kết hợp sâu xa với Chúa qua Bí tích
Thánh Thể. Đặc biệt, xin cho chúng con khiêm tốn thực thi giới luật yêu thương
hằng ngày, để ngay từ đời này, chúng con đã nếm cảm được hạnh phúc viên mĩ của
Nước Trời mai sau. Amen.
SUY NIỆM
3: “Người không phải là Thiên Chúa của kẻ chết, nhưng là của kẻ sống” (Mc 12,27).
Tin Mừng hôm nay kể lại cuộc tranh luận giữa
Đức Giêsu và nhóm Xađốc về sự sống lại. Vì không tin có đời sau, họ đưa ra một
câu chuyện giả tưởng để chế giễu niềm tin vào sự phục sinh. Nhưng Đức Giêsu
khẳng định mạnh mẽ: Thiên Chúa là Thiên Chúa của Abraham, Isaac và Giacóp,
nghĩa là Thiên Chúa của những người đang sống trong Ngài. Đối với Thiên Chúa,
sự chết không phải là dấu chấm hết.
Con người hôm nay tuy vẫn nói đến sự sống đời
đời, nhưng nhiều khi lại sống như thể chỉ có đời này. Người ta sợ mất mát, sợ
đau khổ, sợ cái chết; vì thế dễ bám víu vào tiền bạc, danh vọng và những bảo
đảm trần gian. Khi đánh mất niềm hy vọng phục sinh, con người cũng dễ đánh mất
ý nghĩa của hy sinh và lòng trung thành.
Đức Giêsu mời gọi chúng ta nhìn vượt lên thực
tại chóng qua của thế gian để hướng về sự sống vĩnh cửu. Đức tin Kitô giáo
không chỉ là giữ đạo hay chu toàn một số bổn phận, nhưng là sống trong niềm hy
vọng rằng cuộc đời này đang tiến về cuộc gặp gỡ viên mãn với Thiên Chúa.
Trong bài
đọc thứ nhất, thánh Phaolô nhắn nhủ
Timôthê: “Hãy khơi dậy đặc sủng của Thiên
Chúa.” Ngài cũng quả quyết: “Tôi biết
tôi đã tin vào ai.”
Đó là lời chứng của một con người hoàn toàn
đặt cuộc đời mình nơi Đức Kitô. Dù bị tù đày, chống đối và gần kề cái chết,
thánh Phaolô vẫn không thất vọng, vì ngài xác tín rằng Đức Kitô đã chiến thắng
sự chết.
Hôm nay Giáo Hội kính nhớ Thánh Ca-rô-lô
Loan-ga và các bạn tử đạo. Các ngài là những người trẻ đã can đảm bảo vệ đức
tin và sự trong sạch, dù phải chịu cực hình và cái chết đau thương. Sức mạnh
của các ngài không đến từ khả năng tự nhiên, nhưng từ niềm xác tín rằng sự sống
đời này không phải là tất cả. Chính niềm tin vào Đức Kitô phục sinh đã giúp các
ngài vượt thắng sợ hãi và trung thành đến cùng.
Đối với người linh mục và người mục tử hôm
nay, Lời Chúa mời gọi phải sống như những chứng nhân của hy vọng. Trong một xã
hội nhiều lo âu và thất vọng, người mục tử không thể chỉ loan báo bằng lý
thuyết, nhưng phải cho người khác thấy niềm hy vọng phục sinh qua chính đời
sống bình an, trung tín và quảng đại của mình. Nếu người mục tử sống như chỉ lo
cho thực tại trần gian, thì khó có thể dẫn đoàn chiên hướng về Nước Trời.
Tin vào sự sống lại cũng giúp chúng ta sống
khác đi ngay từ hôm nay: biết hy sinh mà không tính toán, biết tha thứ, biết
kiên trì trong thử thách và biết sống công chính ngay cả khi phải chịu thiệt
thòi. Vì người tin vào sự phục sinh hiểu rằng: điều đẹp nhất Thiên Chúa còn
dành ở phía trước.
Xin Chúa
giúp chúng ta luôn giữ vững niềm tin vào Đức Kitô phục sinh; biết sống giữa thế
gian nhưng không lệ thuộc vào thế gian; và can đảm làm chứng cho Tin Mừng bằng
một đời sống đầy hy vọng, trung thành và yêu thương.
Thứ Năm: 2Tm
2,8-15; Mc 12,28b-34
SUY NIỆM
1: MẾN CHÚA VÀ YÊU NGƯỜI CỐT LÕI CỦA ĐẠO
Cốt lõi của đạo Công giáo là Bác ái. Bác ái
là “đồng phục” và là ngôn ngữ chung của người Kitô hữu. Đó là dấu chứng để thế
gian nhận ra chúng ta là môn đệ Thầy Giêsu, là ngôn ngữ cao trọng vượt trên
tiếng nói của loài người và các thiên thần. Bác ái cũng chính là điều duy nhất
còn tồn tại mãi trên thiên đàng khi các đặc sủng khác qua đi.
Sống trong xã hội Do Thái thời bấy giờ, người
dân phải đối diện với một rừng luật lệ gồm 613 điều khoản lớn nhỏ, khiến họ
hoang mang không biết đâu là điều chính, đâu là điều phụ. Vì thế, một luật sĩ
đã đại diện đến hỏi Đức Giêsu: “Trong mọi điều răn, điều răn nào đứng đầu?”.
Đằng sau câu hỏi này còn là một sự dò xét xem Chúa Giêsu thuộc trường phái tư
tưởng nào và trình độ am hiểu Kinh Thánh của Người ra sao.
Không do dự, Đức Giêsu đã nối kết hai câu
Kinh Thánh trong sách Đệ Nhị Luật và sách Lê-vi để đưa ra một câu trả lời hoàn
hảo:
- Điều răn thứ nhất: “Ngươi phải
yêu mến Đức Chúa, Thiên Chúa của ngươi, hết lòng, hết linh hồn, hết trí khôn và
hết sức lực ngươi”.
- Điều răn thứ hai: “Ngươi phải yêu
người thân cận như chính mình”.
Chúng ta cùng đào sâu hai chiều kích này:
1. Yêu mến Thiên Chúa:
- Hết lòng: Là tình yêu chân thật phát
xuất từ đáy lòng, một tình yêu thủy chung, trước sau như một, không thay lòng
đổi dạ trước gian truân hay thử thách.
- Hết linh hồn và trí khôn: Là tình yêu
có sự hướng dẫn của lý trí, ý chí và tự do tự nguyện mà Chúa ban, chứ không
phải là sự cuồng tín mù quáng.
2. Yêu thương tha nhân:
- Tha nhân là ai? Trong Cựu Ước, tha
nhân chỉ giới hạn trong người cùng huyết thống, chủng tộc. Nhưng với Đức Giêsu,
"tha nhân" là tất cả mọi người, không phân biệt màu da, tôn giáo,
ngôn ngữ, thậm chí bao gồm cả kẻ thù.
- Như chính mình là thế nào? Nghĩa là
ta trân quý, bảo vệ và mong muốn những điều tốt đẹp cho người khác bằng chính
mức độ mà ta mong muốn cho bản thân mình. Đây là nét độc đáo độc quyền của Kitô
giáo: Một tình yêu đạp đổ mọi bờ rào ngăn cách, vượt lên trên định kiến và
những hiềm khích cá nhân.
Mến Chúa và yêu người là hai mặt của một đồng
tiền, là hai thanh gỗ dọc ngang của một cây Thập giá. Nếu bỏ đi một chiều, cây
Thập giá không còn tồn tại, và tình yêu cũng trở nên vô nghĩa.
SUY NIỆM
2: HAI CHIỀU THẬP GIÁ
Thật hay và ý nghĩa khi dùng hình ảnh hai
chiều ngang dọc của cây Thập giá để diễn tả hai giới răn mến Chúa, yêu người.
Tuy có hai chiều khác biệt nhưng Thập giá chỉ có một, và phải hội đủ cả hai
chiều mới dệt nên ơn cứu độ. Các kinh sư xưa và nhiều tín hữu hôm nay thường có
xu hướng tách bạch: phải mến Chúa trước rồi mới yêu người sau.
Thực ra, nếu cứ phân chia thứ tự một cách
cứng nhắc, người ta rất dễ rơi vào tình trạng "thờ Chúa trong nhà thờ
nhưng lại bóc lột anh em ở ngoài chợ". Đối với Đức Giêsu, hai đối tượng
yêu thương là khác nhau: Thiên Chúa siêu việt và đồng loại hữu hình, nhưng khi
thực hành thì hai giới răn ấy hòa làm một. Hễ ai thật lòng mến Chúa, tình yêu
ấy sẽ thúc bách họ bước ra để yêu thương đồng loại. Ngược lại, kẻ không yêu
thương người anh em mà họ nhìn thấy, thì không thể yêu mến Thiên Chúa là Đấng
họ không nhìn thấy. Mọi hành động bác ái đích thực đều là một cuộc gặp gỡ với
chính Chúa.
Câu nói “con tim có lý lẽ của nó” thường được
viện dẫn trong tình yêu nam nữ. Vậy con tim Kitô hữu của bạn đang sống theo thứ
lý lẽ nào? Phải chăng mến Chúa trên hết mọi sự và yêu người như Chúa yêu đang
là kim chỉ nam cho mọi nhịp đập của lòng bạn?
Làm việc từ thiện xã hội và thực hành bác ái
Kitô giáo khác nhau ở điểm nào? Từ thiện xã hội thường dừng lại ở lòng thương
hại và giải quyết nhu cầu vật chất trước mắt. Bác ái Kitô giáo đi xa hơn: chúng
ta chia sẻ vì nhận ra hình ảnh Chúa Giêsu nơi người nghèo khổ, chia sẻ bằng cả
sự kính trọng và tình yêu siêu nhiên.
Trong ngày hôm nay, hãy chọn làm một việc
thiện hoặc nói một lời động viên, nâng đỡ một người chung quanh với lòng yêu
mến.
Lạy Chúa,
Chúa yêu thương nhân loại đến nỗi hiến dâng mạng sống mình trên Thập giá. Xin
Chúa đong đầy trái tim nhỏ bé của chúng con bằng chính tình yêu bao la của
Chúa, để chúng con biết đặt Chúa vào vị trí ưu tiên nhất của cuộc đời, và luôn
đối xử với tha nhân bằng tình yêu chân thành, quảng đại. Amen.
SUY NIỆM
3: “Ngươi phải yêu mến Đức Chúa… và yêu người thân cận như chính mình” (Mc 12,30-31)
Trong Tin Mừng hôm nay, một kinh sư đến hỏi
Đức Giêsu: “Điều răn nào trọng nhất?”
Giữa hàng trăm quy định của Lề Luật, Đức Giêsu đã tóm lại trong một điều cốt
lõi: yêu mến Thiên Chúa hết lòng và yêu thương tha nhân như chính mình.
Đối với Đức Giêsu, đạo không hệ tại trước
tiên ở những nghi thức bên ngoài, nhưng ở tương quan tình yêu. Mọi giới răn,
mọi việc đạo đức và mọi hoạt động mục vụ sẽ trở nên vô nghĩa nếu thiếu tình
yêu.
Điều đáng chú ý là Đức Giêsu không tách rời
hai giới răn ấy. Không thể nói yêu Chúa mà lại thờ ơ với tha nhân; cũng không
thể nhân danh yêu người mà quên mất Thiên Chúa. Tình yêu đối với Chúa phải dẫn
đến tình yêu phục vụ con người, nhất là những người nghèo khổ, đau yếu và bị bỏ
quên.
Trong đời sống thực tế, nhiều khi chúng ta
giữ đạo khá đầy đủ: tham dự phụng vụ, đọc kinh, làm việc tông đồ… nhưng trái
tim lại thiếu lòng bác ái, dễ nóng giận, xét đoán hay vô cảm trước nỗi đau của
người khác. Đức Giêsu nhắc chúng ta rằng điều Thiên Chúa cần không phải là
những hy lễ hình thức, nhưng là một trái tim biết yêu thương.
Bài đọc thứ nhất, thánh Phaolô nhắn nhủ
Timôthê: “Hãy nhớ đến Đức Giêsu Kitô.” Ngài
mời gọi người môn đệ trung thành với Tin Mừng, chịu gian khổ vì Chúa và chuyên
chăm loan báo chân lý. Người tông đồ đích thực không chỉ nói về Chúa bằng lời
giảng, mà còn bằng đời sống phản chiếu tình yêu của Đức Kitô.
Đối với người mục tử hôm nay, Lời Chúa là lời
mời gọi trở về với điều căn bản nhất của đời linh mục: yêu Chúa và yêu người.
Có thể chúng ta bận rộn với nhiều công việc mục vụ, xây dựng, tổ chức hay điều
hành, nhưng nếu thiếu đời sống cầu nguyện và thiếu tình yêu mục tử, thì mọi
hoạt động dễ trở thành nặng nề và khô cứng.
Một họ đạo sống Tin Mừng không phải chỉ là họ
đạo có nhiều sinh hoạt, nhưng là nơi người ta cảm nhận được tình yêu: nơi người
nghèo được quan tâm, người yếu đuối được nâng đỡ, người tội lỗi được cảm thông
và mọi người biết đối xử với nhau bằng lòng bác ái.
Người kinh sư trong Tin Mừng hôm nay đã được
Đức Giêsu khen: “Ông không còn xa Nước
Thiên Chúa đâu.” Không xa Nước Thiên Chúa, vì ông hiểu rằng điều quan trọng
nhất không phải là luật lệ, nhưng là tình yêu. Và con đường ngắn nhất để đến
với Thiên Chúa cũng chính là con đường yêu thương.
Xin Chúa
giúp chúng ta biết yêu mến Chúa bằng cả cuộc đời, chứ không chỉ bằng lời nói;
biết nhìn tha nhân bằng ánh mắt cảm thông của Đức Kitô; và biết làm cho cộng
đoàn mình trở thành dấu chỉ sống động của tình yêu Thiên Chúa giữa thế giới hôm
nay.
Thứ Sáu: 2Tm 3,10-17; Mc 12,35-37
Nhớ Thánh
Bô-ni-phát, giám mục, tử đạo
SUY NIỆM
1: ĐỨC
KITÔ – CON VUA ĐA-VÍT HAY LÀ CHÚA THƯỢNG?
Như chúng ta đã biết, Tin Mừng theo thánh
Marcô là cuốn Tin Mừng ngắn nhất trong quy điển (chỉ gồm 16 chương, trong khi
Matthêu có 28, Luca có 24 và Gioan có 21 chương). Tuy ngắn gọn, nhưng thánh
Marcô lại ghi lại rất chi tiết vệt năm cuộc tranh luận đỉnh điểm giữa Chúa
Giêsu và các giới chức Do Thái tại Giêrusalem:
1. Tranh luận với các thượng tế, kinh sư và
kỳ mục về quyền bính của Người (Mc 11,27-33).
2. Tranh luận với nhóm Pharisêu và phe Hêrôđê
về việc nộp thuế cho Xê-da (Mc 12,13-17).
3. Tranh luận với nhóm Sa-đốc về việc kẻ
chết sống lại (Mc 12,18-27).
4. Tranh luận với một vị kinh sư về điều
răn trọng nhất (Mc 12,28-34).
5. Và hôm nay là cuộc tranh luận thứ năm: Vấn
đề thân thế của Đấng Kitô đối với vua Đa-vít (Mc 12,35-37).
Cuộc tranh luận này diễn ra ngay trong khuôn
viên Đền Thờ trước sự chứng kiến của đám đông dân chúng. Vấn đề cốt lõi được
đặt ra: “Tại sao các kinh sư lại nói Đấng Kitô là con vua Đa-vít?”. Đây
không chỉ là thần học của các kinh sư mà còn là niềm mong mỏi của đại đa số dân
Do Thái thời bấy giờ. Vì sao họ lại chuộng danh hiệu này?
Thực chất, họ không muốn tin nhận Đấng Kitô
là Thiên Chúa ngôi hai nhập thể. Họ chỉ kỳ vọng một Đấng Kitô theo nghĩa trần
tục, nghĩa chính trị: Một vị vua anh hùng thuộc dòng dõi Đa-vít, đến để dấy
binh khởi nghĩa, đập tan ách thống trị của đế quốc Rôma và phục hưng vương
triều Israel thái bình thịnh trị.
Để uốn nắn quan niệm sai lầm đó, Chúa Giêsu
đã trích dẫn chính Thánh vịnh của vua Đa-vít dưới sự linh hứng của Thánh Thần: “Đức
Chúa phán cùng Chúa Thượng tôi: bên hữu Cha đây, Con lên ngự trị, để rồi bao
địch thù, Cha sẽ đặt dưới chân Con” (Tv 110,1). Chúa Giêsu lập luận: Nếu
chính vua Đa-vít còn gọi Đấng Kitô là "Chúa Thượng" (bậc bề trên),
thì làm sao Đấng Kitô lại chỉ đơn thuần là "con" (bậc bề dưới) của
vua được?
Qua đó, Đức Giêsu mặc khải cho họ một chân lý
sâu xa: Đấng Kitô xét về nhân tính thì thuộc dòng dõi Đa-vít, nhưng xét về thần
tính, Người chính là Thiên Chúa, là Chúa Thượng của cả Đa-vít. "Bao địch
thù" mà Đấng Kitô đến để tiêu diệt không phải là quân đội Rôma, mà là tội
lỗi, ma quỷ và sự chết. Người chiến thắng chúng không phải bằng gươm đao, nhưng
bằng cuộc khổ nạn, phục sinh vinh hiển để rồi lên trời ngự bên hữu Chúa Cha.
Ngày nay, thế giới vẫn còn đó nhiều người có
quan niệm trần tục về Chúa Giêsu giống như các kinh sư xưa. Họ chỉ xem Người
như một vĩ nhân lịch sử, một triết gia lỗi lạc, một biểu tượng đạo đức, hay một
ông thần ban tài phát lộc như bao vị thần khác. May mắn thay, nhờ hồng ân đức
tin, chúng ta nhận biết Đức Kitô là Chúa Thượng chân thật, Đấng đã chọn con
đường khiêm hạ, tự hủy, đi qua đau khổ Thập giá vì yêu thương cứu chuộc chúng
ta.
Lạy Chúa
Giêsu, xin cho chúng con can đảm chọn lựa con đường tình yêu mà Chúa đã đi qua:
Con đường của sự hy sinh, phục vụ và vâng phục ý Cha. Xin hằng nâng đỡ bước
chân chúng con trên hành trình theo Chúa, để chúng con luôn vững tin vào quyền
năng biến đổi của Ngài trước những sóng gió đời thường. Amen.
SUY NIỆM
2: “Đám đông dân chúng nghe Đức Giêsu cách thích thú” (Mc 12,37)
Tin Mừng hôm nay ghi lại lời Đức Giêsu chất
vấn các kinh sư về căn tính của Đấng Kitô. Nếu Đấng Mêsia chỉ là con vua Đavít,
tại sao chính vua Đavít lại gọi Người là “Chúa” của mình? Qua đó, Đức Giêsu
muốn mặc khải rằng Người không chỉ là một vị cứu tinh theo nghĩa trần thế,
nhưng là Con Thiên Chúa, Đấng đến để cứu độ nhân loại.
Điều đáng chú ý là dân chúng “nghe Người cách
thích thú”. Người ta tìm thấy nơi Đức Giêsu một lời nói có sức đánh động tâm
hồn, bởi lời ấy xuất phát từ sự thật và tình yêu. Đức Giêsu không nói để phô
trương kiến thức hay tìm sự tán thưởng, nhưng để dẫn con người đến với Thiên
Chúa.
Ngày nay, con người nghe rất nhiều tiếng nói:
từ mạng xã hội, truyền thông, dư luận hay những trào lưu của thế gian. Nhưng
giữa vô vàn âm thanh ấy, tiếng nói của Tin Mừng nhiều khi bị lấn át. Người ta
dễ thích nghe những điều chiều theo ý mình hơn là sự thật đòi hỏi hoán cải.
Bài đọc
thứ nhất, thánh Phaolô nhắc
Timôthê hãy kiên vững giữa thử thách và trung thành với Lời Chúa: “Toàn bộ Kinh Thánh được Thiên Chúa linh
hứng.”
Lời Chúa có sức dạy dỗ, sửa dạy và hướng dẫn
con người nên công chính. Người môn đệ của Đức Kitô không thể sống trưởng thành
nếu thiếu việc lắng nghe và suy niệm Lời Chúa mỗi ngày.
Đối với người linh mục và người mục tử, đây
là lời nhắc nhở rất mạnh mẽ. Người mục tử không được loan báo chính mình, nhưng
phải loan báo Đức Kitô. Bài giảng chỉ có sức chạm đến lòng người khi phát xuất
từ đời sống cầu nguyện, từ sự gắn bó thật sự với Lời Chúa và từ kinh nghiệm
sống Tin Mừng. Nếu lời giảng thiếu chiều sâu nội tâm, người ta có thể nghe bằng
tai nhưng khó chạm được đến tâm hồn.
Hôm nay Giáo Hội kính nhớ Thánh Bô-ni-phát,
giám mục, tử đạo và nhà truyền giáo vĩ đại của Giáo Hội. Ngài đã can đảm mang
Tin Mừng đến cho các dân tộc Đức, vượt qua biết bao chống đối và cuối cùng hiến
dâng mạng sống để làm chứng cho Đức Kitô. Cuộc đời của ngài cho thấy sức mạnh
của người môn đệ không nằm ở quyền lực hay tài năng, nhưng ở lòng trung thành
với Lời Chúa.
Trong đời sống hôm nay, có lẽ điều thế giới
cần nơi người Kitô hữu không phải là những lời nói lớn lao, nhưng là những
chứng nhân sống động của Tin Mừng: những con người biết sống chân thành, bác
ái, công bằng và hy vọng. Một đời sống thấm nhuần Lời Chúa sẽ tự nó trở thành
bài giảng có sức thuyết phục nhất.
Xin Chúa
giúp chúng ta biết yêu mến và chuyên chăm học hỏi Kinh Thánh; biết để cho Lời
Chúa hướng dẫn mọi chọn lựa của đời mình; và biết dùng chính cuộc sống để làm
chứng rằng Đức Kitô thật sự là Chúa và là Đấng cứu độ của nhân loại.
Thứ Bảy: 2Tm 4,1-8; Mc 12,38-44
SUY NIỆM
1: TẤM LÒNG CỦA BÀ GÓA NGHÈO
Trong suốt hành trình công khai của Chúa
Giêsu, có lẽ hai hình ảnh đẹp nhất nơi Đền Thờ đã chạm đến trái tim Người và
được Người khen ngợi hết lời, đó chính là người thu thuế tội lỗi và người đàn
bà góa nghèo.
1. Người thu thuế lên Đền Thờ cầu
nguyện với tâm tình thống hối sâu xa. Ông đứng xa xa, không dám ngước mắt lên
trời, vừa đấm ngực vừa nguyện rằng: “Lạy Chúa, xin thương xót con là kẻ có
tội”. Vẻ đẹp của ông là sự khiêm nhường thẳm sâu, và ông ra về được trở nên
công chính vì “ai hạ mình xuống sẽ được tôn lên”.
2. Người đàn bà góa nghèo bỏ vào hòm
tiền dâng cúng vỏn vẹn “hai đồng tiền nhỏ, giá trị một phần tư xu”. Hình
ảnh này đẹp đến nỗi Chúa Giêsu phải gọi các môn đệ lại để dạy một bài học nhớ
đời: “Thầy nói thật với các con: trong những người đã bỏ tiền vào hòm, bà
góa này đã bỏ nhiều hơn hết”.
Nét đẹp của bà góa hoàn toàn tương phản với
sự giả hình của các kinh sư – những người thích mặc áo thụng đắt tiền, ưa dạo
quanh phố xá để được chào hỏi, giành ghế danh dự trong hội đường nhưng lại
"nuốt hết tài sản của các bà góa". Nét đẹp của bà không nằm ở dáng vẻ
hào nhoáng bên ngoài hay giá trị vật chất, mà ẩn sâu trong một tấm lòng quảng
đại bao la, cho đi mà không màng tính toán.
Đúng như ông bà ta thường nói: “Của ít lòng
nhiều”. Giá trị của quà tặng không đo bằng số lượng mà đo bằng tình yêu của
người tặng. Những người giàu có bỏ nhiều tiền, nhưng đó chỉ là phần dư thừa
trong kho lẫm của họ. Còn bà góa này, trong cái nghèo ngặt nghèo của mình, bà
đã dâng cúng tất cả những gì bà có để nuôi sống bản thân. Bà dâng cho Chúa
không phải là sự dư thừa, mà là chính sự sống và lòng cậy trông tuyệt đối của
mình vào sự quan phòng của Ngài.
Tinh thần của bà góa nghèo chính là khuôn mẫu
tuyệt hảo cho đời sống bác ái Kitô giáo. Bác ái đích thực là một hành động vô
vị lợi, không phô trương đánh bóng tên tuổi, không nhằm tìm kiếm tiếng khen.
Bác ái không đơn thuần là phân phát những thứ dư thừa nằm im trong tủ quần áo
hay những đồng tiền lẻ lẻ loi trong ví, mà là sự sẻ chia những gì thiết thân,
có khi là cả thời gian, công sức và sự tiện nghi của chính mình để đáp ứng nhu
cầu khẩn thiết của tha nhân.
Thực ra, làm việc "từ thiện" thì
không khó, vì ta thường chỉ cho đi những thứ mình không cần dùng đến. Nhưng
thực hành "bác ái Kitô giáo" thì lại là một thách đố lớn, vì nó đòi
hỏi sự hy sinh và một tình yêu siêu nhiên. Chỉ khi nào chúng ta có được một
niềm tin vững vàng và một tình yêu mến Chúa nồng nàn, chúng ta mới có thể can
đảm dâng trao như bà góa năm xưa.
Lạy Chúa,
xin chữa lành chúng con khỏi căn bệnh chuộng hình thức bề ngoài, và xin đừng để
chúng con có thái độ "trọng phú khinh bần", đánh giá người khác qua
của cải hay danh vọng. Xin ban cho chúng con một ánh mắt đức tin để biết trân
quý tấm lòng chân thành bên trong của tha nhân, và một trái tim quảng đại để
hằng tâm giúp đỡ những người cơ lỡ, nghèo khó bằng tinh thần bác ái Kitô giáo
chân thật. Amen.
SUY NIỆM
2: “Bà góa nghèo này đã bỏ vào
thùng nhiều hơn ai hết.” (Mc
12,43)
Lời Chúa hôm nay đặt trước mắt chúng ta hai
hình ảnh hoàn toàn đối nghịch: một bên là các kinh sư thích phô trương, tìm
danh dự và tiếng khen; bên kia là một bà góa nghèo âm thầm dâng hiến tất cả
những gì mình có. Qua đó, Chúa Giêsu muốn giúp chúng ta nhìn lại giá trị đích
thực của đời sống đức tin và tinh thần phục vụ.
Các kinh sư là những người thông thạo Lề
Luật, nhưng Chúa Giêsu lại nghiêm khắc cảnh báo về họ. Họ thích mặc áo thụng đi
ngoài đường, thích được chào hỏi, thích ngồi chỗ nhất trong hội đường và dự
tiệc. Tất cả đều hướng về cái tôi, về sự tìm kiếm danh vọng và địa vị. Đáng sợ
hơn, Chúa nói họ còn “nuốt hết tài sản
của các bà góa”. Một đời sống đạo đức bên ngoài nhưng thiếu lòng yêu mến
thật sự sẽ dễ dẫn đến giả hình và lợi dụng người khác.
Trái lại, giữa đám đông ồn ào nơi Đền Thờ,
Chúa Giêsu lại chú ý đến một người phụ nữ nghèo vô danh. Bà chỉ bỏ vào thùng
tiền có hai đồng xu nhỏ bé, chẳng đáng là bao so với những người giàu có dâng
cúng rất nhiều. Nhưng Chúa khẳng định: bà đã cho nhiều hơn tất cả, vì bà đã cho
bằng cả cuộc sống của mình, cho bằng lòng tín thác tuyệt đối nơi Thiên Chúa.
Thiên Chúa không nhìn số lượng nhưng nhìn tấm
lòng. Điều làm Chúa cảm động không phải giá trị vật chất, nhưng là tình yêu và
sự quảng đại ẩn chứa trong hy lễ dâng hiến. Người giàu cho từ phần dư thừa; bà
góa cho chính cái mình đang cần để sống. Đó là đức tin trưởng thành: dám trao
cho Chúa cả sự nghèo khó, yếu đuối và tương lai của mình.
Trong
bài đọc hai, thánh Phaolô cũng bày tỏ tâm tình của một người đã hiến dâng
trọn cuộc đời cho Thiên Chúa: “Tôi đã chiến đấu trong cuộc thi đấu cao đẹp, đã
chạy hết chặng đường, đã giữ vững đức tin.” Cuộc đời của ngài giống như lễ tế
được đổ ra hoàn toàn cho Tin Mừng. Không giữ lại cho riêng mình, không tìm vinh
quang cá nhân, nhưng sống trọn vẹn cho Chúa và cho Hội Thánh.
Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta xét lại
động cơ của đời sống đạo:
- Tôi phục vụ để được nhìn nhận hay để yêu
mến Chúa?
- Tôi quảng đại với Chúa và với tha nhân bằng
phần dư thừa hay bằng chính tấm lòng của mình?
- Tôi có dám tín thác nơi Chúa ngay cả trong
những lúc thiếu thốn và mong manh nhất không?
Trong đời sống mục vụ, người môn đệ Đức Kitô
dễ bị cám dỗ tìm kiếm thành công, danh tiếng hay những hình thức bên ngoài.
Nhưng Chúa lại quý trọng những hy sinh âm thầm, những việc phục vụ nhỏ bé nhưng
chân thành, những con người lặng lẽ hiến trao cả cuộc đời như bà góa nghèo
trong Tin Mừng.
Xin Chúa cho chúng ta biết sống khiêm nhường, chân thật và quảng đại; biết dâng cho Chúa không chỉ của cải hay công việc, mà còn là chính trái tim, đời sống và niềm tín thác của mình. Để rồi, như thánh Phaolô, cuối hành trình cuộc đời, chúng ta cũng có thể bình an thưa lên: “Tôi đã giữ vững đức tin.”