Thứ Sáu, 6 tháng 3, 2026

CÁC NHÀ THỜ TRẠM ĐÓN TIẾP KHÁCH HÀNH HƯƠNG
LƯU TRÚ – NGHỈ NGƠI
LỄ TUYÊN PHONG CHÂN PHƯỚC
CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP

(Ngày 02/07/2026)

Trên hành trình từ Cần Thơ đến Nhà thờ Tắc Sậy – Trung tâm Hành hương kính Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, nhiều nhà thờ sẽ mở cửa đón tiếp khách hành hương để dừng chân, nghỉ ngơi và cầu nguyện.

3 tuyến đường chính dẫn về Trung tâm Hành hương:

A. TUYẾN QUỐC LỘ 1A

1. Khu vực trung tâm thành phố Cần Thơ

·  Nhà thờ Chánh Tòa Cần Thơ

·  Nhà thờ An Hội

·  Nhà thờ Thới Thạnh (Phaolô)

·  Nhà thờ Tham Tướng

·  Nhà thờ An Thạnh

·  Nhà thờ Thới Hòa (Lộ 19)

·  Nhà thờ Đức Mẹ Vô Nhiễm (Lộ 20)

·  Nhà thờ An Hòa (Đầu Sấu)

·  Nhà Thờ Rạch Súc

·  Nhà thờ Cái Răng

·  Nhà thờ Cái Tắc

Ngoài ra còn có các điểm đón tiếp:

·  Trung tâm Mục vụ Giáo phận Cần Thơ (Bình Thủy)

·  Đại Chủng viện Thánh Quý (Cái Răng)

 

2. Khu vực Phụng Hiệp

·  Nhà thờ Lương Hiệp

·  Nhà thờ Kim Phụng

·  Nhà thờ Vinh Phát

·  Nhà thờ Phụng Hiệp

·  Nhà thờ Thái Hải

·  Nhà thờ Thiết An

·  Nhà thờ Đại Hải

·  Nhà thờ Trà Canh

 

3. Khu vực Sóc Trăng

·  Nhà thờ Sóc Trăng

·  Nhà thờ Mỹ Xuyên

·  Nhà thờ Đại Tâm

·  Nhà thờ Nhu Gia

 

4. Khu vực Thành phố Bạc Liêu

·  Nhà thờ Bạc Liêu

·  Nhà thờ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời

·  Nhà thờ Vĩnh Hiệp

·  Nhà thờ Giá Rai

·  Nhà thờ Ninh Sơn

·  Nhà thờ Khúc Tréo

 

B. TUYẾN CẦN THƠ – VỊ THANH

(Từ trung tâm Cần Thơ đến Vị Thanh)

·  Nhà thờ Vị Thanh

·  Nhà thờ Vị Hưng

·  Nhà thờ Vị Tín

·  Nhà thờ Vị Thủy

 

C. TUYẾN QUẢN LỘ PHỤNG HIỆP

(Từ Phụng Hiệp đi về Cà Mau)

Các nhà thờ trên tuyến:

·  Nhà thờ Bô Na

·  Nhà thờ Thánh Tâm

·  Nhà thờ Tân Thành

·  Nhà thờ Chủ Chí

·  Nhà thờ Hòa Bình

 

Các nhà thờ trên các tuyến đường sẽ sẵn sàng mở cửa để:

·  Đón tiếp khách hành hương

·  Tạo điều kiện nghỉ chân – vệ sinh – ăn uống nhẹ

·  Cầu nguyện trước Thánh Thể

·  Có màn hình trực tiếp đêm diễn nguyện và Thánh Lễ

·  Hỗ trợ thông tin hành hương về Nhà thờ Tắc Sậy

Xin quý khách hành hương giữ trật tự, vệ sinh chung và tinh thần hiệp thông, để hành trình hành hương trở thành một kinh nghiệm thiêng liêng sốt sắng và đầy ý nghĩa.

 

XIN GỢI Ý MÔT SỐ KHÁCH SẠN-NHÀ NGHỈ VÀ NHÀ HÀNG-QUÁN ĂN

THEO TỪNG KHU VỰC LỚN TRÊN TUYẾN HÀNH HƯƠNG

4 khu vực lớn để khách hành hương dễ chọn điểm dừng.

1. KHU VỰC TRUNG TÂM CẦN THƠ

Khách sạn

·  Sheraton Can Tho

·  Muong Thanh Luxury Can Tho Hotel

·  Ninh Kieu Riverside Hotel

·  TTC Hotel Premium Can Tho

·  Wink Hotel Can Tho

·  Charmant Suites Can Tho

·  Victoria Can Tho Resort

·  Lion Hotel Can Tho

·  KP Hotel Can Tho

 

Nhà hàng – quán ăn

·  Nhà hàng Hoa Sứ

·  Nhà hàng Lúa Nếp

·  Nhà hàng Sao Hôm

·  Nhà hàng Cây Bưởi

·  Bánh Xèo 7 Tới

 

2. KHU VỰC VỊ THANH – HẬU GIANG

Khách sạn – nhà nghỉ

·  Khách sạn Bông Sen Vị Thanh

·  Khách sạn Hậu Giang

·  Khách sạn Phương Nghi

·  Khách sạn Phúc Thịnh

 

Nhà hàng – quán ăn

·  Nhà hàng Sinh Đôi

·  Nhà hàng Hương Tràm

·  Nhà hàng Sông Hậu

 

3. KHU VỰC SÓC TRĂNG

Khách sạn – nhà nghỉ

·  Khách sạn Quê Tôi

·  Khách sạn Hải Tượng

·  Khách sạn Ngọc Thu

·  Khách sạn Mỹ Phước

·  Khách sạn Thái Bình

 

Nhà hàng – quán ăn

·  Nhà hàng Hải Tượng

·  Nhà hàng Quê Tôi

·  Nhà hàng Hương Việt

·  Quán Bò Tơ 5 Sánh

·  Quán Hẹn 59

·  Quán Phát Đạt- Ẩm Thực  Vườn Nhãn

·  Quán Bún Nước Lèo Sóc Trăng

·  Cửa hàng Bánh Pía Tân Huê Viên

 

4. KHU VỰC BẠC LIÊU (GẦN NHÀ THỜ TẮC SẬY)

Khách sạn

·  Sai Gon Bac Lieu Hotel

·  Khách sạn Công Tử Bạc Liêu

·  Khách sạn Trần Vinh

·  Khách sạn Hoàng Gia

 

Nhà hàng – quán ăn

·  Nhà hàng Hương Biển

·  Nhà hàng Biển Đông

·  Nhà hàng Công Tử Bạc Liêu

💡 Các khách sạn, nhà nghỉ và nhà hàng trên các tuyến đường hành hương luôn sẵn sàng phục vụ khách hành hương. Tuy nhiên, trong dịp Lễ Tuyên Phong Chân Phước Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp (02/07/2026), số lượng người tham dự dự kiến rất đông, nên quý khách hành hương nên liên hệ đặt phòng và các món ăn trước.

Lứu ý: Quý khách hành hương nên liên hệ với quý cha phụ trách tại địa phương giúp đặt khách sạn, nhà nghỉ, nhà hàng, quán ăn cũng như các dịch vụ khác là tốt nhất.














 SUY NIỆM LỜI CHÚA TUẦN III MÙA CHAY

Lm. Nguyệt Giang

CHÚA NHẬT III MÙA CHAY-NĂM A

Xh 17,3-7; Rm 5,1-2.5-8; Ga 4,5-42

DẪN NHẬP LỄ

Mẫu 1: Kính thưa cộng đoàn,

Trong hành trình Mùa Chay, mỗi người chúng ta đều mang trong lòng nhiều nỗi khát khao: khát bình an, khát tình thương, khát ý nghĩa cho cuộc đời.

Lời Chúa hôm nay cho biết, Chúa muốn đến gặp gỡ chúng ta, để ban tặng cho chúng ta nguồn nước sự sống là chính ân sủng và tình yêu của Người, nguồn nước làm dịu mát mọi cơn khát của tâm hồn. 

Xin Chúa thanh tẩy tâm hồn, để chúng ta biết mở lòng đón nhận nguồn nước hằng sống ấy do Chúa ban tặng.

 

Mẫu 2: Kính thưa cộng đoàn,

Tin Mừng hôm nay trình thuật lại cuộc gặp gỡ đầy ý nghĩa giữa Chúa Giêsu và người phụ nữ Sa-ma-ri bên bờ giếng Gia-cóp. Qua cuộc gặp gỡ ấy, Chúa mặc khải cho ta biết Người chính là nguồn “nước hằng sống” làm thỏa mãn mọi khát khao sâu xa của con người.

Trong hành trình Mùa Chay, mỗi người chúng ta đều mang trong lòng nhiều nỗi khát khao: khát bình an, khát tình thương, khát ý nghĩa cho cuộc đời...Chúa Giêsu muốn đến gặp gỡ chúng ta, để ban tặng cho chúng ta nguồn nước làm dịu mát mọi cơn khát của tâm hồn.

Hôm nay cũng là ngày Quốc tế Phụ nữ 8/3. Chúng ta nhớ đến những người bà, người mẹ, người chị em trong gia đình và cộng đoàn, xin Chúa tuôn đổ tràn đầy nguồn nước tình yêu và ân sủng của Người trên các chị em phụ nữ và cho tất cả chúng ta.

 

SUY NIỆM 1:

Tin Mừng hôm nay kể lại cuộc gặp gỡ giữa Đức Giêsu và một người phụ nữ xứ Sa-ma-ri. Điều thú vị là người phụ nữ này đã nổi tiếng suốt hơn hai ngàn năm qua, nhưng Tin Mừng lại không cho chúng ta biết tên tuổi hay cuộc đời cụ thể của chị. Có lẽ Tin Mừng muốn giữ sự kín đáo để chúng ta hiểu rằng chị đại diện cho mỗi người chúng ta, những con người đang khát khao gặp gỡ Thiên Chúa.

Chúng ta chỉ biết chị sống tại làng Xy-kha, thuộc miền Sa-ma-ri. Chị không nổi tiếng vì nhan sắc hay tài năng, nhưng vì một cuộc gặp gỡ rất đơn giản: gặp Đức Giêsu bên bờ giếng Gia-cóp vào một buổi trưa nắng nóng. Chính cuộc gặp gỡ ấy đã làm thay đổi cuộc đời chị và mang lại cho chúng ta nhiều sứ điệp quan trọng.

1. Thiên Chúa giàu lòng thương xót

Qua cuộc gặp gỡ này, Đức Giêsu cho thấy Thiên Chúa luôn chủ động tìm kiếm con người, ngay cả khi họ đang sống trong tội lỗi hay xa cách Ngài. Người phụ nữ Sa-ma-ri dường như muốn tránh né mọi người nên đi lấy nước vào giờ trưa nắng. Thế nhưng chính lúc ấy Đức Giêsu lại chờ chị nơi bờ giếng.

Điều đó cho thấy: Thiên Chúa không bao giờ mệt mỏi tìm kiếm con người.

2. Phá bỏ những bức tường ngăn cách

Vào thời Đức Giêsu, người Do Thái và người Sa-ma-ri vốn không qua lại với nhau. Thế nhưng Đức Giêsu đã vượt qua mọi ranh giới tôn giáo, văn hóa và xã hội để bắt chuyện với chị.

Hành động ấy mời gọi chúng ta can đảm phá bỏ những bức tường ngăn cách để xây dựng những nhịp cầu hiệp thông, cảm thông và chia sẻ. Trong thế giới hôm nay, khi chiến tranh, dịch bệnh và làn sóng di dân ngày càng gia tăng, việc mở lòng đón nhận và nâng đỡ nhau trở thành một nhu cầu nhân bản và Kitô giáo hết sức cấp thiết.

3. Tôn trọng phẩm giá con người

Khi ngồi lại trò chuyện với người phụ nữ Sa-ma-ri, Đức Giêsu cho thấy rằng phẩm giá con người luôn đáng được tôn trọng, dù họ là ai, dù quá khứ của họ thế nào.

Ngày nay cũng vậy, những người yếu đuối, bệnh tật, già nua hay tội lỗi vẫn luôn cần được yêu thương, chứ không phải bị loại trừ hay bỏ rơi.

4. Đừng chỉ chạy theo những khát vọng của thân xác

Từ việc xin nước uống, Đức Giêsu dần dần dẫn người phụ nữ đến một nhu cầu sâu xa hơn: cơn khát của tâm hồn. Người nói về “nước hằng sống” có thể đem lại sự sống đời đời.

Điều đó nhắc chúng ta rằng nếu chỉ mải mê chạy theo của cải, danh vọng hay lạc thú trần gian, chúng ta sẽ không bao giờ được thỏa mãn. Như thánh Augustinô đã từng thốt lên: “Lạy Chúa, Chúa đã dựng nên chúng con cho Chúa, và lòng chúng con khắc khoải cho đến khi được nghỉ yên trong Chúa.”

5. Thờ phượng Thiên Chúa trong thần khí và sự thật

Đức Giêsu cũng mặc khải rằng việc thờ phượng Thiên Chúa không còn bị giới hạn ở một nơi chốn cụ thể như núi Garizim hay Giêrusalem, nhưng là thờ phượng trong thần khí và sự thật.

Điều đó nhắc chúng ta đừng chỉ dừng lại ở những hình thức bên ngoài, nhưng phải có một tấm lòng chân thành hoán cải, như lời ngôn sứ Gio-en:
“Các ngươi hãy xé lòng chứ đừng xé áo.”

6. Lời mời gọi của Mùa Chay

Mùa Chay là thời gian trở về. Chúng ta được mời gọi nhìn lại đời sống mình để nhận ra những rào cản đang ngăn cách ta với Thiên Chúa và tha nhân.

Xin Chúa giúp chúng ta biết phá bỏ mọi bức tường ngăn cách, để đến với Chúa và với anh chị em mình. Nhờ đó chúng ta cũng được đổi mới như người phụ nữ Sa-ma-ri: từ một người khép kín trở thành người loan báo Tin Mừng cho cả làng của mình.

 

SUY NIỆM 2:

Tin Mừng hôm nay kể lại cuộc đối thoại giữa Đức Giêsu và người phụ nữ Sa-ma-ri bên bờ giếng Gia-cóp. Qua cuộc gặp gỡ này, Đức Giêsu từng bước mặc khải mầu nhiệm ơn cứu độ.

1. Đức Giêsu đi bước trước

Chính Đức Giêsu đã mở lời: “Cho tôi xin chút nước uống.”

Người xin nước không phải chỉ vì khát, nhưng để bắt đầu một nhịp cầu đối thoại. Lúc ấy giữa người Do Thái và Sa-ma-ri có sự hiềm khích sâu sắc, nên người phụ nữ đã ngạc nhiên: “Ông là người Do Thái mà lại xin tôi, một phụ nữ Sa-ma-ri, cho ông nước uống sao?”

Chỉ một lời xin nước đơn sơ, Đức Giêsu đã phá vỡ rào cản giữa hai dân tộc.

2. Từ nước giếng đến nước hằng sống

Từ nước uống vật chất, Đức Giêsu dẫn người phụ nữ đến một thực tại cao hơn: “Nước hằng sống.” Nước ấy chính là ân sủng của Thiên Chúa, là sự sống đời đời mà Đức Giêsu mang đến cho nhân loại.

3. Thờ phượng trong thần khí

Đức Giêsu dạy rằng: “Thiên Chúa là Thần Khí, và những kẻ thờ phượng Người phải thờ phượng trong Thần Khí và sự thật.”

Điều đó có nghĩa là việc thờ phượng Thiên Chúa trước hết phải xuất phát từ tâm hồn chân thành. Thánh Phao-lô cũng nói: “Anh em là đền thờ của Thiên Chúa và Thánh Thần Thiên Chúa ngự trong anh em.”

Vì thế người tín hữu cần sống đức tin bằng cầu nguyện, phụng vụ và đời sống bác ái.

4. Thờ phượng trong sự thật

Sự thật chính là Đức Giêsu, như Người nói: “Thầy là đường, là sự thật và là sự sống.” Ai muốn gặp Thiên Chúa phải sống trong sự thật, tránh mọi gian dối. Đức Giêsu dạy: “Có thì nói có, không thì nói không.”

Một lương tâm ngay thẳng là con đường dẫn chúng ta đến với Thiên Chúa.

5. Sứ mạng loan báo Tin Mừng

Sau khi gặp Đức Giêsu, người phụ nữ Sa-ma-ri đã chạy về làng và nói với mọi người: “Đến mà xem! Có một người đã nói với tôi tất cả những gì tôi đã làm.”

Chị trở thành nhà truyền giáo đầu tiên của làng mình. Nhờ lời chứng của chị, nhiều người đã đến gặp Đức Giêsu và tin Người là Đấng Cứu Độ.

6. Bài học cho chúng ta

Trong những ngày Mùa Chay, chúng ta được mời gọi:

- Siêng năng gặp gỡ Đức Giêsu qua Thánh lễ và Lời Chúa.

- Hãm mình và làm việc bác ái.

- Trở nên chứng nhân của Tin Mừng

Như lời của Đức Giáo Hoàng Phaolô VI: “Con người thời nay cần những chứng nhân hơn là thầy dạy.”

Xin Chúa cho chúng ta được uống Nước Hằng Sống là Lời Chúa và Thánh Thể, để đời sống chúng ta trở thành một mạch nước đem niềm vui và hy vọng đến cho mọi người.

 

SUY NIỆM 3:

Để hiểu rõ Tin Mừng hôm nay, chúng ta cần nhìn lại một chút lịch sử của dân Do Thái.

Sau khi vua Salômôn qua đời, vương quốc Do Thái bị chia đôi vào khoảng năm 922 trước Công nguyên. Mười chi tộc phía Bắc lập thành vương quốc Israel với thủ đô Samaria, còn hai chi tộc phía Nam lập thành vương quốc Giuđa với thủ đô Giêrusalem.

Từ đó bắt đầu xuất hiện sự khác biệt và căng thẳng giữa hai vùng. Người Sa-ma-ri thờ phượng Thiên Chúa trên núi Garizim, còn người Do Thái thờ phượng tại Đền Thờ Giêrusalem.

Đến năm 722 trước Công nguyên, đế quốc Assyria chiếm vương quốc Israel. Nhiều người bị lưu đày, còn những người ở lại thì kết hôn với dân ngoại. Vì thế người Do Thái ở Giuđê không còn xem người Sa-ma-ri là đồng bào nữa. Hai bên nuôi mối hiềm khích suốt nhiều thế kỷ.

Chính trong bối cảnh ấy, Đức Giêsu đã vượt qua mọi rào cản để đi vào vùng Sa-ma-ri và gặp gỡ một người phụ nữ tại giếng Gia-cóp.

Người không chỉ trò chuyện với chị, mà còn mặc khải cho chị biết Người chính là Đấng Mêsia. Nhờ cuộc gặp gỡ ấy, người phụ nữ đã tin và trở thành người loan báo Tin Mừng cho dân làng.

Qua câu chuyện này, Đức Giêsu dạy chúng ta một bài học quan trọng: truyền giáo bắt đầu bằng việc gặp gỡ.

Trong cuộc sống, đôi khi chúng ta dễ có thái độ khép kín, dè dặt hoặc thành kiến với những người khác biệt với mình. Nhưng Đức Giêsu lại dạy chúng ta hãy đi bước trước, khiêm tốn mở lời và đối thoại.

Như lời Đức Thánh Cha Phanxicô thường nhắc: hãy xây những nhịp cầu chứ đừng dựng những bức tường.

Mùa Chay mời gọi chúng ta trở về với Thiên Chúa và đồng thời mở lòng với tha nhân. Ngoài việc cầu nguyện, ăn chay và hãm mình, chúng ta còn được mời gọi bước ra khỏi chính mình để gặp gỡ, cảm thông và nâng đỡ nhau.

Đó chính là con đường truyền giáo hiệu quả nhất trong xã hội hôm nay. Bởi như Đức Giáo Hoàng Phaolô VI đã nói: “Con người thời nay cần những chứng nhân hơn là thầy dạy; và nếu họ có nghe thầy dạy, thì đó là vì thầy dạy ấy là một chứng nhân.”

 

SUY NIỆM 4: CƠN KHÁT CỦA CON NGƯỜI VÀ NGUỒN NƯỚC HẰNG SỐNG

Có một người đàn ông đi lạc trong sa mạc. Sau nhiều giờ dưới nắng nóng, cổ họng ông khô khốc. Ông khát đến mức tưởng chừng không thể đi nổi nữa. Đang lúc tuyệt vọng, ông thấy một túp lều nhỏ với một chiếc bơm nước cũ kỹ. Bên cạnh đó có một chai nước nhỏ và một tấm bảng ghi: "Hãy dùng chai nước này đổ vào bơm để mồi nước, rồi bạn sẽ có rất nhiều nước. Sau khi uống xong, xin hãy đổ đầy chai cho người đến sau."

Người đàn ông đứng trước một lựa chọn: Uống ngay chai nước để đỡ khát trước mắt, hay đổ vào bơm với hy vọng nước sẽ chảy ra.

Sau một lúc do dự, ông quyết định tin vào lời nhắn, đổ nước vào bơm… và bỗng nhiên nước từ lòng đất tuôn ra dồi dào. Ông uống no nê, rồi đổ đầy chai nước cho người đến sau.

Trước khi rời đi, ông viết thêm vào tấm bảng: "Hãy tin tôi, điều này thật sự hiệu nghiệm."

Tin Mừng hôm nay nói đến một cơn khát, không chỉ là khát nước, mà là cơn khát sâu xa trong tâm hồn con người. Và Đức Giêsu chính là nguồn nước hằng sống có thể làm dịu cơn khát ấy.

1. Cơn khát của dân Israel-cơn khát của con người

Bài đọc I kể rằng dân Israel đi trong sa mạc và khát nước. Họ kêu trách Môsê: “Ông đưa chúng tôi ra khỏi Ai Cập để làm cho chúng tôi chết khát sao?”

Trong cơn khát, họ nghi ngờ Thiên Chúa và đặt câu hỏi: “Có Đức Chúa ở giữa chúng ta hay không?” (Xh 17,7)

Thật ra, đó không chỉ là khát nước, mà còn là khát niềm tin, khát hy vọng.

Con người hôm nay cũng khát như vậy: khát tình yêu, khát được tôn trọng, khát hạnh phúc, khát ý nghĩa cuộc đời.

Nhiều người tưởng rằng tiền bạc, quyền lực, hưởng thụ có thể làm thỏa cơn khát ấy. Nhưng càng tìm, người ta lại càng thấy trống rỗng.

2. Cơn khát của người phụ nữ Samari

Tin Mừng kể về người phụ nữ Samari ra giếng lấy nước vào giữa trưa. Chi tiết này rất đặc biệt. Bình thường phụ nữ đi lấy nước vào sáng sớm hoặc chiều mát. Nhưng người phụ nữ này đi vào giữa trưa nắng gắt, có lẽ vì ngại gặp người khác, vì quá khứ của chị không mấy tốt đẹp.

Chúa Giêsu nói với chị: “Ai uống nước này sẽ lại khát. Nhưng ai uống nước tôi cho sẽ không bao giờ khát nữa.” Chúa không chỉ nói về nước vật chất. Ngài nói về nguồn nước của sự sống đời đời, tức là ân sủng của Thiên Chúa.

Chúa Giêsu còn chạm đến vết thương sâu kín của chị: “Chị đã có năm đời chồng.” Chúa biết hết cuộc đời chị, nhưng không kết án, Ngài mở ra cho chị một con đường mới. Chính tình yêu và sự thật của Chúa đã biến đổi chị.

3. Từ người tội lỗi trở thành người loan báo Tin Mừng

Sau cuộc gặp gỡ với Chúa, người phụ nữ Samari để lại vò nước, chạy vào làng và nói: “Đến mà xem có một người đã nói cho tôi biết tất cả những gì tôi đã làm.”

Chi tiết bỏ lại vò nước rất ý nghĩa. Chiếc vò tượng trưng cho những tìm kiếm cũ của chị. Bây giờ chị đã tìm thấy nguồn nước thật, nên chiếc vò không còn quan trọng nữa.

Người phụ nữ từng bị tránh né nay lại trở thành người truyền giáo đầu tiên cho dân làng.

Chỉ nhờ lời chứng đơn sơ của chị, nhiều người đã đến gặp Chúa và tuyên xưng: “Quả thật, Người là Đấng Cứu Độ trần gian.”

4. Lời mời gọi cho chúng ta hôm nay

Tin Mừng hôm nay đặt ra cho chúng ta vài câu hỏi:

- Thứ nhất: Trong cuộc đời, tôi đang khát điều gì?

Có khi chúng ta cũng chạy từ giếng này sang giếng khác: tiền bạc, danh vọng, tiện nghi, mạng xã hội… nhưng lòng vẫn không đầy.

- Thứ hai: Tôi có để cho Chúa bước vào cuộc đời mình không?

Chúa Giêsu hôm nay cũng nói với mỗi người: “Cho tôi xin chút nước.” Ngài xin chúng ta một điều rất nhỏ: mở lòng ra.

- Thứ ba: Tôi có dám trở thành chứng nhân cho Chúa không?

Người phụ nữ Samari không học thần học, cũng không giảng dài dòng. Chị chỉ nói: “Hãy đến mà xem.”

Đó cũng là sứ mạng của mỗi Kitô hữu hôm nay.

Thánh Phaolô trong bài đọc II nhắc chúng ta: “Tình yêu Thiên Chúa đã đổ vào lòng chúng ta nhờ Thánh Thần.” (Rm 5,5)

Mùa Chay là thời gian để chúng ta trở về với nguồn nước hằng sống là Đức Kitô. Chỉ có Ngài mới có thể lấp đầy cơn khát sâu thẳm của tâm hồn con người.

Ước gì trong Thánh lễ hôm nay: chúng ta gặp lại Chúa như người phụ nữ Samari, được Ngài chữa lành những khát khao sâu kín, và sau đó ra đi trở thành những người đem Chúa đến cho người khác. Amen.

 

SUY NIỆM 5: KHÁT NƯỚC HẰNG SỐNG

Những ngày gần đây, trên mạng xã hội lan truyền câu chuyện về một người phụ nữ, tạm gọi là Tym. Chị còn trẻ, xinh đẹp, có học thức và kinh doanh thành đạt. Bên ngoài, chị có vẻ có mọi thứ: tiền bạc, nhà cửa, các mối quan hệ.

Thế nhưng, sau những biến cố gia đình và những đổ vỡ trong đời sống tình cảm, chị cảm thấy trong lòng mình có một khoảng trống rất lớn. Chị đi tìm sự bình an tâm linh, và vì quá tin tưởng vào một người được cho là “thầy tu”, chị đã bán nhà, trao rất nhiều tiền cho người ấy. Cuối cùng, chị nhận ra mình bị lừa.

Đằng sau câu chuyện ấy có một điều khiến chúng ta phải suy nghĩ:
Con người hôm nay có thể có rất nhiều thứ, nhưng vẫn cảm thấy khát.

Khát hạnh phúc. Khát tình yêu, khát bình an, khát một ý nghĩa sâu xa cho cuộc đời... Và chính những cơn khát sâu xa của con người cũng là điều mà Lời Chúa hôm nay muốn nói đến.

1. Cơn khát của con người

- Bài đọc I kể lại hành trình của dân Israel trong sa mạc. Khi thiếu nước, họ kêu trách Môsê và đặt câu hỏi: “Có Đức Chúa ở giữa chúng ta hay không?” (Xh 17,7) Đó không chỉ là cơn khát nước, mà còn là cơn khát niềm tin và hy vọng.

- Tin Mừng hôm nay cũng kể về một cơn khát khác: cơn khát của người phụ nữ Samari.

Chị ra giếng lấy nước vào giữa trưa nắng gắt. Chi tiết này rất đặc biệt, vì bình thường phụ nữ đi lấy nước vào sáng sớm hoặc chiều mát. Có lẽ chị tránh gặp người khác, vì quá khứ của chị không mấy tốt đẹp.

Cuộc đời chị với nhiều mối quan hệ đổ vỡ cho thấy chị đã tìm kiếm hạnh phúc ở nhiều nơi khác nhau, nhưng vẫn không thỏa mãn.

Thật ra, đó cũng là câu chuyện của mỗi người chúng ta. Con người hôm nay cũng khát: khát tiền bạc, khát danh vọng, khát thành công, khát được yêu thương. Nhưng càng chạy theo những điều ấy, nhiều khi tâm hồn lại càng trống rỗng.

Như thánh Augustinô đã nói: “Lạy Chúa, Chúa dựng nên chúng con cho Chúa, và lòng chúng con khắc khoải cho đến khi được nghỉ yên trong Chúa.”

2. Đức Giêsu-nguồn nước hằng sống

Câu chuyện Tin Mừng bắt đầu bằng một chi tiết rất đơn giản: Đức Giêsu nói với người phụ nữ: “Chị cho tôi xin chút nước uống.” Chỉ một lời xin nước đơn sơ, Đức Giêsu đã phá vỡ nhiều bức tường ngăn cách.

Thời đó, người Do Thái và người Samari không qua lại với nhau. Hơn nữa, một người đàn ông Do Thái không dễ gì nói chuyện với một phụ nữ xa lạ nơi công cộng. Nhưng Đức Giêsu đã đi bước trước. Người chủ động mở lời, chủ động đối thoại, chủ động tìm kiếm con người.

Qua cuộc đối thoại ấy, Đức Giêsu dần dần dẫn người phụ nữ từ nước giếng bình thường đến một thực tại cao hơn: “Ai uống nước tôi cho sẽ không bao giờ khát nữa.” “Nước hằng sống” mà Đức Giêsu nói đến chính là ân sủng và tình yêu của Thiên Chúa, là sự sống đời đời.

- Bài đọc II nhắc chúng ta một chân lý rất mạnh mẽ: “Đức Kitô đã chết vì chúng ta ngay khi chúng ta còn là tội nhân.” (Rm 5,8) Điều đó có nghĩa là: Thiên Chúa luôn yêu thương chúng ta trước. Ngài không chờ chúng ta hoàn hảo mới đến với chúng ta. Ngài đến ngay cả khi chúng ta yếu đuối và tội lỗi.

3. Cuộc gặp gỡ làm thay đổi cuộc đời

Điều đẹp nhất của Tin Mừng hôm nay chính là sự biến đổi của người phụ nữ Samari.

Ban đầu chị đến giếng để lấy nước. Nhưng sau khi gặp Đức Giêsu, chị bỏ lại vò nước, chạy vào làng và nói với mọi người: “Đến mà xem có một người đã nói cho tôi biết tất cả những gì tôi đã làm.”

Chi tiết bỏ lại vò nước rất ý nghĩa. Chiếc vò tượng trưng cho những tìm kiếm cũ của chị. Bây giờ chị đã tìm thấy nguồn nước thật, nên chiếc vò không còn quan trọng nữa.

Người phụ nữ từng tránh né mọi người nay lại trở thành người loan báo Tin Mừng cho cả làng mình. Nhờ lời chứng đơn sơ của chị, nhiều người đã đến gặp Đức Giêsu và tuyên xưng: “Quả thật, Người là Đấng Cứu Độ trần gian.”

4. Lời mời gọi cho chúng ta trong Mùa Chay

Lời Chúa hôm nay đặt ra cho chúng ta vài câu hỏi rất thực tế.

- Thứ nhất: Tôi đang khát điều gì trong cuộc đời?

Có khi chúng ta cũng chạy từ giếng này sang giếng khác: tiền bạc, danh vọng, tiện nghi, mạng xã hội…nhưng lòng vẫn không đầy.

- Thứ hai: Tôi có để cho Chúa bước vào cuộc đời mình không?

Chúa Giêsu hôm nay cũng nói với mỗi người chúng ta: “Cho tôi xin chút nước.” Ngài chỉ xin một điều rất nhỏ: mở lòng ra.

- Thứ ba: Tôi có dám trở thành chứng nhân cho Chúa không?

Người phụ nữ Samari không học thần học, cũng không giảng dài dòng. Chị chỉ nói một câu rất đơn giản: “Đến mà xem.” Đó cũng là sứ mạng của mỗi Kitô hữu hôm nay. Như Đức Giáo Hoàng Phaolô VI đã nói: “Con người thời nay cần những chứng nhân hơn là thầy dạy.”

Anh chị em thân mến,

Mùa Chay là thời gian để chúng ta trở về với nguồn nước hằng sống là Đức Kitô. Chỉ có Ngài mới có thể lấp đầy cơn khát sâu thẳm của tâm hồn con người.

Ước gì trong Thánh lễ hôm nay, mỗi người chúng ta cũng gặp lại Chúa như người phụ nữ Samari: được Ngài chữa lành những khát khao sâu kín của tâm hồn, và sau đó ra đi trở thành những người đem Chúa đến cho người khác. Amen.

 

SUY NIỆM 6: CƠN KHÁT VÀ NGUỒN SỐNG

Có một anh chàng nọ rất hay cằn nhằn về vợ mình. Anh ta thường than thở với bạn bè: “Vợ tôi chẳng bao giờ hiểu tôi khát cái gì. Tôi nói khát nước thì cô ấy mang bia; tôi nói khát tình cảm thì cô ấy mang… hóa đơn tiền điện ra bắt tôi đóng!”

Một ngày nọ, anh ta mua được một chiếc “máy lọc nước thông minh” đời mới nhất năm 2026. Người bán quảng cáo rất hấp dẫn: “Máy này không chỉ lọc phèn, lọc tạp chất, mà còn lọc được cả nỗi lòng của người uống.”

Anh ta hí hửng rót một ly nước uống thử. Nhưng vừa uống xong, nhìn vào gương, anh không thấy khuôn mặt đẹp trai của mình, mà thấy hiện ra một dòng chữ: “Anh không khát nước, anh chỉ đang khát sự quan tâm… nhưng lại lười quan tâm đến người khác.”

Anh giật mình tắt máy, chạy đi tìm vợ. Vì lúc ấy anh mới chợt hiểu ra một điều: Đôi khi con người cứ đi tìm đủ thứ “nước” trên đời để giải khát, nhưng lại không biết thật ra lòng mình đang khô hạn vì điều gì.

Câu chuyện vui trên đây phần nào gợi nhớ đến câu chuyện của người phụ nữ Samari trong bài Tin Mừng hôm nay. Chị ra giếng lấy nước vào giữa trưa, cái giờ nắng cháy da người, cái giờ mà chẳng ai muốn ra ngoài. Tại sao chị lại chọn giờ ấy?

Thưa, có lẽ vì chị muốn tránh né ánh mắt soi mói và những lời xì xầm của người đời về cuộc đời nhiều đổ vỡ của mình. Một người đã trải qua “năm đời chồng”. Nhưng chị không ngờ rằng Chúa Giêsu đã chờ chị ở đó. Ngài chủ động ngỏ lời:“Cho tôi chút nước uống.”

Thật lạ lùng! Đấng tạo dựng nên đại dương lại xin một ngụm nước từ giếng của con người. Một người Do Thái lại bắt chuyện với một phụ nữ Samari, điều vốn bị coi là cấm kỵ lúc bấy giờ. Hành động ấy của Chúa Giêsu đã phá vỡ mọi rào cản: rào cản sắc tộc, rào cản tôn giáo và cả rào cản đạo đức. Ngài như giả vờ khát nước, để chạm đến cơn khát sâu xa trong tâm hồn của người phụ nữ.

Điều làm chúng ta cảm động là: Chúa Giêsu không đến để kết án chị, mà là để trao tặng cho chị Nguồn Nước Hằng Sống, thứ nước có khả năng lấp đầy khoảng trống trong trái tim con người.

Và khi Chúa Giêsu nói: “Hãy đi gọi chồng chị lại đây”, đó cũng chính là lúc Ngài chạm đến vết thương sâu kín nhất trong đời chị. Bấy giờ, người phụ nữ mới mở lòng và thành thật thưa: “Tôi không có chồng.” Một khi chị dám đối diện với sự thật của đời mình, đó cũng chình là lúc cánh cửa ơn cứu độ được mở ra. Nên Chúa Giêsu cho chị hiểu rằng: Những thú vui chóng qua, những mối quan hệ mong manh trong quá khứ của chị giống như những vũng nước đục, uống vào càng khát thêm. Chỉ có Chúa, Nguồn Nước Hằng Sống mới có thể làm no thỏa cơn khát sâu thẳm của tâm hồn.

Nhưng có lẽ hình ảnh đẹp nhất của bài Tin Mừng hôm nay chính là chi tiết: “Người phụ nữ để vò nước lại.” Chiếc vò nước ấy tượng trưng cho: quá khứ nặng nề, những mặc cảm tội lỗi, và cả những lo toan thường nhật...Chị bỏ lại chiếc vò vì chị đã tìm thấy một nguồn nước quý giá hơn. Và rồi chị nhanh chóng chạy về thành nói với mọi người: “Đến mà xem…”  Người phụ nữ trước đây đã từng trốn tránh mọi người thì giờ đây lại trở thành người loan báo Tin Mừng. Chị đã trở thành một môn đệ thừa sai đầu tiên của Chúa.

Kính thưa cộng đoàn,

Chủ đề mục vụ của Giáo hội Việt Nam năm 2026 là: “Mỗi Kitô hữu là một môn đệ thừa sai.” Vậy khi nhìn vào câu chuyện của người phụ nữ Samari hôm nay, chúng ta học được gì?

Thừa sai không nhất thiết phải đi đến những vùng xa xôi hay phải nói những bài giảng thật hùng hồn. Đôi khi, thừa sai chỉ đơn giản là: Sau khi gặp Chúa trong Thánh lễ, chúng ta biết để lại chiếc vò của mình dưới chân bàn thờ: chiếc vò của ích kỷ, chiếc vò của giận hờn, chiếc vò của tham lam, để rồi khi trở về nhà, chúng ta mang theo: một nụ cười, một lời cảm thông, một cử chỉ yêu thương dành cho người thân và cho những người chung quanh chúng ta nơi mảnh đất Sóc Trăng thân thương này.

Mùa Chay là thời gian để mỗi người ngồi lại bên bờ giếng tâm hồn mình, để lắng nghe Chúa và thưa với Ngài như người phụ nữ năm xưa: “Thưa Ngài, xin cho tôi thứ nước ấy, để tôi không còn khát nữa.”

Và một khi đã được uống Nguồn Nước Hằng Sống là Lời Chúa và Bí tích Thánh Thể,  xin cho chúng ta cũng biết mau mắn lên đường, chia sẻ niềm vui Tin Mừng cho anh chị em chung quanh bằng chính một cuộc sống đổi mới mỗi ngày của chúng ta. Amen.

 

 SUY NIỆM 7:  QUÝ GIỚI GIA TRƯỞNG – HIỀN MẪU

Có một câu chuyện vui thế này: Một ông cụ ngoài bảy mươi đi khám bệnh.

Bác sĩ hỏi: - Cụ thấy trong người thế nào?

Ông cụ trả lời rất thật:

- Thưa bác sĩ, tôi thấy lúc nào cũng… khát!

Bác sĩ hỏi:

- Cụ khát nước hay khát gì?

Ông cụ suy nghĩ một lúc rồi nói:

- Khát nước thì cũng có… nhưng mà khát nhất là khát bình an. Con cái mỗi đứa một nơi, nhà cửa đầy đủ nhưng trong lòng vẫn thấy thiếu thiếu cái gì đó.

Bác sĩ cười và nói:

- Cái khát đó thì… tôi chịu! Cụ phải lên nhà thờ gặp Chúa mới giải quyết được!

Câu chuyện nghe có vẻ dí dỏm, nhưng lại nói lên một sự thật: Con người không chỉ khát nước, mà còn khát nhiều điều sâu xa trong tâm hồn.

Tin Mừng hôm nay kể lại câu chuyện Chúa Giêsu gặp người phụ nữ Samari bên bờ giếng Gia-cóp. Chị đến để lấy nước, nhưng Chúa Giêsu lại nói với chị về nước hằng sống, thứ nước có thể làm thỏa cơn khát sâu thẳm của tâm hồn con người.

1. Người phụ nữ Samari đến giếng vào giữa trưa hơi lạ. Thường thì người ta đi lấy nước vào sáng sớm hoặc chiều mát. Việc chị đi vào giữa trưa cho thấy chị muốn tránh gặp người khác, vì cuộc đời chị có nhiều điều khiến chị mặc cảm. Tin Mừng cho biết chị đã năm đời chồng, và người đang sống với chị cũng không phải chồng. Điều đó cho thấy chị đã đi tìm hạnh phúc rất nhiều lần, nhưng tìm mãi vẫn không thấy.

Câu chuyện đó cũng giống cuộc sống hôm nay. Nhiều người tưởng rằng: Có tiền là sẽ hạnh phúc. Có địa vị là sẽ bình an. Có nhiều của cải là đủ đầy thoải mái. Nhưng thực tế lại khác. Nhiều người có đủ mọi thứ nhưng lòng họ vẫn cảm thấy trống rỗng.

Có những gia đình nhà cửa khang trang, vật chất đầy đủ, nhưng lại thiếu: sự cảm thông, sự tha thứ, sự quan tâm, sự cầu nguyện chung Vì thế, Lời Chúa hôm nay nhắc chúng ta một điều rất quan trọng: Con người không chỉ khát nước, mà còn khát Thiên Chúa.

2. Chúa Giêsu nói với người phụ nữ: “Ai uống nước này sẽ còn khát nữa; nhưng ai uống nước Ta ban sẽ không bao giờ khát nữa.”

Nước Chúa ban chính là: tình yêu, ân sủng và bình an trong tâm hồn. Nhiều khi trong cuộc sống, chúng ta tìm niềm vui ở nhiều nơi: tiền bạc, công việc, thú vui, các mối quan hệ… Nhưng thực tế khi có những điều đó chỉ làm vơi đi cơn khát trong chốc lát, rồi lại khát tiếp.

Quý ông bà và anh chị em là những người đã trải qua nhiều năm tháng của cuộc đời. Có lẽ chúng ta đều cảm nhận rằng: tiền bạc không giải quyết được hết mọi chuyện; danh vọng không mang lại hạnh phúc lâu dài; nhất là sức khỏe rồi cũng giảm sút theo thời gian. Chỉ có Chúa mới là điểm tựa bền vững của đời người.

Khi chúng ta đến với Chúa qua Thánh lễ, qua cầu nguyện, qua việc lãnh nhận các bí tích, thì tâm hồn chúng ta được tưới mát lại, giống như đất khô cằn gặp được cơn mưa vậy.

3. Sau khi gặp Chúa Giêsu, người phụ nữ Samari đã bỏ vò nước lại và chạy vào làng báo tin cho mọi người. Chi tiết này rất ý nghĩa. Cái vò nước tượng trưng cho những bận tâm cũ của chị. Khi gặp Chúa, chị nhận ra rằng mình đã tìm thấy điều quan trọng hơn nhiều. Và rồi từ một người phụ nữ mặc cảm muốn tránh né mọi người, lại trở thành người loan báo Tin Mừng tích cực cho cả làng.

Thưa quý ông bà và anh chị em,

Trong gia đình, mỗi người chúng ta cũng có một sứ mạng như thế: Đó là đem Chúa đến cho mọi người. Ta không cần làm điều gì lớn lao, chỉ cần: sống hiền hòa hơn, nhẫn nại hơn, biết nhường nhịn và biết tha thứ nhau hơn. Nhất là biết giữ giờ kinh tối trong gia đình và dạy con cháu sống tốt đời đẹp đạo là đủ. Chính những điều đơn sơ xem ra nhỏ bé đó lại làm cho gia đình trở thành một giếng nước yêu thương, nơi mọi người tìm thấy được sự bình an.

4. Quý ông bà và anh chị em thân mến,

Tuổi cao nhiều khi đi kèm với: bệnh tật, sức yếu và những nỗi lo lắng cho con cháu..., nhưng lực bất đồng tâm vì cảm thấy mình không còn làm được gì . Nhưng trước mặt Chúa, tuổi già lại là một kho tàng rất quý. Vì quý ông bà có thể làm một việc rất lớn lao: đó là cầu nguyện cho gia đình.

Một tràng chuỗi Mân Côi mỗi ngày, một lời cầu nguyện đơn sơ cho con cháu, một Thánh lễ sốt sắng…Tất cả những điều đó giống như nguồn nước thiêng liêng nuôi sống cả gia đình.

Kính thưa cộng đoàn,

Mỗi người chúng ta cũng giống như người phụ nữ Samari: đang mang trong lòng những cơn khát của cuộc đời. Nhưng Chúa Giêsu nói với chúng ta: “Ai uống nước Ta ban sẽ không bao giờ khát nữa.”

Ước gì trong Mùa Chay này: các gia đình tìm lại giờ kinh chung; các gia trưởng hiền mẫu trở thành gương sáng đức tin; quý cụ tìm được niềm vui và bình an nơi Chúa...,để từ đó, mỗi gia đình chúng ta trở thành một nguồn nước yêu thương và hy vọng cho nhau. Amen.

 

SUY NIỆM 8:

Có một câu chuyện vui kể rằng: Một hôm, một cậu bé hỏi cha mình: “Ba ơi, sao người lớn lúc nào cũng bận rộn vậy?” 

Người cha trả lời: “Vì người lớn phải đi làm để kiếm tiền.”

Cậu bé lại hỏi: “Kiếm tiền để làm gì?”. 

Người cha đáp: “Để xây nhà, mua xe, lo cho cuộc sống đầy đủ hơn.”

Cậu bé suy nghĩ một lúc rồi hỏi tiếp: “Vậy khi có nhà đẹp, có xe tốt rồi thì sao?”.

Người cha nói: “Thì lúc đó mình sẽ yên tâm và hạnh phúc hơn.”

Cậu bé ngây thơ nói: “Nếu vậy thì sao con thấy nhiều người có nhà đẹp, xe sang mà vẫn hay cãi nhau, vẫn buồn và vẫn lo lắng?”

Câu hỏi ngây thơ đó khiến người cha ngẩn người ra không biết trả lời thế nào.

Câu chuyện vui ấy nói lên một sự thật rất sâu sắc: con người có rất nhiều thứ nhưng vẫn thấy thiếu; có nhiều điều nhưng vẫn cảm thấy chưa đủ. Bởi vì trong sâu thẳm tâm hồn, con người luôn mang một cơn khát lớn hơn: khát bình an, khát tình yêu, khát hạnh phúc thật sự.

Cả ba bài đọc Lời Chúa hôm nay đều nhấn mạnh đến cơn khát của con người và nguồn nước do Thiên Chúa ban.

1. Trong bài đọc I, dân Israel đang đi trong sa mạc và họ khát nước. Không có nước uống, họ bắt đầu than trách ông Môsê: “Ông đưa chúng tôi ra khỏi Ai Cập để làm cho chúng tôi phải chết khát sao?” Sự việc này xảy ra tại nơi gọi là Massa và Mêriba, nghĩa là thử thách và cằn nhằn.

Nhưng thực ra đây không chỉ là cơn khát nước, mà còn là cơn khát niềm tin. Dân chúng bắt đầu nghi ngờ Thiên Chúa và đặt câu hỏi: “Có Đức Chúa ở giữa chúng ta hay không?”

Trong cuộc sống, nhiều khi chúng ta cũng giống như dân Israel. Khi mọi sự thuận lợi, chúng ta dễ dàng nói: “Chúa thương con.” Nhưng khi gặp khó khăn, bệnh tật, thất bại hay mất mát, nhiều người bắt đầu thắc mắc: Chúa có thật sự ở với tôi không? Tại sao Chúa lại để tôi gặp phải những thử thách này?

Thế nhưng, dù dân chúng than trách và thiếu niềm tin, Thiên Chúa vẫn thương xót họ. Ngài bảo ông Môsê lấy gậy đập vào tảng đá, và thật lạ lùng nước đã chảy ra cho dân uống thỏa thuê.

Điều đó cho thấy: Thiên Chúa vẫn luôn yêu thương và chăm sóc con người, ngay cả khi con người yếu đuối và thiếu niềm tin vào Ngài.

2. Trong bài đọc II, thánh Phaolô nói đến một điều rất cảm động: “Thiên Chúa chứng tỏ tình yêu của Ngài đối với chúng ta: ngay khi chúng ta còn là tội nhân, Đức Kitô đã chết vì chúng ta.”

Điều đó có nghĩa là: Thiên Chúa không chỉ yêu chúng ta vì chúng ta tốt lành, nhưng Ngài yêu chúng ta ngay cả khi chúng ta yếu đuối và tội lỗi.

Tình yêu của Thiên Chúa giống như một nguồn nước không bao giờ cạn. Nguồn nước ấy được đổ vào lòng chúng ta nhờ Chúa Thánh Thần, để nâng đỡ và làm mới lại cuộc đời chúng ta.

3. Tin Mừng hôm nay kể lại cuộc gặp gỡ rất đặc biệt giữa Chúa Giêsu và người phụ nữ Samari bên bờ giếng Giacóp. Người phụ nữ ấy đi lấy nước vào giữa trưa, lúc nóng nhất trong ngày. Chỉ vì chị muốn tránh đi ánh mắt soi mói của người khác, Bởi ẽ cuộc đời chị có nhiều đổ vỡ.

Cuộc đời  chị đã trải qua năm đời chồng, và người đàn ông chị đang sống chung cũng không phải là chồng của chị. Có lẽ chị đã đi tìm hạnh phúc nơi nhiều mối quan hệ, nhưng càng tìm càng thấy tâm hồn trống rỗng.

Chúa Giêsu giúp chị nhận ra rằng: không có điều gì trên thế gian này có thể lấp đầy cơn khát sâu thẳm của con người, ngoại trừ Thiên Chúa. Nên Ngài nói với chị: “Ai uống nước này sẽ còn khát lại. Nhưng ai uống nước Ta ban sẽ không bao giờ khát nữa.” Nguồn nước ấy chính là ân sủng và sự sống của Thiên Chúa mà Chúa Giêsu đã mang đến cho con người.

Câu chuyện Tin Mừng cho biết: Sau khi gặp gỡ Chúa, người phụ nữ ấy đã thay đổi hoàn toàn. Chị đã bỏ vò nước lại, chạy vào thành và nói với mọi người: “Đến mà xem, có một người đã nói cho tôi biết tất cả những gì tôi đã làm.”  Từ một người mang đầy mặc cảm, xa lánh mọi người , nhưng nay lại trở nên một môn đệ thừa sai nhiệt thành trong sứ vụ loan báo Tin Mừng.

Như vậy, Tin Mừng hôm nay mời gọi mỗi người chúng ta hãy tự hỏi mình: Tôi đang khát điều gì trong cuộc đời? Tôi đang tìm kiếm hạnh phúc nơi đâu? Nhiều người hôm nay: rất chăm lo cho tiền bạc, rất bận rộn với công việc, nhưng lại ít quan tâm đến đời sống tâm linh. Vì thế mà dù có nhiều thứ trong tay, nhưng trong lòng vẫn thiếu bình an. Cho nên Chúa Giêsu hôm nay vẫn nói với mỗi người chúng ta rằng: “Ai khát, hãy đến với Ta.” Bởi Ngài chính là nguồn nước hằng sống. Ta hãy đến với Ngài qua việc lắng ngh Lời Chúatham dự các Bí tích và chăm chỉ cầu nguyện. Ai đến với Chúa sẽ tìm được bình an thật sự cho tâm hồn.

Thưa cộng đoàn,

Dân Israel khát nước trong sa mạc, Thiên Chúa cho nước chảy ra từ tảng đá.

Người phụ nữ Samari khát hạnh phúc, Chúa Giêsu ban cho chị nguồn nước hằng sống.

Ngày hôm nay, Chúa cũng đang nói với mỗi người chúng ta: “Ai khát, hãy đến với Ta.”

Ước gì trong Mùa Chay này, mỗi người chúng ta biết trở về với Chúa, để uống nơi nguồn nước sự sống, và để cho Chúa làm tươi mới lại tâm hồn và cuộc đời chúng taAmen.

 

Thứ hai: 2V 5, 1-15a; Lc  4, 24-30.

Suy niệm 1: 

Chúa Giêsu đến trần gian là để cứu độ hết mọi người, bởi ơn cứu độ là ơn phổ quát. Vì thế, không phải cứ là đồng hương hay đạo dòng là được Chúa ưu ái cứu độ. Trái lại, để được Chúa yêu thương cứu độ, đòi hỏi con người phải tin và sống niềm tin của mình. 

Xin cho chúng ta biết hết lòng tin yêu Chúa và nỗ lực làm theo lời Chúa dạy để xứng đáng đón nhận ơn cứu độ Chúa ban.

Quen quá, hóa nhàm. Gần chùa gọi bụt bằng anh. Đó thái độ của những người đồng hương với Chúa Giêsu trong bài Tin mừng hôm nay.

Đối với những người Do Thái nói chung và dân làng Nazaret nói riêng, Đấng Cứu Độ phải là người siêu quần bạt chúng, thuộc dòng dõi Đa-vít, sinh ở một nơi quyền quý cao sang và phải là Đấng oai phong lẫn liệt, chứ không phải là một Đấng tầm thường, sinh ra trong gia đình nghèo nàn, chẳng có danh phận gì như Đức Giêsu.

Từ thành kiến sai lạc, đưa đến thái độ hoài nghi, rồi dẫn đến thử thách Chúa. Họ thử thách bằng cách đòi hỏi Chúa Giêsu làm phép lạ như đã làm ở những nơi khác, nhằm minh chứng uy quyền của Người, họ mới tin nhận. Trước thái độ hoài nghi, (bụt nhà không thiêng) của những người đồng hương Nazaret, Chúa Giêsu không thể làm gì ngoài việc kể lại cho họ nghe hai câu chuyện thời xưa:

- Vào lúc trời hạn hán suốt ba năm sáu tháng, cả nước phải đói kém dữ dội nhưng tiên tri Êlia không giúp người nào trong bọn họ cả, mà lại giúp bà góa ngoại giáo ở Xa-rép-ta. 

- Và trong lúc nhiều người bị phong cùi trong Israel, nhưng không ai được tiên tri Ê-li-sê chữa lành, chỉ ngoại trừ ông Na-a-man, người ngoại xứ Xy-ri-a. 

Nghe hai câu chuyện đó, dân làng Nazaret hiểu Chúa Giêsu ám chỉ họ, nên họ bực tức, định đẩy Người lên núi rồi xô Người xuống vực sâu, nhưng Người bỏ họ mà đi. 

Vì thành kiến nên họ đóng khung Thiên Chúa theo quan niệm sẵn có trong đầu họ. Chính quan niệm sai lầm này đưa đến hậu quả nguy hại là không còn khả năng đón nhận ơn Chúa. Thành kiến làm cho chúng ta ra mù quáng, không còn nhận định và phê phán khách quan đúng đắn được. Thành kiến cũng làm cho chúng ta không thể đối thoại cởi mở với nhau.

Xin cho chúng ta biết loại bỏ những thành kiến của mình về người khác, để luôn có cái nhìn ngay thẳng và trong sáng mà có nhận xét chân thành và đời sống cởi mở. Loại bỏ được thành kiến, ta sẽ nhận ra tình thương cứu độ của Chúa dành cho mọi người không riêng cho ai cả. Chỉ cần mở lòng chấp nhận, tin tưởng Người thì có thể đón nhận được ơn cứu độ.

Xin Chúa cho chúng ta đừng bao giờ ỷ lại mình là người có đạo mà lơ là sống niềm tin. Trái lại xin cho chúng ta luôn giữ vững niềm tin, sống chết cho niềm tin bằng cách tích cực thi hành Lời Chúa dạy, nhờ thế ta xứng đáng đón nhận được tình yêu và ơn cứu độ Chúa thương ban.

 

Suy niệm 2: 

Dù cuộc sống có sung túc như thế nào nơi đất khách quê người, thì ai trong chúng ta cũng chạnh lòng khi nghĩ về quê nhà và ao ước được trở về thăm quê, nhất là trong những ngày Tết. Bởi quê hương là nơi chôn nhao, cắt rốn, là nơi ta được sinh ra, lớn lên với đầy ắp những kỉ niệm ký ức tuổi thơ. Nơi ấy có cha mẹ anh chị và bà con họ hàng thân thuộc yêu thương ta vô điều kiện…Để diễn tả tâm tình gắn bó và yêu quê hương, xứ sở ca dao có câu:  “Anh đi anh nhớ quê nhà Nhớ canh rau muống nhớ cà dầm tương”. Nhà thơ Chế Lan Viên cũng đã biểu tỏ tâm tình ấy qua những vần thơ: “Khi ta ở đất chỉ là nơi đất ở, khi ta đi đất bỗng hóa tâm hồn”. Còn nhà thơ Đỗ Trung Quân thì thi vị hóa: “Quê hương là chùm khế ngọt, nếu ai không nhớ, sẽ không lớn nổi thành người”.

Có lẽ mang trong mình tâm tình ấy, nên sau một thời gian thi hành sứ vụ loan báo Tin mừng và làm nhiều phép lạ để thi ân giáng phúc đó đây, hôm nay Đức Giêsu trở về quê hương thăm lại chốn xưa để mang ân sủng đến bà con quê hương mình. Nhưng dân làng đã không tin và đón nhận Ngài bởi họ đã mang sẵn định kiến trong đầu về một Đấng Messia theo quan niệm trần tục của họ nên Chúa Giêsu không thể trao ban cho họ bất cứ điều gì. Ngoại trừ Ngài thốt lên những lời chua chát mang tính tiên tri: “Không tiên tri nào được sùng mộ nơi quê hương” và kể cho họ nghe về hai câu chuyện xảy ra thời cựu ước:

Câu chuyện bà góa ngoại giáo ở Xa-rép-ta được tiên tri Êlia giúp đỡ vượt qua thời gian đói kém dữ dội thời hạn hán suốt ba năm sáu tháng, trong khi đó lại không giúp đỡ người nào trong dân Israel. Và câu chuyện tiên tri Ê-li-sê chữa lành bệnh cùi cho tướng Na-a-man, người ngoại xứ Xy-ri-a, trong khi ấy có người bị phong cùi trong dân Israel, nhưng không ai được cứu chữa.

Qua đó Chúa Giêsu nhằm gửi đến cho ta hai thông điệp quan trọng:

- Tình yêu và ân sủng của Chúa là phổ quát dành cho hết mọi người, chứ không phải dành riêng cho bất cứ ai. Tuy nhiên để đón nhận ân ban của Chúa thì chỉ có những ai biết tin tưởng phó thác vào tình thương và quyền năng Chúa.

- Cần loại trừ những định kiến ra khỏi đầu óc mình. Luôn có cái nhìn cởi mở và tích cực về tha nhân. Biết tôn trọng anh chị em mình trong sự thật, đừng vì ghen ghét, hiềm khích hay sợ người khác trổi vượt hơn mình mà bôi nhọ, nói xấu hay ra tay làm hãm hại làm ảnh hưởng đến thanh danh tiếng tốt của anh chị em mình. Làm như thế là chúng ta đang đi vào vết xe đổ của những người đồng hương với Đức Giêsu nên không xứng đáng đón nhận ơn cứu độ do Chúa trao ban vì đã cố ý đẩy Đức Giêsu ra xa cuộc đời mình.

Xin Chúa ban thêm niềm tin cho chúng con biết tin tưởng vững vàng vào ơn ban của Chúa; và xin cho chúng con loại trừ mọi định kiến về tha nhân để  sống chân thành, cởi mở, tôn trọng và yêu mến mọi người, nhất là những người gần gũi chúng con.


Suy niệm 3:

- Bài đọc 1, trích sách các Vua quyển thứ 2, trình thuật lại câu chuyện về ông Naaman, một viên tướng người Syria bị bệnh phong cùi, nhưng đã được Thiên Chúa chữa lành nhờ sự vâng phục lời tiên tri Êlisê. Điều này muốn nói cho ta biết:

- Ơn cứu độ của Chúa dành cho tất cả mọi người, không phân biệt quốc gia hay địa vị xã hội.

- Sự khiêm nhường và vâng phục là điều kiện cần thiết để đón nhận ơn Chúa.

Đôi khi, Chúa hành động qua những cách thức mà chúng ta không ngờ tới.

- Bài Tin Mừng,  Thánh Luca hôm nay trình thuật lại sự kiện Chúa Giêsu trở về quê hương xứ sở nơi mình sinh trưởng và lớn lên, nhưng đã bị những người đồng hương ở Nadarét từ chối vì định kiến nên họ không tin Người là Đấng Mêsia. Qua đó cảnh tỉnh chúng ta :

- Sự quen thuộc có thể làm chúng ta mù quáng trước sự thật.

- Đôi khi, những người thân cận nhất lại là những người khó tin chúng ta nhất.

- Chúa Giêsu đến để cứu độ tất cả mọi người, không chỉ riêng người Do Thái. Vì ơn cứu độ của Chúa là phổ quát.

Cho nên, trong Mùa Chay này, chúng ta được mời gọi nhìn lại mối quan hệ của mình với Chúa.  Xem chúng ta có đang mở lòng đón nhận ơn Chúa như ông Naaman không? Hay chúng ta đang khước từ Chúa như người dân Nadarét?

Xin Chúa ban cho chúng ta sự khiêm nhường và lòng tin mạnh mẽ để ta nhận ra và đón nhận tình yêu của Người.

 

Suy niệm 4:

Lời Chúa hôm nay cho chúng ta thấy một chân lý rất quan trọng: ơn cứu độ của Thiên Chúa không bị giới hạn bởi biên giới, dân tộc hay thành kiến của con người.

1. Trong Tin Mừng, Chúa Giêsu nói với dân làng Na-da-rét: “Không một ngôn sứ nào được chấp nhận tại quê hương mình.”

Người nhắc lại hai câu chuyện trong Cựu Ước:

- Ngôn sứ Êlia được sai đến giúp một bà góa ở Xa-rép-ta miền Xi-đôn.

- Ngôn sứ Êlisê chữa lành Naaman, một vị tướng người Syria.

Cả hai đều là người ngoại, không thuộc dân Israel. Qua đó, Chúa Giêsu cho thấy: Thiên Chúa không chỉ yêu thương một dân tộc riêng nào, nhưng yêu thương tất cả mọi người.

Thế nhưng dân làng Na-da-rét không chấp nhận điều đó. Họ tức giận và tìm cách xô Chúa xuống vực.

Phản ứng của người Na-da-rét cho thấy một căn bệnh thiêng liêng rất nguy hiểm: tự mãn và thành kiến.

Họ nghĩ rằng: Vì họ là dân được chọn. Vì họ biết Chúa Giêsu từ nhỏ

nên họ có quyền đòi hỏi phép lạ và đặc ân. Chính vì thái độ đó mà họ không nhận ra Đấng Cứu Thế đang ở giữa họ.

Nhiều khi trong đời sống đức tin, chúng ta cũng dễ rơi vào thái độ giống như vậy: nghĩ rằng mình đạo đức hơn người khác, cho rằng Chúa chỉ ban ơn cho “những người như mình”, hoặc khó chấp nhận khi Chúa làm điều tốt cho người mình không ưa.

Mùa Chay mời gọi chúng ta thoát khỏi sự khép kín của lòng mình để mở ra với tình yêu phổ quát của Thiên Chúa.

- Bài đọc I kể câu chuyện rất đẹp về tướng Naaman. Ông là một vị tướng tài giỏi, giàu có, nhưng lại mắc bệnh phong cùi.

Ban đầu, ông rất kiêu hãnh. Khi ngôn sứ Êlisê bảo ông xuống tắm bảy lần ở sông Gio-đan, ông cảm thấy bị xúc phạm. Ông nghĩ rằng việc chữa bệnh phải là một nghi thức long trọng, chứ không phải một việc đơn giản như vậy. Nhưng khi ông khiêm tốn nghe lời, xuống tắm theo lời ngôn sứ, thì phép lạ xảy ra: “Thịt ông trở nên như thịt của một đứa trẻ nhỏ.” Điều này cho thấy: ân sủng Thiên Chúa thường đến qua những điều rất đơn sơ, nhưng chỉ những ai khiêm tốn mới đón nhận được.

Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta xét lại mình:

- Tôi có đang mang trong lòng thành kiến với ai đó không?

- Tôi có nghĩ rằng Chúa chỉ ưu ái những người giống mình không?

- Tôi có đủ khiêm tốn để nghe lời Chúa, dù qua những điều rất đơn giản không?

Mùa Chay là thời gian để chúng ta: mở lòng ra với mọi người, từ bỏ thành kiến, và học sự khiêm tốn như Naaman.

Nếu dân làng Na-da-rét mất cơ hội gặp Chúa vì sự khép kín của lòng mình, thì Naaman được chữa lành nhờ sự khiêm tốn.

Xin Chúa giúp chúng ta trong Mùa Chay này: biết bỏ đi lòng kiêu ngạo, phá bỏ những bức tường thành kiến, và mở lòng ra để đón nhận ân sủng Chúa. Bởi vì chỉ khi trái tim mở ra, phép lạ của Thiên Chúa mới có thể xảy ra trong cuộc đời chúng ta.

 

Thứ ba: Đn 3,25.34-43; Mt 18, 21-35.

Suy niệm 1:

“Lấy oán báo oán, oán chồng chất. Ngược lại lấy đức báo oán, oán tiêu tan”. Ai trong chúng ta lại không lầm lỗi thiếu sót. Ai trong chúng ta lại không hơn một lần làm xúc phạm đến tha nhân. Chúng ta hãy lấy tình thương hóa giải hận thù, lấy lòng bao dung mà tha thứ lỗi lầm cho nhau, như chính Chúa bao dung và hằng tha thứ cho ta. Đó chính là sứ điệp lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta.

Khi muốn nói một điều khó nói, người ta dùng câu chuyện. Khi muốn diễn tả một điều gì đó khó diễn tả, người ta lại dùng câu chuyện. Khi diễn đạt một chân lý sâu sắc mà không ngôn từ nào nào lột tả hết, người ta hay dùng đến câu chuyện. Tin mừng hôm nay, Chúa Giêsu cũng dùng câu chuyện dụ ngôn để trình bày về tình thương tha thứ của Chúa và mời gọi con người bao dung tha thứ luôn mãi cho nhau. Đó là một người mắc nợ vua mười ngàn nén bạc, số nợ rất lớn y không có gì để trả. Ông van xin và được nhà vua tha hế cho anh. Vừa được tha, khi ra về anh ta lại gặp người bạn mắc nợ anh ta không bao nhiêu chỉ một trăm quan tiền. Nhưng ông không tha, mặc cho người ấy hết lời van xin. Ông lại bắt tù bạn mình. Câu chuyện tới tai nhà vua, vua thịnh nộ bắt giam anh ta cho đến khi trả hết đồng xu cuối cùng. Nhà vua chính là Thiên Chúa. Dù con người xúc phạm, thiếu nợ Thiên Chúa rất nhiều và thường xuyên, nhưng Chúa vẫn rộng lòng tha thứ. Còn chúng ta dù tha nhân đôi khi vô tình hay hữu ý xúc phạm nhỏ đến ta, ta lại khắc khe không tha thứ. 

Con người là con vật có xã hội tính. Không ai là một hòn đảo. Chúng ta sống là sống với, sống cùng, sống cho và sống vì người khác. Cuộc sống chung trong xã hội giúp ta thăng tiến và phát triển nhiều phương diện. Tuy nhiên đời sống chung cũng có khi gây nên không ít phiền hà, làm khổ cho nhau. Bởi bá nhân bá tính. Nhưng trong thẳm sâu lòng mỗi người vẫn là lòng bao dung tha thứ. Sự tha thứ không chỉ một lần, ba lần nhưng Chúa dạy chúng ta phải tha thứ luôn mãi, tha thứ không ngừng. Tha thứ cho nhau không là chuyện dễ, rất khó khi phải tha thứ hoài. Như để thực hiện được sự tha thứ cho nhau theo như ý muốn của Chúa ta cần ý thức: Trước mặt Chúa ta là con người đầy tội lỗi thường xuyên xúc phạm đến Chúa, nhưng được Chúa thứ tha luôn. Không ai hoàn hảo, chính ta cũng có nhiều sai sót, lầm lỗi với anh em. Nên ta cần thông cảm tha thứ lỗi lầm cho anh em. Đừng bao giờ nhìn vào sức nặng của xúc phạm, nhưng hãy nhìn vào tình thương của Thiên Chúa và nhìn vào cuốn sổ ghi lỗi của mình. Thù hận, bất hòa chỉ gây đau khổ và bất an cho chính ta mà thôi. Tha thứ hoà giải chúng ta sẽ cảm nhận niềm vui và hạnh phúc.

Trong mùa chay chúng ta hãy duyệt xét lại các mối tương quan của mình với tha nhân. Nếu thấy có điều bất hòa, chúng ta hãy hòa giải và tha thứ cho nhau để xứng đáng được Chúa thương tha tội cho ta.

 

Suy niệm 2:

 Khi suy nghĩ về lòng thương xót Chúa, nhiều lúc ta tự hỏi: lòng thương xót của Thiên Chúa đạt đến đỉnh điểm khi nào?

Có phải khi Chúa Giê-su hóa bánh ra nhiều cho dân chúng ăn?

Có phải khi Chúa Giê-su bôn ba rao giảng Tin mừng?

Hay khi Chúa Giê-su xua trừ ma quỷ và chữa lành mọi bệnh hoạn tật nguyền cho dân?

Hoặc là khi Chúa Giê-su làm cho kẻ chết sống lại?

Câu trả lời đúng nhất là: Lòng thương xót của Thiên Chúa được thực hiện ở mọi nơi và mọi lúc, nhưng có lẽ lòng thương xót ấy đạt tới đỉnh điểm trên thập giá khi Chúa Giêsu khẩn xin lòng tha thứ của Chúa Cha dành cho tất cả những ai hận thù và nhẫn tâm ra tay giết chết Người: "Lạy Cha, xin Cha tha cho họ, vì họ không biết việc họ làm" (Lc 23,34).

Đúng vậy, tha thứ cho những ai hận thù, ghét bỏ và làm hại mình chưa bao giờ dễ dàng! Nhưng Chúa Giêsu vẫn rộng lòng thứ tha và mời gọi ta thứ tha.

Ông cha ta thường nói: “Quá tam 3 bận”. Giới hạn tối đa của việc tha thứ theo tiêu chuẩn con người được định mức ở con số 3. Nhưng Chúa lại bảo với Phêrô và tất cả chúng ta không dừng ở con số 3 hay số 7 mà phải là 70 lần 7, nghĩa là tha hoài tha mãi. Đúng là không tưởng đối với khả năng  giới hạn của con người.

Vậy thì làm thế nào để chúng ta có thể thực hiện được điều mà Chúa Giêsu đòi buộc?

- Thưa, trên hết ta cần phải có ơn ban của Chúa, vì Chúa Giêsu đã phán: “Đối với TC, không gì là không thể làm được” (Lc 1,37).

- Thứ hai, ta phải ra sức tập luyện. Nếu một khi ta can đảm tha thứ cho ai đó làm hại chúng ta được một lần, thì hy vọng ta sẽ có kinh nghiệm tha thứ lần hai, thứ 3... và như vậy trở thành thói quen giúp ta có thể dễ dàng tha thứ nhiều lần.

- Thứ ba, hãy luôn nghĩ đến sự tha thứ lớn lao của Thiên Chúa, là Đấng Tạo Hoá, vậy mà Người luôn yêu thương và sẵn lòng tha thứ mãi cho chúng ta là thụ tạo bé nhỏ, yếu đuối và đầy tội lỗi. Khi suy nghĩ như vậy, sẽ giúp ta dễ cảm thông và tha thứ cho nhau trong đời sống.

- Cuối cùng, ta hãy hiểu rằng: khi tha thứ cho người khác cũng đồng nghĩa là ta tha thứ cho chính bản thân mình. Nuôi dưỡng hận thù và trả đũa sẽ làm cho tâm hồn ta bất an và đau khổ. Còn khi ta biết buông bỏ và tha thứ sẽ làm cho tâm hồn ta được bình an và cuộc sống ta có được niềm vui.

Tha thứ được ví như liều thuốc mát hay loại kem dưỡng da tuyệt hảo khi xoa vào tâm hồn sẽ làm cho cơ thể ta mát mẻ, dễ chịu, nhờ đó mà những vết hằn và nếp nhăn nheo trên khôn mặt ta sẽ trở nên mịn màn, hồng hào và tươi đẹp rạng ngời.

Xin Chúa ban cho chúng ta cảm nhận được lòng thương xót của Chúa, cũng như những ích lợi của việc tha thứ, để ít là trong mùa chay thánh này, ta biết sẵn sàng tha thứ cho những ai vô tình hay cố ý xúc phạm đến ta, với mong muốn chúng ta được xứng đáng đón nhận sự tha thứ của Chúa. Amen.

 

Suy niệm 3:

1. Bài đọc I trích từ lời cầu nguyện của ông A-da-ri-a giữa lò lửa. Trong hoàn cảnh bị bách hại, không còn lễ vật, không còn đền thờ, ông chỉ còn một điều duy nhất để dâng lên Thiên Chúa: tấm lòng sám hối và khiêm nhường. Ông cầu nguyện: “Ước chi của lễ dâng lên Ngài hôm nay là tâm hồn tan nát và lòng khiêm nhường.”

Lời nguyện cầu  này cho thấy: điều Thiên Chúa cần không phải là những nghi lễ bề ngoài, nhưng là một trái tim biết trở về.

Đôi khi chúng ta nghĩ rằng phải làm điều gì thật lớn lao để đẹp lòng Chúa. Nhưng thực ra, điều Chúa mong chờ nhất chính là một tâm hồn khiêm tốn nhận ra lỗi lầm và chân thành hoán cải.

Mùa Chay vì thế trước hết không phải là thời gian của những việc đạo đức bề ngoài, nhưng là thời gian trở về của trái tim.

2. Trong Tin Mừng, thánh Phêrô hỏi Chúa Giêsu: “Thưa Thầy, nếu anh em con cứ xúc phạm đến con, thì con phải tha đến mấy lần? Có phải đến bảy lần không?” Theo quan niệm Do Thái lúc bấy giờ, tha ba lần đã là quảng đại lắm rồi. Phêrô nâng lên bảy lần, con số trọn vẹn. Nhưng Chúa Giêsu trả lời: “Không phải bảy lần, nhưng là bảy mươi lần bảy.” Nghĩa là tha thứ không giới hạn.

Để minh họa điều này, Chúa kể dụ ngôn người đầy tớ mắc nợ mười ngàn nén bạc, một món nợ khổng lồ không thể trả. Nhà vua động lòng thương và tha hết. Nhưng khi ra ngoài, anh ta lại bóp cổ người bạn chỉ nợ mình một trăm quan tiền, một món nợ rất nhỏ. Kết cục, nhà vua nổi giận và trừng phạt anh ta.

Dụ ngôn này nói với chúng ta một điều rất rõ ràng: Thiên Chúa đã tha thứ cho chúng ta rất nhiều. Nhưng chúng ta lại thường khó tha thứ cho nhau những điều rất nhỏ.

Trong đời sống hằng ngày, đôi khi chỉ một câu nói, một sự hiểu lầm, một chuyện nhỏ trong gia đình, trong cộng đoàn… cũng đủ làm chúng ta giữ trong lòng sự bực bội rất lâu.

Trong kinh Lạy Cha, chúng ta xin Chúa tha thứ mỗi ngày: “Xin tha nợ chúng con, như chúng con cũng tha kẻ có nợ chúng con.”  Nghĩa là mức độ chúng ta tha thứ cho người khác cũng chính là mức độ chúng ta mở lòng đón nhận ơn tha thứ của Chúa.

Tha thứ không phải là yếu đuối, nhưng là sức mạnh của tình yêu. Người tha thứ là người giống Thiên Chúa nhất.

Chúa đã tha thứ cho chúng ta quá nhiều lần. Xin cho chúng ta một trái tim khiêm nhường biết sám hối, và một tâm hồn quảng đại biết tha thứ cho anh chị em mình. Để trong Mùa Chay này, chúng ta thật sự trở về với Chúa bằng một trái tim mới. Amen.

 

Thứ tư: Đnl 4, 1.5-9; Mt 5, 17-19.

Suy niệm 1:

Chúa Giêsu đến trần gian không phải để phá hủy lề luật và lời các tiên tri, nhưng là để kiện toàn. Xin cho chúng ta hết lòng tuân giữ luật Chúa và Giáo huấn Giáo hội dạy bảo; đồng thời cũng giúp mọi người yêu mến và tuân giữ.

Những cuộc họp của quốc hội Việt Nam những năm gần đây được đánh giá là có nhiều tiến bộ và dân chủ. Nhiều dự luật mới được đệ trình để quốc hội và nhân dân bàn thảo, nhiều luật cũ được đặt lại để chỉnh sửa cho hoàn chỉnh hơn theo hoàn cảnh xã hội, cũng như theo tinh thần chung của quốc tế. Sở dĩ có những sửa đổi và đệ trình những luật mới như thế cũng đều nhằm mục đích phục vụ lợi ích cho con người (có thể cho một nhóm người nào đó hay cho tất cả mọi người). Nhưng càng phục vụ lợi ích cho nhiều người bao nhiêu thì giá trị của luật ấy càng có giá trị cao bấy nhiêu. 

Bất cứ xã hội nào, đất nước nào, tập thể nào, gia đình nào dù lớn hay nhỏ đều có những quy định và luật lệ của nó. Chính những quy định luật lệ sẽ đem lại tính ổn định xã hội và bảo vệ quyền lợi cho con người.

Tin Mừng hôm nay Chúa Giêsu khẳng định: “Anh em đừng tưởng Thầy đến để bãi bỏ luật Môisê hoặc các ngôn sứ. Thầy đến không phải là để bãi bỏ, nhưng để kiện toàn…”. Như thế đã có sai lạc nào đó về quan niệm, cách thế giữ luật của những người Biệt Phái nên Chúa Giêsu mới kiện toàn. Cần xác định lại những yếu tố cần thiết của luật:

Mục đích của luật: là nhằm đem lại lợi ích cho con người. Nếu luật nào không mang đến lợi ích cho con người thì xem như không cần thiết nữa. Ăn chay, cầu nguyện, bố thí là những phương tiện nhằm giúp con người nâng cao tâm hồn, liên kết mật thiết với Chúa và sống tình thân với nhau. Nếu luật ăn chay, cầu nguyện và bố thí không mang lại những giá trị trên, trái lại chỉ nhằm để lé mắt thiên hạ thì tốt nhất không nên giữ làm gì. “Ngày Sabbát được tạo nên cho con người, chứ không phải con người cho ngày Sabbát” (Mc 2,27).

Ưu tiên của luật: Thiên luật là luật do Thiên Chúa ban thì trên hết và mọi người đều phải tuân giữ; còn nhân luật là luật do con người làm ra thì có tính tương đối vì bị điều kiện hoá bởi các hoàn cảnh thời gian, không gian, nền văn hoá… Luật của con người thì có thể thay đổi và cần được thay đổi, nhưng luật của Thiên Chúa thì bất biến. Chính vì thế cần phải ưu tiên tuân giữ luật của Thiên Chúa, khi nhân luật và thiên luật đòi buộc cùng lúc. Khi người ta nói đến chuyện Môsê cho phép ly dị thì Chúa Giêsu đã khẳng định sự bất cập của nhân luật và Người tái khẳng định sự bất biến và tính bó buộc của thiên luật về hôn nhân bất khả phân ly (x.Mt 19,1-9; Mc 10,1-12).

Tinh thần giữ luật: Rất nhiều lần Chúa Giêsu phê phán thái độ giữ luật bằng hình thức bên ngoài mà thiếu sự chân thành bên trong tâm hồn. Người đã dùng hình ảnh “mả tô vôi”, bên ngoài thì đẹp đẽ nhưng bên trong thì tanh hôi, để ví nhiều người giữ luật theo kiểu này. Người cũng đã dùng lời sứ ngôn Isaia để nhắc nhớ họ: “Dân này tôn kính Ta bằng môi miệng, còn lòng chúng thì lại xa Ta” (x. Mt 15,7-8). Loài người chúng ta trong thân phận hữu hình thì các hành vi bên ngoài luôn có tính cần thiết như tất yếu. Tuy nhiên chính cái tấm lòng, cái ý hướng bên trong mới quyết định giá trị tốt xấu các hành vi bên ngoài.

Yêu thương là trên hết: Chúa Giêsu đã nhiều lần minh định về giới răn: “Kính mến Thiên Chúa hết lòng, hết sức, hết linh hồn và hết trí khôn, đồng thời yêu thương tha nhân như chính mình” (x. Mt 22,34-40; Mc 12,28-34; Lc 10,25-28). Trong tình yêu, khi bỏ qua, không làm một điều tích cực trong khả năng và hoàn cảnh thì đã làm một điều tiêu cực mà thậm chí là xấu xa. Nhiều người phải trầm luân đời đời vì khi còn sống đã không làm những việc lành, việc tốt, việc phải làm cho một trong những kẻ bé mọn (x.Mt 25,31-46).

Mùa chay là dịp tốt để ta duyệt xét lại đời sống đạo qua cách thức giữ luật. Xin Chúa cho chúng ta không giữ luật bằng những hình thức bên ngoài, mà còn phải trung thành giữ luật bằng tấm lòng yêu mến.

 

Suy niệm 2: 

Tin Mừng hôm nay, Chúa Giêsu cho các môn đệ cũng như chúng ta biết thêm về lý do quan trọng mà Ngài đến trần gian này là:“không phải hủy bỏ lề luật hay các tiên tri, nhưng là để kiện toàn”.

Do tác động thay đổi của xã hội qua dòng thời gian, nhất là vào thời Chúa Giêsu, các nhà lãnh đạo tôn giáo đã có sự giải thích sai lệch về lề luật Chúa nên cần phải kiện toàn. 

Luật của Chúa được ban cho nhân loại xuyên qua dân tộc Do Thái, bởi trung gian là ông Môsê. Luật đó được gìn giữ và bảo tồn qua thời các ngôn sứ. Nhưng đến thời Chúa Giêsu, luật Chúa được trao quyền cho các kinh sư giải thích và hướng dẫn cho dân chúng. Thay vì giúp người dân hiểu biết rõ về luật Chúa cũng như tinh thần đúng đắn phải có khi tuân giữ luật Chúa, thì trái lại các ông lại thêm thắc vào đó quá nhiều chi tiết từ 10 điều lên đến 613 điều khoản, khiến cho dân chúng rối ren không còn phân biệt đâu là điều chính đâu là điều phụ nữa.

Hơn nữa các ông lại quá chú trọng đến hình thức bên ngoài làm cho người dân có cảm giác luật Chúa quá nặng nề bởi những ràng buộc vượt quá khả năng của họ. Nên khi rao giảng, Chúa Giêsu đã nhiều lần đả kích lối sống vị luật của người Pharisêu; cũng như cảnh báo về mối nguy hiểm của những gánh nặng mà dân chúng phải chịu do các kinh sư chất chồng lên vai họ. Có lẽ vì đó mà nhiều người tưởng rằng Chúa Giêsu muốn phá bỏ lề luật và các tiên tri.

Để chỉnh sửa lại ý nghĩ sai lệch ấy, Chúa Giêsu đã khẳng định với các môn đệ về lý do mà Ngài đến thế gian này đó là nhằm để kiện toàn lề luật. Vậy Chúa muốn kiện toàn điều gì?

- Trước hết Chúa Giêsu kiện toàn về nội dung văn bản của luật: Phải giữ nguyên trạng giới luật của Chúa, dù một chấm, một phẩy cũng không được thay đổi hay bỏ sót.

- Thứ đến Chúa kiện toàn về hình thức thi hành luật: Nếu các kinh sư và người Pharisêu quá chú trọng bởi hình thức bên ngoài thì Chúa Giêsu nhấn mạnh đến trọng tâm giữ luật bên trong. Việc giữ luật chỉ có giá trị đích thực khi nó xuất phát từ trái tim và tấm lòng.

- Cuối cùng Chúa Giêsu kiện toàn về tâm tình phải có khi giữ luật:  Việc giữ luật không phải vì lo sợ. Sợ không giữ thì bị Chúa phạt; lo vì nếu không thi hành luật sẽ bị người đời khinh thường và lên án… nếu mang nặng tâm lý ấy thì quả thật luật trở nên gánh nặng đáng sợ cho đời sống con người.

Điều mà Chúa Giêsu mong muốn là mọi người hãy tuân giữ luật với tấm lòng yêu mến. Chính lòng mến Chúa chân thành sẽ giúp ta cảm thấy vui tươi, thoải mái khi thi hành luật Chúa; và nhờ động lực tình thúc đẩy mà chúng ta không còn sợ hãi do những ràn buộc của luật lệ nữa.

Mong cho mỗi người trong chúng ta hiểu được rằng: vì không muốn nhân loại phải đi lạc đường nên Chúa mới ban truyền lề luật để hướng dẫn. 

Xin Chúa cho chúng ta cảm nhận được tình thương lớn lao ấy của Chúa mà trung thành tuân giữ luật Chúa và GH chỉ dạy với tất cả tấm lòng trân quý và yêu mến của mình.

 

Suy niệm 3: Kiện Toàn Lề Luật

Một  thanh niên đi xem  bóng đá với cha sở, nói với cha rằng: anh không thích vâng phục ai hết. Anh nói : “Thưa cha, con rất ghét ai đó bảo phải thế này, thế nọ. Nghe theo họ là con không có tự do”.

Cha sở không nói một lời. Liền sau đó, họ gặp một biển chỉ đường đi tới sân bóng, nhưng cha sở làm như không thấy. Chàng ta mới la lên : “Chúng ta đã đi sai đường ! Thưa cha, cha không thấy bảng chỉ đường đằng kia à !”.

Cha sở bình tĩnh trả lời : “Cha thấy chứ, nhưng cha nghĩ đường này xem ra tốt hơn, và cha cũng ghét bị chỉ bảo phải đi đường này hay đường kia. Nó không cho cha được tự do hành động”.

Chàng thanh niên giờ mới nhận ra bài học, rồi lặng thinh và cùng cha sở đi vòng trở lại để vào sân bóng.

Con người thời nay, cách riêng giới trẻ hình như không thích nói đến “luật lệ” vì cho rằng luật lệ gò bó tự do mình. Nên họ cảm thấy dị ứng mỗi khi nói đến luật lệ.

Chính Đức Giêsu cũng nhiều lần đả phá chủ trương vị luật. Ngài kịch liệt công kích những người Pharisêu vì họ chủ trương sống “vị luật”.

Tuy đả phá tinh thần vị luật nhưng Ngài không hề phá bỏ lề luật : “Ta đến không phải để huỷ bỏ lề luật mà để kiện toàn.” (Mt 5,17).

Ngài kiện toàn luật thế nào ? Thưa bằng cách chỉ cho chúng ta  thấy được “trái tim” của lề luật chính là thương yêu. Ngài tóm lược tất cả mọi lề luật vào 2 khoản luật căn bản là “mến Chúa và yêu người.”

Thánh Augustinô đã hiểu như thế, nên đã nói : “Hãy yêu đi rồi muốn làm gì thì làm.”

Chính Đức Giêsu đã nêu gương giữ luật với tất cả tấm lòng yêu thương ấy.

 yêu mến lề luật và “vì nhiệt tâm lo việc nhà Chúa mà tôi đây sẽ phải thiệt thân”.

Chúa muốn chúng ta tuân giữ lề luật không phải vì sợ Chúa phạt, mà vì ta yêu mến Chúa.                

Cũng vậy, chúng ta giữ luật không phải để được Chúa yêu, mà vì biết được Chúa đã yêu ta trước. 

 

Suy niệm 4:

1. Trong Bài đọc I, ông Môsê nhắc nhở dân Israel: “Anh em hãy nghe các thánh chỉ và quyết định mà tôi dạy cho anh em thi hành, để anh em được sống.”

Đối với dân Do Thái, Lề Luật của Thiên Chúa không phải là gánh nặng, nhưng là con đường dẫn đến sự sống. Nhờ sống theo luật Chúa, họ trở nên một dân tộc khôn ngoan và được các dân khác kính nể.

Môsê còn nhắc họ một điều quan trọng: “Anh em hãy coi chừng và giữ mình cho thật kỹ, đừng quên những điều mắt anh em đã thấy.” Nghĩa là: đừng quên những ân huệ Thiên Chúa đã làm trong cuộc đời mình. Khi người ta quên ơn Chúa, người ta cũng dễ xa rời luật Chúa.

Trong đời sống đức tin, nhiều khi chúng ta cũng rơi vào tình trạng đó: khi còn khó khăn thì nhớ Chúa, nhưng khi mọi sự ổn định thì dần dần nguội lạnh.

2. Trong Tin Mừng, Chúa Giêsu nói một câu rất rõ ràng: “Anh em đừng tưởng Thầy đến để bãi bỏ Lề Luật hay các ngôn sứ; Thầy đến không phải để bãi bỏ, nhưng là để kiện toàn.”

Chúa Giêsu không phá bỏ luật Chúa, nhưng làm cho luật trở nên trọn vẹn. Bởi vì nhiều người thời đó chỉ giữ luật bề ngoài: giữ luật vì thói quen, giữ luật vì sợ, giữ luật vì hình thức. Nên Chúa Giêsu muốn đưa luật trở về cốt lõi là tình yêu. Để việc tuân giữ lề luật không chỉ ở trên môi miệng hay nghi thức bên ngoài, mà phải đi vào bên trong tâm hồn.

3. Chúa còn nói thêm: “Ai tuân hành và dạy người ta giữ các điều răn ấy, thì sẽ được gọi là người lớn trong Nước Trời.” Như vậy, điều quan trọng không phải chỉ là biết luật, mà là sống luật.

Có thể chúng ta biết nhiều về giáo lý, thường xuyên nghe Lời Chúa và siêng năng tham dự nhiều nghi lễ…Nhưng nếu đời sống không thay đổi thì tất cả chỉ dừng lại ở lý thuyết.

Một người Kitô hữu trưởng thành là người để Lời Chúa hướng dẫn đời sống ta mỗi ngày: trong gia đình, trong công việc, trong cách đối xử với mọi người.

Mùa Chay là thời gian để chúng ta xét lại đời sống của mình xem: Tôi có thực sự sống theo Lời Chúa không? Tôi có coi Lề Luật Chúa là gánh nặng hay là con đường dẫn đến hạnh phúc?

Hãy xác tín rằng, mọi điều Chúa dạy là nhằm bảo vệ con người và giúp con người sống tốt hơn. Khi sống theo luật Chúa, con người không mất tự do, nhưng được tự do thật sự. Nhờ đó mà ta được giải thoát khỏi ích kỷ, tội lỗi và những đam mê sai lạc.

Lời Chúa là ánh sáng soi đường cho cuộc đời chúng ta. Xin giúp chúng ta không chỉ nghe Lời Chúa, mà còn  biết đem Lời Chúa ra thực hành trong đời sống mỗi ngày. Nhờ đó mà tâm hồn chúng chúng ta được đổi mới. Amen.

 

 

* Đọc thêm:

Tin mừng hôm nay, thánh Matthêu cho biết Chúa Giêsu đã kiện toàn khá nhiều luật lệ như: luật giết người, luật hôn nhân, luật làm chứng…

1. Kiện toàn luật giết người:

Giết người thì ở đâu và thời nào cũng là tội nặng, vì Chúa mới là chủ sự sống. Đó là công lý. Lời Chúa dạy bảo trong bài Tin Mừng hôm nay còn vượt trên công lý nữa. Công lý hay luật pháp chỉ buộc tội khi một người phạm tội bằng hành vi cụ thể. Còn Chúa thì đi xa hơn, Chúa ngăn chặng ngay từ nguyên nhân, nguồn gốc đưa đến tội giết người.

Vì thế, “Ai giận anh em mình thì đáng bị tòa xét xử, ai mắng chửi anh em là đồ ngốc thì sẽ bị lên án trước công nghị và ai mắng chửi anh em mình là khùng thì đáng lửa trầm luân”.

Đúng như lời Chúa nói: Giận dỗi chính là nguyên nhân đưa đến tội giết người. Vì khi ta giận ai là ta muốn cho người đó khuất mắt ta; ta không muốn người đó hiện diện trên cõi đời này nữa. Cho nên giận như vậy thì chẳng khác nào giết người không dao.

Cũng thế, khi ta mắng chửi anh em là đồ ngốc là khùng thì chẳng khác nào ta xem thường anh em mình, để rồi hạ thấp họ xuống hàng con vật, không đáng là người nữa. Hành vi như thế là chiếm đoạt quyền phán xét của Thiên Chúa, nên đáng bị lửa hỏa ngục thiêu đốt.

Như vậy, để khỏi bị Thiên Chúa luận phạt và kết án, Chúng ta phải có lòng quảng đại tha thứ. Tha thứ là điều kiện để tôn vinh Thiên Chúa một cách xứng đáng: "Nếu ngươi đang dâng của lễ nơi bàn thờ mà sực nhớ anh em đang có điều bất bình với ngươi, hãy đặt của lễ trước bàn thờ, đi làm hoà với người anh em trước, rồi hãy đến mà dâng của lễ.".  Tha thứ là cách ta hàn gắn lại những vết thương lòng của ta và cho tha nhân. Tha thứ cũng là cách chúng ta bắt đầu lại mối tương quan tốt đẹp với anh em mình.

Xin Chúa cho chúng con biết giữ tâm hồn và môi miệng cẩn trọng để khỏi sa vào tội giết người không gươm. Xin Chúa cũng dạy chúng con biết yêu thương và tha thứ, như Chúa đã từng yêu thương và tha thứ cho chúng con. Amen.

2. Kiện toàn luật hôn nhân:

Chúa Giêsu tiếp tục kiện toàn giới luật một vợ một chồng. Để tránh đi tình trạng đỗ vỡ trong đời sống hôn nhân, chẳng những Chúa Giêsu cấm không được li dị mà Chúa còn ngăn chặn ngay cả nguyên nhân sâu xa đưa đến tình trạng bất trung trong đời sống hôn nhân nữa. “Anh  em đã nghe Luật dạy rằng: chớ ngoại tình, còn Thầy, Thầy bảo cho anh  em  biết : ai nhìn người phụ nữ mà thèm muốn thì trong lòng đã ngoại tình với người ấy rồi…” (Mt 5:  27-28).

Như thế là dù chỉ thèm muốn trong lòng vợ hay chồng của người khác thì đã phạm tội ngoại tình trong tư tưởng rồi; vì trong lòng đã nuôi dưỡng ước muốn sai trái. Từ đó sẽ dễ dẫn đến hành động phản bội tình nghĩa vợ chồng.

Có thể nói mọi tội lỗi con người phạm, đều xuất phát từ trong lòng. Do đó, muốn tránh tội thì phải dứt khoát từ bỏ ước muốn bất chính ngay trong lòng. Nhưng để tránh được ước muốn bất chính trong lòng, chúng ta cần phải giữ gìn đôi mắt. Đôi mắt là của sổ tâm hồn nên mọi điều tốt xấu muốn vào được căn nhà tâm hồn đều phải qua cửa sổ của đôi mắt.

E-va chính vì đã không gìn giữ được đôi mắt nên đã hướng cái nhìn về trái cấm và đã nuôi dưỡng trong lòng sự thèm muốn. Từ ước muốn ấy bà đã cả lòng đưa tay hái trái cấm ăn, dầu biết rằng hành động ấy là phạm tội bất trung với Chúa.

Ða-vít cũng vì không giữ được đôi mắt nên đắm đuối nhìn người phụ nữ khỏa thân và có ước muốn khoái lạc. Từ đó đưa đến những hành vi tội ác: ngoại tình và giết người giấu tay.

Lạy chúa xin giúp chúng con biết gìn giữ đôi mắt luôn có cái nhìn trong sáng và can đảm dứt bỏ những nguyên nhân làm cớ chúng con lỗi đức trong sạch, cho dù đó là một phần của cơ thể như: là mắt, là tay... bởi vì Chúa đã phán: "thà mất một phần thân thể, còn hơn là toàn thân bị ném vào hỏa ngục".

3. Kiện toàn về luật làm chứng:

Trong cuộc sống, ta thường nghe được những luồng thông tin khác nhau về một sự kiện nào đó xảy ra trong xã hội, cũng như trong Giáo Hội. Có những thông tin chính thống cần tin theo. Tuy nhiên, để bảo vệ quyền lợi, phe nhóm và thế lực của mình cũng không ít những thông tin sai lạc, ta cần phải dè chừng.

Hằng ngày trên báo chí, truyền thanh, truyền hình ta bắt gặp rất nhiều thông tin quảng cáo nhằm thu hút khách hàng và lợi nhuận. Bên cạnh những thông tin thật cũng có nhiều thông tin không thật. Sống trong một xã hội mà phải liên tục đề phòng hàng giả, người giả, thông tin giả thật là bất an.

Chắc chắc ai trong chúng ta cũng không muốn điều ấy xảy ra. Nhưng rồi chính cuộc sống chúng ta cũng bị ảnh hưởng ít nhiều. Nhiều lần vì sợ, vì tham, vì bị mua chuộc… ta lại chấp nhận im lặng hay từ chối làm chứng cho chân lý. Lắm khi vì ham mê tiền bạc, chức quyền… ta cũng sẵn sàng chối bỏ niềm tin cách dễ dàng.

Chúa Giêsu xác định: “Tôi sinh ra và đến trong thế gian này là để làm chứng cho sự thật. Ai đứng về phía sự thật thì nghe tiếng tôi” (Ga 18,37). Do đó để thuộc về Chúa chúng ta cần phải sống và làm chứng cho sự thật, vì sự thật mới giải phóng chúng ta khỏi những ràn buột của gian dối và bóng tối của sự dữ. "Sự thật sẽ giải phóng các ông" (Ga 8, 32). Vì thế, "hể có thì nói có, không thì phải nói không. Thêm thắt điều gì là do ác quỷ".

Xin cho chúng ta biết vâng nghe lời Chúa, luôn can đảm nói và làm theo sự thật, để chúng ta khỏi sa vào cạm bẫy của ma quỷ. Nhờ đó cuộc sống mới được an vui, hạnh phúc.

 

Thứ năm: Gr 7, 23-28; Lc 11, 14-23.

Suy niệm 1:

Trước một sự việc, có những phản ứng khác nhau tuỳ theo cái nhìn của mỗi người. Đồng thuận hay chống đối, tin nhận hay khước từ. Đó cũng là phản ứng lẫn lộn của đám đông dân chúng khi chứng kiến phép lạ trừ quỷ câm của Chúa Giêsu trong bài Tin mừng hôm nay.

Xin cho chúng ta luôn có cái nhìn ngay thẳng và trong sáng để nhận ra giá trị đích thực của mọi biến cố xảy đến trong đời sống.

Cùng chứng kiến một phép lạ. Nhưng lại có những phản ứng trái chiều:

1. Đám đông lấy làm ngạc nhiên.

2. Một số người cho rằng: "Ông ấy dựa thế quỷ vương Beelzebul mà trừ quỷ".

3. Kẻ khác lại muốn thử Người, nên đã đòi Người một dấu lạ từ trời.

Trước những phản ứng trái chiều, nhất là thái độ chống đối của nhóm Biệt Phái. Chúa Giêsu lại kiên nhẫn lý giải cho họ hiểu rõ hai điều:

Thứ nhất: “Đòan kết là sức mạnh và là điều kiện chính để sinh tồn”, nên Satan không thể chống đối lẫn nhau. "Nước nào tự chia rẽ thì sẽ điêu tàn, nhà nào tự chia rẽ thì sẽ đổ xuống. Nếu Satan cũng tự chia rẽ chống lại chính mình, thì nước nó tồn tại sao được?”. Bởi thế cho rằng Chúa Giêsu dựa thế Beelzebul mà trừ quỷ câm là không đúng.

Thứ hai: Để tạo nên sức mạnh chống lại Thiên Chúa và hãm hại con người, ma quỷ không ngu dại gì mà làm hại thuộc hạ của nó. Bởi thế việc Chúa Giêsu trừ quỷ không phải là dựa vào thế của quỷ vương. Nếu việc đó không do quỷ vương thì do đâu? Thưa do một quyền lực mạnh hơn ma quỷ, tức là Thiên Chúa. Như thế phép lạ này là dấu chỉ rằng Nước Thiên Chúa đã đến gần.

Sở dĩ những người Biệt Phái không tin nhận phép lạ Chúa Giêsu thực hiện là do quyền năng đến từ Thiên Chúa là vì họ ganh tị và ghen ghét Chúa Giêsu. Lòng ganh tỵ, ghen gét làm cho con người trở nên mù quáng, không còn khả năng nhận ra chân giá trị của sự việc và sự thật về con người. Khi nuôi dưỡng hận thù trong lòng, người ta có thể tìm mọi cách để hạ bệ hãm hại người khác. Nhưng sự thật vẫn là sự thật. Cố tình không đón nhận nó chỉ thiệt hại và làm đau khổ cho chính bản thân mình mà thôi.

* Câu chuyện:

Có một con đại bàng ganh tị với một con đại bàng khác vì con này bay cao hơn nó. Một hôm con đại bàng ganh tị gặp một xạ thủ. Nó xúi anh bắn hạ đối thủ của nó. Chàng xạ thủ đáp: “Được. Nhưng tôi không có tên.” Con đại bàng nhổ một cọng lông cánh đưa cho chàng xạ thủ làm tên. Nhưng chàng bắn hụt. Vì quyết tâm hại đối thủ của mình, con đại bàng ganh tị lại nhổ thêm một cọng nữa, rồi một cọng nữa... cho tới khi hai cánh nhỏ trụi nhẵn. Nó không bay được nữa. Chàng xạ thủ không bắn được con kia nên bắt lấy con đại bàng trụi cánh về làm thịt. Nếu bạn ganh tị muốn hại ai thì rốt cuộc bạn chỉ tổ hại chính bản thân mình.

Xin Chúa cho chúng con tấm lòng đơn sơ trong trắng để có cái nhìn ngay chính và trong sáng trước mọi biến cố xảy ra trong cuộc sống. Đừng để con vì ghen tỵ, thù ghét mà có thái độ tiêu cực, chỉ biết “vạch lá tìm sâu” và luôn nghi ngờ thiện chí của tha nhân. Xin cho chúng con luôn vững tin vào quyền năng Thiên Chúa và can đảm loại trừ thái độ làm tôi hai chủ trong cuộc đời này.

 

Suy niệm 2:

Trong bài Tin Mừng hôm nay, trình thuật lại phép lạ Chúa Giêsu trừ quỷ câm, khiến người bị câm nói được. Phần đông dân chúng thấy thế thì ngạc nhiên, tuy nhiên trong đó cũng có một số người lại vu khống rằng Chúa Giêsu dựa vào quyền lực của quỷ vương Bê-en-dê-bun để trừ quỷ.

Chúa Giêsu phản bác lại luận điệu ấy bằng cách nhấn mạnh rằng:  “một vương quốc tự chia rẽ sẽ sụp đổ”, và khẳng định rằng “nếu Ngài trừ quỷ bằng ngón tay Thiên Chúa, thì Nước Thiên Chúa đã đến giữa họ”.​

Sự kiện này mời gọi chúng ta suy ngẫm về tầm quan trọng của sự thống nhất nội tâm và lòng trung thành với Thiên Chúa. Trong xã hội hiện nay, nhiều người dễ bị phân tâm bởi vô số thông tin và cám dỗ, dẫn đến mất phương hướng và thiếu sự tập trung vào các giá trị cốt lõi.

Chúa Giêsu nhắc nhở rằng: "Ai không đi với tôi là chống lại tôi, và ai không cùng tôi thu góp là phân tán." Lời này khuyến khích chúng ta xác định rõ lập trường, sống theo sự thật và tránh xa những gì gây chia rẽ tâm hồn.​

Để đạt được sự thống nhất nội tâm, chúng ta cần lắng nghe và thực hành lời Chúa, đặt Ngài làm trung tâm của cuộc sống. Như trong sách Tiên tri Giêrêmia, Thiên Chúa kêu gọi dân Ngài: "Các ngươi hãy nghe lời Ta, thì Ta sẽ là Thiên Chúa các ngươi, và các ngươi sẽ là dân Ta." Sự lắng nghe và tuân theo lời Chúa sẽ dẫn chúng ta đến hạnh phúc và bình an thật sự.

Xin Chúa giúp chúng ta biết lắng nghe và thực hành lời Ngài, để tâm hồn chúng ta luôn thống nhất và trung thành với Chúa.

Xin ban cho chúng ta sức mạnh để chống lại những cám dỗ và giữ vững niềm tin trong mọi hoàn cảnh. Amen.

 

Suy niệm 3:

1. Trong Bài đọc I, ngôn sứ Giêrêmia truyền đạt lời Thiên Chúa nhắc nhở dân Israel: “Hãy nghe tiếng Ta, Ta sẽ là Thiên Chúa của các ngươi, còn các ngươi sẽ là dân của Ta.”

Thiên Chúa không đòi hỏi những điều quá lớn lao. Điều Ngài mong muốn trước hết là một tấm lòng biết lắng nghe và vâng phục. Thế nhưng dân Israel đã không làm như vậy. Họ không nghe, không chú ý đến lời Chúa, nhưng lại đi theo ý riêng và những ham muốn của mình. Vì thế Thiên Chúa than phiền: “Họ không nghe, không để tai nghe, nhưng cứng cổ hơn cha ông họ.”

Câu chuyện này cũng phản ánh một thực tế quen thuộc của đời sống con người: chúng ta nghe rất nhiều, nhưng ít khi thực sự lắng nghe.

2. Tin Mừng hôm nay kể lại việc Chúa Giêsu trừ một tên quỷ câm. Người câm nói được và dân chúng ngạc nhiên. Nhưng thay vì nhận ra quyền năng của Thiên Chúa, một số người lại nói: “Ông ấy dựa thế quỷ vương Bê-en-dê-bun mà trừ quỷ.” Họ đã chứng kiến một điều tốt đẹp, nhưng vì thành kiến và lòng cứng cỏi, họ lại giải thích theo chiều hướng tiêu cực.

Chúa Giêsu trả lời bằng một lập luận rất đơn giản: “Nước nào tự chia rẽ thì sẽ tan hoang.” Nếu ma quỷ chống lại ma quỷ thì làm sao nó tồn tại được? Điều đó cho thấy quyền năng của Chúa Giêsu đến từ Thiên Chúa.

Nhưng vấn đề không nằm ở lý luận. Vấn đề nằm ở trái tim con người. Khi lòng người đã đóng kín, thì dù thấy phép lạ, họ vẫn không tin.

3. Chúa Giêsu kết luận bằng một câu rất mạnh: “Ai không đi với tôi là chống lại tôi, và ai không cùng tôi thu góp là phân tán.”

Đức tin không cho phép chúng ta đứng ở giữa. Không thể vừa theo Chúa vừa chạy theo những giá trị ngược lại với Tin Mừng.

Trong đời sống hằng ngày, nhiều khi chúng ta cũng sống kiểu “nửa vời”: khi thuận lợi thì nhớ Chúa, khi khó khăn thì than trách, khi cần thì cầu nguyện, còn bình thường thì sống theo ý riêng.

Chúa mời gọi chúng ta chọn lựa dứt khoát: hoặc sống theo Chúa, hoặc đi theo con đường khác.

Mùa Chay là thời gian để chúng ta tự hỏi: Tôi có thực sự lắng nghe Lời Chúa không? Hay tôi chỉ nghe theo ý mình và những tiếng nói của thế gian?

Thiên Chúa không ngừng nói với chúng ta qua Lời Ngài, qua lương tâm, qua các biến cố trong cuộc sống. Điều Ngài chờ đợi là một trái tim biết lắng nghe và sẵn sàng thay đổi.

Xin Chúa cho chúng ta biết mở lòng ra để đón nhận sự thật của Chúa. Xin giúp chúng ta trong Mùa Chay này biết dứt khoát chọn Chúa là lẽ sống, và trung thành bước theo con đường Tin Mừng mỗi ngày. Amen.

 

 

Thứ sáu: Hs 14, 2-10; Mc 12, 28b-34.

Suy niệm 1:

Cốt lõi của đạo Công giáo là Bác ái. Bác ái là đồng phục và là ngôn ngữ chung của người kitô hữu. Bác ái là dấu chứng để nhận ra môn đệ của Chúa, là ngôn ngữ cao trọng của loài người và các thiên thần, là ngôn ngữ độc nhất tồn tại trên thiên đàng.

Xin cho chúng ta biết giá trị cao quý của bác ái và nỗ lực thi hành đức ái trong đời sống để xứng danh là môn đệ Chúa.

Sống trong xã hội Do Thái thời bấy giờ, với ngổn ngang những luật lệ, làm cho con người không còn phân biệt đâu là chính, đâu là phụ. Vì thế, một người trong nhóm Kinh sư tới hỏi Chúa Giêsu xem điều răn nào là quan trọng nhất. Thời bấy giờ trên đất nước Do Thái cũng có nhiều phe nhóm. Tùy theo quan điểm cá nhân nên mỗi phe nhóm cũng đề cao một số luật lệ nào đó. Có lẽ vì thế mà nhân cơ hội này, họ cũng muốn biết Chúa Giêsu đứng về phe nhóm nào? Và cũng qua cách thức thăm dò đó, họ cũng muốn thử xem trình độ hiểu biết về Thánh kinh và luật lệ của Chúa Giêsu tới mức độ nào?. Qủa là thâm ý!

Chúa Giêsu thừa biết thâm ý của họ. Nhưng vì đây là vấn đề rất quan trọng trong đời sống đức tin nên cần phải xác định cho rõ ràng. Vì thế Chúa Giêsu đã không ngần ngại trả lời cho họ hiểu đâu là điều luật quan trọng nhất mà TC chỉ dạy. Bằng cách trích dẫn lại hai câu Thánh kinh, một trong sách Đệ Nhị Luật và một trong sách Lê-vi: “Ngươi phải yêu mến Đức Chúa, Thiên Chúa của ngươi, hết lòng, hết linh hồn và hết sức lực ngươi”. Đó là điều quan trọng thứ nhất. Điều luật thứ hai cũng quan trọng không kém, đó là:“ Ngươi phải yêu thương người thân cận như chính mình”, Chúa Giêsu đã tóm lược cho biết điều luật căn bản và quan trọng nhất trong mọi điều luật đó là luật “tình yêu”. “Yêu mến Đức Chúa, Thiên Chúa của ngươi, hết lòng, hết linh hồn và hết sức lực ngươi” và “yêu thương người thân cận như chính mình”.

- Nhưng “yêu mến Đức Chúa hết lòng, hết linh hồn và hết sức lực ngươi” thì phải làm gì? Thưa, yêu mến Đức Chúa thì phải siêng năng đến với Chúa, sống thân tình với Chúa, hân hoan vì được lắng nghe lời dạy của Chúa, nhất là vui thích làm theo điều luật của Người hướng dẫn; còn mến Chúa “hết”…nghĩa là đặt Chúa làm ưu tiên trong mọi giá trị mà ta chọn lựa và Chúa luôn là trung tâm của đời sống của ta.

- Còn việc “yêu người thân cận như chính mình” nghĩa là làm sao? Thưa đó là phải yêu thương hết mọi người không phân biệt tôn giáo, màu da, chủng tộc, ngôn ngữ.. bạn hay thù. “Yêu như chính mình” có nghĩa là phải đối xử với mọi người cùng một “tình yêu” như ta đối xử với chính ta, theo như tinh thần của thánh Phaolô dạy: “Vui với người vui, khóc với người khóc” (Rm.12,15). Hơn thế nữa, Chúa Giêsu còn đòi buộc chúng ta phải “yêu như Chúa yêu”, một tình yêu trao ban, cho đi nhưng không và sẵn sàng chết đi cho người mình yêu. "Không có tình yêu nào cao cả hơn tình yêu của người đã hi sinh tính mạng vì bạn hữu của mình" (Ga 15,13).

Để cụ thể hóa tình yêu đối với tha nhân, GH mời gọi chúng ta hãy tích cực thực hiện 14 mối yêu người (thương xác 7 mối; thương linh hồn 7 mối).

Xin Chúa cho chúng ta mùa chay này biết nỗ lực thực thi điều luật Giêsu Chúa chỉ dạy là mến Chúa yêu người cách sâu xa hơn, theo tinh thần mà Chúa Giêsu mong muốn.

 

Suy niệm 2:

- Bài đọc 1 trích sách ngôn sứ Osê, Thiên Chúa kêu gọi dân Israel (và mỗi chúng ta) quay trở về với Ngài: “Hãy trở về cùng Đức Chúa, vì chính tội ác của ngươi đã làm ngươi vấp ngã.” Đây là lời nhắc nhở trong Mùa Chay rằng chúng ta cần nhìn lại cuộc sống của mình, nhận ra những sai lầm, và tin tưởng vào lòng thương xót của Chúa. Ngài không muốn chúng ta sống trong sự xa cách, mà mong chúng ta trở nên “như cây ô-liu xanh tươi,” tràn đầy sức sống thiêng liêng nhờ tình yêu của Ngài.

- Bài Tin Mừng, thuật lại câu chuyện  một kinh sư đến hỏi Chúa Giêsu:  “Điều răn nào là điều răn đứng đầu?”

Chúa trả lời: “Ngươi phải yêu mến Đức Chúa, Thiên Chúa của ngươi, hết lòng, hết linh hồn, hết trí khôn và hết sức lực ngươi. Điều răn thứ hai là: Ngươi phải yêu người thân cận như chính mình.” Đây là cốt lõi của đời sống Kitô hữu. Chúa Giêsu không chỉ nói về tình yêu lý thuyết, mà là một tình yêu cụ thể, được thể hiện qua hành động: yêu Chúa bằng cả con người mình và yêu tha nhân như chính mình.

Kinh sư đồng ý với Chúa Giêsu và nói thêm rằng đây điều “quý hơn mọi lễ toàn thiêu và hy lễ.”

Chúa khen ông: “Ông không còn xa Nước Thiên Chúa đâu.”  Điều này nhắc chúng ta rằng Mùa Chay không chỉ là ăn chay, cầu nguyện, hay làm việc bác ái bên ngoài, mà là thay đổi trái tim để sống tình yêu cách trọn vẹn, bằng cách:

- Trở về với Chúa: Sám hối không chỉ là khóc lóc vì tội lỗi, mà là quyết tâm thay đổi để sống đẹp lòng Ngài.

- Sống yêu thương: Tình yêu dành cho Thiên Chúa phải đi đôi với tình yêu dành cho tha nhân. Nếu tôi yêu Chúa mà lại ghét bỏ anh em, thì tình yêu ấy chưa trọn vẹn.

Xin Chúa cho chúng ta biết yêu mến Chúa trên hết mọi sự và yêu thương tha nhân như Chúa yêu ta. Và cho chúng ta luôn biết khiêm tốn nhận ra những yếu đuối của mình trong Mùa Chay Thánh này, để ta biết sám hối và thật lòng trở về với Chúa. Amen.

 

Suy niệm 3:

1. Bài đọc I hôm nay là lời kêu gọi tha thiết của ngôn sứ Hôsê dành cho dân Israel: “Hãy trở về với Đức Chúa là Thiên Chúa của ngươi.”

Dân Israel đã nhiều lần bất trung, chạy theo các thần tượng và quên mất Thiên Chúa. Nhưng điều đáng chú ý là Thiên Chúa không kết án họ, mà luôn mở ra con đường trở về. Ngài hứa: “Ta sẽ chữa lành sự bất trung của chúng, Ta sẽ yêu thương chúng hết tình.”

Thiên Chúa của chúng ta là Thiên Chúa của lòng thương xót. Dù con người yếu đuối và sa ngã, Ngài vẫn luôn kiên nhẫn chờ đợi để tha thứ và phục hồi.

Mùa Chay chính là thời gian Thiên Chúa nhắc lại lời mời gọi ấy: hãy trở về.

2. Trong Tin Mừng, một kinh sư hỏi Chúa Giêsu: “Trong các điều răn, điều răn nào đứng đầu?” Chúa Giêsu trả lời bằng hai điều răn cốt lõi:

- “Ngươi phải yêu mến Đức Chúa là Thiên Chúa của ngươi hết lòng, hết linh hồn, hết trí khôn và hết sức lực.”

- “Ngươi phải yêu người thân cận như chính mình.”

Toàn bộ Lề Luật và các ngôn sứ đều quy về hai điều răn của tình yêu. Điều này cho thấy: đời sống đạo không chỉ là giữ nhiều luật lệ, nhưng trước hết là sống trong tình yêu.

Người kinh sư trong Tin Mừng đã hiểu rất đúng khi nói: “Yêu mến Thiên Chúa và yêu người thân cận còn quý hơn mọi lễ toàn thiêu và hy lễ.”

Chúa Giêsu khen ông: “Ông không còn xa Nước Thiên Chúa đâu.”

Qua đó Chúa muốn nhắc chúng ta rằng: những việc đạo đức như cầu nguyện, tham dự Thánh lễ, giữ chay… đều rất tốt, nhưng nếu thiếu tình yêu thì vẫn chưa đủ. Thước đo của đời sống Kitô hữu không phải chỉ là đọc bao nhiêu kinh, mà là yêu thương được bao nhiêu.

Mùa Chay mời gọi chúng ta xét lại đời sống:

- Tôi có thực sự yêu mến Chúa trong đời sống hằng ngày không?

- Tôi có biết yêu thương và cảm thông với những người chung quanh không?

Yêu mến Chúa không chỉ bằng lời nói, mà bằng việc đặt Chúa vào vị trí trung tâm của cuộc đời.

Yêu người thân cận không chỉ bằng cảm xúc, mà bằng những hành động cụ thể của sự tha thứ, phục vụ và chia sẻ.

Chúa dạy chúng ta điều quan trọng nhất trong đời sống đức tin là tình yêu. Xin Chúa giúp chúng ta biết yêu mến Chúa hết lòng và yêu thương anh chị em mình bằng những việc làm cụ thể mỗi ngày.

Xin cho Mùa Chay này chúng ta thật lòng trở về với Chúa và tích cực sống trọn vẹn giới răn yêu thương như Chúa đã dạy. Amen.



Thứ bảy: Hs 6,1-6; Lc 18, 9-14.

Suy niệm 1:

Thái độ kiêu căng, phách lối làm cho người đời khinh thường, ghét bỏ và xa lánh. Khiêm nhường, nhận lỗi là hành động quân tử của bậc anh hùng, khiến mọi người mến phục và TC yêu mến. Xin cho chúng ta có được lòng khiêm nhường như người thu thuế trong bài tin mừng hôm nay, để xứng đáng được Chúa yêu thương ban ơn công chính.

Bài Tin Mừng hôm nay, Chúa Giêsu cho ta biết thế nào là sức mạnh của lời cầu nguyện khiêm nhường!

Trái ngược với hình ảnh của người Pharisêu tự mãn là hình ảnh người thu thuế dễ thương ở phía cuối đền thờ.  Một hình ảnh tuyệt đẹp. Đẹp bởi dáng điệu rất đổi khiêm nhường, đẹp bởi tính cách hết sức đơn sơ và đẹp bởi tâm tình rất chân thành trước nhan thánh Chúa. Chính vì thế  mà lời cầu nguyện của anh ta đã vươn lên cao, vượt qua được mọi rào cản và đã chọc thủng các tầng mây, cuối cùng đã chạm vào tận trái tim của Thiên Chúa, Đấng giàu lòng thương xót. Nên xứng đáng được Thiên Chúa nhận lời: “Ta bảo các ngươi: người này ra về được khỏi tội, còn người kia thì không”.

Thứ bảy cũng là ngày GH hướng lòng về Mẹ Maria để tỏ lòng kính mến Mẹ cách đặc biệt. Hơn ai hết Đức Maria là mẫu gương về lòng khiêm nhường thẳm sâu cho chúng ta noi theo. Bởi lúc nào Mẹ cũng ý thức mình chỉ là nữ tỳ của Thiên Chúa: “Phận nữ tỳ hèn mọn Người đoái thương nhìn tới…” (Lc 1, 48). Chính lòng khiêm nhường ấy đã nâng Mẹ lên tận thiên đường với một hình ảnh tuyệt đẹp như sách khải huyền mô tả: "Một người nữ mặc áo mặt trời, chân đạp mặt trăng, đầu đội triều thiên mười hai ngôi sao..." (Kh 11,9)

Ước mong mùa chay này, chúng ta can đảm loại trừ được thái độ kiêu căng tự mãn hay đề cao mình như người Biệt Phái để yêu thích mặc lấy chiếc áo khiêm nhường của người thu thuế và của Mẹ Maria. Được như thế lời cầu nguyện của chúng ta mới xứng đáng được Chúa nhận lời. 

 

Suy niệm 2: KHIÊM NHƯỜNG TRƯỚC MẶT CHÚA

Bài Tin Mừng hôm nay thuật lại dụ ngôn về hai người lên đền thờ cầu nguyện: một người Pharisêu và một người thu thuế.

Hình ảnh hai người này phản ánh hai thái độ đối lập trong đời sống thiêng liêng: kiêu ngạo và khiêm nhường.

- Người Pharisêu tự cao tự đại, khoe khoang những việc lành mình làm, so sánh mình với người khác và coi thường họ.

- Trong khi đó, người thu thuế chỉ biết cúi đầu, đấm ngực ăn năn và kêu xin lòng thương xót của Thiên Chúa.

- Chúa Giêsu kết luận rằng người thu thuế ra về được nên công chính, còn người Pharisêu thì không.

Điều này nhắc nhở chúng ta rằng:

- Thiên Chúa không chấp nhận thái độ kiêu ngạo. Nếu chúng ta tự mãn về công trạng của mình mà khinh thường người khác, chúng ta sẽ xa rời ân sủng của Chúa.

- Thiên Chúa yêu thích tâm hồn khiêm nhường. Khi chúng ta nhận biết mình yếu đuối, tội lỗi và chân thành tìm đến Chúa, Ngài sẽ tha thứ và nâng đỡ chúng ta.

- Qua đây cũng nói cho ta biết: Cầu nguyện không phải là kể lể công trạng hay so sánh mình với người khác, nhưng là đối diện với Chúa trong sự thật, xin Ngài biến đổi và thánh hóa mình.

Xin Chúa giúp ta luôn có được một tâm hồn khiêm nhường và chân thành khi đến với Chúa; nhất là đừng để chúng ta sa vào lối sống kiêu căng, tự mãn nhưng biết sống yêu thương và khiêm nhường theo gương Chúa Giêsu. Amen.

 

Suy niệm 3:

1. Bài đọc I trích lời ngôn sứ Hôsê kêu gọi dân Israel trở về với Thiên Chúa: “Hãy trở về với Đức Chúa.”

Dân Israel cũng có vẻ muốn trở về, nhưng sự hoán cải của họ lại hời hợt và chóng qua. Vì thế Thiên Chúa nói: “Tình nghĩa của các ngươi như mây buổi sáng, như sương mai tan rất nhanh.”

Họ có lòng đạo đức, có nghi lễ, có của lễ… nhưng thiếu tình yêu chân thành và lòng trung tín. Vì thế Thiên Chúa khẳng định một câu rất nổi tiếng: “Ta muốn tình thương chứ không cần hy lễ, thích được các ngươi nhận biết hơn là được của lễ toàn thiêu.”

Điều Chúa tìm kiếm nơi con người không phải là những nghi thức bề ngoài, mà là một trái tim yêu mến và trung thành.

2. Tin Mừng hôm nay kể dụ ngôn quen thuộc: người Pharisêu và người thu thuế lên đền thờ cầu nguyện.

- Người Pharisêu đứng thẳng, cầu nguyện rằng: “Lạy Thiên Chúa, con tạ ơn Ngài vì con không như bao kẻ khác…” Ông kể ra những việc đạo đức mình làm: ăn chay, nộp thuế thập phân… Nhưng lời cầu nguyện của ông thực ra không hướng về Thiên Chúa, mà là tự ca ngợi chính mình và khinh thường người khác.

- Trong khi đó, người thu thuế đứng đàng xa, không dám ngước mắt lên trời, chỉ đấm ngực và nói: “Lạy Thiên Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi.”

Lời cầu nguyện của ông rất ngắn, nhưng phát xuất từ một trái tim khiêm tốn và chân thành.

Chúa Giêsu kết luận: “Người này ra về thì đã được nên công chính, còn người kia thì không.”

Dụ ngôn này cho thấy một căn bệnh rất nguy hiểm trong đời sống thiêng liêng: sự tự mãn và kiêu ngạo thiêng liêng.

Người Pharisêu không phải là người xấu. Ông giữ luật, ăn chay, làm nhiều việc đạo đức. Nhưng ông sai ở chỗ: ông tự cho mình là tốt hơn người khác, ông đặt mình ở trung tâm, chứ không phải Thiên Chúa.

Ngược lại, người thu thuế biết rõ mình yếu đuối và hoàn toàn trông cậy vào lòng thương xót của Chúa.

Thiên Chúa luôn đứng về phía người khiêm tốn, vì họ mở lòng cho ân sủng của Ngài.

Mùa Chay là thời gian để chúng ta nhìn lại đời sống đức tin của mình:

- Tôi sống đạo vì yêu mến Chúa, hay chỉ vì thói quen?

- Tôi có dễ dàng xét đoán người khác không?

- Tôi có khiêm tốn nhìn nhận những yếu đuối của mình không?

Con đường dẫn đến ơn cứu độ không phải là tự hào về công trạng, nhưng là khiêm tốn cậy nhờ lòng thương xót của Thiên Chúa.

Nhiều khi chúng ta dễ rơi vào thái độ tự mãn và xét đoán người khác.  Xin cho chúng ta một trái tim khiêm nhường biết nhìn nhận sự yếu đuối của mình và luôn tín thác vào lòng thương xót của Chúa. Xin Chúa giúp chúng ta Mùa Chay này trở nên đơn sơ và khiêm tốn hơn trước mặt Chúa. Amen.

CÁC NHÀ THỜ TRẠM ĐÓN TIẾP KHÁCH HÀNH HƯƠNG LƯU TRÚ – NGHỈ NGƠI LỄ TUYÊN PHONG CHÂN PHƯỚC CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP (Ngày 02/07/...