SUY NIỆM LỜI
CHÚA TUẦN VI PHỤC SINH
Lm. Nguyệt Giang
CHÚA NHẬT VI PHỤC SINH-NĂM A
Cv 8,5-8.14-17; 1Pr
3,15-18; Ga 14,15-21
SUY NIỆM 1: Ở LẠI TRONG TÌNH YÊU
Người đời thường nói: “Yêu là khổ, không yêu thì lỗ.”
Nhưng thực ra, cái đau lớn nhất không phải là yêu, mà là bị từ chối tình yêu.
Yêu mà không được đáp lại, đó mới là nỗi đau sâu xa.
Chúa Giêsu đã yêu thương chúng ta đến cùng: yêu đến nỗi
hiến mạng sống mình. Nhưng nhiều khi con người lại dửng dưng trước tình yêu ấy.
Vì thế, trong Tin Mừng hôm nay, Chúa tha thiết mời gọi:
“Anh em hãy ở lại trong tình thương của Thầy.”
Chúa Giêsu chính là tình yêu hữu hình của Chúa Cha:
- Vì yêu, Ngài đã làm người, sống giữa chúng ta.
- Vì yêu, Ngài chấp nhận đói khát, vất vả rao giảng Tin
Mừng.
- Vì yêu, Ngài đi đến tận cùng con đường thập giá.
- Và vì yêu, Ngài đã phục sinh để ban cho chúng ta niềm
hy vọng.
Không dừng lại ở đó, Chúa còn muốn ở lại mãi với chúng
ta qua Lời Chúa, các Bí tích, đặc biệt là Bí tích Thánh Thể.
Nhưng để “ở lại” trong tình yêu ấy, Chúa đặt một điều
kiện rất cụ thể: “Nếu anh em yêu mến Thầy, anh em sẽ giữ các điều răn của Thầy.”
Yêu không chỉ là cảm xúc, nhưng là hành động.
Kinh nghiệm đời thường cho thấy: khi ta yêu ai, ta sẵn
sàng làm mọi điều để đẹp lòng người ấy. Cũng vậy, yêu Chúa là sống theo lời Chúa dạy, mà cốt lõi là: “Anh
em hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em.” (Ga 15,12)
Yêu như Chúa yêu nghĩa là:
- Biết đón nhận cả những yếu đuối của người khác
- Kiên nhẫn trước lỗi lầm của anh em
- Quan tâm bằng những việc làm cụ thể
- Sẵn sàng hy sinh vì người mình yêu
Chính Chúa đã yêu chúng ta như thế: Ngài chấp nhận con
người chúng ta với tất cả những bất toàn, và luôn kiên nhẫn chờ đợi chúng ta.
Vì thế, sống giới luật yêu thương chính là cách cụ thể để
ở lại trong Chúa. Và khi ở lại trong Ngài, chúng ta sẽ được hưởng niềm
vui trọn vẹn – niềm vui của người được yêu và được sống trong tình yêu
Thiên Chúa.
SUY NIỆM 2: THÁNH THẦN – SỨC MẠNH ĐỂ
YÊU
Trong bữa Tiệc Ly, trước khi bước vào cuộc khổ nạn, Chúa
Giêsu không chỉ để lại một lời trăn trối, mà còn trao ban một lời hứa: ban Chúa Thánh Thần – Đấng Bảo Trợ.
Ngài biết các môn đệ yếu đuối, nên không để họ cô đơn,
nhưng ban Thánh Thần để nâng đỡ, hướng dẫn và giúp họ sống giới luật yêu
thương.
1. Bài đọc I: Thánh Thần hoạt động
giữa thử thách
Cuộc bách hại khiến các Kitô hữu phải tản mác, nhưng
chính điều đó lại làm Tin Mừng lan rộng. Phó tế Philipphê đến Samaria, rao
giảng và nhiều người đón nhận đức tin.
- Điều tưởng là thất bại lại trở thành cơ hội.
- Thiên Chúa có thể biến trở ngại thành con đường
truyền giáo.
2. Bài đọc II: Làm chứng bằng đời
sống
Thánh Phêrô dạy:
- Hãy trả lời về đức tin với sự hiền hòa
- Hãy sống tốt lành giữa mọi hoàn cảnh
Một đời sống đạo đức, hiền hòa chính là lời chứng thuyết
phục nhất.
3. Tin Mừng: Ở lại trong tình yêu
Chúa Giêsu nhấn mạnh:
- Yêu Chúa → giữ điều răn
- Giữ điều răn → ở lại trong Chúa
- Và ai sống như vậy → được Thánh Thần nâng đỡ
Nhưng thực tế, yêu thương không dễ. Tha thứ, bao dung, hy
sinh… đều vượt quá khả năng tự nhiên của con người.
Vì thế, chúng ta cần Chúa Thánh Thần.
- Không có Thánh
Thần, ta khó yêu thật lòng.
- Có Thánh Thần,
tình yêu trở thành sức sống.
Vậy trong Thánh lễ này, chúng ta hãy tha thiết xin: “Lạy Chúa Thánh Thần, xin ngự đến và ở lại
trong chúng con.” Chỉ khi có Ngài, chúng ta mới có thể sống trọn vẹn
giới luật yêu thương và trở thành chứng nhân đích thực của Chúa Kitô.
SUY NIỆM 3: YÊU NHƯ THẦY ĐÃ YÊU
Tin Mừng hôm nay đặt ra một tiêu chuẩn rất cao: “Anh em hãy yêu thương nhau như Thầy đã
yêu.”
Không phải yêu theo cảm xúc, nhưng là yêu theo cách của Chúa.
Yêu như Chúa là:
- Hạ mình xuống để đến với người khác
- Sống gần gũi, chia sẻ với mọi hoàn cảnh
- Chấp nhận cả những khuyết điểm của tha nhân
- Kiên nhẫn trước lỗi lầm
- Sẵn sàng hy sinh, thậm chí chịu thiệt thòi
- Quan tâm bằng hành động cụ thể, không chỉ bằng lời nói
Thánh Gioan nói rất rõ: “Ai nói mình yêu Thiên Chúa mà ghét anh em, người ấy là kẻ nói dối.”
(1Ga 4,20)
Và chính Chúa Giêsu khẳng định: “Mỗi lần các ngươi làm cho một trong những người bé nhỏ nhất… là làm
cho chính Ta.” (Mt 25,40)
Cụ thể
trong đời sống hằng ngày:
- Nghĩ điều tốt cho người khác
- Tránh xét đoán
- Khiêm tốn sửa mình trước
- Đối xử nhân hậu với cả người làm hại
mình
- Sẵn sàng tha thứ
- Biết cho đi hơn là nhận
- Quan tâm đến người nghèo, người đau
yếu
Tất cả những điều đó làm nên một tình yêu mang khuôn mặt của Chúa Kitô. Tuy nhiên, sống như vậy
không dễ. Nếu chỉ dựa vào sức riêng, chúng ta sẽ nhanh chóng nản lòng.
Vì thế, một lần nữa, chúng ta cần cầu xin: Chúa Thánh Thần đến biến đổi trái tim chúng
ta.
Khi có Ngài: ta sẽ biết yêu hơn, biết tha thứ hơn, và
sống giống Chúa hơn mỗi ngày. Và như thế, chúng ta thực sự trở thành môn đệ
đích thực, được Chúa Cha yêu mến và ở lại trong tình yêu của Ngài. Amen.
SUY NIỆM 4: “AI YÊU MẾN THẦY THÌ GIỮ LỜI THẦY”
LỄ THIẾU NHI
Có một câu chuyện kể rằng:
Một hôm, mẹ Nam phải đi công việc xa. Trước
khi đi, mẹ dặn: “Con ở nhà nhớ học bài, đừng chơi điện thoại nhiều và nhớ giúp
bà nhé!”
Bạn Nam lúc đầu rất nhớ mẹ nên vâng lời. Nhưng vài hôm
sau, bạn Nam bắt đầu lười học, chơi game suốt ngày và quên luôn lời mẹ dặn.
Đến ngày mẹ trở về, Nam chạy ra ôm mẹ và nói: “Con yêu mẹ
lắm!”
Mẹ Nam mỉm cười và hỏi: “Con yêu mẹ, vậy ở nhà con có làm theo những điều
mẹ dặn không?”
Nam cúi đầu im lặng, vì ở nhà Nam đã không làm theo lời Mẹ dạy.
Các con
thấy không? Yêu thương không chỉ là nói bằng miệng, nhưng còn phải biết nghe
lời và sống điều người mình yêu mong muốn.
Hôm nay,
Chúa Giêsu cũng nói với chúng ta: “Nếu
anh em yêu mến Thầy, anh em sẽ giữ các điều răn của Thầy.”
Chúa không
cần chúng ta nói: “Con yêu Chúa!” Nhưng Chúa muốn chúng ta chứng minh bằng
hành động.
Vậy thiếu
nhi chúng ta yêu Chúa bằng cách nào?
1. Yêu Chúa là biết cầu nguyện
Một người
bạn thân thì thường nói chuyện với nhau. Nếu yêu Chúa, các con cũng phải siêng
năng cầu nguyện: sáng tối đọc kinh, đi lễ sốt sắng, nhớ thưa chuyện với Chúa
mỗi ngày.
Có nhiều
bạn thuộc rất nhiều bài hát, nhưng lại quên đọc kinh. Có bạn chơi game hàng giờ
nhưng chỉ cầu nguyện vài phút đã thấy mệt. Chúa chắc buồn lắm!
2. Yêu Chúa là biết vâng lời
Chúa muốn
các con: vâng lời cha mẹ, kính trọng ông bà, lễ phép với người lớn, nghe lời
thầy cô, hòa thuận với bạn bè.
Có bạn đi
lễ rất chăm nhưng ở nhà lại cãi cha mẹ, đánh nhau với em nhỏ. Như vậy chưa phải
là yêu Chúa thật.
3. Yêu Chúa là biết sống tốt
Chúa Giêsu
luôn yêu thương mọi người.
Vì thế, Chúa không muốn chúng ta: nói dối, gian lận, chửi
thề, bắt nạt bạn mình, nhưng phải biết yêu thương giúp đỡ những người yếu thế hơn mình.
Một bạn
thiếu nhi ngoan không phải là bạn học giỏi nhất, nhưng là bạn có trái tim tốt
nhất.
Các con
thân mến,
Trong bài
Tin Mừng hôm nay, Chúa Giêsu còn hứa: “Thầy
sẽ xin Chúa Cha và Người sẽ ban cho anh em một Đấng Bảo Trợ.”
Đấng Bảo
Trợ đó chính là Chúa Thánh Thần. Chúa Thánh Thần giống như ngọn đèn soi sáng
tâm hồn chúng ta: giúp chúng ta biết điều đúng, giúp chúng ta mạnh mẽ làm điều
tốt, giúp chúng ta tránh xa điều xấu…
Nhiều lúc
các con muốn ngoan nhưng khó quá: muốn chăm học nhưng lại mê chơi, muốn nhịn
bạn nhưng lại nóng giận, muốn cầu nguyện nhưng lại lười biếng. Khi ấy, các con hãy
cầu xin: “Lạy Chúa Thánh Thần, xin giúp
con.” Chúa sẽ ban sức mạnh cho các con.
Cuối cùng, cha muốn gợi lên một hình ảnh nhỏ để giúp các con hiểu lời Chúa hơn:
Một cây non nếu không được tưới nước sẽ khô héo. Tâm hồn
thiếu nhi cũng vậy. Nếu không có Chúa, tâm hồn sẽ dễ buồn chán, nóng giận và
ích kỷ. Nhưng nếu biết yêu Chúa mỗi ngày, tâm hồn sẽ lớn lên như một cây xanh
tươi đẹp.
Ước gì sau thánh lễ hôm nay, mỗi bạn thiếu nhi quyết tâm
làm một việc cụ thể để chứng tỏ mình yêu Chúa: chăm đọc kinh hơn, ngoan ngoãn
hơn, bỏ một tật xấu, làm hòa với bạn, giúp đỡ cha mẹ. Đó chính là món quà đẹp
nhất dâng lên Chúa Giêsu. Amen.
SUY NIỆM 5: "YÊUU CHÚA LÀ LÀM GÌ?"
"Chào các con!
H. Đố các con biết, làm sao để mình biết một người bạn
thực sự yêu quý mình?"
T. (Cho quà, chơi chung, giúp đỡ, không đánh nhau...)
Đúng rồi! Yêu không chỉ là nói "Tớ thích
bạn" rồi thôi, mà phải thể hiện qua hành động. Hôm nay, Chúa Giêsu cũng
nói với các môn đệ và với chúng ta một bí quyết tương tự để yêu Người.
1. "Yêu Thầy" không chỉ bằng lời nói
Trong bài Tin Mừng hôm nay, Chúa Giêsu nói: "Nếu các con yêu mến Thầy,
các con sẽ giữ các điều răn của Thầy".
- Ở nhà, con nói con yêu ba mẹ nhất
trên đời. Nhưng khi ba mẹ bảo: "Con ơi, đi học bài đi", "Con ơi,
cất đồ chơi giúp mẹ", mà con lại nói "Không!" hoặc giả vờ không
nghe, thì đó có phải là yêu không?
- Yêu Chúa cũng vậy. Yêu Chúa là vâng lời Chúa, là thực hành những điều Chúa
dạy như: hiếu thảo, thật thà, yêu thương bạn bè...
2. Món quà đặc biệt: Đấng Phù Trợ
Chúa Giêsu biết
chúng mình còn nhỏ, đôi khi muốn ngoan nhưng lại... lười, muốn giúp bạn nhưng
lại... sợ. Vì thế, Chúa không để chúng mình mồ côi đâu! Người ban cho chúng ta
một Đấng Phù Trợ.
- Đấng Phù Trợ là ai? Đó là Chúa Thánh Thần.
- Ngài làm gì? Ngài giống như
một "Vị Huấn Luyện Viên" hay một "Người Bạn Thân" luôn ở
bên cạnh các con để:
- Nhắc nhở con
khi con sắp làm việc xấu.
- Tiếp thêm sức
mạnh khi con mệt mỏi.
- Giúp con hiểu
lời Chúa hơn.
Câu hỏi 1: Chúa Giêsu bảo
nếu chúng ta yêu Người, chúng ta phải làm gì?
(Đáp án: Giữ các điều răn/lời dạy của Người).
Câu hỏi 2: "Đấng Phù
Trợ" mà Chúa Giêsu hứa ban là ai?
(Đáp án: Chúa Thánh Thần).
Câu hỏi 3: Tuần này, con
sẽ làm một việc cụ thể nào để chứng tỏ con yêu Chúa?
(Gợi ý: Giúp mẹ rửa bát, không xem điện thoại quá giờ, nhường nhịn em...).
"Lạy Chúa Giêsu, chúng con cảm ơn Chúa vì Ngài đã
yêu thương và ban Chúa Thánh Thần đến ở cùng chúng con. Xin giúp chúng con
không chỉ nói yêu Chúa bằng môi miệng, nhưng biết thể hiện tình yêu đó bằng
cách vâng lời cha mẹ, chăm chỉ học hành và yêu thương bạn bè mỗi ngày.
Amen."
SUY NIỆM 6: “Ở LẠI TRONG TÌNH YÊU CỦA CHÚA”
Có một câu chuyện cảm động kể rằng:
Một cậu bé nọ rất nghịch ngợm và thường xuyên làm mẹ
buồn. Có lần vì quá giận, cậu bỏ nhà đi nhiều ngày. Trong lòng cậu nghĩ: “Chắc
mẹ không còn thương mình nữa.”
Nhưng khi trở về vào một đêm mưa, từ xa cậu thấy cánh cửa
nhà vẫn mở và ngọn đèn trước hiên vẫn còn sáng. Bước vào nhà, cậu thấy mẹ đang
ngồi chờ. Vừa thấy con, bà ôm chầm lấy và khóc: “Con có biết không? Mẹ chỉ sợ
con không trở về nữa thôi!”
Lúc ấy, cậu mới hiểu: tình yêu thật không phải là tình
yêu chỉ dành cho người hoàn hảo, nhưng là tình yêu luôn chờ đợi, tha thứ và
không bỏ rơi.
Anh chị em
thân mến,
Đó cũng
chính là tình yêu của Thiên Chúa dành cho mỗi người chúng ta. Dù con người yếu
đuối, lỗi lầm, Chúa vẫn yêu thương và chờ đợi. Tin Mừng hôm nay là lời tâm sự
tha thiết của Chúa Giêsu với các môn đệ trước giờ bước vào cuộc khổ nạn: “Nếu anh em yêu mến Thầy, anh em sẽ giữ các
điều răn của Thầy.”
1. Tình yêu của Chúa Giêsu: một tình yêu ở lại
Chúa Giêsu
không yêu bằng lời nói suông. Ngài yêu bằng cả cuộc đời.
- Vì yêu,
Ngài từ trời xuống thế làm người.
- Vì yêu,
Ngài sống nghèo khó, vất vả rao giảng Tin Mừng.
- Vì yêu,
Ngài chữa lành người đau yếu, tha thứ cho tội nhân.
- Và vì
yêu, Ngài chấp nhận chết trên thập giá để cứu độ nhân loại.
Nhưng điều
đẹp nhất là: Chúa không muốn rời xa chúng ta. Ngài muốn “ở lại” trong cuộc đời
mỗi người:
- qua Lời
Chúa,
- qua các
Bí tích,
- đặc biệt
qua Bí tích Thánh Thể,
- và qua
sự hiện diện của Chúa Thánh Thần.
Vì thế,
Chúa nói: “Thầy sẽ xin Chúa Cha và Người
sẽ ban cho anh em một Đấng Bảo Trợ khác, để ở với anh em luôn mãi.”
Chúa biết
các môn đệ yếu đuối, sợ hãi và dễ nản lòng. Cho nên Ngài không để họ mồ côi,
nhưng ban Chúa Thánh Thần đến để nâng đỡ, hướng dẫn và biến đổi họ.
2. Yêu Chúa không chỉ bằng cảm xúc, nhưng bằng hành động
Chúa Giêsu
nói rất rõ: “Nếu anh em yêu mến Thầy, anh
em sẽ giữ các điều răn của Thầy.”
Trong cuộc
sống, khi yêu ai thật lòng, ta luôn muốn làm điều đẹp lòng người ấy. Tình yêu
chân thật luôn được diễn tả bằng hành động cụ thể.
Cũng vậy,
yêu Chúa không chỉ là:
- đọc kinh
nhiều,
- đi lễ
thường xuyên,
- hay nói
những lời đạo đức.
Nhưng yêu
Chúa trước hết là sống điều Chúa dạy, mà cốt lõi chính là giới luật yêu thương:
“Anh em hãy yêu thương nhau như Thầy đã
yêu thương anh em.”
Yêu như
Chúa yêu nghĩa là:
- biết đón
nhận cả những yếu đuối của người khác,
- kiên
nhẫn trước lỗi lầm của anh em,
- không
sống ích kỷ hay hơn thua,
- biết tha
thứ,
- biết hy
sinh,
- biết
quan tâm bằng những việc làm cụ thể.
Thánh
Gioan nói rất mạnh: “Ai nói mình yêu mến
Thiên Chúa mà ghét anh em mình, người ấy là kẻ nói dối.”
Nhiều khi
chúng ta nói yêu Chúa rất nhiều, nhưng lại:
- khó chịu
với người thân,
- nói hành
nói xấu,
- ganh tỵ,
- không
tha thứ,
- sống vô
cảm trước nỗi đau của người khác.
Như thế,
tình yêu của chúng ta vẫn còn dừng lại ở lời nói chứ chưa đi vào đời sống.
3. Chúng ta cần Chúa Thánh Thần để có thể yêu thương
Thực tế
cho thấy: yêu thương thật sự không dễ.
Tha thứ
cho người xúc phạm mình khó.
Kiên nhẫn
với người làm mình tổn thương khó.
Yêu người
không tốt với mình lại càng khó hơn.
Nếu chỉ
dựa vào sức riêng, chúng ta rất dễ: nóng giận, thất vọng, khép lòng, và bỏ
cuộc.
Vì thế,
Chúa Giêsu ban Chúa Thánh Thần cho chúng ta.
- Trong bài đọc I, cho biết thời gian đầu Hội
Thánh Chúa luôn bị bách hại, có lúc tưởng chừng như tan rã, tuy nhiên chính
Chúa Thánh Thần đã biến những gian nan thử thách ấy thành cơ hội loan báo Tin
Mừng khắp nơi. Cụ thể vị Phó tế Philipphê đến Samaria rao giảng, và nhiều người
đã đón nhận đức tin với niềm vui lớn lao.
Điều đó
cho thấy:
Thiên Chúa
có thể biến đau khổ thành hồng ân, biến thất bại thành hy vọng, biến yếu đuối
thành sức mạnh.
- Trong bài đọc II, thánh Phêrô mời gọi các Kitô hữu hãy làm chứng cho Chúa bằng đời sống
hiền hòa, bác ái và lương thiện. Một đời sống yêu thương chân thành chính là
bài giảng hùng hồn nhất.
Nhưng để
sống được như thế, chúng ta cần Chúa Thánh Thần hoạt động trong tâm hồn mình
mỗi ngày.
Có Chúa
Thánh Thần: ta sẽ biết yêu hơn, biết tha thứ hơn, biết cảm thông hơn, biết sống
giống Chúa hơn.
Anh chị em
thân mến,
Thế giới
hôm nay thiếu nhiều thứ, nhưng thiếu nhất vẫn là tình yêu thật.
Có những
gia đình sống chung một mái nhà nhưng lạnh lùng với nhau.
Có những
người rất thành công nhưng tâm hồn cô đơn.
Có những
người mang danh Kitô hữu nhưng chưa sống tình yêu của Chúa.
Hôm nay,
Chúa Giêsu mời gọi chúng ta: “Hãy ở lại
trong tình yêu của Thầy.”
Ước gì mỗi người chúng ta biết mở lòng cho Chúa Thánh
Thần hoạt động, để: biết yêu thương chân thành hơn, biết sống quảng đại hơn, biết
tha thứ nhiều hơn, và trở thành dấu chỉ sống động của tình yêu Chúa giữa đời
thường.
Xin Chúa Thánh Thần ngự đến và ở lại trong chúng ta, để
mỗi ngày chúng ta biết yêu như Chúa đã yêu chúng ta. Amen.
SUY NIỆM 7: TỪ “HƠI THỞ” TRONG TÌNH
YÊU NHÂN THẾ ĐẾN SỰ HIỆN DIỆN CỦA ĐẤNG BẢO TRỢ
Khi đọc và suy niệm Lời Chúa hôm nay, tôi bỗng nhớ đến
bài hát “Tình yêu trên dòng sông Quan họ” của nhạc sĩ Phan Lạc Hoa, phổ
thơ Đỗ Trung Lai, với những ca từ rất đẹp. (Tôi xin hát một đoạn cho cộng đoàn
nghe…)
Trong bài hát có một câu rất sâu lắng, tôi rất thích: “Tiếng anh ấm như hơi thở, em nghe để nhớ
suốt đời.”
Tại sao tác giả lại ví
tình yêu như “hơi thở”?
Bởi vì hơi thở là điều gần gũi nhất, thiết thân nhất và
gắn liền với sự sống con người. Người ta có thể sống thiếu nhiều thứ trong một
thời gian, nhưng không thể sống nếu thiếu hơi thở. Hơi thở tuy vô hình nhưng
luôn hiện diện, âm thầm mà thiết yếu.
Người yêu có thể ở nơi biên thùy xa xôi, nhưng khi còn
cảm nhận được “hơi ấm như hơi thở” của nhau, khoảng cách dường như bị xóa nhòa.
Người ta vẫn thấy mình được yêu thương, được nâng đỡ và không cô độc.
Hình ảnh ấy trở thành một chiếc cầu tuyệt đẹp dẫn chúng
ta đi vào Tin Mừng hôm nay.
Trước giờ bước vào cuộc thương khó, các môn đệ hoang mang
vì sắp mất đi sự hiện diện hữu hình của Thầy. Nhưng Chúa Giêsu đã trấn an các
ông: “Thầy sẽ xin Chúa Cha và Người sẽ
ban cho anh em một Đấng Bảo Trợ khác đến ở với anh em luôn mãi” (Ga 14,16).
Đấng ấy chính là Chúa Thánh Thần. Ngài không hiện diện
bằng xương bằng thịt như Chúa Giêsu trước đây, nhưng Ngài ở trong chúng ta, gần
gũi và sống động như chính hơi thở của linh hồn.
Anh chị em thân mến,
Trong lời di chúc, Chúa Giêsu còn nói thêm: “Nếu anh em yêu mến Thầy, anh em sẽ giữ các
điều răn của Thầy.”
Ngày nay, người ta thường đồng nhất tình yêu với cảm xúc.
Nhưng cảm xúc thì rất mong manh: dễ đến rồi cũng dễ đi như mây trời. Còn tình
yêu đích thực, theo Tin Mừng, phải được chứng minh bằng lòng trung tín và hành
động cụ thể.
Một đôi bạn trẻ không chỉ dừng lại ở câu nói: “Anh yêu
em”, nhưng còn phải biết giữ lời hứa, biết hy sinh và sống vì nhau.
Người Kitô hữu cũng thế. Yêu Chúa không chỉ là những giây
phút sốt sắng trong nhà thờ, không chỉ là cảm xúc dâng trào trong giờ cầu
nguyện, mà còn là đem Lời Chúa vào đời sống hằng ngày.
Khi chúng ta:
- biết tha thứ cho người xúc phạm mình,
- biết nhẫn nại với người khó tính,
- biết chia sẻ với người nghèo khổ,
- biết hy sinh vì gia đình và cộng đoàn,
thì chính lúc ấy “hơi thở” của Thiên Chúa đang lưu thông
trong tâm hồn chúng ta.
Ngược lại, khi lòng người đầy ích kỷ, hận thù và ganh
ghét, tâm hồn sẽ trở nên ngột ngạt vì thiếu dưỡng khí của tình yêu.
- Bài đọc I hôm nay cho thấy sức
mạnh biến đổi kỳ diệu của Chúa Thánh Thần. Khi các Tông đồ đặt tay cầu nguyện,
Chúa Thánh Thần ngự xuống trên các tín hữu Samaria, và kết quả là “cả thành được chan chứa niềm vui.”
Chúa Thánh Thần chính là tác nhân của sự đổi mới: Ngài
biến nỗi sợ hãi thành lòng can đảm; biến những con người nhút nhát thành các
chứng nhân nhiệt thành; biến một cộng đoàn chia rẽ thành Hội Thánh hiệp nhất và
yêu thương.
Không có Chúa Thánh Thần, Giáo Hội chỉ còn là một tổ chức
nhân loại khô cứng. Không có Ngài, việc đọc kinh hay đi lễ dễ trở thành thói
quen máy móc.
Hôm nay, chúng ta cần Chúa Thánh Thần biết bao: để sưởi
ấm những tâm hồn nguội lạnh, để chữa lành những rạn nứt trong gia đình, để giúp
con người biết lắng nghe và cảm thông với nhau hơn.
Trong bài đọc II, thánh Phêrô nhắn nhủ: “Hãy luôn sẵn sàng trả lời cho bất cứ ai
chất vấn về niềm hy vọng của anh em.”
Tại sao người Kitô hữu vẫn có thể hy vọng giữa đau khổ và
thử thách?
Bởi vì chúng ta có Đấng Bảo Trợ đang ở cùng mình. Nhờ
Chúa Thánh Thần, chúng ta xác tín rằng: đau khổ không phải là dấu chấm hết, thất
bại không phải là tuyệt vọng, bóng tối không bao giờ thắng được ánh sáng.
Niềm hy vọng của Kitô hữu không phải là sự lạc quan hời
hợt, nhưng là niềm xác tín sâu xa rằng Đức Kitô Phục Sinh vẫn đang hiện diện và
hoạt động trong cuộc đời mình.
Anh chị em thân mến,
Có lẽ căn bệnh lớn nhất của thời đại hôm nay không chỉ là
nghèo đói vật chất, mà còn là sự cô đơn và vô cảm. Người ta có thể có hàng ngàn
bạn bè trên mạng xã hội, nhưng lại không có một người để sẻ chia thật lòng. Nhiều
gia đình sống chung dưới một mái nhà nhưng trái tim ngày càng xa cách vì thiếu
đối thoại và yêu thương.
Giữa một thế giới lạnh giá như thế, Chúa Thánh Thần, Đấng
An Ủi, vẫn đang âm thầm sưởi ấm nhân loại qua:
- Lời Chúa soi
sáng tâm hồn,
- Bí tích Thánh
Thể nuôi dưỡng đời sống thiêng liêng,
- và qua chính
những cử chỉ bác ái yêu thương của chúng ta.
Một lời động
viên chân thành, một sự cảm thông đúng lúc, một bàn tay nâng đỡ người đau khổ…
tất cả đều có thể trở thành “hơi ấm” của Thiên Chúa trao cho con người hôm nay.
Lời Chúa hôm
nay mời gọi chúng ta ghi nhớ ba điều:
Thứ nhất: Chúa không bao giờ bỏ rơi chúng ta. Ngài luôn hiện diện
qua Đấng Bảo Trợ, nhất là trong những lúc ta cảm thấy cô đơn nhất.
Thứ hai: yêu là hành động. Đừng để tình yêu chỉ dừng lại nơi môi
miệng, nhưng hãy thể hiện bằng việc sống và giữ Lời Chúa.
Thứ ba: mỗi Kitô hữu được mời gọi trở thành một “hơi thở ấm áp”
cho người khác giữa một thế giới đang dần lạnh đi vì ích kỷ và vô cảm.
Xin
Chúa Thánh Thần đến và ở lại trong tâm hồn mỗi người chúng ta. Xin Ngài sưởi ấm
đức tin, đổi mới tình yêu và làm cho cuộc đời chúng ta trở thành chứng tá của
niềm hy vọng giữa thế giới hôm nay. Amen.
Thứ hai: Cv
16,11-15; Ga 15, 26-16,4
SUY NIỆM 1:
Tin Mừng hôm
nay, thánh Gioan ghi lại những lời trăn trối đầy yêu thương của Chúa Giêsu dành
cho các môn đệ trước khi Ngài rời xa các ông để bước vào cuộc khổ nạn, chịu
chết, sống lại và lên trời.
Đoạn Tin Mừng
hôm nay ghi lại hai lời trăn trối rất quan trọng mà Chúa Giêsu để lại cho các
môn đệ:
1. Hứa ban Chúa
Thánh Thần cho các môn đệ.
Để động viên và
an ủi các môn đệ trong tình cảnh đau buồn của kẻ ở người đi, Ngài hứa sẽ không
bỏ rơi các môn đệ như những đứa con mồ côi, mà Ngài sẽ ban cho các ông một Đấng
Phù Trợ khác, cũng là Thần Chân Lý đến ở với các ông luôn mãi, đó là Chúa Thánh
Thần. Chúa Thánh Thần sẽ hướng dẫn và bảo trợ các ông trong sứ vụ làm chứng
nhân cho Chúa sau này.
2. Nhắc nhở các
ông về sứ mạng làm chứng nhân cho Chúa.
Vì các tông đồ
là những người “đã ở với Chúa Giêsu từ ban đầu”, nên lời chứng của
các tông đồ có giá trị, dễ thuyết phục người nghe. Tuy nhiên để khỏi bị vấp ngã
trong sứ vụ sau này, Chúa cũng báo trước cho các môn đệ biết là các ông sẽ gặp
nhiều khó khăn và thử thách, bởi sự chống đối của người đời, vì họ không hiểu
và không nhận biết Chúa Cha và Ngài: “Người ta sẽ loại các con ra khỏi
hội đường. Đã đến giờ kẻ giết các con tưởng làm thế là phụng sự Thiên Chúa; và
vì họ không biết Cha, cũng không biết Thầy.” Nhưng hãy an tâm thi hành
sứ mạng, vì có Chúa Thánh Thần là Đấng Phù Trợ, là Thần Chân Lý luôn ở bên bảo
vệ, che chở và hướng dẫn các ông.
3. Vai trò phù
trợ của Chúa Thánh Thần được minh
chứng cách cụ thể qua trình thuật hoạt động truyền giáo của tông đồ Phaolô
trong bài đọc 1 hôm nay.
Sách Cvtđ ghi
nhận, cuộc hành trình truyền giáo thứ hai của Phaolô đang lúc bị trắc trở vì
CTT ngăn cản không cho ông đi xuống phía nam và cũng không cho ngài đi lên bắc
nên buộc ngài phải rẽ sang hướng tây, xuống tàu để vào vùng đất Châu Âu. Để
giúp cho Phaolô khỏi phải bỡ ngỡ không biết đi đến đâu để truyền giáo, Chúa
Thánh Thần đã đưa dẫn một chàng thanh niên Ma-cê-đô-ni-a đến với Phao-lô và mời
gọi ngài đến Phi-lip-phê mà rao giảng (các nhà nghiên cứu cho rằng chàng thanh
niên Ma-cê-đô-ni-a đó là thầy thuốc Lu-ca, bởi vì kể từ lúc ấy, trình thuật của
sách Cvtđ chuyển sang dùng đại danh từ “chúng ta” một cách bất ngờ).
Phái đoàn
truyền giáo bấy giờ gồm 4 người: Xila, Timôthê, Luca và Phaolô đến thành
Philipphê là trung tâm của tỉnh Macêđônia, thuộc quyền cai trị của chính quyền
Rôma, có thể nói đây là địa điểm đầu tiên thuộc vùng đất Châu Âu. Tại đây Chúa
Thánh Thần lại tiếp tục an bài cho Phaolô gặp được “một bà tên là Lyđia, buôn
vải gấm, quê ở Thyatira, có lòng thờ Chúa”, bà sẵn sàng mở lòng để đón nhận lời
rao giảng của Phaolô và đã chịu phép rửa cùng với những người trong gia đình
bà. Bà cũng là người hiếu khách nên đã nài xin Phaolô cùng đoàn truyền giáo đến
ở nhà bà mà thi hành sứ vụ: “Nếu các ngài xét thấy tôi đã nên tín đồ
của Chúa, thì xin đến ngụ tại nhà tôi.”. Nhờ vậy mà Phaolô có điều kiện để
nhanh chóng thành lập cộng đoàn tín hữu tại Philipphê. Đây được xem là cộng
đoàn tiên khởi bên vùng đất Châu Âu.
Sứ mạng làm
chứng nhân cho Chúa là bổn phận và trách nhiệm của mỗi tín hữu chúng ta. Nhưng
để làm chứng có kết quả tốt ngoài việc nhiệt tình hết lòng với sứ vụ, ta còn
phải cần phải biết khiêm tốn lắng nghe sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần và sự
cộng tác của nhiều người với niềm tin tưởng, phó thác vào sự an bài của Chúa.
SUY NIỆM 2:
Phúc Âm tuần
này, cách cụ thể hôm nay đề cao vai trò của CTT trong sứ mạng làm chứng cho
Chúa Kitô. Ngài là Đấng Phù Trợ và là Thần Chân Lý nên Ngài sẽ hướng dẫn và
nâng đỡ cho các môn đệ thực thi sứ mạng làm chứng cách có hiệu quả nhất. Sứ
mạng làm chứng hay loan báo tin mừng cũng là nhiệm vụ Chúa trao ban cho mỗi
người kitô hữu chúng ta. Vậy chúng ta hãy cầu xin CTT hướng dẫn và trợ giúp ta
thi hành thật tốt sứ mạng quan trọng này.
Lịch sử của GH
trải qua hơn 2000 năm cho thấy, việc loan báo tin mừng lúc nào cũng gặp phải
những khó khăn, chống đối. Có những chống đối đến từ bên ngoài nhưng cũng có
những khó khăn xuất phát từ bên trong GH. Tuy nhiên không vì thế mà GH chùn
bước và bỏ cuộc. Kinh nghiệm giúp chúng ta hiểu rằng, để làm tốt sứ mạng này,
ta cần phải lưu tâm đến những điều do Chúa Giêsu chỉ dạy:
- Lưu tâm đến
vai trò quan trọng của CTT, bởi “Ngài là Đấng Phù Trợ và là Thần Chân Lý bởi
Cha mà ra”, Ngài sẽ hướng dẫn, bảo vệ và bên đỡ chúng ta trong mọi hoàn cảnh.
Vì thế mà chúng ta cần phải luôn cầu xin và nghe theo sự hướng dẫn khôn ngoan
của CTT.
- Phải tích cực
làm chứng nhân cho Chúa trong nhẫn nại và kiên trì, bằng lời nói và việc làm cụ
thể. Đức thánh Gíao Hoàng Phaolô VI nói: “Người thời nay tin vào các chứng nhân
hơn là thầy dạy, và nếu họ có tin vào thầy dạy là vì các thầy dạy ấy đã là
những chứng nhân”.
Chính thánh
Phêrô cũng đã mời gọi các tín hữu đang sống trong hoàn cảnh chịu bách hại:“hãy
can đảm trả lời mọi chấp vấn cho những ai thù ghét mình với giọng điệu hiền hòa
và lòng kính trọng. Nhất là phải luôn sống tốt lành ngay chính theo lương tâm
hướng dẫn. Được như vậy mới làm cho những kẻ thù ghét và bách hại mình phải xấu
hổ vì đã đối xử không tốt với chúng ta.” (x. 1 Pr 3,15-18).
Nguyện xin CTT
nâng đỡ, hướng dẫn và thúc giục chúng ta nỗ lực thi hành sứ mạng làm chứng cho
Chúa trong mọi hoàn cảnh, với mong muốn danh thánh của Chúa được mọi người biết
đến và tin nhận. Amen.
SUY NIỆM 3: CHỨNG NHÂN GIỮA THỬ THÁCH
Trong Tin Mừng hôm nay, Chúa Giêsu chuẩn bị tâm hồn các
môn đệ trước khi Ngài bước vào cuộc thương khó. Ngài nói rõ rằng: người môn đệ
sẽ phải đối diện với chống đối, bách hại, hiểu lầm. Nhưng giữa những khó khăn
ấy, Chúa không để các ông cô độc. Ngài hứa ban Đấng Bảo Trợ là Chúa Thánh Thần:
“Khi Đấng Bảo Trợ đến… Người sẽ làm chứng
về Thầy. Cả anh em nữa, anh em cũng làm chứng.” (Ga 15,26-27)
Theo cái nhìn tự nhiên,
làm chứng cho Chúa trong một thế giới đầy chống đối quả thật không dễ dàng. Các
tông đồ ngày xưa vốn chỉ là những con người yếu đuối, sợ hãi và thiếu tự tin.
Nhưng sau khi nhận được Chúa Thánh Thần, các ông đã trở nên mạnh mẽ, can đảm và
trung thành cho đến cùng.
Bài đọc Công vụ Tông đồ hôm nay cho chúng ta
thấy một hình ảnh cụ thể về sức mạnh âm thầm nhưng hiệu quả của Chúa Thánh
Thần. Thánh Phaolô đặt chân đến thành Philípphê và gặp một phụ nữ tên là Lydia.
Bà không phải là người Do Thái, nhưng là người “kính sợ Thiên Chúa”. Khi nghe Phaolô rao giảng: “Chúa mở lòng bà để bà chú ý đến những lời ông
Phaolô nói.” (Cv 16,14)
Điều đáng chú ý là:
người biến đổi tâm hồn Lydia không phải tài hùng biện của Phaolô, nhưng chính
là Thiên Chúa. Công việc loan báo Tin Mừng luôn là sự cộng tác giữa con người
và ân sủng Chúa Thánh Thần. Phaolô lên tiếng, nhưng chính Chúa mở lòng người
nghe.
Ngày nay cũng thế, Hội Thánh tiếp tục sống sứ mạng làm
chứng cho Chúa giữa một thế giới có khi dửng dưng, có khi chống đối đức tin.
Người Kitô hữu không chỉ làm chứng bằng lời nói, nhưng còn bằng đời sống yêu
thương, tha thứ, phục vụ và trung thành.
Có những lúc chúng ta cảm thấy ngại ngùng khi sống đức
tin giữa môi trường xã hội đầy thực dụng. Có khi chỉ vì giữ đạo, sống ngay
thẳng, từ chối gian dối mà ta bị hiểu lầm hay thiệt thòi. Nhưng Chúa Giêsu đã
nói trước: “Họ sẽ làm như thế vì họ không
biết Chúa Cha cũng chẳng biết Thầy.” (Ga 16,3)
Người môn đệ không được
tìm kiếm sự dễ dãi, nhưng được mời gọi trung thành. Và chính Chúa Thánh Thần sẽ
nâng đỡ, soi sáng và ban sức mạnh cho những ai biết cậy dựa vào Ngài.
Lydia sau khi đón nhận Tin Mừng đã lập tức thay đổi đời
sống. Bà xin chịu phép rửa cho cả gia đình và mở rộng cửa nhà mình để đón tiếp
các nhà truyền giáo. Đức tin chân thật luôn dẫn tới hành động cụ thể. Gặp được
Chúa thì không thể sống như cũ nữa.
Hôm nay, Chúa cũng đang mời gọi mỗi người chúng ta trở
thành chứng nhân của Tin Mừng trong chính môi trường sống của mình:
- trong gia đình bằng sự
yêu thương và nhẫn nại;
- trong họ đạo bằng tinh
thần phục vụ;
- ngoài xã hội bằng đời
sống chân thật và bác ái.
Chúng ta không đơn độc,
vì Chúa Thánh Thần vẫn đang hoạt động âm thầm trong Hội Thánh và trong từng tâm
hồn.
Giữa một thế giới còn nhiều thờ ơ và chống lại Tin
Mừng, xin Chúa ban cho chúng ta lòng can đảm để sống và làm chứng cho Chúa. Xin
Chúa Thánh Thần mở lòng chúng ta như đã mở lòng bà Lydia, để chúng ta biết lắng
nghe và thực hành Lời Chúa mỗi ngày. Xin cho đời sống chúng ta trở thành chứng
tá yêu thương, để nhiều người nhận ra Chúa đang hiện diện giữa thế gian. Amen.
Thứ ba: Cv
16,22-34; Ga 16,5b-11
SUY NIỆM 1:
Tin Mừng hôm
nay, Chúa Giêsu tiếp tục cho các môn đệ biết vai trò và sứ mạng của Chúa Thánh
Thần. Ngài là Thần Chân Lý nên Ngài sẽ vạch ra cho thế gian thấy được những sai
lầm của họ. Chúa Thánh Thần đến sẽ chứng minh cho thế gian nhận ra ba thứ sai
lầm:
1. “Về
tội lỗi”: đối với người Do Thái xưa, đó
là tội đã không tin vào Đức Giêsu là Đấng Cứu Thế, nên họ đã không nghe và sống
theo giáo huấn Người hướng dẫn. Còn đối với chúng ta ngày nay, mặc dầu chúng ta
tin Chúa, nhưng vì kiêu căng chúng ta lại thích làm theo ý riêng mình hơn là
sống theo ý muốn của Chúa. Từ đó đưa dẫn chúng ta đi vào con đường lầm lạc, tội
lỗi. Chúa Thánh Thần sẽ cho chúng ta nhận ra điều đó.
2. “Về sự công
chính”: đối với người Do Thái, vì
không nhìn nhận Chúa Giêsu là Đấng Công Chính nên họ đã lên án và giết chết
Ngài. Đối với chúng ta ngày nay, do ảnh hưởng bởi chủ nghĩa tương đối nên chúng
ta dễ dàng bóp méo hình ảnh về một Thiên Chúa chân thật. Hơn nữa, do bị ảnh
hưởng bởi giới tục hóa, nên con người thời nay dễ dàng bị chủ nghĩa vô thần,
tiền bạc, khoái lạc cuốn trôi. Đức Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã từng
nhận định: “Tội lớn nhất hiện nay của nhân loại là con người đang đánh mất dần
cảm thức về tội lỗi.”.
3. “Về việc xét
xử”: ngày xưa Thượng Hội đồng Do
Thái đã xử án tử Chúa Giêsu và nhiều người Do Thái đã đồng tình với bản án ấy,
bởi vì được xử không chỉ bởi phiên tòa sơ thẩm, phúc thẩm mà còn là giám đốc
thẩm, một cơ quan có thẩm quyền cao nhất. Tuy nhiên sau cái chết và sự phục
sinh của Chúa Giêsu, họ mới nhận ra đó là bản án sự sai lầm vì không dựa vào
công lý mà lại dựa trên dư luận và hận thù. Chúng ta ngày nay nhiều khi cũng
dựa vào dư luận và cảm tính nên có cái nhìn không đúng về người khác dẫn đến
những sai lạc tai hại.
Đoạn sách Cvtđ
hôm nay cũng cho biết, do thánh Phaolô trục xuất thần Ốp ra khỏi người đầy tớ
gái, đụng chạm đến túi tiền của chủ cô ta, vì từ nay cô ta không còn khả năng
bói toán làm lợi cho người chủ này nữa, nên họ đã túm lấy Phaolô và Xila, lôi
đến quảng trường, đưa ra trước nhà chức trách mà tố cáo Phaolô và Xila là người
Do Thái đã gây xáo trộn trong thành phố, vì đã truyền bá những tập tục chống
lại người Rôma. Nên cả đám đông chống đối hai ông, các quan tòa thì tức giận ra
lệnh đánh đòn Phaolô và Xila nhừ tử rồi nhốt hai ông vào trong ngục, giao người
canh giữ cẩn thận. Dầu vậy, Phalô và Xila luôn tin tưởng vào sự quan phòng của
Chúa, nên hai ông vẫn lạc quan ca hát và cầu nguyện. Với vai trò bảo trợ, CTT
đã ra tay giải thoát hai ông thoát khỏi xiềng xích và nhà tù cách lạ lùng, Ngài
còn cảm hóa cả viên cai ngục và cả gia đình ông tin theo Chúa Giêsu, với niềm hy
vọng vào ơn cứu độ, nhờ lời giảng dạy của Phaolô. Hơn hết, CTT còn soi sáng cho
quan tòa nhận ra sự sai lầm của mình nên ông đã xin lỗi Phaolô và Xila rồi ra
lệnh thả hai ngài. Phaolô trở lại nhà bà Lyđia để thăm và khuyên nhủ các tín
hữu. Sau đó ngài rời Philipphê để đến Thêxalônia.
Xin cho chúng
ta luôn biết tin tưởng phó thác vào sự hướng dẫn khôn ngoan của Chúa Thánh
Thần. Nhất là cho chúng ta luôn biết khiêm tốn nhận ra những lầm lỗi, yếu đuối
của mình và can đảm sửa đổi đời sống cho ngày càng hoàn thiện hơn.
SUY NIỆM 2:
Chúa Giêsu biết
sự ra đi của Ngài về với Chúa Cha sẽ để lại một khoản trống rất lớn đối với các
môn đệ, khiến cho các ông phải u sầu vì không còn được Thầy ở bên, mặt giáp
mặt, theo nghĩa hữu hình. Biết được điều đó nên Người đã chấn an các môn đệ và
hứa ban CTT đến ở với các ông. CTT là Đấng Phù Trợ nên Ngài có vai trò bên vực
và bảo vệ các môn đệ, qua việc “chứng minh rằng thế gian sai lầm” ở ba điểm:
- Sai lầm thứ
nhất là “về tội lỗi”, vì họ đã không tin vào Đức Giêsu là đấng cứu độ.
- Sai lầm thứ
hai là “về sự công chính”, vì không tin nhận Người đến từ Chúa Cha và những lời
giảng dạy của Người là chân lý.
- Sai lầm thứ
ba là “về án phạt”, vì thủ lãnh thế gian này đã bị xét xử. Cho thấy uy quyền TC
nơi Đức Giêsu và hậu quả của việc chống đối Người.
Qua đoạn Tin
Mừng, chúng ta có thể rút ra được những bài học này là mỗi người chúng ta, cần
phải khiêm tốn nhìn nhận về mình còn nhiều sai sót lỗi lầm, bởi vì không ai là
hoàn hảo cả. Chúng ta luôn cần phải nhờ ơn Chúa Thánh Thần soi sáng hướng dẫn,
ta mới thấy rõ và thấy đúng được những lầm lạc của mình. Việc nhận ra những sai
lầm là điều rất cần thiết và rất hữu ích để chúng ta kịp thời chấn chỉnh lại
đời sống mà thăng tiến bản thân cho phù hợp thánh ý TC.
Lạy Chúa Thánh
Thần, Ngài đang hiện diện từng giây phút trong đời sống chúng con. Thế mà, lắm
lúc chúng con đã quên mất sự hiện diện của Ngài. Tuy nhiên, chúng con biết Chúa
vẫn rất yêu thương chúng con, Ngài không rời bỏ chúng con ngay cả lúc chúng con
lãng quên Ngài. Chúng con thật lòng xin lỗi Chúa và xin Chúa tiếp tục ban ơn
soi sáng, để chúng con nhận ra những sai lầm, yếu đuối, tội lỗi của mình mà
chấn chỉnh lại đời sống cho đẹp lòng Chúa hơn. Amen.
SUY NIỆM: HÁT GIỮA ĐÊM TỐI
Có những bài hát được cất lên trong niềm vui. Nhưng cũng
có những bài hát vang lên giữa đau khổ, nước mắt và thử thách. Chính những bài
ca ấy mới thực sự chạm đến lòng người, vì nó phát xuất từ một niềm tin sâu xa
nơi Thiên Chúa.
Bài đọc Công vụ Tông đồ hôm nay kể lại một biến cố thật
cảm động. Thánh Phaolô và ông Silas bị đánh đòn dã man rồi bị tống ngục vì rao
giảng Tin Mừng. Chân bị xiềng trong cùm, thân xác đau đớn, tương lai mịt mờ.
Thế nhưng: “Vào quãng nửa đêm, ông Phaolô
và ông Silas cầu nguyện và hát khen Thiên Chúa.” (Cv 16,25)
Đó là điều khiến người
khác kinh ngạc. Trong hoàn cảnh ấy, lẽ ra các ông phải than trách, sợ hãi hay
tuyệt vọng. Nhưng không, các ông lại cầu nguyện và hát ca. Chính niềm tin mạnh
mẽ vào Thiên Chúa đã giúp các ngài vượt lên trên đau khổ hiện tại.
Và rồi phép lạ xảy ra: động đất làm rung chuyển ngục tù,
xiềng xích được tháo tung, cửa ngục mở ra. Nhưng điều kỳ diệu lớn nhất không
phải là cánh cửa nhà tù mở ra, mà là cánh cửa tâm hồn của viên cai ngục được mở
ra cho Thiên Chúa.
Ông từng là người canh giữ tù nhân, nhưng đêm ấy lại trở
thành người khát khao ơn cứu độ: “Thưa
các ngài, tôi phải làm gì để được cứu độ?” (Cv 16,30)
Câu hỏi ấy cũng là câu
hỏi của biết bao con người hôm nay. Giữa cuộc sống nhiều bất an, áp lực và
khủng hoảng, con người vẫn thao thức tìm kiếm sự bình an thật sự cho tâm hồn.
Thánh Phaolô trả lời thật đơn sơ: “Hãy tin vào Chúa Giêsu, ông và cả nhà sẽ được cứu độ.” (Cv 16,31)
Tin vào Chúa không có
nghĩa là cuộc đời sẽ không còn đau khổ, nhưng là có Chúa đồng hành trong đau
khổ. Người tín hữu không được miễn trừ thử thách, nhưng được ban sức mạnh để
vượt qua thử thách.
Trong Tin Mừng hôm nay, Chúa Giêsu nói đến vai
trò của Chúa Thánh Thần. Ngài biết các môn đệ buồn sầu vì sắp phải xa Thầy.
Nhưng Chúa khẳng định: “Thầy ra đi thì có
lợi cho anh em.” (Ga 16,7)
Bởi vì khi Chúa Giêsu về
cùng Chúa Cha, Chúa Thánh Thần sẽ được ban xuống để nâng đỡ, soi sáng và biến đổi
lòng các môn đệ.
Chúa Thánh Thần hoạt động cách âm thầm nhưng mạnh mẽ.
Chính Ngài giúp Phaolô và Silas vẫn hát giữa đêm tù. Chính Ngài chạm đến tâm
hồn viên cai ngục. Và hôm nay, chính Ngài cũng đang hoạt động trong cuộc đời
chúng ta.
Có những “nhà tù” không có song sắt nhưng vẫn giam hãm
con người: nhà tù của tội lỗi, của ích kỷ, của thất vọng, của nóng giận và hận
thù, của lo âu và mất niềm tin. Chỉ có Chúa mới giải thoát con người khỏi những
xiềng xích ấy.
Điều đẹp nhất trong bài đọc hôm nay là sau
khi tin vào Chúa, viên cai ngục đã thay đổi hoàn toàn. Từ người canh tù lạnh
lùng, ông trở thành người đầy lòng nhân hậu: ông rửa vết thương cho các tông
đồ, đón các ngài vào nhà và cùng cả gia đình lãnh nhận phép rửa.
Gặp được Chúa
luôn dẫn đến biến đổi đời sống.
Ước gì giữa
những đêm tối của cuộc đời, chúng ta vẫn biết cầu nguyện, tín thác và cất lên
bài ca hy vọng. Vì khi con người còn biết hướng về Chúa, thì bóng tối sẽ không
bao giờ là tiếng nói cuối cùng.
Xin Chúa
ban cho chúng ta một đức tin mạnh mẽ như thánh Phaolô và Silas, để giữa thử
thách chúng ta vẫn biết cầu nguyện và tín thác nơi Chúa. Xin Chúa Thánh Thần
giải thoát chúng ta khỏi những xiềng xích của tội lỗi và thất vọng, để tâm hồn
chúng ta được tự do và bình an. Xin cho đời sống chúng con trở thành chứng tá
sống động, giúp nhiều người nhận ra tình yêu cứu độ của Chúa. Amen.
Thứ tư: Cv
17,15. 22-18,1; Ga 16,12-15
SUY NIỆM 1:
Tin mừng hôm
nay tiếp tục đề cập đến vài trò và sứ mạng của CTT. Ngài có vai trò tiếp nối sứ
mạng của Chúa Giêsu, giúp các môn đệ cũng như chúng ta nhận ra được sự thật
toàn vẹn. Xin cho chúng ta biết mở lòng đón nhận CTT vào trong tâm hồn để Ngài
hướng dẫn chúng ta đến với thật toàn vẹn.
Trong suốt 3
năm theo Chúa Giêsu bôn ba trên khắp mọi nẻo đường Palestina để rao giảng tin
mừng, các môn đệ đã nghe biết bao lời giáo huấn của Chúa Giêsu và chứng kiến
biết bao phép lạ Ngài làm, thế nhưng lúc ấy các ông không hiểu hay không hiểu
hết chân lý do Chúa Giêsu truyền dạy. Nên có lần các ông thốt lên: “Lời này
chướng tai quá! Ai mà nghe nổi?” (Ga 6,60).
Mãi đến khi
Chúa Giêsu sắp về cùng Chúa Cha, vậy mà các ông vẫn không hiểu hết những lời
giảng dạy của Ngài. Dầu vậy Chúa Giêsu vẫn kiên nhẫn chấp nhận sự giới hạn của
các ông với hy vọng thời gian và nhờ ơn sủng của CTT, các ông sẽ hiểu được
những lời Ngài giảng dạy.
Qủa thật, trước
đây có nhiều điều các môn đệ không hiểu nỗi, nhưng sau khi đón nhận CTT trong
ngày lễ ngũ tuần, các môn đệ đã thay đổi cách lạ lùng. Các ngài đã nhận ra chân
lý của tin mừng nên đã sẵn sàng sống chết để làm chứng cho chân lý đã tin nhận.
Con người chúng
ta hay kiêu căng tự mãn cho rằng mình hiểu biết tất cả, nhưng thật ra chúng ta
rất giới hạn, chỉ biết ra một phần của sự thật. Bầu trời thì bao la, kiến thức
thì mênh mong như đại dương, ta làm sao hiểu hết được mọi lãnh vực trong đời
sống; nhất là những chân lý mầu nhiệm làm sao ta có thể suy thấu nếu không được
sự hướng dẫn và soi sáng của CTT.
Vậy xin Chúa
Thánh Thần thanh luyện tâm hồn ta nên trinh trong, để lương tâm ta luôn trong
sáng, ngỏ hầu ta có thể dễ dàng nghe được tiếng nói của CTT nơi tâm hồn chúng
ta mà, nhận ra chân lý toàn vẹn do Chúa Giêsu giảng dạy. Amen.
SUY NIỆM 2:
Cả cuộc đời của
Đức Giêsu là lời mạc khải tròn đầy về Thiên Chúa, về kế hoạch và đường lối cứu
độ của Ngài, nhưng không phải tất cả những gì Đức Giêsu nói và những việc Đức
Giêsu làm được các môn đệ hiểu, để đến với sự thật toàn vẹn.
Đức Giêsu trong
Tin mừng hôm nay đã khẳng định với các môn đệ: “Thầy còn nhiều điều phải nói
với anh em, nhưng bây giờ anh em không có sức chịu nổi. Khi nào Thần Khí sự
thật đến, Người sẽ dẫn anh em đến sự thật toàn vẹn.” Như thế, để
hiều tất cả những gì Đức Giêsu giảng dạy cách toàn vẹn, các môn đệ cần đến sự
soi sáng và hướng dẫn của Thánh Thần.
Vì thế, trước
khi đi vào cuộc thương khó, chịu chết, sống lại và đi về nhà Cha, Đức Giêsu đã
nói với các môn đệ về Thần Khí sự thật, về vai trò của Người trong việc mạc
khải. Các môn đệ sẽ hiểu hết tất cả những gì Đức Giêsu mạc khải, và nhất là sẽ
đến được với chân lý toàn vẹn nhờ Thần Khí sự thật. Quả vậy, đúng như lời Đức
Giêsu nói, Thần Khí sự thật được ban xuống bởi Đức Giêsu từ Chúa Cha cho các
môn đệ trong ngày lễ Ngũ Tuần.
Nhờ sự xuất
hiện của Thần Khí sự thật, không những các môn đệ đã hiểu, đã đến được với chân
lý toàn vẹn, mà các ngài còn đủ khôn ngoan, can đảm và sức mạnh để rao giảng và
làm chứng cho tin mừng của Chúa.
Sách Cv kể
rằng, lần đầu tiên Phêrô rao giảng sau khi lãnh nhận Thánh Thần vào ngày lễ Ngũ
Tuần, đã có hơn 3000 người xin lãnh nhận phép rửa.
Những lời rao
giảng của các ông vừa khôn ngoan, vừa mạnh mẽ, vượt lên trên khả năng tự nhiên
của các ông. Phêrô chỉ là người làm nghề chài lưới, Matthêu là người thu
thuế,... vậy mà rao giảng, viết sách y như một nhà thông thái. Làm được những
việc lớn lao cả thể ấy, không phải do sức riêng, nhưng do Thánh Thần.
Đức Giêsu là
mạc khải tròn đầy của Thiên Chúa, nhưng mạc khải ấy chỉ được hiểu đầy đủ, trọn
vẹn nhờ Thần Khí sự thật được ban xuống theo đúng lời hứa của Đức Giêsu. Xin
cho mỗi tâm hồn tín hữu Chúa luôn mở ra và được đổ đầy Thần Khí sự thật, để ai
nấy đều hiểu được mạc khải của Đức Giêsu và nhất là được Đức Giêsu dẫn đến với
sự thật toàn vẹn. Amen.
SUY NIỆM 3: THIÊN CHÚA KHÔNG XA CON NGƯỜI
Con người mọi thời vẫn luôn đi tìm kiếm Thiên Chúa. Có
người tìm Ngài trong tôn giáo, có người tìm nơi khoa học, triết học hay những
giá trị tinh thần. Nhưng cũng có nhiều người cảm thấy Thiên Chúa thật xa vời,
vô hình và khó gặp gỡ.
Bài đọc Công vụ Tông đồ hôm nay đưa chúng ta
đến thành Athêna, trung tâm văn hóa và triết học nổi tiếng của thế giới Hy Lạp
thời bấy giờ. Thánh Phaolô nhìn thấy rất nhiều đền thờ và bàn thờ các thần
minh. Giữa vô số thần tượng ấy, ngài chú ý đến một bàn thờ mang dòng chữ: “Kính Thần Vô Danh.”
Người Athêna thờ cả một
vị thần mà họ chưa biết rõ. Điều đó cho thấy trong sâu thẳm tâm hồn, con người
luôn thao thức tìm kiếm Đấng Tuyệt Đối, dù nhiều khi chưa nhận ra Ngài cách rõ
ràng.
Thánh Phaolô đã bắt đầu việc loan báo Tin Mừng từ chính khát
vọng ấy của con người. Ngài nói: “Đấng mà
quý vị không biết mà vẫn tôn thờ, thì tôi xin loan báo cho quý vị.” (Cv
17,23)
Rồi Phaolô giới thiệu
một Thiên Chúa không xa lạ, không bị giam trong đền thờ hay tượng đá, nhưng là
Đấng tạo dựng trời đất và ban sự sống cho mọi người.
Đặc biệt, ngài khẳng định: “Thật vậy, Người không xa mỗi người chúng ta.” (Cv 17,27)
Đó là một mặc khải đầy
an ủi. Thiên Chúa không ở đâu quá xa để con người phải tuyệt vọng kiếm tìm.
Ngài hiện diện trong cuộc đời, trong hơi thở, trong niềm vui và cả trong đau
khổ của con người.
Nhiều lúc chúng ta nghĩ mình phải làm điều gì thật lớn
lao mới gặp được Chúa. Nhưng thật ra, Chúa vẫn âm thầm hiện diện: trong một lời
cầu nguyện đơn sơ, trong sự bình an của tâm hồn, trong một nghĩa cử yêu thương,
trong những biến cố thường ngày của cuộc sống.
Điều quan trọng là con người có mở lòng để
nhận ra Ngài hay không.
Trong Tin Mừng hôm nay, Chúa Giêsu nói với các môn đệ: “Khi nào Thần Khí sự thật đến, Người sẽ dẫn
anh em tới sự thật toàn vẹn.” (Ga 16,13)
Các môn đệ ngày ấy chưa thể hiểu hết mầu
nhiệm của Chúa Giêsu. Vì thế, Chúa Thánh Thần sẽ tiếp tục hướng dẫn, soi sáng
và giúp các ông đi sâu hơn vào chân lý.
Đức tin không
phải là hiểu biết tất cả ngay lập tức, nhưng là một hành trình được Chúa Thánh
Thần từ từ dẫn dắt. Có những điều hôm nay ta chưa hiểu, nhưng nếu biết cầu
nguyện, lắng nghe và sống gắn bó với Chúa, dần dần ánh sáng của Ngài sẽ soi
chiếu tâm hồn chúng ta.
Người Athêna
ngày xưa có kiến thức cao nhưng nhiều người vẫn khép lòng trước Tin Mừng. Trái
lại, có những tâm hồn đơn sơ lại dễ dàng đón nhận Chúa hơn. Điều ngăn cản con
người đến với Thiên Chúa không phải vì Ngài xa, mà vì lòng người quá đầy những
thứ khác: tự mãn, kiêu căng, hưởng thụ, hoặc quá bận rộn với cuộc sống vật
chất.
Hôm nay, Chúa vẫn đang hiện diện rất gần
chúng ta. Ngài nói qua Lời Chúa, qua Hội Thánh, qua tha nhân và qua tiếng nói
lương tâm.
Ước gì chúng
ta đừng chỉ “thờ một Thiên Chúa vô danh”, nghĩa là tin Chúa cách hời hợt hay
theo thói quen, nhưng thật sự bước vào tương quan sống động với Ngài mỗi ngày.
Nhiều khi
chúng ta đi tìm hạnh phúc ở khắp nơi mà quên rằng Chúa luôn ở rất gần bên chúng
ta. Xin Chúa Thánh Thần mở lòng và soi sáng tâm trí chúng ta, để chúng ta nhận
ra sự hiện diện yêu thương của Chúa trong cuộc sống hằng ngày. Xin dẫn chúng ta
đến sự thật toàn vẹn, để chúng ta biết sống đức tin sâu sắc và chân thành hơn.
Amen.
Thứ năm: Cv 1,15-17.20-26; Ga 15,9-17
KÍNH THÁNH MAT-THI-A-TÔNG ĐỒ
SUY NIỆM 1:
Nhân ngày GH mừn kính Thánh Matthia, tông đồ, chúng ta
cùng nhau tìm hiểu về con người, ơn gọi và sứ vụ của ngài:
1. Con người: Chúng ta biết rất ít về
con người của Thánh Matthia trước khi ông được gọi làm Tông Đồ. Kinh Thánh chỉ
đề cập đến ông trong sách Công Vụ Tông Đồ (Cv 1,15-26) khi các Tông Đồ còn lại
họp nhau để chọn người thay thế cho Giuđa Iscariốt, kẻ đã phản bội Chúa Giêsu.
Những tiêu chuẩn được đặt ra cho người thay thế Giuđa là:
- Phải là người đã đi theo Chúa Giêsu trong suốt thời
gian Người thi hành sứ vụ công khai, từ khi Gioan Tẩy Giả rửa tội cho đến khi
Chúa Giêsu lên trời.
- Phải là người đã chứng kiến sự phục sinh của Chúa
Giêsu.
Matthia đã đáp ứng cả hai tiêu chuẩn này. Truyền thống
cho rằng ông là một trong 72 môn đệ mà Chúa Giêsu đã sai đi rao giảng (Lc
10,1-24). Điều này cho thấy ông đã là một người theo Chúa Giêsu tận tâm và đã
có kinh nghiệm rao giảng Tin Mừng. Tên "Matthia" có nguồn gốc từ
tiếng Hebrew "Mattithyahu," có nghĩa là "món quà của Thiên
Chúa."
2. Ơn gọi: Ơn gọi của Thánh Matthia đến
một cách đặc biệt. Sau khi Giuđa phản bội và tự tử, vị trí của ông trong Nhóm
Mười Hai bị bỏ trống. Thánh Phêrô nhận thấy sự cần thiết phải lấp đầy vị trí
này để duy trì con số tượng trưng của Mười Hai Tông Đồ, tương ứng với mười hai
chi tộc Israel.
Hai người đủ tiêu chuẩn đã được đề xuất: Giuse, biệt danh
là Barsabba (hay Justus), và Matthia. Các Tông Đồ đã cầu nguyện xin Chúa chỉ ra
người mà Ngài đã chọn. Sau đó, họ rút thăm, và lá thăm rơi trúng Matthia. Như
vậy, ông đã được thêm vào Nhóm Mười Một Tông Đồ, trở thành một trong Mười Hai.
Như vậy, ơn gọi của Matthia không trực tiếp từ lời kêu
gọi của Chúa Giêsu như các Tông Đồ ban đầu, mà thông qua sự phân định và quyết
định của cộng đoàn các Tông Đồ dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần. Điều này
cho thấy vai trò của Giáo hội sơ khai trong việc nhận ra và đáp lại ơn gọi của
Thiên Chúa.
3. Sứ vụ: Sau khi được chọn làm Tông Đồ,
Thánh Matthia đã dấn thân vào sứ vụ rao giảng Tin Mừng. Phúc âm không ghi lại
chi tiết về công việc của ông sau Lễ Ngũ Tuần. Tuy nhiên, các truyền thống khác
nhau cung cấp một số thông tin về những nơi ông đã đến và cách ông đã chết.
Một số truyền thống cho rằng ông đã rao giảng ở Giuđa,
sau đó đi đến các vùng đất khác như Cappadocia (nay là một vùng ở Thổ Nhĩ Kỳ),
bờ biển Caspi, và thậm chí cả Ethiopia.
Về cái chết của ông, cũng có nhiều truyền thuyết khác
nhau. Một số cho rằng ông đã bị đóng đinh ở Colchis (một vùng đất cổ ở phía tây
Gruzia ngày nay), trong khi những người khác nói rằng ông đã bị ném đá đến chết
ở Jerusalem, và sau đó còn bị chặt đầu như một kẻ thù của Caesar.
Dù thông tin chi tiết về cuộc đời và sứ vụ của Thánh
Matthia không nhiều, việc ông được chọn để thay thế Giuđa cho thấy tầm quan
trọng của ông trong việc thiết lập nền tảng của Giáo hội. Ông là một nhân chứng
trung thành của Chúa Giêsu từ đầu cho đến cuối, và sự sẵn sàng của ông để đáp
lại ơn gọi Tông Đồ đã góp phần vào việc lan rộng Tin Mừng trong những ngày đầu
tiên.
Thánh Matthia Tông Đồ được coi là đấng bảo trợ cho những
người làm nghề mộc, thợ may, những người mắc bệnh đậu mùa và những người đang
phải vật lộn với chứng nghiện rượu.
SUY NIỆM 2:
Hòa nhịp cùng với GH, hôm nay chúng ta mừng kính thánh
Matthia, tông đồ. Về thân thế, sự nghiệp và hoạt động của tông đồ Matthia chúng
ta không biết gì cả, bởi lẽ các sách Tin mừng không nói đến. Ta chỉ biết được
một chút thông tin về thánh Matthia qua đoạn sách Cvtđ hôm nay.
Đoạn Sách Cvtđ hôm nay, thánh Luca trình bày lại sự việc
các tông đồ muốn đề cử người nào đó vào thay thế chỗ cho tông đồ Giuđa Iscariốt
còn bỏ trống lại sau khi chết.
Với tư cách là tông đồ trưởng và là người đại diện Hội
Thánh, Phêrô đã đứng lên phát biểu trước cộng đoàn khoảng 120 người về số phận
và cái chết bi thương của tông đồ Giuđa Iscariốt. Cái chết ấy xảy ra là vì ông
ta đã cố ý chọn cho mình con đường gian ác mà phản bội lại Chúa Giêsu. Rồi
Phêrô đề nghị cộng đoàn hãy chọn ra một người để thay thế cho Giuđa Iscariốt
cho đủ con số 12 tông đồ như ngay từ đầu Chúa Giêsu đã thành lập, nhưng phải
thỏa mãn với hai tiêu chí sau đây:
(1) Phải là người theo Chúa Giêsu từ khi bắt đầu Người
rao giảng: “kể từ phép rửa của Gioan cho đến ngày Người lìa bỏ chúng ta và được
rước lên trời”.
(2) Người ấy phải là chứng nhân cho sự Phục sinh của
Chúa: “phải có một người trở thành chứng nhân cùng với chúng tôi về cuộc Phục
Sinh của Người”.
Xét theo hai tiêu chuẩn trên thì chỉ có ông Giuse (biệt
danh là Basaba, cũng gọi là Giútô) và ông Mátthia là hội đủ hai điều kiện đề
ra. Sau khi cộng đoàn cầu nguyện và rút thăm, thì ông Matthia trúng thăm và
được chọn vào vị trí tông đồ thay cho Giuđa Iscariốt đã bỏ trống.
Như vậy Matthia là tông đồ được chọn sau cùng để lấp vào
chỗ trống của tông đồ Giuđa Iscariốt để lại. Ngài cũng là vị tông đồ âm thầm
nhất, bởi các sách Tân Ước không hề nhắc đến tên, tiếng nói hay một hoạt động
nào của ngài cả.
Tuy nhiên nếu dựa vào hai tiêu chuẩn được đề ra để chọn
lựa vị trí tông đồ thay cho Giuđa Iscariốt ở trên, thì ta có thể biết được tông
đồ Matthia là một người trung thành theo Chúa Giêsu từ đầu cho đến cùng; và là
chứng nhân can đảm về sự Phục sinh của Chúa Giêsu. Nên ngài xứng đáng được cộng
đoàn tin tưởng đề cử và được Thiên Chúa yêu mến tuyển chọn.
Là con người, tự nhiên ai trong chúng ta cũng thích được
đứng đầu và muốn làm lớn để được nổi danh. Sẽ rất buồn nếu là người đội sổ và
bị người khác xem là kẻ bé nhỏ. Nhưng với thánh Matthia thì điều đó không quan
trọng; điều mà ngài quan tâm là trung thành đi theo Chúa đến cùng để được “ở
lại trong tình yêu của Thầy”.
Nếu như người đời ai cũng thích làm nổi, để được nhiều
người biết đến và được tung hô ca tụng, thì với thánh Matthia, tông đồ chỉ mong
muốn được làm chứng nhân âm thầm cho Chúa Phục sinh với hy vọng mọi người tin
nhận mà sống theo lệnh truyền yêu thương của Chúa chỉ dạy. Đó chính là con
đường đúng đắn nhất và theo con đường ấy chắn chắn ta sẽ trở nên bạn hữu của
Chúa Giêsu và sẽ được vinh dự thừa hưởng niềm vui và hạnh phúc trọn vẹn hôm nay
và mai này.
Nhờ lời chuyển cầu của thánh tông đồ Matthia, xin Chúa
ban cho chúng ta có được niềm tin kiên vững theo Chúa đến cùng; nhất là biết
tích cực làm chứng nhân cho Tin mừng Phục sinh của Chúa bằng chính đời sống yêu
thương như Chúa truyền dạy theo gương thánh Matthia tông đồ, mà GH mừng kính
hôm nay.
SUY NIỆM 3:
Hôm nay, GH kính nhớ thánh Mát-thi-a Tông đồ, chúng ta
được mời gọi suy niệm hai đoạn Kinh Thánh đầy ý nghĩa: Công vụ Tông đồ
1,15-17.20-26 và Tin Mừng Gioan 15,9-17.
1. Công vụ Tông đồ: Đoạn sách này trình thuật lại sự kiện cộng đoàn
kitô hữu tiên khởi bầu chọn người thay thế Giu-đa I-xca-ri-ốt. Sau khi cầu
nguyện, họ đã rút thăm và chọn ông Mát-thi-a. Điều này cho thấy sự quan trọng
của việc duy trì con số mười hai Tông đồ, tượng trưng cho mười hai chi tộc
Ít-ra-en, nền tảng của Giáo hội.
Qua đây, chúng ta cũng nhận thấy vai trò của Thánh Phê-rô
trong việc dẫn dắt cộng đoàn dân Chúa và sự tin tưởng của họ vào sự hướng dẫn
của Chúa Thánh Thần qua việc cầu nguyện và rút thăm.
2. Tin Mừng Gioan: Trong đoạn Tin Mừng này, Chúa Giê-su nhấn mạnh đến
tình yêu của Ngài dành cho các môn đệ và mời gọi họ ở lại trong tình yêu đó.
Tình yêu của Chúa Giê-su là mẫu mực cho tình yêu mà các môn đệ phải dành cho
nhau: một tình yêu quảng đại, hy sinh và phục vụ. Chúa Giê-su gọi các môn đệ là
bạn hữu và chọn họ để họ ra đi và sinh nhiều hoa trái.
- Như vậy, phụng vụ lời Chúa hôm nay muốn nói với chúng
ta những điều quan trọng sau:
1. Sự chọn lựa và ơn gọi: Việc chọn
Mát-thi-a nhắc nhở chúng ta rằng Thiên Chúa có kế hoạch cho mỗi người và Ngài
kêu gọi chúng ta cộng tác vào công trình của Ngài. Mỗi người chúng ta, qua bí
tích Rửa tội, đều được mời gọi trở thành môn đệ và tông đồ của Chúa trong môi
trường sống của mình.
2. Tình yêu là nền tảng: Đoạn Tin Mừng
nhấn mạnh rằng tình yêu của Chúa Giê-su là nguồn mạch và là khuôn mẫu cho mọi
hành động của chúng ta. Nếu chúng ta ở lại trong tình yêu của Ngài và yêu
thương nhau như Ngài đã yêu thương chúng ta, chúng ta sẽ sinh nhiều hoa trái
tốt đẹp cho Nước Chúa.
3. Bạn hữu của Chúa: Chúa Giê-su gọi
chúng ta là bạn hữu, một mối quan hệ thân thiết và tin tưởng. Điều này đòi hỏi
chúng ta phải lắng nghe và thực hành những điều Ngài dạy, sống theo tinh thần
phục vụ và yêu thương.
4. Sinh hoa trái: Chúa Giê-su chọn chúng
ta để chúng ta ra đi và sinh hoa trái. Hoa trái này không chỉ là những việc làm
cụ thể mà còn là chứng tá đời sống đức tin, tình yêu và hy vọng của chúng ta
giữa thế giới.
- Tóm lại: Lễ mừng kính thánh Mát-thi-a hôm nay mời gọi chúng
ta suy xét về ơn gọi của mình, về mối tương quan của chúng ta với Chúa Giê-su
và với anh chị em. Chúng ta hãy cầu xin Chúa ban ơn để chúng ta luôn ở lại
trong tình yêu của Ngài và trở thành những người bạn hữu, những tông đồ nhiệt
thành, mang lại nhiều hoa trái cho Nước Trời.
SUY NIỆM 4:
Tin Mừng hôm nay, Chúa Giêsu nói với các môn đệ rằng: “Không
phải anh em đã chọn Thầy, nhưng chính Thầy đã chọn anh em”. Đây là một sự
thật nền tảng của đời sống Kitô hữu. Chúng ta không phải là người chủ động bước
vào ơn gọi, nhưng là người được mời gọi, được chọn và được sai đi bởi chính
Thiên Chúa.
Thánh Mat-thi-a là một minh chứng sống động cho sự tuyển
chọn đó. Sau khi Giu-đa I-xca-ri-ốt phản bội và lìa bỏ hàng ngũ các Tông Đồ,
các môn đệ đã cùng nhau cầu nguyện và chọn người thay thế. Thánh Mat-thi-a được
chọn không phải vì thành tích hay danh tiếng, nhưng vì ông là một trong những
người “đã cùng chúng ta theo Chúa Giêsu suốt thời gian Người thi hành
sứ vụ” (Cv 1,21-22). Ông là nhân chứng của sự trung thành âm thầm.
Ơn gọi của thánh Mat-thi-a nhắc chúng ta rằng: Thiên Chúa
không chọn người giỏi nhất, mà chọn người sẵn sàng nhất. Sự hiện diện liên lỉ
bên Chúa, lòng trung tín trong âm thầm, là điều kiện để Thiên Chúa có thể sử
dụng mỗi người cho kế hoạch yêu thương của Ngài.
Chúa Giêsu còn dạy các môn đệ rằng: “Anh em hãy
yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em”. Được chọn để yêu thương và
để sinh hoa trái, đó là sứ mạng của người môn đệ. Hoa trái ấy chính là những
hành động cụ thể của yêu thương, hy sinh và phục vụ.
Chúng ta tạ ơn Chúa vì đã yêu thương chọn gọi mỗi người
chúng ta làm con Chúa, dù ta bất xứng và yếu đuối. Xin cho chúng ta biết sống
trung tín với ơn gọi Kitô hữu mình. Biết yêu thương, phục vụ và sinh nhiều hoa
trái cho Nước Trời, theo gương thánh Tông
đồ Mat-thi-a. Amen.
MÙA PHỤC SINH: Cv 18,1-8; Ga 16,16-20
SUY NIỆM 1:
Tin Mừng hôm
nay, Chúa Giêsu nói với các môn đệ về những vui buồn trong đời sống. Niềm vui
và nỗi buồn là lẽ thường tình trong cuộc sống bất tất trên cuộc đời này, nên ta
cần phải an nhiên và bình tỉnh đón nhận với niềm hy vọng phó thác vào tình
thương và quyền năng của Chúa.
Xin Chúa cho
chúng ta đừng bao giờ thất vọng khi gặp đau buồn và cũng đừng quá phấn khích
khi gặp được niềm vui, nhưng trong mọi hoàn cảnh ta luôn biết giữ được sự quân
bình tâm lý trong niềm tin tưởng và cậy trông nơi Chúa Giêsu phục sinh luôn ở
cùng chúng ta.
Chúa Giêsu biết
rằng sự ra đi về với Chúa Cha sẽ làm cho các môn đệ đau buồn vì không còn thấy
Ngài hiện diện cách hữu hình với các ông. Tuy nhiên nỗi buồn ấy sẽ biến thành
niềm vui vì Ngài được về cùng Chúa Cha và từ nay sẽ bảo vệ, nâng đỡ, hỗ trợ các
ông cách tích cực hơn. Sự trở về với Chúa Cha sẽ mở ra một tương lai sáng ngời
đầy niềm hy vọng vào sự sống mai sau cho toàn thể nhân loại.
Trong thế gian
này, không ai tránh khỏi những vui-buồn. Tuy nhiên có những niềm vui chóng vánh,
sau đó để lại nỗi buồn vô hạn, bởi đó chỉ là niềm vui của thế gian. Bên cạnh đó
cũng có những nỗi buồn khiến ta tê tái lòng, nhưng chưa hẳn là tăm tối ngỏ cụt,
bởi vì phía bên kia đường hầm tăm tối ấy lại là ánh sáng rạng ngời của niềm vui
tâm hồn.
Chúa Giêsu cũng
từng trãi qua những đau buồn tột cùng của kiếp người, nhưng với niềm tin tưởng
và phó thác vào quyền năng và tình thương Chúa Cha, Ngài đã đón nhận với thái
độ an nhiên và với niềm tin tưởng vào sự phục sinh vinh hiển, ngan qua đó mang
lại ơn cứu chuộc cho nhân thế.
Vì thế, ta đừng
bao giờ quá phấn khích khi niềm vui chóng qua của thế gian mang đến, bởi thường
khi lao vào những cuộc vui ấy, ta dể dàng đánh mất chính mình, hậu quả tai hại
để lại nơi tâm hồn ta là một sự trống vắng, bất an và chán chường.
Xin Chúa ban
thêm ánh sáng đức tin để nhận ra được những thất bại, đau buồn xảy ra trong
cuộc đời này là lẽ thường tình của con người đầy giới hạn, nhờ đó ta sẽ dễ
dàng đón nhận những biến cố vui buồn trong đời mình với niềm tin tưởng và hy
vọng vào sức mạnh và tình thương của Chúa Giêsu Phục sinh, vì Chúa đã nói: “Ơn
Ta đủ cho con”. Amen.
SUY NIỆM 2:
1. Lời Đức Giêsu hôm nay nghe thật lạ và dễ gây bối rối: “Ít lâu nữa, anh
em sẽ không còn thấy Thầy, rồi ít lâu nữa, anh em sẽ lại thấy Thầy.”
Các môn đệ
hoang mang, vì các ông đang sống trong sự gần gũi thân tình với Thầy. Làm sao
có thể chấp nhận một sự vắng mặt? Và nếu có gặp lại, thì sẽ gặp lại như thế
nào?
Thực ra, Đức
Giêsu đang nói về mầu nhiệm Tử Nạn và Phục Sinh:
- “Không còn
thấy Thầy” là biến cố Thập Giá – một mất mát đau đớn.
- “Sẽ lại thấy
Thầy” là niềm vui Phục Sinh – một cuộc gặp gỡ mới, sâu xa hơn.
Niềm tin Kitô
giáo luôn đi qua con đường này: mất mát
– đau khổ – nhưng dẫn đến niềm vui và sự sống.
2. Đức Giêsu không phủ nhận nỗi buồn.
Ngài không hứa một cuộc đời không đau khổ.
Ngược lại, Ngài
nói rất thật: “Anh em sẽ khóc lóc và than van.”
Nhưng điều quan
trọng là:
- nỗi buồn không phải là điểm kết thúc
- Thiên Chúa có thể biến đổi nỗi buồn thành
niềm vui
Đó là quy luật
của mầu nhiệm Phục Sinh.
Trong đời sống:
- Có những lúc
ta “không còn thấy Chúa”: cầu nguyện khô khan, đức tin nguội lạnh
- Có những biến
cố làm ta mất mát: bệnh tật, hiểu lầm, thất bại
- Có những lúc
tưởng như Chúa vắng mặt
Nhưng nếu kiên
vững, ta sẽ nhận ra:
- Chính trong
những lúc tối tăm nhất, Chúa đang âm thầm hoạt động
- Và một ngày
kia, ta “sẽ lại thấy Ngài” theo cách sâu xa hơn
3. Bài đọc Công vụ cho thấy một minh
chứng sống động.
Thánh Phaolô
đến Côrintô, gặp nhiều chống đối và khó khăn.
Người Do Thái
chống đối, thậm chí xúc phạm ngài.
Nhưng thay vì
nản chí, Phaolô vẫn kiên trì rao giảng.
Kết quả là:
- Có những
người tin theo
- Cả ông
Crispô, trưởng hội đường, cũng trở lại
- Một cộng đoàn
được hình thành
Điều này cho
thấy: Thiên Chúa vẫn hành động ngay
giữa những chống đối và thất bại bề ngoài.
4. Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta:
- Đừng sợ những
lúc “không thấy Chúa” trong đời
- Đừng tuyệt
vọng khi gặp thử thách
- Hãy tin rằng:
Chúa có thể biến nước mắt thành niềm
vui
Đức tin không
phải là không có đau khổ, mà là tin
rằng đau khổ không có tiếng nói cuối cùng.
Anh chị em thân
mến, cuộc đời mỗi người đều có những “ít lâu nữa”, những khoảng thời gian chờ
đợi, thử thách, mịt mù. Nhưng nếu chúng ta trung thành, thì “ít lâu nữa” ấy sẽ
mở ra một cuộc gặp gỡ mới với Chúa.
Ước
gì giữa những lo âu và nước mắt, chúng ta vẫn vững tin vào lời hứa của Đức
Giêsu: “Nỗi buồn của anh em sẽ trở
thành niềm vui.”
SUY NIỆM 3: NỖI BUỒN SẼ TRỞ THÀNH NIỀM VUI
Cuộc sống con người luôn đan xen giữa niềm vui và nỗi
buồn. Có những lúc ta cảm thấy hạnh phúc, bình an; nhưng cũng có lúc phải đối
diện với mất mát, thất vọng và nước mắt. Nhiều người đặt câu hỏi: tại sao Thiên
Chúa lại để đau khổ xảy ra?
Tin Mừng hôm nay cho thấy các môn đệ
cũng từng trải qua tâm trạng hoang mang ấy. Chúa Giêsu nói với các ông: “Ít lâu nữa, anh em sẽ không còn thấy Thầy;
rồi ít lâu nữa, anh em sẽ lại thấy Thầy.” (Ga 16,16)
Các môn đệ không hiểu
lời Chúa nói. Các ông bối rối vì sắp phải xa Thầy. Cuộc thương khó và cái chết
của Chúa Giêsu sẽ là cú sốc lớn đối với họ. Nhưng Chúa biết trước điều đó nên
Ngài an ủi: “Anh em sẽ lo buồn, nhưng nỗi
buồn của anh em sẽ trở thành niềm vui.” (Ga 16,20)
Đó chính là mầu nhiệm
Vượt Qua: từ đau khổ dẫn đến vinh quang, từ thập giá dẫn đến phục sinh, từ nước
mắt dẫn đến niềm vui.
Con đường của Chúa Giêsu cũng là con đường của người Kitô
hữu. Không ai muốn đau khổ, nhưng nhiều khi chính thử thách lại giúp con người
trưởng thành hơn trong đức tin, tình yêu và lòng cậy trông.
Trong bài đọc Công vụ
Tông đồ hôm nay, thánh Phaolô đến thành Côrintô để tiếp tục sứ mạng rao giảng Tin
Mừng. Ngài gặp nhiều khó khăn, chống đối và áp lực. Thế nhưng Phaolô không đơn
độc. Thiên Chúa gửi đến cho ngài những người bạn đồng hành như ông Aquila và bà
Priscilla.
Điều đẹp trong đoạn Tin Mừng hôm nay là giữa thử thách,
Chúa vẫn âm thầm chuẩn bị niềm vui và sự nâng đỡ cho các môn đệ. Các ông chưa
hiểu lúc này, nhưng sau biến cố phục sinh, mọi đau khổ sẽ mang một ý nghĩa mới.
Cuộc đời chúng ta cũng thế. Có những biến cố khi xảy ra
khiến ta đau đớn và không thể hiểu nổi: một thất bại, một căn bệnh, một sự phản
bội, một mất mát trong gia đình, hay những khó khăn mục vụ và cuộc sống.
Nhiều lúc ta chỉ thấy bóng tối mà chưa thấy
ánh sáng phía sau. Nhưng Tin Mừng hôm nay nhắc chúng ta rằng: Thiên Chúa không
bỏ rơi con người trong đau khổ. Ngài có thể biến nước mắt thành niềm vui nếu
con người biết tín thác nơi Ngài.
Chúa Giêsu không
hứa cho các môn đệ một cuộc đời dễ dàng, nhưng Ngài hứa rằng nỗi buồn sẽ không
phải là điểm kết thúc. Sau đêm tối sẽ là bình minh. Sau Thứ Sáu Tuần Thánh sẽ
là sáng Phục Sinh.
Có lẽ điều khó
nhất không phải là đau khổ, mà là mất hy vọng giữa đau khổ. Người có niềm tin
vẫn có thể bước đi giữa thử thách, vì họ biết Chúa đang đồng hành.
Thánh Phaolô
là mẫu gương của niềm hy vọng ấy. Dù gặp chống đối, ngài vẫn tiếp tục rao
giảng. Dù bị từ chối, ngài không bỏ cuộc. Vì ngài tin rằng Lời Chúa luôn có sức
biến đổi lòng người.
Hôm nay, Chúa
cũng mời gọi chúng ta nhìn những đau khổ đời mình bằng ánh sáng phục sinh. Có
thể hiện tại chúng ta chưa hiểu hết chương trình của Chúa, nhưng nếu trung
thành và kiên trì, Chúa sẽ dẫn chúng ta tới niềm vui đích thật.
Có những
lúc cuộc đời làm chúng ta mệt mỏi và thất vọng. Xin cho chúng ta biết tin rằng
Chúa luôn hiện diện và dẫn đưa mọi sự đến điều tốt đẹp. Xin giúp chúng ta đừng
đánh mất hy vọng giữa những thử thách hằng ngày. Xin cho chúng ta biết kết hiệp
đau khổ của mình với thập giá Chúa, để rồi cũng được chia sẻ niềm vui phục sinh
với Ngài. Amen.
Thứ sáu: Cv
18,9-18; Ga 16,20-23a
SUY NIỆM 1:
Tin Mừng hôm
nay, Chúa Giêsu dùng hình ảnh người mẹ sắp sinh con để sánh ví với nỗi
buồn-niềm vui của người môn đệ Chúa nơi trần gian này.
Xin cho chúng
ta biết tích cực đón nhận những nghịch cảnh xảy ra trong đời với niềm tin tưởng
và hy vọng vào sự phục sinh vinh quang của Chúa Giêsu Kitô.
Cuộc sống chúng
ta có nhiều niềm vui, có những niềm vui chóng qua nhưng cũng có những niềm vui
lâu dài, bền vững.
Có những niềm
vui đến từ vật chất, khiến lòng ta cảm thấy vui, vì nó đáp ứng được những đòi
hỏi ham muốn của thể xác. Nhưng niềm vui ấy chóng qua.
Có những niềm
vui đến từ những giá trị tinh thần, khiếm tâm hồn ta cảm thấy hạnh phúc vì cảm
nếm được những điều ngọt ngào và mới mẽ trong đời sống phong phú này. Nhưng xét
cho cùng niềm vui đến từ giá trị tinh thần rồi cũng qua đi, bởi vì nó chỉ là
niềm vui do thế gian ban tặng.
Có một thứ niềm
vui tồn tại vĩnh viễn, niềm vui này không ai lấy mất được. Đó là niềm vui trong
Chúa mà Chúa Giêsu nói đến trong bài tin mừng hôm nay.
Các thánh tử
đạo cũng trãi qua những đau khổ và ngay cả hy sinh mạng sống mình, nhưng các
ngài cảm thấy chan chứa niềm vui dầu phải bước ra pháp trường chịu chết. Bởi
lẽ, các ngài có Chúa trong tâm hồn.
Dịch Covid-19
là kinh nghiệm cho chúng ta nhận ra điều ấy, đau khổ, mất mác nhưng không làm
ta mất đi niềm tin và hy vọng. Là người tín hữu ta luôn tin rằng ánh sáng luôn
chiếu tỏa phía sau con đường hầm tăm tối. Chúa có cách để viết đường thẳng từ
những đường cong.
Niềm vui mà
Chúa Giêsu nói đến không phải là niềm vui gây ra đau khổ cho bản thân và người
khác; nỗi buồn của người môn đệ Chúa không phải là nỗi buồn gặm nhắm con tim và
gây ra đau khổ cho người khác, mà là nỗi buồn trong niềm tin và hy vọng vào một
tương lại tốt đẹp, tựa như người phụ nữ sắp sinh con với niềm vui và hy vọng
vào tương lại tuyệt đẹp chờ đợi phía trước khi biết được có một sự sống chào
dời.
Chúa Giêsu cũng
đã trãi qua đau buồn nhưng nỗi buồn đó lại đem đến niềm vui ơn cứu rỗi cho nhân
loại sau cái chết và sự phục sinh của Người.
Chúng ta chỉ có
niềm vui ấy khi chúng ta đi theo con đường Chúa đi, nghe theo giáo huấn do Chúa
chỉ dạy và sống với ơn thánh do Chúa thương ban.
SUY NIỆM 2:
Thiên
Chúa không phải là một Đấng nào đó cao vời và xa lạ, nhưng Ngài rất gần gũi với
con người, gần gũi thân thiết như người cha, như người mẹ, hơn nữa như người
bạn, không chỉ là người bạn bình thường mà là bạn chí thân, chí cốt, người bạn
dám “hy sinh tính mạng vì bạn hữu mình."
Thời
đế quốc Rô-ma, hoàng đế Xê-da đôi khi lại phong tước “Bạn của Hoàng đế” cho một
số người, nhưng với điều kiện: họ phải là trung thần và đã lập được rất nhiều
công trạng.
Còn
Chúa Giêsu, Ngài không đòi những kẻ theo Ngài phải lập nhiều công trạng hiển
hách, nhưng Ngài vẫn gọi họ là bạn với điều kiện duy nhất là họ thực hiện những
điều Ngài truyền dạy. Mà điều Ngài truyền dạy là gì?
-
Thưa, đó chính là điều Chúa lặp đi lặp lại trong bài Tin Mừng hôm nay: “Điều
Thầy truyền dạy là anh em hãy yêu thương nhau."
Muốn
được kể là bạn thân thiết của Chúa Giêsu thì chúng ta phải “thực hiện” điều răn
yêu thương của Chúa chứ không chỉ dừng lại trên lý thuyết mà thôi.
Đây
chính là ‘tiêu chuẩn’ để xét xem bạn có thực sự đang là bạn của Chúa hay không: “Hỡi
anh em là những người con bé nhỏ, chúng ta đừng yêu thương nơi đầu môi chót
lưỡi, nhưng phải yêu thương cách chân thật và bằng việc làm” (1Ga
3,18).
Ngày
nào bạn không có một hành động yêu thương là ngày đó kể như bạn đã không
“sống." Xin Chúa giúp
sức để chúng ta biết sống khiêm nhường và chan hòa yêu thương với tất cả mọi
người để nhờ đó chúng ta được kể vào số những người bạn hữu của Chúa, và ngày
sau được hưởng hạnh phúc cùng Chúa trên Quê Trời. Amen.(St).
SUY NIỆM: NIỀM VUI KHÔNG AI LẤY MẤT ĐƯỢC
Trong cuộc
sống, có những niềm vui rất mong manh. Niềm vui vì thành công, tiền bạc hay lời
khen có thể đến rồi đi rất nhanh. Chỉ cần một biến cố xảy ra, lòng người lại
rơi vào buồn chán và bất an. Vì thế, con người luôn khao khát một niềm vui sâu
xa và bền vững hơn.
Tin Mừng hôm
nay, Chúa Giêsu nói với các môn đệ: “Anh
em sẽ lo buồn, nhưng nỗi buồn của anh em sẽ trở thành niềm vui.” (Ga 16,20)
Và rồi Ngài khẳng định: “Niềm vui của anh em, không ai lấy mất được.” (Ga 16,22)
Đó không phải là niềm vui chóng qua của thế
gian, nhưng là niềm vui phát xuất từ cuộc gặp gỡ với Đấng Phục Sinh. Sau những
ngày đau khổ, sợ hãi và thất vọng vì cái chết của Thầy, các môn đệ sẽ được tràn
ngập niềm vui khi gặp lại Chúa phục sinh.
Để diễn tả
điều ấy, Chúa Giêsu dùng hình ảnh người phụ nữ sinh con. Trong lúc sinh nở,
người mẹ đau đớn vô cùng; nhưng khi đứa con chào đời, niềm vui làm bà quên hết
khổ đau.
Đời sống đức
tin cũng vậy. Có những đau khổ không phải là dấu chấm hết, nhưng là “cơn đau
sinh nở” để dẫn tới một sự sống mới. Nhiều khi Thiên Chúa cho phép thử thách
xảy ra không phải để hủy diệt con người, nhưng để thanh luyện và làm cho đức
tin trưởng thành hơn.
Bài đọc Công vụ Tông đồ hôm nay cho thấy thánh Phaolô đã trải qua
những ngày đầy áp lực tại Côrintô. Việc rao giảng gặp nhiều chống đối. Có lẽ đã
có lúc ngài cảm thấy cô đơn và mệt mỏi. Nhưng giữa lúc ấy, Chúa hiện ra và nói
với ngài: “Đừng sợ, cứ nói đi, đừng làm
thinh, vì Thầy ở với anh.” (Cv 18,9-10)
Lời ấy chính là nguồn nâng đỡ lớn lao cho
Phaolô. Chúa không cất khỏi ngài mọi khó khăn, nhưng Chúa hứa ở cùng ngài. Đó
cũng là điều mỗi Kitô hữu cần ghi nhớ. Điều làm chúng ta bình an không phải vì
cuộc đời không còn sóng gió, nhưng vì biết rằng có Chúa đang đồng hành.
Trong thực tế, có những lúc chúng ta cảm
thấy: cầu nguyện mà chưa thấy Chúa trả lời, sống tốt mà vẫn gặp thiệt thòi, phục
vụ mà vẫn bị hiểu lầm, yêu thương mà vẫn bị tổn thương.
Những lúc ấy, con người rất dễ nản lòng.
Nhưng Tin Mừng hôm nay mời gọi chúng ta kiên trì bước tiếp. Sau nước mắt sẽ là
niềm vui. Sau thử thách sẽ là ân sủng. Sau thập giá sẽ là phục sinh.
Niềm vui của
người Kitô hữu không phải là không còn đau khổ, nhưng là vẫn giữ được hy vọng
giữa đau khổ. Đó là niềm vui không ai lấy mất được, vì nó bắt nguồn từ chính
Thiên Chúa.
Có một điều rất
đẹp trong lời Chúa hôm nay: Chúa Giêsu biết rõ nỗi buồn của các môn đệ. Ngài
không trách các ông yếu đuối, nhưng dịu dàng chuẩn bị cho các ông bước qua thử
thách. Thiên Chúa luôn hiểu những giới hạn và nước mắt của con người.
Ước gì mỗi khi
gặp khó khăn, chúng ta nhớ đến lời Chúa: “Đừng
sợ… vì Thầy ở với anh.” Khi có Chúa hiện diện, ngay cả trong bóng tối, tâm
hồn chúng ta vẫn có thể giữ được bình an và hy vọng.
Xin Chúa
nâng đỡ chúng ta trong những lúc buồn đau và thử thách. Khi lòng chúng ta mệt
mỏi và thất vọng, xin cho chúng ta nhớ rằng Chúa luôn ở cùng chúng ta. Xin ban
cho chúng ta niềm vui phát xuất từ đức tin, niềm vui mà không ai có thể lấy mất
được. Xin giúp chúng ta luôn vững vàng bước theo Chúa trên con đường thập giá
để được chung hưởng vinh quang phục sinh với Ngài. Amen.
Thứ bảy: Cv
18,23-28; Ga 16,23b-28
SUY NIỆM 1:
Tin Mừng hôm
nay Chúa Giêsu nói đến sự liên kết mật thiết giữa Chúa Cha và chúng ta, qua vai
trò trung gian của Ngài. Nên Ngài khuyên các môn đệ cũng như chúng ta hãy cầu
xin với Chúa Cha, nhân danh Ngài với lòng tin tưởng sẽ được Chúa Cha lắng nghe
và ban cho chúng ta có được niềm vui trọn vẹn.
Ý thức điều đó,
chúng ta hãy siêng năng cầu nguyện với Chúa Cha nhờ danh Chúa Giêsu, đó là sứ
điệp được nhấn mạnh trong tin mừng hôm nay.
Ta có thể chia
đoạn tin mừng hôm nay làm hai phần:
1. Chúa Giêsu
mời gọi các môn đệ hãy năng tưởng đến Chúa Cha mà dâng lên Người những lời
nguyện xin. Tuy nhiên những lời nguyện xin ấy phải được hiệp nhất trong Ngài,
tin chắc sẽ đẹp lòng Chúa Cha và sẽ được Chúa Cha lắng nghe và nhận lời. Nhưng
hình như các môn đệ ít năng tưởng đến Chúa Cha và ít khi cầu xin với Người. Lời
nhắc bảo này của Chúa Giêsu cũng nhằm đến chúng ta, vì chúng ta cũng ít khi nhớ
đến Chúa Cha để cầu xin với Người. Vậy chúng ta hãy ghi nhớ điều Chúa Giêsu chỉ
dạy, mà hiệp thông với Ngài trong lời cầu xin với Chúa Cha.
2. Chúa Giêsu
nói cho ta biết lý do tại sao Chúa Cha nhận lời cầu xin của chúng ta.
- Bởi vì Chúa
Cha luôn yêu thương chúng ta con cái của Người: “Chính Cha yêu mến các con, bởi
vì chúng con yêu mến Thầy”.
- Chúng ta được
Chúa Giêsu cứu chuộc bằng giá máu của Người, mà Chúa Giêsu là con yêu dấu Chúa
Cha “Thầy bởi Thiên Chúa mà ra”. Nên khi nhân danh Chúa Giêsu mà cầu xin là
Chúa Cha sẽ nghe lời cầu xin của chúng ta.
- Chúa Giêsu từ
Chúa Cha mà đến thế gian và từ thế gian mà trở về cùng với Chúa Cha “Thầy bởi
Cha mà ra, và đã đến trong thế gian, rồi bây giờ Thầy bỏ thế gian mà về cùng
Cha”, từ đó mở đường cho chúng ta đến được với Chúa Cha. Hơn nữa khi ngự bên
hữu Chúa Cha trong vinh quang nước trời, Chúa Giêsu sẽ không quên chúng ta
“Thầy đi để dọn chỗ cho các con. Và khi Thầy đã ra đi và dọn chỗ cho các con
rồi, Thầy sẽ trở lại đem các con đi với Thầy, để Thầy ở đâu thì các con cũng ở
đó. (Ga 14, 3)
“Tựa như một
thái tử sống trong một vương quốc thịnh vượng, hùng cường, giàu sang, Thái Tử
ấy có một vị vua cha rất nhân từ, bao dung và sẵn lòng giúp đỡ con dân nghèo
khổ. Thái Tử ấy đến thăm và sống với dân nghèo nên cảm thương tìm mọi cách để
cứu giúp họ. Nay Thái Tử ấy về lại với vua cha nên tha thiết kêu gọi dân chúng
gửi lời cầu xin vua cha, bởi Thái Tử tin chắc chắn vua cha sẽ ban phúc cho họ
nhờ nhân danh Thái Tử vì vua cha hài lòng về điều đó.”.
Đó cũng là điều
mà Chúa Giêsu muốn nói với chúng ta hôm nay. Vậy chúng ta cũng hãy tin tưởng
cậy dựa vào công nghiệp Chúa Giêsu mà năng cầu xin với Chúa Cha trong niềm tin
tưởng và yêu mến, tin chắc rằng Chúa Cha sẽ sẵn sàng ban cho chúng ta dồi dào
ơn phúc, để cuộc đời chúng ta có được niềm vui trọn vẹn.
SUY NIỆM 2:
1. Trong Tin Mừng hôm nay, Đức Giêsu
trao cho các môn đệ một lời hứa đầy sức mạnh: “Anh em cứ xin thì sẽ được, để
niềm vui của anh em nên trọn vẹn.”
Nghe thì đơn giản,
nhưng thực tế lại không dễ. Vì nhiều khi ta đã cầu xin mà dường như không được
nhận lời. Có lúc ta cảm thấy lời cầu nguyện của mình rơi vào thinh lặng. Nhưng
Đức Giêsu nói rõ: “Anh em hãy xin nhân
danh Thầy.”
Điều đó có
nghĩa là:
- Xin trong sự
hiệp thông với Chúa
- Xin theo ý
muốn của Chúa
- Xin với lòng
tin tưởng và phó thác
Cầu nguyện
không phải là “bắt Chúa làm theo ý mình”, mà là để lòng mình hòa hợp với ý Chúa.
2. Đức Giêsu còn nói: “Đã đến giờ
Thầy không còn nói bóng gió với anh em nữa, nhưng sẽ nói rõ cho anh em về Chúa
Cha.”
Trước cuộc
Thương Khó, các môn đệ còn hiểu lơ mơ. Nhưng sau Phục Sinh và nhờ Chúa Thánh
Thần, các ông sẽ hiểu rõ hơn:
- Hiểu tình yêu
của Chúa Cha
- Hiểu sứ mạng
của Đức Giêsu
- Hiểu con
đường mình phải đi
Đời sống đức
tin của chúng ta cũng vậy: Ban đầu là hiểu lờ mờ. Dần dần, qua cầu nguyện và
trải nghiệm, ta hiểu sâu hơn. Đức tin là một hành trình được soi sáng từng
bước.
3. Bài đọc Công vụ kể về ông Apôlô: Là
người hùng biện, thông thạo Kinh Thánh. Nhiệt thành rao giảng về Đức Giêsu. Nhưng
ông mới chỉ biết “phép rửa của Gioan”, nghĩa là hiểu biết còn chưa trọn vẹn.
Nhờ vợ chồng
Aquila và Priscilla nhẹ nhàng hướng dẫn, ông được đào sâu đức tin và trở nên
một nhà giảng thuyết mạnh mẽ hơn.
- Điều này cho
thấy: Nhiệt thành thôi chưa đủ, cần có hiểu biết đúng. Người tông đồ cũng cần
được người khác giúp đỡ. Trong Giáo Hội, mọi người bổ túc cho nhau.
4. Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta:
- Kiên trì cầu nguyện, nhưng biết xin
theo ý Chúa
- Tin tưởng vào tình yêu của Chúa Cha,
Đấng luôn lắng nghe
- Khiêm tốn học hỏi, để đức tin ngày
càng trưởng thành
- Sẵn sàng nâng đỡ nhau, như Aquila và
Priscilla đã giúp Apôlô
Anh chị em thân
mến,
Đức Giêsu khẳng
định một chân lý đầy an ủi: Chúng ta không phải là những người xa lạ trước mặt
Thiên Chúa, nhưng là con cái được Chúa Cha yêu thương và lắng nghe.
Ước
gì mỗi lần cầu nguyện, chúng ta không chỉ xin ơn, mà còn cảm nhận được tình yêu
của Chúa Cha, để rồi sống trong niềm vui sâu xa, niềm vui của người biết mình luôn được Thiên Chúa yêu thương.
SUY NIỆM 3: NHÂN DANH CHÚA GIÊSU
Trong đời sống thường ngày, khi yêu mến và tin tưởng ai,
người ta thường nhờ cậy vào danh nghĩa của người đó. Có những cái tên đem lại
sự an tâm, vì gắn liền với uy tín và tình thương.
Trong Tin Mừng hôm nay, Chúa Giêsu nhiều lần nhắc đến
việc cầu xin “nhân danh Thầy”: “Điều gì
anh em xin cùng Chúa Cha nhân danh Thầy, thì Người sẽ ban cho anh em.” (Ga
16,23)
Cầu nguyện nhân danh
Chúa Giêsu không chỉ là kết thúc lời kinh bằng câu: “Nhờ Đức Kitô, Chúa chúng
con.” Điều quan trọng hơn là cầu nguyện trong sự kết hiệp với Chúa, với tâm
tình và ý muốn của Ngài.
Nhiều khi chúng ta cầu xin mà không được như ý, rồi dễ
thất vọng hoặc nghĩ rằng Chúa không nghe lời mình. Nhưng cầu nguyện Kitô giáo
không phải là buộc Thiên Chúa làm theo ý ta, mà là mở lòng để bước vào chương
trình yêu thương của Ngài.
Người cầu nguyện thật sự là người biết: tín thác, kiên
trì, và để Chúa hướng dẫn cuộc đời mình.
Chúa Giêsu còn nói một
điều rất cảm động: “Chính Chúa Cha yêu
mến anh em, vì anh em đã yêu mến Thầy.” (Ga 16,27)
Thiên Chúa không phải là một vị thần xa lạ
cần phải năn nỉ để được thương xót. Ngài là Cha yêu thương con cái mình. Đức
tin Kitô giáo trước hết là một tương quan tình yêu với Thiên Chúa.
Trong bài đọc Công vụ Tông đồ hôm nay, chúng ta gặp ông Apollo, một người
thông thái, nhiệt thành và có tài ăn nói. Ông đã hăng say rao giảng về Chúa
Giêsu, nhưng sự hiểu biết còn chưa đầy đủ. Khi gặp ông, vợ chồng Aquila và
Priscilla không lên án hay khinh thường, nhưng nhẹ nhàng giải thích cho ông
hiểu giáo lý cách chính xác hơn.
Điều đẹp nơi
Apollo là lòng khiêm tốn. Dù giỏi giang và nổi tiếng, ông vẫn biết lắng nghe và
học hỏi thêm. Nhờ đó, ông trở thành người loan báo Tin Mừng hữu hiệu hơn.
Đây là bài học
rất quan trọng cho đời sống đức tin. Có nhiều người đạo đức, nhiệt thành, hoạt
động tích cực, nhưng nếu thiếu khiêm tốn và không chịu để Chúa hướng dẫn, đời
sống thiêng liêng sẽ dễ rơi vào chủ quan hoặc tự mãn.
Ngược lại,
người biết lắng nghe sẽ ngày càng trưởng thành hơn trong đức tin.
Lời Chúa hôm
nay cũng mời gọi chúng ta nhìn lại đời sống cầu nguyện của mình. Có khi chúng
ta cầu nguyện quá ít. Có khi chỉ cầu xin khi gặp khó khăn. Có khi đọc kinh
nhiều nhưng lòng lại xa Chúa.
Chúa Giêsu mời
gọi chúng ta đến với Chúa Cha bằng lòng tin tưởng của người con. Thiên Chúa
không xa cách, cũng không dửng dưng trước những vui buồn của con người.
Cầu nguyện
không chỉ để “xin ơn”, nhưng còn để: gặp gỡ Chúa, lắng nghe Chúa, và kín múc sức mạnh từ Ngài.
Càng gắn bó với Chúa, tâm hồn chúng ta càng
được bình an.
Chúng ta cũng
được mời gọi noi gương Aquila và Priscilla trong cách nâng đỡ người khác bằng
sự hiền hòa và bác ái. Trong đời sống cộng đoàn, thay vì chỉ trích hay kết án,
người Kitô hữu được mời gọi giúp nhau lớn lên trong chân lý và tình yêu.
Xin Chúa
dạy chúng ta biết cầu nguyện với lòng tin tưởng và phó thác. Xin cho chúng ta
cảm nhận được tình yêu của Chúa Cha luôn dành cho mình. Xin giúp chúng ta biết
khiêm tốn học hỏi như ông Apollo, và biết dùng lời nói cũng như đời sống để
nâng đỡ đức tin cho nhau. Xin cho chúng ta luôn sống gắn bó với Chúa, để cuộc
đời chúng con trở thành chứng tá của niềm vui và bình an Tin Mừng. Amen.