SUY NIỆM LỜI CHÚA TUẦN XIII THƯỜNG NIÊN
Lm. Nguyện Giang
CHÚA NHẬT XIII THƯỜNG
NIÊN-NĂM A
2V 4,8-11.14-16a; Rm 6,3-4.8-11; Mt 10,37-42
SUY NIỆM 1: NGƯỜI MÔN ĐỆ ĐÍCH THỰC CỦA
ĐỨC KITÔ
Phụng vụ Lời Chúa hôm nay
ghi lại những lời rất mạnh mẽ và có phần "gai góc" của Chúa Giêsu: "Ai yêu cha mẹ hơn Thầy thì không xứng
đáng với Thầy... Ai không vác thập giá mình mà theo Thầy thì không xứng đáng
với Thầy... Ai cho một trong những kẻ bé nhỏ này uống dù chỉ một chén nước lã
thôi cũng sẽ không mất phần thưởng."
Thoạt nghe, chúng ta có
thể cảm thấy những đòi hỏi này thật khó chấp nhận, thậm chí có phần nghịch lý.
Nhưng càng sống lâu, càng trải nghiệm cuộc đời, chúng ta mới nhận ra rằng: Chúa
không bảo chúng ta phải bớt yêu thương gia đình, nhưng Người dạy chúng ta phải biết
yêu Chúa trên hết mọi sự, để từ nguồn mạch ấy, chúng ta biết yêu thương gia
đình mình một cách đúng đắn, trọn vẹn và bền vững hơn.
Qua trang Tin Mừng hôm
nay, Chúa Giêsu chỉ cho chúng ta ba nét đẹp cốt lõi của một người môn đệ đích
thực.
1. Đặt Chúa
lên trên hết mọi sự
Suốt cuộc đời, quý ông bà,
quý gia trưởng và hiền mẫu đã dành biết bao tâm huyết và tình yêu cho gia đình.
Có người đã vất vả ngược xuôi nuôi con khôn lớn; có người đã âm thầm hy sinh cả
tuổi trẻ vì hạnh phúc của vợ chồng, con cháu. Đó là những tình yêu vô cùng cao
quý.
Tuy nhiên, Chúa Giêsu mời
gọi chúng ta nâng cấp tình yêu ấy lên một tầng cao mới: mọi tình yêu nhân
loại phải được bắt nguồn từ tình yêu Thiên Chúa.
Khi chúng ta đặt Chúa ở vị
trí số một, tình yêu gia đình không hề mất đi, mà trái lại, càng trở nên sâu
sắc hơn. Bởi lẽ, một người biết yêu Chúa gắn bó sẽ biết cách tha thứ khi bị tổn
thương, biết nhịn nhục khi gặp bất hòa, biết hy sinh mà không tính toán và biết
không ngừng cầu nguyện cho gia đình.
Thực tế cuộc sống cho thấy,
những mái ấm giữ được hạnh phúc đích thực không phải vì họ giàu có về của cải
vật chất, mà vì họ giàu có về đời sống tâm linh. Họ còn giữ được giờ kinh tối,
còn biết dắt dìu nhau đến nhà thờ tham dự Thánh lễ, và biết đặt Chúa làm trung
tâm của gia đình. Đó chính là gia sản vô giá mà các bậc cha mẹ để lại cho con
cháu: không chỉ là của cải mau qua, mà là một đức tin sống động.
2. Kiên
trì vác thập giá mỗi ngày để theo Chúa
Nét đẹp thứ hai của người
môn đệ là thái độ đối diện với đau khổ. Chúa phán: "Ai không vác thập giá mình mà theo Thầy thì không xứng đáng với
Thầy."
Đến tuổi của quý ông bà và
các bậc cha mẹ, có lẽ không ai còn xa lạ với hai chữ "thập giá".
- Thập giá là những năm
tháng lao động vất vả, dầm mưa dãi nắng để lo cho con cái miếng ăn, manh áo.
- Thập giá là những đêm
trắng mất ngủ vì con cái đau ốm, vì gia đình đối diện với thử thách gánh nặng
mưu sinh.
- Thập giá là quy luật của
thời gian: khi tuổi già sức yếu, bệnh tật bủa vây, bước chân không còn vững,
đôi mắt mờ đi và trí nhớ giảm sút.
- Và đau đớn hơn, thập giá
có khi là nỗi đau tinh thần khi thấy con cháu sống xa Chúa, gia đình bất hòa,
hay sự trống trải khi người bạn đời đã ra đi trước.
Nhưng thưa cộng đoàn, Chúa
Giêsu không tôn vinh đau khổ và Người cũng không bảo chúng ta phải đi tìm kiếm
đau khổ. Người chỉ mời gọi chúng ta: Đừng vác thập giá một mình.
Khi chúng ta biết kết hợp
những vất vả, đớn đau ấy với thập giá của Đức Kitô, thì mọi hy sinh âm thầm đều
trở thành lời cầu nguyện có giá trị cứu độ. Như Thánh Phaolô trong Bài đọc II
đã nhắc nhở: nhờ Bí tích Thánh Tẩy, chúng ta đã cùng chết và cùng sống với Đức
Kitô. Vì thế, mỗi ngày biết bớt đi một chút nóng giận, biết nhịn nhục một chút,
biết sống bao dung và quảng đại phục vụ chính là lúc chúng ta đang cùng bước đi
với Chúa. Sẽ không có lời giảng Tin Mừng nào giá trị và đánh động con cháu hơn
chính cuộc sống kiên nhẫn, hiền hòa và trung tín của ông bà, cha mẹ.
3. Trao
ban những "chén nước lã" với lòng mến Chúa
Điều cảm động nhất trong
bài Tin Mừng hôm nay là Chúa Giêsu không đòi hỏi chúng ta phải làm những việc
vĩ đại, phi thường. Người chỉ nhắc đến một việc rất nhỏ bé, rất đời thường: một
chén nước lã.
Trước mặt Thiên Chúa,
không có việc lành nào là nhỏ bé nếu nó được đong đầy bằng tình yêu thương. Bài
đọc I là một minh chứng đẹp: người phụ nữ thành Sunêm chỉ dành cho ngôn sứ
Êlisê một căn phòng nhỏ để nghỉ chân qua đường, nhưng chính tấm lòng quảng đại,
hiếu khách ấy đã mang lại cho bà ơn phúc lớn lao từ Thiên Chúa.
Trong đời sống gia đình và
xứ đạo cũng vậy. Nhiều khi, "chén nước lã" thời hiện đại chỉ đơn giản
là:
- Một lời động viên chân
thành khi người thân mệt mỏi.
- Một nụ cười cảm thông,
một lời xin lỗi đúng lúc.
- Một sự nhẫn nhịn để giữ
gìn hòa khí.
- Một lời cầu nguyện âm
thầm cho người đã khuất, hay một chút thời gian thăm hỏi người đau yếu, sẻ chia
với người nghèo khổ.
Tất cả những cử chỉ nhỏ bé
đó đều là những "chén nước lã" mà Thiên Chúa ghi nhận và không bao
giờ quên.
Nhìn vào cộng đoàn chúng
ta hôm nay:
- Quý ông bà cao niên
chính là kho tàng quý giá của gia đình và Giáo hội. Dù sức khỏe có giảm sút,
nhưng lời cầu nguyện ban đêm của quý ông bà chính là nguồn phúc lành che chở
cho con cháu.
- Quý gia trưởng là
chỗ dựa vững chắc, là cột trụ của gia đình bằng đức tin kiên vững và sự gương
mẫu.
- Quý hiền mẫu là
trái tim giữ lửa, đem lại sự ấm áp, yêu thương và là người kiên nhẫn truyền lại
đời sống đạo cho thế hệ tương lai. Chính những đóng góp âm thầm, bền bỉ ấy đang
dệt nên dung mạo đích thực của người môn đệ Đức Kitô.
Ước gì sau bao năm tháng
thăng trầm của cuộc đời, mỗi người chúng ta đều trở thành những môn đệ trung
tín của Chúa: luôn yêu mến Chúa trên hết mọi sự, kiên trì vác thập giá đời mình
với niềm vui, và không ngừng gieo rắc những nghĩa cử yêu thương.
Nguyện xin Chúa chúc lành cho quý ông bà cao
niên luôn được mạnh khỏe, an vui trong tuổi già; ban cho quý gia trưởng và hiền
mẫu luôn là những cột trụ vững vàng của gia đình. Để nhờ đời sống gương mẫu và
đức tin trung kiên của qúy ông bà và anh chị em, con cháu và những người xung
quanh sẽ nhận ra dung nhan yêu thương của Đức Kitô đang hiện diện ngay giữa
cuộc đời này.
SUY NIỆM 2: THEO CHÚA BẰNG TÌNH YÊU TUYỆT ĐỐI
Những ngày này, niềm vui đang tràn ngập khắp
Giáo hội Việt Nam. Sau bao năm cầu nguyện và chờ đợi, chúng ta hân hoan đón
nhận một biến cố lịch sử: Tôi Tớ Chúa Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp
được tôn phong lên bậc Chân phước. Đây không chỉ là niềm tự hào của Giáo phận
Cần Thơ, của miền Tây Nam Bộ, mà còn là hồng ân lớn lao cho toàn thể Giáo hội
Việt Nam.
Thật ý nghĩa khi biến cố ấy diễn ra đúng vào
Chúa nhật hôm nay. Phụng vụ Lời Chúa như đang vẽ nên bức chân dung sống động
của vị mục tử Tắc Sậy – một người đã sống trọn vẹn tình yêu tuyệt đối dành cho
Thiên Chúa và tha nhân qua 3 chiều kích: Đặt Chúa lên trên – Vác thập giá
mình – Trao ban từ những điều nhỏ bé.
1. Đặt
Chúa lên trên hết (Từ khóa: VỊ TRÍ SỐ 1)
Tin Mừng hôm nay mở đầu bằng một lời tuyên bố
mạnh mẽ của Chúa Giêsu: "Ai yêu cha mẹ hơn Thầy thì không xứng với
Thầy; ai yêu con trai con gái hơn Thầy thì không xứng với Thầy."
Thoạt nghe, lời này có vẻ nghịch nhĩ. Chúa có
bảo chúng ta từ bỏ gia đình không? Không. Chúa không bao giờ bảo chúng
ta hạ thấp tình yêu gia đình, nhưng Ngài muốn chúng ta ý thức Ngài phải là vị
trí số một trong trái tim của người môn đệ.
Khi Thiên Chúa ở đúng vị trí số một, thì mọi
tình yêu khác sẽ được đặt đúng chỗ. Người yêu Chúa thật lòng sẽ biết yêu kính
cha mẹ hơn, yêu thương vợ chồng hơn, và trách nhiệm với con cái hơn.
Kính thưa cộng đoàn, Cha Trương Bửu Diệp đã
sống trọn vẹn điều đó. Trong
những năm chiến tranh loạn lạc, ngài hoàn toàn có thể chọn một con đường an
toàn, lánh nạn đi nơi khác. Nhưng ngài đã chọn ở lại. Ở lại với đoàn chiên. Ở
lại với người nghèo. Ở lại với những người đang sợ hãi. Và ở lại cho đến chết. Bởi
vì đối với ngài, Thiên Chúa và đoàn chiên quan trọng hơn chính mạng sống mình.
Ngài đã đặt Chúa lên trên tất cả.
2. Vác thập
giá để sinh hoa trái (Từ khóa: TỪ CHẾT ĐẾN SỐNG)
Chúa Giêsu nói tiếp: "Ai không vác
thập giá mình mà theo Thầy thì không xứng với Thầy."
Theo Chúa chưa bao giờ là con đường trải đầy
hoa hồng, danh vọng hay sự dễ dãi. Theo Chúa là con đường của thập giá. Nhưng
niềm hy vọng Kitô giáo nằm ở chỗ: Thập giá không phải là điểm cuối cùng.
Thánh
Phaolô trong Bài đọc II đã khẳng
định: "Nếu chúng ta đã cùng chết với Đức Kitô, chúng ta cũng sẽ cùng
sống với Người."
Chết không phải là mất. Hy sinh không phải là
thất bại. Trao ban không phải là nghèo đi.
Cuộc đời Cha Trương Bửu Diệp là một minh
chứng hùng hồn. Ngày ngài bị sát hại, người đời tưởng rằng mọi sự đã kết thúc
trong lòng đất mẹ Tắc Sậy. Nhưng không, Thiên Chúa đã làm một phép lạ vĩ đại từ
cái chết ấy. Từ một linh mục âm thầm nơi vùng quê hẻo lánh, ngài trở thành
người cha thiêng liêng của hàng triệu tâm hồn.
Hằng ngày, đoàn người lũ lượt tuôn đổ về bên
ngài: người đau khổ tìm được an ủi, người bệnh tật tìm được hy vọng, người tội
lỗi tìm được đường về với Chúa. Đúng như đặc tính của hạt lúa mì: có mục nát đi
mới trổ sinh một mùa vàng bội thu.
3. Yêu
thương từ những điều nhỏ bé (Từ khóa: LY NƯỚC LÃ)
Cuối bài Tin Mừng, Chúa Giêsu để lại một lời
hứa rất đẹp: "Ai cho một trong những kẻ bé mọn này uống, dù chỉ một
chén nước lã thôi... người ấy sẽ không mất phần thưởng đâu."
Điều Thiên Chúa tìm kiếm ở chúng ta không
phải là những công trạng vĩ đại, mà là tình yêu đặt vào trong những việc làm
nhỏ bé.
Một chén nước lã lúc khát. Một lời động viên
lúc ngã lòng. Một nụ cười cảm thông, một sự tha thứ cho người xúc phạm mình. Một
ánh mắt dõi theo người đau yếu.
Cha Trương Bửu Diệp được hàng triệu người
thương mến không phải vì ngài làm những điều kinh thiên động địa. Ngài chinh
phục lòng người vì đã sống những điều rất bình thường với một tình yêu phi thường.
Ngài mở rộng cửa đón tiếp mọi người, lắng nghe mọi người, bênh vực kẻ yếu thế,
không phân biệt lương giáo, không kỳ thị giàu nghèo. Nơi ngài, ai cũng nhìn
thấy dung mạo nhân hậu của Đức Kitô. Đó chính là con đường nên thánh thực tế
nhất mà mỗi chúng ta đều có thể chạm tới.
Anh chị em thân mến,
Biến cố tôn phong Chân phước cho Cha Phanxicô
Xaviê Trương Bửu Diệp không phải là một lễ hội để chúng ta chỉ đến xem, ca tụng
hay thuần túy xin ơn xin phép lạ. Đây là một lời chất vấn cho đời sống
đức tin của mỗi người:
Các linh mục có dám yêu đoàn chiên như ngài?
Các Kitô hữu có dám hy sinh vì gia đình, vì
họ đạo như ngài?
Để sống trọn vẹn sứ điệp Lời Chúa hôm nay,
xin cộng đoàn cùng mang theo 3 câu hỏi này về nhà:
1. Tôi đang đặt điều gì ở vị trí số một
trong cuộc đời mình? (Chúa, hay tiền tài, danh vọng?)
2. Tôi có sẵn lòng vui vẻ vác thập giá bổn
phận hằng ngày để theo Chúa không?
3. Hôm nay, tôi đã trao được "ly nước
lã" bác ái nào cho người xung quanh chưa?
Nhờ lời
chuyển cầu của Tân Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, xin Chúa ban cho
chúng ta một trái tim biết yêu Chúa trên hết mọi sự, và một đôi tay biết quảng
đại phục vụ tha nhân. Để khi thế gian nhìn vào mỗi Kitô hữu chúng ta, họ cũng
nhận ra dung mạo hiền lành và nhân hậu của Chúa Giêsu, như họ đã từng nhận ra
nơi vị mục tử khả kính của vùng đất Tắc Sậy. Amen.
SUY NIỆM
3: THEO CHÚA THỜI CÔNG NGHỆ: BA ĐIỀU CỐT LÕI
Nếu bây giờ đặt câu hỏi: "Hành trang ra đường không thể thiếu của
bạn là gì?", tôi tin chắc câu trả lời sẽ là: Điện thoại thông minh, ví
điện tử và một chiếc xe đầy xăng. Thiếu một trong ba thứ đó, các bạn sẽ rơi vào
trạng thái "bất an" ngay lập tức.
Trong đời sống đức tin, Chúa Giêsu cũng trang bị cho chúng ta một "bộ
combo" hành trang để làm người môn đệ. Bộ hành trang này không cần sạc
pin, không sợ mất sóng, nhưng lại giúp chúng ta kết nối trực tiếp với Thiên
Đàng. Combo đó gồm 3 điều cốt lõi: Ghim Chúa lên đầu – Yêu thương offline –
Và không bấm "Skip" (bỏ qua) thập giá.
1. Ghim Chúa ở vị trí số một (Top Pin)
Trong bài Tin Mừng hôm nay, Chúa Giêsu nói một câu nghe rất "gai
góc": "Ai yêu cha mẹ, con cái hơn Thầy thì không xứng với
Thầy". Nghe qua, nhiều người sẽ nghĩ rằng: "Sao Chúa lại ích
kỷ thế? Tại sao Chúa lại bắt con bỏ gia đình?"
Không phải thế đâu. Chúa không bảo chúng ta phải "unfriend" (hủy
kết bạn) hay "block" (chặn) người thân. Mà Chúa chỉ muốn ta đặt Ngài
phải ở vị trí Top Pin – nghĩa là ghim Người lên đầu trong danh sách ưu
tiên chọn lựa của cuộc đời chúng ta.
Thử nhìn lại xem, chúng ta có thể lướt TikTok, Facebook 2 - 3 tiếng đồng
hồ không mỏi mắt. Nhưng cứ bảo đọc Kinh Thánh hay cầu nguyện, dự lễ 15 phút là
mắt tự động "sập nguồn". Chúng ta đi làm, đi chơi thì rất đúng giờ
từng phút, nhưng đi dự lễ thì toàn canh làm sao để đến vừa kịp cha chủ tế bước
ra bàn thờ hay đợi đến lúc đọc Tin Mừng, thậm chí đứng ngoài sân hóng mát bấm
điện thoại, lướt mạng xem tin tức bóng đá thắng bại nữa.
Vậy, đặt Chúa số một nghĩa là dám xếp Chúa lên trên các sở thích cá nhân
của mình. Khi Chúa ở vị trí số một, thì khi ấy tình yêu của ta dành cho gia
đình, bạn bè mới không bị biến chất, mới trở nên vị tha và bền vững.
2. Thực thi bác ái: Đừng "thả tim" online, hãy
"trao ly nước" offline
Khi đã chọn Chúa là ưu tiên số một, hành động tiếp theo phải là thực thi
tình bác ái. Chúa bảo: "Ai cho một trong những kẻ bé mọn này uống dầu
chỉ một chén nước lã... người ấy sẽ không mất phần thưởng đâu." Chúa
của chúng ta rất thực tế. Ngài không đòi chúng ta phải ký những tấm séc hàng tỷ
đồng để mua vé lên thiên đàng. Chúa chỉ tính điểm qua "một ly nước
lã".
Thời đại ngày nay, chúng ta rất dễ "thả tim", bấm
"like" để chia sẻ với những hoàn cảnh khó khăn trên mạng xã hội. Thấy
một bài viết tội nghiệp, chúng ta bấm nút và chia sẻ "Thương thương ghê"
rồi nhanh chóng lướt qua. Nhưng Chúa
không chấm điểm chúng ta qua lượt tương tác ảo. Chúa chỉ chấm điểm qua hành
động thực tế:
- Ở nhà, thấy bình nước hết, ta có chủ động đi đổi bình nước mới không?
- Thấy mẹ bận tối tăm mặt mũi, ta có cất điện thoại để xuống rửa phụ cái
chén không?
- Thấy đồng nghiệp, bạn bè gặp khó khăn, ta có sẵn sàng dang tay giúp đỡ
không?
Đó chính là những "ly nước lã" của thời đại hôm nay. Đừng sống
yêu thương kiểu "online" nhưng lại vô cảm "offline" với
những người ngay bên cạnh mình.
3. Đón nhận thập giá: Đừng tìm nút "Skip" (Bỏ
qua)
Điều cuối cùng, cũng là điều "khó nuốt" nhất, đó là: Vác thập
giá hằng ngày.
Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên của sự tiện lợi. Xem YouTube thấy quảng
cáo là muốn bấm "Skip" (bỏ qua) ngay. Đi xe thì muốn đường thông
thoáng. Cuộc sống hễ gặp chút áp lực là muốn tìm nút "Xóa" hoặc
"Trốn tránh". Nhưng trong Linh đạo theo Chúa, không có nút
"Skip", bỏ qua cho thập giá.
Thập giá thời nay không phải là những thanh gỗ nặng trĩu, mà nó ẩn mình
ngay trong bổn phận hằng ngày:
- Là một người trẻ tôi có dám nói "Không" với những cám dỗ gian
lận, sống trung thực giữa một môi trường đầy dối trá.
- Là là người trẻ, tôi có can đảm thức dậy sớm hàng ngày để đến nhà thờ,
dù chăn ấm nệm êm đang níu kéo.
- Là người trẻ, tôi có nhẫn nại, nở một nụ cười vị tha khi bị người khác
hiểu lầm, chơi xấu.
Vác thập giá không phải là chịu đựng một cách u uất, mà là can đảm đối
diện với trách nhiệm bằng tình yêu. Vì chúng ta biết chắc chắn: Sau ngày Thứ
Sáu Tuần Thánh đen tối sẽ là Ngày Chúa Phục Sinh vinh hiển.
Cộng đoàn phụng vụ thân mến,
Làm môn đệ Chúa thời nào cũng vậy, dù là thời sơ khai hay thời công nghệ
số, cốt lõi vẫn không thay đổi. Thời điểm này, chúng ta được mời gọi nhìn lên
gương sống của bậc tân Chân phước Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp. Ngài
không có điện thoại thông minh, không có internet, nhưng ngài có một "Hệ
điều hành đức tin" tuyệt vời: Ngài ghim Chúa làm số một đến mức tử
đạo; ngài trao đi những "ly nước lã" bằng sự quan tâm, thăm viếng
đoàn chiên; và ngài vui lòng ôm lấy thập giá chết thay cho đoàn chiên của mình.
Ước gì khi bước ra khỏi nhà thờ hôm
nay, mỗi chúng ta biết "cập nhật" lại hệ điều hành đời sống của mình:
Hãy ghim Chúa lên đầu, hãy trao đi những ly nước lã bằng hành động thực tế, và
mỉm cười đón nhận thập giá bổn phận mỗi ngày.
Đừng chỉ là những Kitô hữu "danh nghĩa" trên giấy tờ, nhưng hãy là những môn đệ "chính chủ" của Đức Kitô giữa cuộc đời hôm nay. Amen.
Thứ hai: Cv 12, 1-11; 2Tm
4, 6-8.17-18; Mt 16, 13-19
KÍNH TRỌNG THỂ THÁNH PHÊ-RÔ VÀ
PHAO-LÔ, TÔNG ĐỒ
SUY NIỆM 1: PHÊ-RÔ VÀ
PHAO-LÔ-CHỨNG NHÂN CỦA NIỀM TIN VÀ HY VỌNG
- Bài đọc 1: Trích sách
Công Vụ Tông đồ cho thấy sự quan phòng kì diệu của Chúa qua việc
Người đã sai sứ thần đến giải thoát thánh Phê-rô cách lạ lùng khi ngài đang bị
giam giữ trong ngục với nhiều chốt chặn có nhiều lính canh gác.
- Bài đọc 2: Trích thư thánh
Phao-lô tông đồ gửi cho ông Ti-mô-thê. Qua lá thư này thánh
Phao-lô xác tín mạnh mẽ: chính vì có Chúa là sức mạnh của mình, nên
ngài mới có thể hoàn thành sứ mạng rao giảng Tin Mừng cho dân ngoại cách
tốt đẹp. Giờ đây, ngài chỉ còn trông đợi vòng hoa chiến thắng dành
cho người công chính.
- Bài Tin Mừng hôm nay ghi lại
lời tuyên xưng của tông đồ Phê-rô vào thầy Giê-su của mình, với niềm xác tín
mạnh mẽ: “Thầy là Đức Ki-tô, Con Thiên Chúa hằng sống”, trước
câu hỏi thăm dò của Đức Giêsu: "Phần các con, các con bảo Thầy là
ai?". Với câu trả lời ấy phần nào đã làm cho Chúa Giê-su hài lòng, vì
Phê-rô đã trả lời đúng thực với "chức danh" của Ngài nên Ngài đã khen
ngợi Phê-rô, cho dù con người của Phê-rô còn nhiều thiếu sót và yếu đuối. Nhưng
mà Ngài vẫn tin tưởng trao phó cho Phê-rô nhiệm vụ cao quý là lãnh đạo GH do
chính Ngài thiết lập.
Nếu Thánh Phê-rô đã tuyên xưng mạnh
mẽ niềm tin vào Thầy Giê-su là “Đức Ki-tô Con TC hằng sống”; và đã sẵn sàng hy
sinh mạng sống mình với lời tuyên xưng ấy, thì Thánh Phao-lô cũng không kém
cạnh. Thánh Phao-lô đã xác quyết mạnh mẽ rằng: “Cái lợi tuyệt vời nhất
trong cuộc đời của ngài chính là được biết Chúa Giê-su và thuộc trọn về
Người”. Cuộc sống của tông đồ Phao-lô gắn bó mật thiết với Chúa Giêsu
đến nỗi: "Tôi sống, nhưng không còn là tôi, nhưng là Ðức Ki-tô sống
trong tôi.” (Gl 2,20). Với niềm xác tín ấy, thánh nhân đã dấn thân
trọn vẹn cuộc đời mình cho sứ vụ loan báo Tin Mừng của Chúa cho dân ngoại và
ngài đã sẵn sàng hy cả mạng sống mình để làm chứng niềm tin ấy.
Việc tuyên xưng ngoài miệng sẽ trở
nên mất giá trị và vô nghĩa nếu không sống chết cho những gì mình đã tuyên
xưng. Ước gì mỗi chúng ta luôn biết noi gương hai vị thánh tông đồ Phê-rô và
Phao-lô không chỉ tuyên xưng danh Chúa trên môi miệng qua lời Kinh Tin Kính mà
còn biết tích cực thực hiện những điều mình tuyên xưng ấy bằng những hành động
cụ thể trong cuộc sống hằng ngày, với niềm tin tưởng và hy vọng vào tình yêu và
sức mạnh ân sủng của Chúa.
SUY NIỆM 2:
Hôm nay, cùng với Giáo
Hội, chúng ta hân hoan mừng kính lễ hai thánh Tông đồ Phê-rô và Phao-lô. Hai
ngài là cột trụ Chúa dùng để xây dựng toà nhà Hội Thánh và là sứ giả nhiệt tâm
loan báo Tin Mừng của Chúa đến tận cùng trái đất.
Thánh Phê-rô là người
anh cả, luôn đại diện cho các Tông đồ tuyên xưng niềm tin của mình vào Đức
Giê-su Ki-tô. Thánh Phao-lô là Tông đồ của các dân ngoại. Nhờ kinh nghiệm
gặp gỡ Đấng Phục Sinh, ngài đã đi khắp nơi rao giảng về Đấng đã chịu chết và
Phục sinh vì nhân loại, nhờ đó chúng ta được ơn nhận biết Chúa.
Cả hai Vị Thánh đều đã
trải qua những kinh nghiệm về tội lỗi và sự yếu đuối của kiếp người, nhưng điều
đặc biệt là được Chúa thương xót thứ tha.
Mừng lễ hai thánh Tông
Đồ hôm nay, chúng ta cùng cầu xin Chúa cho Giáo Hội luôn noi gương hai thánh
Phê-rô và thánh Phao-lô biết gắn kết đời mình vào Chúa Giê-su, và
mạnh mẽ loan báo tin mừng của Chúa cho mọi người bằng đời sống chứng tá yêu
thương và hiệp nhất.
Mừng lễ trọng hai thánh Tông Đồ
Phê-rô và Phao-lô là dịp chúng ta suy ngắm hai khuôn mặt trổi vượt và quan
trọng trong Hội Thánh. Tuy nhiên cả hai con người ấy đều có một quá khứ
lầm lỗi, thiếu sót nhưng hai ngài đã được Chúa yêu thương tha thứ và
biến đổi trở thành hai ngôi sao sáng, hai cột trụ chính của tòa
nhà Giáo hội do Chúa Giê-su thiết lập.
1. Thánh Phê-rô: Trước khi gặp Chúa
Giêsu, chưa theo Chúa, Phê-rô được gọi là Si-mon, con ông Gio-na, là một ngư
phủ lành nghề nhưng quê mùa, chất phác và bộc trực. Ông đã có gia đình, có vợ
con đề huề.
Trong Tin Mừng, Phê-rô thể hiện rất
rõ cá tính của mình: một Si-mon yếu đuối, nhẹ dạ, nhất thời, bồng bột và dễ
thay đổi, phản bội trong những lúc gặp khó khăn thử thách (x. Mt 14,22; 16,23).
Nhưng trong ông, cũng có một Phê-rô khiêm tốn, chất phác và rất hăng hái, biết
sám hối và nhận lỗi của mình (x. Mt 26,69); một Phê-rô mạnh mẽ và vững vàng
trong Đức tin, lòng mến, cũng như trong sứ vụ: “Lạy Thầy, bỏ Thầy con
biết theo ai.” (Ga 6,68); “Thầy là Đức Ki-tô Con Thiên Chúa
Hằng Sống.” (Mt 16,16).
Sau khi gặp Chúa Giêsu, được Chúa
mời gọi, ông đã từ bỏ tất cả để theo Chúa. Chúa đặt cho ông một danh xưng mới:
đó là “Phê-rô, nghĩa là đá, trên đá này, Thầy sẽ xây Hội Thánh của
Thầy.” (Mt 16,18). Với danh xưng này, Phê-rô trở thành Tông Đồ của
Chúa, và được chọn làm thủ lãnh của nhóm Mười Hai. Phêrô đã sống và gắn bó với Chúa
Giêsu trong suốt ba năm trên mọi nẻo đường rao giảng. Sau khi Chúa về trời,
Phê-rô cùng với các Tông Đồ đi khắp nơi rao giảng Tin Mừng. Phê-rô đã đến giảng
đạo tại Rô-ma, rồi bị bắt và bị đóng đinh trên đồi Gia-ni-co-lo. Theo truyền
thống kể lại, khi nghe tin sẽ bị bắt, Phêrô hoảng sợ tìm đường trốn khỏi Rô-ma
để về quê, trên đường đi, ngài đã gặp Chúa Giêsu đang vác thánh giá vào thành
Rô-ma, Phê-rô hỏi Chúa: “Quo vadis - Thầy đi đâu?” Chúa Giêsu trả lời: “Thầy
vào thành Rô-ma để chịu tử nạn lần thứ hai.” Hiểu ra ý Chúa nên Phêrô đã trở
lại với đoàn chiên của ngài và chấp nhận án tử hình trên thập giá. Đang khi
chịu đóng đinh, Phêrô xin lính La Mã đóng đinh đầu ngược, vì nghĩ rằng mình
không xứng đáng được đóng đinh giống như Chúa Giêsu.
Một điều rất rõ mà chúng ta thấy
trong cuộc đời của thánh Phêrô là khi nào ông càng cậy dựa vào sức mình, vào
khả năng mình thì ông càng thất bại và tỏ ra yếu đuối. Nhưng khi nào ông càng
bám lấy Chúa, tin vào Chúa, Phêrô càng thành công, càng trở nên vững vàng và
rất cao cả!
2. Thánh Phao-lô: Cũng thế, nơi
Thánh Phao-lô, có một Sao-lô trước khi gặp Đấng Phục Sinh, Sao-lô ấy không phải
là một chàng trai ăn chơi lêu lổng, nhưng là một người nhiệt thành với truyền
thống đạo Do Thái. Là con của một gia đình khá giả, Sao-lô được học hành chu
đáo. Vì lòng trung thành với truyền thống cha ông, Sao-lô hăng hái đi bắt bớ
các Kitô hữu đầu tiên vốn thuộc về một tôn giáo mới đang đe dọa sự tồn tại của
đạo Do Thái.
Cú té ngựa trên đường Đa-mát đã làm
cho Sao--lô thay đổi hoàn toàn. Sao-lô gặp Đấng Phục Sinh, và được Người đặt
cho một tên mới đó là Phao-lô, vị Tông Đồ của dân ngoại. Sau cuộc trở lại này,
Phao-lô hăng say rao giảng Đức Kitô. Ông đã sang Hy Lạp và La Mã nhiều lần để
rao giảng Tin Mừng, rồi chịu tử đạo chặt đầu vì Tin Mừng ở ngoài thành Rô-ma.
Cũng như Phê-rô và
Phao-lô, chúng ta đều là những con người đầy khiếm khuyết tội lỗi, nhưng
Chúa vẫn yêu thương tin tưởng vào tương lai tốt đẹp nơi chúng ta nếu chúng ta
biết noi gương hai thánh tông đồ Phê-rô và Phao-lô can đảm khép lại quá khứ mà
hướng đến tương lai trong khiêm tốn, tin tưởng, yêu mến và cậy trông vào sức
mạnh và tình thương của Chúa.
Ước gì mỗi chúng ta đừng bao giờ
thất vọng về những lầm lỗi thiếu sót của mình. Nhưng qua đó chúng ta nhận ra
được tình thương lòng bao dung tha thứ của Chúa mà cố gắng biến đổi đời sống
mỗi ngày nên hoàn thiện hơn theo thánh ý của Chúa. Nhờ đó, ta mới có thể chu
toàn ơn gọi và sứ mạng sống chứng nhân và loan báo Tin mừng tình thương của
Chúa trong cuộc sống hàng ngày. (St)
SUY NIỆM 3:
Hôm nay, toàn thể Giáo Hội hân hoan
mừng kính hai Thánh Tông đồ Phêrô và Phaolô, hai cột trụ vững chắc của Giáo
Hội. Hai ngài là những vị anh hùng đức tin, đã dâng hiến cả cuộc đời mình để
loan báo Tin Mừng Cứu Độ cho muôn người.
- Thánh Phêrô, vị Giáo Hoàng đầu
tiên, được Chúa Giêsu Kitô trao cho quyền chăn dắt đoàn chiên của Người. Ngài
nổi tiếng với lòng can đảm, dám xưng nhận Đức Giêsu là Con Thiên Chúa, đồng
thời sẵn sàng chết vì Người. Thánh Phêrô là biểu tượng cho sự kiên định
và lòng trung thành đối với Chúa.
- Thánh Phaolô, trước đây là một kẻ
bắt bớ Kitô hữu, nhưng sau khi gặp Chúa Giêsu Kitô trên đường đi Đamascô, ngài
đã hoàn toàn được biến đổi và trở thành một Tông đồ nhiệt thành nhất. Thánh
Phaolô đã không ngại gian khổ, hiểm nguy, đi khắp nơi để loan báo Tin Mừng cho
người Do Thái và dân ngoại. Ngài là biểu tượng cho sự nhiệt huyết và
lòng dấn thân cho sứ mạng truyền giáo.
- Hai Thánh Tông Đồ Phêrô và
Phaolô, đã để lại cho chúng ta một kho tàng di sản quý giá
về đức tin và lòng yêu mến. Qua gương sống của hai ngài, chúng ta được mời gọi
noi gương sống gắn bó với Chúa, can đảm xưng nhận đức tin, và nhiệt thành loan
báo Tin Mừng cho mọi người.
Trong ngày lễ trọng kính này, chúng
ta hãy:
1. Cùng nhau cầu nguyện cho
Giáo Hội, xin Chúa ban cho Giáo Hội luôn trung thành với sứ mạng loan báo
Tin Mừng, và kiên định trong đức tin.
2. Cùng cầu nguyện cho mỗi
người chúng ta biết noi gương hai Thánh Tông Đồ, sống gắn bó với Chúa, can
đảm xưng nhận đức tin, và nhiệt thành loan báo Tin Mừng cho mọi người xung
quanh.
3. Chúng ta cùng nhau dâng
lời tạ ơn Chúa vì đã ban cho Giáo Hội hai Thánh Tông Đồ Phêrô và
Phaolô, những vị anh hùng đức tin, những cột trụ vững chắc của Giáo Hội.
Lạy Thánh Phêrô và Phaolô, xin hai ngài cầu
cho chúng ta được noi gương sống của hai ngài, gắn bó với Chúa, can đảm xưng
nhận đức tin, và nhiệt thành loan báo Tin Mừng cho mọi người. (St)
SUY NIỆM 4: SỐNG NIỀM HY
VỌNG THEO GƯƠNG THÁNH PHÊ-RÔ VÀ PHAO-LÔ
1. Hai con người-Một sứ mạng
Phê-rô và Phao-lô-hai vị đại thánh
có cá tính, quá khứ và hành trình rất khác nhau.
- Một người là ngư phủ ít học, nóng
nảy, từng chối Thầy ba lần.
- Người kia là trí thức thành Tarsô,
từng hăng say bách hại Kitô hữu.
Vậy mà, bởi ơn Chúa, cả hai đã trở
thành những trụ cột vững chắc của Giáo Hội sơ khai.
- Phê-rô được Đức Giê-su trao quyền
lãnh đạo Hội Thánh, là “tảng đá” của sự hiệp nhất.
- Phao-lô trở nên “tông đồ
dân ngoại”, rao giảng Tin Mừng đến tận cùng thế giới.
Cả hai đều đã hiến mạng vì Chúa tại
Rôma, lấy máu đào làm chứng cho niềm tin.
2. Cảm nghiệm một Đức Kitô đang sống
Điều làm nên sự lớn lao của hai
thánh Tông đồ không nằm ở lý lịch cá nhân, mà ở chỗ các ngài đã gặp gỡ và cảm
nghiệm một Đức Kitô sống động.
- Phê-rô tuy yếu đuối,
nhưng đã tuyên xưng cách chân thành: “Thầy là Đấng Kitô, Con Thiên Chúa
hằng sống.”
- Phao-lô đã bị đánh ngã
trên đường Đa-mát, nhưng chính từ cú ngã ấy, ông đứng lên trong ánh sáng đức
tin: “Tôi sống, nhưng không còn là tôi sống, mà là Đức Kitô sống trong
tôi.” (Gl 2,20)
Chính kinh nghiệm về Đức Kitô đã
biến đổi các ngài thành người của sứ vụ, người của hy vọng, và người của lòng
mến vô biên.
3. Nhìn lại chính mình-sống niềm hy
vọng giữa Hội Thánh
Trong Năm Thánh 2025-Năm Thánh của
Hy Vọng-Giáo Hội mời gọi mỗi người Kitô hữu noi gương hai thánh Tông đồ để sống
niềm hy vọng giữa lòng thế giới đầy biến động:
- Hy vọng không phải là lạc quan mù
quáng, mà là niềm tin rằng Đức Kitô đang sống, đang dẫn dắt Hội Thánh, và đang
đi với ta qua từng chặng đời.
- Hy vọng đòi ta can đảm dấn thân,
như Phê-rô và Phao-lô, trung thành với ơn gọi dù gặp thử thách, chống đối hay
bách hại.
- Hy vọng còn là biết đặt Hội Thánh
và thế giới trong tay Chúa Quan Phòng, dẫu con thuyền Giáo Hội có lúc như bị
sóng gió vùi dập.
Xin cho chúng ta biết yêu mến Hội
Thánh, yêu mến sứ mạng tông đồ, và vững lòng bước đi giữa thế giới hôm nay với
đức tin như Phê-rô và lòng nhiệt thành như Phao-lô.
Nếu xưa kia, Chúa Giêsu đã xây Hội
Thánh trên đá tảng là Phê-rô, và trao cho Phao-lô sứ mạng rao giảng Tin Mừng
cho dân ngoại, thì ngày nay Chúa cũng trao cho chúng ta nhiệm vụ ấy. Xin cho
chúng ta luôn can đảm tuyên xưng đức tin, sống trung tín với sứ mạng loan báo
Tin Mừng với mong muốn góp phần xây dựng Hội Thánh giữa bao thách đố như
ngày hôm nay. Xin cho niềm hy vọng nơi chúng ta được bén rễ sâu
trong Chúa. Nhờ đó niềm vui Tin Mừng của Chúa mới được lan tỏa mạnh mẽ khắp
nơi. Amen.
SUY NIỆM 5:
Hôm nay, cùng với toàn thể Hội
Thánh, chúng ta long trọng mừng kính hai cột trụ của Giáo Hội: Thánh Phê-rô và
Thánh Phao-lô. Một Phê-rô là ngư phủ Galilê đơn sơ, một Phao-lô là trí thức Do
Thái lỗi lạc. Hai con người rất khác nhau, nhưng lại có một điểm chung: được
Thiên Chúa tuyển chọn và biến đổi cách lạ lùng, để trở nên những chứng nhân phi
thường của Tin Mừng.
Chúng ta hãy chiêm ngắm ơn gọi và sứ
vụ của các ngài qua ba từ khóa quan trọng: Yếu đuối-Được gọi -Trung tín.
1. YẾU ĐUỐI:
Thánh Phê-rô là một con người bộc
trực, mạnh mẽ nhưng nông nổi. Ngài đã từng hứa sẽ sống chết vì Thầy, nhưng rồi
lại ba lần chối Thầy trong đêm tối.
Thánh Phao-lô lại là người hăng
hái... truy lùng và bắt bớ những ai tin vào Đức Kitô.
Cả hai đều không hoàn hảo, không
xứng đáng theo tiêu chuẩn con người. Nhưng chính trong sự yếu đuối ấy, ánh sáng
lòng thương xót của Thiên Chúa đã chiếu rọi, để họ nhận ra thân phận mình và mở
lòng ra với ơn gọi mới.
Điều đó nhắc chúng ta rằng: Thiên
Chúa không chọn người hoàn hảo, nhưng chọn người sẵn sàng để Ngài biến đổi.
Nhìn vào Phê-rô và Phao-lô, chúng ta có thể dám tin rằng: ơn gọi nên thánh khởi
đi từ chính sự mỏng giòn của ta.
2. ĐƯỢC GỌI:
Thánh Phê-rô được gọi khi đang vá
lưới bên bờ hồ, giữa đời thường. Phao-lô được gọi ngay trên đường Đa-mát, lúc
đang còn “thù địch với Đức Kitô”. Không ai trong hai vị tự chọn lấy
mình, nhưng Thiên Chúa đã chọn họ, gọi họ và sai họ đi.
Ơn gọi không chỉ dành riêng cho
những người "ngoại hạng", nhưng là lời mời gọi cá vị Thiên Chúa dành
cho từng người chúng ta: hãy sống cho Ngài, làm chứng cho Tin Mừng bằng chính
đời sống thường ngày.
Mỗi người chúng ta, qua Bí tích Rửa
Tội, cũng đã được mời gọi như Phê-rô và Phao-lô: sống giữa đời, nhưng thuộc về
Đức Kitô và sống cho vinh quang của Ngài.
3. TRUNG TÍN:
Điểm sáng nhất nơi hai vị Tông đồ là
lòng trung tín đến hơi thở cuối cùng.
Phê-rô, sau bao lần vấp ngã, đã đứng
lên, yêu mến và lãnh nhận thập giá như Thầy mình: chịu đóng đinh ngược đầu tại
Rôma.
Phao-lô, sau bao chuyến truyền giáo,
sau khi “chiến đấu trong cuộc chiến chính nghĩa”, đã hiến dâng mạng
sống qua cái chết vì đạo.
Hai ngài không phải là những người
bắt đầu cách hoàn hảo, nhưng là những người kết thúc cách trung tín.
Hội Thánh được xây dựng không phải
bởi những con người vô tì vết, nhưng bởi những con người dám để Chúa dẫn dắt,
hoán cải và dấn thân không ngừng.
4. HÀNH TRÌNH CỦA MỖI CHÚNG TA:
Anh chị em thân mến,
Mừng lễ hai thánh Phê-rô và Phao-lô
hôm nay, chúng ta không chỉ nhìn về quá khứ, mà còn nhìn vào hành trình ơn gọi
của chính mình.
Mỗi người chúng ta cũng mang trong
mình sự yếu đuối, nhưng nếu biết mở lòng, lắng nghe tiếng gọi của Chúa và trung
tín từng ngày, thì chắc chắn chúng ta cũng có thể trở thành “Tông đồ giữa lòng
đời”.
Xin hai thánh Phê-rô và Phao-lô, qua
đời sống và cái chết anh hùng của các ngài, cầu bầu cho chúng ta biết sống đức
tin vững vàng, yêu mến Hội Thánh, và dấn thân truyền giáo trong môi trường sống
của mình. Amen.
Thứ ba: Am 3,1-8.4,11-12; Mt 8,23-27
SUY
NIỆM 1:
Cuộc đời chúng ta có lúc yên bình nhưng lắm
khi cũng gặp phải sóng gió, khiến chúng ta sợ hãi bất an. Xin Chúa luôn ở bên
để che chở, chấn an và giúp ta biết chọn lựa hướng sống sao cho đẹp ý
Chúa, nhờ đó thuyền đời của ta mới dễ dàng vượt qua những sóng gió
hiểm nguy giữa biển đời này để cập bến bình an, nhờ sức mạnh của Chúa.
Những hình ảnh được đề cập trong đoạn Tin
mừng hôm nay giúp chúng ta hiểu rằng: Các môn đệ chính là mỗi người chúng ta.
Con thuyền là hình ảnh của Giáo Hội. Biển khơi là hình ảnh trần gian. Phong ba,
bảo tố là những thử thách xảy ra trong cuộc sống do ma quỷ gây nên.
- Giống như các môn đệ xưa bước theo Chúa Giêsu,
chúng ta cũng đã bước vào con thuyền của Giáo Hội mà Chúa Giêsu thiết lập từ
khi ta lãnh nhận bí tích Thánh Tẩy. Từ đó ta đã ở trong con thuyền của Giáo hội
và cùng nhau hiệp hành theo Chúa Giêsu tiến bước trên hải trình trần gian này
rồi.
- Tựa như con thuyền của các môn đệ
xưa đã bị sóng to, gió lớn đánh phá dữ dội, thì ở mọi thời, mọi nơi Giáo Hội
cách chung; cách riêng thuyền đời của mỗi chúng ta cũng phải đương
đầu với những làn sóng chống phá, bôi nhọ và bách hại gắt gao do những thế lực
của ma quỷ gây ra.
- Ví như những cơn sóng gió bất ngờ xảy đến, đó
là những vết đen đáng tiếc xảy ra trong Giáo Hội; hay những đau khổ, thất
bại và bất hạnh xảy đến trong cuộc sống hàng ngày làm cho niềm tin của
chúng ta như chao đảo, lắm khi mất cả phương hướng cho cuộc sống.
- Sánh như các tông đồ vì nghi ngờ vào quyền năng
của Chúa khiến các ông sợ hãi. Cuộc đời của người Kitô hữu chúng ta khi đối mặt
với những khó khăn, đau khổ và thử thách… trong cuộc sống cũng làm chúng ta lo
sợ, nghi ngờ vào quyền năng của Chúa và lắm khi đánh mất cả niềm tin và hy vọng
mà buông mình chìm sâu vào dòng chảy của biển đời. Nhưng chúng ta hãy vững tin
vì Chúa Giêsu luôn ở bên chúng ta để nâng đỡ và ra tay cứu giúp, nếu chúng ta
biết trông cậy và tha thiết kêu cầu Người như các môn đệ: "Lạy Thầy, xin cứu
lấy chúng con kẻo chết mất!".
Xin Chúa ban thêm lòng tin kiên
vững nơi chúng con, để dù trong bất cứ hoàn cảnh
thử thách nào, ngay cả những lúc bước đi trong đêm tối của đức tin,
chúng con vẫn an tâm tiến bước trên biển đời. Xin Chúa luôn hiện diện và đồng
hành với chúng con, để đưa dẫn chúng con đạt tới bến bờ bình an.
SUY NIỆM 2: "ĐỪNG SỢ, HÃY TIN VÀO ĐỨC KITÔ."
Lời Chúa hôm nay đưa chúng ta đến hai khung cảnh tưởng
chừng khác nhau nhưng lại bổ túc cho nhau.
Ngôn sứ Amos cất lên lời cảnh tỉnh mạnh mẽ đối với dân
Israel: Thiên Chúa đã tuyển chọn họ, yêu thương họ, giải thoát họ khỏi ách nô
lệ Ai Cập, nhưng chính vì được yêu thương nên họ càng phải chịu trách nhiệm về
đời sống của mình. Chúa nói: "Chỉ có
các ngươi là những kẻ Ta đã biết trong mọi gia tộc trên mặt đất, nên Ta sẽ hạch
tội các ngươi về mọi lỗi lầm của các ngươi."
Tình yêu của Thiên Chúa không phải là đặc quyền để hưởng
thụ, nhưng là lời mời gọi sống trung thành. Vì dân Chúa ngoan cố, chạy theo
ngẫu tượng, bất công và quên lề luật, nên Chúa đã nhiều lần gửi đến những biến
cố đau thương để thức tỉnh họ. Thế nhưng họ vẫn không chịu trở về. Đó là lý do tiên
tri Amos kết thúc bằng một lời mời gọi vừa nghiêm khắc vừa đầy yêu thương: "Hỡi
Israel, hãy chuẩn bị gặp Thiên Chúa của ngươi."
Lời ấy không nhằm đe dọa, nhưng nhằm nhắc nhở rằng cuộc
gặp gỡ với Thiên Chúa là điều không ai tránh khỏi. Điều quan trọng là ta sẽ gặp
Người với một tâm hồn đã hoán cải hay với một cuộc đời còn đầy bất trung.
Tin Mừng hôm nay lại đưa chúng ta lên một chiếc thuyền
giữa biển hồ Galilê. Chúa Giêsu đang ngủ thì cơn bão dữ nổi lên. Các môn đệ vốn
là những ngư phủ dày dạn kinh nghiệm cũng phải hoảng hốt kêu lên: "Lạy Thầy, xin cứu chúng con, chúng con
chết mất!"
Có lẽ đây cũng là lời cầu nguyện của biết bao người trong
chúng ta mỗi khi đối diện với những cơn bão của cuộc đời: bệnh tật, mất mát,
thất bại, hiểu lầm, chia ly, hay những thử thách trong sứ vụ và gia đình.
Điều đáng chú ý là Chúa Giêsu không trách các môn đệ vì
đã đánh thức Người, nhưng Người trách họ vì đã để nỗi sợ lấn át lòng tin: "Sao
nhát thế, hỡi những kẻ kém lòng tin?" Rồi Người truyền lệnh cho
gió và biển phải yên lặng. Ngay lập tức, biển trở nên phẳng lặng.
Cơn bão lớn nhất của con người nhiều khi không phải ở
ngoài biển, mà ở trong lòng mình. Khi mất niềm tin, một khó khăn nhỏ cũng trở
thành thảm họa. Trái lại, khi có Chúa ở cùng, ngay cả giữa phong ba, tâm hồn
vẫn có thể bình an.
Hai bài đọc hôm nay gặp nhau ở một điểm rất đẹp.
- Ngôn sứ Amos mời gọi: hãy trở về với Chúa trước khi quá muộn.
- Tin Mừng mời gọi: hãy tin vào Chúa giữa những cơn bão của cuộc đời.
Hoán cải và tin tưởng luôn đi đôi với nhau. Người chỉ
thật sự tín thác khi biết từ bỏ tội lỗi; và chỉ thật sự hoán cải khi tin rằng
lòng thương xót của Chúa luôn lớn hơn sự yếu đuối của mình.
Đặc biệt, trong những ngày này, khi toàn thể Giáo phận
Cần Thơ hân hoan chuẩn bị cử hành Đại lễ tuyên phong Chân phước cho Cha
Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, Lời Chúa hôm nay mang một ý nghĩa rất thực tế.
Cuộc đời Cha Diệp cũng trải qua biết bao "cơn
bão": chiến tranh, chia rẽ, bách hại và cuối cùng là cái chết vì đoàn
chiên. Nhưng giữa mọi sóng gió, ngài không để mình bị khuất phục bởi sợ hãi.
Ngài hoàn toàn tín thác nơi Chúa và sẵn sàng hiến mạng sống vì đàn chiên. Chính
đức tin ấy đã làm cho cuộc đời ngài trở thành chứng tá sống động về sức mạnh
của Tin Mừng.
Chúng ta cũng đang bước lên con thuyền của Giáo Hội. Sẽ
luôn có những cơn sóng dữ, những thử thách trong gia đình, cộng đoàn và xã hội.
Nhưng nếu Chúa Giêsu vẫn ở trên thuyền, thì không có cơn bão nào có thể nhấn
chìm chúng ta.
Xin Chúa ban cho mỗi
người biết lắng nghe những lời cảnh tỉnh của Ngài để luôn hoán cải, biết đặt
trọn niềm tin nơi Đức Kitô trong mọi hoàn cảnh, và noi gương Cha Phanxicô Xaviê
Trương Bửu Diệp sống trung thành, can đảm và phó thác, để mỗi ngày chúng ta đều
sẵn sàng gặp Chúa trong bình an và hy vọng. Amen.
Thứ tư: Am 5,14-15.21-24; Mt 8,
28-34.
SUY NIỆM 1:
Tin Mừng hôm nay cho biết, tại vùng
đất dân ngoại Ghê-ra-sa, đạo binh ma quỷ đang thống trị và dùng mọi thủ đoạn để
hãm hại con người.
- Thủ đoạn thứ nhất: Hành hạ thân xác con
người.
Khi quỷ đã nhập vào ai thì nó làm
cho người ấy phải điêu đứng khổ sở. Hai người bị quỷ ám mà tin mừng hôm nay nói
đến đã phải sống cô độc trong đám mồ mả. Trông họ rất dữ tợn và hung ác, khiến
cho không ai dám qua lại lối ấy.
- Thủ đoạn thứ hai: Xúi dục con người
chống lại Thiên Chúa.
Ngay sau khi bị Chúa Giêsu trục xuất
ra khỏi người bị nó ám hại, thì tức khắc ma quỷ quay sang cám dỗ về lòng
ham mê của cải nơi con người. Chính lòng say mê của cải mà dân trong vùng ấy
chống lại Chúa Giêsu, bằng cách xin Ngài rời khỏi vùng đất của họ. Bởi lẽ họ sợ
rằng hôm nay thiệt hại đàn heo, tiếp theo ngày mai sẽ mất đi tài sản quý giá gì
nữa? Vì vậy, họ quyết tâm xua đuổi Chúa Giêsu ra xa họ.
Ngày nay có lẽ ma quỷ ít khi
trực tiếp nhập vào con người, làm cho họ phải điêu
đứng khổ sở như ngày xưa. Nhưng chúng thường bày ra muôn ngàn
cách thế để lôi kéo con người chống lại Thiên Chúa. Thúc đẩy con người
hành động đến mất cả nhân tính như: giết người cướp của; tự do đồng tình
luyến ái; nghiện ngập rượu chè, xì ke ma túy, hoang dâm…Để chống lại mưu mô của
quỷ dữ, Chúa Giêsu mời gọi chúng ta không ngừng chay tịnh, cầu nguyện nhất là
sống theo Lời Chúa chỉ dạy.
Xin cho chúng ta biết chay tịnh cỏi
lòng, chuyên chăm cầu nguyện. Nhất là biết dùng Lời Chúa như là kim chỉ
nam định hướng cuộc sống chúng ta.
SUY NIỆM 2: "ĐỨC TIN PHẢI ĐƯỢC THỂ HIỆN BẰNG MỘT ĐỜI SỐNG CÔNG CHÍNH."
Lời Chúa hôm
nay đặt trước mắt chúng ta một câu hỏi rất căn bản: Điều gì đẹp lòng Thiên Chúa hơn cả? Là những nghi lễ long trọng hay một đời sống
yêu thương và công chính?
1. Thiên Chúa không cần những nghi lễ rỗng tuếch
Ngôn sứ Amos
truyền đạt một trong những lời mạnh mẽ nhất của Cựu Ước. Thiên Chúa phán: "Ta ghét, Ta khinh những ngày lễ của
các ngươi... Ta chẳng ưa các lễ toàn thiêu và lễ phẩm của các ngươi."
Đây là những lời khiến nhiều người ngạc
nhiên. Phải chăng Thiên Chúa phủ nhận việc thờ phượng?
Không. Điều
Thiên Chúa lên án không phải là phụng tự, nhưng là một thứ đạo đức giả, khi con người vẫn tham dự các nghi lễ, vẫn
dâng lễ vật, nhưng cuộc sống lại đầy bất công, gian dối và áp bức người nghèo.
Dân Israel vẫn
ca hát trong Đền Thờ, nhưng ngoài xã hội họ bóc lột người yếu thế, nhận hối lộ
và chà đạp công lý. Vì thế, những lễ nghi đẹp đẽ bên ngoài không còn giá trị
trước mặt Thiên Chúa.
Điều Chúa mong
muốn là: "Hãy
để công lý tuôn trào như nước, và sự công chính như dòng suối không bao giờ cạn."
Một đời sống công chính chính là của lễ đẹp
lòng Thiên Chúa nhất.
2. Đức Giêsu giải thoát con người khỏi quyền
lực của sự dữ
Trong Tin
Mừng, Chúa Giêsu gặp hai người bị quỷ ám tại vùng Ghê-ra-sa. Họ sống giữa mồ
mả, bị cô lập với xã hội, trở thành nỗi kinh hoàng cho mọi người.
Chỉ với một
lời truyền, Chúa đã đánh bại quyền lực ma quỷ. Đám quỷ phải xin phép Người mới
được nhập vào đàn heo. Điều đó cho thấy quyền năng tuyệt đối của Đức Kitô trên
mọi thế lực sự dữ.
Nhưng điều
đáng buồn là phản ứng của dân trong vùng. Sau khi chứng kiến phép lạ lớn lao,
họ không vui mừng vì hai người được giải thoát, cũng không nhận ra Đấng Cứu Thế
đang hiện diện. Điều họ quan tâm trước tiên là đàn heo đã chết. Vì thế: "Cả thành ra đón Đức Giêsu,
và khi gặp Người, họ xin Người rời khỏi vùng đất của họ."
Họ thà mất Đấng Cứu Độ còn hơn mất lợi ích
kinh tế. Đó là một bi kịch của con người mọi thời.
3. Khi lợi
ích vật chất lấn át giá trị Tin Mừng
Hình ảnh dân
thành Ghê-ra-sa vẫn còn rất quen thuộc hôm nay.
Có khi chúng
ta vẫn cầu nguyện, vẫn tham dự Thánh lễ, nhưng lại dễ dàng hy sinh sự thật để
đổi lấy lợi ích.
Có khi chúng
ta sợ mất tiền bạc, danh tiếng hay địa vị hơn là sợ đánh mất tình nghĩa với
Thiên Chúa.
Có khi Chúa
muốn bước vào cuộc đời để giải thoát ta khỏi tính ích kỷ, nóng giận, tham lam,
đam mê quyền lực..., nhưng ta lại ngần ngại, vì biết rằng nếu để Chúa làm chủ,
ta sẽ phải từ bỏ nhiều điều mình đang bám víu.
Nói cách khác,
nhiều người vẫn muốn có Chúa, nhưng không muốn Chúa làm xáo trộn cuộc sống tiện
nghi của mình.
4. Noi gương Chân phước Phanxicô Xaviê Trương
Bửu Diệp
Trong những
ngày Giáo Hội hân hoan mừng Đại lễ tuyên phong Chân phước Cha Phanxicô
Xaviê Trương Bửu Diệp, Lời
Chúa hôm nay giúp chúng ta hiểu rõ hơn con đường nên thánh của ngài.
Cha Diệp không
chỉ dâng lễ trên bàn thờ, mà còn biến cả cuộc đời mình thành của lễ sống động.
Ngài yêu người nghèo, bảo vệ đoàn chiên, đứng về phía những người bé mọn và sẵn
sàng hy sinh mạng sống để người khác được sống.
Đó chính là
điều Thiên Chúa mong muốn nơi mỗi Kitô hữu: phụng tự không dừng lại trong nhà
thờ, nhưng được tiếp nối bằng lòng bác ái, sự công bằng và tinh thần phục vụ
giữa cuộc sống.
Ngài cũng cho
thấy quyền lực đích thực không nằm ở sức mạnh hay của cải, mà ở tình yêu chiến
thắng sự dữ. Chính tình yêu tự hiến ấy đã làm cho cuộc đời ngài trở thành dấu
chỉ sống động của Tin Mừng.
Xin Chúa
cho chúng ta biết tìm điều thiện, ghét điều ác và thực thi công lý như lời ngôn
sứ Amos; biết mở rộng cửa lòng đón Đức Kitô là Đấng giải thoát; và biết noi
gương Chân phước Phanxicô
Xaviê Trương Bửu Diệp, để việc thờ phượng của chúng ta không chỉ
diễn ra trong phụng vụ, mà còn được thể hiện bằng một đời sống yêu thương, công
chính và phục vụ mỗi ngày. Amen.
* ĐỌC THÊM: VỀ VẤN ĐỀ MA QUỶ
1. Ma quỷ có không?
Theo Thánh Kinh và giáo huấn của
Giáo Hội thì
* có ma quỷ, và những hiện tượng ma
quỷ gây ra là có thật
* ma quỷ có nhiều khả năng phi
thường, và có thể gây ảnh hưởng trên con người, kể cả nơi thân xác, như: quấy,
phá, hành, hại, ám và nhập.
* Nhưng Chúa thì quyền thế và mạnh
hơn ma quỷ, nên ta cần giữ vững lòng tin nơi Chúa, và đừng bao giờ nhờ ma quỷ
bảo vệ mình.
2. Làm thế nào để biết ma quỷ nhập?
Theo bác sĩ Hélot trong cuốn
Névroses et Possessions, Le diagnostic (Bệnh thác loạn thần kinh và chứng quỷ
nhập, cách chẩn đoán), ta có thể nghi ngờ về sự hiện diện của ma quỷ nếu
có những dấu hiệu sau đây:
* Bệnh nhân bị co giật, khiến ta có
thể nhận ra có một trí tuệ khác với trí tuệ của bệnh nhân, và có lúc bệnh nhân
bình thường, có lúc bất thường xen kẽ nhau.
* Bệnh nhân có những cử động dị
thường kéo dài như: nhảy, múa, mất thăng bằng, bò lê dưới đất, đập phá, đau
đớn, té ngã mà không có nguyên nhân rõ rệt, vặn cổ, vặn gáy....
* Bệnh nhân có những biến chứng, đau
đớn không chịu nổi, đột nhiên được chữa lành bằng nước thánh, bằng dấu thánh
giá, bằng Mình Thánh Chúa,...
* Bệnh nhân đột nhiên bị mất cảm
giác, giác quan và cảm tính, và có thể lấy lại được trong chốc lát nhờ cầu
nguyện.
* Bệnh nhân kêu la giống như thú
vật, bị buộc phải tru tréo lên một cách vô ý thức, nghĩa là sau đó bệnh nhân
không còn nhớ gì nữa.
* Khi nhìn một người bình thường,
bệnh nhân lại thấy người đó dị thường, hay thấy người đó là quỷ.
* Bệnh nhân tự nhiên nổi giận khi
thấy những vật dụng đã được làm phép, hay khi thấy một linh mục, hay khi đi
ngang qua một nhà thờ mà thấy người ta muốn vào.
* Bệnh nhân không thể ăn uống hay
gìn giữ được những đồ ăn thức uống đã được làm phép.
Tóm lại: nếu thấy có dấu hiệu sau
đây xảy ra ta có thể xác nhận ma quỷ nhập:
* Bệnh nhân nói tiếng lạ, hay hiểu
được người nói tiếng đó.
* Bệnh nhân nói cho biết những
chuyện ở xa hay còn trong vòng bí mật.
* Bệnh nhân biểu lộ những khả năng
vượt quá tuổi tác hay vượt quá điều kiện của mình, như lơ lửng trên không mà không
bám hay dựa vào đâu cả, đi lộn ngược đầu trên vòm nhà hay trần nhà, vẫn khư khư
bất động bất chấp những nỗ lực đẩy hay kéo của những người mạnh hơn hợp lại...
3. Làm thế nào để thoát khỏi sự ám
hại của ma quỷ?
Để ngăn chặn sự tấn công của ma quỷ,
ngoài việc ta đặt trọn vẹn niềm tin vào sức mạnh và quyền năng của Chúa, ta còn
cần giữ mình trong sạch, năng lãnh nhận các bí tích, ăn chay và cầu nguyện,
nhất là tuyệt đối tránh mọi hình thức tiếp xúc và thỏa hiệp với ma quỷ.
Thứ năm: Am 7,10-17; Mt 9,1-8.
SUY NIỆM 1:
Cuộc đời của người bất toại được
biến đổi và tâm hồn anh ta nhận được ơn tái sinh, tất cả là nhờ anh ta gặp gỡ
được Chúa Giê-su. Nhưng hành trình để gặp gỡ Chúa Giê-su của anh ta lại gặp rất
nhiều cản trở:
- Cản trở do bệnh tật: Bởi mang căn bệnh
bại liệt khiến anh không thể tự thân đến gặp gỡ Chúa Giêsu được, cho dẫu anh ta
rất muốn.
- Cản trở vì khoảng cách địa lý: chắc chắn khoảng
đường từ nhà người bất toại đến với Chúa Giêsu sẽ không ngắn nên đòi hỏi anh và
những người khiên anh phải hy sinh vất vả để vượt qua.
- Cản trở do đám đông: cuối đoạn tin mừng có
nói đến dân chúng bao quanh Chúa Giêsu. Để đưa được người bất toại đến được
trước mặt Chúa Giêsu, đòi hỏi những người khiên anh ta phải vất vả lắm mới chen
lấn qua khỏi đám đông được.
Nhưng mọi cản trở ấy được dẹp bỏ nhờ
và tình thương lớn lao và sự hy sinh cao cả của những người thân anh. Họ đã đưa
anh lên chõng và cùng nhau khiêng anh đến với Chúa. Chính vì tin tưởng vào uy
quyền của Chúa Giêsu, nhất là tình thương mà họ dành cho người bại liệt, đã tạo
nên sức mạnh phi thường, giúp họ vượt qua mọi rào cản. Nhờ đó mới có thể đưa
được người bất toại đến được với Chúa Giêsu và được Người thương cứu chữa.
Tuy nhiên để cứu chữa cho người bất
toại khỏi căn bệnh thể xác và tâm hồn, chính Chúa Giêsu cũng phải vượt qua
những rào cản khắc nghiệt bởi sự chống đối của những người Biệt phái và Luật
sĩ. Mặc dù họ không nói ra, nhưng Chúa Giêsu biết rõ trong thâm tâm họ đã có
sẵn một bản án tử dành cho Người khi Người nói lời tha tội cho người bị bại
liệt “Hỡi con, con hãy vững tin, tội con được tha rồi”.
Tha tội là đặt quyền của TC, nên khi
Đức Giêsu nói lời tha tội là Người đã đặt mình ngang hàng với Thiên Chúa và là
Thiên Chúa. Điều này đã vi phạm vào khung luật tử hình. Tuy nhiên với sức mạnh
của lòng thương xót, Chúa Giêsu đã vượt lên tất cả những rào cản của nghi kỵ,
và luật lệ vô hồn để thực hiện giới luật tình yêu bằng cách thể hiện quyền năng
TC mà cứu chữa tâm hồn và thể xác cho người bất toại.
Xin Chúa cho chúng ta biết can đảm
vượt qua mọi cản trở mà đến với Chúa với lòng tin tưởng để được Người tha thứ
tội lỗi và chữa lành mọi vết thương do tội lỗi gây nên. Nhất là xin cho chúng
ta cũng biết yêu thương giúp đỡ những ai đang xa lìa Chúa và xa cách cộng đoàn
có cơ hội vượt qua mọi rào cản mà đến gặp gỡ Chúa với hy vọng được Chúa chữa
lành, nhờ đó cũng họ cảm nhận được Niềm Vui Tin Mừng cứu độ của Chúa.
SUY NIỆM 2: "CAN ĐẢM NÓI SỰ THẬT – ĐÓN NHẬN ƠN THA
THỨ ĐỂ ĐỨNG DẬY."
Lời Chúa hôm
nay trình bày hai khuôn mặt thật đẹp của đời sống người môn đệ: lòng trung thành với sứ mạng và quyền năng tha thứ của Đức Kitô. Một bên là ngôn sứ Amos không sợ hãi trước
quyền lực trần gian; bên kia là Đức Giêsu đến để chữa lành tận căn con người
bằng việc tha tội.
1. Amos –
Người ngôn sứ không thể im lặng
Bài đọc I kể lại cuộc đối đầu giữa ngôn sứ
Amos và tư tế Amasia tại đền thờ Bết Ên. Amasia muốn Amos ngừng rao giảng và
trở về quê hương Giuđa: "Hỡi thầy
chiêm, ông hãy trốn về đất Giuđa mà kiếm ăn." Theo ông, việc loan báo
Lời Chúa cũng chỉ là một nghề để kiếm sống. Nhưng Amos trả lời bằng tất cả sự
xác tín: "Tôi
không phải là ngôn sứ, cũng chẳng thuộc nhóm ngôn sứ. Tôi chỉ là người chăn súc
vật và chăm sóc cây sung. Chính Đức Chúa đã bắt lấy tôi... và truyền cho tôi:
Hãy đi tuyên sấm cho dân Israel." Đó là nét đẹp
của một vị ngôn sứ đích thực.
Amos không tìm danh vọng, không mưu cầu địa
vị, cũng không nói để làm vừa lòng người nghe. Ông chỉ là một người nông dân
bình thường, nhưng khi được Thiên Chúa gọi, ông đã trung thành với sứ mạng, dù
phải đối diện với sự chống đối, hiểu lầm và đe dọa.
Ngày nay, Chúa
cũng cần những "Amos" mới: những Kitô hữu dám sống và làm chứng cho
sự thật giữa một xã hội còn nhiều gian dối, bất công và thỏa hiệp.
2. Đức Giêsu chữa lành từ gốc rễ
Tin Mừng kể
chuyện một người bại liệt được khiêng đến với Đức Giêsu. Điều gây ngạc nhiên là
Chúa không chữa bệnh ngay, nhưng trước hết nói: "Này con, cứ yên tâm, tội
con đã được tha rồi."
Đối với nhiều người, bệnh tật là vấn đề cấp
bách nhất. Nhưng đối với Chúa, điều cần chữa trước tiên là tâm hồn. Bởi lẽ, con
người không chỉ đau khổ vì thân xác, mà còn vì mặc cảm, tội lỗi, sự xa cách
Thiên Chúa. Một thân xác khỏe mạnh mà tâm hồn nặng trĩu vì tội lỗi thì vẫn chưa
thực sự được chữa lành.
Các kinh sư cho rằng Chúa phạm thượng, vì chỉ
mình Thiên Chúa mới có quyền tha tội.
Để chứng minh
quyền ấy, Đức Giêsu truyền: "Đứng
dậy, vác chõng mà về nhà." Người bại liệt
lập tức đứng dậy.
Phép lạ thể lý là dấu chỉ của một phép lạ lớn
hơn: ơn tha thứ của Thiên Chúa có sức
nâng con người đứng dậy và bắt đầu một cuộc sống mới.
3. Điều Chúa muốn chữa nơi chúng ta
Có lẽ hôm nay
mỗi người đều mang trong mình một dạng "bại liệt".
Có người bị tê
liệt bởi sự ích kỷ. Có người bị trói buộc bởi lòng ghen ghét. Có người không
còn sức để cầu nguyện. Có người mang vết thương của quá khứ, của thất vọng hay
mặc cảm tội lỗi. Điều Chúa muốn nói với mỗi người cũng là: "Này con, cứ yên tâm." Đó là lời của lòng thương xót.
Đức Kitô không đến để kết án, nhưng để tha
thứ, chữa lành và phục hồi phẩm giá con người. Mỗi lần chúng ta đến với Bí tích
Hòa giải bằng lòng thống hối chân thành, Chúa lại nói với chúng ta lời ấy và
ban sức mạnh để "đứng dậy".
4. Noi gương Chân phước Phanxicô Xaviê Trương
Bửu Diệp
Trong bầu khí
tạ ơn sau Đại lễ tuyên phong Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, Lời Chúa hôm nay giúp chúng ta nhìn thấy
nơi ngài hình ảnh của cả Amos lẫn Đức Giêsu. Như Amos, Cha Diệp trung thành với
sứ mạng mục tử. Ngài không tìm an toàn cho bản thân nhưng luôn đặt lợi ích của
đoàn chiên lên trên hết. Dù biết hiểm nguy đang chờ đợi, ngài vẫn ở lại với
giáo dân. Đồng thời, ngài cũng là vị linh mục của lòng thương xót. Qua việc cử
hành các bí tích, nhất là Bí tích Hòa giải, qua sự cảm thông và nâng đỡ, ngài
đã giúp biết bao người tìm lại bình an với Chúa. Ngài hiểu rằng điều quý giá
nhất không chỉ là cứu mạng sống thể xác, mà còn là đưa các linh hồn trở về với
Thiên Chúa.
Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta sống ba
điều:
- Trung thành với sự thật và với sứ mạng Chúa
trao, dù gặp chống đối như ngôn sứ Amos.
- Tin tưởng vào quyền năng tha thứ của Đức
Kitô và siêng năng lãnh nhận Bí tích Hòa giải.
- Trở thành những người nâng đỡ người khác
đến với Chúa, như những người đã khiêng người bại liệt đến gặp Đức Giêsu.
Xin Chúa
ban cho chúng ta một đức tin mạnh mẽ, để luôn xác tín rằng không
có tội lỗi nào lớn hơn lòng thương xót của Thiên Chúa, không có con người nào
quá sa ngã đến mức không thể đứng dậy, nếu biết mở lòng đón nhận ơn tha thứ của
Đức Kitô.
Nguyện xin Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp chuyển
cầu cho chúng ta biết sống trung thành với ơn gọi, can đảm làm chứng cho sự
thật và trở nên khí cụ của lòng thương xót Chúa giữa thế giới hôm nay. Amen.
Thứ sáu: Ep 2,19-22; Ga 20,24-29
KÍNH THÁNH TÔ-MA, TÔNG ĐỒ
SUY NIỆM 1:
Theo khuynh hướng tự nhiên, chúng ta
thường hướng ánh mắt tiêu cực về người khác hơn là nhìn thấy những điểm tích
cực nơi họ. Ngay khi nhìn về các thánh, chúng ta cũng không tránh khỏi cái nhìn
soi mói. Bởi đơn giản vì “thánh nhân là tội nhân biết hối cải”.
Cụ thể khi chiêm ngắm thánh Tô-ma
tông đồ mà GH mừng kính hôm nay, tự nhiên chúng ta lại thấy ngay về một tông đồ
Tô-ma sống thiếu tình hiệp nhất và “cứng lòng tin”. Nhưng với cái
nhìn của GH ngày nay, thì không muốn chúng ta quá chú trọng đến những mặt tiêu
cực; trái lại luôn khuyến khích chúng ta tìm ra những điểm tích cực trong mọi vấn
đề, để khơi sáng và khích lệ. Vì thế, nếu bỏ qua những sai lầm và tội lỗi của
tông đồ Tô-ma để hướng đến cái nhìn tích cực nơi vị tông đồ này. Chúng ta phải
thừa nhận rằng nơi con người Tô-ma có rất nhiều điều đáng khen ngợi:
- Trước hết ngài là
con người can đảm.
Tin mừng cho biết
khi Chúa Giê-su quyết định đến Giu-đê-a để cứu sống La-da-rô; thì các tông đồ
ngăn cản “Thưa Thầy, mới đây người Do-thái tìm cách ném đá Thầy, mà
Thầy lại còn đến đó sao?” (Ga 11,8), nhưng
tông đồ Tô-ma lại tỏ ra can đảm cương quyết sống chết với Thầy Giêsu, ngài nói
với các tông đồ khác: “Cả chúng ta nữa, chúng ta cũng đi để cùng chết
với Thầy.” (Ga 11,16).
- Tiếp đến ngài là con người trung
thành.
Khi sắp bước vào
cuộc khổ nạn và chịu chết, nhìn thấy các tông đồ buồn sầu nên Chúa Giêsu an
ủi: “Lòng anh em đừng xao xuyến. Hãy tin vào Thiên Chúa và tin vào
Thầy… Thầy đi dọn chỗ cho anh em… Và Thầy đi đâu thì anh em đã biết đường rồi”. Ngay lúc
ấy, Tô-ma liền thân thưa với Đức
Giê-su: “Thưa Thầy, chúng con không biết Thầy đi đâu, làm sao chúng con
biết được đường?” (Ga 14,1-5). Điều đó minh chứng tấm lòng
trung thành theo Chúa đến cùng của Tô-ma.
- Ngài còn là
con người có lập trường kiên vững.
Tin mừng hôm nay
thuật lại cho biết: sau khi Chúa Giêsu sống lại và đã hiện ra với các tông đồ, nhưng
Tô-ma lại vắng mặt. Sau đó, các tông đồ khác thuật lại cho Tô-ma biết Chúa đã
phục sinh và hiện ra với các ông, nhưng Tô-ma nhất quyết không tin mà còn ra
điều kiện là chính ông phải thấy tận mắt, sờ tận tay thì mới tin.
Tám ngày sau, Chúa
Giêsu lại hiện ra lần hai với các tông đồ, có mặt Tô-ma. Chúa bảo ông: “Đặt
ngón tay vào đây, và hãy nhìn xem tay Thầy. Đưa tay ra và đặt vào cạnh sườn
Thầy. Đừng cứng lòng nữa, nhưng hãy tin”. Lúc
đó, Tô-ma nhanh chóng thân thưa với Người: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên
Chúa của con”. Như thế là Tô-ma đã công khai tuyên xưng Đức Giê-su là Thiên Chúa, với một niềm tin vững
vàng mạnh mẽ một khi lập trường của ngài được thỏa mãn.
Được biết, sau khi đón nhận Chúa
Thánh Thần, thánh nhân đã minh chứng lòng tin của mình bằng cách ra đi làm
chứng cho Đức Kitô đầy can đảm và nhiệt quyết, ngài trở thành một trong
những nhà truyền giáo vĩ đại nhất của Giáo hội tiên khởi. Theo truyền thống,
ngài đã đem Tin mừng đến tận Ba tư, Syria và Ấn độ. Tại Ấn Độ, ngài đã chịu
chết đổ máu mình ra để minh chứng cho đức tin trung kiên vào Chúa Phục sinh,
nên có thể nói Tô-ma là tông đồ đầu tiên chịu chết vì đức tin.
Chúng ta cảm tạ Chúa vì đã ban cho
GH một vị tông đồ Tô-ma can đảm, trung thành và kiên vững theo Chúa đến cùng.
Luôn sẵn sàng sống chết cho niềm tin của mình.
Chúng ta cũng tri ân thánh nhân vì
nhờ sự cứng lòng tin của ngài, mà niềm tin nơi chúng ta được đặt trên nền móng
chắc chắn và trên cơ sở vững vàng . Cũng nhờ thánh nhân mà chúng đón nhận thêm
lời chúc phúc của Chúa “Phúc cho những ai không thấy mà tin”.
Xin Chúa củng cố lòng tin nơi
mỗi người trong chúng ta để chúng ta xứng đáng đón nhận ơn phúc mà Chúa đã hứa
ban, nhờ lời nguyện giúp cầu thay của Thánh Tôma tông đồ. Amen.
SUY NIỆM 2: "TỪ NGHI NAN ĐẾN TUYÊN XƯNG ĐỨC
TIN."
Lễ kính Thánh
Tôma hôm nay là lời mời gọi mỗi người nhìn lại hành trình đức tin của chính
mình. Đức tin không phải lúc nào cũng là một con đường bằng phẳng. Có những lúc
sáng tỏ, nhưng cũng có những lúc tối tăm; có lúc đầy xác tín, nhưng cũng có lúc
chất chứa những câu hỏi. Điều quan trọng không phải là chưa bao giờ nghi nan,
mà là biết để cho Chúa dẫn mình vượt qua nghi nan để đạt tới một đức tin trưởng
thành.
1. Một người dám đặt câu hỏi
Trong các Tin
Mừng, Thánh Tôma thường bị gắn với danh xưng "Tôma cứng lòng tin".
Thực ra, điều đó chưa diễn tả đầy đủ con người của ngài.
Tôma là người
chân thành. Ông không dễ tin vào những điều mình chưa xác tín. Khi các môn đệ
loan báo: "Chúng
tôi đã được thấy Chúa!"
Ông không phủ nhận, nhưng cũng không vội chấp
nhận. Ông nói: "Nếu
tôi không thấy dấu đinh ở tay Người, nếu tôi không đặt ngón tay vào lỗ đinh và
không đặt bàn tay vào cạnh sườn Người, tôi sẽ chẳng tin."
Đó không phải là thái độ chống đối, nhưng là
khát vọng được gặp chính Đấng Phục Sinh.
Nhiều người
hôm nay cũng giống Tôma. Họ mang trong lòng những câu hỏi về Thiên Chúa, về đau
khổ, về sự dữ, về ý nghĩa cuộc đời. Thiên Chúa không lên án những ai thành thật
tìm kiếm Ngài. Điều Ngài không mong muốn là thái độ khép kín, cố chấp, không
chịu mở lòng trước chân lý.
2. Đức Giêsu luôn đến với người đang tìm kiếm
Tám ngày sau,
Đức Giêsu hiện đến. Điều đầu tiên Người làm không phải là trách mắng Tôma,
nhưng là đáp lại đúng điều ông đang cần.
Người nói: "Đặt ngón tay vào đây, hãy
nhìn xem tay Thầy; đưa bàn tay ra mà đặt vào cạnh sườn Thầy. Đừng cứng lòng nữa,
nhưng hãy tin."
Đó là một hình ảnh thật cảm động. Đức Giêsu
biết rõ những lời Tôma đã nói, biết cả những băn khoăn trong lòng ông. Người
không loại bỏ ông vì sự yếu đức tin, nhưng kiên nhẫn đưa ông đến chỗ xác tín.
Đó cũng là cách Chúa cư xử với mỗi chúng ta.
Ngài không xa lánh những người yếu đức tin. Ngài đến gần, kiên nhẫn đồng hành
và ban đủ ánh sáng để chúng ta bước tiếp.
3. Lời tuyên xưng đẹp nhất trong Tin Mừng
Đứng trước
Đấng Phục Sinh, Tôma không còn đòi hỏi thêm một bằng chứng nào nữa. Ông chỉ
thốt lên: "Lạy
Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con!" Đây là lời tuyên xưng đức tin mạnh mẽ và trọn vẹn nhất trong Tin Mừng
Gioan.
Nếu trước đây ông chỉ muốn "thấy",
thì giờ đây ông đã thực sự "tin". Cuộc gặp gỡ với Đức Kitô đã biến
đổi hoàn toàn con người ông.
Theo truyền
thống Hội Thánh, sau biến cố ấy, Thánh Tôma đã trở thành một nhà truyền giáo
nhiệt thành. Ngài đã đem Tin Mừng đến tận phương Đông, đặc biệt là Ấn Độ, và đã
tử đạo để làm chứng cho Đấng mà mình từng nghi nan nhưng nay hết lòng tin
tưởng.
Điều đó cho
thấy: Thiên Chúa có thể biến một con người nhiều nghi vấn thành một chứng nhân
phi thường.
4. Hội Thánh được xây dựng trên nền tảng các
Tông đồ
Trong thư gửi
tín hữu Êphêsô, Thánh Phaolô nhắc nhở: "Anh
em đã được xây dựng trên nền móng là các Tông đồ và các ngôn sứ, còn chính Đức
Kitô Giêsu là đá tảng góc tường."
Hội Thánh không được xây dựng trên tài năng
hay sự hoàn hảo của con người, nhưng trên những con người đã để cho ân sủng
Chúa biến đổi.
Các Tông đồ đều
có những giới hạn: Phêrô từng chối Thầy, Gioan và Giacôbê từng ham địa vị, Tôma
từng nghi nan. Nhưng khi gặp Đấng Phục Sinh và được Chúa Thánh Thần biến đổi,
các ngài đã trở thành những cột trụ của Hội Thánh.
Đó cũng là
niềm hy vọng cho chúng ta. Chúa không chọn những con người hoàn hảo; Người hoàn
thiện những ai biết để Người hướng dẫn.
5. Sống lời Chúa hôm nay
Lễ kính Thánh
Tôma mời gọi chúng ta tự hỏi:
- Tôi có dám đem những băn khoăn của mình đến
với Chúa trong cầu nguyện, hay âm thầm để nghi ngờ làm mình xa Chúa?
- Tôi có biết nhận ra Chúa đang hiện diện qua
Lời Chúa, các Bí tích và cộng đoàn Hội Thánh, dù không được thấy Người bằng
mắt?
- Tôi có dám tuyên xưng như Thánh Tôma: "Lạy
Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con", không chỉ bằng lời nói, mà còn bằng cả cách
sống hằng ngày?
Đức Giêsu kết thúc cuộc gặp gỡ bằng một lời
chúc phúc dành cho mọi thế hệ Kitô hữu: "Phúc
thay những người không thấy mà tin."
Đó chính là lời chúc phúc dành cho chúng ta
hôm nay. Chúng ta không được thấy Chúa bằng đôi mắt thể lý như các Tông đồ,
nhưng được gặp Người qua Thánh Thể, qua Lời Chúa, qua Hội Thánh và qua những
anh chị em đang sống bên cạnh mình. Đức tin ấy không dựa trên việc nhìn thấy,
nhưng trên sự tín thác vào tình yêu và lời hứa của Đấng Phục Sinh.
Lạy Chúa
Giêsu Phục Sinh, nhiều khi chúng con cũng giống Thánh Tôma: muốn có những bằng
chứng rõ ràng rồi mới tin, muốn mọi sự theo ý mình rồi mới phó thác. Xin Chúa
kiên nhẫn đồng hành với chúng con, giúp chúng con biết vượt qua những nghi nan
để lớn lên trong đức tin.
Nhờ lời chuyển cầu của Thánh Tôma Tông đồ,
xin cho chúng con luôn trung thành với Hội Thánh, mạnh dạn tuyên xưng đức tin
và trở nên những chứng nhân sống động của Tin Mừng trong gia đình, giáo xứ và
giữa lòng thế giới hôm nay.
MÙA THƯỜNG NIÊN: Mt 9, 9-13.
SUY
NIỆM 1:
Tin Mừng hôm nay thuật lại sự kiện
Chúa Giêsu kêu gọi Lêvi, người thu thuế tội lỗi làm môn đệ Chúa và sẵn lòng
đồng bàn ăn uống với tội nhân. Sự kiện này minh chứng mạnh mẽ lời xác
quyết của Chúa: “Tôi không đến để kêu gọi người công chính mà để kêu gọi
người tội lỗi sám hối ăn năn.”
Xin cho chúng ta cũng có cái nhìn
tích cực và bao dung với mọi người, nhất là những người bị coi là tội lỗi. Đồng
thời cũng cho chúng ta biết can đảm từ bỏ tội lỗi mình để xứng đáng bước theo
Chúa trong đời sống mới.
Ông Lê-vi được xem là người tội lỗi
công khai, đáng sợ đối với những người Do Thái bấy giờ, bởi vì: Những người thu
thuế thường lạm dụng quyền hành để đánh thuế cao hơn theo luật định nhằm làm
giàu cho bản thân mình. Người thu thuế cũng bị coi là người trực tiếp cộng tác
với ngoại bang bóc lột trên xương máu đồng bào mình.
Đọc Tin mừng chúng ta thấy nhóm
người thu thuế thường được gắn liền với hạng gái điếm. Chính vì thế mà ai ai
cũng cái nhìn ác cảm, khinh bỉ đối với những người làm nghề thu thuế. Nhưng
Chúa Giêsu lại có cái nhìn khác về họ. Chúa không nhìn họ làm nghề gì? xem họ
thuộc băng nhóm nào? chơi với ai? Nhưng trên hết Chúa có cái bao dung và
yêu thương.
Chính cái nhìn đầy yêu thương, cộng
với lời mời gọi tin tưởng của Chúa Giêsu mà Lê-vi đáp lời bằng cách dứt khoát từ
bỏ cái nghề gặt hái ra tiền là nguồn thu lợi béo bỡ ấy để đi theo Chúa. “Tình
yêu vẫy gọi tình yêu”, Lê-vi đã không chỉ dứt khoát bỏ nghề nghiệp mà ông còn
chấp nhận bỏ chỗ ở an toàn, êm ấm quen thuộc để dấn thân vào con đường tình
yêu. Yêu Chúa bằng từ bỏ tất cả để theo, yêu bạn bè đồng nghiệp bằng việc tạo
điều kiện để anh em mình cũng được gặp gỡ Chúa với hy vọng họ cũng được biến
đổi nhờ cảm nhận được sức hút tình yêu và lòng bao dung của Thầy Giêsu.
Chính trong khung cảnh vui mừng của
bàn tiệc cùng với những người thu thuế và tội lỗi, đã làm cho những người
Pha-ri-sêu tỏ ra khó chịu. Chúa Giêsu lại bất ngờ tuyên bố sứ mạng làm kinh
ngạc mọi người: “người lành mạnh không cần thầy thuốc, nhưng người đau
ốm mới cần. Ta không đến để kêu gọi người công chính, nhưng kêu gọi người tội
lỗi”.
Xin Chúa thương chữa lành hết mọi
bệnh tật tâm hồn chúng con, là những tính hư nết xấu và tội lỗi và giúp chúng
con biết tích cực đáp lại tình thương của Chúa mà biến đổi đời sống sao cho phù
hợp với tin mừng tình thương; hầu xứng danh là môn đệ của Chúa.
SUY NIỆM 2:
“Cây lau bị giập, Người không đành
bẻ gãy, tim đèn leo lét, chẳng nỡ tắt đi.” (Mt 12,21) Thiên Chúa giàu
lòng xót thương, Người không nỡ bẻ gãy cây lau bị giập, không nỡ dập tắt tim
đèn còn leo lét. Chúa yêu thương chúng ta ngay khi chúng ta còn là tội nhân, vì
Người luôn muốn chúng ta trở nên hoàn thiện và sống hạnh phúc đời đời.
Sứ mệnh của Chúa Giê-su đến trần
gian là để “Tìm kiếm và cứu chữa những gì đã hư mất“. Vì
thế, cho dù Lê-vi là người tội lỗi, nhưng Ngài
đã không chê bỏ, trái lại tìm đến và kêu gọi ông đứng
lên theo Ngài. Đáp lại ánh mắt cảm thông và lời kêu gọi yêu
thương của Đức Giêsu, con tim của Lê-vi xao động và ngay lập tức ông đáp
lời, bằng cách đứng lên, bỏ lại tất cả sự nghiệp và tiền bạc cũng như tình
thân... mà không hề luyến tiếc để dấn bước đi theo Chúa.
Trong mọi hoàn cảnh hãy
nhớ rằng Chúa không bao giờ đặt dấu chấm hết tròn trịa trên cuộc đời
ta. Trái lại Chúa luôn mở lối thoát cho ta với nhiều phương cách khác
nhau: ánh sáng Lời Chúa soi dẫn, các bí tích; tình thân gia đình, anh em,
bạn bè và các đấng bề trên trợ lực, gợi mở, nhắc bảo...; Ngay cả những
biến cố đau thương Chúa cho phép xảy ra trong cuộc sống lại là những phương
cách giúp ta ý thức được tình trạng tăm tối, tội lỗi của mình mà vươn đến cuộc
sống cao đẹp hơn.
Cảm nhận trước tình thương bao
la của Chúa, chúng ta hãy mở lòng đón nhận với tất cả lòng cảm mến tri ân.
Xin Chúa cho chúng ta có được con tim của Chúa, để ta biết cảm thông
và bao dung trước những lầm lỗi và vấp ngả của anh chị em mình. Và luôn
nhớ cầu nguyện cũng như tận tâm hiệp hành với những ai trên đường
đời, với mong muốn họ đủ sức đứng dậy và tiếp tục tiến bước mạnh mẽ về
phía Chúa. Amen.
Thứ bảy: Am 9,11-15; Mt 9,14-17.
SUY NIỆM 1:
Nhân cơ hội giải thích cho những
người Pha-ri-sêu lý do vì sao các môn đệ Chúa không ăn chay, Chúa Giêsu mạc
khải cho họ biết về bản thân và sứ mạng của Ngài.
Trong cựu ước Thiên Chúa tự ví Người
là chàng rể và Israel là nàng dâu.
Như thế khi đem trường hợp tiệc cưới
ra để giải thích về việc ăn chay, Chúa Giêsu muốn cho họ biết rằng: Người là
chàng rể và Israel là nàng dâu. Qua đó mặc nhiên tuyên bố Người chính
là Thiên Chúa đã đến giữa lòng nhân loại. Hơn nữa, mục đích chính của việc ăn
chay bấy giờ là mong đợi Đấng Mes-si-a đến. Mà Chúa Giêsu chính là Đấng
Mes-si-a (chàng rể) đã đến với loài người (nàng dâu) rồi, thì cớ gì phải
ăn chay.
Việc ăn chay phải gắn liền với cuộc
đời của Đức Giê-su. Do đó lúc Người vui thì con người phải chia vui với Người.
Khi Người khổ thì con người cùng chung đau khổ. Lúc Người chết thì con người
phải cùng chấp nhận chịu chết với Người. Khi Người sống lại thì con người cũng
cùng sống lại với Người.
Tóm lại: Chúa Giê-su không hề
phủ nhận việc ăn chay, nhưng qua lời giải đáp thắc mắc trên, Chúa Giê-su muốn
cho biết: Người chính là chàng rể Chúa Cha sai đến kết hôn với loài người, yêu
thương loài người và cứu độ loài người. Cũng như xác định rõ cho chúng ta biết
việc ăn chay là để dọn lòng tiếp rước Chúa. Một khi đã tiếp nhận Chúa rồi thì
không cần ăn chay nữa, trái lại phải vui mừng phấn khởi trong niềm tin yêu
Chúa.
Xin cho chúng ta biết lo ăn chay hãm
mình, để dọn lòng xứng đáng đón nhận Chúa qua bàn tiệc Thánh Thể mỗi ngày, nhờ
đó mà được thông hiệp với Chúa nguồn hạnh phúc đời ta.
SUY NIỆM 2: "ĐÓN NHẬN SỰ MỚI MẺ CỦA THIÊN
CHÚA."
Lời Chúa hôm
nay khép lại sách ngôn sứ Amos bằng một khúc ca hy vọng và mở ra trong Tin Mừng
một chân trời mới mà Đức Giêsu mang đến. Nếu Amos loan báo một thời đại được tái thiết, thì Đức Giêsu khẳng định Người chính là Đấng khai mở
thời đại mới ấy. Vì thế,
người môn đệ không chỉ biết hy vọng, mà còn phải có một tâm hồn mới để đón nhận
sự mới mẻ của Tin Mừng.
1. Thiên Chúa luôn kết thúc bằng niềm hy vọng
Suốt sách Amos
là những lời cảnh báo về tội lỗi, bất công và sự trừng phạt. Nhưng đoạn cuối
cùng hôm nay lại tràn ngập niềm hy vọng.
Thiên Chúa
phán: "Ngày
ấy, Ta sẽ dựng lại lều Đavít đã sụp đổ... Ta sẽ phục hồi dân Ta Israel... Ta sẽ
trồng chúng trên đất của chúng, và chúng sẽ không còn bị bứng đi nữa."
Đó là một lời hứa đầy an ủi. Thiên Chúa không
trừng phạt để hủy diệt, nhưng để thanh luyện; không để dân Người chìm trong
thất vọng, nhưng để dẫn họ đến một tương lai mới.
Đây cũng là quy luật của đời sống thiêng
liêng. Sau những lần vấp ngã, nếu biết sám hối, Thiên Chúa luôn mở ra một khởi
đầu mới. Người không bao giờ đóng lại cánh cửa hy vọng cho những ai biết trở
về.
2. Đức Giêsu là chàng rể của Giao Ước mới
Trong Tin
Mừng, các môn đệ của Gioan thắc mắc: "Tại
sao chúng tôi và người Pharisêu ăn chay, còn môn đệ của Thầy lại không ăn
chay?"
Đức Giêsu trả lời bằng hình ảnh rất đẹp: "Chẳng lẽ khách dự tiệc cưới
lại có thể than khóc khi chàng rể còn ở với họ?"
Người tự ví mình là chàng rể, còn dân Chúa là cô dâu. Đây là hình ảnh
diễn tả niềm vui của thời kỳ Đấng Mêsia. Khi Chúa hiện diện, đó là lúc con
người được sống trong niềm vui của ơn cứu độ.
Điều đó không
có nghĩa Chúa phủ nhận việc ăn chay. Người nói rõ: "Sẽ đến ngày chàng rể bị đem
đi; bấy giờ họ mới ăn chay."
Như vậy, ăn chay vẫn cần thiết, nhưng không
phải chỉ là một hình thức bên ngoài, mà là cách diễn tả lòng yêu mến và khát
khao Thiên Chúa.
3. Rượu mới cần bầu da mới
Đức Giêsu tiếp
tục dùng hai hình ảnh rất quen thuộc: Không vá áo cũ bằng vải mới. Không đổ
rượu mới vào bầu da cũ. Ý Người muốn nói rằng Tin Mừng không chỉ là một vài sửa
đổi nhỏ trong lối sống cũ, mà là một
cuộc đổi mới từ bên trong.
Rượu mới là Tin Mừng. Bầu da mới là trái tim
được đổi mới.
Nếu lòng người vẫn đầy ích kỷ, kiêu ngạo,
thành kiến hay thói quen cũ, thì rất khó đón nhận sự sống mới mà Chúa muốn ban.
Điều Chúa mong muốn không chỉ là chúng ta làm thêm một vài việc đạo đức, nhưng
là để Tin Mừng biến đổi cách suy nghĩ, cách yêu thương, cách phục vụ và cách
sống mỗi ngày.
4. Hôm
nay Chúa muốn đổi mới điều gì nơi tôi?
Có khi chúng
ta vẫn giữ đạo rất đều đặn, nhưng tâm hồn lại khô cứng.
Ta quen với
các nghi thức, nhưng ít để Lời Chúa thay đổi mình. Ta dễ chấp nhận những đổi
mới về công nghệ, phương tiện hay cách làm việc, nhưng lại ngại đổi mới chính
trái tim mình.
Có những "bầu da cũ" cần được thay
thế: lòng tự mãn khiến ta không còn biết lắng nghe; những định kiến khiến ta
khó đón nhận người khác; sự ích kỷ khiến ta không dám quảng đại; những thói
quen tội lỗi khiến ta trì hoãn việc hoán cải.
Chúa không chỉ muốn sửa chữa một vài khuyết
điểm, nhưng muốn ban cho ta một
con tim mới, biết yêu như Chúa yêu và biết sống theo tinh thần Tin Mừng.
5. Noi gương Chân phước Phanxicô Xaviê Trương
Bửu Diệp
Sau niềm vui của
Đại lễ tuyên phong Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta không
dừng lại ở những cảm xúc sốt sắng, nhưng để biến cố ấy đổi mới đời sống đức
tin.
Cha Diệp đã
đón nhận "rượu mới" của Tin Mừng bằng một trái tim luôn mở ra với
Chúa và với mọi người. Ngài không giữ đạo như một bổn phận, nhưng sống Tin Mừng
bằng tình yêu mục tử, sự khiêm nhường, lòng thương xót và tinh thần hy sinh đến
cùng.
Nếu việc tuyên
phong Chân phước chỉ dừng lại ở các cuộc hành hương hay những lời ca tụng, thì
chúng ta mới chỉ chiêm ngắm tấm gương của ngài. Điều Chúa mong muốn hơn là mỗi
người biết noi gương ngài để đổi mới chính mình, trở nên những "bầu da mới"
sẵn sàng đón nhận và trao ban sự sống của Tin Mừng.
Lời Chúa hôm nay là lời mời gọi bước vào một
hành trình đổi mới không ngừng.
- Tin rằng Thiên Chúa luôn mở ra một tương
lai hy vọng cho những ai trở về với Người.
- Đón nhận Đức Kitô với niềm vui của người
được gặp Chàng Rể.
- Để Tin Mừng đổi mới tâm hồn, chứ không chỉ
thay đổi một vài thói quen bên ngoài.
Xin Chúa ban cho chúng ta một trái tim luôn trẻ trung trong đức tin, biết mở lòng trước những điều Chúa muốn thực hiện nơi cuộc đời mình. Và nhờ lời chuyển cầu của Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, xin cho mỗi chúng ta biết can đảm từ bỏ "con người cũ", để trở nên "bầu da mới", hầu đón nhận trọn vẹn "rượu mới" là ân sủng và niềm vui của Đức Kitô, ngõ hầu cuộc đời chúng ta sinh nhiều hoa trái cho Nước Thiên Chúa. Amen.
