Thứ Năm, 5 tháng 2, 2026

 SUY NIỆM LỜI CHÚA TUẦN V THƯỜNG NIÊN

Lm. Nguyệt Giang

CHÚA NHẬT V THƯỜNG NIÊN-NĂM A

Is 58,7-10; 1Cr 2,1-5; Mt 5,13-16

SUY NIỆM 1: BẢN CHẤT VÀ SỨ MẠNG NGƯỜI KITÔ HỮU

1. Một bà nội trợ rất tự tin vào tài nấu ăn của mình. Một hôm bà chuẩn bị bữa cơm thật thịnh soạn để đãi khách.

Món nào cũng hấp dẫn, trình bày đẹp mắt. Nhưng khi cả nhà bắt đầu ăn, ai nấy đều lặng lẽ vì các món ăn đều nhạt nhẽo.

Một vị khách ái ngại nói nhỏ với bà nội trợ: “Hình như… thiếu thiếu cái gì đó.”

Ăn thêm vài miếng nữa mọi người mới phát hiện ra rằng: tất cả các món ăn đều quên bỏ muối!

Thức ăn vẫn đầy đủ, nhưng không niêm muối nên trở nên nhạt nhẽo, khó nuốt.

Bà nội trợ vội vàng lấy hũ muối ra, rắc thêm một chút vào các món ăn. Lạ thay, chỉ một nhúm nhỏ thôi mà cả bàn ăn như “sống lại”: món ăn trở nên đậm đà, mọi người chuyện trò rôm rả, tiếng cười lại vang lên.

2. Cũng vậy, một buổi tối nọ trong xóm bỗng nhiên bị cúp điện. Cả con đường đều chìm trong bóng tối. Người ta dò dẫm từng bước. Khi ấy một em nhỏ thắp lên cây đèn dầu và đặt trước hiên nhà. Chỉ một ngọn đèn nhỏ thôi, nhưng cũng đủ giúp người khác thấy đường, tránh vấp ngã và cảm thấy an tâm hơn.

Thưa cộng đoàn,

Muối rất nhỏ bé nhưng không thể thiếu. Ánh đèn rất đơn sơ nhưng có thể xua tan bóng tối.

Qua hai hình ảnh ấy, Chúa Giêsu muốn mời gọi chúng ta hãy trở nên: “muối cho đời… và ánh sáng cho trần gian.” Tuy nhiên để trở nên muối cho đời và ánh sáng cho trần gian theo lời mời gọi của Chúa Giêsu, chúng ta cần phải hiểu được bản chất và và sứ mạng của chúng là gì?.

1. Bản chất và sứ mạng của muối

- Bản chất của muối là phải mặn. Muối không mặn thì không còn là muối nữa, chỉ còn cách quăng xuống đường cho người ta giẫm đạp lên. Cũng vậy, bản chất của người Kitô hữu là phải mang “chất mặn” của tình yêu.

Thánh Gioan nói: “Thiên Chúa là Tình Yêu” (1Ga 4,7). Chúng ta được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa, nên nơi mỗi người phải có dấu ấn của tình yêu. Nếu đời sống chúng ta thiếu yêu thương, thiếu bao dung, thiếu tha thứ, thì dù có mang danh Kitô hữu, chúng ta cũng trở nên “nhạt nhẽo” trong đời sống đức tin.

Nhưng tình yêu ấy không phải là thứ tình cảm dễ dãi, mà là tình yêu đặt nền trên lời Chúa: “Anh em hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em” (Ga 15,12). Yêu như Chúa là yêu đến hy sinh, yêu cả khi bị hiểu lầm, yêu cả khi không được đáp trả.

- Sứ mạng của muối là giữ cho thức ăn khỏi hư thối và làm cho món ăn thêm đậm đà. Người Kitô hữu cũng được mời gọi “ướp” cuộc đời khỏi những băng hoại của dối trá, hận thù, ganh tị, lường gạt, bất trung. Ở đâu có gian dối, ta sống trung thực. Ở đâu có chia rẽ, ta gieo hòa giải. Ở đâu có lạnh lùng, ta đem đến sự cảm thông.

Đặc biệt trong gia đình, nơi gần gũi nhất, chúng ta được mời gọi làm “muối”: một lời nói dịu dàng thay cho lời nặng nề, một cử chỉ nhường nhịn thay cho cố chấp, một sự tha thứ thay cho hờn giận. Chính những điều nhỏ bé ấy sẽ làm cho gia đình thêm đậm đà hạnh phúc.

2. Bản chất và sứ mạng của ánh sáng

- Nếu bản chất của chiếc đèn là để thắp sáng, thì bản chất của người Kitô hữu là đức tin. Chúng ta được gọi là “tín hữu” nghĩa là những người tin.

Qua bí tích Rửa Tội, chúng ta đã lãnh nhận ngọn nến sáng, biểu tượng cho ánh sáng Đức Kitô. Nhưng ánh sáng ấy không phải để cất giấu, mà để chiếu tỏa.

- Sứ mạng của chiếc đèn là chiếu sáng cho mọi người nhìn thấy. Cũng vậy, sứ mạng của người Kitô hữu là làm cho đức tin trở nên hữu hình bằng việc làm cụ thể. Thánh Giacôbê nhắc nhở: “Đức tin không có việc làm là đức tin chết” (Gc 2,17).

Ánh sáng đức tin không chỉ thể hiện nơi những lời kinh đọc sốt sắng, mà còn nơi những việc lành âm thầm: giúp đỡ người nghèo, thăm viếng bệnh nhân, nâng đỡ người thất vọng, sống ngay thẳng trong công việc, trung thành trong bổn phận.

Chúa Giêsu nói: “Ánh sáng của anh em phải chiếu giãi trước mặt thiên hạ, để họ thấy những việc tốt đẹp anh em làm mà tôn vinh Cha của anh em, Đấng ngự trên trời.” Mục đích cuối cùng không phải để người ta khen chúng ta, nhưng để qua đời sống của chúng ta, người ta nhận ra Thiên Chúa.

Thưa cộng đoàn,

Muối mà không mặn thì vô dụng. Đèn mà không thắp lên thì chỉ là vật trang trí. Người Kitô hữu mà không yêu thương và không sống đức tin bằng hành động thì cũng chỉ còn cái tên mà thôi.

Xin Chúa giúp chúng ta luôn giữ được “chất mặn” của tình yêu trong từng tương quan hằng ngày. Xin Chúa thêm dầu cho ngọn đèn đức tin của chúng ta, để giữa một thế giới còn nhiều bóng tối của ích kỷ và vô cảm, chúng ta dám sống khác đi: yêu thương hơn, trung thực hơn, quảng đại hơn.

Ước gì mỗi gia đình trong giáo xứ chúng ta trở thành một “hũ muối” giữ gìn sự đậm đà của yêu thương, và mỗi người chúng ta là một “ngọn đèn nhỏ” thắp sáng nơi mình đang sống, để qua đó mọi người nhận ra Chúa và ngợi khen danh Người. Amen.

 

SUY NIỆM 2:

Để phân biệt giữa hiểu biết và giác ngộ, người ta kể rằng: Một môn đệ hỏi vị tôn sư:

Thưa Thầy, làm sao để phân biệt được người có hiểu biết và người đã giác ngộ?

Vị thầy ôn tồn đáp: Sự hiểu biết giống như một ngọn đèn, nó giúp con nhìn rõ con đường để đi. Còn giác ngộ là khi chính con trở thành ngọn đèn, tự mình tỏa sáng để dẫn lối cho người khác.

Trong Tin Mừng hôm nay, Chúa Giêsu dùng hai hình ảnh: Muối và Ánh sáng. Ngài kêu gọi chúng ta không chỉ "biết" về Chúa, mà hãy "giác ngộ" để trở nên muối đất và ánh sáng qua ba lối sống cụ thể:

1. Lối sống Khiêm nhường: Hy sinh thầm lặng

Muối và Ánh sáng có một đặc tính chung: Hòa tan và trao ban.

Muối phải tan biến đi mới làm thực phẩm đậm đà, khỏi hư nát.

Ánh sáng phải tiêu hao năng lượng mới xua tan được bóng đêm.

Điều kỳ lạ là: Khi ăn một món ngon, người ta khen đầu bếp chứ ít khi khen muối mặn. Khi ngắm một cảnh đẹp, người ta trầm trồ vẻ đẹp ấy chứ ít ai nhớ đến ánh sáng. Cũng vậy, lối sống khiêm nhường là làm việc thiện mà không cần phô trương, không cầu danh lợi. Chúng ta chấp nhận "tan đi" để đời thêm vị, "hao mòn" để đời thêm tươi, cốt sao cho danh Chúa được cả sáng chứ không phải để bản thân được tôn vinh.

2. Lối sống Yêu thương: Bản chất của người Kitô hữu

Nếu bản chất của muối là mặn, của đèn là sáng, thì bản chất của chúng ta là Yêu thương. Bởi lẽ, chúng ta được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa – Đấng là Tình Yêu. Chúa Giêsu dạy: “Sự sáng của các con phải chiếu giãi trước mặt thiên hạ, để họ thấy việc lành các con làm mà ngợi khen Cha trên trời.”

Những việc lành ấy không đâu xa xôi, như ngôn sứ Isaia đã gợi ý:

Chia cơm cho người đói.

- Rước người không nhà vào lòng.

- Mặc ấm cho kẻ mình trần.

Khi ta trao đi yêu thương, chính là lúc ánh sáng của ta bừng lên như hừng đông, và Thiên Chúa sẽ nhậm lời khi ta kêu cầu.

3. Lối sống Vị tha: Sống vì hạnh phúc tha nhân

Muối và Ánh sáng tồn tại không phải cho chính chúng. Muối không tự nếm mình mặn, đèn không tự ngắm mình sáng. Tất cả đều hướng về "cái khác" và "người khác". Người môn đệ Chúa cũng vậy. Thay vì hỏi: “Theo Chúa tôi được gì?”, hãy hỏi: “Tôi đã làm gì cho Chúa, cho Giáo hội và cho anh em mình?”. Sống vị tha là bước ra khỏi vỏ ốc ích kỷ để lo cho hạnh phúc của người xung quanh, làm cho cộng đoàn và quê hương trở nên tốt đẹp hơn.

Chúa là nguồn sáng và tình yêu đích thực. Xin Chúa cho chúng ta biết gắn bó mật thiết với Chúa, để qua lối sống Khiêm nhường, Yêu thương và Vị tha, chúng ta thực sự trở thành muối ướp mặn cuộc đời và ánh sáng soi dẫn trần gian. Amen.

 

SUY NIỆM 3: “MUỐI CHO ĐỜI, ÁNH SÁNG CHO TRẦN GIAN”

Có một câu chuyện vui kể rằng:

Một bà nội trợ kia vì muốn tiết kiệm nên quyết định… bớt muối trong các món ăn. Bà nghĩ: “Ăn nhạt cho tốt sức khỏe.”

Ngày đầu tiên, cả nhà ăn trong im lặng.

Ngày thứ hai, người chồng bắt đầu nhìn mâm cơm với ánh mắt xa xăm.

Ngày thứ ba, đứa con trai nhỏ mạnh dạn hỏi: “Mẹ ơi, hôm nay nhà mình có… quên nấu thức ăn không?”

Bà mẹ giật mình: “Sao con hỏi vậy?”

Cậu bé đáp: “Vì con ăn mà không thấy vị gì hết!”

Chỉ một chút muối thôi – rất nhỏ bé – nhưng thiếu nó, mọi thứ trở nên nhạt nhẽo.

Lời Chúa hôm nay, Đức Giêsu cũng nói với chúng ta: “Anh em là muối cho đời… Anh em là ánh sáng cho trần gian.”

Ngài không nói: “Anh em hãy cố gắng trở nên muối.” Ngài khẳng định: “Anh em là muối.” Đó là căn tính của người Kitô hữu.

1. Muối-nhỏ bé nhưng cần thiết

Muối không ai nhìn thấy trong món ăn, nhưng lại làm nên hương vị. Muối không phô trương, nhưng lại giữ cho thực phẩm khỏi hư thối.

Người Kitô hữu cũng vậy. Chúng ta không được mời gọi làm những điều vĩ đại để gây tiếng vang, nhưng làm cho đời bớt “nhạt” và bớt “hư”.

Một người cha trung thực giữa môi trường gian dối-đó là muối.

Một người mẹ âm thầm hy sinh vì gia đình-đó là muối.

Một bạn trẻ dám sống trong sạch giữa lối sống buông thả-đó là muối.

Muối tan đi để làm mặn.

Người Kitô hữu cũng phải biết “tan” đi, nghĩa là hy sinh, chịu thiệt thòi, quảng đại – để đời được tốt hơn.

Nhưng Chúa cũng cảnh báo: “Nếu muối nhạt đi, thì lấy gì ướp cho mặn lại?”

Muối nhạt là khi người Kitô hữu sống giống hệt thế gian:

- Gian dối như người khác

- Hận thù như người khác

- Thờ ơ như người khác

Khi đó, chúng ta không còn làm cho đời mặn mà nữa, mà chỉ hòa lẫn vào sự nhạt nhẽo chung quanh.

2. Ánh sáng-không thể che giấu

Đức Giêsu còn nói: “Anh em là ánh sáng cho trần gian.”

Ánh sáng có nhiệm vụ soi chiếu và xua tan bóng tối. Một ngọn đèn nhỏ giữa đêm tối cũng đủ làm thay đổi không gian.

Nhưng ánh sáng không có ích nếu bị úp thùng lại. Đức tin cũng vậy. Không thể chỉ sống trong nhà thờ, còn ra ngoài đời thì khác hẳn.

Ngôn sứ Isaia hôm nay cho chúng ta biết ánh sáng cụ thể là gì: “Chia cơm cho người đói, rước vào nhà người nghèo không nơi trú ngụ, thấy ai trần truồng thì cho áo mặc…”

Khi chúng ta sống bác ái như thế, Lời Chúa hứa: “Ánh sáng của ngươi sẽ bừng lên như rạng đông.”

Ánh sáng Kitô giáo không phải là những bài diễn thuyết hùng hồn, mà là những hành động yêu thương rất cụ thể.

3. Nguồn gốc của muối và ánh sáng

Thánh Phaolô nói rằng ngài không dựa vào tài hùng biện, nhưng chỉ rao giảng Đức Kitô chịu đóng đinh.

Điều đó nhắc chúng ta: Muối và ánh sáng của người Kitô hữu không đến từ khả năng riêng, nhưng từ Đức Kitô.

Tự mình, chúng ta dễ nhạt và dễ tắt.

Ở lại với Chúa – qua cầu nguyện, Thánh lễ, Lời Chúa – chúng ta mới giữ được vị mặn và ánh sáng.

4. Sứ mạng giữa đời hôm nay

Thế giới hôm nay không thiếu ánh đèn điện, nhưng lại thiếu ánh sáng lương tâm.

Không thiếu tiện nghi, nhưng lại thiếu lòng nhân ái.

Không thiếu tiếng nói, nhưng lại thiếu sự thật.

Chúa không đòi chúng ta làm điều phi thường.

Ngài chỉ cần chúng ta sống đúng là Kitô hữu:

- Trung thực hơn một chút

- Nhẫn nại hơn một chút

- Bao dung hơn một chút

- Quảng đại hơn một chút

Chỉ cần như thế, chúng ta đã làm cho đời này bớt nhạt và bớt tối.

Khi rước lễ hôm nay, chúng ta đón nhận chính Đức Kitô – Muối mặn và Ánh Sáng thật.

Xin Ngài giữ cho chúng ta đừng trở thành muối nhạt.

Xin Ngài thắp lại nơi chúng ta ngọn đèn đức tin.

Để khi người ta nhìn vào đời sống chúng ta, họ không chỉ thấy một người có đạo, nhưng thấy ánh sáng của Thiên Chúa đang chiếu tỏa. Amen.

 

  SUY NIỆM 4:

Có một câu chuyện vui nhưng rất ý nghĩa thế này.

Một gia đình nọ ba thế hệ sống chung với nhau. Một hôm, người cháu nội hỏi ông:

- “Ông ơi, sao ngày nào ông cũng dậy sớm đọc kinh vậy? Ông đọc nhiều năm rồi, Chúa chắc nhớ tên ông luôn rồi, cần gì đọc nữa!”

Ông cười hiền, không trả lời ngay. Vài hôm sau, ông đưa cho cháu một cái rổ tre cũ và nói:

- “Cháu ra giếng múc nước đổ đầy cái rổ này cho ông.”

Đứa cháu làm theo. Nhưng vừa múc lên, nước đã chảy hết qua các kẽ rổ. Nó chạy về:

- “Ông ơi, không được đâu! Rổ làm sao giữ nước!”

Ông bảo:

- “Cháu cứ thử vài lần nữa xem.”

Cậu bé làm đi làm lại, cuối cùng thở hổn hển:

- “Con nói rồi mà, rổ không giữ được nước!”

Ông hiền từ đáp:

- “Đúng, rổ không giữ được nước. Nhưng cháu nhìn xem, cái rổ bây giờ có còn đầy bụi bẩn như trước không?”

Quả thật, sau nhiều lần dội nước, chiếc rổ đã sạch bóng.

Ông nhẹ nhàng nói:

- “Đọc kinh cũng vậy. Có thể ông không nhớ hết từng lời, nhưng Lời Chúa làm tâm hồn ông sạch hơn mỗi ngày.”

Kính thưa cộng đoàn,

Câu chuyện đơn sơ ấy nói lên vai trò của những người lớn tuổi, của gia trưởng và hiền mẫu trong gia đình. Có thể quý ông bà nghĩ rằng mình không còn làm được việc gì lớn. Nhưng chính đời sống cầu nguyện, sự trung tín âm thầm mỗi ngày lại là thứ “muối” giữ cho gia đình khỏi hư thối, là “ánh sáng” soi cho con cháu bước đi.

Lời Chúa hôm nay, Đức Giêsu nói: “Anh em là muối cho đời… Anh em là ánh sáng cho trần gian.”

Ngài không nói điều đó với những người hoàn hảo, nhưng với những con người bình thường, những người cha, người mẹ, những cụ già tóc bạc.

1. Muối của gia đình

Gia đình có vững hay không, phần lớn tùy nơi người lớn.

Một người cha sống trách nhiệm, dù ít nói, vẫn là muối mặn.

Một người mẹ biết nhẫn nhịn, giữ hòa khí, là muối mặn.

Một ông bà vẫn kiên trì cầu nguyện cho con cháu, là muối mặn.

Muối không ồn ào, nhưng thiếu muối thì ai cũng nhận ra. Gia đình thiếu sự gương mẫu của cha mẹ, con cái rất dễ lạc hướng.

2. Ánh sáng của con cháu

“Không ai thắp đèn rồi đặt dưới đáy thùng.”

Quý ông bà cao niên chính là ngọn đèn đặt trên giá trong gia đình.

Có những người con đi lễ vì nhớ hình ảnh mẹ quỳ cầu nguyện.

Có những người cháu giữ đạo vì thương ông nội hiền lành.

Ánh sáng của người lớn tuổi không chói chang, nhưng bền bỉ và ấm áp.

3. Sống sao cho còn mặn và còn sáng

Tuổi tác không tự động làm ta thành gương sáng.

Chính đời sống gắn bó với Chúa mới giữ cho “muối” không nhạt và “đèn” không tắt.

Khi người cha biết xin lỗi con,

khi người mẹ biết tha thứ,

khi người già không sống trong cay đắng nhưng trong bình an,

thì cả gia đình được soi sáng.

Kính thưa quý ông bà và anh chị em,

Có thể chúng ta không giữ được “nước” như cái rổ trong câu chuyện. Nhưng nếu mỗi ngày chúng ta để Lời Chúa thấm vào đời mình, thì tâm hồn ta sẽ dần được thanh tẩy.

Và khi tâm hồn sáng, gia đình sẽ sáng.

Khi đức tin mặn, con cháu sẽ mặn theo.

Xin Chúa cho quý gia trưởng, hiền mẫu và những người lớn tuổi trong cộng đoàn chúng ta luôn ý thức:

Mình chính là muối giữ cho gia đình khỏi nhạt tình yêu.

Mình chính là ánh sáng giúp con cháu không lạc lối.

Để một ngày kia, khi nhìn lại, chúng ta có thể bình an nói rằng: “Tạ ơn Chúa, tôi đã cố gắng giữ cho gia đình mình còn mặn và còn sáng.” Amen.

 

SUY NIỆM 5:

Có một câu chuyện vui kể rằng: Một hôm, trong giờ học giáo lý, cô giáo hỏi các em thiếu nhi:

- “Các con có biết muối để làm gì không?”

Một em nhanh nhảu trả lời:

- “Thưa cô, để mẹ khỏi la khi canh bị nhạt!”

Câu trả lời ngây thơ nhưng rất thật. Khi thiếu muối, món ăn trở nên nhạt nhẽo. Nhưng điều lạ là: muối không ai ăn riêng, không ai nhìn thấy nó trong món ăn, nhưng thiếu nó thì ai cũng nhận ra ngay.

Lời Chúa hôm nay, Đức Giêsu nói với các môn đệ và nói với mỗi chúng ta: “Anh em là muối cho đời… Anh em là ánh sáng cho trần gian.”

1. Là muối cho đời

Muối có ba đặc tính: làm cho đậm đà, giữ khỏi hư thối và tan biến đi.

Ngôn sứ Isaia trong bài đọc I cho chúng ta biết “muối” cụ thể là gì:

- Chia cơm cho người đói,

- Cho người nghèo chỗ trú thân,

- Thấy ai trần truồng thì cho áo mặc,

- Không ngoảnh mặt làm ngơ trước anh em mình.

Nghĩa là: đời sống bác ái cụ thể chính là “muối” của Kitô hữu.

Một người tín hữu đi lễ mỗi ngày, đọc kinh rất nhiều, nhưng sống ích kỷ, thờ ơ, hay nói xấu, gây chia rẽ… thì giống như “muối đã nhạt”, hình thức còn đó nhưng chất mặn không còn.

Muối phải tan ra mới làm cho món ăn ngon. Người Kitô hữu cũng vậy: phải biết “tan” mình ra hy sinh, phục vụ, âm thầm làm điều tốt thì mới làm cho đời đậm đà tình yêu.

2. Là ánh sáng cho trần gian

Chúa Giêsu còn nói: “Không ai thắp đèn rồi đặt dưới đáy thùng.”

Ánh sáng không cần phải la to để chứng minh mình sáng. Chỉ cần hiện diện là bóng tối phải lùi bước.

Thánh Phaolô trong bài đọc II nhắc chúng ta: sức mạnh của người Kitô hữu không đến từ tài hùng biện hay thế lực, nhưng từ quyền năng của Thiên Chúa.

Ánh sáng của chúng ta không phải để khoe mình, nhưng để người ta “thấy việc lành mà tôn vinh Cha trên trời”.

Một gia đình sống hòa thuận, một người trẻ trung thực giữa môi trường gian dối, một người công nhân làm việc có trách nhiệm, một linh mục sống đơn sơ và gần gũi… đó chính là ánh sáng.

Không cần làm điều vĩ đại. Chỉ cần sống đúng Tin Mừng trong bổn phận hằng ngày.

3. Muối có thể nhạt-đèn có thể tắt

Lời Chúa hôm nay cũng cảnh tỉnh chúng ta.

Muối có thể nhạt khi chúng ta thỏa hiệp với tội lỗi.

Đèn có thể tắt khi chúng ta nguội lạnh đời sống cầu nguyện.

Khi đời sống đức tin chỉ còn là thói quen, khi ta sống giống người khác hoàn toàn, không còn khác biệt, thì ta không còn là “muối” và “ánh sáng” nữa.

Thế giới hôm nay không thiếu người giỏi, nhưng thiếu người thánh thiện. Không thiếu người nói hay, nhưng thiếu người sống thật.

4. Lời mời gọi cho chúng ta hôm nay

Là mục tử, là người cha, người mẹ, người trẻ… mỗi người đều được mời gọi trở thành muối và ánh sáng ngay tại môi trường của mình.

- Trong gia đình: đừng để lời nói thiếu yêu thương làm “nhạt” bầu khí.

- Trong giáo xứ: đừng để sự chia rẽ làm “tối” cộng đoàn.

- Ngoài xã hội: đừng để gian dối làm lu mờ căn tính Kitô hữu.

Chỉ cần một cây đèn nhỏ cũng đủ xua tan bóng tối của cả căn phòng.

Chỉ cần một nhúm muối cũng đủ làm thay đổi cả nồi canh.

Vấn đề không phải là chúng ta lớn hay nhỏ, nhưng là chúng ta có còn mặn và còn sáng hay không.

Kính thưa cộng đoàn,

Thánh lễ hôm nay là nơi Chúa lại “ướp muối” đời ta bằng Lời Ngài và “thắp sáng” ta bằng Thánh Thể.

Xin cho mỗi người chúng ta, khi rời khỏi nhà thờ này, không chỉ mang theo một bài giảng, nhưng mang theo một quyết tâm:

Sống đậm đà tình yêu hơn.

Sống sáng hơn giữa đời.

Để ai gặp chúng ta cũng cảm nhận được:

Ở đây có một chút vị mặn của Tin Mừng,

Ở đây có một tia sáng của Đức Kitô. Amen.

 

SUY NIỆM 6: MẶN MÀ-TỎA SÁNG: MÔN ĐỆ THỪA SAI GIỮA ĐỜI

Kính thưa cộng đoàn,

Chuyện kể về một vị linh mục đến thăm một xóm đạo nghèo. Ngài rất ấn tượng với một ông lão thợ đóng giày tuy mù chữ nhưng lại được những người không cùng tôn giáo quý mến. Vị linh mục hỏi: “Ông đã bao giờ đi truyền giáo hay giảng về Chúa cho ai chưa?”

Ông lão hiền từ đáp: “Thưa cha, con không biết chữ, cũng chẳng biết giảng thuyết. Con chỉ cố gắng đóng những đôi giày thật bền bằng loại da tốt nhất với giá rẻ nhất cho người nghèo. Mỗi khi giao giày, con chỉ mỉm cười và chúc họ một ngày bình an vì Chúa yêu thương họ.”

Vị linh mục sững người nhận ra: Ông lão không giảng bằng môi miệng, nhưng chính đôi bàn tay và sự tử tế của ông là một “bài giảng sống” mãnh liệt nhất.

Thưa anh chị em, đó chính là hình ảnh sống động về sứ điệp mà Giêsu nói đến trong Tin Mừng hôm nay: “Anh em là muối cho đời… Anh em là ánh sáng cho trần gian.”

Chúa không nói “hãy cố gắng trở thành”, nhưng Ngài khẳng định về một căn tính: “Anh em LÀ…”.

Trong năm mục vụ 2026 này, Giáo hội Việt Nam mời gọi chúng ta sống đúng căn tính ấy: Mỗi Kitô hữu là một môn đệ thừa sai ngay giữa đời thường.

1. Môn đệ thừa sai là "Muối"-Ướp mặn môi trường sống

Muối có đặc tính là tan đi để làm cho thức ăn đậm đà và ngăn chặn sự hư thối. Người môn đệ thừa sai không cần đi đâu xa, mà là “ướp mặn” ngay môi trường mình đang sống:

Trong gia đình: Một lời nói dịu dàng thay vì cộc cằn làm gia đình ấm áp hơn.

Trong họ đạo: Sự bao dung, bớt xét nét giúp cộng đoàn hiệp nhất hơn.

Trong xã hội: Sự công bằng, bác ái giúp đời bớt đi sự vô cảm.

Chúa cảnh báo: “Nếu muối nhạt đi, thì biết lấy gì muối nó cho mặn lại?”. Muối nhạt là khi chúng ta giữ đạo hình thức: đi lễ mỗi ngày nhưng về nhà vẫn cay nghiệt với vợ con, miệng nói lời đạo đức nhưng kinh doanh lại gian dối. Một môn đệ thừa sai không thể là “muối nhạt”.

2. Môn đệ thừa sai là "Ánh sáng"-Xua tan bóng tối ích kỷ

Nếu muối âm thầm tan đi, thì ánh sáng có sứ mạng tỏa lan. Bóng tối của thế giới hôm nay là sự gian dối, lối sống thực dụng và những rạn nứt trong tình người.

- Chúa nói: “Không ai thắp đèn rồi đặt dưới thùng.” Đức tin không phải là món trang sức để cất kỹ trong lòng, nhưng phải được tỏa sáng qua hành động.

- Ánh sáng của chúng ta không đến từ sự khôn ngoan hay địa vị, mà đến từ sự phản chiếu Chúa Kitô: Trung thực trong công việc, kiên nhẫn khi gặp thử thách, và quảng đại với người nghèo khổ. Một đời sống ngay thẳng có sức thuyết phục mạnh mẽ hơn mọi bài diễn văn hùng hồn nhất.

3. Tỏa sáng để tôn vinh Thiên Chúa

Mục đích cuối cùng của người thừa sai không phải là để khoe khoang đạo đức cá nhân, nhưng như lời Chúa dạy: “Để họ thấy những việc tốt đẹp anh em làm mà tôn vinh Cha trên trời.”

- Một gia đình hạnh phúc là một “Tin Mừng cụ thể”.

- Một họ đạo đoàn kết là một “bài giảng sống”.

Khi chúng ta sống tốt, người ta sẽ không khen chúng ta giỏi, nhưng họ sẽ thốt lên: "Thiên Chúa của họ thật tuyệt vời!"

Thưa cộng đoàn, thế giới hôm nay không thiếu thông tin, nhưng thiếu chứng nhân; không thiếu kỹ thuật, nhưng thiếu tình thương. Làm môn đệ thừa sai không đòi hỏi những việc phi thường, nhưng bắt đầu từ những điều rất bình thường:

- Một cử chỉ cảm thông thay vì thờ ơ.

- Một quyết tâm sống trong sạch giữa môi trường đầy cám dỗ.

- Một lời cầu nguyện âm thầm cho tha nhân và thế giới.

Ước gì trong năm mục vụ 2026 này, mỗi chúng ta hãy là Muối – đừng nhạt, hãy là Ánh sáng – đừng che giấu. Để bất cứ ai gặp gỡ chúng ta, họ cũng cảm nhận được hơi ấm của tình Chúa và ánh sáng của niềm hy vọng. Amen.

 

SUY NIỆM 7: MUỐI MẶN TÌNH NGƯỜI-ÁNH SÁNG ĐỜI TÔI

Tin Mừng hôm nay, Chúa Giêsu dùng hai hình ảnh rất bình thường và gần gũi là muối và ánh sáng để nói về chúng ta: “Chính anh em là muối cho đời, là ánh sáng cho trần gian”?

Muối thì phải tan đi, ánh sáng thì phải tỏa ra. Muối và ánh sáng không sống cho chính mình, nhưng hiện hữu để phục vụ. Đó chính là căn tính của người Kitô hữu chúng ta.

Giáo Hội Việt Nam năm nay tha thiết mời gọi mỗi người chúng ta ý thức sống căn tính ấy: “Anh em là ánh sáng”.  Chúa không bảo chúng ta “hãy trở nên” mà Chúa nói với chúng ta “hãy là”: “là muối, là ánh sáng ”, Nghĩa là sống căn tính và sứ mạng của mình ngay hôm nay và lúc này.

1. Muối mặn đậm đà tình yêu

Đặc tính của muối là tan đi để ướp mặn. Muối không khoe mình, không phô trương, nhưng âm thầm ngấm vào thức ăn, ngăn chặn sự hư hoại và làm tăng thêm vị đậm đà.

Người Việt chúng ta còn dùng hình ảnh muối để nói về tình nghĩa mặn mà: “Gừng cay muối mặn xin đừng quên nhau.” Muối trở thành biểu tượng của sự thủy chung và yêu thương bền bỉ.

Người Kitô hữu là muối cho đời nghĩa là không sống khép kín, ích kỷ cho riêng mình, nhưng biết “tan ra” trong đời sống gia đình và xã hội. Đó là thực hiện tình yêu ngang qua những việc làm cụ thể: chia cơm sẻ áo, biết mở cửa, mở lòng, biết tha thứ và nâng đỡ nhau. Một lời nói hiền hòa, một nghĩa cử âm thầm, một sự hy sinh kín đáo… tất cả đều là vị mặn của Tin Mừng giữa đời.

Nếu muối mất mặn, nó chỉ còn là hạt bụi vô dụng và phải chấp nhận số phận bị quăng ra ngoài đường cho người ta chà đạp. Cũng thế, nếu người Kitô hữu đánh mất tình yêu, ta cũng đánh mất chính căn tính của mình. Giáo Hội chỉ “mở mày mở mặt” khi có những người con sống trọn vẹn chữ Tình, tình với Chúa và tình với người.

2. Ánh sáng soi đời thấy Chúa

Nếu muối tác động âm thầm từ bên trong, thì ánh sáng lại chiếu tỏa ra bên ngoài. Chúa Giêsu nói rõ: “Ánh sáng của anh em phải chiếu giãi trước mặt thiên hạ, để họ thấy những việc tốt đẹp anh em làm mà tôn vinh Cha trên trời.”

Ánh sáng không phải là những lời nói hùng hồn, nhưng là những việc làm cụ thể. Ánh sáng chính là đời sống ngay thẳng, trung thực, bác ái và hy sinh.

Ngọn nến muốn chiếu sáng thì phải chấp nhận tiêu hao. Người tín hữu muốn soi sáng cho đời cũng phải biết quên mình. Khi ta sống tử tế giữa một môi trường đầy toan tính; sống trung thực giữa gian dối; sống yêu thương giữa hận thù, đó chính là lúc ánh sáng của Chúa đang tỏa chiếu.

Ánh sáng thật không làm người khác lóa mắt, nhưng giúp họ thấy đường. Đời sống Kitô hữu không nhằm để người khác khen mình, nhưng để qua mình, họ nhận ra Thiên Chúa.

3. Gần Chúa, nguồn mặn mà và ánh sáng

Trong thiên nhiên, muốn có muối phải có biển; muốn có ánh sáng phải có mặt trời. Trong đời sống đức tin cũng vậy, muốn mặn mà và rực sáng, chúng ta phải gắn bó với Chúa chính nguồn sáng vĩnh cửu và biển cả yêu thương.

Xa Chúa, chúng ta dễ nhạt nhẽo trong tình yêu và lu mờ trong chứng tá. Gần Chúa qua cầu nguyện, Thánh Lễ, Lời Chúa, đời chúng ta mới được “ướp mặn” lại mỗi ngày.

Ước gì mỗi người chúng ta biết ướp Lời Chúa vào tâm hồn, để cuộc đời mình mặn mà tình nghĩa; biết thắp sáng đức tin trong gia đình, nơi làm việc, giữa xóm làng, để mọi người qua chúng ta mà nhận ra Cha trên trời.

Xin cho chúng ta không chỉ mang danh Kitô hữu, nhưng thực sự là muối mặn tình người và ánh sáng đời tôi giữa trần gian hôm nay. Amen.

 

Thứ hai: 1V 8,1-7.9-13; Mc 6,53-56

SUY NIỆM 1

Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta hãy mạnh dạn đến với Chúa; bởi Ngài là Đấng giàu lòng thương xót. Xin cho chúng ta biết đặt trọn niềm tin tưởng vào Chúa tình thương, đặc biệt là trong những khi bệnh tật đau khổ. Tin chắc Chúa sẽ đón nhận và chữa lành những vết thương nơi thân xác và tâm hồn của ta nếu chúng ta biết đặt trọn vẹn niềm tin vào Người.

Tin Mừng hôm nay vẽ lên bức tranh với 2 mảng màu đối lập sáng tối. Một bên là những mảng tối do bệnh tật về thể xác và đau khổ về tâm hồn gây ra bởi tội lỗi và ma quỷ. Một bên là mảng màu tươi sáng của đức tin.

Để bức tranh ấy trở nên tươi sáng và rực rỡ toàn vẹn rất cần đến bàn tay của người họa sĩ tài ba là Thiên Chúa pha chế vào đó những gam màu của tình thương và quyền năng. Đó là sứ điệp mà tin mừng của thánh Marcô hôm nay muốn nói với chúng ta.

Bức tranh cuộc đời của chúng ta cũng sẽ tươi đẹp bừng sáng lên niềm vui và hạnh phúc khi ta biết đặt trọn vẹn niềm tin vào lòng thương xót và quyền năng của Chúa; sẵn sàng mở lòng để cho Chúa chấm phá vào đời mình bằng những nét màu tươi sáng của tình thương và quyền năng Người.

Tựa như dân chúng tại miền Giênêsarét đã đặt trọn vẹn niềm vào Chúa Giêsu được thể hiện qua những hành động cụ thể: “chạy khắp nơi tìm kiếm Chúa và biết Chúa đi đến đâu thì khiêng những người đau yếu đến với Chúa”, với hy vọng được nhìn thấy Chúa, được đụng chạm vào gấu áo Chúa và cũng mong được Chúa nhìn thấy họ mà cứu chữa. Nhờ vào đức tin có việc làm như thế mà nhiều người bệnh tật đau khổ đã được cứu chữa.

Xin cho chúng ta cũng biết đặt trọn niềm tin vào lòng thương xót và quyền năng của Chúa trong lúc màn đen vây kín. Tin chắc ánh sáng tình thương của Chúa sẽ xóa tan bóng tối tâm hồn và chữa lành vết thương thể xác. Có Chúa trong đời thì mọi tội lỗi, đau khổ, sự chết sẽ tan biến làm cho bức tranh đời ta được tươi sáng và xinh đẹp trở lại.

 

SUY NIỆM 2:

1. Bài đọc I kể lại biến cố trọng đại: vua Salômôn rước Hòm Bia Giao Ước vào Đền Thờ. Khi các tư tế đặt Hòm Bia vào Nơi Cực Thánh, thì đám mây, dấu chỉ vinh quang Thiên Chúa bao phủ Đền Thờ, đến nỗi các tư tế không thể tiếp tục thi hành chức vụ. Đó là giây phút Thiên Chúa chính thức “ngự giữa” dân Người.

Hòm Bia chỉ là một chiếc rương gỗ, Đền Thờ chỉ là công trình bằng đá, nhưng vì có sự hiện diện của Thiên Chúa, tất cả trở nên linh thiêng.

Điều đó nhắc chúng ta: Giá trị không nằm ở hình thức bên ngoài, mà ở sự hiện diện của Thiên Chúa bên trong.

Mỗi người chúng ta cũng là “đền thờ” của Chúa. Nhưng đền thờ ấy có thực sự có “đám mây vinh quang” bao phủ không? Hay chỉ còn là một ngôi nhà trống?

Là linh mục, tu sĩ, hay giáo dân, chúng ta có thể rất bận rộn với công việc nhà Chúa, nhưng lại thiếu chính Chúa. Có khi ta xây nhiều “đền thờ mục vụ”, tổ chức nhiều chương trình, nhưng nội tâm lại khô khan.

Thiên Chúa không chỉ muốn một công trình đẹp, Người muốn một con tim thuộc trọn về Người.

2. Tin Mừng cho thấy một hình ảnh rất đẹp: dân chúng khi nhận ra Đức Giêsu, liền chạy khắp vùng, khiêng những người đau yếu đến đặt ở quảng trường, chỉ mong được chạm vào tua áo của Người. Và “ai chạm đến Người cũng được khỏi”.

Họ không cần diễn văn dài.

Họ không cần nghi thức cầu kỳ.

Họ chỉ cần chạm đến Đức Giêsu.

Chạm là hành vi của lòng tin.

Chạm là khát vọng được cứu chữa.

Chạm là sự phó thác đơn sơ.

Ngày nay, Chúa vẫn hiện diện thật sự trong Bí tích Thánh Thể. Nhưng có khi chúng ta đến nhà thờ mà không “chạm” được vào Chúa, vì tâm hồn đang mải mê với lo toan, điện thoại, công việc, hay những bận tâm riêng.

Người dân ngày xưa chỉ chạm vào tua áo đã được chữa lành.
Còn chúng ta, được rước chính Mình và Máu Thánh Chúa, liệu tâm hồn ta có được đổi mới không?

Vấn đề không phải Chúa có quyền năng hay không.
Vấn đề là ta có thực sự tin và khao khát chạm vào Người không.

3. Trong Cựu Ước, Thiên Chúa ngự trong Đền Thờ Giêrusalem.
Trong Tân Ước, Thiên Chúa ngự nơi chính Đức Giêsu.
Và hôm nay, Người ngự trong Bí tích Thánh Thể và trong tâm hồn chúng ta.

Hành trình đức tin là hành trình chuyển từ việc tôn kính một nơi chốn, đến gặp gỡ một Ngôi Vị sống động.

Chúng ta không chỉ đến nhà thờ để giữ luật.

Chúng ta đến để gặp Chúa.

Không chỉ để đọc kinh, mà để chạm vào Người.

Không chỉ để xin ơn, mà để được biến đổi.

Xin Chúa cho chúng ta biết xây dựng Đền Thờ nội tâm bằng đời sống cầu nguyện chân thành. Và xin cho mỗi lần chúng ta đến với Thánh Thể, đó không chỉ là một hành vi đạo đức, mà là một cuộc gặp gỡ sống động, để khi “chạm” đến Chúa, tâm hồn ta cũng được chữa lành và đổi mới.

 

Thứ ba: 1V 8,22-23.27-30; Mc 7,1-13

Nhớ Thánh Cô-lát-ti-ca, trinh nữ

SUY NIỆM 1:

Tin Mừng hôm nay, Chúa Giêsu mời gọi chúng ta tập chú vào việc thống nhất đời sống, nghĩa là làm cho lời nói và việc làm của ta luôn phù hợp với suy nghĩ và tâm tình bên trong.

Qua những lời khiển trách của Chúa Giêsu đối với thái độ và việc làm của những người Biệt phái và Luật sĩ trong bài Tin Mừng hôm nay, nhằm hướng chúng ta đến 2 vấn đề chính trong đời sống.

1. Cần phải trở về cái chính yếu hơn là chỉ chú trọng đến những điều phụ tùy.

Luật Chúa mới là những điều chính yếu và có giá trị bền vững; còn luật lệ của con người có tính nhất thời, nên nó có thể thay đổi qua thời gian và hoàn cảnh cuộc sống. Do đó cần phải tuân giữ luật Chúa hơn luật con người. Vì thế nếu có sự đòi buột chọn lựa, ta cần chọn giá trị ưu tiên là luật Chúa. Nhưng những người Pharisêu và Luật sĩ lại đề cao những  luật lệ tiền nhân mà quên đi việc trung thành tuân giữ luật Thiên Chúa.

2. Cần phải thống nhất giữa “cái là” và “cái làm”,

Nghĩa là giữa lời nói, việc làm bên ngoài sao cho phù hợp với tâm tình bên trong. 

Việc làm phải được định hướng bởi ý hướng và tâm tình bên trong. Nhưng những người Biệt phái và Luật sĩ lại chú trong đến những hình thức bên ngoài như việc rửa tay trước khi ăn mà quên đi tẩy rửa tâm hồn cho thanh sạch. Vì thế mà Chúa Giêsu khiển trách họ nặng nề: “dân này thờ kính ta bằng môi miệng nhưng lòng trí thì xa Ta, Ta muốn lòng nhân chúng không phải hy lễ”.

Có thể những lời khiển trách của Chúa Giêsu trong Tin Mừng hôm nay cũng hướng đến chúng ta. Bởi lẽ ta thường quá chú trong đến hình thức mà quên đi tâm tình bên trong việc thờ phượng Chúa và trong cách tương quan với tha nhân trong đời sống.

Có thể chúng ta cũng chỉ chú trọng vào những nghi lễ, luật lệ, quy định trần thế mà bỏ qua những lề luật của Chúa truyền dạy, để rồi dễ dàng vi phạm luật Chúa cách dễ dàng.

Xin Chúa cho chúng ta biết chấn chỉnh lại đời sống và đặt lại những bậc thang giá trị ưu tiên trong đời sống; cũng như luôn biết thống nhất đời sống giữa lời nói, việc làm sao cho phù hợp với ý hướng bên trong tâm hồn.

 

SUY NIỆM 2:

1. Bài đọc I cho chúng ta chiêm ngắm một khung cảnh long trọng: vua Salômôn đứng trước bàn thờ, dang tay cầu nguyện khi khánh thành Đền Thờ. Ông ý thức một điều rất sâu xa: Trời cao còn không chứa nổi Chúa, phương chi ngôi nhà con xây đây!”

Thiên Chúa không bị giới hạn trong bức tường của Đền Thờ. Ngài là Đấng siêu việt, vượt trên mọi công trình của con người. Thế nhưng, điều kỳ diệu là: Đấng không ai chứa nổi ấy lại cúi xuống lắng nghe lời cầu nguyện của dân Ngài.

Đền Thờ chỉ có ý nghĩa khi là nơi con người gặp gỡ Thiên Chúa, nơi lời cầu nguyện được cất lên với tâm hồn chân thành. Nếu chỉ còn là một công trình kiến trúc, dù nguy nga đến đâu, mà thiếu tâm tình thờ phượng thật, thì cũng trở nên trống rỗng.

2. Sang bài Tin Mừng, Chúa Giêsu đối diện với các kinh sư và biệt phái. Họ trách các môn đệ không giữ truyền thống rửa tay trước khi ăn. Đối với họ, điều quan trọng là nghi thức, là luật lệ bên ngoài.

Chúa Giêsu không phủ nhận giá trị của truyền thống, nhưng Người đi thẳng vào cốt lõi vấn đề: “Dân này tôn kính Ta bằng môi bằng miệng, còn lòng chúng thì xa Ta.”

Đây không chỉ là lời trách các biệt phái ngày xưa. Đây còn là lời cảnh tỉnh cho mỗi chúng ta hôm nay. Người ta có thể giữ đạo rất “đúng luật”: đi lễ đủ, đọc kinh nhiều, giữ các tập tục đạo đức… nhưng lòng lại đầy tự mãn, khép kín, thiếu yêu thương, thiếu lòng thương xót.

Giữ luật mà không có tình yêu thì trở thành hình thức. Giữ truyền thống mà quên điều răn của Thiên Chúa thì trở thành lệch lạc.

Bài đọc I nói về Đền Thờ bằng đá; bài Tin Mừng nói về “đền thờ” tâm hồn.

Thiên Chúa không chỉ ngự trong Đền Thờ Giêrusalem, nhưng Ngài muốn ngự trong lòng mỗi người. Và Đền Thờ ấy không cần những nghi thức phức tạp, nhưng cần một trái tim chân thành, khiêm tốn và biết yêu thương.

Chúng ta có thể rất cẩn thận với những điều nhỏ nhặt bên ngoài: cách ăn mặc, cách cử hành, nghi thức phụng vụ, nhưng lại dễ dàng bỏ qua những điều quan trọng hơn: lòng hiếu thảo với cha mẹ, sự trung thực, sự tha thứ, lòng bác ái.

Chúa Giêsu nhắc các biệt phái rằng họ viện cớ “dâng cho Chúa” để khỏi giúp cha mẹ. Nghĩa là dùng chuyện đạo đức để che đậy sự vô tâm. Đó là một nghịch lý nguy hiểm: nhân danh Thiên Chúa mà lại làm trái ý Ngài.

3. Hôm nay Giáo Hội kính nhớ Thánh Cô-lát-ti-ca, trinh nữ.

Thánh nữ không nổi tiếng vì những nghi thức long trọng, nhưng vì đời sống tinh tuyền, đơn sơ và trung thành với Chúa trong âm thầm.

Sự trinh khiết của thánh nữ không chỉ là một tình trạng bên ngoài, mà là một tâm hồn hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa. Một “đền thờ” sống động và trong sạch.

Giữa một thế giới dễ chạy theo hình thức, dễ đánh giá con người qua vẻ bề ngoài, lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta trở về với điều cốt lõi: thanh luyện tâm hồn.

Xin Chúa thanh tẩy tâm hồn chúng ta khỏi mọi giả hình. Xin cho việc thờ phượng của chúng ta không chỉ ở môi miệng, nhưng phát xuất từ trái tim. Và xin cho mỗi người trở nên một Đền Thờ sống động, nơi Thiên Chúa được tôn vinh bằng đời sống yêu thương và trung tín mỗi ngày.

 

Thứ tư: Mc 7,14-23

Đức Mẹ Lộ Đức-Ngày Quốc Tế Bệnh Nhân

Suy niệm 1:

Tin Mừng hôm nay trình thuật lại cuộc tranh luận giữa Chúa Giêsu với những người Biệt phái và Luật sĩ về vấn đề sạch-dơ. Qua cuộc tranh luận này, Chúa Giêsu xác định cho ta biết về nguồn gốc của sạch dơ phát xuất từ đâu? và đâu mới là sự dơ bẩn đáng sợ nhất trong đời sống con người?

Chúng ta đang sống trong một thế giới báo động đỏ về nạn ô nhiễm môi trường. Các nhà lãnh đạo tâm huyết của thế giới đã kêu gọi liên kết với nhau nhằm tìm ra những giải pháp làm giảm đi nạn ngây ô nhiễm môi sinh.

Năm 2015 Đức cố giáo hoàng ĐGH Phanxicô trong thông điệp Laudato-si cũng cho thấy tác hại ghê gớm của nạn ô nhiễm môi trường và tha thiết kêu gọi mọi người chung tay bảo vệ ngôi nhà chung với mong muốn để lại cho thế hệ mai sau một bầu không khí trong lành.

Nạn ô nhiễm bên ngoài đã ảnh hưởng không nhỏ đến sức khỏe và tính mạng của con người nên rất cần được gìn giữ và bảo vệ cho trong lành. Tuy nhiên nguy hiểm nhất vẫn là nạn ô nhiễm bên trong con người. Một khi tâm hồn con người bị ô nhiễm bởi ý hướng và tâm tình sai lạc sẽ gây ra biết bao nguy hại cho cuộc sống. Chúa Giêsu đã liệt kê ra 12 biểu hiện đáng sợ khi tâm hồn dơ bẩn... 

Do đó dơ bẩn bên trong con người mới chính là nguyên nhân đẩy con người đến chỗ không còn biết hành xử đạo đức và văn hóa nữa. Đưa đến tình trạng vức rác bừa bãi, xả thải nước công nghiệp độc hại ra môi trường vô tư; sản xuất vật tư nông nghiệp độc hại thoải mái; buôn bán thức ăn bẩn tràn lan…đưa đến tình trạng biến đổi khí hậu, bão lũ, động đất, nước biển dâng và xâm ngập mặn...nhất là bệnh tật bùng phát, làm cho đời sống con người phải điêu đứng khốn cùng!

Chính vì thế mà trong bài Tin mừng hôm nay, Chúa Giêsu xác nhận cho những người Biệt phái và Luật sĩ hiểu rằng: Những gì xuất phát từ bên trong mới gây nên những điều xấu xa và nguy hại. Nếu tâm trí lành mạnh sẽ dẫn đến hành động tốt đẹp, bằng ngược lại tâm trí đầy u tối và toan tính xấu xa sẽ đưa đến những việc làm đen tối, gây nguy hại cho con người và cuộc sống. Vì vậy, Chúa Giêsu mời gọi chúng ta hãy ý thức thanh tẩy tâm hồn hơn là chú tâm vào việc tẩy rửa bên ngoài chén đĩa. 

Xin Chúa thương thanh tẩy tâm hồn chúng ta khỏi những tính hư nết xấu và giúp chúng ta biết quy hướng về những việc làm có ích cho cộng đồng bằng một tình yêu trong sáng. Nhờ đó cuộc sống mới có được niềm vui và con người mới cảm thấy được hạnh phúc.

 

Suy niệm 2

Rửa tay là việc làm bình thường. Việc rửa tay thường mang 3 ý nghĩa.

- Tự nhiên: cho sạch, tẩy vi khuẩn trước khi ăn, để tránh được những bệnh truyền nhiễm.

- Văn hóa: Rửa tay là dấu chỉ nói lên ý nghĩa vô can hay vô tội trước một sự kiện biến cố nào đó xảy ra chung quanh chúng ta. Như trường hợp Philatô rửa tay, nhằm nói rằng mình vô can trước vụ án và cái chết của Chúa Giêsu.

Siêu nhiên, đức tin, tôn giáo: Đối với người Do thái rửa tay trước khi ăn là một nghi thức nói lên ý hướng tẩy rửa tâm hồn nên trong sạch. Hay trong bí tích rửa tội, đổ nước trên đầu thụ nhân là nhằm thanh tẩy tội lỗi trong tâm hồn.

Tuy nhiên những người Biệt phái và Luật sĩ rửa tay như là một thoái quen bắt buộc nên dần dà họ quên ý nghĩa chính yếu của tôn giáo hay thiêng liêng. Họ quá chú trọng đến hình thức bên ngoài để nhằm cho mọi người khen ngợi là đạo đức… mà quên đi cái cốt lõi là tẩy rửa tâm hồn vì lòng yêu mến Chúa. Chính vì thấy được sự sai lệnh của họ trong việc giữ luật nên Chúa Giêsu đã khiển trách họ rất nặng nề: “Dân này thờ kính ta bằng môi miệng, nhưng lòng trí thì xa Ta.”.

Có thể ngày hôm nay Chúa cũng khiển trách chúng ta vì lối sống đạo hình thức ấy. Nên những thực hành tôn thờ Chúa dần dà trở thành thói quen, chúng ta làm như cái máy rồi quên đi ý nghĩa của những việc đạo đức. 

Cũng như trong cách ứng xử với tha nhân, có thể chúng ta quá chú trọng đến hình thức mà quên đi lòng quý mến và trân trọng của ta dành cho tha nhân. Có khi những lời nói hay việc bác ái chúng ta chỉ là xáo ngữ cho vui tai hay nhằm mục đích cầu danh lợi bản thân ta hơn là vì lòng yêu mến chân thành dành cho nhau.

Xin Chúa giúp chúng ta can đảm sống thật với lòng mình trước Chúa, tha nhân và lương tâm; cũng như tuân giữ luật Chúa và Giáo hội bằng tấm lòng con tim yêu mến hơn là hình thức trói buộc.

 

LỄ ĐỨC MẸ LỘ ĐỨC-NGÀY QUỐC TẾ BỆNH NHÂN
Is 66,10-14c; Ga 2,1-11

SUY NIỆM 1:

Hôm nay, trong ngày kính Đức Mẹ Lộ Đức và cũng là Ngày Quốc tế Bệnh Nhân, Lời Chúa mở ra trước mắt chúng ta hai hình ảnh rất đẹp:

- Hình ảnh người mẹ hiền ủi an con cái (Is 66).

- Hình ảnh Đức Maria tại tiệc cưới Cana, ân cần quan tâm đến nỗi thiếu thốn của gia đình trẻ (Ga 2).

Cả hai đều nói về một điều: Thiên Chúa là Đấng chữa lành và an ủi, và Đức Maria là người Mẹ gần gũi với những đau khổ của con người.

1. “Như mẹ hiền an ủi con thơ”

Ngôn sứ Isaia diễn tả Thiên Chúa như một người mẹ: “Như mẹ hiền an ủi con thơ, Ta sẽ an ủi các ngươi.”

Đó không phải là hình ảnh xa vời, nhưng rất cụ thể và đầy cảm xúc. Người mẹ không chỉ chữa vết thương, mà còn ôm vào lòng, vuốt ve, vỗ về, sẻ chia nỗi đau.

Trong ngày Quốc tế Bệnh Nhân, chúng ta nghĩ đến biết bao người đang mang trong mình bệnh tật:

- Có người đau thể xác.

- Có người mệt mỏi tinh thần.

- Có người mang “căn bệnh cô đơn”.

Giữa những đau khổ ấy, Thiên Chúa không đứng xa. Ngài đến gần, như người mẹ cúi xuống bên giường con.

Lộ Đức là nơi hàng triệu người bệnh tìm đến. Không phải ai cũng được khỏi bệnh thể lý, nhưng rất nhiều người được chữa lành trong tâm hồn: được bình an, được nâng đỡ, được cảm nghiệm mình không bị bỏ rơi.

2. “Họ hết rượu rồi”

Trong Tin Mừng, Đức Maria nhận ra một điều rất nhỏ: “Họ hết rượu rồi.”

Không ai kêu xin. Không ai lớn tiếng than phiền. Nhưng Mẹ thấy.
Đức Maria nhạy cảm trước nỗi thiếu thốn của con người.

Ngày nay, “hết rượu” có thể là:

- Hết sức lực vì bệnh tật.

- Hết niềm vui vì thử thách kéo dài.

- Hết hy vọng vì bệnh nan y.

Mẹ vẫn thấy. Và Mẹ vẫn nói với Chúa Giêsu về chúng ta.

Đức Maria không tự mình làm phép lạ. Mẹ chỉ dẫn người ta đến với Chúa: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.”

Đó là con đường chữa lành đích thực. Phép lạ Cana không chỉ là nước hóa thành rượu, nhưng là biến thiếu thốn thành dư đầy, biến bế tắc thành hy vọng.

3. Chữa lành không chỉ là hết bệnh

Ngày Quốc tế Bệnh Nhân nhắc chúng ta: Chữa lành không luôn đồng nghĩa với khỏi bệnh.

Có những người không khỏi bệnh, nhưng họ được ơn:

Chấp nhận bệnh tật trong bình an.

- Dâng đau khổ như của lễ.

- Làm chứng cho niềm tin giữa thử thách.

Đó cũng là một phép lạ.

Đức Mẹ Lộ Đức mời gọi chúng ta hoán cải, cầu nguyện và sám hối. Bởi căn bệnh sâu xa nhất của con người không chỉ là bệnh thể xác, mà là bệnh của tâm hồn: xa Chúa, mất niềm tin, thiếu tình yêu.

4. Sứ mạng của chúng ta

Hôm nay, Lời Chúa cũng chất vấn mỗi người trong chúng ta:

- Chúng ta có biết nhìn thấy “hết rượu rồi” nơi anh chị em mình không?

- Chúng ta có trở nên dấu chỉ an ủi cho người đau yếu không?

- Chúng ta có đủ kiên nhẫn để ngồi bên giường bệnh, lắng nghe và cầu nguyện không?

Mỗi người Kitô hữu được mời gọi trở thành “đôi tay dịu dàng của Thiên Chúa”.

Trong ngày lễ Đức Mẹ Lộ Đức, chúng ta hãy đặt nơi Mẹ:

Những bệnh nhân trong họ đạo.

- Những người đang đau khổ trong gia đình.

- Và những yếu đuối của bản thân.

Xin Mẹ dạy chúng ta biết tin tưởng như trẻ thơ trong vòng tay mẹ hiền. Xin Mẹ dẫn chúng ta đến với Chúa Giêsu, Đấng duy nhất có thể biến nước lã cuộc đời thành rượu ngon của hy vọng.

Và xin cho mỗi người, dù đang bệnh tật hay khỏe mạnh, luôn cảm nghiệm được điều này: Chúng ta không cô đơn trong đau khổ, vì có một Người Mẹ đang thấy, đang cầu thay và đang đồng hành với chúng ta.

 

SUY NIỆM  2:

Hôm nay, ngày GH kính nhớ Đức Mẹ Lộ Đức, nhắc nhở chúng ta cầu nguyện cách đặc biệt cho các bệnh nhân.

Trong phần kết của Tông Sắc Misericordiae Vultus, Đức cố giáo hoàng Phanxicô đã nhắc nhở các tín hữu: “Giờ đây, chúng ta hướng tâm trí về Người Mẹ của Lòng Thương Xót. Xin ánh mắt dịu hiền của Mẹ luôn dõi theo chúng ta trong suốt Năm Thánh này”. (Misericordiae Vultus, 24).

Hơn ai hết Đức Maria là người Mẹ yêu thương nhân loại chúng ta nhất, Mẹ hằng bên ta và dõi theo chúng ta trong từng bước đi trong suốt cuộc sống. Nhất là trong những lúc chúng ta gặp thử thách do bệnh tật thể xác và đau khổ trong tâm hồn gây nên, Mẹ không bao giờ bỏ rơi chúng ta. Vì Mẹ Maria là Người Mẹ của Lòng Thương Xót, nên Mẹ sẽ sẵn sàng nâng đỡ và ra tay cứu giúp chúng ta là con cái mẹ như Mẹ đã từng cứu giúp gia đình tiệc cưới Cana năm xưa và những ai gặp phải những đau khổ xác hồn khi họ tìm đến với Đức Mẹ tại Lộ Đức ngày nay.

Xin cho chúng ta luôn biết kính mến, tin tưởng và phó thác cuộc đời mình vào trái tim từ ái của Mẹ Maria. Amen.

 

SUY NIỆM 3:

1. Ngôn sứ Isaia vẽ nên một hình ảnh thật dịu dàng: “Như mẹ hiền an ủi con thơ, Ta sẽ an ủi các ngươi.” Thiên Chúa không chỉ là Đấng quyền năng, nhưng còn là Người Mẹ dịu hiền, cúi xuống xoa dịu những trái tim đau khổ. Trong ngày kính Đức Mẹ Lộ Đức-Ngày Quốc tế Bệnh nhân,  Lời Chúa như được viết riêng cho những ai đang mang trong mình bệnh tật, yếu đuối, cô đơn.

Đau bệnh không chỉ làm thân xác hao mòn, mà còn khiến tâm hồn dễ rơi vào lo lắng, sợ hãi, thậm chí tuyệt vọng. Chính trong những lúc ấy, Thiên Chúa nói với chúng ta: “Ta sẽ an ủi các ngươi.”

Sự an ủi của Chúa không phải là phép màu xóa hết đau khổ ngay lập tức, nhưng là sự hiện diện âm thầm, nâng đỡ, trao ban bình an giữa thử thách.

Và trong kế hoạch yêu thương ấy, Đức Maria được trao cho chúng ta như một người Mẹ.

2. Bài Tin Mừng nói đến tiệc cưới Cana, có một chi tiết rất cảm động: khi tiệc cưới đang vui thì “họ hết rượu”. Không ai lên tiếng, không ai dám nói, nhưng Mẹ Maria nhận ra.

Mẹ không trách móc, không phô trương. Mẹ chỉ nhẹ nhàng thưa với Chúa Giêsu: “Họ hết rượu rồi.” Một câu nói đơn sơ nhưng chất chứa cả trái tim.

Tại Lộ Đức, năm 1858, Mẹ cũng đến với một cô bé nghèo bệnh tật Bernadette. Mẹ không hiện ra giữa cung điện, nhưng nơi hang đá đơn sơ. Nơi đó, suối nước được khơi lên, dòng nước ấy có khả năng chữa lành bao tâm hồn và thân xác.

Mẹ vẫn nhìn thấy hôm nay:

- Những người nằm trên giường bệnh.

- Những cụ già cô đơn.

- Những người mang căn bệnh nan y.

- Những ai đau khổ vì tinh thần, vì gia đình tan vỡ, vì gánh nặng cuộc sống.

Và Mẹ vẫn thưa với Chúa: “Con của Mẹ hết rượu rồi… Họ hết sức rồi… Họ hết hy vọng rồi…”

3. Điều đẹp nhất nơi Đức Mẹ không chỉ là lời chuyển cầu, mà còn là lời chỉ dẫn: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Đó là chìa khóa của phép lạ.

Trong đau bệnh, chúng ta dễ hỏi:

- Tại sao Chúa để con khổ?

- Bao giờ con mới được khỏi?

Nhưng Mẹ mời gọi ta đổi câu hỏi thành:

- Trong bệnh tật này, Chúa muốn con làm gì?

- Con có thể sống đức tin thế nào?

- Con có thể phó thác ra sao?

Các gia nhân đã đổ nước đầy chum theo lời Chúa, dù chưa hiểu gì. Và chính trong sự vâng phục ấy, nước đã hóa thành rượu.

Trong đời người bệnh nhân, có những “chum nước” rất nặng:

- Chum của kiên nhẫn.

- Chum của cầu nguyện.

- Chum của tha thứ.

- Chum của dâng hiến đau khổ hiệp với thập giá Chúa Kitô.

Khi ta tin tưởng làm theo lời Chúa, phép lạ có thể không luôn là khỏi bệnh, nhưng chắc chắn là được đổi mới tâm hồn.

4. Nước suối Lộ Đức đã chữa lành nhiều bệnh nhân, nhưng phép lạ lớn hơn là chữa lành đức tin. Bao người trở về từ Lộ Đức không chỉ với thân xác khỏe hơn, mà với tâm hồn bình an hơn.

Ngày Quốc tế Bệnh nhân nhắc chúng ta ba điều:

- Người bệnh không phải là gánh nặng, nhưng là kho tàng của Hội Thánh.

- Đau khổ, khi hiệp với Chúa Kitô, trở thành lời cầu nguyện mạnh mẽ.

- Chúng ta được mời gọi trở thành “đôi tay của Mẹ” để an ủi và chăm sóc anh chị em đau yếu.

Nếu hôm nay bạn đang khỏe mạnh, hãy tạ ơn và biết quan tâm.
Nếu bạn đang đau bệnh, hãy nhớ: bạn không cô đơn. Có một Người Mẹ đang nhìn bạn bằng ánh mắt dịu hiền.

Giữa thế giới đầy bất an, Đức Mẹ Lộ Đức nhắc chúng ta rằng: Thiên Chúa vẫn đang an ủi con cái mình như mẹ hiền an ủi con thơ.

Xin Mẹ Maria:

- Cầu cho các bệnh nhân được nâng đỡ trong đức tin.

- Cầu cho các y bác sĩ, những người chăm sóc bệnh nhân được quảng đại và yêu thương.

- Cầu cho mỗi người chúng ta biết chạy đến với Chúa Giêsu, để Ngài biến “nước” đau khổ thành “rượu” của hy vọng và bình an. Amen.

 

Thứ năm: 1V 11, 4-13; Mc 7,24-30

SUY NIỆM 1:

Tin Mừng hôm nay gợi lên cho chúng ta thấy một hình ảnh tuyệt đẹp về đức tính, cách ứng xử và một đức tin mạnh mẽ của một người phụ nữ ngoại giáo. Chính vì vậy mà lời cầu xin của bà đã được Chúa Giêsu nhậm lời. Xin cho chúng ta cũng biết bắt chước gương sáng của bà, để chúng ta xứng đáng được Chúa chúc lành.

Những ngày đầu năm, chúng ta hay nghe nhà đài phát lại bài hát: Em Trong Mắt Tôi (Tg. Nguyễn Đức Cường), với những ca từ rất đẹp:

Em đẹp không cần son phấn

Duyên thật xinh thật xinh rất hiền

Không quần Jean giày cao gót

Em chọn riêng mình em áo dài duyên dáng...

 Lời bài hát trên ca ngợi hình ảnh rất riêng và thật đẹp của người phụ nữ Việt Nam.

Nét đẹp của người phụ nữ Á Đông cách chung và của người phụ nữ Việt Nam nói riêng, xưa nay thường được người đời quý trọng bởi những đức tính: Công-dung-ngôn- hạnh. Cách riêng "đức hạnh" vẫn là tiêu chí được cha ông chúng ta đặt lên hàng đầu. Bởi ai cũng yêu mến người phụ nữ biết chịu thương, chịu khó, khiêm tốn và kiên nhẫn...Nói như thế thì người phụ nữ ngoại giáo trong đoạn Tin mừng hôm nay thật tuyệt đẹp, vì bà ta đã có đầy đủ những đức tính ấy.

- Với tình thương của người mẹ dành cho đứa con mà mình đã đứt ruột sinh ra, chắc hẳn bà đã từng chạy thầy, chạy thuốc khắp nơi và tiêu tốn không ít tiền của, công sức để nhằm cứu chữa đứa con gái yêu quý của bà. Chính vì tình thương lớn lao mà bà ta không ngại vượt qua ranh giới của luật lệ cấm cách giữa người Do Thái và người ngoại để tìm đến với Chúa Giêsu là người Do Thái. 

- Với đức tính chịu khó bà đã không ngại vượt qua những con đường xa xôi về địa lý, với cái nắng mưa dãi dầu; nhất là chấp nhận vượt qua những rào cản ngăn cách về tôn giáo để tìm đến với Thầy Giêsu, với mong muốn một điều duy nhất là con mình được cứu chữa khỏi thần ô uế ám hại.

- Với lòng khiêm tốn, bà ta sẵn sàng đến trước mặt Chúa Giêsu và phục lạy Người với lời khấn xin Chúa Giêsu cứu chữa con bà. Lòng khiêm tốn ấy càng sâu thẳm khi nhìn nhận mình chẳng là gì trước mặt Chúa Giêsu. Với Chúa bà chỉ dám đặt mình ngang hàng với “chó con” thôi: “Thưa Thầy, đúng thế, nhưng các chó con cũng được ăn những mụn rơi dưới bàn ăn của con cái”.

- Lòng kiên nhẫn của bà thật đáng khâm phục. Mặc dầu trước sự khướt từ hầu như quyết liệt của Chúa Giêsu, vậy mà cũng không làm cho bà tự ái bỏ cuộc: “Hãy để con cái ăn no trước đã vì không nên lấy bánh của con cái mà ném cho chó.”; trái lại càng làm cho bà vững vàng hơn, kiên nhẫn hơn để kêu xin tới cùng.

- Nhưng trên hết vẫn là đức tin mạnh mẽ của người đàn bà ngoại giáo này. Chính vì niềm tin mạnh mẽ vào Chúa Giêsu của bà đã mở được cánh cửa của lòng thương xót Chúa. Và Người đã ra tay cứu chữa con bà, như chính lời Chúa Giêsu xác nhận:“Vì lời bà nói đó, bà hãy về, quỷ đã ra khỏi con bà rồi”.

Chiêm ngắm và suy gẫm về hình ảnh của người phụ nữ ngoại giáo tuyệt đẹp trong đoạn tin mừng hôm nay, ta vừa cảm động vừa thấy hổ thẹn trước Chúa. Bởi lẽ nhiều khi chúng ta lại không có được những đức tính quý giá và đức tin mạnh mẽ như người đàn bà ngoại giáo này.

Xin Chúa giúp chúng ta có được đức tin mạnh mẽ để trong mọi hoàn cảnh chúng ta luôn tin tưởng cậy trông và phó thác vào lòng thương xót Chúa trong tinh thần của người con Chúa. Đồng thời cũng cho chúng ta ý thức sống tốt những đức tính nhân bản cần thiết trong đời làm người.

 

SUY NIỆM 2:

1. Bài đọc I cho ta thấy một hình ảnh rất đáng suy nghĩ về vua Salômôn. Ông là người khôn ngoan, từng xin Chúa ban cho một trái tim biết lắng nghe. Nhưng về cuối đời, “lòng ông không còn trọn vẹn với Đức Chúa” (1V 11,4). Ông để các mối tương quan, những cuộc hôn nhân chính trị và các thần ngoại bang dần dần kéo mình xa khỏi Thiên Chúa.

Salômôn không bỏ Chúa trong một sớm một chiều. Ông vẫn còn đó, vẫn còn niềm tin, nhưng không còn “trọn vẹn”. Chính sự không trọn vẹn ấy đã làm nứt vỡ cả một vương quốc.

Đời sống đức tin của chúng ta cũng vậy. Ta hiếm khi chối Chúa công khai. Nhưng nhiều khi lòng ta bị chia năm xẻ bảy:

- Một phần cho Chúa,

- Một phần cho danh vọng,

- Một phần cho tiền bạc,

- Một phần cho những đam mê riêng.

Và dần dần, ta không còn thuộc trọn về Chúa nữa.

2. Tin Mừng hôm nay kể về một phụ nữ dân ngoại đến xin Chúa Giêsu chữa con gái bà. Bà không thuộc dân Israel, không có “quyền lợi tôn giáo” nào. Thế nhưng bà lại có một điều mà nhiều người Do Thái không có: một niềm tin kiên trì và khiêm tốn.

Khi Chúa Giêsu nói: “Không nên lấy bánh của con cái mà ném cho chó con,” bà không tự ái, không bỏ đi. Bà đáp lại đầy khiêm nhường:
“Thưa Ngài, đúng thế, nhưng chó con ở dưới gầm bàn cũng được ăn những mảnh vụn của con cái.”

Một câu trả lời vừa khiêm tốn, vừa mạnh mẽ, vừa đầy tin tưởng. Bà không đòi hỏi, không tranh cãi, không lý luận thần học. Bà chỉ bám chặt lấy lòng thương xót của Chúa.

Và chính đức tin ấy đã mở ra phép lạ.

3. Salômôn: có đặc quyền, có ơn khôn ngoan, có địa vị… nhưng lòng không còn trọn vẹn-mất dần phúc lành.

Người phụ nữ dân ngoại: không đặc quyền, không vị thế… nhưng có lòng tin kiên trì và khiêm nhường-được ơn lớn lao.

Lời Chúa hôm nay như một tấm gương soi lại đời sống chúng ta:

- Ta có thể ở “trong Hội Thánh”, nhưng lòng lại xa Chúa.

- Ta có thể quen với việc đạo đức, nhưng thiếu lòng tin sống động.

- Ta có thể có nhiều ơn Chúa, nhưng lại dần dần nguội lạnh.

Ngược lại, có những người tưởng như “ở ngoài”, nhưng lại có một đức tin mạnh mẽ, chân thành và bền bỉ.

Thiên Chúa không tìm những con người hoàn hảo. Ngài tìm những trái tim trọn vẹn và khiêm nhường. Không phải ai có nhiều ơn hơn sẽ được chúc phúc hơn, nhưng là ai bám chặt vào Chúa hơn.

Xin Chúa cho chúng ta một trái tim không chia sẻ, một đức tin không bỏ cuộc, và một lòng khiêm tốn biết tin vào quyền năng và lòng thương xót của Ngài. Amen.

 

Thứ sáu: 1V 11,29-32;12,9; Mc 7,31-37

SUY NIỆM 1:

Tin Mừng hôm nay thuật lại phép lạ Chúa Giêsu chữa cho người bị câm điếc được khỏi do tình thương và quyền năng của Người. Xin Chúa cũng dùng quyền năng và tình thương của Chúa mà cứu chữa chúng ta khỏi căn bệnh câm điếc tâm hồn.

Nghe và nói là 2 khả năng tuyệt vời mà Chúa thương ban cho con người. Nhờ nói được và nghe được mà mỗi chúng ta mới có thể dễ dàng sống hài hòa trong các mối tương quan với mọi người. Nhờ nghe được ta mới hiểu rõ ước muốn của tha nhân; và nhờ nói được ta mới dễ dàng diễn tả những tư tưởng của mình cho tha nhân hiểu.

Mất đi 2 khả năng này, con người như bị trói buộc trong các mối tương quan bình thường của một con người mang xã hội tính. Do đó sẽ dễ dàng dẫn đến trầm cảm, cô đơn và đau khổ. 

Việc Chúa Giêsu cứu chữa cho người bị câm điếc với một tiến trình tiệm tiến và có vẻ công phu theo như những gì mà bài Tin mừng hôm nay trình thuật, vừa nói lên tình yêu gần gủi và thân thiết của Chúa Giêsu; vừa cũng để diễn đạt quyền năng lớn lao và kín đáo mà Chúa Giêsu dành cho anh ta.

Xin Chúa cũng dùng quyền năng đầy tình thương Chúa cứu chữa chúng ta:

- Khỏi tình trạng câm tâm hồn:  để ta biết thốt lên những lời cảm thông, tha thứ, khích lệ nhau trong yêu thương; nhất là biết bắt chước người được Chúa chữa hôm nay mà hân hoan ca tụng quyền năng và lòng thương xót Chúa.  

- Khỏi tình trạng điếc thiêng liêng để chúng ta yêu thích lắng nghe những lời hay ý đẹp dành cho nhau, nhất là vui mừng lắng nghe Tin mừng tình yêu của Chúa: “Ephpheta, nghĩa là hãy mở ra”.

Hôm nay cũng là ngày GH kính nhớ Đức Mẹ Lộ Đức và cầu nguyện cách đặc biệt cho các bệnh nhân. Trong phần kết của Tông Sắc Misericordiae Vultus, Đức Thánh Cha Phanxicô đã nhắc nhở các tín hữu: “Giờ đây, chúng ta hướng tâm trí về Người Mẹ của Lòng Thương Xót. Xin ánh mắt dịu hiền của Mẹ luôn dõi theo chúng ta trong suốt Năm Thánh này”. (Misericordiae Vultus, 24).

Hơn ai hết Đức Maria là người Mẹ yêu thương nhân loại chúng ta nhất, Mẹ hằng bên ta và dõi theo chúng ta trong từng bước đi trong suốt cuộc sống. Chắc hẳn trong những lúc chúng ta gặp thử thách do bệnh tật thể xác và đau khổ trong tâm hồn gây nên, Mẹ sẽ không bỏ rơi chúng ta. Bởi vì Mẹ Maria chính là Người Mẹ của Lòng Thương Xót, nên Mẹ sẽ sẵn sàng nâng đỡ và ra tay cứu giúp chúng ta như Mẹ đã từng cứu giúp cho những ai gặp phải những đau khổ xác hồn khi họ tìm đến với Đức Mẹ tại Lộ Đức.

Xin cho chúng ta luôn biết kính mến, tin tưởng và phó thác cuộc đời mình vào trái tim từ ái của Mẹ Maria. Amen.

 

SUY NIỆM 2:

1Bài đọc I kể lại biến cố buồtrong cuộc đời vua Salômôn. Một người từng được Chúa ban cho sự khôn ngoan vượt bậc, từng xây Đền Thờ nguy nga dâng kính Đức Chúa, nhưng cuối đời lại để lòng mình xa Chúa. Vì chiều theo các thê thiếp ngoại bang, ông đã để cho việc thờ ngẫu tượng len lỏi vào đời sống dân Chúa.

Hậu quả là vương quốc bị xé đôi. Ngôn sứ A-khia xé áo choàng làm mười hai mảnh, trao mười mảnh cho Giêrôbôam như dấu chỉ mười chi tộc sẽ bị tách khỏi nhà Đavít.

Sự chia cắt bên ngoài bắt nguồn từ sự chia rẽ bên trong. Khi lòng người không còn “nghe” Thiên Chúa, thì gia đình, cộng đoàn, xã hội cũng bắt đầu rạn nứt.

Đời sống đức tin của chúng ta cũng vậy. Không ai sa ngã một sớm một chiều. Mọi sự bắt đầu từ những nhượng bộ nhỏ, những thỏa hiệp âm thầm, những lần “nghe theo” tiếng nói khác hơn là tiếng Chúa.

2. Tin Mừng hôm nay kể chuyện Đức Giêsu chữa một người vừa điếc vừa ngọng. Người ta dẫn anh đến và xin Người đặt tay trên anh. Đức Giêsu đem anh ra riêng, đặt ngón tay vào tai anh, chạm vào lưỡi anh và nói: “Ep-pha-ta”, nghĩa là “Hãy mở ra!”

Lập tức tai anh mở ra, lưỡi anh được tháo gỡ, và anh nói rõ ràng.

Phép lạ này không chỉ là chữa lành thể lý. Đó còn là biểu tượng cho tình trạng thiêng liêng của con người.

Chúng ta nhiều khi cũng “điếc” trước Lời Chúa, nhưng lại rất nhạy tai với lời khen chê, thị phi.

Chúng ta “ngọng” khi nói về Chúa, nhưng lại rất lưu loát khi nói chuyện thế gian.

Điếc vì không muốn nghe điều trái ý mình. Ngọng vì không dám nói sự thật.

Một tâm hồn khép kín với Thiên Chúa thì sớm muộn cũng rơi vào chia rẽ, giống như vương quốc của Salômôn.

3. Điều cảm động là Đức Giêsu không chữa lành cách hời hợt. Người đưa anh ta ra riêng. Người chạm vào chỗ yếu đuối nhất của anh. Người thở dài, một tiếng thở dài đầy cảm thông trước nỗi khổ con người.

Rồi Người nói: “Hãy mở ra.”

Mở tai để nghe tiếng Chúa.

Mở miệng để tuyên xưng đức tin.

Mở lòng để đón nhận và tha thứ.

Có lẽ hôm nay Chúa cũng đang nói với chúng ta hai tiếng ấy.

Trong đời sống mục tử, đời sống tu trì hay đời sống gia đình, có khi ta quen làm việc cho Chúa nhưng lại ít khi lắng nghe Chúa. Tai vẫn nghe, nhưng lòng không mở. Miệng vẫn nói, nhưng không phát xuất từ sự hiệp thông sâu xa với Người.

4. Bài đọc I cho thấy sự chia rẽ vì lòng người không còn trọn vẹn.

Tin Mừng cho thấy sự chữa lành khi con người mở ra với ân sủng.

Thiên Chúa không muốn xé rách cuộc đời chúng ta. Người muốn chữa lành. Nhưng để được chữa lành, ta cần để Người chạm vào những vùng tổn thương nhất.

Có thể hôm nay ta cần mở tai để nghe một lời góp ý.

Mở miệng để xin lỗi.

Mở lòng để làm hòa.

Khi một người được mở ra, cả cộng đoàn được chúc phúc.

Trong cuộc sống, có những lúc chúng ta cũng giống người điếc và ngọng: không nghe Lời Chúa, không dám nói điều thiện, không mở lòng với anh em.

Xin Chúa lại nói với chúng con: “Ep-pha-ta-Hãy mở ra!”

Mở tai chúng con để biết lắng nghe.

Mở miệng chúng con để biết nói lời xây dựng.

Mở lòng chúng con để sống hiệp nhất và yêu thương. Amen.

Thứ bảy: 1V 12,26-32.13,33-34; Mc 8,1-10

Nhớ Thánh Sy-ri-lô, đan sĩ và Thánh Mê-tô-đi-ô, giám mục

SUY NIỆM 1:

Tin Mừng hôm nay thuật lại phép lạ Chúa Giêsu hóa bánh ra nhiều cho 4000 người ăn no nê, dư 7 thúng đầy, từ 7 chiếc bánh và vài con cá nhỏ. Phép lạ này được thực hiện phát xuất từ lòng thương xót của Chúa Giêsu.

Trước nhu cầu chính đáng của con người, Chúa Giêsu không thể làm ngơ. Trái lại, Ngài rất quan tâm với con tim giàu lòng thương xót. Nên Ngài đã làm phép lạ hóa bánh ra nhiều từ 7 chiếc bánh và vài con cá nhỏ do chính các tông đồ tiến dâng lên cho Chúa. Với số lượng ít ỏi này tưởng chứng như không thể làm gì được trước nhu cầu quá lớn của 4000 người đang trong tình trạng đói khát vì họ đã theo Chúa suốt 3 ngày đàng. Nhưng với Đức Giêsu thì mọi việc đều có thể vì Ngài là TC giàu lòng thương xót và đầy quyền năng. Điều quan trọng Ngài đòi buộc nơi con người là phải hết lòng cộng tác với Chúa với lòng tin tưởng. Chỉ với 7 chiế bánh và vài con cá nhỏ do sự cộng tác đắc lực của các tông đồ, Chúa Giêsu đã làm phép lạ hóa ra nhiều và đã nuôi sống 4000 người ăn no nê, còn dư lại 7 thúng đầy.

Dẫu rằng phép lạ hôm nay phát xuất từ lòng thương xót của Chúa. Ngài thấy tình cảnh đói khát của dân chúng, Ngài lên tiếng đề nghị cho họ ăn và Ngài làm phép lạ. Nhưng điều đáng chú ý nhất qua phép lạ hôm nay là sự góp phần tích cực với hết khả năng của các tông đồ, cho dẫu số lượng bánh và cá các ông đóng góp hết sức nhỏ bé.

Xin cho chúng ta biết quảng đại góp phần nhỏ bé của mình vào việc phục vụ lợi ích cho mọi người với lòng phó thác vào lòng thương xót của Chúa. Tin rằng Chúa sẽ thực hiện những điều lạ lùng vượt trên những điều mong đợi của chúng ta. 

 

SUY NIỆM 2:

Sau khi vương quốc bị chia đôi, vua Giêrôbôam bắt đầu lo sợ: nếu dân tiếp tục lên Giêrusalem thờ phượng, họ sẽ quay về với nhà Đavít và bỏ mình. Từ nỗi sợ đó, ông đưa ra một quyết định tai hại: dựng hai con bê vàng ở Bêthel và Đan, lập nơi thờ phượng riêng, đặt các tư tế không thuộc dòng Lêvi và tự ý đặt ra lễ hội.

Tất cả bắt đầu chỉ từ một chữ: sợ.

Sợ mất quyền lực.

Sợ mất ảnh hưởng.

Sợ mất vị trí.

Và vì sợ, ông thay đổi cả cách thờ phượng Thiên Chúa.

Đức tin không còn dựa trên mặc khải của Chúa, nhưng dựa trên tính toán chính trị. Phụng tự không còn hướng về Thiên Chúa, mà phục vụ cho lợi ích cá nhân. Khi con người đặt nỗi sợ và lợi ích riêng lên trên Lời Chúa, thì đức tin sẽ bị bóp méo.

2. Giêrôbôam không phủ nhận Thiên Chúa. Ông chỉ “điều chỉnh” cách thờ phượng cho tiện hơn, gần hơn, phù hợp hơn với hoàn cảnh chính trị của mình. Ông nói với dân: “Các ngươi lên Giêrusalem như thế đủ rồi!” nghĩa là ông muốn làm cho việc đạo trở nên “dễ dãi” và “tiện lợi”.

Đây không chỉ là câu chuyện của một vị vua xưa. Đây cũng là cám dỗ rất quen thuộc trong đời sống chúng ta:

- Khi ta giữ đạo theo ý mình, hơn là theo ý Chúa.

- Khi ta chọn những điều dễ nghe, dễ sống, bỏ qua những điều đòi hỏi hy sinh.

- Khi ta dùng đạo để phục vụ hình ảnh, vị thế, hay lợi ích cá nhân.

Ta không chối Chúa, nhưng ta vô tình “đúc” cho mình một Thiên Chúa theo ý riêng, một Thiên Chúa không đòi hỏi, không thập giá, không hoán cải.

3. Giữa bối cảnh đó, Giáo Hội mừng kính hai anh em thánh Sy-ri-lô và Mê-tô-đi-ô là những nhà truyền giáo cho các dân tộc Slavơ. Các ngài không “chế tạo” một Tin Mừng mới cho phù hợp, nhưng đã dày công học ngôn ngữ, sáng tạo mẫu tự Slavơ để dịch Kinh Thánh và phụng vụ, giúp dân chúng hiểu và sống đức tin cách chân thật.

Các ngài thích nghi phương pháp, nhưng không thay đổi chân lý.

Hội nhập văn hóa, nhưng không thỏa hiệp với sai lạc.

Truyền giáo, nhưng trung thành với Giáo Hội.

Khác với Giêrôbôam, các ngài không xây “bê vàng” cho tiện lợi, mà xây nền móng đức tin vững chắc cho các dân tộc.

4. Lời Chúa hôm nay mời gọi mỗi người xét lại:

Tôi có đang để nỗi sợ chi phối những quyết định thiêng liêng của mình không?

Tôi có đang sống đạo theo ý Chúa hay theo ý riêng?

Tôi có đang trung thành với Hội Thánh, hay chọn cách giữ đạo “cho tiện”?

Đặc biệt trong đời sống mục vụ và ơn gọi dâng hiến, cám dỗ lớn nhất không phải là bỏ Chúa, mà là phục vụ Chúa theo cách mình muốn, thay vì theo cách Ngài muốn.

Trung thành nhiều khi đòi hỏi đi đường dài, như hai thánh Sy-ri-lô và Mê-tô-đi-ô: âm thầm, kiên nhẫn, chịu hiểu lầm, nhưng không thỏa hiệp.

Xin Chúa giải thoát chúng ta khỏi những nỗi sợ ích kỷ.

Xin đừng để chúng ta dựng lên những “bê vàng” trong tâm hồn là
những tham vọng, tính toán và tiện nghi che khuất Chúa.

Nhờ lời chuyển cầu của Thánh Sy-ri-lô và Thánh Mê-tô-đi-ô, xin cho chúng ta  biết trung thành với chân lý, sáng tạo trong phương pháp, nhưng vững vàng trong đức tin, để đời sống chúng con thực sự là nơi Chúa được tôn thờ, chứ không phải cái tôi được tôn vinh. Amen.

  SUY NIỆM LỜI CHÚA TUẦN V THƯỜNG NIÊN Lm. Nguyệt Giang CHÚA NHẬT V THƯỜNG NIÊN-NĂM A Is 58,7-10; 1Cr 2,1-5; Mt 5,13-16 SUY NIỆM 1: ...