SUY NIỆM LỜI CHÚA TUẦN IV THƯỜNG NIÊN
Lm. Nguyệt Giang
CHÚA NHẬT IV THƯỜNG NIÊN-NĂM A
Xp 2,3;3.12-13; 1Cr 1, 26-31; Mt 5,1-12a
Suy niệm 1:
Những ngày đầu năm, chúng ta thường cầu chúc cho
nhau sức khỏe, thành công, gia đình hạnh phúc. Điều đó cho thấy: hạnh phúc là
khát vọng sâu xa nhất của con người.
Nhưng hạnh phúc không phải cứ cầu là có, ước là
thành. Có người cả đời đuổi theo hạnh phúc mà vẫn cảm thấy trống rỗng.
Chuyện
kể rằng: một chú mèo con hỏi mèo mẹ: “Hạnh phúc ở đâu?”
Mẹ
trả lời: “Ở ngay chiếc đuôi xinh xắn của con đó!”
Thế
là mèo con cứ xoay tròn tìm bắt chiếc đuôi mình, nhưng càng cố bắt thì càng
không được.
Cuối
cùng, mẹ mèo mới nói: “Con chỉ cần tự tin bước về phía trước, hạnh phúc sẽ tự
theo con.”
Câu
chuyện trên giúp ta hiểu rằng: hạnh phúc không phải là thứ ta nắm bắt bằng cách
quay cuồng tìm kiếm cho riêng mình. Hạnh phúc sẽ theo ta một khi ta biết bước
đi đúng hướng.
Xã hội hôm nay, người ta thường định nghĩa hạnh
phúc bằng những con số 1,2,3,4,5 : một vợ đẹp, hai con ngoan, nhà 3 tầng nhà,
xe bốn bánh, và du dịch năm châu… Nhưng thực tế cho thấy: khi có đủ tất cả
những điều ấy, người ta vẫn cảm thấy bất an.
Ai đó đã nói rất đúng: Tiền bạc có thể mua được
giường, nhưng không mua được giấc ngủ; mua được thuốc men, nhưng không mua được
sức khỏe; mua được căn nhà, nhưng không mua được mái ấm; mua được cây thập giá,
nhưng không mua được Đấng Cứu Chuộc; mua được của lễ, nhưng không mua được
thiên đàng.
Vậy
thì hạnh phúc đích thật ở đâu?
Bài Tin Mừng hôm nay, Chúa Giêsu cho chúng ta biết
muốn có hạnh phúc thật thì phải dấn thân đi vào con đường Tám Mối Phúc Thật: “Phúc cho ai có tâm hồn nghèo khó…Phúc cho
ai hiền lành…Phúc cho ai sầu khổ…Phúc cho ai khao khát nên công chính…Phúc cho
ai xót thương người…Phúc cho ai có tâm hồn trong sạch…Phúc cho ai xây dựng hòa
bình…Phúc cho ai bị bách hại vì lẽ công chính…”
Những lời dạy này của Chúa, thoạt nghe hình như
như đi ngược lại với suy nghĩ tự nhiên của con người. Ai lại cho nghèo là phúc?
Ai lại cho bị bách hại là hạnh phúc?...
Nhưng nếu để ý kĩ một chút, ta nhận ra rằng mỗi
mối phúc đều có hai vế:
Vế thứ nhất là gieo – vế thứ hai là gặt. Vế thứ
nhất là hy sinh – vế thứ hai là hạnh phúc. Vế thứ nhất là “mình vì người khác”
– vế thứ hai là “Thiên Chúa vì mình”. Điều quan trọng là: tất cả phải “vì Nước
Trời”, “vì lẽ công chính”, “vì Chúa và vì tha nhân”. Nếu không vì ấy, thì nghèo
chỉ là thiếu thốn; và đau khổ chỉ là bất hạnh. Còn nếu vì tình yêu, vì Chúa, vì
người khác..., thì đó mới là con đường dẫn đến hạnh phúc đích thật.
Như vậy, sống nghèo không phải là hà tiện, mà là
biết chia sẻ.
Hiền lành không phải là yếu đuối, mà là mạnh mẽ
trong tình yêu.
Sầu khổ không phải là bi quan, mà là biết rung cảm
trước nỗi đau của người khác.
Xây dựng hòa bình không phải là né tránh, mà là
dám tháo gỡ hiểu lầm và nối kết yêu thương.
Nhìn vào thực tế cuộc sống, ta nhận thấy có ba
hạng người:
- Hạng người thứ nhất: không gieo mà đòi gặt,
không sống yêu thương mà mong được yêu thương.
- Hạng người thứ hai: muốn gieo điều xấu mà đòi
gặt điều tốt; thích gây đau khổ mà mong được hưởng hạnh phúc.
- Hạng người thứ ba: luôn biết kiên trì gieo điều
tốt, sẵn sàng hy sinh phục vụ, nên họ gặt được bình an và niềm vui tâm hồn.
Thánh Phaolô nói thật chí lý khi nói: “Ai gieo gì thì sẽ gặt nấy.” Đó cũng
chính là lời xác quyết Chúa Giêsu: “Anh em đong bằng đấu nào thì sẽ được đong
lại bằng đấu ấy.”
Chuyện
kể rằng: Trong một buổi hội thảo về hạnh phúc, mỗi người được ban tổ chức phát
cho một quả bóng và đề nghị ghi tên mình đó rồi đồng loạt tung quả bóng lên.
Ngay lập tức, ban tổ chức yêu cầu mỗi người hãy nhanh chóng tìm lại quả bóng
ghi tên mình trong trăm ngàn quả bóng được. Thế là mọi người chen lấn tìm kiếm
nhưng không sao tìm được. Tuy nhiên khi ban tổ chức đề nghị mỗi người cầm một
quả bóng bất kỳ và rồi trao lại cho đúng người có tên trên đó, thì chỉ trong
vài phút, ai nấy đều nhận lại đúng quả bóng của chính mình.
Trò chơi ấy giúp ta nhận ra rằng: Hạnh phúc của ta
được nằm trong tay người khác. Vì thế, chỉ khi ta làm cho người khác hạnh phúc,
thì chính ta sẽ nhận lại được hạnh phúc.
- Ý tưởng ấy được đã ngôn sứ Xôphônia nói đến
trong bài đọc 1: những người nghèo hèn, khiêm nhường, họ sẽ được Chúa chở che.
- Còn Thánh Phaolô thì nhắc nhở rằng: Thiên Chúa
thì chọn những gì yếu hèn trước mắt thế gian để làm nên những điều cao trọng.
- Còn Chúa Giêsu Ngài không chỉ dạy chân lý ấy mà
Ngài còn là mẫu gương sống động cho con đường thực thi Tám Mối Phúc ấy.
Người đã trở nên nghèo, hiền lành, khiêm nhường và
luôn chạnh lòng thương trước nỗi đau nhân loại. Người hằng khao khát công lý.
Người có trái tim trong sạch không vương tội lỗi. Người thiết lập hòa bình bằng
chính máu mình. Và Người chấp nhận bị bách hại, chịu chết trên thập giá vì yêu
thương nhân loại chúng ta nên Ngài đã phục sinh vinh quang.
Con đường Tám Mối Phúc không phải là lý thuyết, mà
là con đường Đức Giêsu đã đi và đã đạt tới vinh quang Phục Sinh. Các thánh tử
đạo Việt Nam cũng đã bước theo con đường ấy và hôm nay đang hưởng hạnh phúc
Nước Trời.
Mỗi khi gặp nhau, chúng ta vẫn cầu chúc nhau sức
khỏe, thành đạt..., đó là những điều tốt. Nhưng hôm nay, Lời Chúa mời gọi chúng
ta hướng đến một lời chúc sâu xa hơn: “Chúc nhau sống tinh thần Tám Mối Phúc”.
Để mong rằng chúng ta đừng đong cho nhau những
“đấu” ghen ghét, oán hờn, ích kỷ. Nhưng hãy đong cho nhau những đấu yêu thương,
cảm thông, quảng đại và hy sinh. Và hãy xác tín mạnh mẽ rằng: Một khi ta can
đảm bước đi trên con đường của Đức Giêsu, con đường khiêm hạ, nghèo khó, hiến
thân vì tha nhân thì tin rằng hạnh phúc đích thật sẽ âm thầm bước theo ta, như
chiếc đuôi theo chú mèo nhỏ trong câu chuyện trên.
Xin Chúa cho mỗi người chúng ta biết siêng năng gieo trồng những hạt giống yêu thương hàng ngày, để rồi không chỉ chúng ta gặt được bình an hôm nay, mà còn đạt tới hạnh phúc viên mãn trong Nước Trời mai sau. Amen.
Suy niệm 2:
Lời Chúa hôm nay xoay quanh một nghịch lý: điều
thế gian cho là yếu hèn, nhỏ bé, nghèo khó… lại chính là con đường dẫn đến hạnh
phúc thật.
Ngôn sứ Xôphônia mời gọi: “Hãy tìm kiếm Đức Chúa, hỡi tất cả những ai nghèo hèn trên mặt đất… hãy
tìm kiếm đức công chính, tìm kiếm đức khiêm nhường.” Và Thiên Chúa hứa sẽ
để lại giữa dân Người “một dân nghèo hèn
và bé nhỏ”, một dân biết cậy dựa vào danh Chúa.
Thánh Phaolô thì nhắc nhở cộng đoàn Côrintô: trong
số anh em được kêu gọi, đâu có mấy ai khôn ngoan, quyền thế hay giàu sang theo
tiêu chuẩn thế gian. Thiên Chúa đã chọn những gì yếu hèn để làm hổ thẹn kẻ
mạnh, hầu không một phàm nhân nào có thể tự hào trước mặt Người.
Và cao điểm là bài Tin Mừng với Tám Mối Phúc Thật.
Khi nghe Đức Giêsu công bố:
“Phúc cho ai có tâm hồn nghèo khó…
Phúc cho ai hiền lành…
Phúc cho ai sầu khổ…
Phúc cho ai bị bách hại…”
Chúng ta có thể tự hỏi: đây có thật là hạnh phúc
không? Vì theo suy nghĩ tự nhiên, nghèo đâu phải là phúc; sầu khổ đâu phải là
vui; bị bách hại đâu phải là điều đáng mong chờ.
Nhưng Đức Giêsu không nói về thứ hạnh phúc chóng
qua, dựa trên cảm xúc hay hoàn cảnh bên ngoài. Người nói về hạnh phúc của Nước
Trời – hạnh phúc bắt nguồn từ mối tương quan đúng đắn với Thiên Chúa và với tha
nhân.
“Tâm hồn nghèo khó” không chỉ là thiếu thốn vật
chất, nhưng là ý thức mình cần Chúa, không cậy dựa vào tiền bạc, địa vị hay tài
năng. Người nghèo trong tinh thần là người biết mở lòng đón nhận và biết chia
sẻ.
“Hiền lành” không phải là nhu nhược, nhưng là sức
mạnh của người làm chủ được chính mình, không dùng bạo lực để đáp trả bạo lực.
“Sầu khổ” ở đây là trái tim biết rung động trước
tội lỗi của mình và nỗi đau của người khác.
“Khao khát nên công chính” là không bằng lòng với
sự tầm thường, nhưng luôn thao thức sống đẹp lòng Chúa.
“Xót thương người” là biết tha thứ, cảm thông,
nâng đỡ.
“Tâm hồn trong sạch” là sống chân thật, không giả
dối.
“Xây dựng hòa bình” là dám nối lại những nhịp cầu
bị gãy, dám tha thứ và hòa giải.
“Bị bách hại vì lẽ công chính” là trung thành với
sự thật và với Chúa, dù phải trả giá.
Điểm chung của Tám Mối Phúc là: tất cả đều mang
chiều kích “vì Chúa” và “vì người khác”. Nếu nghèo mà chỉ vì bất lực hay lười
biếng, đó không phải là phúc. Nhưng nếu nghèo vì biết chia sẻ và tín thác vào
Chúa, đó là phúc. Nếu chịu thiệt thòi vì tình yêu và vì lẽ công chính, đó là
con đường dẫn đến Nước Trời.
Thiên Chúa không xây dựng Nước Trời bằng quyền
lực, nhưng bằng sự khiêm hạ. Không bằng giàu sang, nhưng bằng lòng tín thác.
Không bằng sức mạnh của vũ khí, nhưng bằng sức mạnh của tình yêu.
Chính Đức Giêsu là hiện thân trọn vẹn của Tám Mối
Phúc:
Người nghèo nơi máng cỏ Bêlem.
Người hiền lành và khiêm nhường trong lòng.
Người chạnh lòng thương trước đám đông lầm than.
Người khao khát thực thi thánh ý Chúa Cha.
Người giàu lòng xót thương với tội nhân.
Người có trái tim tinh tuyền.
Người đem lại bình an.
Và cuối cùng, Người bị bách hại và chịu chết trên
thập giá.
Thập giá – theo cái nhìn thế gian – là thất bại.
Nhưng theo kế hoạch của Thiên Chúa, đó lại là chiến thắng vinh quang.
Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta xét lại tiêu
chuẩn hạnh phúc của mình. Ta đang tìm kiếm điều gì? Ta có đang đo lường giá trị
cuộc đời theo thước đo của thế gian, hay theo thước đo của Tin Mừng?
Tám Mối Phúc không phải là một bản văn để đọc cho
đẹp, nhưng là chương trình sống mỗi ngày. Trong gia đình, trong họ đạo, nơi
công việc, chúng ta được mời gọi sống hiền lành hơn một chút, xót thương hơn
một chút, trong sạch hơn một chút, xây dựng hòa bình hơn một chút.
Có thể con đường đó không dễ dàng, nhưng đó là con
đường chắc chắn dẫn đến hạnh phúc thật – hạnh phúc không ai có thể lấy mất.
Xin Chúa cho chúng ta biết trở nên “những người nghèo của Chúa”, biết cậy dựa vào Người và sống tinh thần Tám Mối Phúc giữa đời thường, để ngay hôm nay chúng ta đã nếm được bình an của Nước Trời và mai sau được hưởng hạnh phúc viên mãn bên Chúa. Amen.
Suy niệm 3: LỄ THIẾU NHI-HẠNH PHÚC BẮT ĐẦU TỪ TRÁI TIM BIẾT YÊU THƯƠNG
Các con thiếu nhi thân mến,
Có
một lần, trong lớp học kia, cô giáo nói với các bạn nhỏ: “Ngày mai các con hãy
mang đến lớp một thứ làm cho mình hạnh phúc nhất.”
Hôm
sau, bạn thì mang theo chiếc xe đồ chơi mới, bạn khác mang con búp bê xinh đẹp,
có bạn mang theo hộp bánh thật ngon. Ai cũng vui vẻ khoe món đồ của mình.
Nhưng
có một bạn tên Minh đến lớp tay không.
Cô
giáo hỏi: Minh, con không mang gì sao?
Minh
vui vẻ và nói: Thưa cô, hôm qua con thấy bà cụ bán vé số bị ngã. Con đã đỡ bà
dậy và đưa bà qua đường. Bà cười và khen con ngoan. Lúc đó con thấy rất vui.
Con không mang theo được nụ cười của bà, nhưng con mang niềm vui đó trong tim
con hôm nay vào lớp.
Cả
lớp im lặng. Cô giáo mỉm cười và nói: Minh đã mang đến lớp điều quý nhất: một
trái tim biết yêu thương.
Các
con thấy không? Đồ chơi có thể vui một lúc, nhưng niềm vui khi làm điều tốt cho
người khác thì ở lại rất lâu trong lòng.
1. Chúa Giêsu chỉ con đường hạnh phúc
Trong bài Tin Mừng hôm nay, Chúa Giêsu dạy chúng
ta con đường dẫn đến hạnh phúc thật. Chúa nói:
- Phúc cho ai hiền lành.
- Phúc cho ai xót thương người.
- Phúc cho ai có tâm hồn trong sạch.
- Phúc cho ai xây dựng hòa bình…
Nghe có vẻ lạ phải không các con? Vì chúng ta
thường nghĩ rằng: phải giàu có mới hạnh phúc, phải mạnh hơn người khác mới vui.
Nhưng Chúa Giêsu dạy: hạnh phúc thật bắt đầu từ
trái tim.
2. Sống Tám Mối Phúc trong đời thiếu nhi
Các con có thể sống Tám Mối Phúc mỗi ngày:
- Hiền lành: không đánh bạn, không nói lời
làm người khác buồn.
- Xót thương: thấy bạn khóc thì an ủi, thấy
bạn té thì đỡ dậy.
- Tâm hồn trong sạch: không nói dối, không
gian tham, không chửi thề nói tục, không quay cóp bài.
- Xây dựng hòa bình: biết xin lỗi khi làm
sai, biết làm hòa khi giận nhau.
- Tâm hồn nghèo khó: biết chia sẻ kẹo bánh,
đồ chơi cho bạn.
Những việc nhỏ như vậy chính là con đường dẫn đến
hạnh phúc lâu bền do Chúa Giêsu chỉ cho chúng ta.
3. Ai cho đi sẽ nhận lại
Các con thử nhớ lại xem: khi mình chia sẻ bánh cho
bạn, mình có buồn không? Hay là thấy vui hơn?
Khi mình giúp ba mẹ một việc nhỏ, trong lòng có ấm
áp không?
Hạnh phúc giống như ngọn nến. Khi thắp sáng cho
người khác, ngọn nến của mình không bị tắt, mà còn sáng hơn.
4. Noi gương Chúa Giêsu
Chúa Giêsu là người sống Tám Mối Phúc cách trọn
vẹn nhất.
Chúa hiền lành.
Chúa yêu thương mọi người.
Chúa tha thứ.
Chúa đem lại bình an.
Dù bị người ta làm hại, Chúa vẫn yêu thương. Và
cuối cùng, Chúa đã sống lại vinh quang.
Đi theo Chúa có thể không dễ, nhưng chắc chắn sẽ
dẫn đến hạnh phúc thật – hạnh phúc ở trong tim, không ai lấy mất được.
Các con thiếu nhi thân mến,
Tuần này, mỗi bạn hãy chọn một việc tốt để làm:
Giúp ba mẹ một việc nhỏ.
Chia sẻ một việc bác ái với một bạn trong lớp.
Nói một lời xin lỗi ai đó mà mình xúc phạm.
Cầu nguyện cho người nào đó đang buồn.
Khi các con làm như thế, các con sẽ khám phá ra
rằng: hạnh phúc không nằm ở đồ chơi hay điểm số, nhưng nằm trong trái tim biết
yêu thương.
Xin
Chúa Giêsu chúc lành cho các con, để các con luôn là những thiếu nhi ngoan
ngoãn, hiền lành và đầy niềm vui. Amen.
Suy niệm 4:
Thiên Chúa không bao
giờ đem đến cho ta những quả ngọt sẵn có mà Ngài
lại ban cho ta những hạt giống và muốn ta gieo trồng chăm sóc, thì mới mong thu
hoạch được hoa thơm trái ngọt. Thực tế cho thấy, muốn ăn
cam thì hãy trồng cam, muốn ăn cơm thì phải gieo hạt lúa. Hạnh
phúc cũng vậy, muốn có hạnh phúc thì ta phải ra sức gieo trồng
và siêng năng chăm sóc hạt mầm hạnh phúc.
Nhìn vào thực tế,
chúng ta nhận thấy có 3 hạng người sau đây:
- Hạng thức
nhất: không
trồng cây mà đòi hái trái, không gieo mà đòi thu hoạch… Hạng người nầy
tượng trưng cho những ai không chịu gieo trồng hạnh phúc cho mình, cho người mà
lại ngồi không mong chờ và đòi hưởng hạnh phúc.
- Hạng thứ
hai: chỉ
toàn trồng cây xấu mà đòi hái trái tốt, trồng những cây hoang dại mà
đòi hỏi thu hoạch những trái ngon ngọt. Hạng nầy tượng
trưng cho những người làm điều ác, hay gây đau khổ cho người khác mà lại đòi
hưởng phúc lành.
- Hạng thứ ba: biết nỗ lực trồng cây tốt
nên thu hoạch được nhiều trái tốt, siêng năng gieo giống tốt nên gặt
được hoa màu tốt tươi. Hạng nầy tượng trưng cho những người dám hy
sinh phục vụ người khác, mư cầu mang lại niềm vui cho tha nhân
nên sẽ được gặt hái nhiều hoa trái hạnh phúc trong cuộc
sống.
Như thế, phúc hay họa nằm trong
tay của mỗi người chúng ta, và do chính ta định
đoạt. Ai muốn hạnh phúc hãy chấp nhận hy sinh phục vụ vì mưu cầu hạnh
phúc cho người khác; trái lại, sẽ là bất hạnh nếu ai đó chỉ
toàn gây đau thương khốn khổ cho tha nhân mình.
Thánh Phaolô đã từng nhắc
đến quy luật nầy như sau: “Ai gieo giống nào thì sẽ gặt giống đó.” Còn
Chúa Giê-su thì nói: “Ai đong bằng đấu nào thì sẽ được đong trả lại
bằng đấu ấy.” Nếu chúng ta đong cho người khác một đấu thóc thì cuộc
đời sẽ đong lại đấu thóc khác cho ta; trái lại, nếu chúng ta đong cát, sỏi… cho
người khác, thì ta phải đành nhận lại được cát đá mà
thôi.
* Để minh họa cho chân lý trên
người ta kể lại câu chuyện sau đây:
Trong một buổi hội thảo về hạnh
phúc gồm 50 người tham dự. Diễn giả khởi đầu bằng một hoạt động tập thể. Ông
đưa cho mỗi người một quả bóng và yêu cầu họ viết tên của mình lên trái bóng
bằng cây bút lông. Sau đó, số quả bóng ấy được thu hết lại
trong một cái giỏ rồi được đưa sang một phòng khác.
Rồi 50 người này lại được tập
trung sang phòng chứa bóng và được yêu cầu hãy tìm quả bóng có ghi tên mình
trong thời hạn 5 phút. Mọi người đều lao vào giỏ xô đẩy nhau để tìm kiếm quả
bóng mang tên mình và căn phòng trở nên hỗn loạn, khi hết 5 phút mà
ít có người tìm được quả bóng mang tên mình.
Lúc này, vị diễn giả mới yêu cầu
mỗi người tự nhặt lên một quả bóng bất kỳ rồi tìm chuyển cho người có tên ghi
trên quả bóng ấy. Và chỉ trong vòng 5 phút sau,
ai nấy đều đã có được quả bóng tên mình.
Bấy giờ, vị diễn giả mới dẫn vào
đề tài về hạnh phúc: Trong cuộc sống, mỗi người đều hối hả đi tìm hạnh phúc của
mình, nhưng thực ra lại không biết chúng nằm ở đâu. Hạnh phúc của chúng ta
nằm xen lẫn với hạnh phúc của người khác. Hãy tìm cách làm cho người bên cạnh
chúng ta có được hạnh phúc, rồi ta cũng sẽ có được hạnh phúc cho do
người khác mang lại.
Hãy cứ cho đi rồi sẽ được nhận
lại vì Chúa đã nói: “Vậy anh em đong bằng đấu
nào, thì Thiên Chúa sẽ đong lại cho anh em bằng đấu ấy." (Lc
6,38).
Xin Chúa giúp chúng ta
trong năm mới này đừng bao giờ đong “những đấu ghen ghét, oán hờn” cho tha nhân
để khỏi bị đong lại bằng những đấu oán hờn, nhưng biết sẵn
sàng đong cho mọi người những đấu hạnh phúc thật đầy, nhờ đó, Thiên
Chúa sẽ đong lại cho ta những đấu hạnh phúc dư đầy.
Ước mong hạnh phúc đích thực
của Chúa luôn ngự trị trong tâm hồn của mỗi người chúng ta, nhờ đó mà
ân sủng và bình an của Chúa cũng được lan tỏa khắp nơi đến với mọi
người nhờ vào những cố gắng gieo trồng hạnh phúc của mỗi người
trong chúng ta. (St).
Suy niệm 5: “HẠNH PHÚC THEO THƯỚC ĐO CỦA NƯỚC TRỜI”
Ai trong
chúng ta cũng khao khát hạnh phúc. Người ta học hành, làm việc, phấn đấu, tích
lũy… cũng chỉ mong có một cuộc sống hạnh phúc. Nhưng vấn đề là: hạnh phúc theo
tiêu chuẩn nào?
Thế gian có
thước đo riêng của mình: giàu có, quyền lực, danh vọng, thành đạt. Nhưng Lời
Chúa hôm nay lại đưa ra một thước đo hoàn toàn khác, thước đo của Nước Trời.
1. Thiên
Chúa chọn điều nhỏ bé
Bài đọc 1: Ngôn sứ Xôphônia nói rằng Thiên Chúa sẽ để lại
giữa dân Người “một dân nghèo hèn và bé
nhỏ”, một dân biết nương tựa vào Danh Chúa.
Bài đọc 2-Thánh Phaolô cũng khẳng định: Thiên Chúa đã chọn
những gì yếu hèn, những gì không đáng kể trước mắt thế gian để làm nên điều cao
trọng, để không ai có thể tự hào trước mặt Người.
Như thế,
ngay từ Cựu Ước đến Tân Ước, Thiên Chúa không hành động theo tiêu chuẩn của thế
gian. Người không xây dựng Nước Trời bằng quyền lực, nhưng bằng sự khiêm hạ;
không bằng sức mạnh trần thế, nhưng bằng lòng tín thác.
2. Tám Mối
Phúc-bản hiến chương hạnh phúc
Trong Tin
Mừng hôm nay, Đức Giêsu công bố Tám Mối Phúc Thật. Đây chính là bản hiến chương
của Nước Trời.
“Phúc cho ai có tâm hồn nghèo khó…
Phúc cho ai hiền lành…
Phúc cho ai sầu khổ…
Phúc cho ai bị bách hại…”
Thoạt nghe,
ta thấy như nghịch lý. Nghèo mà phúc? Sầu khổ mà phúc? Bị bách hại mà phúc?
Nhưng Đức
Giêsu không nói đến hạnh phúc chóng qua dựa trên cảm xúc hay hoàn cảnh. Người
nói đến hạnh phúc sâu xa bắt nguồn từ mối tương quan với Thiên Chúa.
- Tâm hồn
nghèo khó là biết mình cần Chúa, không cậy dựa vào của cải hay địa vị.
- Hiền
lành là sức mạnh của người làm chủ được chính mình.
- Sầu khổ
là trái tim biết đau trước tội lỗi và bất công.
- Khao
khát công chính là thao thức sống đúng thánh ý Chúa.
- Xót
thương người là biết tha thứ và cảm thông.
- Tâm hồn
trong sạch là sống chân thật, không giả dối.
- Xây
dựng hòa bình là dám nối lại những nhịp cầu gãy đổ.
- Bị bách
hại vì lẽ công chính là trung thành với sự thật dù phải trả giá.
Mỗi mối phúc
đều có hai chiều: một bên là hy sinh, một bên là phần thưởng; một bên là “vì Chúa
và vì người khác”, một bên là “được Thiên Chúa chúc phúc”.
3. Đức
Giêsu-hiện thân của Tám Mối Phúc
Tám Mối Phúc
không phải là lý thuyết suông. Đức Giêsu đã sống trọn vẹn con đường ấy:
Người sinh
ra trong cảnh nghèo. Người hiền lành và khiêm nhường. Người chạnh lòng thương
trước đám đông lầm than. Người khao khát thực thi thánh ý Chúa Cha. Người giàu
lòng xót thương. Người trong sạch tuyệt đối. Người đem lại bình an. Và cuối
cùng, Người bị bách hại và chịu chết trên thập giá.
Theo cái
nhìn thế gian, thập giá là thất bại. Nhưng trong kế hoạch của Thiên Chúa, đó
lại là chiến thắng. Phục Sinh chính là lời xác nhận rằng con đường Tám Mối Phúc
dẫn đến vinh quang thật.
4. Xét lại
thước đo của chúng ta
Lời Chúa hôm
nay mời gọi chúng ta tự hỏi: Ta đang đo giá trị đời mình bằng điều gì? Ta tìm
kiếm điều gì làm nên hạnh phúc?
Nếu chỉ dựa
vào tiền bạc, danh vọng hay thành công, ta có thể đạt được nhiều thứ, nhưng vẫn
cảm thấy trống rỗng. Chỉ khi sống theo thước đo của Nước Trời, ta mới có được
bình an sâu xa mà không ai có thể lấy mất.
Sống Tám Mối
Phúc không phải là làm những điều lớn lao, nhưng bắt đầu từ những việc rất cụ
thể mỗi ngày: Hiền lành hơn một chút trong gia đình. Bao dung hơn một chút trong
cộng đoàn. Chân thật hơn trong công việc. Biết tha thứ và xây dựng hòa bình
thay vì nuôi dưỡng oán giận.
Con đường
của Tám Mối Phúc có thể không hấp dẫn theo tiêu chuẩn thế gian, nhưng đó là con
đường chắc chắn dẫn đến hạnh phúc thật.
Xin Chúa cho chúng ta biết trở nên “những người nghèo của Chúa”, biết tín thác vào Người và can đảm sống theo thước đo của Nước Trời, để ngay hôm nay chúng ta được hưởng bình an nội tâm và mai sau được hưởng hạnh phúc viên mãn bên Chúa. Amen.
Suy niệm 6:
CÂU
CHUYỆN: CHIẾC CỐC SỨT VÀ BÌNH NƯỚC
Có một người nông dân mỗi ngày đều gánh hai
chiếc thùng nước từ suối về nhà. Một chiếc thùng còn mới, nguyên vẹn; chiếc kia
bị nứt một đường nhỏ bên hông.
Suốt hai năm trời, chiếc thùng nứt luôn cảm
thấy buồn bã. Nó tự trách mình: “Anh thùng kia lúc nào cũng đầy nước khi về tới
nhà. Còn tôi, nước chảy rỉ suốt dọc đường. Tôi thật vô dụng.”
Một ngày kia, chiếc thùng nứt lên tiếng xin
lỗi ông chủ. Người nông dân mỉm cười và nói: “Con có để ý lối mòn từ suối về
nhà không? Bên phía con, hoa nở rất đẹp. Còn phía bên kia thì khô cằn.
Ta
đã gieo hạt giống dọc đường bên phía con. Mỗi ngày, chính những giọt nước rơi
xuống từ vết nứt của con đã tưới mát và làm cho hoa nở. Nhờ con, ta có hoa tươi
trang trí bàn ăn và dâng lên bàn thờ.”
Chiếc thùng nứt lặng đi. Nó nhận ra: chính chỗ
yếu hèn của mình lại trở thành nguồn sự sống.
Theo cái nhìn thông thường, chiếc thùng nứt là
biểu tượng của thất bại, khiếm khuyết, yếu đuối. Nhưng trong kế hoạch của người
chủ, chính sự “thiếu sót” ấy lại mang đến hoa trái.
Tám
Mối Phúc cũng là một nghịch lý như thế.
Thế gian thích chiếc thùng nguyên vẹn: giàu có, mạnh mẽ, nổi bật.
Còn Chúa Giêsu lại chúc phúc cho những “chiếc thùng nứt”: người nghèo, người
hiền lành, người sầu khổ, người bị bách hại.
Không
phải vì đau khổ tự nó là điều tốt. Nhưng vì khi con người biết tín thác vào
Chúa giữa những giới hạn của mình, thì chính nơi đó, ân sủng bắt đầu nở hoa.
Người có tâm hồn nghèo khó là người biết mình không đủ, nên mở lòng đón nhận Chúa.
Người hiền lành là người không lấy sức mạnh để áp đảo người khác.
Người xót thương là người dám cúi xuống trước nỗi đau của tha nhân.
Người bị bách hại vì lẽ công chính là người chấp nhận “rò rỉ” danh dự, quyền
lợi, thậm chí an toàn của mình, để sự thật và tình yêu được lớn lên.
Thập
giá của Đức Giêsu cũng giống như “vết nứt” của chiếc thùng. Theo mắt người đời, đó là thất bại. Nhưng chính từ cạnh sườn bị đâm thâu ấy, ơn cứu độ tuôn trào cho nhân loại.
Vì
thế, hạnh phúc Tin Mừng không hệ tại ở việc ta hoàn hảo, mạnh mẽ hay giàu có.
Hạnh phúc thật hệ tại ở việc ta thuộc về Chúa và để Chúa sử dụng cả những yếu
đuối của mình cho một điều lớn lao hơn.
Có
thể hôm nay chúng ta cảm thấy mình nhỏ bé, thiếu thốn, thiệt thòi. Nhưng nếu
sống trong niềm tin và tình yêu, chính nơi đó hoa của Nước Trời đang âm thầm
nở. Và một ngày kia, ta sẽ hiểu: Điều thế gian gọi là “vết nứt”. lại chính là
con đường dẫn ta đến hạnh phúc thật.
Chúa đã chỉ cho chúng ta con đường dẫn đến hạnh phúc thật. Xin cho chúng ta biết sống nghèo khó trong tâm hồn, hiền lành, xót thương và tích cực xây dựng hòa bình giữa đời thường.... Nhờ đó, ánh sáng của niềm vui Tin Mừng và hạnh phúc của Nước Trời được lan tỏa đến mọi người và mọi nơi. Amen.
Thứ hai: Ml 3,1-4; Dt 2,14-18; Lc 2,22-32
DÂNG CHÚA GIÊSU VÀO ĐỀN THÁNH (Làm Phép Và Kiệu Nến)
Suy niệm 1:
Cùng với GH, hôm nay chúng ta mừng
kính lễ Chúa Giêsu dâng mình trong đền thánh. Sự kiện này tiên báo về của lễ tinh tuyền mà Người sẽ hiến dâng lên Chúa Cha
trên thập giá sau này, để đền tội thay cho muôn dân.
Dâng thánh lễ hôm nay, chúng ta
cảm tạ tình thương cứu độ cao quý mà Thiên Chúa dành cho chúng ta;
đồng thời chúng ta cũng được mời gọi hiến dâng đời mình làm của lễ sống động
dâng lên Thiên Chúa và phục vụ mọi người với niềm tin yêu
và phó thác.
Phụng vụ lời Chúa hôm nay nhấn
mạnh đến cách thế hiện diện của Thiên Chúa và điều kiện căn bản để ta
đón nhận Người.
- Như chúng ta biết sau
thời lưu đày ở Babylon, khoảng 515 trước công nguyên. Khi ấy đền thờ Giêrusalem
đã được tái thiết xong, nhưng không đẹp và tráng lệ bằng đền thờ
Giêrusalem trước đây, nên nhiều người tỏ ra hối tiếc. Nhiều vị tiên tri thời bấy
giờ cho rằng: điều quan trọng không phải là đền thờ đó cao sang lộng lẫy, nhưng
quan trọng là đền thờ ấy có được Chúa ngự đến hay không. Vì vậy mà tiên tri Malakhi đã loan
báo về một viễn tượng tràn đầy hy vọng trong ngày mà Thiên
Chúa sẽ thân hành đi vào đền thờ để viếng thăm dân Người, lời loan báo ấy như sau: “và bỗng nhiên Chúa
Thượng mà các ngươi tìm kiếm, đi vào Thánh Điện của Người. Kìa, vị sứ giả của
giao ước mà các ngươi đợi trông đang đến.”
Tiên tri Malakhi cũng cho biết
ngày Chúa đến sẽ là ngày kinh hoàng : “Ai chịu nổi ngày Người đến?
Ai đứng được khi Người xuất hiện?”. Vì ngày Chúa đến là ngày kinh
hoàng, nên con người cần phải được thanh luyện và tẩy sạch mới có thể đứng vững
trong ngày đó.
- Trong bài đọc 2, tác giả thư
Do Thái tiếp tục mô tả cách thức hiện diện của Thiên Chúa: “Người
sẽ mặc lấy xác phàm mà đến ở với con người. Người trở nên đồng thân, đồng phận
và đồng tử với con người, ngõ hầu cảm thông, trợ giúp và xóa sạch tất cả tội
lỗi của con người.”
Một câu hỏi đặt ra là tại sao
Thiên Chúa phải hiện diện với thân phận con người như thế? Thưa, bởi lẽ
nếu Thiên Chúa không phải là người thật thì Ngài không chết thật và do đó loài
người không được cứu độ; còn nếu Thiên Chúa là người thật mà không phải là
Thiên Chúa thì cái chết của Người cũng như bao người khác, không thể cứu chuộc
được ai cả. Vì thế sự hiện diện của Thiên Chúa nơi Đức Giêsu phải là Thiên Chúa
thật và là người thật, ngoại trừ tội lỗi.
- Tiếp nối dòng tư tưởng ấy, bài
Tin Mừng hôm nay cho biết cách thế để ta nhận ra Thiên Chúa làm
người nơi Đức Giêsu.
Để nhận ra Thiên Chúa đi vào Đền
thờ với thân phận là một Hài Nhi Giêsu thì cần phải có đời sống như cụ già
Simêon: Sống đời công chính, luôn khát khao mong đợi Chúa đến,
nhất là biết sống theo sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần; cũng như phải nêu
gương bắt chước lối sống của cụ bà tiên tri Anna: “không rời
khỏi đền thờ, đêm ngày chay tịnh và cầu nguyện. Vào giờ ấy, bà đã đến bên tán
tạ Thiên Chúa và bà đã nói về Ngài cho mọi kẻ ngóng đợi phúc cứu chuộc của
Giêrusalem.” (Lc 2, 37-38).
Thiên Chúa luôn hiện diện và đồng
hành với chúng ta qua mọi nẻo đường của cuộc sống để nâng đỡ, chở che, ban ơn.
Điều quan trọng là làm thế nào để nhận ra Người?
Xin cho chúng ta có được đời sống tốt lành, thánh thiện như cụ ông Simêon và như cụ bà Anna để ta có được cái tâm trong sáng và cái nhìn ngay chính thánh thiện mà nhận ra Chúa hiện diện trong mọi người cũng như qua biến cố của cuộc đời. Xin Chúa Thánh Thần thương thanh tẩy tâm hồn và đôi mắt của ta nên trinh trong, để cái nhìn của ta được ngời sáng. Nhờ đó mà ta dễ dàng nhận ra Chúa Giêsu nơi những người anh em bé nhỏ, nghèo nàn.
Suy niệm 2:
Hôm nay Giáo Hội mừng biến cố Đức Maria và thánh
Giuse đem Hài Nhi Giêsu lên Đền Thánh để dâng cho Thiên Chúa theo luật Môsê.
Một nghi thức đơn sơ của một gia đình nghèo, nhưng lại là một khoảnh khắc trọng
đại trong lịch sử cứu độ: Thiên Chúa
bước vào Đền Thờ của Người.
1. “Chúa mà các ngươi tìm kiếm sẽ đến Đền Thánh
của Người” (Ml 3,1)
Ngôn sứ Malakhi loan báo một ngày Thiên Chúa sẽ
đến thanh luyện dân Người như lửa luyện vàng. Lời tiên báo ấy được thực hiện
cách âm thầm trong Tin Mừng hôm nay.
Không kèn trống, không vinh quang trần thế. Đấng
Thánh được bồng trên tay một người mẹ trẻ. Đấng Tạo Hóa của Đền Thờ lại được
đem vào Đền Thờ như một trẻ thơ.
Thiên Chúa đến không để kết án, nhưng để thanh
luyện. Ngài thanh luyện bằng chính sự khiêm hạ và nghèo khó của mình. Ngài
không phá hủy Đền Thờ bằng đá, nhưng khai mở một Đền Thờ mới là chính thân mình
Ngài.
2. “Người đã nên giống anh em mình mọi đàng” (Dt
2,17)
Thư Do Thái giúp ta hiểu sâu hơn ý nghĩa biến cố
này: Con Thiên Chúa đã chia sẻ thân phận con người, “để giải thoát những ai vì sợ chết mà sống trong cảnh nô lệ”.
Hài Nhi được dâng trong Đền Thánh hôm nay chính là
vị Thượng Tế đầy lòng thương xót. Ngài không đứng xa con người, nhưng bước vào
thân phận mong manh của chúng ta. Ngài đã nếm trải yếu đuối, đau khổ, thử
thách, để có thể cảm thông và cứu giúp.
Lễ Dâng Chúa không chỉ là việc cha mẹ dâng con cho
Thiên Chúa, mà còn là việc Thiên Chúa trao ban Con của Người cho nhân loại.
3. Ánh sáng cho muôn dân (Lc 2,32)
Giữa Đền Thờ đông đúc, chỉ có hai người già là cụ ông
Simêon và cụ bà Anna nhận ra Đấng Cứu Độ. Điều đó cho thấy: muốn gặp Chúa, cần
một trái tim biết chờ đợi và lắng nghe Thánh Thần.
Simêon bồng Hài Nhi trên tay và cất lên lời ca
tuyệt đẹp: “Muôn lạy Chúa, giờ đây theo
lời Ngài đã hứa, xin để tôi tớ này được an bình ra đi;
vì chính mắt con được thấy ơn cứu độ…”
Ông nhận ra nơi Hài Nhi bé nhỏ chính là ánh sáng
cho muôn dân, là vinh quang của Israel. Nhưng ánh sáng ấy lại là “dấu chỉ bị chống báng”, và một lưỡi
gươm sẽ đâm thâu tâm hồn Đức Maria.
Ngay từ đầu đời, bóng Thập Giá đã thấp thoáng.
Dâng vào Đền Thờ cũng là khởi đầu cho hành trình tự hiến trọn vẹn trên đồi
Canvê.
4. Lời Chúa mời gọi
Lễ hôm nay mời gọi chúng ta ba điều:
- Thứ nhất, biết dâng chính mình cho Chúa.
Như Đức Maria và thánh Giuse đã dâng Con mình, mỗi
Kitô hữu cũng được mời gọi dâng đời mình cho Thiên Chúa mỗi ngày: dâng công
việc, niềm vui, nỗi buồn, cả những hy sinh âm thầm.
- Thứ hai, trở nên ánh sáng.
Chúa Giêsu là Ánh Sáng muôn dân. Khi đón nhận Ngài,
chúng ta cũng được mời gọi trở thành ánh sáng của yêu thương, tha thứ và hy
vọng trong gia đình, họ đạo và xã hội.
- Thứ ba, biết chờ đợi Chúa với lòng trung tín.
Cụ ông Simêon và cụ bà Anna là hình ảnh của những
tâm hồn kiên trì cầu nguyện. Giữa một thế giới ồn ào, người tín hữu cần giữ cho
mình một nội tâm lặng lẽ, để nhận ra Chúa đang đến trong những điều rất bình
thường.
Lễ
Dâng Chúa vào đền thờ là lễ của ánh sáng và của sự dâng hiến.
Xin
cho chúng ta biết mở lòng đón Chúa vào “đền thờ” tâm hồn mình.
Xin cho đời sống chúng ta cũng trở thành một lời “xin vâng” âm thầm, nhưng bền bỉ, để ánh sáng của Đức Kitô chiếu tỏa giữa trần gian hôm nay.
Suy niệm 3:
Có một câu
chuyện kể về một cậu bé mù từ nhỏ, nhưng tâm hồn luôn tràn đầy niềm vui. Một
buổi tối, người ta thấy cậu cầm một chiếc đèn lồng đi giữa công viên tối thẳm.
Có người ngạc nhiên hỏi: “Cháu không nhìn thấy gì, vậy cầm đèn để làm gì?”
Cậu mỉm cười
đáp: “Cháu cầm đèn không phải để soi cho mình, vì với cháu bóng tối hay ánh
sáng cũng như nhau. Cháu cầm đèn để người khác thấy cháu mà không va vào cháu,
và để họ cũng thấy đường mà đi.”
Hình ảnh ấy phần nào giúp chúng ta
hiểu được ý nghĩa của ngày lễ Dâng Chúa Giêsu trong Đền Thánh hôm nay. Khi tham
dự nghi thức làm phép nến và rước nến, chúng ta không chỉ cử hành một nghi thức
đẹp, nhưng tuyên xưng một chân lý: Đức Giêsu là Ánh Sáng muôn dân. Nhưng ánh sáng ấy chiếu tỏa vào thế giới bằng
cách nào?
Tin Mừng cho thấy một hành trình
gồm ba bước.
1. Trước hết, ánh sáng khởi đi từ sự vâng phục âm thầm.
Đức Maria và thánh Giuse đưa Hài Nhi lên Đền Thánh để chu toàn Lề
Luật. Các ngài dâng “một đôi chim gáy” .
Đây là lễ vật của người nghèo. Không có gì rực rỡ, không có phép lạ phi thường.
Nhưng chính trong sự đơn sơ và trung tín ấy, Thiên Chúa lại thực hiện chương
trình cứu độ vĩ đại.
Thật vậy, Thiên Chúa không bắt đầu bằng những điều lớn lao, mà
bằng một gia đình biết vâng phục. Sự thánh thiện của chúng ta cũng bắt đầu như
thế: chu toàn bổn phận hằng ngày với lòng mến. Khi ta trung tín trong việc nhỏ,
ta đang dọn sẵn đèn dầu để Chúa thắp sáng đời mình.
2. Thứ đến, ánh sáng bùng lên trong cuộc gặp gỡ của đức tin.
Đền Thờ hôm ấy có đông người qua lại, nhưng chỉ có cụ Simêon và bà
Anna nhận ra Hài Nhi là Đấng Cứu Độ. Vì các ngài là những người biết chờ đợi và
cầu nguyện. Các ngài không nhìn bằng con mắt thế gian mà nhìn bằng đôi mắt đức
tin.
Cụ Simêon đã bồng Hài Nhi trên tay và thốt lên trong niềm vui khôn
tả: “Lạy Chúa, giờ đây xin để tôi tớ này
được an bình ra đi.” Gặp được Chúa, cụ cảm thấy trọn vẹn và viên mãn.
Nhiều khi chúng ta cũng đi lễ, đọc kinh, tham dự sinh hoạt đạo
đức, nhưng lòng ta lại bận rộn đủ điều nên không thể gặp được Chúa. Một Kitô
hữu không cầu nguyện giống như cây đèn hết dầu, dễ lụi tàn trước thử thách. Chỉ
khi kiên nhẫn đợi chờ và mở lòng, chúng ta mới nhận ra ánh sáng của Chúa trong
cuộc đời mình.
3. Cuối cùng, ánh sáng tỏa lan nhờ sự tự hiến.
Cụ Simêon tuyên xưng: “Đây
là ánh sáng soi đường cho dân ngoại.” Nhưng để trở thành ánh sáng, Đức
Giêsu sẽ phải đi trọn con đường thập giá.
Cây nến chỉ hoàn thành sứ mạng khi biết cháy và tan chảy. Nếu nó
giữ nguyên hình thỏi sáp, nó sẽ không bao giờ chiếu sáng.
Lễ hôm nay cũng là ngày Giáo Hội cầu nguyện cho đời sống thánh
hiến. Các tu sĩ là những người chọn “tiêu hao” cuộc đời mình cho Thiên Chúa và
tha nhân. Tuy nhiên, mỗi người chúng ta, nhờ Bí tích Thánh Tẩy, cũng được mời
gọi trở thành ánh sáng trong gia đình, nơi làm việc, giữa xã hội.
Sau thánh lễ này, chúng ta sẽ cầm
cây nến được làm phép trở về nhà. Xin đừng để ánh sáng ấy chỉ là biểu tượng bên
ngoài. Nhưng hãy để nó trở thành quyết tâm sống cụ thể, bằng cách:
- Bớt một lời cay cú để thắp lên một nụ cười.
- Bớt một chút ích kỷ để thắp lên sự cảm thông.
- Dâng cho Chúa cả những lo âu và thất bại để Ngài thanh luyện và
biến đổi.
Xin Chúa Giêsu, Ánh Sáng Thật, giúp chúng ta biết sống vâng phục, kiên trì cầu nguyện và quảng đại hiến dâng. Nhờ đó, đời chúng ta cũng trở thành những ngọn nến nhỏ bé nhưng bền bỉ, chiếu sáng giữa đêm tối trần gian, cho đến ngày được gặp Ngài trong Đền Thờ vĩnh cửu trên trời. Amen.
Suy niệm 4:
Có một câu
chuyện kể rằng: một cậu bé trong họ đạo đem biếu cha sở một món quà nhỏ được
gói rất cẩn thận. Khi mở ra, cha thấy bên trong chỉ là một chiếc hộp trống
rỗng. Cha sở mỉm cười hỏi: “Sao con tặng cha chiếc hộp không có gì vậy?”
Cậu bé hồn
nhiên đáp: “Thưa cha, con đã thổi thật nhiều nụ hôn vào trong đó. Con không có
gì quý giá để tặng, nhưng tất cả tình thương của con đều ở trong ấy.”
Từ đó, mỗi khi mệt mỏi hay buồn phiền, cha sở lại nhìn vào chiếc hộp
tưởng như trống rỗng ấy và nhớ rằng: điều quý giá nhất không phải là vật chất,
mà là tình yêu được trao ban.
Hôm nay, lễ Dâng Chúa Giêsu
vào Đền Thánh, Đức Maria và thánh Giuse cũng mang đến một “món quà”. Bề ngoài,
đó chỉ là một Hài Nhi bé nhỏ của một gia đình nghèo, kèm theo một lễ vật khiêm
tốn là “một đôi chim gáy”. Nhưng thực
ra, đó là món quà lớn nhất mà Thiên Chúa trao tặng cho nhân loại chúng ta, đó là chính Con Một
yêu dấu của Người.
Thiên Chúa không ban cho chúng ta
vàng bạc châu báu hay quyền lực, nhưng Người ban cho ta chính Con của Người. Và Hài Nhi ấy lớn lên để
trở thành của lễ tinh tuyền, hiến dâng trọn hảo trên thập giá để cứu độ chúng ta.
- Lời ngôn sứ Malakhi này được ứng nghiệm: “Chúa mà các ngươi tìm kiếm sẽ bất ngờ vào Đền Thánh của Người.” Nhưng
Ngài không đến trong uy nghi lẫm liệt, mà trong dáng vẻ mong manh của một trẻ
thơ.
Đền Thờ hôm ấy đông người qua lại,
nhưng chỉ có cụ Simêon và bà Anna nhận ra Hài Nhi là Đấng Cứu Độ. Vì các ngài
là những người đang mong chờ, đang khao khát và mở lòng cho Thiên Chúa.
Cụ Simêon đã bồng Hài Nhi trên tay và thưa: “Lạy Chúa, giờ đây xin để tôi tớ này được an bình ra đi.” Cả đời cụ
chờ đợi giây phút ấy, và khi gặp được Chúa, cụ cảm thấy đầy đủ và mãn nguyện.
Có lẽ nhiều khi chúng ta cũng
giống những người trong Đền Thờ năm xưa: tất bật, lo toan, tìm kiếm thành công,
sự an toàn hay tương lai cho con cái… nhưng lại quên tìm kiếm chính Chúa là
nguồn bình an đích thật.
Chúa vẫn đến rất gần trong Thánh lễ, trong Lời Chúa, trong những
biến cố thường ngày, nhưng nếu lòng ta khép kín, ta sẽ không nhận ra Ngài.
- Thư gửi tín hữu Do Thái nhắc
rằng Đức Giêsu đã “nên giống anh em mình
về mọi phương diện”, đã mang lấy thân phận con người để cứu độ chúng ta.
Ngài được dâng vào Đền Thánh hôm nay, và cả cuộc đời Ngài sẽ là một lễ dâng
liên lỉ cho đến đỉnh cao trên thập giá.
Lễ hôm nay cũng là ngày Giáo Hội
cầu nguyện cho đời sống thánh hiến. Nhưng không chỉ các tu sĩ mới được mời gọi
hiến dâng. Mỗi người chúng ta, qua Bí tích Thánh Tẩy, cũng đã được “dâng” cho
Chúa.
Có thể chúng ta không có những việc lớn lao để dâng, nhưng chúng
ta có thể dâng:
- Một ngày sống trung tín với bổn phận.
- Một hy sinh âm thầm trong gia đình.
- Một sự tha thứ khó khăn.
- Một lời cầu nguyện chân
thành.
Như chiếc hộp tưởng chừng trống rỗng nhưng đầy ắp yêu thương, Chúa
không chờ đợi nơi chúng ta những điều rực rỡ bên ngoài, mà là một trái tim chân
thành bên trong.
Ước gì khi chiêm ngắm Hài Nhi Giêsu được dâng vào Đền Thánh, mỗi người chúng ta cũng biết dâng lại cho Chúa chính cuộc đời mình. Và khi thực sự gặp được Ngài, chúng ta sẽ tìm thấy bình an, thứ bình an mà thế gian không thể ban tặng. Amen.
Suy niệm 5:
Lễ Dâng Chúa vào Đền Thờ không
đơn thuần là một nghi thức tôn giáo theo luật Môsê, mà là một cuộc gặp gỡ
mang tính lịch sử. Tại Đền Thờ Giêrusalem năm ấy, Cựu Ước – đại diện bởi cụ
già Simêon và bà ngôn sứ Anna – đã hội ngộ cùng Tân Ước nơi Hài Nhi Giêsu. Như
vậy những lời hứa từ ngàn xưa nay trở thành hiện thực: Ánh Sáng vĩnh cửu đã
bước vào ngôi nhà của nhân loại.
Sự kiện này muốn gửi đến chúng ta ba sứ điệp sâu sắc:
1. Sự vâng phục trong khiêm hạ
Chúa Giêsu là Đấng ban hành Lề
Luật, nhưng Người lại chọn đặt mình dưới quyền của Lề Luật. Qua bàn tay của Đức
Maria và Thánh Giuse, Người được dâng tiến với lễ vật của người nghèo – "một đôi chim gáy".
Sự vâng phục này không phải là
yếu đuối, mà là sự tự hủy để "nên
giống anh em mình mọi đàng", hầu có thể cảm thông và cứu độ chúng ta.
Khi nhìn vào Hài Nhi bé nhỏ,
chúng ta được mời gọi tự vấn: Tôi có sẵn sàng vâng theo thánh ý Chúa qua
những bổn phận nhỏ bé hằng ngày, hay vẫn đang tìm cách đặt cái tôi của mình lên
trên hết?
2. Ánh Sáng soi dẫn và thanh tẩy
Lời ca của cụ già Simêon đã định
nghĩa căn tính của Chúa Giêsu: "Ánh sáng soi đường cho dân ngoại".
Ngọn nến chúng ta cầm trên tay hôm nay không chỉ là biểu tượng trang trí, mà là
một lời tuyên xưng.
Nếu không có Chúa, đời ta dễ chìm
vào bóng tối của ích kỷ và thất vọng. Ánh sáng của Người giúp ta nhìn rõ những
"góc khuất" và những vết thương trong tâm hồn.
Như lời ngôn sứ Malakhi đã nói,
Chúa đến để "tinh luyện như luyện vàng, luyện bạc". Ánh sáng
của Người không chỉ để an ủi, sưởi ấm mà còn đòi hỏi chúng ta phải can đảm đổi
mới, rũ bỏ những gì không thuộc về Ngài.
3. Hiến tế đầu đời và Hy tế Thập
Giá
Cuộc dâng hiến hôm nay chính là
hình bóng của cuộc khổ nạn trên đồi Canvê mai sau. Lời tiên báo về "lưỡi
gươm đâm thâu tâm hồn" của cụ
già Simion, cho thấy một chân lý: Dâng hiến cho Thiên Chúa luôn đi đôi với
sự từ bỏ và hy sinh.
Mẹ Maria dâng Con mà không giữ
lại cho riêng mình. Đó là cốt lõi của sự dâng hiến đích thực: Không phải là mất
đi, mà là đặt tất cả vào tay Thiên Chúa để Ngài thánh hóa.
Ngày lễ hôm nay mời gọi mỗi chúng
ta trở thành những "đền thờ di động" – biết nhận ra Chúa trong đời
thường và lan tỏa hơi ấm của Ngài đến trong gia đình và nơi các cộng đoàn.
Lạy Chúa Giêsu, khi Chúa được dâng vào Đền Thờ, Chúa đã mang theo hy vọng cho toàn thế giới. Xin thắp sáng tâm hồn chúng con bằng ngọn lửa yêu mến, để chúng con không chỉ bước đi trong ánh sáng, mà còn trở thành ánh sáng cho anh chị em mình. Amen.
* Mùa
thường niên: Mc 5,1-20
Giáo lý công giáo dạy ta biết
rằng: Ma quỷ là loài Thiên Thần. Nhưng vì không vâng phục Thiên
Chúa nên đã bị phạt thành Satan hay Ma quỷ. Vì thế Satan hay ma quỷ được
mệnh danh là “kẻ chống đối”. Do không tài nào chống đối lại Thiên Chúa
quyền năng nên ma quỷ quay sang hãm hại con người. Bởi lẽ con người là tạo vật
được Chúa yêu thương bật nhất.
Tin mừng hôm nay cho biết, tại
vùng đất dân ngoại Ghê-ra-sa, đạo binh ma quỷ đang thống trị và dùng mọi thủ
đoạn để hãm hại con người.
- Thủ đoạn thứ nhất: Hành hạ thân
xác con người.
Quỷ đã nhập vào một người làm cho
anh ta phải điêu đứng khổ sở, mất hết nhân tính, phải sống cô độc trong mồ mả
và trên núi đồi, tự làm hại bản thân bằng cách tru tréo và lấy đá đập vào mình…
- Thủ đoạn thứ hai: Xúi dục con
người chống lại Thiên Chúa.
Ngay sau khi bị Chúa Giêsu trục
xuất ra khỏi người bị nó ám hại, thì tứ khắc ma quỷ quay sang cám dỗ về
lòng tham mê của cải nơi con người. Chính lòng say mê của cải mà dân trong vùng
ấy chống lại Chúa Giêsu, bằng cách xin Ngài rời khỏi vùng đất của họ. Bởi lẽ họ
sợ rằng hôm nay thiệt hại đàn heo, tiếp theo ngày mai sẽ mất đi tài sản quý giá
gì nữa? Vì vậy, họ quyết tâm xua đuổi Chúa Giêsu ra xa họ.
Ngày nay có lẽ ma quỷ ít khi
trực tiếp nhập vào con người, làm cho họ phải điêu đứng khổ
sở như ngày xưa. Nhưng chúng thường bày ra muôn ngàn cách
để lôi kéo con người chống lại Thiên Chúa. Thúc đẩy con người hành động
đến mất cả nhân tính như: giết người cướp của; tự do đồng tình luyến ái;
nghiện ngập rượu chè, xì ke ma túy, hoang dâm…
Hoặc có khi nó cám dỗ con người
bằng những hình thức nhẹ nhàng, tưởng chừng như vô hại, nhưng nếu không tỉnh
thức con người sẽ dễ dàng sập vào bẫy nó giăng.
Chuyện dân
gian kể rằng: có một người đàn ông nọ bị quỷ hiện lên chận đường. Quỷ
bắt anh ta phải làm một trong ba điều sau đây: một là uống rượu thật say, hai
là đốt nhà của mình, ba là giết chết vợ mình. Quá hoảng sợ, người đàn ông đành
chọn uống rượu thật say, vì anh ta cho đó là việc làm ít nguy hại nhất. Nào
ngờ, khi say rượu, anh ta mất hết lý trí nên nổi lửa đốt nhà mình. Bà vợ can
ngăn, anh ta điên tiết giết luôn vợ mình. Rốt cuộc là anh ta đã làm cả ba việc
mà tên quỷ đề ra.
Thủ đoạn của
ma qủy là vô biên nếu không đề cao cảnh giác chúng ta sẽ dễ buông mình theo những lý lẽ xem ra rất hợp lý của
chúng, tựa như câu chuyện sau:
Một tu sĩ kia rất có lòng đạo
đức, ngày nào ông cũng thức dậy lúc 5 giờ sáng để đọc kinh thờ phượng Chúa. Xảy
ra là có một hôm ông ngủ quên, thấy vậy, tướng quỷ Sa-tan đến đánh thức ông.
Khi biết kẻ đánh thức mình là Sa-tan, tu sĩ tỏ dấu thắc mắc, ma quỷ liền nói
với ông: “Tôi là ai, điều đó không quan trọng, việc tôi đánh thức ông là một
điều tốt. Ông thấy không, ai làm việc lành đều là người tốt cả. Vậy tôi cũng là
một người tốt”. Tu sĩ đáp: “Không bao giờ ma quỷ lại làm điều lành, vậy nhân
danh Thiên Chúa, mi phải nói rõ vì lý do nào mi đánh thức ta?“ Bấy giờ ma quỷ
buộc lòng phải nói thật: “Nếu ngày nào ông ngủ quên không đọc kinh sáng, thì
khi thức dậy ông sẽ cảm thấy hối hận, khiêm tốn và quyết tâm sống đạo đức hơn.
Còn ngày nào ông thức dậy sớm đọc kinh sáng, thì ông sẽ nghĩ mình đạo đức và
không quyết tâm làm các việc lành khác”. Nói xong nó biến mất.
Để chống lại mưu mô của quỷ dữ,
Chúa Giêsu mời gọi chúng ta không ngừng chay tịnh, cầu nguyện nhất là sống theo
Lời Chúa chỉ dạy.
Xin cho chúng ta biết chay tịnh
cỏi lòng, chuyên chăm cầu nguyện. Nhất là biết dùng Lời Chúa như là kim
chỉ nam định hướng cuộc sống chúng ta.
Thứ ba: 2Sm 18,9-10.14b.24-25a.30-19,3; Mc 5,21-13
Suy niệm 1:
Tình thương cứu độ của Chúa là
phổ quát dành cho hết mọi người, không phân biệt màu da, chủng tộc hay tôn
giáo. Tuy nhiên để đón nhận được tình thương và ơn cứu độ của Chúa đòi hỏi con
người phải có đức tin.
Tin Mừng hôm nay thuật lại hai
phép lạ của Chúa Giêsu: cứu sống con gái của vị thủ lãnh và chữa
lành người đàn bà bị băng huyết 12 năm, nhờ lòng tin mạnh mẻ của
họ.
Đức tin chính là thần dược chữa
lành mọi bệnh tật con người.
Nhờ tin mà cô con gái vị thủ lãnh
và người đàn bà bị băng huyết 12 năm được cứu chữa.
Đức Tin đem đến cho con người
niềm hy vọng.
Hy vọng vào Chúa, nên vị thủ lãnh
và người đàn bà bị băng huyết 12 năm đã không ngần ngại ra đi tìm đến và
đụng chạm vào gấu áo của Chúa Giêsu.
Hy vọng nơi Chúa, ông thủ lãnh đã
không ngần ngại sấp mình nài nỉ xin Chúa đến cứu sống con gái ông.
Nhờ lòng tin công khai và mạnh mẽ
của viên thủ lãnh mà cô con gái ông được Chúa cứu sống.
Nhờ lòng tin chân thành, đơn sơ
và kín đáo mà người đàn bà bị băng huyết 12 năm dài được Chúa chữa lành.
Tin chính là đặt hết niềm hy
vọng" vào", "nơi" và "ở "Chúa. Trao cho Chúa mọi
lắng lo, khốn khổ.
Con cái là món quà quý giá và là
kho báu vô tận. Trong mắt cha mẹ.Con cái là tất cả. Mất con cái là mất tất
cả. Nhưng chính lúc xem ra mất tất cả đó, viên thủ lãnh đã có được niềm
tin.
Bệnh tật luôn là nổi ám ảnh của
con người. Bởi lẽ bệnh tật làm cho con người trở nên đau khổ, chan nản và tuyệt
vọng. Nhưng chính lúc đau khổ và tuyệt vọng ấy, người đàn bà đã có được niềm
tin âm thầm nhưng mạnh mẻ.
Chúng ta cũng vậy, niềm tin của
chúng ta cần được trui rèn, để sau những thử thách đau thương, đức tin chúng ta
được vững mạnh hơn. Không nhất thiết là được ơn, được phép lạ như người cha;
hay như người đàn bà bị bệnh băng huyết trong bài tin mừng hôm nay. Điều quan
trọng là trong mọi biến cố, chúng ta cần nhìn về phía bên kia điều Chúa muốn,
để vững tin vào Chúa. Nhờ thế mà chính ta và những người chung quanh ta có thêm
lòng tin cũng như gia tăng lòng cậy trông nơi Chúa.
Trên hành trình bước theo Chúa,
niềm tin của chúng ta cũng phải đối diện với bao là thử thách. Xin cho chúng ta
luôn kiên vững niềm tin vào Chúa và mạnh mẻ thể hiện niềm tin của mình như viên
thủ lãnh và người đàn bà bị băng huyết.
Trong cuộc sống, chúng ta xin ơn
Chúa rất nhiều, nhưng lại quên xin ơn rất quan trọng là ơn "Đức Tin".
Chắc chắn đức tin chúng ta vẫn còn yếu kém. Chúng ta hãy tha thiết xin Chúa gia
tăng Đức Tin cho chúng ta.
Suy niệm 2:
Lời Chúa hôm nay đặt trước mắt chúng ta hai khung
cảnh đầy nước mắt: một người cha khóc con là vua Đavít, và một người cha van
xin cho con là ông Giairô. Hai câu chuyện, hai hoàn cảnh, nhưng chung một điều:
trái tim của người cha và nỗi đau trước sự chết.
1. Nỗi đau của vua Đavít – tình yêu pha lẫn yếu
đuối
Absalom, đứa con phản nghịch đã nổi loạn chống lại
chính vua cha. Thế nhưng khi nghe tin Absalom chết, Đavít không vui mừng vì kẻ
phản loạn bị tiêu diệt, nhưng ông gào lên: “Absalom con ơi! Phải chi cha
chết thay cho con!”
Đó là tiếng khóc của một người cha. Tình yêu phụ
tử vượt lên trên lỗi lầm của đứa con. Nhưng nỗi đau ấy cũng cho thấy một bi
kịch: Đavít yêu con, nhưng cách ông sống và cai trị trước đó (câu chuyện với
Batseba, gia đình xáo trộn…) đã góp phần dẫn đến đổ vỡ. Tình yêu có đó, nhưng
sự khôn ngoan và trách nhiệm đôi khi lại thiếu.
Câu chuyện nhắc chúng ta: Yêu thôi chưa đủ mà còn
cần sống công chính và có trách nhiệm để không gieo những hậu quả đau thương
cho thế hệ sau.
2. Đức Giêsu – Đấng chiến thắng sự chết
Tin Mừng kể hai phép lạ lồng vào nhau:
- Người phụ nữ băng huyết 12 năm
- Con gái ông Giairô 12 tuổi đã chết
Con số “12 năm” như nói đến một cuộc sống bị bào
mòn, hy vọng cạn dần. Một người thì “hết tiền mà không hết bệnh”, một gia đình
thì “hết hy vọng vì con đã chết”. Nhưng giữa sự tuyệt vọng ấy, có một điều
chung là họ đều “tin”.
Người phụ nữ chỉ dám chạm nhẹ vào áo Đức Giêsu.
Ông Giairô nghe lời Chúa nói: “Đừng sợ, chỉ cần
tin thôi.”
Và kết quả:
- Người phụ nữ được chữa lành.
- Bé gái được trỗi dậy với lời đầy dịu dàng: “Talitha
kum”-Này bé, Thầy truyền cho con: hãy trỗi dậy.”
Nếu Đavít bất lực trước cái chết của con, thì Đức
Giêsu lại có quyền trên sự chết. Ngài không chỉ khóc thương mà Ngài ban sự
sống.
3. Từ nỗi đau đến niềm hy vọng
Lời Chúa hôm nay dạy chúng ta ba điều:
- Thứ nhất:
Thiên Chúa hiểu nỗi đau của con người. Ngài không xa lạ với nước mắt của cha
mẹ, của gia đình.
- Thứ hai:
Đừng tuyệt vọng trước “những cái chết” trong đời mình. Đó có thể là:
- một mối tương quan nguội lạnh
- một đời sống thiêng liêng khô khan
- một hy vọng tưởng như tắt lịm
Chúa vẫn nói: “Đừng sợ, chỉ cần tin.”
- Thứ ba:
Đức tin không cần ồn ào.
Chỉ một cái chạm nhẹ cũng đủ.
Chỉ một lời tín thác cũng đủ.
Chỉ một bước tiến về phía Chúa cũng đủ để sự sống
bắt đầu lại.
Anh chịm thân mến,
Có
những lúc chúng ta giống vua Đavít, yêu thương nhưng bất lực,
và có những lúc chúng ta cũng giống như ông Giairô, run rẩy giữa tuyệt vọng.
Xin
Chúa cho chúng ta biết tin vào quyền năng của Chúa, tin rằng không có “cái
chết” nào lớn hơn tình yêu của Ngài.
Xin hãy chạm vào những phần đang nguội lạnh trong tâm hồn chúng con, và nói với chúng con mỗi ngày: “Hãy trỗi dậy.” Amen.
Thứ tư: 2Sm 24,2.9-17; Mc 6,1-6; Mc 6,1-6
Suy niệm 1:
Sau một thời gian thi hành sứ
mạng loan báo Tin Mừng, Chúa Giêsu gây được nhiều tiếng vang và được đông
đảo dân chúng đó đây ngưỡng mộ về giáo lý và những phép lạ Ngài làm.
Hôm nay khi trở về quê hương xứ
sở để thi hành sứ vụ, thì Chúa Giêsu lại bị những người đồng hương Nazareth
khướt từ và đối xử tệ bạt. Đâu là nguyên nhân dẫn đến thái độ loại trừ
và cách hành xử tệ bạt như thế của dân làng Nazareth?
Xét cho cùng cũng bởi hai chữ
“tại vì”.
- Tại vì Chúa Giêsu không
có bằng cấp cử nhân, tiến sĩ trong tay nên khi hành nghề giảng
dạy thánh kinh, Giáo lý, hay giáo luật…nên đã bị làng Nazareth xem thường và
phản đối. Phải chi Chúa Giêsu giảng dạy về kỷ thuật đóng bàn ghế, cất nhà… thì
còn dễ chấp nhận.
- Tại vì Chúa Giêsu sinh
ra và lớn lên trong một gia đình quá nghèo. Con của bác thợ mộc Giuse và cô
Maria quê mùa, không nghề nghiệp trong tay, không của hồi môn nên làm sao
có của dư của để. Gía như Chúa Giêsu là con của một đại gia, thì đâu nổi bị dân
làng xúc phạm.
- Tại vì Chúa
Giêsu không có bà con thân thuộc làm chức cao quyền trọng nên
làm sao được ngưỡng mộ. Bà con họ hàng của Ngài chỉ là những người chân lấm tay
bùn. Chẳng có ai giàu sang quyền quý. Gía như Chúa Giêsu là con ông cháu cha
(CÔCC), thì tiếng vỗ tay, tét đùi tán thưởng của dân làng Nazareth sẽ vang dậy
không ngừng trước những lời hay ý đẹp được thốt ra từ miệng Ngài hôm ấy rồi!
Tắt một lời, “tại
vì” họ biết rất rõ về lý lịch trích ngang của Chúa Giêsu, một lý lịch được
xếp vào “hạng tồi”. Nên không lạ gì họ chối từ, không tin nhận
Chúa Giêsu là Đấng Cứu Thế.
Ngày nay Chúa Giêsu vẫn tiếp tục
bị coi thường, hất hủi, loại trừ nơi những người nghèo khổ, bệnh hoạn tật
nguyền; nơi những người thấp cổ bé miệng, không có địa vị gì trong xã hội. Đặc
biệt là trong thời đại toàn cầu hóa hôm nay, khi mà mọi thứ đều được đánh giá
dựa trên đồng tiền, trên tiện nghi vật chất, thì Chúa Giêsu nơi những người
nghèo hèn vẫn còn bị coi rẻ.
Khi mà người ta quá coi trọng địa
vị bằng cấp, thì Chúa Giêsu nơi những người kém cõi ít học vẫn bị khinh thường.
Khi mà xã hội quá đề cao thân thế
chức quyền, thì Chúa Giêsu nơi những người cô thân cô thế vẫn còn bị hất hủi
chà đạp.
Đâu là những tiêu chuẩn tôi
thường dựa vào để đánh giá người khác? Tôi có thường bị óc thành kiến, ác cảm
chi phối mà đánh giá người khác một cách bất công không? Thái độ của tôi thế
nào đối với những người nghèo khổ bệnh tật bất hạnh?
Ước gì Lời Chúa hôm nay giúp
chúng ta gạt bỏ cái nhìn hẹp hòi và trần tục, để mặc lấy cái nhìn đức tin, cái
nhìn siêu nhiên: cái nhìn giúp ta nhận ra Chúa Kitô nơi những nghèo khổ, thấp
hèn, bệnh tật, khổ đau… để biết tôn trọng và đón nhận họ như đón nhận chính
Chúa. Amen.
Suy
niệm 2:
Hai bài đọc hôm nay cho chúng ta thấy hai thái độ
trái ngược: một bên là tự mãn và cứng lòng, một bên là khiêm tốn và
sám hối.
1. Vua Đavít: Sai lầm vì cậy dựa vào sức mình
Trong bài đọc I, vua Đavít truyền kiểm tra dân số.
Xem ra đó chỉ là một việc hành chính bình thường. Nhưng đằng sau hành động ấy
là một tâm lý nguy hiểm: muốn biết mình mạnh đến đâu, muốn đo lường sức mạnh
quân sự để tự tin vào quyền lực của mình.
Thiên Chúa không vui khi con người đặt niềm tin
nơi số lượng, thế lực hay thành công của mình thay vì tin vào Ngài. Sau khi
kiểm tra dân số, Đavít chợt tỉnh ngộ: “Con
đã phạm tội nặng nề.” Ông nhận ra mình đã cậy dựa vào sức riêng.
Điều đáng quý nơi Đavít không phải là ông không
sai lầm, mà là ông biết nhận lỗi và phó thác: “Con xin rơi vào tay Đức
Chúa, vì lòng thương xót của Người thật lớn lao.”
Sai lầm có thể xảy ra với bất cứ ai, kể cả người
được Chúa chọn. Nhưng điều quyết định là có dám khiêm tốn sám hối hay không.
2. Người Nazareth: Cứng lòng vì quá quen
Tin Mừng kể lại việc Chúa Giêsu trở về quê hương.
Người giảng dạy khôn ngoan, làm nhiều phép lạ. Nhưng dân làng lại nói: “Ông này không phải là bác thợ mộc sao?”
Họ biết rõ thân thế của Người. Chính sự quen thuộc
ấy làm họ khép lòng. Họ không chấp nhận một Đấng Cứu Thế “bình thường” như vậy.
Và Tin Mừng ghi một câu thật buồn: “Người không thể làm phép lạ nào tại đó… vì
họ không tin.”
Không phải vì Chúa bất lực, nhưng vì lòng họ khép
kín. Đức tin là cửa ngõ để ân sủng hoạt động. Khi con tim đóng lại, phép lạ
cũng dừng lại.
3. Bài học cho chúng ta
Hai câu chuyện gợi cho chúng ta hai nguy cơ:
- Cậy dựa vào sức mình như Đavít lúc đầu.
- Coi thường điều quen thuộc như dân
Nazareth.
Đôi khi chúng ta cũng thế. Ta quen Thánh lễ, quen
Lời Chúa, quen các bí tích… đến mức không còn cảm nhận được sự linh thánh nữa.
Ta có thể làm nhiều việc mục vụ, có nhiều thành công, nhưng lại quên rằng tất
cả là hồng ân Chúa.
Vì thế lời Chúa hôm nay nhắc nhở ta:
- Khi thành công, hãy nhớ: mọi sự đến từ Chúa.
- Khi sai lỗi, hãy khiêm tốn sám hối như Đavít.
- Khi nghe Lời Chúa, đừng để sự quen thuộc làm ta
dửng dưng.
Xin Chúa cho chúng ta một con tim biết tin tưởng khiêm tốn, để quyền năng và lòng thương xót của Người có thể hoạt động nơi cuộc đời mình.
Thứ năm: 1V 2,1-4.10-12; Mc 6,7-13
Nhớ Thánh A-ga-ta, trinh nữ, tử đạo.
Để thực hiện sứ mạng giải thoát
con người khỏi những đau khổ về thể xác và tinh thần do trói buộc bởi ma
quỷ, một mình Đức Giêsu là đủ, vì Ngài là Thiên Chúa quyền năng. Tuy
nhiên, Chúa Giêsu lại không dùng cách thế đó. Trái lại Chúa mời gọi chúng ta
cộng tác.
Cụ thể bài tin mừng hôm nay, Chúa
Giêsu chọn gọi 12 tông đồ, ban quyền trừ quỷ cho các ông và sai các
ông từng hai người một đi rao giảng tin mừng, kêu gọi người ta ăn năn
sám hối.
Khi lãnh nhận bí tích rửa tội và
thêm sức là chúng ta đã lãnh nhận quyền năng của Chúa và được mời gọi để chia
sẻ sứ mạng loan báo tin mừng.
Sứ mạng thì to lớn nhưng phận
người lại bé nhỏ. Thế nên, Chúa Giêsu ý thức chúng ta hãy cậy trông vào Chúa.
Cậy trông vào Chúa, ta dễ sống
tinh thần khó nghèo, sẵn sàng ra đi bất cứ nơi nào Chúa muốn. Cho dù bản
thân không gạo, không tiền, không bao bị, không có
đến hai áo.
Cậy trông vào Chúa, ta dễ dàng
sống siêu thoát, bằng lòng với cuộc sống hiện tại. Sẵn sàng đến và sẵn sàng ra
đi mà không hề vương vấn, tiếc nối vì “tiền” và “tình”.
Cậy trông vào Chúa, ta sẽ không
kiêu căng tự mãn nhưng biết khiêm tốn đón nhận và hợp tác làm việc với anh em
trong nhiệm cao quý là loan báo tin mừng.
Lạy Chúa Giêsu, xin cho
chúng con có được tinh thần khó nghèo đểcảm nhận được những thiếu thốn
của tha nhân và đồng cảm với những cảnh đời bất hạnh.
Xin gìn
giữ chúng con khỏi những ma lực của đồng tiền, những quyến
rũ của vật chất, để trung thành và can đảm rao giảng sứ điệp ăn năn sám
hối mà Chúa truyền dạy.
Xin cho chúng con biết khiêm
tốn đón nhận và hợp tác tích cực với anh em trong việc truyền giáo,
nhằm làm lành mạnh hóa đời sống các tâm hồn, ngõ hầu đẩy
lùi sự dữ và khử trừ sự ô uế ra khỏi môi trường chúng con đang sống.
Thứ sáu: Hc 47,2-11; Mc 6,14-29
Nhớ Thánh Phao-Lô Mi-ki và các bạn, tử đạo
Cái chết anh dũng của Gioan Tẩy
Gỉa được tin mừng trình thuật hôm nay, cho thấy lòng người còn nhiều góc tối.
- Góc tối của đam mê dục vọng: Đắm chìm trong dục vọng, vua Hêrôđê đã xem thường đạo lý luân
thường nên đã cướp đi người vợ của anh mình. Đắm chìm trong
đam mê, nhà vua chỉ còn biết buông mình theo những thú vui thấp hèn trong những
tiệc tùng náo nhiệt, đầy rượu và thịt.
- Góc tối của hận thù ghen ghét: Không chịu nổi lời nhắc nhở của Gioan Tẩy Gỉa trước hành
động vô luân của mình, bà Hêrôdia đã căm thù Gioan Tẩy Gỉa đến tận
xương tủy. Nên khi cơ hội đến, bà lập tức mách bảo con gái xin vua
cha cái đầu Gioan Tẩy Giả thay cho nửa giang sơn.
- Góc tối của nhác đảm sợ hãi: “Vẫn biết Gioan Tẩy Gỉa là
người công chính thánh thiện; vua che chở ông. Khi nghe Gioan nói, nhà vua rất
phân vân nhưng lại cứ thích nghe. Nhưng rồi lại không can đảm làm theo tiếng
lương tâm của mình”. Vì
sợ tiếng nói lương tâm, sợ nghe những lời chân lý, sợ mất uy tín với lời
hứa bồng bột trước bá quan văn võ trong lúc ngà ngà… nên nhà vua đã đi đến
quyết định ngông cuồng là ra lệnh chém đầu Gioan Tẩy Gỉa.
- Góc tối của ngây ngô dại khờ: Salômê một cô con gái có tài mà không có đức.
Cô đã dùng tài múa nhảy của mình thay vì phục vụ niềm vui và hạnh phúc cho
đời cho người. Trái lại với sự ngây ngô dại khờ của mình, tài năng của cô đã bị
lợi dụng để phục vụ cho văn hóa sự chết.
Xin cho ánh sáng chân lý của Chúa
chiếu giãi vào mọi ngõ ngách của lòng người, hầu xua tan những góc tối nguy hại
đang còn ẩn nấp đâu đó nơi cỏi lòng con người hôm nay.
Xin cho chúng ta dám can đảm sống
và làm chứng cho ánh chân lý như Gioan Tẩy Gỉa dầu phải hy sinh mạng sống, để
bảo vệ cho đạo lý luân thường và làm chứng cho nền văn hóa tình thương.
Thứ bảy: 1V 3,4-13; Mc 6,30-34
Ðức thánh giáo hoàng Gioan
Phao-lô II khẳng định: “Lòng Thương Xót là tên gọi thứ
hai của tình thương". (Thông điệp Thiên Chúa giàu lòng thương xót, số
7).
Đức Giêsu là hiện thân của Thiên
Chúa làm người. Vì thế Ngài chính là hiện thân của Lòng Thương Xót
Thiên Chúa. Lòng Thương Xót đó của Chúa Giêsu được thể hiện cách cụ qua bài tin
mừng hôm nay, bằng cách:
- Quan tâm đến các tông đồ: Sau cuộc hành trình truyền
giáo vất vả, các Tông đồ trở về lòng đầy hứng khởi, thuật
lại cho Chúa Giêsu nghe những thành quả vàng son mà các ông đã gặt
hái được.
Ngoài việc lắng nghe và đồng cảm
với những thành quả ấy của các môn đệ, Chúa Giêsu còn nhìn thấy điều cần
thiết và quan trọng hơn đối với các tông đồ ở đây lúc này, đó là nghỉ
ngơi.
Nghỉ ngơi để lấy lại sức, để nhìn
lại những việc đã làm, để sống thân tình với Chúa và với nhau… Đây là nhu cầu
chính đáng và rất bổ ích nhằm quân bình lại cuộc sống. Nên Ngài
khuyên các ông: “Các con hãy lui vào nơi vắng vẻ mà nghỉ ngơi một chút.” (Mc
6,31). Với sự quan tâm này cho biết: Chúa Giêsu coi trọng con người hơn
công việc.
- Quan tâm đến dân chúng: Mặc dù Đức Giêsu muốn
cùng các Tông đồ đã tách biệt khỏi đám đông ồn ào, tìm nơi vắng vẻ mà
nghỉ ngơi đôi chút. Nhưng khi thấy dân chúng tấp nập tuôn đến, “Ngài
chạnh lòng thương vì họ đang bơ vơ như đàn chiên không có người chăn”.
Ngài quên cả mệt nhọc, sẵn sàng hy sinh thời giờ nghỉ ngơi để ban
phát lời hằng sống cũng như đáp ứng những nhu cầu chính đáng của họ. Hành
động này cho biết: Đức Giêsu không nghĩ đến mình, Ngài chỉ quan
tâm đến người khác.
Mỗi người chúng ta có đời sống
riêng tư, được sắp xếp theo ngăn nắp, hợp lý, chúng ta có quyền bảo vệ sự quân
bình ấy, nhưng nếu đôi lúc cần phải hy sinh cái lợi ích riêng tư ấy
vì lợi ích và hạnh phúc của người khác, chúng ta hãy coi đó là một cơ
hội và là ân ban của Chúa để sẵn sàng đáp ứng với tấm lòng thương xót như
Chúa đã thương xót ta.
Xin Chúa cho chúng ta có được cái nhìn của Chúa, để chúng ta nhận ra những nhu cầu cần thiết nơi tha nhân. Và xin cho chúng ta có được tấm lòng thương xót như Chúa để chúng ta không cảm thấy mệt nhọc khi hy sinh phục vụ hạnh phúc cho con người.