Chủ Nhật, 5 tháng 7, 2026

PHÍA SAU MỘT ĐẠI LỄ LỊCH SỬ

Có những biến cố chỉ diễn ra trong vài giờ nhưng được chuẩn bị bằng nhiều tháng ngày lao nhọc. Có những thành công đại chúng đều nhìn thấy, nhưng phía sau đó là biết bao hy sinh âm thầm ít người biết đến. Đối với tôi, Thánh lễ tuyên phong Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, ngày 02 tháng 7 năm 2026 chính là một biến cố như thế.

Là người được Ban Tổ chức trao trách nhiệm điều phối chung khu vực phần đất mới (Công viên Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp), nơi diễn ra đại lễ, tôi may mắn được đồng hành với hàng trăm con người trong suốt hành trình chuẩn bị cho ngày hồng phúc ấy. Càng đi qua từng giai đoạn, tôi càng xác tín rằng điều làm nên thành công của đại lễ không chỉ là quy mô của quảng trường hay số lượng người tham dự, mà chính là tinh thần hiệp thông và phục vụ quên mình của biết bao tâm hồn âm thầm.

Một đại công trường của đức tin

Đại lễ chỉ diễn ra trong một buổi sáng, nhưng công việc chuẩn bị đã bắt đầu từ nhiều tháng trước.

Ban Cơ sở vật chất gần như là những người có mặt đầu tiên trên công trường. Ngày qua ngày, dưới cái nắng gay gắt của miền Tây hay những cơn mưa bất chợt, anh em miệt mài gấp rút san lấp mặt bằng, thi công đường đi, lắp đặt hệ thống điện nước, dựng hàng rào, chuẩn bị các khu vệ sinh và hoàn thiện từng hạng mục của công viên. Mỗi viên gạch, mỗi mét đường bê tông, mỗi bóng đèn đều thấm đượm biết bao mồ hôi và công sức.

Trong khi đó, Ban Ẩm thực lại lặng lẽ chăm lo cho một "mặt trận" khác. Suốt nhiều ngày trước đại lễ, những gian bếp gần như đỏ lửa liên tục để chuẩn bị hàng ngàn phần ăn cho lực lượng thi công, các ban ngành và tình nguyện viên làm việc tại khu vực nhà thờ cũng như phần đất mới. Mỗi suất cơm, mỗi chai nước trao đến tay người phục vụ không chỉ giúp họ có thêm sức khỏe, mà còn là sự tiếp sức cho cả một hành trình dài phía trước.

Bên cạnh đó là sự miệt mài của các Ban Điện – Nước, Âm thanh – Ánh sáng, Phụng vụ, Tiếp tân, Truyền thông, Khánh tiết, Trang trí, Vệ sinh môi trường, An ninh – Trật tự cùng rất nhiều ban ngành khác. Mỗi người một phần việc, tất cả đều cùng hướng về một mục tiêu chung.

Điều làm tôi xúc động hơn cả là sự phối hợp hết sức nhịp nhàng giữa quý Cha phụ trách các ban ngành của Giáo phận và chính quyền địa phương. Lực lượng công an, quân đội, cảnh sát giao thông, y tế, phòng cháy chữa cháy, điện lực, môi trường cùng nhiều cơ quan chức năng đã đồng hành với Ban Tổ chức trong tinh thần trách nhiệm và thiện chí. Không còn khoảng cách giữa "đạo" và "đời", mà chỉ còn một ước nguyện chung: để ngày đại lễ diễn ra bình an, trang nghiêm và trở thành niềm tự hào của quê hương.

Đêm thao thức trước ngày hồng phúc

Có lẽ ký ức mà tôi không bao giờ quên là chiều và tối ngày 01 tháng 7 năm 2026. từ cuối buổi chiều, mây đen kéo kín bầu trời Tắc Sậy rồi những hạt mưa bắt đầu rơi. Mưa không lớn nhưng kéo dài hết giờ này sang giờ khác. Mỗi phút trôi qua là thêm một nỗi lo, với vô vàn câu hỏi đè nặng trong đầu: Nếu sáng mai trời vẫn tiếp tục mưa? Nếu quảng trường bị đọng nước? Nếu hàng trăm ngàn khách hành hương gặp khó khăn? Đêm hôm ấy, gần như tôi không thể chợp mắt.

Gần nửa đêm, trong cơn mưa vẫn còn lất phất, tôi cầm chiếc dù lặng lẽ sang khu vực lễ đài để kiểm tra lại toàn bộ hiện trường. Từ lối đi, khu vực ghế ngồi, hệ thống kỹ thuật cho đến các khu vệ sinh đều được rà soát thêm một lần nữa. Một số phương án chạy chương trình cần điều chỉnh lại đôi chút trong đêm để phù hợp với diễn biến thời tiết.

Lúc ấy, anh em Ban Trật tự vẫn còn đó. Đội kỹ thuật nhà rạp và các tình nguyện viên vẫn túc trực đầy đủ mà không một lời than phiền. Không ai nghĩ đến sự vất vả của riêng mình. Sau khi đã làm tất cả những gì có thể, chúng tôi chỉ còn biết phó thác mọi sự trong bàn tay Thiên Chúa và tin tưởng vào lời chuyển cầu của Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp.

Bình minh của sự hiệp thông

Đúng 1 giờ sáng ngày 02 tháng 7, cổng A và cổng B được mở. Dòng người hành hương bắt đầu tiến vào quảng trường. Cũng từ giây phút ấy, tất cả các ban ngành đồng loạt bước vào những giờ phút làm việc căng thẳng nhất. Tại trung tâm điều phối, cùng với hai MC, chúng tôi liên tục mời gọi các ban ngành vào vị trí:

- Ban Trật tự nhanh chóng hướng dẫn từng dòng người ổn định chỗ ngồi.

- Ban Vệ sinh môi trường liên tục đi làm việc để đáp ứng nhu cầu vào buổi sáng của hàng chục ngàn người.

- Ban Ẩm thực khẩn trương chuẩn bị phân phát bữa ăn sáng và nước uống cho bà con.

- Ban Điện – Nước, Âm thanh – Ánh sáng rà soát lần cuối toàn bộ hệ thống kỹ thuật.

- Ban Phụng vụ tập lại từng nghi thức, từng đoàn rước.

- Ban Tư liệu chuẩn bị sẵn sàng các phần quà lưu niệm gửi tặng cho khách mời.

- Ban Tiếp tân trang trọng chuẩn bị đón tiếp quý Đức Hồng y, quý Đức Cha, quý Cha, quý tu sĩ cùng các đoàn khách quý.

Tại trung tâm điều phối, các báo cáo liên tục được chuyển về. Cùng với hai người dẫn chương trình, chúng tôi liên tục gửi đến cộng đoàn những lời hướng dẫn, lưu ý trong tinh thần nhẹ nhàng, tế nhị và đầy tôn trọng. Chúng tôi mời gọi mọi người biết nhường nhau một chỗ ngồi, biết kiên nhẫn thêm một chút, giữ gìn vệ sinh chung, giúp đỡ người già, trẻ nhỏ và người đau yếu. Chúng tôi kêu gọi mỗi người hy sinh một chút thuận tiện của bản thân vì lợi ích chung, bởi tất cả chúng ta đều là người Kitô hữu, đều là con cái Thiên Chúa và là những người con của Cha Diệp.

Nếu Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã hiến dâng cả mạng sống mình vì đoàn chiên, thì hôm nay, mỗi người cũng có thể dâng lên Chúa những hy sinh rất nhỏ để đem lại niềm vui, sự bình an cho người khác. Có lẽ chính tinh thần ấy đã làm nên điều kỳ diệu: hàng chục ngàn người hiện diện nhưng quảng trường vẫn giữ được bầu khí vô cùng trang nghiêm, trật tự và đầy tình người.

Những người phục vụ phía sau lễ đài

Trong suốt Thánh lễ, khi cộng đoàn hướng trọn tâm hồn về bàn thờ Chúa, tôi lại có dịp đi chung quanh quảng trường quan sát. Dưới những gốc cây, trên những bãi cỏ hay những hàng ghế đá, nhiều anh chị em tình nguyện viên tranh thủ chợp mắt vài phút. Sau một đêm gần như thức trắng, sự mệt mỏi hiện rõ trên khuôn mặt mỗi người. Có người vừa kết thúc ca trực lúc rạng sáng, có người đã làm việc liên tục từ nửa đêm, nhưng chỉ cần có tín hiệu, tất cả lại lập tức trở về vị trí phục vụ.

Riêng tôi, với trách nhiệm điều phối chung, cũng gần như không còn đủ tỉnh táo để cảm nhận sự mệt mỏi của chính mình. Đôi mắt nặng trĩu vì thiếu ngủ sau một đêm dài theo dõi thời tiết và xử lý các tình huống phát sinh. Nhưng khi nhìn thấy hàng trăm ngàn người sốt sắng tham dự Thánh lễ trong bầu khí bình an, mọi mệt nhọc trong tôi dường như tan biến.

Khi phép lành cuối lễ vừa được ban, cả quảng trường vang dậy niềm vui khôn tả cùng những tiếng thở phào nhẹ nhõm. Đối với khách hành hương, đại lễ đã khép lại, nhưng đối với những người phục vụ, công việc vẫn chưa kết thúc. Tôi nhìn thấy những cái ôm thật chặt để chúc mừng nhau, có người lặng lẽ mỉm cười, có người tranh thủ uống vội ngụm nước sau nhiều giờ liền quên cả khát. Rồi tất cả lại nhanh chóng trở về với phần việc cuối cùng:

Ban Trật tự tiếp tục hướng dẫn dòng người ra về an toàn;

Ban Tiếp tân tiễn khách;

Ban Điện – Nước, Âm thanh – Ánh sáng thu hồi thiết bị;

Ban Vệ sinh môi trường cùng hàng trăm tình nguyện viên lặng lẽ tỏa khắp quảng trường, cúi xuống nhặt từng chai nước, thu gom từng túi rác để làm sạch từng lối đi, khoảng cỏ.

Không ai nghĩ rằng công việc của mình đã kết thúc khi Thánh lễ hạ màn. Mỗi người đều âm thầm hoàn tất phần việc được trao cho đến phút cuối cùng.

Những giọt nước mắt của hạnh phúc

Giữa niềm vui chung ấy, có hai hình ảnh sẽ mãi ở lại trong ký ức của tôi.

Hình ảnh thứ nhất là chính bản thân tôi – người được trao trọng trách điều phối – đã ngồi lặng hồi lâu nơi phía sau lễ đài, rồi đưa tay lau những giọt nước mắt lăn tròn. Đó không phải là nước mắt của sự mệt mỏi, mà là nước mắt của lòng biết ơn và niềm hạnh phúc vỡ òa sau bao tháng ngày thao thức, lo toan, nay đại lễ đã hoàn thành tốt đẹp mà không có bất kỳ sự cố đáng tiếc nào xảy ra.

Ở một góc khác, Cha Trưởng ban Phụng vụ cũng không giấu được niềm vui. Ngài liên tục vỗ tay, nụ cười rạng rỡ và ánh mắt hồn nhiên như một đứa trẻ. Sau biết bao tháng ngày chuẩn bị, tập dượt và cầu nguyện, niềm vui của ngài như hòa chung với niềm vui của toàn thể Giáo hội bấy giờ.

Khoảnh khắc ấy làm tôi hiểu rằng, điều đẹp nhất của ngày đại lễ không nằm ở những gì lộng lẫy trên lễ đài, mà ở những con người đã âm thầm dâng hiến chính mình để phục vụ Hội Thánh. Họ không tìm kiếm sự ghi nhận, không mong được xướng tên, không cần đứng ở vị trí nổi bật. Họ chỉ mong sao mọi người được bình an và ngày đại lễ trở thành một cuộc gặp gỡ thật sự với Thiên Chúa.

Khép lại ngày 02 tháng 7 năm 2026, điều còn đọng lại trong lòng tôi không phải là quy mô của một sự kiện lịch sử, mà là vẻ đẹp của một Giáo hội biết hiệp thông, biết cộng tác và biết phục vụ. Đó cũng chính là di sản thiêng liêng mà Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã để lại: một đời sống hiến thân vì Chúa và vì con người.

Với tư cách là người điều phối chung khu vực khuôn viên lễ đài, tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành nhất đến quý ban ngành, quý vị ân nhân và toàn thể các bạn tình nguyện viên. Cảm ơn mọi người đã hy sinh âm thầm, tích cực phục vụ quên mình với nụ cười luôn rạng rỡ trên môi, không ngại vất vả để làm nên một ngày đại lễ trọn vẹn.

Xin tạ ơn Thiên Chúa vì đã cho chúng con được góp một phần nhỏ bé trong biến cố hồng phúc này. Xin Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp tiếp tục chuyển cầu để mỗi người chúng con, trong mọi bổn phận hằng ngày, luôn biết phục vụ bằng một trái tim khiêm nhường, quảng đại và tràn đầy hy vọng, hầu làm cho tình yêu của Thiên Chúa ngày càng được lan tỏa giữa lòng thế giới.

Thứ Sáu, 3 tháng 7, 2026


SUY NIỆM LỜI CHÚA TUẦN XIV THƯỜNG NIÊN

Lm. Nguyệt Giang

CHÚA NHẬT XIV THƯỜNG NIÊN-NĂM A

Dcr 9,9-10; Rm 8,9.11-13; Mt 11,25-30

SUY NIỆM 1: HÃY HỌC NƠI ĐỨC GIÊ-SU – BÀI HỌC CĂN BẢN ĐỂ LÀM NGƯỜI

Đức Giê-su Ki-tô mang hai bản tính: Thiên tính và nhân tính. Nếu tạm gác lại chiều kích Thiên tính để chiêm ngắm Ngài dưới khía cạnh một con người lịch sử, trình thuật Tin Mừng hôm nay cho thấy Đức Giê-su là một mẫu gương nhân bản tuyệt vời. Ngài sở hữu một lối sống mà bất cứ ai cũng ao ước: "Tâm an" và "Khí hòa".

1. Sống với một "Tâm an"

Đức Giê-su luôn nhìn mọi biến cố xảy đến trong cuộc sống với một tâm thái an nhiên, tự tại:

- Trước những thành công, Ngài không kiêu căng, tự mãn hay để bản thân bị cuốn vào vòng xoáy của hư danh.

- Đối mặt với những thất bại (như khi bị các thành phố ven biển hồ khước từ), Ngài không buồn sầu, buông xuôi hay oán trách.

Mọi nghịch cảnh và thách đố đều được Ngài đón nhận dưới ánh sáng đức tin vào kế hoạch yêu thương đầy khôn ngoan của Chúa Cha. Nhờ có được "tâm an", Ngài sáng suốt nhận ra căn bệnh kiêu ngạo của những người biệt phái và kinh sư, những kẻ tự cho mình là khôn ngoan nên đã bị mờ mắt trước mầu nhiệm Nước Trời. Cũng nhờ "tâm an", Ngài thấu cảm và vui mừng vì những "kẻ bé mọn" (người nghèo khổ, bệnh tật, ít học) lại dễ dàng đón nhận Tin Mừng nhờ tấm lòng đơn sơ, khiêm tốn.

2. Sống với một "Khí hòa"

Đức Giê-su không bao giờ nổi nóng để trừng phạt những kẻ chống đối, Ngài cũng không tỏ ra hãnh tiến trước đám đông dân chúng khi họ muốn tôn Ngài làm vua. Trong mọi hoàn cảnh, Ngài luôn dùng thái độ ôn hòa để hướng con người đến những giá trị cao đẹp:

- Với những kẻ cứng lòng, Ngài không kết án mà nhẹ nhàng mời gọi họ đến để học lấy bài học làm người cốt lõi: Hiền lành và khiêm nhường trong lòng.

- Với những tâm hồn bé nhỏ, Ngài mời gọi họ tiến thêm một bước trên đường trọn lành: Can đảm mang lấy ách và vác lấy gánh của Ngài. Mang ách của Chúa nghĩa là đi vào con đường hẹp của Thập giá và thực thi luật yêu thương vô vị lợi.

Dẫu biết rằng "ách" và "gánh" của Chúa đôi khi rất nặng nề đối với sức phàm nhân, nhưng Ngài đã trìu mến an ủi: "Tất cả hãy đến với Ta, Ta sẽ bổ sức cho". Đến với Chúa, mọi vất vả sẽ trở nên nhẹ tênh, vì chính Ngài sẽ cùng gánh vác với ta và bảo đảm: "Ơn Ta đủ cho con".

Muốn có được "tâm an, khí hòa" để bình tĩnh giải quyết mọi biến cố vui buồn, chúng ta cần đặt trọn niềm tin vào Chúa. Muốn vậy, ta phải siêng năng chạy đến bên Ngài để kín múc ân sủng, nhờ đó mới đủ can đảm học dâng hiến và hạ mình.

Xin Chúa cho chúng ta biết sống hiền lành (như một kỹ năng mềm)khiêm nhường (như một "kỹ năng mỏng" - biết hạ mình để hòa hợp) với mọi người, xứng đáng là những "kẻ bé mọn" được hưởng vinh quang Nước Trời.


SUY NIỆM 2: KHIÊM NHƯỜNG VÀ HIỀN LÀNH – BÍ QUYẾT TÌM KIẾM BÌNH AN

Mỗi Thánh Lễ là một cơ hội quý báu để chúng ta quy tụ bên bàn tiệc Lời Chúa và Thánh Thể, để được nuôi dưỡng và gia tăng sức mạnh trên hành trình dương thế. Phụng vụ Lời Chúa hôm nay mời gọi Giáo hội, những người đang lữ hành giữa trần gian với biết bao lo toan hãy đến bên Chúa để học lấy tinh thần khiêm nhường, chủ đề xuyên suốt cả ba bài đọc.

- Bài đọc I: Loan báo về Đấng Cứu Độ xuất hiện không như một vị tướng oai phong, mà là một vị Vua khiêm nhường cưỡi trên lưng lừa con. Hình ảnh lừa con chưa từng mang ách biểu thị một triều đại mới: Đức Giê-su sẽ giải thoát con người khỏi "ách lề luật" nặng nề để đưa họ vào vương quốc của ân sủng và bình an.

- Bài đọc II: Thánh Phao-lô nhắc nhở: Nếu kiêu căng sống theo tính xác thịt, chúng ta sẽ phải chết; còn nếu khiêm tốn để Thần Khí hướng dẫn, chúng ta sẽ được sống đời đời. Muốn sống lại với Đức Ki-tô, ta phải chấp nhận đóng đinh con người cũ ích kỷ của mình.

- Bài Tin Mừng: Đức Giê-su dâng lời ngợi khen Chúa Cha vì Ngài đã giấu mầu nhiệm Nước Trời khỏi những bậc "khôn ngoan thông thái" (theo kiểu thế gian) nhưng lại mặc khải cho những "người bé mọn", những ai hiền lành và khiêm nhường.

Hiền lành và Khiêm nhường là gì?

Ở đời, người ta thường coi khiêm nhường là thấp kém, hiền lành là nhu nhược. Ai cũng muốn làm lớn, muốn nổi bật. Nhưng với Chúa Giê-su, hai nhân đức này là kho tàng vô giá để tâm hồn gặp được bình an đích thực.

1. Người hiền lành: Là người có đức độ, lương thiện, biết kiên nhẫn, tử tế và hòa nhã với tha nhân. Đúng như câu tục ngữ: "Ở hiền gặp lành" hay "Cha mẹ hiền lành để đức cho con". Ngược lại với hiền lành là thói độc ác, ích kỷ, nóng nảy, ưa gây hấn, "bới lông tìm vết" hoặc dùng lời lẽ xiên xỏ gây chia rẽ cộng đoàn.

2. Người khiêm nhường: Theo luân lý Ki-tô giáo, “Khiêm nhường là nhìn nhận sự thật đúng như nó là”. Người khiêm nhường không khoe khoang, phô trương khi thành công, biết rõ giới hạn của mình và tôn trọng người khác. Ngược lại với khiêm nhường là thói kiêu ngạo, tự phụ, coi mình là "cái rốn của vũ trụ", thích "cả vú lấp miệng em" và luôn cho mình là đúng.

Chiêm ngắm mẫu gương Đức Giê-su

Đức Giê-su chính là hiện thân trọn vẹn của hai nhân đức này. Như thánh Phao-lô quả quyết: Ngài vốn dĩ là Thiên Chúa nhưng đã hoàn toàn trút bỏ vinh quang, mặc lấy thân nô lệ, trở nên giống phàm nhân (x. Pl 2,6-8). Là Thầy nhưng Ngài cúi xuống rửa chân cho môn đệ; là Chúa quyền năng nhưng Ngài cam chịu nhục hình như chiên con bị đem đi xén lông mà không mở miệng. Chính sự hạ mình tột cùng trên Thập giá đã trở thành sức mạnh cứu độ trần gian, và Ngài đã được Thiên Chúa tôn vinh vượt trên mọi danh hiệu.

Bài học từ thiên nhiên:

- Như cây tre, cây sậy: Trước cơn bão lớn, những cây cổ thụ cứng nhắc thường bị quật ngã, bật gốc; còn cây tre nhờ đặc tính mềm dẻo, biết uốn mình theo gió nên vẫn an bình vô sự.

- Như dòng nước: Người ta có thể đập vỡ đá nhưng không ai đập vỡ được nước. Khi búa tạ giáng xuống, nước dùng sự mềm mại để ôm lấy và nhấn chìm búa. Nước tuy mềm nhưng có thể bào mòn đá cứng ("Nước chảy đá mòn").

Người hiền lành và khiêm nhường cũng thế. Họ dùng sự mềm mỏng, uyển chuyển của tình yêu để "lấy nhu thắng cương", khuất phục những tâm hồn chai đá nhất và tự bảo mòn những hận thù trong cuộc sống.

Xin cho chúng ta hiểu rằng: Giải quyết tranh chấp bằng bạo lực và hung tàn chỉ dẫn đến hủy diệt; trái lại, đối xử với nhau bằng lối sống ôn hòa, hiền lành, khiêm nhượng mới là thượng sách để thu phục nhân tâm, đem lại hạnh phúc cho gia đình và xã hội.

 

SUY NIỆM 3: HÃY ĐẾN CÙNG CHÚA ĐỂ TÌM ĐƯỢC BÌNH AN

Trong xã hội hiện đại, điều con người thiếu thốn nhất không phải là tiền bạc hay công nghệ, mà chính là sự bình an sâu thẳm trong tâm hồn. Chưa bao giờ nhân loại sở hữu nhiều tiện nghi như bây giờ, nhưng cũng chưa bao giờ chúng ta chứng kiến tỷ lệ người rơi vào trầm cảm, lo âu và cô đơn cao đến thế.

Ai trong chúng ta cũng mang trên vai những gánh nặng vô hình: Gánh nặng của bệnh tật, tuổi già; nỗi lo cơm áo gạo tiền; nỗi đau của sự đổ vỡ các mối tương quan; hay sự kiệt quệ vì tội lỗi và mặc cảm. Giữa bối cảnh đó, lời Chúa Giê-su vang lên như một dòng suối mát lành: "Tất cả những ai đang vất vả mang gánh nặng nề, hãy đến cùng Ta, Ta sẽ cho nghỉ ngơi bồi dưỡng" (Mt 11,28). Đây là một lời hứa chắc chắn và là lối thoát đích thực cho chúng ta.

1. Một vị Vua khiêm nhường kiến tạo bình an

Từ ngàn xưa, ngôn sứ Da-ca-ri-a đã tiên báo Đấng Mê-si-a sẽ đến trên lưng một con lừa con khiêm tốn. Khác với các vị vua trần thế cưỡi chiến mã, dùng vũ lực để chinh phạt và chất thêm sưu thuế, Đức Giê-su chọn cưỡi lừa để biểu thị vương quyền của tình yêu và sự phục vụ. Ngài không đến để lên án mà để cứu độ, không chất thêm gánh nặng luật lệ mà đến để nâng đỡ những bờ vai đang kiệt sức. Bình an của Ngài là thứ bình an đích thực phát xuất từ lòng thương xót.

2. Trở nên "bé mọn" để nhận biết Thiên Chúa

Lời ngợi khen của Đức Giê-su: "Cha đã giấu không cho bậc khôn ngoan thông thái biết mầu nhiệm Nước Trời, nhưng lại mặc khải cho những người bé mọn" không có nghĩa là Ngài từ chối những người có tri thức. Ngài chỉ cảnh báo rằng sự kiêu ngạo trí thức có thể làm con người mù lòa trước Thiên Chúa. Người "bé mọn" là người biết nhìn nhận giới hạn của mình, ý thức mình cần Chúa. Chính tâm hồn trống rỗng, khiêm tốn ấy lại trở thành chiếc chìa khóa mở toang cánh cửa đón nhận ơn cứu độ.

3. Mang lấy ách của Chúa bằng tình yêu

Chúa Giê-su không bảo chúng ta: "Hãy bỏ hết mọi gánh nặng đi", nhưng Ngài nói: "Hãy mang lấy ách của Ta". Đi theo Chúa không có nghĩa là cuộc đời hết sạch khổ đau hay thử thách. Người Ki-tô hữu vẫn phải đối diện với nghịch cảnh hằng ngày.

Tuy nhiên, sự khác biệt nằm ở chỗ: Ta không còn phải cô độc gánh vác một mình, vì Chúa đang ghé vai cùng mang với ta. Ách của Chúa "êm ái và nhẹ nhàng" vì nó được lót bằng tình yêu. Đúng như thánh Âu-gút-ti-nô đã nói: “Nơi nào có tình yêu thì không còn cảm thấy nặng nhọc; hoặc nếu có nặng nhọc, thì chính sự nặng nhọc ấy lại được yêu mến”. Giống như người mẹ thức thâu đêm chăm con, người cha dầm mưa dãi nắng nuôi gia đình, họ mệt mỏi thể xác nhưng hạnh phúc trong tâm hồn vì họ làm điều đó bằng tình yêu.

4. Sống theo Thánh Thần để được tự do

Để mang được chiếc ách yêu thương ấy, thánh Phao-lô chỉ ra phương thế: Hãy từ bỏ lối sống "xác thịt" – lối sống ích kỷ, thực dụng, kiêu ngạo vốn chỉ làm tâm hồn thêm u uất – để sống theo "Thần Khí". Khi để Chúa Thánh Thần hướng dẫn, tâm hồn ta sẽ trổ sinh hoa trái của sự bình an, vui tươi, nhẫn nhục và bao dung, giúp ta vác thập giá mình với một tâm thế tự do.

5. Sứ điệp cho chúng ta hôm nay

Chúa Giê-su không hứa sẽ làm phép lạ để cất khỏi chúng ta mọi nghịch cảnh, nhưng Ngài hứa sẽ đồng hành và ban sức mạnh. Điều chúng ta cần làm là biết tạo ra những "nốt lặng" hằng ngày để đến bên Ngài:

- Một giờ chầu Thánh Thể sốt sắng.

- Một tràng chuỗi Mân Côi linh thiêng.

- Những phút hồi tâm thinh lặng cuối ngày.

- Một lần can đảm đón nhận Bí tích Hòa Giải để trút bỏ gánh nặng tội lỗi.

Lạy Chúa Giê-su, hành trang cuộc đời chúng con có quá nhiều gánh nặng của lo toan, đau khổ và yếu đuối tội lỗi. Xin cho chúng con luôn biết nhạy bén chạy đến bên Chúa, đặt trọn niềm tín thác nơi Ngài và can đảm mang lấy ách yêu thương của Chúa. Xin uốn nắn lòng chúng con nên hiền lành và khiêm nhường giống như lòng Chúa, để dẫu giữa muôn vàn thử thách của cuộc đời, chúng con vẫn tìm gặp được sự nghỉ ngơi và niềm vui đích thực trong Ngài. Amen.

 

 SUY NIỆM 4: HÃY ĐẾN CÙNG CHÚA – HỌC SỰ HIỀN LÀNH VÀ KHIÊM NHƯỜNG

Những ngày này, Giáo hội Việt Nam vẫn còn tràn ngập niềm vui và tâm tình tạ ơn sau biến cố trọng đại: Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp được tuyên phong lên bậc Chân phước. Đây không chỉ là niềm tự hào của Giáo hội Việt Nam, nhưng còn là lời nhắc nhở rằng con đường nên thánh luôn rộng mở cho mọi Kitô hữu biết sống Tin Mừng giữa đời thường.

Thật ý nghĩa khi Phụng vụ Lời Chúa hôm nay như soi chiếu chính cuộc đời của vị Tân Chân phước.

- Ngôn sứ Dacaria loan báo một vị Vua không đến trong uy quyền và bạo lực, nhưng "hiền hậu và khiêm tốn", cưỡi trên lưng lừa (Dcr 9,9).

- Thánh Phaolô thì mời gọi các tín hữu từ bỏ đời sống theo xác thịt để sống theo Thần Khí (Rm 8,9-13).

- Và trong Tin Mừng, Đức Giêsu mở rộng vòng tay mời gọi: "Tất cả những ai đang vất vả mang gánh nặng nề, hãy đến cùng Ta... Hãy học với Ta, vì Ta hiền lành và khiêm nhường trong lòng." (Mt 11,28-29)

Đó cũng chính là con đường nên thánh mà Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã sống trọn vẹn.

Hôm nay, Lời Chúa mời gọi chúng ta bước đi trên ba chặng đường thiêng liêng ấy: Đến với Chúa – Học nơi Chúa – Mang lấy ách của Chúa.

1. Hãy đến với Chúa bằng tâm hồn bé mọn

Mở đầu bài Tin Mừng, Đức Giêsu dâng lời tạ ơn Chúa Cha vì mầu nhiệm Nước Trời không được mặc khải cho những kẻ tự cao, tự đại hay bậc khôn ngoan thông thái, nhưng lại tỏ bày cho những người "bé mọn".

- Thế nào là "bé mọn"? Bé mọn không phải là thấp kém hay yếu nhược, mà là tâm thế của người biết mình cần đến Thiên Chúa, biết đặt trọn niềm tín thác nơi Ngài thay vì cậy dựa vào sức riêng mình.

- Gương sống của vị Tân Chân phước: Đó chính là con đường Cha Phanxicô Xaviê đã chọn. Ngài không tìm kiếm danh vọng hay địa vị cao sang. Ngài vui lòng gắn bó với vùng quê nghèo Tắc Sậy, sống giữa những người dân chất phác, chia sẻ từng chén cơm, manh áo, từng niềm vui, nỗi buồn và cả những lo toan, khốn khó của họ. Chính sự đơn sơ, khiêm hạ ấy đã biến cuộc đời ngài thành máng cỏ để Thiên Chúa tỏ lộ tình yêu.

Trong một thế giới hôm nay luôn đề cao thành công, quyền lực và sự tự mãn, Chúa vẫn tiếp tục chờ đợi những tâm hồn biết quỳ gối cầu nguyện, biết khiêm tốn lắng nghe và đón nhận bình an từ Ngài.

2. Hãy học nơi Chúa sự hiền lành và khiêm nhường

Sau lời mời gọi "Hãy đến", Đức Giêsu đưa ra một lời đề nghị: "Hãy học với Ta".

Ngôn sứ Dacaria từng tiên báo Đấng Mêsia sẽ đến không phải trên chiến mã oai hùng của quyền lực và bạo tàn, nhưng Ngài ngự trên lưng một con lừa khiêm hạ. Đức Giêsu chính là vị Vua hiền hòa ấy. Người chinh phục nhân loại không bằng roi vọt, nhưng bằng tình yêu; không bằng bạo lực, nhưng bằng sự phục vụ hiến tế.

Cha Trương Bửu Diệp đã "tốt nghiệp" xuất sắc bài học này từ Thầy Chí Thánh: Suốt đời linh mục, ngài không chọn việc nhẹ nhàng. Khi nguy hiểm bủa vây họ đạo, ngài từ chối lánh nạn để tìm kiếm sự an toàn cho bản thân. Ngài chọn ở lại, chấp nhận chịu bắt và hy sinh mạng sống để bảo vệ đoàn chiên.

Thưa anh chị em, ngài không trở thành vị thánh chỉ sau một đêm, mà đã nên thánh bằng cả một cuộc đời âm thầm tập luyện sự hiền lành và khiêm nhường trong những điều nhỏ bé nhất. Đó cũng là bài học thực tế cho chúng ta hôm nay:

- Trong gia đình: Sự hiền lành là một lời nói nhẹ nhàng, cảm thông thay vì những tiếng quát tháo lúc nóng giận.

- Trong cộng đoàn: Sự khiêm nhường là biết mở lòng lắng nghe, thay vì luôn áp đặt và cho mình là đúng.

- Trong họ đạo: Phục vụ trong âm thầm, không phải để được ca tụng, nhưng để Danh Chúa được cả sáng.

3. Hãy mang lấy ách của Chúa để trở thành môn đệ thừa sai của hy vọng

Đức Giêsu kết thúc bằng một lời hứa thật đẹp: "Ách của Ta thì êm ái, gánh của Ta thì nhẹ nhàng."

Nghe qua có vẻ nghịch lý. Đã là ách thì làm sao nhẹ?

Thưa, bởi vì đó là chiếc ách của tình yêu. Khi yêu thương, hy sinh không còn là gánh nặng.

Khi có Chúa đồng hành, thập giá không còn là dấu chấm hết, nhưng trở thành con đường dẫn đến sự sống. Đó cũng là điều Thánh Phaolô khẳng định trong bài đọc II. Người sống theo Thần Khí sẽ vượt thắng con người cũ để sống đời sống mới trong Đức Kitô.

Chân phước Trương Bửu Diệp đã mang lấy chiếc ách ấy đến cùng. Trước bạo lực, ngài không gieo hận thù. Trước cái chết, ngài không chạy trốn. Trước đau khổ, ngài vẫn một lòng tín thác vào Thiên Chúa.

Ngày nay, chiếc ách của Chúa vẫn hiện diện trong những bổn phận bình thường: Người chồng biết nhẫn nại. Người vợ biết bao dung. Người trẻ sống trung thực giữa một xã hội thực dụng. Người cao tuổi biết dâng những đau yếu làm lời cầu nguyện cho con cháu. Các linh mục, tu sĩ tận tụy phục vụ đoàn chiên bằng trái tim của Đức Kitô.

Có một câu chuyện kể rằng: một người nông dân ngồi trên chiếc xe ngựa nhưng vẫn đội bao lúa trên đầu. Có người hỏi: Sao ông không đặt bao lúa xuống xe?

Ông đáp: Con ngựa kéo xe đã nặng rồi, tôi không muốn làm nó mệt thêm.

Ông quên rằng chính con ngựa đang kéo cả chiếc xe lẫn ông và cả bao lúa.

Nhiều Kitô hữu cũng sống như thế. Chúng ta đến với Chúa, nhưng vẫn ôm chặt những lo âu, sợ hãi và tính toán của mình. Chúng ta cầu nguyện, nhưng chưa thật sự phó thác.

Cuộc đời Chân phước Trương Bửu Diệp dạy chúng ta một bài học rất đơn sơ: hãy làm hết sức mình với tất cả trách nhiệm và tình yêu; còn kết quả, hãy đặt trọn trong bàn tay quan phòng của Thiên Chúa. Đó chính là mang lấy ách của Chúa.

Anh chị em thân mến,

Lời Chúa hôm nay mở ra cho chúng ta con đường nên thánh thật đơn giản nhưng cũng thật sâu xa: Đến với Chúa bằng tâm hồn bé mọn. Học nơi Chúa sự hiền lành và khiêm nhường. Và Mang lấy chiếc ách của tình yêu để trở thành môn đệ thừa sai của hy vọng.

Đó cũng là con đường mà Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã bước đi và để lại cho Giáo hội Việt Nam như một di sản quý báu.

Ước gì khi chiêm ngắm gương sáng của ngài, mỗi người chúng ta biết sống đơn sơ hơn, khiêm nhường hơn, yêu thương hơn và phó thác nhiều hơn. Nhờ đó, chúng ta thực hiện cách sống động định hướng mục vụ của Hội đồng Giám mục Việt Nam: "Mỗi Kitô hữu là một môn đệ thừa sai", mang bình an, niềm hy vọng và lòng thương xót của Đức Kitô đến với mọi người.

Xin Đức Maria, người Nữ tỳ khiêm hạ của Thiên Chúa, và Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp cầu bầu cho mỗi người chúng ta biết đáp lại lời mời gọi của Chúa Giêsu hôm nay: "Hãy đến cùng Ta... Hãy học với Ta...", để tìm được sự bình an đích thực cho tâm hồn mình. Amen.


SUY NIỆM 5: ĐẾN VỚI CHÚA GIÊSU ĐỂ ĐƯỢC NHẸ LÒNG

Cha hỏi các con một chút nhé! Ai thấy đúng thì giơ tay thật cao!

- Có bạn nào từng mang chiếc cặp sách thật nặng đến trường không?

- Có bạn nào từng bị điểm kém nên buồn lắm không?

- Có bạn nào từng bị bạn hiểu lầm, bị cha mẹ la, hay bị anh chị em bắt nạt không?

(Các con giơ tay…)

Cha biết rồi! Tuy các con còn nhỏ, nhưng mỗi người đều có những "gánh nặng" của riêng mình. Có gánh nặng vì học hành, có gánh nặng vì buồn, có gánh nặng vì sợ hãi, có gánh nặng vì bị người khác làm tổn thương.

Chính vì hiểu điều đó nên hôm nay Chúa Giêsu dịu dàng nói với tất cả chúng ta: "Tất cả những ai đang vất vả và mang gánh nặng nề, hãy đến cùng Thầy, Thầy sẽ cho nghỉ ngơi bồi dưỡng."

Để nhớ Lời Chúa hôm nay, cha mời các con ghi nhớ ba động từ quan trọng sau đây: ĐẾN – HỌC – MANG.

1. ĐẾN VỚI CHÚA

Điều đầu tiên Chúa Giêsu nói là: "Hãy đến với Thầy."

Các con có để ý không?

Chúa không nói: "Các con phải thật giỏi rồi mới đến."

Chúa cũng không nói: "Các con hãy tự giải quyết mọi chuyện đi."

Không!

Nhưng Ngài chỉ mở rộng vòng tay và nói với chúng ta: "Hãy đến với Thầy."

Vì sao?

Bởi vì khi buồn, chúng ta cần một người để tâm sự.

Khi sợ hãi, chúng ta cần một người để nương tựa.

Khi mệt mỏi, chúng ta cần một nơi bình an để nghỉ ngơi.

Và Chúa Giêsu chính là người bạn tuyệt vời nhất.

Bài đọc I kể rằng: Đấng Cứu Thế không đến như một vị vua oai phong cưỡi ngựa chiến. Ngài lại cưỡi một chú lừa nhỏ, hiền lành và khiêm tốn. Điều đó cho thấy Chúa không đến để thống trị hay làm cho người khác sợ hãi, nhưng đến để đem bình an, yêu thương và ôm lấy mọi người.

Vì thế, mỗi khi: học bài mãi không hiểu, bị cha mẹ nhắc nhở, bị điểm kém, cãi nhau với bạn, hay cảm thấy cô đơn...đừng giữ nỗi buồn trong lòng.

Các con hãy đến với Chúa. Chỉ cần nhìn lên Thánh giá hay quỳ trước Nhà Tạm và thầm thĩ: "Lạy Chúa Giêsu, xin giúp con!"

Một lời cầu nguyện đơn sơ như thế cũng đủ làm Chúa rất vui, vì Ngài luôn lắng nghe con cái mình.

2. HỌC VỚI CHÚA

Sau khi mời chúng ta đến, Chúa Giêsu lại nói: "Hãy học với Thầy, vì Thầy hiền lành và khiêm nhường trong lòng."

Ở trường, các con học Toán, Tiếng Việt, Ngoại ngữ, Khoa học…Còn ở ngôi trường của Chúa Giêsu, chúng ta học điều còn quý hơn nữa: học làm người tốt; học biết yêu thương; học biết tha thứ; học biết nói "cảm ơn"; học biết nói "xin lỗi".

Cha kể các con nghe một câu chuyện.

Một cậu bé được mẹ cho hai chiếc bánh để ăn sáng. Trên đường đi học, em gặp một bạn nhỏ nghèo đang đói. Em suy nghĩ một chút rồi bẻ chiếc bánh lớn hơn chia cho bạn.

Chiều về, mẹ hỏi: "Con nhường bánh cho bạn, có đói không?"

Cậu bé cười thật tươi: "Dạ có đói, nhưng lòng con vui lắm!"

Các con thấy không? Đó chính là học với Chúa.

Học để trái tim mình biết yêu thương giống như trái tim Chúa Giêsu.

Trong bài đọc II, thánh Phaolô cũng nhắc chúng ta hãy sống theo Thánh Thần, nghĩa là mỗi ngày biết chọn điều tốt, tránh điều xấu; tập chiến thắng sự lười biếng, nóng nảy và ích kỷ để trở nên hiền lành giống Chúa.

3. MANG ÁCH CỦA CHÚA

Cuối cùng, Chúa Giêsu nói: "Ách của Thầy thì êm ái, gánh của Thầy thì nhẹ nhàng."

Nghe đến chữ "ách", có lẽ các con thấy lạ. Ngày xưa, người ta đặt một cái ách bằng gỗ lên vai hai con bò để chúng cùng kéo cày.

Chúa Giêsu dùng hình ảnh đó để nói với chúng ta một điều rất đẹp: Chúa không để chúng ta kéo một mình. Chúa luôn đi bên cạnh và cùng gánh với chúng ta.

Vì thế, "ách của Chúa" không phải là điều gì đáng sợ. Đó chỉ là những việc rất nhỏ mỗi ngày: biết vâng lời cha mẹ và ông bà; chăm chỉ học hành; không nói dối; không quay cóp khi kiểm tra; biết giúp đỡ bạn bè; biết chia sẻ với những người khó khăn.

Lúc đầu, làm những điều ấy có thể hơi khó. Nhưng càng làm, các con sẽ càng thấy lòng mình nhẹ nhàng và hạnh phúc.

Có một bạn nhỏ tối nào cũng giúp bà ngoại lấy thuốc và rót nước.

Bạn bè hỏi: "Ngày nào cậu cũng làm vậy, không chán sao?"

Bạn mỉm cười: "Không chán đâu, vì tớ rất yêu bà."

Các con thấy không? Khi làm mọi việc bằng tình yêu, điều nặng nề cũng trở nên nhẹ nhàng. Đó chính là điều Chúa Giêsu muốn dạy chúng ta.

Các con thiếu nhi thân mến,

Hôm nay, khi ra về, cha mong các con chỉ cần nhớ ba từ thôi:

ĐẾN – HỌC – MANG.

ĐẾN với Chúa mỗi ngày bằng một lời cầu nguyện đơn sơ.

HỌC nơi Chúa sự hiền lành, khiêm nhường và yêu thương.

MANG ách của Chúa bằng những việc tốt nhỏ bé mỗi ngày.

Nếu sống được như thế, các con sẽ là những người bạn thân của Chúa Giêsu. Nơi nào các con hiện diện, nơi đó sẽ có thêm niềm vui, sự bình an và tình yêu thương.

Xin Chúa Giêsu hiền lành và khiêm nhường luôn ở bên, nâng đỡ mọi gánh nặng của các con, để các con mỗi ngày trở nên ngoan hơn, tốt hơn và giống Chúa hơn. Amen.


SUY NIỆM 6: HÃY HỌC NƠI ĐỨC GIÊSU

Tạ ơn – Đến với – Học cùng – Mang lấy ách của Chúa

Những ngày này, Giáo hội Việt Nam chúng ta vẫn đang ngập tràn niềm vui và lòng biết ơn sau một biến cố trọng đại: Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp được chính thức tôn phong lên hàng Chân phước. Điều làm cho hàng triệu người bất kể tôn giáo nào cũng đều yêu mến và sùng kính ngài, không phải vì ngài là một vĩ nhân theo tiêu chuẩn thế gian, nhưng vì ngài đã sống trọn vẹn Tin Mừng của Đức Kitô. Cả cuộc đời ngài là một lời đáp trả trung kiên trước tiếng gọi của Chúa: biết tạ ơn, biết đến với Chúa, biết học nơi Chúa và dám mang lấy ách của Người.

Thật đánh động khi Trang Tin Mừng hôm nay cũng mở ra cho chúng ta chính con đường ấy. Đây không chỉ là bốn lời mời gọi rời rạc, mà là bốn bước tiến hành trình tâm linh để trở thành một Kitô hữu trưởng thành và hạnh phúc.

1. TẠ ƠN – Khởi đầu của một tâm hồn bình an

Tin Mừng mở đầu bằng một lời nguyện ngập tràn tâm tình của Đức Giêsu: "Lạy Cha là Chúa Tể trời đất, con xin ngợi khen Cha..."

Điều đáng ngạc nhiên là Đức Giêsu cất lời tạ ơn không phải lúc Người gặt hái thành công vang dội, mà ngay sau khi Người bị nhiều thành phố từ chối, bị các kinh sư và biệt phái chống đối kịch liệt. Sứ vụ của Người lúc ấy, nhìn bề ngoài, xem ra đang gặp thất bại.

Thông thường, khi cuộc sống thuận buồm xuôi gió, chúng ta rất dễ thốt lên lời cảm tạ. Nhưng khi gặp thất bại, bị hiểu lầm hay bị từ chối, phản ứng đầu tiên của chúng ta thường là than phiền, trách móc, và thậm chí là thất vọng.

Đức Giêsu thì khác. Người không nhìn biến cố bằng con mắt giới hạn của phàm nhân, nhưng bằng ánh mắt của Chúa Cha. Người tin tuyệt đối rằng, ngay cả những điều trái ý, những nghịch cảnh, cũng đang nằm trong chương trình yêu thương và khôn ngoan của Thiên Chúa.

Chính vì thế, Đức Giêsu luôn giữ được một tâm hồn bình an nâng đỡ:

- Không kiêu căng khi được vạn người tung hô.

- Không cay đắng khi bị từ chối, xua đuổi.

- Không thất vọng khi người thân cận quay lưng.

Một trái tim biết tạ ơn là một trái tim có chỗ cho bình an, vì nó biết rằng Thiên Chúa vẫn đang cầm lái con thuyền cuộc đời mình. Có ai đó đã nói rất hay: "Người hay than phiền luôn nhìn thấy điều mình thiếu; còn người biết tạ ơn luôn nhìn thấy điều mình đang có." Đó chính là bài học đầu tiên Đức Giêsu muốn dạy chúng ta.

2. ĐẾN VỚI CHÚA – Đừng mang gánh nặng một mình

Từ tâm tình tạ ơn, Đức Giêsu mở ra một lời mời gọi vô cùng cảm động: "Tất cả những ai đang vất vả và mang gánh nặng nề, hãy đến cùng Ta."

Có lẽ chưa bao giờ lời mời này lại khẩn thiết và hợp thời với con người hôm nay đến thế. Nếu ngày xưa người ta gánh nặng bằng đôi vai, thì ngày nay, con người đang gánh nặng bằng chính trái tim và trí óc của mình.

- Có người mang gánh nặng của bệnh tật thể xác.

- Có người nặng lòng vì nợ nần, sinh kế.

- Có người đau đớn vì hôn nhân rạn nứt, gia đình bất hòa.

- Có người mang gánh nặng của tuổi già cô đơn, hay gánh nặng của tội lỗi và những mặc cảm quá khứ.

- Biết bao người bên ngoài vẫn gượng cười, nhưng bên trong tâm hồn đã kiệt sức từ lâu.

Bi kịch của chúng ta là thường tìm đủ mọi cách, chạy vạy khắp nơi để tự giải quyết gánh nặng, nhưng lại quên tìm đến Đấng duy nhất có thể chung chia gánh nặng với mình. Đức Giêsu không hứa sẽ cất hết mọi đau khổ ngay lập tức, Người cũng không bảo cuộc đời chúng ta sẽ vắng bóng nước mắt. Nhưng Người hứa: "Ta sẽ cho các con được nghỉ ngơi bồi dưỡng."

Sự nghỉ ngơi này không phải là trốn tránh thử thách, mà là sự an lòng vì biết mình không còn cô đơn. Có Chúa cùng đi, có Chúa cùng vác, có Chúa nâng đỡ. Đó là thứ bình an đích thực mà thế gian không thể ban tặng.

3. HỌC CÙNG CHÚA – Bài học làm người hiền lành và khiêm nhường

Khi đã đến với Chúa và được Người bổ sức, bước tiếp theo là bước vào trường học của Người: "Hãy học với Ta..."

Đức Giêsu không bảo chúng ta học cách làm phép lạ, học cách tranh luận sắc bén, hay cách chinh phục quyền lực để chiến thắng người khác. Điều cốt lõi Người muốn truyền dạy lại vô cùng giản dị: "...vì Ta hiền lành và khiêm nhường trong lòng."

Chiêm ngắm Đức Giêsu trong nhân tính tuyệt vời của Người, chúng ta thấy một mẫu gương nhân bản đỉnh cao. Chính vì Người có một "Tâm An", niềm tín thác tuyệt đối vào Chúa Cha, nên Người mới tỏa ra một "Khí Hòa":

- Người không dùng quyền lực để áp đặt ai.

- Người không lấy bạo lực để đáp trả bạo lực.

- Người không dùng lời cay độc để làm tổn thương người khác.

- Ngay cả trên đỉnh đồi Thập giá, trong tột cùng của sự đau đớn và bất công, Người vẫn cầu nguyện: "Lạy Cha, xin tha cho họ."

Thế giới hôm nay không thiếu những người giỏi, nhưng lại rất thiếu những người hiền lành.

- Gia đình hôm nay cần những người biết lắng nghe, hơn là những người luôn muốn thắng lý.

- Họ đạo cần những người biết khiêm tốn cộng tác, hơn là những người thích tranh giành, hơn thua.

- Xã hội cần những người biết hạ mình phục vụ, hơn là những kẻ tìm mọi cách để nổi bật cái tôi.

Hiền lành không phải là nhu nhược, yếu đuối; hiền lành là sức mạnh tối cao của người biết làm chủ chính mình. Khiêm nhường không phải là tự ti, mặc cảm; khiêm nhường là trả Thiên Chúa về vị trí trung tâm, thay vì đặt cái tôi ích kỷ lên trên hết. Đây có lẽ là bài học khó nhất, nhưng lại là bài học đẹp nhất của đời Kitô hữu.

4. MANG LẤY ÁCH CỦA CHÚA – Gánh nặng của tình yêu

Sau khi mời gọi học với Người, Đức Giêsu lại đưa ra một đề nghị tưởng chừng như nghịch lý: "Hãy mang lấy ách của Ta..."

Chúng ta đang mệt nhoài vì gánh nặng cuộc đời, sao Chúa lại bảo mang thêm một cái ách?

Thực ra, cái ách của Đức Kitô không phải là gánh nặng của luật lệ hà khắc, mà là ách của tình yêu, là ách của sự phục vụ và hiến tế. Mà bản chất của tình yêu thì luôn đòi hỏi sự hy sinh.

- Người mẹ thức trắng đêm chăm con thơ không xem đó là cực hình.

- Người cha lam lũ, dầm mưa dãi nắng nuôi gia đình không xem đó là gánh nặng.

- Người mục tử âm thầm chịu đựng gian khổ vì đoàn chiên không xem đó là sự mất mát.

Khi có tình yêu, mọi hy sinh đều hóa thành niềm vui. Đó chính là điều mà Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã sống một cách trọn vẹn. Ngài chấp nhận ở lại với đoàn chiên giữa lúc lằn ranh sinh tử cận kề. Ngài tự nguyện mang lấy thập giá của người mục tử, hiến dâng mạng sống để bảo vệ các tín hữu của mình. Đối với người đời, đó có thể là một bi kịch, một thất bại. Nhưng đối với Tin Mừng, đó là chiến thắng vinh hiển của tình yêu.

Vì thế, Đức Giêsu mới có thể khẳng định: "Ách Ta thì êm ái, gánh Ta thì nhẹ nhàng." Không phải vì Thập giá bản chất nó nhẹ, nhưng vì người vác Thập giá không còn bước đi một mình, mà có Chúa cùng vác, cùng nâng đỡ và cùng đi đến vinh quang phục sinh.

Anh chị em thân mến,

Lời Chúa hôm nay mời gọi mỗi chúng ta bước vào "ngôi trường của Đức Giêsu", nơi bài học đầu tiên cũng là bài học suốt đời:

- Hãy tạ ơn, để luôn nhận ra bàn tay yêu thương của Thiên Chúa trong mọi biến cố cuộc đời.

- Hãy đến với Chúa, để không phải một mình đơn độc gánh vác những lo toan cuộc sống.

- Hãy học cùng Chúa, để trở nên hiền lành và khiêm nhường, sống với một tâm an và một khí hòa.

- Và hãy mang lấy ách của Chúa, quảng đại yêu thương, dấn thân phục vụ và vác thập giá mỗi ngày với niềm tín thác vững vàng.

Ước gì khi nhìn vào cuộc sống của chúng ta, thế gian nhận ra hình ảnh sống động của Đức Kitô: một con người biết tạ ơn, biết sống bình an, biết yêu thương và hy vọng. Đó cũng là con đường nên thánh mà Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã đi trước, và hôm nay, Giáo hội mời gọi mỗi chúng ta tiếp tục bước theo. Amen.


Thứ hai: Hs 2,16.17b-18.21-22; Mt 9,18-26

Nhớ Thánh Maria Gô-rét-ti, trinh nữ, tử đạo

SUY NIỆM 1: ĐỨC TIN LÀ THẦN DƯỢC KHƠI NGUỒN HY VỌNG

Tình thương cứu độ của Thiên Chúa là phổ quát, dành cho hết mọi người không phân biệt màu da, chủng tộc hay địa vị. Tuy nhiên, để chạm vào và đón nhận được nguồn ơn thiêng ấy, điều kiện tiên quyết và cốt lõi nhất từ phía con người chính là Đức Tin. Trình thuật Tin Mừng hôm nay chứng thực điều đó qua hai phép lạ song hành: cứu sống con gái vị thủ lãnh và chữa lành người đàn bà bị băng huyết suốt 12 năm dài.

1. Đức tin khai mở niềm hy vọng

Đức tin chính là "thần dược" chữa lành toàn diện con người. Khi niềm tin được thắp lên, nó lập tức đẩy lùi bóng tối của sự tuyệt vọng và mở ra những chân trời hy vọng mới:

- Hy vọng vào quyền năng Chúa, nên vị thủ lãnh và người phụ nữ tội nghiệp ấy đã không ngần ngại bước ra khỏi vùng an toàn, đi tìm gặp Đức Giê-su.

- Hy vọng nơi tình thương của Chúa, ông thủ lãnh đã gạt bỏ danh diện của một vị chức dịch, sấp mình nài nỉ Ngài đến đặt tay cứu sống đứa con đã chết.

- Hy vọng ở sự thánh thiêng từ Chúa, người đàn bà bị băng huyết đã vượt qua sự tự ti của luật thanh sạch, can đảm tiến đến từ phía sau để chạm vào gấu áo Ngài.

2. Sự đa dạng của những lời tuyên xưng

Chúa Giê-su đón nhận đức tin dưới mọi hình thức, miễn là nó phát xuất từ một tấm lòng chân thành:

- Với vị thủ lãnh, đó là một đức tin công khai, mạnh mẽ và kiên trì. Ngay cả khi ranh giới giữa sự sống và cái chết đã ngã ngũ, ông vẫn tin Chúa có thể đảo ngược tình thế.

- Với người phụ nữ, đó lại là một đức tin âm thầm, đơn sơ nhưng vô cùng mãnh liệt. Bà không cần ồn ào, chỉ cần một cái chạm nhẹ trong đức tin là đủ để quyền năng Chúa tuôn tràn.

3. Thử thách trui rèn niềm phó thác

Bệnh tật và cái chết luôn là nỗi ám ảnh lớn nhất của kiếp người, vì chúng dễ đẩy chúng ta vào sự chán nản và buông xuôi. Nhưng chính trong những khúc quanh tăm tối nhất của cuộc đời, viên thủ lãnh và người phụ nữ lại tìm thấy bước ngoặt của niềm tin. Thử thách dữ dội đã trở thành lò luyện kim giúp đức tin của họ trở nên kiên vững vàng mười.

Trong cuộc sống hằng ngày, chúng ta thường chạy đến với Chúa để xin ơn này ơn nọ, nhưng lại quên xin một điều quan trọng nhất: Xin ban thêm Đức Tin. Trước những gian nan thử thách, xin cho chúng ta biết nhìn về phía bên kia của Thập giá để nhận ra ý định quan phòng của Chúa, luôn kiên vững cậy trông và dám thể hiện niềm tin của mình một cách sống động.

 

SUY NIỆM 2: CÁI CHẠM CỦA ĐỨC TIN VÀ SỰ PHỤC HỒI TOÀN DIỆN

Trình thuật Tin Mừng theo thánh Mát-thêu hôm nay đặt hai phép lạ lồng ghép vào nhau nhằm làm nổi bật một thông điệp duy nhất: Sức mạnh biến đổi của đức tin đặt nơi Đức Giê-su Ki-tô.

1. Đức tin kiên trì của người cha

Vị thủ lãnh Do Thái giáo này đại diện cho những người dám vượt qua định kiến địa vị để tìm kiếm sự sống cho người thân. Khi con gái ông vừa chết, về mặt tự nhiên, mọi hy vọng đã chấm dứt. Nhưng về mặt siêu nhiên, ông lại đặt trọn niềm tin vào Đức Giê-su: "Con gái tôi vừa mới chết, nhưng xin Ngài đến đặt tay lên nó, là nó sẽ sống". Chính sự kiên trì và lòng tin mạnh mẽ của người cha đã lay động trái tim Chúa, khiến Ngài đích thân bước vào ngôi nhà đang đầy tiếng khóc tang thương để trả lại sự sống cho cô bé.

2. Đức tin kín đáo của người phụ nữ

Song hành với người cha quyền thế là một phụ nữ vô danh, kiệt quệ vì căn bệnh băng huyết suốt 12 năm. Căn bệnh này không chỉ bào mòn thể xác mà còn đẩy bà ra bên lề xã hội và tôn giáo vì bị coi là "ô uế". Không dám đối mặt trực tiếp, bà chọn một cách tiếp cận hết sức kín đáo: "Tôi chỉ cần chạm vào áo Người thôi là sẽ được cứu".

Cái chạm của bà không phải là sự va chạm tình cờ của đám đông đang chen lấn, mà là cái chạm của một đức tin bén nhạy. Ngay lập tức, Đức Giê-su quay lại, nhìn thấu tâm hồn bà và khẳng định: "Này con, cứ yên tâm, lòng tin của con đã cứu chữa con". Phép lạ xảy ra không chỉ chữa lành thể xác, mà còn phục hồi nhân phẩm, đưa bà tái hòa nhập vào cộng đồng trong tư cách là một "người con" của Thiên Chúa.

Xin Chúa ban cho chúng ta có được một lòng tin kiên vững, dám tuyên xưng công khai như vị thủ lãnh; đồng thời cũng có một niềm tin sâu lắng, mãnh liệt như người phụ nữ băng huyết. Trong mọi nghịch cảnh của đời sống, xin cho chúng ta luôn biết đặt trọn niềm tín thác vào tình yêu và sự quan phòng của Ngài.

 

SUY NIỆM 3: TIẾNG GỌI TÌNH YÊU VÀ CHỨNG TÁ CỦA TÂM HỒN BÉ MỌN

Cuộc sống của người Ki-tô hữu là một hành trình liên tục giữa hai chuyển động nhịp nhàng: Trở về để được canh tân cõi lòng trong tình yêu Chúa, và ra đi để dấn thân làm chứng cho Tin Mừng. Hôm nay, cùng với Giáo hội kính nhớ Thánh nữ Ma-ri-a Gô-rét-ti (Maria Goretti), vị thánh trinh nữ, tử đạo ở tuổi 12, Phụng vụ Lời Chúa mở ra một sự kết hợp tuyệt đẹp giữa lời tỏ tình của Thiên Chúa trong sách ngôn sứ Hô-sê và quyền năng chữa lành của Đức Giê-su trong Tin Mừng.

1. Giao ước tình yêu nơi "sa mạc" tâm hồn

Trong Bài đọc I, Thiên Chúa dùng những lời lẽ dịu dàng nhất của một người tình để nói về dân Ít-ra-en: "Ta sẽ quyến rũ nó, đưa nó vào sa mạc, để cùng nó cạn nỗi tâm sự... Nó sẽ đáp lại như thời thanh xuân". Dù dân Chúa có những lúc bất trung, chạy theo các ngẫu tượng trần gian, Thiên Chúa vẫn kiên trì đưa họ vào "sa mạc" – nơi không còn những ồn ào, náo nhiệt, không còn những chỗ dựa vật chất – để đính hôn với họ trong đức công chính, tình nhân hậu và lòng xót thương.

Nhìn vào xã hội hôm nay, con người cũng đang dựng lên biết bao ngẫu tượng hiện đại: trào lưu hưởng thụ, lối sống thực dụng và sự buông thả trong các đam mê xác thịt. Giữa một thế giới như thế, thánh nữ Ma-ri-a Gô-rét-ti xuất hiện như một đóa hoa huệ ngát hương trong lòng sa mạc trần gian.

Dù sống trong hoàn cảnh nghèo khó, thiếu thốn trăm bề, ngài đã chọn sống thuộc về một mình Thiên Chúa. Đứng trước áp lực và sự đe dọa của tội lỗi, ngài đã can đảm khước từ để bảo vệ nhân phẩm và đức trinh khiết cho đến giọt máu cuối cùng. Ngài chính là tâm hồn "bé mọn" đích thực, người đã lắng nghe lời thì thầm của Chúa nơi sa mạc và giữ trọn vẹn mảnh đất lòng mình cho tình yêu Thập giá.

2. Sự tuyển chọn nâng cao những điều bình thường

Trong Bài Tin Mừng, Đức Giê-su không chọn những vĩ nhân hay những bậc quyền quý để làm trung gian cho quyền năng của Ngài. Ngài chọn một viên thủ lãnh biết hạ mình, Ngài chọn một người phụ nữ bị xã hội gạt bên lề. Chúa đón nhận họ, nâng đỡ lòng tin của họ và biến họ thành những chứng nhân sống động cho quyền năng phục sinh.

Thánh Ma-ri-a Gô-rét-ti cũng là một "người bé mọn" được Thiên Chúa tuyển chọn từ những điều bình thường nhất. Ngài là một cô bé mù chữ trong một gia đình nông dân nghèo đạo hạnh. Thế nhưng, Thiên Chúa đã đặt vào trong tâm hồn nhỏ bé ấy một đức tin kiên cường và một sức mạnh phi thường để chiến thắng sự dữ. Điều đó chứng minh rằng: Chúa không cần chúng ta phải hoàn hảo hay vĩ đại theo tiêu chuẩn người đời; Ngài chỉ cần một tấm lòng đơn sơ, biết mở ra để Ngài tác thánh và sử dụng như khí cụ của lòng thương xót.

3. Sứ vụ tha thứ: Rao giảng Nước Trời bằng chính mạng sống

Nếu người phụ nữ trong Bài Tin Mừng được chữa lành nhờ chạm vào gấu áo Chúa, thì Thánh Ma-ri-a Gô-rét-ti đã chạm vào chính Trái Tim bị đâm thấu của Đức Giê-su để kín múc sức mạnh thực thi sứ vụ khó khăn nhất: Sự tha thứ.

Ngài đã thực thi sứ vụ này một cách anh dũng ngay trên giường tử nạn. Trước khi trút hơi thở cuối cùng vì 14 nhát dao đâm, khi được hỏi có tha thứ cho Alessandro Serenelli (kẻ sát hại mình) hay không, vị thánh trẻ đã thốt lên: "Tôi tha thứ cho anh ấy, và tôi muốn anh ấy cũng sẽ ở trên thiên đàng với tôi".

Lời tha thứ ấy chính là lời rao giảng hùng hồn nhất về một Thiên Chúa là Đấng xót thương (như lời ngôn sứ Hô-sê). Lời tha thứ ấy có sức mạnh bẻ gãy xích xiềng của hận thù, làm cho kẻ sát nhân sau này đã hoán cải tận căn trong tù, trở thành một con người mới và hạnh phúc hiện diện trong ngày Giáo hội tôn phong hiển thánh cho ngài.

Mừng kính Thánh trinh nữ tử đạo Ma-ri-a Gô-rét-ti, xin Chúa ban cho chúng con, đặc biệt là các bạn trẻ hôm nay, biết quý trọng và gìn giữ sự thanh khiết trong tâm hồn lẫn thân xác giữa một thế giới đầy dẫy những cám dỗ phàm trần. Xin uốn nắn lòng chúng con nên đơn sơ, hiền hậu, biết nhạy bén chạy đến bên Chúa trong đức tin mỗi khi gặp thử thách, và can đảm ra đi gieo vãi hạt giống tình thương, sự tha thứ đến cho những người xung quanh, hầu minh chứng rằng tình yêu giao ước của Chúa vẫn đang sống động giữa chúng con. Amen.

 

Thứ ba: Hs 8,4-7.11-13; Mt 9,32-38

SUY NIỆM 1: CÁNH ĐỒNG TRUYỀN GIÁO VÀ TRÁI TIM NGƯỜI THỢ GẶT

Theo thống kê của hãng tin Fides (2016), người Công giáo chỉ chiếm khoảng 17,77% dân số thế giới. Tại châu Á, con số này dừng lại ở mức khiêm tốn là 3,24%. Riêng tại Việt Nam, tỷ lệ tín hữu đạt khoảng 8%, và cách riêng tại Giáo phận Cần Thơ, con số này chỉ xấp xỉ 3,74%. Những số liệu ấy biết nói, chúng minh chứng rằng: Cánh đồng truyền giáo xung quanh chúng ta vẫn còn vô cùng bao la. Đại mạng lệnh truyền giáo không phải là một khẩu hiệu xa vời, mà là ưu tư khẩn thiết số một của toàn thể Giáo hội và của từng người Ki-tô hữu.

Qua phép rửa tội và bí tích Thêm Sức, mỗi chúng ta đều đã lãnh nhận căn tính là môn đệ thừa sai. Nhưng làm thế nào để thực thi sứ mạng cấp bách này một cách hiệu quả? Trình thuật Tin Mừng hôm nay chỉ ra ba phương thế cốt lõi:

1. Nên giống Chúa: Biết "chạnh lòng thương"

Muốn truyền giáo, trước hết phải trang bị cho mình con tim của Chúa Giê-su. Đó là một trái tim biết rung động, biết "chạnh lòng thương" trước những mảnh đời lầm than, bơ vơ và bị bỏ rơi trong xã hội. Không có tình yêu và sự thấu cảm, mọi hoạt động của chúng ta chỉ là những công thức khô khan, không thể chạm đến lòng người.

2. Nghe lời Chúa: Cầu nguyện với "Chủ mùa gặt"

Chúa Giê-su căn dặn: "Anh em hãy xin chủ mùa gặt sai thợ ra gặt lúa về". Bản chất của truyền giáo là công trình của Thiên Chúa, không phải là thành tích của phàm nhân. Chỉ có Chúa mới có quyền năng tác động và biến đổi lòng người. Chúng ta cầu nguyện để Chúa ban cho Giáo hội nhiều thợ gặt lành nghề, biết dấn thân hy sinh; đồng thời, cầu xin cho chính mình biết quảng đại đóng góp công sức, thời gian, sức khỏe và cả vật chất cho công cuộc loan báo Tin Mừng.

3. Làm theo ý Chúa: Trở nên chứng nhân sống động

Mỗi Ki-tô hữu phải xây dựng một đời sống tốt lành, thánh thiện để làm gương sáng cho tha nhân. Đúng như lời Đức Thánh Giáo hoàng Gio-an Phao-lô II từng khẳng định: “Con người thời nay cần nhân chứng hơn thầy dạy”. Chúng ta chỉ có thể truyền giáo một cách thuyết phục khi dám sống tinh thần bác ái của Tin Mừng, sẵn sàng sẻ chia và phục vụ vô vị lợi.

Gợi ý sống đạo: Ước gì trong đời sống hằng ngày, mỗi cá nhân và gia đình biết lắng nghe và thực hành Lời Chúa. Khi chúng ta biến cuộc sống của mình thành bài ca yêu thương, chúng ta đang minh chứng một cách cụ thể nhất niềm tin và lòng mến Chúa cho anh chị em xung quanh.

 

SUY NIỆM 2: TỪ BỎ NGẪU TƯỢNG ĐỂ DẤN THÂN CHO MÙA GẶT NƯỚC TRỜI

Phụng vụ Lời Chúa hôm nay đặt ra cho chúng ta hai thách đố lớn: Một bên là lời cảnh báo nghiêm khắc của ngôn sứ Hô-sê về thói thờ ngẫu tượng, và một bên là tiếng gọi khẩn thiết của Đức Giê-su trước cánh đồng truyền giáo đang chín vàng. Both bài đọc đều thúc bách chúng ta phải hoán cải nội tâm để dấn thân phục vụ.

1. Cuộc thanh tẩy khỏi những "ngẫu tượng" tự phụ

Trong Bài đọc I, ngôn sứ Hô-sê vạch trần sai lầm của dân Ít-ra-en khi họ tự lập vua, đúc ngẫu tượng bò vàng bằng bạc vàng của mình mà không màng đến thánh ý Thiên Chúa. Họ nghĩ rằng những thứ do tay họ làm ra sẽ bảo đảm cho sự an toàn của họ. Hậu quả là họ phải gánh chịu định luật: "Gieo gió thì gặt bão".

Trong hành trình đức tin, đôi khi chúng ta cũng phải trải qua những cuộc "vật lộn" nội tâm gay gắt để từ bỏ những ngẫu tượng hiện đại như tiền tài, danh vọng, cái tôi ích kỷ hay thói tự mãn. Chỉ khi can đảm đập tan những ngẫu tượng ấy, chúng ta mới được biến đổi và nhận ra chỗ dựa duy nhất của cuộc đời mình là Thiên Chúa.

2. Chiêm ngắm trái tim Mục tử của Đức Giê-su

Trái ngược với những ngẫu tượng vô tri, câm lặng, Đức Giê-su xuất hiện như một vị Mục tử đầy quyền năng và giàu lòng thương xót. Ngài trục xuất quỷ dữ, chữa lành người câm, và trên hết, Ngài nhìn đám đông dân chúng bằng ánh mắt đầy thấu cảm: "Người thấy dân chúng bơ vơ như chiên không người chăn, thì chạnh lòng thương".

Chính từ sự quặn thắt xót xa trước nỗi đau của nhân thế, Chúa Giê-su đã kêu gọi các môn đệ tham gia vào công tác gặt hái linh hồn. Giữa một thế giới đầy dẫy những rạn nứt, cô đơn và lạc hướng hôm nay, Chúa vẫn đang cần những cánh tay nối dài biết mang lòng thương xót của Ngài đến với anh chị em.

Ý thức trách nhiệm qua hai câu hỏi cốt lõi:

1. Tôi có dám can đảm "vật lộn" với những đam mê ích kỷ và giới hạn của bản thân để để Chúa tự do biến đổi đời sống thiêng liêng của tôi không?

2. Tôi có nhạy bén nhận ra cánh đồng lúa chín ngay trong gia đình, xóm đạo, nơi làm việc của mình để sẵn sàng trở thành người thợ gặt của Chúa chưa?

Giữa bao bộn bề và giới hạn của cuộc sống, xin Chúa cho chúng con không trốn tránh những cuộc thanh tẩy cần thiết để lớn lên trong đức tin. Xin ban cho chúng con trái tim biết chạnh lòng thương như Chúa, để sẵn sàng dấn thân làm thợ gặt nhiệt thành cho mùa gặt của Nước Trời. Amen.

 

SUY NIỆM 3: TÌM VỀ NGUỒN MẠCH ĐÍCH THỰC VÀ CHẠNH LÒNG THƯƠNG NHƯ CHÚA

Con người thời nào cũng khao khát được hạnh phúc, được chở che và được dẫn dắt. Thế nhưng, bi kịch lớn nhất của chúng ta là thường tìm kiếm những điều ấy sai nơi, sai chỗ. Phụng vụ Lời Chúa hôm nay đặt ra một sự tương phản sâu sắc: Một bên là hình ảnh dân Ít-ra-en tự đúc ngẫu tượng để rồi nhận lấy sự trống rỗng, và một bên là hình ảnh Đức Giê-su chạnh lòng thương nhìn đám đông dân chúng lầm than, bơ vơ để cứu chữa và chăn dắt họ.

1. Cái bẫy của những "ngẫu tượng" tự biên tự diễn

Trong bài đọc I, ngôn sứ Hô-sê lớn tiếng cảnh tỉnh dân Ít-ra-en về một sai lầm nghiêm trọng: "Chúng đã lập vua nhưng không xin phép Ta, đã lập đầu mục nhưng Ta không biết... Chúng lấy vàng bạc đúc ngẫu tượng để chuốc lấy họa diệt vong" (Hs 8,4). Khi đối diện với những bất ổn, thay vì chạy đến tìm kiếm thánh ý Thiên Chúa, dân Do-thái lại cậy dựa vào sức mình, liên minh với ngoại bang và thờ cúng bò vàng.

Hậu quả của việc quay lưng lại với Đấng Tạo Hóa được ngôn sứ ví von bằng một câu nói đầy ám ảnh: "Vì chúng gieo gió, nên chúng sẽ gặt bão" (Hs 8,7). Đây là quy luật muôn đời của cuộc sống. Khi gieo sự bất tuân, lối sống ích kỷ và tôn thờ những ngẫu tượng hiện đại (như tiền tài, danh vọng, thú vui mau qua), cái bẫy chúng ta nhận lại sẽ là sự bất an, trống rỗng và đổ vỡ. Những ngẫu tượng do tay phàm làm ra không bao giờ có thể ban tặng ơn cứu độ hay bình an đích thực.

2. Ánh mắt chạnh lòng thương của Đức Giê-su trước nỗi đau nhân thế

Trái ngược hoàn toàn với những ngẫu tượng vô tri, câm lặng, Thiên Chúa nơi Đức Giê-su là một vị Thiên Chúa sống động, luôn thấu suốt và đồng cảm với nỗi đau của con người.

Bài Tin Mừng thuật lại việc Ngài chữa lành cho một người câm bị quỷ ám. Khi quỷ bị trục xuất, người câm nói được, đám đông trầm trồ thán phục. Nhưng ánh mắt của Đức Giê-su không dừng lại ở vinh quang của phép lạ, Ngài nhìn sâu vào căn tính của đám đông đang vây quanh: "Đức Giê-su thấy đám đông thì chạnh lòng thương, vì họ lầm than vất vả, bơ vơ như bầy cừu không người chăn dắt" (Mt 9,36).

Từ "chạnh lòng thương" (splagchnizomai trong tiếng Hy Lạp) diễn tả một sự quặn đau thắt ruột từ bên trong. Chúa Giê-su đau cái đau của dân chúng. Ngài thấy họ tổn thương về thể xác và bơ vơ về tinh thần do bị bỏ rơi bởi những người lãnh đạo tôn giáo thời bấy giờ. Ngài không đến để lên án sự yếu đuối của họ, nhưng đến để băng bó, chở che và làm người Mục Tử nhân lành dẫn dắt họ về đồng cỏ xanh tươi.

3. Sứ vụ khẩn thiết: Lúa chín đầy đồng, thợ gặt lại thiếu

Đứng trước cánh đồng nhân loại bao la đang khát khao ơn cứu độ, Đức Giê-su trăn trở: "Lúa chín đầy đồng, mà thợ gặt lại ít. Vậy anh em hãy xin chủ mùa gặt sai thợ ra gặt lúa về" (Mt 9,37-38). Lời mời gọi ấy vẫn đang thúc bách mỗi chúng ta hôm nay. "Cánh đồng lúa chín" không ở đâu xa, mà ở ngay trong môi trường sống của chúng ta:

- Đó là những tâm hồn đang kiệt quệ, mất phương hướng cuộc sống.

- Đó là những gia đình đang trên bờ vực đổ vỡ vì thiếu sự cảm thông, tha thứ.

- Đó là những người trẻ đang chao đảo trước các giá trị ảo của trần thế.

Chúa mời gọi chúng ta trước hết phải biết "xin" – tức là quỳ gối cầu nguyện, ý thức rằng công cuộc truyền giáo thuộc về Chúa. Sau đó, chính chúng ta phải can đảm thưa: "Này con đây, xin hãy sai con", sẵn sàng trở thành những thợ gặt mang tình thương và ơn chữa lành của Chúa đến cho văn phòng, trường học, xóm làng nơi mình đang sống.

Lạy Chúa, có những lúc trong cuộc sống, chúng con đã dại khờ chạy theo và thờ lạy những "ngẫu tượng" của tiền tài, danh vọng, sự ích kỷ để rồi chuốc lấy mệt mỏi và trống rỗng. Xin Chúa thứ tha và kéo chúng con trở về bên lòng Chúa.

Xin ban cho chúng con một trái tim biết rung động trước nỗi đau của anh chị em xung quanh như Chúa đã chạnh lòng thương đám đông dân chúng năm xưa. Xin uốn nắn chúng con trở thành những thợ gặt nhiệt thành, những cánh tay nối dài mang tình yêu, lòng bao dung và ơn chữa lành của Chúa đến cho một thế giới đang lầm than và bơ vơ hôm nay. Amen.

 

THỨ TƯ: Hs 10,1-3.7-8.12; Mt 10,1-7

SUY NIỆM 1: LỜI MỜI GỌI CỘNG TÁC TRÊN CÁNH ĐỒNG TRUYỀN GIÁO

Để thực hiện sứ mạng giải thoát con người khỏi những đau khổ về thể xác lẫn tinh thần, một mình Đức Giê-su là quá đủ, bởi Ngài là Thiên Chúa quyền năng. Tuy nhiên, Chúa không chọn cách hành động đơn độc; Ngài muốn con người cộng tác vào chương trình cứu độ. Trình thuật Tin Mừng hôm nay minh chứng rõ nét điều đó: Chúa Giê-su tuyển chọn Mười Hai Tông Đồ, ban cho các ông quyền năng trừ quỷ, chữa lành bệnh tật và sai các ông đi loan báo Tin Mừng.

Ngày nay, qua bí tích Thanh Tẩy và Thêm Sức, mỗi người Ki-tô hữu chúng ta cũng được lãnh nhận ân sủng ban đầu ấy. Chúng ta được mời gọi chia sẻ cùng một sứ mạng mà các tông đồ năm xưa đã gánh vác.

Cánh đồng truyền giáo thời đại nào cũng mênh mông bát ngát. Chúa nhìn thấy lúa vàng đã chín rộ, nhưng thế gian lại đang bị bủa vây bởi biết bao thế lực sự dữ. Những cám dỗ bên trong như "tham, sân, si" hay những biến động tiêu cực bên ngoài (lối sống thực dụng, văn hóa độc hại, các phương tiện truyền thông xấu) đang tinh vi len lỏi và làm hoen ố tâm hồn con người. Đứng trước thực trạng đó, Giáo hội cần lắm một cuộc canh tân mạnh mẽ: canh tân cái nhìn, làm lành mạnh hóa đời sống nội tâm, từ đó mới có thể biến đổi môi trường sống xung quanh theo tinh thần Phúc Âm.

Chúa không đòi hỏi chúng ta phải thực hiện những công trạng vĩ đại hay ra đi đến những vùng đất xa xôi, nhưng Ngài muốn chúng ta bắt đầu gieo vãi tình thương và bình an cho những người gần gũi nhất: trong gia đình, nơi xóm làng và ngay tại Họ đạo của mình.

Xin Chúa ban cho Giáo hội nhiều tông đồ nhiệt thành để đẩy lùi sự dữ ra khỏi môi trường sống. Ý thức mình là những con người tài hèn sức mọn, xin cho chúng con luôn biết bám chặt vào quyền năng Chúa, tích cực thực thi lời Ngài dạy để trở thành nhân chứng bình an ngay tại nơi mình đang sống. Amen.

 

SUY NIỆM 2: TỪ MẢNH ĐẤT LÒNG ĐƯỢC CÀY XỚI ĐẾN BƯỚC CHÂN SAI ĐI

Trong hành trình theo Chúa, người Ki-tô hữu thường đối diện với một nghịch lý: Chúng ta rất hào hứng muốn làm việc tông đồ, muốn thay đổi thế giới, nhưng lại ngại thay đổi chính cõi lòng mình. Phụng vụ Lời Chúa hôm nay nhắc nhở chúng ta một nguyên tắc vàng của Nước Trời: Muốn có một sứ vụ sinh hoa kết quả ở bên ngoài, trước hết phải có một cuộc hoán cải, "cày xới" triệt để ở bên trong tâm hồn.

1. Cuộc canh tân cõi lòng: "Khai hoang đất mới"

Mở đầu Bài đọc I, ngôn sứ Hô-sê dùng một hình ảnh vừa đẹp vừa đau xót: "Ít-ra-en là một cây nho sum suê, quả sinh ra nhiều bao nhiêu, họ lại càng gia tăng các bàn thờ ngẫu tượng bấy nhiêu". Sự thịnh vượng vật chất vô tình trở thành bức tường ngăn cách dân chúng với Thiên Chúa. Khi đầy đủ, lòng họ ra chia rẽ, họ thờ lạy những ngẫu tượng do chính tay mình tạo ra và kiêu ngạo tuyên bố: "Chúng ta không có vua, vì chúng ta không kính sợ Đức Chúa".

Để chữa trị căn bệnh thờ ơ và chai đá này, ngôn sứ Hô-sê đưa ra một mệnh lệnh mang tính quyết định: "Hãy gieo công chính, anh em sẽ gặt được tình thương; hãy khai hoang đất mới, vì đây là thời tìm kiếm Đức Chúa" (Hs 10,12).

"Khai hoang đất mới" là một công việc nhọc nhằn. Người nông dân phải lật tung những thớ đất cằn cỗi bị nén chặt, nhặt bỏ rễ cây khô héo và đá sỏi cứng đầu. Trong đời sống tâm linh cũng vậy, nếu cứ giữ mãi lối mòn của những thói hư tật xấu, thói ích kỷ hằng ngày, thì hạt giống Lời Chúa không thể đâm rễ sâu. Chúa đòi hỏi chúng ta phải can đảm "khai hoang" cõi lòng qua sự hoán cải chân thành, nhìn nhận và loại bỏ những ngẫu tượng đang chiếm chỗ của Chúa.

2. Quyền năng Chúa nơi những chiếc bình sành yếu đuối

Sau khi mảnh đất tâm hồn được cày xới và dọn dẹp, Thiên Chúa mới gieo hạt giống sứ vụ. Bài Tin Mừng hôm nay tường thuật việc Đức Giê-su gọi và sai Nhóm Mười Hai ra đi.

Khi đọc kỹ danh sách các tông đồ, chúng ta thấy một tập thể đầy những sự tương phản và giới hạn. Có những người ngư phủ ít học như Phê-rô, Gia-cô-bê, Gio-an; có người thu thuế bị đồng bào coi là kẻ phản quốc như Mát-thêu; lại có cả Si-môn thuộc nhóm Quá khích đầy cực đoan; và cuối cùng là Giu-đa Ít-ca-ri-ốt, kẻ sẽ nộp Ngài.

Chúa Giê-su quy tụ họ vào một cộng đoàn. Ngài không đợi họ trở thành những vị thánh toàn thiện rồi mới sai đi. Ngài chọn họ ngay khi họ còn đầy vết xước, ban quyền năng chữa lành của Ngài cho họ. Điều này cho thấy: Sức mạnh của sứ vụ không đến từ tài năng tự nhiên của môn đệ, mà đến từ Đấng sai đi. Thiên Chúa có thể viết thẳng trên những đường cong của cuộc đời chúng ta, miễn là chúng ta chịu đặt cuộc đời mình vào tay Ngài.

3. Sứ vụ bắt đầu từ những "chiếc chuồng chiên" gần nhất

Khi sai các môn đệ đi, Đức Giê-su đưa ra một chỉ thị rất thực tế: "Đừng đi về phía các dân ngoại... Tốt hơn là hãy đến với các con chiên lạc nhà Ít-ra-en. Dọc đường hãy rao giảng rằng: Nước Trời đã đến gần" (Mt 10,5-7).

Chúa muốn các môn đệ tập trung vào những người gần gũi nhất, những người đã từng thuộc về giao ước nhưng nay đang bơ vơ, lạc lối. Đây chính là kim chỉ nam cho việc tông đồ của mỗi chúng ta hôm nay:

- Sứ vụ loan báo Nước Trời không bắt đầu bằng những chuyến đi xa xôi, mà bắt đầu ngay tại bàn ăn gia đình, nơi chúng ta cần thắp lại ngọn lửa yêu thương và tha thứ.

- Sứ vụ ấy bắt đầu từ người đồng nghiệp đang gặp khủng hoảng, người hàng xóm đang cô đơn, hay đứa con đang mất phương hướng.

Mang "Nước Trời đến gần" họ chính là mang đến một nụ cười cảm thông, một lời động viên kịp thời và một lối sống công chính mà chúng ta đã vất vả "khai hoang" được từ trong nội tâm.

Lạy Chúa, mảnh đất tâm hồn chúng con đôi khi đã ra chai cứng vì những lo toan vật chất, mọc đầy gai góc của sự ích kỷ, giận hờn. Xin Lời Chúa hôm nay như chiếc lưỡi cày bẻ gãy những mảng bám chai lì ấy, để lòng chúng con trở thành đất tốt, sẵn sàng đón nhận hạt giống ân sủng của Ngài.

Chúa đã không chê bỏ sự yếu đuối của các tông đồ năm xưa, xin cũng thương nhìn đến sự bất toàn của chúng con. Xin ban ơn Thánh Thần để biến đổi những giới hạn của chúng con thành khí cụ sắc bén, giúp chúng con can đảm bước đến với những "con chiên lạc" ngay bên cạnh mình, đem tình yêu và niềm hy vọng của Nước Trời thắp sáng môi trường sống hằng ngày. Amen.

 

THỨ NĂM: Hs 11,1.3-4.5c.8ac-9; Mt 10,7-15

SUY NIỆM 1: HÀNH TRANG ĐÍCH THỰC CỦA NGƯỜI SỨ GIẢ TIN MỪNG

Nếu như trình thuật Tin Mừng hôm qua thuật lại việc Chúa Giê-su tuyển chọn Nhóm Mười Hai và sai các ông đi, thì hôm nay, Ngài phác họa một viễn cảnh cụ thể về sứ vụ, đồng thời căn dặn các môn đệ về những hành trang cốt lõi cần chuẩn bị dọc đường.

1. Về năng quyền sứ vụ

Người môn đệ được ban cho những khả năng phi thường: chữa lành người đau yếu, phục hồi kẻ chết sống lại, thanh tẩy người phong hủi, khử trừ ma quỷ và đem lại bình an cho muôn nhà. Tất cả những năng quyền này không phải để phô diễn quyền lực cá nhân, mà là để minh chứng Nước Trời đã đến gần.

2. Về hành trang vật chất: Sự siêu thoát triệt để

Chúa Giê-su đưa ra một chỉ thị nghiêm ngặt: "Đừng kiếm vàng bạc, tiền giắt lưng; đi đường đừng mang bao bị, đừng mặc hai áo, đừng đi giày dép". Ngài đòi hỏi một lối sống đơn giản, không bám víu vào các bảo đảm trần thế. Sở dĩ người sứ giả phải sống siêu thoát như thế là để hoàn toàn tín thác vào sự quan phòng của Thiên Chúa, vì "thợ thì đáng được nuôi ăn".

Chính Chúa Giê-su đã sống trọn vẹn tinh thần nghèo khó này khi thốt lên: "Con chồn có hang, chim trời có tổ, nhưng Con Người không có chỗ tựa đầu". Khi không bị ràng buộc bởi vật chất, người môn đệ mới có tự do nội tâm, đi tới đâu cũng là nhà và xem mọi người đều là anh em.

Thách đố thực tế trong đời sống dấn thân

Sống tinh thần từ bỏ tiền bạc, danh lợi luôn là một thách đố lớn lao trong mọi thời đại. Của cải tiện nghi có sức quyến rũ mạnh mẽ, dễ làm con người cảm thấy an tâm và hưởng thụ. Tuy nhiên, Chúa biết rõ mối nguy hiểm này: Nếu quá chú trọng vào phương tiện vật chất, người môn đệ sẽ dần đánh mất căn tính của một vị sứ giả Nước Trời.

Thật hạnh phúc khi Giáo hội luôn có những chứng nhân đích thực, dám hy sinh tất cả để dấn thân trọn vẹn cho Tin Mừng. Nhưng cũng thật xót xa khi vẫn còn đó những bước chân thừa sai bị đè nặng bởi lòng tham vun vén cá nhân, tìm kiếm sự tiện nghi hơn là thao thức cứu rỗi các linh hồn. Điều Chúa và Giáo hội cần không phải là những người thợ gặt giàu sang vật chất, mà là những tông đồ giàu có về đời sống thiêng liêng: đong đầy đức tin, lòng mến và tinh thần bác ái.

Xin Chúa mặc cho chúng con tinh thần của người nghèo Phúc Âm, để chúng con biết đồng cảm và sẻ chia với những mảnh đời thiếu thốn. Xin gìn giữ chúng con trước ma lực của đồng tiền và những quyến rũ trần gian, để chúng con luôn trung tín, toàn tâm toàn ý hy sinh cho sứ mạng loan báo niềm vui cứu độ của Chúa. Amen.

 

SUY NIỆM 2: SỨ VỤ "CHO KHÔNG" BẮT NGUỒN TỪ TÌNH YÊU "CHẠNH LÒNG"

Phụng vụ Lời Chúa hôm nay mở ra một chiều kích sâu thẳm về động lực của sứ vụ: Chúng ta ra đi chia sẻ Tin Mừng không phải như một nghĩa vụ khô khan, mà là sự tuôn trào của một tâm hồn đã được đắm mình trong tình yêu cứu độ của Thiên Chúa.

1. Tiếng lòng thổn thức của người Cha nhân hậu

Trong Bài đọc I, ngôn sứ Hô-sê đã ghi lại một trong những trang văn đẹp nhất và cảm động nhất về tình yêu của Thiên Chúa đối với dân Ít-ra-en. Ngài tự ví mình như người cha yêu thương đứa con thơ dại: "Từ khi Ít-ra-en còn là đứa trẻ, Ta đã yêu thương nó... Ta đã tập đi cho Ép-rai-m, đã đỡ cánh tay nó... Ta lấy dây nhân nghĩa, lấy mối tình thắt chặt mà kéo chúng đi".

Dù dân có bội bạc, có chạy theo các ngẫu tượng, thì trái tim của Thiên Chúa vẫn thổn thức: "Trái tim Ta thổn thức, ruột gan Ta bồi hồi... Ta sẽ không hành động theo cơn nóng giận". Tình yêu ấy không dựa trên công trạng của con người, mà xuất phát từ chính bản tính giàu lòng thương xót của Người.

2. Nguyên tắc của sứ vụ: "Được cho không, thì hãy cho không"

Chính từ nguồn mạch tình yêu bao la và vô điều kiện ấy, Chúa Giê-su đã truyền dạy các môn đệ trong bài Tin Mừng: "Anh em đã được cho không, thì cũng phải cho không".

Tất cả những gì Nhóm Mười Hai đang sở hữu: tư cách môn đệ, năng quyền chữa lành, cho đến lời hứa cứu độ... tất cả đều là ân sủng "cho không" từ Thiên Chúa. Do đó, khi được sai đi vào cánh đồng truyền giáo, các ông không được phép thương mại hóa ân sủng, không dùng danh nghĩa Chúa để trục lợi hay tìm kiếm vinh quang cá nhân. Sứ vụ loan báo Nước Trời phải được thực hiện với một thái độ hoàn toàn vô vị lợi, quảng đại và thanh thoát.

3. Sự gắn kết giữa Bài đọc I và Bài Tin Mừng

Chỉ khi người môn đệ cảm nghiệm sâu sắc mình đã được Chúa "yêu thương từ thuở dại khờ", được Ngài "đỡ nâng cánh tay" khi vấp ngã (như hình ảnh trong sách Hô-sê), họ mới đủ sức mạnh để bước đi mà không cần vàng bạc giắt lưng. Sự nghèo khó bấy giờ không còn là một gánh nặng pháp lý, mà là một sự tự nguyện thánh thiện. Họ hiểu rằng: Khi cậy dựa vào phương tiện trần gian quá nhiều, họ sẽ bớt cậy dựa vào quyền năng của Chúa.

Lạy Chúa, mảnh đất tâm hồn chúng con đôi khi đã ra chai cứng và lạnh lùng vì những lo toan thực dụng. Xin tình yêu dịu dàng của Chúa trong lời ngôn sứ Hô-sê làm tan chảy sự băng giá trong lòng chúng con.

Xin ban ơn Thánh Thần để biến đổi những giới hạn của chúng con, giúp chúng con ý thức sâu sắc về những ân huệ "cho không" mà mình đã lãnh nhận. Từ đó, xin cho chúng con can đảm bước đến với anh chị em xung quanh, trao ban tình yêu, sự tha thứ và niềm hy vọng của Nước Trời một cách vô điều kiện. Amen.

 

THỨ SÁU: Hs 14,2-10; Mt 10,16-23

SUY NIỆM 1: KIÊN VỮNG BƯỚC THEO CON ĐƯỜNG THẬP GIÁ

Chúa Giê-su đã chọn con đường Thập giá để loan báo Tin Mừng cứu độ cho nhân loại. Vì thế, người môn đệ tiếp nối sứ mạng của Ngài cũng không thể chọn cho mình một con đường nào khác dễ dàng hơn. Trong bài Tin Mừng hôm nay, Chúa Giê-su thẳng thắn báo trước cho các môn đệ về những bách hại, cam go mà họ sẽ phải đối diện: bị tố cáo, đánh đập, thù ghét, thậm chí bị phản bội bởi chính những người thân yêu nhất vì danh Thầy. Tuy nhiên, Chúa không để các ông phải rơi vào tuyệt vọng. Ngài trấn an bằng lời hứa ban Chúa Thánh Thần luôn hiệp hành che chở, và bảo đảm phần thưởng Nước Trời cho những ai trung tín đến cùng.

Chính Đức Giê-su đã nếm trải trọn vẹn những cay đắng đó. Ngài bị gièm pha bởi người đồng hương, bị các nhà lãnh đạo tôn giáo chống đối quyết liệt, và cuối cùng phải gánh chịu án tử hình thập giá cách bất công. Nhưng vì Ngài đã trung thành vâng phục thánh ý Chúa Cha cho đến giọt máu cuối cùng, Thiên Chúa đã cho Ngài phục sinh vinh hiển. Bước theo Ngài, các Thánh Tử đạo Việt Nam năm xưa cũng đã đi qua chặng đường đầy máu và nước mắt để minh chứng cho niềm tin, vinh quang tiến vào thiên quốc.

Nhìn vào thực tế ngày nay, chúng ta không khỏi nhói lòng trước một bộ phận Ki-tô hữu đang ngại sống chết cho danh thánh Chúa. Có những người sẵn sàng bỏ thánh lễ chứ không bỏ cuộc nhậu, mải mê kiếm tiền hơn là tìm kiếm Chúa. Họ có thể dành hàng giờ, hàng ngày cho các cuộc vui chơi trần thế, nhưng lại cảm thấy nặng nề khi dành một giờ tham dự phụng vụ.

Thay vì giới thiệu khuôn mặt một Đức Ki-tô giàu lòng thương xót bằng đời sống thánh thiện, công bằng và bác ái, họ lại vô tình làm méo mó hình ảnh của Ngài qua lối sống tham lam, bất công và hơn thua ích kỷ. Đâu đó vẫn còn những bóng dáng vì sợ mất việc, mất chức, mất quyền mà sẵn sàng thỏa hiệp với sự dữ, chối bỏ niềm tin Công giáo của mình.

Lạy Chúa, sống đức tin và làm chứng cho Ngài là trách nhiệm và là hồng phúc của chúng con. Xin ban ơn can đảm cho chúng con, để giữa những thử thách của thời đại mới, chúng con dám sống chết vì danh Chúa, kiên cường giữ vững căn tính môn đệ để loan báo Tin Mừng cứu độ cho anh chị em xung quanh. Amen.

 

SUY NIỆM 2: TỪ BẢN TÌNH CA TRỞ VỀ ĐẾN BƯỚC CHÂN DẤN THÂN GIỮA BẦY SÓI

Phụng vụ Lời Chúa hôm nay đặt ra trước mắt chúng ta hai bức tranh dường như đối lập nhưng lại bổ túc cho nhau một cách sâu sắc: Bức tranh êm đềm của lòng thương xót trong bài đọc I và bức tranh gai góc của sứ vụ làm chứng trong bài Tin Mừng. Cả hai đều dẫn người môn đệ đến một điểm chung: Đặt trọn niềm tín thác vào Thiên Chúa.

1. Bản tình ca của lòng thương xót: "Hỡi Ít-ra-en, hãy trở về!"

Ngôn sứ Hô-sê khép lại cuốn sách của ông bằng một lời mời gọi tha thiết, dịu dàng của Thiên Chúa: "Hỡi Ít-ra-en, hãy trở về với Đức Chúa là Thiên Chúa của ngươi". Dân Chúa đã từng lầm lạc, chạy theo các thần ngoại bang và cậy dựa vào các thế lực trần gian như ngựa chiến, khí giới. Nhưng khi họ nhận ra sự hư không của những chỗ dựa ấy và thành tâm quay về, Thiên Chúa không hề trách phạt. Ngài hứa sẽ chữa lành và ban cho họ một sức sống mới: "Ta sẽ như sương sa cho Ít-ra-en: nó sẽ đơm hoa kết trái như bông huệ, sẽ đâm rễ sâu như cây lim trên núi Li-băng".

Sự hoán cải đích thực không phải là một hình phạt nặng nề, mà là cuộc trở về ngôi nhà của Cha để được yêu thương và chữa lành. Giữa những khô cằn của tội lỗi, ân sủng Thiên Chúa như giọt sương mai âm thầm tưới mát, giúp cuộc đời chúng ta hồi sinh và sinh hoa kết quả.

2. Sứ vụ giữa bầy sói: Khôn ngoan và đơn sơ

Nếu bài đọc I mở ra không gian bao dung, dịu dàng, thì bài Tin Mừng lại đưa chúng ta về với thực tế phũ phàng của người môn đệ khi dấn thân vào đời. Chúa Giê-su thẳng thắn cảnh báo: "Thầy sai anh em đi như chiên vào giữa bầy sói. Vậy anh em phải khôn ngoan như rắn và đơn sơ như bồ câu".

Chúa không bao giờ tô hồng con đường thập giá. Người môn đệ phải đối mặt với sự thù ghét của thế gian, thậm chí bị bách hại vì danh Chúa. Tuy nhiên, Ngài trang bị cho chúng ta những "vũ khí" nội tâm đặc biệt:

- Khôn ngoan như rắn: Sự nhạy bén thiêng liêng để phân định thời thế, nhận diện những bẫy rập của thế gian và sự dữ.

- Đơn sơ như bồ câu: Giữ lòng thanh sạch, ngay thẳng, tuyệt đối không dùng sự dữ để đáp trả sự dữ.

- Sự trợ giúp của Thánh Thần: Chúa hứa: "Trong giờ đó, Thầy sẽ cho anh em biết phải nói gì... Thần Khí của Cha anh em sẽ nói trong anh em". Sự kiên trì bền chí đến cùng chính là chìa khóa để đạt được ơn cứu độ.

3. Mối tương quan sống động giữa "Trở về" và "Dấn thân"

Hai bài đọc hôm nay liên kết với nhau một cách tuyệt vời. Để có thể làm một "chú chiên" kiên vững giữa "bầy sói" trần gian mà không bị biến chất, trước hết người môn đệ phải là người biết liên tục "trở về" để cắm rễ sâu vào tình yêu Thiên Chúa như cây lim núi Li-băng. Nếu không có giọt sương ân sủng nuôi dưỡng hằng ngày trong đời sống cầu nguyện (Bài đọc I), chúng ta sẽ nhanh chóng kiệt sức, sợ hãi hoặc dễ dàng thỏa hiệp với cái xấu khi đối diện với nghịch cảnh (Bài Tin Mừng).

Gợi ý sống đạo cho người môn đệ hằng ngày:

- Trở về với Chúa trong thinh lặng: Hãy dành một khoảng lặng mỗi ngày để kiểm điểm đời sống. Tôi có đang cậy dựa vào tiền tài, danh vọng hay sự khôn ngoan người đời hơn là quyền năng của Chúa không? Hãy lắng nghe tiếng Chúa gọi để quay về bên Ngài.

- Sống khôn ngoan và đơn sơ tại môi trường sống: Trước những áp lực, bất công hay sự chế giễu về niềm tin tôn giáo tại nơi làm việc hay trường học, hãy giữ một tấm lòng ngay thẳng (đơn sơ), nhưng đồng thời biết ứng xử chừng mực, khéo léo và bác ái (khôn ngoan).

- Cậy dựa vào Chúa Thánh Thần: Khi đối diện với những quyết định khó khăn hay đức tin bị thử thách, hãy thưa lên với Chúa: "Lạy Chúa Thánh Thần, xin hướng dẫn môi miệng và hành động của con trong giờ phút này".

Bước đi giữa thế gian đầy cạm bẫy, nhiều lúc chúng con cảm thấy sợ hãi và muốn chùn bước. Xin cho chúng con luôn biết chạy đến bên tòa cáo giải và bàn tiệc Thánh Thể để được bổ sức bằng nguồn sương sa ân sủng. Xin ban cho chúng con lòng can đảm, sự khôn ngoan và đơn sơ, để chúng con kiên chí đến cùng trên con đường làm chứng cho tình yêu Chúa. Amen.


THỨ BẢY: Is 6,1-8; Mt 10,24-33

Lễ Nhớ Thánh Bê-nê-đic-tô, Viện phụ Lời Chúa

SUY NIỆM 1: CAN ĐẢM TUYÊN XƯNG NIỀM TIN TRƯỚC THỬ THÁCH

Trình thuật Tin Mừng hôm nay, Thánh Mát-thêu tiếp tục ghi lại những lời dặn dò và trấn an của Đức Giê-su dành cho các môn đệ khi họ phải đối mặt với những cuộc bách hại do quyền lực thế gian gây nên.

Qua những lời giáo huấn này, Chúa không hề giấu diếm một thực tế phũ phàng: Tương lai của các môn đệ sẽ đầy rẫy cam go và bách hại tàn khốc. Tuy nhiên, Ngài mời gọi các ông hãy xác tín vào sự quan phòng và an bài kỳ diệu của Thiên Chúa để mạnh dạn tuyên xưng niềm tin vào Danh Ngài.

1. Bản chất của việc "Tuyên xưng" và "Chối từ"

- Tuyên xưng: Là làm chứng công khai bằng cả lời nói lẫn hành động hằng ngày, xác tín Đức Giê-su chính là Đấng Ki-tô và là Thiên Chúa hằng sống. Người tuyên xưng sẵn sàng liên kết số phận của mình với số phận của Đức Giê-su, dẫu có phải chấp nhận thiệt thòi hay đổ máu.

- Chối từ: Là lối sống thực dụng, tìm cách né tránh Thập giá, nói rằng "tôi không biết Người" để không phải liên đới cuộc đời mình với số phận của Chúa.

Hai chọn lựa này dẫn đến hai hậu quả hoàn toàn trái ngược nhau. Những ai can trường tuyên nhận danh Chúa trước mặt thiên hạ, Ngài sẽ thừa nhận họ là người nhà trước mặt Chúa Cha ngự trên trời. Ngược lại, những ai chối từ Ngài để tìm sự an thân tạm bợ, Ngài cũng sẽ khước từ họ trong ngày phán xét.

2. Bài học từ những cuộc đời đi trước

Chúng ta nhìn vào gương của Giu-đa Ít-ca-ri-ốt và Phê-rô. Cả hai đều từng sa ngã và làm tổn thương tình thầy trò. Nhưng Giu-đa đã tuyệt vọng, không tin vào lòng thương xót của Thiên Chúa nên tự đánh mất linh hồn. Còn Phê-rô, sau cái nhìn đầy bao dung của Thầy, ông đã khóc lóc thảm thiết, ăn năn sám hối và sau này đã lấy chính máu mình để minh chứng cho lời tuyên xưng tình yêu.

Thiên Chúa luôn tôn trọng tự do của con người. Ngài không ép buộc ai, nhưng đặt trước mắt chúng ta quyền chọn lựa giữa sự sống và sự chết, giữa phần thưởng và hình phạt.

Để can đảm đứng vững trước những lời mời gọi thấp hèn và áp lực thực dụng của thế gian, chúng ta rất cần một đức tin kiên vững.

Xin Chúa ban thêm đức tin cho chúng con. Để suốt cuộc đời này, dù trong thuận cảnh hay nghịch cảnh, chúng con không bao giờ lìa xa Chúa, nhưng luôn tin tưởng, gắn kết và tín thác tuyệt đối vào quyền năng cùng tình thương quan phòng của Ngài. Amen.

 

SUY NIỆM 2: CẦU NGUYỆN, LAO ĐỘNG VÀ LÒNG KIÊN VỮNG KHÔNG SỢ HÃI

Phụng vụ Lời Chúa hôm nay mở ra cho chúng ta một nhịp cầu tuyệt đẹp giữa tinh thần "Cầu nguyện và Lao động" (Ora et Labora) của Thánh Bê-nê-đic-tô với ơn gọi dấn thân làm chứng đầy kiên vững của người môn đệ.

1. Bài đọc I: "Dạ, con đây, xin sai con đi"

Ngôn sứ I-sai-a thuật lại một thị kiến huy hoàng về Thiên Chúa ngự trên tòa cao, vạt áo của Ngài phủ ngập đền thờ, và các thần Sê-ra-phim ca tụng không ngừng: "Thánh! Thánh! Chí Thánh! Đấng Chúa các đạo binh". Trước sự thánh thiện tuyệt đối ấy, I-sai-a nhận ra sự bất xứng của mình: "Khốn cho tôi, tôi chết mất, vì tôi là một người môi miệng ô uế".

Thế nhưng, Thiên Chúa không loại trừ ông. Ngài sai thần Sê-ra-phim dùng than hồng từ bàn thờ để chạm vào và thanh tẩy môi miệng ông. Để rồi khi tiếng Chúa vang lên: "Ta sẽ sai ai đi đây?", I-sai-a đã lập tức can đảm thưa: "Dạ, con đây, xin sai con đi". Tiếng "xin vâng" ấy không đến từ sự tự phụ vào tài năng, mà đến từ kinh nghiệm sâu sắc của một người tội lỗi được xót thương và biến đổi.

2. Bài Tin Mừng: Ba lời mời gọi "Đừng sợ"

Tiếp tục bài giảng về sứ vụ, Chúa Giê-su chuẩn bị tâm lý cho các môn đệ trước những bách hại. Ngài khẳng định: "Trò không hơn thầy, tớ không hơn chủ". Nếu Thầy Giê-su đã bị người đời vu khống là quỷ Bê-ên-zê-bút, thì các môn đệ cũng không thể tránh khỏi sự chống đối. Thế nhưng, cụm từ chủ đạo được Chúa lặp lại ba lần chính là: "ĐƯỜNG SỢ!".

- Đừng sợ con người: Vì không có gì che giấu mà không bị tỏ lộ, sự thật cuối cùng của Nước Trời sẽ chiến thắng.

- Đừng sợ kẻ chỉ giết được thân xác mà không giết được linh hồn: Hãy dành sự kính sợ tôn thánh cho Thiên Chúa, Đấng nắm giữ vận mạng đời đời của chúng ta.

- Đừng sợ vì chúng ta vô cùng giá trị trước mặt Chúa Cha: Chúa dùng hình ảnh chim sẻ và tóc trên đầu để minh họa cho sự quan phòng chi ly của Thiên Chúa: "Hai con chim sẻ chỉ bán được một đồng xu phải không? Thế mà không một con nào rơi xuống đất ngoài ý của Cha anh em... Anh em quý giá hơn muôn vàn chim sẻ".

3. Sự gặp gỡ giữa Lời Chúa và linh đạo Thánh Bê-nê-đic-tô

Thánh viện phụ Bê-nê-đic-tô khi xưa đã nghe tiếng gọi "Ta sẽ sai ai đi đây?" giữa một xã hội Tây Âu thế kỷ VI đang sụp đổ và hỗn loạn. Ngài đã thưa "Dạ, con đây", rút vào hang sâu Subiaco để được "thanh tẩy" trong cầu nguyện, trước khi lập ra dòng đan tu làm thay đổi bộ mặt châu Âu.

Khi đối diện với những âm mưu hãm hại, thậm chí từng bị bỏ thuốc độc, Thánh Bê-nê-đic-tô đã sống trọn vẹn lời Chúa Giê-su dạy: "Đừng sợ". Ngài không sợ hãi thế gian vì lòng ngài đã đầy ắp sự kính sợ Thiên Chúa. Chính sự kiên vững và bình an nội tâm của ngài đã biến các đan viện thành những ốc đảo đức tin cứu vớt cả một nền văn minh.

Sống thông điệp Lời Chúa hôm nay:

- Vượt qua nỗi sợ làm chứng cho Chúa: Trong cuộc sống hằng ngày, đôi khi chúng ta sợ hãi không dám bênh vực sự thật, sợ bị cô lập khi từ chối gian lận, sợ người khác biết mình là người Công giáo. Hãy nhớ: Tóc trên đầu chúng ta đã được đếm cả rồi, Chúa đang gìn giữ chúng ta.

- Đón nhận "than hồng thanh tẩy": Mỗi lần đến với Bí tích Hòa giải, chúng ta được Chúa dùng "than hồng" của lòng thương xót để chữa lành tâm hồn ô uế. Hãy để Chúa biến đổi chúng ta thành những khí cụ tinh tuyền của Ngài.

- Lời thưa "Dạ, con đây" mỗi buổi sáng: Sứ vụ không phải là điều gì quá xa vời. Buổi sáng thức dậy, khi đối diện với những bổn phận mệt mỏi trong gia đình hay nơi công sở, hãy thưa với Chúa như I-sai-a: "Dạ, con đây, xin sai con vào ngày hôm nay của Chúa".

Lạy Chúa, thế gian luôn có nhiều áp lực khiến chúng con sợ hãi và chùn bước. Xin cho chúng con có được kinh nghiệm sâu sắc về tình yêu quan phòng của Cha để hiểu được giá trị cao quý của mình trước mặt Chúa. Nhờ lời chuyển cầu của Thánh Bê-nê-đic-tô, xin ban cho chúng con lòng can đảm để luôn tuyên nhận danh Chúa trong mọi khoảnh khắc của cuộc đời. Amen.

PHÍA SAU MỘT ĐẠI LỄ LỊCH SỬ Có những biến cố chỉ diễn ra trong vài giờ nhưng được chuẩn bị bằng nhiều tháng ngày lao nhọc. Có những thành ...