SUY NIỆM LỜI CHÚA TUẦN XXI THƯỜNG NIÊN
Lm.
Clemente Nguyễn Văn Lanh
CHÚA
NHẬT XXI THƯỜNG NIÊN-NĂM A
Is
22,19-23; Rm 11,33-36; Mt 16,13-20
SUY NIỆM LỜI CHÚA TUẦN XXI THƯỜNG NIÊN
Lm. Clemente Nguyễn Văn Lanh
CHÚA NHẬT XXI THƯỜNG NIÊN-NĂM A
Is 22,19-23; Rm 11,33-36; Mt 16,13-20
Lời Chúa hôm nay mời gọi
mỗi người chúng ta trả lời cho câu hỏi cốt lõi của Chúa Giêsu: "Còn anh
em, anh em bảo Thầy là ai?"
Qua lời tuyên xưng xuất
phát từ ánh sáng Đức Tin của Tông đồ Phêrô, Chúa Giêsu đã trao cho ngài chìa
khóa Nước Trời và đặt ngài làm đá nền xây dựng Hội Thánh.
Hiệp dâng Thánh lễ hôm
nay, chúng ta cùng xin Chúa củng cố lòng tin, giúp mỗi người chúng ta luôn kiên
trung nhận Chúa Giêsu là Đấng Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống, đồng thời cũng
xin cho chúng ta biết sống và lan tỏa niềm tin ấy trong đời sống hằng ngày.
SUY NIỆM 1: BIẾT CHÚA
HAY BIẾT TÊN CHÚA?
Có một cụ ông rất đạo
đức, ngày nào cũng đi lễ, đọc kinh chuỗi hạt rất đều đặn.
- Một hôm, cha xứ gặp cụ
và hỏi vui: Bác đi lễ siêng thế này, chắc "thân" với Chúa Giêsu lắm
nhỉ?
- Cụ cười tự hào: Dạ,
con với Chúa thì lạ gì nữa cha!
- Thế bác nói xem, Chúa
Giêsu là ai?
- Dạ… Chúa Giêsu là Con
Thiên Chúa ạ!
- Chuẩn luôn! Thế đối
với riêng bác, Ngài là ai?
- Cụ ngập ngừng một lúc,
gãi đầu trả lời:
- Dạ… Ngài là Đấng con
hay tìm đến mỗi khi bị bệnh, gặp xui xẻo hay… thiếu tiền ạ!
- Cha xứ cười tủm tỉm:
Thế những lúc khỏe mạnh, bình an, tiền bạc dồi dào thì bác có nhớ Ngài không?
- Cụ gãi tai, cười xòa:
Dạ… cái đó thì để con về suy nghĩ lại xem có cần "kết bạn" thường
xuyên không cha ạ!
Câu chuyện vui nhưng lại
chạm đúng "huyệt". Nhiều khi chúng ta coi Chúa giống như một
"đường dây nóng cứu hộ" hơn là một người bạn. Chúng ta thuộc lòng
kinh kệ, thuộc lịch đi lễ, thuộc tên các thánh… nhưng Chúa Giêsu thực sự là
người tri kỷ trong cuộc đời, hay chỉ là một người quen xã giao trên danh bạ?
Trong Tin Mừng hôm nay,
Chúa Giêsu bắt đầu bằng một cuộc "khảo sát dư luận": “Người
ta nói Con Người là ai?”
Các môn đệ hào hứng liệt
kê đủ mọi ý kiến của đám đông. Nhưng Ngài lập tức dội một gáo nước lạnh bằng
câu hỏi chạm đến cốt lõi: “Còn anh em, anh em bảo Thầy là ai?”
Chúa không cần một câu
trả lời trích dẫn từ sách vở. Ngài muốn hỏi về một mối tương quan cá nhân.
Phêrô đã đại diện tuyên
xưng: “Thầy là Đấng Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống.” Lời tuyên
xưng ấy không đến từ lý thuyết suông, mà đến từ những ngày tháng ông cùng ăn,
cùng ở, cùng đi và cùng nếm trải gian khó với Chúa.
Đó cũng là lý do Giáo
hội Việt Nam trong định hướng mục vụ năm 2026 nhắc nhở: “Mỗi
Kitô hữu là một môn đệ thừa sai.” Muốn làm "thừa sai", ta
không thể chỉ đi rao giảng một người mà mình chỉ "biết tên", mà
phải dấn thân cùng Đấng mình thực sự "yêu mến".
Hôm nay, Chúa Giêsu cũng
đang nhìn thẳng vào từng người chúng ta và hỏi: “Còn con, trong cách
con sống, cách con làm việc và đối xử với người khác… con bảo Thầy là ai?”
Mong rằng câu trả lời
của chúng ta sẽ không dừng lại ở môi miệng, mà đi vào hành động mỗi ngày:
- Biết Chúa để
gắn bó.
- Yêu Chúa để
biến đổi.
- Theo Chúa để
dấn thân.
- Được
sai đi để làm lan tỏa niềm vui
Tin Mừng.
SUY
NIỆM 2: THẦY LÀ ĐỨC KITÔ – CON THIÊN CHÚA HẰNG SỐNG
Sau một thời gian Đức
Giêsu rao giảng Tin Mừng và thi hành sứ vụ, ngày càng có nhiều người biết đến
Người. Vì thế, Đức Giêsu hỏi các môn đệ: “Người ta nói Con Người là
ai?” Đây có thể xem như một cuộc “thăm dò dư luận” về căn tính
của Người.
Các môn đệ cho biết có
nhiều cách nhìn khác nhau: người thì cho Đức Giêsu là Gioan Tẩy Giả,
người cho là Êlia, người khác lại nghĩ Người là Giêrêmia
hay một trong các vị ngôn sứ. Tất cả đều là những nhận định tốt đẹp, nhưng
vẫn chưa đủ. Người ta mới chỉ nhìn Đức Giêsu theo những gì họ nghe biết và kinh
nghiệm được.
Đức Giêsu liền đặt câu
hỏi quan trọng hơn: “Còn anh em, anh em bảo Thầy là ai?”
Phêrô nhanh nhẹn thay
mặt anh em tuyên xưng: “Thầy là Đức Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống.” Đây
là một lời tuyên xưng đức tin tuyệt đẹp. Đức Giêsu cho biết điều ấy không phải
do khả năng suy luận của Phêrô, nhưng là “Cha Thầy, Đấng ngự trên
trời, đã mạc khải cho anh.”
Thế nhưng, ngay sau đó,
khi Đức Giêsu loan báo Người phải chịu đau khổ, bị giết và ngày thứ ba sống
lại, Phêrô lại phản ứng mạnh mẽ. Ông không thể chấp nhận một Đấng Kitô phải đi
qua con đường thập giá. Vì thế, Đức Giêsu nghiêm khắc sửa dạy ông: “Satan,
lui lại đằng sau Thầy! Anh cản lối Thầy.”
Phêrô đã tuyên xưng đúng
về Đức Giêsu, nhưng chưa hiểu đúng về con đường của Người. Ông tin
Đức Giêsu là Đấng Kitô, nhưng lại muốn Người là một Đấng Kitô theo ý mình:
quyền năng, vinh quang và chiến thắng, chứ không phải đau khổ và thập giá.
Đây cũng có thể là cám
dỗ của mỗi người chúng ta. Có khi chúng ta tuyên xưng “Chúa là Chúa của
con”, nhưng lại muốn Chúa hành động theo ý mình. Chúng ta dễ tin Chúa khi
mọi sự thuận lợi, làm ăn thành công, gia đình bình an, sức khỏe tốt lành; nhưng
khi gặp đau khổ, bệnh tật, thất bại hay thử thách, chúng ta lại đặt câu
hỏi: “Tại sao Chúa lại để con như thế này?”
Thật ra, tin vào Đức
Kitô không có nghĩa là cuộc đời sẽ không còn thập giá. Tin vào Đức Kitô
là tin rằng ngay cả trong thập giá, Chúa vẫn hiện diện và đang dẫn chúng ta đến
sự sống.
Vì thế, câu hỏi “Thầy
là ai đối với con?” không chỉ dành cho Phêrô, mà còn dành cho mỗi
người chúng ta. Và câu trả lời không chỉ nằm trên môi miệng, nhưng phải được
thể hiện bằng cách chúng ta sống, nhất là khi gặp gian nan thử thách.
Xin Chúa củng cố đức tin
còn non yếu của chúng ta, để chúng ta không chỉ tin Chúa khi thuận lợi, nhưng
vẫn trung thành, tín thác và bước theo Người cả trên những con đường
thập giá, xác tín rằng: sau thập giá luôn có phục sinh, sau đau khổ là niềm
hy vọng và sự sống đời đời.
Lạy Chúa Giêsu, xin cho
chúng con luôn xác tín: “Chúa là Đức Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống.” Xin giúp
chúng con biết đón nhận thánh ý Chúa, kể cả khi con đường ấy có thập giá và đau
khổ. Amen.
SUY
NIỆM 3: HIỆP THÔNG ĐỂ THI HÀNH SỨ VỤ
Các bài đọc Lời Chúa hôm
nay giúp chúng ta nhận ra một điều quan trọng: Thiên Chúa trao trách
nhiệm cho con người và luôn ban ơn cần thiết để chúng ta chu toàn sứ vụ.
Trong bài đọc thứ nhất, Thiên Chúa trao cho Ê-li-a-kim trách nhiệm quản lý đền
thờ và trao cho ông “chìa khóa” như dấu chỉ của quyền bính.
Điều đó nhắc chúng ta rằng mọi trách nhiệm trong cộng đoàn, xét cho cùng, đều
bắt nguồn từ Thiên Chúa. Người trao sứ vụ thì cũng ban ơn, sức mạnh và sự trợ
giúp để chúng ta thi hành.
Trong Tin Mừng, sau khi Phêrô tuyên xưng: “Thầy là Đức Kitô,
Con Thiên Chúa hằng sống”, Đức Giêsu trao cho ông “chìa khóa
Nước Trời” và đặt ông làm nền tảng hữu hình cho Hội Thánh. Phêrô không
phải là người hoàn hảo. Ngay sau đó, ông còn hiểu sai về con đường thập giá và
bị Đức Giêsu sửa dạy. Điều này cho thấy: Chúa không đợi chúng ta hoàn
hảo mới trao sứ vụ; Người trao sứ vụ và đồng thời mời gọi chúng ta không ngừng
biến đổi.
Điều quan trọng là chúng
ta phải tin tưởng vào Chúa, khiêm tốn đón nhận trách nhiệm và trung
thành cộng tác với Người. Mỗi người đều được Chúa trao những khả năng
và hoàn cảnh khác nhau để phục vụ gia đình, cộng đoàn và Hội Thánh.
Không có việc phục vụ
nào là vô ích. Có những công việc rất nhỏ bé, âm thầm, chẳng mấy ai nhìn thấy,
nhưng lại có thể đem đến lợi ích lớn lao cho cộng đoàn. Một người quét
lá tưởng như chỉ làm một việc rất nhỏ, nhưng nếu thiếu người ấy, cả khu vực có
thể trở nên ô nhiễm và mất đi vẻ đẹp vốn có. Cũng vậy, trong Họ đạo,
một lời động viên, một việc hy sinh, một giờ phục vụ, một lời cầu nguyện… đều
có thể góp phần làm cho cộng đoàn thêm tốt đẹp.
Vì thế, khi lãnh nhận Bí
tích Rửa Tội, mỗi người chúng ta đã trở thành con cái Chúa và thành
viên của Hội Thánh, nên đều có trách nhiệm xây dựng Hội Thánh. Đặc biệt,
những ai được mời gọi tham gia Hội đồng Mục vụ Giáo xứ càng cần ý thức mình
đang nhận một sứ vụ phục vụ, chứ không phải một địa vị hay danh dự.
Hội Thánh gần gũi nhất
với chúng ta chính là gia đình, khu xóm và Họ đạo. Mỗi người hãy
góp phần xây dựng những môi trường ấy bằng tinh thần hiệp thông, cộng tác và
phục vụ. Đừng để chủ nghĩa cá nhân làm chúng ta chỉ nghĩ đến quyền lợi riêng,
nhưng hãy biết đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân.
Xin Chúa giúp chúng ta
biết sống tinh thần hiệp thông – tham gia – sứ vụ, để mỗi người, tùy khả
năng và hoàn cảnh của mình, đều trở thành một viên đá sống động góp phần xây
dựng Hội Thánh.
Ước gì khi cùng nhau
phục vụ, chúng ta luôn xác tín: việc lớn hay việc nhỏ không quan trọng
bằng việc chúng ta làm với lòng yêu mến và tinh thần trách nhiệm.
Lạy Chúa, xin ban cho
chúng con lòng khiêm nhường để đón nhận sứ vụ, lòng quảng đại để phục vụ và
lòng trung thành để chu toàn trách nhiệm Chúa trao. Xin giúp chúng con biết
hiệp thông với nhau, cộng tác với nhau và cùng nhau xây dựng gia đình, Họ đạo
và Hội Thánh ngày càng tốt đẹp hơn. Amen.
SUY NIỆM 4: BIẾT
CHÚA – THEO CHÚA – GIỚI THIỆU CHÚA.
Ngày nay, mạng xã hội
rất phổ biến. Có nhiều người chúng ta bấm "Follow" (theo dõi) trên
Facebook hay TikTok, thuộc lòng tên tuổi, quê quán, thậm chí cả sở thích của
họ, nhưng thực chất... chưa bao giờ gặp mặt hay nói chuyện ngoài đời một lần
nào. Chúng ta gọi đó là "biết mặt đặt tên", chứ chưa thể gọi là
"thân quen".
Trong bài Tin Mừng hôm
nay, Chúa Giêsu cũng làm một cuộc "khảo sát dư luận" tại vùng Xêdarê
Philípphê. Ngài hỏi các môn đệ: “Người ta nói Con Người là ai?”
Các ông hào hứng trả
lời: “Kẻ thì nói là ông Gioan Tẩy Giả, người thì bảo là ông Êlia, kẻ
khác lại cho là ông Giêrêmia hay một ngôn sứ nào đó…”
Những câu trả lời ấy
không sai, nhưng đều là đáp án "nghe đồn", là kiến thức từ đám đông.
Vì thế, Chúa Giêsu dội ngay một câu hỏi quyết định, chạm thẳng vào tim các
ông: “Còn anh em, anh em bảo Thầy là ai?”
Câu hỏi ấy cắt đứt mọi
lý thuyết sách vở. Ngài không cần một câu trả lời mang tính "tra từ
điển", mà cần một lời tuyên xưng xuất phát từ mối tương quan cá nhân.
Lời Chúa hôm nay mời gọi
mỗi người chúng ta đi qua 3 nấc thang trong hành trình đức tin: Biết
Chúa – Theo Chúa – Giới thiệu Chúa.
1.
BIẾT CHÚA: Không chỉ "biết tên", mà là "kết bạn"
Để làm chứng cho một ai
đó, trước hết ta phải biết rõ về họ. Nhưng "Biết Chúa" ở đây nghĩa là
gì?
- Thánh Phaolô trong bài
đọc II đã phải thốt lên kinh
ngạc: “Sự giàu có, trí tuệ và sự hiểu biết của Thiên Chúa sâu thẳm biết
bao!” Đúng vậy, Thiên Chúa vĩ đại vượt quá trí hiểu con người. Nhưng
Đấng vĩ đại ấy lại không muốn xa lạ với chúng ta. Ngài muốn chúng ta
"biết" Ngài không phải bằng lý thuyết, mà bằng đời sống kinh nghiệm.
Thật cay đắng nếu chúng
ta mang danh Công giáo từ nhỏ, đi lễ đều đặn mỗi tuần, nhưng Chúa Giêsu lại
giống như một... "tổng đài cứu hộ", chỉ khi nào đau khổ, bệnh tật,
túng thiếu ta mới bấm số gọi Ngài; còn lúc vui vẻ, bình an thì lại "tạm
thời quên"!
Phêrô nhận ra Chúa không
phải nhờ đọc nhiều sách, mà nhờ món quà Mặc Khải và những tháng ngày sống bên
Thầy. Ông tuyên xưng: “Thầy là Đấng Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống.”
Biết Chúa là gặp gỡ Ngài
qua cầu nguyện, qua Lời Chúa và qua các Bí tích, để Ngài thực sự trở thành
người Bạn tri kỷ trong cuộc đời ta.
2.
THEO CHÚA: Bước ra khỏi "ghế khán giả" để dấn thân
Sau khi Phêrô tuyên
xưng, Chúa Giêsu chúc phúc và trao cho ông một nhiệm vụ đặc biệt.
- Bài đọc I, tiên tri
Isaia kể lại việc Thiên Chúa cất
chức Thượng thư Chebna và trao chìa khóa nhà Đavít cho ông Êliakim, đặt trách
nhiệm cai trị lên vai ông.
- Tương tự, trong Tin Mừng, Chúa trao chìa khóa Nước
Trời cho Phêrô: “Anh là Phêrô, nghĩa là Tảng Đá, trên tảng đá này, Thầy
sẽ xây Hội Thánh của Thầy.”
Nhưng nhận chìa khóa
không phải để "làm oai" hay ngồi "ghế VIP", mà là để gánh
vác trách nhiệm. Biết Chúa phải dẫn đến Theo Chúa.
- Theo Chúa là
gì? Không phải chỉ là nói "Tôi tin Chúa" rồi
thôi, mà là học cách bước đi trên con đường thập giá của Ngài.
Nhiều khi chúng ta tuyên
xưng Chúa rất kêu bằng môi miệng, nhưng lối sống thực tế lại... chối Chúa: khi
ta ghen tị, ích kỷ, giận hờn, gian dối, nói hành nói xấu hay thiếu bao dung với
người thân cận.
Môn đệ thực sự không
phải là "khán giả" ngồi vỗ tay xem Chúa làm phép lạ, mà là người trực
tiếp bước xuống đường, sống điều Chúa dạy: yêu thương như Chúa yêu, tha thứ như
Chúa tha thứ và phục vụ như Chúa phục vụ.
3.
GIỚI THIỆU CHÚA: Món quà đức tin không dành để "trùm chăn"
Định hướng mục vụ của
Giáo hội Việt Nam năm 2026 mời gọi: “Mỗi Kitô hữu là một môn đệ thừa
sai.”
Một ngọn đèn được thắp
lên không phải để giấu dưới đáy thùng hay trùm chăn lại, mà là để chiếu sáng.
Người môn đệ đã Biết Chúa, đã Theo Chúa thì không thể giữ Chúa cho riêng mình,
mà phải Giới thiệu Chúa cho thế giới.
Chúng ta giới thiệu Chúa
bằng cách nào?
- Không nhất thiết phải nói những lời hoa mỹ hay đi xa xôi
ngàn dậm. Môi trường sống hằng ngày chính là "cánh đồng truyền giáo"
gần nhất!
- Gia đình: Cha mẹ giới thiệu Chúa cho con cái bằng sự thủy
chung, thương yêu; con cái giới thiệu Chúa bằng lòng hiếu thảo, ngoan ngoãn.
- Xã hội: Người trẻ giới thiệu Chúa bằng sự trung thực, không
gian dối trong học tập và công việc; người buôn bán giới thiệu Chúa bằng sự
thật thà, tử tế, không gian lận.
- Một nụ cười ấm áp, một lời xin lỗi chân thành, một hành
động lắng nghe hay nhẫn nhịn trong gia đình đôi khi có sức nặng loan báo Tin
Mừng hơn cả ngàn bài diễn văn! Người ta chỉ nhận ra Chúa khi nhìn thấy tình yêu
của Ngài thể hiện qua chính đời sống của chúng ta.
Hôm nay, giữa một thế
giới đầy biến động và bận rộn, Chúa Giêsu vẫn đang ghé mắt nhìn từng người
chúng ta và nhẹ nhàng hỏi: “Còn con, trong cách con sống, con làm việc,
con đối xử với gia đình và xóm giềng… con bảo Thầy là ai?”
Xin đừng chỉ trả lời
bằng môi miệng. Hãy đáp lời Ngài bằng cả hành trình đức tin mỗi ngày:
- BIẾT CHÚA để
yêu mến.
- THEO CHÚA để
biến đổi.
- GIỚI THIỆU
CHÚA để gieo rắc niềm vui và hy vọng cho mọi người.
Xin
Chúa đừng để chúng con chỉ biết Chúa qua lời đồn hay thói quen hình thức, mà
cho chúng con chạm đến Chúa bằng một tình yêu sống động. Xin ban cho chúng con
sức mạnh để không chỉ biết Chúa, mà còn can đảm bước THEO CHÚA trên con đường
yêu thương và phục vụ. Xin Chúa biến mỗi người chúng con thành một "ngọn
đèn nhỏ", biết GIỚI THIỆU CHÚA cho gia đình, khu xóm họ đạo và môi trường
ngoài xã hội qua chính lối sống tử tế, bác ái và vị tha hằng ngày. Amen.
SUY
NIỆM 5: TIN VÀO ĐỨC KITÔ – SỐNG VỚI HỘI THÁNH
Tin Mừng hôm nay đưa
chúng ta đến một lời tuyên xưng đức tin nền tảng của Kitô giáo. Khi Đức Giêsu
hỏi: “Còn anh em, anh em bảo Thầy là ai?”, Phêrô
đại diện cho các Tông đồ tuyên xưng: “Thầy là Đức Kitô, Con Thiên
Chúa hằng sống.”
Lời tuyên xưng ấy không
chỉ nói lên Đức Giêsu là ai, mà còn mở ra mầu nhiệm về Phêrô và Hội
Thánh.
1. Đức
Giêsu là ai?
Đức Giêsu không chỉ là
một ngôn sứ hay một nhân vật tôn giáo vĩ đại. Người chính là Đức Kitô,
Con Thiên Chúa hằng sống, Đấng Cứu Độ nhân loại mà các ngôn sứ đã loan
báo.
Đức tin Kitô giáo bắt
đầu từ việc nhận biết và tuyên xưng căn tính ấy: Đức Giêsu là Chúa và
là Đấng Cứu Độ của chúng ta.
2. Phêrô
là ai?
Sau lời tuyên xưng của
Phêrô, Đức Giêsu trao cho ông một sứ mạng đặc biệt: “Anh là Phêrô,
nghĩa là Tảng Đá; trên tảng đá này, Thầy sẽ xây Hội Thánh của Thầy.”
Người còn trao cho
ông “chìa khóa Nước Trời”, với quyền “cầm buộc và tháo cởi”.
Qua đó, Phêrô được đặt làm nền tảng hữu hình và người đứng đầu Tông đồ đoàn,
phục vụ sự hiệp nhất và đức tin của toàn thể Hội Thánh.
Điều đáng lưu ý là Phêrô
không được chọn vì ông hoàn hảo hay tài giỏi hơn mọi người, nhưng vì ơn
Chúa và sự tín thác của Chúa. Chính ông cũng có những yếu đuối và sai lầm.
Điều này nhắc chúng ta rằng: Thiên Chúa vẫn có thể dùng những con người
yếu đuối để thực hiện công trình của Người.
3. Hội
Thánh là gì?
Hội Thánh là cộng đoàn
những người tin vào Đức Kitô, được Người quy tụ và xây dựng trên nền tảng các
Tông đồ. Đức Kitô là Viên Đá Góc Tường, Phêrô là Tảng Đá,
và toàn thể các tín hữu là những viên đá sống động xây nên ngôi nhà thiêng
liêng của Thiên Chúa. Vì thế, yêu mến Đức Kitô cũng là yêu mến Hội
Thánh, hiệp thông với Hội Thánh và tích cực cộng tác xây dựng Hội Thánh.
Đức Giêsu còn truyền cho
các môn đệ không được nói cho ai biết Người là Đấng Kitô. Người
muốn họ chờ đến khi Người hoàn tất sứ mạng cứu độ qua cuộc khổ nạn, cái chết và
sự phục sinh. Điều đó cho thấy việc loan báo Tin Mừng phải đúng thời điểm, đúng
cách và nhất là phải được chứng thực bằng chính đời sống.
Ngày hôm nay, người ta
không chỉ nghe chúng ta nói về Chúa, nhưng còn nhìn vào cách chúng ta
sống. Nếu chúng ta nói về tình yêu mà lại sống ích kỷ; nói về tha thứ mà
lại hận thù; nói về phục vụ mà chỉ tìm lợi ích riêng, thì lời rao giảng sẽ mất
sức thuyết phục. Trái lại, một đời sống chân thành, bác ái, quảng đại
và phục vụ vô vị lợi sẽ trở thành một bài Tin Mừng sống động, giúp
người khác nhận ra Đức Giêsu vẫn đang hiện diện giữa trần gian.
Xin Chúa củng cố đức tin
của chúng ta để chúng ta luôn xác tín rằng Chúa là Đức Kitô, Con Thiên Chúa
hằng sống. Xin giúp chúng ta yêu mến và hiệp thông với Hội Thánh, đồng thời
biết dùng chính đời sống của mình để làm chứng cho Chúa giữa lòng thế giới hôm
nay. Amen.
SUY
NIỆM 6: ĐỐI VỚI TÔI, CHÚA GIÊSU LÀ AI?
Trong Tin Mừng hôm nay,
Đức Giêsu hỏi các môn đệ một câu hỏi rất quan trọng:
“Người ta nói Con Người là ai?”
Các ông thưa: người thì
nói là Gioan Tẩy Giả, người thì cho là Êlia, Giêrêmia hay một trong các vị ngôn
sứ. Nhưng Đức Giêsu không dừng lại ở đó. Người hỏi thẳng các môn đệ: “Còn
anh em, anh em bảo Thầy là ai?”
Phêrô đại diện cho anh
em tuyên xưng: “Thầy là Đấng Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống.”
Đức Giêsu khen Phêrô là
người có phúc, bởi vì điều ông tuyên xưng không phải do suy luận của con người,
nhưng là ơn Chúa Cha mặc khải.
Câu hỏi ấy hôm nay cũng
được Đức Giêsu đặt ra cho mỗi người chúng ta: “Còn con, con bảo Thầy
là ai?”
Mỗi người có thể có một
câu trả lời khác nhau:
Có người xem Chúa như
một vị thẩm phán nghiêm khắc, nên giữ đạo chỉ vì sợ bị phạt. Có
người chỉ nhớ đến Chúa khi gặp bệnh tật, khó khăn, thất bại, xem Chúa như
một “chiếc phao cứu sinh”.
Có người lại đến với
Chúa để xin làm ăn thuận lợi, tiền bạc dư dả, xem Chúa như một “thần
Tài”.
Nhưng đó chưa phải là
đức tin đích thực. Đức tin Kitô giáo mời gọi chúng ta nhận biết và yêu mến Đức
Giêsu không phải chỉ vì Người có thể ban cho chúng ta điều gì,
nhưng vì chính Người là Đấng Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống, Đấng đã
yêu thương và hiến mạng sống vì chúng ta.
Nếu Đức Giêsu hỏi mỗi
người chúng ta ngay lúc này: “Đối với con, Thầy là ai?”, chúng ta
sẽ trả lời thế nào?
Chúng ta có thể thưa với
Người: “Lạy Chúa, Chúa là Đấng Cứu Độ của con, là người Cha yêu thương
con. Con tin Chúa không chỉ khi cuộc đời thuận lợi, nhưng cả khi con gặp đau
khổ, thử thách và thất bại. Con theo Chúa không phải vì sợ hãi hay vì lợi lộc,
nhưng vì con yêu mến Chúa.” Đó mới là một đức tin trưởng thành: tin
khi vui cũng như khi buồn, khi được cũng như khi mất, khi thành công cũng như
lúc thất bại.
Xin Chúa cho chúng ta
không chỉ biết Chúa bằng lý trí, nhưng thật sự gặp gỡ, yêu mến và tín thác vào
Chúa. Xin cho chúng ta luôn xác tín: Chúa là Đức Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống
và là Đấng Cứu Độ của chúng con. Amen.
SUY
NIỆM 7: CHIẾC CHÌA KHÓA VIP VÀO NƯỚC TRỜI
Lễ Thiếu Nhi
Cha hỏi các con một câu
nhé: Có bạn nào từng đi học về, đứng trước cửa nhà rồi mới phát hiện… mình
quên mang chìa khóa không?
Lúc đó làm sao? Đứng
ngoài cửa gọi mẹ: “Mẹ ơi, mở cửa cho con với!”
Hoặc có bạn nào muốn vào
Wi-Fi mà không biết mật khẩu không? Wi-Fi có mạnh đến mấy mà không có mật
khẩu thì cũng… chịu thua!
Hôm nay Tin Mừng cũng kể
cho các con nghe về một chiếc chìa khóa đặc biệt, không phải
chìa khóa mở cửa nhà, cũng chẳng phải mật khẩu Wi-Fi, mà là “chìa khóa
Nước Trời.”
1.
PHÊRÔ NHẬN ĐƯỢC CHIẾC CHÌA KHÓA ĐẶC BIỆT
Chúa Giêsu hỏi các môn
đệ: “Người ta nói Thầy là ai?”
Các môn đệ trả lời đủ
kiểu: người thì nói là ông Gioan Tẩy Giả, người thì nói là ông Êlia, người khác
lại nói là ông Giêrêmia…Nhưng Chúa Giêsu hỏi tiếp: “Còn anh em, anh
em bảo Thầy là ai?” Lúc này, Phêrô nhanh nhẹn trả lời: “Thầy
là Đấng Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống.”
Phêrô trả lời đúng! Chúa
Giêsu rất vui và nói: “Anh là Phêrô, nghĩa là Tảng Đá; trên tảng đá
này, Thầy sẽ xây Hội Thánh của Thầy.” Rồi Chúa trao cho ông chìa
khóa Nước Trời.
Chiếc chìa khóa ấy không
có nghĩa là Phêrô muốn cho ai vào Thiên Đàng thì cho, muốn đóng cửa thì đóng.
Nhưng đó là dấu chỉ Chúa trao cho Phêrô sứ mạng lãnh đạo, phục vụ và
gìn giữ Hội Thánh. Vì thế, Phêrô trở thành vị Giáo hoàng đầu tiên của
Hội Thánh.
2. CÁC
CON CŨNG ĐƯỢC CHÚA TRAO “CHÌA KHÓA”!
Chúa Giêsu trao chìa
khóa đặc biệt cho Phêrô, nhưng mỗi người chúng ta cũng có những “chiếc chìa
khóa” rất nhỏ Chúa trao để mở tâm hồn đến với Chúa và mở cửa trái tim của người
khác.
- Chiếc chìa khóa thứ
nhất: CẢM ƠN VÀ XIN LỖI.
Khi được cha mẹ cho quà,
con biết nói “Con cảm ơn!”.
Khi làm điều sai, con
biết nói “Con xin lỗi!”.
Hai tiếng ấy tuy nhỏ
nhưng có thể mở được những cánh cửa rất lớn: cửa lòng của cha mẹ, thầy cô và
bạn bè.
- Chiếc chìa khóa thứ
hai: CẦU NGUYỆN.
Điện thoại muốn kết nối
Wi-Fi phải có mật khẩu. Còn chúng con muốn kết nối với Chúa Giêsu, thì phải có
“mật khẩu” đúng, đó là: cầu nguyện. Nên các con phải nhớ:
Sáng thức dậy đừng quên
thân thưa với Chúa: “Lạy Chúa, con cảm
ơn Chúa.”
Tối trước khi ngủ cũng
phải nhớ: “Lạy Chúa, xin gìn giữ con và
gia đình con.”
Mỗi ngày dành một chút
thời gian cầu nguyện là chúng ta đang kết nối với Chúa.
- Chiếc chìa khóa thứ
ba: YÊU THƯƠNG VÀ NHƯỜNG NHỊN.
Ở nhà, nếu hai anh em
cùng tranh một món đồ chơi, thì ai biết nhường trước?
Nếu con biết nói: “Em
chơi trước đi!”, “Con nhường cho em!”, “Con chia cho bạn một chút!”, thì con
đang dùng một chiếc chìa khóa rất đẹp: chìa khóa yêu thương.
Bởi vì Nước Trời
không mở bằng chìa khóa: tiền bạc, điểm cao hay đồ chơi đắt tiền; mà Nước Trời
chỉ mở ra bằng một trái tim biết yêu thương.
3.
CHÌA KHÓA QUAN TRỌNG NHẤT
Các con nhớ nhé: Chúa
Giêsu là chìa khóa quan trọng nhất dẫn chúng ta vào Nước Trời. Nên
muốn theo Chúa, chúng ta phải biết Chúa là ai, giống như Phêrô hôm nay đã tuyên
xưng: “Thầy là Đấng Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống.”
Nhưng biết Chúa thôi
chưa đủ. Chúng ta còn phải sống như Chúa muốn: biết yêu thương, tha
thứ, chia sẻ, vâng lời cha mẹ, chăm chỉ học hành, siêng năng cầu nguyện và tham
dự Thánh lễ.
4.
QUYẾT TÂM CỦA CÁC CON
Tuần này, Cha mời mỗi
bạn mang theo “chùm chìa khóa Nước Trời”:
🔑 Cảm ơn và Xin
lỗi
🔑 Cầu nguyện
🔑 Yêu thương và
Nhường nhịn
Mỗi tối trước khi đi
ngủ, các con tự hỏi: Hôm nay con đã dùng chiếc chìa khóa nào để làm cho
cha mẹ vui? Và con đã làm điều gì đẹp lòng Chúa?
Vậy để sống lời Chúa hôm
nay, các con phải ghi nhớ mật khẩu quan trọng để mở cửa nước trời, đó là: BIẾT
CHÚA – YÊU CHÚA – SỐNG NHƯ CHÚA.
SUY NIỆM 8: CHÌA KHÓA NƯỚC TRỜI
Có hai câu chuyện cổ tích rất quen
thuộc.
- Trong truyện Alibaba và 40
tên cướp, trước hang đá đầy vàng bạc châu báu, cánh cửa đá đóng kín.
Alibaba chỉ cần nói đúng câu thần chú: “Vừng ơi, mở ra!” cánh
cửa lập tức mở ra.
- Còn trong truyện Cây tre
trăm đốt, anh nông dân nghèo không thể nối những đốt tre lại với nhau.
Ông Bụt dạy anh câu thần chú: “Khắc nhập! Khắc nhập!” các đốt
tre lập tức dính lại; muốn tháo ra thì: “Khắc xuất! Khắc xuất!”
Hai câu chuyện có một điểm chung: muốn
mở được cửa, muốn làm được điều tưởng như không thể, phải có đúng chìa khóa hay
đúng mật khẩu.
Ngày
nay cũng vậy. Muốn mở điện thoại cần mật khẩu; muốn vào Wi-Fi phải có password.
Quên mật khẩu ngân hàng thì… đứng ngoài!
Có
những mật khẩu chúng ta nhớ rất giỏi, nhưng đôi khi lại quên mất “mật
khẩu” quan trọng nhất của đời mình: Tôi là ai? Tôi thuộc về ai? Và Chúa Giêsu
là ai đối với tôi?
Tin
Mừng hôm nay bắt đầu bằng một câu hỏi: “Người ta nói Con Người là ai?” Nhưng Chúa Giêsu không dừng lại ở ý kiến của người khác. Mà Người
muốn hỏi chính các môn đệ: “Còn
anh em, anh em bảo Thầy là ai?”
Phêrô
trả lời: “Thầy là Đấng Kitô, Con
Thiên Chúa hằng sống.”
Đây
chính là “mật khẩu” quan trọng nhất của đời người Kitô hữu.
Bởi vì khi nhận ra Chúa Giêsu là ai, chúng ta mới biết mình phải sống thế nào.
Và ngay
sau lời tuyên xưng ấy, Chúa Giêsu trao cho Phêrô: “Thầy sẽ trao cho anh chìa khóa Nước Trời.”
1. Chìa khóa là để mở cửa
Bài đọc I kể lại việc Thiên Chúa trao chìa khóa nhà Đavít cho ông Êliakim.
Chìa khóa ấy tượng trưng cho trách nhiệm và quyền phục vụ dân Chúa.
Vì thế,
chìa khóa không phải để giữ cho mình, nhưng để mở cửa cho người khác.
Bài Tin Mừng thì cho biết, Chúa trao chìa khóa
cho Phêrô không phải để ông trở thành người có quyền thống trị, nhưng để phục
vụ, hướng dẫn và đưa người khác đến với Chúa.
Điều
này cũng đúng với mỗi chúng ta. Trong gia đình, họ đạo, hội đoàn, ai được trao trách
nhiệm cũng là người được trao cho “chiếc chìa khóa”.
Vậy hãy
tự hỏi: Tôi đang dùng chiếc chìa khóa của mình để mở cửa hay để khóa
cửa?
Một lời
nói có thể mở lòng một người, nhưng cũng có thể khóa
chặt lòng họ.
Một lời
xin lỗi có thể mở lại một tình nghĩa.
Một lời
tha thứ có thể mở lại một gia đình.
Một
việc phục vụ âm thầm có thể mở cửa lòng người đến với Chúa.
2. Để trở nên chìa khóa hữu dụng, ta
cần phải biết Chúa và theo Chúa
Phêrô
được trao chìa khóa sau khi ông tuyên xưng: “Thầy là Đấng Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống.”
Cho
nên, người Kitô hữu trước hết phải biết Chúa. Nhưng biết Chúa
không chỉ là biết giáo lý, biết đọc kinh, biết đi lễ. Biết Chúa là gặp
Chúa, yêu Chúa và để Chúa biến đổi cuộc đời mình. Rồi từ biết Chúa
phải đi đến theo Chúa.
Theo
Chúa là khi Chúa dạy tha thứ, tôi tập tha thứ; khi Chúa dạy yêu thương, tôi tập
yêu thương; khi Chúa dạy phục vụ, tôi tập phục vụ; khi gặp thập giá, tôi không
bỏ cuộc.
Nói “Lạy
Chúa, con tin Chúa” thì dễ; nhưng sống “Lạy Chúa, con chọn
Chúa” mỗi ngày mới là điều quan trọng.
3. Chìa khóa là nhằm để mở
Có mật
khẩu mà không nói cho ai thì người khác không thể mở cửa. Có chìa khóa mà chỉ
giữ trong túi thì cũng chẳng giúp được ai.
Người
Kitô hữu cũng vậy: đã nhận được ánh sáng thì phải chiếu sáng; đã nhận
được Chúa thì phải giới thiệu Chúa; đã nhận chìa khóa thì phải biết mở cửa.
Đây
chính là ý nghĩa của chủ đề mục vụ năm 2026: “Mỗi Kitô hữu là một môn
đệ thừa sai.” Là môn đệ thừa sai, chúng ta không cần làm những điều
thật lớn lao, chỉ cần:
Một
người cha sống đức tin để con cái nhìn thấy Chúa.
Một
người mẹ biết yêu thương và tha thứ để con cái học được tình yêu.
Một
người trẻ sống tử tế giữa môi trường nhiều cám dỗ để bạn bè nhận ra vẻ đẹp Tin
Mừng.
Một
giáo lý viên nhiệt thành giúp các em yêu mến Chúa.
Một
thành viên hội đoàn biết phục vụ thay vì tranh hơn thua.
Đó
chính là cách ta dùng chìa khóa của mình để mở cửa Nước Trời cho người khác.
Anh chị
em thân mến,
Thánh
Phaolô trong bài đọc II phải thốt lên: “Sự
giàu có, khôn ngoan và thông suốt của Thiên Chúa sâu thẳm dường nào!”
Chúng
ta không thể hiểu hết mầu nhiệm Thiên Chúa, nhưng chúng ta có thể xác tín một
điều: Chúa Giêsu chính là con đường đưa chúng ta đến với Chúa Cha và
vào nước trời. Vì thế, hôm nay mỗi người hãy mang về cho mình ba
câu hỏi:
Tôi
có biết Chúa không?
Tôi
có thật sự theo Chúa không?
Và
qua đời sống của tôi, người khác có nhận ra Chúa không?
Đừng để
chúng ta nhớ tất cả mật khẩu của trần gian mà lại quên mất “mật khẩu” quan
trọng nhất: “Thầy là Đấng Kitô,
Con Thiên Chúa hằng sống.”
Và cũng
đừng chỉ giữ chìa khóa Nước Trời trong túi mình. Nhưng hãy:
Mở
cửa bằng tình yêu.
Mở
cửa bằng sự tha thứ.
Mở
cửa bằng phục vụ.
Mở
cửa bằng đời sống chứng tá.
Để mỗi
người chúng ta thực sự trở nên một môn đệ thừa sai, và qua
chúng ta, nhiều người có thể nhận ra Chúa Giêsu và tìm được đường trở về với
Người.
Lạy Chúa Giêsu, xin cho chúng con biết Chúa, yêu Chúa, theo Chúa và giới
thiệu Chúa cho mọi người. Amen.
SUY NIỆM 9: MẬT KHẨU KẾT NỐI VỚI CHÚA
Giới trẻ
ngày nay có một khả năng ghi nhớ khác thường: lời cha mẹ căn dặn hay những lời giáo
huấn của giáo hội dạy thì dễ quên, nhưng mật khẩu Wi-Fi của các quán quen thì lại
nhớ rất chính xác!
Trong Tin
Mừng hôm nay, Chúa Giêsu cũng đặt ra một câu hỏi mang tính “mật khẩu” để giúp
chúng ta kiểm tra lại mức độ kết nối của mình với Ngài: “Còn anh em, anh em bảo Thầy là ai?”
Chúa không
hỏi để kiểm tra kiến thức. Ngài muốn hỏi thẳng vào trái tim: “Con có thực sự
biết Thầy không? Con có tin Thầy không? Và Thầy đang chiếm vị trí nào trong
cuộc đời con?”
Để trả lời
được câu hỏi ấy, chúng ta cần phải đi xóa hai “mật khẩu sai” và cài đặt lại hai “mật khẩu đúng”.
I. Xóa hai “mật khẩu sai”
1. Đừng sống đức tin kiểu
“copy-paste”
Khi Chúa hỏi: “Người ta bảo Thầy là ai?”, các môn đệ đưa ra nhiều
câu trả lời: người thì bảo là Gioan Tẩy Giả, kẻ lại nói là Êlia, Giêrêmia, hay
một tiên tri nào đó. Nhưng đó chỉ là dư luận, là ý kiến vay mượn từ người khác.
Chúa Giêsu không dừng lại ở đó, Ngài muốn xoáy sâu hơn, khi đặt câu hỏi thứ hai:
“Còn anh em, anh em bảo Thầy là
ai?” Đây mới là câu hỏi mang tính cá vị dành cho mỗi người.
Đức tin
không thể mãi là một câu trả lời sao chép: cha mẹ tin thì tôi tin, gia đình đi
lễ thì tôi đi lễ… Đến một lúc nào đó, chính ta phải tự đứng trước mặt Chúa và
trả lời: “Đức Giêsu là ai đối
với tôi?”. Chỉ khi câu trả lời ấy đi từ đôi môi xuống sâu trong trái tim và
đến đôi tay, thì đức tin mới thực sự thuộc về ta.
2. Đừng biến Chúa thành “ứng dụng cứu
hộ khẩn cấp” Có bao
giờ chúng ta nhận ra mình chỉ tìm Chúa khi gặp sự cố? Ví dụ:
- Thi cử – xin Chúa giúp.
- Bệnh tật – xin Chúa chữa.
- Thất bại – xin Chúa cứu.
Nhưng đến khi mọi chuyện đã ổn thỏa,
chúng ta lại... “đăng xuất”! Chúa không muốn trở thành một ứng dụng cứu hộ chỉ
được mở ra khi có nguy cấp. Vì thế, thay vì chỉ hỏi: “Lạy Chúa, cho con điều này điều kia được không?”, thì
hãy tập hỏi mỗi ngày: “Lạy Chúa,
hôm nay Chúa muốn con sống thế nào?”. Đó mới là sự kết nối chân thật.
II. Cài đặt hai “mật khẩu đúng”
1. Mật khẩu thứ nhất: “Con chọn Chúa”
Chọn Chúa không phải là quyết định
một lần là xong, mà là sự lựa chọn phải lặp lại mỗi ngày:
- Trước cám dỗ gian dối, tôi chọn
trung thực.
- Trước sự xúc phạm, tôi chọn tha
thứ.
- Trước người nghèo khổ, tôi chọn
chia sẻ.
- Trước
áp lực đám đông, tôi chọn giá trị Tin Mừng.
Mỗi lần
đưa ra một lựa chọn tốt lành, đó là một lần chúng ta nhập đúng mật khẩu: “Lạy Chúa, hôm nay con chọn Chúa!”
2. Mật khẩu thứ hai: “Biết – Theo –
Giới thiệu Chúa”
Để duy trì kết nối liên tục với Thiên
Chúa, chúng ta cần đi qua ba bước:
- Biết Chúa: Qua Lời Chúa, cầu
nguyện, Thánh lễ và việc học giáo lý.
- Theo Chúa: Dám sống theo Tin
Mừng, dù đôi khi phải lội ngược dòng với số đông.
- Giới thiệu Chúa: Bằng một
lối sống tử tế, bác ái và sẵn sàng phục vụ.
Đáp lại lời mời gọi của Năm Mục vụ “Mỗi Kitô hữu là một môn đệ thừa
sai”, người thực sự gặp gỡ Chúa sẽ không bao giờ giữ Ngài cho riêng mình.
Điện thoại
hết pin thì phải sạc, Wi-Fi mất tín hiệu thì phải kết nối lại. Khi tâm hồn cảm
thấy xa cách Chúa, đừng ngại quay về qua cầu nguyện và Bí tích Hòa giải để tái
lập kết nối.
Điều quan trọng không phải là chúng ta
chưa từng mất kết nối, mà là chúng ta biết tìm về để “sạc lại” tình yêu với
Chúa.
Mỗi sáng
thức dậy, hãy thì thầm hai mật khẩu ấy: “Lạy Chúa, hôm nay con chọn Chúa” và “Con muốn biết Chúa, theo Chúa và
giới thiệu Chúa.”
Một đời sống đủ sáng sẽ khiến người
khác nhìn vào và nhận ra: “Có
Chúa Giêsu đang sống trong con người này.”
Lạy Chúa, xin đừng để chúng con chỉ
biết Chúa qua lời người khác, cũng đừng chỉ tìm Ngài khi gặp gian nan. Xin cho
chúng con mỗi ngày biết chọn Chúa, sống với Chúa và đem tình yêu của Chúa đến
cho mọi người. Amen.
Có một anh nọ đi làm về rất mệt. Vừa đến trước cửa nhà, anh thò tay vào túi: không thấy chìa khóa đâu! Anh lục túi quần, túi áo, tìm trong cặp… vẫn không có. Anh gọi điện cho vợ:
- Em
ơi, mở cửa cho anh với! Anh quên chìa khóa rồi!
Vợ
hỏi:
- Chìa
khóa đâu mà quên?
Anh
đáp:
- Anh
cũng đang đi tìm đây!
Cuối
cùng, vợ chạy ra mở cửa. Anh bước vào nhà, thở phào nhẹ nhõm. Nhưng vừa ngồi
xuống ghế, anh chợt phát hiện… chiếc
chìa khóa vẫn đang nằm trong tay mình!
Có lẽ nhiều khi chúng ta cũng giống như anh
này: có chìa khóa trong
tay mà không biết mình đang có; có cửa trước mặt mà lại không biết cách mở!
Trong Tin Mừng hôm nay, Đức Giêsu hỏi các môn
đệ: “Còn anh em, anh em bảo Thầy là ai?”
Đây không chỉ là câu hỏi dành riêng cho Phêrô,
mà còn là câu hỏi dành cho mỗi người trong chúng ta. Chúa không hỏi: “Người ta nói gì về Thầy?”
nhưng Ngài hỏi: “Còn con, con bảo Thầy là ai?”
Và Phêrô đã mạnh mẽ tuyên xưng: “Thầy
là Đấng Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống.”
Nhờ lời tuyên xưng đức tin ấy, Đức Giêsu trao
cho ông chìa khóa Nước
Trời. Như vậy, trước khi trao chìa khóa, Chúa đã hỏi Phêrô: “Thầy là ai?” Và Phêrô đã
nhận ra đúng căn tính của Ngài.
1.
Muốn có chìa khóa, trước hết phải biết Chúa
Câu hỏi Đức Giêsu đặt cho Phêrô hôm nay cũng
được đặt ra cho mỗi người chúng ta: “Còn
con, con bảo Thầy là ai?”
Có thể chúng ta nghĩ rằng mình biết rất nhiều
điều về Chúa:
biết các kinh nguyện, giáo lý, các ngày lễ, các câu chuyện Kinh Thánh… Nhưng biết về Chúa như thế chưa chắc đã là
biết đúng về Chúa.
Biết Chúa thật sự là để cho Người bước vào cuộc
đời mình; là tin tưởng, yêu mến và sẵn sàng dấn bước theo Người. Vì Đức tin
không chỉ là một mớ kiến thức trong đầu, nhưng là một tương quan cá vị trong trái tim và
là một chọn lựa dứt khoát trong cuộc sống.
Nếu tôi thực sự tin Đức Giêsu là Đấng Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống,
thì Người không thể chỉ là một cái tên trên môi miệng, nhưng còn phải trở thành
Đấng tôi tin, tôi yêu và
tôi chọn sống theo mỗi ngày.
2.
Chúa trao chìa khóa để làm gì?
Đức Giêsu nói với Phêrô: “Thầy
sẽ trao cho anh chìa khóa Nước Trời.”
Chúa trao chìa khóa không phải để Phêrô giữ trong túi, càng
không phải để đóng cửa
Nước Trời, nhưng để mở
cửa và phục vụ cộng đoàn.
Bài
đọc I kể lại việc Thiên Chúa trao cho ông Ê-li-a-kim “chìa khóa nhà Đavít”.
Chiếc chìa khóa ấy là dấu chỉ của trách nhiệm phục vụ dẫn dắt dân chúng được Chúa
trao phó.
Vì thế, chìa
khóa không phải là đặc quyền để thống trị, nhưng là trách nhiệm để yêu thương
và phục vụ.
Khi lãnh nhận Bí Tích Rửa Tội, mỗi người chúng
ta cũng được Chúa trao hco chìa khóa. Có thể “chiếc chìa khóa” mỗi người có khác
nhau. Nhưng cùng một sứ vụ là để mở cửa đức tin và nước trời.
Một người cha, người mẹ sống đạo tốt đang dùng
chìa khóa của mình để mở
cửa đức tin cho con cái.
Một người trẻ sống ngay thẳng, quảng đại đang dùng
chìa khóa chúa trao để mở
cửa hy vọng cho bạn bè.
Một người biết phục vụ là đang mở cửa tình yêu cho cộng đoàn.
Một lời “xin
lỗi” là ta đang mở ra cánh cửa hòa giải.
Một lời “tha
thứ” là ta đang mở lại một tình bạn.
Một việc bác
ái là cánh cửa ta mở ra hy vọng cho người nghèo.
Một lời động
viên là ta mở ra để giúp một ai đó đang thất vọng đứng lên.
Và một đời sống tốt đẹp là ta đang mở ra cánh
cửa để người khác nhận ra
Thiên Chúa.
Vì thế, câu hỏi quan trọng không phải là: “Tôi có chìa khóa không?”
Nhưng là: “Tôi đang dùng
chiếc chìa khóa Chúa trao để mở cửa cho ai?”
3.
Chúa dùng những con người chưa hoàn hảo
Điều đáng mừng là Phêrô được Chúa trao chìa
khóa dù ông chưa phải là
người hoàn hảo. Phêrô từng yếu đức tin, từng sợ hãi, thậm chí
từng chối Thầy. Nhưng ông biết tin
tưởng, hoán cải và trở lại. Như vậy, Chúa không chờ Phêrô hoàn
hảo rồi mới trao chìa khóa trách nhiệm cho ông. Điều đó cũng đem lại cho chúng
ta niềm hy vọng: Chúa
không đòi chúng ta phải hoàn hảo mới có thể phục vụ Ngài. Điều
Chúa cần là một con tim biết tin, biết yêu, biết sửa đổi và biết quảng đại đáp
lại lời mời gọi của Người.
Thánh Phaolô trong bài đọc II, khi chiêm ngắm mầu nhiệm Thiên Chúa, đã phải thốt lên: “Sự
giàu có, khôn ngoan và hiểu biết của Thiên Chúa sâu thẳm dường nào!” Cho nên trước chương trình kỳ diệu của Thiên Chúa, chúng ta chỉ có thể khiêm tốn tin tưởng, phó thác và cộng
tác với Người.
4. Hãy
dùng chìa khóa để mở cửa cho người khác
Hôm nay, Đức Giêsu cũng đang nhìn mỗi người
chúng ta và hỏi: “Còn con,
con bảo Thầy là ai?”
Nếu chúng ta thật sự tuyên xưng: “Thầy là Đấng Kitô, Con Thiên Chúa hằng
sống”, thì lời tuyên xưng ấy phải trở thành một đời sống cụ thể,
ngang qua việc:
Biết Chúa – để yêu mến Chúa.
Yêu mến Chúa – để bước theo Chúa.
Bước theo Chúa – để phục vụ anh chị em.
Và phục vụ anh chị em – để đưa họ đến gặp Chúa.
Đó chính là sứ mạng của người Kitô hữu hôm nay
trong sứ mạng thừa sai,
Xin
Chúa cho mỗi người chúng ta biết sử dụng chiếc
chìa khóa đức tin, tình yêu và phục vụ mà Chúa trao, để mở
những cánh cửa đang khép kín, đem hy vọng đến cho người đau khổ và giúp nhiều
người gặp được Đức Kitô, với mong muốn trở thành môn đệ thừa
sai của Chúa.
Xin nhớ một điều đơn giản nhưng quan trọng là: Đừng chỉ giữ chìa khóa trong túi; hãy biết dùng chìa khóa Chúa trao để mở cửa cho người khác đến với Chúa!
THỨ
HAI: Kh 21,9b-14; Ga 1,45-51
KÍNH THÁNH BA-TÔ-LÔ-MÊ-Ô, TÔNG ĐỒ
GẶP CHÚA – TIN CHÚA – LÀM CHỨNG CHO CHÚA.
Thánh Ba-tô-lô-mê-ô là một trong Mười Hai Tông đồ của Chúa Giêsu. Ngài thường được
đồng hóa với Na-tha-na-en, người được thánh Gioan kể lại trong Tin Mừng
(Ga 1,45-51).
Quê quán: Na-tha-na-en quê ở Cana miền Galilê. Ông được Philipphê giới thiệu
đến gặp Đức Giêsu.
Ơn gọi: Khi gặp Chúa, Na-tha-na-en đã tuyên xưng: “Thưa Thầy, chính Thầy là
Con Thiên Chúa, chính Thầy là Vua Israel!” (Ga 1,49).
Là người chân thành: Ban đầu ông có vẻ hoài nghi: “Từ Na-da-rét, làm sao có cái gì hay
được?” Nhưng khi gặp Chúa, ông nhanh chóng nhận ra Đức Giêsu là Đấng Thiên
Chúa sai đến.
Sứ mạng: Sau khi Chúa Phục Sinh và lên trời, thánh Ba-tô-lô-mê-ô cùng các Tông đồ
ra đi loan báo Tin Mừng. Truyền thống cho rằng ngài đã rao giảng tại
nhiều vùng phương Đông, đặc biệt Armenia và một số miền thuộc Ấn Độ.
Cái chết: Theo truyền thống Giáo hội, ngài đã chịu tử đạo rất đau đớn vì
trung thành với Đức Kitô. Ngài thường được trình bày với con dao, biểu
tượng cho cuộc tử đạo của mình.
Điểm nổi bật nơi thánh Ba-tô-lô-mê-ô: từ một người có chút nghi ngờ, ngài đã trở thành một môn đệ xác tín và cuối cùng hiến dâng cả mạng sống để làm chứng cho Đức Kitô.
Có thể tóm lại cuộc đời ngài bằng ba chữ rất dễ nhớ: GẶP CHÚA – TIN CHÚA – LÀM CHỨNG CHO CHÚA.
SUY
NIỆM 1: TỪ ĐỊNH KIẾN ĐẾN NIỀM TIN XÁC TÍN
Tin Mừng hôm nay kể lại cuộc gặp gỡ giữa Đức Giêsu và Nathanaen, người được truyền thống đồng hóa với thánh Ba-tô-lô-mê-ô; qua lời giới thiệu của ông Philipphê, Nathanaen đến gặp Đức Giêsu.
Thế nhưng, khi nghe nói Đức Giêsu xuất thân từ Nadarét, ông đã tỏ vẻ hoài nghi: “Từ Nadarét, làm sao có cái gì hay được?”
Nathanaen đã nhìn Đức
Giêsu bằng thành kiến theo những suy nghĩ sẵn có theo tư duy của mình. Nhưng thật bất ngờ,
chỉ sau một cuộc gặp gỡ trực tiếp với Đức Giêsu, ông đã thay đổi hoàn toàn. Khi
nhận thấy Đức Giêsu biết rõ lòng mình, ông liền tuyên xưng: “Thưa Thầy,
chính Thầy là Con Thiên Chúa, là Vua Ítraen!”
Từ một người hoài
nghi, Nathanaen trở thành người tin tưởng; từ một người đứng
ngoài, ông trở thành môn đệ. Chính cuộc gặp gỡ cá vị với Đức Giêsu
đã phá tan những rào cản của định kiến và mở lòng ông đến với đức tin.
Mỗi người chúng ta cũng có thể mang trong lòng những “Nadarét” của riêng mình như: những thành kiến về Chúa, về Giáo Hội, về người khác, thậm chí về chính những người đang sống bên cạnh mình.
Có khi chúng ta đánh giá người khác chỉ vì vẻ bề ngoài, quá khứ hay
một vài khuyết điểm, mà quên rằng Chúa nhìn thấy điều tốt đẹp nơi mỗi
người.
Lời Chúa hôm nay mời gọi
chúng ta đừng vội kết luận theo những gì mình nghe hoặc thấy, nhưng hãy “đến
mà xem”, nghĩa là hãy đến gần Chúa hơn, lắng nghe Lời Người
và để Người biến đổi con tim mình.
Đồng thời, ta cũng biết noi gương
Philipphê mời gọi và giới thiệu Chúa cho người khác, nhất là
bằng chính đời sống yêu thương, chân thành và gương sáng của mình.
Xin Chúa chữa lành những định kiến và hoài nghi trong tâm hồn chúng ta. Xin cho chúng ta biết gặp gỡ Chúa cách sâu xa, để từ đó đức tin được lớn lên và cuộc đời được biến đổi.
Xin cho chúng ta cũng biết trở nên những Philipphê nhiệt thành, biết đưa người khác đến gặp Chúa bằng chính đời sống chứng tá của mình. Amen.
SUY
NIỆM 2: KHÔNG ĐÓNG CỬA TRƯỚC CHÂN LÝ
Bài đọc 1 trích sách Khải Huyền
hôm nay, phác họa hình ảnh Giêrusalem trên trời, với tường thành xây
trên mười hai nền móng mang tên mười hai Tông đồ. Hình ảnh ấy gợi nhắc đến sứ
mạng và chứng tá đức tin của các Tông đồ, trong đó có thánh Ba-tô-lô-mê-ô.
Theo truyền thống, thánh
Ba-tô-lô-mê-ô đã chịu tử đạo bằng hình phạt lột da vì trung thành với Đức Kitô.
Ngài đã trả giá bằng chính mạng sống để làm chứng cho một chân lý mà ngài đã
tin nhận. Cuộc đời ngài nhắc chúng ta về một tâm hồn không khép kín
trước chân lý và không quay lưng trước sự thật.
Trong Tin Mừng, khi nghe
Philipphê giới thiệu Đức Giêsu là Đấng Mêsia, Nathanaen đã phản ứng: “Từ
Nadarét, làm sao có cái gì hay được?” Đây là một phản ứng
mang tính định kiến và hoài nghi. Thế nhưng, điều đáng quý nơi Nathanaen là
ông không để sự hoài nghi trở thành sự cứng lòng. Ông sẵn sàng bước
đi theo lời mời của Philipphê: “Hãy đến mà xem!”
Và chính khi đến
mà xem, Nathanaen đã gặp Đức Giêsu. Người thấu suốt tâm hồn ông và gọi ông
là người “không có gì gian dối.” Cuộc gặp gỡ ấy đã biến
đổi ông từ một người hoài nghi thành một người tuyên xưng đức tin: “Thưa
Thầy, chính Thầy là Con Thiên Chúa, là Vua Ítraen!”
Cuộc đời Nathanaen cũng
là hình ảnh của hành trình đức tin mỗi người chúng ta. Có những lúc chúng ta
băn khoăn, nghi ngờ, không hiểu tại sao Chúa lại để điều này xảy ra, tại sao
người tốt lại gặp đau khổ. Những câu hỏi ấy không đáng sợ. Điều đáng sợ
là đóng kín tâm hồn và không còn muốn tìm kiếm sự thật.
Lời Chúa hôm nay mời gọi
chúng ta: hãy đặt những thắc mắc của mình trước Chúa, hãy “đến mà xem”,
hãy cầu nguyện, lắng nghe Lời Chúa và tìm kiếm chân lý. Khi chân thành
tìm kiếm, thì những nghi ngờ có thể trở thành cơ hội để đức tin ta trưởng thành hơn.
Xin Chúa cho chúng ta có
được tâm hồn rộng mở như Nathanaen, biết vượt qua những định kiến và giới hạn
của mình để đón nhận chân lý. Xin cho chúng ta luôn biết mở rộng tâm hồn
trước Chúa Giêsu Thánh Thể, để Người soi sáng, biến đổi và dẫn chúng ta
bước đi trong sự thật và tình yêu.
Xin Thánh Ba-tô-lô-mê-ôcầu cho chúng ta biết yêu mến chân lý, trung thành với Đức Kitô và can đảm làm chứng cho Người trong mọi hoàn cảnh. Amen.
SUY NIỆM 3:
Trong Tin Mừng hôm nay, ông Na-tha-na-en (truyền thống
gọi là Ba-tô-lô-mê-ô) tỏ ra nghi ngờ khi nghe Phi-líp-phê nói về Đức Giêsu: “Từ Na-da-rét, làm sao có cái gì hay được?”
Nhưng thay vì tranh luận, Phi-líp-phê chỉ đơn sơ mời gọi: “Cứ đến mà xem!”
Và khi Na-tha-na-en đến gặp Đức Giêsu, ông nhận ra
rằng Chúa đã biết rõ mình từ trước. Chúa nhìn thấy ông dưới cây vả, nghĩa là
Chúa biết con người, tâm hồn và cả những điều sâu kín của ông. Từ chỗ nghi ngờ,
Na-tha-na-en đã tuyên xưng: “Thưa Thầy,
chính Thầy là Con Thiên Chúa, chính Thầy là Vua Ít-ra-en!”
Đức tin nhiều khi cũng bắt đầu như thế: từ một lời mời gọi, một cuộc gặp gỡ, rồi trở thành
một xác tín. Chúa không chỉ muốn chúng ta biết về Ngài, nhưng muốn
chúng ta đến gặp Ngài, sống với Ngài và để
Ngài biến đổi cuộc đời mình.
Thánh Ba-tô-lô-mê-ô đã đáp lại lời mời gọi ấy và trở
thành một Tông đồ trung thành. Ngài đã lên đường loan báo Đức Kitô cho muôn
dân. Hình ảnh Thành Thánh Giêrusalem trong sách Khải Huyền, có tên mười hai
Tông đồ trên nền móng, nhắc chúng ta rằng Hội Thánh được xây dựng trên chứng tá
đức tin và sự hy sinh của các Tông đồ.
Mừng lễ Thánh Ba-tô-lô-mê-ô hôm nay, chúng ta cũng được mời gọi trở thành những “Phi-líp-phê” của thời đại hôm nay: không cần nói những điều quá lớn lao, nhưng bằng đời sống yêu thương, chân thành và phục vụ, chúng ta có thể mời gọi người khác: “Cứ đến mà xem!” Hãy để người khác có thể nhận ra Chúa qua chính đời sống của chúng ta.
Xin Chúa cho chúng ta biết đến với Chúa mỗi ngày, để được Chúa biến đổi và trở nên những chứng nhân đem người khác đến gặp Chúa. Amen.
THỨ
BA: 2 Tx 2,1-3a.14-17; Mt 23,23-26
ĐỪNG
BIẾN ĐIỀU PHỤ THÀNH ĐIỀU CHÍNH
Tin Mừng hôm nay tiếp
tục ghi lại những lời Đức Giêsu cảnh tỉnh các luật sĩ và biệt phái về thói
giả hình. Họ rất chú trọng đến những việc đạo đức bên ngoài, nhưng lại bỏ
quên điều cốt lõi bên trong. Qua đó, Đức Giêsu muốn chúng ta biết điều gì là
quan trọng nhất trong đời sống đức tin.
Thứ nhất, đừng biến điều
phụ thành điều chính.
Luật Môsê quy định việc
dâng một phần mười hoa lợi để nhắc dân Chúa rằng mọi sự họ có đều là ân ban của
Thiên Chúa. Thế nhưng, các luật sĩ và biệt phái lại quá câu nệ đến những chi
tiết nhỏ, đến mức tính toán cả những thứ như bạc hà, thì là, rau thơm,
trong khi lại bỏ qua những điều quan trọng hơn là “đức công bình, lòng
nhân từ và lòng tin.”
Đức Giêsu không phủ nhận
việc chu toàn những điều nhỏ bé, nhưng Người muốn nhắc rằng: đừng vì
những điều phụ thuộc mà quên mất điều cốt yếu. Đạo không chỉ là giữ
luật cho đúng, mà còn phải sống công bằng, nhân ái và trung tín với Thiên Chúa.
Thứ hai, đừng chỉ chăm
lo vẻ bên ngoài mà quên thanh tẩy tâm hồn.
Các luật sĩ và biệt phái
rất kỹ lưỡng trong việc rửa sạch chén đĩa bên ngoài, nhưng lại không quan tâm
đến sự thanh sạch bên trong tâm hồn. Vì thế, Đức Giêsu nói: “Hỡi những
kẻ mù! Hãy rửa bên trong chén đĩa trước, để bên ngoài cũng được sạch.”
Lời cảnh tỉnh ấy cũng
dành cho mỗi người chúng ta. Có khi chúng ta rất quan tâm đến hình thức, đến
lời nói, đến việc người khác đánh giá mình thế nào, nhưng lại quên nhìn vào
chính tâm hồn mình. Chúng ta có thể giữ nhiều việc đạo đức bên ngoài, nhưng bên
trong lại chất chứa ích kỷ, tham lam, ganh ghét, kiêu ngạo hay thiếu
lòng thương xót.
Vì thế, Lời Chúa hôm nay
mời gọi chúng ta trở về với điều cốt lõi của đời sống Kitô hữu: yêu mến
Chúa, sống công bằng, biết thương người và có một tâm hồn ngay thẳng.
Xin Chúa ban cho chúng
ta ơn khôn ngoan để biết phân biệt điều chính và điều phụ, điều cốt yếu
và điều thứ yếu; đồng thời ban cho chúng ta lòng can đảm để thanh tẩy tâm
hồn khỏi những ích kỷ, tham lam và giả hình.
Xin cho đời sống đạo của
chúng ta không chỉ đẹp ở bên ngoài, nhưng tốt đẹp từ bên trong, để
những gì chúng ta nói, những gì chúng ta làm và cách chúng ta sống đều thực sự
phản ánh tình yêu của Đức Kitô.
Lạy Chúa, xin thanh tẩy
tâm hồn chúng con, để chúng con biết sống chân thành trước mặt Chúa và yêu
thương mọi người. Amen.
SUY
NIỆM 2: ĐỪNG ĐỂ ĐIỀU PHỤ CHE LẤP
ĐIỀU CHÍNH
Tin Mừng hôm nay, Đức
Giêsu tiếp tục cảnh báo các luật sĩ và biệt phái về thói giả hình.
Họ rất cẩn thận trong việc giữ những quy định nhỏ nhặt, nhưng lại bỏ qua những
điều quan trọng nhất của đời sống đạo: “đức công bình, lòng nhân từ
và lòng tin.”
Họ nộp thuế thập phân
rất đầy đủ, thậm chí tính toán cả những thứ nhỏ bé như bạc hà, thì là, rau
thơm; nhưng lại thiếu công bằng với người khác, thiếu lòng thương xót và thiếu
lòng trung tín với Thiên Chúa. Đức Giêsu nói rất rõ: “Các điều này
phải làm, mà các điều kia cũng không được bỏ.”
Chúa không bảo chúng ta
bỏ những việc đạo đức nhỏ bé. Điều Người muốn là đừng để những việc phụ
trở thành lý do khiến chúng ta quên mất điều cốt yếu.
Một người có thể đi lễ
đều đặn, đọc kinh nhiều, giữ luật rất kỹ, nhưng nếu trong lòng vẫn đầy kiêu
ngạo, ích kỷ, ganh ghét và thiếu tình thương thì đời sống đạo ấy vẫn chưa đẹp
lòng Chúa.
Đức Giêsu tiếp tục dùng
hình ảnh chén đĩa bên ngoài và bên trong để nói về tâm hồn con
người. Các luật sĩ và biệt phái chăm chút làm sạch bên ngoài, nhưng bên trong
lại đầy tham lam và gian dối. Chúa muốn họ hiểu rằng: đời sống thánh
thiện phải bắt đầu từ bên trong và được biểu lộ ra bên ngoài bằng những việc
bác ái cụ thể.
Lời Chúa hôm nay cũng là
lời cảnh tỉnh cho mỗi người chúng ta. Có khi chúng ta rất dễ nhìn thấy lỗi của
người khác, nhưng lại khó nhận ra những vết bẩn trong tâm hồn mình. Chúng ta
quan tâm đến hình thức, đến lời người khác khen chê, nhưng lại quên câu hỏi
quan trọng nhất: Chúa nhìn thấy gì trong tâm hồn tôi?
Vì thế, hôm nay chúng ta
hãy tự hỏi:
- Tôi có đang biến
điều phụ thành điều chính không?
- Tôi có giữ đạo
bằng hình thức nhưng thiếu tình yêu không?
Bên ngoài tôi có vẻ tốt
lành, nhưng bên trong có còn tham lam, ích kỷ, kiêu ngạo và thiếu lòng thương
xót không?
Xin Chúa ban cho chúng
ta một trái tim ngay thẳng, biết đặt Chúa và tình yêu thương vào
trung tâm đời sống. Xin cho chúng ta không chỉ giữ đạo bằng môi miệng và hình
thức, nhưng biết sống công bình, nhân từ và trung tín, để đời sống
của chúng ta trở thành một chứng tá chân thật cho Tin Mừng.
Lạy Chúa, xin thanh tẩy
tâm hồn chúng con. Xin giúp chúng con biết sống điều chính yếu của Tin Mừng:
yêu mến Chúa và yêu thương anh chị em. Amen.
THỨ
TƯ: 2 Tx 3,6-10.16-18; Mt 23,27-32
SUY
NIỆM 1: ĐỪNG CHỈ GIỮ ĐẠO BẰNG HÌNH THỨC
Tin Mừng hôm nay, Đức
Giêsu tiếp tục cảnh báo các kinh sư và biệt phái về thói đạo đức giả.
Họ rất chú trọng đến những biểu hiện bên ngoài của việc giữ đạo, nhưng lại để
cho tâm hồn xa cách Thiên Chúa.
Họ trách các môn đệ Đức
Giêsu vì không rửa tay trước khi ăn, cho rằng như thế là vi phạm truyền thống
của tiền nhân. Nhưng Đức Giêsu cho thấy một điều quan trọng hơn: giữ
đạo không chỉ là giữ những tập tục bên ngoài, mà phải sống đúng với ý muốn của
Thiên Chúa bằng một tấm lòng chân thành.
Người đã dùng lời ngôn
sứ Isaia để cảnh tỉnh họ: “Dân này thờ Ta bằng môi bằng miệng, còn
lòng chúng thì lại xa Ta.”
Quả thật, một người có
thể đọc kinh thật nhiều, tham dự các nghi thức thật đầy đủ, giữ luật thật
nghiêm, nhưng nếu tất cả chỉ là hình thức, không phát xuất từ lòng yêu mến
Chúa, thì đời sống đạo ấy chưa chạm đến điều Chúa mong muốn.
Đức Giêsu còn trách họ
vì đã “bỏ lệnh truyền của Thiên Chúa mà duy trì truyền thống của
người phàm.” Truyền thống có giá trị khi giúp con người đến gần
Thiên Chúa và sống Tin Mừng. Nhưng nếu một truyền thống khiến con người bỏ quên
tình yêu, lòng thương xót và bổn phận đối với người khác, thì truyền thống ấy
đã bị đặt sai chỗ.
Lời Chúa hôm nay mời gọi
mỗi người chúng ta chấn chỉnh lại đời sống đức tin của mình. Chúng
ta đi lễ, đọc kinh, lần chuỗi, làm việc bác ái, giữ các điều luật của Chúa và
Giáo Hội… nhưng hãy tự hỏi: Tôi làm những điều ấy vì thói quen, vì sợ
hãi, vì muốn được người khác khen ngợi, hay thật sự vì lòng yêu mến Chúa?
Nếu vì yêu Chúa
mà đi lễ, chúng ta sẽ tham dự Thánh lễ với lòng sốt sắng.
Nếu vì yêu Chúa
mà cầu nguyện, lời kinh sẽ trở thành cuộc gặp gỡ với Người.
Nếu vì yêu Chúa
mà từ bỏ tội lỗi, chúng ta sẽ can đảm thay đổi chính mình.
Và nếu vì yêu
Chúa mà yêu thương tha nhân, chúng ta sẽ biết sống quảng đại, tha thứ và
phục vụ.
Sau cùng, điều Chúa muốn
không phải là một đời sống đạo chỉ đẹp ở bên ngoài, nhưng là một trái
tim thật sự thuộc về Người. Khi tình yêu Chúa trở thành động lực bên trong,
lời nói, việc làm và cách sống bên ngoài của chúng ta sẽ tự nhiên trở nên tốt
đẹp và mang lại ích lợi cho tha nhân.
Xin Chúa đong đầy tình
yêu của Chúa trong tâm hồn chúng con. Xin giúp chúng con biết sống đạo không
chỉ bằng môi miệng hay hình thức bên ngoài, nhưng bằng một trái tim chân thành,
để mọi việc chúng con làm đều phát xuất từ tình yêu Chúa và đem lại ích lợi cho
anh chị em. Amen.
SUY
NIỆM 2: ĐỪNG SỐNG NHƯ NHỮNG “MỒ MẢ TÔ VÔI”
Trong mỗi người chúng ta
đều có những góc khuất mà người khác khó nhìn thấy. Vì thế,
đôi khi có sự chênh lệch giữa vẻ bên ngoài và con người thật bên trong: nói
một đàng nhưng làm một nẻo, bên ngoài đạo đức nhưng bên trong lại thiếu chân
thành. Đó chính là điều Đức Giêsu lên án nơi các kinh sư và biệt phái
khi Người gọi họ là “những mồ mả tô vôi.”
Mồ mả tô vôi bên ngoài
trông rất đẹp, nhưng bên trong lại chứa đựng sự chết. Các kinh sư và biệt phái
cũng vậy. Bên ngoài họ rất đạo mạo, am hiểu Lề Luật, ăn chay, cầu nguyện và
được người dân kính trọng. Nhưng bên trong lại chất chứa tham lam, gian
dối, kiêu ngạo và thiếu lòng thương xót. Vẻ đẹp bên ngoài không thể che
giấu được sự nghèo nàn và bất chính bên trong tâm hồn.
Họ còn xây mộ cho các
ngôn sứ mà cha ông họ đã giết, một việc xem ra rất đạo đức và đáng trân trọng.
Nhưng trớ trêu thay, họ lại tiếp tục đi vào chính con đường của cha ông mình
khi tìm cách loại trừ và giết Đức Giêsu. Vì thế, họ trở thành những người tôn
kính các vị ngôn sứ đã chết, nhưng lại khước từ chính Đấng mà các ngôn sứ loan
báo.
Bài đọc thứ nhất cũng cho chúng ta một bài học về sự chân
thật trong đời sống Kitô hữu. Thánh Phaolô không chấp nhận tình trạng sống
vô kỷ luật, ỷ lại và trở thành gánh nặng cho người khác. Chính ngài đã nêu
gương bằng một đời sống lao động cần mẫn: “Đêm ngày chúng tôi đã làm
lụng khó nhọc vất vả, để khỏi nên gánh nặng cho một người nào trong anh em.” Và
ngài nhắc nhở rất rõ: “Ai không chịu làm thì cũng đừng ăn.”
Lời Chúa hôm nay đặt
trước chúng ta một câu hỏi rất đơn sơ nhưng quan trọng: Con người bên
ngoài của tôi có giống với con người thật bên trong không? Tôi có sống
chân thành trước mặt Chúa và trước anh chị em không? Có điều gì tôi đang cố che
giấu, dù biết rằng Chúa vẫn nhìn thấy tất cả?
Chúng ta có thể che giấu
người khác, nhưng không thể che giấu Thiên Chúa, bởi Người thấu
suốt mọi bí ẩn trong tâm hồn. Vì thế, thay vì tô vẽ cho mình một vẻ đạo đức bên
ngoài, hãy can đảm nhìn nhận sự thật về chính mình, khiêm tốn sửa đổi và trở về
với Chúa.
Đức Giêsu dạy: “Sự
thật sẽ giải phóng anh em.” (Ga 8,32). Sống thật có thể khiến
chúng ta phải khiêm tốn, phải nhận lỗi và phải thay đổi, nhưng đó chính là con
đường dẫn đến tự do và bình an.
Xin Chúa giúp chúng ta
đừng trở thành những “mồ mả tô vôi”: bên ngoài đẹp đẽ nhưng bên trong đầy những
điều bất chính. Nhưng xin cho chúng ta biết sống chân thành, ngay thẳng và nhất
quán, để con người bên ngoài luôn phản ánh một tâm hồn đang thuộc trọn về Chúa.
Amen.
THỨ
NĂM: 1Cr 1,1-9; Mt 24,42-51 (Hc 26,1-4. 13-16; Lc 7,11-17)
Nhớ
Thánh Nữ Mônica-Bổn Mạng Giới Hiền Mẫu
SUY
NIỆM 1: ĐỨC GIÊSU – THIÊN CHÚA QUYỀN NĂNG VÀ GIÀU LÒNG THƯƠNG XÓT
Tin Mừng hôm nay kể lại
phép lạ Đức Giêsu cho con trai duy nhất của một bà góa thành Naim sống lại. Qua
phép lạ này, thánh Luca cho chúng ta nhận ra hai nét đẹp nơi Đức Giêsu: Người
là Thiên Chúa quyền năng và là Đấng giàu lòng thương xót.
- Thứ nhất, Đức Giêsu là
Thiên Chúa quyền năng.
Sự sống là quà tặng cao
quý nhất Thiên Chúa ban cho con người. Khi sự sống của người thanh niên đã tắt,
không ai có thể làm gì được nữa. Thế nhưng Đức Giêsu chỉ nói: “Này
người thanh niên, tôi bảo anh: hãy trỗi dậy!” Và người chết liền ngồi
dậy, bắt đầu nói. Qua đó, Đức Giêsu tỏ cho chúng ta thấy Người có quyền trên sự
sống và sự chết, bởi Người chính là Chúa của sự sống.
- Thứ hai, Đức Giêsu là
Thiên Chúa giàu lòng thương xót.
Điều đáng cảm động là bà góa không hề xin Đức Giêsu làm phép lạ. Chính Người
nhìn thấy hoàn cảnh đau khổ của bà, chạnh lòng thương và chủ
động đến gần. Bà đã mất chồng, nay lại mất người con trai duy nhất – niềm vui,
chỗ dựa và hy vọng cuối cùng của cuộc đời. Đức Giêsu không chỉ trả lại cho bà
người con, mà còn trao lại cho bà niềm vui, hy vọng và một tương lai
mới.
Phép lạ hôm nay nhắc
chúng ta rằng: quyền năng của Thiên Chúa luôn đi đôi với lòng thương
xót. Đức Giêsu không phải là một Thiên Chúa xa cách, nhưng là Đấng
luôn nhìn thấy những đau khổ của con người và bước đến để nâng đỡ, chữa lành và
ban lại niềm hy vọng.
Trong cuộc sống, có
những lúc chúng ta cũng cảm thấy như mọi cánh cửa đã khép lại, những hy vọng đã
chết và không còn biết nương tựa vào đâu. Khi ấy, hãy nhớ rằng Chúa vẫn
nhìn thấy chúng ta, vẫn chạnh lòng thương và vẫn có quyền năng làm cho những gì
tưởng như đã chết được sống lại.
Xin cho chúng ta luôn
biết tin tưởng và phó thác nơi Đức Giêsu, nhất là trong những lúc đau khổ, thất
vọng và thử thách; đồng thời biết mở rộng lòng mình để trở nên dấu chỉ
của lòng thương xót và niềm hy vọng của Chúa cho những người
đang đau khổ chung quanh chúng ta.
SUY NIỆM 2: NGƯỜI MẸ CỦA
NIỀM TIN VÀ LÒNG KIÊN TRÌ
Hôm nay, cùng với toàn
thể Hội Thánh, chúng ta hân hoan mừng kính thánh nữ Mônica, bổn
mạng của giới Hiền mẫu Công giáo. Đây là dịp để chúng ta nhìn lại gia đình của
thánh nữ Mônica, một gia đình cũng có những khó khăn, thử thách, để từ đó nhận
ra những thách đố mà các gia đình hôm nay đang và sẽ phải đối diện.
Điều đáng quý nơi thánh
Mônica là giữa bao gian nan, ngài không thất vọng, không buông xuôi,
nhưng luôn đặt niềm tin nơi Chúa, kiên trì cầu nguyện và trung thành chu toàn
bổn phận của mình.
- Trong bổn phận làm dâu, thánh Mônica luôn yêu thương và kính trọng cha mẹ
chồng, dù phải sống với một người mẹ chồng khó tính và thường xuyên gây khó
khăn.
- Trong trách nhiệm làm
vợ, ngài luôn yêu thương, kính trọng và chung thủy với
chồng, dù người chồng là một người nóng nảy, thô lỗ và có cuộc sống không tốt.
- Trong ơn gọi làm mẹ, thánh Mônica hết lòng yêu thương và hy sinh cho các
con. Đặc biệt, trước một Augustinô tuổi trẻ lạc đường, ngài không thất vọng
nhưng kiên trì cầu nguyện, âm thầm hy sinh và chờ đợi. Nước mắt và lời cầu
nguyện của người mẹ cuối cùng đã trở thành những giọt nước mắt sinh ra một vị
thánh lớn cho Hội Thánh.
Qua cuộc đời thánh
Mônica, chúng ta nhận ra một điều rất đơn giản nhưng sâu sắc: gia đình
không phải lúc nào cũng là nơi không có thử thách; nhưng gia đình sẽ có hy vọng
nếu có một người biết cầu nguyện, biết yêu thương và biết kiên trì.
Các chị em Hiền mẫu thân
mến, giữa những khó khăn của đời sống gia đình hôm nay, xin đừng vội thất vọng
khi thấy chồng chưa thay đổi, con cái chưa nên người hay gia đình còn nhiều bất
hòa. Hãy noi gương thánh Mônica: cầu nguyện thay vì than trách, yêu
thương thay vì loại trừ, kiên nhẫn thay vì buông xuôi, và phó thác thay vì thất
vọng.
Xin Chúa, qua lời chuyển
cầu của thánh nữ Mônica, ban cho các chị em Hiền mẫu một đức tin vững
vàng, một trái tim quảng đại và một lòng kiên trì không mỏi mệt, để mỗi
người trở nên người giữ lửa yêu thương và gieo niềm tin trong gia đình, giúp
mọi thành viên cùng nhau vượt qua những chông gai thử thách và tiến bước
về niềm vui, bình an và hạnh phúc trong Chúa.
SUY NIỆM 3: KIÊN TRÌ
TRONG BỔN PHẬN, VỮNG TIN NƠI CHÚA
Mỗi khi chiêm ngắm cuộc
đời thánh nữ Mônica, chúng ta không khỏi cảm phục trước những nhân đức cao đẹp
của ngài. Cuộc đời của thánh nữ tuy đầy nước mắt và thử thách, nhưng lại là một
chứng tá sáng ngời về tình yêu, sự hy sinh, lòng kiên trì và niềm tín
thác nơi Thiên Chúa.
Trước hết, thánh Mônica
kiên tâm chu toàn bổn phận.
Trong vai trò người vợ,
ngài luôn yêu thương, kính trọng và trung thành với chồng. Trong vai trò người
mẹ, ngài hết lòng hy sinh, tận tụy nuôi dưỡng và giáo dục con cái trở nên những
con người tốt và những người con của Chúa. Đặc biệt, trước một Augustinô lạc xa
đường ngay nẻo chính, ngài không thất vọng hay buông xuôi, nhưng kiên trì cầu
nguyện và hy sinh cho đến ngày con mình trở về với Chúa.
Thứ đến, thánh Mônica
nêu cao những phẩm chất cao đẹp của người phụ nữ.
Trước những khó khăn
trong gia đình, ngài không chọn than trách hay trả đũa, nhưng chọn khiêm
nhường, yêu thương, phục vụ và tha thứ. Chính đời sống tốt lành của ngài đã
trở thành phương thế cảm hóa những người chung quanh.
Sau cùng, thánh Mônica
là mẫu gương của lòng kiên trì cầu nguyện và tín thác.
Cuộc đời ngài được dệt
nên bằng mồ hôi, nước mắt và những lời cầu nguyện. Vui ít, buồn nhiều, nhưng
ngài không bao giờ rời xa Chúa. Ngài luôn phó thác mọi sự trong bàn tay quyền
năng của Người.
Từ cuộc đời thánh
Mônica, mỗi người chúng ta được mời gọi:
- Chu toàn bổn
phận hằng ngày với lòng mến, biết biến những việc nhỏ bé, âm thầm thành
những hy lễ đẹp lòng Chúa.
- Dùng đời sống
gương sáng để cảm hóa người khác, nhất là trong chính gia đình mình.
- Kiên trì cầu
nguyện và tín thác nơi Chúa, bởi chúng ta có thể gieo trồng, chăm sóc,
nhưng chính Chúa mới làm cho hạt giống sinh hoa kết trái.
- Đón nhận những
nghịch cảnh với đức tin, xác tín rằng mọi sự đều có thể trở nên ích lợi cho
phần rỗi khi chúng ta biết phó thác trong tay Chúa.
Xin Chúa, qua lời chuyển
cầu của thánh nữ Mônica, ban cho các chị em Hiền mẫu chúng con biết noi gương
ngài: thánh thiện trong đời sống, hiền lành trong cách cư xử, khiêm
nhường trong phục vụ, nhẫn nại trong thử thách, trung thành trong bổn phận và
luôn vững tin, phó thác nơi Chúa.
Xin cho mỗi người mẹ
Công giáo trở nên người giữ lửa đức tin trong gia đình, để bằng lời
cầu nguyện và đời sống gương sáng, biết dẫn đưa chồng con và những người thân
yêu ngày càng đến gần Chúa hơn.
Lạy thánh nữ Mônica, bổn
mạng giới Hiền mẫu, xin cầu cho chúng con. Amen.
SUY
NIỆM 4: NÊN THÁNH GIỮA ĐỜI THƯỜNG
Hôm nay, Giáo Hội hân
hoan mừng kính thánh nữ Mônica, một người phụ nữ đã nên thánh ngay
trong chính bậc sống gia đình. Ngài không nên thánh bằng những việc phi thường,
nhưng bằng những điều rất đỗi bình thường: hiền hòa, nhẫn nhục, âm thầm
hy sinh và kiên trì cầu nguyện.
Thánh Mônica sinh năm
332 tại Bắc Phi, trong một gia đình đạo đức. Ngay từ nhỏ, ngài đã được giáo dục
về đời sống đức tin, yêu mến cầu nguyện và quan tâm đến người nghèo. Mỗi bữa
ăn, Mônica thường dành một phần để chia sẻ cho những người túng thiếu.
Thế nhưng, một người đạo
đức như Mônica lại không được hưởng một cuộc sống gia đình bình yên. Khoảng năm
22 tuổi, ngài kết hôn với Patricius, một người lớn tuổi hơn và có tính tình
nóng nảy, thô lỗ, ham rượu chè và không chung thủy. Ngài còn phải chịu nhiều khó
khăn từ mẹ chồng. Những thử thách ấy chắc chắn đã đem đến cho Mônica không ít
nước mắt và đau khổ.
Đau khổ hơn nữa, người
con trai là Augustinô cũng có một thời gian sống xa Chúa, chạy theo những đam
mê và lạc xa đức tin. Trước một gia đình như thế, Mônica có thể than trách,
tuyệt vọng hoặc buông xuôi. Nhưng ngài đã chọn một con đường khác: cầu
nguyện, hy sinh, yêu thương, nhẫn nhục và phó thác nơi Chúa.
Mônica không dùng những
lời nặng nề để thay đổi người thân, nhưng dùng chính đời sống gương sáng. Ngài
không trả đũa khi bị đối xử bất công, nhưng tiếp tục yêu thương và phục vụ.
Ngài không ngừng cầu nguyện cho chồng, cho mẹ chồng và nhất là cho Augustinô.
Và rồi, những giọt nước
mắt của người mẹ đã không rơi vô ích. Chúa đã từng bước biến đổi gia đình Mônica.
Patricius và mẹ chồng đã đón nhận đức tin. Augustinô cũng trở về với Chúa, lãnh
nhận phép Rửa và sau này trở thành một vị giám mục, tiến sĩ và đại
thánh của Hội Thánh. Hai người con còn lại cũng sống đời tận hiến.
Niềm vui của Mônica đã
được Thiên Chúa cho trọn vẹn. Trước khi qua đời tại Ostia năm 387, ngài có thể
thưa với con trai Augustinô rằng: những ước nguyện lớn nhất của đời
mình đã được Chúa hoàn thành.
Cuộc đời thánh Mônica để
lại cho chúng ta một bài học thật đẹp: muốn gia đình thay đổi, trước hết
hãy bắt đầu bằng việc thay đổi chính mình; muốn cảm hóa người khác, hãy dùng
đời sống yêu thương và lời cầu nguyện. Không có lời cầu nguyện chân
thành nào của một người mẹ mà Chúa lại không nghe thấy.
Đặc biệt, với các chị em
Hiền mẫu, xin thánh Mônica giúp mỗi người biết trân trọng ơn gọi làm vợ, làm
mẹ; biết yêu thương thay vì than trách, nhẫn nhịn thay vì nóng giận,
cầu nguyện thay vì thất vọng, và làm gương sáng thay vì chỉ đòi hỏi người khác
phải thay đổi.
Xin cho các chị em luôn
biết nhiệt tình cộng tác với mọi thành phần trong Họ đạo, để cùng nhau xây dựng
gia đình và cộng đoàn trở thành những mái nhà của yêu thương, bình an
và hiệp nhất.
SUY NIỆM 5: NGƯỜI MẸ CỦA
HY VỌNG
Tin Mừng Thánh Luca hôm
nay thuật lại câu chuyện của một người mẹ góa thành Na-in khóc thương đứa con
duy nhất đã chết. Tình mẫu tử xót xa khiến Chúa Giêsu chạnh lòng, và Ngài đã
cứu sống đứa trẻ và trao trả lại cho bà.
Bài đọc 1, trích Sách
Huấn Ca: Ngợi khen nét đẹp duyên dáng, nết na và đảm đang của người vợ
hiền: "Đẹp như vầng hồng trên chốn cao xanh".
Bài đọc 2, trích thư thứ
nhất của Thánh Phaolô tông đồ gửi tín hữu Cô-rin-tô. Với bài ca Đức
Ái, ngài chỉ ra con đường trọn hảo nhất để các người mẹ dấn thân và bước theo.
1. Thánh Mô-ni-ca – Tấm
gương Đức Ái trọn hảo
Thánh Mô-ni-ca đã hiện
thực hóa Bài ca Đức Ái qua cuộc đời chan chứa nước mắt, sự hy sinh và lòng kiên
nhẫn để chinh phục những người thân yêu:
- Với mẹ chồng: Dùng
sự dịu dàng và thái độ lắng nghe trân trọng để đáp lại sự cay nghiệt. Lòng bác
ái chân thành của bà đã chạm đến trái tim mẹ chồng, giúp bà xin được rửa tội
trước khi qua đời.
- Với người
chồng thô bạo: Nhẫn nại chịu đựng bằng đức trọng và tình yêu đằm thắm.
Sau 17 năm kiên trì, bà đã giúp chồng nhận ra lỗi lầm và trở lại làm con Chúa
trước khi nhắm mắt.
- Với đứa con
Au-gút-ti-nô: Kiên trì suốt 30 năm khóc lóc, cầu nguyện và rong ruổi
theo con từ Rô-ma đến Mi-lan. Khắc ghi lời khuyên của cha linh hướng: "Đứa
con của nước mắt sẽ không bao giờ bị hư mất", bà đã đưa được
Au-gút-ti-nô về với Chúa ở tuổi 33.
2. Người mẹ – Khả năng
"Hy vọng tất cả": Đức mến của thánh
Mô-ni-ca tỏa sáng rực rỡ nhất ở khía cạnh "Hy vọng tất cả" (1Cr
13,7):
- Tin vào sự
biến đổi: Hy vọng con người có thể thay đổi, vì Thiên Chúa có khả năng
uốn thẳng những đường cong và rút ra điều tốt lành từ những cay đắng.
- Cái nhìn siêu
nhiên: Nhìn người thân bằng ánh sáng đức cậy, vượt qua những phiền
muộn, yếu đuối trần gian để trông đợi sự viên mãn nơi Nước Trời.
Với bản năng của người
mẹ là yêu thương, nhưng nét cao cả thiêng liêng nhất chính là sự hy sinh, hao
mòn vì con cái. Ngang qua Lời Chúa "Cho thì có phúc hơn nhận" đã
được minh chứng trọn vẹn nơi thánh Mô-ni-ca.
Nguyện xin Chúa ban cho
các người mẹ Công giáo luôn giữ vững ngọn lửa mến yêu và niềm hy vọng kiên
trung để xây đắp gia đình trong ân sủng.
SUY
NIỆM 6: 1 Cr 1,1-9; Mt 25,14-30
NGƯỜI
MẸ BIẾT LÀM SINH LỢI NHỮNG NÉN BẠC CHÚA TRAO
Tin Mừng hôm nay kể lại
dụ ngôn những nén bạc. Qua dụ ngôn này, Đức Giêsu nhắc chúng ta rằng mọi
điều chúng ta có đều là hồng ân Chúa ban, và Chúa trao cho mỗi người những
nén bạc khác nhau, “tùy theo khả năng mỗi người.” Điều Chúa
mong đợi không phải là chúng ta có bao nhiêu, nhưng là chúng ta đã làm
gì với những gì Chúa trao.
Hôm nay, trong ngày mừng
kính thánh nữ Mônica, bổn mạng các bà mẹ Công giáo, Lời Chúa càng
trở nên gần gũi và ý nghĩa. Bởi vì cuộc đời thánh Mônica chính là một minh
chứng tuyệt đẹp cho một người biết đón nhận, trân trọng và làm sinh lợi
những nén bạc Chúa trao.
- Nén bạc đầu tiên Chúa
trao cho thánh Mônica là ơn gọi làm vợ. Ngài đã sống trọn vẹn tình
yêu và lòng chung thủy với chồng, dù cuộc sống gia đình gặp nhiều khó khăn.
Ngài không chọn than trách hay trả đũa, nhưng kiên nhẫn, yêu thương và cầu
nguyện.
- Nén bạc thứ hai
là ơn gọi làm mẹ. Thánh Mônica đã đón nhận những người con như một
hồng ân và hết lòng hy sinh cho họ. Đặc biệt, khi Augustinô lạc xa Chúa, ngài
không tuyệt vọng, nhưng kiên trì cầu nguyện, hy sinh và dùng chính đời sống
gương sáng để cảm hóa con. Những giọt nước mắt và lời cầu nguyện của người mẹ ấy
cuối cùng đã sinh hoa trái: Augustinô trở về với Chúa và trở thành một vị đại
thánh của Hội Thánh.
- Nén bạc thứ ba
là đức tin và đời sống cầu nguyện. Thánh Mônica không chôn giấu đức
tin trong lòng, nhưng biến đức tin thành tình yêu, sự hy sinh, lòng nhẫn nhục
và việc phục vụ mỗi ngày. Ngài đã dùng chính cuộc đời mình để làm cho những
người chung quanh nhận ra tình yêu và quyền năng của Thiên Chúa.
Các bà mẹ Công giáo hôm
nay cũng được Chúa trao những “nén bạc” rất quý giá: người chồng, những
người con, gia đình, thời giờ, sức khỏe, khả năng và nhất là đức tin. Chúa
không đòi các bà mẹ phải làm những việc phi thường. Chúa chỉ mong mỗi người
biết trung thành với bổn phận của mình và làm cho những gì mình nhận lãnh được
sinh hoa trái.
Vì thế, câu hỏi Lời Chúa
đặt ra hôm nay là: Tôi đang làm gì với những nén bạc Chúa trao?
Tôi có làm cho gia đình
mình thêm yêu thương không? Tôi có giúp con cái lớn lên trong đức tin không?
Tôi có dùng thời gian, khả năng và sự hy sinh của mình để phục vụ gia đình và
cộng đoàn không?
Các bà mẹ thân
mến, một người mẹ biết cầu nguyện chính là một người mẹ đang gieo hạt
giống đức tin; một người mẹ biết hy sinh là một người mẹ đang làm cho tình yêu
sinh hoa trái; một người mẹ biết sống gương sáng là một người mẹ đang trao cho
con cái một gia tài quý giá hơn cả tiền bạc.
Thánh Mônica đã không để
những “nén bạc” của mình bị chôn vùi. Ngài đã biến nước mắt thành lời
cầu nguyện, đau khổ thành hy sinh, tình mẫu tử thành con đường đưa con trở về
với Chúa.
Xin thánh nữ Mônica
chuyển cầu cho các bà mẹ Công giáo biết noi gương ngài: trung thành
trong bổn phận, kiên trì trong cầu nguyện, quảng đại trong hy sinh và luôn biết
làm sinh lợi những ân huệ Chúa trao.
Để rồi, khi cuộc đời này
kết thúc, mỗi người chúng ta cũng có thể được Chúa nói: “Khá lắm! Hỡi
người đầy tớ tài giỏi và trung thành! Hãy vào mà hưởng niềm vui của chủ anh.”
Lạy thánh nữ Mônica, bổn
mạng các bà mẹ Công giáo, xin cầu cho chúng con. Amen.
THỨ SÁU: 1Cr 1,17-25; Mt
25,1-13 (1Ga 4,7-16; Mt 23, 8-12)
Lễ Kính Thánh
Au-gút-ti-nô, giám mục, tiến sĩ Hội Thánh
SUY
NIỆM 1: KHIÊM TỐN SỐNG THẬT TRƯỚC MẶT CHÚA (Mt 23, 8-12)
Tin Mừng hôm nay ghi
nhận việc Chúa Giêsu quyết liệt lên án thói giả hình và kiêu ngạo của các Kinh
sư và Biệt phái:
Họ "nói mà không
làm", sống bất nhất giữa lời nói và hành động.
Họ tự đặt ra nhiều luật
lệ làm gánh nặng cho dân, thích phô trương hình thức đạo đức bên ngoài
("nới rộng thẻ kinh, may dài tua áo"), và luôn tranh giành chỗ nhất,
thích được tung hô.
Nhìn vào đời sống của
Thánh Au-gút-ti-nô, chúng ta nhận thấy rằng:
- Ngài có một quá khứ
bất an: Thời trẻ, Au-gút-ti-nô từng chạy theo hư danh, lạc thú và sự cao ngạo,
gây biết bao đau khổ cho mẹ ngài là thánh nữ Mônica. Tuy nhiên, sự tự mãn trần
thế không mang lại cho ngài sự bình an.
- Nhưng ngài đã được
Chúa biến đổi: Được Lời Chúa thức tỉnh và nhờ lời cầu nguyện liên
lỉ của người mẹ, ngài đã khiêm tốn nhận ra tội lỗi để trở về. Ngài để lại câu
nói kinh điển: “Lạy Chúa, Chúa dựng nên chúng con cho Chúa, nên lòng
chúng con khắc khoải cho đến khi nghỉ yên trong Chúa.”
- Hoa trái của việc hoán
cải: Sau khi được Chúa hoán cải, ngài đã dành trọn 43 năm còn lại để dùng trí
tuệ và tài năng phụng sự Giáo Hội trong tinh thần khiêm nhường.
Qua đó mời gọi chúng ta:
- Can đảm cởi bỏ "mặt nạ" giả hình để sống thật
với Chúa, với người khác và với chính lương tâm mình.
- Ý thức rằng mọi tài năng đều do Chúa ban, hãy dùng chúng
để phục vụ thay vì mưu tìm hư danh.
- Luôn ghi nhớ Lời Chúa
nhắc nhở: “Ai nâng mình lên sẽ bị hạ
xuống, ai hạ mình xuống sẽ được nâng lên.” (Mt 23,12).
SUY
NIỆM 2: SỰ THẬT SẼ GIẢI THOÁT ANH EM (Mt 23, 8-12 / Ga 8,32)
Chuyện vui: Hai đứa trẻ thi nhau nói dối xem ai dối giỏi nhất
sẽ được ăn cây kem.
Một thầy giáo đi qua
nghe thấy liền nghiêm giọng giáo huấn: "Các em phải tập nói thật, gian dối
là điều rất xấu!"
Nghe xong, một đứa liền
bảo đứa kia: "Thôi, bạn đưa luôn cây kem này cho thầy đi!"
Câu chuyện vui trên phản
ánh một thực tế đau lòng: Gian dối nguy hại nhất khi nó xuất phát từ những
người mang danh lãnh đạo hay dạy dỗ người khác.
- Các Kinh sư và
Pharisêu thời Chúa Giêsu mang danh là người am tường Lề luật, nhưng lại uốn nắn
chân lý theo hướng có lợi cho mình.
- Họ khoác lên mình vỏ
bọc đạo đức để bòn rút người nghèo và bà góa. Sự dối trá tinh vi đó làm xói mòn
đức tin của dân chúng và cản bước họ đến với Chúa.
Đứng trước một xã hội dễ
coi dối trá là "thời thượng", người Kitô hữu được mời gọi làm chứng
cho sự thật bằng một lối sống thống nhất giữa nói và làm.
Chân thành với chính
mình và thẳng thắn với người khác là con đường duy nhất mang lại sự tự do nội
tâm, vì “Sự thật sẽ giải thoát anh em.” (Ga 8,32)
SUY
NIỆM 3: MỞ CỬA ÂN SỦNG HAY XÂY ĐẬP NGĂN CHẶN? (Mt 23, 13-22)
Loài
hải ly có bản năng đắp đập rất giỏi. Chúng dùng cành cây, đá và bùn đất để tạo
nên những bức tường kiên cố, ngăn chặn hoàn toàn dòng chảy của sông suối.
Chúa
Giêsu quở trách các Kinh sư và Pharisêu vì họ đang sống như "những chú hải
ly tôn giáo":
- Đóng
cửa Nước Trời: Bằng sự giả hình, tự mãn và những luật lệ hà khắc, họ tự xây đập
ngăn chặn dòng chảy ân sủng của Thiên Chúa.
- Tự
hại và hại người: Họ không chịu vào Nước Trời, mà còn chặn đường,
khiến những người muốn vào cũng không vào được.
Mỗi
người chúng ta đều đang đứng trước hai lựa chọn: Trở thành đập chắn
hay máng thông ơn?
- Đập
chắn: Sự ích kỷ, kiêu ngạo,
xét đoán và sống giả hình.
- Máng
thông ơn: Sự nâng đỡ, tha thứ, lời cầu nguyện và niềm vui trao ban
cho anh chị em xung quanh.
Xin
Chúa đừng để ta trở thành chiếc đập ngăn cản ân sủng Chúa đến với tha nhân. Xin
biến ta thành máng thông ơn thánh và khí cụ bình an của Chúa giữa đời. Sống cởi
mở để làm máng thông ơn, đừng đắp tường ngăn cản tình thương.
THỨ
BẢY: Gr 1,17-19; Mc 6,17-29
SUY
NIỆM 1: CAN ĐẢM LÀM CHỨNG CHO CHÂN LÝ
Người đời thường
nói: “Hùm chết để da, người chết để tiếng.” Điều đáng quý nhất
của một đời người không phải là sống bao lâu, có bao nhiêu tiền bạc hay địa vị,
nhưng là đã sống thế nào và để lại điều gì cho đời, cho người.
Tin Mừng hôm nay kể lại
cái chết đau thương nhưng anh dũng của thánh Gioan Tẩy Giả. Gioan đã dám nói sự
thật, dám bảo vệ đạo lý và dám lên tiếng trước một quyền lực đang đi sai đường,
khi nói với vua Hêrôđê: “Ngài không được phép lấy vợ của anh ngài!”
Và vì trung thành với
chân lý, Gioan đã phải trả giá bằng chính mạng sống mình.
Đối diện với Gioan là
những “góc tối” trong lòng con người:
- Góc tối của đam mê và
dục vọng: Vua Hêrôđê đã để dục vọng làm
lu mờ lý trí, bất chấp đạo lý để chiếm lấy vợ của anh mình. Khi đam mê không
được chế ngự, con người dễ đánh mất khả năng phân biệt đúng-sai và thiện-ác.
- Góc tối của hận thù và
ghen ghét: Bà Hêrôđia không muốn hoán cải
trước lời cảnh tỉnh của Gioan, nên biến lời nói sự thật thành lý do để căm ghét
và tìm cách loại trừ người nói sự thật.
- Góc tối của sợ hãi và
nhát đảm: Hêrôđê biết Gioan là người
công chính, nhưng không đủ can đảm làm điều đúng. Chỉ vì sĩ diện và một lời hứa
bồng bột, ông đã để mình trở thành kẻ sát hại một người vô tội.
- Góc tối của sự nhẹ dạ
và thiếu trách nhiệm: Cô Salômê có tài
năng và sắc đẹp, nhưng những điều tốt đẹp ấy lại bị sử dụng cho một mục đích
sai trái. Tài năng chỉ thực sự có giá trị khi được sử dụng để phục vụ điều
thiện.
Trước tất cả những góc
tối ấy, Gioan Tẩy Giả là một con người sống trong ánh sáng của chân lý. Gioan
không im lặng để bảo toàn mạng sống, không thỏa hiệp để được an toàn, không tìm
cách làm vừa lòng người đời. Ngài trung thành với sứ mạng cho đến cùng.
Bài đọc 1, trích sách
tiên tri Giêrêmia hôm nay cũng vang lên lời Chúa: “Hãy thắt lưng. Hãy
đứng dậy! Hãy nói với chúng tất cả những gì Ta truyền cho ngươi. Đừng sợ
chúng.” Gioan đã sống đúng với lời ấy: dám nói sự thật, dám
sống theo sự thật và dám chết cho sự thật.
Gioan chết, nhưng chân
lý không chết. Gioan bị chém đầu, nhưng tiếng nói của lương tâm vẫn tiếp
tục vang lên. Cái chết của ngài trở thành chứng từ mạnh mẽ về lòng trung thành
với Thiên Chúa.
Mỗi người chúng ta cũng
có thể còn những “góc tối” của đam mê, ích kỷ, hận thù, ghen ghét, sợ hãi và
những thỏa hiệp với điều sai trái. Xin ánh sáng Lời Chúa soi chiếu tâm hồn
chúng ta, để những góc tối ấy được nhận diện, thanh tẩy và biến đổi.
Xin cho chúng ta biết
noi gương thánh Gioan Tẩy Giả: đừng vì sợ mất lòng người mà đánh mất lòng
Chúa; đừng vì danh dự trước mặt người đời mà đánh mất tiếng nói của lương tâm;
đừng vì một chút lợi ích trước mắt mà đánh đổi những giá trị đạo đức lâu dài.
Ước gì cuộc đời chúng ta
cũng để lại một “tiếng” tốt đẹp: tiếng của một người sống ngay thẳng, yêu
thương, trung thành với Chúa và can đảm làm chứng cho Tin Mừng.
Lạy thánh Gioan Tẩy Giả,
xin cầu cho chúng con biết can đảm sống trong ánh sáng, trung thành với chân lý
và làm chứng cho Chúa trong mọi hoàn cảnh. Amen.
SUY
NIỆM 2: “MIỆNG CON SẼ TƯỜNG
THUẬT ƠN CỨU ĐỘ NGÀI BAN!”
Khi gặp nghịch cảnh,
nhiều người trong chúng ta thường than trách, tủi thân, thậm chí đổ lỗi cho
Chúa: “Tại sao Chúa lại để con đau khổ thế này?”
Hôm nay, Giáo Hội kính
nhớ cuộc tử đạo của thánh Gioan Tẩy Giả. Một con người vĩ đại, được
chính Chúa Giêsu khen: “Trong số những người do phụ nữ sinh ra, không
ai cao trọng hơn Gioan Tẩy Giả.” Thế nhưng, Gioan lại phải chết một
cách oan uổng: bị chém đầu chỉ vì đã can đảm nói sự thật và bảo vệ đạo lý. Cái
chết của Gioan trở thành một bài giảng về sự khổ đau.
1. Đau
khổ không có nghĩa là Chúa bỏ rơi
Gioan sống tốt, tại sao
Chúa không cứu ông? Gioan trung thành, tại sao Chúa lại để ông chết?
Nếu đau khổ là dấu hiệu
Chúa không yêu thương, thì chính Chúa Giêsu đã là người đầu
tiên bị Chúa Cha bỏ rơi! Người đã chịu phản bội, đánh đòn, đội mão gai và chết
trên thập giá. Nhưng chúng ta biết chắc chắn: Chúa Cha vẫn luôn yêu
thương Chúa Con. Vì thế, đau khổ không phải là dấu hiệu Thiên
Chúa ghét bỏ hay bỏ rơi chúng ta.
Có những thập giá chúng
ta không hiểu được. Có những lời cầu xin Chúa cất đi nhưng thập giá vẫn còn đó.
Khi ấy, thay vì chỉ hỏi: “Tại sao Chúa để con đau khổ?”, chúng ta
hãy hỏi: “Lạy Chúa, con phải sống thế nào trong đau khổ này?”
2. Hãy
biến đau khổ thành một lời chứng
Gioan Tẩy Giả không dùng
đau khổ để oán trách Thiên Chúa. Ngài trung thành với chân lý cho đến chết. Cái
chết của Gioan trở thành bài giảng cuối cùng và hùng hồn nhất của
ngài.
Gioan không còn đứng
trên bục giảng để nói, nhưng máu của ngài đã nói thay cho lời nói:
thà chết vì sự thật còn hơn sống trong giả dối; thà trung thành với Chúa còn
hơn giữ mạng sống bằng cách phản bội Chúa.
Ngôn sứ Giêrêmia trong bài đọc I cũng vậy. Dù bị chống đối, ông vẫn
thi hành sứ mạng, bởi vì Thiên Chúa đã nói với ông: “Ta ở với ngươi
để giải thoát ngươi.” Đó cũng là lời Chúa dành cho chúng ta hôm
nay.
3.
Thập giá có thể trở thành bài giảng
Mỗi người đều có những
thập giá riêng: bệnh tật, tuổi già, gia đình, con cái, mất mát, thất bại, cô
đơn...Chúng ta có quyền cầu xin Chúa cất thập giá. Nhưng đôi khi Chúa không cất
thập giá, mà ban sức mạnh để chúng ta vác thập giá. Chúa không phải
lúc nào cũng thay đổi hoàn cảnh, nhưng Ngài có thể thay đổi chúng ta
trong chính hoàn cảnh ấy. Vì thế, khi đau khổ, đừng chỉ hỏi: “Tại sao?” Nhưng
hãy thưa: “Lạy Chúa, xin cho con biết sống thế nào để ngay trong đau khổ,
con vẫn làm chứng cho tình yêu và ơn cứu độ của Chúa.”
Gioan đã biến cái chết
thành chứng từ.
Giêrêmia đã biến thử
thách thành lòng trung thành.
Chúa Giêsu đã biến thập
giá thành nguồn ơn cứu độ.
Và Chúa cũng mời gọi
chúng ta biến thập giá của mình thành một bài giảng về đức tin, niềm hy
vọng và tình yêu.
Xin Chúa cho chúng ta
đừng cay đắng khi gặp đau khổ, đừng thất vọng khi gặp thử thách và đừng oán
trách khi thập giá trở nên nặng nề. Nhưng cho chúng ta luôn tin rằng Chúa
vẫn ở cùng ta, ngay cả khi ta không cảm nhận được sự hiện diện của Ngài.
Xin Chúa cũng cho chúng
ta biết biến nước mắt thành lời cầu nguyện, biến đau khổ thành cơ hội yêu
thương, và biến cuộc đời mình thành một lời chứng cho Chúa: “Miệng con sẽ
tường thuật ơn cứu độ Ngài ban!” Amen.
THỨ
HAI: Kh 21,9b-14; Ga 1,45-51
KÍNH
THÁNH BA-TÔ-LÔ-MÊ-Ô, TÔNG ĐỒ
SUY
NIỆM 1: TỪ ĐỊNH KIẾN ĐẾN NIỀM TIN XÁC TÍN
Tin Mừng hôm nay kể lại
cuộc gặp gỡ giữa Đức Giêsu và Nathanaen, người được truyền thống đồng hóa với
thánh Ba-tô-lô-mê-ô. Qua lời giới thiệu của Philipphê, Nathanaen đến gặp Đức
Giêsu. Thế nhưng, khi nghe nói Đức Giêsu xuất thân từ Nadarét, ông đã tỏ vẻ hoài
nghi: “Từ Nadarét, làm sao có cái gì hay được?”
Nathanaen đã nhìn Đức
Giêsu bằng thành kiến và những suy nghĩ sẵn có. Nhưng thật bất ngờ,
chỉ sau một cuộc gặp gỡ trực tiếp với Đức Giêsu, ông đã thay đổi hoàn toàn. Khi
nhận ra Đức Giêsu biết rõ lòng mình, ông liền tuyên xưng: “Thưa Thầy,
chính Thầy là Con Thiên Chúa, là Vua Ítraen!”
Từ một người hoài
nghi, Nathanaen trở thành người tin tưởng; từ một người đứng
ngoài, ông trở thành môn đệ. Chính cuộc gặp gỡ cá vị với Đức Giêsu
đã phá tan những rào cản của định kiến và mở lòng ông đến với đức tin.
Mỗi người chúng ta cũng
có thể mang trong lòng những “Nadarét” của riêng mình: những thành kiến về
Chúa, về Giáo Hội, về người khác, thậm chí về chính những người đang sống bên
cạnh mình. Có khi chúng ta đánh giá người khác chỉ vì vẻ bề ngoài, quá khứ hay
một vài khuyết điểm, mà quên rằng Chúa nhìn thấy điều tốt đẹp nơi mỗi
người.
Lời Chúa hôm nay mời gọi
chúng ta đừng vội kết luận theo những gì mình nghe hoặc thấy, nhưng hãy “đến
mà xem”, nghĩa là hãy đến gần Chúa hơn, lắng nghe Lời Người
và để Người biến đổi con tim mình.
Đồng thời, noi gương
Philipphê, chúng ta cũng được mời gọi giới thiệu Chúa cho người khác, nhất là
bằng chính đời sống yêu thương, chân thành và gương sáng của mình.
Xin Chúa chữa lành những
định kiến và hoài nghi trong tâm hồn chúng ta. Xin cho chúng ta biết gặp gỡ
Chúa cách sâu xa, để từ đó đức tin được lớn lên và cuộc đời được biến đổi. Xin
cho chúng ta cũng biết trở nên những Philipphê nhiệt thành, biết đưa người khác
đến gặp Chúa bằng chính đời sống chứng tá của mình. Amen.
SUY
NIỆM 2: KHÔNG ĐÓNG CỬA TRƯỚC CHÂN LÝ
Bài đọc sách Khải Huyền
hôm nay phác họa hình ảnh Giêrusalem trên trời, với tường thành xây
trên mười hai nền móng mang tên mười hai Tông đồ. Hình ảnh ấy gợi nhắc đến sứ
mạng và chứng tá đức tin của các Tông đồ, trong đó có thánh Ba-tô-lô-mê-ô.
Theo truyền thống, thánh
Ba-tô-lô-mê-ô đã chịu tử đạo bằng hình phạt lột da vì trung thành với Đức Kitô.
Ngài đã trả giá bằng chính mạng sống để làm chứng cho một chân lý mà ngài đã
tin nhận. Cuộc đời ngài nhắc chúng ta về một tâm hồn không khép kín
trước chân lý và không quay lưng trước sự thật.
Trong Tin Mừng, khi nghe
Philipphê giới thiệu Đức Giêsu là Đấng Môsia, Nathanaen đã phản ứng: “Từ
Nadarét, làm sao có cái gì hay được?” Đây là một phản ứng
mang tính định kiến và hoài nghi. Thế nhưng, điều đáng quý nơi Nathanaen là
ông không để sự hoài nghi trở thành sự cứng lòng. Ông sẵn sàng bước
đi theo lời mời của Philipphê: “Hãy đến mà xem!”
Và chính khi đến
mà xem, Nathanaen đã gặp Đức Giêsu. Người thấu suốt tâm hồn ông và gọi ông
là người “không có gì gian dối.” Cuộc gặp gỡ ấy đã biến
đổi ông từ một người hoài nghi thành một người tuyên xưng đức tin: “Thưa
Thầy, chính Thầy là Con Thiên Chúa, là Vua Ítraen!”
Cuộc đời Nathanaen cũng
là hình ảnh của hành trình đức tin mỗi người chúng ta. Có những lúc chúng ta
băn khoăn, nghi ngờ, không hiểu tại sao Chúa lại để điều này xảy ra, tại sao
người tốt lại gặp đau khổ. Những câu hỏi ấy không đáng sợ. Điều đáng sợ
là đóng kín tâm hồn và không còn muốn tìm kiếm sự thật.
Lời Chúa hôm nay mời gọi
chúng ta: hãy đặt những thắc mắc của mình trước Chúa, hãy “đến mà xem”,
hãy cầu nguyện, lắng nghe Lời Chúa và tìm kiếm chân lý. Khi chân thành
tìm kiếm, những nghi ngờ có thể trở thành cơ hội để đức tin trưởng thành hơn.
Xin Chúa cho chúng ta có
được tâm hồn rộng mở như Nathanaen, biết vượt qua những định kiến và giới hạn
của mình để đón nhận chân lý. Xin cho chúng ta luôn biết mở rộng tâm hồn
trước Chúa Giêsu Thánh Thể, để Người soi sáng, biến đổi và dẫn chúng ta
bước đi trong sự thật và tình yêu.
Lạy thánh Ba-tô-lô-mê-ô,
xin cầu cho chúng con biết yêu mến chân lý, trung thành với Đức Kitô và can đảm
làm chứng cho Người trong mọi hoàn cảnh. Amen.
THỨ
BA: 2 Tx 2,1-3a.14-17; Mt 23,23-26
ĐỪNG
BIẾN ĐIỀU PHỤ THÀNH ĐIỀU CHÍNH
Tin Mừng hôm nay tiếp
tục ghi lại những lời Đức Giêsu cảnh tỉnh các luật sĩ và biệt phái về thói
giả hình. Họ rất chú trọng đến những việc đạo đức bên ngoài, nhưng lại bỏ
quên điều cốt lõi bên trong. Qua đó, Đức Giêsu muốn chúng ta biết điều gì là
quan trọng nhất trong đời sống đức tin.
Thứ nhất, đừng biến điều
phụ thành điều chính.
Luật Môsê quy định việc
dâng một phần mười hoa lợi để nhắc dân Chúa rằng mọi sự họ có đều là ân ban của
Thiên Chúa. Thế nhưng, các luật sĩ và biệt phái lại quá câu nệ đến những chi
tiết nhỏ, đến mức tính toán cả những thứ như bạc hà, thì là, rau thơm,
trong khi lại bỏ qua những điều quan trọng hơn là “đức công bình, lòng
nhân từ và lòng tin.”
Đức Giêsu không phủ nhận
việc chu toàn những điều nhỏ bé, nhưng Người muốn nhắc rằng: đừng vì
những điều phụ thuộc mà quên mất điều cốt yếu. Đạo không chỉ là giữ
luật cho đúng, mà còn phải sống công bằng, nhân ái và trung tín với Thiên Chúa.
Thứ hai, đừng chỉ chăm
lo vẻ bên ngoài mà quên thanh tẩy tâm hồn.
Các luật sĩ và biệt phái
rất kỹ lưỡng trong việc rửa sạch chén đĩa bên ngoài, nhưng lại không quan tâm
đến sự thanh sạch bên trong tâm hồn. Vì thế, Đức Giêsu nói: “Hỡi những
kẻ mù! Hãy rửa bên trong chén đĩa trước, để bên ngoài cũng được sạch.”
Lời cảnh tỉnh ấy cũng
dành cho mỗi người chúng ta. Có khi chúng ta rất quan tâm đến hình thức, đến
lời nói, đến việc người khác đánh giá mình thế nào, nhưng lại quên nhìn vào
chính tâm hồn mình. Chúng ta có thể giữ nhiều việc đạo đức bên ngoài, nhưng bên
trong lại chất chứa ích kỷ, tham lam, ganh ghét, kiêu ngạo hay thiếu
lòng thương xót.
Vì thế, Lời Chúa hôm nay
mời gọi chúng ta trở về với điều cốt lõi của đời sống Kitô hữu: yêu mến
Chúa, sống công bằng, biết thương người và có một tâm hồn ngay thẳng.
Xin Chúa ban cho chúng
ta ơn khôn ngoan để biết phân biệt điều chính và điều phụ, điều cốt yếu
và điều thứ yếu; đồng thời ban cho chúng ta lòng can đảm để thanh tẩy tâm
hồn khỏi những ích kỷ, tham lam và giả hình.
Xin cho đời sống đạo của
chúng ta không chỉ đẹp ở bên ngoài, nhưng tốt đẹp từ bên trong, để những
gì chúng ta nói, những gì chúng ta làm và cách chúng ta sống đều thực sự phản
ánh tình yêu của Đức Kitô.
Lạy Chúa, xin thanh tẩy
tâm hồn chúng con, để chúng con biết sống chân thành trước mặt Chúa và yêu
thương mọi người. Amen.
SUY
NIỆM 2: ĐỪNG ĐỂ ĐIỀU PHỤ CHE LẤP
ĐIỀU CHÍNH
Tin Mừng hôm nay, Đức
Giêsu tiếp tục cảnh báo các luật sĩ và biệt phái về thói giả hình.
Họ rất cẩn thận trong việc giữ những quy định nhỏ nhặt, nhưng lại bỏ qua những
điều quan trọng nhất của đời sống đạo: “đức công bình, lòng nhân từ
và lòng tin.”
Họ nộp thuế thập phân
rất đầy đủ, thậm chí tính toán cả những thứ nhỏ bé như bạc hà, thì là, rau
thơm; nhưng lại thiếu công bằng với người khác, thiếu lòng thương xót và thiếu
lòng trung tín với Thiên Chúa. Đức Giêsu nói rất rõ: “Các điều này
phải làm, mà các điều kia cũng không được bỏ.”
Chúa không bảo chúng ta
bỏ những việc đạo đức nhỏ bé. Điều Người muốn là đừng để những việc phụ
trở thành lý do khiến chúng ta quên mất điều cốt yếu.
Một người có thể đi lễ
đều đặn, đọc kinh nhiều, giữ luật rất kỹ, nhưng nếu trong lòng vẫn đầy kiêu
ngạo, ích kỷ, ganh ghét và thiếu tình thương thì đời sống đạo ấy vẫn chưa đẹp
lòng Chúa.
Đức Giêsu tiếp tục dùng
hình ảnh chén đĩa bên ngoài và bên trong để nói về tâm hồn con
người. Các luật sĩ và biệt phái chăm chút làm sạch bên ngoài, nhưng bên trong
lại đầy tham lam và gian dối. Chúa muốn họ hiểu rằng: đời sống thánh
thiện phải bắt đầu từ bên trong và được biểu lộ ra bên ngoài bằng những việc
bác ái cụ thể.
Lời Chúa hôm nay cũng là
lời cảnh tỉnh cho mỗi người chúng ta. Có khi chúng ta rất dễ nhìn thấy lỗi của
người khác, nhưng lại khó nhận ra những vết bẩn trong tâm hồn mình. Chúng ta
quan tâm đến hình thức, đến lời người khác khen chê, nhưng lại quên câu hỏi
quan trọng nhất: Chúa nhìn thấy gì trong tâm hồn tôi?
Vì thế, hôm nay chúng ta
hãy tự hỏi:
- Tôi có đang biến
điều phụ thành điều chính không?
- Tôi có giữ đạo
bằng hình thức nhưng thiếu tình yêu không?
Bên ngoài tôi có vẻ tốt
lành, nhưng bên trong có còn tham lam, ích kỷ, kiêu ngạo và thiếu lòng thương
xót không?
Xin Chúa ban cho chúng
ta một trái tim ngay thẳng, biết đặt Chúa và tình yêu thương vào
trung tâm đời sống. Xin cho chúng ta không chỉ giữ đạo bằng môi miệng và hình
thức, nhưng biết sống công bình, nhân từ và trung tín, để đời sống
của chúng ta trở thành một chứng tá chân thật cho Tin Mừng.
Lạy Chúa, xin thanh tẩy
tâm hồn chúng con. Xin giúp chúng con biết sống điều chính yếu của Tin Mừng:
yêu mến Chúa và yêu thương anh chị em. Amen.
THỨ
TƯ: 2 Tx 3,6-10.16-18; Mt 23,27-32
SUY
NIỆM 1: ĐỪNG CHỈ GIỮ ĐẠO BẰNG HÌNH THỨC
Tin Mừng hôm nay, Đức
Giêsu tiếp tục cảnh báo các kinh sư và biệt phái về thói đạo đức giả.
Họ rất chú trọng đến những biểu hiện bên ngoài của việc giữ đạo, nhưng lại để
cho tâm hồn xa cách Thiên Chúa.
Họ trách các môn đệ Đức
Giêsu vì không rửa tay trước khi ăn, cho rằng như thế là vi phạm truyền thống
của tiền nhân. Nhưng Đức Giêsu cho thấy một điều quan trọng hơn: giữ
đạo không chỉ là giữ những tập tục bên ngoài, mà phải sống đúng với ý muốn của
Thiên Chúa bằng một tấm lòng chân thành.
Người đã dùng lời ngôn
sứ Isaia để cảnh tỉnh họ: “Dân này thờ Ta bằng môi bằng miệng, còn
lòng chúng thì lại xa Ta.”
Quả thật, một người có
thể đọc kinh thật nhiều, tham dự các nghi thức thật đầy đủ, giữ luật thật
nghiêm, nhưng nếu tất cả chỉ là hình thức, không phát xuất từ lòng yêu mến
Chúa, thì đời sống đạo ấy chưa chạm đến điều Chúa mong muốn.
Đức Giêsu còn trách họ
vì đã “bỏ lệnh truyền của Thiên Chúa mà duy trì truyền thống của
người phàm.” Truyền thống có giá trị khi giúp con người đến gần
Thiên Chúa và sống Tin Mừng. Nhưng nếu một truyền thống khiến con người bỏ quên
tình yêu, lòng thương xót và bổn phận đối với người khác, thì truyền thống ấy
đã bị đặt sai chỗ.
Lời Chúa hôm nay mời gọi
mỗi người chúng ta chấn chỉnh lại đời sống đức tin của mình. Chúng
ta đi lễ, đọc kinh, lần chuỗi, làm việc bác ái, giữ các điều luật của Chúa và
Giáo Hội… nhưng hãy tự hỏi: Tôi làm những điều ấy vì thói quen, vì sợ
hãi, vì muốn được người khác khen ngợi, hay thật sự vì lòng yêu mến Chúa?
Nếu vì yêu Chúa
mà đi lễ, chúng ta sẽ tham dự Thánh lễ với lòng sốt sắng.
Nếu vì yêu Chúa
mà cầu nguyện, lời kinh sẽ trở thành cuộc gặp gỡ với Người.
Nếu vì yêu Chúa
mà từ bỏ tội lỗi, chúng ta sẽ can đảm thay đổi chính mình.
Và nếu vì yêu
Chúa mà yêu thương tha nhân, chúng ta sẽ biết sống quảng đại, tha thứ và
phục vụ.
Sau cùng, điều Chúa muốn
không phải là một đời sống đạo chỉ đẹp ở bên ngoài, nhưng là một trái
tim thật sự thuộc về Người. Khi tình yêu Chúa trở thành động lực bên trong,
lời nói, việc làm và cách sống bên ngoài của chúng ta sẽ tự nhiên trở nên tốt
đẹp và mang lại ích lợi cho tha nhân.
Xin Chúa đong đầy tình
yêu của Chúa trong tâm hồn chúng con. Xin giúp chúng con biết sống đạo không
chỉ bằng môi miệng hay hình thức bên ngoài, nhưng bằng một trái tim chân thành,
để mọi việc chúng con làm đều phát xuất từ tình yêu Chúa và đem lại ích lợi cho
anh chị em. Amen.
SUY
NIỆM 2: ĐỪNG SỐNG NHƯ NHỮNG “MỒ MẢ TÔ VÔI”
Trong mỗi người chúng ta
đều có những góc khuất mà người khác khó nhìn thấy. Vì thế,
đôi khi có sự chênh lệch giữa vẻ bên ngoài và con người thật bên trong: nói
một đàng nhưng làm một nẻo, bên ngoài đạo đức nhưng bên trong lại thiếu chân
thành. Đó chính là điều Đức Giêsu lên án nơi các kinh sư và biệt phái
khi Người gọi họ là “những mồ mả tô vôi.”
Mồ mả tô vôi bên ngoài
trông rất đẹp, nhưng bên trong lại chứa đựng sự chết. Các kinh sư và biệt phái
cũng vậy. Bên ngoài họ rất đạo mạo, am hiểu Lề Luật, ăn chay, cầu nguyện và
được người dân kính trọng. Nhưng bên trong lại chất chứa tham lam, gian
dối, kiêu ngạo và thiếu lòng thương xót. Vẻ đẹp bên ngoài không thể che
giấu được sự nghèo nàn và bất chính bên trong tâm hồn.
Họ còn xây mộ cho các
ngôn sứ mà cha ông họ đã giết, một việc xem ra rất đạo đức và đáng trân trọng.
Nhưng trớ trêu thay, họ lại tiếp tục đi vào chính con đường của cha ông mình
khi tìm cách loại trừ và giết Đức Giêsu. Vì thế, họ trở thành những người tôn
kính các vị ngôn sứ đã chết, nhưng lại khước từ chính Đấng mà các ngôn sứ loan
báo.
Bài đọc thứ nhất cũng cho chúng ta một bài học về sự chân
thật trong đời sống Kitô hữu. Thánh Phaolô không chấp nhận tình trạng sống
vô kỷ luật, ỷ lại và trở thành gánh nặng cho người khác. Chính ngài đã nêu
gương bằng một đời sống lao động cần mẫn: “Đêm ngày chúng tôi đã làm
lụng khó nhọc vất vả, để khỏi nên gánh nặng cho một người nào trong anh em.” Và
ngài nhắc nhở rất rõ: “Ai không chịu làm thì cũng đừng ăn.”
Lời Chúa hôm nay đặt
trước chúng ta một câu hỏi rất đơn sơ nhưng quan trọng: Con người bên
ngoài của tôi có giống với con người thật bên trong không? Tôi có sống
chân thành trước mặt Chúa và trước anh chị em không? Có điều gì tôi đang cố che
giấu, dù biết rằng Chúa vẫn nhìn thấy tất cả?
Chúng ta có thể che giấu
người khác, nhưng không thể che giấu Thiên Chúa, bởi Người thấu
suốt mọi bí ẩn trong tâm hồn. Vì thế, thay vì tô vẽ cho mình một vẻ đạo đức bên
ngoài, hãy can đảm nhìn nhận sự thật về chính mình, khiêm tốn sửa đổi và trở về
với Chúa.
Đức Giêsu dạy: “Sự
thật sẽ giải phóng anh em.” (Ga 8,32). Sống thật có thể khiến
chúng ta phải khiêm tốn, phải nhận lỗi và phải thay đổi, nhưng đó chính là con
đường dẫn đến tự do và bình an.
Xin Chúa giúp chúng ta
đừng trở thành những “mồ mả tô vôi”: bên ngoài đẹp đẽ nhưng bên trong đầy những
điều bất chính. Nhưng xin cho chúng ta biết sống chân thành, ngay thẳng và nhất
quán, để con người bên ngoài luôn phản ánh một tâm hồn đang thuộc trọn về Chúa.
Amen.
THỨ
NĂM: 1Cr 1,1-9; Mt 24,42-51 (Hc 26,1-4. 13-16; Lc 7,11-17)
Nhớ
Thánh Nữ Mônica-Bổn Mạng Giới Hiền Mẫu
SUY
NIỆM 1: ĐỨC GIÊSU – THIÊN CHÚA QUYỀN NĂNG VÀ GIÀU LÒNG THƯƠNG XÓT
Tin Mừng hôm nay kể lại
phép lạ Đức Giêsu cho con trai duy nhất của một bà góa thành Naim sống lại. Qua
phép lạ này, thánh Luca cho chúng ta nhận ra hai nét đẹp nơi Đức Giêsu: Người
là Thiên Chúa quyền năng và là Đấng giàu lòng thương xót.
- Thứ nhất, Đức Giêsu là
Thiên Chúa quyền năng.
Sự sống là quà tặng cao
quý nhất Thiên Chúa ban cho con người. Khi sự sống của người thanh niên đã tắt,
không ai có thể làm gì được nữa. Thế nhưng Đức Giêsu chỉ nói: “Này
người thanh niên, tôi bảo anh: hãy trỗi dậy!” Và người chết liền ngồi
dậy, bắt đầu nói. Qua đó, Đức Giêsu tỏ cho chúng ta thấy Người có quyền trên sự
sống và sự chết, bởi Người chính là Chúa của sự sống.
- Thứ hai, Đức Giêsu là
Thiên Chúa giàu lòng thương xót.
Điều đáng cảm động là bà góa không hề xin Đức Giêsu làm phép lạ. Chính Người
nhìn thấy hoàn cảnh đau khổ của bà, chạnh lòng thương và chủ
động đến gần. Bà đã mất chồng, nay lại mất người con trai duy nhất – niềm vui,
chỗ dựa và hy vọng cuối cùng của cuộc đời. Đức Giêsu không chỉ trả lại cho bà
người con, mà còn trao lại cho bà niềm vui, hy vọng và một tương lai
mới.
Phép lạ hôm nay nhắc
chúng ta rằng: quyền năng của Thiên Chúa luôn đi đôi với lòng thương
xót. Đức Giêsu không phải là một Thiên Chúa xa cách, nhưng là Đấng
luôn nhìn thấy những đau khổ của con người và bước đến để nâng đỡ, chữa lành và
ban lại niềm hy vọng.
Trong cuộc sống, có
những lúc chúng ta cũng cảm thấy như mọi cánh cửa đã khép lại, những hy vọng đã
chết và không còn biết nương tựa vào đâu. Khi ấy, hãy nhớ rằng Chúa vẫn
nhìn thấy chúng ta, vẫn chạnh lòng thương và vẫn có quyền năng làm cho những gì
tưởng như đã chết được sống lại.
Xin cho chúng ta luôn
biết tin tưởng và phó thác nơi Đức Giêsu, nhất là trong những lúc đau khổ, thất
vọng và thử thách; đồng thời biết mở rộng lòng mình để trở nên dấu chỉ
của lòng thương xót và niềm hy vọng của Chúa cho những người
đang đau khổ chung quanh chúng ta.
SUY NIỆM 2: NGƯỜI MẸ CỦA
NIỀM TIN VÀ LÒNG KIÊN TRÌ
Hôm nay, cùng với toàn
thể Hội Thánh, chúng ta hân hoan mừng kính thánh nữ Mônica, bổn
mạng của giới Hiền mẫu Công giáo. Đây là dịp để chúng ta nhìn lại gia đình của
thánh nữ Mônica, một gia đình cũng có những khó khăn, thử thách, để từ đó nhận
ra những thách đố mà các gia đình hôm nay đang và sẽ phải đối diện.
Điều đáng quý nơi thánh
Mônica là giữa bao gian nan, ngài không thất vọng, không buông xuôi,
nhưng luôn đặt niềm tin nơi Chúa, kiên trì cầu nguyện và trung thành chu toàn
bổn phận của mình.
- Trong bổn phận làm dâu, thánh Mônica luôn yêu thương và kính trọng cha mẹ
chồng, dù phải sống với một người mẹ chồng khó tính và thường xuyên gây khó
khăn.
- Trong trách nhiệm làm
vợ, ngài luôn yêu thương, kính trọng và chung thủy với
chồng, dù người chồng là một người nóng nảy, thô lỗ và có cuộc sống không tốt.
- Trong ơn gọi làm mẹ, thánh Mônica hết lòng yêu thương và hy sinh cho các
con. Đặc biệt, trước một Augustinô tuổi trẻ lạc đường, ngài không thất vọng
nhưng kiên trì cầu nguyện, âm thầm hy sinh và chờ đợi. Nước mắt và lời cầu
nguyện của người mẹ cuối cùng đã trở thành những giọt nước mắt sinh ra một vị
thánh lớn cho Hội Thánh.
Qua cuộc đời thánh
Mônica, chúng ta nhận ra một điều rất đơn giản nhưng sâu sắc: gia đình
không phải lúc nào cũng là nơi không có thử thách; nhưng gia đình sẽ có hy vọng
nếu có một người biết cầu nguyện, biết yêu thương và biết kiên trì.
Các chị em Hiền mẫu thân
mến, giữa những khó khăn của đời sống gia đình hôm nay, xin đừng vội thất vọng
khi thấy chồng chưa thay đổi, con cái chưa nên người hay gia đình còn nhiều bất
hòa. Hãy noi gương thánh Mônica: cầu nguyện thay vì than trách, yêu
thương thay vì loại trừ, kiên nhẫn thay vì buông xuôi, và phó thác thay vì thất
vọng.
Xin Chúa, qua lời chuyển
cầu của thánh nữ Mônica, ban cho các chị em Hiền mẫu một đức tin vững
vàng, một trái tim quảng đại và một lòng kiên trì không mỏi mệt, để mỗi
người trở nên người giữ lửa yêu thương và gieo niềm tin trong gia đình, giúp
mọi thành viên cùng nhau vượt qua những chông gai thử thách và tiến bước
về niềm vui, bình an và hạnh phúc trong Chúa.
SUY NIỆM 3: KIÊN TRÌ
TRONG BỔN PHẬN, VỮNG TIN NƠI CHÚA
Mỗi khi chiêm ngắm cuộc
đời thánh nữ Mônica, chúng ta không khỏi cảm phục trước những nhân đức cao đẹp
của ngài. Cuộc đời của thánh nữ tuy đầy nước mắt và thử thách, nhưng lại là một
chứng tá sáng ngời về tình yêu, sự hy sinh, lòng kiên trì và niềm tín
thác nơi Thiên Chúa.
Trước hết, thánh Mônica
kiên tâm chu toàn bổn phận.
Trong vai trò người vợ,
ngài luôn yêu thương, kính trọng và trung thành với chồng. Trong vai trò người
mẹ, ngài hết lòng hy sinh, tận tụy nuôi dưỡng và giáo dục con cái trở nên những
con người tốt và những người con của Chúa. Đặc biệt, trước một Augustinô lạc xa
đường ngay nẻo chính, ngài không thất vọng hay buông xuôi, nhưng kiên trì cầu
nguyện và hy sinh cho đến ngày con mình trở về với Chúa.
Thứ đến, thánh Mônica
nêu cao những phẩm chất cao đẹp của người phụ nữ.
Trước những khó khăn
trong gia đình, ngài không chọn than trách hay trả đũa, nhưng chọn khiêm
nhường, yêu thương, phục vụ và tha thứ. Chính đời sống tốt lành của ngài đã
trở thành phương thế cảm hóa những người chung quanh.
Sau cùng, thánh Mônica
là mẫu gương của lòng kiên trì cầu nguyện và tín thác.
Cuộc đời ngài được dệt
nên bằng mồ hôi, nước mắt và những lời cầu nguyện. Vui ít, buồn nhiều, nhưng
ngài không bao giờ rời xa Chúa. Ngài luôn phó thác mọi sự trong bàn tay quyền
năng của Người.
Từ cuộc đời thánh
Mônica, mỗi người chúng ta được mời gọi:
- Chu toàn bổn
phận hằng ngày với lòng mến, biết biến những việc nhỏ bé, âm thầm thành
những hy lễ đẹp lòng Chúa.
- Dùng đời sống
gương sáng để cảm hóa người khác, nhất là trong chính gia đình mình.
- Kiên trì cầu
nguyện và tín thác nơi Chúa, bởi chúng ta có thể gieo trồng, chăm sóc,
nhưng chính Chúa mới làm cho hạt giống sinh hoa kết trái.
- Đón nhận những
nghịch cảnh với đức tin, xác tín rằng mọi sự đều có thể trở nên ích lợi cho
phần rỗi khi chúng ta biết phó thác trong tay Chúa.
Xin Chúa, qua lời chuyển
cầu của thánh nữ Mônica, ban cho các chị em Hiền mẫu chúng con biết noi gương
ngài: thánh thiện trong đời sống, hiền lành trong cách cư xử, khiêm
nhường trong phục vụ, nhẫn nại trong thử thách, trung thành trong bổn phận và
luôn vững tin, phó thác nơi Chúa.
Xin cho mỗi người mẹ
Công giáo trở nên người giữ lửa đức tin trong gia đình, để bằng lời
cầu nguyện và đời sống gương sáng, biết dẫn đưa chồng con và những người thân
yêu ngày càng đến gần Chúa hơn.
Lạy thánh nữ Mônica, bổn
mạng giới Hiền mẫu, xin cầu cho chúng con. Amen.
SUY
NIỆM 4: NÊN THÁNH GIỮA ĐỜI THƯỜNG
Hôm nay, Giáo Hội hân
hoan mừng kính thánh nữ Mônica, một người phụ nữ đã nên thánh ngay
trong chính bậc sống gia đình. Ngài không nên thánh bằng những việc phi thường,
nhưng bằng những điều rất đỗi bình thường: hiền hòa, nhẫn nhục, âm thầm
hy sinh và kiên trì cầu nguyện.
Thánh Mônica sinh năm
332 tại Bắc Phi, trong một gia đình đạo đức. Ngay từ nhỏ, ngài đã được giáo dục
về đời sống đức tin, yêu mến cầu nguyện và quan tâm đến người nghèo. Mỗi bữa
ăn, Mônica thường dành một phần để chia sẻ cho những người túng thiếu.
Thế nhưng, một người đạo
đức như Mônica lại không được hưởng một cuộc sống gia đình bình yên. Khoảng năm
22 tuổi, ngài kết hôn với Patricius, một người lớn tuổi hơn và có tính tình
nóng nảy, thô lỗ, ham rượu chè và không chung thủy. Ngài còn phải chịu nhiều
khó khăn từ mẹ chồng. Những thử thách ấy chắc chắn đã đem đến cho Mônica không
ít nước mắt và đau khổ.
Đau khổ hơn nữa, người
con trai là Augustinô cũng có một thời gian sống xa Chúa, chạy theo những đam
mê và lạc xa đức tin. Trước một gia đình như thế, Mônica có thể than trách,
tuyệt vọng hoặc buông xuôi. Nhưng ngài đã chọn một con đường khác: cầu
nguyện, hy sinh, yêu thương, nhẫn nhục và phó thác nơi Chúa.
Mônica không dùng những
lời nặng nề để thay đổi người thân, nhưng dùng chính đời sống gương sáng. Ngài
không trả đũa khi bị đối xử bất công, nhưng tiếp tục yêu thương và phục vụ.
Ngài không ngừng cầu nguyện cho chồng, cho mẹ chồng và nhất là cho Augustinô.
Và rồi, những giọt nước
mắt của người mẹ đã không rơi vô ích. Chúa đã từng bước biến đổi gia đình
Mônica. Patricius và mẹ chồng đã đón nhận đức tin. Augustinô cũng trở về với
Chúa, lãnh nhận phép Rửa và sau này trở thành một vị giám mục, tiến sĩ
và đại thánh của Hội Thánh. Hai người con còn lại cũng sống đời tận hiến.
Niềm vui của Mônica đã
được Thiên Chúa cho trọn vẹn. Trước khi qua đời tại Ostia năm 387, ngài có thể
thưa với con trai Augustinô rằng: những ước nguyện lớn nhất của đời
mình đã được Chúa hoàn thành.
Cuộc đời thánh Mônica để
lại cho chúng ta một bài học thật đẹp: muốn gia đình thay đổi, trước
hết hãy bắt đầu bằng việc thay đổi chính mình; muốn cảm hóa người khác, hãy
dùng đời sống yêu thương và lời cầu nguyện. Không có lời cầu nguyện
chân thành nào của một người mẹ mà Chúa lại không nghe thấy.
Đặc biệt, với các chị em
Hiền mẫu, xin thánh Mônica giúp mỗi người biết trân trọng ơn gọi làm vợ, làm
mẹ; biết yêu thương thay vì than trách, nhẫn nhịn thay vì nóng giận,
cầu nguyện thay vì thất vọng, và làm gương sáng thay vì chỉ đòi hỏi người khác
phải thay đổi.
Xin cho các chị em luôn
biết nhiệt tình cộng tác với mọi thành phần trong Họ đạo, để cùng nhau xây dựng
gia đình và cộng đoàn trở thành những mái nhà của yêu thương, bình an
và hiệp nhất.
SUY NIỆM 5: NGƯỜI MẸ CỦA
HY VỌNG
Tin Mừng Thánh Luca hôm
nay thuật lại câu chuyện của một người mẹ góa thành Na-in khóc thương đứa con
duy nhất đã chết. Tình mẫu tử xót xa khiến Chúa Giêsu chạnh lòng, và Ngài đã
cứu sống đứa trẻ và trao trả lại cho bà.
Bài đọc 1, trích Sách
Huấn Ca: Ngợi khen nét đẹp duyên dáng, nết na và đảm đang của người vợ
hiền: "Đẹp như vầng hồng trên chốn cao xanh".
Bài đọc 2, trích thư thứ
nhất của Thánh Phaolô tông đồ gửi tín hữu Cô-rin-tô. Với bài ca Đức
Ái, ngài chỉ ra con đường trọn hảo nhất để các người mẹ dấn thân và bước theo.
1. Thánh Mô-ni-ca – Tấm
gương Đức Ái trọn hảo
Thánh Mô-ni-ca đã hiện
thực hóa Bài ca Đức Ái qua cuộc đời chan chứa nước mắt, sự hy sinh và lòng kiên
nhẫn để chinh phục những người thân yêu:
- Với mẹ chồng: Dùng
sự dịu dàng và thái độ lắng nghe trân trọng để đáp lại sự cay nghiệt. Lòng bác
ái chân thành của bà đã chạm đến trái tim mẹ chồng, giúp bà xin được rửa tội
trước khi qua đời.
- Với người
chồng thô bạo: Nhẫn nại chịu đựng bằng đức trọng và tình yêu đằm thắm.
Sau 17 năm kiên trì, bà đã giúp chồng nhận ra lỗi lầm và trở lại làm con Chúa
trước khi nhắm mắt.
- Với đứa con
Au-gút-ti-nô: Kiên trì suốt 30 năm khóc lóc, cầu nguyện và rong ruổi
theo con từ Rô-ma đến Mi-lan. Khắc ghi lời khuyên của cha linh hướng: "Đứa
con của nước mắt sẽ không bao giờ bị hư mất", bà đã đưa được
Au-gút-ti-nô về với Chúa ở tuổi 33.
2. Người mẹ – Khả năng
"Hy vọng tất cả": Đức mến của thánh
Mô-ni-ca tỏa sáng rực rỡ nhất ở khía cạnh "Hy vọng tất cả" (1Cr
13,7):
- Tin vào sự
biến đổi: Hy vọng con người có thể thay đổi, vì Thiên Chúa có khả năng
uốn thẳng những đường cong và rút ra điều tốt lành từ những cay đắng.
- Cái nhìn siêu
nhiên: Nhìn người thân bằng ánh sáng đức cậy, vượt qua những phiền
muộn, yếu đuối trần gian để trông đợi sự viên mãn nơi Nước Trời.
Với bản năng của người
mẹ là yêu thương, nhưng nét cao cả thiêng liêng nhất chính là sự hy sinh, hao
mòn vì con cái. Ngang qua Lời Chúa "Cho thì có phúc hơn nhận" đã
được minh chứng trọn vẹn nơi thánh Mô-ni-ca.
Nguyện xin Chúa ban cho
các người mẹ Công giáo luôn giữ vững ngọn lửa mến yêu và niềm hy vọng kiên
trung để xây đắp gia đình trong ân sủng.
SUY
NIỆM 6: 1 Cr 1,1-9; Mt 25,14-30
NGƯỜI
MẸ BIẾT LÀM SINH LỢI NHỮNG NÉN BẠC CHÚA TRAO
Tin Mừng hôm nay kể lại
dụ ngôn những nén bạc. Qua dụ ngôn này, Đức Giêsu nhắc chúng ta rằng mọi
điều chúng ta có đều là hồng ân Chúa ban, và Chúa trao cho mỗi người những
nén bạc khác nhau, “tùy theo khả năng mỗi người.” Điều Chúa
mong đợi không phải là chúng ta có bao nhiêu, nhưng là chúng ta đã làm
gì với những gì Chúa trao.
Hôm nay, trong ngày mừng
kính thánh nữ Mônica, bổn mạng các bà mẹ Công giáo, Lời Chúa càng
trở nên gần gũi và ý nghĩa. Bởi vì cuộc đời thánh Mônica chính là một minh
chứng tuyệt đẹp cho một người biết đón nhận, trân trọng và làm sinh lợi
những nén bạc Chúa trao.
- Nén bạc đầu tiên Chúa
trao cho thánh Mônica là ơn gọi làm vợ. Ngài đã sống trọn vẹn tình
yêu và lòng chung thủy với chồng, dù cuộc sống gia đình gặp nhiều khó khăn.
Ngài không chọn than trách hay trả đũa, nhưng kiên nhẫn, yêu thương và cầu
nguyện.
- Nén bạc thứ hai
là ơn gọi làm mẹ. Thánh Mônica đã đón nhận những người con như một
hồng ân và hết lòng hy sinh cho họ. Đặc biệt, khi Augustinô lạc xa Chúa, ngài
không tuyệt vọng, nhưng kiên trì cầu nguyện, hy sinh và dùng chính đời sống
gương sáng để cảm hóa con. Những giọt nước mắt và lời cầu nguyện của người mẹ
ấy cuối cùng đã sinh hoa trái: Augustinô trở về với Chúa và trở thành một vị
đại thánh của Hội Thánh.
- Nén bạc thứ ba
là đức tin và đời sống cầu nguyện. Thánh Mônica không chôn giấu đức
tin trong lòng, nhưng biến đức tin thành tình yêu, sự hy sinh, lòng nhẫn nhục
và việc phục vụ mỗi ngày. Ngài đã dùng chính cuộc đời mình để làm cho những
người chung quanh nhận ra tình yêu và quyền năng của Thiên Chúa.
Các bà mẹ Công giáo hôm
nay cũng được Chúa trao những “nén bạc” rất quý giá: người chồng, những
người con, gia đình, thời giờ, sức khỏe, khả năng và nhất là đức tin. Chúa
không đòi các bà mẹ phải làm những việc phi thường. Chúa chỉ mong mỗi người
biết trung thành với bổn phận của mình và làm cho những gì mình nhận lãnh được
sinh hoa trái.
Vì thế, câu hỏi Lời Chúa
đặt ra hôm nay là: Tôi đang làm gì với những nén bạc Chúa trao?
Tôi có làm cho gia đình
mình thêm yêu thương không? Tôi có giúp con cái lớn lên trong đức tin không?
Tôi có dùng thời gian, khả năng và sự hy sinh của mình để phục vụ gia đình và
cộng đoàn không?
Các bà mẹ thân
mến, một người mẹ biết cầu nguyện chính là một người mẹ đang gieo hạt
giống đức tin; một người mẹ biết hy sinh là một người mẹ đang làm cho tình yêu
sinh hoa trái; một người mẹ biết sống gương sáng là một người mẹ đang trao cho
con cái một gia tài quý giá hơn cả tiền bạc.
Thánh Mônica đã không để
những “nén bạc” của mình bị chôn vùi. Ngài đã biến nước mắt thành lời
cầu nguyện, đau khổ thành hy sinh, tình mẫu tử thành con đường đưa con trở về
với Chúa.
Xin thánh nữ Mônica
chuyển cầu cho các bà mẹ Công giáo biết noi gương ngài: trung thành
trong bổn phận, kiên trì trong cầu nguyện, quảng đại trong hy sinh và luôn biết
làm sinh lợi những ân huệ Chúa trao.
Để rồi, khi cuộc đời này
kết thúc, mỗi người chúng ta cũng có thể được Chúa nói: “Khá lắm! Hỡi
người đầy tớ tài giỏi và trung thành! Hãy vào mà hưởng niềm vui của chủ anh.”
Lạy thánh nữ Mônica, bổn
mạng các bà mẹ Công giáo, xin cầu cho chúng con. Amen.
THỨ SÁU: 1Cr 1,17-25; Mt
25,1-13 (1Ga 4,7-16; Mt 23, 8-12)
Lễ Kính Thánh
Au-gút-ti-nô, giám mục, tiến sĩ Hội Thánh
SUY
NIỆM 1: KHIÊM TỐN SỐNG THẬT TRƯỚC MẶT CHÚA (Mt 23, 8-12)
Tin Mừng hôm nay ghi
nhận việc Chúa Giêsu quyết liệt lên án thói giả hình và kiêu ngạo của các Kinh
sư và Biệt phái:
Họ "nói mà không
làm", sống bất nhất giữa lời nói và hành động.
Họ tự đặt ra nhiều luật
lệ làm gánh nặng cho dân, thích phô trương hình thức đạo đức bên ngoài
("nới rộng thẻ kinh, may dài tua áo"), và luôn tranh giành chỗ nhất,
thích được tung hô.
Nhìn vào đời sống của
Thánh Au-gút-ti-nô, chúng ta nhận thấy rằng:
- Ngài có một quá khứ
bất an: Thời trẻ, Au-gút-ti-nô từng chạy theo hư danh, lạc thú và sự cao ngạo,
gây biết bao đau khổ cho mẹ ngài là thánh nữ Mônica. Tuy nhiên, sự tự mãn trần
thế không mang lại cho ngài sự bình an.
- Nhưng ngài đã được
Chúa biến đổi: Được Lời Chúa thức tỉnh và nhờ lời cầu nguyện liên
lỉ của người mẹ, ngài đã khiêm tốn nhận ra tội lỗi để trở về. Ngài để lại câu
nói kinh điển: “Lạy Chúa, Chúa dựng nên chúng con cho Chúa, nên lòng
chúng con khắc khoải cho đến khi nghỉ yên trong Chúa.”
- Hoa trái của việc hoán
cải: Sau khi được Chúa hoán cải, ngài đã dành trọn 43 năm còn lại để dùng trí
tuệ và tài năng phụng sự Giáo Hội trong tinh thần khiêm nhường.
Qua đó mời gọi chúng ta:
- Can đảm cởi bỏ "mặt nạ" giả hình để sống thật
với Chúa, với người khác và với chính lương tâm mình.
- Ý thức rằng mọi tài năng đều do Chúa ban, hãy dùng chúng
để phục vụ thay vì mưu tìm hư danh.
- Luôn ghi nhớ Lời Chúa
nhắc nhở: “Ai nâng mình lên sẽ bị hạ
xuống, ai hạ mình xuống sẽ được nâng lên.” (Mt 23,12).
SUY
NIỆM 2: SỰ THẬT SẼ GIẢI THOÁT ANH EM (Mt 23, 8-12 / Ga 8,32)
Chuyện vui: Hai đứa trẻ thi nhau nói dối xem ai dối giỏi nhất
sẽ được ăn cây kem.
Một thầy giáo đi qua
nghe thấy liền nghiêm giọng giáo huấn: "Các em phải tập nói thật, gian dối
là điều rất xấu!"
Nghe xong, một đứa liền
bảo đứa kia: "Thôi, bạn đưa luôn cây kem này cho thầy đi!"
Câu chuyện vui trên phản
ánh một thực tế đau lòng: Gian dối nguy hại nhất khi nó xuất phát từ những
người mang danh lãnh đạo hay dạy dỗ người khác.
- Các Kinh sư và
Pharisêu thời Chúa Giêsu mang danh là người am tường Lề luật, nhưng lại uốn nắn
chân lý theo hướng có lợi cho mình.
- Họ khoác lên mình vỏ
bọc đạo đức để bòn rút người nghèo và bà góa. Sự dối trá tinh vi đó làm xói mòn
đức tin của dân chúng và cản bước họ đến với Chúa.
Đứng trước một xã hội dễ
coi dối trá là "thời thượng", người Kitô hữu được mời gọi làm chứng
cho sự thật bằng một lối sống thống nhất giữa nói và làm.
Chân thành với chính
mình và thẳng thắn với người khác là con đường duy nhất mang lại sự tự do nội
tâm, vì “Sự thật sẽ giải thoát anh em.” (Ga 8,32)
SUY
NIỆM 3: MỞ CỬA ÂN SỦNG HAY XÂY ĐẬP NGĂN CHẶN? (Mt 23, 13-22)
Loài
hải ly có bản năng đắp đập rất giỏi. Chúng dùng cành cây, đá và bùn đất để tạo
nên những bức tường kiên cố, ngăn chặn hoàn toàn dòng chảy của sông suối.
Chúa
Giêsu quở trách các Kinh sư và Pharisêu vì họ đang sống như "những chú hải
ly tôn giáo":
- Đóng
cửa Nước Trời: Bằng sự giả hình, tự mãn và những luật lệ hà khắc, họ tự xây đập
ngăn chặn dòng chảy ân sủng của Thiên Chúa.
- Tự
hại và hại người: Họ không chịu vào Nước Trời, mà còn chặn đường,
khiến những người muốn vào cũng không vào được.
Mỗi
người chúng ta đều đang đứng trước hai lựa chọn: Trở thành đập chắn
hay máng thông ơn?
- Đập
chắn: Sự ích kỷ, kiêu ngạo,
xét đoán và sống giả hình.
- Máng
thông ơn: Sự nâng đỡ, tha thứ, lời cầu nguyện và niềm vui trao ban
cho anh chị em xung quanh.
Xin
Chúa đừng để ta trở thành chiếc đập ngăn cản ân sủng Chúa đến với tha nhân. Xin
biến ta thành máng thông ơn thánh và khí cụ bình an của Chúa giữa đời. Sống cởi
mở để làm máng thông ơn, đừng đắp tường ngăn cản tình thương.
THỨ
BẢY: Gr 1,17-19; Mc 6,17-29
SUY
NIỆM 1: CAN ĐẢM LÀM CHỨNG CHO CHÂN LÝ
Người đời thường
nói: “Hùm chết để da, người chết để tiếng.” Điều đáng quý nhất
của một đời người không phải là sống bao lâu, có bao nhiêu tiền bạc hay địa vị,
nhưng là đã sống thế nào và để lại điều gì cho đời, cho người.
Tin Mừng hôm nay kể lại
cái chết đau thương nhưng anh dũng của thánh Gioan Tẩy Giả. Gioan đã dám nói sự
thật, dám bảo vệ đạo lý và dám lên tiếng trước một quyền lực đang đi sai đường,
khi nói với vua Hêrôđê: “Ngài không được phép lấy vợ của anh ngài!”
Và vì trung thành với
chân lý, Gioan đã phải trả giá bằng chính mạng sống mình.
Đối diện với Gioan là
những “góc tối” trong lòng con người:
- Góc tối của đam mê và
dục vọng: Vua Hêrôđê đã để dục vọng làm
lu mờ lý trí, bất chấp đạo lý để chiếm lấy vợ của anh mình. Khi đam mê không
được chế ngự, con người dễ đánh mất khả năng phân biệt đúng-sai và thiện-ác.
- Góc tối của hận thù và
ghen ghét: Bà Hêrôđia không muốn hoán cải
trước lời cảnh tỉnh của Gioan, nên biến lời nói sự thật thành lý do để căm ghét
và tìm cách loại trừ người nói sự thật.
- Góc tối của sợ hãi và
nhát đảm: Hêrôđê biết Gioan là người
công chính, nhưng không đủ can đảm làm điều đúng. Chỉ vì sĩ diện và một lời hứa
bồng bột, ông đã để mình trở thành kẻ sát hại một người vô tội.
- Góc tối của sự nhẹ dạ
và thiếu trách nhiệm: Cô Salômê có tài
năng và sắc đẹp, nhưng những điều tốt đẹp ấy lại bị sử dụng cho một mục đích
sai trái. Tài năng chỉ thực sự có giá trị khi được sử dụng để phục vụ điều
thiện.
Trước tất cả những góc
tối ấy, Gioan Tẩy Giả là một con người sống trong ánh sáng của chân lý. Gioan
không im lặng để bảo toàn mạng sống, không thỏa hiệp để được an toàn, không tìm
cách làm vừa lòng người đời. Ngài trung thành với sứ mạng cho đến cùng.
Bài đọc 1, trích sách
tiên tri Giêrêmia hôm nay cũng vang lên lời Chúa: “Hãy thắt lưng. Hãy
đứng dậy! Hãy nói với chúng tất cả những gì Ta truyền cho ngươi. Đừng sợ
chúng.” Gioan đã sống đúng với lời ấy: dám nói sự thật, dám
sống theo sự thật và dám chết cho sự thật.
Gioan chết, nhưng chân
lý không chết. Gioan bị chém đầu, nhưng tiếng nói của lương tâm vẫn tiếp
tục vang lên. Cái chết của ngài trở thành chứng từ mạnh mẽ về lòng trung thành
với Thiên Chúa.
Mỗi người chúng ta cũng
có thể còn những “góc tối” của đam mê, ích kỷ, hận thù, ghen ghét, sợ hãi và
những thỏa hiệp với điều sai trái. Xin ánh sáng Lời Chúa soi chiếu tâm hồn
chúng ta, để những góc tối ấy được nhận diện, thanh tẩy và biến đổi.
Xin cho chúng ta biết
noi gương thánh Gioan Tẩy Giả: đừng vì sợ mất lòng người mà đánh mất lòng
Chúa; đừng vì danh dự trước mặt người đời mà đánh mất tiếng nói của lương tâm;
đừng vì một chút lợi ích trước mắt mà đánh đổi những giá trị đạo đức lâu dài.
Ước gì cuộc đời chúng ta
cũng để lại một “tiếng” tốt đẹp: tiếng của một người sống ngay thẳng, yêu
thương, trung thành với Chúa và can đảm làm chứng cho Tin Mừng.
Lạy thánh Gioan Tẩy Giả,
xin cầu cho chúng con biết can đảm sống trong ánh sáng, trung thành với chân lý
và làm chứng cho Chúa trong mọi hoàn cảnh. Amen.
SUY
NIỆM 2: “MIỆNG CON SẼ TƯỜNG
THUẬT ƠN CỨU ĐỘ NGÀI BAN!”
Khi gặp nghịch cảnh,
nhiều người trong chúng ta thường than trách, tủi thân, thậm chí đổ lỗi cho Chúa: “Tại
sao Chúa lại để con đau khổ thế này?”
Hôm nay, Giáo Hội kính
nhớ cuộc tử đạo của thánh Gioan Tẩy Giả. Một con người vĩ đại, được
chính Chúa Giêsu khen: “Trong số những người do phụ nữ sinh ra, không
ai cao trọng hơn Gioan Tẩy Giả.” Thế nhưng, Gioan lại phải chết một
cách oan uổng: bị chém đầu chỉ vì đã can đảm nói sự thật và bảo vệ đạo lý. Cái
chết của Gioan trở thành một bài giảng về sự khổ đau.
1. Đau
khổ không có nghĩa là Chúa bỏ rơi
Gioan sống tốt, tại sao
Chúa không cứu ông? Gioan trung thành, tại sao Chúa lại để ông chết?
Nếu đau khổ là dấu hiệu
Chúa không yêu thương, thì chính Chúa Giêsu đã là người đầu
tiên bị Chúa Cha bỏ rơi! Người đã chịu phản bội, đánh đòn, đội mão gai và chết trên
thập giá. Nhưng chúng ta biết chắc chắn: Chúa Cha vẫn luôn yêu thương
Chúa Con. Vì thế, đau khổ không phải là dấu hiệu Thiên Chúa
ghét bỏ hay bỏ rơi chúng ta.
Có những thập giá chúng
ta không hiểu được. Có những lời cầu xin Chúa cất đi nhưng thập giá vẫn còn đó.
Khi ấy, thay vì chỉ hỏi: “Tại sao Chúa để con đau khổ?”, chúng ta
hãy hỏi: “Lạy Chúa, con phải sống thế nào trong đau khổ này?”
2. Hãy
biến đau khổ thành một lời chứng
Gioan Tẩy Giả không dùng
đau khổ để oán trách Thiên Chúa. Ngài trung thành với chân lý cho đến chết. Cái
chết của Gioan trở thành bài giảng cuối cùng và hùng hồn nhất của
ngài.
Gioan không còn đứng
trên bục giảng để nói, nhưng máu của ngài đã nói thay cho lời nói:
thà chết vì sự thật còn hơn sống trong giả dối; thà trung thành với Chúa còn
hơn giữ mạng sống bằng cách phản bội Chúa.
Ngôn sứ Giêrêmia trong bài đọc I cũng vậy. Dù bị chống đối, ông vẫn
thi hành sứ mạng, bởi vì Thiên Chúa đã nói với ông: “Ta ở với ngươi
để giải thoát ngươi.” Đó cũng là lời Chúa dành cho chúng ta hôm
nay.
3.
Thập giá có thể trở thành bài giảng
Mỗi người đều có những
thập giá riêng: bệnh tật, tuổi già, gia đình, con cái, mất mát, thất bại, cô
đơn...Chúng ta có quyền cầu xin Chúa cất thập giá. Nhưng đôi khi Chúa không cất
thập giá, mà ban sức mạnh để chúng ta vác thập giá. Chúa không phải
lúc nào cũng thay đổi hoàn cảnh, nhưng Ngài có thể thay đổi chúng ta
trong chính hoàn cảnh ấy. Vì thế, khi đau khổ, đừng chỉ hỏi: “Tại
sao?” Nhưng hãy thưa: “Lạy Chúa, xin cho con biết sống thế nào để
ngay trong đau khổ, con vẫn làm chứng cho tình yêu và ơn cứu độ của Chúa.”
Gioan đã biến cái chết
thành chứng từ.
Giêrêmia đã biến thử
thách thành lòng trung thành.
Chúa Giêsu đã biến thập
giá thành nguồn ơn cứu độ.
Và Chúa cũng mời gọi
chúng ta biến thập giá của mình thành một bài giảng về đức tin, niềm hy
vọng và tình yêu.
Xin Chúa cho chúng ta
đừng cay đắng khi gặp đau khổ, đừng thất vọng khi gặp thử thách và đừng oán
trách khi thập giá trở nên nặng nề. Nhưng cho chúng ta luôn tin rằng Chúa
vẫn ở cùng ta, ngay cả khi ta không cảm nhận được sự hiện diện của Ngài.
Xin Chúa cũng cho chúng ta biết biến nước mắt thành lời cầu nguyện, biến đau khổ thành cơ hội yêu thương, và biến cuộc đời mình thành một lời chứng cho Chúa: “Miệng con sẽ tường thuật ơn cứu độ Ngài ban!” Amen.