SUY NIỆM LỜI CHÚA TUẦN V THƯỜNG NIÊN
Lm.
Nguyệt Giang
CHÚA NHẬT V THƯỜNG NIÊN-NĂM A
Is 58,7-10; 1Cr 2,1-5; Mt 5,13-16
SUY NIỆM 1: BẢN CHẤT
VÀ SỨ MẠNG NGƯỜI KITÔ HỮU
1. Một bà nội trợ
rất tự tin vào tài nấu ăn của mình. Một hôm bà chuẩn bị bữa cơm thật thịnh soạn để đãi khách.
Món nào cũng hấp
dẫn, trình bày đẹp mắt. Nhưng khi cả nhà bắt đầu ăn, ai nấy đều lặng lẽ vì các món ăn đều nhạt
nhẽo.
Một vị khách ái
ngại nói nhỏ với bà nội trợ: “Hình như… thiếu thiếu cái gì đó.”
Ăn thêm vài miếng
nữa mọi người mới phát hiện ra rằng: tất cả các món ăn đều quên bỏ muối!
Thức ăn vẫn đầy đủ,
nhưng không niêm muối nên trở nên nhạt nhẽo, khó nuốt.
Bà nội trợ vội vàng
lấy hũ muối ra, rắc thêm một chút vào các món ăn. Lạ thay, chỉ một nhúm nhỏ
thôi mà cả bàn ăn như “sống lại”: món ăn trở nên đậm đà, mọi người chuyện trò
rôm rả, tiếng cười lại vang lên.
2. Cũng vậy, một
buổi tối nọ trong xóm bỗng nhiên bị cúp điện. Cả con đường đều chìm trong bóng
tối. Người ta dò dẫm từng bước. Khi ấy một em nhỏ thắp lên cây đèn dầu và đặt
trước hiên nhà. Chỉ một ngọn đèn nhỏ thôi, nhưng cũng đủ giúp người khác thấy
đường, tránh vấp ngã và cảm thấy an tâm hơn.
Thưa cộng đoàn,
Muối rất nhỏ bé
nhưng không thể thiếu. Ánh đèn rất đơn sơ nhưng có thể xua tan bóng tối.
Qua hai hình ảnh
ấy, Chúa Giêsu muốn mời gọi chúng ta hãy trở nên: “muối cho đời… và ánh
sáng cho trần gian.” Tuy nhiên để trở nên muối cho đời và ánh sáng cho
trần gian theo lời mời gọi của Chúa Giêsu, chúng ta cần phải hiểu được bản chất
và và sứ mạng của chúng là gì?.
1. Bản chất và sứ
mạng của muối
- Bản chất của muối
là phải mặn. Muối không mặn thì không còn là muối nữa, chỉ còn cách quăng xuống
đường cho người ta giẫm đạp lên. Cũng vậy, bản chất của người Kitô hữu là phải
mang “chất mặn” của tình yêu.
Thánh Gioan
nói: “Thiên Chúa là Tình Yêu” (1Ga 4,7). Chúng ta được dựng
nên theo hình ảnh Thiên Chúa, nên nơi mỗi người phải có dấu ấn của tình yêu.
Nếu đời sống chúng ta thiếu yêu thương, thiếu bao dung, thiếu tha thứ, thì dù
có mang danh Kitô hữu, chúng ta cũng trở nên “nhạt nhẽo” trong đời sống đức
tin.
Nhưng tình yêu ấy
không phải là thứ tình cảm dễ dãi, mà là tình yêu đặt nền trên lời Chúa: “Anh
em hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em” (Ga 15,12). Yêu như Chúa là yêu đến
hy sinh, yêu cả khi bị hiểu lầm, yêu cả khi không được đáp trả.
- Sứ mạng của muối
là giữ cho thức ăn khỏi hư thối và làm cho món ăn thêm đậm đà. Người Kitô hữu
cũng được mời gọi “ướp” cuộc đời khỏi những băng hoại của dối trá, hận thù,
ganh tị, lường gạt, bất trung. Ở đâu có gian dối, ta sống trung thực. Ở đâu có
chia rẽ, ta gieo hòa giải. Ở đâu có lạnh lùng, ta đem đến sự cảm thông.
Đặc biệt trong gia
đình, nơi gần gũi nhất, chúng ta được mời gọi làm “muối”: một lời nói dịu dàng
thay cho lời nặng nề, một cử chỉ nhường nhịn thay cho cố chấp, một sự tha thứ
thay cho hờn giận. Chính những điều nhỏ bé ấy sẽ làm cho gia đình thêm đậm đà
hạnh phúc.
2. Bản chất và sứ
mạng của ánh sáng
- Nếu bản chất của
chiếc đèn là để thắp sáng, thì bản chất của người Kitô hữu là đức tin. Chúng ta
được gọi là “tín hữu” nghĩa là những người tin.
Qua bí tích Rửa
Tội, chúng ta đã lãnh nhận ngọn nến sáng, biểu tượng cho ánh sáng Đức Kitô.
Nhưng ánh sáng ấy không phải để cất giấu, mà để chiếu tỏa.
- Sứ mạng của chiếc
đèn là chiếu sáng cho mọi người nhìn thấy. Cũng vậy, sứ mạng của người Kitô hữu
là làm cho đức tin trở nên hữu hình bằng việc làm cụ thể. Thánh Giacôbê nhắc
nhở: “Đức tin không có việc làm là đức tin chết” (Gc 2,17).
Ánh sáng đức tin
không chỉ thể hiện nơi những lời kinh đọc sốt sắng, mà còn nơi những việc lành
âm thầm: giúp đỡ người nghèo, thăm viếng bệnh nhân, nâng đỡ người thất vọng,
sống ngay thẳng trong công việc, trung thành trong bổn phận.
Chúa Giêsu
nói: “Ánh sáng của anh em phải chiếu giãi trước mặt thiên hạ, để họ
thấy những việc tốt đẹp anh em làm mà tôn vinh Cha của anh em, Đấng ngự trên
trời.” Mục đích cuối cùng không phải để người ta khen chúng ta, nhưng
để qua đời sống của chúng ta, người ta nhận ra Thiên Chúa.
Thưa cộng đoàn,
Muối mà không mặn
thì vô dụng. Đèn mà không thắp lên thì chỉ là vật trang trí. Người Kitô hữu mà
không yêu thương và không sống đức tin bằng hành động thì cũng chỉ còn cái tên
mà thôi.
Xin Chúa giúp chúng
ta luôn giữ được “chất mặn” của tình yêu trong từng tương quan hằng ngày. Xin
Chúa thêm dầu cho ngọn đèn đức tin của chúng ta, để giữa một thế giới còn nhiều
bóng tối của ích kỷ và vô cảm, chúng ta dám sống khác đi: yêu thương hơn, trung
thực hơn, quảng đại hơn.
Ước gì mỗi gia đình
trong giáo xứ chúng ta trở thành một “hũ muối” giữ gìn sự đậm đà của yêu
thương, và mỗi người chúng ta là một “ngọn đèn nhỏ” thắp sáng nơi mình đang
sống, để qua đó mọi người nhận ra Chúa và ngợi khen danh Người. Amen.
SUY NIỆM 2:
Để phân biệt
giữa hiểu biết và giác ngộ, người ta kể rằng: Một
môn đệ hỏi vị tôn sư:
Thưa Thầy, làm sao
để phân biệt được người có hiểu biết và người đã giác ngộ?
Vị thầy ôn tồn đáp:
Sự hiểu biết giống như một ngọn đèn, nó giúp con nhìn rõ con đường
để đi. Còn giác ngộ là khi chính con trở thành ngọn đèn, tự mình
tỏa sáng để dẫn lối cho người khác.
Trong Tin Mừng hôm
nay, Chúa Giêsu dùng hai hình ảnh: Muối và Ánh sáng.
Ngài kêu gọi chúng ta không chỉ "biết" về Chúa, mà hãy "giác
ngộ" để trở nên muối đất và ánh sáng qua ba lối sống cụ thể:
1. Lối sống Khiêm nhường: Hy sinh thầm lặng
Muối và Ánh sáng có
một đặc tính chung: Hòa tan và trao ban.
- Muối phải
tan biến đi mới làm thực phẩm đậm đà, khỏi hư nát.
- Ánh sáng phải
tiêu hao năng lượng mới xua tan được bóng đêm.
Điều kỳ lạ là: Khi
ăn một món ngon, người ta khen đầu bếp chứ ít khi khen muối mặn. Khi ngắm một
cảnh đẹp, người ta trầm trồ vẻ đẹp ấy chứ ít ai nhớ đến ánh sáng. Cũng vậy, lối
sống khiêm nhường là làm việc thiện mà không cần phô trương, không cầu danh
lợi. Chúng ta chấp nhận "tan đi" để đời thêm vị, "hao mòn"
để đời thêm tươi, cốt sao cho danh Chúa được cả sáng chứ không phải để bản thân
được tôn vinh.
2. Lối sống Yêu thương: Bản chất của người Kitô hữu
Nếu bản chất của
muối là mặn, của đèn là sáng, thì bản chất của chúng ta là Yêu thương.
Bởi lẽ, chúng ta được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa – Đấng là Tình Yêu.
Chúa Giêsu dạy: “Sự sáng của các con phải chiếu giãi trước mặt thiên
hạ, để họ thấy việc lành các con làm mà ngợi khen Cha trên trời.”
Những việc lành ấy
không đâu xa xôi, như ngôn sứ Isaia đã gợi ý:
- Chia cơm cho người
đói.
- Rước người không
nhà vào lòng.
- Mặc ấm cho kẻ
mình trần.
Khi ta trao đi yêu
thương, chính là lúc ánh sáng của ta bừng lên như hừng đông, và Thiên Chúa sẽ
nhậm lời khi ta kêu cầu.
3. Lối sống Vị tha: Sống vì hạnh phúc tha nhân
Muối và Ánh sáng
tồn tại không phải cho chính chúng. Muối không tự nếm mình mặn, đèn không tự
ngắm mình sáng. Tất cả đều hướng về "cái khác" và "người
khác". Người môn đệ Chúa cũng vậy. Thay vì hỏi: “Theo Chúa tôi
được gì?”, hãy hỏi: “Tôi đã làm gì cho Chúa, cho Giáo hội và cho
anh em mình?”. Sống vị tha là bước ra khỏi vỏ ốc ích kỷ để lo cho hạnh phúc
của người xung quanh, làm cho cộng đoàn và quê hương trở nên tốt đẹp hơn.
Chúa là nguồn sáng
và tình yêu đích thực. Xin Chúa cho chúng ta biết gắn bó mật thiết với Chúa, để
qua lối sống Khiêm nhường, Yêu thương và Vị tha, chúng ta thực sự
trở thành muối ướp mặn cuộc đời và ánh sáng soi dẫn trần gian. Amen.
SUY NIỆM 3: “MUỐI
CHO ĐỜI, ÁNH SÁNG CHO TRẦN GIAN”
Có một câu chuyện
vui kể rằng:
Một bà nội trợ kia
vì muốn tiết kiệm nên quyết định… bớt muối trong các món ăn. Bà nghĩ: “Ăn nhạt
cho tốt sức khỏe.”
Ngày đầu tiên, cả
nhà ăn trong im lặng.
Ngày thứ hai, người
chồng bắt đầu nhìn mâm cơm với ánh mắt xa xăm.
Ngày thứ ba, đứa
con trai nhỏ mạnh dạn hỏi: “Mẹ ơi, hôm nay nhà mình có… quên nấu thức ăn
không?”
Bà mẹ giật mình:
“Sao con hỏi vậy?”
Cậu bé đáp: “Vì con
ăn mà không thấy vị gì hết!”
Chỉ một chút muối
thôi – rất nhỏ bé – nhưng thiếu nó, mọi thứ trở nên nhạt nhẽo.
Lời Chúa hôm nay,
Đức Giêsu cũng nói với chúng ta: “Anh em là muối cho đời… Anh em là ánh
sáng cho trần gian.”
Ngài không nói:
“Anh em hãy cố gắng trở nên muối.” Ngài khẳng định: “Anh em là muối.” Đó
là căn tính của người Kitô hữu.
1. Muối-nhỏ bé
nhưng cần thiết
Muối không ai nhìn
thấy trong món ăn, nhưng lại làm nên hương vị. Muối không phô trương, nhưng lại
giữ cho thực phẩm khỏi hư thối.
Người Kitô hữu cũng
vậy. Chúng ta không được mời gọi làm những điều vĩ đại để gây tiếng vang, nhưng
làm cho đời bớt “nhạt” và bớt “hư”.
Một người cha trung
thực giữa môi trường gian dối-đó là muối.
Một người mẹ âm
thầm hy sinh vì gia đình-đó là muối.
Một bạn trẻ dám
sống trong sạch giữa lối sống buông thả-đó là muối.
Muối tan đi để làm
mặn.
Người Kitô hữu cũng
phải biết “tan” đi, nghĩa là hy sinh, chịu thiệt thòi, quảng đại – để đời được
tốt hơn.
Nhưng Chúa cũng
cảnh báo: “Nếu muối nhạt đi, thì lấy gì ướp cho mặn lại?”
Muối nhạt là khi
người Kitô hữu sống giống hệt thế gian:
- Gian dối như
người khác
- Hận thù như người
khác
- Thờ ơ như người
khác
Khi đó, chúng ta
không còn làm cho đời mặn mà nữa, mà chỉ hòa lẫn vào sự nhạt nhẽo chung quanh.
2. Ánh sáng-không
thể che giấu
Đức Giêsu còn
nói: “Anh em là ánh sáng cho trần gian.”
Ánh sáng có nhiệm
vụ soi chiếu và xua tan bóng tối. Một ngọn đèn nhỏ giữa đêm tối cũng đủ làm
thay đổi không gian.
Nhưng ánh sáng
không có ích nếu bị úp thùng lại. Đức tin cũng vậy. Không thể chỉ sống trong
nhà thờ, còn ra ngoài đời thì khác hẳn.
Ngôn sứ Isaia hôm
nay cho chúng ta biết ánh sáng cụ thể là gì: “Chia cơm cho người đói,
rước vào nhà người nghèo không nơi trú ngụ, thấy ai trần truồng thì cho áo
mặc…”
Khi chúng ta sống
bác ái như thế, Lời Chúa hứa: “Ánh sáng của ngươi sẽ bừng lên như rạng
đông.”
Ánh sáng Kitô giáo
không phải là những bài diễn thuyết hùng hồn, mà là những hành động yêu thương
rất cụ thể.
3. Nguồn gốc của
muối và ánh sáng
Thánh Phaolô nói
rằng ngài không dựa vào tài hùng biện, nhưng chỉ rao giảng Đức Kitô chịu đóng
đinh.
Điều đó nhắc chúng
ta: Muối và ánh sáng của người Kitô hữu không đến từ khả năng riêng, nhưng từ
Đức Kitô.
Tự mình, chúng ta
dễ nhạt và dễ tắt.
Ở lại với Chúa –
qua cầu nguyện, Thánh lễ, Lời Chúa – chúng ta mới giữ được vị mặn và ánh sáng.
4. Sứ mạng giữa đời
hôm nay
Thế giới hôm nay không
thiếu ánh đèn điện, nhưng lại thiếu ánh sáng lương tâm.
Không thiếu tiện
nghi, nhưng lại thiếu lòng nhân ái.
Không thiếu tiếng
nói, nhưng lại thiếu sự thật.
Chúa không đòi
chúng ta làm điều phi thường.
Ngài chỉ cần chúng
ta sống đúng là Kitô hữu:
- Trung thực hơn
một chút
- Nhẫn nại hơn một
chút
- Bao dung hơn một
chút
- Quảng đại hơn một
chút
Chỉ cần như thế,
chúng ta đã làm cho đời này bớt nhạt và bớt tối.
Khi rước lễ hôm
nay, chúng ta đón nhận chính Đức Kitô – Muối mặn và Ánh Sáng thật.
Xin Ngài giữ cho
chúng ta đừng trở thành muối nhạt.
Xin Ngài thắp lại
nơi chúng ta ngọn đèn đức tin.
Để khi người ta
nhìn vào đời sống chúng ta, họ không chỉ thấy một người có đạo, nhưng thấy ánh
sáng của Thiên Chúa đang chiếu tỏa. Amen.
SUY NIỆM 4:
Có một câu chuyện
vui nhưng rất ý nghĩa thế này.
Một gia đình nọ ba
thế hệ sống chung với nhau. Một hôm, người cháu nội hỏi ông:
- “Ông ơi, sao ngày
nào ông cũng dậy sớm đọc kinh vậy? Ông đọc nhiều năm rồi, Chúa chắc nhớ tên ông
luôn rồi, cần gì đọc nữa!”
Ông cười hiền, không
trả lời ngay. Vài hôm sau, ông đưa cho cháu một cái rổ tre cũ và nói:
- “Cháu ra giếng
múc nước đổ đầy cái rổ này cho ông.”
Đứa cháu làm theo.
Nhưng vừa múc lên, nước đã chảy hết qua các kẽ rổ. Nó chạy về:
- “Ông ơi,
không được đâu! Rổ làm sao giữ nước!”
Ông bảo:
- “Cháu cứ thử vài
lần nữa xem.”
Cậu bé làm đi làm
lại, cuối cùng thở hổn hển:
- “Con nói rồi mà,
rổ không giữ được nước!”
Ông hiền từ đáp:
- “Đúng, rổ không
giữ được nước. Nhưng cháu nhìn xem, cái rổ bây giờ có còn đầy bụi bẩn như trước
không?”
Quả thật, sau nhiều
lần dội nước, chiếc rổ đã sạch bóng.
Ông nhẹ nhàng nói:
- “Đọc kinh cũng
vậy. Có thể ông không nhớ hết từng lời, nhưng Lời Chúa làm tâm hồn ông sạch hơn
mỗi ngày.”
Kính thưa cộng
đoàn,
Câu chuyện đơn sơ
ấy nói lên vai trò của những người lớn tuổi, của gia trưởng và hiền mẫu trong
gia đình. Có thể quý ông bà nghĩ rằng mình không còn làm được việc gì lớn.
Nhưng chính đời sống cầu nguyện, sự trung tín âm thầm mỗi ngày lại là thứ
“muối” giữ cho gia đình khỏi hư thối, là “ánh sáng” soi cho con cháu bước đi.
Lời Chúa hôm nay,
Đức Giêsu nói: “Anh em là muối cho đời… Anh em là ánh sáng cho trần
gian.”
Ngài không nói điều
đó với những người hoàn hảo, nhưng với những con người bình thường, những người
cha, người mẹ, những cụ già tóc bạc.
1. Muối của gia
đình
Gia đình có vững
hay không, phần lớn tùy nơi người lớn.
Một người cha sống
trách nhiệm, dù ít nói, vẫn là muối mặn.
Một người mẹ biết
nhẫn nhịn, giữ hòa khí, là muối mặn.
Một ông bà vẫn kiên
trì cầu nguyện cho con cháu, là muối mặn.
Muối không ồn ào,
nhưng thiếu muối thì ai cũng nhận ra. Gia đình thiếu sự gương mẫu của cha mẹ,
con cái rất dễ lạc hướng.
2. Ánh sáng của con
cháu
“Không ai thắp đèn
rồi đặt dưới đáy thùng.”
Quý ông bà cao niên
chính là ngọn đèn đặt trên giá trong gia đình.
Có những người con
đi lễ vì nhớ hình ảnh mẹ quỳ cầu nguyện.
Có những người cháu
giữ đạo vì thương ông nội hiền lành.
Ánh sáng của người
lớn tuổi không chói chang, nhưng bền bỉ và ấm áp.
3. Sống sao cho còn
mặn và còn sáng
Tuổi tác không tự
động làm ta thành gương sáng.
Chính đời sống gắn
bó với Chúa mới giữ cho “muối” không nhạt và “đèn” không tắt.
Khi người cha biết
xin lỗi con,
khi người mẹ biết
tha thứ,
khi người già không
sống trong cay đắng nhưng trong bình an,
thì cả gia đình
được soi sáng.
Kính thưa quý ông
bà và anh chị em,
Có thể chúng ta
không giữ được “nước” như cái rổ trong câu chuyện. Nhưng nếu mỗi ngày chúng ta
để Lời Chúa thấm vào đời mình, thì tâm hồn ta sẽ dần được thanh tẩy.
Và khi tâm hồn
sáng, gia đình sẽ sáng.
Khi đức tin mặn,
con cháu sẽ mặn theo.
Xin Chúa cho quý
gia trưởng, hiền mẫu và những người lớn tuổi trong cộng đoàn chúng ta luôn ý
thức:
Mình chính là muối
giữ cho gia đình khỏi nhạt tình yêu.
Mình chính là ánh
sáng giúp con cháu không lạc lối.
Để một ngày kia,
khi nhìn lại, chúng ta có thể bình an nói rằng: “Tạ ơn Chúa, tôi đã cố gắng giữ
cho gia đình mình còn mặn và còn sáng.” Amen.
SUY NIỆM 5:
Có một câu chuyện
vui kể rằng: Một hôm, trong giờ học giáo lý, cô giáo hỏi các em thiếu nhi:
- “Các con có biết
muối để làm gì không?”
Một em nhanh nhảu
trả lời:
- “Thưa cô, để mẹ
khỏi la khi canh bị nhạt!”
Câu trả lời ngây
thơ nhưng rất thật. Khi thiếu muối, món ăn trở nên nhạt nhẽo. Nhưng điều lạ là:
muối không ai ăn riêng, không ai nhìn thấy nó trong món ăn, nhưng thiếu nó thì
ai cũng nhận ra ngay.
Lời Chúa hôm nay,
Đức Giêsu nói với các môn đệ và nói với mỗi chúng ta: “Anh em là muối
cho đời… Anh em là ánh sáng cho trần gian.”
1. Là muối cho đời
Muối có ba đặc
tính: làm cho đậm đà, giữ khỏi hư thối và tan biến đi.
Ngôn sứ Isaia trong
bài đọc I cho chúng ta biết “muối” cụ thể là gì:
- Chia cơm cho
người đói,
- Cho người nghèo
chỗ trú thân,
- Thấy ai trần
truồng thì cho áo mặc,
- Không ngoảnh mặt
làm ngơ trước anh em mình.
Nghĩa là: đời sống
bác ái cụ thể chính là “muối” của Kitô hữu.
Một người tín hữu
đi lễ mỗi ngày, đọc kinh rất nhiều, nhưng sống ích kỷ, thờ ơ, hay nói xấu, gây
chia rẽ… thì giống như “muối đã nhạt”, hình thức còn đó nhưng chất mặn không
còn.
Muối phải tan ra
mới làm cho món ăn ngon. Người Kitô hữu cũng vậy: phải biết “tan” mình ra hy
sinh, phục vụ, âm thầm làm điều tốt thì mới làm cho đời đậm đà tình yêu.
2. Là ánh sáng cho
trần gian
Chúa Giêsu còn
nói: “Không ai thắp đèn rồi đặt dưới đáy thùng.”
Ánh sáng không cần
phải la to để chứng minh mình sáng. Chỉ cần hiện diện là bóng tối phải lùi
bước.
Thánh Phaolô trong
bài đọc II nhắc chúng
ta: sức mạnh của người Kitô hữu không đến từ tài hùng biện hay thế lực, nhưng
từ quyền năng của Thiên Chúa.
Ánh sáng của chúng
ta không phải để khoe mình, nhưng để người ta “thấy việc lành mà tôn vinh
Cha trên trời”.
Một gia đình sống
hòa thuận, một người trẻ trung thực giữa môi trường gian dối, một người công
nhân làm việc có trách nhiệm, một linh mục sống đơn sơ và gần gũi… đó chính là
ánh sáng.
Không cần làm điều
vĩ đại. Chỉ cần sống đúng Tin Mừng trong bổn phận hằng ngày.
3. Muối có thể
nhạt-đèn có thể tắt
Lời Chúa hôm nay
cũng cảnh tỉnh chúng ta.
Muối có thể nhạt
khi chúng ta thỏa hiệp với tội lỗi.
Đèn có thể tắt khi
chúng ta nguội lạnh đời sống cầu nguyện.
Khi đời sống đức
tin chỉ còn là thói quen, khi ta sống giống người khác hoàn toàn, không còn
khác biệt, thì ta không còn là “muối” và “ánh sáng” nữa.
Thế giới hôm nay
không thiếu người giỏi, nhưng thiếu người thánh thiện. Không thiếu người nói
hay, nhưng thiếu người sống thật.
4. Lời mời gọi cho
chúng ta hôm nay
Là mục tử, là người
cha, người mẹ, người trẻ… mỗi người đều được mời gọi trở thành muối và ánh sáng
ngay tại môi trường của mình.
- Trong gia đình:
đừng để lời nói thiếu yêu thương làm “nhạt” bầu khí.
- Trong giáo xứ:
đừng để sự chia rẽ làm “tối” cộng đoàn.
- Ngoài xã hội:
đừng để gian dối làm lu mờ căn tính Kitô hữu.
Chỉ cần một cây đèn
nhỏ cũng đủ xua tan bóng tối của cả căn phòng.
Chỉ cần một nhúm
muối cũng đủ làm thay đổi cả nồi canh.
Vấn đề không phải
là chúng ta lớn hay nhỏ, nhưng là chúng ta có còn mặn và còn sáng hay không.
Kính thưa cộng
đoàn,
Thánh lễ hôm nay là
nơi Chúa lại “ướp muối” đời ta bằng Lời Ngài và “thắp sáng” ta bằng Thánh Thể.
Xin cho mỗi người
chúng ta, khi rời khỏi nhà thờ này, không chỉ mang theo một bài giảng, nhưng
mang theo một quyết tâm:
Sống đậm đà tình
yêu hơn.
Sống sáng hơn giữa
đời.
Để ai gặp chúng ta
cũng cảm nhận được:
Ở đây có một chút
vị mặn của Tin Mừng,
Ở đây có một tia
sáng của Đức Kitô. Amen.
SUY NIỆM
6: MẶN MÀ-TỎA SÁNG: MÔN ĐỆ THỪA SAI GIỮA ĐỜI
Kính thưa cộng
đoàn,
Chuyện kể về một vị
linh mục đến thăm một xóm đạo nghèo. Ngài rất ấn tượng với một ông lão thợ đóng
giày tuy mù chữ nhưng lại được những người không cùng tôn giáo quý mến. Vị linh
mục hỏi: “Ông đã bao giờ đi truyền giáo hay giảng về Chúa cho ai chưa?”
Ông lão hiền từ
đáp: “Thưa cha, con không biết chữ, cũng chẳng biết giảng thuyết. Con chỉ cố
gắng đóng những đôi giày thật bền bằng loại da tốt nhất với giá rẻ nhất cho
người nghèo. Mỗi khi giao giày, con chỉ mỉm cười và chúc họ một ngày bình an vì
Chúa yêu thương họ.”
Vị linh mục sững
người nhận ra: Ông lão không giảng bằng môi miệng, nhưng chính đôi bàn tay và
sự tử tế của ông là một “bài giảng sống” mãnh liệt nhất.
Thưa anh chị em, đó
chính là hình ảnh sống động về sứ điệp mà Giêsu nói đến trong Tin Mừng hôm
nay: “Anh em là muối cho đời… Anh em là ánh sáng cho trần gian.”
Chúa không nói “hãy
cố gắng trở thành”, nhưng Ngài khẳng định về một căn tính: “Anh em LÀ…”.
Trong năm mục vụ
2026 này, Giáo hội Việt Nam mời gọi chúng ta sống đúng căn tính ấy: Mỗi Kitô
hữu là một môn đệ thừa sai ngay giữa đời thường.
1. Môn đệ thừa sai là "Muối"-Ướp mặn môi trường sống
Muối có đặc tính
là tan đi để làm cho thức ăn đậm đà và ngăn chặn sự hư thối.
Người môn đệ thừa sai không cần đi đâu xa, mà là “ướp mặn” ngay môi trường mình
đang sống:
- Trong gia
đình: Một lời nói dịu dàng thay vì cộc cằn làm gia đình ấm áp hơn.
- Trong họ
đạo: Sự bao dung, bớt xét nét giúp cộng đoàn hiệp nhất hơn.
- Trong xã
hội: Sự công bằng, bác ái giúp đời bớt đi sự vô cảm.
Chúa cảnh báo: “Nếu
muối nhạt đi, thì biết lấy gì muối nó cho mặn lại?”. Muối nhạt là khi chúng
ta giữ đạo hình thức: đi lễ mỗi ngày nhưng về nhà vẫn cay nghiệt với vợ con,
miệng nói lời đạo đức nhưng kinh doanh lại gian dối. Một môn đệ thừa sai không
thể là “muối nhạt”.
2. Môn đệ thừa sai là "Ánh sáng"-Xua tan bóng tối ích kỷ
Nếu muối âm thầm
tan đi, thì ánh sáng có sứ mạng tỏa lan. Bóng tối của thế giới hôm
nay là sự gian dối, lối sống thực dụng và những rạn nứt trong tình người.
- Chúa nói: “Không
ai thắp đèn rồi đặt dưới thùng.” Đức tin không phải là món trang sức
để cất kỹ trong lòng, nhưng phải được tỏa sáng qua hành động.
- Ánh sáng của
chúng ta không đến từ sự khôn ngoan hay địa vị, mà đến từ sự phản chiếu
Chúa Kitô: Trung thực trong công việc, kiên nhẫn khi gặp thử thách, và
quảng đại với người nghèo khổ. Một đời sống ngay thẳng có sức thuyết phục mạnh
mẽ hơn mọi bài diễn văn hùng hồn nhất.
3. Tỏa sáng để tôn vinh Thiên Chúa
Mục đích cuối cùng
của người thừa sai không phải là để khoe khoang đạo đức cá nhân, nhưng như lời
Chúa dạy: “Để họ thấy những việc tốt đẹp anh em làm mà tôn vinh Cha
trên trời.”
- Một gia đình hạnh
phúc là một “Tin Mừng cụ thể”.
- Một họ đạo đoàn
kết là một “bài giảng sống”.
Khi chúng ta sống
tốt, người ta sẽ không khen chúng ta giỏi, nhưng họ sẽ thốt lên: "Thiên
Chúa của họ thật tuyệt vời!"
Thưa cộng đoàn, thế
giới hôm nay không thiếu thông tin, nhưng thiếu chứng nhân; không thiếu kỹ
thuật, nhưng thiếu tình thương. Làm môn đệ thừa sai không đòi hỏi những việc
phi thường, nhưng bắt đầu từ những điều rất bình thường:
- Một cử chỉ cảm
thông thay vì thờ ơ.
- Một quyết tâm
sống trong sạch giữa môi trường đầy cám dỗ.
- Một lời cầu
nguyện âm thầm cho tha nhân và thế giới.
Ước gì trong năm
mục vụ 2026 này, mỗi chúng ta hãy là Muối – đừng nhạt, hãy là Ánh
sáng – đừng che giấu. Để bất cứ ai gặp gỡ chúng ta, họ cũng cảm nhận được
hơi ấm của tình Chúa và ánh sáng của niềm hy vọng. Amen.
SUY NIỆM
7: MUỐI MẶN TÌNH NGƯỜI-ÁNH SÁNG ĐỜI TÔI
Tin Mừng hôm nay,
Chúa Giêsu dùng hai hình ảnh rất bình thường và gần gũi là muối và ánh sáng để
nói về chúng ta: “Chính anh em là muối cho đời, là ánh sáng cho trần
gian”?
Muối thì phải tan
đi, ánh sáng thì phải tỏa ra. Muối và ánh sáng không sống cho chính mình, nhưng
hiện hữu để phục vụ. Đó chính là căn tính của người Kitô hữu chúng ta.
Giáo Hội Việt Nam
năm nay tha thiết mời gọi mỗi người chúng ta ý thức sống căn tính ấy: “Anh
em là ánh sáng”. Chúa không bảo chúng ta “hãy trở nên” mà Chúa nói
với chúng ta “hãy là”: “là muối, là ánh sáng ”, Nghĩa là sống căn
tính và sứ mạng của mình ngay hôm nay và lúc này.
1. Muối mặn đậm đà
tình yêu
Đặc tính của muối
là tan đi để ướp mặn. Muối không khoe mình, không phô trương, nhưng âm thầm
ngấm vào thức ăn, ngăn chặn sự hư hoại và làm tăng thêm vị đậm đà.
Người Việt chúng ta
còn dùng hình ảnh muối để nói về tình nghĩa mặn mà: “Gừng cay muối mặn xin đừng
quên nhau.” Muối trở thành biểu tượng của sự thủy chung và yêu thương bền bỉ.
Người Kitô hữu là
muối cho đời nghĩa là không sống khép kín, ích kỷ cho riêng mình, nhưng biết
“tan ra” trong đời sống gia đình và xã hội. Đó là thực hiện tình yêu ngang qua
những việc làm cụ thể: chia cơm sẻ áo, biết mở cửa, mở lòng, biết tha thứ và
nâng đỡ nhau. Một lời nói hiền hòa, một nghĩa cử âm thầm, một sự hy sinh kín
đáo… tất cả đều là vị mặn của Tin Mừng giữa đời.
Nếu muối mất mặn,
nó chỉ còn là hạt bụi vô dụng và phải chấp nhận số phận bị quăng ra ngoài đường
cho người ta chà đạp. Cũng thế, nếu người Kitô hữu đánh mất tình yêu, ta cũng
đánh mất chính căn tính của mình. Giáo Hội chỉ “mở mày mở mặt” khi có những
người con sống trọn vẹn chữ Tình, tình với Chúa và tình với người.
2. Ánh sáng soi đời
thấy Chúa
Nếu muối tác động
âm thầm từ bên trong, thì ánh sáng lại chiếu tỏa ra bên ngoài. Chúa Giêsu nói
rõ: “Ánh sáng của anh em phải chiếu giãi trước mặt thiên hạ, để họ thấy
những việc tốt đẹp anh em làm mà tôn vinh Cha trên trời.”
Ánh sáng không phải
là những lời nói hùng hồn, nhưng là những việc làm cụ thể. Ánh sáng chính là
đời sống ngay thẳng, trung thực, bác ái và hy sinh.
Ngọn nến muốn chiếu
sáng thì phải chấp nhận tiêu hao. Người tín hữu muốn soi sáng cho đời cũng phải
biết quên mình. Khi ta sống tử tế giữa một môi trường đầy toan tính; sống trung
thực giữa gian dối; sống yêu thương giữa hận thù, đó chính là lúc ánh sáng của
Chúa đang tỏa chiếu.
Ánh sáng thật không
làm người khác lóa mắt, nhưng giúp họ thấy đường. Đời sống Kitô hữu không nhằm
để người khác khen mình, nhưng để qua mình, họ nhận ra Thiên Chúa.
3. Gần Chúa, nguồn
mặn mà và ánh sáng
Trong thiên nhiên,
muốn có muối phải có biển; muốn có ánh sáng phải có mặt trời. Trong đời sống
đức tin cũng vậy, muốn mặn mà và rực sáng, chúng ta phải gắn bó với Chúa chính
nguồn sáng vĩnh cửu và biển cả yêu thương.
Xa Chúa, chúng ta
dễ nhạt nhẽo trong tình yêu và lu mờ trong chứng tá. Gần Chúa qua cầu nguyện, Thánh
Lễ, Lời Chúa, đời chúng ta mới được “ướp mặn” lại mỗi ngày.
Ước gì mỗi người
chúng ta biết ướp Lời Chúa vào tâm hồn, để cuộc đời mình mặn mà tình nghĩa;
biết thắp sáng đức tin trong gia đình, nơi làm việc, giữa xóm làng, để mọi
người qua chúng ta mà nhận ra Cha trên trời.
Xin cho chúng ta
không chỉ mang danh Kitô hữu, nhưng thực sự là muối mặn tình người và ánh sáng
đời tôi giữa trần gian hôm nay. Amen.
Thứ hai: 1V
8,1-7.9-13; Mc 6,53-56
SUY NIỆM 1
Lời Chúa hôm nay
mời gọi chúng ta hãy mạnh dạn đến với Chúa; bởi Ngài là Đấng giàu lòng thương
xót. Xin cho chúng ta biết đặt trọn niềm tin tưởng vào Chúa tình thương, đặc
biệt là trong những khi bệnh tật đau khổ. Tin chắc Chúa sẽ đón nhận và
chữa lành những vết thương nơi thân xác và tâm hồn của ta nếu
chúng ta biết đặt trọn vẹn niềm tin vào Người.
Tin Mừng hôm nay vẽ
lên bức tranh với 2 mảng màu đối lập sáng tối. Một bên là những
mảng tối do bệnh tật về thể xác và đau khổ về tâm hồn gây ra bởi tội
lỗi và ma quỷ. Một bên là mảng màu tươi sáng của đức tin.
Để bức tranh
ấy trở nên tươi sáng và rực rỡ toàn vẹn rất cần đến bàn tay của người họa
sĩ tài ba là Thiên Chúa pha chế vào đó những gam màu của tình
thương và quyền năng. Đó là sứ điệp mà tin mừng của thánh Marcô
hôm nay muốn nói với chúng ta.
Bức tranh cuộc đời
của chúng ta cũng sẽ tươi đẹp bừng sáng lên niềm vui và hạnh phúc khi ta biết
đặt trọn vẹn niềm tin vào lòng thương xót và quyền năng của Chúa; sẵn sàng mở
lòng để cho Chúa chấm phá vào đời mình bằng những nét màu tươi sáng của tình
thương và quyền năng Người.
Tựa như dân chúng
tại miền Giênêsarét đã đặt trọn vẹn niềm vào Chúa Giêsu được thể hiện qua những
hành động cụ thể: “chạy khắp nơi tìm kiếm Chúa và biết Chúa đi đến đâu
thì khiêng những người đau yếu đến với Chúa”, với hy vọng được nhìn thấy
Chúa, được đụng chạm vào gấu áo Chúa và cũng mong được Chúa nhìn thấy họ mà cứu
chữa. Nhờ vào đức tin có việc làm như thế mà nhiều người bệnh tật đau khổ
đã được cứu chữa.
Xin cho chúng ta
cũng biết đặt trọn niềm tin vào lòng thương xót và quyền năng của Chúa trong lúc
màn đen vây kín. Tin chắc ánh sáng tình thương của Chúa sẽ xóa
tan bóng tối tâm hồn và chữa lành vết thương thể xác. Có
Chúa trong đời thì mọi tội lỗi, đau khổ, sự chết sẽ tan biến làm
cho bức tranh đời ta được tươi sáng và xinh đẹp trở lại.
SUY NIỆM 2:
1. Bài đọc I kể lại
biến cố trọng đại: vua Salômôn rước Hòm Bia Giao Ước vào Đền Thờ. Khi các tư tế
đặt Hòm Bia vào Nơi Cực Thánh, thì đám mây, dấu chỉ vinh quang Thiên Chúa bao
phủ Đền Thờ, đến nỗi các tư tế không thể tiếp tục thi hành chức vụ. Đó là giây
phút Thiên Chúa chính thức “ngự giữa” dân Người.
Hòm Bia chỉ là một
chiếc rương gỗ, Đền Thờ chỉ là công trình bằng đá, nhưng vì có sự hiện diện của
Thiên Chúa, tất cả trở nên linh thiêng.
Điều đó nhắc chúng
ta: Giá trị không nằm ở hình thức bên ngoài, mà ở sự hiện diện của Thiên Chúa
bên trong.
Mỗi người chúng ta
cũng là “đền thờ” của Chúa. Nhưng đền thờ ấy có thực sự có “đám mây vinh quang”
bao phủ không? Hay chỉ còn là một ngôi nhà trống?
Là linh mục, tu sĩ,
hay giáo dân, chúng ta có thể rất bận rộn với công việc nhà Chúa, nhưng lại
thiếu chính Chúa. Có khi ta xây nhiều “đền thờ mục vụ”, tổ chức nhiều chương
trình, nhưng nội tâm lại khô khan.
Thiên Chúa không
chỉ muốn một công trình đẹp, Người muốn một con tim thuộc trọn về Người.
2. Tin Mừng cho thấy
một hình ảnh rất đẹp: dân chúng khi nhận ra Đức Giêsu, liền chạy khắp vùng,
khiêng những người đau yếu đến đặt ở quảng trường, chỉ mong được chạm vào tua
áo của Người. Và “ai chạm đến Người cũng được khỏi”.
Họ không cần diễn
văn dài.
Họ không cần nghi
thức cầu kỳ.
Họ chỉ cần chạm đến
Đức Giêsu.
Chạm là hành vi của
lòng tin.
Chạm là khát vọng
được cứu chữa.
Chạm là sự phó thác
đơn sơ.
Ngày nay, Chúa vẫn
hiện diện thật sự trong Bí tích Thánh Thể. Nhưng có khi chúng ta đến nhà thờ mà
không “chạm” được vào Chúa, vì tâm hồn đang mải mê với lo toan, điện thoại,
công việc, hay những bận tâm riêng.
Người dân ngày xưa
chỉ chạm vào tua áo đã được chữa lành.
Còn chúng ta, được rước chính Mình và Máu Thánh Chúa, liệu tâm hồn ta có được
đổi mới không?
Vấn đề không phải
Chúa có quyền năng hay không.
Vấn đề là ta có thực sự tin và khao khát chạm vào Người không.
3. Trong Cựu Ước,
Thiên Chúa ngự trong Đền Thờ Giêrusalem.
Trong Tân Ước, Thiên Chúa ngự nơi chính Đức Giêsu.
Và hôm nay, Người ngự trong Bí tích Thánh Thể và trong tâm hồn chúng ta.
Hành trình đức tin
là hành trình chuyển từ việc tôn kính một nơi chốn, đến gặp gỡ một Ngôi Vị sống
động.
Chúng ta không chỉ
đến nhà thờ để giữ luật.
Chúng ta đến để gặp
Chúa.
Không chỉ để đọc
kinh, mà để chạm vào Người.
Không chỉ để xin
ơn, mà để được biến đổi.
Xin Chúa cho chúng
ta biết xây dựng Đền Thờ nội tâm bằng đời sống cầu nguyện chân thành. Và xin
cho mỗi lần chúng ta đến với Thánh Thể, đó không chỉ là một hành vi đạo đức, mà
là một cuộc gặp gỡ sống động, để khi “chạm” đến Chúa, tâm hồn ta cũng được chữa
lành và đổi mới.
Thứ ba: 1V
8,22-23.27-30; Mc 7,1-13
Nhớ Thánh
Cô-lát-ti-ca, trinh nữ
SUY NIỆM 1:
Tin Mừng hôm nay,
Chúa Giêsu mời gọi chúng ta tập chú vào việc thống nhất đời sống, nghĩa là làm
cho lời nói và việc làm của ta luôn phù hợp với suy nghĩ và tâm tình bên trong.
Qua những lời khiển
trách của Chúa Giêsu đối với thái độ và việc làm của những người Biệt phái và
Luật sĩ trong bài Tin Mừng hôm nay, nhằm hướng chúng ta đến 2 vấn đề chính
trong đời sống.
1. Cần phải
trở về cái chính yếu hơn là chỉ chú trọng đến những điều phụ tùy.
Luật Chúa mới là
những điều chính yếu và có giá trị bền vững; còn luật lệ của con người có tính
nhất thời, nên nó có thể thay đổi qua thời gian và hoàn cảnh cuộc sống. Do đó
cần phải tuân giữ luật Chúa hơn luật con người. Vì thế nếu có sự đòi buột chọn
lựa, ta cần chọn giá trị ưu tiên là luật Chúa. Nhưng những người Pharisêu và
Luật sĩ lại đề cao những luật lệ tiền nhân mà quên đi việc trung thành
tuân giữ luật Thiên Chúa.
2. Cần phải
thống nhất giữa “cái là” và “cái làm”,
Nghĩa là giữa lời
nói, việc làm bên ngoài sao cho phù hợp với tâm tình bên trong.
Việc làm phải được
định hướng bởi ý hướng và tâm tình bên trong. Nhưng những người Biệt phái và
Luật sĩ lại chú trong đến những hình thức bên ngoài như việc rửa tay trước khi
ăn mà quên đi tẩy rửa tâm hồn cho thanh sạch. Vì thế mà Chúa Giêsu khiển trách
họ nặng nề: “dân này thờ kính ta bằng môi miệng nhưng lòng trí thì xa
Ta, Ta muốn lòng nhân chúng không phải hy lễ”.
Có thể những lời
khiển trách của Chúa Giêsu trong Tin Mừng hôm nay cũng hướng đến chúng ta. Bởi
lẽ ta thường quá chú trong đến hình thức mà quên đi tâm tình bên trong việc thờ
phượng Chúa và trong cách tương quan với tha nhân trong đời sống.
Có thể chúng ta
cũng chỉ chú trọng vào những nghi lễ, luật lệ, quy định trần thế mà bỏ qua
những lề luật của Chúa truyền dạy, để rồi dễ dàng vi phạm luật Chúa cách dễ
dàng.
Xin Chúa cho chúng
ta biết chấn chỉnh lại đời sống và đặt lại những bậc thang giá trị ưu tiên
trong đời sống; cũng như luôn biết thống nhất đời sống giữa lời nói, việc làm
sao cho phù hợp với ý hướng bên trong tâm hồn.
SUY NIỆM 2:
1. Bài đọc I cho chúng ta chiêm
ngắm một khung cảnh long trọng: vua Salômôn đứng trước bàn thờ, dang tay cầu
nguyện khi khánh thành Đền Thờ. Ông ý thức một điều rất sâu xa: “Trời
cao còn không chứa nổi Chúa, phương chi ngôi nhà con xây đây!”
Thiên Chúa không bị
giới hạn trong bức tường của Đền Thờ. Ngài là Đấng siêu việt, vượt trên mọi
công trình của con người. Thế nhưng, điều kỳ diệu là: Đấng không ai chứa nổi ấy
lại cúi xuống lắng nghe lời cầu nguyện của dân Ngài.
Đền Thờ chỉ có ý
nghĩa khi là nơi con người gặp gỡ Thiên Chúa, nơi lời cầu nguyện được cất lên
với tâm hồn chân thành. Nếu chỉ còn là một công trình kiến trúc, dù nguy nga
đến đâu, mà thiếu tâm tình thờ phượng thật, thì cũng trở nên trống rỗng.
2. Sang bài Tin
Mừng, Chúa Giêsu đối
diện với các kinh sư và biệt phái. Họ trách các môn đệ không giữ truyền thống
rửa tay trước khi ăn. Đối với họ, điều quan trọng là nghi thức, là luật lệ bên
ngoài.
Chúa Giêsu không
phủ nhận giá trị của truyền thống, nhưng Người đi thẳng vào cốt lõi vấn
đề: “Dân này tôn kính Ta bằng môi bằng miệng, còn lòng chúng thì xa
Ta.”
Đây không chỉ là
lời trách các biệt phái ngày xưa. Đây còn là lời cảnh tỉnh cho mỗi chúng ta hôm
nay. Người ta có thể giữ đạo rất “đúng luật”: đi lễ đủ, đọc kinh nhiều, giữ các
tập tục đạo đức… nhưng lòng lại đầy tự mãn, khép kín, thiếu yêu thương, thiếu
lòng thương xót.
Giữ luật mà không
có tình yêu thì trở thành hình thức. Giữ truyền thống mà quên điều răn của
Thiên Chúa thì trở thành lệch lạc.
Bài đọc I nói về
Đền Thờ bằng đá; bài Tin Mừng nói về “đền thờ” tâm hồn.
Thiên Chúa không
chỉ ngự trong Đền Thờ Giêrusalem, nhưng Ngài muốn ngự trong lòng mỗi người. Và
Đền Thờ ấy không cần những nghi thức phức tạp, nhưng cần một trái tim chân
thành, khiêm tốn và biết yêu thương.
Chúng ta có thể rất
cẩn thận với những điều nhỏ nhặt bên ngoài: cách ăn mặc, cách cử hành, nghi
thức phụng vụ, nhưng lại dễ dàng bỏ qua những điều quan trọng hơn: lòng hiếu
thảo với cha mẹ, sự trung thực, sự tha thứ, lòng bác ái.
Chúa Giêsu nhắc các
biệt phái rằng họ viện cớ “dâng cho Chúa” để khỏi giúp cha mẹ.
Nghĩa là dùng chuyện đạo đức để che đậy sự vô tâm. Đó là một nghịch lý nguy
hiểm: nhân danh Thiên Chúa mà lại làm trái ý Ngài.
3. Hôm nay Giáo Hội
kính nhớ Thánh Cô-lát-ti-ca, trinh nữ.
Thánh nữ không nổi
tiếng vì những nghi thức long trọng, nhưng vì đời sống tinh tuyền, đơn sơ và
trung thành với Chúa trong âm thầm.
Sự trinh khiết của
thánh nữ không chỉ là một tình trạng bên ngoài, mà là một tâm hồn hoàn toàn
thuộc về Thiên Chúa. Một “đền thờ” sống động và trong sạch.
Giữa một thế giới
dễ chạy theo hình thức, dễ đánh giá con người qua vẻ bề ngoài, lời Chúa hôm nay
mời gọi chúng ta trở về với điều cốt lõi: thanh luyện tâm hồn.
Xin Chúa thanh tẩy
tâm hồn chúng ta khỏi mọi giả hình. Xin cho việc thờ phượng của chúng ta không
chỉ ở môi miệng, nhưng phát xuất từ trái tim. Và xin cho mỗi người trở nên một
Đền Thờ sống động, nơi Thiên Chúa được tôn vinh bằng đời sống yêu thương và
trung tín mỗi ngày.
Thứ tư: Mc
7,14-23
Đức Mẹ Lộ Đức-Ngày
Quốc Tế Bệnh Nhân
Suy niệm 1:
Tin Mừng hôm nay
trình thuật lại cuộc tranh luận giữa Chúa Giêsu với những người Biệt phái và
Luật sĩ về vấn đề sạch-dơ. Qua cuộc tranh luận này, Chúa Giêsu xác định cho ta
biết về nguồn gốc của sạch dơ phát xuất từ đâu? và đâu mới là sự dơ bẩn đáng sợ
nhất trong đời sống con người?
Chúng ta đang sống
trong một thế giới báo động đỏ về nạn ô nhiễm môi trường. Các nhà lãnh đạo tâm
huyết của thế giới đã kêu gọi liên kết với nhau nhằm tìm ra những giải pháp làm
giảm đi nạn ngây ô nhiễm môi sinh.
Năm 2015 Đức cố giáo
hoàng ĐGH Phanxicô trong thông điệp Laudato-si cũng cho thấy tác hại ghê gớm
của nạn ô nhiễm môi trường và tha thiết kêu gọi mọi người chung tay bảo vệ ngôi
nhà chung với mong muốn để lại cho thế hệ mai sau một bầu không khí trong lành.
Nạn ô nhiễm bên ngoài
đã ảnh hưởng không nhỏ đến sức khỏe và tính mạng của con người nên rất cần được
gìn giữ và bảo vệ cho trong lành. Tuy nhiên nguy hiểm nhất vẫn là nạn ô
nhiễm bên trong con người. Một khi tâm hồn con người bị ô nhiễm bởi ý hướng và
tâm tình sai lạc sẽ gây ra biết bao nguy hại cho cuộc sống. Chúa Giêsu đã liệt
kê ra 12 biểu hiện đáng sợ khi tâm hồn dơ bẩn...
Do đó dơ bẩn bên
trong con người mới chính là nguyên nhân đẩy con người đến chỗ không còn biết
hành xử đạo đức và văn hóa nữa. Đưa đến tình trạng vức rác bừa bãi, xả thải
nước công nghiệp độc hại ra môi trường vô tư; sản xuất vật tư nông nghiệp độc
hại thoải mái; buôn bán thức ăn bẩn tràn lan…đưa đến tình trạng biến đổi khí
hậu, bão lũ, động đất, nước biển dâng và xâm ngập mặn...nhất là bệnh tật bùng
phát, làm cho đời sống con người phải điêu đứng khốn cùng!
Chính vì thế mà trong
bài Tin mừng hôm nay, Chúa Giêsu xác nhận cho những người Biệt phái và Luật sĩ
hiểu rằng: Những gì xuất phát từ bên trong mới gây nên những điều xấu xa và
nguy hại. Nếu tâm trí lành mạnh sẽ dẫn đến hành động tốt đẹp, bằng ngược lại
tâm trí đầy u tối và toan tính xấu xa sẽ đưa đến những việc làm đen tối, gây
nguy hại cho con người và cuộc sống. Vì vậy, Chúa Giêsu mời gọi chúng ta hãy ý
thức thanh tẩy tâm hồn hơn là chú tâm vào việc tẩy rửa bên ngoài chén đĩa.
Xin Chúa thương thanh
tẩy tâm hồn chúng ta khỏi những tính hư nết xấu và giúp chúng ta biết quy hướng
về những việc làm có ích cho cộng đồng bằng một tình yêu trong sáng.
Nhờ đó cuộc sống mới có được niềm vui và con người mới cảm thấy được hạnh
phúc.
Suy niệm 2
Rửa tay là việc làm
bình thường. Việc rửa tay thường mang 3 ý nghĩa.
- Tự nhiên: cho sạch, tẩy
vi khuẩn trước khi ăn, để tránh được những bệnh truyền nhiễm.
- Văn hóa: Rửa tay là dấu
chỉ nói lên ý nghĩa vô can hay vô tội trước một sự kiện biến cố nào đó xảy ra
chung quanh chúng ta. Như trường hợp Philatô rửa tay, nhằm nói rằng mình vô can
trước vụ án và cái chết của Chúa Giêsu.
- Siêu nhiên,
đức tin, tôn giáo: Đối với người Do thái rửa tay trước khi ăn là một
nghi thức nói lên ý hướng tẩy rửa tâm hồn nên trong sạch. Hay trong bí tích rửa
tội, đổ nước trên đầu thụ nhân là nhằm thanh tẩy tội lỗi trong tâm hồn.
Tuy nhiên những người
Biệt phái và Luật sĩ rửa tay như là một thoái quen bắt buộc nên dần dà họ quên
ý nghĩa chính yếu của tôn giáo hay thiêng liêng. Họ quá chú trọng đến hình thức
bên ngoài để nhằm cho mọi người khen ngợi là đạo đức… mà quên đi cái cốt lõi là
tẩy rửa tâm hồn vì lòng yêu mến Chúa. Chính vì thấy được sự sai lệnh của họ
trong việc giữ luật nên Chúa Giêsu đã khiển trách họ rất nặng nề: “Dân này
thờ kính ta bằng môi miệng, nhưng lòng trí thì xa Ta.”.
Có thể ngày hôm nay
Chúa cũng khiển trách chúng ta vì lối sống đạo hình thức ấy. Nên những thực
hành tôn thờ Chúa dần dà trở thành thói quen, chúng ta làm như cái máy rồi quên
đi ý nghĩa của những việc đạo đức.
Cũng như trong cách
ứng xử với tha nhân, có thể chúng ta quá chú trọng đến hình thức mà quên đi
lòng quý mến và trân trọng của ta dành cho tha nhân. Có khi những lời nói hay
việc bác ái chúng ta chỉ là xáo ngữ cho vui tai hay nhằm mục đích cầu danh lợi
bản thân ta hơn là vì lòng yêu mến chân thành dành cho nhau.
Xin Chúa giúp chúng
ta can đảm sống thật với lòng mình trước Chúa, tha nhân và lương tâm; cũng như
tuân giữ luật Chúa và Giáo hội bằng tấm lòng con tim yêu mến hơn là hình thức
trói buộc.
LỄ ĐỨC MẸ LỘ ĐỨC-NGÀY
QUỐC TẾ BỆNH NHÂN
Is 66,10-14c; Ga 2,1-11
SUY NIỆM 1:
Hôm nay, trong ngày
kính Đức Mẹ Lộ Đức và cũng là Ngày Quốc tế Bệnh Nhân, Lời Chúa mở ra trước mắt
chúng ta hai hình ảnh rất đẹp:
- Hình ảnh người
mẹ hiền ủi an con cái (Is 66).
- Hình ảnh Đức
Maria tại tiệc cưới Cana, ân cần quan tâm đến nỗi thiếu thốn của gia đình
trẻ (Ga 2).
Cả hai đều nói về
một điều: Thiên Chúa là Đấng chữa lành và an ủi, và Đức Maria là người
Mẹ gần gũi với những đau khổ của con người.
1. “Như mẹ hiền an
ủi con thơ”
Ngôn sứ Isaia diễn
tả Thiên Chúa như một người mẹ: “Như mẹ hiền an ủi con thơ, Ta sẽ an ủi
các ngươi.”
Đó không phải là
hình ảnh xa vời, nhưng rất cụ thể và đầy cảm xúc. Người mẹ không chỉ chữa vết
thương, mà còn ôm vào lòng, vuốt ve, vỗ về, sẻ chia nỗi đau.
Trong ngày Quốc tế
Bệnh Nhân, chúng ta nghĩ đến biết bao người đang mang trong mình bệnh tật:
- Có người đau thể
xác.
- Có người mệt mỏi
tinh thần.
- Có người mang
“căn bệnh cô đơn”.
Giữa những đau khổ
ấy, Thiên Chúa không đứng xa. Ngài đến gần, như người mẹ cúi xuống bên giường
con.
Lộ Đức là nơi hàng
triệu người bệnh tìm đến. Không phải ai cũng được khỏi bệnh thể lý, nhưng rất
nhiều người được chữa lành trong tâm hồn: được bình an, được nâng đỡ, được cảm
nghiệm mình không bị bỏ rơi.
2. “Họ hết rượu
rồi”
Trong Tin Mừng, Đức
Maria nhận ra một điều rất nhỏ: “Họ hết rượu rồi.”
Không ai kêu xin.
Không ai lớn tiếng than phiền. Nhưng Mẹ thấy.
Đức Maria nhạy cảm trước nỗi thiếu thốn của con người.
Ngày nay, “hết
rượu” có thể là:
- Hết sức lực vì
bệnh tật.
- Hết niềm vui vì
thử thách kéo dài.
- Hết hy vọng vì
bệnh nan y.
Mẹ vẫn thấy. Và Mẹ
vẫn nói với Chúa Giêsu về chúng ta.
Đức Maria không tự
mình làm phép lạ. Mẹ chỉ dẫn người ta đến với Chúa: “Người bảo gì, các
anh cứ việc làm theo.”
Đó là con đường
chữa lành đích thực. Phép lạ Cana không chỉ là nước hóa thành rượu, nhưng
là biến thiếu thốn thành dư đầy, biến bế tắc thành hy vọng.
3. Chữa lành không
chỉ là hết bệnh
Ngày Quốc tế Bệnh
Nhân nhắc chúng ta: Chữa lành không luôn đồng nghĩa với khỏi bệnh.
Có những người
không khỏi bệnh, nhưng họ được ơn:
- Chấp nhận bệnh tật
trong bình an.
- Dâng đau khổ như
của lễ.
- Làm chứng cho
niềm tin giữa thử thách.
Đó cũng là một phép
lạ.
Đức Mẹ Lộ Đức mời
gọi chúng ta hoán cải, cầu nguyện và sám hối. Bởi căn bệnh sâu xa nhất của con
người không chỉ là bệnh thể xác, mà là bệnh của tâm hồn: xa Chúa, mất
niềm tin, thiếu tình yêu.
4. Sứ mạng của
chúng ta
Hôm nay, Lời Chúa
cũng chất vấn mỗi người trong chúng ta:
- Chúng ta có biết
nhìn thấy “hết rượu rồi” nơi anh chị em mình không?
- Chúng ta có trở
nên dấu chỉ an ủi cho người đau yếu không?
- Chúng ta có đủ
kiên nhẫn để ngồi bên giường bệnh, lắng nghe và cầu nguyện không?
Mỗi người Kitô hữu
được mời gọi trở thành “đôi tay dịu dàng của Thiên Chúa”.
Trong ngày lễ Đức
Mẹ Lộ Đức, chúng ta hãy đặt nơi Mẹ:
- Những bệnh nhân
trong họ đạo.
- Những người đang
đau khổ trong gia đình.
- Và những yếu đuối
của bản thân.
Xin Mẹ dạy chúng ta
biết tin tưởng như trẻ thơ trong vòng tay mẹ hiền. Xin Mẹ dẫn chúng ta đến với
Chúa Giêsu, Đấng duy nhất có thể biến nước lã cuộc đời thành rượu ngon của hy
vọng.
Và xin cho mỗi
người, dù đang bệnh tật hay khỏe mạnh, luôn cảm nghiệm được điều này: Chúng ta
không cô đơn trong đau khổ, vì có một Người Mẹ đang thấy, đang cầu thay và đang
đồng hành với chúng ta.
SUY NIỆM 2:
Hôm nay, ngày GH
kính nhớ Đức Mẹ Lộ Đức, nhắc nhở chúng ta cầu nguyện cách đặc biệt cho các bệnh
nhân.
Trong phần kết của
Tông Sắc Misericordiae Vultus, Đức cố giáo hoàng Phanxicô đã nhắc
nhở các tín hữu: “Giờ đây, chúng ta hướng tâm trí về Người Mẹ của Lòng
Thương Xót. Xin ánh mắt dịu hiền của Mẹ luôn dõi theo chúng ta trong suốt Năm
Thánh này”. (Misericordiae Vultus, 24).
Hơn ai hết Đức
Maria là người Mẹ yêu thương nhân loại chúng ta nhất, Mẹ hằng bên ta và dõi
theo chúng ta trong từng bước đi trong suốt cuộc sống. Nhất là trong những lúc
chúng ta gặp thử thách do bệnh tật thể xác và đau khổ trong tâm hồn gây nên, Mẹ
không bao giờ bỏ rơi chúng ta. Vì Mẹ Maria là Người Mẹ của Lòng Thương Xót, nên
Mẹ sẽ sẵn sàng nâng đỡ và ra tay cứu giúp chúng ta là con cái mẹ như Mẹ đã từng
cứu giúp gia đình tiệc cưới Cana năm xưa và những ai gặp phải những đau khổ xác
hồn khi họ tìm đến với Đức Mẹ tại Lộ Đức ngày nay.
Xin cho chúng ta
luôn biết kính mến, tin tưởng và phó thác cuộc đời mình vào trái tim từ ái của
Mẹ Maria. Amen.
SUY NIỆM 3:
1. Ngôn sứ Isaia vẽ
nên một hình ảnh thật dịu dàng: “Như mẹ hiền an ủi con thơ, Ta sẽ an ủi
các ngươi.” Thiên Chúa không chỉ là Đấng quyền năng, nhưng còn là
Người Mẹ dịu hiền, cúi xuống xoa dịu những trái tim đau khổ. Trong ngày kính
Đức Mẹ Lộ Đức-Ngày Quốc tế Bệnh nhân, Lời Chúa như được viết riêng cho
những ai đang mang trong mình bệnh tật, yếu đuối, cô đơn.
Đau bệnh không chỉ
làm thân xác hao mòn, mà còn khiến tâm hồn dễ rơi vào lo lắng, sợ hãi, thậm chí
tuyệt vọng. Chính trong những lúc ấy, Thiên Chúa nói với chúng ta: “Ta
sẽ an ủi các ngươi.”
Sự an ủi của Chúa
không phải là phép màu xóa hết đau khổ ngay lập tức, nhưng là sự hiện diện âm
thầm, nâng đỡ, trao ban bình an giữa thử thách.
Và trong kế hoạch
yêu thương ấy, Đức Maria được trao cho chúng ta như một người Mẹ.
2. Bài Tin Mừng nói
đến tiệc cưới Cana, có một chi tiết rất cảm động: khi tiệc cưới đang vui
thì “họ hết rượu”. Không ai lên tiếng, không ai dám nói, nhưng Mẹ
Maria nhận ra.
Mẹ không trách móc,
không phô trương. Mẹ chỉ nhẹ nhàng thưa với Chúa Giêsu: “Họ hết rượu
rồi.” Một câu nói đơn sơ nhưng chất chứa cả trái tim.
Tại Lộ Đức, năm
1858, Mẹ cũng đến với một cô bé nghèo bệnh tật Bernadette. Mẹ không hiện ra
giữa cung điện, nhưng nơi hang đá đơn sơ. Nơi đó, suối nước được khơi lên, dòng
nước ấy có khả năng chữa lành bao tâm hồn và thân xác.
Mẹ vẫn nhìn thấy
hôm nay:
- Những người nằm
trên giường bệnh.
- Những cụ già cô
đơn.
- Những người mang
căn bệnh nan y.
- Những ai đau khổ
vì tinh thần, vì gia đình tan vỡ, vì gánh nặng cuộc sống.
Và Mẹ vẫn thưa với
Chúa: “Con của Mẹ hết rượu rồi… Họ hết sức rồi… Họ hết hy vọng rồi…”
3. Điều đẹp nhất nơi
Đức Mẹ không chỉ là lời chuyển cầu, mà còn là lời chỉ dẫn: “Người bảo
gì, các anh cứ việc làm theo.” Đó là chìa khóa của phép lạ.
Trong đau bệnh,
chúng ta dễ hỏi:
- Tại sao Chúa để
con khổ?
- Bao giờ con mới
được khỏi?
Nhưng Mẹ mời gọi ta
đổi câu hỏi thành:
- Trong bệnh tật
này, Chúa muốn con làm gì?
- Con có thể sống
đức tin thế nào?
- Con có thể phó
thác ra sao?
Các gia nhân đã đổ
nước đầy chum theo lời Chúa, dù chưa hiểu gì. Và chính trong sự vâng phục ấy,
nước đã hóa thành rượu.
Trong đời người
bệnh nhân, có những “chum nước” rất nặng:
- Chum của kiên
nhẫn.
- Chum của cầu
nguyện.
- Chum của tha thứ.
- Chum của dâng
hiến đau khổ hiệp với thập giá Chúa Kitô.
Khi ta tin tưởng
làm theo lời Chúa, phép lạ có thể không luôn là khỏi bệnh, nhưng chắc chắn là
được đổi mới tâm hồn.
4. Nước suối Lộ Đức đã
chữa lành nhiều bệnh nhân, nhưng phép lạ lớn hơn là chữa lành đức tin. Bao
người trở về từ Lộ Đức không chỉ với thân xác khỏe hơn, mà với tâm hồn bình an
hơn.
Ngày Quốc tế Bệnh
nhân nhắc chúng ta ba điều:
- Người bệnh không
phải là gánh nặng, nhưng là kho tàng của Hội Thánh.
- Đau khổ, khi hiệp
với Chúa Kitô, trở thành lời cầu nguyện mạnh mẽ.
- Chúng ta được mời
gọi trở thành “đôi tay của Mẹ” để an ủi và chăm sóc anh chị em đau yếu.
Nếu hôm nay bạn
đang khỏe mạnh, hãy tạ ơn và biết quan tâm.
Nếu bạn đang đau bệnh, hãy nhớ: bạn không cô đơn. Có một Người Mẹ đang nhìn bạn
bằng ánh mắt dịu hiền.
Giữa thế giới đầy
bất an, Đức Mẹ Lộ Đức nhắc chúng ta rằng: Thiên Chúa vẫn đang an ủi con cái
mình như mẹ hiền an ủi con thơ.
Xin Mẹ Maria:
- Cầu cho các bệnh
nhân được nâng đỡ trong đức tin.
- Cầu cho các y bác
sĩ, những người chăm sóc bệnh nhân được quảng đại và yêu thương.
- Cầu cho mỗi người
chúng ta biết chạy đến với Chúa Giêsu, để Ngài biến “nước” đau khổ thành “rượu”
của hy vọng và bình an. Amen.
Thứ năm: 1V 11,
4-13; Mc 7,24-30
SUY NIỆM 1:
Tin Mừng hôm nay
gợi lên cho chúng ta thấy một hình ảnh tuyệt đẹp về đức tính, cách ứng xử và
một đức tin mạnh mẽ của một người phụ nữ ngoại giáo. Chính vì vậy mà lời cầu
xin của bà đã được Chúa Giêsu nhậm lời. Xin cho chúng ta cũng biết bắt
chước gương sáng của bà, để chúng ta xứng đáng được Chúa chúc lành.
Những ngày đầu năm,
chúng ta hay nghe nhà đài phát lại bài hát: Em Trong Mắt Tôi (Tg. Nguyễn Đức
Cường), với những ca từ rất đẹp:
Em đẹp không cần
son phấn
Duyên thật xinh
thật xinh rất hiền
Không quần Jean
giày cao gót
Em chọn riêng mình
em áo dài duyên dáng...
Lời bài hát
trên ca ngợi hình ảnh rất riêng và thật đẹp của người phụ nữ Việt Nam.
Nét đẹp của người
phụ nữ Á Đông cách chung và của người phụ nữ Việt Nam nói riêng, xưa nay thường
được người đời quý trọng bởi những đức tính: Công-dung-ngôn- hạnh. Cách riêng
"đức hạnh" vẫn là tiêu chí được cha ông chúng ta đặt lên hàng đầu.
Bởi ai cũng yêu mến người phụ nữ biết chịu thương, chịu khó, khiêm tốn và
kiên nhẫn...Nói như thế thì người phụ nữ ngoại giáo trong đoạn Tin mừng hôm nay
thật tuyệt đẹp, vì bà ta đã có đầy đủ những đức tính ấy.
- Với tình thương của người mẹ
dành cho đứa con mà mình đã đứt ruột sinh ra, chắc hẳn bà đã từng chạy thầy,
chạy thuốc khắp nơi và tiêu tốn không ít tiền của, công sức để nhằm cứu chữa
đứa con gái yêu quý của bà. Chính vì tình thương lớn lao mà bà ta không
ngại vượt qua ranh giới của luật lệ cấm cách giữa người Do Thái và người ngoại
để tìm đến với Chúa Giêsu là người Do Thái.
- Với đức tính chịu
khó bà đã không
ngại vượt qua những con đường xa xôi về địa lý, với cái nắng mưa dãi dầu; nhất
là chấp nhận vượt qua những rào cản ngăn cách về tôn giáo để tìm đến với Thầy
Giêsu, với mong muốn một điều duy nhất là con mình được cứu chữa khỏi thần ô uế
ám hại.
- Với lòng khiêm
tốn, bà ta sẵn sàng
đến trước mặt Chúa Giêsu và phục lạy Người với lời khấn xin Chúa Giêsu cứu chữa
con bà. Lòng khiêm tốn ấy càng sâu thẳm khi nhìn nhận mình chẳng là gì
trước mặt Chúa Giêsu. Với Chúa bà chỉ dám đặt mình ngang hàng với “chó con”
thôi: “Thưa Thầy, đúng thế, nhưng các chó con cũng được ăn những mụn
rơi dưới bàn ăn của con cái”.
- Lòng kiên
nhẫn của bà thật đáng
khâm phục. Mặc dầu trước sự khướt từ hầu như quyết liệt của Chúa Giêsu, vậy mà
cũng không làm cho bà tự ái bỏ cuộc: “Hãy để con cái ăn no trước đã vì
không nên lấy bánh của con cái mà ném cho chó.”; trái lại càng làm cho
bà vững vàng hơn, kiên nhẫn hơn để kêu xin tới cùng.
- Nhưng trên hết
vẫn là đức tin mạnh mẽ của người đàn bà ngoại giáo này.
Chính vì niềm tin mạnh mẽ vào Chúa Giêsu của bà đã mở được cánh cửa của lòng
thương xót Chúa. Và Người đã ra tay cứu chữa con bà, như chính lời Chúa Giêsu
xác nhận:“Vì lời bà nói đó, bà hãy về, quỷ đã ra khỏi con bà rồi”.
Chiêm ngắm và suy
gẫm về hình ảnh của người phụ nữ ngoại giáo tuyệt đẹp trong đoạn tin mừng hôm
nay, ta vừa cảm động vừa thấy hổ thẹn trước Chúa. Bởi lẽ nhiều khi chúng ta lại
không có được những đức tính quý giá và đức tin mạnh mẽ như người đàn bà ngoại
giáo này.
Xin Chúa giúp chúng
ta có được đức tin mạnh mẽ để trong mọi hoàn cảnh chúng ta luôn tin tưởng cậy trông
và phó thác vào lòng thương xót Chúa trong tinh thần của người con Chúa. Đồng
thời cũng cho chúng ta ý thức sống tốt những đức tính nhân bản cần thiết trong
đời làm người.
SUY NIỆM 2:
1. Bài đọc
I cho ta thấy một
hình ảnh rất đáng suy nghĩ về vua Salômôn. Ông là người khôn ngoan, từng xin
Chúa ban cho một trái tim biết lắng nghe. Nhưng về cuối đời, “lòng ông
không còn trọn vẹn với Đức Chúa” (1V 11,4). Ông để các mối tương quan,
những cuộc hôn nhân chính trị và các thần ngoại bang dần dần kéo mình xa khỏi
Thiên Chúa.
Salômôn không bỏ
Chúa trong một sớm một chiều. Ông vẫn còn đó, vẫn còn niềm tin, nhưng không còn
“trọn vẹn”. Chính sự không trọn vẹn ấy đã làm nứt vỡ cả một vương quốc.
Đời sống đức tin
của chúng ta cũng vậy. Ta hiếm khi chối Chúa công khai. Nhưng nhiều khi lòng ta
bị chia năm xẻ bảy:
- Một phần cho
Chúa,
- Một phần cho danh
vọng,
- Một phần cho tiền
bạc,
- Một phần cho
những đam mê riêng.
Và dần dần, ta
không còn thuộc trọn về Chúa nữa.
2. Tin Mừng
hôm nay kể về một phụ
nữ dân ngoại đến xin Chúa Giêsu chữa con gái bà. Bà không thuộc dân Israel,
không có “quyền lợi tôn giáo” nào. Thế nhưng bà lại có một điều mà nhiều người
Do Thái không có: một niềm tin kiên trì và khiêm tốn.
Khi Chúa Giêsu
nói: “Không nên lấy bánh của con cái mà ném cho chó con,” bà
không tự ái, không bỏ đi. Bà đáp lại đầy khiêm nhường:
“Thưa Ngài, đúng thế, nhưng chó con ở dưới gầm bàn cũng được ăn những mảnh
vụn của con cái.”
Một câu trả lời vừa
khiêm tốn, vừa mạnh mẽ, vừa đầy tin tưởng. Bà không đòi hỏi, không tranh cãi, không
lý luận thần học. Bà chỉ bám chặt lấy lòng thương xót của Chúa.
Và chính đức tin ấy
đã mở ra phép lạ.
3. Salômôn: có đặc quyền, có ơn
khôn ngoan, có địa vị… nhưng lòng không còn trọn vẹn-mất dần phúc lành.
Người phụ nữ dân
ngoại: không đặc quyền, không vị thế… nhưng có lòng tin kiên trì và khiêm
nhường-được ơn lớn lao.
Lời Chúa hôm nay
như một tấm gương soi lại đời sống chúng ta:
- Ta có thể ở
“trong Hội Thánh”, nhưng lòng lại xa Chúa.
- Ta có thể quen
với việc đạo đức, nhưng thiếu lòng tin sống động.
- Ta có thể có
nhiều ơn Chúa, nhưng lại dần dần nguội lạnh.
Ngược lại, có những
người tưởng như “ở ngoài”, nhưng lại có một đức tin mạnh mẽ, chân thành và bền
bỉ.
Thiên Chúa không
tìm những con người hoàn hảo. Ngài tìm những trái tim trọn vẹn và khiêm nhường.
Không phải ai có nhiều ơn hơn sẽ được chúc phúc hơn, nhưng là ai bám chặt vào
Chúa hơn.
Xin Chúa cho chúng
ta một trái tim không chia sẻ, một đức tin không bỏ cuộc, và một lòng khiêm tốn
biết tin vào quyền năng và lòng thương xót của Ngài. Amen.
Thứ sáu: 1V
11,29-32;12,9; Mc 7,31-37
SUY NIỆM 1:
Tin Mừng hôm nay
thuật lại phép lạ Chúa Giêsu chữa cho người bị câm điếc được khỏi do tình
thương và quyền năng của Người. Xin Chúa cũng dùng quyền năng và tình thương
của Chúa mà cứu chữa chúng ta khỏi căn bệnh câm điếc tâm hồn.
Nghe và nói là 2
khả năng tuyệt vời mà Chúa thương ban cho con người. Nhờ nói được và nghe được
mà mỗi chúng ta mới có thể dễ dàng sống hài hòa trong các mối tương quan với
mọi người. Nhờ nghe được ta mới hiểu rõ ước muốn của tha nhân; và nhờ nói được
ta mới dễ dàng diễn tả những tư tưởng của mình cho tha nhân hiểu.
Mất đi 2 khả năng
này, con người như bị trói buộc trong các mối tương quan bình thường của một
con người mang xã hội tính. Do đó sẽ dễ dàng dẫn đến trầm cảm, cô đơn và đau khổ.
Việc Chúa Giêsu cứu
chữa cho người bị câm điếc với một tiến trình tiệm tiến và có vẻ công phu theo
như những gì mà bài Tin mừng hôm nay trình thuật, vừa nói lên tình yêu gần gủi
và thân thiết của Chúa Giêsu; vừa cũng để diễn đạt quyền năng lớn lao và kín
đáo mà Chúa Giêsu dành cho anh ta.
Xin Chúa cũng dùng
quyền năng đầy tình thương Chúa cứu chữa chúng ta:
- Khỏi tình trạng
câm tâm hồn: để ta biết thốt lên những lời cảm thông, tha thứ, khích lệ
nhau trong yêu thương; nhất là biết bắt chước người được Chúa chữa hôm nay mà
hân hoan ca tụng quyền năng và lòng thương xót Chúa.
- Khỏi tình trạng
điếc thiêng liêng để chúng ta yêu thích lắng nghe những lời hay ý đẹp dành cho
nhau, nhất là vui mừng lắng nghe Tin mừng tình yêu của Chúa: “Ephpheta, nghĩa
là hãy mở ra”.
Hôm nay cũng là
ngày GH kính nhớ Đức Mẹ Lộ Đức và cầu nguyện cách đặc biệt cho các bệnh nhân.
Trong phần kết của Tông Sắc Misericordiae Vultus, Đức Thánh Cha
Phanxicô đã nhắc nhở các tín hữu: “Giờ đây, chúng ta hướng tâm trí về Người
Mẹ của Lòng Thương Xót. Xin ánh mắt dịu hiền của Mẹ luôn dõi theo chúng ta
trong suốt Năm Thánh này”. (Misericordiae Vultus, 24).
Hơn ai hết Đức
Maria là người Mẹ yêu thương nhân loại chúng ta nhất, Mẹ hằng bên ta và dõi
theo chúng ta trong từng bước đi trong suốt cuộc sống. Chắc hẳn trong những lúc
chúng ta gặp thử thách do bệnh tật thể xác và đau khổ trong tâm hồn gây nên, Mẹ
sẽ không bỏ rơi chúng ta. Bởi vì Mẹ Maria chính là Người Mẹ của Lòng Thương
Xót, nên Mẹ sẽ sẵn sàng nâng đỡ và ra tay cứu giúp chúng ta như Mẹ đã từng cứu
giúp cho những ai gặp phải những đau khổ xác hồn khi họ tìm đến với Đức Mẹ tại
Lộ Đức.
Xin cho chúng ta
luôn biết kính mến, tin tưởng và phó thác cuộc đời mình vào trái tim từ ái của
Mẹ Maria. Amen.
SUY NIỆM 2:
1. Bài đọc I
kể lại biến cố buồn trong cuộc đời vua Salômôn. Một người từng
được Chúa ban cho sự khôn ngoan vượt bậc, từng xây Đền Thờ nguy nga dâng kính
Đức Chúa, nhưng cuối đời lại để lòng mình xa Chúa. Vì chiều theo các thê thiếp
ngoại bang, ông đã để cho việc thờ ngẫu tượng len lỏi vào đời sống dân Chúa.
Hậu quả là vương
quốc bị xé đôi. Ngôn sứ A-khia xé áo choàng làm mười hai mảnh, trao mười mảnh
cho Giêrôbôam như dấu chỉ mười chi tộc sẽ bị tách khỏi nhà Đavít.
Sự chia cắt bên
ngoài bắt nguồn từ sự chia rẽ bên trong. Khi lòng người không còn “nghe” Thiên
Chúa, thì gia đình, cộng đoàn, xã hội cũng bắt đầu rạn nứt.
Đời sống đức tin
của chúng ta cũng vậy. Không ai sa ngã một sớm một chiều. Mọi sự bắt đầu từ
những nhượng bộ nhỏ, những thỏa hiệp âm thầm, những lần “nghe theo” tiếng nói khác
hơn là tiếng Chúa.
2. Tin Mừng
hôm nay kể chuyện Đức Giêsu chữa một người vừa điếc vừa ngọng. Người ta dẫn
anh đến và xin Người đặt tay trên anh. Đức Giêsu đem anh ra riêng, đặt ngón tay
vào tai anh, chạm vào lưỡi anh và nói: “Ep-pha-ta”, nghĩa
là “Hãy mở ra!”
Lập tức tai anh mở
ra, lưỡi anh được tháo gỡ, và anh nói rõ ràng.
Phép lạ này không
chỉ là chữa lành thể lý. Đó còn là biểu tượng cho tình trạng thiêng liêng của
con người.
Chúng ta nhiều khi
cũng “điếc” trước Lời Chúa, nhưng lại rất nhạy tai với lời khen chê, thị phi.
Chúng ta “ngọng”
khi nói về Chúa, nhưng lại rất lưu loát khi nói chuyện thế gian.
Điếc vì không muốn
nghe điều trái ý mình. Ngọng vì không dám nói sự thật.
Một tâm hồn khép
kín với Thiên Chúa thì sớm muộn cũng rơi vào chia rẽ, giống như vương quốc của
Salômôn.
3. Điều cảm động là
Đức Giêsu không chữa lành cách hời hợt. Người đưa anh ta ra riêng. Người chạm
vào chỗ yếu đuối nhất của anh. Người thở dài, một tiếng thở dài đầy cảm thông
trước nỗi khổ con người.
Rồi Người nói: “Hãy
mở ra.”
Mở tai để nghe
tiếng Chúa.
Mở miệng để tuyên
xưng đức tin.
Mở lòng để đón nhận
và tha thứ.
Có lẽ hôm nay Chúa
cũng đang nói với chúng ta hai tiếng ấy.
Trong đời sống mục
tử, đời sống tu trì hay đời sống gia đình, có khi ta quen làm việc cho Chúa
nhưng lại ít khi lắng nghe Chúa. Tai vẫn nghe, nhưng lòng không mở. Miệng vẫn
nói, nhưng không phát xuất từ sự hiệp thông sâu xa với Người.
4. Bài đọc I
cho thấy sự chia rẽ vì lòng người không còn trọn vẹn.
Tin Mừng cho thấy
sự chữa lành khi con người mở ra với ân sủng.
Thiên Chúa không
muốn xé rách cuộc đời chúng ta. Người muốn chữa lành. Nhưng để được chữa lành,
ta cần để Người chạm vào những vùng tổn thương nhất.
Có thể hôm nay ta
cần mở tai để nghe một lời góp ý.
Mở miệng để xin
lỗi.
Mở lòng để làm hòa.
Khi một người được
mở ra, cả cộng đoàn được chúc phúc.
Trong cuộc sống, có
những lúc chúng ta cũng giống người điếc và ngọng: không nghe Lời Chúa, không
dám nói điều thiện, không mở lòng với anh em.
Xin Chúa lại nói
với chúng con: “Ep-pha-ta-Hãy mở ra!”
Mở tai chúng con để
biết lắng nghe.
Mở miệng chúng con
để biết nói lời xây dựng.
Mở lòng chúng con
để sống hiệp nhất và yêu thương. Amen.
Thứ bảy: 1V
12,26-32.13,33-34; Mc 8,1-10
Nhớ Thánh Sy-ri-lô,
đan sĩ và Thánh Mê-tô-đi-ô, giám mục
SUY NIỆM 1:
Tin Mừng hôm nay
thuật lại phép lạ Chúa Giêsu hóa bánh ra nhiều cho 4000 người ăn no nê, dư 7
thúng đầy, từ 7 chiếc bánh và vài con cá nhỏ. Phép lạ này được thực hiện phát
xuất từ lòng thương xót của Chúa Giêsu.
Trước nhu cầu chính
đáng của con người, Chúa Giêsu không thể làm ngơ. Trái lại, Ngài rất quan tâm
với con tim giàu lòng thương xót. Nên Ngài đã làm phép lạ hóa bánh ra
nhiều từ 7 chiếc bánh và vài con cá nhỏ do chính các tông đồ tiến dâng lên cho
Chúa. Với số lượng ít ỏi này tưởng chứng như không thể làm gì được trước nhu
cầu quá lớn của 4000 người đang trong tình trạng đói khát vì họ đã theo Chúa
suốt 3 ngày đàng. Nhưng với Đức Giêsu thì mọi việc đều có thể vì Ngài là TC
giàu lòng thương xót và đầy quyền năng. Điều quan trọng Ngài đòi buộc nơi con
người là phải hết lòng cộng tác với Chúa với lòng tin tưởng. Chỉ với 7 chiế
bánh và vài con cá nhỏ do sự cộng tác đắc lực của các tông đồ, Chúa Giêsu đã
làm phép lạ hóa ra nhiều và đã nuôi sống 4000 người ăn no nê, còn dư lại 7
thúng đầy.
Dẫu rằng phép lạ
hôm nay phát xuất từ lòng thương xót của Chúa. Ngài thấy tình cảnh đói khát của
dân chúng, Ngài lên tiếng đề nghị cho họ ăn và Ngài làm phép lạ. Nhưng điều
đáng chú ý nhất qua phép lạ hôm nay là sự góp phần tích cực với hết khả năng
của các tông đồ, cho dẫu số lượng bánh và cá các ông đóng góp hết sức nhỏ bé.
Xin cho chúng ta
biết quảng đại góp phần nhỏ bé của mình vào việc phục vụ lợi ích cho mọi người
với lòng phó thác vào lòng thương xót của Chúa. Tin rằng Chúa sẽ thực hiện
những điều lạ lùng vượt trên những điều mong đợi của chúng ta.
SUY NIỆM 2:
Sau khi vương quốc
bị chia đôi, vua Giêrôbôam bắt đầu lo sợ: nếu dân tiếp tục lên Giêrusalem thờ
phượng, họ sẽ quay về với nhà Đavít và bỏ mình. Từ nỗi sợ đó, ông đưa ra một
quyết định tai hại: dựng hai con bê vàng ở Bêthel và Đan, lập nơi thờ phượng
riêng, đặt các tư tế không thuộc dòng Lêvi và tự ý đặt ra lễ hội.
Tất cả bắt đầu chỉ
từ một chữ: sợ.
Sợ mất quyền lực.
Sợ mất ảnh hưởng.
Sợ mất vị trí.
Và vì sợ, ông thay
đổi cả cách thờ phượng Thiên Chúa.
Đức tin không còn
dựa trên mặc khải của Chúa, nhưng dựa trên tính toán chính trị. Phụng tự không
còn hướng về Thiên Chúa, mà phục vụ cho lợi ích cá nhân. Khi con người đặt nỗi
sợ và lợi ích riêng lên trên Lời Chúa, thì đức tin sẽ bị bóp méo.
2. Giêrôbôam không phủ
nhận Thiên Chúa. Ông chỉ “điều chỉnh” cách thờ phượng cho tiện hơn, gần hơn,
phù hợp hơn với hoàn cảnh chính trị của mình. Ông nói với dân: “Các ngươi lên
Giêrusalem như thế đủ rồi!” nghĩa là ông muốn làm cho việc đạo trở nên “dễ dãi”
và “tiện lợi”.
Đây không chỉ là
câu chuyện của một vị vua xưa. Đây cũng là cám dỗ rất quen thuộc trong đời sống
chúng ta:
- Khi ta giữ đạo
theo ý mình, hơn là theo ý Chúa.
- Khi ta chọn những
điều dễ nghe, dễ sống, bỏ qua những điều đòi hỏi hy sinh.
- Khi ta dùng đạo
để phục vụ hình ảnh, vị thế, hay lợi ích cá nhân.
Ta không chối Chúa,
nhưng ta vô tình “đúc” cho mình một Thiên Chúa theo ý riêng, một Thiên Chúa
không đòi hỏi, không thập giá, không hoán cải.
3. Giữa bối cảnh đó,
Giáo Hội mừng kính hai anh em thánh Sy-ri-lô và Mê-tô-đi-ô là những nhà truyền
giáo cho các dân tộc Slavơ. Các ngài không “chế tạo” một Tin Mừng mới cho phù
hợp, nhưng đã dày công học ngôn ngữ, sáng tạo mẫu tự Slavơ để dịch Kinh Thánh
và phụng vụ, giúp dân chúng hiểu và sống đức tin cách chân thật.
Các ngài thích nghi
phương pháp, nhưng không thay đổi chân lý.
Hội nhập văn hóa,
nhưng không thỏa hiệp với sai lạc.
Truyền giáo, nhưng
trung thành với Giáo Hội.
Khác với Giêrôbôam,
các ngài không xây “bê vàng” cho tiện lợi, mà xây nền móng đức tin vững chắc
cho các dân tộc.
4. Lời Chúa hôm nay
mời gọi mỗi người xét lại:
- Tôi có đang để nỗi
sợ chi phối những quyết định thiêng liêng của mình không?
- Tôi có đang sống
đạo theo ý Chúa hay theo ý riêng?
- Tôi có đang trung
thành với Hội Thánh, hay chọn cách giữ đạo “cho tiện”?
Đặc biệt trong đời
sống mục vụ và ơn gọi dâng hiến, cám dỗ lớn nhất không phải là bỏ Chúa, mà
là phục vụ Chúa theo cách mình muốn, thay vì theo cách Ngài muốn.
Trung thành nhiều
khi đòi hỏi đi đường dài, như hai thánh Sy-ri-lô và Mê-tô-đi-ô: âm thầm, kiên
nhẫn, chịu hiểu lầm, nhưng không thỏa hiệp.
Xin Chúa giải thoát
chúng ta khỏi những nỗi sợ ích kỷ.
Xin đừng để chúng
ta dựng lên những “bê vàng” trong tâm hồn là
những tham vọng, tính toán và tiện nghi che khuất Chúa.
Nhờ lời chuyển cầu của Thánh Sy-ri-lô và Thánh Mê-tô-đi-ô, xin cho chúng ta biết trung thành với chân lý, sáng tạo trong phương pháp, nhưng vững vàng trong đức tin, để đời sống chúng con thực sự là nơi Chúa được tôn thờ, chứ không phải cái tôi được tôn vinh. Amen.