Thứ Bảy, 1 tháng 8, 2026

 SUY NIỆM LỜI CHÚA TUẦN XIX THƯỜNG NIÊN

 Lm. Clemente Nguyễn Văn Lanh

CHÚA NHẬT XIX THƯỜNG NIÊN-NĂM A

1V 19,9a.11-13a; Rm 9,1-5; Mt 14, 22-33

Giữa cuộc sống nhiều biến động và thử thách, có những lúc chúng ta cảm thấy sợ hãi, chao đảo và tưởng như Chúa đang vắng mặt. Tin Mừng hôm nay kể lại cảnh các môn đệ gặp sóng gió trên biển, nhưng giữa lúc gian nan, Chúa Giêsu đã đến với các ông và nói: “Cứ yên tâm, Thầy đây, đừng sợ!” 

Đó cũng là lời dành cho mỗi người chúng ta hôm nay: giữa sóng gió, đừng sợ, vì Chúa vẫn ở đó. Xin Chúa củng cố đức tin, ban bình an và giúp chúng ta luôn biết phó thác nơi Người.


SUY NIỆM 1: AN TÂM TIẾN BƯỚC VÌ CÓ CHÚA Ở CÙNG

Cuộc đời chúng ta có lúc yên bình nhưng lắm khi cũng gặp giông bão, khiến chúng ta cảm thấy sợ hãi bất an, nên rất cần có Chúa ở bên để che chở, hướng dẫn.

Có Chúa ở bên, thuyền đời của ta sẽ dễ dàng vượt thoát được những sóng gió của biển trần mà cập bến bình an.

Những hình ảnh được đề cập trong đoạn Tin Mừng hôm nay giúp chúng ta hiểu rằng:

- Các môn đệ chính là mỗi người chúng ta.

- Con thuyền là biểu tượng của Giáo Hội.

- Biển khơi là hình ảnh của trần gian.

- Đêm tối, bảo tố, gió mạnh… là những thử thách do ma quỷ gây ra.

Giống như các môn đệ xưa, chúng ta đã bước vào con thuyền của Giáo Hội từ khi lãnh nhận Bí Tích Thánh Tẩy. Cùng ở trong con thuyền Giáo hội, nên tất cả chúng ta đều đang hiệp hành trên biển đời trần gian này.

Tựa như con thuyền của các môn đệ bị sóng to gió lớn đánh dữ dội, thì ở mọi thời, mọi nơi, Giáo hội cách chung, cách riêng thuyền đời của mỗi người chúng ta cũng phải đương đầu với biết bao là chống đối, vu khống, bôi nhọ và loại trừ bởi những thế lực do ma quỷ gây ra.

Ví như bóng đêm là những vết đen đáng tiếc xảy ra trong Giáo hội; hay những đau khổ, thất bại và bất hạnh xảy đến trong cuộc sống mình, làm cho niềm tin của chúng ta bị chao đảo, lắm khi mất cả phương hướng sống.

Tương tự như tông đồ Phê-rô xưa, vì nghi ngờ vào quyền năng của Chúa, khiến ông sợ hãi, sắp bị sóng biển nhấn chìm. Cuộc đời của người Kitô hữu chúng ta cũng vậy, lắm khi đối mặt với những khó khăn, đau khổ và thử thách…chúng ta cũng lo sợ, nghi ngờ vào quyền năng và tình thương Chúa nên đánh mất đi niềm hy vọng sức mạnh ơn ban của Chúa, để rồi buông mình chìm sâu vào dòng chảy của biển đời. Lời Chúa hôm nay như một lời cảnh tỉnh cần thiết để ta ý thức hơn trong việc củng cố lại đức tin của mình.

Ước mong trong mọi hoàn cảnh, chúng ta luôn vững tin vào quyền năng Chúa. Tin rằng Chúa Giêsu luôn hiệp hành nâng đỡ, bảo vệ và cứu giúp chúng ta nếu chúng ta biết tin tưởng kêu cầu Người như tông đồ Phê-rô xưa: “Lạy Thầy, xin cứu tôi”. 

Xin Chúa ban thêm lòng tin nơi chúng ta, để trong mọi thử thách, chúng ta vẫn luôn an tâm vững bước vì tin rằng Chúa luôn đồng hành với ta trên mọi nẻo đường đời.

 

SUY NIỆM 2: ĐỪNG SỢ – HÃY TIN!

Cuộc sống con người không ai tránh khỏi những nỗi sợ hãi. Mỗi thời đại có những nỗi sợ khác nhau, nhưng chưa bao giờ con người hết sợ. Người ta sợ bệnh tật, thất nghiệp, nghèo đói, cô đơn, thất bại, mất người thân, tương lai bất định...

Một cuộc khảo sát tại Hoa Kỳ cho thấy phần lớn người dân lo sợ tai nạn, ung thư, tuổi già, nợ nần và cuộc sống sau khi nghỉ hưu. Thực ra, đó cũng là nỗi lo của con người ở mọi nơi.

Lời Chúa hôm nay không phủ nhận những nỗi sợ ấy, nhưng chỉ cho chúng ta biết cách vượt thắng chúng bằng một đức tin vững vàng vào Thiên Chúa.

- Bài đọc thứ nhất kể lại câu chuyện ngôn sứ Êlia. Sau chiến thắng vẻ vang trước các tư tế thần Baal, ông lại phải trốn chạy vì bị vua Akháp và hoàng hậu Dêdaben truy sát. Trong lúc kiệt sức và thất vọng, Thiên Chúa đã không bỏ rơi ông. Người đến với ông không phải trong cuồng phong, động đất hay lửa cháy, nhưng trong "tiếng gió hiu hiu". Thiên Chúa luôn hiện diện, âm thầm nhưng rất gần gũi, để nâng đỡ những ai biết tín thác nơi Người.

- Thánh Phaolô trong bài đọc hai cũng mang một nỗi đau rất lớn khi chứng kiến nhiều đồng bào Do Thái không đón nhận Đức Kitô. Dù đau khổ, ngài không tuyệt vọng nhưng vẫn đặt trọn niềm hy vọng nơi tình yêu và kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa.

- Đến bài Tin Mừng, hình ảnh con thuyền chòng chành giữa sóng gió chính là hình ảnh cuộc đời của mỗi người chúng ta. Các môn đệ đã nhiều lần cùng Chúa vượt biển, thế nhưng khi gặp sóng to gió lớn giữa đêm tối, các ông vẫn hoảng sợ. Khi thấy Chúa đi trên mặt nước, các ông còn tưởng là ma.

Đó cũng là tình trạng của rất nhiều Kitô hữu hôm nay: đã tin nhưng vẫn chưa thật sự tin. Khi bình an, mọi sự thuận lợi, chúng ta dễ dàng tuyên xưng đức tin. Nhưng khi bệnh tật, thất bại, mất mát hay thử thách xảy đến, chúng ta lại hoang mang, nghi ngờ và tự hỏi: "Chúa đang ở đâu?"

Tông đồ Phêrô là hình ảnh rất gần gũi với mỗi chúng ta. Ông can đảm bước xuống khỏi thuyền để đi đến với Chúa. Nhưng khi nhìn vào sóng gió thay vì nhìn vào Chúa, ông bắt đầu chìm xuống. Điều làm Phêrô chìm không phải vì sóng lớn, nhưng vì lòng tin nhỏ bé.

Cuộc đời người Kitô hữu cũng vậy. Điều làm chúng ta gục ngã nhiều khi không phải vì thử thách quá lớn, nhưng vì chúng ta chỉ nhìn thấy khó khăn mà quên mất Đấng đang đồng hành với mình.

Sống đức tin hôm nay không hề dễ dàng. Chúng ta đang phải đối diện với một nền văn hóa thực dụng, đề cao tiền bạc, hưởng thụ và chủ nghĩa cá nhân. Không ít người vì lợi ích trước mắt mà đánh mất lương tâm, đức tin và các giá trị Tin Mừng. Nhiều người vẫn đi lễ, đọc kinh, nhưng khi gặp thử thách lại dễ dàng bỏ cuộc, không còn cầu nguyện hay tín thác nơi Chúa.

Vì thế, điều Chúa mong muốn nơi chúng ta không chỉ là một đức tin trên môi miệng hay theo truyền thống, nhưng là một đức tin mang tính cá vị. Tin không chỉ là chấp nhận một giáo lý hay tuân giữ một số luật lệ. Tin là gắn bó với chính Đức Giêsu, bước theo Người, sống với Người và để Người hướng dẫn cuộc đời mình.

Một sinh viên vẫn quyết tâm đi lễ Chúa nhật dù bạn bè chế giễu.

Một cô gái can đảm giữ lại đứa con thay vì phá thai để tránh điều tiếng.

Một người cán bộ từ chối hối lộ dù bị đe dọa…

Tất cả họ đều đang bước đi trên mặt nước như Phêrô. Họ chiến thắng không phải vì mạnh mẽ hơn người khác, nhưng vì tin rằng Chúa đang nắm lấy tay mình.

Có một bài thơ rất nổi tiếng mang tên "Dấu chân trên cát". Người tín hữu nhìn lại cuộc đời và thắc mắc với Chúa: "Khi con đau khổ nhất, tại sao trên cát chỉ còn một dấu chân?" Chúa mỉm cười đáp: "Chính lúc ấy Ta đang bồng con trên vai."

Đó cũng là điều Chúa Giêsu muốn nói với mỗi chúng ta hôm nay: "Cứ yên tâm, chính Thầy đây, đừng sợ!"

Lời chấn an ấy không chỉ là lời dành cho các môn đệ năm xưa, mà còn dành cho những ai đang phải đối diện với bệnh tật, khủng hoảng kinh tế, những đổ vỡ trong gia đình, những lo lắng về tương lai hay những thử thách của đức tin.

Khi mắt chúng ta chỉ nhìn vào sóng gió, chúng ta sẽ sợ hãi. Nhưng khi mắt chúng ta hướng về Chúa, chúng ta sẽ có sức mạnh để bước tiếp.

Xin Chúa ban cho mỗi người chúng ta một đức tin trưởng thành, biết nhận ra sự hiện diện của Chúa giữa những cơn phong ba của cuộc đời, để dù phải trải qua bao thử thách, chúng ta vẫn luôn xác tín rằng: Chúa đang ở cùng chúng ta, Chúa đang nắm lấy tay chúng ta, và với Chúa, con thuyền cuộc đời sẽ luôn cập bến bình an. Amen.

 

SUY NIỆM 3: CỨ YÊN TÂM, CHÍNH THẦY ĐÂY, ĐỪNG SỢ!

Tuần qua, quý cha Hạt Sóc Trăng có chuyến tĩnh tâm và hành hương tại Thái Lan. Thật bất ngờ, sáng thứ Sáu, ngày 7 tháng 8, một biến cố đau thương xảy ra tại tỉnh Nonthaburi, gần nơi đoàn quý cha đang lưu trú. Một nam sinh 14 tuổi đã nổ súng tại một ngôi trường, khiến nhiều người thiệt mạng và bị thương. Tin tức ấy làm mọi người trong đoàn bàng hoàng và lo lắng. Chỉ trong một khoảnh khắc, chúng tôi cảm nhận thật rõ sự sống con người mong manh biết bao. Không ai biết trước ngày mai sẽ xảy ra điều gì.

Chính trong hoàn cảnh ấy, Lời Chúa hôm nay trở nên thật gần gũi. Tin Mừng kể rằng các môn đệ đang ở giữa biển thì gió nổi lên, sóng đánh mạnh, con thuyền chao đảo. Giữa lúc hoảng sợ, Đức Giêsu đến với các ông và nói: “Cứ yên tâm, chính Thầy đây, đừng sợ!” Lời ấy cũng là lời Chúa nói với mỗi người chúng ta hôm nay qua ba điều.

Thứ Nhất: Đừng Sợ – Vì Chúa Vẫn Ở Đó.

Các môn đệ gặp bão không phải vì làm điều gì sai, nhưng vì đang vâng lời Đức Giêsu. Theo Chúa không có nghĩa là cuộc đời không còn bão tố. Người Kitô hữu vẫn có thể gặp bệnh tật, tai nạn, thất bại, mất mát, gia đình bất hòa hay những lo lắng trong tâm hồn. Nhưng điều quan trọng không phải là con thuyền có bão hay không, mà là trong con thuyền ấy có Chúa hay không.

Chúa không hứa cất khỏi chúng ta mọi cơn bão, nhưng hứa không bỏ chúng ta một mình trong cơn bão. Vì thế, khi bệnh tật đừng sợ; khi gia đình gặp thử thách đừng sợ; khi thất bại, mất mát đừng sợ. Chúa vẫn ở đó. Có thể chúng ta không nhìn thấy Chúa, nhưng không có nghĩa là Chúa vắng mặt.

Thứ hai: Đừng Nhìn Vào Sóng – Hãy Nhìn Vào Chúa.

Phêrô bước xuống khỏi thuyền và đi trên mặt nước. Nhưng khi nhìn thấy gió mạnh, ông sợ hãi và bắt đầu chìm xuống. Chúa không biến mất; Phêrô chỉ rời mắt khỏi Chúa để nhìn vào sóng gió.

Đời chúng ta cũng có biết bao “con sóng”: bệnh tật, thiên tai, bạo lực, khó khăn kinh tế, những bất hòa trong gia đình và những lo lắng về tương lai. Nếu chỉ nhìn vào sóng, chúng ta sẽ hoang mang; nếu chỉ nhìn vào khó khăn, chúng ta dễ thất vọng và mất niềm tin.

Vì thế, khi gặp thử thách, thay vì chỉ hỏi: “Tại sao Chúa để điều này xảy ra?”, hãy hỏi: “Lạy Chúa, Chúa đang ở đâu trong biến cố này? Chúa muốn con học được điều gì?”

Đừng để những con sóng của cuộc đời lớn hơn Thiên Chúa trong tâm hồn chúng ta.

Thứ Ba: Đừng Trì Hoãn – Hãy Yêu Thương Và Trở Về Với Chúa Hôm Nay.

Khi sắp chìm, Phêrô chỉ kêu lên: “Lạy Thầy, xin cứu con!” Và lập tức Đức Giêsu đưa tay nắm lấy ông. Đó cũng phải là lời cầu nguyện của chúng ta mỗi khi gặp thử thách: “Lạy Thầy, xin cứu con!”

Biến cố đau thương tại Thái Lan cũng nhắc chúng ta rằng sự sống rất mong manh và ngày mai không nằm trong tay chúng ta. Vì thế, đừng trì hoãn điều tốt đẹp.

Còn cha mẹ, hãy yêu thương hôm nay. Còn vợ chồng bên nhau, hãy trân trọng và tha thứ hôm nay.
Có ai đang chờ một lời xin lỗi, hãy nói hôm nay. Có người cần được tha thứ, hãy tha thứ hôm nay.
Đã lâu chưa cầu nguyện, chưa lãnh nhận Bí tích Hòa giải, hãy trở về với Chúa hôm nay. Đừng chờ đến khi mất đi mới biết quý trọng; đừng chờ đến khi xa nhau mới muốn yêu thương; đừng chờ đến khi đứng trước sự chết mới nghĩ đến việc trở về với Chúa. Hãy yêu thương, tha thứ, cầu nguyện và trở về hôm nay.

Cuộc đời chúng ta giống như một con thuyền giữa biển cả. Có lúc biển lặng, nhưng cũng có lúc bất ngờ gió nổi, sóng lớn. Chúng ta không biết cơn bão nào sẽ đến, cũng không biết ngày mai sẽ ra sao. Nhưng chúng ta biết chắc một điều: Chúa Giêsu vẫn ở đó. Người vẫn bước đến, vẫn đưa tay ra và vẫn nói: “Cứ yên tâm, chính Thầy đây, đừng sợ!”

Vì thế, hôm nay chúng ta không xin Chúa cho cuộc đời không còn bão tố, nhưng xin Người ban cho chúng ta một đức tin đủ mạnh để đứng vững giữa bão tố. Xin ghi nhớ ba điều:

Đừng sợ – vì Chúa vẫn ở đó.

Đừng nhìn vào sóng – hãy nhìn vào Chúa.

Đừng trì hoãn – hãy yêu thương và trở về với Chúa hôm nay.

Và khi cảm thấy mình sắp chìm giữa sóng gió cuộc đời, hãy chạy đến với Chúa và thưa: “Lạy Thầy, xin cứu con!” Bởi vì có Chúa trong thuyền, chúng ta không còn phải sợ hãi; có Chúa đồng hành, giữa sóng gió cuộc đời, chúng ta vẫn có thể bình an. Amen.

 

THỨ HAI: 2Cr 9,6-10; Ga 12.24-26

Kính Thánh Lô-Ren-Sô, Phó Tế, Tử Đạo

SUY NIỆM 1: HẠT LÚA BIẾT CHẾT ĐỂ SINH NHIỀU BÔNG HẠT

Lời Chúa hôm nay giúp chúng ta hiểu được ý nghĩa sâu xa của cuộc đời Thánh Lô-ren-sô, vị phó tế đã hiến mạng sống mình vì Đức Kitô. Chúa Giêsu nói: "Nếu hạt lúa gieo vào lòng đất mà không chết đi, thì vẫn trơ trọi một mình; còn nếu chết đi, nó mới sinh được nhiều hạt khác." (Ga 12,24).

Hình ảnh hạt lúa diễn tả quy luật của tình yêu: muốn sinh hoa kết quả phải biết hy sinh và cho đi. Chính Chúa Giêsu đã sống trọn quy luật ấy khi tự hiến trên thập giá để ban sự sống cho nhân loại.

Thánh Lô-ren-sô cũng bước theo con đường của Thầy mình. Là phó tế, ngài tận tụy phục vụ người nghèo. Khi bị buộc phải trao nộp "kho tàng của Giáo Hội", ngài đã dẫn đến trước quan tổng trấn những người nghèo khổ và nói: "Đây là kho tàng của Giáo Hội." Sau đó, ngài đã can đảm chịu tử đạo để làm chứng cho đức tin.

Bài đọc thứ hai càng làm nổi bật tinh thần ấy: "Ai gieo ít thì gặt ít; ai gieo nhiều thì gặt nhiều." Thánh Phaolô không chỉ nói đến của cải vật chất, mà còn nói đến sự quảng đại trao ban chính cuộc đời mình. Người càng biết cho đi vì Chúa và tha nhân thì càng nhận lại nhiều ân sủng của Thiên Chúa.

Mừng kính Thánh Lô-ren-sô, chúng ta được mời gọi tự hỏi: Tôi đang giữ khư khư cuộc sống của mình hay đang biết "gieo" bằng những hy sinh âm thầm, những việc bác ái và sự phục vụ vô vị lợi? Mỗi lần biết quên mình để yêu thương, tha thứ và phục vụ là mỗi lần hạt lúa đời ta đang âm thầm sinh hoa kết trái cho Nước Trời.

Xin Chúa cho chúng ta biết noi gương Thánh Lô-ren-sô, quảng đại trao ban đời mình trong yêu thương và phục vụ, để cuộc sống chúng ta trở nên hạt lúa tốt lành, sinh nhiều hoa trái cho vinh quang Chúa và mưu ích cho tha nhân. Amen.

 

SUY NIỆM 2: GIEO TÌNH THƯƠNG, THU HOẠCH ƠN LÀNH

Trong bài Tin Mừng, Chúa Giêsu dùng hình ảnh hạt giống để nói về sứ mạng Cứu Độ của Người và con đường của những ai muốn theo Người.

Một hạt lúa nếu cứ giữ nguyên sự vẹn toàn của nó, nằm yên trong kho lẫm, nó sẽ mãi cô đơn và rồi mục nát một cách vô ích. Nhưng khi chịu vùi sâu dưới đất mờ tối, chịu nứt vỏ, chịu tan rã, nó lại làm nảy mầm một sự sống mới dồi dào, đem lại mùa màng bội thu.

Thánh Lô-ren-sô chính là một hạt lúa tròn đầy đã chấp nhận gieo mình vào lòng đất. Là một phó tế của Giáo hội Rôma thế kỷ III, ngài được giao nhiệm vụ quản lý của cải và chăm sóc người nghèo. Khi quan quyền Rôma đòi ngài phải nộp "kho tàng của Giáo hội", ngài đã gom góp tất cả những người nghèo khổ, bệnh tật, tàn tật và túng thiếu lại rồi dâng lên cho chính quyền mà nói: "Đây chính là kho tàng vô giá của Giáo hội."

Hành động ấy không chỉ thể hiện trí tuệ và sự dũng cảm, mà còn cho thấy lòng mến trung thành. Ngài đã đón nhận bản án thiêu sống trên vỉ Sắt nướng với niềm vui sâu sắc, vì ngài biết hạt lúa thân xác mình đang thối đi để trổ sinh vô số hoa trái đức tin cho Giáo hội.

Thánh Phaolô trong bài đọc 1 nhắc nhở cộng đoàn Cô-rintô về nguyên tắc của tình yêu thương: "Ai gieo ít thì thu hoạch ít, ai gieo rộng rãi thì thu hoạch rộng rãi." Sự gieo vãi ở đây không chỉ là tiền bạc hay vật chất, mà là tình thương, sự hy sinh và cuộc sống phụng sự.

Thánh Lô-ren-sô đã gieo không tiếc nuối: ngài phân phát hết của cải cho người nghèo và cuối cùng gieo chính mạng sống mình. Ngài gieo trong vui tươi chứ không gượng ép. Nụ cười và sự bình tĩnh của ngài ngay cả trên ngọn lửa thiêu là minh chứng rõ nhất cho một tâm hồn trọn vẹn thuộc về Chúa, nhận biết rằng Thiên Chúa yêu thương kẻ cho đi cách vui vẻ.

Nhiều khi chúng ta sợ sự "mất mát". Chúng ta sợ mất thời gian khi giúp đỡ người khác, sợ hao tổn sức lực khi phục vụ tha nhân, hoặc sợ thiệt thòi khi sống trung thực và bác ái giữa một thế giới đầy tính toán. Tuy nhiên, Lời Chúa hôm nay nhắc nhở mỗi người:

- Chấp nhận "chết đi" mỗi ngày: Chết đi cho sự ích kỷ, thói tự mãn, sự lười biếng và những ham muốn cá nhân để sống cho Chúa và anh em.

- Tạo dựng kho tàng thực sự: Kho tàng không nằm ở của cải tích trữ hay danh vọng thế gian, mà nằm ở những việc bác ái âm thầm, sự chia sẻ chân thành với những người bé mọn xung quanh.

- Phục vụ trong niềm vui: Làm việc nhà, gánh vác trách nhiệm gia đình hay tham gia công việc cộng đoàn với một tâm hồn tự nguyện, vui tươi thay vì cằn nhằn hay ép buộc.

Chúa Giêsu đã chấp nhận trở nên hạt lúa chịu nghiền nát để mang lại sự sống vĩnh cửu cho chúng ta. Xin Chúa cho chúng ta nhờ gương sáng của Thánh Lô-ren-sô phó tế biết can đảm bước ra khỏi sự ích kỷ của bản thân, biết rộng rãi sẻ chia và dấn thân phục vụ những người nghèo khó, khổ đau.

Xin Chúa dạy chúng ta biết chấp nhận những hy sinh nho nhỏ hằng ngày trong niềm vui, để cuộc đời chúng ta mới có thể trổ sinh nhiều hoa trái tình yêu cho Chúa và cho mọi người. Amen.

 

THỨ BA: Ed 2, 8-3,4; Mt 18,1-5.10.12-14

Nhớ Thánh Cơ-la-ra, trinh nữ

SUY NIỆM 1: ĐIỀU KIỆN ĐỂ TRỞ NÊN LỚN NHẤT TRONG NƯỚC TRỜI

Ở đời, việc tranh giành địa vị, quyền lực và chức vị vốn là chuyện thường thấy. Nhưng việc các môn đệ xưa đưa lối tư duy trần tục ấy vào chốn vĩnh cửu – qua câu hỏi "Ai là người lớn nhất trong Nước Trời?" lại tỏ ra thật ngây ngô và đáng trách.

Đứng trước thắc mắc ấy, Chúa Giêsu không trực tiếp chỉ ra ai là người lớn nhất, nhưng Người dạy về điều kiện căn bản để được bước vào Nước Trời: phải trở nên như trẻ nhỏ (x. Mt 18, 1-5). Người không bảo chúng ta hóa kiếp trở lại tuổi thơ, nhưng mời gọi sống tinh thần thơ ấu tâm linh:

- Thành thật và đơn sơ: Trẻ nhỏ vốn hồn nhiên, không mưu mô lọc lừa. Chúa muốn chúng ta sống chân thành và trung thực, dù đôi khi sự thật khiến ta chịu phần thiệt thòi, bị hiểu lầm hay xem thường.

- Tín thác và cậy dựa: Ý thức mình yếu đuối, trẻ nhỏ luôn nép mình cậy dựa hoàn toàn vào cha mẹ. Chúa cũng muốn chúng ta vững tin, phó thác mọi nỗi niềm nơi Người, nhất là những lúc đối diện với gian nan, thử thách.

- Khiêm tốn học hỏi: Vì biết mình còn hạn chế, trẻ nhỏ luôn sẵn sàng đón nhận và học hỏi từ người lớn. Chúng ta cũng cần khiêm tốn mở lòng lắng nghe Lời Chúa qua Kinh Thánh, qua giáo huấn của Giáo hội, và qua các biến cố thường nhật.

Mẫu gương "trở nên như trẻ nhỏ" ấy được phản chiếu tuyệt đẹp nơi Thánh Nữ Cơ-la-ra, đấng mà Giáo hội mừng kính hôm nay. Sinh ra trong nhung lụa quý tộc, ngài đã dũng cảm trút bỏ mọi vinh hoa thế gian để chọn con đường "Đặc ân Khó Nghèo". Như một đứa trẻ hoàn toàn phụ thuộc vào cha mẹ, Thánh Cơ-la-ra đặt trọn niềm tin vào sự an phòng của Thiên Chúa, sống khiêm nhường và âm thầm phục vụ các chị em. Ngài cho thấy: càng trút bỏ sự tự phụ và tham vọng trần gian, tâm hồn càng trở nên thanh thoát để đón nhận trọn vẹn Nước Trời.

Trước mặt Thiên Chúa, mỗi người chỉ là một đứa con bé nhỏ. Không có Chúa, chúng ta chẳng thể làm gì; và nếu có đạt được điều gì, tất cả cũng đều là nhờ bởi ơn Người ban.

Nguyện xin Chúa qua lời cầu bầu của Thánh Cơ-la-ra, xin cho chúng ta biết sống tinh thần thơ ấu: luôn giữ tâm hồn đơn sơ, khiêm nhường và phó thác trọn vẹn cuộc đời trong tay Chúa như đứa trẻ an yên bên lòng cha mẹ. Để sau hành trình dương thế, chúng ta được quây quần bên Người và chung hưởng niềm hạnh phúc viên mãn trên Nước Trời. Amen.

 

SUY NIỆM 2: CHÂN DUNG NHÀ LÃNH ĐẠO ĐẸP Ý THIÊN CHÚA

Phụng vụ Lời Chúa phác họa chân dung đích thực của một nhà lãnh đạo chân chính theo tinh thần Tin Mừng: người luôn khiêm tốn, chân thành, tôn trọng tha nhân và nỗ lực kiến tạo sự hiệp nhất (x. Mt 18, 1-5.10.12-14).

Hình ảnh ấy được phản chiếu rõ nét nơi vị lãnh tụ Môsê trong chặng cuối hành trình sa mạc:

- Khiêm tốn đón nhận giới hạn: Môsê ý thức rõ sức khỏe và khả năng của mình. Mong ước lớn nhất đời ông là được cùng dân vào Đất Hứa, nhưng ông đã vui lòng vâng phục thánh ý Thiên Chúa, chấp nhận dừng chân bên này sông Gio-đan và trao lại sứ mạng cho người kế nhiệm.

- Lòng thương yêu và tôn trọng: Ông thấu hiểu những lo âu của dân chúng cũng như áp lực của Giô-suê – nhà lãnh đạo trẻ. Hành trình phía trước còn vô vàn gian nguy, nên Môsê đã rộng lòng ủi an, động viên họ bằng tất cả sự chân thành và tình thương mến.

- Kiến tạo tinh thần hiệp nhất: Trải qua 40 năm sa mạc đầy thử thách, Môsê hiểu hơn ai hết giá trị của sức mạnh đoàn kết. Ông dùng trọn uy tín để kêu gọi toàn dân đồng tâm hiệp lực, giữ vững một đức tin vào Thiên Chúa dưới sự hướng dẫn của Giô-suê.

Hành trình phục vụ cộng đoàn luôn đòi hỏi sự hy sinh quên mình và tinh thần xây dựng. Một cộng đoàn chỉ thật sự vững mạnh khi mọi thành viên, từ người lãnh đạo đến từng giáo dân, cùng biết hạ mình xuống trong sự tôn trọng và yêu thương lẫn nhau.

Xin Chúa ban cho các nhà lãnh đạo, nhất là những người đang coi sóc các cộng đoàn Họ đạo có được lòng khiêm tốn chân thành. Xin cho các ngài biết hy sinh, tận tụy phục vụ trong tôn trọng, yêu thương, và luôn là cầu nối xây dựng sự hiệp nhất theo gương Môsê, nhà lãnh đạo đẹp lòng Chúa. Amen.

 

SUY NIỆM 3: HÃY TRỞ NÊN BÉ NHỎ

Các môn đệ hỏi Chúa Giêsu: "Ai là người lớn nhất trong Nước Trời?" Có lẽ ai cũng mong mình được đứng đầu, được người khác nhìn nhận và kính trọng. Nhưng Chúa Giêsu đã làm đảo lộn cách nghĩ của các ông khi gọi một em nhỏ đến và nói: "Nếu anh em không trở lại mà nên như trẻ nhỏ, thì sẽ chẳng được vào Nước Trời."

Trẻ nhỏ không phải vì non nớt hay thiếu hiểu biết, nhưng vì các em đơn sơ, khiêm nhường, biết tin tưởng và phó thác. Người môn đệ của Chúa cũng được mời gọi sống tinh thần ấy: không cậy dựa vào quyền lực, thành tích hay địa vị, nhưng hoàn toàn tín thác vào Thiên Chúa và chân thành yêu thương mọi người.

Đức Giêsu còn nhấn mạnh rằng không một ai bé nhỏ bị Thiên Chúa bỏ quên. Người ví Thiên Chúa như người mục tử sẵn sàng bỏ chín mươi chín con chiên để đi tìm một con chiên lạc. Điều đó cho thấy mỗi người đều vô cùng quý giá trước mặt Chúa. Ngài không muốn một ai phải hư mất.

Bài đọc sách ngôn sứ Êdêkien cũng cho thấy muốn thi hành sứ mạng của Chúa, trước hết phải "ăn" cuốn sách, nghĩa là đón nhận và để Lời Chúa thấm sâu vào tâm hồn. Chỉ khi sống bằng Lời Chúa, người môn đệ mới có thể trở nên khí cụ đem tình yêu và lòng thương xót của Chúa đến cho người khác.

Hôm nay, Giáo Hội kính nhớ Thánh Cơ-la-ra, người đã chọn con đường khó nghèo, khiêm nhường và phó thác. Chính sự bé nhỏ trước mặt Chúa đã làm cho cuộc đời ngài trở nên cao cả và sinh nhiều hoa trái cho Hội Thánh.

Xin Chúa ban cho chúng ta một tâm hồn đơn sơ và khiêm nhường như trẻ nhỏ. Xin giúp chúng ta biết lắng nghe Lời Chúa, biết yêu thương những người bé mọn và không bao giờ loại trừ hay coi thường bất cứ ai, vì mỗi người đều là người con yêu dấu của Chúa. Amen.

 

THỨ TƯ: Ed 9,1-7.10,18-22; Mt 18, 15-20

SUY NIỆM 1:

Đoạn Tin Mừng hôm nay ghi lại 3 lời giáo huấn của Chúa Giêsu dành cho các môn đệ: 1 sửa lỗi huynh đệ, 2 tha thứ cho nhau 3 và hiệp thông cầu nguyện. Những lời giáo này rất cần cho đời sống cộng đoàn.

1. Sửa lỗi huynh đệ. Lầm lỗi là chuyện thường tình của con người “nhân vô thập toàn”. Nên sửa lỗi cho nhau là trách nhiệm của mỗi người trong cộng đoàn, chứ không phải là việc làm tùy thích. Bởi lỗi lầm cá nhân sẽ gây nguy hại đến người khác và làm sứt mẻ tình đoàn kết giữa các thành phần trong cộng đoàn.

Tâm lý tự nhiên ai trong chúng ta cũng ngại đến việc sửa lỗi. Bởi không khéo, ta sẽ bị người đời lên án là “ăn cơm nhà vác tù và hàng tổng”, chẳng lợi lộc gì cho bản thân mà còn gây ra lụy phiền cho mình cho người. Nhưng vì tình huynh đệ và vì ích lợi chung, đòi buộc ta phải có bổn phận sửa lỗi cho nhau.

Vậy ta phải sửa lỗi thế nào để mang lại kết quả tích cực? Tin mừng hôm nay,  Chúa Giêsu chỉ dạy chúng ta phải tiến hành cách tiệm tiến và tế nhị, đi từ kín đáo đến công khai; từ cá nhân đến tập thể, theo các bước sau:

- Trước hết gặp riêng ngươi với nó: giữa hai người (cá nhân với cá nhân). Nếu không có kết quả?

- Tiếp theo ta đem theo một hay hai người làm chứng. (tạo nên sức mạnh và mang tính xác thực cho lời chứng). Nếu cũng không nhìn nhận sai lỗi?

- Sau cùng đưa ra cộng đoàn Hội Thánh. “Nếu Hội Thánh mà nó cũng chẳng nghe thì kể nó như người ngoại hay thu thuế.”

Tuy nhiên, trong bất cứ hoàn cảnh nào, ta phải luôn giữ được tinh thần bác ái huynh đệ, với hy vọng giúp người có lỗi ý thức về sai lầm của mình mà sửa đổi. Không chịu nghe cộng đoàn thì họ đã tự cô lập mình. Ta chỉ còn phó thác họ cho lòng nhân từ của Chúa mà thôi.

2. Tha thứ cho nhau. Nếu lỗi lầm làm ảnh hưởng đến cộng đoàn Hội Thánh, thì ta tiến hành từng bước như lời Chúa dạy trên. Nhưng nếu lỗi lầm chỉ mang tính cá nhân, không gây nguy hại đến cộng đoàn Hội Thánh thì cách hay nhất là ta hãy bao dung tha thứ mãi. Đó cũng là điều Chúa nói với Phêrô: “Lạy Thầy, khi anh em xúc phạm đến con, con phải tha thứ cho họ mấy lần? Có phải đến bảy lần không? Chúa Giêsu đáp: “Thầy không bảo con phải tha đến bảy lần, nhưng đến bảy mươi lần bảy.” (Mt 18, 21-22). Và trong kinh lạy Cha, Chúa Giêsu cũng dạy ta biết rằng: ta chỉ được Chúa tha thứ tội lỗi một khi ta biết tha thứ lỗi tội cho tha nhân. Vì thế mà tin mừng hôm nay, Chúa Giêsu mới xác quyết với các môn đệ rằng: “những gì các con tháo gỡ dưới đất, thì trên trời cũng tháo gỡ.

3. Lời cầu xin hiệp nhất. Biết rằng, mục đích của việc sửa lỗi và tha lỗi cho nhau trong đời sống là nhằm thức tỉnh người sai phạm để họ sửa đổi mà trở về hòa nhập với cộng đoàn. Tuy nhiên đây là việc làm hết sức khó khăn nên rất cần ơn Chúa. Vì thế mà Chúa Giêsu nhắc nhở chúng ta cần phải hiệp nhất trong lời cầu nguyện.

Lời cầu nguyện hiệp nhất của cộng đoàn rất có hiệu lực vì làm đẹp lòng Thiên Chúa và sẽ được Người đón nhận: "Thầy lại bảo các con, nếu hai người trong các con, ở dưới đất, mà hiệp lời cầu xin bất cứ điều gì, thì Cha Thầy, Ðấng ngự trên trời, sẽ ban cho họ điều đó.

Nếu tội lỗi làm chia rẽ thì sự cầu nguyện là phương thế nối kết và hiệp nhất chúng ta lại với nhau trong Chúa. Vì Chúa Giêsu chính là trung tâm nối kết mọi người trong cùng một đức tin. Bởi thế mà ở đâu có  “hai ba người tụ họp với nhau nhân danh Thầy, thì Thầy ở giữa những người ấy.

Xin Chúa cho chúng ta biết khiêm tốn nhìn nhận mình còn nhiều thiếu sót lầm lỗi để đón nhận lời góp ý sửa lỗi chân thành của tha nhân mà chấn chỉnh lại đời sống nên tốt đẹp hơn. Và cũng xin Chúa cho chúng ta biết khôn ngoan áp dụng phương cách sửa lỗi do Chúa chỉ dạy để giúp nhau chỉnh sửa đời sống sao cho phù hợp với thánh ý của Chúa, tạo nên sự hiệp nhất và khả tin trong cộng đoàn hội thánh Chúa.

 

SUY NIỆM 2: SỬA LỖI TRONG TÌNH YÊU

Lời Chúa hôm nay nhắc chúng ta một bổn phận thường bị lãng quên: sửa lỗi cho nhau trong tình yêu. Đức Giêsu dạy: "Nếu người anh em của anh trót phạm tội, thì hãy đi sửa lỗi nó, một mình anh với nó mà thôi."

Mục đích của việc sửa lỗi không phải để lên án hay bêu xấu, nhưng là để "chinh phục được người anh em", giúp họ trở về với Chúa và với cộng đoàn.

Trong thực tế, khi thấy người khác sai lỗi, chúng ta thường rơi vào một trong hai thái cực: hoặc im lặng vì sợ mất lòng, hoặc chỉ trích, nói xấu sau lưng. Cả hai thái độ ấy đều không đem lại hoa trái. Chúa Giêsu chỉ cho chúng ta con đường tốt nhất: gặp riêng, nói bằng sự chân thành, kiên nhẫn và bác ái. Chỉ khi tình yêu đi trước, lời góp ý mới có sức chữa lành.

Bài đọc ngôn sứ Êdêkien cho thấy hậu quả của tội lỗi và sự cứng lòng: vinh quang Thiên Chúa rời khỏi Đền Thờ vì dân đã lìa xa Người. Đó là lời cảnh tỉnh rằng tội lỗi không chỉ làm tổn thương cá nhân mà còn gây tổn thương cho cả cộng đoàn.

Tuy nhiên, Tin Mừng kết thúc bằng một niềm hy vọng lớn lao. Đức Giêsu hứa: "Ở đâu có hai ba người họp lại nhân danh Thầy, thì có Thầy ở giữa họ." Khi cộng đoàn biết yêu thương, tha thứ, cùng nhau cầu nguyện và nâng đỡ nhau trở về với điều thiện, chính Chúa hiện diện và ban sức mạnh để hàn gắn mọi chia rẽ.

Xin Chúa giúp chúng ta biết can đảm góp ý cho nhau với lòng bác ái, biết khiêm tốn đón nhận lời sửa dạy và luôn đặt việc cứu lấy người anh em lên trên lòng tự ái hay sự phán xét.

Xin Chúa ban cho chúng ta một trái tim hiền lành và khiêm nhường, để biết sửa lỗi trong yêu thương, đón nhận nhau trong cảm thông và cùng nhau xây dựng một cộng đoàn hiệp nhất, nơi Chúa luôn hiện diện và ngự trị. Amen.

 

THỨ NĂM: Ed 12,1-12; Mt 18, 21-19,1

SUY NIỆM 1: BƯỚC PHÂN VƯỢT CỦA LÒNG BAO DUNG

Tha thứ chính là đỉnh cao của lòng thương xót. Thánh Tôma Aquinô từng nhận định: “Tha thứ cho người khác là thương xót họ, đó là việc to lớn hơn cả việc tạo dựng thế giới.”

Thật vậy, tha thứ là hành động cao quý nhất giúp con người trở nên giống Thiên Chúa. Tuy nhiên, thực tế đời sống cho thấy tha thứ chưa bao giờ là điều dễ dàng. Tha thứ một lần đã khó, huống chi tha thứ luôn mãi như lời Chúa Giêsu dạy trong bài Tin Mừng hôm nay lại càng gian nan: "Thầy không bảo anh phải tha đến bảy lần, nhưng là đến bảy mươi lần bảy" (Mt 18, 22). Thách đố ấy giống như việc phải vượt sông sâu, leo núi cao hiểm trở; bởi lẽ muốn tha thứ, mỗi người buộc phải bước qua lòng sông sâu của tự ái và trèo qua ngọn núi cao của kiêu căng, tự mãn.

Thế nhưng, chính trong hành trình tưởng chừng như không thể ấy, quyền năng Thiên Chúa lại được tỏ hiện. Dân Do Thái xưa đã tiến qua lòng Biển Đỏ khô chân nhờ niềm tin vào quyền năng Đấng Giải Thoát (x. Ed 12, 1-12). Cũng vậy, trước Thiên Chúa, mọi sự tưởng chừng bất khả đối với sức người đều trở nên có thể nếu chúng ta biết cậy dựa vào ơn Người.

Để giúp chúng ta chiến thắng sự kiêu căng mà mở lòng bao dung, Chúa Giêsu khéo léo nhắc nhớ về một Thiên Chúa giàu lòng thương xót — Đấng luôn sẵn sàng tha thứ cho chúng ta muôn vàn món nợ tội lỗi lớn lao. Nhìn vào tấm gương Thánh Nữ Cơ-la-ra (Clare Assisi), ngài không chỉ dấn thân theo Chúa trong con đường khó nghèo, mà còn mở rộng lòng bao dung tha thứ cho những người thân từng cản trở, chống đối con đường tận hiến của ngài.

Trong Kinh Lạy Cha, Chúa Giêsu đã dạy: muốn được Thiên Chúa thứ tha, chính chúng ta phải biết tha thứ cho anh chị em mình.

Xin Chúa ban cho chúng ta một trái tim bao dung như Chúa, để chúng ta biết cảm thông và sẵn sàng tha thứ cho anh chị em theo gương các Thánh. Nhờ đó, chúng ta mới xứng đáng đón nhận ơn thứ tha và phúc lành từ Thiên Chúa. Amen.

 

SUY NIỆM 2: THA THỨ – BẢN CHẤT VÀ LỆNH TRUYỀN CỦA TÌNH YÊU

Tha thứ chính là bản chất của Thiên Chúa và là biểu hiện rạng rỡ nhất của lòng thương xót. xuyên suốt lịch sử cứu độ, lòng tha thứ của Thiên Chúa luôn chảy tràn trên nhân loại.

Thời Cựu Ước, dù biết bao lần dân riêng phản bội để chạy theo vô số ngẫu tượng trần gian, nhưng chỉ cần họ chân thành sám hối trở về, Thiên Chúa lại mở rộng vòng tay tha thứ. Sang thời Tân Ước, Đức Giêsu không chỉ loan báo thông điệp tha thứ qua lời dạy "bảy mươi lần bảy" (Mt 18, 22), mà Người còn thể hiện trọn vẹn tinh thần ấy qua chính cuộc đời Mình:

- Người tha thứ cho Phêrô bằng ánh mắt yêu thương trìu mến ngay sau khi ông chối Người ba lần.

- Người trao lời hứa Nước Trời cho người trộm lành biết ăn ăn trên đồi Golgotha.

- Ngay trên Thánh giá, Người đã cầu nguyện cho những kẻ đóng đinh Mình: "Lạy Cha, xin tha cho họ, vì họ không biết việc họ làm" (Lc 23, 34).

Sau khi Phục Sinh, Chúa Giêsu không một lời trách móc tội phản bội của Phêrô, sự bỏ trốn của các Tông đồ hay sự nghi ngờ của Tôma. Người trao ban bình an, thiết lập Bí tích Giao Hòa để liên lụy tha thứ mỗi khi con người vấp ngã và biết ăn ăn trở về.

Trong cuộc sống thường nhật, những va chạm giữa người với người là điều khó tránh khỏi: từ những bất đồng trong gia đình, xóm giềng, bạn bè, cộng đoàn, cho đến những hiểu lầm, ghen ghét do khác biệt quan điểm hay niềm tin. Tuy nhiên, trong mọi hoàn cảnh, Chúa và Giáo hội luôn mời gọi người môn đệ phải sống tinh thần tha thứ.

Mỗi lần lãnh nhận Bí tích Giao Hòa là một lần chúng ta cảm nghiệm sâu sắc nợ tình thương vô bờ mà Chúa đã xoá bỏ cho ta. Khi đã nghiệm nếm lòng thương xót ấy, chúng ta không thể hẹp hòi khép cửa lòng trước anh chị em mình.

Xin Chúa chạm vào trái tim ta, giúp ta luôn ghi nhớ Lời Chúa dạy: "Nếu anh em không tha thứ cho người ta, thì Cha anh em trên trời cũng sẽ không tha thứ lỗi lầm cho anh em" (x. Mt 6, 15). Xin cho chúng ta biết lấy tình thương và sự bao dung để chữa lành những tổn thương, xây dựng hòa bình trong gia đình và cộng đoàn chúng ta đang sống. Amen.

 

SUY NIỆM 3: THA THỨ ĐỂ ĐƯỢC THỨ THA

Phêrô hỏi Chúa Giêsu: “Thưa Thầy, nếu anh em con cứ xúc phạm đến con, thì con phải tha đến mấy lần? Có phải bảy lần không?” Tưởng rằng tha đến bảy lần đã là quảng đại lắm rồi, nhưng Chúa Giêsu trả lời: “Thầy không bảo là đến bảy lần, nhưng là đến bảy mươi lần bảy.”

Chúa không dạy chúng ta đếm số lần phải tha thứ, nhưng dạy phải tha thứ không giới hạn, như chính Thiên Chúa luôn quảng đại thứ tha cho chúng ta. Qua dụ ngôn tên đầy tớ mắc món nợ khổng lồ nhưng lại không biết tha cho bạn mình một món nợ rất nhỏ, Chúa Giêsu cho thấy một nghịch lý: chúng ta dễ xin Chúa tha thứ, nhưng lại khó mở lòng tha thứ cho người khác.

Thực vậy, mỗi người đều là con nợ trước mặt Thiên Chúa. Bao lần chúng ta yếu đuối, lỗi phạm, nhưng Chúa vẫn kiên nhẫn chờ đợi, yêu thương và tha thứ. Nếu đã được nhận lãnh lòng thương xót ấy, chúng ta cũng được mời gọi trao ban lòng thương xót cho anh chị em mình.

Bài đọc ngôn sứ Êdêkien mô tả dân Israel là “nhà phản loạn”, nhiều lần khước từ lời Chúa. Dẫu vậy, Thiên Chúa vẫn không bỏ rơi họ, nhưng tiếp tục gửi các ngôn sứ đến để cảnh tỉnh và dẫn họ trở về. Sự kiên nhẫn của Thiên Chúa chính là mẫu gương cho sự tha thứ của chúng ta.

Tha thứ không có nghĩa là quên ngay lập tức hay coi như không có tổn thương. Tha thứ là quyết định không để hận thù chiếm lấy tâm hồn mình; là trao phó nỗi đau cho Chúa để tình yêu chiến thắng oán hờn. Người biết tha thứ không chỉ giải thoát người khác, mà còn giải thoát chính mình.

Xin Chúa cho chúng ta luôn nhớ rằng mình đã được Chúa tha thứ biết bao lần. Xin ban cho chúng ta một trái tim nhân hậu, biết cảm thông và quảng đại tha thứ, để chúng ta cũng xứng đáng đón nhận lòng thương xót vô biên của Chúa. Amen.

 

THỨ SÁU: Ed 16,1-15.60.63; Mt 19, 3-12

Nhớ Thánh Mác-xi-mi-li-a-nô Ma-ri-a Kôn-bê, linh mục, tử đạo

Cùng với GH, hôm nay chúng ta  kính nhớ thánh Mác-xi-mi-li-a-Kôn-bê, linh mục, tử đạo. Thánh nhân sinh ngày 8 tháng Giêng năm 1894 tại Ba Lan. Người gia nhập dòng Anh Em Hèn Mọn và thụ phong linh mục tại Rô-ma năm 1918, lúc 24 tuổi. 

Nhận thấy sự thờ ơ tôn giáo là căn bệnh nguy hiểm vào thời ấy. Nhiệm vụ của ngài là phải chiến đấu chống với căn bệnh này nên đã sáng lập tổ chức “Đạo Binh Đức Maria Vô Nhiễm” với mục đích là chống lại sự dữ qua đời sống tốt lành, siêng năng cầu nguyện, làm việc và chịu đau khổ

 Năm 1939, Đức Quốc Xã xâm lăng Ba Lan. Thành phố Niepolalanow bị dội bom. Cha Kolbe và các tu sĩ Phanxicô bị bắt, nhưng sau đó chưa đầy ba tháng, tất cả được trả tự do, vào đúng ngày lễ Đức Mẹ Vô Nhiễm Nguyên Tội.

Vào năm 1941, ngài bị bắt một lần nữa. Mục đích của Đức Quốc Xã là thanh lọc những phần tử tuyển chọn, là các vị lãnh đạo. Cuộc đời Cha Kolbe kết thúc trong trại tập trung Auschwitz.

Vào ngày 31 tháng Bảy 1941, có một tù nhân trốn thoát. Sĩ quan chỉ huy trại bắt 10 người khác phải chết thay. Hắn khoái trá bước dọc theo dãy tù nhân đang run sợ chờ đợi sự chỉ định của hắn như tiếng gọi của tử thần. "Tên này." "Tên kia." Có những tiếng thở phào thoát nạn. Cũng có tiếng nức nở tuyệt vọng. Trong khi 10 người xấu số lê bước về hầm bỏ đói, bỗng dưng tù nhân số 16670 bước ra khỏi hàng. "Tôi muốn thế chỗ cho ông kia. Ông ấy có gia đình, vợ con." Cả một sự im lặng nặng nề. Tên chỉ huy sững sờ, đây là lần đầu tiên trong đời hắn phải đối diện với một sự can đảm khôn cùng.

"Mày là ai?"

"Là một linh mục." Không cần xưng danh tính cũng không cần nêu công trạng. Và Cha Kolbe được thế chỗ cho Trung Sĩ Francis Gajowniczek.

Trong "hầm tử thần" tất cả bị lột trần truồng và bị bỏ đói để chết dần mòn trong tăm tối. Nhưng thay vì tiếng rên xiết, người ta nghe các tù nhân hát thánh ca. Vào ngày lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời (15 tháng Tám) chỉ còn bốn tù nhân sống sót.

Tên cai tù chấm dứt cuộc đời Cha Kolbe bằng một mũi thuốc độc chích vào cánh tay. Người đã hiến dâng mạng sống mình làm lễ toàn thiêu vì lòng bác ái ngày 14 tháng 08 năm 1941. Sau đó thân xác của ngài bị thiêu đốt cũng như bao người khác.

Cha Kolbe đã được Đức Giáo Hoàng Gioan Phaolô II phong thánh vào năm 1981.

Xin nhậm lời thánh nhân chuyển cầu mà giúp chúng con đem hết sức mình phục vụ anh em, để danh Chúa được vinh quang rạng rỡ. Nhờ vậy, chúng con sẽ trở nên đồng hình đồng dạng với Con Một Chúa đến hơi thở cuối cùng. (Lời nguyện nhập lễ).

 

 SUY NIỆM 1: THIÊN LUẬT VÀ TÍNH BẤT KHẢ PHÂN LY CỦA HÔN NHÂN

Bất kỳ xã hội, tập thể hay gia đình nào dù lớn hay nhỏ, đều cần những quy định và luật lệ để duy trì sự ổn định cũng như bảo vệ quyền lợi con người. Tuy nhiên, giữa muôn vàn quy luật ấy, có sự khác biệt căn bản giữa nhân luật và Thiên luật.

Nhân luật là những quy ước do con người đặt ra, mang tính tương đối và thay đổi theo hoàn cảnh, thời gian hay truyền thống văn hóa. Trong khi đó, Thiên luật xuất phát từ thánh ý vĩnh cửu của Thiên Chúa nên mang tính bất biến. Khi nhân luật và Thiên luật đòi buộc cùng lúc, người tín hữu luôn phải ưu tiên cho Thiên luật.

Trong bài Tin Mừng hôm nay, khi người Biệt Phái viện dẫn việc Môsê cho phép viết giấy ly dị để thoái thác trách nhiệm, Chúa Giêsu đã vạch rõ sự bất cập của nhân luật và tái khẳng định Thiên luật về hôn nhân ngay từ thuở ban đầu: "Sự gì Thiên Chúa đã phối hợp, loài người không được phân ly" (Mt 19, 6). Hôn nhân không thuần túy là một định chế xã hội hay hợp đồng dân sự, mà là một giao ước thánh thiêng được Thiên Chúa thiết lập: "Thiên Chúa làm nên con người có nam có nữ; vì thế, người đàn ông sẽ lìa cha mẹ mà gắn bó với vợ mình, và cả hai sẽ thành một xương một thịt" (x. St 1, 27; 2, 24).

Xã hội hiện đại với xu hướng "sống gấp" và coi nhẹ các cam kết lâu dài đang đẩy nhiều gia đình vào nguy cơ rạn nứt. Lời Chúa hôm nay nhắc nhở các đôi vợ chồng về tính linh thánh và bất khả phân ly của giao ước hôn nhân.

Xin Chúa cho các đôi vợ chồng luôn ý thức sâu sắc về lời thề hứa chung thủy trong ngày thành hôn. Xin ban cho họ dồi dào ơn thiêng và nghị lực để vượt qua những sóng gió, thách đố của cuộc sống gia đình hôm nay, biết yêu thương và trung tín với nhau cho đến trọn đời. Amen.

 

SUY NIỆM 2: TRUNG THÀNH TRONG TÌNH YÊU VÀ SỨ MẠNG

Phụng vụ Lời Chúa hôm nay là bản anh hùng ca về một tình yêu trung thành và bền vững.

- Qua ngôn sứ Êdêkien, Thiên Chúa nhắc lại tình yêu xót thương và rộng ban nhưng không dành cho dân Israel: từ một đứa trẻ bị bỏ rơi trần trụi, Người đã đón nhận, chăm sóc và lập giao ước với dân. Dù biết bao lần dân phản bội để chạy theo các ngẫu tượng trần gian, Thiên Chúa vẫn không hủy bỏ giao ước, nhưng hứa sẽ nhớ lại và phục hồi họ trong lòng thương xót (x. Ed 16).

- Nối tiếp tinh thần ấy, bài Tin Mừng khẳng định tính trung tín trong đời sống hôn nhân: "Sự gì Thiên Chúa đã phối hợp, loài người không được phân ly" (Mt 19, 6). Hôn nhân chính là hình ảnh phản chiếu sự trung tín trọn vẹn giữa Thiên Chúa và nhân loại. Tình yêu đích thực không đo bằng cảm xúc nhất thời, mà bằng sự kiên trì, hy sinh và lòng tín trung qua từng ngày sống.

- Hôm nay, Giáo hội kính nhớ Thánh Mác-xi-mi-li-a-nô Ma-ri-a Kôn-bê, vị linh mục đã họa lại sống động tình yêu trung thành ấy. Tại trại tập trung Auschwitz, ngài đã tình nguyện bước ra chết thay cho một người cha gia đình. Hành động hiến mạng sống ấy chính là đỉnh cao của tình yêu như Lời Chúa dạy: "Không có tình thương nào cao cả hơn tình thương của người đã hiến mạng sống vì bạn hữu của mình" (Ga 15, 13).

Cuộc tử đạo của Thánh Kôn-bê là chứng tá hùng hồn rằng: khi con người biết bám rễ sâu vào tình yêu trung tín của Thiên Chúa, họ có thể yêu thương và hy sinh đến tận cùng.

Xin Chúa cho chúng ta luôn ghi nhớ tình yêu trung tín Chúa dành cho mỗi người. Xin ban cho các gia đình biết sống thủy chung, cho những người tận hiến luôn trung thành với ơn gọi, và cho mỗi chúng con biết sống quảng đại, sẵn sàng hy sinh vì hạnh phúc của anh chị em theo gương Thánh Mác-xi-mi-li-a-nô Ma-ri-a Kôn-bê. Amen.

 

CHIỀU THỨ SÁU: Vọng kính trọng thể Đức Trinh Nữ Maria Lên Trời

1 Sb 15,3-4.15-16;16,1-2; 1 Cr 15,54-57; Lc 11,27-28

SUY NIỆM 1: PHÚC THAY NGƯỜI LẮNG NGHE VÀ THỰC HÀNH LỜI CHÚA

Trong Tin Mừng hôm nay, một người phụ nữ cất tiếng ca ngợi Đức Maria: "Phúc thay người mẹ đã cưu mang và cho Thầy bú mớm!" Chúa Giêsu không phủ nhận vinh dự ấy, nhưng Người mặc khải lý do sâu xa hơn về sự cao trọng của Mẹ: "Đúng hơn, phúc thay những ai nghe và giữ Lời Thiên Chúa." (Lc 11,28).

Đức Maria được chúc phúc không chỉ vì đã cưu mang Chúa Giêsu theo huyết nhục, nhưng trước hết vì Mẹ đã lắng nghe, tin tưởng và đem Lời Chúa ra thực hành cách trọn vẹn. Tiếng "Xin vâng" trong ngày Truyền Tin đã trở thành định hướng cho cả cuộc đời Mẹ. Dù ở Nazareth, Bêlem, trên đường lưu lạc sang Ai Cập hay dưới chân thập giá, Mẹ vẫn một lòng trung tín với thánh ý Thiên Chúa.

Bài đọc thứ nhất kể lại việc vua Đavít long trọng rước Hòm Bia Giao Ước về Giêrusalem. Hòm Bia là dấu chỉ Thiên Chúa hiện diện giữa dân Người. Các Giáo phụ vẫn gọi Đức Maria là "Hòm Bia Giao Ước Mới", vì chính Mẹ đã cưu mang Đức Giêsu, Ngôi Lời nhập thể, Đấng là Giao Ước mới và vĩnh cửu giữa Thiên Chúa với nhân loại.

Thánh Phaolô trong bài đọc thứ hai lại hướng chúng ta đến niềm hy vọng phục sinh: "Tử thần đã bị chôn vùi. Đây giờ chiến thắng!" Đức Maria được đưa về trời cả hồn lẫn xác chính là hoa trái đầu mùa của ơn cứu độ Chúa Kitô. Nơi Mẹ, Hội Thánh chiêm ngắm trước vinh quang mà Thiên Chúa dành cho những ai trung thành với Người.

Vọng lễ Đức Mẹ Lên Trời mời gọi chúng ta hướng lòng về quê hương vĩnh cửu. Giữa những bận tâm của cuộc sống, chúng ta đừng chỉ tìm kiếm những giá trị chóng qua, nhưng hãy biết lắng nghe và thực hành Lời Chúa như Mẹ Maria. Chính sự vâng phục trong những việc nhỏ bé mỗi ngày sẽ dẫn chúng ta đến niềm hạnh phúc viên mãn trên Nước Trời.

Xin Chúa cho chúng ta biết noi gương Đức Maria, luôn lắng nghe và thực thi Lời Chúa với một tâm hồn khiêm nhường và tín thác. Xin Mẹ đồng hành với chúng ta trên hành trình đức tin, để một ngày kia, chúng con cũng được chung hưởng vinh quang phục sinh với Chúa trên quê trời. Amen.

 

SUY NIỆM 2: HẠNH PHÚC CỦA TÂM HỒN LẮNG NGHE VÀ THỰC HÀNH

- Trong Bài đọc 1, sách Sử Biên Niên thuật lại sự kiện Vua Đavít hân hoan rước Hòm Bia Thiên Chúa về Giê-ru-sa-lem. Hòm Bia Cựu Ước chứa đựng Bảng Thạch Bia Lề Luật, hũ ma-na và gậy Aaron, đó là những dấu chỉ hiện diện thiêng liêng của Thiên Chúa giữa dân Ngài.

Phụng vụ Lễ Vọng hôm nay dùng hình ảnh Hòm Bia Cựu Ước để tiên báo về một Hòm Bia Tân Ước hoàn hảo hơn: chính là Đức Trinh Nữ Maria. Mẹ không mang Bảng Đá Lề Luật, nhưng mang chính Đức Giêsu, Ngôi Lời Nhập Thể; Mẹ không mang hũ ma-na sa mạc, nhưng cưu mang Bánh Hằng Sống từ trời. Nhờ sự vẹn toàn và lòng mến vâng phục, Thiên Chúa đã chọn Mẹ làm Đền Thờ sống động cho Người.

- Trong bài Tin Mừng, một người phụ nữ trong đám đông vì thán phục Chúa Giêsu đã cất tiếng khen ngợi Mẹ Người: "Phúc cho dạ đã cưu mang Thầy..." Đây là lời khen ngợi rất tự nhiên theo tình cảm huyết thống trần thế.

Thế nhưng, Chúa Giêsu đã đưa mối phúc ấy lên một tầm cao mới khi đáp lại: "Đúng hơn, phúc cho những ai lắng nghe và giữ Lời Thiên Chúa." Câu trả lời của Chúa Giêsu không hề hạ thấp Mẹ Maria, nhưng nâng giá trị của Mẹ lên đỉnh cao tâm linh. Mẹ Maria có phúc không chỉ vì Mẹ đã cưu mang Chúa Giêsu về mặt thể xác, mà trước hết và quan trọng hơn hết, Mẹ là người đã thưa tiếng "Xin Vâng", đã lắng nghe, suy đi ngẫm lại và sống Lời Thiên Chúa trọn vẹn nhất. Mối phúc tâm linh ấy chính là nền tảng đưa Mẹ đến vinh quang trọn hảo.

- Thánh Phaolô trong Bài đọc 2 nhắc nhớ chúng ta về sự chiến thắng vinh hiển của Đức Ki-tô trên sự chết: "Cái chết đã bị xâu xé trong chiến thắng".

Đức Maria, nhờ gắn kết trọn vẹn với Chúa Giêsu trong suốt hành trình Lời Chúa, đã trở thành trái đầu mùa của công trình cứu độ. Nhờ ơn cứu độ của Con Mẹ, Mẹ không phải chịu sự hư nát của mồ mả, nhưng được rước cả hồn lẫn xác về trời. Sự đi lên của Đức Mẹ là niềm hy vọng lớn lao cho mỗi người chúng ta: những ai kiên trung đi theo con đường Lời Chúa cũng sẽ được chung chia chiến thắng vinh quang với Ngài.

Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta:

- Trở thành "Hòm Bia" cho Chúa: Mỗi lần lãnh nhận Bí tích Thánh Thể hay đón nhận Lời Chúa, tâm hồn chúng ta cũng trở thành một "Hòm Bia" nhỏ bé chứa đựng Chúa. Hãy gìn giữ tâm hồn thanh sạch và xứng đáng để Chúa ngự trị.

- Biết lắng nghe và thực hành: Mối phúc thật sự không nằm ở những đặc quyền bên ngoài, mà ở sự trung tín hằng ngày đối với Lời Chúa. Hãy dành thời gian suy niệm Kinh Thánh và đưa Lời Chúa vào cung cách ứng xử, phục vụ gia đình và cộng đoàn.

Chúa đã tôn vinh Đức Trinh Nữ Maria cả hồn lẫn xác lên trời vì Mẹ đã biết lắng nghe và sống trọn vẹn Lời Thiên Chúa. Xin qua lời cầu bầu của Mẹ, ban cho chúng ta một tâm hồn biết mở ra trước Lời Chúa, biết kiên trì vâng nghe và thực hành ý Chúa trong suốt hành trình dương thế, để mai sau chúng ta cũng được cùng Mẹ hưởng hạnh phúc vĩnh cửu trên Nước Trời. Amen.

 

THỨ BẢY: Kh 11,19a; 12,1-6a.10ab; 1Cr 15,20-27; Lc 1,39-56

KÍNH TRỌNG THỂ LỄ ĐỨC TRINH NỮ MARIA LÊN TRỜI

SUY NIỆM 1: BƯỚC THEO CON ĐƯỜNG TÌNH YÊU ĐỂ VÀO VINH QUANG VỚI MẸ

Phụng vụ mừng kính trọng thể Lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời mang đến cho mỗi người chúng ta niềm hy vọng lớn lao. Chúng ta tin tưởng rằng mai sau cũng sẽ được về trời hưởng vinh phúc cùng Mẹ, bởi tình mẫu tử thiêng liêng chẳng bao giờ quên bỏ hay muốn chia lìa con cái.

Tuy nhiên, để được ở bên Mẹ trên cõi thiên đàng, đòi hỏi chúng ta phải sống xứng đáng là con yêu dấu của Mẹ. Không có con đường nào ngắn nhất và đẹp nhất để trở nên con ngoan của Mẹ bằng việc noi theo chính lối sống mà Mẹ đã đi: con đường chu toàn Giới luật Tình Yêu.

1. Tình yêu mến Thiên Chúa trọn vẹn

Tình yêu dành cho Chúa nơi Mẹ Maria được thể hiện qua thái độ lắng nghe, tin tưởng và xin vâng trọn hảo:

- Lắng nghe và thực hành Lời Chúa: Mẹ đã khiêm tốn thưa: "Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa làm cho tôi như lời sứ thần nói" (Lc 1, 38).

- Đón nhận gian khổ: Mẹ chấp nhận mọi hệ lụy và sự hiểu lầm của đời sống trần thế khi cưu mang và sinh hạ Hài Nhi Giêsu trong nghèo khó.

- Kiên trung trên đường Thập giá: Mẹ can đảm bước đi bên Chúa Giêsu trên mọi nẻo đường sứ vụ. Con đường Mẹ đi là con đường hẹp, con đường thập giá — chính là con đường dẫn đến sự sống vĩnh cửu như Lời Chúa dạy: "Ai muốn theo Tôi, phải từ bỏ chính mình, gánh lấy thập giá mình mà theo" (Mc 8, 34).

2. Tình yêu thương tha nhân dạt dào

Tình yêu Mẹ dành cho nhân loại được minh chứng qua những hành động dấn thân cụ thể:

- Cộng tác vào công trình Cứu độ: Mẹ sẵn sàng hiến dâng trọn vẹn cuộc đời để cộng tác với Thiên Chúa vì hạnh phúc của con người.

- Vội vã phục vụ: Mẹ không ngại đường xá gian khổ, "vội vã lên đường" thăm viếng và lưu lại chăm sóc người chị họ Êlisabét trong lúc sinh nở (x. Lc 1, 39).

- Đón nhận nhân loại dưới chân Thánh giá: Trong giờ phút đau thương tột cùng khi Con Mẹ chịu treo trên cây gỗ, Mẹ vẫn mở rộng vòng tay nhận Thánh Gioan, đại diện cho toàn thể nhân loại làm con của Mẹ.

3. Vượt qua sự dữ bằng sức mạnh tình yêu

Trong Bài đọc 1, sách Khải Huyền khắc họa hình ảnh người Phụ Nữ xuất hiện rực rỡ nơi đền thờ Thiên Chúa, nhưng bên cạnh vinh quang ấy vẫn là cuộc chiến gay go với con Mãng Xà hung ác (x. Kh 12, 1-6).

Hình ảnh đó phản chiếu hành trình đời sống của Mẹ và của mỗi người chúng ta: bên cạnh niềm hy vọng vinh quang Nước Trời, chúng ta vẫn phải đối diện với muôn vàn thử thách và sự dữ nơi trần thế. Để chiến thắng và "bay cao, bay xa" vào cõi vinh hiển, chúng ta phải kín múc sức mạnh tình yêu từ việc liên kết chặt chẽ với Đức Giêsu Ki-tô, vì "nhờ liên đới với Đức Ki-tô, tất cả cũng sẽ được Thiên Chúa cho sống" (1Cr 15, 22).

Lạy Mẹ Maria, xin cho chúng con biết noi gương Mẹ: luôn gắn bó mật thiết với Chúa Giêsu để nhận lấy nguồn sống và sức mạnh vượt qua khó khăn đời này. Xin dạy chúng con biết chu toàn Giới luật Tình Yêu qua việc tận tâm phụng sự Chúa và hết lòng phục vụ anh chị em xung quanh. Nhờ đó, chúng con sống xứng đáng là con ngoan của Mẹ và mai sau được cùng Mẹ chung hưởng hạnh phúc vĩnh cửu trên Nước Trời. Amen.

 

SUY NIỆM 2: ĐỨC MARIA – NGƯỜI NỮ CỦA NIỀM HY VỌNG

Lễ Đức Mẹ Lên Trời hướng tâm hồn chúng ta về đích điểm của đời người Kitô hữu: được sống vĩnh cửu với Thiên Chúa. Việc Đức Maria được đưa về trời cả hồn lẫn xác không chỉ là một đặc ân dành riêng cho Mẹ, mà còn là lời hứa và niềm hy vọng cho tất cả những ai trung thành bước theo Đức Kitô.

Tin Mừng hôm nay kể lại cuộc gặp gỡ giữa Đức Maria và bà Êlisabét. Vừa nghe lời chào của Mẹ, hài nhi Gioan đã nhảy mừng trong lòng mẹ mình. Bà Êlisabét được tràn đầy Thánh Thần và cất tiếng chúc tụng: "Em thật có phúc vì đã tin." Quả thật, hạnh phúc lớn nhất của Đức Maria không chỉ là được cưu mang Đấng Cứu Thế, nhưng là vì Mẹ đã hoàn toàn tin tưởng và xin vâng trước thánh ý Thiên Chúa.

Ngay sau đó, Mẹ cất lên bài ca Magnificat, bài ca của một tâm hồn khiêm nhường và đầy lòng tri ân. Mẹ không ca ngợi chính mình, nhưng tôn vinh Thiên Chúa, Đấng đã thực hiện biết bao điều kỳ diệu nơi người nữ tỳ hèn mọn. Cả cuộc đời Mẹ là một bài ca ngợi khen và phó thác.

Bài đọc sách Khải Huyền giới thiệu hình ảnh "Người Phụ Nữ mặc áo mặt trời", biểu tượng của Đức Maria và cũng là hình ảnh của Hội Thánh. Dù phải đối diện với quyền lực của sự dữ, Người Phụ Nữ vẫn được Thiên Chúa gìn giữ và bảo vệ. Điều đó nhắc chúng ta rằng, trong mọi thử thách của cuộc sống, Thiên Chúa luôn đồng hành với những ai đặt trọn niềm tin nơi Người.

Thánh Phaolô, trong thư gửi tín hữu Côrintô, khẳng định: "Đức Kitô đã sống lại từ cõi chết, mở đường cho những ai đã an giấc ngàn thu." Đức Maria được đưa về trời chính là hoa trái đầu tiên của chiến thắng ấy. Nơi Mẹ, chúng ta thấy trước vinh quang mà Thiên Chúa dành cho những người trung thành.

Mừng lễ Đức Mẹ Lên Trời, chúng ta được mời gọi sống như Mẹ: biết lắng nghe Lời Chúa, khiêm nhường phục vụ và luôn đặt niềm hy vọng nơi Thiên Chúa. Cuộc sống trần gian chỉ là cuộc lữ hành; quê hương đích thực của chúng ta là Nước Trời. Nếu biết noi gương Mẹ trong đời sống đức tin và bác ái, chúng ta cũng sẽ được chung hưởng vinh quang phục sinh với Chúa.

Lạy Đức Maria Hồn Xác Lên Trời, Mẹ là niềm hy vọng và là dấu chỉ an ủi cho Dân Chúa đang lữ hành. Xin Mẹ dạy chúng con biết sống khiêm nhường, tín thác và quảng đại phục vụ như Mẹ, để sau hành trình dương thế, chúng con cũng được Thiên Chúa đón nhận vào quê hương vĩnh cửu. Amen.

 

SUY NIỆM 3: NIỀM HY VỌNG CỦA NHỮNG AI THUỘC VỀ ĐỨC KITÔ

Hôm nay, Giáo Hội hân hoan mừng kính trọng thể Đức Trinh Nữ Maria Hồn Xác Lên Trời. Đây không chỉ là một đặc ân dành riêng cho Mẹ, nhưng còn là một lời loan báo đầy hy vọng cho toàn thể nhân loại: nơi Đức Maria, chúng ta được thấy trước đích điểm của những ai thuộc về Đức Kitô.

Thánh Phaolô khẳng định: "Đức Kitô là hoa quả đầu mùa; rồi đến những kẻ thuộc về Người." (1 Cr 15,23). Đức Giêsu đã chiến thắng tội lỗi và sự chết bằng cuộc khổ nạn và phục sinh của Người. Đức Maria là người đầu tiên được hưởng trọn vẹn chiến thắng ấy khi được Thiên Chúa đưa về trời cả hồn lẫn xác. Vì thế, biến cố Đức Mẹ Lên Trời không chỉ nói về Mẹ, mà còn nói về tương lai của mỗi người chúng ta. Nếu trung thành bước theo Đức Kitô, chúng ta cũng sẽ được thông phần vào vinh quang phục sinh của Người.

Sách Khải Huyền giới thiệu hình ảnh "Người Phụ Nữ mặc áo mặt trời, chân đạp mặt trăng và đầu đội triều thiên mười hai ngôi sao." Đó là hình ảnh của Đức Maria, nhưng cũng là hình ảnh của Hội Thánh đang phải chiến đấu với quyền lực của sự dữ. Dù con rồng đỏ luôn tìm cách tiêu diệt, Thiên Chúa vẫn gìn giữ và bảo vệ Người Phụ Nữ. Điều ấy nhắc nhở chúng ta rằng hành trình đức tin luôn có thử thách, nhưng chiến thắng cuối cùng vẫn thuộc về Thiên Chúa.

Tin Mừng thuật lại cuộc viếng thăm bà Êlisabét. Sau tiếng "Xin Vâng", Đức Maria "vội vã lên đường". Sự vội vã ấy không phải là hấp tấp, nhưng là sự mau mắn đáp lại tiếng gọi của Thiên Chúa và sẵn sàng phục vụ tha nhân. Mẹ không giữ Chúa cho riêng mình, nhưng mang Chúa đến cho người khác. Nhờ sự hiện diện của Mẹ, Gioan Tẩy Giả nhảy mừng trong lòng mẹ, bà Êlisabét được tràn đầy Thánh Thần và cả ngôi nhà ngập tràn niềm vui cứu độ.

Đỉnh cao của cuộc gặp gỡ ấy là bài ca Magnificat: "Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa." Đức Maria không ca tụng bản thân mình, nhưng làm cho Thiên Chúa trở nên "vĩ đại" trong cuộc đời mình. Mẹ ý thức rằng tất cả đều là hồng ân. Chính vì luôn đặt Thiên Chúa ở vị trí trung tâm, Mẹ đã không bị khuất phục trước những khó khăn, đau khổ hay thử thách. Từ hang đá Bêlem, cuộc trốn chạy sang Ai Cập, cuộc sống âm thầm tại Nadarét cho đến dưới chân thập giá, Mẹ vẫn một lòng tín thác vào Thiên Chúa.

Đó cũng là con đường dẫn Mẹ tới vinh quang hôm nay. Đức Maria được đưa lên trời không phải chỉ vì Mẹ là Mẹ Thiên Chúa, nhưng vì Mẹ đã hoàn toàn thuộc về Đức Kitô, đã sống trọn vẹn niềm tin, sự vâng phục và tình yêu dành cho Thiên Chúa. Mẹ là người môn đệ đầu tiên và trung tín nhất của Đức Giêsu.

Mầu nhiệm Đức Maria Hồn Xác Lên Trời cũng giúp chúng ta khám phá giá trị cao quý của con người. Thiên Chúa cứu độ chúng ta không chỉ linh hồn mà cả thân xác. Thân xác không phải là gánh nặng hay điều phải khinh chê, nhưng là đền thờ của Chúa Thánh Thần và sẽ được phục sinh trong ngày sau hết. Vì thế, chúng ta được mời gọi biết tôn trọng thân xác mình và thân xác người khác, sử dụng mọi khả năng Chúa ban để yêu thương, phục vụ và làm sáng danh Người.

Giữa một thế giới đầy bất an, chiến tranh, bệnh tật và thất vọng, lễ Đức Mẹ Lên Trời là một lời khẳng định mạnh mẽ rằng: đích đến của đời Kitô hữu không phải là nấm mồ, nhưng là vinh quang phục sinh. Đức Maria là dấu chỉ của niềm hy vọng và nguồn an ủi cho Dân Chúa đang lữ hành, như lời Kinh Tiền Tụng của ngày lễ tuyên xưng. Mẹ đã đến đích và giờ đây vẫn đồng hành, chuyển cầu và nâng đỡ chúng ta trên hành trình về quê trời.

Mừng lễ hôm nay, mỗi người chúng ta được mời gọi noi gương Đức Maria:

- Biết đặt Thiên Chúa làm trung tâm cuộc đời.

- Biết mau mắn đáp lại tiếng Chúa và quảng đại phục vụ tha nhân.

- Biết sống khiêm nhường, tín thác và trung thành trong mọi hoàn cảnh.

- Luôn hướng lòng về quê hương vĩnh cửu giữa những bận tâm của cuộc sống trần thế.

Nếu biết sống như Mẹ, chúng ta cũng sẽ được hưởng lời hứa của Chúa: sau cuộc lữ hành dương thế, Người sẽ đón chúng ta vào vinh quang bất diệt, nơi không còn đau khổ, nước mắt hay sự chết, nhưng chỉ còn niềm vui được sống muôn đời với Thiên Chúa.

Lạy Đức Trinh Nữ Maria Hồn Xác Lên Trời, Mẹ là niềm hy vọng của Hội Thánh và là dấu chỉ an ủi cho những người đang lữ hành. Xin dạy chúng con biết sống như Mẹ: luôn lắng nghe Lời Chúa, mau mắn thi hành thánh ý Người, khiêm nhường phục vụ và trung thành trong đức tin. Xin Mẹ đồng hành với chúng con, để sau cuộc đời này, chúng con cũng được cùng Mẹ hưởng hạnh phúc muôn đời trong Nước Trời. Amen. 

  SUY NIỆM LỜI CHÚA TUẦN XIX THƯỜNG NIÊN  Lm. Clemente Nguyễn Văn Lanh CHÚA NHẬT XIX THƯỜNG NIÊN-NĂM A 1V 19,9a.11-13a; Rm 9,1-5; ...