CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP: VỊ MỤC TỬ CỦA NGƯỜI NGHÈO, ĐI TRƯỚC THỜI ĐẠI
Nhìn từ Tông huấn Evangelii Nuntiandi và Tông huấn Dilexi Te
Trong tuần thường huấn linh mục Giáo
phận Cần Thơ vào cuối tháng 5 năm 2026, khi cùng nhau đọc lại Tông huấn Evangelii
Nuntiandi (Loan Báo Tin Mừng) của Thánh Giáo hoàng Phaolô VI và Tông huấn Dilexi
Te (Ta đã yêu con) của Đức Thánh Cha Lêô XIV, tôi có cảm giác như đang nghe
Giáo hội phác họa một khuôn mặt rất đẹp của người môn đệ lý tưởng trong thế
giới hôm nay: một Giáo hội biết lên đường, bước ra khỏi chính mình để đến với
tha nhân; một cộng đoàn mang khuôn mặt của lòng thương xót, luôn dành chỗ ưu
tiên cho người nghèo, người đau khổ và những ai bị bỏ lại bên lề xã hội.
Điều làm tôi ngạc nhiên và xúc động
hơn cả là nhận ra rằng, ngay trên vùng đất Tây Nam Bộ này, cách đây gần một thế
kỷ, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã sống trọn vẹn tinh thần ấy. Những
điều mà Giáo hội thế kỷ XXI đang khẩn thiết mời gọi, ngài đã âm thầm thực hiện
từ những năm 1930–1940 giữa những cánh đồng lúa bạt ngàn, những con rạch chằng
chịt ngoằn ngoèo và những xóm làng nghèo khó của miền Tây sông nước.
Có thể nói, Cha Diệp là một vị mục tử
đi trước thời đại cả trăm năm.
1. Trước khi Giáo hội kêu gọi “đi
ra”, Cha Diệp đã lên đường từ lâu
Một trong những trực giác quan trọng
của Evangelii Nuntiandi là Giáo hội không tồn tại cho chính mình, không
thể khép kín trong sự an toàn, nhưng phải được sai đi để loan báo Tin Mừng. Đức
Thánh giáo hoàng Phaolô VI nhấn mạnh rằng Giáo hội tiếp nối chính sứ mạng của
Đức Kitô, Đấng được Chúa Cha sai đến để mang ơn cứu độ cho nhân loại (x. EN, số
15).
Tinh thần ấy đã được Cha Diệp hiện
thực hóa từ rất sớm. Ngài không chọn những nơi thuận tiện hay những cộng đoàn
sung túc. Trái lại, ngài tự nguyện gắn bó với những vùng đất xa xôi, hẻo lánh
và đầy thử thách của miền Tây Nam Bộ. Trong hoàn cảnh đường sá cách trở, giao
thông chủ yếu bằng xuồng ghe vô cùng vất vả, ngài vẫn kiên trì chèo xuồng, lội
bùn, băng đồng để đến với từng gia đình.
Ngài không đợi người nghèo tìm đến
nhà xứ, chính ngài chủ động đi tìm họ. Ngày nay, mục vụ hiện đại thường dùng
hình ảnh vị mục tử “mang mùi chiên”. Nhưng từ gần một thế kỷ trước, bước chân
mục vụ của Cha Diệp đã hướng về những vùng ngoại vi của thời đại mình một cách
rất tự nhiên như thế.
2. Trước khi Giáo hội chọn “ưu tiên
cho người nghèo”, Cha Diệp đã đứng về phía họ
Tin Mừng luôn dành một chỗ đặc biệt
cho người nghèo. Thánh Giáo hoàng Phaolô VI nhấn mạnh rằng việc loan báo Tin
Mừng không thể tách rời việc thăng tiến con người, giải thoát họ khỏi những
hoàn cảnh bất công, nghèo đói và áp bức (x. EN, số 30). Đó không chỉ là một
hoạt động bác ái hay chương trình xã hội, mà là hệ quả tất yếu, là đòi hỏi cốt
lõi của Tin Mừng.
Nhìn vào cuộc đời Cha Diệp, người ta
nhận ra nơi ngài một sự lựa chọn rất rõ ràng: lựa chọn đứng về phía người nghèo
với một tình yêu vô điều kiện. Đối với ngài, không có lằn ranh hay sự phân biệt
giữa giàu và nghèo, giữa người Công giáo và người ngoài Công giáo, giữa người
Kinh, người Khmer hay người Hoa. Bất cứ
ai đau khổ đều có chỗ trong trái tim của ngài.
Người dân miền Tây vẫn thường truyền
tai nhau: “Cha Diệp không giàu tiền bạc, nhưng rất giàu lòng thương người.”
Chính cuộc sống ấy đã trở thành bài giảng hùng hồn nhất. Người ta tìm đến với
Cha không phải vì những lý thuyết cao siêu hay bài diễn thuyết hùng hồn, mà vì
họ cảm nhận được mình được đón nhận, được tôn trọng và được yêu thương chân
thành.
Điều đó làm ta nhớ đến lời đúc kết
nổi tiếng trong Evangelii Nuntiandi: “Con người thời nay tin vào các
chứng nhân hơn là các thầy dạy; và nếu họ nghe các thầy dạy, chính là vì những
thầy dạy ấy trước hết đã là những chứng nhân” (EN, số 41).
Cha Diệp chính là một chứng nhân như
vậy.
3. Trước khi Giáo hội nhấn mạnh sự
“đồng hành”, Cha Diệp đã hòa mình giữa đoàn chiên
Ngày nay, “mục vụ đồng hành” là một
trong những định hướng chiến lược của Giáo hội toàn cầu. Con người thời đại này
không chỉ cần những lời khuyên từ trên cao, mà cần một người sẵn sàng hiện diện
bên cạnh họ trong gian truân. Tông huấn Evangelii Nuntiandi đề cao việc
truyền đạt Tin Mừng qua sự tiếp xúc trực tiếp giữa người với người, trong những
cuộc gặp gỡ cá nhân và những tương quan cụ thể của đời sống thường ngày (x. EN,
số 46).
Cha Diệp đã hiểu và sống điều đó bằng
trực giác nhạy bén của một mục tử. Ngài không chỉ giảng đạo trên tòa giảng
nhưng sống giữa dân, chia sẻ cuộc sống và mang lấy những thao thức của họ. Ngài
biết rõ hoàn cảnh từng gia đình, nhớ từng nỗi đau của từng phận người, biết vui
với niềm vui của họ và đau với nỗi đau của họ.
Bởi thế, trong tâm thức của giáo dân,
Cha không chỉ là một cha sở đáng kính nhưng còn là người cha, người anh và
người bạn tri kỷ thân thiết. Nơi ngài, người ta chạm vào được sự hiện diện gần
gũi của một Thiên Chúa luôn ở cùng dân Người.
4. Trước khi Giáo hội nói nhiều về
“bệnh viện dã chiến”, giáo xứ của Cha Diệp đã là nơi chữa lành
Tông huấn Dilexi Te của Đức
Thánh Cha Lêô XIV mời gọi toàn thể Giáo hội trở về với nguồn mạch của đời sống
Kitô hữu là tình yêu phát xuất từ Trái Tim Đức Kitô, đồng thời nhận ra “mối
liên hệ mật thiết giữa tình yêu của Đức Kitô và lời mời gọi chăm sóc người
nghèo” (x. DT, số 2). Không thể yêu mến Thánh Tâm Chúa mà lại dửng dưng trước
người nghèo, người đau khổ và những người bị gạt ra bên lề xã hội.
Đọc những dòng ấy, người ta có cảm
giác như Đức Thánh Cha đang mô tả chính cuộc đời Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu
Diệp. Bởi lẽ đối với ngài, người nghèo không phải là đối tượng của lòng thương
hại, nhưng là những người thân thuộc trong gia đình đức tin, là hiện thân sống
động của Đức Kitô đang đau khổ.
Thời của Cha Diệp đầy dẫy những vết
thương do nghèo đói, chiến tranh, ly tán và bất ổn xã hội. Giữa những biến động
ấy, giáo xứ Tắc Sậy không chỉ là nơi cử hành phụng vụ mà còn là mái nhà của
lòng thương xót. Cha đã trở thành khí cụ chữa lành bằng thứ phương thuốc đơn sơ
nhất: sự lắng nghe, lòng cảm thông và lời cầu nguyện nâng đỡ đúng lúc. Nhiều
người tìm đến Cha không chỉ để xin cơm ăn áo mặc, mà để tìm một bến neo đậu cho
tâm hồn, một lời an ủi, một niềm hy vọng.
Nếu ngày nay Giáo hội thường được ví
như một “bệnh viện dã chiến”, thì từ gần một thế kỷ trước, Cha Diệp đã biến
giáo xứ của mình thành một trung tâm chữa lành như thế. Ngài không kết án,
không trách móc, không dựng lên những hàng rào ngăn cách; ngài chỉ mở rộng vòng
tay để đón nhận và nối dài nhịp đập Trái Tim Chúa đến với tha nhân.
5. Đỉnh cao của lòng thương xót: Hiến
mạng sống cho đoàn chiên
Mọi điều Cha Diệp đã sống đều đạt đến
đỉnh cao trong biến cố tử đạo năm 1946. Khi đối diện với hiểm nguy, ngài hoàn
toàn có thể tìm cách bảo vệ bản thân, thoát thân hoặc chọn sự an toàn cho riêng
mình. Nhưng vị mục tử ấy đã quyết định ở lại với lời tuyên bố can trường: “Tôi
sống giữa đoàn chiên và nếu có chết, tôi cũng chết giữa đoàn chiên.”
Ngài chấp nhận hy sinh mạng sống để
bảo vệ cho giáo dân được tự do. Lời Tin Mừng năm xưa đã trở thành hiện thực
bằng xương bằng thịt nơi cuộc đời ngài: “Không
có tình thương nào cao cả hơn tình thương của người hy sinh tính mạng vì bạn
hữu mình” (Ga 15,13).
Trong Tôn huấn Dilexi Te, Đức
Thánh Cha Lêô XIV nhắc lại rằng con đường nên thánh luôn gắn liền với việc nhận
ra Đức Kitô nơi người nghèo và người đau khổ; đó chính là nơi trái tim của Chúa
được biểu lộ rõ nhất (x. DT, số 58). Tình yêu đích thực không khép kín trong
cảm xúc nhưng được chứng minh bằng sự dấn thân và hy sinh.
Cha Diệp đã sống điều đó đến tận
cùng. Ngài không chỉ yêu người nghèo bằng lời nói hay những việc bác ái thường
ngày, nhưng bằng chính mạng sống của mình. Từ giây phút ấy, cuộc đời ngài trở
thành bài giảng hùng hồn và sống động nhất về Tin Mừng.
6. Một vị ngôn sứ cho Giáo hội hôm
nay
Nhìn lại cuộc đời Cha Phanxicô Xaviê
Trương Bửu Diệp dưới ánh sáng của Tông huấn Evangelii Nuntiandi và Dilexi
Te, chúng ta nhận ra ngài không chỉ là một nhân vật lịch sử đáng kính của
miền Tây Nam Bộ, mà thực sự là một mẫu gương mang tính ngôn sứ cho Giáo hội hôm
nay. Ngài không viết sách thần học, không soạn các văn kiện mục vụ, nhưng chính
cuộc đời ngài đã trở thành một “tông huấn sống” đi trước thời đại cả trăm năm.
Ngay trong những số đầu tiên của Tông
huấn Dilexi Te, Đức Lêô XIV nhắc lại lời Chúa nói với những người bé
nhỏ: “Ta đã yêu con.” Chính câu nói ấy có thể được xem như chìa khóa để
đọc toàn bộ cuộc đời Cha Diệp. Cả cuộc đời ngài là một nỗ lực làm cho người
nghèo, người đau khổ, người bị bỏ rơi cảm nhận được rằng họ được Thiên Chúa yêu
thương.
Nếu Cha Diệp còn sống giữa chúng ta
trong kỷ nguyên số hôm nay, có lẽ bước chân của ngài sẽ không chỉ dừng lại ở
những mái nhà tranh ven sông. Ngài sẽ tìm đến những “vùng ngoại vi mới”: những
người trẻ cô đơn giữa vô vàn kết nối ảo, những đứa trẻ bị bỏ quên trong thế
giới mạng, những gia đình đổ vỡ, những người mất phương hướng và những tâm hồn
đang đánh mất niềm hy vọng. Bởi vì cái nghèo đáng sợ nhất ngày nay không chỉ là
thiếu cơm ăn áo mặc, mà còn là sự băng giá của tình thương và sự vắng bóng của
ý nghĩa sống.
Chính vì thế, khi chạy đến với Cha Phanxicô
Xaviê Trương Bửu Diệp, điều quan trọng không chỉ là xin một phép lạ hay một ơn
lành. Điều cốt lõi hơn là can đảm học nơi ngài cách sống của một người môn đệ
Đức Kitô: biết bước ra khỏi sự an toàn của bản thân để đến với tha nhân, biết
cúi xuống trước những phận người đau khổ và biết yêu thương cho đến cùng. Nơi
ngài, chúng ta nhận ra hình ảnh sống động và rõ nét nhất của Trái Tim Chúa
Giêsu đang tiếp tục đập giữa lòng thế giới hôm nay.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét