Chủ Nhật, 14 tháng 6, 2026

 CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP: VỊ MỤC TỬ CỦA NGƯỜI NGHÈO, ĐI TRƯỚC THỜI ĐẠI

Nhìn từ Tông huấn Evangelii Nuntiandi và Tông huấn Dilexi Te

Trong tuần thường huấn linh mục Giáo phận Cần Thơ vào cuối tháng 5 năm 2026, khi cùng nhau đọc lại Tông huấn Evangelii Nuntiandi (Loan Báo Tin Mừng) của Thánh Giáo hoàng Phaolô VI và Tông huấn Dilexi Te (Ta đã yêu con) của Đức Thánh Cha Lêô XIV, tôi có cảm giác như đang nghe Giáo hội phác họa một khuôn mặt rất đẹp của người môn đệ lý tưởng trong thế giới hôm nay: một Giáo hội biết lên đường, bước ra khỏi chính mình để đến với tha nhân; một cộng đoàn mang khuôn mặt của lòng thương xót, luôn dành chỗ ưu tiên cho người nghèo, người đau khổ và những ai bị bỏ lại bên lề xã hội.

Điều làm tôi ngạc nhiên và xúc động hơn cả là nhận ra rằng, ngay trên vùng đất Tây Nam Bộ này, cách đây gần một thế kỷ, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã sống trọn vẹn tinh thần ấy. Những điều mà Giáo hội thế kỷ XXI đang khẩn thiết mời gọi, ngài đã âm thầm thực hiện từ những năm 1930–1940 giữa những cánh đồng lúa bạt ngàn, những con rạch chằng chịt ngoằn ngoèo và những xóm làng nghèo khó của miền Tây sông nước.

Có thể nói, Cha Diệp là một vị mục tử đi trước thời đại cả trăm năm.

1. Trước khi Giáo hội kêu gọi “đi ra”, Cha Diệp đã lên đường từ lâu

Một trong những trực giác quan trọng của Evangelii Nuntiandi là Giáo hội không tồn tại cho chính mình, không thể khép kín trong sự an toàn, nhưng phải được sai đi để loan báo Tin Mừng. Đức Thánh giáo hoàng Phaolô VI nhấn mạnh rằng Giáo hội tiếp nối chính sứ mạng của Đức Kitô, Đấng được Chúa Cha sai đến để mang ơn cứu độ cho nhân loại (x. EN, số 15).

Tinh thần ấy đã được Cha Diệp hiện thực hóa từ rất sớm. Ngài không chọn những nơi thuận tiện hay những cộng đoàn sung túc. Trái lại, ngài tự nguyện gắn bó với những vùng đất xa xôi, hẻo lánh và đầy thử thách của miền Tây Nam Bộ. Trong hoàn cảnh đường sá cách trở, giao thông chủ yếu bằng xuồng ghe vô cùng vất vả, ngài vẫn kiên trì chèo xuồng, lội bùn, băng đồng để đến với từng gia đình.

Ngài không đợi người nghèo tìm đến nhà xứ, chính ngài chủ động đi tìm họ. Ngày nay, mục vụ hiện đại thường dùng hình ảnh vị mục tử “mang mùi chiên”. Nhưng từ gần một thế kỷ trước, bước chân mục vụ của Cha Diệp đã hướng về những vùng ngoại vi của thời đại mình một cách rất tự nhiên như thế.

2. Trước khi Giáo hội chọn “ưu tiên cho người nghèo”, Cha Diệp đã đứng về phía họ

Tin Mừng luôn dành một chỗ đặc biệt cho người nghèo. Thánh Giáo hoàng Phaolô VI nhấn mạnh rằng việc loan báo Tin Mừng không thể tách rời việc thăng tiến con người, giải thoát họ khỏi những hoàn cảnh bất công, nghèo đói và áp bức (x. EN, số 30). Đó không chỉ là một hoạt động bác ái hay chương trình xã hội, mà là hệ quả tất yếu, là đòi hỏi cốt lõi của Tin Mừng.

Nhìn vào cuộc đời Cha Diệp, người ta nhận ra nơi ngài một sự lựa chọn rất rõ ràng: lựa chọn đứng về phía người nghèo với một tình yêu vô điều kiện. Đối với ngài, không có lằn ranh hay sự phân biệt giữa giàu và nghèo, giữa người Công giáo và người ngoài Công giáo, giữa người Kinh,  người Khmer hay người Hoa. Bất cứ ai đau khổ đều có chỗ trong trái tim của ngài.

Người dân miền Tây vẫn thường truyền tai nhau: “Cha Diệp không giàu tiền bạc, nhưng rất giàu lòng thương người.” Chính cuộc sống ấy đã trở thành bài giảng hùng hồn nhất. Người ta tìm đến với Cha không phải vì những lý thuyết cao siêu hay bài diễn thuyết hùng hồn, mà vì họ cảm nhận được mình được đón nhận, được tôn trọng và được yêu thương chân thành.

Điều đó làm ta nhớ đến lời đúc kết nổi tiếng trong Evangelii Nuntiandi: “Con người thời nay tin vào các chứng nhân hơn là các thầy dạy; và nếu họ nghe các thầy dạy, chính là vì những thầy dạy ấy trước hết đã là những chứng nhân” (EN, số 41).

Cha Diệp chính là một chứng nhân như vậy.

3. Trước khi Giáo hội nhấn mạnh sự “đồng hành”, Cha Diệp đã hòa mình giữa đoàn chiên

Ngày nay, “mục vụ đồng hành” là một trong những định hướng chiến lược của Giáo hội toàn cầu. Con người thời đại này không chỉ cần những lời khuyên từ trên cao, mà cần một người sẵn sàng hiện diện bên cạnh họ trong gian truân. Tông huấn Evangelii Nuntiandi đề cao việc truyền đạt Tin Mừng qua sự tiếp xúc trực tiếp giữa người với người, trong những cuộc gặp gỡ cá nhân và những tương quan cụ thể của đời sống thường ngày (x. EN, số 46).

Cha Diệp đã hiểu và sống điều đó bằng trực giác nhạy bén của một mục tử. Ngài không chỉ giảng đạo trên tòa giảng nhưng sống giữa dân, chia sẻ cuộc sống và mang lấy những thao thức của họ. Ngài biết rõ hoàn cảnh từng gia đình, nhớ từng nỗi đau của từng phận người, biết vui với niềm vui của họ và đau với nỗi đau của họ.

Bởi thế, trong tâm thức của giáo dân, Cha không chỉ là một cha sở đáng kính nhưng còn là người cha, người anh và người bạn tri kỷ thân thiết. Nơi ngài, người ta chạm vào được sự hiện diện gần gũi của một Thiên Chúa luôn ở cùng dân Người.

4. Trước khi Giáo hội nói nhiều về “bệnh viện dã chiến”, giáo xứ của Cha Diệp đã là nơi chữa lành

Tông huấn Dilexi Te của Đức Thánh Cha Lêô XIV mời gọi toàn thể Giáo hội trở về với nguồn mạch của đời sống Kitô hữu là tình yêu phát xuất từ Trái Tim Đức Kitô, đồng thời nhận ra “mối liên hệ mật thiết giữa tình yêu của Đức Kitô và lời mời gọi chăm sóc người nghèo” (x. DT, số 2). Không thể yêu mến Thánh Tâm Chúa mà lại dửng dưng trước người nghèo, người đau khổ và những người bị gạt ra bên lề xã hội.

Đọc những dòng ấy, người ta có cảm giác như Đức Thánh Cha đang mô tả chính cuộc đời Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp. Bởi lẽ đối với ngài, người nghèo không phải là đối tượng của lòng thương hại, nhưng là những người thân thuộc trong gia đình đức tin, là hiện thân sống động của Đức Kitô đang đau khổ.

Thời của Cha Diệp đầy dẫy những vết thương do nghèo đói, chiến tranh, ly tán và bất ổn xã hội. Giữa những biến động ấy, giáo xứ Tắc Sậy không chỉ là nơi cử hành phụng vụ mà còn là mái nhà của lòng thương xót. Cha đã trở thành khí cụ chữa lành bằng thứ phương thuốc đơn sơ nhất: sự lắng nghe, lòng cảm thông và lời cầu nguyện nâng đỡ đúng lúc. Nhiều người tìm đến Cha không chỉ để xin cơm ăn áo mặc, mà để tìm một bến neo đậu cho tâm hồn, một lời an ủi, một niềm hy vọng.

Nếu ngày nay Giáo hội thường được ví như một “bệnh viện dã chiến”, thì từ gần một thế kỷ trước, Cha Diệp đã biến giáo xứ của mình thành một trung tâm chữa lành như thế. Ngài không kết án, không trách móc, không dựng lên những hàng rào ngăn cách; ngài chỉ mở rộng vòng tay để đón nhận và nối dài nhịp đập Trái Tim Chúa đến với tha nhân.

5. Đỉnh cao của lòng thương xót: Hiến mạng sống cho đoàn chiên

Mọi điều Cha Diệp đã sống đều đạt đến đỉnh cao trong biến cố tử đạo năm 1946. Khi đối diện với hiểm nguy, ngài hoàn toàn có thể tìm cách bảo vệ bản thân, thoát thân hoặc chọn sự an toàn cho riêng mình. Nhưng vị mục tử ấy đã quyết định ở lại với lời tuyên bố can trường: “Tôi sống giữa đoàn chiên và nếu có chết, tôi cũng chết giữa đoàn chiên.”

Ngài chấp nhận hy sinh mạng sống để bảo vệ cho giáo dân được tự do. Lời Tin Mừng năm xưa đã trở thành hiện thực bằng xương bằng thịt nơi cuộc đời ngài: “Không có tình thương nào cao cả hơn tình thương của người hy sinh tính mạng vì bạn hữu mình” (Ga 15,13).

Trong Tôn huấn Dilexi Te, Đức Thánh Cha Lêô XIV nhắc lại rằng con đường nên thánh luôn gắn liền với việc nhận ra Đức Kitô nơi người nghèo và người đau khổ; đó chính là nơi trái tim của Chúa được biểu lộ rõ nhất (x. DT, số 58). Tình yêu đích thực không khép kín trong cảm xúc nhưng được chứng minh bằng sự dấn thân và hy sinh.

Cha Diệp đã sống điều đó đến tận cùng. Ngài không chỉ yêu người nghèo bằng lời nói hay những việc bác ái thường ngày, nhưng bằng chính mạng sống của mình. Từ giây phút ấy, cuộc đời ngài trở thành bài giảng hùng hồn và sống động nhất về Tin Mừng.

6. Một vị ngôn sứ cho Giáo hội hôm nay

Nhìn lại cuộc đời Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp dưới ánh sáng của Tông huấn Evangelii NuntiandiDilexi Te, chúng ta nhận ra ngài không chỉ là một nhân vật lịch sử đáng kính của miền Tây Nam Bộ, mà thực sự là một mẫu gương mang tính ngôn sứ cho Giáo hội hôm nay. Ngài không viết sách thần học, không soạn các văn kiện mục vụ, nhưng chính cuộc đời ngài đã trở thành một “tông huấn sống” đi trước thời đại cả trăm năm.

Ngay trong những số đầu tiên của Tông huấn Dilexi Te, Đức Lêô XIV nhắc lại lời Chúa nói với những người bé nhỏ: “Ta đã yêu con.” Chính câu nói ấy có thể được xem như chìa khóa để đọc toàn bộ cuộc đời Cha Diệp. Cả cuộc đời ngài là một nỗ lực làm cho người nghèo, người đau khổ, người bị bỏ rơi cảm nhận được rằng họ được Thiên Chúa yêu thương.

Nếu Cha Diệp còn sống giữa chúng ta trong kỷ nguyên số hôm nay, có lẽ bước chân của ngài sẽ không chỉ dừng lại ở những mái nhà tranh ven sông. Ngài sẽ tìm đến những “vùng ngoại vi mới”: những người trẻ cô đơn giữa vô vàn kết nối ảo, những đứa trẻ bị bỏ quên trong thế giới mạng, những gia đình đổ vỡ, những người mất phương hướng và những tâm hồn đang đánh mất niềm hy vọng. Bởi vì cái nghèo đáng sợ nhất ngày nay không chỉ là thiếu cơm ăn áo mặc, mà còn là sự băng giá của tình thương và sự vắng bóng của ý nghĩa sống.

Chính vì thế, khi chạy đến với Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, điều quan trọng không chỉ là xin một phép lạ hay một ơn lành. Điều cốt lõi hơn là can đảm học nơi ngài cách sống của một người môn đệ Đức Kitô: biết bước ra khỏi sự an toàn của bản thân để đến với tha nhân, biết cúi xuống trước những phận người đau khổ và biết yêu thương cho đến cùng. Nơi ngài, chúng ta nhận ra hình ảnh sống động và rõ nét nhất của Trái Tim Chúa Giêsu đang tiếp tục đập giữa lòng thế giới hôm nay.

 

THAM KHẢO

- Phaolô VI, Thánh Giáo hoàng. Tông huấn Evangelii Nuntiandi (Loan Báo Tin Mừng), ban hành ngày 08.12.1975 (các số 15, 30, 41, 46).

- Lêô XIV, Đức Giáo hoàng. Tông huấn Dilexi Te (Ta đã yêu con), ban hành ngày 04.10.2025; văn kiện được Đức Thánh Cha Lêô XIV hoàn thiện từ bản thảo do Đức Giáo hoàng Phanxicô chuẩn bị trong những tháng cuối đời, nhằm triển khai chiều kích xã hội của tình yêu phát xuất từ Thánh Tâm Chúa Giêsu được trình bày trong Thông điệp Dilexit Nos (các số 2, 58).

- Kinh Thánh: Tin Mừng theo Thánh Gioan 15,13.

- Tư liệu Giáo phận Cần Thơ: Hồ sơ và tiểu sử Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, Trung tâm Hành hương Tắc Sậy; nội dung đúc kết từ Tuần thường huấn Linh mục Giáo phận Cần Thơ, tháng 5 năm 2026.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

  CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP: VỊ MỤC TỬ CỦA NGƯỜI NGHÈO, ĐI TRƯỚC THỜI ĐẠI Nhìn từ Tông huấn Evangelii Nuntiandi và Tông huấn Dile...