SUY NIỆM LỜI CHÚA TUẦN XIX THƯỜNG NIÊN
Lm. Clemente Nguyễn Văn Lanh
CHÚA NHẬT XIX THƯỜNG NIÊN-NĂM A
1V 19,9a.11-13a; Rm 9,1-5; Mt 14, 22-33
SUY NIỆM 1: ĐỪNG SỢ –
HÃY TIN!
Cuộc sống con người
không ai tránh khỏi những nỗi sợ hãi. Mỗi thời đại có những nỗi sợ khác nhau,
nhưng chưa bao giờ con người hết sợ. Người ta sợ bệnh tật, thất nghiệp, nghèo
đói, cô đơn, thất bại, mất người thân, tương lai bất định...
Một cuộc khảo sát tại
Hoa Kỳ cho thấy phần lớn người dân lo sợ tai nạn, ung thư, tuổi già, nợ nần và
cuộc sống sau khi nghỉ hưu. Thực ra, đó cũng là nỗi lo của con người ở mọi nơi.
Lời Chúa hôm nay không
phủ nhận những nỗi sợ ấy, nhưng chỉ cho chúng ta biết cách vượt thắng chúng
bằng một đức tin vững vàng vào Thiên Chúa.
- Bài đọc thứ nhất kể
lại câu chuyện ngôn sứ Êlia. Sau chiến thắng vẻ vang trước các tư tế thần Baal,
ông lại phải trốn chạy vì bị vua Akháp và hoàng hậu Dêdaben truy sát. Trong lúc
kiệt sức và thất vọng, Thiên Chúa đã không bỏ rơi ông. Người đến với ông không
phải trong cuồng phong, động đất hay lửa cháy, nhưng trong "tiếng gió hiu
hiu". Thiên Chúa luôn hiện diện, âm thầm nhưng rất gần gũi, để nâng đỡ
những ai biết tín thác nơi Người.
- Thánh Phaolô trong bài
đọc hai cũng mang một nỗi đau rất lớn khi chứng kiến nhiều đồng bào Do Thái
không đón nhận Đức Kitô. Dù đau khổ, ngài không tuyệt vọng nhưng vẫn đặt trọn
niềm hy vọng nơi tình yêu và kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa.
- Đến bài Tin Mừng, hình
ảnh con thuyền chòng chành giữa sóng gió chính là hình ảnh cuộc đời của mỗi
người chúng ta. Các môn đệ đã nhiều lần cùng Chúa vượt biển, thế nhưng khi gặp
sóng to gió lớn giữa đêm tối, các ông vẫn hoảng sợ. Khi thấy Chúa đi trên mặt
nước, các ông còn tưởng là ma.
Đó cũng là tình trạng
của rất nhiều Kitô hữu hôm nay: đã tin nhưng vẫn chưa thật sự tin. Khi bình an,
mọi sự thuận lợi, chúng ta dễ dàng tuyên xưng đức tin. Nhưng khi bệnh tật, thất
bại, mất mát hay thử thách xảy đến, chúng ta lại hoang mang, nghi ngờ và tự
hỏi: "Chúa đang ở đâu?"
Tông đồ Phêrô là hình
ảnh rất gần gũi với mỗi chúng ta. Ông can đảm bước xuống khỏi thuyền để đi đến
với Chúa. Nhưng khi nhìn vào sóng gió thay vì nhìn vào Chúa, ông bắt đầu chìm
xuống. Điều làm Phêrô chìm không phải vì sóng lớn, nhưng vì lòng tin nhỏ bé.
Cuộc đời người Kitô hữu
cũng vậy. Điều làm chúng ta gục ngã nhiều khi không phải vì thử thách quá lớn,
nhưng vì chúng ta chỉ nhìn thấy khó khăn mà quên mất Đấng đang đồng hành với
mình.
Sống đức tin hôm nay
không hề dễ dàng. Chúng ta đang phải đối diện với một nền văn hóa thực dụng, đề
cao tiền bạc, hưởng thụ và chủ nghĩa cá nhân. Không ít người vì lợi ích trước
mắt mà đánh mất lương tâm, đức tin và các giá trị Tin Mừng. Nhiều người vẫn đi
lễ, đọc kinh, nhưng khi gặp thử thách lại dễ dàng bỏ cuộc, không còn cầu nguyện
hay tín thác nơi Chúa.
Vì thế, điều Chúa mong
muốn nơi chúng ta không chỉ là một đức tin trên môi miệng hay theo truyền
thống, nhưng là một đức tin mang tính cá vị. Tin không chỉ là chấp nhận một
giáo lý hay tuân giữ một số luật lệ. Tin là gắn bó với chính Đức Giêsu, bước
theo Người, sống với Người và để Người hướng dẫn cuộc đời mình.
Một sinh viên vẫn quyết
tâm đi lễ Chúa nhật dù bạn bè chế giễu.
Một cô gái can đảm giữ
lại đứa con thay vì phá thai để tránh điều tiếng.
Một người cán bộ từ chối
hối lộ dù bị đe dọa…
Tất cả họ đều đang bước
đi trên mặt nước như Phêrô. Họ chiến thắng không phải vì mạnh mẽ hơn người
khác, nhưng vì tin rằng Chúa đang nắm lấy tay mình.
Có một bài thơ rất nổi
tiếng mang tên "Dấu chân trên cát". Người tín hữu nhìn lại cuộc đời
và thắc mắc với Chúa: "Khi con đau khổ nhất, tại sao trên cát chỉ còn một
dấu chân?" Chúa mỉm cười đáp: "Chính lúc ấy Ta đang bồng con trên
vai."
Đó cũng là điều Chúa
Giêsu muốn nói với mỗi chúng ta hôm nay: "Cứ yên tâm, chính Thầy đây, đừng
sợ!"
Lời chấn an ấy không chỉ
là lời dành cho các môn đệ năm xưa, mà còn dành cho những ai đang phải đối diện
với bệnh tật, khủng hoảng kinh tế, những đổ vỡ trong gia đình, những lo lắng về
tương lai hay những thử thách của đức tin.
Khi mắt chúng ta chỉ
nhìn vào sóng gió, chúng ta sẽ sợ hãi. Nhưng khi mắt chúng ta hướng về Chúa,
chúng ta sẽ có sức mạnh để bước tiếp.
Xin Chúa ban cho mỗi
người chúng ta một đức tin trưởng thành, biết nhận ra sự hiện diện của Chúa
giữa những cơn phong ba của cuộc đời, để dù phải trải qua bao thử thách, chúng
ta vẫn luôn xác tín rằng: Chúa đang ở cùng chúng ta, Chúa đang nắm lấy tay
chúng ta, và với Chúa, con thuyền cuộc đời sẽ luôn cập bến bình an. Amen.
SUY NIỆM 2: CỨ YÊN TÂM,
CHÍNH THẦY ĐÂY, ĐỪNG SỢ!
Tuần qua, quý cha Hạt
Sóc Trăng có chuyến tĩnh tâm và hành hương tại Thái Lan. Thật bất ngờ, sáng thứ
Sáu, ngày 7 tháng 8, một biến cố đau thương xảy ra tại tỉnh Nonthaburi, gần nơi
đoàn quý cha đang lưu trú. Một nam sinh 14 tuổi đã nổ súng tại một ngôi trường,
khiến nhiều người thiệt mạng và bị thương. Tin tức ấy làm mọi người trong đoàn
bàng hoàng và lo lắng. Chỉ trong một khoảnh khắc, chúng tôi cảm nhận thật rõ sự
sống con người mong manh biết bao. Không ai biết trước ngày mai sẽ xảy ra điều
gì.
Chính trong hoàn cảnh
ấy, Lời Chúa hôm nay trở nên thật gần gũi. Tin Mừng kể rằng các môn đệ đang ở
giữa biển thì gió nổi lên, sóng đánh mạnh, con thuyền chao đảo. Giữa lúc hoảng
sợ, Đức Giêsu đến với các ông và nói: “Cứ yên tâm, chính Thầy đây, đừng sợ!”
Lời ấy cũng là lời Chúa nói với mỗi người chúng ta hôm nay qua ba điều.
Thứ Nhất: Đừng Sợ – Vì
Chúa Vẫn Ở Đó.
Các môn đệ gặp bão không
phải vì làm điều gì sai, nhưng vì đang vâng lời Đức Giêsu. Theo Chúa không có
nghĩa là cuộc đời không còn bão tố. Người Kitô hữu vẫn có thể gặp bệnh tật, tai
nạn, thất bại, mất mát, gia đình bất hòa hay những lo lắng trong tâm hồn. Nhưng
điều quan trọng không phải là con thuyền có bão hay không, mà là trong con
thuyền ấy có Chúa hay không.
Chúa không hứa cất khỏi
chúng ta mọi cơn bão, nhưng hứa không bỏ chúng ta một mình trong cơn bão. Vì
thế, khi bệnh tật đừng sợ; khi gia đình gặp thử thách đừng sợ; khi thất bại,
mất mát đừng sợ. Chúa vẫn ở đó. Có thể chúng ta không nhìn thấy Chúa, nhưng
không có nghĩa là Chúa vắng mặt.
Thứ hai: Đừng Nhìn Vào
Sóng – Hãy Nhìn Vào Chúa.
Phêrô bước xuống khỏi
thuyền và đi trên mặt nước. Nhưng khi nhìn thấy gió mạnh, ông sợ hãi và bắt đầu
chìm xuống. Chúa không biến mất; Phêrô chỉ rời mắt khỏi Chúa để nhìn vào sóng
gió.
Đời chúng ta cũng có
biết bao “con sóng”: bệnh tật, thiên tai, bạo lực, khó khăn kinh tế, những bất
hòa trong gia đình và những lo lắng về tương lai. Nếu chỉ nhìn vào sóng, chúng
ta sẽ hoang mang; nếu chỉ nhìn vào khó khăn, chúng ta dễ thất vọng và mất niềm
tin.
Vì thế, khi gặp thử
thách, thay vì chỉ hỏi: “Tại sao Chúa để điều này xảy ra?”, hãy hỏi: “Lạy Chúa,
Chúa đang ở đâu trong biến cố này? Chúa muốn con học được điều gì?”
Đừng để những con sóng
của cuộc đời lớn hơn Thiên Chúa trong tâm hồn chúng ta.
Thứ Ba: Đừng Trì Hoãn –
Hãy Yêu Thương Và Trở Về Với Chúa Hôm Nay.
Khi sắp chìm, Phêrô chỉ
kêu lên: “Lạy Thầy, xin cứu con!” Và lập tức Đức Giêsu đưa tay nắm lấy ông. Đó
cũng phải là lời cầu nguyện của chúng ta mỗi khi gặp thử thách: “Lạy Thầy, xin
cứu con!”
Biến cố đau thương tại
Thái Lan cũng nhắc chúng ta rằng sự sống rất mong manh và ngày mai không nằm
trong tay chúng ta. Vì thế, đừng trì hoãn điều tốt đẹp.
Còn cha mẹ, hãy yêu
thương hôm nay. Còn vợ chồng bên nhau, hãy trân trọng và tha thứ hôm nay.
Có ai đang chờ một lời
xin lỗi, hãy nói hôm nay. Có người cần được tha thứ, hãy tha thứ hôm nay.
Đã lâu chưa cầu nguyện,
chưa lãnh nhận Bí tích Hòa giải, hãy trở về với Chúa hôm nay. Đừng chờ đến khi
mất đi mới biết quý trọng; đừng chờ đến khi xa nhau mới muốn yêu thương; đừng
chờ đến khi đứng trước sự chết mới nghĩ đến việc trở về với Chúa. Hãy yêu
thương, tha thứ, cầu nguyện và trở về hôm nay.
Cuộc đời chúng ta giống
như một con thuyền giữa biển cả. Có lúc biển lặng, nhưng cũng có lúc bất ngờ
gió nổi, sóng lớn. Chúng ta không biết cơn bão nào sẽ đến, cũng không biết ngày
mai sẽ ra sao. Nhưng chúng ta biết chắc một điều: Chúa Giêsu vẫn ở đó. Người
vẫn bước đến, vẫn đưa tay ra và vẫn nói: “Cứ yên tâm, chính Thầy đây, đừng sợ!”
Vì thế, hôm nay chúng ta
không xin Chúa cho cuộc đời không còn bão tố, nhưng xin Người ban cho chúng ta
một đức tin đủ mạnh để đứng vững giữa bão tố. Xin ghi nhớ ba điều:
Đừng sợ – vì Chúa vẫn ở
đó.
Đừng nhìn vào sóng – hãy
nhìn vào Chúa.
Đừng trì hoãn – hãy yêu
thương và trở về với Chúa hôm nay.
Và khi cảm thấy mình sắp
chìm giữa sóng gió cuộc đời, hãy chạy đến với Chúa và thưa: “Lạy Thầy, xin cứu
con!” Bởi vì có Chúa trong thuyền, chúng ta không còn phải sợ hãi; có Chúa đồng
hành, giữa sóng gió cuộc đời, chúng ta vẫn có thể bình an. Amen.
THỨ HAI: 2Cr 9,6-10; Ga
12,24-26
Kính Thánh Lô-Ren-Sô,
Phó Tế, Tử Đạo
SUY NIỆM 1: HẠT LÚA BIẾT
CHẾT ĐỂ SINH NHIỀU BÔNG HẠT
Lời Chúa hôm nay giúp
chúng ta hiểu được ý nghĩa sâu xa của cuộc đời Thánh Lô-ren-sô, vị phó tế đã
hiến mạng sống mình vì Đức Kitô. Chúa Giêsu nói: "Nếu hạt lúa gieo vào
lòng đất mà không chết đi, thì vẫn trơ trọi một mình; còn nếu chết đi, nó mới
sinh được nhiều hạt khác." (Ga 12,24).
Hình ảnh hạt lúa diễn tả
quy luật của tình yêu: muốn sinh hoa kết quả phải biết hy sinh và cho đi. Chính
Chúa Giêsu đã sống trọn quy luật ấy khi tự hiến trên thập giá để ban sự sống
cho nhân loại.
Thánh Lô-ren-sô cũng
bước theo con đường của Thầy mình. Là phó tế, ngài tận tụy phục vụ người nghèo.
Khi bị buộc phải trao nộp "kho tàng của Giáo Hội", ngài đã dẫn đến
trước quan tổng trấn những người nghèo khổ và nói: "Đây là kho tàng của
Giáo Hội."
Sau đó, ngài đã can đảm
chịu tử đạo để làm chứng cho đức tin.
Bài đọc 1, trich thư thứ
hai gửi tín hữu Côrintô càng làm nổi bật tinh thần ấy: "Ai gieo ít thì gặt
ít; ai gieo nhiều thì gặt nhiều."
Thánh Phaolô không chỉ
nói đến của cải vật chất, mà còn nói đến sự quảng đại trao ban chính cuộc đời
mình. Người càng biết cho đi vì Chúa và tha nhân thì càng nhận lại nhiều ân
sủng của Thiên Chúa.
Mừng kính Thánh
Lô-ren-sô, chúng ta được mời gọi tự hỏi: Tôi đang giữ khư khư cuộc sống của
mình hay đang biết "gieo" bằng những hy sinh âm thầm, những việc bác
ái và sự phục vụ vô vị lợi?
Mỗi lần biết quên mình
để yêu thương, tha thứ và phục vụ là mỗi lần hạt lúa đời ta đang âm thầm sinh
hoa kết trái cho Nước Trời.
Xin Chúa cho chúng ta
biết noi gương Thánh Lô-ren-sô, quảng đại trao ban đời mình trong yêu thương và
phục vụ, để cuộc sống chúng ta trở nên hạt lúa tốt lành, sinh nhiều hoa trái
cho vinh quang Chúa và mưu ích cho tha nhân. Amen.
SUY NIỆM 2: GIEO TÌNH
THƯƠNG, THU HOẠCH ƠN LÀNH
Trong bài Tin Mừng, Chúa
Giêsu dùng hình ảnh hạt giống để nói về sứ mạng Cứu Độ của Người và con đường
của những ai muốn bước theo Người.
Một hạt lúa nếu cứ giữ
nguyên sự vẹn toàn của nó, nằm yên trong kho lẫm, nó sẽ mãi cô đơn và rồi mục
nát một cách vô ích. Nhưng khi chịu vùi sâu dưới đất mờ tối, chịu nứt vỏ, chịu
tan rã, nó lại làm nảy mầm một sự sống mới dồi dào, đem lại mùa màng bội thu.
Thánh Lô-ren-sô chính là
một hạt lúa tròn đầy đã chấp nhận gieo mình vào lòng đất. Là một phó tế của
Giáo hội Rôma thế kỷ III, ngài được giao nhiệm vụ quản lý của cải và chăm sóc
người nghèo. Khi quan quyền Rôma đòi ngài phải nộp "kho tàng của Giáo hội",
ngài đã gom góp tất cả những người nghèo khổ, bệnh tật, tàn tật và túng thiếu
lại rồi dâng lên cho chính quyền mà nói: "Đây chính là kho tàng vô giá của
Giáo hội."
Hành động ấy không chỉ
thể hiện trí tuệ và sự dũng cảm, mà còn cho thấy lòng mến trung thành. Ngài đã
đón nhận bản án thiêu sống trên vỉ Sắt nướng với niềm vui sâu sắc, vì ngài biết
hạt lúa thân xác mình đang thối đi để trổ sinh vô số hoa trái đức tin cho Giáo
hội.
Thánh Phao-lô trong bài
đọc 1 nhắc nhở cộng đoàn Cô-rin-tô về nguyên tắc của tình yêu thương: "Ai
gieo ít thì thu hoạch ít, ai gieo rộng rãi thì thu hoạch rộng rãi." Sự
gieo vãi ở đây không chỉ là tiền bạc hay vật chất, mà là tình thương, sự hy sinh
và cuộc sống phụng sự.
Thánh Lô-ren-sô đã gieo
không tiếc nuối: ngài phân phát hết của cải cho người nghèo và cuối cùng gieo
chính mạng sống mình. Ngài gieo trong vui tươi chứ không gượng ép. Nụ cười và
sự bình tĩnh của ngài ngay cả trên ngọn lửa thiêu là minh chứng rõ nhất cho một
tâm hồn trọn vẹn thuộc về Chúa, nhận biết rằng Thiên Chúa yêu thương kẻ cho đi
cách vui vẻ.
Nhiều khi chúng ta sợ sự
"mất mát". Chúng ta sợ mất thời gian khi giúp đỡ người khác, sợ hao
tổn sức lực khi phục vụ tha nhân, hoặc sợ thiệt thòi khi sống trung thực và bác
ái giữa một thế giới đầy tính toán. Tuy nhiên, Lời Chúa hôm nay nhắc nhở mỗi
người:
- Chấp nhận "chết
đi" mỗi ngày: Chết đi cho sự ích kỷ, thói tự mãn, sự lười biếng và những
ham muốn cá nhân để sống cho Chúa và anh em.
- Tạo dựng kho tàng thực
sự: Kho tàng không nằm ở của cải tích trữ hay danh vọng thế gian, mà nằm ở
những việc bác ái âm thầm, sự chia sẻ chân thành với những người bé mọn xung
quanh.
- Phục vụ trong niềm
vui: Làm việc nhà, gánh vác trách nhiệm gia đình hay tham gia công việc cộng
đoàn với một tâm hồn tự nguyện, vui tươi thay vì cằn nhằn hay ép buộc.
Chúa Giêsu đã chấp nhận
trở nên hạt lúa chịu nghiền nát để mang lại sự sống vĩnh cửu cho chúng ta. Xin
Chúa cho chúng ta nhờ gương sáng của Thánh Lô-ren-sô phó tế biết can đảm bước
ra khỏi sự ích kỷ của bản thân, biết rộng rãi sẻ chia và dấn thân phục vụ những
người nghèo khó, khổ đau.
Xin Chúa dạy chúng ta
biết chấp nhận những hy sinh nho nhỏ hằng ngày trong niềm vui, để cuộc đời
chúng ta mới có thể trổ sinh nhiều hoa trái tình yêu cho Chúa và cho mọi người.
Amen.
THỨ BA: Ed 2, 8-3,4; Mt
18,1-5.10.12-14
Nhớ Thánh Cơ-la-ra,
trinh nữ
SUY NIỆM 1: ĐIỀU KIỆN ĐỂ
TRỞ NÊN LỚN NHẤT TRONG NƯỚC TRỜI
Ở đời, việc tranh giành
địa vị, quyền lực và chức vị vốn là chuyện thường thấy. Nhưng việc các môn đệ
xưa đưa lối tư duy trần tục ấy vào chốn vĩnh cửu – qua câu hỏi "Ai là
người lớn nhất trong Nước Trời?" lại tỏ ra thật ngây ngô và đáng trách.
Đứng trước thắc mắc ấy,
Chúa Giêsu không trực tiếp chỉ ra ai là người lớn nhất, nhưng Người dạy về điều
kiện căn bản để được bước vào Nước Trời: phải trở nên như trẻ nhỏ (x. Mt 18,
1-5). Người không bảo chúng ta hóa kiếp trở lại tuổi thơ, nhưng mời gọi sống
tinh thần thơ ấu tâm linh:
- Thành thật và đơn sơ:
Trẻ nhỏ vốn hồn nhiên, không mưu mô lọc lừa. Chúa muốn chúng ta sống chân thành
và trung thực, dù đôi khi sự thật khiến ta chịu phần thiệt thòi, bị hiểu lầm
hay xem thường.
- Tín thác và cậy dựa: Ý
thức mình yếu đuối, trẻ nhỏ luôn nép mình cậy dựa hoàn toàn vào cha mẹ. Chúa
cũng muốn chúng ta vững tin, phó thác mọi nỗi niềm nơi Người, nhất là những lúc
đối diện với gian nan, thử thách.
- Khiêm tốn học hỏi: Vì
biết mình còn hạn chế, trẻ nhỏ luôn sẵn sàng đón nhận và học hỏi từ người lớn.
Chúng ta cũng cần khiêm tốn mở lòng lắng nghe Lời Chúa qua Kinh Thánh, qua giáo
huấn của Giáo hội, và qua các biến cố thường nhật.
Mẫu gương "trở nên
như trẻ nhỏ" ấy được phản chiếu tuyệt đẹp nơi Thánh Nữ Cơ-la-ra, đấng mà
Giáo hội mừng kính hôm nay. Sinh ra trong nhung lụa quý tộc, ngài đã dũng cảm
trút bỏ mọi vinh hoa thế gian để chọn con đường "Đặc ân Khó Nghèo".
Như một đứa trẻ hoàn toàn phụ thuộc vào cha mẹ, Thánh Cơ-la-ra đặt trọn niềm
tin vào sự an phòng của Thiên Chúa, sống khiêm nhường và âm thầm phục vụ các
chị em. Ngài cho thấy: càng trút bỏ sự tự phụ và tham vọng trần gian, tâm hồn
càng trở nên thanh thoát để đón nhận trọn vẹn Nước Trời.
Trước mặt Thiên Chúa,
mỗi người chỉ là một đứa con bé nhỏ. Không có Chúa, chúng ta chẳng thể làm gì;
và nếu có đạt được điều gì, tất cả cũng đều là nhờ bởi ơn Người ban.
Nguyện xin Chúa qua lời
cầu bầu của Thánh Cơ-la-ra, xin cho chúng ta biết sống tinh thần thơ ấu: luôn
giữ tâm hồn đơn sơ, khiêm nhường và phó thác trọn vẹn cuộc đời trong tay Chúa
như đứa trẻ an yên bên lòng cha mẹ. Để sau hành trình dương thế, chúng ta được
quây quần bên Người và chung hưởng niềm hạnh phúc viên mãn trên Nước Trời.
Amen.
SUY NIỆM 2: ĐÓN NHẬN LỜI
CHÚA – SỐNG KHIÊM NHƯỜNG – LAN TỎA TÌNH THƯƠNG
Lời Chúa hôm nay gợi lên
cho chúng ta một hành trình rất đẹp của người môn đệ thừa sai: đón nhận Lời
Chúa, sống khiêm nhường và ra đi yêu thương.
1. ĐÓN NHẬN LỜI CHÚA –
KHỞI ĐẦU SỨ VỤ
Trong Bài đọc I, Chúa
truyền cho ngôn sứ Ê-xê-ki-en: “Hãy mở miệng ra mà ăn cuộn sách Ta sắp cho
ngươi.” Cuộn sách chứa đựng những lời cảnh báo và trách nhiệm nặng nề, nhưng
khi đón nhận, ông cảm thấy ngọt ngào như mật.
Đó cũng là nguyên tắc
của đời sống thừa sai: muốn trao ban Lời Chúa, trước hết phải để Lời Chúa thấm
vào lòng mình; muốn soi sáng người khác, chính mình phải được Lời Chúa soi
sáng.
Lời Chúa đôi khi đòi
chúng ta từ bỏ một thói quen, sửa lại một cách sống hay bước ra khỏi vùng an
toàn. Nhưng nếu khiêm tốn đón nhận và thực thi, Lời Chúa sẽ trở thành nguồn
bình an, sức mạnh và sức sống cho chúng ta.
Môn đệ thừa sai không
chỉ là người nói Lời Chúa, mà trước hết là người sống Lời Chúa.
2. SỐNG KHIÊM NHƯỜNG –
TRỞ NÊN CHỨNG NHÂN
Trong Tin Mừng, khi các
môn đệ hỏi ai là người lớn nhất trong Nước Trời, Chúa Giêsu đưa một em nhỏ ra
giữa các ông và nói: “Ai tự hạ, coi mình như em nhỏ này, người ấy sẽ là người
lớn nhất trong Nước Trời.”
Trở nên như trẻ nhỏ
không có nghĩa là yếu đuối, nhưng là đơn sơ, khiêm nhường và tín thác vào Thiên
Chúa, không tranh giành địa vị hay tìm kiếm hơn thua.
3. RA ĐI YÊU THƯƠNG-LAN
TỎA NIỀM VUI
Qua dụ ngôn con chiên lạc,
Chúa còn cho thấy Thiên Chúa không muốn một ai phải hư mất. Vì thế, người môn
đệ thừa sai không chỉ lo cho những người đang ở gần, nhưng còn biết đi tìm, đón
nhận và đưa về những người xa cách, bé mọn, tổn thương và bị bỏ quên.
4. THÁNH CƠ-LA-RA – MẪU
GƯƠNG NGƯỜI MÔN ĐỆ THỪA SAI
Thánh Clara thành Assisi
là một mẫu gương sáng ngời cho hành trình ấy.
- Đón nhận Lời Chúa:
Thánh nữ từ bỏ vinh hoa để chọn đời sống nghèo khó, hoàn toàn thuộc về Chúa
theo linh đạo Thánh Phanxicô Assisi.
- Sống như trẻ nhỏ: Ngài
sống khiêm nhường, đơn sơ, phó thác và chuyên chăm cầu nguyện.
- Lan tỏa tình thương:
Ngài yêu thương, nâng đỡ và bảo vệ những người yếu đuối bằng chính đời sống và
gương sáng của mình.
Thánh Cơ-la-ra cho chúng
ta thấy: không phải cứ làm những việc lớn lao mới là truyền giáo. Một đời sống
thuộc trọn về Chúa, khiêm nhường và yêu thương cũng có thể trở thành một bài
giảng hùng hồn.
Để sống tinh thần “Mỗi
Kitô hữu là một môn đệ thừa sai”, chúng ta hãy ghi nhớ ba điều:
Một – Đón nhận Lời Chúa:
Mỗi ngày dành thời gian đọc và suy niệm Lời Chúa, để Lời Chúa biến đổi đời
sống.
Hai – Sống khiêm nhường:
Biết từ bỏ hơn thua, ghen tị, địa vị; sống đơn sơ, chân thành và chan hòa với
mọi người.
Ba – Lan tỏa tình
thương: Biết quan tâm, tìm kiếm và nâng đỡ những người bé mọn, đau khổ, cô đơn
và xa cách.
Xin Chúa, qua lời chuyển
cầu của Thánh Cơ-la-ra, giúp mỗi người chúng ta biết đón nhận Lời Chúa, sống
khiêm nhường và ra đi yêu thương. Để rồi, qua chính đời sống của chúng ta,
người khác có thể nhận ra dung mạo Đức Kitô, và cùng tôn vinh Cha trên trời.
Amen.
THỨ TƯ: Ed
9,1-7.10,18-22; Mt 18, 15-20
SUY NIỆM 1:
Đoạn Tin Mừng hôm nay
ghi lại 3 lời giáo huấn của Chúa Giêsu dành cho các môn đệ: 1 sửa lỗi huynh đệ,
2 tha thứ cho nhau 3 và hiệp thông cầu nguyện. Những lời giáo này rất cần cho
đời sống cộng đoàn.
1. Sửa lỗi huynh đệ. Lầm
lỗi là chuyện thường tình của con người “nhân vô thập toàn”. Nên sửa lỗi cho
nhau là trách nhiệm của mỗi người trong cộng đoàn, chứ không phải là việc làm
tùy thích. Bởi lỗi lầm cá nhân sẽ gây nguy hại đến người khác và làm sứt mẻ
tình đoàn kết giữa các thành phần trong cộng đoàn.
Tâm lý tự nhiên ai trong
chúng ta cũng ngại đến việc sửa lỗi. Bởi không khéo, ta sẽ bị người đời lên án
là “ăn cơm nhà vác tù và hàng tổng”, chẳng lợi lộc gì cho bản thân mà còn gây
ra lụy phiền cho mình cho người. Nhưng vì tình huynh đệ và vì ích lợi chung,
đòi buộc ta phải có bổn phận sửa lỗi cho nhau.
Vậy ta phải sửa lỗi thế
nào để mang lại kết quả tích cực? Tin mừng hôm nay, Chúa Giêsu chỉ dạy chúng ta
phải tiến hành cách tiệm tiến và tế nhị, đi từ kín đáo đến công khai; từ cá
nhân đến tập thể, theo các bước sau:
- Trước hết gặp riêng
ngươi với nó: giữa hai người (cá nhân với cá nhân). Nếu không có kết quả?
- Tiếp theo ta đem theo
một hay hai người làm chứng. (tạo nên sức mạnh và mang tính xác thực cho lời
chứng). Nếu cũng không nhìn nhận sai lỗi?
- Sau cùng đưa ra cộng
đoàn Hội Thánh. “Nếu Hội Thánh mà nó cũng chẳng nghe thì kể nó như người ngoại
hay thu thuế.”
Tuy nhiên, trong bất cứ
hoàn cảnh nào, ta phải luôn giữ được tinh thần bác ái huynh đệ, với hy vọng
giúp người có lỗi ý thức về sai lầm của mình mà sửa đổi. Không chịu nghe cộng
đoàn thì họ đã tự cô lập mình. Ta chỉ còn phó thác họ cho lòng nhân từ của Chúa
mà thôi.
2. Tha thứ cho nhau. Nếu
lỗi lầm làm ảnh hưởng đến cộng đoàn Hội Thánh, thì ta tiến hành từng bước như
lời Chúa dạy trên. Nhưng nếu lỗi lầm chỉ mang tính cá nhân, không gây nguy hại
đến cộng đoàn Hội Thánh thì cách hay nhất là ta hãy bao dung tha thứ mãi. Đó
cũng là điều Chúa nói với Phêrô: “Lạy Thầy, khi anh em xúc phạm đến con, con
phải tha thứ cho họ mấy lần? Có phải đến bảy lần không? Chúa Giêsu đáp: “Thầy
không bảo con phải tha đến bảy lần, nhưng đến bảy mươi lần bảy.” (Mt 18,
21-22). Và trong kinh lạy Cha, Chúa Giêsu cũng dạy ta biết rằng: ta chỉ được
Chúa tha thứ tội lỗi một khi ta biết tha thứ lỗi tội cho tha nhân. Vì thế mà
tin mừng hôm nay, Chúa Giêsu mới xác quyết với các môn đệ rằng: “những gì các
con tháo gỡ dưới đất, thì trên trời cũng tháo gỡ.”
3. Lời cầu xin hiệp
nhất. Biết rằng, mục đích của việc sửa lỗi và tha lỗi cho nhau trong đời sống
là nhằm thức tỉnh người sai phạm để họ sửa đổi mà trở về hòa nhập với cộng
đoàn. Tuy nhiên đây là việc làm hết sức khó khăn nên rất cần ơn Chúa. Vì thế mà
Chúa Giêsu nhắc nhở chúng ta cần phải hiệp nhất trong lời cầu nguyện.
Lời cầu nguyện hiệp nhất
của cộng đoàn rất có hiệu lực vì làm đẹp lòng Thiên Chúa và sẽ được Người đón
nhận: "Thầy lại bảo các con, nếu hai người trong các con, ở dưới đất, mà
hiệp lời cầu xin bất cứ điều gì, thì Cha Thầy, Ðấng ngự trên trời, sẽ ban cho
họ điều đó.”
Nếu tội lỗi làm chia rẽ
thì sự cầu nguyện là phương thế nối kết và hiệp nhất chúng ta lại với nhau
trong Chúa. Vì Chúa Giêsu chính là trung tâm nối kết mọi người trong cùng một
đức tin. Bởi thế mà ở đâu có “hai ba người tụ họp với nhau nhân danh Thầy, thì
Thầy ở giữa những người ấy.”
Xin Chúa cho chúng ta
biết khiêm tốn nhìn nhận mình còn nhiều thiếu sót lầm lỗi để đón nhận lời góp ý
sửa lỗi chân thành của tha nhân mà chấn chỉnh lại đời sống nên tốt đẹp hơn. Và
cũng xin Chúa cho chúng ta biết khôn ngoan áp dụng phương cách sửa lỗi do Chúa
chỉ dạy để giúp nhau chỉnh sửa đời sống sao cho phù hợp với thánh ý của Chúa,
tạo nên sự hiệp nhất và khả tin trong cộng đoàn hội thánh Chúa.
SUY NIỆM 2: SỬA LỖI
TRONG YÊU THƯƠNG – HIỆP NHẤT TRONG CẦU NGUYỆN
Trong bài Tin Mừng, Đức
Giêsu dạy một cách rất cụ thể về việc sửa lỗi cho nhau. Khi thấy người anh em
sai lỗi, Chúa không bảo chúng ta lên án hay loại trừ, nhưng trước hết hãy đến
gặp riêng và chân thành giúp họ nhận ra lỗi của mình. Nếu họ chưa nghe, hãy kiên
nhẫn thêm một bước nữa. Mục đích không phải là để thắng một cuộc tranh luận,
nhưng là “được người anh em của mình”.
Điều này rất quan trọng
trong đời sống gia đình, cộng đoàn và Giáo Hội. Nhiều khi chúng ta dễ thấy lỗi
của người khác nhưng lại khó nói với họ trong tình bác ái. Trái lại, chúng ta
có thể nói về lỗi của họ với người thứ ba, rồi biến việc sửa lỗi thành phê
bình, nói xấu và chia rẽ.
Chúa Giêsu mời gọi chúng
ta một cách sống khác: thấy lỗi thì sửa, nhưng sửa trong yêu thương; góp ý
nhưng không làm tổn thương; nói sự thật nhưng luôn hướng đến việc phục hồi tình
hiệp nhất.
Bài đọc I cho thấy một
hình ảnh rất nghiêm trọng: dân Chúa đã đi xa đường lối của Ngài, và vinh quang
Đức Chúa rời khỏi Đền Thờ. Đây cũng là lời cảnh tỉnh cho mỗi người chúng ta:
khi tội lỗi, chia rẽ và ích kỷ chiếm chỗ trong tâm hồn, thì sự hiện diện của
Chúa ngày càng bị đẩy ra bên ngoài.
Vì thế, lời Chúa hôm nay
mời gọi chúng ta nhìn lại chính mình: Tôi có biết sửa lỗi người khác bằng tình
yêu không? Tôi có khiêm tốn đón nhận lời góp ý không? Tôi có đang góp phần xây
dựng hay làm tổn thương sự hiệp nhất trong gia đình và cộng đoàn?
Cuối cùng, Chúa Giêsu
khẳng định: “Ở đâu có hai hoặc ba người họp lại nhân danh Thầy, thì có Thầy ở
đấy, giữa họ.” Khi chúng ta biết tha thứ, sửa lỗi trong yêu thương và cùng nhau
cầu nguyện, chính Chúa hiện diện để chữa lành những rạn nứt và nối lại những gì
đang bị chia lìa.
Xin Chúa cho chúng ta
biết sửa lỗi mà không kết án, biết đón nhận góp ý mà không tự ái, và luôn đặt
tình yêu, sự hiệp nhất và phần rỗi của người anh em lên trên cái tôi của mình.
Amen.
SUY NIỆM 3: SỬA LỖI
TRONG YÊU THƯƠNG – HIỆP NHẤT TRONG CẦU NGUYỆN
Lời Chúa hôm nay mời gọi
chúng ta nhìn lại đời sống và cách ứng xử với nhau trong cộng đoàn qua 3 điểm
cốt lõi:
1. Sửa lỗi để "được"
anh em, không phải để thắng lý lẽ
Chúa không dạy chúng ta
kết án hay xăm soi khuyết điểm của người khác với bên thứ ba. Ngài mời gọi ta
đến gặp riêng người anh em với lòng chân thành và bác ái. Mục đích của việc sửa
lỗi không phải là hạ bệ, mà là chữa lành, phục hồi và kéo người anh em trở về.
2. Chia rẽ và ích kỷ đẩy
Chúa ra xa
Khi sự ích kỷ, phê bình
và oán trách chiếm chỗ, tình đệ huynh bị xé lẻ.
Bài đọc I nhắc nhở rằng:
ở đâu có chia rẽ, ở đó vinh quang Thiên Chúa sẽ rời xa tâm hồn và cộng đoàn của
chúng ta.
3. Hiệp nhất cầu nguyện
để Chúa ở cùng
Chúa Giêsu hứa: "Ở
đâu có hai hoặc ba người họp lại nhân danh Thầy, thì có Thầy ở đấy giữa
họ." Khi chúng ta biết gác lại cái tôi để đồng lòng tha thứ và cầu nguyện,
chính Chúa sẽ hàn gắn những rạn nứt và chúc lành cho cộng đoàn.
Hãy nhớ:
- Sửa lỗi bằng tình
thương, không bằng sự kết án.
- Đón nhận lời góp ý
bằng lòng khiêm tốn, không bằng sự tự ái.
- Đặt sự hiệp nhất cộng
đoàn lên trên cái tôi cá nhân.
Xin Chúa cho ta biết yêu
thương như Chúa đã yêu, để qua sự khiêm tốn và tha thứ của chúng ta, sự hiện
diện của Ngài luôn ở lại trong gia đình và cộng đoàn chúng ta. Amen.
THỨ NĂM: Ed 12,1-12; Mt
18, 21-19,1
SUY NIỆM 1: BƯỚC PHÂN
VƯỢT CỦA LÒNG BAO DUNG
Tha thứ chính là đỉnh
cao của lòng thương xót. Thánh Tôma Aquinô từng nhận định: “Tha thứ cho người
khác là thương xót họ, đó là việc to lớn hơn cả việc tạo dựng thế giới.”
Thật vậy, tha thứ là
hành động cao quý nhất giúp con người trở nên giống Thiên Chúa. Tuy nhiên, thực
tế đời sống cho thấy tha thứ chưa bao giờ là điều dễ dàng. Tha thứ một lần đã
khó, huống chi tha thứ luôn mãi như lời Chúa Giêsu dạy trong bài Tin Mừng hôm
nay lại càng gian nan: "Thầy không bảo anh phải tha đến bảy lần, nhưng là
đến bảy mươi lần bảy" (Mt 18, 22). Thách đố ấy giống như việc phải vượt
sông sâu, leo núi cao hiểm trở; bởi lẽ muốn tha thứ, mỗi người buộc phải bước
qua lòng sông sâu của tự ái và trèo qua ngọn núi cao của kiêu căng, tự mãn.
Thế nhưng, chính trong
hành trình tưởng chừng như không thể ấy, quyền năng Thiên Chúa lại được tỏ
hiện. Dân Do Thái xưa đã tiến qua lòng Biển Đỏ khô chân nhờ niềm tin vào quyền
năng Đấng Giải Thoát (x. Ed 12, 1-12). Cũng vậy, trước Thiên Chúa, mọi sự tưởng
chừng bất khả đối với sức người đều trở nên có thể nếu chúng ta biết cậy dựa
vào ơn Người.
Để giúp chúng ta chiến
thắng sự kiêu căng mà mở lòng bao dung, Chúa Giêsu khéo léo nhắc nhớ về một
Thiên Chúa giàu lòng thương xót — Đấng luôn sẵn sàng tha thứ cho chúng ta muôn
vàn món nợ tội lỗi lớn lao. Nhìn vào tấm gương Thánh Nữ Cơ-la-ra (Clare
Assisi), ngài không chỉ dấn thân theo Chúa trong con đường khó nghèo, mà còn mở
rộng lòng bao dung tha thứ cho những người thân từng cản trở, chống đối con
đường tận hiến của ngài.
Trong Kinh Lạy Cha, Chúa
Giêsu đã dạy: muốn được Thiên Chúa thứ tha, chính chúng ta phải biết tha thứ
cho anh chị em mình.
Xin Chúa ban cho chúng
ta một trái tim bao dung như Chúa, để chúng ta biết cảm thông và sẵn sàng tha
thứ cho anh chị em theo gương các Thánh. Nhờ đó, chúng ta mới xứng đáng đón
nhận ơn thứ tha và phúc lành từ Thiên Chúa. Amen.
SUY NIỆM 2: THA THỨ –
BẢN CHẤT VÀ LỆNH TRUYỀN CỦA TÌNH YÊU
Tha thứ chính là bản
chất của Thiên Chúa và là biểu hiện rạng rỡ nhất của lòng thương xót. xuyên
suốt lịch sử cứu độ, lòng tha thứ của Thiên Chúa luôn chảy tràn trên nhân loại.
Thời Cựu Ước, dù biết
bao lần dân riêng phản bội để chạy theo vô số ngẫu tượng trần gian, nhưng chỉ
cần họ chân thành sám hối trở về, Thiên Chúa lại mở rộng vòng tay tha thứ. Sang
thời Tân Ước, Đức Giêsu không chỉ loan báo thông điệp tha thứ qua lời dạy "bảy
mươi lần bảy" (Mt 18, 22), mà Người còn thể hiện trọn vẹn tinh thần ấy qua
chính cuộc đời Mình:
- Người tha thứ cho
Phêrô bằng ánh mắt yêu thương trìu mến ngay sau khi ông chối Người ba lần.
- Người trao lời hứa
Nước Trời cho người trộm lành biết ăn ăn trên đồi Golgotha.
- Ngay trên Thánh giá,
Người đã cầu nguyện cho những kẻ đóng đinh Mình: "Lạy Cha, xin tha cho họ,
vì họ không biết việc họ làm" (Lc 23, 34).
Sau khi Phục Sinh, Chúa
Giêsu không một lời trách móc tội phản bội của Phêrô, sự bỏ trốn của các Tông
đồ hay sự nghi ngờ của Tôma. Người trao ban bình an, thiết lập Bí tích Giao Hòa
để liên lụy tha thứ mỗi khi con người vấp ngã và biết ăn ăn trở về.
Trong cuộc sống thường
nhật, những va chạm giữa người với người là điều khó tránh khỏi: từ những bất đồng
trong gia đình, xóm giềng, bạn bè, cộng đoàn, cho đến những hiểu lầm, ghen ghét
do khác biệt quan điểm hay niềm tin. Tuy nhiên, trong mọi hoàn cảnh, Chúa và
Giáo hội luôn mời gọi người môn đệ phải sống tinh thần tha thứ.
Mỗi lần lãnh nhận Bí
tích Giao Hòa là một lần chúng ta cảm nghiệm sâu sắc nợ tình thương vô bờ mà
Chúa đã xoá bỏ cho ta. Khi đã nghiệm nếm lòng thương xót ấy, chúng ta không thể
hẹp hòi khép cửa lòng trước anh chị em mình.
Xin Chúa chạm vào trái
tim ta, giúp ta luôn ghi nhớ Lời Chúa dạy: "Nếu anh em không tha thứ cho
người ta, thì Cha anh em trên trời cũng sẽ không tha thứ lỗi lầm cho anh
em" (x. Mt 6, 15). Xin cho chúng ta biết lấy tình thương và sự bao dung để
chữa lành những tổn thương, xây dựng hòa bình trong gia đình và cộng đoàn chúng
ta đang sống. Amen.
THỨ SÁU: Ed
16,1-15.60.63; Mt 19, 3-12
Nhớ Thánh
Mác-xi-mi-li-a-nô Ma-ri-a Kôn-bê, linh mục, tử đạo
SUY NIỆM 1: THIÊN LUẬT
VÀ TÍNH BẤT KHẢ PHÂN LY CỦA HÔN NHÂN
Bất kỳ xã hội, tập thể
hay gia đình nào dù lớn hay nhỏ, đều cần những quy định và luật lệ để duy trì
sự ổn định cũng như bảo vệ quyền lợi con người. Tuy nhiên, giữa muôn vàn quy
luật ấy, có sự khác biệt căn bản giữa nhân luật và Thiên luật.
Nhân luật là những quy
ước do con người đặt ra, mang tính tương đối và thay đổi theo hoàn cảnh, thời
gian hay truyền thống văn hóa. Trong khi đó, Thiên luật xuất phát từ thánh ý
vĩnh cửu của Thiên Chúa nên mang tính bất biến. Khi nhân luật và Thiên luật đòi
buộc cùng lúc, người tín hữu luôn phải ưu tiên cho Thiên luật.
Trong bài Tin Mừng hôm
nay, khi người Biệt Phái viện dẫn việc Môsê cho phép viết giấy ly dị để thoái
thác trách nhiệm, Chúa Giêsu đã vạch rõ sự bất cập của nhân luật và tái khẳng
định Thiên luật về hôn nhân ngay từ thuở ban đầu: "Sự gì Thiên Chúa đã
phối hợp, loài người không được phân ly" (Mt 19, 6). Hôn nhân không thuần
túy là một định chế xã hội hay hợp đồng dân sự, mà là một giao ước thánh thiêng
được Thiên Chúa thiết lập: "Thiên Chúa làm nên con người có nam có nữ; vì
thế, người đàn ông sẽ lìa cha mẹ mà gắn bó với vợ mình, và cả hai sẽ thành một
xương một thịt" (x. St 1, 27; 2, 24).
Xã hội hiện đại với xu
hướng "sống gấp" và coi nhẹ các cam kết lâu dài đang đẩy nhiều gia
đình vào nguy cơ rạn nứt. Lời Chúa hôm nay nhắc nhở các đôi vợ chồng về tính
linh thánh và bất khả phân ly của giao ước hôn nhân.
Xin Chúa cho các đôi vợ
chồng luôn ý thức sâu sắc về lời thề hứa chung thủy trong ngày thành hôn. Xin
ban cho họ dồi dào ơn thiêng và nghị lực để vượt qua những sóng gió, thách đố
của cuộc sống gia đình hôm nay, biết yêu thương và trung tín với nhau cho đến
trọn đời. Amen.
SUY NIỆM 2: TRUNG THÀNH
TRONG TÌNH YÊU VÀ SỨ MẠNG
Phụng vụ Lời Chúa hôm
nay là bản anh hùng ca về một tình yêu trung thành và bền vững.
- Qua ngôn sứ Êdêkien,
Thiên Chúa nhắc lại tình yêu xót thương và rộng ban nhưng không dành cho dân
Israel: từ một đứa trẻ bị bỏ rơi trần trụi, Người đã đón nhận, chăm sóc và lập
giao ước với dân. Dù biết bao lần dân phản bội để chạy theo các ngẫu tượng trần
gian, Thiên Chúa vẫn không hủy bỏ giao ước, nhưng hứa sẽ nhớ lại và phục hồi họ
trong lòng thương xót (x. Ed 16).
- Nối tiếp tinh thần ấy,
bài Tin Mừng khẳng định tính trung tín trong đời sống hôn nhân: "Sự gì
Thiên Chúa đã phối hợp, loài người không được phân ly" (Mt 19, 6). Hôn
nhân chính là hình ảnh phản chiếu sự trung tín trọn vẹn giữa Thiên Chúa và nhân
loại. Tình yêu đích thực không đo bằng cảm xúc nhất thời, mà bằng sự kiên trì,
hy sinh và lòng tín trung qua từng ngày sống.
- Hôm nay, Giáo hội kính
nhớ Thánh Mác-xi-mi-li-a-nô Ma-ri-a Kôn-bê, vị linh mục đã họa lại sống động
tình yêu trung thành ấy. Tại trại tập trung Auschwitz, ngài đã tình nguyện bước
ra chết thay cho một người cha gia đình. Hành động hiến mạng sống ấy chính là
đỉnh cao của tình yêu như Lời Chúa dạy: "Không có tình thương nào cao cả
hơn tình thương của người đã hiến mạng sống vì bạn hữu của mình" (Ga 15,
13).
Cuộc tử đạo của Thánh
Kôn-bê là chứng tá hùng hồn rằng: khi con người biết bám rễ sâu vào tình yêu
trung tín của Thiên Chúa, họ có thể yêu thương và hy sinh đến tận cùng.
Xin Chúa cho chúng ta
luôn ghi nhớ tình yêu trung tín Chúa dành cho mỗi người. Xin ban cho các gia
đình biết sống thủy chung, cho những người tận hiến luôn trung thành với ơn
gọi, và cho mỗi chúng con biết sống quảng đại, sẵn sàng hy sinh vì hạnh phúc
của anh chị em theo gương Thánh Mác-xi-mi-li-a-nô Ma-ri-a Kôn-bê. Amen.
CHIỀU THỨ SÁU: Vọng kính
trọng thể Đức Trinh Nữ Maria Lên Trời
1Sb 15,3-4.15-16;16,1-2;
1 Cr 15,54-57; Lc 11,27-28
SUY NIỆM 1: ĐỨC MARIA – NGƯỜI LẮNG
NGHE VÀ SỐNG LỜI CHÚA
Trong Tin Mừng, một người phụ nữ cất
tiếng ca ngợi Đức Maria: “Phúc thay người mẹ đã cưu mang Thầy!” Nhưng
Đức Giêsu hướng lời ca ngợi ấy đến một điều sâu xa hơn: “Đúng hơn phải
nói rằng: Phúc thay kẻ lắng nghe và tuân giữ lời Thiên Chúa.”
Đó cũng chính là vẻ đẹp lớn nhất của
Đức Maria. Mẹ có phúc không chỉ vì đã được chọn làm Mẹ Đấng Cứu Thế, nhưng vì
Mẹ đã lắng nghe, tin tưởng và sống trọn Lời Chúa. Từ lời “Xin vâng” trong ngày
Truyền Tin cho đến dưới chân thập giá, Mẹ luôn đặt mình trong chương trình của
Thiên Chúa.
Bài đọc I cho thấy niềm vui của dân
Israel khi Hòm Bia Thiên Chúa được đưa vào Thành Thánh Giêrusalem. Hòm Bia là
dấu chỉ sự hiện diện của Thiên Chúa giữa dân Người. Đức Maria cũng là Hòm Bia
Giao Ước mới, vì Mẹ đã cưu mang chính Đức Giêsu, Ngôi Lời của Thiên Chúa. Vì
thế, lễ Đức Maria Lên Trời không chỉ nói về phần thưởng dành cho Mẹ, mà còn mở
ra niềm hy vọng cho mỗi người chúng ta.
Thánh Phaolô tuyên bố: “Sự
chết đã bị nuốt trửng để đi tới toàn thắng.” Nơi Đức Maria, chúng ta
thấy trước điều Thiên Chúa muốn thực hiện nơi những ai tin vào Người: thân xác
này không phải là điểm kết thúc; quê hương đích thực của chúng ta là sự sống
đời đời với Thiên Chúa.
Mừng lễ Đức Maria Lên Trời, chúng ta
được mời gọi sống ba điều:
- Thứ nhất, biết lắng nghe Lời Chúa.
Giữa một thế giới có quá nhiều tiếng
nói, người Kitô hữu cần dành chỗ cho tiếng Chúa. Đức Maria đã trở nên người có
phúc vì Mẹ biết lắng nghe.
- Thứ hai, biết thưa “Xin vâng”.
Đức tin không chỉ là biết Chúa,
nhưng là dám phó thác và bước đi theo Chúa, ngay cả khi chưa hiểu hết con đường
phía trước.
- Thứ ba, biết hướng lòng về quê
trời.
Đức Maria Lên Trời nhắc chúng ta
rằng cuộc sống trần gian chỉ là hành trình. Chúng ta được tạo dựng không phải
để sống mãi với những gì chóng qua, nhưng để đạt tới sự sống vĩnh cửu.
Xin Đức Maria, người nữ đã lắng nghe
và tuân giữ Lời Chúa, giúp mỗi người chúng ta biết tin như Mẹ, sống như Mẹ và
cuối cùng được cùng Mẹ hưởng vinh quang trên trời.
Lạy Mẹ Maria, xin dẫn chúng con về
với Chúa Giêsu và giúp chúng con luôn trung thành với Lời Chúa cho đến cùng.
Amen.
SUY NIỆM 2: HẠNH PHÚC CỦA TÂM HỒN
LẮNG NGHE VÀ THỰC HÀNH
Trong Bài đọc I, sách Sử Biên Niên
thuật lại niềm vui của vua Đavít và toàn dân khi rước Hòm Bia Thiên Chúa về
Giêrusalem. Hòm Bia là dấu chỉ sự hiện diện của Thiên Chúa giữa dân Người.
Trong đó có những dấu tích gắn liền với giao ước: Lời Chúa được ghi trên bia
đá, man-na trong sa mạc và cây gậy của ông Aharon.
Phụng vụ hôm nay dùng hình ảnh Hòm
Bia Cựu Ước để hướng chúng ta đến Hòm Bia của Giao Ước Mới là Đức Trinh Nữ
Maria. Mẹ không mang những bia đá ghi Lề Luật, nhưng cưu mang chính Đức Giêsu,
Ngôi Lời Nhập Thể; Mẹ không mang manna của sa mạc, nhưng mang trong cung lòng
Bánh Hằng Sống từ trời xuống. Vì thế, Đức Maria trở nên Hòm Bia sống động của
Thiên Chúa, nơi Thiên Chúa đến cư ngụ giữa nhân loại. Nhưng điều làm cho Đức
Maria trở nên cao trọng không chỉ là đặc ân Mẹ được chọn làm Mẹ Đấng Cứu Thế,
mà trước hết là tâm hồn Mẹ luôn biết lắng nghe và thực hành Lời Chúa.
Trong Tin Mừng, một người phụ nữ
trong đám đông xúc động trước những lời và việc làm của Đức Giêsu nên thốt
lên: “Phúc thay người mẹ đã cưu mang Thầy và phúc thay người đã cho
Thầy bú mớm!”
Đức Giêsu không phủ nhận lời khen
ấy. Nhưng Người đưa mối phúc lên một chiều kích sâu xa hơn: “Đúng hơn
phải nói rằng: Phúc thay kẻ lắng nghe và tuân giữ lời Thiên Chúa.”
Đây không phải là lời hạ thấp Đức
Maria, trái lại, là lời tôn vinh Mẹ ở mức độ sâu xa nhất. Bởi vì Đức Maria có
phúc không chỉ vì Mẹ đã cưu mang Đức Giêsu trong cung lòng, mà còn vì Mẹ đã đón
nhận Người trong tâm hồn bằng một tiếng “Xin vâng” trọn vẹn.
Mẹ đã lắng nghe Lời Chúa, tin tưởng,
suy niệm và đem Lời ấy ra thực hành. Từ tiếng “Xin vâng” trong ngày Truyền Tin
đến những năm tháng âm thầm tại Nazareth, từ hành trình theo Con đến tận chân
thập giá, Mẹ luôn trung thành với ý Chúa. Chính sự vâng phục ấy làm nên mối
phúc đích thực của Đức Maria.
Vì thế, lễ Đức Maria Lên Trời không
phải là một đặc ân tách rời khỏi cuộc đời của Mẹ. Vinh quang hôm nay chính là
hoa trái của một đời sống tin yêu, lắng nghe và vâng phục Thiên Chúa.
Thánh Phaolô trong Bài đọc II tuyên
bố niềm chiến thắng của Đức Kitô: “Tử thần đã bị tiêu diệt. Tử thần đã
bị nuốt trửng để đi tới toàn thắng.”
Đức Maria, nhờ được kết hợp mật
thiết với Đức Kitô, đã được thông phần cách đặc biệt vào chiến thắng ấy. Mẹ
được Thiên Chúa đưa cả hồn lẫn xác về trời. Nơi Mẹ, chúng ta thấy trước đích
đến của đời sống Kitô hữu: những ai trung thành với Chúa trên hành trình trần
thế sẽ được cùng Đức Kitô chia sẻ vinh quang đời đời.
Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta
hai điều:
- Thứ nhất, hãy trở nên “Hòm Bia”
cho Chúa.
Mỗi lần chúng ta đón nhận Lời Chúa
và nhất là lãnh nhận Thánh Thể, Chúa đến ngự trong tâm hồn chúng ta. Vì thế,
hãy biết gìn giữ tâm hồn trong sạch, tránh xa tội lỗi và những gì làm chúng ta
xa Chúa, để tâm hồn thật sự trở nên nơi Chúa vui thích ngự vào.
- Thứ hai, hãy biết lắng nghe và
thực hành Lời Chúa.
Mối phúc thật không nằm ở những đặc
quyền bên ngoài, nhưng ở một đời sống biết nghe và biết làm theo ý Chúa. Lời
Chúa chỉ thực sự sinh hoa trái khi được đưa vào đời sống: trong cách chúng ta
nói năng, tha thứ, phục vụ, yêu thương gia đình và xây dựng cộng đoàn.
Đức Maria là người có phúc vì Mẹ đã
lắng nghe và tuân giữ Lời Chúa. Mẹ được lên trời vì đã sống trọn vẹn tiếng “Xin
vâng”. Xin Mẹ giúp mỗi người chúng ta biết mở rộng tâm hồn để đón nhận Lời
Chúa, biết can đảm nói lời “Xin vâng” trong mọi hoàn cảnh, và biết biến Lời
Chúa thành hành động cụ thể trong cuộc sống mỗi ngày. Để rồi, sau cuộc hành
trình trần thế, chúng ta cũng được cùng Mẹ bước vào niềm vui và vinh quang bất
tận của Nước Trời.
Lạy Đức Maria, Hòm Bia
của Giao Ước Mới, xin cầu cho chúng con biết lắng nghe, tin tưởng và thực hành
Lời Chúa, để mai ngày được cùng Mẹ hưởng hạnh phúc vĩnh cửu. Amen.
SUY NIỆM 3: LẮNG NGHE & THỰC THI
LỜI CHÚA
Các bài đọc trong Lễ Vọng Kính Đức
Mẹ Hồn Xác Lên Trời phác họa một sợi chỉ đỏ xuyên suốt: Sự Hiện Diện của Thiên
Chúa và Phẩm Giá của Người Lắng Nghe Lời Ngài.
- Sách Sử Biên Niên: Vua Đa-vít rước
Hòm Bia Thiên Chúa về Giê-ru-sa-lem trong niềm hoan hỷ tột cùng. Hòm Bia bằng
gỗ bọc vàng ấy là nơi lưu giữ Bảng Bia Luật Pháp (10 giới luật của Thiên Chúa),
biểu trưng cho sự hiện diện thiêng liêng của Thiên Chúa giữa dân Ngài.
- Bài đọc 2: Thánh Phaolô loan báo
chiến thắng vĩ đại vượt qua cái chết nhờ Chúa Giêsu Kitô: "Cái
chết đã bị xâu xé trong chiến thắng."
- Bài Phúc Âm: Một người phụ nữ
trong đám đông hân hoan cất tiếng ca tụng Mẹ Maria theo huyết thống: "Phúc
cho dạ đã cưu mang Thầy...", nhưng Đức Giêsu đã nâng tầm hạnh phúc ấy
lên một phẩm giá thiêng liêng: "Những ai nghe và giữ Lời Thiên
Chúa mới là người có phúc."
* Nếu Hòm Bia Cựu Ước
chỉ bằng gỗ quý mang Bảng Đá Thập Giới, thì Đức Trinh Nữ Maria chính là
Hòm Bia Sống Động của Tân Ước. Mẹ không chỉ mang Lời Thiên Chúa khắc trên đá,
mà cưu mang chính Ngôi Lời Nhập Thể bằng thịt xương trong dạ Mẹ.
Tuy nhiên, đặc ân "cưu mang
Ngôi Lời" không phải chỉ nhờ tình máu mủ. Hạnh phúc lớn nhất của Đức Mẹ,
điều khiến Mẹ vượt qua cái chết và được đón nhận cả hồn lẫn xác về trời là vì
Mẹ đã "nghe và giữ Lời Thiên Chúa" trọn vẹn nhất:
1. Nghe trong niềm tin: Mẹ đón nhận
Lời Sứ Thần qua hai tiếng "Xin Vâng" (Fiat).
2. Giữ trong cuộc sống: Mẹ suy niệm
Lời Chúa trong lòng, đi qua những gian truân dưới chân thập giá, và trung thành
đến cùng.
Đức Mẹ lên trời là minh chứng rõ
ràng nhất cho lời Thánh Phaolô: cái chết không còn quyền năng trên những ai
thuộc về Chúa. Sự lên trời của Mẹ là chiến thắng của một tâm hồn trọn vẹn
vâng nghe Lời Chúa.
THỨ BẢY: Kh 11,19a;
12,1-6a.10ab; 1Cr 15,20-27; Lc 1,39-56
KÍNH TRỌNG THỂ LỄ ĐỨC
TRINH NỮ MARIA LÊN TRỜI
SUY NIỆM 1: BƯỚC THEO CON
ĐƯỜNG TÌNH YÊU ĐỂ VÀO VINH QUANG VỚI MẸ
Phụng vụ mừng kính trọng
thể Lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời mang đến cho mỗi người chúng ta niềm hy vọng lớn
lao. Chúng ta tin tưởng rằng mai sau cũng sẽ được về trời hưởng vinh phúc cùng
Mẹ, bởi tình mẫu tử thiêng liêng chẳng bao giờ quên bỏ hay muốn chia lìa con
cái.
Tuy nhiên, để được ở bên
Mẹ trên cõi thiên đàng, đòi hỏi chúng ta phải sống xứng đáng là con yêu dấu của
Mẹ. Không có con đường nào ngắn nhất và đẹp nhất để trở nên con ngoan của Mẹ
bằng việc noi theo chính lối sống mà Mẹ đã đi: con đường chu toàn Giới luật
Tình Yêu.
1. Tình yêu mến Thiên
Chúa trọn vẹn
Tình yêu dành cho Chúa
nơi Mẹ Maria được thể hiện qua thái độ lắng nghe, tin tưởng và xin vâng trọn
hảo:
- Lắng nghe và thực hành
Lời Chúa: Mẹ đã khiêm tốn thưa: "Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa,
xin Chúa làm cho tôi như lời sứ thần nói" (Lc 1, 38).
- Đón nhận gian khổ: Mẹ
chấp nhận mọi hệ lụy và sự hiểu lầm của đời sống trần thế khi cưu mang và sinh
hạ Hài Nhi Giêsu trong nghèo khó.
- Kiên trung trên đường
Thập giá: Mẹ can đảm bước đi bên Chúa Giêsu trên mọi nẻo đường sứ vụ. Con đường
Mẹ đi là con đường hẹp, con đường thập giá, chính là con đường dẫn đến sự sống
vĩnh cửu như Lời Chúa dạy: "Ai muốn theo Tôi, phải từ bỏ chính
mình, gánh lấy thập giá mình mà theo." (Mc 8, 34).
2. Tình yêu thương tha
nhân dạt dào
Tình yêu Mẹ dành cho
nhân loại được minh chứng qua những hành động dấn thân cụ thể:
- Cộng tác vào công
trình Cứu độ: Mẹ sẵn sàng hiến dâng trọn vẹn cuộc đời để cộng tác với Thiên
Chúa vì hạnh phúc của con người.
- Vội vã phục vụ: Mẹ
không ngại đường xá gian khổ, "vội vã lên đường" thăm
viếng và lưu lại chăm sóc người chị họ Êlisabét trong lúc sinh nở (x. Lc 1,
39).
- Đón nhận nhân loại
dưới chân Thánh giá: Trong giờ phút đau thương tột cùng khi Con Mẹ chịu treo
trên cây gỗ, Mẹ vẫn mở rộng vòng tay nhận Thánh Gioan, đại diện cho toàn thể
nhân loại làm con của Mẹ.
3. Vượt qua sự dữ bằng
sức mạnh tình yêu
Trong Bài đọc 1, sách
Khải Huyền khắc họa hình ảnh người Phụ Nữ xuất hiện rực rỡ nơi đền thờ Thiên
Chúa, nhưng bên cạnh vinh quang ấy vẫn là cuộc chiến gay go với con Mãng Xà
hung ác (x. Kh 12, 1-6).
Hình ảnh đó phản chiếu
hành trình đời sống của Mẹ và của mỗi người chúng ta: bên cạnh niềm hy vọng
vinh quang Nước Trời, chúng ta vẫn phải đối diện với muôn vàn thử thách và sự
dữ nơi trần thế. Để chiến thắng và "bay cao, bay xa" vào cõi vinh
hiển, chúng ta phải kín múc sức mạnh tình yêu từ việc liên kết chặt chẽ với Đức
Giêsu Ki-tô, vì "nhờ liên đới với Đức Ki-tô, tất cả cũng sẽ được
Thiên Chúa cho sống" (1Cr 15, 22).
Lạy Mẹ Maria, xin cho
chúng con biết noi gương Mẹ: luôn gắn bó mật thiết với Chúa Giêsu để nhận lấy
nguồn sống và sức mạnh vượt qua khó khăn đời này. Xin dạy chúng con biết chu
toàn Giới luật Tình Yêu qua việc tận tâm phụng sự Chúa và hết lòng phục vụ anh
chị em xung quanh. Nhờ đó, chúng con sống xứng đáng là con ngoan của Mẹ và mai
sau được cùng Mẹ chung hưởng hạnh phúc vĩnh cửu trên Nước Trời. Amen.
SUY NIỆM 2: ĐỨC MARIA –
NGƯỜI NỮ CỦA NIỀM HY VỌNG
Lễ Đức Mẹ Lên Trời hướng
tâm hồn chúng ta về đích điểm của đời người Kitô hữu: được sống vĩnh cửu với
Thiên Chúa. Việc Đức Maria được đưa về trời cả hồn lẫn xác không chỉ là một đặc
ân dành riêng cho Mẹ, mà còn là lời hứa và niềm hy vọng cho tất cả những ai
trung thành bước theo Đức Kitô.
Tin Mừng hôm nay kể lại
cuộc gặp gỡ giữa Đức Maria và bà Êlisabét. Vừa nghe lời chào của Mẹ, hài nhi
Gioan đã nhảy mừng trong lòng mẹ mình. Bà Êlisabét được tràn đầy Thánh Thần và
cất tiếng chúc tụng: "Em thật có phúc vì đã tin." Quả
thật, hạnh phúc lớn nhất của Đức Maria không chỉ là được cưu mang Đấng Cứu Thế,
nhưng là vì Mẹ đã hoàn toàn tin tưởng và xin vâng trước thánh ý Thiên Chúa.
Ngay sau đó, Mẹ cất lên
bài ca Magnificat, bài ca của một tâm hồn khiêm nhường và đầy lòng tri ân. Mẹ
không ca ngợi chính mình, nhưng tôn vinh Thiên Chúa, Đấng đã thực hiện biết bao
điều kỳ diệu nơi người nữ tỳ hèn mọn. Cả cuộc đời Mẹ là một bài ca ngợi khen và
phó thác.
Bài đọc sách Khải Huyền
giới thiệu hình ảnh "Người Phụ Nữ mặc áo mặt trời", biểu
tượng của Đức Maria và cũng là hình ảnh của Hội Thánh. Dù phải đối diện với
quyền lực của sự dữ, Người Phụ Nữ vẫn được Thiên Chúa gìn giữ và bảo vệ. Điều
đó nhắc chúng ta rằng, trong mọi thử thách của cuộc sống, Thiên Chúa luôn đồng
hành với những ai đặt trọn niềm tin nơi Người.
Thánh Phaolô, trong thư
gửi tín hữu Côrintô, khẳng định: "Đức Kitô đã sống lại từ cõi
chết, mở đường cho những ai đã an giấc ngàn thu." Đức Maria được
đưa về trời chính là hoa trái đầu tiên của chiến thắng ấy. Nơi Mẹ, chúng ta
thấy trước vinh quang mà Thiên Chúa dành cho những người trung thành.
Mừng lễ Đức Mẹ Lên Trời,
chúng ta được mời gọi sống như Mẹ: biết lắng nghe Lời Chúa, khiêm nhường phục
vụ và luôn đặt niềm hy vọng nơi Thiên Chúa. Cuộc sống trần gian chỉ là cuộc lữ
hành; quê hương đích thực của chúng ta là Nước Trời. Nếu biết noi gương Mẹ
trong đời sống đức tin và bác ái, chúng ta cũng sẽ được chung hưởng vinh quang
phục sinh với Chúa.
Lạy Đức Maria Hồn Xác
Lên Trời, Mẹ là niềm hy vọng và là dấu chỉ an ủi cho Dân Chúa đang lữ hành. Xin
Mẹ dạy chúng con biết sống khiêm nhường, tín thác và quảng đại phục vụ như Mẹ,
để sau hành trình dương thế, chúng con cũng được Thiên Chúa đón nhận vào quê
hương vĩnh cửu. Amen.
SUY NIỆM 3: NIỀM HY VỌNG
CỦA NHỮNG AI THUỘC VỀ ĐỨC KITÔ
Hôm nay, Giáo Hội hân
hoan mừng kính trọng thể Đức Trinh Nữ Maria Hồn Xác Lên Trời. Đây không chỉ là
một đặc ân dành riêng cho Mẹ, nhưng còn là một lời loan báo đầy hy vọng cho
toàn thể nhân loại: nơi Đức Maria, chúng ta được thấy trước đích điểm của những
ai thuộc về Đức Kitô.
Thánh Phaolô khẳng
định: "Đức Kitô là hoa quả đầu mùa; rồi đến những kẻ thuộc về
Người." (1 Cr 15,23). Đức Giêsu đã chiến thắng tội lỗi và sự chết
bằng cuộc khổ nạn và phục sinh của Người. Đức Maria là người đầu tiên được
hưởng trọn vẹn chiến thắng ấy khi được Thiên Chúa đưa về trời cả hồn lẫn xác.
Vì thế, biến cố Đức Mẹ Lên Trời không chỉ nói về Mẹ, mà còn nói về tương lai
của mỗi người chúng ta. Nếu trung thành bước theo Đức Kitô, chúng ta cũng sẽ
được thông phần vào vinh quang phục sinh của Người.
Sách Khải Huyền giới
thiệu hình ảnh "Người Phụ Nữ mặc áo mặt trời, chân đạp mặt trăng
và đầu đội triều thiên mười hai ngôi sao." Đó là hình ảnh của Đức
Maria, nhưng cũng là hình ảnh của Hội Thánh đang phải chiến đấu với quyền lực
của sự dữ. Dù con rồng đỏ luôn tìm cách tiêu diệt, Thiên Chúa vẫn gìn giữ và
bảo vệ Người Phụ Nữ. Điều ấy nhắc nhở chúng ta rằng hành trình đức tin luôn có
thử thách, nhưng chiến thắng cuối cùng vẫn thuộc về Thiên Chúa.
Tin Mừng thuật lại cuộc
viếng thăm bà Êlisabét. Sau tiếng "Xin Vâng", Đức
Maria "vội vã lên đường". Sự vội vã ấy không phải là hấp
tấp, nhưng là sự mau mắn đáp lại tiếng gọi của Thiên Chúa và sẵn sàng phục vụ
tha nhân. Mẹ không giữ Chúa cho riêng mình, nhưng mang Chúa đến cho người khác.
Nhờ sự hiện diện của Mẹ, Gioan Tẩy Giả nhảy mừng trong lòng mẹ, bà Êlisabét
được tràn đầy Thánh Thần và cả ngôi nhà ngập tràn niềm vui cứu độ.
Đỉnh cao của cuộc gặp gỡ
ấy là bài ca Magnificat: "Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa." Đức
Maria không ca tụng bản thân mình, nhưng làm cho Thiên Chúa trở nên "vĩ
đại" trong cuộc đời mình. Mẹ ý thức rằng tất cả đều là hồng ân. Chính vì
luôn đặt Thiên Chúa ở vị trí trung tâm, Mẹ đã không bị khuất phục trước những
khó khăn, đau khổ hay thử thách. Từ hang đá Bêlem, cuộc trốn chạy sang Ai Cập,
cuộc sống âm thầm tại Nadarét cho đến dưới chân thập giá, Mẹ vẫn một lòng tín
thác vào Thiên Chúa.
Đó cũng là con đường dẫn
Mẹ tới vinh quang hôm nay. Đức Maria được đưa lên trời không phải chỉ vì Mẹ là
Mẹ Thiên Chúa, nhưng vì Mẹ đã hoàn toàn thuộc về Đức Kitô, đã sống trọn vẹn
niềm tin, sự vâng phục và tình yêu dành cho Thiên Chúa. Mẹ là người môn đệ đầu
tiên và trung tín nhất của Đức Giêsu.
Mầu nhiệm Đức Maria Hồn
Xác Lên Trời cũng giúp chúng ta khám phá giá trị cao quý của con người. Thiên
Chúa cứu độ chúng ta không chỉ linh hồn mà cả thân xác. Thân xác không phải là
gánh nặng hay điều phải khinh chê, nhưng là đền thờ của Chúa Thánh Thần và sẽ
được phục sinh trong ngày sau hết. Vì thế, chúng ta được mời gọi biết tôn trọng
thân xác mình và thân xác người khác, sử dụng mọi khả năng Chúa ban để yêu
thương, phục vụ và làm sáng danh Người.
Giữa một thế giới đầy
bất an, chiến tranh, bệnh tật và thất vọng, lễ Đức Mẹ Lên Trời là một lời khẳng
định mạnh mẽ rằng: đích đến của đời Kitô hữu không phải là nấm mồ, nhưng là
vinh quang phục sinh. Đức Maria là dấu chỉ của niềm hy vọng và nguồn an ủi cho
Dân Chúa đang lữ hành, như lời Kinh Tiền Tụng của ngày lễ tuyên xưng. Mẹ đã đến
đích và giờ đây vẫn đồng hành, chuyển cầu và nâng đỡ chúng ta trên hành trình
về quê trời.
Mừng lễ hôm nay, mỗi
người chúng ta được mời gọi noi gương Đức Maria:
- Biết đặt Thiên Chúa
làm trung tâm cuộc đời.
- Biết mau mắn đáp lại
tiếng Chúa và quảng đại phục vụ tha nhân.
- Biết sống khiêm
nhường, tín thác và trung thành trong mọi hoàn cảnh.
- Luôn hướng lòng về quê
hương vĩnh cửu giữa những bận tâm của cuộc sống trần thế.
Nếu biết sống như Mẹ,
chúng ta cũng sẽ được hưởng lời hứa của Chúa: sau cuộc lữ hành dương thế, Người
sẽ đón chúng ta vào vinh quang bất diệt, nơi không còn đau khổ, nước mắt hay sự
chết, nhưng chỉ còn niềm vui được sống muôn đời với Thiên Chúa.
Lạy Đức Trinh Nữ Maria
Hồn Xác Lên Trời, Mẹ là niềm hy vọng của Hội Thánh và là dấu chỉ an ủi cho
những người đang lữ hành. Xin dạy chúng con biết sống như Mẹ: luôn lắng nghe
Lời Chúa, mau mắn thi hành thánh ý Người, khiêm nhường phục vụ và trung thành
trong đức tin. Xin Mẹ đồng hành với chúng con, để sau cuộc đời này, chúng con
cũng được cùng Mẹ hưởng hạnh phúc muôn đời trong Nước Trời. Amen.
SUY NIỆM 4: ĐỨC MARIA: MANG
CHÚA ĐẾN – CA TỤNG CHÚA – VỀ TRỜI VỚI CHÚA
Tin Mừng hôm nay kể lại một cuộc gặp gỡ tưởng như rất
bình thường: Đức Maria đến thăm người chị họ là bà Êlisabét. Thế nhưng, đây lại
là một cuộc gặp gỡ có một không hai trong lịch sử nhân loại, bởi vì
Đức Maria đang mang trong cung lòng chính Ngôi Hai Thiên Chúa.
Vì thế, cuộc thăm viếng của Đức Maria cũng chính là cuộc
viếng thăm của Thiên Chúa. Sự hiện diện của Chúa nơi Mẹ đã làm cho thai nhi
Gioan Tẩy Giả vui mừng nhảy lên trong lòng mẹ. Bà Êlisabét được tràn đầy Thánh
Thần và cất tiếng chúc tụng Đức Maria. Và từ cuộc gặp gỡ ấy, một bài ca bất hủ
đã vang lên: Magnificat – “Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa.”
Trong ngày trọng thể mừng Đức Maria hồn xác lên
trời, Lời Chúa hôm nay giúp chúng ta nhận ra ba nét đẹp làm nên cuộc đời
của Mẹ:
1. MANG CHÚA ĐẾN – Mẹ đem niềm vui
cho tha nhân
Sau khi thưa tiếng “Xin vâng” và đón
nhận Chúa Giêsu vào trong cung lòng, Đức Maria không khép mình lại để tận hưởng
hạnh phúc riêng tư. Trái lại, Tin Mừng nói: “Đức Maria vội vã lên
đường” đến với bà Êlisabét.
Mẹ lên đường vì Mẹ có Chúa trong lòng. Và nơi nào Mẹ hiện
diện, nơi đó có niềm vui, có bình an và có sự sống.
Mẹ không chỉ đem đến cho người chị họ sự giúp đỡ trong
những ngày thai nghén, nhưng trên hết, Mẹ mang chính Chúa đến.
Chính Chúa hiện diện nơi Mẹ đã làm cho Gioan Tẩy Giả nhảy mừng, làm cho
Êlisabét tràn đầy Thánh Thần và làm cho cả gia đình được ngập tràn niềm vui.
Đây cũng là câu hỏi dành cho mỗi người chúng ta: Chúng
ta có Chúa trong lòng, vậy chúng ta có mang Chúa đến cho những người chung
quanh không?
Một người Kitô hữu thật sự không phải là người chỉ giữ
Chúa cho riêng mình, nhưng là người biết mang Chúa đến trong gia đình,
nơi cộng đoàn, nơi công việc và trong từng cuộc gặp gỡ hằng ngày.
Có khi chúng ta không cần làm những điều thật lớn lao.
Một lời nói tử tế, một sự tha thứ, một nụ cười, một cử chỉ phục vụ, một sự hiện
diện đúng lúc... cũng có thể trở thành cách chúng ta mang Chúa đến cho
người khác.
Có Chúa trong lòng thì phải có Chúa trên bước chân.
2. MAGNIFICAT – Mẹ ca tụng Chúa vì
mọi sự là hồng ân
Trước lời chúc tụng của bà Êlisabét, Đức Maria không
hướng mọi vinh quang về mình. Mẹ không nói: “Tôi thật tuyệt vời! Tôi đã
được Thiên Chúa chọn!” Trái lại, Mẹ hướng tất cả về Thiên Chúa: “Linh
hồn tôi ngợi khen Đức Chúa, thần trí tôi hớn hở vui mừng vì Thiên Chúa, Đấng
Cứu Độ tôi.”
Đó chính là tâm hồn của Đức Maria: càng được
Thiên Chúa nâng lên, Mẹ càng khiêm nhường hạ mình xuống; càng nhận được nhiều
hồng ân, Mẹ càng biết tạ ơn.
Magnificat giúp chúng ta thay đổi cách nhìn về cuộc đời.
Thay vì chỉ nói: “Tôi đã làm được gì?”, Mẹ
dạy chúng ta biết hỏi: “Chúa đã làm gì cho tôi?”
Thay vì tự hào: “Tôi thành công nhờ tài năng của
tôi”, hãy biết tạ ơn: “Chúa đã làm cho tôi những điều trọng đại.”
Thật vậy, tất cả những gì chúng ta có đều là hồng ân: sự
sống là hồng ân, đức tin là hồng ân, gia đình là hồng ân, ơn gọi là hồng ân,
những người chúng ta gặp gỡ và yêu thương cũng là hồng ân.
Người biết tạ ơn là người biết nhận ra Thiên Chúa đang
hiện diện trong cuộc đời mình.
Vì thế, mỗi ngày chúng ta hãy học nơi Mẹ một câu rất đơn
sơ: “Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa.”
3. VỀ TRỜI VỚI CHÚA – Mẹ chỉ cho
chúng ta đích đến
Hôm nay, chúng ta mừng Đức Maria hồn xác lên trời.
Đây không chỉ là một đặc ân dành riêng cho Mẹ, nhưng còn là niềm hy
vọng và lời hứa cho tất cả chúng ta.
Mẹ về trời vì trọn cuộc đời Mẹ đã thuộc về Chúa.
Mẹ đã thuộc về Chúa từ tiếng “Xin vâng” trong
ngày Truyền Tin; thuộc về Chúa trong những bước chân âm thầm phục vụ; thuộc về
Chúa trong những năm tháng sống bên Chúa Giêsu; và thuộc về Chúa ngay cả khi
đứng dưới chân Thập giá.
Cuộc đời Mẹ bắt đầu bằng một tiếng “Xin vâng”,
được sống bằng sự phục vụ và tạ ơn, và kết thúc trong vinh
quang với Thiên Chúa.
Vì thế, Mẹ về trời là lời nhắc nhở chúng ta rằng: quê
hương thật của chúng ta không phải chỉ là trần gian này. Đích đến cuối cùng của
đời người là Thiên Chúa.
Giữa một thế giới quá bận tâm đến những gì chóng qua, Mẹ
nhắc chúng ta đừng quên điều vĩnh cửu. Tiền bạc, danh vọng, địa vị, sức khỏe
rồi sẽ qua đi. Nhưng một cuộc đời sống cho Chúa và thuộc về Chúa sẽ không bao
giờ mất.
Mẹ như đang nói với mỗi người chúng ta: “Hãy đi
con đường Mẹ đã đi: đón Chúa – mang Chúa – sống cho Chúa; rồi một
ngày kia, con sẽ được ở với Chúa.”
Kính thưa cộng đoàn,
Có thể tóm lại sứ điệp của ngày lễ hôm nay bằng ba
chữ rất dễ nhớ: MANG CHÚA – CA TỤNG CHÚA – VỀ TRỜI VỚI CHÚA.
- Mang Chúa: Đón Chúa vào lòng và đem Chúa
đến cho tha nhân.
- Ca tụng Chúa: Nhận ra mọi sự là hồng
ân và luôn sống tâm tình tạ ơn.
- Về trời với Chúa: Sống trọn cuộc đời
thuộc về Chúa để đạt tới quê hương vĩnh cửu.
Xin Đức Maria, Đấng đã mang Chúa đến cho nhân loại, dạy
chúng ta biết mang Chúa đến cho những người chúng ta gặp gỡ.
Xin Mẹ dạy chúng ta biết cất lên bài ca Magnificat giữa
mọi hoàn cảnh của cuộc đời, để biết tạ ơn Chúa cả khi vui cũng như lúc buồn, cả
khi thành công cũng như khi gặp thử thách.
Và xin Mẹ, Đấng đã được Chúa đưa về trời cả hồn lẫn xác,
luôn đồng hành với chúng ta trên cuộc hành trình trần thế, để một ngày kia,
chúng ta cũng được cùng Mẹ bước vào quê hương vĩnh cửu và cùng Mẹ hát mãi:
“Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa, thần trí tôi hớn hở vui mừng vì Thiên Chúa, Đấng Cứu Độ tôi.” Amen.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét