Thứ Sáu, 20 tháng 3, 2026

 CHÚA NHẬT V MÙA CHAY-NĂM A

Lời Chúa mời gọi chúng ta theo chân Đức Giêsu đến làng Bêtania, để chiêm ngắm Đức Giêsu làm phép lạ cho ông Ladarô được sống lại. Phép lạ phục sinh kẻ chết không chỉ biểu lộ quyền năng trên sự chết của Đức Giêsu, mà còn khơi dậy trong chúng ta niềm hy vọng: Nếu tin và sống theo lời Ngài chỉ dạy thì sẽ được sống.

Trong hành trình cuối cùng của Mùa Chay, mỗi người được mời gọi nhìn lại những “nấm mồ” của tội lỗi, của sự nguội lạnh trong đời mình, để nghe tiếng Chúa gọi: “Hãy ra khỏi mồ!”

Xin Chúa giúp chúng ta can đảm hoán cải, trở về với Chúa qua Bí tích Hòa Giải, để ta cũng được sống lại trong ân sủng và chuẩn bị tâm hồn xứng hợp sẵn sàng bước vào Tuần Thánh sốt sắng.

SUY NIỆM 1: TỪ CÁT BỤI ĐẾN SỰ SỐNG

Có một bài hát rất quen thuộc đã chạm đến tâm hồn của nhiều người, nhất là những ai đã từng trải qua thăng trầm cuộc sống: “Cát bụi” của nhạc sĩ Trịnh Công Sơn. Lời ca gợi lên một cảm thức rất thật: đời người mong manh, ngắn ngủi, rồi cuối cùng cũng trở về với cát bụi.

Cùng một cảm thức ấy, đại thi hào Nguyễn Du trong Truyện Kiều đã viết: “Chết là thể phách, còn là tinh anh.” Nghĩa là: thân xác thì tan biến, nhưng dường như vẫn có một điều gì đó còn lại.

Nhưng câu hỏi đặt ra là: Cái “còn lại” ấy là gì? Và nó đi về đâu?

Phụng vụ Lời Chúa hôm nay cho chúng ta một câu trả lời rõ ràng và đầy hy vọng.

1. Con người: từ cát bụi… nhưng không kết thúc trong cát bụi

Bài đọc I, ngôn sứ Êdêkien loan báo lời Thiên Chúa: “Ta sẽ mở huyệt cho các ngươi… và cho các ngươi được sống.” Nếu chỉ nhìn bằng con mắt tự nhiên, đời người quả thật đi theo một quy luật không thể tránh: sinh – lão – bệnh – tử… rồi trở về cát bụi. Nhưng Lời Chúa khẳng định một chân lý vượt lên trên mọi quy luật ấy: Cái chết không phải là dấu chấm hết.

Thiên Chúa không dựng nên con người để kết thúc trong hư vô, nhưng để được sống, và sống mãi trong Ngài.

2. “Tinh anh” dưới ánh sáng đức tin

Khi Nguyễn Du nói: “chết là thể phách, còn là tinh anh”, đó là một trực giác rất sâu sắc về một phần không bị hủy diệt nơi con người.

Nhưng dưới ánh sáng đức tin Kitô giáo, chúng ta hiểu rõ hơn: Phần “tinh anh” ấy chính là linh hồn bất tử, và hơn nữa, là sự sống thần linh do chính Thiên Chúa ban tặng.

Thánh Phaolô đã xác tín trong bài đọc II: “Thần Khí của Đấng đã làm cho Đức Kitô sống lại… cũng sẽ làm cho thân xác anh em được sống.”

Nghĩa là: Không chỉ linh hồn tồn tại, mà toàn thể con người – cả hồn lẫn xác – sẽ được phục sinh. Đây là niềm hy vọng mà không một triết lý nhân loại nào có thể đạt tới.

3. Chúa Giêsu: từ cát bụi đến sự sống lại

Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta đến đỉnh cao của mạc khải ấy qua việc Chúa Giêsu cho ông Ladarô sống lại, dù ông đã chết bốn ngày.

Theo cái nhìn tự nhiên, đó là một cái chết hoàn toàn, không còn hy vọng. Nhưng chính trong hoàn cảnh tuyệt vọng ấy, Chúa Giêsu đã tuyên bố: “Thầy là sự sống lại và là sự sống.” Và Ngài đã minh chứng bằng quyền năng của mình khi gọi: “Ladarô, hãy ra khỏi mồ!”

Đây không chỉ là một phép lạ, nhưng là một lời khẳng định mạnh mẽ: Chúa có quyền trên sự chết.
Ngài có thể biến “cát bụi” thành sự sống mới.

4. “Cát bụi cuộc đời” hôm nay là gì?

Anh chị em thân mến,

“Cát bụi” không chỉ là thân xác sẽ tan biến mai này. “Cát bụi” còn là những thực tại đang làm cho đời sống chúng ta tàn úa từng ngày: một đời sống thiếu vắng Thiên Chúa,  một tâm hồn nguội lạnh,  một người trẻ sống không lý tưởng, một gia đình thiếu yêu thương và hiệp nhất...Tất cả những điều đó chính là những “ngôi mồ” ngay trong cuộc sống hôm nay.

5. Từ cát bụi… đến sự sống: con đường nào?

Chìa khóa nằm ở chính câu hỏi của Chúa Giêsu: “Con có tin không?”

Tin rằng: đời mình không vô nghĩa, Chúa có thể đổi mới đời mình, ngay cả khi mình “chết” trong tội lỗi, Chúa vẫn có thể cứu sống. Khi tin, chúng ta sẽ nghe được tiếng Chúa gọi mỗi ngày: “Hãy ra khỏi mồ!”

Kính thưa cộng đoàn,

Trịnh Công Sơn nói: con người từ cát bụi rồi trở về cát bụi. Nguyễn Du nói: “chết là thể phách, còn là tinh anh.” Điều đó không sai. Nhưng Lời Chúa hôm nay còn nói với chúng ta điều lớn lao hơn: Sau cái chết, không chỉ là “còn lại”, mà là được sống lại. Không chỉ tồn tại, mà là sống đời đời trong vinh quang với Thiên Chúa.

Ước gì mỗi người chúng ta biết nhìn cuộc đời không chỉ bằng đôi mắt trần gian, nhưng bằng ánh sáng đức tin, để dù đang sống giữa “cát bụi cuộc đời”, chúng ta vẫn vững tin rằng: Chúa Giêsu là sự sống lại và là sự sống. Ai tin vào Ngài sẽ không bao giờ phải chết đời đời. Amen.

 

SUY NIỆM 2 : TỪ CÁT BỤI ĐẾN SỰ SỐNG

Có một bài hát quen thuộc từng chạm đến trái tim của biết bao người: “Cát bụi” của nhạc sĩ Trịnh Công Sơn. Lời ca gợi lên một cảm thức rất thật: đời người mong manh, ngắn ngủi, rồi cũng trở về với cát bụi. (Hát)

Quả thật, nhìn vào cuộc sống, chúng ta dễ nhận ra thân phận con người thật nhỏ bé: Sinh ra từ bụi đất, trải qua bao vui buồn, thành bại, và cuối cùng… cũng trở về bụi tro. Cảm thức ấy đôi khi khiến nhiều người trong chúng ta rơi vào bi quan, chán nản, thậm chí tuyệt vọng. Nhưng Lời Chúa hôm nay lại mở ra cho chúng ta một chân trời hoàn toàn khác: Không phải chỉ là cát bụi, mà là cát bụi được Thiên Chúa thổi vào đó sự sống.

1. Trong bài đọc I, ngôn sứ Êdêkien loan báo về một thị kiến đầy hy vọng: Thiên Chúa sẽ mở các huyệt mộ và cho dân Ngài sống lại. Đối với dân Israel đang lưu đày và sống trong tình trạng tuyệt vọng, thì lời hứa đó đem lại niềm hy vọng lớn lao rằng: Thiên Chúa có thể làm cho điều đã chết được sống lại.

Còn trong bài Tin Mừng minh chứng cho điều ấy, khi Chúa Giêsu gọi ông Ladarô từ cõi chết sống lại và bước ra. Một người đã chết bốn ngày, thân xác đã bắt đầu phân hủy… Vậy mà chỉ với một lời của Chúa phán: “Ladarô, hãy ra ngoài!” Tức khắc sự sống đã chiến thắng sự chết.

Qua đó cho thấy: Đối với Thiên Chúa, không có gì là hoàn toàn kết thúc trong tuyệt vọng. Ngay cả cái chết, Ngài cũng có thể biến thành sự sống.

2. Chúng ta có thể chưa chết về thể xác, nhưng nhiều khi lại đang chết dần trong tâm hồn:

Sống mà không còn niềm tin. Sống mà không còn yêu thương. Sống trong tội lỗi mà không muốn hoán cải. Sống với một tâm hồn chai đá, nguội lạnh...Đó là tình trạng “đã chết dẫu đang sống”.

Giống như Ladarô bị chôn trong mồ, nhiều khi tâm hồn chúng ta cũng bị “chôn vùi”: trong ích kỷ, trong giận hờn, trong những thói quen xấu… mà chính chúng ta lại không muốn bước ra.

3. Điều cảm động nhất trong Tin Mừng hôm nay là: Chúa Giêsu không đứng xa, mà Ngài đã đến gần ngôi mộ, và Ngài đã khóc. Cho thấy Thiên Chúa không dửng dưng trước nỗi đau tuyệt vọng của con người.

Hôm nay, Ngài cũng đang gọi mỗi người chúng ta: “Hãy ra khỏi mồ!” Ra khỏi lối sống cũ. Ra khỏi tội lỗi. Ra khỏi sự nguội lạnh của tâm hồn. Và nếu để ý, Tin Mừng hôm nay có một chi tiết rất đẹp: Sau khi Ladarô bước ra, Chúa còn nói: “Hãy cởi khăn và để anh ấy đi.” Điều đó muốn nói rằng: Chúng ta không thể tự mình sống lại trọn vẹn, mà cần đến cộng đoàn, cần đến nhau, để tháo gỡ những ràng buộc cuộc sống chúng ta, bằng cách nâng đỡ nhau trên hành trình của đời sống mới.

4. Nếu chỉ dừng lại ở “cát bụi”, thì đời người thật buồn. Nhưng với đức tin, chúng ta xác tín rằng: Cát bụi không phải là kết thúc. Cái chết không phải là dấu chấm hết. Chân lý ấy đã được Thánh Phaolô xác quyết qua bài đọc 2: “Thần Khí của Đấng đã làm cho Đức Kitô sống lại cũng sẽ làm cho anh em được sống.”

Vì thế, người Kitô hữu: Không sống trong tuyệt vọng. Không sợ hãi trước cái chết. Nhưng luôn sống trong niềm hy vọng phục sinh.

Kính thưa cộng đoàn,

Bài hát “Cát bụi” nhắc chúng ta nhớ đến thân phận mong manh của phận người. Nhưng Lời Chúa hôm nay lại nâng chúng ta lên một tầm cao mới: Từ cát bụi… Thiên Chúa làm nên sự sống. Từ cái chết… Ngài dẫn lối ta vào hy vọng phục sinh.

Ước gì trong những ngày cuối cùng của Mùa Chay, mỗi người chúng ta biết lắng nghe tiếng Chúa mời gọi: “Hãy ra khỏi mồ!” Để chúng ta: được sống lại trong ân sủng, được đổi mới trong tình yêu, mà sẵn sàng bước vào niềm vui Phục Sinh phía trước. Amen.


SUY NIỆM 3: LỜI GỌI HỒI SINH TRONG MÁI ẤM GIA ĐÌNH

Có một thực tế rất đời thường mà những người làm cha, làm mẹ, làm ông bà đều từng trải qua: đó là những lúc “chết lặng” trong tâm hồn.

Có khi chúng ta ngồi ngay trong chính căn nhà của mình, nhưng lại cảm thấy cô đơn vì con cháu bận rộn.

Có khi thấy mình như một “pho tượng” lặng lẽ, vì tuổi già sức yếu.

Cũng có khi lòng nặng trĩu vì những mâu thuẫn âm thầm giữa vợ chồng, những tổn thương tích tụ qua năm tháng mà chưa một lần được hóa giải...Đó chính là những “ngôi mồ không tên” trong đời sống gia đình.

Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta đến trước mộ Ladarô, một nơi đầy nước mắt, tuyệt vọng và bất lực. Nhưng chính tại nơi tưởng chừng kết thúc ấy, Chúa Giêsu đã đến để khẳng định với chúng ta: Cái chết, sự bế tắc, và những “ngôi mồ” trong cuộc đời không phải là tiếng nói cuối cùng.

1. Hình ảnh Chúa Giêsu khóc trước cái chết của Ladarô là một hình ảnh rất gần gũi với những người làm cha làm mẹ.

Quý ông bà và anh chị em đã bao nhiêu lần khóc thầm vì con cái lầm lạc? Bao nhiêu đêm trăn trở vì gánh nặng cơm áo, vì bệnh tật tuổi già, vì tương lai của con cháu?

Tin Mừng hôm nay cho chúng ta một xác tín rất an ủi: Thiên Chúa không đứng xa để quan sát, nhưng Ngài đứng rất gần để cảm thông.

Ngài hiểu từng tiếng thở dài của người cao niên, hiểu từng lo toan của những người trụ cột gia đình, và hiểu cả những nỗi đau không thể nói thành lời của mỗi chúng ta.

2. Trước khi làm phép lạ, Chúa Giêsu nói: “Hãy lăn tảng đá ra.”

Điều đó cho thấy: Thiên Chúa làm phép lạ, nhưng Ngài cần sự cộng tác của con người. Với mỗi gia đình chúng ta, “tảng đá” ấy có thể là:

- Tảng đá của cái tôi: vì sự cứng nhắc, gia trưởng, khiến con cái khó gần gũi.

- Tảng đá của mặc cảm: vì nghĩ rằng mình già rồi, vô dụng, trở thành gánh nặng.

- Tảng đá của quá khứ: vì những tổn thương, giận hờn giữa vợ chồng tích tụ qua năm tháng, như lớp đá đóng kín cửa mồ hạnh phúc.

Chúa mời gọi chúng ta “lăn” những tảng đá ấy đi, có khi chỉ bằng một lời xin lỗi, một cái nắm tay, hay một lời cầu nguyện chân thành.

Chính khi ta dám bước một bước nhỏ, Thiên Chúa sẽ làm phần còn lại.

3. Sau khi Ladarô sống lại, Chúa lại nói: “Hãy tháo cởi cho anh ấy.”

Đây chính là sứ vụ của các bậc ông bà, cha mẹ trong gia đình hôm nay:

- Hãy tháo cởi áp lực cho con cháu bằng sự cảm thông và bao dung.

- Hãy tháo cởi những hoang mang của người trẻ bằng kinh nghiệm đức tin.

- Hãy giúp người thân thoát khỏi “vải liệm” của buồn chán, thất vọng và khô khan đời sống đạo.

Sống chủ đề mục vụ hôm nay, mỗi Kitô hữu được mời gọi trở thành một môn đệ thừa sai ngay trong chính gia đình mình, bằng việc đem lại sự sống, niềm vui và hy vọng cho những người thân yêu.

4. Kính thưa cộng đoàn,

Rồi mỗi người chúng ta cũng sẽ phải đối diện với “cửa mồ” thật sự của đời mình. Nhưng với người có đức tin, đó không phải là dấu chấm hết, mà là cửa ngõ bước vào sự sống đời đời.

Chúa gọi Ladarô sống lại để khẳng định: Ngài là Chúa của sự sống.

- Với các bậc cao niên: Đừng để sự đau yếu của thân xác làm tắt đi niềm vui tâm hồn. Nhưng hãy biến những đau khổ thành lời cầu nguyện cho con cháu.

- Với quý gia trưởng và hiền mẫu: Hãy can đảm bước ra khỏi những thói quen cũ, những giận hờn cũ. Hãy để Chúa làm mới lại tình yêu vợ chồng và tình cha mẹ dành cho con cái.

Xin Chúa đến với từng gia đình chúng ta, lăn đi những tảng đá của chia rẽ, tổn thương và bệnh tật.

Xin cho mỗi người chúng ta luôn nghe được tiếng Chúa gọi tên mình mỗi ngày: “Hãy ra khỏi mồ!” Để dù ở bất cứ tuổi nào, chúng ta vẫn là những con người sống động, tràn đầy đức tin, hy vọng và tình yêu. Amen.


SUY NIỆM 4: TÌNH YÊU CHIẾN THẮNG HƯ VÔ

Giữa những hối hả ngược xuôi của cuộc đời, có bao giờ chúng ta lặng mình lại để tự hỏi: Rốt cuộc, đời người sẽ đi về đâu?

Nhạc sĩ Hà Sơn trong bài hát “Cát bụi cuộc đời” đã có những suy tư như một tiếng thở dài đầy trăn trở: (Hát hoặc đọc chậm): “Này bạn thân ơi, số kiếp nhân sinh chỉ là cõi tạm trần gian... Về với cát bụi mờ thì cũng đều đôi tay trắng.”

Lời ca ấy dường như chạm đến cốt lõi của thân phận con người và phù hợp với sứ điệp Lời Chúa hôm nay. Quả thật, dù sang hay hèn, dù quyền quý hay thấp kém, tất cả chúng ta đều đang đi về một điểm hẹn chung: Từ cát bụi và sẽ trở về cát bụi. Nhưng, liệu cái chết có phải là dấu chấm hết? Liệu cát bụi hư vô có phải là lời cuối cùng của kiếp người?

1. Những "nấm mồ" giữa đời thường

Trang Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta đến trước mộ của La-da-rô: một người đã chết, một gia đình tang tóc và một tảng đá đóng kín. Đó không chỉ là câu chuyện của hai ngàn năm trước, mà còn là tấm gương phản chiếu chính cuộc đời của mỗi chúng ta hôm nay.

Thưa cộng đoàn, có một cái chết còn đáng sợ hơn cái chết thể xác, đó là cái chết của tâm hồn. Chúng ta đôi khi đang tự xây cho mình những “nấm mồ” vô hình ngay khi còn đang sống:

- Trong gia đình: Sự vô tâm, những lời gắt gỏng và thói ích kỷ đang âm thầm chôn vùi niềm vui tổ ấm.

- Ngoài xã hội: Sự gian dối và bon chen làm tâm hồn chúng ta trở nên lạnh lẽo, chai đá.

- Trong nội tâm: Những hận thù, mặc cảm và tội lỗi khiến chúng ta sống mà như đã chết từ bên trong.

Đứng trước mộ La-da-rô, Chúa Giê-su đã khóc. Ngài khóc không chỉ vì thương người bạn thân, mà Ngài khóc vì thấy con người cứ mãi giam mình trong những nấm mồ của tuyệt vọng và tội lỗi.

2. Lời hứa và Nguồn Sống Thật

Giữa bóng tối của huyệt lạnh, Lời Chúa vang lên như một luồng sáng hy vọng rực rỡ:

- Bài đọc I: Thiên Chúa khẳng định qua ngôn sứ Ê-zê-ki-ên: “Ta sẽ mở huyệt cho các ngươi... Ta sẽ ban Thần Khí của Ta vào trong các ngươi và các ngươi sẽ được sống.” Thiên Chúa không dựng nên con người để kết thúc trong hư vô. Ngài không bao giờ chấp nhận để cái chết thống trị tác phẩm giống hình ảnh Ngài.

- Bài đọc II: Thánh Phaolô quả quyết rằng nếu Thần Khí của Đấng làm cho Đức Giê-su sống lại ở trong chúng ta, Ngài cũng sẽ làm cho thân xác hay chết của chúng ta được phục sinh.

- Bài Tin Mừng: Chúa Giê-su không chỉ đến để hồi sinh La-da-rô, mà Ngài còn mặc khải về chính căn tính của mình: “Thầy là sự sống lại và là sự sống.” Ngài không chỉ ban ơn sống lại, nhưng hơn hết Ngài chính là Nguồn Sự Sống. Nên những ai tin vào Ngài, dù có chết cũng sẽ được sống đời đời.

3. Tiếng gọi Phục Sinh: “Hãy ra khỏi mồ!”

Giữa bầu khí u tối ấy, Chúa Giê-su cất tiếng gọi đầy quyền năng: “La-da-rô, hãy ra khỏi đây!” Đó không chỉ là mệnh lệnh cho một người đã khuất, mà là lời mời gọi khẩn thiết dành cho mỗi chúng ta hôm nay:

- Hãy ra khỏi nấm mồ hận thù để bước vào thế giới của tha thứ.

- Hãy ra khỏi nấm mồ dối trá để sống chân thành.

- Hãy ra khỏi nấm mồ tội lỗi để trở về với vòng tay yêu thương của Cha.

Đặc biệt, Chúa bảo những người chung quanh: “Hãy cởi khăn và dây cho anh ấy, để anh ấy đi.” Chi tiết này nhắc nhở chúng ta: Chúa ban ơn đổi mới, nhưng Ngài cần chúng ta cộng tác để giúp nhau tháo cởi những xiềng xích tội lỗi, nâng đỡ và chữa lành cho nhau trong tình huynh đệ.

4. Để tình yêu trở thành vĩnh cửu

Kính thưa cộng đoàn,

Mùa Chay là thời gian Thiên Chúa thực hiện cuộc “mở cửa mồ” vĩ đại cho tâm hồn chúng ta. Đừng sợ hãi trước sự yếu đuối của bản thân, bởi vì chỉ có một điều duy nhất chiến thắng được hư vô, đó là Tình Yêu.

Cát bụi tự nó là hư vô, nhưng cát bụi được thấm đẫm Tình Yêu Thiên Chúa sẽ trở thành vĩnh cửu.

Lạy Chúa Giê-su, Xin hãy đến bên “nấm mồ” tâm hồn chúng con và gọi: “Hãy ra khỏi đây!”. Xin ban Thần Khí để chúng con can đảm bước ra khỏi những thói quen xấu và ích kỷ hẹp hòi. Để dù thân phận có là cát bụi, chúng con vẫn được bước đi trong ánh sáng Phục Sinh. Và để đến ngày cuối cùng, chúng con có thể bình an thưa với Ngài: “Con đã yêu thương bằng tất cả trái tim.” Amen.


SUY NIỆM 5:

Trong kho tàng âm nhạc Việt Nam, có những lời ca không cần hoa mỹ nhưng lại chạm đến tận cùng ngõ ngách của tâm hồn. Nhạc sĩ Hà Sơn trong bài "Cát bụi cuộc đời" đã viết lên những lời như rút tỉa từ kinh nghiệm xương máu của bao đời. Tôi xin hát một đoạn để minh họa trước khi đi vào bài chia sẻ lời Chúa hôm nay. (Hát).

Lời bài hát ấy như một tiếng chuông cảnh tỉnh. Dù chúng ta là ai: là người quyền quý hay kẻ bần hàn, là người già tóc bạc phơ hay trẻ thơ đang độ xuân thì, tất cả đều đang bước đi trên một con đường độc đạo: Từ cát bụi và trở về cát bụi.

Tin Mừng hôm nay nói đến cái chết của La-za-rô, chính là hiện thân của thực tại nghiệt ngã đó. Một gia đình đạo đức tại Bê-ta-ni-a, là những người bạn thân thiết của Chúa, vậy mà cũng không tránh khỏi cảnh "sinh ly tử biệt". Nấm mồ đá lạnh lẽo của La-za-rô chính là điểm hẹn cuối cùng của mọi kiếp người.

1. Nhưng thưa cộng đoàn, ngoài cái chết về thể lý, còn có một cái chết đáng sợ hơn, đó là cái chết của tâm hồn mặt dù còn đang sống. Nhạc sĩ Hà Sơn đã tinh tế nhắc nhở: "Sẽ về cát bụi thì xin đừng toan tính thiệt hơn... chẳng gian dối lọc lừa vì kiếp người sẽ vội qua." Lời ấy nhắc nhở mọi người trong chúng ta:

- Với các bậc cha mẹ: Đôi khi vì quá mải mê "toan tính thiệt hơn", lo toan cơm áo gạo tiền mà chúng ta quên mất việc xây dựng một tổ ấm yêu thương. Chúng ta để cho nấm mồ của sự ích kỷ, của những cơn giận dữ vùi lấp đi hạnh phúc gia đình.

- Với những người đang bôn ba ngoài xã hội: Sự "gian dối lọc lừa" để mưu cầu lợi ích đôi khi biến tâm hồn chúng ta thành nấm mồ lạnh lẽo, bốc mùi hôi thối của sự bất công và vô cảm.

Chúa Giê-su đã khóc trước mộ La-za-rô. Ngài khóc không chỉ vì thương người bạn quá cố, mà Ngài còn khóc cho thân phận con người cứ mãi u mê trong những toan tính phù du, để rồi tự chôn vùi mình trong bóng tối tội lỗi.

2. Bản nhạc "Cát bụi cuộc đời" kết thúc bằng một lời khuyên chân thành: "Hãy mến thương nhau với bằng tất cả con tim." Đây chính là điểm giao thoa tuyệt vời với sứ điệp Tin Mừng hôm nay.

Khi Chúa Giê-su hô lớn: "La-za-rô, hãy ra khỏi đây!", Ngài không chỉ gọi một xác chết sống lại, Ngài đang gọi toàn thể nhân loại:

- Ngài gọi những người đang sống trong hận thù: "Hãy bước ra khỏi nấm mồ của sự chia rẽ!"

- Ngài gọi những người đang tuyệt vọng: "Hãy bước ra khỏi bóng tối của sự ngã lòng!"

- Ngài gọi mỗi chúng ta: "Hãy tháo cởi những băng bó của thói hư tật xấu để được tự do sống làm con Chúa!"

Thân xác chúng ta là cát bụi, nhưng linh hồn chúng ta mang hơi thở của Thiên Chúa. Cát bụi nếu chỉ có cát bụi thì là hư vô, nhưng cát bụi có tình yêu sẽ hóa thành vĩnh cửu. Chúa Giê-su cho La-za-rô sống lại để ông tiếp tục yêu thương chị em mình. Chúa cứu chuộc chúng ta là để chúng ta biết sống cho nhau.

Thưa anh chị em,

Mùa Chay là cơ hội để chúng ta "dọn dẹp" lại nấm mồ tâm hồn mình. Lời bài hát nhắc nhở: "Đời là phù du ta sống hôm nay không biết về ngày mai sau." Đúng vậy, chúng ta không làm chủ được thời gian, nhưng chúng ta làm chủ được cách mình sống. Nếu ngày mai chúng ta phải trở về với cát bụi, thì hôm nay:

- Xin đừng toan tính thiệt hơn: Hãy quảng đại với người lân cận, bao dung với những lầm lỗi của nhau.

- Xin đừng gian dối lọc lừa: Hãy sống chân thành trong công việc và lời nói, để khi ra đi, chúng ta mang theo một lương tâm thanh thản.

- Hãy mến thương nhau: Hãy dành cho nhau những cử chỉ yêu thương khi còn có thể. Một lời thăm hỏi khi đau yếu, một sự hiện diện lúc gian nancó  giá trị hơn ngàn đóa hoa trên mộ phần.

Chúa Giê-su là sự sống lại và là sự sống. Xin cho chúng con hiểu rằng dù thân xác chúng con chỉ là "cát bụi mờ", nhưng chúng con vô cùng quý giá trước mặt Ngài. Xin Chúa giúp chúng con biết sống những ngày còn lại trên trần gian này không phải bằng sự sợ hãi trước cái chết, nhưng bằng niềm say mê yêu thương. Để đến ngày sau cùng, chúng con có thể thản nhiên thưa với Chúa: "Con đã yêu thương bằng tất cả con tim, giờ đây con xin được về nghỉ yên trong tay Ngài." Amen.

Thứ Năm, 19 tháng 3, 2026

 SUY NIỆM LỜI CHÚA TUẦN V MÙA CHAY

Lm. Nguyệt Giang

CHÚA NHẬT V MÙA CHAY-NĂM A

Ed 37,12-14; Rm 8,8-11; Ga 11,1-45

ĐỔI MỚI ĐỜI SỐNG TRONG ĐỨC GIÊSU KITÔ.

Suy niệm 1:

Hôm nay Chúa nhật cuối cùng của Mùa Chay. Đây là lúc chúng ta cần nhìn lại chặng đường mà phụng vụ lời Chúa đã dẫn ta đi trong suốt những tuần qua.

- Chúa nhật I MC: Phụng vụ lời Chúa mời chúng ta hiệp hành cùng với Đức Giêsu đi vào sa mạc dưới sự tác động của Chúa Thánh Thần, để chay tịnh tâm hồn, rèn luyện ý chí, nâng cao đời sống tinh thần. Luôn lấy Lời Chúa làm vũ khí để chiến đấu với ba thù là xác thịt, thế gian và ma quỷ. Tin rằng chúng ta cũng sẽ chiến đấu và chiến thắng vẻ vang như Đức Giêsu.

- Chúa nhật II MC: Phụng vụ lời Chúa mời gọi chúng ta cùng lên núi cao với Đức Giêsu. Trên núi cao ta sẽ dễ dàng tiếp xúc thân mật với Thiên Chúa ngang qua đời sống cầu nguyện, và nhờ tích cực thực hành Lời Con yêu dấu của Chúa Cha chỉ dạy, mà đời sống ta được biến đổi mỗi ngày nên tốt đẹp hơn.

- Chúa nhật III MC: Phụng vụ lời Chúa mời gọi chúng ta theo chân Đức Giêsu ra đi đến vùng ngoại vi để gặp gỡ những người bất đồng tôn giáo, xa cách về quan niệm sống, mặc cảm về tội lỗi. Chính bên bờ giếng tổ phụ Gia-cóp, Đức Giêsu đã khơi dậy tinh thần hòa hợp dân tộc khi vượt qua mọi rào cản để gặp gỡ, lắng nghe và phân định cùng với người phụ nữ và dân thành Samari dưới ánh sáng Lời Chúa.

Tại nơi đây Đức Giêsu đã xác quyết  “việc tôn thờ TC không phải nơi này hay nơi kia mà phải trong Chân lý và Thần khí.”  Và thật ngỡ ngàng, qua cuộc đối thoại ấy, người phụ nữa và dân làng đã tin nhận Người chính là nguồn nước trường sinh, uống vào sẽ không còn khát nữa, nguồn nước trường sinh ấy mang tên là “Giêsu”.

- Chúa nhật IV MC: Phụng vụ lời Chúa tiếp tục mời gọi chúng ta theo chân Đức Giêsu rảo bước trên khắp nẻo đường đời, hòa nhập vào cuộc sống của những người đang gặp đau khổ do bệnh tật và tội lỗi gây nên, để đồng cảm và ra tay nâng đỡ, chăm sóc, cứu giúp họ bằng tất cả tấm lòng yêu thương, với mong muốn đem lại ánh sáng niềm vui, hy vọng tươi sáng cho những ai biết tin nhận vào Đức Giêsu là Ánh sáng đích thực đã đến trần gian.

- Chúa Nhật V MC hôm nay, phụng vụ Lời Chúa lại thúc bách chúng ta hiệp hành cùng Đức Giêsu đến với những ai đang sống trong tình cảnh đau buồn vì mất đi người thân. Bằng tình thương và quyền năng, Đức Giêsu đã phục sinh Lazarô, mang lại niềm tin và hy vọng vào sự sống vĩnh cửu cho những ai biết tin tưởng và cậy trông vào quyền năng của Ngài.

Như thế, Chúa Giêsu đã đi bước trước trong lối sống hiệp hành, bằng cách chấp nhận bước xuống trần, đã ra đi đến hết mọi nẻo đường, đã len lỏi vào mọi ngõ ngách của cuộc đời. Ngài đã sống và cảm nếm hết mọi nỗi buồn-vui, sướng-khổ, vinh-nhục, giàu- nghèo, sang-hèn…của kiếp người.

- Ngài đã từng chiến đấu cam go với những cám dỗ do ma quỷ gây ra và đã chiến thắng nhờ vào sức mạnh Lời Chúa và sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần.

- Ngài cũng vượt qua mọi khó nhọc để lên núi cao, tiếp xúc thân mật với Chúa Cha bằng đời sống cầu nguyện không ngừng, cho nên dung nhan Ngài được biến đổi nên sáng ngời.

- Ngài đã không ngần ngại ra đi đến vùng ngoại vi nhằm phá bỏ những bức tường ngăn cách, xây dựng lại nhịp cầu hiệp thông trong chân lý và niềm tin; nhất là ban cho họ nguồn nước trường sinh, làm no thỏa mọi nỗi khát vọng vào chân lý của con người.

- Ngài cũng lân la vào những làng mạc, sải bước trên những con đường quanh co, gặp gỡ những con người đau đớn về thể xác và khổ sở về tinh thần, đã chữa lành, phục hồi nhân phẩm, đem đến ánh sáng niềm vui và sự sống cho bao người.

- Ngài sẵn sàng hiện diện nơi những gia đình đang gặp hoạn nạn đau khổ, để an ủi, động viên đem lại niềm vui, hy vọng và khơi dậy lòng tin nơi họ. Với tấm lòng yêu thương, Ngài đã đến tận ngôi mộ chôn xác Lazarô để ban lại sự sống cho anh, bởi chính Ngài là chủ của sự sống: "Ta là sự sống lại và là sự sốngAi tin vào Ta thì dầu có chết cũng sẽ được sống." (Ga 11,25).

Mùa chay, Chúa cũng mời gọi chúng ta hãy đi đến mọi ngả đường của cuộc sống, bước qua mọi ranh giới của nghi kị và đi vào tận bên trong tâm hồn của tha nhân, để nhận ra những lo toan, trăn trở, vất vả thường ngày của anh chị em mình; để chứng kiến những nỗi buồn, đau khổ và bất hạnh của những người già cả, bệnh tật, thiếu thốn, của những gia đình bất hòa, ly tán, thiếu vắng tình thân… mà cảm thông, chia sẻ và nâng đỡ họ vượt qua mặc cảm tội lỗi, nghèo khổ, thiếu thốn...

Chúa cũng thiết tha mời gọi chúng ta đến với bất cứ ai, dù là lương hay giáo; người thân quen hay xa lạ; với người dễ thương hay khó thương, người đồng thuận hay kẻ chống đối, người đau khổ thể xác hay tinh thần; bạn hay thù… Ta hãy lên đường đi đến mọi nơi, gặp gỡ mọi người bất chấp đường xa, lắm chông gai, thuận tiện hay khó khăn; bất luận đêm hay ngày, mưa hay nắng để ta thăm viếng, giải hòa, xua tan mặc cảm, ban tặng niềm vui và hy vọng bằng chính tình yêu chân thành của ta theo tinh thần của Chúa Giêsu.

Làm được như vậy mùa chay thánh mới thật sự mang lại nhiều ơn ích lợi liêng liêng cho đời sống đức tin của chúng ta. Sống được như thế chúng ta mới làm cho ánh sáng Tin mừng tình thương của Chúa được lan tỏa đến mọi người và mọi nơi. Khi thi hành những điều trên là chúng ta đang canh tân lại đời sống theo tinh thần sám hối của mùa chay, để rồi như thánh Phaolô, ta có thể hãnh diện nói rằng: Tôi sống nhưng không phải là tôi sống mà là Đức Kitô sống trong tôi.” (Gl 2,20). Amen.

 

Suy niệm 2:

Cùng với GH hôm nay chúng ta bước vào Chúa Nhật cuối cùng của Mùa Chay, mùa của chay tịnh và cầu nguyện, của bác ái và sám hối để chết đi cho tội lỗi với niềm hy vọng được sống lại với Chúa Kitô. 

Phụng vụ Lời Chúa tuần này mời gọi chúng ta mạnh dạn hiệp hành cùng với Chúa Giêsu trên mọi nẻo đường đời, bởi Ngài là sự sống lại và là sự sống, tin và bước theo Ngài ta cũng sẽ được cùng sống lại với Ngài. 

Xin cho chúng ta luôn can đảm vững bước theo Chúa, với niềm hy vọng được sống lại trong ngày sau hết để hưởng phúc đời đời.

 

Truyện kể: Tần Thủy Hoàng sinh năm 259 TCN. Ông là vị vua thứ 36 của nước Tần và là người đầu tiên chấm dứt thời kỳ Chiến quốc, thống nhất Trung Quốc. Kế vị cha, ông lên ngôi vua từ năm 13 tuổi và trở thành hoàng đế ở tuổi 38. Sau khi chinh phục 6 nước chư hầu, Tần Thủy Hoàng tự đặt cho mình danh xưng Thủy hoàng đế với mục đích chứng minh rằng nhà Tần vĩ đại hơn các triều đại khác. Theo sử sách ghi lại thì Tần Thủy Hoàng rất sợ chết, ông muốn được trường sinh bất tử, nên tìm đủ mọi cách để được cải lão hoàn đồng. Một hôm, các chiêm tinh gia kể cho ông nghe về một hòn đảo thần tiên ở biển Đông, dân cư ở đây đã khám phá ra bí quyết trường sinh. Tần Thủy Hoàng liền phái một số tầu thuyền chất đấy châu báu lên đường, hy vọng đổi được bí quyết trường sinh. Nhưng dân chúng không đổi cho ông bí quyết trường sinh của họ.

Thế rồi ông lo xây nhà mồ như cung điện nguy nga rộng lớn, lấy châu ngọc làm tinh tú, lấy thủy tinh làm sông ngân hà, lấy vàng bạc lát tường và chôn sống hàng trăm cung nữ trong đó, để kiếp sau được sống như thần tiên. Nhưng kẻ tàn bạo ham sống ấy chỉ làm vua được hơn chục năm và sống trên năm mươi tuổi thì chết đi.

Câu chuyện trên cho ta hiểu rằng, sự sống vô cùng quý giá nên người đời thường hay bảo: “mạng sống hơn đống vàng” là vậy! Ai cũng khao khát được sống, sống lâu, sống khỏe. Cho nên người ta tìm mọi cách ăn uống, tập luyện, thuốc men để sống. Tuy nhiên cho dù nhân loại có văn minh, tiến bộ đến đâu thì cũng không tài nào thoát khỏi được lưỡi hái của Tử thần.

Thế nhưng thật bất ngờChúa Giêsu đã đến trần gian và đem theo bí quyết trường sinh bất tử khi Ngài công bố: “Chính Thầy là sự sống lại và là sự sống. Ai tin vào Thầy sẽ không bao giờ phải chết.” Bởi lẽ Ngài là người nhưng cũng là Thiên Chúa nên Ngài đã dùng chính thần lực của mình mà đánh bại thần Chết để giải thoát muôn người thoát khỏi nanh vuốt của Tử thần.

Ngài đã đánh bại thần Chết khi làm cho con gái ông Giai-rô mới chết được sống lại. Ngài đã đánh bại thần Chết khi cho người con trai bà góa thành Na-in đang được người thân mang đi chôn được trở về với cuộc sống; Ngài đã đánh bại thần Chết khi làm cho La-da-rô, cho dù đã chết bốn ngày rồi được sống lại, từ giã ngôi mộ đá, quay về đoàn tụ với bao người thân yêu. Đặc biệt nhất là Ngài đã tự mình sống lại và đã lên trời vinh hiển.

Như vậy, Đức Giêsu chính là vị Cứu tinh cao cả nhất của nhân loại, Ngài đã giúp loài người thoát khỏi gông cùm của sự chết và ban cho con người sự sống đời đời. Cho nên từ đây ai biết tin vào Ngài và sống hiệp thông với Ngài thì sẽ có được sự sống đời đời. Tựa như bóng đèn có toả sáng thì cần phải được nối kết với nguồn điện; cành nho có trổ sinh nhiều hoa thơm trái ngọt thì nó phải được tháp nhập vào thân nho; cũng vậy bàn tay muốn có sự sống và hoạt động thì cần phải nối liền với thân thể…Vậy muốn có được sống đời đời thì chúng ta cần phải kết nối chặt chẽ với Chúa Giê-su là nguồn sống, để sự sống đời đời của Chúa Giê-su được lưu truyền trong chúng ta.

Nhờ bí tích Rửa Tội, Chúa đã nối kết chúng ta nên một với Chúa, để được trở thành chi thể của Ngài. Qua bí tích Thánh Thể, Chúa Giêsu cho chúng ta được trở nên đồng huyết nhục với Chúa và từ đó, sự sống thần linh của Chúa được thông truyền cho chúng ta.

Tiếc thay, khi phạm tội trọng, chúng ta đã tự cắt lìa mình ra khỏi Chúa như cành nho lìa thân nho, như bàn tay bị cắt lìa khỏi cơ thể và như thế chúng ta đánh mất sự sống đời đời.

Xin cho chúng ta sớm giao hoà với Chúa qua bí tích Giải Tội, để được nối kết lại với Chúa, để cho sự sống thần linh của Chúa tiếp tục thông truyền cho chúng ta. Amen

 

Suy niệm 3:

Phụng vụ Lời Chúa hôm nay nhấn mạnh đến hai chữ “Chết” và “Sống”

Bài đọc I trích sách tiên tri Êdêkien. Tiên tri Edekien nhìn thấy một thị kiến về những bộ xương khô nằm la liệt trên thung lũng. Đó là hình ảnh nói về dân tộc Ítraen đã bị tàn lụi do tội lỗi, bệnh tật và những khó khăn khi họ sẽ phải sống trong cảnh lưu đày bên Ai-cập.

Ngài cũng ý thức dân chúng rằng: nếu họ sống ở trong đất nước mình, nhưng họ vẫn còn ở xa Thiên Chúa, thì họ vẫn còn ở trong sự lưu đày tinh thần hay ở trong sự chết. Và chỉ có Thần Khí Đức Chúa mới có thể giải thoát họ khỏi cảnh lưu đày và sự chết như thế. Cho nên Thiên Chúa hứa ban Thần Khí cho họ, nhờ đó, họ sẽ được tái sinh và phục hồi sự sống cách mạnh mẽ. Thiên Chúa phán: “Đây Ta sắp cho Thần Khí nhập vào các ngươi và các ngươi sẽ được sống… Hỡi dân Ta, này chính Ta mở huyệt cho các ngươi, Ta sẽ đưa các ngươi lên khỏi huyệt và đem các ngươi về đất Ítraen." (Ed 37,6.13).

Bài đọc II, trích thư thánh Phaolô gửi tín hữu Roma, ngài nhắc nhở các tín hữu Roma rằng chỉ có Thánh Thần của Chúa Giêsu mới có thể mang lại sự sống cho họ: “Nếu… Thần Khí của Đấng đã làm cho Đức Giê-su sống lại từ cõi chết, thì Đấng đã làm cho Đức Giê-su sống lại từ cõi chết, cũng sẽ dùng Thần Khí của Người đang ngự trong anh em, mà làm cho thân xác của anh em được sự sống mới.” (Rm 8,11).

Nói khác đi, không có Thần Khí của Đức Chúa, con người dù khỏe mạnh cũng như chết. Đó là lý do tại sao Chúa Giêsu nói với chúng ta rằng: “Thần khí mới làm cho sống, chứ xác thịt chẳng có ích gì.” (Ga 6,63). Ví thế trong thư gửi cho tín hữu Epheso, thánh Phaolô đã nhắc nhở chúng ta rằng: “Anh em chớ làm phiền lòng Thánh Thần của Thiên Chúa” (Ep 4,30).

Bài Tin Mừng hôm nay trình thuật về phép lạ Chúa Giêsu đã làm cho Ladaro sống lại. Qua phép lạ này mình chứng cho chúng ta biết về quyền năng của Thiên Chúa nơi Đức Giêsu. Ladarô là người bạn được Chúa Giêsu yêu quý, anh bị bệnh nặng. Chị Mácta và Maria chạy đến xin Chúa cứu chữa, nhưng khi Chúa Giêsu đến, Ladarô đã chết và được mai táng trong mồ đã 4 ngày rồi. Khi chứng kiến cảnh đau buồn này, Chúa Giêsu đã khóc thương anh.

Máctha nói với Chúa: “Nếu Thầy ở đây, em con đã không chết,” có lẽ đó là một lời trách móc. Nhưng Chúa Giêsu nói với chị: “Em chị sẽ sống lại.” Mácta nghĩ rằng Người đang nói về sự sống lại trong ngày sau hết. Nhưng Chúa Giêsu muốn xác nhận trong hiện tại: “Chính Thầy là sự sống lại và là sự sống, ai tin vào Thầy, thì dù đã chết, cũng sẽ được sống. Chị có tin thế không?”.  

Cô trả lời: “Con tin.” Và quả thật khi đến bên mộ, Chúa Giêsu truyền cho lật viên đá cửa mồ ra, rồi Người lớn tiếng gọi: “Ladarô, hãy đi ra đây!” Và thật bất ngờ người chết trỗi dậy và đi ra khỏi mồ.

Như thế, qua phép lạ này, Chúa Giêsu minh chứng rằng Người thực sự là sự sống lại và sự sống. Người làm phép lạ này nhờ quyền năng của Chúa Thánh Thần.

Hơn nữa phép lạ cho Ladarô sống lại là hình bóng báo trước về sự phục sinh của Chúa Giêsu sau này. Ở đây cũng cần phân biệt sự phục sinh của Ladarô khác biệt với sự phục sinh của Chúa Giêsu.

Ladarô chết và sống lại, nghĩa là quay lại sự sống trước đó (bios), chỉ là sự sống tạm thời ở đời này. Còn Chúa Giêsu phục sinh là người đầu tiên đi vào sự sống mới, sống sự sống vĩnh cửu (zéon). Và một khi đã sống lại, Chúa Giêsu không còn chết nữa; còn Ladarô thì cũng sẽ phải chết.

Vậy qua phép lạ Chúa Giêsu cho Ladaro sống lại muốn nói với chúng ta điều gì?

Trước hết, phép lạ này là một sự diễn tả về tình yêu. Chúa Giêsu yêu quý Ladarô, Người đến thăm anh và gia đình vì Người yêu quý họ. Niềm vui của họ là niềm vui của Người, và nỗi buồn của họ là nỗi buồn của Người.

Thứ đến, đức tin là yếu tố vô cùng quan trọng để quyền năng của Chúa được thực hiện trên chúng ta. Vì vậy mà Chúa Giêsu đã nói với Mácta: “Thầy là sự sống lại và là sự sống. Ai tin vào Thầy, thì dù đã chết, cũng sẽ được sống.” (Ga 11,25).

Bài học cuối cùng là Chúa Giêsu có quyền năng trên sự sống và sự chết. Người luôn sẵn sàng cứu giúp chúng ta với bất kỳ giá nào.

Chúa Giêsu yêu mến và gọi chúng ta bằng tên riêng như Người gọi Ladarô: “Ladarô, hãy ra đây!” Nếu chúng ta lắng nghe và vâng lời Người, Người sẽ mang lại sự sống, sự phục sinh cho sự yếu hèn và thân xác hay chết nhờ quyền năng Chúa Thánh Thần. Amen! (St).

 

Suy niệm 4:

Có một ông chồng kia than thở với bạn:

- “Không hiểu sao vợ tôi dạo này lạnh lùng quá… nói chuyện thì cụt ngủn, ăn cơm thì im lặng… giống như ‘người cõi âm’ vậy!”

Anh bạn hỏi lại:

- “Thế ông có làm gì không?”

Ông chồng trả lời tỉnh bơ:

- “Có chứ! Tôi cũng… im luôn cho ‘đúng không khí’!”

Kết quả là… cả nhà trở thành một “nghĩa địa mini”, ai cũng sống, mà như không sống!

Câu chuyện vui nhưng lại rất thật: có những gia đình không chết về thể xác, nhưng lại đang chết dần trong tình nghĩa và đức tin.

1. Phụng vụ hôm nay không chỉ nói về cái chết, mà là quyền năng của Thiên Chúa trên sự chết.

- Bài đọc I, Ngôn sứ Êdêkien loan báo: “Ta sẽ mở mồ cho các ngươi… Ta sẽ cho Thần Khí của Ta vào trong các ngươi, và các ngươi sẽ được sống.” Đây không chỉ là lời hứa cho dân Israel xưa, mà còn là lời hứa cho mỗi gia đình hôm nay: Thiên Chúa có thể mở những ngôi mộ đóng kín trong lòng ta, và làm cho điều tưởng như đã chết… được sống lại.

- Bài đọc II, Thánh Phaolô nói rất rõ: Ai sống theo xác thịt thì không thể đẹp lòng Chúa. Còn ai có Thần Khí Chúa thì sẽ được sống. Và điều quan trọng: Chính Thần Khí đã làm cho Đức Kitô sống lại, cũng sẽ làm cho chúng ta được sống. Nghĩa là: Không phải chỉ “cố gắng” mà đủ, mà cần để Thánh Thần hoạt động trong gia đình mình.

- Đỉnh cao là bài Tin Mừng:  Ladarô chết đã 4 ngày. Mọi hy vọng dường như chấm dứt. Nhưng Chúa Giêsu đến… và gọi: “Ladarô, hãy ra khỏi mồ!” Và người chết bước ra.

Chúa không chỉ làm phép lạ, mà còn mặc khải: “Thầy là sự sống lại và là sự sống.”

3. Kính thưa quý cộng đoàn,

Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta nhìn lại chính gia đình mình:

1. Những “ngôi mộ” trong gia đình

Có những “ngôi mộ” không thấy bằng mắt, nhưng rất thật:

- Mộ của im lặng kéo dài.

- Mộ của tự ái và cố chấp

- Mộ của thiếu cầu nguyện

- Mộ của đức tin nguội lạnh

Nhiều gia đình: vẫn ăn chung một bàn, nhưng không còn chia sẻ; vẫn sống chung một nhà, nhưng lòng thì xa cách… Đó là tình trạng “đang sống mà như đã chết”.

2. Thiên Chúa muốn “mở mồ” gia đình chúng ta

Lời Chúa trong Êdêkien hôm nay như nói trực tiếp với chúng ta:  “Ta sẽ mở mồ cho các ngươi”

Có thể đó là: mồ của một cuộc hôn nhân đang nguội lạnh, mồ của một mối tương quan bị rạn nứt, mồ của đời sống đạo đã bỏ bê lâu ngày. Nhưng Thiên Chúa không bỏ cuộc. Ngài vẫn đến, vẫn gọi, vẫn chờ.

3. Sống theo Thần Khí-chìa khóa hồi sinh gia đình

Thánh Phaolô nhắc: Không có Thần Khí không có sự sống thật. Vậy gia đình sống theo Thần Khí là gì?

- Biết cầu nguyện chung

- Biết lắng nghe nhau

- Biết tha thứ

- Biết đặt Chúa làm trung tâm

Gia trưởng và hiền mẫu không chỉ là người “quản lý gia đình”,
mà là người dẫn gia đình sống theo Thần Khí.

4. Nghe tiếng Chúa: “Hãy ra khỏi mồ!”

Hôm nay, Chúa cũng gọi từng người chúng ta: “Hãy ra khỏi mồ!”.

Ra khỏi giận hờn lâu năm

Ra khỏi thói quen lạnh nhạt

Ra khỏi lối sống không có Chúa

Và đặc biệt, Chúa còn nói: “Hãy cởi khăn và để anh ấy đi”

Nghĩa là: không chỉ Chúa làm, mà mỗi người trong gia đình cũng phải giúp nhau tháo gỡ những ràng buộc: định kiến, tổn thương, quá khứ…

Kính thưa cộng đoàn,

Mùa Chay không phải là thời gian buồn bã,
mà là thời gian Thiên Chúa mở mồ và ban sự sống.

Ước gì mỗi gia trưởng và hiền mẫu hôm nay: để cho Chúa chạm vào những “vùng chết” trong gia đình mình, để cho Thần Khí thổi sự sống mới vào mái ấm. Để rồi gia đình chúng ta không còn là “ngôi mộ kín”, nhưng trở thành: nơi có sự sống, yêu thương và niềm hy vọng phục sinh. Amen.


Suy niệm 5: CHÚA GIÊSU – NGUỒN SỰ SỐNG

Có một câu hỏi rất thật mà ai trong chúng ta cũng từng đối diện: Điều gì là đáng sợ nhất: cái chết thể xác hay sự chết trong tâm hồn?

Phụng vụ Lời Chúa hôm nay đưa chúng ta đến một ngôi làng nhỏ Bêtania, nơi có một cái chết rất đau thương: Ladarô chết và đã chôn bốn ngày. Nhưng chính tại nơi tang tóc đó, Chúa Giêsu mặc khải một chân lý vĩ đại: “Thầy là sự sống lại và là sự sống.”

1. Bài đọc I, ngôn sứ Êdêkien loan báo: “Ta sẽ mở huyệt cho các ngươi… và cho thần khí Ta vào trong các ngươi, và các ngươi sẽ được sống.”

Hình ảnh “mồ” ở đây không chỉ là mồ chôn thể xác, mà còn là mồ của tuyệt vọng, tội lỗi, thất vọng, và nguội lạnh đức tin. Có khi chúng ta vẫn sống, nhưng: sống trong giận hờn, sống trong ích kỷ, sống trong khô khan, không còn cầu nguyện. Đó là sự chết của tâm hồn. Nhưng Thiên Chúa không chấp nhận điều đó. Ngài luôn muốn mở mồ cho chúng ta, nghĩa là kéo ta ra khỏi tình trạng chết chóc ấy.

2. Tin Mừng kể lại một chi tiết rất cảm động: “Chúa Giêsu đã khóc.” Ngài khóc vì: thương người bạn Ladarô; vì cảm thông với nỗi đau của Mácta và Maria. Và sâu xa hơn, Ngài đau vì cái chết đang thống trị con người. Điều này cho thấy: Thiên Chúa không xa lạ với đau khổ của chúng ta. Ngài không đứng ngoài, nhưng đi vào và chia sẻ.

3. Khi đến mồ, Chúa Giêsu đã kêu lớn: “Ladarô, hãy ra khỏi mồ!” Và người chết đã bước ra. Đây không chỉ là phép lạ cho Ladarô, mà là lời gọi cho từng người chúng ta hôm nay:

- Ai đang ở trong “mồ” của tội lỗi, hãy bước ra;

- Ai đang ở trong “mồ” của thất vọng, hãy bước ra;

- Ai đang ở trong “mồ” của thói quen xấu, hãy bước ra;

Nhưng để bước ra, cần một điều rất quan trọng: Phải tin vào Chúa. Chúa đã nói với Mácta: “Chị có tin không?” Đó cũng là câu hỏi dành cho chúng ta.

4. Thánh Phaolô nhắc chúng ta: Ai sống theo Thần Khí thì thuộc về sự sống. Tin không chỉ là nói “con tin”, mà là: dám bỏ tội lỗi, dám thay đổi, dám sống theo Tin Mừng. Tin là để cho Chúa dẫn mình ra khỏi mồ.

Chúa nhật V Mùa Chay như một bước cuối trước Tuần Thánh. Giáo Hội mời gọi chúng ta nhìn lại: Tôi đang sống hay đang “chết dần” trong đời sống thiêng liêng? Có “ngôi mồ” nào trong tâm hồn tôi chưa mở ra cho Chúa không? Hôm nay, Chúa vẫn đang gọi: “Hãy ra khỏi mồ!”

Ước gì mỗi người chúng ta biết: mở lòng, tin tưởng, và bước ra, để được sống thật, sống dồi dào, để chuẩn bị đón nhận ánh sáng Phục Sinh.


Suy niệm 6: 

Có một bài hát quen thuộc từng chạm đến trái tim của biết bao người: “Cát bụi” của nhạc sĩ Trịnh Công Sơn. Lời ca gợi lên một cảm thức rất thật: đời người mong manh, ngắn ngủi, rồi cũng trở về với cát bụi. (Hát)

Quả thật, nhìn vào cuộc sống, chúng ta dễ nhận ra thân phận con người thật nhỏ bé: Sinh ra từ bụi đất, trải qua bao vui buồn, thành bại, và cuối cùng… cũng trở về bụi tro. Cảm thức ấy đôi khi khiến nhiều người trong chúng ta rơi vào bi quan, chán nản, thậm chí tuyệt vọng. Nhưng Lời Chúa hôm nay lại mở ra cho chúng ta một chân trời hoàn toàn khác: Không phải chỉ là cát bụi, mà là cát bụi được Thiên Chúa thổi vào đó sự sống.

1. Trong bài đọc I, ngôn sứ Êdêkien loan báo về một thị kiến đầy hy vọng: Thiên Chúa sẽ mở các huyệt mộ và cho dân Ngài sống lại. Đối với dân Israel đang lưu đày và sống trong tình trạng tuyệt vọng, thì lời hứa đó đem lại niềm hy vọng lớn lao rằng: Thiên Chúa có thể làm cho điều đã chết được sống lại.

Còn trong bài Tin Mừng minh chứng cho điều ấy, khi Chúa Giêsu gọi ông Ladarô từ cõi chết sống lại và bước ra. Một người đã chết bốn ngày, thân xác đã bắt đầu phân hủy… Vậy mà chỉ với một lời của Chúa phán: “Ladarô, hãy ra ngoài!” Tức khắc sự sống đã chiến thắng sự chết.

Qua đó cho thấy: Đối với Thiên Chúa, không có gì là hoàn toàn kết thúc trong tuyệt vọng. Ngay cả cái chết, Ngài cũng có thể biến thành sự sống.

2. Chúng ta có thể chưa chết về thể xác, nhưng nhiều khi lại đang chết dần trong tâm hồn:

Sống mà không còn niềm tin. Sống mà không còn yêu thương. Sống trong tội lỗi mà không muốn hoán cải. Sống với một tâm hồn chai đá, nguội lạnh...Đó là tình trạng “đã chết dẫu đang sống”.

Giống như Ladarô bị chôn trong mồ, nhiều khi tâm hồn chúng ta cũng bị “chôn vùi”: trong ích kỷ, trong giận hờn, trong những thói quen xấu… mà chính chúng ta lại không muốn bước ra.

3. Điều cảm động nhất trong Tin Mừng hôm nay là: Chúa Giêsu không đứng xa, mà Ngài đã đến gần ngôi mộ, và Ngài đã khóc. Cho thấy Thiên Chúa không dửng dưng trước nỗi đau tuyệt vọng của con người.

Hôm nay, Ngài cũng đang gọi mỗi người chúng ta: “Hãy ra khỏi mồ!” Ra khỏi lối sống cũ. Ra khỏi tội lỗi. Ra khỏi sự nguội lạnh của tâm hồn. Và nếu để ý, Tin Mừng hôm nay có một chi tiết rất đẹp: Sau khi Ladarô bước ra, Chúa còn nói: “Hãy cởi khăn và để anh ấy đi.” Điều đó muốn nói rằng: Chúng ta không thể tự mình sống lại trọn vẹn, mà cần đến cộng đoàn, cần đến nhau, để tháo gỡ những ràng buộc cuộc sống chúng ta, bằng cách nâng đỡ nhau trên hành trình của đời sống mới.

4. Nếu chỉ dừng lại ở “cát bụi”, thì đời người thật buồn. Nhưng với đức tin, chúng ta xác tín rằng: Cát bụi không phải là kết thúc. Cái chết không phải là dấu chấm hết. Chân lý ấy đã được Thánh Phaolô xác quyết qua bài đọc 2: “Thần Khí của Đấng đã làm cho Đức Kitô sống lại cũng sẽ làm cho anh em được sống.”

Vì thế, người Kitô hữu: Không sống trong tuyệt vọng. Không sợ hãi trước cái chết. Nhưng luôn sống trong niềm hy vọng phục sinh.

Kính thưa cộng đoàn,

Bài hát “Cát bụi” nhắc chúng ta nhớ đến thân phận mong manh của phận người. Nhưng Lời Chúa hôm nay lại nâng chúng ta lên một tầm cao mới: Từ cát bụi… Thiên Chúa làm nên sự sống. Từ cái chết… Ngài dẫn lối ta vào hy vọng phục sinh.

Ước gì trong những ngày cuối cùng của Mùa Chay, mỗi người chúng ta biết lắng nghe tiếng Chúa mời gọi: “Hãy ra khỏi mồ!” Để chúng ta: được sống lại trong ân sủng, được đổi mới trong tình yêu, mà sẵn sàng bước vào niềm vui Phục Sinh phía trước. Amen.

 

Thứ hai: Ga 8, 1-11

Suy niệm 1: 

Cổ nhân đã nói: “Nhân vô thập toàn”, là người không ai hoàn hảo cả. Mang thân phận con người ai trong chúng ta cũng bất toàn, đây những thiếu sót và tội lỗi. Vì thế cần phải khiêm tốn sám hối.

Dám nhận mình thiếu sót, tội lỗi và can đảm sửa đổi, mới được xem là bậc anh hùng, quân tử. Mạnh dạn đứng lên, đổi mới đời sống theo thánh ý của Chúa sau khi vấp ngả mới xứng danh là người Kitô hữu và xứng bậc là con Chúa. Đó chính là sứ điệp lời Chúa hôm nay muốn nói với chúng ta.

Ta có thể xem đoạn tin mừng hôm nay như là vở kịch gồm 3 phần, nói về vụ án nỗi tiếng lịch sử nhân loại được mang tên là:  "người đàn bà ngoại tình né đá"

Phần 1. Tố cáo tội phạm:  những người đứng ra tố cáo tội phạm là các kinh sư và biệt phái. Họ tố một người phụ nữ bi bắt quả tang đang phạm tội ngoại tình. Họ lôi kéo và xô đẩy chị ta ra trước toà án công cộng. Đại diện quan toà bất đắc dĩ họ buộc phải đứng ra xét xử vụ án này là Đức Giêsu. Bởi người mà những kinh sư và biệt phái nhắm đến để tố cáo và lên án tử không phải là tội nhân mà là chính quan toà Giêsu. 

Phần 2.  Cách thức xử án: Để xét xử đúng người, đúng tội, Đức Giêsu không kết án vội vàng đưa ra phán quyết, mà Ngài lại khôn khéo đưa dẫn mọi người trở về với lòng mình với một khoảng lặng vừa đủ. Sau đó, Ngài mới đặt ra một câu hỏi mang tính tra vấn: "Ai trong các ngươi sạch tội, hãy ném đá chị này truớc đi!". Khi trở về đối diện với lương tâm, ai nấy đều nhận ra sự thật về mình mang đầy thiếu sót và tội lỗi, cần phải sám hối hơn là lên án. Nhờ đó, họ bắt đầu nới lỏng tay và từ từ buông bỏ những hòn đá nặng trĩu xuống đất; rồi lần lượt rút lui khỏi pháp trường; bắt đầu từ những người lớn cho đến người nhỏ nhất. Tình thế giờ đây được thay đổi, từ vị trí kẻ lên án, tố cáo người khác, giờ đây họ trở thành kẻ bị tố. Từ người tưởng mình vô tội, cho phép mình cầm đá ném vào người khác, giờ đây trở thành những có tội, xứng đáng đón nhận những trận mưa đá ném vào chính mình.

Phần 3. Tuyên bố trắng án: Sau khi Chúa Giêsu khéo léo đưa dẫn mọi người trở về lòng mình và nhận ra những tội lỗi của bản thân mà bỏ đi hết, thì Ngài mới tuyên bố trắng án cho người phụ nữ ngoại tình, khi nói với chị ta: "Ta không kết tội chị. Vậy chị hãy đi và từ nay đừng phạm tội nữa!"

Vở kịch hạ màn, mọi người ra đi, lòng mang theo nhiều bài học đáng giá cho đời mình:

- Bài học về lòng người thật hiểm ác. Luôn tìm cách hãm hại, lên án, tố cáo người khác bằng cách giăng ra những cái bẫy tinh vi nhằm hãm hại và giết chết những ai họ không ưa thích. Đại diện cho thành phần ấy là các kinh sư và biệt phái.

- Bài học về hiệu ứng đám đông có khi phủ lấp chân lý. Sự mù quáng thiếu tỉnh táo của đám đông dân chúng có mặt hôm đó trước sân đền thờ Giêrusalem đã tạo nên một làn sóng phẩn nộ mạnh mẽ, có sức mạnh khủng khiếp che lấp tình thương và công lý, có nguy cơ đưa đẩy người phụ nữ vào con đường cùng vô phương cứu chữa. Mù quáng hùa theo dư luận đám đông sẽ dễ dàng sai lầm, đẩy người khác vào cái chết không đáng.

- Bài học về phân định. Trong mọi vấn đề rất cần sự biện phân định, bằng cách tạo được khoảng cách tâm lý, khi dành ra những giây phút thinh lặng để bình tâm suy xét dưới sự tác động của CTT, nhờ sự soi sáng của lời Chúa. Nhờ thế, ta mới có thể tránh được những sai lầm đáng tiếc, trước khi đưa ra những quyết định.

- Bài học trước hết và trên hết là tình thương, nhờ đó ta mới có được cái nhìn đúng đắn, tấm lòng nhân ái với hết mọi người, nhất là những ai lầm lỗi. Tha thứ mở ra cho người khác một tương lai hy vọng, bao dung tha thứ cho người khác là cũng chính là bao dung tha thứ cho chính mình. Quy kết, lên án và tiêu diệt người khác là ta đã nhẫn tâm đóng chặt cánh cửa tương lai đổi mới cho người khác và cho chính mình. Hãy tha thứ để được Chúa thứ tha!

 

Suy niệm 2: 

Bài tin mừng hôm nay làm nỗi bật lên hai hình ảnh đối lập nhau:

1. Hình ảnh của một vị TC giàu lòng thương xót nơi Đức Giêsu luôn bao dung, nhân từ tha thứ với mong muốn mở ra con đường sống và một tương lai hy vọng cho những ai lầm lỗi thiếu sót. Bởi thế, Người khẳng định: “Ta đến không phải để kêu mời người công chính, nhưng để gọi kẻ tội lỗi ăn năn hối cải" (Lc 5,32).

Với cái nhìn bao dung và lời nói tha thứ cho người phụ nữ phạm tội ngoại tình, Chúa Giêsu đã tháo cởi nút thắt để giải thoát chị khỏi án tử. 

2. Hình ảnh của những kinh sự và biệt phái: tự cho mình là người công chính và cho phép mình cái quyền lên án người khác. Họ chỉ biết nhìn vào những lỗi lầm người khác để lên án, cáo buộc, lọi trừ và giết chết. Họ muốn đóng kín lại tương lai của người khác hơn là khơi mở con đường sống và hy vọng cho những ai lầm đường lạc lối. Có thể đó cũng chính là thái độ của chúng ta.

Xin cho chúng ta biết khiêm tốn nhận ra những làm lỗi thiếu sót của mình để biết cảm thông và bao dung với những yếu đuối, tội lỗi của người khác. Và ta cũng hiểu rằng: Chúa yêu thương người có tội chứ không yêu tội. Chúa bao dung tha thứ cho tội nhân, chứ không phải dung túng cho phạm tội. Vì thế, sau khi tha thứ cho người phụ nữ ngoại tình, Chúa đã nhắc nhở chị: “Ta không kết tội chị. Vậy chị hãy đi và từ nay đừng phạm tội nữa!”. Khi lãnh nhận bí tích giao hoà, chúng ta cũng hãy cố gắng dốc lòng chừa mà canh tân đổi mới đời sống!

 

Thứ ba: Ds 21,4-9; Ga 8, 21-30

Suy niệm 1:

Tin mừng hôm nay, Chúa Giêsu cho chúng ta biết Ngài là ai, đến từ đâu và con đường nào Ngài phải đi. Xin cho chúng ta luôn vững tin vào Chúa và vững bước theo Ngài.

Một lần nữa, Chúa Giêsu lại kiên nhẫn cố gắng giúp cho những người Biệt Phái cứng lòng nhận biết: Ngài là ai, đến từ đâu và còn đường Ngài đi là gì?

Ngày nay chúng ta đã hiểu con đường Chúa đã đi qua là con đường thập giá. Chính Chúa Giêsu cũng đã nói về con đường ấy trong bài tin mừng hôm nay: “Khi các ông giương cao Con Người lên, bấy giờ các ông sẽ biết tôi là Tôi Hằng Hữu”.

Con đường thập giá là con đường đẹp ý Chúa Cha. Nhưng lại ngược với tư tưởng và ước muốn lựa chọn của con người. Bởi ai trong chúng ta cũng mong muốn có được cuộc sống tiện nghi, giàu có, sung túc. Ai mà chẳng mong được danh vọng chức quyền. Chẳng ai muốn thập giá của đau khổ, vất vả, cay đắng và chết chóc. Nhưng thực tế cho thấy, dù không muốn ta vẫn không tránh khỏi. Vì thế, Chúa bảo chúng ta nếu tin vào Ngài và cầu xin với Ngài, Ngài sẽ ban ơn trợ giúp để chúng ta đủ sức mạnh vác lấy thập giá đời mình. Chúa Giêsu cũng đã nhiều lần kêu gọi: “Ai muốn theo ta hãy từ bỏ mình vác thập giá mình mà theo”.

Đã rõ, Đức Giêsu là Đấng Hằng Hữu đến từ Thiên Chúa và con đường cứu độ của Ngài là con đường Thập Giá. Vậy, để được cứu độ thì không có con đường nào khác ngoài con đường thập giá Chúa đã đi qua và đã phục sinh vinh quang.

Xin cho chúng ta biết:

- Từ bỏ ý riêng không hợp ý Chúa để vâng nghe và thực thi ý Chúa.

- Vui vác thập giá mình bằng việc đón nhận những hy sinh vất vả khó khăn thử thách trong cuộc sống mà không kêu than, oán trách với niềm tin tưởng và yêu mến Thiên Chúa.

- Sẵn sàng bước đi theo Chúa Giêsu chứ không theo một ai khác, với mong muốn mỗi ngày ta thấy mình được gần Chúa và gần anh chị em hơn, bởi biết rằng chính Người là Đấng đã chết và sống lại vì yêu thương ta.

Sống được như thế chúng ta sẽ không bị luận phạt và không mang tội nơi mình mà chết. Trái lại sẽ được sống trong Chúa với niềm hạnh phúc viên mãn. 

 

Suy niệm 2:

Bài đọc 1, trích sách Dân số, trình thuật lại cuộc xuất hành của dân Do Thái ra khỏi cảnh nộ lệ, đau thương bên Ai Cập, trở về đất hứa. Trên cuộc hành trình ấy, họ đã chứng kiến bao phép lạ vĩ đại mà TC đã làm cho họ. Tuy nhiên, mỗi khi gặp gian khó họ lại kêu trách Mô-sê và bất tín với Chúa. Nên Chúa đã cho rắn lửa bò ra cắn chết nhiều người. Khi đó họ hoảng sợ và đã van xin Chúa cứu giúp. Mô-sê lại van xin Chúa và Chúa bảo Mô-sê hãy đút rắn đồng treo trên cây, để khi những ai bị rắn cắn, nếu biết tin tưởng nhìn lên rắn đồng, thì sẽ được sống.

Hình ảnh con rắn đồng treo cao trên cây trong sa mạc, tiên báo về cái chết của Chúa Giêsu trên thập giá. Để từ nay, bất cứ ai nhìn lên Chúa với lòng tin tưởng, cậy trông thì sẽ được cứu độ.

Nhưng tiếc thay, thời nào cũng vậy, có nhiều người không tin vào Đức Giêsu là Đấng Cứu Độ trần gian, nên họ không sống theo giáo huấn của Người. Trong đó có những người Do Thái thời Mô-sê, nhất là các kinh sư và biệt phái thời Chúa Giêsu. Vì vậy, họ không xứng đáng đón nhận ơn cứu độ của Thiên Chúa.

Tuy nhiên, vì tình thương, Chúa Giêsu rất kiên nhẫn và dùng mọi cách để thuyết phục họ. Nhưng vì họ mong ước một Đấng Cứu Độ theo ý muốn của họ và vì cứng lòng nên họ không tin vào Người.

Rất có thể những ước muốn của chúng ta ngày nay cũng giống như họ, cho dẫu ta vẫn tin Đức Giêsu là Đấng Cứu Độ. Có không ít người trong chúng ta vẫn thích và đòi hỏi phép lạ nên đã thách thức Chúa thực hiện mới tin; Cũng có khi ta gặp khó khăn, bệnh tật, nghèo khổ, ta mong muốn Chúa làm dấu lạ để đáp ứng nhu cầu theo ý mình, nhưng không được Chúa đáp ứng, ta lại chối bỏ Chúa và chạy theo những thần minh khác…Ta đâu có biết rằng, TC luôn là Người Cha hằng yêu thương ta, luôn muốn mọi điều thiện hảo nhất cho ta là con cái Người. Nên có lần Chúa Giêsu đã khẳng định với ta: “Các con, dù là kẻ xấu, còn biết lấy của tốt mà cho con cái, thì huống chi Cha các con, Ðấng ở trên trời, sẽ ban những sự lành biết bao cho kẻ cầu khẩn Người!” (Lc 7,11). Tuy nhiên với cái nhìn thiển cận, chúng ta chỉ biết xin những điều ta tưởng là tốt cho lợi ích cá nhân, nhưng điều ấy lại phương hại đến phần rỗi đời đời của ta mà ta không biết. Thế là ta đâm ra bất mãn, không tin và bỏ cầu nguyện.

Xin Chúa cho chúng ta hiểu rằng: “Tư tưởng Ta không phải là tư tưởng các ngươi, và đường lối các ngươi không phải là đường lối của Ta. Như trời cao hơn đất thế nào, thì đường lối Ta vượt trên đường lối các ngươi, và tư tưởng Ta cũng vượt trên tư tưởng các ngươi thế ấy.” (Is 55,7-9). Vậy nên trong mùa chay này, với niềm xác tín vững vàng vào Chúa, ta hãy can đảm từ bỏ đường lối và tư tưởng của mình mà hãy trở về với Chúa. Tin rằng Chúa sẽ ban cho ta những điều tốt lành vượt trên những gì chúng ta mong ước.

 

Thứ tư: Is 7,10-14; 8,10; Dt 10,4-10; Lc 1,26-38

LỄ TRUYỀN TIN

Suy niệm 1:

Cùng với Giáo Hội, hôm nay chúng ta long trọng mừng Lễ Truyền Tin. Kỷ niệm biến cố Thiên Thần Gabriel truyền tin cho Đức Maria, khởi đầu cho chương trình cứu độ đầy yêu thương của Thiên Chúa dành cho con người.

Để thực hiện chương trình cứu độ, Thiên Chúa đã chọn gọi Đức Maria cộng tác trong việc cưu mang và sinh hạ Đấng Cứu Thế và Đức Maria đã đáp lời bằng hai tiếng “xin vâng”. Xin cho chúng ta cũng biết noi gương Đức Maria khiêm tốn và ngoan ngoãn vâng theo thánh ý Chúa trong mọi hoàn cảnh, để chương trình cứu độ của Chúa nơi ta được hoàn thành tốt đẹp.

Mỗi khi đọc kinh Kính mừng, chúng ta nhắc lại lời truyền tin của sứ thần Gabriel cho Đức Maria xưa: “kính mừng Maria đầy ơn phước, Đức Chúa Trời ở cùng bà, bà có phước lạ hơn mọi người nữ…”; cũng đồng nghĩa với lời Thiên Thần chào Đức Maria: “Mừng vui lên, Đấng đầy ơn phúc. Thiên Chúa ở cùng bà…”.

Lời truyền tin này là một lời chào chúc quý giá và mang giá trị hết sức cao cả. Bởi lẽ có ơn phúc nào cao lớn cho bằng ơn phúc được Thiên Chúa ở cùng (chính Chúa là nguồn mọi ơn phúc và Đấng ban ơn phúc. Được Thiên Chúa ở cùng thì có mọi ơn phúc nơi mình rồi). Và có hạnh phúc nào lớn bằng hạnh phúc được Thiên Chúa ưu ái chọn làm Mẹ Thiên Chúa. (được chọn làm mẹ vua đã là vinh dự và ơn phúc quá lớn rồi huống chi là Mẹ Vua Trời).

Ý thức sứ mạng cao quý ấy trong vui mừng khôn tả vượt trí hiểu, Đức Maria đã bối rối và tự hỏi lời chào ấy có ý nghĩa như thế nào? Sau khi được nghe Thiên Thần giải thích, Đức Maria biết đó là ý định Thiên Chúa, dù không hiểu hết nhưng Đức Maria vẫn khiêm tốn ngoan ngoãn vâng phục.

Có nhiều điều xảy ra trong đời sống vượt ngoài trí hiểu và khả năng chúng ta, chúng ta thấy không thể thực hiện được, nhưng đối với Thiên Chúa thì mọi chuyện đều có thể. Từ không Chúa đã tạo thành vũ trụ vạn vật chỉ bằng lời phán truyền. Chỉ cần bùn đất Chúa đã tác tạo nên con người và bằng hơi thở Chúa đã làm cho con người trở nên giống hình ảnh TC. Và với quyền năng bà chị họ Isave son sẻ đã mang thai và sinh con. Như thế thì việc Đức Maria cưu mang Đấng Cứu Thế mà vẫn đồng trinh là chuyện rất đổi bình thường với quyền năng của TC. Điều quan trọng là chúng ta sẵn sàng để Chúa hành động nơi chúng ta như Đức Maria không?.

Tuy Thiên Chúa quyền năng làm được mọi sự. Nhưng Thiên Chúa lại yêu thích con người cộng tác với Chúa. Để chọn gọi dân riêng, Chúa đã mời gọi tổ phụ Abraham cộng tác, và Abraham đã vâng lời bỏ xứ sở ra đi theo ý định Thiên Chúa. Thế là một dân riêng của Chúa đã hình thành. Để cứu dân tộc Israel ra khỏi kiếp nô lệ bên Ai cập, Thiên Chúa đã mời gọi Môsê cộng tác, dù sợ hãi về sự kém cỏi của mình, Môsê vẫn vâng phục ý muốn của Chúa. Thế là cuộc giải phóng đã hoàn tất. Để cứu độ nhân loại, Thiên Chúa chọn Đức Maria, một người thiếu nữ bình thường, nghèo khó làm mẹ Đấng Cứu Thế và Mẹ đã ngoan ngoãn tin tưởng vâng nghe. Thế là chương trình cứu độ từ ngàn đời của Thiên Chúa được thực hiện. Để cứu độ mỗi chúng ta, Chúa cũng mời gọi chúng ta hợp tác với Chúa. Như thánh Augustinô đã nói: “Chúa dựng nên con Chúa không cần con, nhưng để cứ độ con Chúa cần con cộng tác”. 

Xin cho chúng ta tích cực cộng tác vào ơn cứu độ của Chúa để cứu chính mình và tha nhân.

* Gợi ý thêm:

Kinh Kính mừng gồm có hai phần :

1. Phần đầu: là lời chúc tụng, được ghép bởi hai đoạn văn trích từ Tin mừng của thánh Luca : “Kính mừng Maria, đầy ơn phước, Đức Chúa Trời ở cùng bà” (lời chào của thiên sứ Gabriel) ; “Bà có phúc lạ hơn mọi người nữ, và Giêsu con lòng bà gồm phúc lạ” (lời chào của bà Ysave) ;

 2. Phần thứ hai: mang tính cách khẩn nài, “Thánh Maria, Đức Mẹ Chúa Trời, cầu cho chúng tôi là kẻ có tội, khi này và trong giờ lâm tử. Amen”. Được Ðức Giáo Hoàng Piô V công bố sách nguyện cải tổ theo quyết nghị của công đồng Trentô (năm 1568).

Quan niệm Thần học Tin Lành:

Năm Sola  là tiếng La-tinh, xuất hiện trong cuộc cải chánh, để tóm tắt những xác tín thần học của những nhà cải cách về yếu tố cần thiết của Cơ Đốc giáo.

Ý Nghĩa Của Năm Tín Lý Duy Nhất:

1. Sola Scriptura (‘’Duy Kinh Thánh"): Kinh Thánh là thẩm quyền cao nhất của chúng ta.

2. Sola Gratia (‘’Duy Ân Điển’’): Chúng ta được cứu duy chỉ bởi ân điển của Đức Chúa Trời.

3. Sola Fide (‘’ Duy Đức Tin’’): Chúng ta được cứu chỉ bởi đức tin nơi Chúa Jesus Christ.

4. Solus Christus (‘’Duy Đấng Christ’’): Duy chỉ có Đức Chúa Jesus là Chúa, Đấng Cứu Rỗi, và là Vua của chúng ta.

5. Soli Deo Gloria (‘’Duy Vinh Hiển Đức Chúa Trời’’): Chúng ta sống để dâng sự vinh hiển lên cho duy Đức Chúa Trời.

Trước ơn phúc lớn lao, Đức Maria đã bối rối và muốn tìm hiểu xem sự việc sẽ xảy đến như thế nào? Một khi nhận biết là ý định của Thiên Chúa, Đức Maria sẵn sàng vâng theo chứ không hề nghi ngờ, hay kém tin.

Trước những thử thách, thất bại, đau buồn trong cuộc sống, nhiều lúc đức tin chúng ta cũng bị lung lay nên sinh ra nghi ngờ và than trách Chúa, ít khi chúng ta bắt chước Đức Maria tìm hiểu xem Chúa muốn gì qua những biến cố vui buồn, thành công thất bại, hạnh phúc hay bất hạnh ấy trong cuộc sống.

Ta hãy tin rằng mỗi biến cố đều có sứ điệp rất quan trọng Chúa muốn gởi đến ta và mong ta đọc ra thánh ý của Chúa mà chấn chỉnh lại đời sống mình. Chúa luôn đi ngang qua cuộc đời chúng ta, nhưng chúng ta lại không gặp Ngài. Chúa luôn đồng hành với ta, nhưng ta lại không nhận ra Ngài. Chúa hằng gõ cửa nhà chúng ta, nhưng ta lại không nhận ra tiếng Ngài.

Xin cho chúng ta biết để tâm suy niệm các biến cố trong đời mà nhạy bén nhận ra lòng thuơng xót của Chúa như Đức Maria. Amen 

(Viết theo Hạt Giống Nẩy Mầm, của cha Carôlô Hồ Bặc Xái)

 

Suy niệm 2: “CÙNG NHAU LOAN BÁO TIN MỪNG HY VỌNG CỦA CHÚA GIÊSU”

Kính thưa cộng đoàn,

Hôm nay, chúng ta cùng nhau cử hành Lễ Truyền Tin, kỉ niệm về một biến cố trọng đại đã xảy ra trong lịch sử cứu độ. Đó là biến cố sứ thần Gabriel đến với Đức Trinh Nữ Maria và loan báo về một Đấng Cứu Thế sẽ xuống thế làm người qua cung lòng của Trinh Nữ. Biến cố này không chỉ là khởi đầu của ơn cứu độ, mà còn là lời mời gọi mỗi người chúng ta bước vào sứ mạng loan báo Tin Mừng hy vọng của Chúa Giêsu cho thế giới hôm nay.

1. Trong bài Tin Mừng hôm nay, chúng ta nghe câu chuyện tuyệt đẹp về sự khiêm hạ và vâng phục của Đức Maria. Khi sứ thần nói: “Này bà sẽ thụ thai, sinh hạ một con trai và đặt tên là Giêsu”, Đức Maria không từ chối hay nghi ngờ, nhưng thưa: “Này tôi là tôi tớ Chúa, xin vâng như lời Ngài truyền”. Lời “xin vâng” ấy đã mở ra cánh cửa hy vọng cho nhân loại. Qua Đức Maria, Thiên Chúa đã bước vào thế gian, mang đến Tin Mừng cứu độ, Tin Mừng về một Đấng Cứu Thế đầy yêu thương và quyền năng.

Hy vọng ấy không chỉ dành riêng cho thời đại của Đức Maria, mà còn dành cho chúng ta hôm nay, trong năm 2025 này. Thế giới đang đối diện với biết bao thách đố: chiến tranh, bất công, khủng hoảng môi trường, và sự mất niềm tin. Nhưng Tin Mừng của Chúa Giêsu vẫn là ngọn hải đăng soi sáng, là nguồn hy vọng bất diệt giữa bóng tối.

2. Chủ đề của chúng ta hôm nay là “Cùng nhau loan báo Tin Mừng hy vọng của Chúa Giêsu”. Điều này nhắc nhở rằng sứ mạng loan báo Tin Mừn không phải là việc của riêng ai, mà là trách nhiệm của toàn thể cộng đoàn đức tin.

Đức Maria không giữ Tin Mừng ấy cho riêng mình. Sau khi nhận lời sứ thần, Mẹ đã vội vã lên đường đến thăm bà Êlisabét để chia sẻ niềm vui và hy vọng. Hành động của Mẹ là một gương mẫu sống động cho chúng ta: Tin Mừng không phải để cất giữ, mà để loan truyền.

“Cùng nhau” là từ khóa quan trọng. Chúng ta không loan báo Tin Mừng một mình, nhưng trong sự hiệp thông với Giáo hội, với gia đình, với cộng đoàn. Mỗi người có một vai trò: cha mẹ loan báo Tin Mừng qua việc giáo dục con cái, linh mục qua lời giảng dạy, giáo dân qua đời sống chứng tá. Khi chúng ta cùng nhau sống Tin Mừng ngang qua sự tha thứ, yêu thương, và phục vụ...thì hy vọng của Chúa Giêsu sẽ lan tỏa đến mọi ngõ ngách của cuộc đời.

3. Năm 2026 là năm đặc biệt khi Giáo hội mời gọi chúng ta sống tinh thần truyền giáo. Vậy chúng ta có thể làm gì để loan báo Tin Mừng hy vọng trong bối cảnh hôm nay?

- Sống chứng tá: Hãy để đời sống của chúng ta phản chiếu niềm vui và bình an của Chúa Giêsu, ngay cả trong khó khăn. Một nụ cười, một lời nói khích lệ, hay một hành động bác ái nhỏ bé cũng có thể là cách loan báo Tin Mừng hiệu quả.

- Chia sẻ Lời Chúa: Đừng ngại nói về đức tin của mình với người khác, bằng lời nói hay qua các phương tiện hiện đại như mạng xã hội.

- Cầu nguyện và hành động: Như Đức Maria, chúng ta hãy cầu nguyện để lắng nghe ý Chúa, và rồi can đảm bước ra để phục vụ anh chị em xung quanh.

Kính thưa cộng đoàn, Lễ Truyền Tin nhắc nhở chúng ta rằng Thiên Chúa luôn khởi sự mọi điều tốt đẹp từ những con người bé nhỏ nhưng đầy tin tưởng như Đức Maria. Hôm nay, Ngài cũng mời gọi mỗi người chúng ta trở thành những “sứ thần” của hy vọng, mang Tin Mừng của Chúa Giêsu đến với thế giới. Hãy cùng nhau thưa “xin vâng” như Mẹ Maria, và cùng nhau bước đi trong sứ mạng loan báo Tin Mừng hy vọng.

Xin Chúa, qua lời chuyển cầu của Đức Trinh Nữ Maria, ban ơn để chúng ta trở thành những chứng nhân sống động của Tin Mừng trong năm 2025 này. Amen.

 

Suy niệm 3: “CÙNG NHAU LOAN BÁO TIN MỪNG HY VỌNG THEO GƯƠNG ĐỨC MARIA”

Hôm nay, chúng ta cử hành Lễ Truyền Tin, ngày Thiên Chúa sai sứ thần Gabriel đến với Đức Maria để loan báo kế hoạch cứu độ: Con Một Thiên Chúa sẽ nhập thể làm người. Trong biến cố này, chúng ta thấy rõ nét chủ đề “Cùng nhau loan báo Tin Mừng”,  một lời mời gọi sống động trong Năm Thánh Hy Vọng 2025.

1. Đức Maria, Người đầu tiên đón nhận và loan báo Tin Mừng

Khi sứ thần Gabriel nói: “Này bà sẽ thụ thai, sinh hạ một con trai và đặt tên là Giêsu” (Lc 1,31), Đức Maria đã lắng nghe trong đức tin. Dù bối rối và thắc mắc, Mẹ không khép lòng mà thưa lên: “Này tôi là tôi tá Chúa, xin vâng như lời Ngài truyền” (Lc 1, 38). Lời “xin vâng” ấy không chỉ là sự chấp nhận cá nhân, mà là khởi đầu cho việc loan báo Tin Mừng đến toàn nhân loại. Đức Maria trở thành người đầu tiên đón nhận Lời Chúa nhập thể và mang Tin Mừng ấy đến cho người khác, trước hết là với bà Elizabeth, rồi đến cả thế giới.

Trong năm truyền giáo, chúng ta được mời gọi noi gương Mẹ: lắng nghe Lời Chúa, đón nhận trong đức tin, và mang niềm hy vọng ấy đến tha nhân. Loan báo Tin Mừng không phải là công việc của riêng ai, mà là sứ mạng chung của toàn thể Dân Chúa.

2. Cùng nhau, Sức mạnh của cộng đoàn trong sứ mạng

Biến cố Truyền Tin không chỉ là câu chuyện giữa Đức Maria và Thiên Chúa, mà còn là khởi điểm của một hành trình cộng đồng. Từ lời “xin vâng” của Mẹ, Chúa Giêsu đã đến giữa nhân loại, và Tin Mừng được lan tỏa qua các tông đồ, các môn đệ, và đến chúng ta hôm nay. Mỗi người chúng ta, như Đức Maria, được mời gọi góp phần mình vào việc loan báo Tin Mừng, không đơn độc, nhưng cùng nhau.

“Cùng nhau” mang ý nghĩa của sự hiệp nhất trong đức tin, tình yêu và hy vọng. Trong Năm Thánh 2025, Giáo hội kêu gọi chúng ta xây dựng những cộng đoàn sống động, nơi mỗi người đều trở thành chứng nhân của Tin Mừng qua lời nói, hành động và đời sống. Giống như Đức Maria đã vội vã lên đường thăm bà Elizabeth để chia sẻ niềm vui (Lc 1,39), chúng ta cũng được thúc đẩy để ra đi, mang Tin Mừng đến những nơi cần ánh sáng hy vọng.

3. Loan báo Tin Mừng trong niềm hy vọng

Năm 2026 này, GH nhắc nhở chúng ta rằng: Tin Mừng không chỉ là một thông điệp, mà là nguồn mạch của sự sống và hy vọng. Khi Đức Maria thưa “xin vâng”, Mẹ đã đặt trọn niềm tin vào kế hoạch của Thiên Chúa, dù tương lai còn mờ mịt. Chính niềm hy vọng ấy đã nâng đỡ Mẹ qua mọi thử thách, từ hang đá Bêlem đến chân Thập giá.

Hôm nay, chúng ta cũng được mời gọi loan báo Tin Mừng trong niềm hy vọng giữa một thế giới đầy bất an, chia rẽ và đau khổ. Tin Mừng chúng ta loan báo không phải là những lời sáo rỗng, nhưng là lời chứng sống động: Thiên Chúa ở cùng chúng ta (Emmanuel), và Ngài đang làm việc để đổi mới mọi sự.

4. Lời mời gọi hành động

Lễ Truyền Tin thách thức chúng ta: Tôi đã làm gì để cùng cộng đoàn loan báo Tin Mừng? Tôi có sẵn sàng thưa “xin vâng” như Đức Maria, để Chúa sử dụng tôi theo ý Ngài?

Trong gia đình, họ đạo hay nơi làm việc, chúng ta có thể bắt đầu bằng những việc nhỏ: một lời khích lệ, một cử chỉ yêu thương, hay một lời cầu nguyện chung. Cùng nhau, chúng ta biến thế giới này thành nơi Tin Mừng được sống và được nghe.

Xin Chúa cho chúng ta biết noi gương Đức Maria luôn lắng nghe và đáp lại tiếng Chúa. Xin ban ơn hiệp nhất để chúng ta cùng nhau loan báo Tin Mừng bằng đời sống tràn đầy hy vọng và yêu thương. Amen.

 

* Mùa chay: Ga 8, 31-42

Thấy niềm tin của những người Do Thái còn mới, chưa trọn vẹn lắm nên Chúa Giêsu đề nghị họ cần phải cố gắng “sống lời Chúa”; để lời Chúa giải thoát họ khỏi nô lệ tội lỗi mà xứng đáng trở thành môn đệ của Chúa. Nhưng những người này chưa đủ khiêm tốn để chấp nhận lời đề nghị của Chúa. Lý do vì họ tự cho mình là con cháu Abraham nên không cần tiếp nhận thêm điều gì nữa. 

Xin cho chúng ta biết khiêm tốn lắng nghe và làm theo lời dạy của Chúa, nhờ đó ta mới có thể được giải thoát khỏi xích xiềng của tội lỗi, xứng đáng là môn đệ Chúa Giêsu.

Kết thúc cuộc đối thoại với những người Do thái, Chúa Giêsu cho biết “Ngài là Đấng Hằng Hữu”, và khi ấy có nhiều kẻ tin vào Ngài. 

Tin mừng hôm nay, Chúa tiếp tục mời gọi những người mới tin theo Chúa hãy tiến thêm một bước nữa là hãy: “Ở lại trong Lời Chúa”; vì Lời Chúa là lời chân lý có sức mạnh giải thoát họ. Tuy nhiên khi nghe đến sự giải thoát khỏi ràng buộc tội lỗi thì những người này cho rằng: “Chúng tôi là dòng dõi ông Abraham. Chúng tôi không hề làm nô lệ cho ai bao giờ”. Thế là họ hiểu sai lời Chúa. 

Thực ra không phải Abraham làm cho họ được tự do, nhưng sự tự do đích thật trước Chúa là được sạch tội. Nên những ai phạm tội là trở thành kẻ nô lệ.

Đức cố giáo hoàng Bênêđictô 16 trong buổi đọc Kinh Truyền Tin ngày Chúa nhật 13/03/2011 đã nói: “Nô lệ nghiêm trọng và sâu xa nhất là nô lệ cho tội lỗi”. Đúng vậy, hễ ai phạm tội tất nhiên là nô lệ cho tội. Vì khi phạm tội là ta xua đuổi Chúa ra khỏi lòng mình và rước ác thần Sa-tan vào cư ngụ thay thế cho Thiên Chúa. Để khỏi nô lệ cho tội hay ma quỷ, điều kiện là ta phải “ở lại trong Lời Chúa”. Bởi lẽ khi ở lại với Lời Chúa là chúng ta đang tuân giữ Lời Chúa. Mà giữ lời Chúa chính là dấu hiệu nói lên lòng ta yêu mến Chúa, đồng nghĩa là ta để cho Chúa được ở lại trong ta. Mà “Chúa chính là đường là sự thật và là sự sống" nên ai ở lại trong Chúa thì sự thật chiếm hữu và giải thoát người ấy khỏi ràng buộc của tội lỗi, được đón nhận sự sống của Chúa.

Sở dĩ những người Do Thái không chịu ở lại trong lời của Chúa, là vì họ tự mãn cho mình là con cháu Abraham là dân riêng của Chúa. 

Tự mãn kiêu căng là tội đầu trong các mối tội. Chính vì kiêu căng tự mãn muốn bằng Chúa nên nguyên tổ đã đánh mất thiêng đàng và trở nên nô lệ cho ma quỷ; chính kiêu căng tự mãn mà thiên thần Lu-xi-phe đã chống đối lại Chúa và đã bị trừng phạt trở thành Sa-tan.

Có thể nhiều lần ta cũng tự mãn vỗ ngực xưng tên là người Công giáo, nhưng nhiều lúc chúng ta không sống đúng với danh xưng ấy. Thay vì sống theo lời Chúa dạy, làm theo ý Chúa muốn, thì chúng ta lại làm theo ý riêng mình, sống theo những đam mê dục vọng mình. Thay vì làm tôi Chúa, chúng ta lại làm tôi ma quỷ, xác thịt, thế gian.

Xin Chúa tha thứ những lầm lỗi chúng ta. Cho chúng ta biết vâng nghe và làm theo Lời Chúa để được tự do làm con cái Chúa thật sự.

 

Thứ năm: Ga 8, 51-59

Trong những lần đối thoại với người Do Thái, Chúa Giêsu đã kiên nhẫn mạc khải cho họ biết về thân thế và sứ mạng của Ngài; qua đó Ngài cũng nêu lên nếp sống cần phải có cho những ai tin nhận Ngài. Tuy nhiên với cái nhìn định kiến và sự hiểu biết hạn hẹp; cũng như quá tự mãn về kinh nghiệm sống của mình, họ đã không nhận ra thân thế và sứ mạng đích thực của Chúa Giêsu. Vì thế họ đã không chấp nhận sống theo Lời Chúa chỉ dạy.

Xin cho chúng ta đừng bao giờ ỷ vào kiến thức và nếp sống đạo lâu nay của mình mà chối từ Lời chỉ dạy của Chúa và sự hướng dẫn của Giáo Hội. Nhưng biết khiêm tốn lắng nghe mà tích cực thi hành để ân sủng Chúa tuôn đổ dồi dào dồi dào trong tâm hồn chúng ta.

Tin mừng hôm nay có hai điểm cần lưu ý:

- Thứ nhất: Chúa Giêsu nhấn mạnh đến mối tương quan giữa Ngài với Chúa Cha.

- Thứ hai: Chúa Giêsu nói đến giá trị cao quý của việc tuân giữ Lời Chúa.

1. Thánh Gioan luôn nói đến mối tương quan mật thiết giữa Chúa Giêsu và Chúa Cha. Đoạn tin mừng hôm nay cũng vậy, thánh Gioan cho biết Chúa Giêsu quả quyết Ngài biết Thiên Chúa Cha, nhưng những người khác thì không biết. Chính Chúa Cha sai Ngài đến trần gian. Những lời Ngài dạy bảo là Lời của Chúa Cha. Chúa Giêsu không hề tìm vinh danh cho chính mình mà chỉ tìm vinh danh cho Đấng đã sai mình. Vì thế mà Ngài được Chúa Cha tôn vinh.

2. Ngài đến từ Chúa Cha, biết rõ về Chúa cha, nói những lời của Chúa Cha. Mà Lời của Chúa Cha chính là “Lời ban sự sống đời đời”, vì thế Chúa Giêsu cho biết: “Nếu ai tuân giữ Lời Ngài, thì sẽ không bao giờ phải chết”.

Người Do Thái tự hào họ là con cháu Abraham nên họ xứng đáng thừa hưởng lời chúc phúc của Chúa đã hứa với tổ phụ Abraham trước đây. Nhưng Chúa Giêsu cho họ biết làm con cháu Abraham theo huyết thống thôi chưa đủ điều kiện, mà còn phải là con cháu của đức tin giống như Abraham mới xứng đáng thừa hưởng gia nghiệp nước trời. 

Tin Chúa nên Abraham đã nghe Lời chỉ dạy của Chúa mà sẵn sàng ra đi, dù không biết đi đâu. Như thế tin Chúa thì phải nghe lời Chúa. Mà Lời Chúa thì mang lại sự sống đời đời, nên ai tuân giữ Lời Chúa thì không chết bao giờ. Giống như cành nho gắn liền với thân nho, cành nho được sống vì tiếp nhận nhựa sống từ thân nho nuôi dưỡng. Gắn kết với Lời Chúa ta sẽ được Chúa thông truyền sự sống. Mà Chúa là sự sống vĩnh cửu, nên ta sẽ được tham dự vào sự sống đời đời của Chúa.

Xin cho chúng ta xác tín được giá trị cao quý Lời của Chúa và cố gắng thi hành Lời Chúa dạy, để đón nhận sự sống đời đời Chúa thương ban.

 

Thứ sáu: Ga 10, 31-42

Suy niệm 1: 

Trong suốt những ngày qua, chúng ta đọc Tin mừng của thánh Gioan, Tác giả ghi lại các cuộc tranh luận giữa Chúa Giêsu và những người Do Thái còn hoài nghi về Ngài. Tương tự như các cuộc tranh luận trước, cuộc tranh luận trong tin mừng hôm nay, một lần nữa Chúa Giêsu mạc khải sự thật quan trọng về Ngài. Ngài xác định rõ ràng: "Ngài là Con Thiên Chúa và là chính Thiên Chúa." 

Xin Chúa củng cố đức tin của mọi người trong chúng ta để cho dẫu phải gặp những khó khăn hay đau khổ trên hành trình sống đạo, ta vẫn luôn tin tưởng vào Đức Giêsu chính là Thiên Chúa làm người, cứu độ duy nhất của chúng ta.

Đoạn tin mừng hôm nay, Chúa Giêsu mạc khải cho ta biết về hai chân lý đức tin rất quan trọng đó là: “Tôi là Con Thiên Chúa” và “Chúa Cha ở trong tôi và tôi ở trong chúa Cha”. Đây là bài giáo lý rất quan trọng. Bởi vì nếu Chúa Giêsu chỉ là một người như bao người, thì lời giảng dạy của Ngài cũng chỉ là để nghe cho vui tai và chỉ dừng lại bởi những tiếng vỗ tay tán dương như bao lời giảng dạy của những nhà hùng biện, hay như các bậc hiền triết và các đấng sáng lập các tôn giáo khác. Nhưng Ngài không chỉ là con người tài giỏi, đức cao, quyền trọng mà Ngài còn là Con Thiên Chúa và là Thiên Chúa, nên lời giảng dạy của Ngài mang giá trị tuyệt đối cần được quý trọng. Nhưng vì tự mãn và cứng lòng nên những người Do Thái đã không tin vào Ngài, cho dẫu họ đã được chứng kiến không ít những lạ Ngài làm và nghe biết bao lời giảng dạy khôn ngoan của Chúa Giêsu. 

Ngày nay không chỉ có những người cứng lòng tin như người Do Thái xưa mà còn đó những con người vô thần. Lối sống của họ chỉ nghĩ đến hưởng thụ vật chất, chỉ thích yêu cuồng sống vội. Họ xem giáo huấn của Chúa thật rắc rối, là chướng ngại vật, là bức tường cản ngăn lối sống phóng túng, trụy lạc, tội lỗi của họ. Để rồi họ sẵn sàng ném đá tiêu diệt Chúa, tìm mọi cách lọai trừ Thiên Chúa ra khỏi tâm hồn và cuộc sống họ giống như những người Do Thái xưa.

Chúng ta hãy cầu xin cho những người vô thần. Vô thần trong tư tưởng, trong lập trường cũng như vô thần trong lối sống, biết nhìn vào thiên nhiên, nhìn vào vạn vật, nhìn vào các biến cố xảy ra, nhất là nhìn vào bản thân mình mà khám phá ra sự hiện hữu của Chúa mà tin nhận Người. Với chúng ta cũng rất cần nhìn lại cách thế sống và thể hiện niềm tin của mình vào Chúa, nhất là trong mùa chay để chấn chỉnh cho phù hợp.

 

Suy niệm 2: 

Cuộc tranh luận giữa Chúa Giêsu và người Do Thái ngày càng gay gắt đến độ họ không ngần ngại ném đá Chúa Giêsu!

Khi thấy họ không tin vào lời của Ngài nói: Ngài là Con Thiên Chúa, là Đấng Thiên Sai...thì Ngài thuyết phục họ tin vào những việc Ngài làm: “Cho dù các ông không tin tôi, thì hãy tin vì các việc tôi làm.”

Những việc làm của Chúa Giêsu là: đi khắp nơi loan báo Tin Mừng Nước Trời, là làm các phép lạ kỳ diệu, là chữa lành mọi bệnh hoạn tật nguyền, là trừ quỷ khỏi, khống chế thiên nhiên... Ngài đã làm các việc tốt đẹp ấy không phải theo ý mình, nhưng là theo thánh ý Chúa Cha. Ngài luôn hiệp nhất với Chúa Cha, “Chúa Cha ở trong Ngài và Ngài ở trong Chúa Cha.” Tuy nhiên những người Do Thái vì quá kiêu căng, tự mãn và nặng óc thành kiến nên họ không tin vào Ngài.

Đức tin là một ơn Chúa ban, nhưng cũng đòi buộc sự cộng tác của mỗi người. Dù không thấy Chúa vẫn luôn hoạt động qua những việc lạ lùng trong vũ trụ, qua các biến cố xảy ra trong cuộc sống, qua những người chúng ta gặp gỡ hàng ngày, qua những lời chỉ của Chúa trong Thánh Kinh, qua những lời giáo huấn của Giáo hội...

Một thực tế cho thấy, những người nghèo hèn, bé nhỏ thì dễ tin Chúa hơn các người thông thái, quyền thế (x. Lc 10,21). Bởi lẽ những người tự cho mình là thông thái và quyền thế thì tự mãn về sự hiểu biết của mình giống như những người Do Thái trong bài tin mừng hôm nay đã cố tình phủ nhận Chúa Giêsu bằng mọi giá.

Mùa chay là dịp chúng ta cần củng cố lại đức tin của mình, cũng như đưa đức tin vào cuộc sống bằng những hành động cụ thể, bởi lẽ thánh Giacôbê tông đồ đã xác quyết: “Đức tin không có việc làm là đức tin chết.” (Gc 2,17)

Vậy ta hãy tận dụng mọi cơ hội để minh chứng niềm tin của mình qua những việc làm cụ thể như: quảng đại yêu thương, hy sinh bác ái, bao dung tha thứ và khiêm tốn phục vụ...đó chính là những phương cách hiệu quả nhất để giúp cho mọi người nhận ra Đức Giêsu là Thiên Chúa thật trong thời đại hôm nay, bởi như lời ĐGH Phaolô VI đã nói:  “Người thời nay tin vào các chứng nhân hơn là thầy dạy, và nếu họ có tin vào thầy dạy là vì các thầy dạy ấy đã là những chứng nhân”.

 

Thứ bảy: Ga 11, 45-56

Sự đố kị và lòng hận thù khiến người ta mù quáng không còn nhận ra lẽ phải và bất chấp mọi thủ đoạn, ngay cả giết người. Đó là cách thế hành xử của các Thượng Tế và Biệt Phái đối với Chúa Giêsu trong bài tin mừng hôm nay.

Jean de La Fontaine từng viết bài thơ ngụ ngôn “Le Loup et l’Agneau” kể về con chó sói và con cừu non cùng ra suối uống nước. Con sói muốn ăn thịt con cừu bèn tìm đủ cách buộc tội con cừu.

Đầu tiên con sói bảo con cừu làm bẩn nước suối của con sói.

Bị con cừu bẻ: “Thưa ông, ông uống ở thượng lưu, tôi uống ở hạ lưu, thì chỉ có ông làm bẩn nước của tôi chứ làm sao tôi có thể làm bẩn nước của ông được?”

Con sói nói: “Năm ngoái mày đã phỉ báng tao!”

Con cừu trả lời: “Thưa ông, năm ngoái tôi chưa ra đời.”

Con sói nói: “Thế thì thằng anh mày đã phỉ báng tao!”

Con cừu đáp: “Thưa ông tôi là con một.”

Con sói rống lên: “Thế thì một đứa trong lũ chúng mày đã nói xấu tao, thằng chăn chúng mày đã nói xấu tao, con chó chăn chúng mày đã nói xấu, tao phải trả thù!” Thế rồi con sói vồ con cừu nhai ngấu nghiến.

La Fontaine kết luận: “Lý lẽ kẻ mạnh bao giờ cũng thắng”

Đọc Tin mừng hôm nay, ta có cảm tưởng các Thượng Tế và Biệt Phái giống như con sói vậy. Họ tìm mọi cách, viện đủ mọi lý do để tiêu diệt Chúa Giêsu. Họ đã triệu tập một công nghị để bàn tính với nhau cách đối phó với Chúa Giêsu ra sao. Vì thấy Chúa làm được nhiều việc lành, có nhiều người tin theo Chúa, sợ mất ảnh hưởng nên họ ghen ghét muốn khử trừ Ngài cho xong. Sau khi viện đủ mọi lý do tôn giáo để kết tội Chúa Giêsu như: Chúa đã lộng ngôn phạm thượng xưng mình là Con Thiên Chúa. Rồi lại công khai tuyên bố phá hủy đền thờ Giêrusalem, nhất là đã liên tục vi phạm ngày sabát…nhưng những cáo buộc ấy không thành. Vì thế, họ chuyển sang ghép Ngài vào tội chính trị. Họ vu cáo Ngài vi phạm tới luật lệ của nhà nước và quyền của hoàng đế Rôma. Rồi họ ra chỉ thị truy nả Ngài trong toàn dân. Với lời khích động: “Thà một người chết thay cho toàn dân còn hơn là toàn dân bị tiêu diệt”

Quyết định giết Chúa Giêsu để thay cho toàn dân quả là một quyết định do lòng ghen tỵ, hận thù… thật là bất công. Nhưng trong chương trình của Thiên Chúa, thì cái chết của Chúa Giêsu là để cho mọi người được sống đời đời. Thay cho hành động hận thù và bất công của các Thượng Tế và Biệt Phái là hành động bao dung và yêu thương của Thiên Chúa, nhằm quy tụ con cái tản mác khắp nơi về một mối, trong tình hiệp nhất yêu thương.

Xin cho chúng ta đừng vì ghen ghét, hận thù mà tìm đủ mọi cách để hãm hại người khác. Nhưng xin Chúa ban cho chúng ta có được lòng quảng đại, yêu thương tha thứ và sẵn sàng hy sinh, chịu gian lao khốn khó như Chúa Giêsu.

 CHÚA NHẬT V MÙA CHAY-NĂM A Lời Chúa mời gọi chúng ta theo chân Đức Giêsu đến làng Bêtania, để chiêm ngắm Đức Giêsu làm phép lạ cho ông Lada...