SUY NIỆM LỜI CHÚA TUẦN III MÙA CHAY
Lm. Nguyệt Giang
CHÚA NHẬT III MÙA CHAY-NĂM A
Xh 17,3-7; Rm 5,1-2.5-8; Ga 4,5-42
DẪN NHẬP LỄ
Mẫu 1: Kính thưa cộng đoàn,
Trong hành
trình Mùa Chay, mỗi người chúng ta đều mang trong lòng nhiều nỗi khát khao:
khát bình an, khát tình thương, khát ý nghĩa cho cuộc đời.
Lời Chúa hôm
nay cho biết, Chúa muốn đến gặp gỡ chúng ta, để ban tặng cho chúng ta nguồn
nước sự sống là chính ân sủng và tình yêu của Người, nguồn nước làm dịu mát mọi
cơn khát của tâm hồn.
Xin Chúa
thanh tẩy tâm hồn, để chúng ta biết mở lòng đón nhận nguồn nước hằng sống ấy do
Chúa ban tặng.
Mẫu 2: Kính thưa cộng đoàn,
Tin Mừng hôm
nay trình thuật lại cuộc gặp gỡ đầy ý nghĩa giữa Chúa Giêsu và người phụ nữ
Sa-ma-ri bên bờ giếng Gia-cóp. Qua cuộc gặp gỡ ấy, Chúa mặc khải cho ta biết
Người chính là nguồn “nước hằng sống” làm thỏa mãn mọi khát khao sâu xa của con
người.
Trong hành
trình Mùa Chay, mỗi người chúng ta đều mang trong lòng nhiều nỗi khát khao:
khát bình an, khát tình thương, khát ý nghĩa cho cuộc đời...Chúa Giêsu muốn đến
gặp gỡ chúng ta, để ban tặng cho chúng ta nguồn nước làm dịu mát mọi cơn khát
của tâm hồn.
Hôm nay cũng
là ngày Quốc tế Phụ nữ 8/3. Chúng ta nhớ đến những người bà, người mẹ,
người chị em trong gia đình và cộng đoàn, xin Chúa tuôn đổ tràn đầy nguồn nước
tình yêu và ân sủng của Người trên các chị em phụ nữ và cho tất cả chúng ta.
SUY NIỆM 1:
Tin Mừng hôm nay kể lại cuộc gặp
gỡ giữa Đức Giêsu và một người phụ nữ xứ Sa-ma-ri. Điều thú vị là người phụ nữ
này đã nổi tiếng suốt hơn hai ngàn năm qua, nhưng Tin Mừng lại không cho chúng
ta biết tên tuổi hay cuộc đời cụ thể của chị. Có lẽ Tin Mừng muốn giữ sự kín
đáo để chúng ta hiểu rằng chị đại diện cho mỗi người chúng ta, những
con người đang khát khao gặp gỡ Thiên Chúa.
Chúng ta chỉ biết chị sống tại
làng Xy-kha, thuộc miền Sa-ma-ri. Chị không nổi tiếng vì nhan sắc hay tài năng,
nhưng vì một cuộc gặp gỡ rất đơn giản: gặp Đức Giêsu bên bờ giếng
Gia-cóp vào một buổi trưa nắng nóng. Chính cuộc gặp gỡ ấy đã làm thay đổi
cuộc đời chị và mang lại cho chúng ta nhiều sứ điệp quan trọng.
1. Thiên Chúa giàu lòng thương
xót
Qua cuộc gặp gỡ này, Đức Giêsu
cho thấy Thiên Chúa luôn chủ động
tìm kiếm con người, ngay cả khi họ đang sống trong tội lỗi hay xa cách
Ngài. Người phụ nữ Sa-ma-ri dường như muốn tránh né mọi người nên đi lấy nước
vào giờ trưa nắng. Thế nhưng chính lúc ấy Đức Giêsu lại chờ chị nơi bờ giếng.
Điều đó cho thấy: Thiên Chúa không bao giờ mệt mỏi tìm kiếm con
người.
2. Phá bỏ những bức tường ngăn
cách
Vào thời Đức Giêsu, người Do Thái
và người Sa-ma-ri vốn không qua lại với nhau. Thế nhưng Đức Giêsu đã vượt qua mọi
ranh giới tôn giáo, văn hóa và xã hội để bắt chuyện với chị.
Hành động ấy mời gọi chúng
ta can đảm phá bỏ những bức tường
ngăn cách để xây dựng những nhịp cầu hiệp thông, cảm thông và chia
sẻ. Trong thế giới hôm nay, khi chiến tranh, dịch bệnh và làn sóng di dân ngày
càng gia tăng, việc mở lòng đón nhận và nâng đỡ nhau trở thành một nhu cầu nhân
bản và Kitô giáo hết sức cấp thiết.
3. Tôn trọng phẩm giá con người
Khi ngồi lại trò chuyện với người
phụ nữ Sa-ma-ri, Đức Giêsu cho thấy rằng phẩm giá con người luôn đáng được tôn trọng, dù họ là ai, dù quá
khứ của họ thế nào.
Ngày nay cũng vậy, những người yếu
đuối, bệnh tật, già nua hay tội lỗi vẫn luôn cần được yêu thương, chứ không phải
bị loại trừ hay bỏ rơi.
4. Đừng chỉ chạy theo những khát
vọng của thân xác
Từ việc xin nước uống, Đức Giêsu
dần dần dẫn người phụ nữ đến một nhu cầu sâu xa hơn: cơn khát của tâm hồn.
Người nói về “nước hằng sống” có thể đem lại sự sống đời đời.
Điều đó nhắc chúng ta rằng nếu chỉ
mải mê chạy theo của cải, danh vọng hay lạc thú trần gian, chúng ta sẽ không
bao giờ được thỏa mãn. Như thánh Augustinô đã từng thốt lên: “Lạy Chúa, Chúa đã
dựng nên chúng con cho Chúa, và lòng chúng con khắc khoải cho đến khi được nghỉ
yên trong Chúa.”
5. Thờ phượng Thiên Chúa trong thần
khí và sự thật
Đức Giêsu cũng mặc khải rằng việc
thờ phượng Thiên Chúa không còn bị giới hạn ở một nơi chốn cụ thể như núi
Garizim hay Giêrusalem, nhưng là thờ
phượng trong thần khí và sự thật.
Điều đó nhắc chúng ta đừng chỉ dừng
lại ở những hình thức bên ngoài, nhưng phải có một tấm lòng chân thành hoán cải, như lời ngôn sứ Gio-en:
“Các ngươi hãy xé lòng chứ đừng xé áo.”
6. Lời mời gọi của Mùa Chay
Mùa Chay là thời gian trở về.
Chúng ta được mời gọi nhìn lại đời sống mình để nhận ra những rào cản đang ngăn
cách ta với Thiên Chúa và tha nhân.
Xin Chúa giúp chúng ta biết phá bỏ
mọi bức tường ngăn cách, để đến với Chúa và với anh chị em mình. Nhờ đó chúng
ta cũng được đổi mới như người phụ nữ Sa-ma-ri: từ một người khép kín trở thành
người loan báo Tin Mừng cho cả
làng của mình.
SUY NIỆM 2:
Tin Mừng hôm nay kể lại cuộc đối
thoại giữa Đức Giêsu và người phụ nữ Sa-ma-ri bên bờ giếng Gia-cóp. Qua cuộc gặp
gỡ này, Đức Giêsu từng bước mặc khải
mầu nhiệm ơn cứu độ.
1. Đức Giêsu đi bước trước
Chính Đức Giêsu đã mở lời: “Cho
tôi xin chút nước uống.”
Người xin nước không phải chỉ vì
khát, nhưng để bắt đầu một nhịp cầu
đối thoại. Lúc ấy giữa người Do Thái và Sa-ma-ri có sự hiềm khích sâu sắc,
nên người phụ nữ đã ngạc nhiên: “Ông là người Do Thái mà lại xin tôi, một
phụ nữ Sa-ma-ri, cho ông nước uống sao?”
Chỉ một lời xin nước đơn sơ, Đức
Giêsu đã phá vỡ rào cản giữa hai dân tộc.
2. Từ nước giếng đến nước hằng sống
Từ nước uống vật chất, Đức Giêsu
dẫn người phụ nữ đến một thực tại cao hơn: “Nước hằng sống.” Nước
ấy chính là ân sủng của Thiên Chúa, là sự sống đời đời mà Đức Giêsu mang đến
cho nhân loại.
3. Thờ phượng trong thần khí
Đức Giêsu dạy rằng: “Thiên
Chúa là Thần Khí, và những kẻ thờ phượng Người phải thờ phượng trong Thần Khí
và sự thật.”
Điều đó có nghĩa là việc thờ phượng
Thiên Chúa trước hết phải xuất phát từ tâm hồn chân thành. Thánh Phao-lô cũng nói: “Anh em là đền
thờ của Thiên Chúa và Thánh Thần Thiên Chúa ngự trong anh em.”
Vì thế người tín hữu cần sống đức
tin bằng cầu nguyện, phụng vụ và đời sống bác ái.
4. Thờ phượng trong sự thật
Sự thật chính là Đức Giêsu, như
Người nói: “Thầy là đường, là sự thật và là sự sống.” Ai muốn
gặp Thiên Chúa phải sống trong sự thật, tránh mọi gian dối. Đức Giêsu dạy: “Có
thì nói có, không thì nói không.”
Một lương tâm ngay thẳng là con
đường dẫn chúng ta đến với Thiên Chúa.
5. Sứ mạng loan báo Tin Mừng
Sau khi gặp Đức Giêsu, người phụ
nữ Sa-ma-ri đã chạy về làng và nói với mọi người: “Đến mà xem! Có một
người đã nói với tôi tất cả những gì tôi đã làm.”
Chị trở thành nhà truyền giáo đầu tiên của làng mình.
Nhờ lời chứng của chị, nhiều người đã đến gặp Đức Giêsu và tin Người là Đấng Cứu
Độ.
6. Bài học cho chúng ta
Trong những ngày Mùa Chay, chúng
ta được mời gọi:
- Siêng năng gặp gỡ Đức Giêsu qua
Thánh lễ và Lời Chúa.
- Hãm mình và làm việc bác ái.
- Trở nên chứng nhân của Tin Mừng
Như lời của Đức Giáo Hoàng Phaolô
VI: “Con người thời nay cần những chứng nhân hơn là thầy dạy.”
Xin Chúa cho chúng ta được uống Nước Hằng Sống là Lời Chúa và
Thánh Thể, để đời sống chúng ta trở thành một mạch nước đem niềm vui và hy vọng
đến cho mọi người.
SUY NIỆM 3:
Để hiểu rõ Tin Mừng hôm nay,
chúng ta cần nhìn lại một chút lịch sử của dân Do Thái.
Sau khi vua Salômôn qua đời,
vương quốc Do Thái bị chia đôi vào khoảng năm 922 trước Công nguyên. Mười chi tộc
phía Bắc lập thành vương quốc Israel với thủ đô Samaria, còn hai chi tộc phía
Nam lập thành vương quốc Giuđa với thủ đô Giêrusalem.
Từ đó bắt đầu xuất hiện sự khác
biệt và căng thẳng giữa hai vùng. Người Sa-ma-ri thờ phượng Thiên Chúa trên núi
Garizim, còn người Do Thái thờ phượng tại Đền Thờ Giêrusalem.
Đến năm 722 trước Công nguyên, đế
quốc Assyria chiếm vương quốc Israel. Nhiều người bị lưu đày, còn những người ở
lại thì kết hôn với dân ngoại. Vì thế người Do Thái ở Giuđê không còn xem người
Sa-ma-ri là đồng bào nữa. Hai bên nuôi mối hiềm khích suốt nhiều thế kỷ.
Chính trong bối cảnh ấy, Đức
Giêsu đã vượt qua mọi rào cản để
đi vào vùng Sa-ma-ri và gặp gỡ một người phụ nữ tại giếng Gia-cóp.
Người không chỉ trò chuyện với chị,
mà còn mặc khải cho chị biết Người chính là Đấng Mêsia. Nhờ cuộc gặp gỡ ấy, người
phụ nữ đã tin và trở thành người loan báo Tin Mừng cho dân làng.
Qua câu chuyện này, Đức Giêsu dạy
chúng ta một bài học quan trọng: truyền
giáo bắt đầu bằng việc gặp gỡ.
Trong cuộc sống, đôi khi chúng ta
dễ có thái độ khép kín, dè dặt hoặc thành kiến với những người khác biệt với
mình. Nhưng Đức Giêsu lại dạy chúng ta hãy đi bước trước, khiêm tốn mở lời và đối thoại.
Như lời Đức Thánh Cha Phanxicô
thường nhắc: hãy xây những nhịp cầu
chứ đừng dựng những bức tường.
Mùa Chay mời gọi chúng ta trở về
với Thiên Chúa và đồng thời mở lòng với tha nhân. Ngoài việc cầu nguyện, ăn
chay và hãm mình, chúng ta còn được mời gọi bước ra khỏi chính mình để gặp gỡ, cảm thông và nâng đỡ nhau.
Đó chính là con đường truyền giáo
hiệu quả nhất trong xã hội hôm nay. Bởi như Đức Giáo Hoàng Phaolô VI đã nói:
“Con người thời nay cần những chứng nhân hơn là thầy dạy; và nếu họ có nghe thầy
dạy, thì đó là vì thầy dạy ấy là một chứng nhân.”
SUY NIỆM 4: CƠN KHÁT CỦA CON NGƯỜI
VÀ NGUỒN NƯỚC HẰNG SỐNG
Có một người đàn ông đi lạc trong
sa mạc. Sau nhiều giờ dưới nắng nóng, cổ họng ông khô khốc. Ông khát đến mức tưởng
chừng không thể đi nổi nữa. Đang lúc tuyệt vọng, ông thấy một túp lều nhỏ với một
chiếc bơm nước cũ kỹ. Bên cạnh đó có một chai nước nhỏ và một tấm bảng
ghi: "Hãy dùng chai nước này đổ vào bơm để mồi nước, rồi bạn sẽ có rất
nhiều nước. Sau khi uống xong, xin hãy đổ đầy chai cho người đến sau."
Người đàn ông đứng trước một lựa
chọn: Uống ngay chai nước để đỡ khát trước mắt, hay đổ vào bơm với hy vọng nước
sẽ chảy ra.
Sau một lúc do dự, ông quyết định tin
vào lời nhắn, đổ nước vào bơm… và bỗng nhiên nước từ lòng đất tuôn ra dồi
dào. Ông uống no nê, rồi đổ đầy chai nước cho người đến sau.
Trước khi rời đi, ông viết thêm
vào tấm bảng: "Hãy tin tôi, điều này thật sự hiệu nghiệm."
Tin Mừng hôm nay nói đến một cơn
khát, không chỉ là khát nước, mà là cơn khát sâu xa trong tâm hồn con người. Và
Đức Giêsu chính là nguồn nước hằng sống có thể làm dịu cơn khát ấy.
1. Cơn khát của dân Israel-cơn
khát của con người
Bài đọc I kể rằng dân Israel đi trong sa mạc
và khát nước. Họ kêu trách
Môsê: “Ông đưa chúng tôi ra khỏi Ai Cập để làm cho chúng tôi chết khát sao?”
Trong cơn khát, họ nghi ngờ Thiên
Chúa và đặt câu hỏi: “Có Đức Chúa ở giữa chúng ta hay không?” (Xh
17,7)
Thật ra, đó không chỉ là khát nước, mà còn là khát niềm tin, khát hy vọng.
Con người hôm nay cũng khát như vậy: khát
tình yêu, khát được tôn trọng, khát hạnh phúc, khát ý nghĩa cuộc
đời.
Nhiều người tưởng rằng tiền bạc,
quyền lực, hưởng thụ có thể làm thỏa cơn khát ấy. Nhưng càng tìm, người ta lại
càng thấy trống rỗng.
2. Cơn khát của người phụ nữ
Samari
Tin Mừng kể về người phụ nữ Samari ra giếng lấy
nước vào giữa trưa. Chi tiết này rất đặc biệt. Bình thường phụ nữ đi lấy nước
vào sáng sớm hoặc chiều mát. Nhưng người phụ nữ này đi vào giữa trưa nắng gắt, có lẽ vì ngại gặp người khác, vì quá khứ của chị
không mấy tốt đẹp.
Chúa Giêsu nói với chị: “Ai
uống nước này sẽ lại khát. Nhưng ai uống nước tôi cho sẽ không bao giờ khát nữa.” Chúa
không chỉ nói về nước vật chất. Ngài nói về nguồn nước của sự sống đời đời, tức là ân sủng của Thiên Chúa.
Chúa Giêsu còn chạm đến vết
thương sâu kín của chị: “Chị đã có năm đời chồng.” Chúa biết hết
cuộc đời chị, nhưng không kết án,
Ngài mở ra cho chị một con đường mới. Chính
tình yêu và sự thật của Chúa đã biến đổi chị.
3. Từ người tội lỗi trở thành người
loan báo Tin Mừng
Sau cuộc gặp gỡ với Chúa, người
phụ nữ Samari để lại vò nước,
chạy vào làng và nói: “Đến mà xem có một người đã nói cho tôi biết tất
cả những gì tôi đã làm.”
Chi tiết bỏ lại vò nước rất ý nghĩa. Chiếc
vò tượng trưng cho những tìm kiếm cũ của chị. Bây giờ chị đã tìm thấy nguồn nước thật, nên chiếc vò không
còn quan trọng nữa.
Người phụ nữ từng bị tránh né nay
lại trở thành người truyền giáo đầu
tiên cho dân làng.
Chỉ nhờ lời chứng đơn sơ của chị,
nhiều người đã đến gặp Chúa và tuyên xưng: “Quả thật, Người là Đấng Cứu
Độ trần gian.”
4. Lời mời gọi cho chúng ta hôm
nay
Tin Mừng hôm nay đặt ra cho chúng
ta vài câu hỏi:
- Thứ nhất: Trong cuộc đời, tôi đang
khát điều gì?
Có khi chúng ta cũng chạy từ giếng
này sang giếng khác: tiền bạc, danh vọng, tiện nghi, mạng xã hội… nhưng lòng vẫn
không đầy.
- Thứ hai: Tôi có để cho Chúa bước vào
cuộc đời mình không?
Chúa Giêsu hôm nay cũng nói với mỗi
người: “Cho tôi xin chút nước.” Ngài xin chúng ta một điều rất
nhỏ: mở lòng ra.
- Thứ ba: Tôi có dám trở thành chứng
nhân cho Chúa không?
Người phụ nữ Samari không học thần
học, cũng không giảng dài dòng. Chị chỉ nói: “Hãy đến mà xem.”
Đó cũng là sứ mạng của mỗi Kitô hữu
hôm nay.
Thánh Phaolô trong bài đọc
II nhắc chúng
ta: “Tình yêu Thiên Chúa đã đổ vào lòng chúng ta nhờ Thánh Thần.” (Rm
5,5)
Mùa Chay là thời gian để chúng
ta trở về với nguồn nước hằng sống là
Đức Kitô. Chỉ có Ngài mới có thể lấp đầy cơn khát sâu thẳm của tâm hồn con người.
Ước gì trong Thánh lễ hôm nay:
chúng ta gặp lại Chúa như người phụ nữ Samari, được Ngài chữa lành những khát
khao sâu kín, và sau đó ra đi trở thành những người đem Chúa đến cho người khác. Amen.
SUY NIỆM 5: KHÁT NƯỚC HẰNG SỐNG
Những ngày gần đây, trên mạng xã
hội lan truyền câu chuyện về một người phụ nữ, tạm gọi là Tym. Chị còn trẻ,
xinh đẹp, có học thức và kinh doanh thành đạt. Bên ngoài, chị có vẻ có mọi thứ:
tiền bạc, nhà cửa, các mối quan hệ.
Thế nhưng, sau những biến cố gia
đình và những đổ vỡ trong đời sống tình cảm, chị cảm thấy trong lòng mình có một
khoảng trống rất lớn. Chị đi tìm sự bình an tâm linh, và vì quá tin tưởng vào một
người được cho là “thầy tu”, chị đã bán nhà, trao rất nhiều tiền cho người ấy.
Cuối cùng, chị nhận ra mình bị lừa.
Đằng sau câu chuyện ấy có một điều
khiến chúng ta phải suy nghĩ:
Con người hôm nay có thể có rất nhiều thứ, nhưng vẫn cảm thấy khát.
Khát hạnh phúc. Khát tình yêu,
khát bình an, khát một ý nghĩa sâu xa cho cuộc đời... Và chính những cơn khát sâu xa của con người cũng
là điều mà Lời Chúa hôm nay muốn nói đến.
1. Cơn khát của con người
- Bài đọc I kể lại hành trình của dân Israel
trong sa mạc. Khi thiếu nước, họ kêu trách Môsê và đặt câu hỏi: “Có Đức
Chúa ở giữa chúng ta hay không?” (Xh 17,7) Đó không chỉ là cơn khát nước,
mà còn là cơn khát niềm tin và hy vọng.
- Tin Mừng hôm nay cũng kể về một cơn khát
khác: cơn khát của người phụ nữ Samari.
Chị ra giếng lấy nước vào giữa
trưa nắng gắt. Chi tiết này rất đặc biệt, vì bình thường phụ nữ đi lấy nước vào
sáng sớm hoặc chiều mát. Có lẽ chị tránh gặp người khác, vì quá khứ của chị
không mấy tốt đẹp.
Cuộc đời chị với nhiều mối quan hệ
đổ vỡ cho thấy chị đã tìm kiếm hạnh phúc ở nhiều nơi khác nhau, nhưng vẫn không
thỏa mãn.
Thật ra, đó cũng là câu chuyện của
mỗi người chúng ta. Con người hôm nay cũng khát: khát tiền bạc, khát danh vọng,
khát thành công, khát được yêu thương. Nhưng càng chạy theo những điều ấy, nhiều
khi tâm hồn lại càng trống rỗng.
Như thánh Augustinô đã nói: “Lạy
Chúa, Chúa dựng nên chúng con cho Chúa, và lòng chúng con khắc khoải cho đến
khi được nghỉ yên trong Chúa.”
2. Đức Giêsu-nguồn nước hằng sống
Câu chuyện Tin Mừng bắt đầu bằng
một chi tiết rất đơn giản: Đức Giêsu nói với người phụ nữ: “Chị cho tôi
xin chút nước uống.” Chỉ một lời xin nước đơn sơ, Đức Giêsu đã phá vỡ
nhiều bức tường ngăn cách.
Thời đó, người Do Thái và người
Samari không qua lại với nhau. Hơn nữa, một người đàn ông Do Thái không dễ gì
nói chuyện với một phụ nữ xa lạ nơi công cộng. Nhưng Đức Giêsu đã đi bước trước. Người chủ động mở lời,
chủ động đối thoại, chủ động tìm kiếm con người.
Qua cuộc đối thoại ấy, Đức Giêsu
dần dần dẫn người phụ nữ từ nước giếng bình thường đến một thực tại cao
hơn: “Ai uống nước tôi cho sẽ không bao giờ khát nữa.” “Nước hằng
sống” mà Đức Giêsu nói đến chính là ân sủng và tình yêu của Thiên Chúa, là sự sống đời đời.
- Bài đọc II nhắc chúng ta một chân lý rất
mạnh mẽ: “Đức Kitô đã chết vì chúng ta ngay khi chúng ta còn là tội
nhân.” (Rm 5,8) Điều đó có nghĩa là: Thiên Chúa luôn yêu thương chúng
ta trước. Ngài không chờ chúng ta hoàn hảo mới đến với chúng ta. Ngài đến ngay
cả khi chúng ta yếu đuối và tội lỗi.
3. Cuộc gặp gỡ làm thay đổi cuộc
đời
Điều đẹp nhất của Tin Mừng hôm
nay chính là sự biến đổi của người phụ nữ Samari.
Ban đầu chị đến giếng để lấy nước.
Nhưng sau khi gặp Đức Giêsu, chị bỏ
lại vò nước, chạy vào làng và nói với mọi người: “Đến mà xem có
một người đã nói cho tôi biết tất cả những gì tôi đã làm.”
Chi tiết bỏ lại vò nước rất ý nghĩa. Chiếc
vò tượng trưng cho những tìm kiếm cũ của chị. Bây giờ chị đã tìm thấy nguồn nước
thật, nên chiếc vò không còn quan trọng nữa.
Người phụ nữ từng tránh né mọi
người nay lại trở thành người loan
báo Tin Mừng cho cả làng mình. Nhờ lời chứng đơn sơ của chị, nhiều
người đã đến gặp Đức Giêsu và tuyên xưng: “Quả thật, Người là Đấng Cứu
Độ trần gian.”
4. Lời mời gọi cho chúng ta trong
Mùa Chay
Lời Chúa hôm nay đặt ra cho chúng
ta vài câu hỏi rất thực tế.
- Thứ nhất: Tôi đang khát điều gì trong
cuộc đời?
Có khi chúng ta cũng chạy từ giếng
này sang giếng khác: tiền bạc, danh vọng, tiện nghi, mạng xã hội…nhưng lòng vẫn
không đầy.
- Thứ hai: Tôi có để cho Chúa bước vào
cuộc đời mình không?
Chúa Giêsu hôm nay cũng nói với mỗi
người chúng ta: “Cho tôi xin chút nước.” Ngài chỉ xin một điều
rất nhỏ: mở lòng ra.
- Thứ ba: Tôi có dám trở thành chứng
nhân cho Chúa không?
Người phụ nữ Samari không học thần
học, cũng không giảng dài dòng. Chị chỉ nói một câu rất đơn giản: “Đến
mà xem.” Đó cũng là sứ mạng của mỗi Kitô hữu hôm nay. Như Đức Giáo
Hoàng Phaolô VI đã nói: “Con người thời nay cần những chứng nhân hơn là thầy dạy.”
Anh chị em thân mến,
Mùa Chay là thời gian để chúng ta
trở về với nguồn nước hằng sống là
Đức Kitô. Chỉ có Ngài mới có thể lấp đầy cơn khát sâu thẳm của tâm hồn
con người.
Ước gì trong Thánh lễ hôm nay, mỗi
người chúng ta cũng gặp lại Chúa như người phụ nữ Samari: được Ngài chữa lành
những khát khao sâu kín của tâm hồn, và sau đó ra đi trở thành những người đem
Chúa đến cho người khác. Amen.
SUY NIỆM 6: CƠN KHÁT VÀ NGUỒN
SỐNG
Có một anh chàng nọ rất hay cằn
nhằn về vợ mình. Anh ta thường than thở với bạn bè: “Vợ tôi chẳng bao giờ hiểu
tôi khát cái gì. Tôi nói khát nước thì cô ấy mang bia; tôi nói khát tình cảm
thì cô ấy mang… hóa đơn tiền điện ra bắt tôi đóng!”
Một ngày nọ, anh ta mua được một
chiếc “máy lọc nước thông minh” đời mới nhất năm 2026. Người
bán quảng cáo rất hấp dẫn: “Máy này không chỉ lọc phèn, lọc tạp chất, mà còn lọc
được cả nỗi lòng của người uống.”
Anh ta hí hửng rót một ly nước uống
thử. Nhưng vừa uống xong, nhìn vào gương, anh không thấy khuôn mặt đẹp trai của
mình, mà thấy hiện ra một dòng chữ: “Anh không khát nước, anh chỉ đang khát sự quan tâm… nhưng lại lười quan
tâm đến người khác.”
Anh giật mình tắt máy, chạy đi
tìm vợ. Vì lúc ấy anh mới chợt hiểu ra một điều: Đôi khi con người cứ đi tìm đủ
thứ “nước” trên đời để giải khát, nhưng lại không biết thật ra lòng mình đang
khô hạn vì điều gì.
Câu chuyện vui trên đây phần nào
gợi nhớ đến câu chuyện của người
phụ nữ Samari trong bài Tin Mừng hôm nay. Chị ra giếng lấy nước vào giữa
trưa, cái giờ nắng cháy da người, cái giờ mà chẳng ai muốn ra ngoài. Tại sao chị
lại chọn giờ ấy?
Thưa, có lẽ vì chị muốn tránh né
ánh mắt soi mói và những lời xì xầm của người đời về cuộc đời nhiều đổ vỡ của
mình. Một người đã trải qua “năm đời chồng”. Nhưng chị không
ngờ rằng Chúa Giêsu đã chờ chị ở
đó. Ngài chủ động ngỏ lời:“Cho
tôi chút nước uống.”
Thật lạ lùng! Đấng tạo dựng nên đại
dương lại xin một ngụm nước từ giếng của con người. Một người Do Thái lại bắt
chuyện với một phụ nữ Samari, điều vốn bị coi là cấm kỵ lúc bấy giờ. Hành động ấy
của Chúa Giêsu đã phá vỡ mọi rào cản: rào cản sắc tộc, rào cản tôn giáo và cả
rào cản đạo đức. Ngài như giả vờ
khát nước, để chạm đến cơn
khát sâu xa trong tâm hồn của người phụ nữ.
Điều làm chúng ta cảm động là:
Chúa Giêsu không đến để kết án chị, mà là để trao tặng cho chị Nguồn Nước Hằng Sống, thứ nước có khả
năng lấp đầy khoảng trống trong trái tim con người.
Và khi Chúa Giêsu nói: “Hãy đi gọi chồng chị lại đây”, đó
cũng chính là lúc Ngài chạm đến vết thương sâu kín nhất trong đời chị. Bấy giờ,
người phụ nữ mới mở lòng và thành thật thưa: “Tôi không có chồng.” Một khi chị dám đối diện với sự thật
của đời mình, đó cũng chình là lúc cánh cửa ơn cứu độ được mở ra. Nên Chúa
Giêsu cho chị hiểu rằng: Những thú vui chóng qua, những mối quan hệ mong manh
trong quá khứ của chị giống như những
vũng nước đục, uống vào càng khát thêm. Chỉ có Chúa, Nguồn Nước Hằng Sống mới có
thể làm no thỏa cơn khát sâu thẳm của tâm hồn.
Nhưng có lẽ hình ảnh đẹp nhất của
bài Tin Mừng hôm nay chính là chi tiết: “Người phụ nữ để vò nước lại.” Chiếc vò nước ấy tượng
trưng cho: quá khứ nặng nề, những mặc cảm tội lỗi, và
cả những lo toan thường nhật...Chị bỏ lại chiếc vò vì chị đã tìm thấy một nguồn nước quý giá hơn. Và
rồi chị nhanh chóng chạy về thành nói với mọi người: “Đến mà xem…” Người phụ nữ
trước đây đã từng trốn tránh mọi người thì giờ đây lại trở thành người loan báo
Tin Mừng. Chị đã trở thành một môn
đệ thừa sai đầu tiên của Chúa.
Kính thưa cộng đoàn,
Chủ đề mục vụ của Giáo hội Việt
Nam năm 2026 là: “Mỗi Kitô hữu là một môn đệ thừa sai.” Vậy
khi nhìn vào câu chuyện của người phụ nữ Samari hôm nay, chúng ta học được gì?
Thừa sai không nhất thiết phải đi
đến những vùng xa xôi hay phải nói những bài giảng thật hùng hồn. Đôi khi, thừa
sai chỉ đơn giản là: Sau khi gặp Chúa trong Thánh lễ, chúng ta biết để lại chiếc vò của mình dưới
chân bàn thờ: chiếc vò của ích kỷ, chiếc vò của giận hờn, chiếc vò của tham
lam, để rồi khi trở về nhà, chúng ta mang theo: một nụ cười, một lời cảm thông,
một cử chỉ yêu thương dành cho người thân và cho những người chung quanh chúng
ta nơi mảnh đất Sóc Trăng thân
thương này.
Mùa Chay là thời gian để mỗi người ngồi lại bên bờ giếng tâm hồn mình, để
lắng nghe Chúa và thưa với Ngài như người phụ nữ năm xưa: “Thưa Ngài, xin cho tôi thứ nước ấy, để tôi
không còn khát nữa.”
Và một khi đã được uống Nguồn Nước Hằng Sống là Lời Chúa và Bí tích
Thánh Thể, xin cho chúng ta cũng biết mau mắn lên đường, chia sẻ
niềm vui Tin Mừng cho anh chị em chung quanh bằng chính một cuộc sống đổi mới mỗi ngày của chúng ta. Amen.
SUY NIỆM
7: QUÝ GIỚI GIA TRƯỞNG – HIỀN MẪU
Có một câu chuyện vui thế
này: Một ông cụ ngoài bảy mươi đi khám bệnh.
Bác sĩ hỏi: - Cụ thấy trong người
thế nào?
Ông cụ trả lời rất thật:
- Thưa bác sĩ, tôi thấy lúc nào
cũng… khát!
Bác sĩ hỏi:
- Cụ khát nước hay khát gì?
Ông cụ suy nghĩ một lúc rồi nói:
- Khát nước thì cũng có… nhưng mà
khát nhất là khát bình an. Con cái mỗi đứa một nơi, nhà cửa đầy đủ
nhưng trong lòng vẫn thấy thiếu thiếu cái gì đó.
Bác sĩ cười và nói:
- Cái khát đó thì… tôi chịu! Cụ
phải lên nhà thờ gặp Chúa mới giải quyết được!
Câu chuyện nghe có vẻ dí dỏm,
nhưng lại nói lên một sự thật: Con người không chỉ khát nước, mà còn khát nhiều
điều sâu xa trong tâm hồn.
Tin Mừng hôm nay kể lại câu chuyện Chúa
Giêsu gặp người phụ nữ Samari bên bờ giếng Gia-cóp. Chị đến để lấy nước, nhưng
Chúa Giêsu lại nói với chị về nước hằng sống, thứ nước có thể làm thỏa cơn khát
sâu thẳm của tâm hồn con người.
1. Người phụ nữ Samari đến giếng vào
giữa trưa hơi lạ. Thường thì người ta đi lấy nước vào sáng sớm hoặc chiều mát.
Việc chị đi vào giữa trưa cho thấy chị muốn tránh gặp người khác, vì cuộc đời
chị có nhiều điều khiến chị mặc cảm. Tin Mừng cho biết chị đã năm đời chồng, và
người đang sống với chị cũng không phải chồng. Điều đó cho thấy chị đã đi tìm hạnh
phúc rất nhiều lần, nhưng tìm mãi vẫn không thấy.
Câu chuyện đó cũng giống cuộc sống
hôm nay. Nhiều người tưởng rằng: Có tiền là sẽ hạnh phúc. Có địa vị là sẽ bình
an. Có nhiều của cải là đủ đầy thoải mái. Nhưng thực tế lại khác. Nhiều người
có đủ mọi thứ nhưng lòng họ vẫn cảm thấy trống rỗng.
Có những gia đình nhà cửa khang
trang, vật chất đầy đủ, nhưng lại thiếu: sự cảm thông, sự tha thứ, sự quan tâm,
sự cầu nguyện chung Vì thế, Lời Chúa hôm nay nhắc chúng ta một điều rất quan trọng:
Con người không chỉ khát nước, mà còn khát Thiên Chúa.
2. Chúa Giêsu nói với người phụ
nữ: “Ai uống nước này sẽ còn khát nữa; nhưng ai uống nước Ta ban sẽ
không bao giờ khát nữa.”
Nước Chúa ban chính là: tình yêu,
ân sủng và bình an trong tâm hồn. Nhiều khi trong cuộc sống, chúng ta tìm niềm
vui ở nhiều nơi: tiền bạc, công việc, thú vui, các mối quan hệ… Nhưng thực tế
khi có những điều đó chỉ làm vơi đi cơn khát trong chốc lát, rồi lại khát tiếp.
Quý ông bà và anh chị em là những
người đã trải qua nhiều năm tháng của cuộc đời. Có lẽ chúng ta đều cảm nhận rằng:
tiền bạc không giải quyết được hết mọi chuyện; danh vọng không mang lại hạnh
phúc lâu dài; nhất là sức khỏe rồi cũng giảm sút theo thời gian. Chỉ có Chúa mới
là điểm tựa bền vững của đời người.
Khi chúng ta đến với Chúa qua
Thánh lễ, qua cầu nguyện, qua việc lãnh nhận các bí tích, thì tâm hồn chúng ta
được tưới mát lại, giống như đất khô cằn gặp được cơn mưa vậy.
3. Sau khi gặp Chúa Giêsu, người
phụ nữ Samari đã bỏ vò nước lại và chạy vào làng báo tin cho mọi người. Chi tiết
này rất ý nghĩa. Cái vò nước tượng trưng cho những bận tâm cũ của chị. Khi gặp
Chúa, chị nhận ra rằng mình đã tìm thấy điều quan trọng hơn nhiều. Và rồi từ một
người phụ nữ mặc cảm muốn tránh né mọi người, lại trở thành người loan báo Tin
Mừng tích cực cho cả làng.
Thưa quý ông bà và anh chị em,
Trong gia đình, mỗi người chúng
ta cũng có một sứ mạng như thế: Đó là đem Chúa đến cho mọi người. Ta không cần
làm điều gì lớn lao, chỉ cần: sống hiền hòa hơn, nhẫn nại hơn, biết nhường nhịn
và biết tha thứ nhau hơn. Nhất là biết giữ giờ kinh tối trong gia đình và dạy
con cháu sống tốt đời đẹp đạo là đủ. Chính những điều đơn sơ xem ra nhỏ bé đó lại
làm cho gia đình trở thành một giếng nước yêu thương, nơi mọi người tìm thấy được
sự bình an.
4. Quý ông bà và anh chị em
thân mến,
Tuổi cao nhiều khi đi kèm với: bệnh
tật, sức yếu và những nỗi lo lắng cho con cháu..., nhưng lực bất đồng tâm vì cảm
thấy mình không còn làm được gì . Nhưng trước mặt Chúa, tuổi già lại là một kho
tàng rất quý. Vì quý ông bà có thể làm một việc rất lớn lao: đó là cầu nguyện
cho gia đình.
Một tràng chuỗi Mân Côi mỗi ngày,
một lời cầu nguyện đơn sơ cho con cháu, một Thánh lễ sốt sắng…Tất cả những điều
đó giống như nguồn nước thiêng liêng nuôi sống cả gia đình.
Kính thưa cộng đoàn,
Mỗi người chúng ta cũng giống như
người phụ nữ Samari: đang mang trong lòng những cơn khát của cuộc đời. Nhưng
Chúa Giêsu nói với chúng ta: “Ai uống nước Ta ban sẽ không bao giờ khát
nữa.”
Ước gì trong Mùa Chay này: các
gia đình tìm lại giờ kinh chung; các gia trưởng hiền mẫu trở thành gương sáng đức
tin; quý cụ tìm được niềm vui và bình an nơi Chúa...,để từ đó, mỗi gia đình
chúng ta trở thành một nguồn nước yêu thương và hy vọng cho nhau. Amen.
SUY NIỆM 8:
Có một câu
chuyện vui kể rằng: Một hôm, một cậu bé hỏi cha mình: “Ba ơi, sao người lớn lúc
nào cũng bận rộn vậy?”
Người cha trả
lời: “Vì người lớn phải đi làm để kiếm tiền.”
Cậu bé lại
hỏi: “Kiếm tiền để làm gì?”.
Người cha
đáp: “Để xây nhà, mua xe, lo cho cuộc sống đầy đủ hơn.”
Cậu bé suy
nghĩ một lúc rồi hỏi tiếp: “Vậy khi có nhà đẹp, có xe tốt rồi thì sao?”.
Người cha
nói: “Thì lúc đó mình sẽ yên tâm và hạnh phúc hơn.”
Cậu bé ngây
thơ nói: “Nếu vậy thì sao con thấy nhiều người có nhà đẹp, xe sang mà vẫn hay
cãi nhau, vẫn buồn và vẫn lo lắng?”
Câu hỏi ngây
thơ đó khiến người cha ngẩn người ra không biết trả lời thế nào.
Câu chuyện
vui ấy nói lên một sự thật rất sâu sắc: con người có rất nhiều thứ
nhưng vẫn thấy thiếu; có nhiều điều nhưng vẫn cảm thấy chưa đủ. Bởi
vì trong sâu thẳm tâm hồn, con người luôn mang một cơn khát lớn hơn: khát bình an, khát tình yêu, khát
hạnh phúc thật sự.
Cả ba bài đọc
Lời Chúa hôm nay đều nhấn mạnh đến cơn khát của con người và nguồn nước do Thiên
Chúa ban.
1. Trong bài đọc I, dân Israel đang đi trong sa mạc và họ khát
nước. Không có nước uống, họ bắt đầu than trách ông Môsê: “Ông đưa
chúng tôi ra khỏi Ai Cập để làm cho chúng tôi phải chết khát sao?” Sự
việc này xảy ra tại nơi gọi là Massa và Mêriba, nghĩa là thử thách và
cằn nhằn.
Nhưng thực ra
đây không chỉ là cơn khát nước, mà còn là cơn khát niềm tin. Dân chúng bắt đầu nghi ngờ Thiên
Chúa và đặt câu hỏi: “Có Đức Chúa ở giữa chúng ta hay không?”
Trong cuộc
sống, nhiều khi chúng ta cũng giống như dân Israel. Khi mọi sự thuận lợi, chúng
ta dễ dàng nói: “Chúa thương con.” Nhưng khi gặp khó khăn, bệnh tật, thất bại
hay mất mát, nhiều người bắt đầu thắc mắc: Chúa có thật sự ở với tôi không? Tại
sao Chúa lại để tôi gặp phải những thử thách này?
Thế nhưng, dù
dân chúng than trách và thiếu niềm tin, Thiên Chúa vẫn thương xót
họ. Ngài bảo ông Môsê lấy gậy đập vào tảng đá, và thật lạ
lùng nước đã chảy ra cho dân uống thỏa thuê.
Điều đó cho
thấy: Thiên Chúa vẫn luôn yêu thương và chăm sóc con người, ngay
cả khi con người yếu đuối và thiếu niềm tin vào Ngài.
2. Trong bài đọc II,
thánh Phaolô nói đến một điều rất cảm
động: “Thiên Chúa chứng tỏ tình yêu của Ngài đối với chúng ta: ngay khi
chúng ta còn là tội nhân, Đức Kitô đã chết vì chúng ta.”
Điều đó có
nghĩa là: Thiên Chúa không chỉ yêu chúng ta vì chúng ta tốt lành,
nhưng Ngài yêu chúng ta ngay cả khi chúng ta yếu đuối và tội lỗi.
Tình yêu của
Thiên Chúa giống như một nguồn nước không bao giờ cạn.
Nguồn nước ấy được đổ vào lòng chúng ta nhờ Chúa Thánh Thần,
để nâng đỡ và làm mới lại cuộc đời chúng ta.
3. Tin Mừng hôm nay kể lại cuộc gặp gỡ rất đặc biệt giữa Chúa
Giêsu và người phụ nữ Samari bên bờ giếng Giacóp. Người phụ nữ ấy đi
lấy nước vào giữa trưa, lúc nóng nhất trong ngày. Chỉ vì chị muốn tránh đi ánh
mắt soi mói của người khác, Bởi ẽ cuộc đời chị có nhiều đổ vỡ.
Cuộc đời
chị đã trải qua năm đời chồng, và người đàn ông
chị đang sống chung cũng không phải là chồng của chị. Có
lẽ chị đã đi tìm hạnh phúc nơi nhiều mối quan hệ, nhưng càng tìm càng
thấy tâm hồn trống rỗng.
Chúa Giêsu
giúp chị nhận ra rằng: không có điều gì trên thế gian này có thể lấp
đầy cơn khát sâu thẳm của con người, ngoại trừ Thiên Chúa. Nên
Ngài nói với chị: “Ai uống nước này sẽ còn khát lại. Nhưng ai uống nước
Ta ban sẽ không bao giờ khát nữa.” Nguồn nước ấy chính là ân sủng và sự sống của Thiên Chúa mà Chúa Giêsu đã
mang đến cho con người.
Câu chuyện
Tin Mừng cho biết: Sau khi gặp gỡ Chúa, người phụ nữ ấy đã thay đổi hoàn toàn. Chị đã bỏ vò nước lại, chạy vào thành và nói với mọi
người: “Đến mà xem, có một người đã nói cho tôi biết tất cả những gì
tôi đã làm.” Từ một người mang đầy mặc cảm, xa lánh mọi người ,
nhưng nay lại trở nên một môn đệ thừa sai nhiệt thành trong sứ vụ loan
báo Tin Mừng.
Như vậy, Tin
Mừng hôm nay mời gọi mỗi người chúng ta hãy tự hỏi mình: Tôi đang khát điều gì trong cuộc đời? Tôi đang tìm
kiếm hạnh phúc nơi đâu? Nhiều người hôm nay: rất
chăm lo cho tiền bạc, rất bận rộn với công việc, nhưng lại ít quan tâm đến đời sống tâm linh. Vì thế mà dù có
nhiều thứ trong tay, nhưng trong lòng vẫn thiếu bình an.
Cho nên Chúa Giêsu hôm nay vẫn nói với mỗi người chúng ta rằng: “Ai khát, hãy đến với Ta.” Bởi Ngài chính là
nguồn nước hằng sống. Ta hãy đến với Ngài qua việc lắng ngh Lời Chúa, tham dự các Bí tích và
chăm chỉ cầu nguyện. Ai đến với Chúa sẽ tìm
được bình an thật sự cho tâm hồn.
Thưa cộng
đoàn,
Dân Israel
khát nước trong sa mạc, Thiên Chúa cho nước chảy ra từ tảng đá.
Người phụ nữ
Samari khát hạnh phúc, Chúa Giêsu ban cho chị nguồn nước hằng sống.
Ngày hôm nay,
Chúa cũng đang nói với mỗi người chúng ta: “Ai khát, hãy đến với Ta.”
Ước gì trong
Mùa Chay này, mỗi người chúng ta biết trở về với Chúa,
để uống nơi nguồn nước sự sống, và để cho
Chúa làm tươi mới lại tâm hồn và cuộc đời chúng ta. Amen.
Thứ hai: 2V 5,
1-15a; Lc 4, 24-30.
Suy niệm 1:
Chúa Giêsu đến trần gian là để cứu
độ hết mọi người, bởi ơn cứu độ là ơn phổ quát. Vì thế, không phải cứ là đồng
hương hay đạo dòng là được Chúa ưu ái cứu độ. Trái lại, để được Chúa yêu thương
cứu độ, đòi hỏi con người phải tin và sống niềm tin của mình.
Xin cho chúng ta biết hết lòng
tin yêu Chúa và nỗ lực làm theo lời Chúa dạy để xứng đáng đón nhận ơn cứu độ
Chúa ban.
Quen quá, hóa nhàm. Gần chùa gọi
bụt bằng anh. Đó thái độ của những người đồng hương với Chúa Giêsu trong bài
Tin mừng hôm nay.
Đối với những người Do Thái nói
chung và dân làng Nazaret nói riêng, Đấng Cứu Độ phải là người siêu quần bạt
chúng, thuộc dòng dõi Đa-vít, sinh ở một nơi quyền quý cao sang và phải là Đấng
oai phong lẫn liệt, chứ không phải là một Đấng tầm thường, sinh ra trong gia
đình nghèo nàn, chẳng có danh phận gì như Đức Giêsu.
Từ thành kiến sai lạc, đưa đến
thái độ hoài nghi, rồi dẫn đến thử thách Chúa. Họ thử thách bằng cách đòi hỏi
Chúa Giêsu làm phép lạ như đã làm ở những nơi khác, nhằm minh chứng uy quyền của
Người, họ mới tin nhận. Trước thái độ hoài nghi, (bụt nhà không thiêng) của những
người đồng hương Nazaret, Chúa Giêsu không thể làm gì ngoài việc kể lại cho họ
nghe hai câu chuyện thời xưa:
- Vào lúc trời hạn hán suốt ba
năm sáu tháng, cả nước phải đói kém dữ dội nhưng tiên tri Êlia không giúp người
nào trong bọn họ cả, mà lại giúp bà góa ngoại giáo ở Xa-rép-ta.
- Và trong lúc nhiều người bị
phong cùi trong Israel, nhưng không ai được tiên tri Ê-li-sê chữa lành, chỉ ngoại
trừ ông Na-a-man, người ngoại xứ Xy-ri-a.
Nghe hai câu chuyện đó, dân làng
Nazaret hiểu Chúa Giêsu ám chỉ họ, nên họ bực tức, định đẩy Người lên núi rồi
xô Người xuống vực sâu, nhưng Người bỏ họ mà đi.
Vì thành kiến nên họ đóng khung
Thiên Chúa theo quan niệm sẵn có trong đầu họ. Chính quan niệm sai lầm này đưa
đến hậu quả nguy hại là không còn khả năng đón nhận ơn Chúa. Thành kiến làm cho
chúng ta ra mù quáng, không còn nhận định và phê phán khách quan đúng đắn được.
Thành kiến cũng làm cho chúng ta không thể đối thoại cởi mở với nhau.
Xin cho chúng ta biết loại bỏ những
thành kiến của mình về người khác, để luôn có cái nhìn ngay thẳng và trong sáng
mà có nhận xét chân thành và đời sống cởi mở. Loại bỏ được thành kiến, ta sẽ nhận
ra tình thương cứu độ của Chúa dành cho mọi người không riêng cho ai cả. Chỉ cần
mở lòng chấp nhận, tin tưởng Người thì có thể đón nhận được ơn cứu độ.
Xin Chúa cho chúng ta đừng bao giờ
ỷ lại mình là người có đạo mà lơ là sống niềm tin. Trái lại xin cho chúng ta
luôn giữ vững niềm tin, sống chết cho niềm tin bằng cách tích cực thi hành Lời
Chúa dạy, nhờ thế ta xứng đáng đón nhận được tình yêu và ơn cứu độ Chúa thương
ban.
Suy
niệm 2:
Dù
cuộc sống có sung túc như thế nào nơi đất khách quê người, thì ai trong chúng
ta cũng chạnh lòng khi nghĩ về quê nhà và ao ước được trở về thăm quê, nhất là
trong những ngày Tết. Bởi quê hương là nơi chôn nhao, cắt rốn, là nơi ta được
sinh ra, lớn lên với đầy ắp những kỉ niệm ký ức tuổi thơ. Nơi ấy có cha mẹ anh
chị và bà con họ hàng thân thuộc yêu thương ta vô điều kiện…Để diễn tả tâm tình
gắn bó và yêu quê hương, xứ sở ca dao có câu: “Anh đi anh nhớ quê nhà Nhớ
canh rau muống nhớ cà dầm tương”. Nhà thơ Chế Lan Viên cũng đã
biểu tỏ tâm tình ấy qua những vần thơ: “Khi ta ở đất chỉ là nơi đất ở, khi ta
đi đất bỗng hóa tâm hồn”. Còn nhà thơ Đỗ Trung Quân thì thi vị hóa:
“Quê hương là chùm khế ngọt, nếu ai không nhớ, sẽ không lớn nổi thành người”.
Có
lẽ mang trong mình tâm tình ấy, nên sau một thời gian thi hành sứ vụ loan báo
Tin mừng và làm nhiều phép lạ để thi ân giáng phúc đó đây, hôm nay Đức Giêsu trở
về quê hương thăm lại chốn xưa để mang ân sủng đến bà con quê hương mình. Nhưng
dân làng đã không tin và đón nhận Ngài bởi họ đã mang sẵn định kiến trong đầu về
một Đấng Messia theo quan niệm trần tục của họ nên Chúa Giêsu không thể trao
ban cho họ bất cứ điều gì. Ngoại trừ Ngài thốt lên những lời chua chát mang
tính tiên tri: “Không tiên tri nào được sùng mộ nơi quê hương” và
kể cho họ nghe về hai câu chuyện xảy ra thời cựu ước:
Câu chuyện bà góa ngoại giáo ở Xa-rép-ta được
tiên tri Êlia giúp đỡ vượt qua thời gian đói kém dữ dội thời hạn hán suốt ba
năm sáu tháng, trong khi đó lại không giúp đỡ người nào trong dân Israel. Và
câu chuyện tiên tri Ê-li-sê chữa lành bệnh cùi cho tướng Na-a-man, người ngoại
xứ Xy-ri-a, trong khi ấy có người bị phong cùi trong dân Israel, nhưng
không ai được cứu chữa.
Qua
đó Chúa Giêsu nhằm gửi đến cho ta hai thông điệp quan trọng:
-
Tình yêu và ân sủng của Chúa là phổ quát dành cho hết mọi người, chứ không phải
dành riêng cho bất cứ ai. Tuy nhiên để đón nhận ân ban của Chúa thì chỉ có những
ai biết tin tưởng phó thác vào tình thương và quyền năng Chúa.
-
Cần loại trừ những định kiến ra khỏi đầu óc mình. Luôn có cái nhìn cởi mở và
tích cực về tha nhân. Biết tôn trọng anh chị em mình trong sự thật, đừng vì
ghen ghét, hiềm khích hay sợ người khác trổi vượt hơn mình mà bôi nhọ, nói xấu
hay ra tay làm hãm hại làm ảnh hưởng đến thanh danh tiếng tốt của anh chị em
mình. Làm như thế là chúng ta đang đi vào vết xe đổ của những người đồng hương
với Đức Giêsu nên không xứng đáng đón nhận ơn cứu độ do Chúa trao ban vì đã cố
ý đẩy Đức Giêsu ra xa cuộc đời mình.
Xin Chúa ban thêm niềm tin cho
chúng con biết tin tưởng vững vàng vào ơn ban của Chúa; và xin cho chúng con loại
trừ mọi định kiến về tha nhân để sống chân thành, cởi mở, tôn trọng và
yêu mến mọi người, nhất là những người gần gũi chúng con.
Suy
niệm 3:
- Bài đọc 1, trích sách
các Vua quyển thứ 2, trình thuật lại câu chuyện về ông Naaman, một
viên tướng người Syria bị bệnh phong cùi, nhưng đã được Thiên Chúa chữa lành nhờ
sự vâng phục lời tiên tri Êlisê. Điều này muốn nói cho ta biết:
- Ơn cứu độ của Chúa dành cho tất
cả mọi người, không phân biệt quốc gia hay địa vị xã hội.
- Sự khiêm nhường và vâng phục là
điều kiện cần thiết để đón nhận ơn Chúa.
Đôi khi, Chúa hành động qua những
cách thức mà chúng ta không ngờ tới.
- Bài Tin Mừng, Thánh Luca hôm nay trình
thuật lại sự kiện Chúa Giêsu trở về quê hương xứ sở nơi mình sinh trưởng và lớn
lên, nhưng đã bị những người đồng hương ở Nadarét từ chối vì định kiến nên họ
không tin Người là Đấng Mêsia. Qua đó cảnh tỉnh chúng ta :
- Sự quen thuộc có thể làm chúng
ta mù quáng trước sự thật.
- Đôi khi, những người thân cận
nhất lại là những người khó tin chúng ta nhất.
- Chúa Giêsu đến để cứu độ tất cả
mọi người, không chỉ riêng người Do Thái. Vì ơn cứu độ của Chúa là phổ quát.
Cho nên, trong Mùa Chay này,
chúng ta được mời gọi nhìn lại mối quan hệ của mình với Chúa. Xem chúng
ta có đang mở lòng đón nhận ơn Chúa như ông Naaman không? Hay chúng ta đang khước
từ Chúa như người dân Nadarét?
Xin Chúa ban cho chúng ta sự
khiêm nhường và lòng tin mạnh mẽ để ta nhận ra và đón nhận tình yêu của Người.
Suy niệm 4:
Lời Chúa hôm nay cho chúng ta thấy
một chân lý rất quan trọng: ơn cứu độ của Thiên Chúa không bị giới hạn bởi
biên giới, dân tộc hay thành kiến của con người.
1. Trong Tin Mừng, Chúa Giêsu nói
với dân làng Na-da-rét: “Không một ngôn sứ nào được chấp nhận tại quê
hương mình.”
Người nhắc lại hai câu chuyện
trong Cựu Ước:
- Ngôn sứ Êlia được sai đến
giúp một bà góa ở Xa-rép-ta miền Xi-đôn.
- Ngôn sứ Êlisê chữa lành Naaman, một vị tướng người Syria.
Cả hai đều là người ngoại, không thuộc dân Israel. Qua đó, Chúa Giêsu
cho thấy: Thiên Chúa không chỉ yêu thương một dân tộc riêng nào,
nhưng yêu thương tất cả mọi người.
Thế nhưng dân làng Na-da-rét
không chấp nhận điều đó. Họ tức giận và tìm cách xô Chúa xuống vực.
Phản ứng của người Na-da-rét cho
thấy một căn bệnh thiêng liêng rất nguy hiểm: tự mãn và thành kiến.
Họ nghĩ rằng: Vì họ là dân được
chọn. Vì họ biết Chúa Giêsu từ nhỏ
nên họ có
quyền đòi hỏi phép lạ và đặc ân. Chính vì thái độ đó mà họ không nhận ra Đấng Cứu Thế đang ở giữa họ.
Nhiều khi
trong đời sống đức tin, chúng ta cũng dễ rơi vào thái độ giống như vậy: nghĩ
rằng mình đạo đức hơn người khác, cho rằng Chúa chỉ ban ơn cho “những người như
mình”, hoặc khó chấp nhận khi Chúa làm điều tốt cho người mình không ưa.
Mùa Chay mời
gọi chúng ta thoát khỏi sự khép kín của lòng mình để
mở ra với tình yêu phổ quát của Thiên Chúa.
- Bài đọc I
kể câu chuyện
rất đẹp về tướng Naaman. Ông là một vị tướng tài giỏi, giàu có, nhưng lại mắc
bệnh phong cùi.
Ban đầu, ông
rất kiêu hãnh. Khi ngôn sứ Êlisê bảo ông xuống tắm bảy lần ở sông Gio-đan, ông cảm thấy bị xúc phạm. Ông
nghĩ rằng việc chữa bệnh phải là một nghi thức long trọng, chứ không phải một
việc đơn giản như vậy. Nhưng khi ông khiêm tốn nghe lời,
xuống tắm theo lời ngôn sứ, thì phép lạ xảy ra: “Thịt ông trở nên như
thịt của một đứa trẻ nhỏ.” Điều này cho thấy: ân sủng Thiên Chúa thường đến qua những điều rất đơn sơ,
nhưng chỉ những ai khiêm tốn mới đón nhận được.
Lời Chúa hôm
nay mời gọi chúng ta xét lại mình:
- Tôi có đang
mang trong lòng thành kiến với ai đó không?
- Tôi có nghĩ
rằng Chúa
chỉ ưu ái những người giống mình không?
- Tôi có
đủ khiêm
tốn để nghe lời Chúa, dù qua những điều rất đơn giản không?
Mùa Chay là
thời gian để chúng ta: mở lòng ra với mọi người, từ bỏ thành kiến, và học sự
khiêm tốn như Naaman.
Nếu dân làng
Na-da-rét mất cơ hội gặp Chúa vì sự khép kín của
lòng mình, thì Naaman được chữa lành nhờ
sự khiêm tốn.
Xin Chúa giúp
chúng ta trong Mùa Chay này: biết bỏ đi lòng kiêu ngạo, phá bỏ những bức tường
thành kiến, và mở lòng ra để đón nhận ân sủng Chúa. Bởi vì chỉ khi trái tim mở ra, phép lạ của Thiên Chúa mới có thể xảy ra trong
cuộc đời chúng ta.
Thứ
ba: Đn 3,25.34-43; Mt
18, 21-35.
Suy niệm 1:
“Lấy oán báo
oán, oán chồng chất. Ngược lại lấy đức báo oán, oán tiêu tan”. Ai trong chúng
ta lại không lầm lỗi thiếu sót. Ai trong chúng ta lại không hơn một lần làm xúc
phạm đến tha nhân. Chúng ta hãy lấy tình thương hóa giải hận thù, lấy lòng bao
dung mà tha thứ lỗi lầm cho nhau, như chính Chúa bao dung và hằng tha thứ cho
ta. Đó chính là sứ điệp lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta.
Khi muốn nói
một điều khó nói, người ta dùng câu chuyện. Khi muốn diễn tả một điều gì đó khó
diễn tả, người ta lại dùng câu chuyện. Khi diễn đạt một chân lý sâu sắc mà
không ngôn từ nào nào lột tả hết, người ta hay dùng đến câu chuyện. Tin mừng
hôm nay, Chúa Giêsu cũng dùng câu chuyện dụ ngôn để trình bày về tình thương
tha thứ của Chúa và mời gọi con người bao dung tha thứ luôn mãi cho nhau. Đó là
một người mắc nợ vua mười ngàn nén bạc, số nợ rất lớn y không có gì để trả. Ông
van xin và được nhà vua tha hế cho anh. Vừa được tha, khi ra về anh ta lại gặp
người bạn mắc nợ anh ta không bao nhiêu chỉ một trăm quan tiền. Nhưng ông không
tha, mặc cho người ấy hết lời van xin. Ông lại bắt tù bạn mình. Câu chuyện tới
tai nhà vua, vua thịnh nộ bắt giam anh ta cho đến khi trả hết đồng xu cuối
cùng. Nhà vua chính là Thiên Chúa. Dù con người xúc phạm, thiếu nợ Thiên Chúa
rất nhiều và thường xuyên, nhưng Chúa vẫn rộng lòng tha thứ. Còn chúng ta dù
tha nhân đôi khi vô tình hay hữu ý xúc phạm nhỏ đến ta, ta lại khắc khe không
tha thứ.
Con người là
con vật có xã hội tính. Không ai là một hòn đảo. Chúng ta sống là sống với,
sống cùng, sống cho và sống vì người khác. Cuộc sống chung trong xã hội giúp ta
thăng tiến và phát triển nhiều phương diện. Tuy nhiên đời sống chung cũng có
khi gây nên không ít phiền hà, làm khổ cho nhau. Bởi bá nhân bá tính. Nhưng
trong thẳm sâu lòng mỗi người vẫn là lòng bao dung tha thứ. Sự tha thứ không
chỉ một lần, ba lần nhưng Chúa dạy chúng ta phải tha thứ luôn mãi, tha thứ
không ngừng. Tha thứ cho nhau không là chuyện dễ, rất khó khi phải tha thứ
hoài. Như để thực hiện được sự tha thứ cho nhau theo như ý muốn của Chúa ta cần
ý thức: Trước mặt Chúa ta là con người đầy tội lỗi thường xuyên xúc phạm đến
Chúa, nhưng được Chúa thứ tha luôn. Không ai hoàn hảo, chính ta cũng có nhiều
sai sót, lầm lỗi với anh em. Nên ta cần thông cảm tha thứ lỗi lầm cho anh em.
Đừng bao giờ nhìn vào sức nặng của xúc phạm, nhưng hãy nhìn vào tình thương của
Thiên Chúa và nhìn vào cuốn sổ ghi lỗi của mình. Thù hận, bất hòa chỉ gây đau
khổ và bất an cho chính ta mà thôi. Tha thứ hoà giải chúng ta sẽ cảm nhận niềm
vui và hạnh phúc.
Trong mùa
chay chúng ta hãy duyệt xét lại các mối tương quan của mình với tha nhân. Nếu
thấy có điều bất hòa, chúng ta hãy hòa giải và tha thứ cho nhau để xứng đáng
được Chúa thương tha tội cho ta.
Suy
niệm 2:
Khi
suy nghĩ về lòng thương xót Chúa, nhiều lúc ta tự hỏi: lòng thương
xót của Thiên Chúa đạt đến đỉnh điểm khi nào?
Có phải khi
Chúa Giê-su hóa bánh ra nhiều cho dân chúng ăn?
Có phải khi
Chúa Giê-su bôn ba rao giảng Tin mừng?
Hay khi Chúa
Giê-su xua trừ ma quỷ và chữa lành mọi bệnh hoạn tật nguyền cho dân?
Hoặc là khi
Chúa Giê-su làm cho kẻ chết sống lại?
Câu trả lời
đúng nhất là: Lòng thương xót của Thiên Chúa được thực hiện ở mọi nơi và
mọi lúc, nhưng có lẽ lòng thương xót ấy đạt tới đỉnh điểm trên thập giá
khi Chúa Giêsu khẩn xin lòng tha thứ của Chúa Cha dành cho tất cả những ai
hận thù và nhẫn tâm ra tay giết chết Người: "Lạy Cha, xin Cha tha
cho họ, vì họ không biết việc họ làm" (Lc 23,34).
Đúng
vậy, tha thứ cho những ai hận thù, ghét bỏ và làm hại
mình chưa bao giờ dễ dàng! Nhưng Chúa Giêsu vẫn rộng lòng thứ tha và
mời gọi ta thứ tha.
Ông cha ta
thường nói: “Quá tam 3 bận”. Giới hạn tối đa của việc tha thứ theo tiêu
chuẩn con người được định mức ở con số 3. Nhưng Chúa lại
bảo với Phêrô và tất cả chúng ta không dừng ở con số 3 hay số 7
mà phải là 70 lần 7, nghĩa là tha hoài tha mãi. Đúng là không
tưởng đối với khả năng giới hạn của con người.
Vậy thì làm
thế nào để chúng ta có thể thực hiện được điều mà Chúa Giêsu đòi
buộc?
-
Thưa, trên hết ta cần phải có ơn ban của Chúa, vì Chúa
Giêsu đã phán: “Đối với TC, không gì là không thể làm được” (Lc
1,37).
- Thứ hai,
ta phải ra sức tập luyện. Nếu một khi ta can đảm tha thứ cho ai
đó làm hại chúng ta được một lần, thì hy vọng ta sẽ có kinh
nghiệm tha thứ lần hai, thứ 3... và như vậy trở thành thói quen giúp
ta có thể dễ dàng tha thứ nhiều lần.
- Thứ ba,
hãy luôn nghĩ đến sự tha thứ lớn lao của Thiên Chúa, là Đấng Tạo Hoá,
vậy mà Người luôn yêu thương và sẵn lòng tha thứ mãi cho chúng
ta là thụ tạo bé nhỏ, yếu đuối và đầy tội lỗi. Khi suy nghĩ như
vậy, sẽ giúp ta dễ cảm thông và tha thứ cho nhau trong đời sống.
- Cuối cùng,
ta hãy hiểu rằng: khi tha thứ cho người khác cũng đồng
nghĩa là ta tha thứ cho chính bản thân
mình. Nuôi dưỡng hận thù và trả đũa sẽ làm cho tâm hồn ta bất an
và đau khổ. Còn khi ta biết buông bỏ và tha thứ sẽ làm cho tâm hồn ta được
bình an và cuộc sống ta có được niềm vui.
Tha thứ được
ví như liều thuốc mát hay loại kem dưỡng da tuyệt hảo khi xoa
vào tâm hồn sẽ làm cho cơ thể ta mát mẻ, dễ chịu, nhờ đó mà những vết hằn
và nếp nhăn nheo trên khôn mặt ta sẽ trở nên mịn màn,
hồng hào và tươi đẹp rạng ngời.
Xin Chúa
ban cho chúng ta cảm nhận được lòng thương xót của Chúa, cũng như những
ích lợi của việc tha thứ, để ít là trong mùa chay thánh này, ta biết
sẵn sàng tha thứ cho những ai vô tình hay cố ý xúc phạm đến ta, với mong
muốn chúng ta được xứng đáng đón nhận sự tha thứ của Chúa. Amen.
Suy niệm 3:
1. Bài đọc I
trích từ lời cầu nguyện của ông A-da-ri-a
giữa lò lửa. Trong hoàn cảnh bị bách hại, không còn lễ vật, không còn đền thờ,
ông chỉ còn một điều duy nhất để dâng lên Thiên Chúa: tấm lòng sám hối và khiêm
nhường. Ông cầu
nguyện: “Ước chi của lễ dâng lên Ngài hôm nay là tâm hồn tan nát và lòng
khiêm nhường.”
Lời nguyện
cầu này cho thấy: điều Thiên Chúa cần
không phải là những nghi lễ bề ngoài, nhưng là một trái tim biết trở về.
Đôi khi
chúng ta nghĩ rằng phải làm điều gì thật lớn lao để đẹp lòng Chúa. Nhưng thực
ra, điều Chúa mong chờ nhất chính là một tâm hồn khiêm tốn nhận ra lỗi lầm và chân
thành hoán cải.
Mùa Chay vì
thế trước hết không phải là thời gian của những việc đạo đức bề ngoài, nhưng là
thời
gian trở về của trái tim.
2. Trong Tin
Mừng, thánh Phêrô hỏi Chúa Giêsu: “Thưa Thầy, nếu anh em con cứ xúc phạm đến
con, thì con phải tha đến mấy lần? Có phải đến bảy lần không?” Theo
quan niệm Do Thái lúc bấy giờ, tha ba lần đã là quảng đại lắm rồi. Phêrô nâng
lên bảy lần, con số trọn vẹn. Nhưng Chúa Giêsu trả lời: “Không
phải bảy lần, nhưng là bảy mươi lần bảy.” Nghĩa là tha
thứ không giới hạn.
Để minh họa
điều này, Chúa kể dụ ngôn người đầy tớ mắc nợ mười ngàn nén bạc, một
món nợ khổng lồ không thể trả. Nhà vua động lòng thương và tha hết. Nhưng khi ra ngoài, anh ta
lại bóp cổ người bạn chỉ nợ mình một
trăm quan tiền, một món nợ rất nhỏ. Kết cục, nhà vua nổi giận và trừng
phạt anh ta.
Dụ ngôn này
nói với chúng ta một điều rất rõ ràng: Thiên Chúa đã tha thứ cho chúng
ta rất nhiều. Nhưng chúng ta lại thường khó tha thứ cho nhau những điều
rất nhỏ.
Trong đời
sống hằng ngày, đôi khi chỉ một câu nói, một sự hiểu lầm, một chuyện nhỏ trong
gia đình, trong cộng đoàn… cũng đủ làm chúng ta giữ trong lòng sự bực bội rất
lâu.
Trong kinh Lạy
Cha, chúng ta xin Chúa tha thứ mỗi ngày: “Xin tha nợ chúng con, như
chúng con cũng tha kẻ có nợ chúng con.”
Nghĩa là mức độ chúng ta tha thứ
cho người khác cũng chính là mức độ chúng ta mở lòng đón nhận ơn tha thứ của
Chúa.
Tha thứ
không phải là yếu đuối, nhưng là sức
mạnh của tình yêu. Người tha thứ là người giống Thiên Chúa nhất.
Chúa đã tha thứ cho chúng ta quá nhiều lần. Xin
cho chúng ta một trái tim khiêm nhường biết sám hối, và một tâm hồn quảng đại
biết tha thứ cho anh chị em mình. Để trong Mùa Chay này, chúng ta thật sự trở
về với Chúa bằng một trái tim mới. Amen.
Thứ tư: Đnl
4, 1.5-9; Mt 5, 17-19.
Suy niệm 1:
Chúa Giêsu
đến trần gian không phải để phá hủy lề luật và lời các tiên tri, nhưng là để
kiện toàn. Xin cho chúng ta hết lòng tuân giữ luật Chúa và Giáo huấn Giáo hội
dạy bảo; đồng thời cũng giúp mọi người yêu mến và tuân giữ.
Những cuộc
họp của quốc hội Việt Nam những năm gần đây được đánh giá là có nhiều tiến bộ
và dân chủ. Nhiều dự luật mới được đệ trình để quốc hội và nhân dân bàn thảo,
nhiều luật cũ được đặt lại để chỉnh sửa cho hoàn chỉnh hơn theo hoàn cảnh xã
hội, cũng như theo tinh thần chung của quốc tế. Sở dĩ có những sửa đổi và đệ
trình những luật mới như thế cũng đều nhằm mục đích phục vụ lợi ích cho con
người (có thể cho một nhóm người nào đó hay cho tất cả mọi người). Nhưng càng
phục vụ lợi ích cho nhiều người bao nhiêu thì giá trị của luật ấy càng có giá
trị cao bấy nhiêu.
Bất cứ xã
hội nào, đất nước nào, tập thể nào, gia đình nào dù lớn hay nhỏ đều có những
quy định và luật lệ của nó. Chính những quy định luật lệ sẽ đem lại tính ổn
định xã hội và bảo vệ quyền lợi cho con người.
Tin Mừng hôm
nay Chúa Giêsu khẳng định: “Anh em đừng tưởng Thầy đến để bãi bỏ luật
Môisê hoặc các ngôn sứ. Thầy đến không phải là để bãi bỏ, nhưng để kiện toàn…”.
Như thế đã có sai lạc nào đó về quan niệm, cách thế giữ luật của những người
Biệt Phái nên Chúa Giêsu mới kiện toàn. Cần xác định lại những yếu tố cần thiết
của luật:
Mục đích của
luật: là nhằm đem lại lợi ích cho con người. Nếu luật nào không mang đến lợi
ích cho con người thì xem như không cần thiết nữa. Ăn chay, cầu nguyện, bố thí
là những phương tiện nhằm giúp con người nâng cao tâm hồn, liên kết mật thiết
với Chúa và sống tình thân với nhau. Nếu luật ăn chay, cầu nguyện và bố thí
không mang lại những giá trị trên, trái lại chỉ nhằm để lé mắt thiên hạ thì tốt
nhất không nên giữ làm gì. “Ngày Sabbát được tạo nên cho con người, chứ
không phải con người cho ngày Sabbát” (Mc 2,27).
Ưu tiên của
luật: Thiên luật là luật do Thiên Chúa ban thì trên hết và mọi người đều phải
tuân giữ; còn nhân luật là luật do con người làm ra thì có tính tương đối vì bị
điều kiện hoá bởi các hoàn cảnh thời gian, không gian, nền văn hoá… Luật của
con người thì có thể thay đổi và cần được thay đổi, nhưng luật của Thiên Chúa
thì bất biến. Chính vì thế cần phải ưu tiên tuân giữ luật của Thiên Chúa, khi
nhân luật và thiên luật đòi buộc cùng lúc. Khi người ta nói đến chuyện Môsê cho
phép ly dị thì Chúa Giêsu đã khẳng định sự bất cập của nhân luật và Người tái
khẳng định sự bất biến và tính bó buộc của thiên luật về hôn nhân bất khả phân
ly (x.Mt 19,1-9; Mc 10,1-12).
Tinh thần
giữ luật: Rất nhiều lần Chúa Giêsu phê phán thái độ giữ luật bằng hình thức bên
ngoài mà thiếu sự chân thành bên trong tâm hồn. Người đã dùng hình ảnh “mả tô
vôi”, bên ngoài thì đẹp đẽ nhưng bên trong thì tanh hôi, để ví nhiều người giữ
luật theo kiểu này. Người cũng đã dùng lời sứ ngôn Isaia để nhắc nhớ họ: “Dân
này tôn kính Ta bằng môi miệng, còn lòng chúng thì lại xa Ta” (x. Mt
15,7-8). Loài người chúng ta trong thân phận hữu hình thì các hành vi bên ngoài
luôn có tính cần thiết như tất yếu. Tuy nhiên chính cái tấm lòng, cái ý hướng
bên trong mới quyết định giá trị tốt xấu các hành vi bên ngoài.
Yêu thương
là trên hết: Chúa Giêsu đã nhiều lần minh định về giới răn: “Kính mến
Thiên Chúa hết lòng, hết sức, hết linh hồn và hết trí khôn, đồng thời yêu
thương tha nhân như chính mình” (x. Mt 22,34-40; Mc 12,28-34; Lc
10,25-28). Trong tình yêu, khi bỏ qua, không làm một điều tích cực trong khả
năng và hoàn cảnh thì đã làm một điều tiêu cực mà thậm chí là xấu xa. Nhiều
người phải trầm luân đời đời vì khi còn sống đã không làm những việc lành, việc
tốt, việc phải làm cho một trong những kẻ bé mọn (x.Mt 25,31-46).
Mùa chay là
dịp tốt để ta duyệt xét lại đời sống đạo qua cách thức giữ luật. Xin Chúa cho
chúng ta không giữ luật bằng những hình thức bên ngoài, mà còn phải trung thành
giữ luật bằng tấm lòng yêu mến.
Suy niệm
2:
Tin Mừng hôm
nay, Chúa Giêsu cho các môn đệ cũng như chúng ta biết thêm về lý do quan trọng
mà Ngài đến trần gian này là:“không phải hủy bỏ lề luật hay các tiên
tri, nhưng là để kiện toàn”.
Do tác động
thay đổi của xã hội qua dòng thời gian, nhất là vào thời Chúa Giêsu, các nhà
lãnh đạo tôn giáo đã có sự giải thích sai lệch về lề luật Chúa nên cần phải
kiện toàn.
Luật của
Chúa được ban cho nhân loại xuyên qua dân tộc Do Thái, bởi trung gian
là ông Môsê. Luật đó được gìn giữ và bảo tồn qua thời các ngôn sứ. Nhưng
đến thời Chúa Giêsu, luật Chúa được trao quyền cho các kinh sư giải thích và
hướng dẫn cho dân chúng. Thay vì giúp người dân hiểu biết rõ về luật Chúa cũng
như tinh thần đúng đắn phải có khi tuân giữ luật Chúa, thì trái lại các ông lại
thêm thắc vào đó quá nhiều chi tiết từ 10 điều lên đến 613 điều khoản, khiến
cho dân chúng rối ren không còn phân biệt đâu là điều chính đâu là điều phụ
nữa.
Hơn nữa các
ông lại quá chú trọng đến hình thức bên ngoài làm cho người dân có cảm giác
luật Chúa quá nặng nề bởi những ràng buộc vượt quá khả năng của họ. Nên khi rao
giảng, Chúa Giêsu đã nhiều lần đả kích lối sống vị luật của người Pharisêu;
cũng như cảnh báo về mối nguy hiểm của những gánh nặng mà dân chúng phải chịu
do các kinh sư chất chồng lên vai họ. Có lẽ vì đó mà nhiều người tưởng rằng
Chúa Giêsu muốn phá bỏ lề luật và các tiên tri.
Để chỉnh sửa
lại ý nghĩ sai lệch ấy, Chúa Giêsu đã khẳng định với các môn đệ về lý do mà
Ngài đến thế gian này đó là nhằm để kiện toàn lề luật. Vậy Chúa muốn kiện
toàn điều gì?
- Trước hết
Chúa Giêsu kiện toàn về nội dung văn bản của luật: Phải giữ nguyên trạng giới
luật của Chúa, dù một chấm, một phẩy cũng không được thay đổi hay bỏ sót.
- Thứ đến
Chúa kiện toàn về hình thức thi hành luật: Nếu các kinh sư và người Pharisêu
quá chú trọng bởi hình thức bên ngoài thì Chúa Giêsu nhấn mạnh đến trọng tâm
giữ luật bên trong. Việc giữ luật chỉ có giá trị đích thực khi nó xuất phát từ
trái tim và tấm lòng.
- Cuối cùng
Chúa Giêsu kiện toàn về tâm tình phải có khi giữ luật: Việc giữ luật
không phải vì lo sợ. Sợ không giữ thì bị Chúa phạt; lo vì nếu không thi hành
luật sẽ bị người đời khinh thường và lên án… nếu mang nặng tâm lý ấy thì quả
thật luật trở nên gánh nặng đáng sợ cho đời sống con người.
Điều mà Chúa
Giêsu mong muốn là mọi người hãy tuân giữ luật với tấm lòng yêu mến. Chính lòng
mến Chúa chân thành sẽ giúp ta cảm thấy vui tươi, thoải mái khi thi hành luật
Chúa; và nhờ động lực tình thúc đẩy mà chúng ta không còn sợ hãi do những ràn
buộc của luật lệ nữa.
Mong cho mỗi
người trong chúng ta hiểu được rằng: vì không muốn nhân loại phải đi lạc đường
nên Chúa mới ban truyền lề luật để hướng dẫn.
Xin Chúa cho
chúng ta cảm nhận được tình thương lớn lao ấy của Chúa mà trung thành tuân giữ
luật Chúa và GH chỉ dạy với tất cả tấm lòng trân quý và yêu mến của mình.
Suy niệm 3:
Kiện Toàn Lề Luật
Một
thanh niên đi xem bóng đá với cha sở, nói với cha rằng: anh không
thích vâng phục ai hết. Anh nói : “Thưa cha, con rất ghét ai đó bảo phải
thế này, thế nọ. Nghe theo họ là con không có tự do”.
Cha sở không
nói một lời. Liền sau đó, họ gặp một biển chỉ đường đi tới sân bóng, nhưng cha
sở làm như không thấy. Chàng ta mới la lên : “Chúng ta đã đi sai
đường ! Thưa cha, cha không thấy bảng chỉ đường đằng kia à !”.
Cha sở bình
tĩnh trả lời : “Cha thấy chứ, nhưng cha nghĩ đường này xem ra tốt hơn, và
cha cũng ghét bị chỉ bảo phải đi đường này hay đường kia. Nó không cho cha được
tự do hành động”.
Chàng thanh
niên giờ mới nhận ra bài học, rồi lặng thinh và cùng cha sở đi vòng trở lại để
vào sân bóng.
Con người thời nay,
cách riêng giới trẻ hình như không thích nói đến “luật lệ” vì cho rằng luật lệ
gò bó tự do mình. Nên họ cảm thấy dị ứng mỗi khi nói đến luật lệ.
Chính Đức Giêsu cũng
nhiều lần đả phá chủ trương vị luật. Ngài kịch liệt công kích những người
Pharisêu vì họ chủ trương sống “vị luật”.
Tuy đả phá tinh thần
vị luật nhưng Ngài không hề phá bỏ lề luật : “Ta đến không phải để
huỷ bỏ lề luật mà để kiện toàn.” (Mt 5,17).
Ngài kiện toàn luật
thế nào ? Thưa bằng cách chỉ cho chúng ta thấy được “trái tim”
của lề luật chính là thương yêu. Ngài tóm lược tất cả mọi lề luật vào 2 khoản
luật căn bản là “mến Chúa và yêu người.”
Thánh Augustinô đã
hiểu như thế, nên đã nói : “Hãy yêu đi rồi muốn làm gì thì làm.”
Chính Đức Giêsu đã
nêu gương giữ luật với tất cả tấm lòng yêu thương ấy.
Vì yêu mến lề luật và “vì nhiệt tâm lo việc nhà Chúa mà
tôi đây sẽ phải thiệt thân”.
Chúa muốn chúng ta
tuân giữ lề luật không phải vì sợ Chúa phạt, mà vì ta yêu mến Chúa.
Cũng vậy, chúng ta
giữ luật không phải để được Chúa yêu, mà vì biết được Chúa đã yêu ta trước.
Suy niệm 4:
1. Trong Bài
đọc I, ông Môsê nhắc nhở dân Israel: “Anh em hãy nghe các thánh chỉ
và quyết định mà tôi dạy cho anh em thi hành, để anh em được sống.”
Đối với dân
Do Thái, Lề Luật của Thiên Chúa không
phải là gánh nặng, nhưng là con
đường dẫn đến sự sống. Nhờ sống theo luật Chúa, họ trở nên một dân tộc
khôn ngoan và được các dân khác kính nể.
Môsê còn
nhắc họ một điều quan trọng: “Anh em hãy coi chừng và giữ mình cho thật kỹ,
đừng quên những điều mắt anh em đã thấy.” Nghĩa là: đừng quên những ân huệ
Thiên Chúa đã làm trong cuộc đời mình. Khi người ta quên ơn Chúa, người ta cũng
dễ xa rời luật Chúa.
Trong đời
sống đức tin, nhiều khi chúng ta cũng rơi vào tình trạng đó: khi còn khó khăn
thì nhớ Chúa, nhưng khi mọi sự ổn định thì dần dần nguội lạnh.
2. Trong Tin
Mừng, Chúa Giêsu nói một câu rất rõ ràng: “Anh em đừng tưởng Thầy đến
để bãi bỏ Lề Luật hay các ngôn sứ; Thầy đến không phải để bãi bỏ, nhưng là để
kiện toàn.”
Chúa Giêsu
không phá bỏ luật Chúa, nhưng làm cho
luật trở nên trọn vẹn. Bởi vì nhiều người thời đó chỉ giữ luật bề ngoài: giữ luật vì thói quen, giữ
luật vì sợ, giữ luật vì hình thức. Nên Chúa Giêsu muốn đưa luật trở về cốt lõi là tình yêu. Để việc tuân giữ
lề luật không chỉ ở trên môi miệng hay nghi thức bên ngoài, mà phải đi vào bên trong tâm hồn.
3. Chúa còn nói
thêm: “Ai tuân hành và dạy người ta giữ các điều răn ấy, thì sẽ được
gọi là người lớn trong Nước Trời.” Như vậy, điều quan trọng không
phải chỉ là biết luật, mà là sống luật.
Có thể chúng
ta biết nhiều về giáo lý, thường xuyên nghe Lời Chúa và siêng năng tham dự
nhiều nghi lễ…Nhưng nếu đời sống không thay đổi thì tất cả chỉ dừng lại ở lý thuyết.
Một người
Kitô hữu trưởng thành là người để Lời
Chúa hướng dẫn đời sống ta mỗi ngày: trong gia đình, trong công việc,
trong cách đối xử với mọi người.
Mùa Chay là
thời gian để chúng ta xét lại đời sống
của mình xem: Tôi có thực sự sống theo Lời Chúa không? Tôi có coi Lề
Luật Chúa là gánh nặng hay là con đường dẫn đến hạnh phúc?
Hãy xác tín
rằng, mọi điều Chúa dạy là nhằm bảo vệ
con người và giúp con người sống tốt hơn. Khi sống theo luật Chúa, con
người không mất tự do, nhưng được tự do
thật sự. Nhờ đó mà ta được giải thoát khỏi ích kỷ, tội lỗi và những đam
mê sai lạc.
Lời Chúa là ánh sáng soi đường cho cuộc đời chúng
ta. Xin giúp chúng ta không chỉ nghe Lời Chúa, mà còn biết đem Lời Chúa ra thực hành trong đời sống
mỗi ngày. Nhờ đó mà tâm hồn chúng chúng ta được đổi mới. Amen.
* Đọc
thêm:
Tin mừng hôm
nay, thánh Matthêu cho biết Chúa Giêsu đã kiện toàn khá nhiều luật lệ như: luật
giết người, luật hôn nhân, luật làm chứng…
1. Kiện toàn
luật giết người:
Giết người
thì ở đâu và thời nào cũng là tội nặng, vì Chúa mới là chủ sự sống. Đó là công
lý. Lời Chúa dạy bảo trong bài Tin Mừng hôm nay còn vượt trên công lý nữa. Công
lý hay luật pháp chỉ buộc tội khi một người phạm tội bằng hành vi cụ thể. Còn
Chúa thì đi xa hơn, Chúa ngăn chặng ngay từ nguyên nhân, nguồn gốc đưa đến tội
giết người.
Vì
thế, “Ai giận anh em mình thì đáng bị tòa xét xử, ai mắng chửi anh em
là đồ ngốc thì sẽ bị lên án trước công nghị và ai mắng chửi anh em mình là
khùng thì đáng lửa trầm luân”.
Đúng như lời
Chúa nói: Giận dỗi chính là nguyên nhân đưa đến tội giết người. Vì khi ta giận
ai là ta muốn cho người đó khuất mắt ta; ta không muốn người đó hiện diện trên
cõi đời này nữa. Cho nên giận như vậy thì chẳng khác nào giết người không dao.
Cũng thế,
khi ta mắng chửi anh em là đồ ngốc là khùng thì chẳng khác nào ta xem thường
anh em mình, để rồi hạ thấp họ xuống hàng con vật, không đáng là người nữa.
Hành vi như thế là chiếm đoạt quyền phán xét của Thiên Chúa, nên đáng bị lửa
hỏa ngục thiêu đốt.
Như vậy, để
khỏi bị Thiên Chúa luận phạt và kết án, Chúng ta phải có lòng quảng đại tha
thứ. Tha thứ là điều kiện để tôn vinh Thiên Chúa một cách xứng đáng: "Nếu
ngươi đang dâng của lễ nơi bàn thờ mà sực nhớ anh em đang có điều bất bình với
ngươi, hãy đặt của lễ trước bàn thờ, đi làm hoà với người anh em trước, rồi hãy
đến mà dâng của lễ.". Tha thứ là cách ta hàn gắn lại những vết
thương lòng của ta và cho tha nhân. Tha thứ cũng là cách chúng ta bắt đầu lại
mối tương quan tốt đẹp với anh em mình.
Xin Chúa cho
chúng con biết giữ tâm hồn và môi miệng cẩn trọng để khỏi sa vào tội giết người
không gươm. Xin Chúa cũng dạy chúng con biết yêu thương và tha thứ, như Chúa
đã từng yêu thương và tha thứ cho chúng con. Amen.
2. Kiện toàn
luật hôn nhân:
Chúa Giêsu
tiếp tục kiện toàn giới luật một vợ một chồng. Để tránh đi tình trạng đỗ vỡ
trong đời sống hôn nhân, chẳng những Chúa Giêsu cấm không được li dị mà Chúa
còn ngăn chặn ngay cả nguyên nhân sâu xa đưa đến tình trạng bất trung trong đời
sống hôn nhân nữa. “Anh em đã nghe Luật dạy rằng: chớ ngoại tình,
còn Thầy, Thầy bảo cho anh em biết : ai nhìn người phụ nữ mà thèm
muốn thì trong lòng đã ngoại tình với người ấy rồi…” (Mt 5:
27-28).
Như thế là
dù chỉ thèm muốn trong lòng vợ hay chồng của người khác thì đã phạm tội
ngoại tình trong tư tưởng rồi; vì trong lòng đã nuôi dưỡng ước muốn sai trái.
Từ đó sẽ dễ dẫn đến hành động phản bội tình nghĩa vợ chồng.
Có thể nói
mọi tội lỗi con người phạm, đều xuất phát từ trong lòng. Do đó, muốn tránh tội
thì phải dứt khoát từ bỏ ước muốn bất chính ngay trong lòng. Nhưng để tránh
được ước muốn bất chính trong lòng, chúng ta cần phải giữ gìn đôi mắt. Đôi mắt
là của sổ tâm hồn nên mọi điều tốt xấu muốn vào được căn nhà tâm hồn đều phải
qua cửa sổ của đôi mắt.
E-va chính
vì đã không gìn giữ được đôi mắt nên đã hướng cái nhìn về trái cấm và đã nuôi
dưỡng trong lòng sự thèm muốn. Từ ước muốn ấy bà đã cả lòng đưa tay hái
trái cấm ăn, dầu biết rằng hành động ấy là phạm tội bất trung với Chúa.
Ða-vít cũng
vì không giữ được đôi mắt nên đắm đuối nhìn người phụ nữ khỏa thân và có ước
muốn khoái lạc. Từ đó đưa đến những hành vi tội ác: ngoại tình và
giết người giấu tay.
Lạy chúa xin
giúp chúng con biết gìn giữ đôi mắt luôn có cái nhìn trong sáng và can đảm dứt
bỏ những nguyên nhân làm cớ chúng con lỗi đức trong sạch, cho dù đó là một phần
của cơ thể như: là mắt, là tay... bởi vì Chúa đã phán: "thà mất một phần
thân thể, còn hơn là toàn thân bị ném vào hỏa ngục".
3. Kiện toàn
về luật làm chứng:
Trong cuộc
sống, ta thường nghe được những luồng thông tin khác nhau về một sự kiện nào đó
xảy ra trong xã hội, cũng như trong Giáo Hội. Có những thông tin chính thống
cần tin theo. Tuy nhiên, để bảo vệ quyền lợi, phe nhóm và thế lực của mình cũng
không ít những thông tin sai lạc, ta cần phải dè chừng.
Hằng ngày
trên báo chí, truyền thanh, truyền hình ta bắt gặp rất nhiều thông tin quảng
cáo nhằm thu hút khách hàng và lợi nhuận. Bên cạnh những thông tin thật cũng
có nhiều thông tin không thật. Sống trong một xã hội mà phải liên tục đề phòng
hàng giả, người giả, thông tin giả thật là bất an.
Chắc chắc ai
trong chúng ta cũng không muốn điều ấy xảy ra. Nhưng rồi chính cuộc sống chúng
ta cũng bị ảnh hưởng ít nhiều. Nhiều lần vì sợ, vì tham, vì bị mua chuộc… ta
lại chấp nhận im lặng hay từ chối làm chứng cho chân lý. Lắm khi vì ham mê tiền
bạc, chức quyền… ta cũng sẵn sàng chối bỏ niềm tin cách dễ dàng.
Chúa
Giêsu xác định: “Tôi sinh ra và đến trong thế
gian này là để làm chứng cho sự thật. Ai đứng về
phía sự thật thì nghe tiếng tôi” (Ga 18,37). Do đó để thuộc
về Chúa chúng ta cần phải sống và làm chứng cho sự thật, vì sự thật mới giải
phóng chúng ta khỏi những ràn buột của gian dối và bóng tối của sự dữ. "Sự
thật sẽ giải phóng các ông" (Ga 8, 32). Vì thế, "hể có
thì nói có, không thì phải nói không. Thêm thắt điều gì là do ác quỷ".
Xin cho
chúng ta biết vâng nghe lời Chúa, luôn can đảm nói và làm theo sự thật, để
chúng ta khỏi sa vào cạm bẫy của ma quỷ. Nhờ đó cuộc sống mới được an vui, hạnh
phúc.
Thứ năm: Gr 7, 23-28; Lc 11, 14-23.
Suy niệm 1:
Trước một sự
việc, có những phản ứng khác nhau tuỳ theo cái nhìn của mỗi người. Đồng thuận
hay chống đối, tin nhận hay khước từ. Đó cũng là phản ứng lẫn lộn của đám đông
dân chúng khi chứng kiến phép lạ trừ quỷ câm của Chúa Giêsu trong bài Tin mừng
hôm nay.
Xin cho
chúng ta luôn có cái nhìn ngay thẳng và trong sáng để nhận ra giá trị đích thực
của mọi biến cố xảy đến trong đời sống.
Cùng chứng
kiến một phép lạ. Nhưng lại có những phản ứng trái chiều:
1. Đám đông
lấy làm ngạc nhiên.
2. Một số
người cho rằng: "Ông ấy dựa thế quỷ vương Beelzebul mà trừ
quỷ".
3. Kẻ khác lại
muốn thử Người, nên đã đòi Người một dấu lạ từ trời.
Trước những
phản ứng trái chiều, nhất là thái độ chống đối của nhóm Biệt Phái. Chúa Giêsu
lại kiên nhẫn lý giải cho họ hiểu rõ hai điều:
Thứ nhất: “Đòan
kết là sức mạnh và là điều kiện chính để sinh tồn”, nên Satan không thể chống
đối lẫn nhau. "Nước nào tự chia rẽ thì sẽ điêu tàn, nhà nào tự chia rẽ
thì sẽ đổ xuống. Nếu Satan cũng tự chia rẽ chống lại chính mình, thì nước nó
tồn tại sao được?”. Bởi thế cho rằng Chúa Giêsu dựa thế Beelzebul mà trừ
quỷ câm là không đúng.
Thứ
hai: Để tạo nên sức mạnh chống lại Thiên Chúa và hãm hại con người, ma quỷ không
ngu dại gì mà làm hại thuộc hạ của nó. Bởi thế việc Chúa Giêsu trừ quỷ không
phải là dựa vào thế của quỷ vương. Nếu việc đó không do quỷ vương thì do đâu?
Thưa do một quyền lực mạnh hơn ma quỷ, tức là Thiên Chúa. Như thế phép lạ này
là dấu chỉ rằng Nước Thiên Chúa đã đến gần.
Sở dĩ những
người Biệt Phái không tin nhận phép lạ Chúa Giêsu thực hiện là do quyền năng
đến từ Thiên Chúa là vì họ ganh tị và ghen ghét Chúa Giêsu. Lòng ganh tỵ, ghen
gét làm cho con người trở nên mù quáng, không còn khả năng nhận ra chân giá trị
của sự việc và sự thật về con người. Khi nuôi dưỡng hận thù trong lòng, người
ta có thể tìm mọi cách để hạ bệ hãm hại người khác. Nhưng sự thật vẫn là sự
thật. Cố tình không đón nhận nó chỉ thiệt hại và làm đau khổ cho chính bản thân
mình mà thôi.
* Câu chuyện:
Có một con
đại bàng ganh tị với một con đại bàng khác vì con này bay cao hơn nó. Một hôm
con đại bàng ganh tị gặp một xạ thủ. Nó xúi anh bắn hạ đối thủ của nó. Chàng xạ
thủ đáp: “Được. Nhưng tôi không có tên.” Con đại bàng nhổ một cọng lông cánh
đưa cho chàng xạ thủ làm tên. Nhưng chàng bắn hụt. Vì quyết tâm hại đối thủ của
mình, con đại bàng ganh tị lại nhổ thêm một cọng nữa, rồi một cọng nữa... cho
tới khi hai cánh nhỏ trụi nhẵn. Nó không bay được nữa. Chàng xạ thủ không bắn
được con kia nên bắt lấy con đại bàng trụi cánh về làm thịt. Nếu bạn ganh
tị muốn hại ai thì rốt cuộc bạn chỉ tổ hại chính bản thân mình.
Xin Chúa cho
chúng con tấm lòng đơn sơ trong trắng để có cái nhìn ngay chính và trong sáng
trước mọi biến cố xảy ra trong cuộc sống. Đừng để con vì ghen tỵ, thù ghét mà
có thái độ tiêu cực, chỉ biết “vạch lá tìm sâu” và luôn nghi ngờ thiện chí của
tha nhân. Xin cho chúng con luôn vững tin vào quyền năng Thiên Chúa và can đảm
loại trừ thái độ làm tôi hai chủ trong cuộc đời này.
Suy niệm 2:
Trong bài
Tin Mừng hôm nay, trình thuật lại phép lạ Chúa Giêsu trừ quỷ câm, khiến người
bị câm nói được. Phần đông dân chúng thấy thế thì ngạc nhiên, tuy nhiên trong
đó cũng có một số người lại vu khống rằng Chúa Giêsu dựa vào quyền lực của quỷ
vương Bê-en-dê-bun để trừ quỷ.
Chúa Giêsu
phản bác lại luận điệu ấy bằng cách nhấn mạnh rằng: “một vương quốc tự
chia rẽ sẽ sụp đổ”, và khẳng định rằng “nếu Ngài trừ quỷ bằng ngón tay Thiên
Chúa, thì Nước Thiên Chúa đã đến giữa họ”.
Sự kiện này
mời gọi chúng ta suy ngẫm về tầm quan trọng của sự thống nhất nội tâm và lòng
trung thành với Thiên Chúa. Trong xã hội hiện nay, nhiều người dễ bị phân tâm
bởi vô số thông tin và cám dỗ, dẫn đến mất phương hướng và thiếu sự tập trung
vào các giá trị cốt lõi.
Chúa Giêsu
nhắc nhở rằng: "Ai không đi với tôi là chống lại tôi, và ai không
cùng tôi thu góp là phân tán." Lời này khuyến khích chúng ta xác
định rõ lập trường, sống theo sự thật và tránh xa những gì gây chia rẽ tâm
hồn.
Để đạt được
sự thống nhất nội tâm, chúng ta cần lắng nghe và thực hành lời Chúa, đặt Ngài
làm trung tâm của cuộc sống. Như trong sách Tiên tri Giêrêmia, Thiên Chúa kêu
gọi dân Ngài: "Các ngươi hãy nghe lời Ta, thì Ta sẽ là Thiên Chúa
các ngươi, và các ngươi sẽ là dân Ta." Sự lắng nghe và tuân theo
lời Chúa sẽ dẫn chúng ta đến hạnh phúc và bình an thật sự.
Xin Chúa
giúp chúng ta biết lắng nghe và thực hành lời Ngài, để tâm hồn chúng ta luôn
thống nhất và trung thành với Chúa.
Xin ban cho
chúng ta sức mạnh để chống lại những cám dỗ và giữ vững niềm tin trong mọi hoàn
cảnh. Amen.
Suy niệm 3:
1. Trong Bài đọc I, ngôn sứ Giêrêmia truyền đạt lời Thiên Chúa nhắc nhở dân Israel: “Hãy nghe tiếng Ta, Ta sẽ là Thiên
Chúa của các ngươi, còn các ngươi sẽ là dân của Ta.”
Thiên Chúa
không đòi hỏi những điều quá lớn lao. Điều Ngài mong muốn trước hết là một tấm lòng biết lắng nghe và vâng phục. Thế nhưng dân Israel đã không làm như
vậy. Họ không nghe, không chú ý
đến lời Chúa, nhưng lại đi theo ý riêng và những ham muốn của mình. Vì thế
Thiên Chúa than phiền: “Họ không
nghe, không để tai nghe, nhưng cứng cổ hơn cha ông họ.”
Câu chuyện
này cũng phản ánh một thực tế quen thuộc của đời sống con người: chúng ta nghe rất nhiều, nhưng ít khi thực sự lắng nghe.
2. Tin Mừng hôm
nay kể lại việc Chúa Giêsu trừ một tên quỷ câm. Người câm nói được và dân chúng
ngạc nhiên. Nhưng thay vì nhận ra quyền năng của Thiên Chúa, một số người lại
nói: “Ông ấy dựa thế quỷ vương Bê-en-dê-bun mà trừ quỷ.” Họ
đã chứng kiến một điều tốt đẹp, nhưng vì thành kiến và lòng cứng cỏi, họ lại giải thích theo chiều hướng
tiêu cực.
Chúa Giêsu
trả lời bằng một lập luận rất đơn giản: “Nước nào tự chia rẽ thì sẽ tan
hoang.” Nếu ma quỷ chống lại ma quỷ thì làm sao nó tồn tại được?
Điều đó cho thấy quyền năng của Chúa Giêsu đến từ Thiên Chúa.
Nhưng vấn đề
không nằm ở lý luận. Vấn đề nằm ở trái
tim con người. Khi lòng người đã đóng kín, thì dù thấy phép lạ, họ vẫn
không tin.
3. Chúa Giêsu
kết luận bằng một câu rất mạnh: “Ai không đi với tôi là chống lại
tôi, và ai không cùng tôi thu góp là phân tán.”
Đức tin
không cho phép chúng ta đứng ở giữa.
Không thể vừa theo Chúa vừa chạy theo những giá trị ngược lại với Tin Mừng.
Trong đời
sống hằng ngày, nhiều khi chúng ta cũng sống kiểu “nửa vời”: khi thuận lợi thì
nhớ Chúa, khi khó khăn thì than trách, khi cần thì cầu nguyện, còn bình thường
thì sống theo ý riêng.
Chúa mời gọi
chúng ta chọn lựa dứt khoát:
hoặc sống theo Chúa, hoặc đi theo con đường khác.
Mùa Chay là
thời gian để chúng ta tự hỏi: Tôi có thực sự lắng nghe Lời Chúa không? Hay tôi
chỉ nghe theo ý mình và những tiếng nói của thế gian?
Thiên Chúa
không ngừng nói với chúng ta qua Lời Ngài, qua lương tâm, qua các biến cố trong
cuộc sống. Điều Ngài chờ đợi là một
trái tim biết lắng nghe và sẵn sàng thay đổi.
Xin Chúa cho chúng ta biết mở lòng ra để đón nhận
sự thật của Chúa. Xin giúp chúng ta trong Mùa Chay này biết dứt khoát chọn Chúa
là lẽ sống, và trung thành bước theo con đường Tin Mừng mỗi ngày. Amen.
Thứ sáu: Hs 14, 2-10; Mc 12, 28b-34.
Suy niệm 1:
Cốt lõi của
đạo Công giáo là Bác ái. Bác ái là đồng phục và là ngôn ngữ chung của người
kitô hữu. Bác ái là dấu chứng để nhận ra môn đệ của Chúa, là ngôn ngữ cao trọng
của loài người và các thiên thần, là ngôn ngữ độc nhất tồn tại trên thiên đàng.
Xin cho
chúng ta biết giá trị cao quý của bác ái và nỗ lực thi hành đức ái trong đời
sống để xứng danh là môn đệ Chúa.
Sống trong
xã hội Do Thái thời bấy giờ, với ngổn ngang những luật lệ, làm cho con người
không còn phân biệt đâu là chính, đâu là phụ. Vì thế, một người trong nhóm Kinh
sư tới hỏi Chúa Giêsu xem điều răn nào là quan trọng nhất. Thời bấy giờ trên
đất nước Do Thái cũng có nhiều phe nhóm. Tùy theo quan điểm cá nhân nên mỗi phe
nhóm cũng đề cao một số luật lệ nào đó. Có lẽ vì thế mà nhân cơ hội này, họ
cũng muốn biết Chúa Giêsu đứng về phe nhóm nào? Và cũng qua cách thức thăm dò
đó, họ cũng muốn thử xem trình độ hiểu biết về Thánh kinh và luật lệ của Chúa
Giêsu tới mức độ nào?. Qủa là thâm ý!
Chúa Giêsu
thừa biết thâm ý của họ. Nhưng vì đây là vấn đề rất quan trọng trong đời sống
đức tin nên cần phải xác định cho rõ ràng. Vì thế Chúa Giêsu đã không ngần ngại
trả lời cho họ hiểu đâu là điều luật quan trọng nhất mà TC chỉ dạy. Bằng cách
trích dẫn lại hai câu Thánh kinh, một trong sách Đệ Nhị Luật và một trong sách
Lê-vi: “Ngươi phải yêu mến Đức Chúa, Thiên Chúa của ngươi, hết lòng, hết linh
hồn và hết sức lực ngươi”. Đó là điều quan trọng thứ nhất. Điều luật thứ hai
cũng quan trọng không kém, đó là:“ Ngươi phải yêu thương người thân cận như
chính mình”, Chúa Giêsu đã tóm lược cho biết điều luật căn bản và quan trọng nhất
trong mọi điều luật đó là luật “tình yêu”. “Yêu mến Đức Chúa, Thiên Chúa của
ngươi, hết lòng, hết linh hồn và hết sức lực ngươi” và “yêu thương người thân
cận như chính mình”.
- Nhưng “yêu
mến Đức Chúa hết lòng, hết linh hồn và hết sức lực ngươi” thì phải làm gì?
Thưa, yêu mến Đức Chúa thì phải siêng năng đến với Chúa, sống thân tình với
Chúa, hân hoan vì được lắng nghe lời dạy của Chúa, nhất là vui thích làm theo
điều luật của Người hướng dẫn; còn mến Chúa “hết”…nghĩa là đặt Chúa làm ưu tiên
trong mọi giá trị mà ta chọn lựa và Chúa luôn là trung tâm của đời sống của ta.
- Còn việc
“yêu người thân cận như chính mình” nghĩa là làm sao? Thưa đó là phải yêu
thương hết mọi người không phân biệt tôn giáo, màu da, chủng tộc, ngôn ngữ..
bạn hay thù. “Yêu như chính mình” có nghĩa là phải đối xử với mọi người cùng
một “tình yêu” như ta đối xử với chính ta, theo như tinh thần của thánh Phaolô
dạy: “Vui với người vui, khóc với người khóc” (Rm.12,15). Hơn thế nữa, Chúa
Giêsu còn đòi buộc chúng ta phải “yêu như Chúa yêu”, một tình yêu trao ban, cho
đi nhưng không và sẵn sàng chết đi cho người mình yêu. "Không có tình yêu
nào cao cả hơn tình yêu của người đã hi sinh tính mạng vì bạn hữu của
mình" (Ga 15,13).
Để cụ thể
hóa tình yêu đối với tha nhân, GH mời gọi chúng ta hãy tích cực thực hiện 14
mối yêu người (thương xác 7 mối; thương linh hồn 7 mối).
Xin Chúa cho
chúng ta mùa chay này biết nỗ lực thực thi điều luật Giêsu Chúa chỉ dạy là mến
Chúa yêu người cách sâu xa hơn, theo tinh thần mà Chúa Giêsu mong muốn.
Suy
niệm 2:
- Bài đọc
1 trích sách ngôn sứ Osê, Thiên Chúa kêu gọi dân Israel (và mỗi chúng ta)
quay trở về với Ngài: “Hãy trở về cùng Đức Chúa, vì chính tội ác của
ngươi đã làm ngươi vấp ngã.” Đây là lời nhắc nhở trong Mùa Chay rằng
chúng ta cần nhìn lại cuộc sống của mình, nhận ra những sai lầm, và tin tưởng
vào lòng thương xót của Chúa. Ngài không muốn chúng ta sống trong sự xa cách,
mà mong chúng ta trở nên “như cây ô-liu xanh tươi,” tràn đầy
sức sống thiêng liêng nhờ tình yêu của Ngài.
- Bài Tin
Mừng, thuật lại câu chuyện một kinh sư đến hỏi Chúa Giêsu: “Điều
răn nào là điều răn đứng đầu?”
Chúa trả
lời: “Ngươi phải yêu mến Đức Chúa, Thiên Chúa của ngươi, hết lòng, hết
linh hồn, hết trí khôn và hết sức lực ngươi. Điều răn thứ hai là: Ngươi phải
yêu người thân cận như chính mình.” Đây là cốt lõi của đời sống Kitô
hữu. Chúa Giêsu không chỉ nói về tình yêu lý thuyết, mà là một tình yêu cụ thể,
được thể hiện qua hành động: yêu Chúa bằng cả con người mình và yêu tha nhân
như chính mình.
Kinh sư đồng
ý với Chúa Giêsu và nói thêm rằng đây điều “quý hơn mọi lễ toàn thiêu
và hy lễ.”
Chúa khen
ông: “Ông không còn xa Nước Thiên Chúa đâu.” Điều này nhắc
chúng ta rằng Mùa Chay không chỉ là ăn chay, cầu nguyện, hay làm việc bác ái
bên ngoài, mà là thay đổi trái tim để sống tình yêu cách trọn vẹn, bằng cách:
- Trở về với
Chúa: Sám hối không chỉ là khóc lóc vì tội lỗi, mà là quyết tâm thay đổi để
sống đẹp lòng Ngài.
- Sống yêu
thương: Tình yêu dành cho Thiên Chúa phải đi đôi với tình yêu dành cho tha
nhân. Nếu tôi yêu Chúa mà lại ghét bỏ anh em, thì tình yêu ấy chưa trọn vẹn.
Xin Chúa cho
chúng ta biết yêu mến Chúa trên hết mọi sự và yêu thương tha nhân như Chúa yêu
ta. Và cho chúng ta luôn biết khiêm tốn nhận ra những yếu đuối của mình trong Mùa Chay
Thánh này, để ta biết sám hối và thật lòng trở về với Chúa. Amen.
Suy niệm 3:
1. Bài đọc I
hôm nay là lời kêu gọi tha thiết của ngôn sứ Hôsê dành cho dân Israel: “Hãy trở về
với Đức Chúa là Thiên Chúa của ngươi.”
Dân Israel
đã nhiều lần bất trung, chạy theo các thần tượng và quên mất Thiên Chúa. Nhưng
điều đáng chú ý là Thiên Chúa không kết
án họ, mà luôn mở ra con đường trở về. Ngài hứa: “Ta sẽ chữa lành sự
bất trung của chúng, Ta sẽ yêu thương chúng hết tình.”
Thiên Chúa
của chúng ta là Thiên Chúa của lòng
thương xót. Dù con người yếu đuối và sa ngã, Ngài vẫn luôn kiên nhẫn chờ
đợi để tha thứ và phục hồi.
Mùa Chay
chính là thời gian Thiên Chúa nhắc lại lời mời gọi ấy: hãy trở về.
2. Trong Tin
Mừng, một kinh sư hỏi Chúa Giêsu: “Trong các điều răn, điều răn nào đứng
đầu?” Chúa Giêsu trả lời bằng hai điều răn cốt lõi:
- “Ngươi phải yêu mến
Đức Chúa là Thiên Chúa của ngươi hết lòng, hết linh hồn, hết trí khôn và hết
sức lực.”
- “Ngươi phải yêu người
thân cận như chính mình.”
Toàn bộ Lề
Luật và các ngôn sứ đều quy về hai điều răn của tình yêu. Điều này cho
thấy: đời sống đạo không chỉ là giữ nhiều luật lệ, nhưng trước hết là sống
trong tình yêu.
Người kinh
sư trong Tin Mừng đã hiểu rất đúng khi nói: “Yêu mến Thiên Chúa và yêu người
thân cận còn quý hơn mọi lễ toàn thiêu và hy lễ.”
Chúa Giêsu
khen ông: “Ông không còn xa Nước Thiên Chúa đâu.”
Qua đó Chúa
muốn nhắc chúng ta rằng: những việc đạo đức như cầu nguyện, tham dự Thánh lễ,
giữ chay… đều rất tốt, nhưng nếu thiếu
tình yêu thì vẫn chưa đủ. Thước đo của đời sống Kitô hữu không phải chỉ
là đọc bao nhiêu kinh, mà là yêu thương được bao nhiêu.
Mùa Chay mời
gọi chúng ta xét lại đời sống:
- Tôi có
thực sự yêu mến Chúa trong đời sống hằng ngày không?
- Tôi có
biết yêu thương và cảm thông với những người chung quanh không?
Yêu mến Chúa
không chỉ bằng lời nói, mà bằng việc
đặt Chúa vào vị trí trung tâm của cuộc đời.
Yêu người
thân cận không chỉ bằng cảm xúc, mà bằng những hành động cụ thể của sự tha thứ, phục vụ và chia sẻ.
Chúa dạy chúng ta điều quan trọng nhất trong đời
sống đức tin là tình yêu. Xin Chúa giúp chúng ta biết yêu mến Chúa hết lòng và
yêu thương anh chị em mình bằng những việc làm cụ thể mỗi ngày.
Xin cho Mùa Chay này chúng ta thật lòng trở về với
Chúa và tích cực sống trọn vẹn giới răn yêu thương như Chúa đã dạy. Amen.
Thứ bảy: Hs
6,1-6; Lc 18, 9-14.
Suy niệm 1:
Thái độ kiêu
căng, phách lối làm cho người đời khinh thường, ghét bỏ và xa lánh. Khiêm
nhường, nhận lỗi là hành động quân tử của bậc anh hùng, khiến mọi người mến
phục và TC yêu mến. Xin cho chúng ta có được lòng khiêm nhường như người thu
thuế trong bài tin mừng hôm nay, để xứng đáng được Chúa yêu thương ban ơn công
chính.
Bài Tin Mừng
hôm nay, Chúa Giêsu cho ta biết thế nào là sức mạnh của lời cầu nguyện khiêm
nhường!
Trái ngược
với hình ảnh của người Pharisêu tự mãn là hình ảnh người thu thuế dễ thương ở
phía cuối đền thờ. Một hình ảnh tuyệt đẹp. Đẹp bởi dáng điệu rất đổi
khiêm nhường, đẹp bởi tính cách hết sức đơn sơ và đẹp bởi tâm tình rất chân
thành trước nhan thánh Chúa. Chính vì thế mà lời cầu nguyện của anh ta đã
vươn lên cao, vượt qua được mọi rào cản và đã chọc thủng các tầng mây, cuối
cùng đã chạm vào tận trái tim của Thiên Chúa, Đấng giàu lòng thương xót. Nên
xứng đáng được Thiên Chúa nhận lời: “Ta bảo các ngươi: người này ra về
được khỏi tội, còn người kia thì không”.
Thứ bảy cũng
là ngày GH hướng lòng về Mẹ Maria để tỏ lòng kính mến Mẹ cách đặc biệt. Hơn ai
hết Đức Maria là mẫu gương về lòng khiêm nhường thẳm sâu cho chúng ta noi theo.
Bởi lúc nào Mẹ cũng ý thức mình chỉ là nữ tỳ của Thiên Chúa: “Phận nữ
tỳ hèn mọn Người đoái thương nhìn tới…” (Lc 1, 48). Chính lòng khiêm
nhường ấy đã nâng Mẹ lên tận thiên đường với một hình ảnh tuyệt đẹp như sách
khải huyền mô tả: "Một người nữ mặc áo mặt trời, chân đạp mặt
trăng, đầu đội triều thiên mười hai ngôi sao..." (Kh 11,9)
Ước mong mùa
chay này, chúng ta can đảm loại trừ được thái độ kiêu căng tự mãn hay đề cao
mình như người Biệt Phái để yêu thích mặc lấy chiếc áo khiêm nhường của người
thu thuế và của Mẹ Maria. Được như thế lời cầu nguyện của chúng ta mới xứng
đáng được Chúa nhận lời.
Suy niệm
2: KHIÊM NHƯỜNG TRƯỚC MẶT CHÚA
Bài Tin Mừng
hôm nay thuật lại dụ ngôn về hai người lên đền thờ cầu nguyện: một người
Pharisêu và một người thu thuế.
Hình ảnh hai
người này phản ánh hai thái độ đối lập trong đời sống thiêng liêng: kiêu ngạo
và khiêm nhường.
- Người
Pharisêu tự cao tự đại, khoe khoang những việc lành mình làm, so sánh mình
với người khác và coi thường họ.
- Trong khi
đó, người thu thuế chỉ biết cúi đầu, đấm ngực ăn năn và kêu xin lòng thương xót
của Thiên Chúa.
- Chúa
Giêsu kết luận rằng người thu thuế ra về được nên công chính, còn người
Pharisêu thì không.
Điều này
nhắc nhở chúng ta rằng:
- Thiên Chúa
không chấp nhận thái độ kiêu ngạo. Nếu chúng ta tự mãn về công trạng của
mình mà khinh thường người khác, chúng ta sẽ xa rời ân sủng của Chúa.
- Thiên Chúa
yêu thích tâm hồn khiêm nhường. Khi chúng ta nhận biết mình yếu đuối, tội
lỗi và chân thành tìm đến Chúa, Ngài sẽ tha thứ và nâng đỡ chúng ta.
- Qua đây
cũng nói cho ta biết: Cầu nguyện không phải là kể lể công trạng hay so
sánh mình với người khác, nhưng là đối diện với Chúa trong sự thật, xin Ngài
biến đổi và thánh hóa mình.
Xin Chúa
giúp ta luôn có được một tâm hồn khiêm nhường và chân thành khi đến với Chúa;
nhất là đừng để chúng ta sa vào lối sống kiêu căng, tự mãn nhưng biết sống yêu
thương và khiêm nhường theo gương Chúa Giêsu. Amen.
Suy niệm 3:
1. Bài đọc I trích lời ngôn sứ Hôsê
kêu gọi dân Israel trở về với Thiên Chúa: “Hãy trở về
với Đức Chúa.”
Dân Israel
cũng có vẻ muốn trở về, nhưng sự hoán cải của họ lại hời hợt và chóng qua. Vì thế Thiên Chúa nói: “Tình nghĩa của
các ngươi như mây buổi sáng, như sương mai tan rất nhanh.”
Họ có lòng
đạo đức, có nghi lễ, có của lễ… nhưng thiếu tình yêu chân thành và lòng trung tín. Vì thế Thiên Chúa khẳng
định một câu rất nổi tiếng: “Ta muốn tình thương chứ không cần hy lễ, thích
được các ngươi nhận biết hơn là được của lễ toàn thiêu.”
Điều Chúa
tìm kiếm nơi con người không phải là những nghi thức bề ngoài, mà là một trái tim yêu mến và trung thành.
2. Tin Mừng hôm
nay kể dụ ngôn quen thuộc: người
Pharisêu và người thu thuế lên đền thờ cầu nguyện.
- Người
Pharisêu đứng thẳng, cầu nguyện rằng: “Lạy Thiên Chúa, con tạ ơn Ngài vì con
không như bao kẻ khác…” Ông kể ra những việc đạo đức mình làm: ăn chay, nộp
thuế thập phân… Nhưng lời cầu nguyện của ông thực ra không hướng về Thiên Chúa, mà là tự ca ngợi chính mình và khinh thường người khác.
- Trong khi
đó, người thu thuế đứng đàng xa, không dám ngước mắt lên trời, chỉ đấm ngực và
nói: “Lạy Thiên Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi.”
Lời cầu
nguyện của ông rất ngắn, nhưng phát xuất từ một trái tim khiêm tốn và chân thành.
Chúa Giêsu
kết luận: “Người này ra về thì đã được nên công chính, còn người kia thì
không.”
Dụ ngôn này
cho thấy một căn bệnh rất nguy hiểm trong đời sống thiêng liêng: sự tự mãn và kiêu ngạo thiêng liêng.
Người
Pharisêu không phải là người xấu. Ông giữ luật, ăn chay, làm nhiều việc đạo
đức. Nhưng ông sai ở chỗ: ông tự cho
mình là tốt hơn người khác, ông đặt
mình ở trung tâm, chứ không phải Thiên Chúa.
Ngược lại,
người thu thuế biết rõ mình yếu đuối và hoàn toàn trông cậy vào lòng thương xót của Chúa.
Thiên Chúa
luôn đứng về phía người khiêm tốn,
vì họ mở lòng cho ân sủng của Ngài.
Mùa Chay là
thời gian để chúng ta nhìn lại đời sống đức tin của mình:
- Tôi sống
đạo vì yêu mến Chúa, hay chỉ vì thói quen?
- Tôi có dễ
dàng xét đoán người khác không?
- Tôi có
khiêm tốn nhìn nhận những yếu đuối của mình không?
Con đường
dẫn đến ơn cứu độ không phải là tự hào
về công trạng, nhưng là khiêm
tốn cậy nhờ lòng thương xót của Thiên Chúa.
Nhiều khi chúng ta dễ rơi vào thái độ tự mãn và xét đoán người khác. Xin cho chúng ta một trái tim khiêm nhường biết nhìn nhận sự yếu đuối của mình và luôn tín thác vào lòng thương xót của Chúa. Xin Chúa giúp chúng ta Mùa Chay này trở nên đơn sơ và khiêm tốn hơn trước mặt Chúa. Amen.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét