SUY NIỆM LỜI CHÚA TUẦN XXXII THƯỜNG NIÊN
CHÚA NHẬT XXXII THƯỜNG
NIÊN-NĂM C
Lm.
Nguyệt Giang
CUNG HIẾN ĐỀN THỜ LA-TÊ-RA-NÔ
Ed 47, 1-2.8-9.12; 1Cr
3, 9c-11.16-17; Ga 2,13-22
Hôm nay, Hội Thánh long trọng mừng lễ Cung hiến Đền thờ Thánh Gioan Laterano, ngôi thánh đường cổ kính tại Rôma, được coi là “Mẹ và Đầu của mọi nhà thờ trên thế giới”. Sau 300 năm GH sơ khai bị bách hại gắt gao. Đến năm 306 khi vua Công-tăng-ti-nô lên ngôi, với chiếu chỉ Mi-la-nô được ban hành, thì tự do tín ngưỡng mới được tôn trọng. Từ đó các thánh đường và cơ sở tôn giáo của GH được triều đình hỗ trợ tái thiết và xây mới lại, trong đó nổi bật là đền thờ Latêranô. Sau 18 năm xây dựng, đến ngày 09/11/ 324 đền thờ Thánh Gioan Laterano mới được hoàn thành và cung hiến long trọng, dưới triều đại ĐGH Xin-vét-te 1.
Việc cử
hành thánh lễ hôm nay nhắc nhở chúng ta nhớ rằng: mỗi nhà thờ là dấu chỉ sự hiện diện của Thiên
Chúa giữa dân Người; hơn thế nữa, mỗi
người chúng ta là đền thờ sống động của Chúa Thánh Thần.
Xin Chúa giúp chúng ta biết tôn
kính nhà Chúa và luôn làm cho tâm hồn mình xứng đáng là nơi Ba Ngôi Thiên Chúa
ngự trị.
SUY
NIỆM 1: “ANH EM LÀ ĐỀN THỜ CỦA THIÊN CHÚA”
Cùng với toàn thể Giáo Hội hoàn vũ, hôm nay
chúng ta hân hoan mừng lễ Cung hiến Đền Thờ Thánh Gioan Latêranô, ngôi nhà thờ đầu tiên được xây
dựng công khai tại Rôma sau hơn ba thế kỷ Kitô giáo bị bách hại, và cũng là nhà thờ chính tòa của Đức Giáo Hoàng, nên
được gọi là “Mẹ
của mọi nhà thờ trên thế giới.”
1. Tại sao Giáo Hội lại kỉ niệm cung hiến ngôi đền thờ
vật chất?
Thưa, bởi
vì ngôi đền thờ hữu hình là dấu chỉ sống động của Đền Thờ thiêng liêng, nơi
Thiên Chúa hiện diện giữa dân Người. Mỗi người chúng ta, nhờ phép Rửa tội, cũng
được mời gọi trở nên Đền Thờ sống động của Thiên Chúa Ba Ngôi.
Cả ba bài đọc hôm nay dẫn chúng ta
bước vào hành trình khám phá ý nghĩa ấy.
- Bài đọc I: Ngôn sứ
Êdêkien được thị kiến thấy một dòng nước nhỏ chảy ra
từ Đền Thờ, ban đầu
chỉ là con suối, nhưng càng chảy đi càng lớn mạnh, rồi đổ ra biển mặn làm cho
nước biển hóa ngọt. Hai bên bờ sông, cây cối mọc lên xanh tươi, hoa trái đầy
mùa, lá cây chữa lành bệnh tật.
Dòng nước ấy là biểu tượng của ân sủng Thiên Chúa, tuôn chảy từ chính Đức Kitô-Đền Thờ đích thực để mang lại sự
sống cho thế gian.
Chính từ cạnh sườn bị đâm thâu của
Đức Giêsu trên thập giá, “máu và nước chảy ra” (Ga 19,34), làm phát sinh
các bí tích và sự sống mới cho nhân loại.
Ngày nay, dòng nước ấy vẫn tiếp
tục tuôn trào trong Giáo Hội, qua các bí tích, đặc biệt là Thánh Thể và Bí tích
Rửa tội. Ai để mình được đón nhận và thấm nhuần dòng ân sủng ấy, thì tâm hồn họ
cũng trở nên nguồn mạch yêu thương và chữa lành cho
anh chị em chung quanh.
- Bài đọc II: Thánh
Phaolô nhắc các tín hữu Côrintô và cũng là nhắc chúng ta rằng: “Anh em là công trình
của Thiên Chúa… Anh em là Đền Thờ của Thiên Chúa, và Thánh Thần Thiên Chúa ngự
trong anh em.”
Như thế,
không chỉ ngôi nhà thờ xây bằng đá gạch mới là nơi Chúa hiện diện, mà
chính thân xác, tâm hồn của mỗi người cũng
là đền thờ.
Nếu ngôi
thánh đường bằng vật chất cần được lau chùi, trang hoàng cho sạch đẹp,
thì đền thờ tâm hồn còn cần được thanh tẩy mỗi ngày
qua cầu nguyện, sám hối, và việc lành bác ái. Vì thế Thánh Phaolô
đã cảnh báo: “Ai phá hủy Đền Thờ Thiên
Chúa, thì Thiên Chúa sẽ hủy diệt kẻ ấy.” Nghĩa là ai sống trong tội lỗi, ai làm ô uế tâm hồn
mình bằng gian dối, ghen ghét, tham lam, dục vọng… thì đã xúc phạm đến chính
nơi Thiên Chúa đang ngự trị.
Giữ cho tâm hồn trong sạch chính
là gìn giữ Đền Thờ của Chúa.
- Tin Mừng hôm nay kể việc Đức Giêsu thanh
tẩy Đền Thờ Giêrusalem: Người xua đuổi những kẻ buôn bán, lật
đổ bàn đổi tiền, và nói: “Đừng biến nhà Cha Ta thành nơi buôn bán!”
Cử chỉ mạnh
mẽ ấy không chỉ là hành động bên ngoài, mà còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu
xa: Chúa Giêsu chính là Đền Thờ mới, nơi Thiên Chúa hiện diện trọn vẹn
và mãi mãi giữa nhân loại.
Khi Đức Giêsu nói: “Hãy phá huỷ
Đền Thờ này, nội ba ngày Ta sẽ dựng lại”, Người muốn ám chỉ đến
chính thân thể Người sẽ bị tiêu diệt trong cái chết, nhưng được
phục sinh trong vinh quang.
Từ nay, không cần đến những bức
tường bằng đá mới gặp được Thiên Chúa, nhưng gặp Ngài nơi Đức Kitô Phục Sinh, nơi mỗi
tâm hồn biết đón nhận và tin yêu Ngài.
Khi chúng ta quy tụ nơi nhà thờ họ
đạo để cầu nguyện, cử hành Thánh lễ, chúng ta không chỉ đến một ngôi nhà vật chất, nhưng là đến ngôi đền thờ của cộng đoàn sống động, nơi Thiên Chúa
hiện diện giữa dân Người.
Xin cho
mỗi người chúng ta biết:
- Yêu mến và gìn giữ nhà thờ như nơi linh thiêng của sự hiện diện Thiên Chúa;
- Thanh tẩy tâm hồn để xứng đáng là Đền Thờ của Thánh Thần;
- Và để dòng nước sự sống từ Đức Kitô, nguồn ơn cứu độ
tuôn chảy qua cuộc đời ta, đem sự sống, niềm vui và bình an cho thế giới chung
quanh.
Xin Chúa Giêsu, Đền Thờ vĩnh cửu
của Thiên Chúa giữa nhân loại thanh tẩy tâm hồn chúng ta khỏi mọi điều ô uế, để
đời sống chúng ta trở nên Đền Thờ sống động, nơi ấy Thiên Chúa Ba Ngôi được tôn
vinh mãi mãi. Amen.
SUY NIỆM 2: NHÀ THỜ-DẤU CHỈ HIỆP THÔNG VÀ HIỆN DIỆN CỦA
THIÊN CHÚA
Cùng với toàn thể Giáo Hội, hôm nay chúng ta long trọng
mừng lễ Cung hiến Đền thờ Latêranô, ngôi đền thờ đầu tiên của Kitô giáo tại
Rôma, và cũng là “Mẹ của mọi nhà thờ trên thế giới”.
Sau hơn ba thế kỷ bị bách hại khốc liệt, đến năm 313,
Hoàng đế Constantinô ban hành Chiếu chỉ Milano, cho phép tự do
tôn giáo. Từ đó, các thánh đường được xây dựng lại, và Đền thờ Latêranô được
hoàn thành năm 324, dưới triều Đức Giáo hoàng Sylvestre I. Từ ngày ấy,
lễ cung hiến Đền thờ này được cử hành như một biểu tượng của sự hiệp nhất
trong đức tin giữa mọi tín hữu Công giáo.
Mừng lễ hôm nay, chúng ta được mời gọi ý thức sâu
xa hơn về giá trị thiêng liêng của Nhà Thờ – nơi Thiên Chúa hiện diện cách
đặc biệt giữa dân Người; nơi con người gặp gỡ Thiên Chúa và gặp gỡ nhau trong
tình hiệp thông; nơi các tín hữu lãnh nhận ơn thánh qua các bí tích; nơi Lời
Chúa được công bố và nuôi dưỡng đời sống đức tin...
Vì thế, chúng ta hãy biết trân trọng, gìn giữ và
cư xử cách xứng hợp mỗi khi bước vào nhà Chúa, bằng thái độ tôn kính, trang
nghiêm, và tâm hồn trong sạch.
Tuy nhiên, Đền thờ vật chất chỉ là hình ảnh gợi
nhắc đến ngôi đền thờ thiêng liêng nơi mỗi người chúng ta. Như
Thánh Phaolô nói: “Anh em là Đền thờ của Thiên Chúa, và Thánh Thần
Thiên Chúa ngự trong anh em” (1 Cr 3,16).
- Trong bài đọc I, tiên tri Êdêkien thấy từ Đền Thờ chảy
ra dòng nước sự sống, làm cho biển hóa ngọt, cây cối tươi tốt, và hoa trái
chữa lành bệnh tật. Hình ảnh đó tiên báo về nguồn nước hồng ân tuôn
trào từ cạnh sườn Đức Giêsu trên thập giá, làm hồi sinh những tâm hồn khô cằn
và biến đổi con người nên mới.
- Trong bài đọc II, Thánh Phaolô khẳng định: Đức Kitô là nền
móng của Đền Thờ thiêng liêng, và mỗi người Kitô hữu được mời gọi xây dựng cuộc
đời mình trên nền tảng ấy bằng đời sống thánh thiện, trong sạch và yêu thương.
- Trong Tin Mừng, Chúa Giêsu thanh tẩy Đền Thờ Giêrusalem, nhắc nhở
rằng: nơi thờ phượng không được biến thành chợ buôn bán, và cũng là lời cảnh
tỉnh mỗi người về ngôi đền thờ tâm hồn, nơi cần được thanh tẩy khỏi tính
toán, giả hình và tội lỗi.
Xin cho chúng ta biết không chỉ yêu mến ngôi Nhà Thờ bằng
đá vôi gỗ quý, mà còn xây dựng đền thờ tâm hồn bằng đức tin sống động,
lòng mến chân thành và đời sống hiệp thông với Chúa và tha nhân.
Nhờ đó, nguồn sự sống từ Đức Kitô sẽ tuôn chảy
trong ta và qua ta đến với thế giới, làm trổ sinh nhiều hoa trái tốt lành, mang
niềm vui và ơn cứu độ cho muôn người.
SUY NIỆM 3: NGÔI ĐỀN THỜ ĐÍCH THỰC-CHÍNH LÀ TÂM HỒN MỖI
NGƯỜI
Đền Thờ Giêrusalem, niềm tự hào của dân Do Thái, đã được
xây dựng trong suốt 46 năm mới hoàn thành, một công trình
nguy nga, tráng lệ. Thế nhưng, giá trị của Đền Thờ không hệ tại ở sự
đồ sộ hay vật chất quý giá, mà ở Đấng ngự trong Đền Thờ. Chính Thiên Chúa
hiện diện nơi đó làm cho nơi ấy trở nên thánh thiêng. Còn khi con người không
còn tôn thờ Ngài, thì Đền Thờ ấy, dù tráng lệ đến đâu, cũng chỉ còn
là ngôi nhà trống rỗng, thậm chí trở thành “hang ổ của bọn trộm cướp” như
Chúa Giêsu đã cảnh báo.
Điều ấy giúp ta nhận ra rằng: bất cứ nơi nào có
Thiên Chúa hiện diện, dù là hang bò lừa ở Bêlem hay căn phòng nghèo
nàn, thì nơi ấy vẫn là Đền Thờ. Còn trái lại, nếu thiếu vắng Thiên
Chúa, thì dù cung điện nguy nga cũng chẳng còn chút thánh thiêng nào.
Nhờ Bí tích Rửa tội, chúng ta được tháp nhập vào
Đức Kitô, được Ngài tái thiết Đền Thờ thiêng liêng trong chính tâm hồn
mình. Mỗi người trở nên nơi cư ngụ của Thiên Chúa Ba Ngôi. Nhưng thật đáng tiếc,
có khi đền thờ ấy lại bị biến thành nơi buôn bán, nơi chứa chấp ích kỷ, ganh tỵ,
tội lỗi làm mất đi vẻ đẹp thánh thiện mà Chúa đã dựng nên.
Vì thế, Chúa Giêsu hôm nay vẫn đang đi vào đền thờ
tâm hồn ta để thanh tẩy, xua đuổi những gì nhơ uế, nhằm khơi lại ngọn lửa yêu mến
và tôn thờ.
Lạy Thiên Chúa Ba Ngôi cực thánh, là Đấng muốn ở cùng
nhân loại. Xin tạ ơn Chúa vì tình yêu bao la và lòng thương xót vô biên. Xin
cho con biết khiêm tốn mở lòng để được Chúa thanh luyện mỗi ngày,
hầu tâm hồn con thực sự trở nên Đền Thờ sống động, xứng đáng là nơi Ba
Ngôi Thiên Chúa ngự trị. Amen.
SUY NIỆM 4: XÂY DỰNG VÀ GÌN GIỮ ĐỀN THỜ TÂM HỒN
Một hôm, sau Thánh lễ, có người đến hỏi cha xứ:
- Thưa cha, sao nhà thờ phải thường xuyên
lau dọn, trang trí và giữ gìn cẩn thận như vậy?
- Cha mỉm cười đáp: Vì đó là nhà của Chúa mà
con!
- Người ấy suy nghĩ rồi nói: Nếu vậy, chắc
Chúa buồn lắm, vì có nhiều “nhà thờ” bị xuống cấp: tường rêu phủ kín, nứt nẻ, bụi
bẩn đóng đầy bàn ghế… Giáo dân thì vội đến, vội đi, chẳng mấy ai dừng lại cầu
nguyện với Chúa lâu giờ.
- Cha xứ trầm ngâm một lúc rồi chậm rãi đáp: Đúng,
nhưng có lẽ điều Chúa buồn hơn, là có nhiều “ngôi đền thờ” tâm hồn con người
còn hoang phế và dơ bẩn hơn cả những bức tường gạch đá bên ngoài.
Câu chuyện tưởng chừng đơn giản, nhưng lại chạm đến
điều sâu xa mà Lời Chúa hôm nay muốn
nói với chúng ta: Đền thờ đẹp nhất không phải được xây bằng đá cẩm thạch, mà được
xây bằng con tim biết yêu mến Chúa.
1. Ý nghĩa của Đền Thờ trong chương trình cứu độ của
Thiên Chúa
Hôm nay, cùng với toàn thể Giáo Hội, chúng ta long
trọng mừng lễ Cung hiến Đền Thờ
Laterano, ngôi đền thờ đầu tiên của Kitô giáo tại Rôma, và cũng là “Mẹ của mọi nhà thờ trên thế giới.”
Sau hơn ba thế kỷ bị bách hại, năm 313, Hoàng đế
Constantinô ban hành Chiếu chỉ
Milano, cho phép tự do tôn giáo. Từ đó, các thánh đường được dựng lại,
và Đền thờ Laterano được hoàn thành năm 324, dưới triều Đức Giáo hoàng
Sylvester I. Từ ngày ấy, lễ cung hiến Đền Thờ được cử hành như một biểu tượng của sự hiệp nhất đức tin giữa
các tín hữu Công giáo khắp hoàn cầu.
Nhưng lễ này không chỉ nhắc ta về một công trình cổ
kính, mà còn mời gọi mỗi người suy nghĩ lại về ý nghĩa đich thật của đền thờ trong đời sống đức tin.
a. Đền Thờ-nguồn mạch sự sống (Ed 47,1–12)
Ngôn sứ Êdêkien thấy trong thị kiến một dòng nước chảy
ra từ Đền Thờ, làm cho sa mạc khô cằn hóa xanh tươi, cây cối đơm hoa kết trái,
và nước mặn hóa ngọt. Hình ảnh ấy nói về ân sủng của Thiên Chúa tuôn trào từ nơi thánh thiện, đem lại
sức sống và chữa lành thế giới.
b. Đền Thờ-chính thân thể Hội Thánh và mỗi người (1
Cr 3,9–17)
Thánh Phaolô khẳng định: “Anh em là Đền Thờ
của Thiên Chúa, và Thánh Thần của Thiên Chúa ngự trong anh em.” Nghĩa
là, không chỉ nhà thờ bằng gạch đá, mà mỗi người, mỗi cộng đoàn đều là một đền thờ sống động.
Khi ta giữ mình trong sạch, tôn trọng thân xác và
linh hồn, ta đang góp phần làm cho Hội
Thánh thêm xinh đẹp trong mắt Chúa.
c. Đền Thờ đích thực-chính Đức Giêsu Kitô (Ga
2,13–22)
Tin Mừng kể lại việc Đức Giêsu thanh tẩy Đền Thờ, đuổi
hết những kẻ buôn bán ra khỏi nơi thánh. Người nói: “Các ông cứ phá hủy
Đền Thờ này đi, nội trong ba ngày Ta sẽ dựng lại.” Người muốn nói về
chính thân thể của Người,
là Đền Thờ mới và vĩnh cửu, nơi Thiên Chúa hiện diện giữa nhân loại.
2. Mục đích thật của Nhà Thờ
- Nhà Thờ không phải để phô trương, mà là nơi gặp gỡ và biến đổi. Không phải là công
trình đẹp để ngắm, nhưng là ngôi
nhà thiêng để cầu nguyện, để con người được tái sinh trong
ân sủng Chúa.
- Nhà Thờ không chỉ là nơi ta đến, mà còn là nơi ta trở nên-trở nên đền thờ cho Chúa ngự trị, giữa gia đình, nơi
làm việc, và giữa lòng xã hội.
- Nhà Thờ không chỉ là nơi dâng lễ, mà là trường
học của hiệp nhất-nơi ta gặp Chúa và gặp nhau, để yêu thương, tha thứ và
cùng xây dựng Hội Thánh hiệp thông.
3. Sống sứ điệp của lễ hôm nay
a. Với giới trẻ:
- Hãy tập yêu mến nhà Chúa: siêng năng tham dự Thánh lễ,
giữ thinh lặng khi cầu nguyện, và biết tôn trọng nơi thánh.
- Hãy biến đời mình thành “ngôi đền sống động” bằng
tâm hồn trong sạch, trung thực, và lòng quảng đại phục vụ.
b. Với người lớn tuổi:
- Hãy làm gương cho con cháu trong việc tôn kính nhà
Chúa, chăm sóc bàn thờ, và giữ lòng đạo đức.
- Hãy biến gia đình mình thành “nhà cầu nguyện” nhỏ,
nơi con cháu được học yêu mến Chúa và yêu thương nhau.
c. Với mọi người:
- Đừng để nhà thờ chỉ là nơi ta đến ngày Chúa nhật,
mà hãy để tinh thần cầu nguyện lan
tỏa vào từng ngày sống.
- Hãy cùng nhau “xây đền thờ” bằng những viên gạch của đức tin, đức ái và hiệp nhất.
Anh chị em thân mến,
Lễ Cung hiến Đền Thờ Laterano không chỉ là lễ mừng một
tòa nhà, nhưng là lễ của chính
chúng ta, những viên đá sống trong Hội Thánh Đức Kitô.
Chúa không ở xa trong tường đá lạnh, nhưng đang ở rất gần, trong trái tim của những ai
biết mở ra để đón Ngài.
Xin Chúa thanh tẩy đền thờ tâm hồn chúng ta khỏi mọi
điều uế tạp.
Xin cho ta biết yêu mến, xây dựng và gìn giữ nhà
Chúa, để từ nơi đây, sự hiện diện của Chúa được lan tỏa đến mọi nhà và mọi người.
Amen.
SUY NIỆM 5: NHÀ CỦA CHÚA-NGÔI NHÀ CỦA LÒNG CON (Lễ
Thiếu Nhi)
1. Câu chuyện: “Ngôi nhà đẹp nhất”
Một hôm, cha xứ hỏi các em trong lớp giáo lý:
- Theo các con, trong khu vực mình, ngôi nhà nào đẹp
nhất?
Em A nói:
- Nhà của quý Soeurs Chúa Quan Phòng, vì có cổng sắt
và sân rộng!
Em B bảo:
- Không, con thấy nhà của quý Soeurs Mến Thánh Gía đẹp
hơn, có đèn nhấp nháy và hồ cá!
Còn bé Tí, ngồi im một lát rồi nói nhỏ:
- Con thấy nhà thờ mình là đẹp nhất, vì ở đó có Chúa ở
với tụi con!
Câu trả lời làm cả lớp im lặng tỏ vẻ đồng ý. Cha xứ
thì mỉm cười và nói:
- Đúng rồi! Nhà của Chúa là đẹp nhất, nhưng chỉ thật sự
đẹp khi các con đến đó với tấm lòng yêu mến, cầu nguyện và biết giữ gìn
nhà thờ sạch đẹp.
1. Ý nghĩa của ngày lễ hôm nay
Hôm nay, chúng ta mừng lễ Cung Hiến Đền Thờ Thánh
Gioan La-tê-ra-nô, là ngôi nhà thờ đầu tiên của Giáo Hội và
là nhà thờ chánh tòa của Đức Giáo Hoàng.
Nhưng các con biết không? Khi Giáo Hội mừng ngày này,
Chúa không chỉ muốn chúng ta nhớ đến một tòa nhà bằng gạch đá, mà muốn chúng ta
hiểu rằng: Mỗi người là một đền thờ sống động, nơi mà Ba Ngôi Thiên Chúa
muốn ở cùng!
2. Tại sao nhà thờ lại quan trọng?
Thưa,
có 3 lý do chính:
a. Vì đó là nơi chúng ta gặp Chúa.
- Ở trường, các con học chữ; ở nhà, các con ở với ba mẹ;
còn ở nhà thờ, chúng ta được ở với Chúa Giêsu, được nghe Lời Chúa, được
rước Chúa.
- Mỗi lần các con đến nhà thờ, là đến thăm Người Cha
yêu thương đang chờ mình.
b. Vì đó là nơi quy tụ gia đình Hội Thánh.
- Khi đi lễ, ta không đến một mình, mà đến cùng anh chị
em trong cộng đoàn.
- Nhà thờ giống như ngôi nhà lớn của đại gia đình
Đức Tin, nơi ai cũng có chỗ, ai cũng được yêu thương.
c. Vì
đó là nơi Chúa dạy ta sống tốt hơn.
- Chúa Giêsu từng thanh tẩy Đền Thờ, dạy rằng: “Nhà
Ta là nhà cầu nguyện.”
- Ngài muốn ta giữ nhà thờ sạch sẽ, yên lặng, trang
nghiêm, để Ngài ở lại trong bình an.
3. Còn đền thờ trong lòng mỗi người thì sao?
Thánh Phaolô nói: “Anh em là Đền Thờ của Thiên
Chúa, và Thánh Thần ngự trong anh em.”
Chúa Giêsu muốn dọn sạch ngôi nhà đó để nó sáng
lên bằng tình yêu, sự thật, và việc lành.
4. Chúng ta có thể làm gì để xây dựng “nhà của
Chúa”?
- Siêng năng đến nhà thờ: đi lễ, đọc kinh,
tham dự các sinh hoạt.
- Giữ trật tự và tôn trọng: không nói chuyện,
không ăn quà, không chạy giỡn trong nhà Chúa.
- Góp phần xây dựng và bảo vệ: giữ gìn vệ
sinh, giúp trang trí, phụ lễ, ca hát, đọc sách Thánh.
- Xây dựng đền thờ trong lòng mình: sống
ngoan ngoãn, yêu thương, cầu nguyện mỗi ngày.
Các con thân mến,
Nhà thờ là nhà của Chúa, nhưng cũng
là nhà của chúng ta, nơi đây ta đến gặp gỡ, chuyện trò, tạ ơn và yêu mến
Ngài. Còn trái tim của mỗi người chính là đền thờ nhỏ xinh mà Chúa muốn
ở lại trong ta mãi mãi.
Vì
thế, ta hãy cố gắng:
-
Giữ cho nhà thờ luôn sạch đẹp,
SUY NIỆM 6:
Cha hỏi nhỏ nhé: trong nhà các con, đâu là chỗ mà các con thích nhất?
Có bạn sẽ nói là phòng
ngủ, có bạn nói góc học bài, còn có bạn nói phòng khách vì ở
đó có mọi người trong nhà sum họp, nói chuyện và xem tivi với nhau.
Nhà là nơi chúng ta cảm thấy an toàn, là chốn bình an, là nơi được yêu
thương, và được ở gần những người mình thương mến nhất.
Hôm nay, Giáo Hội mừng lễ kỉ niệm Cung hiến Đền thờ
Thánh Gioan Laterano, cũng là ngôi nhà đầu tiên và quan trọng nhất của
toàn thể Hội Thánh Công giáo, gọi là
“Nhà thờ Mẹ” của tất cả các nhà thờ trên thế giới.
Trong bài Tin Mừng hôm nay, trình thuật lại sự
kiện Chúa Giêsu vào Đền Thờ Giêrusalem và thấy người ta buôn bán, đổi
tiền, nên Người nổi giận và xua đuổi họ ra khỏi đó, Ngài nói rằng: “Đừng biến nhà Cha Ta thành nơi buôn bán.” (Ga
2,16)
Chúa Giêsu muốn dạy rằng: nhà thờ là nơi cầu
nguyện, là nơi ta gặp gỡ và nói chuyện thân tình với Thiên Chúa, chứ không
phải chỗ để ồn ào hay làm chuyện riêng.
Nhưng không chỉ có nhà thờ bằng gạch đá,
Chúa Giêsu còn muốn chính tâm hồn mỗi người trở thành đền thờ của
Thiên Chúa nữa.
Cha
kể chuyện nhỏ nhé:
Một
hôm, có bạn nhỏ tên là An, đến nhà thờ tham dự thánh lễ. Bạn quỳ xuống
cầu nguyện, nhưng vừa được một lát thì lấy điện thoại ra chơi game.
Sau
lễ, mẹ An nói: “Con ơi, con đến nhà thờ để gặp Chúa hay để gặp điện thoại vậy?”
An
cúi đầu xấu hổ.
Từ
hôm đó, An quyết tâm tắt điện thoại khi vào nhà thờ, và mỗi lần tham dự
Thánh lễ, bạn ấy cố gắng lắng nghe Lời Chúa, đọc kinh và hát thật lớn
cùng với cộng đoàn, cũng như tích cực đối đáp sốt sắng trong thánh lễ.
Dần
dần, An cảm thấy lòng mình bình an và vui hơn, vì Chúa ở trong tâm
hồn bạn.
Câu chuyện nhỏ ấy nhắc chúng ta rằng: Nhà thờ chỉ
thật đẹp khi có những người biết yêu mến và tôn trọng Chúa nơi đó. Và
trái tim ta chỉ thật đẹp khi có Chúa ngự trong tâm hồn mình.
Vậy, hôm nay Chúa mời gọi các con làm gì?
1. Giữ gìn và bảo quản nhà thờ sạch đẹp và
thánh thiêng:
- Không chạy giỡn, nói chuyện trong nhà thờ.
- Biết quỳ gối, làm dấu, cúi đầu chào Chúa thật
cung kính.
2. Biến trái tim mình thành ngôi đền thờ sống
động của Chúa:
- Tránh nói dối, cãi nhau, tham lam ích kỷ.
- Biết cầu nguyện, vâng lời cha mẹ, giúp đỡ bạn
bè.
3. Yêu mến Thánh lễ và siêng năng đến nhà thờ:
- Mỗi Thánh lễ là một lần ta gặp gỡ và đón nhận Chúa
Giêsu vào lòng thật sự.
- Ai yêu nhà thờ, người đó yêu chính Chúa.
Các con thân mến,
Hôm nay ta mừng lễ Cung hiến Đền Thờ Laterano, ta
cảm tạ Chúa đã cho ta có một ngôi nhà thờ đẹp để cầu nguyện, nhưng điều
Chúa vui hơn cả là mỗi người chúng ta trở nên ngôi đền thờ sống động của
Chúa.
Cha mời các con cùng thinh lặng giây lát, đặt tay lên ngực mình và nói nhỏ với Chúa: “Lạy Chúa Giêsu, xin hãy đến và ở trong lòng con, để con luôn là ngôi đền thờ của Chúa mỗi ngày.” Amen.
SUY NIỆM 7: “ANH EM LÀ ĐỀN THỜ CỦA THIÊN CHÚA” (1 Cr 3,16)
Có một câu chuyện vui kể rằng:
- Một em nhỏ hỏi cha xứ: Thưa cha, sao nhà thờ mình phải lau chùi, quét dọn hoài vậy ạ?
- Cha cười đáp: Vì đây là nhà của Chúa mà con!
- Em bé ngẫm nghĩ một chút rồi nói: Nếu vậy chắc Chúa cũng buồn lắm, vì
nhiều khi “nhà của Chúa” bị bám đầy bụi, mạng nhện giăng khắp nơi!
Câu chuyện nghe vui, nhưng lại
rất thật! Vì nhiều khi ta quên rằng nhà
thờ là nơi Chúa ngự giữa chúng ta, là “nhà” của cộng đoàn họ đạo.
Hôm nay, toàn thể Hội Thánh long
trọng mừng lễ Cung hiến đền thờ Thánh
Gioan Latêranô, nhà thờ chính tòa của Đức Giáo hoàng, được gọi là “Mẹ
của mọi nhà thờ trên thế giới.” Nhưng lễ này không phải chỉ để mừng một
ngôi nhà bằng đá, mà là dịp để mỗi người chúng ta nhìn lại ý nghĩa, mục đích và trách nhiệm của mình đối với các
“đền thờ” mà Thiên Chúa đã trao ban.
I. Ý Nghĩa Và Mục Đích Của Đền Thờ:
Nhà thờ nói một cách đơn giản là nơi Thiên Chúa muốn gặp gỡ con người.
Từ thời Cựu Ước, dân Israel đã xây dựng Đền
Thờ Giêrusalem để Chúa ngự trong Hòm Bia Giao Ước. Nhưng sang thời Tân
Ước, Chúa Giêsu mạc khải một điều mới mẻ hơn: “Hãy phá huỷ Đền Thờ này đi,
nội trong ba ngày Ta sẽ xây dựng lại.” (Ga 2,19). Người muốn nói
chính thân thể của Người là Đền Thờ mới,
nơi Thiên Chúa hiện diện trọn vẹn.
Vì thế, ý nghĩa thật của đền thờ
không nằm ở đá, gạch, mái ngói,
mà ở tình yêu và sự hiện diện sống động
của Thiên Chúa giữa nhân loại.
Nhà thờ giúp ta hướng lòng lên trời, để mọi việc ta
làm, dù nhỏ bé nhất cũng trở thành lời ca tụng và của lễ hiến dâng cho Chúa.
Nếu ngoài kia là chợ đời ồn ào,
thì nhà thờ là “trạm dừng chân” để ta nạp lại năng lượng thiêng liêng.
II. Có Mấy Loại Đền Thờ?
Thưa, có ba loại đền thờ mà mỗi Kitô hữu cần biết và trân quý:
1. Đền thờ vật chất:
Đó là nhà thờ, nhà nguyện, nơi ta cử hành Thánh lễ, lãnh nhận bí tích,
gặp gỡ cộng đoàn.
Ai trong chúng ta cũng có một góc
kỷ niệm nơi đó: chỗ rửa tội, chỗ rước lễ lần đầu, chỗ hôn phối… Nhà thờ là chứng
nhân của đời sống đức tin ta.
Vì vậy, giữ gìn, trang trí, tôn
trọng nơi thờ phượng không chỉ là việc “vệ sinh”, mà là biểu hiện của lòng yêu mến Chúa.
2. Đền thờ thiêng liêng:
Đó chính
là mỗi người chúng ta. Thánh Phaolô nói rõ: “Anh em là Đền Thờ của Thiên Chúa và Thánh
Thần Người ngự trong anh em.” (1 Cr 3,16)
Nếu vậy, thân xác ta không chỉ là
“nhà tạm di động” mà là “nhà của Chúa
Thánh Thần.” Do đó, ta phải chăm sóc, tôn trọng, giữ cho tâm hồn và thân
xác luôn trong sạch, đầy tình thương, công bằng và bình an.
3. Đền thờ cộng đoàn:
Đó là Hội
Thánh.
Mỗi người được ví như là “viên đá sống
động” trong ngôi nhà thiêng liêng của Hội Thánh. Nếu có một viên đá nào
đó bị tách ra, thì bức tường có nguy vơ bị sụp đỗ. Nếu một ai đó gây chia rẽ,
thì cộng đoàn sẽ bị rạn nứt.
Chúng ta được mời gọi xây dựng
đền thờ Hội Thánh bằng sự hiệp nhất,
yêu thương, tha thứ và phục vụ.
III. Làm Gì Để Chăm Sóc Các Đền Thờ
Ấy?
1. Với đền thờ vật chất:
- Giữ gìn sạch đẹp, tôn nghiêm,
không xả rác, không nói chuyện ồn ào.
- Siêng năng đến tham dự Thánh
lễ, cầu nguyện, viếng Chúa.
- Tích cực góp phần xây dựng, bảo
quản cơ sở thờ phượng, vì “nhà của Chúa cũng là nhà của ta”.
2. Với đền thờ tâm hồn:
- Tránh tội lỗi, và những gì xúc
phạm đến phẩm giá con người.
- Thường xuyên “quét dọn tâm hồn”
qua bí tích Hoà giải, nếu tâm
hồn là nhà, thì xưng tội chính là lúc ta tổng vệ sinh!
- Nuôi dưỡng đời sống thiêng
liêng bằng Lời Chúa, Thánh Thể và việc bác ái.
3. Với đền thờ Hội Thánh:
- Giữ hiệp nhất trong cộng đoàn,
tránh chia rẽ, nói hành nói xấu.
- Sẵn sàng cộng tác, phục vụ,
chia sẻ tài năng và thời gian.
- Biết tha thứ và yêu thương để
chính đời sống ta trở thành “bản quảng
cáo sống động cho Tin Mừng hy vọng.”
Khi mừng lễ Cung hiến đền thờ
Latêranô hôm nay, ta không chỉ hướng về một công trình vĩ đại ở Rôma, mà hãy
hướng về đền thờ trong tâm hồn mình.
Xin Chúa Giêsu, Đấng đã thanh tẩy Đền Thờ Giêrusalem, cũng thanh tẩy lòng ta, để tâm hồn ta luôn là chỗ xứng đáng cho Chúa vui ngự vào.
Thứ hai: Lc
17, 1-6
Nhớ Thánh
Lê-ô Cả, giáo hoàng, tiến sĩ Hội Thánh
Suy niệm 1:
Tin mừng hôm
nay nhắc nhở chúng ta về hai bổn phận trong đời sống tương quan với mọi người.
Thứ nhất có vẽ tiêu cực, đứng làm cớ vấp phạm hay gây gương mù gươn xấu cho
người khác, nhất là những trẻ nhỏ. Thứ hai mang tính tích cực là hãy bao dung
tha thứ cho những ai gây cớ xúc phạm đến ta. Để thực hiện hai điều này không dễ
chút nào! Chỉ những ai có đức tin thì mới có thể thực hiện được.
Khi bàn về
thiện ác, hay tính xấu tốt nơi con người thì Mạnh Tử cho rằng: "Nhân tri
sơ tính bổn thiện". Tuân Tử lại nói: "Nhân tri sơ tính bổn ác".
Cùng bàn về tính thiện ác trong con người, một nhà triết học phương Tây là
Honbach cũng đưa ra quan điểm: “con người khi sinh ra vốn không thiện cũng
không ác. Thiện hay ác là do hoàn cảnh tạo nên”. Còn Chúa Giêsu trong bài Tin
mừng hôm nay thì không bàn về tính thiện- ác nơi con người. Ngài cũng không
theo quan điểm trung dung, nhưng khuyên chúng ta đừng làm gương mù, gương xấu
mà làm ảnh hưởng đến tha nhân, nhất là với những người bé nhỏ.
Gương xấu là
gì? Gương xấu là một lời nói hay một hành động không thích hợp làm cớ, tạo dịp
cho người khác vấp phạm, sa ngã, phạm tội.
Có hai hình
thức gây gương mù, gương xấu: Trực tiếp và gián tiếp. Trực tiếp là một hành
động hay lời nói chủ ý, cố tình làm vậy để tạo dịp cho người khác sa ngã. Gián
tiếp là hành vi hay lời nói vô ý, sơ suất có thể làm cho người khác hiểu lầm mà
sa ngã, nhưng thực chất người làm không muốn. Dù trực tiếp hay gián tiếp làm
gương xấu thì cả hai hình thức này đều phải tránh vì nó lôi kéo người khác vào
những sai lầm, tội lỗi.
Chúa Giêsu
lên án rất mạnh mẻ về việc làm này. Án phạt mà Chúa Giêsu đưa ra cho những ai
cố tình làm gương xấu là tử hình “Cột cối đá mà quăng xuống nước”.
Để tránh gây
gương mù gương xấu cho tha nhân không là điều dễ dàng nên Chúa Giêsu đòi hỏi
cần phải có lòng tin. Lòng tin chính là sức mạnh vượt thắng những khó khăn
trong đời. Sống lòng tin mọi nơi mọi lúc, ta mới có thể hóa giải được
những khuynh hướng xấu nơi chính bản thân. Nhờ đó ta tránh gây ra những nguyên
cớ làm thiệt hại cho tha nhân.
Xin Chúa ban thêm lòng tin nơi chúng con để chúng con đủ can đảm thi hành những điều tốt lành Chúa chỉ dạy, nhờ đó chúng con loại trừ được những hành vi và lời nói xấu xa, tội lỗi gây chia rẽ bất hòa trong đời sống.
Suy niệm 2:
Tin Mừng hôm nay, Chúa Giêsu nói:
“Không thể không có những cớ vấp phạm, nhưng khốn cho kẻ gây ra chúng.”
- Đúng thế, trong đời sống đức tin, chúng ta thường
gặp những “viên đá vấp phạm”: lời nói cay nghiệt, thái độ bất công, gương
xấu của người khác, thậm chí ngay trong cộng đoàn tín hữu. Nhưng điều Chúa mời
gọi không phải là chạy trốn hay oán trách, mà là can đảm sống đúng đắn và không trở nên cớ vấp phạm cho ai.
Người Kitô hữu trưởng thành không phải là người
“không bao giờ bị tổn thương”, mà là người biết hóa giải tổn thương bằng lòng bao dung.
- Tha thứ không phải là yếu đuối, nhưng là hành
động của người có tâm hồn lớn và đức
tin mạnh. Tha thứ bảy lần trong một ngày, nghĩa là tha thứ mãi mãi, như Chúa vẫn không
ngừng tha thứ cho ta.
- Trong đời sống Hội Thánh, biết bao lần người tín
hữu bị tổn thương bởi lời nói, hành vi, hoặc những hiểu lầm. Nếu không có tinh
thần tha thứ, cộng đoàn sẽ tan vỡ. Nhưng nếu biết yêu thương và tha thứ, cộng
đoàn lại trở nên đền thờ sống động của
Chúa Thánh Thần.
- Các Tông đồ thưa với Chúa: “Xin thêm lòng tin cho chúng con.” Đức Giêsu trả lời: “Nếu anh em có lòng tin bằng hạt cải thôi,
anh em có thể bảo cây dâu này: ‘Hãy bật rễ lên, xuống biển kia mà mọc!’ nó cũng
sẽ vâng lời anh em.”
Đức tin nhỏ bé nhưng thật lòng, có thể làm nên
điều kỳ diệu. Đó là đức tin biết tha
thứ, biết yêu thương và biết tin tưởng dù giữa thử thách.
-
Thánh Lêô Cả (440–461) là vị Giáo hoàng nổi
tiếng với lòng khôn ngoan, can đảm và đức tin kiên vững. Ngài đã bảo vệ đức tin Công giáo chống lại các
lạc giáo đe dọa làm chia rẽ Hội Thánh. Ngài mạnh mẽ bảo vệ Rôma khi quân man rợ tràn đến, không bằng gươm
giáo, nhưng bằng lời nói khôn ngoan và
đức tin.
Bài giảng và thư tín của ngài luôn tôn vinh mầu nhiệm Nhập Thể, cho thấy Đức Kitô vừa là Thiên Chúa thật, vừa là người
thật, là nền tảng vững chắc cho đức tin chúng ta.
Thánh Lêô là mẫu gương của người lãnh đạo bằng đức tin và lòng bác ái,
không gây vấp phạm, mà trở nên khí cụ hiệp nhất trong Hội Thánh.
Xin Chúa cho chúng ta đừng bao giờ trở nên cớ vấp
phạm cho ai, nhưng biết dùng đời sống của mình mà nâng đỡ đức tin của anh chị
em.
Xin Chúa cũng thêm lòng tin cho chúng ta, để ta luôn
biết tha thứ, yêu thương và xây dựng hòa bình.
Nhờ lời chuyển cầu của Thánh Giáo hoàng Lêô Cả, xin cho Hội Thánh luôn vững mạnh trong đức tin và hiệp nhất trong tình yêu. Amen.
Thứ ba: Lc
17, 7-10
Nhớ Thánh
Mác-ti-nô thành Tours, giám mục
Suy niệm 1:
Dụ ngôn là
cách thế mà Chúa Giêsu hay dùng trong lời rao giảng, nhằm dạy các môn đệ cũng
như chúng ta về chân lý của lẽ sống.
Tin mừng hôm
nay, Chúa Giêsu dùng câu chuyện dụ ngôn về người đầy tớ vô dụng để dạy chúng ta
về thái độ khiêm tốn phải có trong bổn phận phục vụ.
Dụ ngôn
này không nhằm đến thái độ của ông chủ, nhưng nhấn mạnh đến thái độ của
người đầy tớ, đó là thái độ khiêm tốn phục vụ. Phục vụ với tinh thần khiêm tốn
chính là dấu chỉ thước đo đức tin của người môn đệ.
Như người
đầy tớ, sau khi chu toàn bổn phận ngoài đồng là đi cày hay đi chăn chiên xong,
khi trở về nhà còn phải lo chu toàn tốt bổn phận phục vụ bữa ăn tối cho chủ nữa
rồi sau đó mới được ăn. Bởi đó chính là việc phải làm của người đầy tớ, cho nên
không được kêu ca hay phản kháng.
Chúng ta
cũng vậy, một khi đã cố gắng làm tất cả những gì theo ý Chúa, chúng ta cũng hãy
nói : "Chúng tôi là những đầy tớ vô dụng, chúng tôi đã chỉ làm
việc bổn phận đấy thôi" (Lc 17,10). Vì xét cho cùng, tất cả những
gì chúng ta “có” và chúng ta “là” đều do ơn ban của Chúa: sự sống, sức khỏe,
tài năng, điều kiện hoàn cảnh…, ngay cả những thành quả chúng ta gặt hái được
trong mọi công việc đều là nhờ bởi ơn Chúa mà thôi. Đúng như lời Chúa đã phán
: “Không có Thầy, anh em không làm được gì.” (Ga 15,5).
Tạ ơn Chúa vì chúng ta được Chúa tin tưởng trao phó cho nhiệm vụ phụng thờ Chúa và phục vụ anh em. Xin Chúa ban cho chúng ta có được tấm lòng khiêm tốn trước Chúa, trước anh em và lòng mình trong khi thi hành những bổn phận hàng ngày. Để cho dù thành công chúng ta cũng không kêu căng tự mãn đòi hỏi công sức; hay khi thất bại, chúng ta cũng không chán nản, buồn tủi bỏ cuộc vì ý thức được mình chỉ là đầy tớ vô dụng trước mặt Chúa.
Suy niệm 2:
Tin Mừng hôm nay, Chúa Giêsu kể cho ta nghe về dụ ngôn người đầy tớ vừa làm việc ngoài đồng vừa
phục vụ trong nhà, để dạy các môn đệ biết sống tinh thần khiêm tốn và phục vụ vô vị lợi.
Người chủ không vì đầy tớ làm đúng bổn phận mà
phải biết ơn, cũng như người đầy tớ không có quyền đòi công hay phần thưởng bởi
đó chính là nhiệm vụ tự nhiên
của mình.
Qua đó, Chúa Giêsu muốn nhắc nhở ta: “Khi anh em đã làm tất cả những gì phải làm,
hãy nói: chúng tôi là đầy tớ vô dụng, chỉ làm việc bổn phận thôi.” (Lc
17,10)
Ngày nay, con người dễ bị cám dỗ tìm vinh dự và
công trạng trong mọi việc mình làm. Cả trong đời sống đạo, ta cũng dễ rơi vào
tâm lý “tính công với Chúa”: con đã đi lễ, con đã đóng góp, con đã phục vụ...
nhưng lại quên rằng tất cả là hồng ân.
Người đầy tớ đích thực của Chúa là người:
- Không tính toán hơn thiệt,
- Không mong người khác khen thưởng,
- Không tìm vinh quang và tư lợi cho mình trong công
việc,
- Nhưng chỉ làm vì tình yêu và lòng trung thành với Chúa.
Đó cũng chính là con đường của Thánh Martinô thành Tours, vị giám mục
nổi tiếng về lòng khiêm nhường và bác
ái. Ngài vốn là một người lính, đã cởi áo choàng chia cho người hành
khất giữa trời đông giá lạnh. Chính cử chỉ ấy khiến Đức Kitô hiện ra trong giấc
mơ, mặc chiếc áo đó mà nói: “Martinô, tân tòng, đã mặc áo cho Ta.” Từ đó,
Martinô dấn thân phục vụ người nghèo, sống khó nghèo và hiền lành cho đến chết.
Ngài thực sự là hình ảnh của người “đầy tớ trung tín và khôn ngoan”.
Xin
Chúa dạy ta biết phục vụ như Chúa: Không tìm vinh dự cho mình, không đòi phần
thưởng, Nhưng làm mọi sự vì yêu mến Chúa và tha nhân.
Xin cũng cho chúng ta biết noi gương Thánh Martinô, yêu thương và quảng đại chia sẻ cho người nghèo, luôn sống khiêm tốn giữa đời, để nên chứng nhân cho tình yêu Chúa. Amen.
Vào thời Chúa Giêsu, hình ảnh “người đầy tớ” rất
quen thuộc trong xã hội Do Thái. Đó là người làm việc cho chủ, sống lệ thuộc,
phải vâng phục mọi mệnh lệnh và hầu như không có quyền lợi gì. Tuy vậy, trong
truyền thống Kinh Thánh, từ “đầy tớ” dần mang ý nghĩa cao quý hơn, chỉ những
người trung tín với Thiên Chúa, như: Môsê, Đavít hay các ngôn sứ vẫn được gọi là
“tôi tớ của Đức Chúa”.
Hôm nay, Chúa Giêsu kể dụ ngôn “người đầy tớ vô
dụng”, không phải để hạ thấp phẩm giá con người, nhưng để dạy ta sống tinh thần khiêm nhường và phục vụ,
làm mọi việc vì yêu mến Chúa, chứ không tìm phần thưởng hay tiếng khen cho
mình.
Dụ ngôn ngắn gọn, nhưng sâu sắc: một người đầy tớ
sau một ngày làm việc ngoài đồng, khi về nhà vẫn phải phục vụ chủ ăn uống trước
khi được nghỉ ngơi. Chúa Giêsu đặt câu hỏi: “Chủ
có cảm ơn đầy tớ vì đã làm việc được sai bảo không?”
Qua đó, Ngài muốn dạy chúng ta rằng: người môn đệ đích thực phải phục vụ vô điều
kiện. Phục vụ không phải để được khen thưởng, mà vì đó là bổn phận của tình yêu.
Chúa không cần ta làm những việc phi thường, mà
cần trái tim trung tín trong những điều
bình thường.
Thánh Máctinô thành Tours sinh khoảng năm 316 tại
Hung-ga-ri. Ngài là con một sĩ quan Rôma, từng là lính trong quân đội, nhưng
lại có một tâm hồn rất nhạy bén với người nghèo. Một ngày mùa đông lạnh buốt,
Máctinô gặp một người hành khất run rẩy bên cổng thành. Không có gì để cho,
ngài lấy gươm xẻ đôi tấm áo choàng quân
phục và chia cho người ăn xin nửa phần.
Đêm ấy, Đức Giêsu hiện ra trong giấc mơ, mặc chính
nửa tấm áo ấy và nói với các thiên thần: “Máctinô, tân tòng, đã lấy áo mình mà
cho Ta mặc.”
Sau này, ngài rời quân ngũ, trở thành linh mục rồi
giám mục thành Tours. Dù là giám mục, Máctinô vẫn sống nghèo, hiền lành, gần
gũi dân, yêu thương người nghèo, chữa lành bệnh nhân và loan báo Tin Mừng cho
dân ngoại. Cuộc đời ngài là bài ca
khiêm tốn và phục vụ, đúng như lời Chúa hôm nay: “Chúng tôi là những đầy tớ vô dụng.”
Lời Chúa hôm nay mời gọi mỗi người chúng ta sống
tinh thần phục vụ khiêm nhường trong mọi hoàn cảnh:
- Là người cha, người mẹ chu toàn bổn phận gia
đình không vì được khen ngợi, mà vì yêu thương con cái.
- Là người phục vụ trong họ đạo, hội đoàn, ca
đoàn, ban điều hành... làm việc không vì danh tiếng, mà vì muốn tôn vinh Thiên
Chúa.
- Là người Kitô hữu trong đời thường, dù làm việc
nhỏ bé, cũng có thể làm thành một hy lễ
đẹp lòng Chúa, nếu được thực hiện với lòng trung tín và yêu thương.
Khi ta sống như thế, phục vụ không còn là gánh nặng, mà là niềm vui, vì chính khi quên
mình, ta được hạnh phúc thật.
Chúa
Giêsu đã đến giữa chúng ta như người phục vụ, chứ không phải để được phục vụ. Xin
Chúa dạy ta biết làm mọi việc với lòng khiêm tốn, chu toàn bổn phận hằng ngày
trong âm thầm và yêu thương.
Xin
cho chúng ta học nơi Thánh Máctinô biết chia sẻ, biết quên mình vì người khác, và
luôn nói với Chúa trong niềm vui bình an: “Con chỉ là đầy tớ vô dụng, con đã
làm điều con phải làm.” Amen.
Thứ
tư: Lc 17, 11-19
Nhớ Thánh
Giô-sa-phát, giám mục tử đạo
Suy niệm 1:
Mười người phong hủi đều được chữa lành, nhưng chỉ
một người quay lại tạ ơn. Đó là
một hình ảnh sống động của lòng biết ơn
và đức tin chân thành.
Người phong hủi Samari không chỉ được khỏi bệnh,
mà còn được cứu độ, vì anh nhận
ra nơi Đức Giêsu không chỉ là “người chữa lành”, mà là Thiên Chúa đáng chúc tụng và tôn thờ.
Còn chín người kia, tuy được sạch, nhưng vẫn còn
mang mầm “bệnh”: bệnh vô ơn. Họ
nhận ơn phần xác mà quên ơn phần hồn, chỉ lo tận hưởng phúc lành mà không hướng
lòng về Đấng ban ơn.
Lòng biết ơn là dấu hiệu của người có đức tin sống động. Người vô
ơn thường chỉ nghĩ đến mình, chỉ biết đòi hỏi, chứ không nhận ra tình thương
Thiên Chúa. Ngược lại, người biết tạ ơn thì nhìn thấy bàn tay Chúa trong mọi sự, trong niềm vui lẫn thử thách,
trong những điều to tát lẫn tầm thường.
Thánh Giôsaphát, vị giám mục tử đạo mà hôm nay Hội
Thánh mừng nhớ, chính là mẫu gương sáng về một con tim biết ơn và hiến dâng. Ngài đã nỗ lực không ngừng để hiệp
nhất các Kitô hữu Đông-Tây, và sẵn sàng đổ máu mình để làm chứng cho tình yêu
và hiệp thông trong Hội Thánh. Cái chết của ngài trở thành lời tạ ơn cao cả
nhất dâng lên Thiên Chúa.
Xin
Chúa cho chúng ta biết nhận ra muôn ơn lành Chúa ban mỗi ngày, ơn được sống,
được tin, được yêu, được phục vụ.
Xin
cho chúng ta biết sống tâm tình tạ ơn
bằng lời nói, việc làm và cả cuộc đời, như Thánh Giôsaphát đã trung thành yêu
mến và hiến dâng cho Hội Thánh Chúa. Amen.
Suy niệm 2:
Trên hành trình lên Giêrusalem, Đức Giêsu gặp mười
người phong hủi đứng đàng xa kêu xin: “Lạy Thầy Giêsu, xin thương xót chúng
con!” Ngài chẳng cần chạm đến họ, chỉ bảo: “Hãy đi trình diện với các tư
tế.” Và đang khi đi, họ được sạch.
Thế nhưng, chỉ có một người quay trở lại tạ ơn Chúa, mà người đó lại là người Samari. Đức Giêsu ngạc nhiên và hỏi: “Còn
chín người kia đâu?”
Câu chuyện ấy không chỉ nói về phép lạ được chữa lành, mà sâu xa hơn,
nói về tấm lòng biết ơn.
Biết ơn là nhân đức lớn của người có đức tin.
Người biết ơn là người nhận ra bàn tay
Thiên Chúa đang hoạt động trong cuộc đời mình; người vô ơn thì dừng lại
ở ơn phúc, mà quên mất Đấng ban ơn.
Trong đời sống hôm nay, biết bao người cũng giống
chín người phong kia: khi gặp khổ đau, thì tha thiết cầu xin; nhưng khi đã được
như ý, thì lại quên mất lời tạ ơn.
Lòng người dễ quên, còn Chúa thì vẫn trung tín. Ngài chờ chúng ta
không phải để được ca tụng, nhưng để mối
tương quan giữa ta với Ngài được sống động, thân tình và ích lợi cho ta.
Lời KinhTiền Tụng IV trong Thánh Lễ nói lên điều đó: “...Tuy Chúa không cần chúng con ca tụng,
nhưng việc chúng con cảm tạ Chúa lại là một hồng ân Chúa ban, vì những lời
chúng con ca tụng chẳng thêm gì cho Chúa, nhưng đem lại cho chúng con ơn cứu
độ, nhờ Ðức Ki-tô, Chúa chúng con.”
Thánh Giôsaphat, hôm nay GH mừng nhớ (1580–1623)
là giám mục người Ukraina, ngài dám hy sinh mạng sống để bảo vệ sự hiệp nhất của Hội Thánh giữa Công
giáo và Chính thống giáo. Ngài bị chính những người đồng hương sát hại vì lòng
trung thành với Đức Kitô và với Tòa Thánh Rôma.
Cuộc đời ngài là bài ca tạ ơn sống động, vì ngài dâng cả mạng sống để đáp lại tình
yêu Thiên Chúa. Nếu chín người phong kia quên ơn, thì Thánh Giôsaphat là người biết ơn đến tận cùng, sẵn sàng chết để
gìn giữ hồng ân hiệp nhất mà Chúa Kitô đã ban cho Hội Thánh.
Xin
Chúa cho chúng ta luôn biết nhận ra bao ơn lành Chúa ban, và biết quay trở lại
tạ ơn Chúa trong từng giây phút cuộc đời. Xin cho chúng ta biết noi gương Thánh
Giôsaphat, luôn trung thành và can đảm sống đức tin, sẵn sàng hy sinh mạng sống
mình để kiến tạo sự hiệp nhất trong tình yêu Chúa. Amen.
Suy niệm 3:
Người mắc
bệnh cùi thời Chúa Giêsu phải chịu nhiều đau khổ.
- Đau về thể
xác:
Vì không có
thuốc chữa trị, nên bệnh cùi hành hạ thân xác rất nhức nhối.
Vi trùng cùi
Hansen ăn vào da thịt dần mòn làm lỡ loét mặt mày, tay chân đau buốt.
Gân cốt tay
chân thường bị co vấp lại, không còn khả năng làm việc như người bình thường.
Tình cảnh họ rất là đau thương.
- Khổ về tâm
hồn:
Quan niệm
bệnh là do tội lỗi lỗi gây nên. Cùi là bệnh nan y thời bấy giờ chứng tỏ tội của
người cùi phải rất nặng.
Người cùi bị
mọi người xem thường, khinh bỉ và xa lánh vì sợ lây uế. Người cùi bị buộc phải
sống tách biệt với cộng đồng và bị xã hội đẩy ra bên lề cuộc sống.
Người bị
bệnh cùi luôn phải sống nương tựa vào người khác nên bị xem là thành phần ăn
bám của xã hội. Thật chua xót!
Việc Chúa
Giêsu chữa lành bệnh cùi chứng tỏ Ngài là Thiên Chúa quyền năng và giàu lòng
thương xót.
Việc Chúa
Giêsu chữa lành bệnh cùi đồng nghĩa với việc Chúa phục hồi phẩm giá làm người
của họ, trả lại cho họ tình trạng tốt đẹp thuở ban đầu mà Thiên Chúa đã tác
tạo.
Việc Chúa
chữa lành bệnh cùi, tạo điều kiện cho họ hòa nhập vào xã hội. Đó cũng chính là
sứ điệp mời gọi mọi người hãy mở rộng vòng tay đón nhận nhau trong tình anh em,
dù họ là ai.
Việc Chúa
chữa lành bệnh cùi còn là mời gọi tha thiết đối với những ai đang mang nặng
những nỗi đau về thể xác hay những vết thương nơi tâm hồn hãy mạnh dạn đến với
Chúa để kêu xin ơn cứu chữa của Ngài; qua đó giúp họ tự tin can đảm hòa nhập
vào cộng đồng xã hội tận hưởng niềm vui, nguồn an ủi sẻ chia tình người.
Có lẽ chúng
ta không mắc phải bệnh cùi về thể lý vì ngày nay đã có thuốc đặc trị. Nhưng rất
có thể chúng ta lại mắc phải bệnh cùi về tâm linh:
Cùi tâm linh
là khi chúng ta vô ơn đối với Thiên Chúa. Sống xa cách Chúa, không quan tâm đến
thánh lễ Chúa nhật, không còn biết cám ơn Chúa qua giờ kinh sáng-tối nơi gia
đình, không để tâm học hỏi Thánh kinh và giáo lý….
Cùi tâm linh
là khi chúng ta tự tách rời khỏi anh em trong các sinh hoạt của họ đạo. Có thể
vì mặc cảm hay vì tự cao mà ta sống cu ki một mình, không còn khả năng hòa nhập
với cộng đoàn họ đạo.
Cùi tâm linh
là khi chúng ta vô tâm, thờ ơ, dửng dưng, ích kỷ, tư lợi mà không biết chạnh
lòng thương trước nỗi đau của người khác. Những thứ đó chính là triệu chứng
bệnh cùi tâm linh rất nguy hiểm.
Vậy mỗi
người chúng ta hãy ý thức về bệnh cùi tâm linh của mình và xin Chúa cứu chữa.
Xin Chúa cho
chúng con biết khiêm tốn nhận ra bệnh tình nguy hiểm mà ta đang mang trong
người. Và xin Chúa thương cứu chữa cho lành sạch. “Lạy Thầy Giêsu, xin dủ lòng
thương chúng tôi!”.
Suy
niệm 4:
Tất cả những
gì chúng ta “có” chúng ta “là” đều do ân ban của Chúa. Nên thái độ xứng hợp của
chúng ta là phải biết tạ ơn Chúa, tri ân nhau và cám ơn đời. Cám ơn là
cách chúng ta nhận thêm ơn. Xin cho chúng ta luôn ý thức về những ơn ban cao
quý của Chúa mà sử dụng cho thật tốt hầu mang lại nhiều lợi ích cho mình cho
người... Đó chính là sứ điệp quan trọng mà phụng vụ lời Chúa muốn nói với
chúng ta.
Có thể nói
lòng biết ơn là một trong những tình cảm cao quý nhất của
con người. Lòng biết ơn luôn được cha ông chúng ta trân quý và đề cao trong
lãnh vực đạo hiếu. Không thiếu những câu ca dao tục ngữ nói về lòng biết ơn:
“ăn quả nhớ kẻ trồng cây, uống nước nhớ nguồn; công cha nặng lắm ai ơi, nghĩa
mẹ bằng trời chín tháng cưu mang…”.
Khi Đức
Giêsu đến trần gian, một trong những tấm gương quan trọng mà Ngài để lại cho
nhân loại đó chính là tâm tình tạ ơn. Ngài tạ ơn Chúa Cha trước khi
phục sinh Ladarô. Tạ ơn Chúa Cha trước khi hoá bánh ra nhiều. Tạ ơn Chúa Cha
khi lập Bí tích Thánh Thể. Cả cuộc đời của Đức Giêsu luôn là lời
kinh tạ ơn không ngưng nghỉ. Vì thế, Ngài muốn chúng ta cũng phải biết
sống tâm tình tạ ơn.
Bằng
chứng là Tin mừng hôm nay, Đức Giêsu cảm thấy đau buồn trước sự vô ơn
của 9 người Do Thái có đạo, khi Ngài đặt ra những câu hỏi liên tiếp: "Không phải tất cả mọi người đều được lành sạch cả
sao ? Còn chín người kia đâu ?" Không thấy họ trở lại tôn vinh Thiên
Chúa, mà chỉ có người ngoại bang này ?
Sở dĩ Đức
Giêsu rất coi trọng lòng biết ơn chỉ vì ích lợi cho chúng
ta. Người Samaria (ngoại giáo) sau khi được Chúa chữa lành bệnh hủi phần
xác, thì liền ngay đó Chúa lại ban thêm ơn đức tin cho anh ta
khi Chúa nói: “Đứng dậy về đi ! Lòng tin của con đã cứu chữa con.”
(Lc 17,19). Bởi vì anh ta biết trở lại tạ ơn Chúa. Như thế, tạ ơn chính là cơ
hội để nhận thêm ơn.
Trong lời
tiền tụng chung thứ IV sách lễ Rô-ma GH ý thức chúng ta về điều
đó: “việc tạ ơn chẳng thêm gì cho Chúa, nhưng mang lại ơn cứu độ cho chúng
ta”.
Nhưng tiếc
thay, trong thực tế lại có rất ít người biết ơn Chúa. Những trang tin mừng
minh chứng điều đó: khi Đức Giêsu làm phép lạ hoá bánh ra nhiều cho bao
ngàn người ăn no nê dư đầy, vậy mà khi Chúa vác Thánh giá lên đồi Can-vê té ngã
nhiều lần, chỉ có một người đứng ra vác đỡ Thánh giá Chúa, đó lại là
ông Xi-mong thành Ky-rê-nê, ngoại giáo.
Suốt 3
năm Đức Giêsu rao giảng tin mừng ban bao nhiêu là lời chân lý có sức
cứu độ, cũng như rất nhiều phép lạ Chúa làm để thi ân giáng phúc cho nhiều người.
Vậy mà khi Chúa vừa tắt thở trên cây Thánh Giá, thì chỉ có một người lớn tiếng
tuyên xưng đức tin: “Đúng ông này là Con Thiên Chúa” (Mt
27,54); mà người đó lại là viên sĩ quan ngoại giáo. Thử hỏi những người
thụ ơn Chúa ở đâu cả rồi, sao không thấy ai đến dâng lời tạ ơn
Chúa; cũng chẳng thấy ai đứng ra bênh vực Chúa trong lúc Ngài chịu đau khổ?
Thật đáng buồn!
Nói người
lại nghĩ đến ta, có thể trong cuộc sống rất nhiều lần chúng ta hửng hờ trước
biết bao hồng ân của Chúa thương ban. Chúng ta được sinh ra và lớn
lên là sự nâng đỡ, che chở và trợ giúp bao người: Miếng cơm chúng ta ăn, manh
áo chúng ta mặc… đều có sự đóng góp công sức của nhiều người. Chúng ta có làm
được ông này, bà nọ cũng nhờ công ơn sinh thành của cha mẹ, dạy dỗ của thầy
cô. Tất cả những gì chúng ta đang hưởng dùng như: tiền bạc, nhà cửa,
tài năng, sức khỏe, thời giờ…đều là hồng ân Thiên Chúa ban tặng một cách trực
tiếp hay gián tiếp cách này hay cách khác. Hai tiếng cám ơn phát xuất từ tấm
lòng chân thành sẽ nâng cao giá trị, nhân cách của con người chúng ta.
Lòng
biết ơn không chỉ qua loa trên môi miệng, mà trên hết phải được thể
hiện ra bằng cả cuộc sống. Đức Giêsu không chỉ là mẫu mực về lòng
biết ơn mà Ngài còn dạy chúng ta thể hiện lòng biết ơn ấy khi lập Bí tích Thánh
Thể: “Các con hãy làm việc này mà nhớ đến Thầy”. Kể từ đó Thánh lễ
chính là lời tạ ơn cao trọng và quý giá nhất. Bởi vì, Giáo hội cậy nhờ công
nghiệp của Đức Giêsu mà tạ ơn Thiên Chúa Cha. Vậy chúng ta hãy siêng năng tham
dự thánh lễ để nói lên tâm tình tạ ơn Chúa.
Mẹ
Maria đã cảm nghiệm được lòng Chúa thương xót khi Mẹ cất lên lời kinh tạ
ơn: “Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa, vì Ngài đã làm cho tôi biết bao
điều cao cả” (Lc 1,46-49). Và rồi Mẹ đã dành cả cuộc đời để tạ ơn
Chúa.
Thánh
Inhaxiô nói : “Tội lớn nhất là tội vô ơn”.
Chín
người phong cùi Do thái không biết cám ơn, sau khi được khỏi bệnh thể
xác. Còn Người phong cùi Samaria lại biết cám
ơn, nên anh không những khỏi bệnh về phần xác mà anh ta còn được
Chúa ban thêm ơn về phần hồn, khi tin nhận Đức Giêsu là Thiên Chúa,
là vị lương y cao cả đầy quyền năng giàu lòng thương xót và là Đấng
cứu độ duy nhất.
Vậy để thể
hiện lòng biết ơn Thiên Chúa, điều quan trọng nhất là biết siêng năng tham
dự Thánh lễ sốt sắng, vì thánh lễ còn được gọi một cái tên khác chính xác hơn
đó là "Lễ Tạ Ơn". Lòng tạ ơn Chúa còn được thể hiện qua việc đặt trọn
vẹn niềm tin tưởng vào quyền năng của Chúa và biết cao rao tình thương của
Người. (St)
Suy
niệm 5:
Chúng ta có
thể chia bài Tin mừng thành ba đoạn nhỏ:
1. Nhận biết
phận mình: Mười người phong cùi đến với Đức Giêsu xin Ngài
cứu chữa. Nhận biết phận mình là những người bị xã hội loại bỏ, nên không dám
đến gần Đức Giêsu mà chỉ “đứng đàng xa” mà kêu xin.
2. Đức Giêsu
thử thách họ: Ngài không chữa cho họ ngay mà chỉ bảo họ: “Hãy đi trình diện
với các tư tế”. Nếu có đức tin thì họ sẽ đi ngay và sẽ được khỏi.Trường hợp
này họ có đức tin vì đang đi trên đường thì họ được khỏi.
3. Kết
quả: Mười
người đều được khỏi bệnh: 9 người cùi Do thái không trở lại tạ ơn, vì họ đã
quen được ơn Chúa nên coi đó là việc bình thường. Còn người cùi xứ Samaria trở
lại tạ ơn, vì nghĩ rằng mình không xứng đáng được ơn, thế mà lại được.
Người đời
thường nói: “Uống nước nhớ nguồn” hay “Ăn
quả nhớ kẻ trồng cây”. Biết ơn là một chuyện xem ra rất bình thường
trong cuộc sống con người, nhưng lại là một bổn phận mà ít ai làm cho trọn.
Cuộc đời của
mỗi chúng ta đều được đan dệt với vô vàn hồng ân của Thiên Chúa. Hồng ân này
đan xen với những ân huệ khác. Ý thức điều đó nên Thánh Phaolô và Thánh Têrêsa
Hài đồng Giêsu đều thốt lên: “Tất cả là hồng ân”. Có những hồng ân
Thiên Chúa ban gián tiếp qua người này người kia hay qua những biến cố trước
mắt ta dễ nhận ra. Tuy nhiên có những hồn ân Chúa ban cách trực tiếp nhưng ẩn
khuất chúng ta khó nhận ra và có khi cả đời chúng ta cũng không cảm nhận được.
Nhưng với cái nhìn đức tin thì tất cả những gì “ta có”, những gì “ta là” và
ngay chính bản thân ta, tất cả đều là ân ban của Thiên Chúa.
Chúa cho con
đôi mắt, con nhìn bao kỳ công,
Chúa cho con
đôi tai, con nghe đủ âm thanh,
Chúa cho con
đôi môi, con hé mở nụ cười,
Chúa cho con
hai tay, bưng chén cơm, cầm bút,
Chúa cho con
đôi chân, dẫn con khắp nẻo đường,
Chúa cho con
khối óc, phân biệt điều thực hư,
Những điều
con có đó, tưởng tầm thường nhưng thật vĩ đại, thật cao cả.
Mà đã lần nào
con nhớ đến những thứ ấy để cám ơn Chúa.
Chắc đợi đến
khi mắt mù, tai điếc, chân què, con mới nhận ra những thứ ấy thật cao quí biết
bao!
Biết ơn thì
xứng đáng nhận ơn, cám ơn là thêm cơ hội để nhận ơn. Biết nói lời cám ơn cho
thấy mình rất quý trọng điều đã lãnh nhận và đó cũng là cách biểu tỏ xứng
hợp làm vui lòng cho những người ban ơn cho ta.
Đối với Chúa
là Đấng trọn tốt trọn lành rồi, nên Người không cần chúng ta phải tạ ơn Người,
nhưng việc tạ ơn lại cần thiết cho chính ta vì có lợi cho ta như kinh Tiền tụng
Thánh Thể IV đã xác quyết: “Lạy Chúa là Cha chí thánh, là Thiên Chúa toàn
năng hằng hữu, chúng con tạ ơn Chúa mọi nơi mọi lúc, thật là chính đáng, phải
đạo và đem lại ơn cứu độ cho chúng con. Tuy Chúa không cần chúng con ca tụng,
nhưng việc chúng con cảm tạ Chúa lại là một hồng ân Chúa ban, vì những lời
chúng con ca tụng chẳng thêm gì cho Chúa, nhưng đem lại cho chúng con ơn cứu
độ, nhờ Đức Kitô, Chúa chúng con…”.
Thánh lễ còn
có tên gọi chính xác là Lễ Tạ Ơn. Ngay từ ban đầu khi thành lập Giáo
hội, các tín hữu đã qui tụ nhau lại với nhau hằng tuần để cử hành tiệc “Thánh
Thể” (Cv 2, 42). Chữ “Thánh Thể” có nguồn
gốc từ tiếng Hy lạp là “Eucharistos” có nghĩa là “Biết ơn-Tạ
ơn”. Nên Thánh lễ được gọi đúng tên là Lễ Tạ Ơn. Cho nên
khi ta tham dự Thánh lễ là ta thể hiện tâm tình tạ ơn Thiên Chúa cách đúng
đắn nhất hữu hiệu và đẹp lòng Chúa nhất.
Chúng ta cảm
tạ Chúa vì đã ban cho chúng ta rất nhiều điều. Nhưng xin ban cho chúng ta một
điều nữa là cho chúng ta có được con mắt đức tin để nhạy bén nhận ra những ân
huệ Chúa trong cuộc sống hàng ngày mà không ngừng cảm tạ tri ân Chúa qua việc
siêng năng tham dự Thánh Lễ. Amen. (St)
Thứ năm: Lc
17, 20-25
Suy niệm 1:
Bao giờ
triều đại Thiên Chúa đến và đến ở đâu? Đó không chỉ là thắc mắc của người
Pha-ri-sêu mà là của tất cả chúng ta.
Qua câu trả
lời, Chúa Giê-su như muốn nói với ta rằng: Bao giờ triều đại Thiên Chúa đến hay
đến ở đâu không quan trọng. Quan trọng là làm sao chúng ta cảm nhận được triều
đại Thiên Chúa đang ở giữa chúng ta.
Làm thế nào
chúng ta cảm nhận được triều đại Thiên Chúa đang ở giữa hay ở nơi chúng ta?
- Phải sống
yêu thương.
Thánh Gioan
định nghĩa: “Thiên Chúa là Tình Yêu”. Như vậy ai sống yêu thương
thì người ấy giống Thiên Chúa; giống Thiên Chúa thì tất nhiên được ở trong
triều đại của Chúa; mà ở trong triều đại Chúa có nghĩa là triều đại Thiên Chúa
đang đến ở giữa người đó. Linh mục Vinh Hạnh đã sáng tác một bài hát “Đâu có
tình yêu thương” rất hay. Lời của bài hát viết rằng: “Đâu có tình yêu thương ở
đấy có Đức Chúa trời”. Vậy nơi nào có tình yêu, thì Đức Chúa Trời hiện diện nơi
đó. Và nơi đó chính là triều đại của Thiên Chúa đang đến.
- Phải đặt
niềm tin vào Đức Giêsu.
Trong cuộc
đàm luận với ông Nicôđêmô, Chúa Giê-su đã khẳng định: "Thiên Chúa
yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một, để ai tin vào Con của Người thì khỏi phải
chết, nhưng được sống muôn đời. Quả vậy, Thiên Chúa sai Con của Người đến thế
gian, không phải để lên án thế gian, nhưng là để thế gian, nhờ tin vào Con của
Người, mà được cứu độ." (Ga 3,1-21). Vì thế, những ai tin tưởng
vào Đức Giê-su, Thiên Chúa làm Người sẽ đón nhận được ơn cứu độ. Đón nhận được
cứu độ cũng đồng nghĩa với triều đại Thiên Chúa đang đến giữa họ.
- Phải sống
công chính.
Thánh
Phao-lô xác định mạnh mẽ: “Nước Thiên Chúa không phải là chuyện ăn
chuyện uống, nhưng là sự công chính, bình an và hoan lạc trong Thánh
Thần." (Rm 14,17) Do đó, ai biết sống đời công chính, kiến tạo
bình an và gieo rắc niềm vui trong Chúa Thánh Thần, người ấy xứng đáng là công
dân của nước Chúa. Là công dân nước Chúa thì tất nhiên triều đại Thiên Chúa
đang đến ở giữa họ.
Tóm lại:
Niềm tin, tình yêu, công chính... là những điều kiện nền tảng mà mỗi người
chúng ta phải nỗ lực thực hiện trong đời sống hàng ngày thì mới mong đón nhận
được triều đại Thiên Chúa đang đến và ở giữa chúng ta.
Xin Chúa củng
cố niềm tin, tình yêu và sự công chính của Chúa nơi mỗi chúng ta, ngõ hầu chúng
ta cảm nhận được bình an, hạnh phúc và niềm vui nơi tâm hồn. Khi đó, chúng ta
sẽ nhận thấy triều đại Thiên Chúa đang ở giữa chúng ta. Amen.
Suy niệm 2:
Người Pharisêu luôn mong chờ một Đấng Mêsia hùng mạnh, đến để giải phóng dân tộc khỏi ách nô lệ, lập
lại một vương quốc trần thế huy hoàng.
Vì thế họ hỏi Đức Giêsu: “Bao giờ Triều
đại Thiên Chúa đến?”
Đức Giêsu trả lời bằng một mặc khải sâu xa: “Triều đại Thiên Chúa không đến như một
điều có thể quan sát được… vì này, Triều đại Thiên Chúa đang ở giữa anh em.” Nói
cách khác, Nước Thiên Chúa không đến từ
bên ngoài, mà bắt đầu từ bên trong lòng người, nơi có tình yêu, công
bình, sự thật và lòng thương xót ngự trị. Nước Chúa không phải là một lãnh thổ,
mà là một hiện thực thiêng liêng,
được thể hiện nơi Đức Giêsu, chính Ngài là hiện thân của Triều đại Thiên Chúa.
Câu này vẫn còn vang vọng mạnh mẽ đến hôm nay. Triều
đại ấy hiện diện giữa chúng ta
mỗi khi:
- Ta mở lòng đón nhận Chúa Giêsu và Lời Người;
- Ta biết yêu thương, tha thứ, phục vụ người khác;
- Ta sống khiêm tốn, bác ái, hy sinh mỗi ngày.
Nhiều người ngày nay cũng giống người Pharisêu
xưa: họ tìm kiếm dấu lạ, chạy
theo những hiện tượng kỳ bí, mà lại bỏ
quên Chúa đang hiện diện trong Thánh Thể, trong Lời Chúa, trong tha nhân và
trong lòng mình.
- Tôi có nhận ra Nước Chúa đang hiện diện trong đời sống hằng ngày của tôi, qua
những điều bình dị và âm thầm, hay tôi chỉ mong tìm thấy Chúa trong những sự
kiện “ngoạn mục”?
- Tôi có để cho Chúa làm vua trong tâm hồn tôi để hướng dẫn, điều khiển, và đổi
mới tôi từng ngày?
Nước
Chúa không đến trong ồn ào, nhưng âm thầm như hạt giống mọc lên trong thửa đất
tâm hồn. Xin giúp chúng ta biết mở lòng đón Chúa ngự trị vào, để trong từng lời
nói, hành động và việc làm nơi ta, người khác có thể nhận ra Triều đại Thiên
Chúa hiện diện giữa họ. Amen.
Thứ sáu: Lc
17, 26-37
Suy niệm 1:
“Bao
giờ triều đại Thiên Chúa đến?” (Lc 17, 20) hoặc bao giờ đến ngày tận thế?
Đó không chỉ là nỗi quan tâm của những người Pharisêu mà còn là của các môn đệ
Chúa Giêsu: “Thưa thầy, ở đâu vậy?” (Lc 17,37). Trãi qua mọi
thời đại, con người lúc nào cũng quan tâm đến vấn đề này.
Vào những
thời kì đầu của Giáo Hội, các tín hữu Thessalonica đã nghe theo những luận điệu
tuyên truyền sai lạc về ngày tận thế sắp đến. Do đó họ tỏ ra chán nản, lười
biếng buông xuôi hết mọi thứ, không còn lo làm việc nữa. Đến nổi thánh Phaolô
phải viết thư khuyên họ, đừng tin theo những luận điệu sai lạc ấy.
Ta vẫn còn
nhớ khi bước vào năm 2000, nhiều người cho rằng ngày tận thế sẽ đến, họ lo lắng
và chuẩn bị đủ mọi chuyện: dự trữ lương thực, mua đèn cầy để xin làm phép, lo
đi xưng tội, cố gắng sống tốt... nhằm chờ đón ngày tận thế đến.
Cũng vậy,
cách đây vài năm, người ta đồn đoán rằng: theo lịch Maya, thì vào ngày
21/12/2012 là ngày tận thế, do đây là ngày kết thúc niên lịch của họ. Nhưng tất
cả những đồn đoán ấy đều qua đi, mà không hề xảy ra ngày tận thế.
Vậy bao giờ
thì tận thế?
Không ai
biết trước được. Cả Chúa Giêsu cũng không mạc khải về thời giờ cụ thể của ngày
này, chỉ có Chúa Cha biết thôi: “Còn về ngày hay giờ đó, thì dù các
thiên sứ trên trời, hay cả Con Người đi nữa, cũng không ai biết được trừ một
mình Chúa Cha mà thôi”(Mc 13, 32). Chúa Giêsu chỉ nói sẽ có ngày tận thế.
Ngày ấy đến một cách rất là nhanh chóng và bất ngờ như “ánh chớp chói
lòa chiếu sáng từ phương trời này đến phương trời kia” (Lc 17, 24).
Và để minh
họa cho tính bất ngờ của ngày tận thế ấy, bài tin mừng hôm nay, Chúa Giêsu dùng
hai sự kiện cụ thể trong thời cựu ước đó là: lụt Đại Hồng Thủy thời Nô-e và Mưa
lửa, Diêm sinh từ trời xuống thời ông Lót để mời gọi chúng ta phải có thái độ
sẵn sàng cho ngày ấy.
Cũng như
ngày tận thế đến bất ngờ và nhanh chóng thế nào, thì cái chết cũng đến với mỗi
chúng ta cũng mang tính cách bất ngờ như vậy. Vì thế, điều quan trọng là hãy
nghe theo lời dạy của Chúa mà chuẩn bị sẵn sàng. Có sẵn sàng thì cho dù cái
chết có đến bất ngờ, ta cũng không hề sợ hãi; trái lại, ngày ấy sẽ là ngày hân
hoan vui mừng của ta, vì triều đại Thiên Chúa thuộc về ta.
Lạy Chúa,
sống trên đời này, ai trong chúng con cũng tất bật lo cho cơm áo gạo tiền; cũng
như muốn vui chơi hưởng thụ. Nhưng xin Chúa đừng để chúng con quá ham mê của
cải và đam mê hưởng thụ mà quên đi nhiệm vụ chính yếu là chuẩn bị sẵn sàng cho
ngày Chúa đến.
Suy niệm 2:
Đức Giêsu nhắc đến hai biến cố lớn trong Cựu Ước: thời ông Nôê và thời ông Lót. Cả hai thời đều có một điểm chung: con người chìm đắm trong cuộc sống thường nhật,
chỉ lo ăn uống, mua bán, hưởng thụ, mà
quên mất Thiên Chúa, quên mất ngày phán xét sẽ đến.
Và rồi, thảm
hoạ xảy đến bất ngờ, chỉ những ai sống tỉnh thức và trung tín với Chúa mới được cứu.
Qua đó, Chúa Giêsu muốn cảnh báo các môn đệ khi
xưa và mỗi chúng ta hôm nay: “Ai tìm cách
giữ mạng sống mình thì sẽ mất, còn ai liều mất mạng sống mình thì sẽ giữ được.”
Lời này tuy nghịch lý! Nhưng chính Chúa Giêsu đã sống nghịch lý ấy cách trọn vẹn: Ngài
tự hiến mạng sống mình trên thập giá, và nhờ đó, được Chúa Cha tôn vinh.
Người Kitô hữu cũng được mời gọi sống tinh thần tự hiến, từ bỏ bản thân, dám
mất để được, dám hy sinh cái tôi ích kỷ để có sự sống đời đời.
Chúa không cấm chúng ta ăn uống, làm việc, xây
dựng hay hưởng thụ, nhưng Ngài cảnh báo
thái độ sống vô tâm, buông thả, chỉ biết đời này mà quên đời sau.
Ngày Chúa đến có thể là giờ chết của ta, hay ngày
tận thế chung của nhân loại, ta không biết khi nào, nhưng chắc chắn sẽ
đến.
Vì thế, sống tỉnh thức không phải là ngồi chờ
trong lo âu,
nhưng là sống từng ngày trong trung
tín, yêu thương và trách nhiệm. Làm việc, yêu thương, phục vụ với một trái tim hướng về Chúa.
- Tôi có đang sống như thể Chúa sẽ không bao giờ
đến, hay tôi biết rằng mỗi ngày là một cơ hội để sẵn sàng gặp Chúa?
- Tôi có dám “mất”, mất một chút tiện nghi, một
chút tự ái, một chút ích kỷ, để sống yêu thương và phục vụ như Chúa Giêsu
không?
Xin
Chúa cho chúng ta biết sống tỉnh thức giữa đời, không mê mải trong lo toan vật
chất, nhưng luôn nhớ rằng Nước Trời đang đến gần.
Xin
cho ta dám “mất” để được, dám quên mình vì tình yêu, để khi Con Người đến, ta
được ở bên Ngài trong hạnh phúc đời đời. Amen.
Thứ bảy: Lc
18, 1-8
Nhớ Thánh
An-bê-tô Cả, giám mục, tiến sĩ Hội Thánh
Suy niệm 1:
Phải nói
rằng cầu nguyện chính là biểu lộ của đức tin. Có tin mới cầu xin. Tin ít thì
cầu xin ít, tin nhiều cầu xin nhiều. Tin vững vàng thì cầu xin kiên trì.
Vì thế,
chúng ta mới hiểu tại sao Chúa Giêsu phải thốt lên: “khi Con Người ngự
đến, liệu Người còn thấy lòng tin trên mặt đất nữa chăng?”. Nói cách khác
là liệu Ngài có còn thấy con người cầu nguyện khi ngày Ngài ngự đến nữa chăng?
Với hình ảnh
bà góa trong bài tin mừng hôm nay, chúa Giêsu muốn dạy chúng ta phải kiên trì
trong cầu nguyện để biểu lộ đức tin mạnh mẻ của mình.
Kiên trì là
gì?
Kiên trì là:
bền bỉ, giữ vững, không bỏ.
Bền bỉ cầu
xin như người đàn bà góa bất hạnh trong bài tin mừng hôm nay. Như thánh nữ
Mônica hơn 20 năm cầu nguyện cho chồng, cho con….
Nếu bà góa
kiên vững đặt hết niềm tin và lời cầu xin của mình vào ông quan tòa bất chính,
thì chúng ta càng phải kiên gan giữ vững niềm tin với lời nguyện xin của chúng
ta vào Thiên Chúa là người Cha chúng ta.
Nếu ông quan
tòa bất chính còn đáp lại nguyện vọng của người đàn bà góa nhờ sự kiên trì
không chán nản bỏ cuộc của bà ta, thì Thiên Chúa, người cha nhân ái chắc chắn
sẽ không bao giờ làm ngơ trước lời cầu xin liên tục của con cái mình. Nhưng
liệu lòng tin chúng ta có đủ mạnh để kiên trì cầu xin hay là chúng ta dễ dàng
nản lòng bỏ cuộc?
Lạy Chúa, xin cho con luôn biết biểu lộ lòng tin của mình cách mạnh mẻ bằng việc cầu nguyện kiên trì. Để khi vui hay lúc buồn, thành công hay thất bại, mưa hay nắng, mạnh khỏe hay đau yếu… lúc nào con cũng gắn kết với Chúa qua việc cầu nguyện. Xin cho con cũng ý thức cầu nguyện là nhu cầu rất cần thiết cho đời sống đức tin như hơi thở cần cho sự sống vậy!
Suy niệm 2:
Dụ ngôn hôm nay cho ta thấy hai hình ảnh đối nghịch:
- Một vị
quan tòa bất công, chẳng kính sợ Thiên Chúa, chẳng thương xót ai;
- Một người
goá nghèo yếu thế, kiên trì đòi lại công lý.
Bà goá không có địa vị, không tiền bạc, không thế
lực. Tất cả “vũ khí” của bà chỉ là lòng
kiên trì. Bà đến mãi, kêu mãi,
nài xin mãi, đến nỗi ông quan, dù không có lương tâm cũng phải “chịu thua”.
Từ hình ảnh ấy, Chúa Giêsu muốn dạy ta một điều rất
rõ ràng: “Phải cầu nguyện luôn, không được nản chí.”
Nếu một quan tòa bất công còn biết chiều lòng kẻ
kiên trì,
thì Thiên Chúa là Cha đầy lòng nhân ái
há lại không thương sao? Nhưng vấn đề là: chúng ta có còn tin, còn kiên trì cầu nguyện không?
Nhiều khi ta cầu xin, mà Chúa chậm đáp lời, ta dễ nản lòng, thậm chí nghĩ rằng Chúa bỏ rơi.
Nhưng chính trong thời gian chờ đợi,
Chúa đang rèn luyện đức tin và lòng
kiên vững của ta. Chúa không bao giờ làm ngơ, nhưng Ngài hành động theo thời gian của Ngài, không
theo ý ta.
Đây là câu
hỏi đau lòng và cũng là lời cảnh
tỉnh nghiêm túc.
Chúa Giêsu không hỏi xem lúc đó nhân loại còn bao nhiêu người cầu nguyện, nhưng
hỏi: “Còn thấy lòng tin không?”
Cầu nguyện thật sự không chỉ là nói lời xin, mà là
một hành động của niềm tin, tin
rằng Thiên Chúa vẫn lắng nghe, vẫn yêu thương,
dù ta chưa thấy kết quả.
Thế giới hôm nay ồn ào, vội vã, nhiều người không
còn thời gian cho Chúa, nhiều người tin vào công nghệ, tiền bạc, hơn là tin vào
sức mạnh của cầu nguyện. Vì thế, câu hỏi của Chúa vẫn còn vang vọng đến hôm nay, nhằm mời gọi
mỗi chúng ta trở lại với đời sống cầu
nguyện sâu xa hơn.
- Tôi có dành thời gian mỗi ngày để cầu nguyện,
trò chuyện với Chúa không?
- Khi gặp thử thách, tôi có dễ nản lòng, hay vẫn
kiên trì tin tưởng rằng Chúa đang hành động?
- Tôi có thể biến lời cầu nguyện thành hơi thở của đời sống, để “ở đâu có
tôi, ở đó có Chúa”?
Xin
Chúa cho chúng ta luôn biết cầu nguyện với lòng tin tưởng, không nản lòng trước
thử thách hay im lặng của Chúa.
Xin
cho ta nhận ra Chúa vẫn đang hành động trong thinh lặng,
và mỗi giây phút kiên trì cầu nguyện là một bước tiến đến gần Chúa hơn.
Xin
cho ta đừng bao giờ mất niềm tin, để khi Con Người đến, Ngài vẫn thấy nơi ta một
trái tim biết cậy trông và yêu mến. Amen.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét