SUY NIỆM LỜI CHÚA TUẦN XXXIII THƯỜNG NIÊN
Lm. Nguyệt Giang
CHÚA
NHẬT XXXIII THƯỜNG NIÊN-NĂM C
KÍNH
TRỌNG THỂ CÁC THÁNH TỬ ĐẠO VIỆT NAM
BỔN
MẠNG HỘI ĐỒNG MỤC VỤ GIÁO XỨ
Kn 3,1-9; 2Cr 4,7-15; Mt 10,17-22
TỬ ĐẠO TRẮNG
Cùng GH, hôm nay chúng ta mừng kính trọng thể các thánh tử đạo VN, kỉ niệm sự kiện ngày Đức Thánh Giáo Hoàng Gioan Phaolô II tôn phong 117 vị tử đạo VN lên bậc hiển thánh. Xin các thánh tử đạo VN cầu bàu cùng Chúa cho chúng ta, đặc biệt là cho quý vị trong Ban Hội Đồng Mục Vụ Giáo Xứ biết sống kiên cường trong đức tin, trung tín trong ơn gọi và hăng say trong sứ vụ cao quý của mình, hầu trở nên những chứng nhân tình yêu của Chúa Kitô trong thời đại hôm nay, theo gương các thánh Tử Đạo Việt Nam.
Chuyện kể rằng:
Một hôm, cha xứ đi thăm giáo
dân. Đến nhà ông trưởng khu, cha hỏi cậu bé:
- Ba con có ở
nhà không?
Cậu bé trả lời
ngay:
- Dạ có… mà ba con nói với con: “Nếu cha xứ có
hỏi thì bảo ba không có ở nhà nghe chưa!”
Mọi người cười ồ
lên vì sự thật thà “quá đáng yêu” của đứa trẻ. Còn cha xứ thì chỉ mỉm cười và
nói nhẹ:
- Vậy là con
vừa nói thật… mà lại nói trật!
Rồi cha bảo:
- Nói thật mà
vẫn bị sai, vì có lúc nói thật cần can đảm, và có lúc nói thật cũng cần… khôn
ngoan. Nhưng dù thế nào, đối với người Công giáo thì Chúa dạy: “điều có thì
phải nói có, điều không thì phải nói không.”
Câu chuyện vui
ấy nhắc ta rằng: Sống thật – sống chứng
nhân – sống đúng những gì mình tin, nhiều khi rất khó. Và sống thật giữa
thế gian này, đôi khi cũng là “tử đạo” không kém thời xưa.
Từ câu chuyện
nhỏ ấy, ta bước vào tinh thần của lễ hôm nay: Các Thánh Tử Đạo Việt Nam đã sống sự thật trọn vẹn đến mức dám hiến cả
mạng sống mình.
Năm Thánh Hy
Vọng 2025 giúp ta nhìn lại lịch sử Giáo Hội Việt Nam với niềm tri ân sâu sắc.
- Suốt gần 300
năm, biết bao Kitô hữu đã chịu gông cùm, xiềng xích, bỏ đói, tra tấn, lưu đày.
- Khoảng 130.000
người đã hy sinh mạng sống vì đức tin.
- Trong số đó,
117 vị anh hùng đã được tôn phong hiển thánh.
Điều làm nên sự
kỳ vĩ của các ngài không nằm ở sức mạnh thể lý, nhưng ở niềm hy vọng vào Thiên Chúa.
Các ngài hy vọng
rằng sự sống không kết thúc nơi cái chết.
Các ngài hy vọng
rằng tình yêu mạnh hơn bạo lực.
Các ngài hy vọng
rằng Thiên Chúa trung tín, không bao giờ bỏ rơi những ai cậy trông nơi Người.
Và vì hy vọng,
các ngài có một sức mạnh lạ lùng:
- dám sống sự thật
- dám làm chứng cho Chúa
- dám chấp nhận tử đạo.
Hôm nay là bổn mạng của Ban Hội Đồng Mục Vụ Giáo xứ,
những người đang gánh vác công việc điều hành, phục vụ, xây dựng, và nối kết
đời sống cộng đoàn. Các Thánh Tử Đạo
Việt Nam chính là mẫu gương tuyệt vời cho những ai phục vụ Hội Thánh.
1. Tử đạo –
nghĩa là sẵn sàng hy sinh
Không phải chỉ
hy sinh mạng sống. Sự tử đạo hôm nay có thể là:
- hy sinh thời
gian,
- hy sinh sự
thoải mái,
- hy sinh quyền
lợi,
- chịu hiểu lầm,
- chịu phê bình,
- âm thầm làm
việc mà chẳng ai biết đến.
Đó là những
“giọt máu trắng” của những người phục vụ Chúa bằng tất cả tấm lòng.
2. Tử đạo-là trung thành trong bổn phận
Như các ngài
trung thành đến cùng với Chúa, thì Ban HĐMVGX hôm nay được mời gọi trung thành:
- với trách
nhiệm được giao,
- với sự hiệp
nhất trong cộng đoàn,
- với tinh thần
khiêm tốn và hy sinh,
- với đời sống
gương mẫu trong gia đình và xã hội.
3. Tử đạo-là gieo hy vọng cho cộng đoàn
Một HĐMVGX mạnh
không phải là HĐMVGX “quyền lực”, nhưng là HĐMVGX:
- biết gieo hy
vọng,
- biết xây dựng
hiệp nhất,
- biết làm cho
đời sống họ đạo thêm vui tươi, ấm áp, chan hòa tình Chúa và tình người.
Lễ Các Thánh Tử
Đạo mời gọi tất cả chúng ta, đặc biệt là Ban HĐMVGX, sống tinh thần tử đạo
trong đời sống thường ngày:
- Tử đạo trong lời nói: nói thật, nói
lành, nói xây dựng.
- Tử đạo trong hành động: làm việc vì
Chúa, chứ không vì danh dự hay lợi ích.
- Tử đạo trong tương quan: biết tha thứ,
biết chịu đựng nhau, biết đồng hành với nhau.
- Tử đạo trong hy vọng: dám sống điều
đúng, điều đẹp, điều thiện ngay cả khi ít người làm.
Và đó cũng chính
là tinh thần của Năm Thánh Hy Vọng: trở
nên những người gieo hy vọng giữa một thế giới nhiều thất vọng.
Anh chị em thân
mến,
Nhìn lên các
Thánh Tử Đạo Việt Nam, chúng ta không chỉ thấy những anh hùng của quá khứ,
nhưng còn là ánh sáng chỉ đường
cho hiện tại và tương lai của họ đạo chúng ta.
Xin cho mỗi thành viên HĐMVGX và toàn thể cộng đoàn:
- biết sống thật,
- sống hy sinh,
- sống phục vụ,
- sống hy vọng,
để đức tin cha ông được tiếp nối bằng đời sống chứng
nhân của chúng ta hôm nay.
Lạy Các Thánh Tử Đạo Việt
Nam, bổn mạng của chúng con, xin cầu thay nguyện giúp cho chúng con. Amen.
Suy niệm 1: “HY VỌNG KHÔNG LÀM THẤT VỌNG” (Rm 5,5)
Hôm nay, trong niềm vui của Năm
Thánh Hy Vọng 2025, Hội Thánh tại Việt Nam long trọng mừng kính các bậc tiền
nhân anh dũng – những người đã lấy chính mạng sống mình để minh chứng cho đức tin, tình yêu, và nhất là niềm
hy vọng bất diệt vào Thiên Chúa.
1. Niềm hy vọng được viết bằng
máu đào
Ngược dòng lịch sử, chúng ta thấy
hạt giống Tin Mừng đã đến với Việt Nam từ năm 1533 và nhanh chóng bén rễ nhờ
tâm hồn hiền hòa và lòng đạo nghĩa của người Việt. Nhưng suốt gần 300 năm, từ
1580 đến 1888, Giáo Hội Việt Nam phải trải qua những cuộc bách hại khốc liệt
chưa từng có. Hàng trăm nghìn người bị tra tấn, lưu đày; khoảng 130.000 tín hữu
đã hy sinh mạng sống mình vì Danh Chúa.
Giữa đau thương, máu đào của các
ngài không làm tắt niềm hy vọng, nhưng trở nên nguồn sống và nguồn sức
mạnh cho Giáo Hội.
Các ngài tin rằng: “Hy vọng
nơi Chúa thì không bao giờ bị thất vọng.” (Rm 5,5) Chính niềm hy vọng đó đã
khiến các ngài chấp nhận tù đày như một vinh dự, đón nhận cái chết như một cửa
ngõ bước vào sự sống vĩnh cửu.
2. Đức tin, nền tảng của hy vọng
Các thánh tử đạo xác tín rằng sự
sống con người không kết thúc trong nấm mồ, nhưng được hoàn tất trong Thiên
Chúa.
- Thánh Phêrô Lê Tùy nói trước
khi chịu trảm: “Tôi chỉ ước mong được
trung thành cùng Chúa đến hơi thở cuối cùng.”
- Thánh Đaminh Đinh Đạt, dù bị
đánh đòn tàn nhẫn, vẫn khẳng định: “Đạo
Thánh Chúa thật quý hơn mạng sống.”
Đức tin ấy không phải là sức mạnh
tự nhiên, nhưng đến từ Đấng Phục Sinh, Đấng đã chiến thắng cái chết và ban cho
họ niềm hy vọng không gì phá hủy được.
3. Tình yêu, ngọn lửa giữ vững hy
vọng
Nếu hy vọng là ánh sáng, thì tình
yêu chính là ngọn lửa làm cho ánh sáng ấy không bao giờ tắt. Các thánh tử đạo
hiểu rằng:
- Chúa Giêsu đã yêu đến hiến mạng
vì nhân loại.
- Tình yêu ấy thôi thúc họ yêu
Chúa đến tận cùng.
Tình yêu làm họ vượt qua nỗi sợ
hãi, vượt qua đau đớn thể xác, vượt qua những hứa hẹn, đe dọa, dụ dỗ. Tình yêu
làm họ trở nên tự do, tự do ngay cả trước cái chết.
4. Hy vọng của các thánh tử đạo, lời
mời gọi cho chúng ta hôm nay
Năm Thánh Hy Vọng 2025 mời gọi
chúng ta, con cháu các ngài, sống hy vọng trong bối cảnh xã hội đầy bất ổn và
thách đố.
Hy vọng
không phải là chờ đợi thụ động, nhưng là một sức mạnh thiêng liêng giúp ta:
a. Kiên
vững trong đức tin giữa một thế giới dễ chao đảo
Thế giới hôm nay nhiều cám dỗ,
nhiều ngộ nhận, nhiều giá trị đảo lộn.
Hy vọng thúc đẩy ta sống niềm tin không xấu hổ, không thỏa hiệp, không nửa vời.
b. Yêu
thương phục vụ trong tinh thần bác ái của Tin Mừng
Hy vọng làm ta trở nên người xây
dựng, chữa lành, sẻ chia.
Họ đạo, gia đình, cộng đoàn chỉ được đổi mới bằng những hành động cụ thể của
tình yêu.
c. Sống
chứng nhân giữa đời thường
Tử đạo hôm nay không phải là đổ
máu, nhưng là:
- trung thực khi mọi người gian
dối,
- giữ gìn lòng trong sạch giữa
một xã hội hưởng thụ,
- sống công bình và bác ái giữa
một thế giới dễ thờ ơ,
- dám sống vì người khác hơn là
vì chính mình.
Đó là những “cuộc tử đạo âm thầm”
mà mỗi Kitô hữu được mời gọi sống mỗi ngày.
5. Hướng về tương lai với niềm hy
vọng
Trong Năm Thánh Hy Vọng, nhìn vào
gương sáng của cha ông, chúng ta được mời gọi:
- Giữ gìn đức tin tinh tuyền mà các ngài đã để lại bằng giá máu.
- Xây dựng Giáo Hội Việt Nam hiệp hành – hiệp nhất – yêu thương, như
ước nguyện của Năm Thánh 2025.
- Sống hy vọng giữa gia đình, trong giáo xứ, nơi làm việc, giữa xã
hội.
Hy vọng của Kitô hữu không dựa
vào sức mình, nhưng dựa vào lời hứa của Đấng đã nói: “Thầy ở cùng anh em mọi ngày
cho đến tận thế.” (Mt 28,20)
Anh chị em thân mến,
Máu các Thánh Tử Đạo Việt Nam đã
trở nên hạt giống đức tin, hạt giống tình yêu, và nhất là hạt giống hy vọng cho mỗi người chúng
ta.
Xin các ngài cầu bầu cho chúng ta
biết sống:
- đức tin kiên vững,
- lòng mến nồng nàn,
- niềm hy vọng bền vững,
để giữa mọi khó khăn thử thách, chúng ta vẫn trung
thành với Chúa và trở nên những chứng nhân hy vọng giữa lòng đời.
Lạy Các Thánh Tử Đạo Việt Nam, xin cầu cho chúng
con. Amen.
Suy niệm 2:
Hôm nay, toàn thể Hội Thánh Việt Nam hân hoan mừng
kính Các Thánh Tử Đạo Việt Nam, những
chứng nhân kiên trung của đức tin, đã hiến dâng mạng sống mình để làm chứng cho
Đức Kitô.
Cách riêng, hôm nay cũng là lễ bổn mạng của Hội đồng Mục vụ Giáo xứ chúng
ta, những người đang tiếp nối bước chân các bậc tiền nhân: phục vụ Hội
Thánh giữa đời, trung thành với sứ mạng giữa bao thử thách của thời đại mới.
Chúng ta cùng chiêm ngắm các vị tử đạo, không phải
như những anh hùng chính trị, nhưng là những chứng nhân của lòng tin, của tình yêu và của niềm hy vọng. Qua các
ngài, Lời Chúa hôm nay mở ra cho chúng ta ba bài học quý giá.
1. Bài học thứ nhất: Đức tin vững bền trong thử
thách (Kn
3,1-9)
Sách Khôn Ngoan nói: “Linh hồn người công chính
ở trong tay Thiên Chúa, không cực hình nào động đến được.” Đức tin của các
Thánh Tử Đạo không bị dập tắt bởi bách hại, nhưng lại rực sáng hơn giữa bóng
tối của khổ đau.
Các ngài bị bắt, bị tra tấn, bị chém đầu, bị thiêu
sống... nhưng trong tim vẫn vang lên lời: “Thà chết vì Đức Kitô, còn hơn sống
mà chối bỏ Ngài.”
Cái chết của các ngài không phải là kết thúc,
nhưng là khởi đầu cho một sự sống mới,
“vì Thiên Chúa đã thử thách họ như vàng
trong lửa, và chấp nhận họ như của lễ toàn thiêu” (Kn 3,6).
Ông bà và chị em, cách riêng Qúy HĐMVGX thân mến,
Ngày nay, chúng ta không còn bị bách hại bằng roi
đòn hay gươm giáo, nhưng lại có những “cơn
bách hại tinh vi”: về cám dỗ của danh vọng, chia rẽ, thờ ơ, và lối sống
thực dụng. Trung thành phục vụ, giữ vững đức tin và hiệp nhất trong cộng
đoàn..., đó chính là hình thức tử đạo
của thời nay.
2. Bài học thứ hai: Kho tàng quý giá trong
bình sành (2Cr
4,7-15)
Thánh Phaolô viết: “Kho tàng ấy, chúng tôi lại chứa đựng trong những bình sành, để chứng
tỏ quyền năng phi thường là của Thiên Chúa, chứ không phải của chúng tôi.”
Các Thánh Tử Đạo Việt Nam, từ giám mục, linh mục
đến giáo dân, từ quan chức đến nông dân...tất cả đều mang trong mình “kho tàng đức tin”, dù thân phận mỏng
giòn yếu đuối. Chính trong sự yếu đuối đó, quyền năng của Thiên Chúa tỏ hiện.
Cũng thế, anh chị em trong Hội đồng Mục vụ không
ai hoàn hảo, không ai mạnh mẽ hơn ai; nhưng khi cùng nhau cộng tác, khiêm tốn
lắng nghe và hiệp thông phục vụ, chúng ta đang để ánh sáng của Đức Kitô tỏa rạng qua những “bình sành” đời mình.
Phục vụ họ đạo, ta phải đối diện với bao áp lực,
đôi khi bị hiểu lầm, bị chỉ trích, nhưng vẫn kiên trì và vui tươi, đó cũng là một hình thức “tử đạo” của đời thường.
Không đổ máu, nhưng “đổ mồ hôi”; không ra pháp trường, nhưng có lúc “ra trận
tuyến của lòng trung tín”.
3. Bài học thứ ba: Làm chứng cho Tin Mừng giữa
bách hại (Mt
10,17-22)
Chúa Giêsu đã tiên báo cho các môn đệ: “Các con sẽ bị nộp, bị đánh đòn, bị điệu ra
trước mặt vua chúa... nhưng ai bền đỗ đến cùng sẽ được cứu độ.”
Các Thánh Tử Đạo Việt Nam đã sống trọn vẹn lời
này. Các ngài không oán hận, không trả thù, nhưng tha thứ và cầu nguyện cho kẻ giết mình.
Chính tình yêu ấy đã biến những giọt máu của các
ngài thành hạt giống đức tin, để
hôm nay Giáo Hội Việt Nam trổ sinh hoa trái.
Hội đồng Mục vụ giáo xứ hôm nay cũng được mời gọi làm chứng cho Tin Mừng trong đời sống phục vụ,
giữa những thử thách của thời đại:
- Khi bị hiểu lầm, vẫn giữ tinh thần hiền hòa.
- Khi bị cám dỗ quyền lực, vẫn chọn con đường
khiêm nhu.
- Khi gặp chia rẽ, vẫn dấn thân xây dựng hiệp
nhất.
Đó chính là tử đạo bằng đời sống, là chứng
nhân của niềm hy vọng giữa một thế giới đang mất phương hướng.
Cộng đoàn phụng vụ thân mến,
Nhìn lên Các Thánh Tử Đạo Việt Nam, chúng ta không
chỉ ca tụng quá khứ, nhưng được mời gọi sống tiếp tinh thần của các ngài hôm
nay:
- Tin
tưởng như các ngài đã tin,
- Yêu mến
như các ngài đã yêu,
- Phục vụ
như các ngài đã phục vụ.
Xin cho Hội đồng Mục vụ Giáo xứ chúng ta luôn là
những “chứng nhân sống động của Tin
Mừng”, biết cộng tác với quý cha và hiệp nhất với nhau, để làm cho họ
đạo mình ngày càng thánh thiện và nhiệt thành hơn. Và như lời Chúa hứa: “Ai
bền đỗ đến cùng, sẽ được cứu độ.” (Mt 10,22)
Xin
các Thánh Tử Đạo Việt Nam cầu bàu cho chúng ta là những người con đang nối tiếp
sứ mạng của các ngài, biết yêu mến Hội Thánh, trung thành với đức tin, và quảng
đại phục vụ trong niềm vui và hiệp nhất, để máu tử đạo ngày xưa tiếp tục trổ
sinh hoa trái thánh thiện trong ngày hôm nay.
Suy niệm 3:
Hôm nay Hội Thánh mừng trọng thể các thánh tử đạo Việt Nam. Các ngài
thuộc đủ mọi thành phần trong Giáo Hội, gồm các giám mục, linh mục, thầy giảng,
chủng sinh, HĐMVGX và rất nhiều giáo dân. Các ngài là những công dân hiền
hòa, sống đời gương mẫu, nêu cao lý tưởng trung kiên với Thiên Chúa và một lòng
mến yêu tổ quốc.
Bị bắt
bớ, tra tấn và tù đày, nhưng không một người nào trong các ngài có ý định cầm
khí giới để chống trả; trái lại, các ngài cam chịu vì Đức Kitô, cầu nguyện cho
mọi người và thật lòng tha thứ cho những kẻ bách hại mình.
Ngày
nay, trước những thách đố của chủ nghĩa duy vật vô thần, duy tương đối, não
trạng hưởng thụ ích kỷ, lối sống gian dối và lừa lọc.... Muốn trung thành với
những giá trị của Phúc Âm, chúng ta phải không ngừng chọn lựa và từ bỏ trong
đau đớn, không kém gì những khổ hình như các thánh tử đạo Việt Nam đã chịu
trước đây.
Sống
Phúc Âm trong thời đại ngày nay đúng là một cuộc tử đạo liên tục. Xin các thánh tử đạo VN cầu bầu cùng Chúa: Cho chúng ta biết noi gương
các ngài, trung thành bền đỗ theo Chúa đến cùng. Cho đồng bào Việt Nam ngày
càng yêu mến và tin theo Chúa nhiều hơn.
Đặc biệt là cho quý vị trong Ban Hội Đồng Mục Vụ Giáo Xứ nhận các Thánh Tử Đạo Việt Nam làm bổn mạng, biết sống trung tín với Chúa trong mọi hoàn cảnh. Tích cực chu toàn tốt bổn phận mà Chúa và Giáo Hội trao phó; nhất là sẵn sàng hy sinh phục vụ tha nhân bằng một tình yêu quảng đại nhưng không, với mong muốn trở nên những chứng nhân đích thực của “Niềm Vui Tin Mừng” trong thời đại hôm nay, theo gương của các thánh Tử Đạo Việt Nam là cha ông của chúng ta.
Đọc lại lịch sử GHVN, ta biết
được hạt giống Tin Mừng của Chúa đã được gieo vải trên vùng
đất hình chữ S của chúng ta vào khoảng năm 1533.
Do Tin Mừng của Chúa rất phù hợp
với quan niệm và tâm thức của người Việt, nên Tin
mừng ấy đã nhanh chóng thấm nhập và lan tỏa khắp mọi nơi
trên đất nước Việt Nam chúng ta.
Nhưng hạt giống Tin Mừng ấy
bén rể và mọc lên chưa được bao lâu thì đến khoảng năm 1580, các vua
quan đất Việt lại lo sợ mất ảnh hưởng và uy tín trên dân chúng nên đã
ra những chiếu chỉ cấm cách và bắt hại đạo gắt gao.
Từ khoảng năm 1580-1888 (khoảng
300 năm) đã xảy ra những cuộc bách hại khốc liệt cho GH Việt Nam. Đó
là thời kỳ của Chúa Trịnh: Trịnh Doanh, Trịnh Sâm, Cảnh
Thịnh; và các vua thời nhà Nguyễn: Thiệu Trị, Minh Mạng, Tự Đức.
Ước tính trong thời gian này có chừng 400.000 người bị lưu đầy, phát lưu
và phân sáp. Trong đó có khoảng 130.000 tín hữu đã phải chịu
chết vì đạo, dưới nhiều hình thức giết người dã man khác nhau như: Gông cùm,
xiềng xích, nhốt trong cũi, đánh đòn, bỏ đói, cho voi giầy, trói ném xuống sông,
đổ dầu vào rốn rồi đốt, bị đóng đinh vào ván rồi đem phơi nắng, chặt đầu, thắt
cổ, thiêu sống, tùng xẻo và bá đao.
Trong rất nhiều tín hữu tử
đạo ấy có 117 vị đã được Đức Thánh Giáo Hoàng Gioan Phaolô II tôn vinh lên
bậc hiển thánh vào ngày 19/06/1988. Bao gồm: 8 vị GM, 50 LM, 1 Chủng
sinh, 15 thầy giảng và 44 giáo dân.
* Với bao nhiêu cực hình đau đớn
không thể tưởng ấy dành cho các vị tử đạo Việt Nam. Lắm lúc
ta ngồi tự hỏi: nhờ đâu mà các ngài lại đủ sức mạnh dũng khí để vượt
thắng được những nỗi sợ hãi kinh hoàng như vậy?
- Khi suy nghĩ về điều
đó, chúng ta mới thừa nhận rằng: chỉ có sức mạnh của đức tin
và tình yêu mới làm nên điều kỳ diệu nơi các ngài như vậy.
1. Sức mạnh đức
tin đã tạo nên chỗ dựa thiêng
liêng vững mạnh cho các ngài. Tin Chúa là đấng quyền năng và giàu lòng thương
xót. Tin vào Chúa đã sáng tạo vũ trụ và tác tạo nên con người. Nên sự sống, sự
chết thuộc trọn quyền Thiên Chúa. Chính niềm tin kiên vững vào Thiên Chúa quyền
năng nên bà mẹ và 7 người con của bà được ghi lại trong sách Macabê II đã can
đảm vượt qua nỗi sợ hãi của cái chết mà trung thành với niềm tin của mình.
2. Sức mạnh tình yêu đã làm nên năng lực vô biên
giúp các thánh tử đạo vượt qua những cực hình đau đớn thể xác mà an vui đón
nhận cái chết đau thương. Hơn ai hết, các ngài hiểu rằng: chỉ vì yêu nhân
loại lỗi lầm mà Chúa Giêsu đã tự nguyện hiến dâng mạng sống mình chịu chết trên
thập giá, đền tội thay cho con người để cho con người “được sống và
sống dồi dào”. Nên tình yêu đó đã thúc bách các ngài sẵn sàng chấp
nhận cái chết chỉ vì tình yêu mới đền đáp tình yêu.
Nhìn vào các chiến sĩ tự nguyện
xông pha vào chiến trường chiến đấu với ngoại bang để gìn giữ và bảo vệ tổ
quốc. Trong đó có bao chiến sĩ đã hy sinh mạng sống mình, ta hiểu được sức mạnh
của tình yêu. Cũng thế, khi nhìn vào biết bao gương hy sinh của những người
cha, người mẹ đã không ngại hy sinh, gian khổ, ngay cả tính mạng để cho con
mình được lớn lên trong an vui và hạnh phúc. Ta hiểu thế nào là sức mạnh của
tình yêu. Đúng là “tình yêu mạnh hơn sự chết”.
Là con cháu của các thánh tử đạo,
chúng ta phải nguyện sống sao cho xứng đáng với những hy sinh lớn lao mà các
bậc cha ông cúng ta để lại. Các ngài không đòi buộc chúng ta phải tử vì đạo như
xưa. Nhưng có lẽ điều các ngài mong muốn nơi chúng ta là sống đạo theo gương
của các ngài. Đó là sống đức tin kiên trung và tình yêu nồng nàn với Chúa và
với nhau.
- Noi gương các ngài, chúng ta
phải ra sức gìn giữ và bảo vệ đức tin tinh tuyền mà các ngài đã đổ máu trao lại
cho chúng ta. Can đảm sống và làm chứng niềm tin của mình cho mọi người
và mọi nơi theo gương các ngài cho dẫu phải đối mặt với muôn vàn thách đố trong
cuộc sống hôm nay.
- Luôn hằng yêu mến Chúa bằng đời
sống cầu nguyện, siêng năng tham dự thánh lễ, lắng nghe và tích cực thi hành
giáo huấn của Chúa chỉ dạy. Nỗ lực làm việc bác ái giúp đỡ mọi người nhất là
những người nghèo khổ chung quanh chúng ta.
Xin các thánh tử đạo Việt Nam chúc lành và cầu bàu cùng Chúa cho chúng ta để ta luôn sống xứng danh là con cháu của các ngài. Amen.
Suy niệm 4: TỬ ĐẠO LÀ CAN ĐẢM SỐNG ĐẠO
Các thánh tử đạo tại Việt Nam là
những bậc cha ông của chúng ta. Khi xưa, cho dẫu các ngài đã phải bị các vua
quan triều đình bắt bớ, xiềng xích, tra tấn và tống ngục… buộc phải chối Chúa,
bỏ đạo, nhưng các ngài đã can đảm tuyên xưng đức tin mà không hề sợ hãi, đó là
nhờ các ngài đã đặt trọn niềm tin vào Thiên Chúa quyền năng và tình yêu.
Hãy nhớ rằng, Thiên
Chúa mà chúng ta tin thờ là Thiên Chúa Tình Yêu và đạo của chúng ta cốt lõi là
Đạo của Yêu Thương. Vì thế mà thánh Gioan đã nhắc nhở chúng ta rằng: “Các
con thân mến, chúng ta phải thương yêu nhau, vì tình yêu bởi Thiên Chúa mà ra.
Vì hễ ai thương yêu, thì đã sinh ra bởi Thiên Chúa, và nhận biết Thiên Chúa.
Còn ai không thương yêu, thì không biết Thiên Chúa, vì Thiên Chúa là Tình Yêu.” (1Ga
4,7-8) Đúng vậy, Đạo Chúa là Đạo Yêu Thương. Cho nên điều luật
quan trọng nhất trong Đạo Công Giáo chúng ta được tóm gọn trong một chữ
duy nhất là “YÊU”. Mến Chúa và yêu người. Thánh Phao-lô cũng đã dạy
rằng: “Ai yêu thương là chu toàn mọi điều luật dạy.” (Rm 13,
8). Yêu thương chính là dấu chỉ để mọi người nhận biết chúng ta là môn
đệ của Chúa, ai không yêu thương thì tự loại trừ mình ra khỏi hàng
ngũ những người môn đệ Chúa, theo như lời Chúa Giê-su phán dạy: “Người
ta cứ dấu này mà nhận biết anh em là môn đệ Thầy, đó là anh em yêu thương
nhau.” (Ga 13, 35).
Ông bà anh chị em thân mến, ngày
nay có rất nhiều thế lực mạnh mẽ lôi kéo, xô đẩy chúng ta từ bỏ Đạo
yêu thương. Vậy đó là những thế lực nào?
1. Đó là thế lực vô cảm: Người vô cảm là người
sống theo chủ nghĩa mặc kê nô: thờ ơ, dửng dưng, không quan tâm đến những
người chung quanh, không cảm thông với những nỗi đau thương, bất hạnh của người
khác...Khi ta vô cảm, không thương xót người hoạn nạn, đau khổ…
là ta đã từ bỏ điều cốt lõi của Đạo yêu thương.
2. Đó là thế lực ghen
ghét, hận thù: Lòng ghen
ghét và hận thù sôi sục trong
lòng con người, nó làm chủ suy nghĩ, hành vi lời nói của
ta, xui khiến ta chửi mắng, đánh đập, nói hành nói xấu, gây thiệt hại cho người
khác. Nếu để lòng giận hờn ghen ghét làm chủ tâm hồn là ta, là ta đang tự
loại trừ mình ra khỏi hàng ngũ những người môn đệ Chúa.
3. Đó là thế lực của tham lam ích
kỉ: Lòng tham lam thái
quá đã thúc đẩy rất nhiều người gây ra tội ác, như: tham
ô, trộm cướp, giết người… gây ra vô vàn thiệt hại cho đất nước, cho
đồng bào, cho cả những người ruột thịt thân yêu trong gia đình dòng họ của
mình.
Ngoài ra, còn rất nhiều thế lực
khác, tuy vô hình, nhưng có sức mạnh lớn lao, đã hoặc đang xâm chiếm tâm hồn
ta, làm chủ cuộc sống ta, luôn tìm cách lôi kéo, xô đẩy ta ra khỏi Đạo yêu
thương của Chúa. Đây là những cơn bách hại lâu dài, mạnh mẽ… còn tiếp tục
kéo dài suốt cuộc đời ta và suốt dòng lịch sử nhân loại. Nếu không quyết tâm
chiến đấu chống lại, chúng ta phải thua trận và trở thành người chối bỏ Đạo yêu
thương lúc nào không hay biết.
Hậu quả khủng khiếp của người bỏ
Đạo yêu thương phải gánh lấy, đó là đến ngày phán xét, họ sẽ bị Chúa Giêsu lên
án: “Hỡi quân bị nguyền rủa kia, đi đi cho khuất mắt Ta mà vào lửa đời
đời, nơi dành sẵn cho tên Ác Quỷ và các sứ thần của nó"… vì ngươi
không có lòng yêu thương, cứu giúp những người chung quanh (x. Mt 25, 34.41).
Xin Chúa cho chúng ta biết noi gương các Thánh Tử Đạo Việt Nam luôn trung thành sống đạo yêu thương Chúa dạy cho dẫu phải đối mặt với muôn vàn gian lao thử thách; bằng cách can đảm khướt từ mọi cám dỗ đi ngược lại với luật tình yêu Chúa dạy, đừng bao giờ chà đạp lên tình người, lên danh dự và tính mạng của người khác. Bởi vì làm như thế là ta đang loại trừ Thiên Chúa Tình Yêu và chối bỏ Đạo Yêu Thương ra khỏi đời mình. Hậu quả mà ta phải gánh chịu là đánh mất đi hạnh phúc thiên đàng. Amen. (St)
Suy niệm 5:
Câu Chuyện :
Thánh Nữ I-Nê Đê.
Trong số 117
vị thánh Tử đạo tại Việt nam, chỉ có một phụ nữ là thánh nữ I-NÊ
LÊ THỊ THÀNH (hay cũng gọi là bà thánh I-NÊ ĐÊ). Bà là mẹ của 8
người con
Trước khi trở
thành thánh tử đạo, bà đã là một người mẹ hiền gương mẫu. Cô con
gái út của bà đã khai về mẹ mình trước tòa phong thánh rằng : “Thân
mẫu chúng tôi rất quan tâm giáo dục con cái. Người dạy chúng tôi học
chữ và học giáo lý. Về sau còn dạy chúng tôi cách thức dự lễ và
xưng tội rước lễ”.
Bà Đê đã dùng
căn nhà của mình làm nơi trú ẩn cho các linh mục thừa sai, để tránh sự
ruồng bắt của vua quan. Vào buổi sáng lễ Phục Sinh năm 1861, tổng đốc
Nam Định đã sai quân đến nhà bắt giữ bà. Bấy giờ bà đang trong tuổi
lục tuần. Bà đã bị tra khảo tàn nhẫn để buộc phải khai báo nơi trú
ẩn của các linh mục thừa sai. Nhưng bà tỏ ra kiên cường, không hề hé
môi nói nửa lời. Sau đó bà lại bị bắt ép khiêng qua cây Thánh giá,
bị bỏ rắn độc vào người. Khi con gái bà đến thăm và tỏ vẻ đau lòng
thấy quần áo của mẹ mặc bị loang lổ những vết máu đỏ tươi, thì bà
đã an ủi con rằng : “Con ơi, đừng khóc nữa. Mẹ mặc áo hoa hồng đấy.
Mẹ chịu khổ vì Danh Chúa Giêsu thì sao con lại phải khóc?”
Sau ba tháng
chịu đủ mọi cực hình, người đàn bà kiên cường ấy đã từ giã cuộc
đời, để lại cho hậu thế một tấm gương anh dũng trung thành với Chúa
cho đến hơi thở cuối cùng.
1. Các Thánh
Tử Đạo Việt Nam là ai?
+ Các ngài
là những giáo dân Việt Nam không rõ hết được danh
tánh, các ngài đã sẵn lòng chịu chết để làm chứng cho Chúa.
Các Ngài đã bị bách hại và bị giết chết dưới thời phong kiến,
vào khoảng năm 1580-1888 (khoảng 300 năm), trong các thời
kỳ của Chúa Trịnh: Trịnh Doanh, Trịnh Sâm, Cảnh
Thịnh; và các vua thời nhà Nguyễn: Thiệu Trị, Minh Mạng, Tự Đức.
Ước tính có khoảng 130.000 tín hữu đã phải chịu chết vì đạo, dưới
nhiều hình thức khác nhau như: Gông cùm, xiềng xích, nhốt trong cũi, đánh đòn,
bỏ đói, cho voi giầy, trói ném xuống sông, đổ dầu vào rốn rồi đốt, bị đóng đinh
vào ván rồi đem phơi nắng, chặt đầu, thắt cổ, thiêu sống, tùng xẻo và bá đao.
2. Các thánh tử
đạo Việt Nam bao gồm thành phần nào?
Trong 130.000
tín hữu ấy gồm các thành phần khác nhau với đủ mọi lứa tuổi: Có người
làm linh mục như cha Philíp-phê Minh, làm thầy giảng như
thày Anrê Phú Yên, là nữ tu như 270 dì phước dòng Mến Thánh Giá, là
chủng sinh như chú Tôma Thiện 18 tuổi, là quan chức triều
đình như Hồ Đình Hy, là quân lính như Trần Văn
Trông, là trùm họ như Nguyễn Đích, là công chức như
Nguyễn Huy Mỹ, là lái buôn như Lê Văn Gẫm, là nông
dân như Đaminh Ninh... Hầu như mọi thành phần, lứa tuổi hay
nghề nghiệp đều có đại diện.
GH VN đã
thống kê có 58 các vị giám mục và linh mục thừa sai, 25 linh mục Việt
Nam, 340 thầy giảng, 270 nữ tu và khỏang trên 100 ngàn giáo dân đã
chết vì đạo. Trong số đó, vào ngày 19 tháng 06 năm 1988, Đức Thánh
Cha Gioan Phao-lô II đã tôn phong lên bậc hiển thánh 117 vị và sau đó
tới lượt thày giảng Anrê Phú Yên được phong lên bậc Chân Phước hay Á
thánh ngày 05.3.2000.
Đây chỉ là
những vị có đầy đủ hồ sơ chứng minh đã anh dũng chịu chết vì đức
tin. Còn hằng hà sa số các tín hữu đã bị giết chết với nhiều cách
khác nhau, nhưng do thiếu hồ sơ cụ thể để xin phong thánh, nên vẫn còn
chờ sẽ được tôn phong sau này.
+ Tử đạo chính
là làm chứng cho Chúa : Đức Giê-su đã sai các Tông đồ đi rao
giảng Tin mừng và tiên báo các khó khăn sẽ gặp phải như sau : “Anh
em sẽ bị điệu ra trước mặt vua chúa quan quyền vì Thầy để làm chứng
cho họ và các dân ngoại được biết” (Mt 10,18). Người cũng
truyền cho các Tông đồ phải làm chứng nhân cho Người : “Anh em sẽ là
chứng nhân của Thầy tại Giê-ru-sa-lem, trong khắp các miền Giuđê, Samari
và cho đến tận cùng trái đất” (Cv 1,8). Các thánh Tử đạo
Việt Nam đã chu toàn sứ mệnh làm chứng cho Chúa bằng việc chấp nhận chịu chết
vì đức Tin. Còn chúng ta hôm nay tuy không có cơ hội chịu chết vì Danh
Chúa như xưa, nhưng chúng ta vẫn có thể làm chứng cho Chúa bằng một
lối sống hy sinh quên mình, khiêm nhường vị tha và luôn yêu thương phục
vụ tha nhân vô vụ lợi. Ngày nay ma quỷ không dùng cực hình đau khổ thể xác để
bắt buộc người tín hữu bỏ đạo như vua chúa xưa, nhưng chúng dùng tiền bạc và
đầu độc người tín hữu nhất là giới trẻ bằng những băng đĩa phim ảnh đồi trụy,
các video games bạo lực dâm đãng, hút chích ma túy, rượu chè bài bạc… khiến các
thanh thiếu niên chán ngại đọc kinh lần hạt, bỏ dự lễ Chúa Nhật... Rồi do
không được nghe giảng Lời Chúa và thiếu ơn Chúa nên họ chỉ còn biết tìm kiếm
tiền bạc và lao đầu vào việc hưởng thụ mà không nghĩ đến đời sau… và cuối
cùng sẽ mất đức tin lúc nào không hay.
+ Ý nghĩa của tử
đạo trong cuộc sống hôm nay :
Tử
đạo ngày hôm nay trước hết là sống Đức Tin bằng sự hy sinh quên
mình phục vụ, sẵn sàng chấp nhận thua thiệt, kể cả hy sinh mạng sống của mình
noi gương các thánh Tử Đạo. Sứ mệnh của người tín hữu là phải trở thành muối
mặn ướp đời khỏi hư hỏng, thành nắm men tin yêu làm cho thúng bột xã
hội dậy lên men tình yêu của Chúa (x. Mt 5,13), nên đuốc sáng chiếu soi
cho u tối trần gian như lời Chúa dạy : “Ánh sáng của anh em phải
chiếu giãi trước mặt thiên hạ, để họ thấy những việc tốt đẹp anh em
làm, mà tôn vinh Cha của anh em, Đấng ngự trên trời” (Mt 5,16).
+ Phải làm chứng
cho Chúa như thế nào? Hôm
nay nếu ta chọn làm theo ý riêng ích kỷ là chúng ta đã gián tiếp chối bỏ
đức tin; Khi ta chọn làm những việc xấu xa, lỗi phép công bằng và đức
bác ái, là ta đang chối Chúa cách gián tiếp và bước qua Thánh giá Chúa
bằng chính cuộc sống không tốt của mình. Trái lai, nếu ta năng cầu nguyện
dự lễ, kèm theo lối sống công minh chính trực, sẵn sàng dấn thân quên mình và
khiêm tốn phục vụ tha nhân vô vụ lợi là ta đang làm chứng cho Chúa noi gương
các thánh Tử Đạo Việt Nam. (St)
Suy niệm 6: ĐỪNG
SỢ!
“Anh em đừng sợ
những kẻ chỉ giết được thân xác mà không giết được linh hồn.” (Mt 28,
33).
Nếu có ai giết
được linh hồn thì Đấng đó phải là Thiên Chúa. Nhưng Thiên Chúa không bao giờ
làm như vậy. Người chỉ cứu rỗi chứ không bao giờ hành hạ con người. Chỉ có con
người mới tàn sát nhau thôi. Mà con người dẫu có hành hạ nhau dã man cách mấy,
vẫn chỉ là hành hạ nhau trên thân xác.
Lời Chúa
dạy “Đừng sợ những kẻ chỉ giết được thân xác mà không giết được linh
hồn”, trở thành lời an ủi, động viên niềm tin, niềm hy vọng của ta vào
Chúa Giêsu: Người là Thiên Chúa, đến trần gian cứu chuộc và loan báo tin
mừng cho mọi người biết chính Người là Đấng Cứu Thế, vậy mà loài người còn
không tha, thì huống hồ là loài người với nhau.
Người Do thái
nghĩ rằng, khi giết Chúa Giêsu, họ đã khử trừ được một thứ tôn giáo mới. Và do
cái chết thê thảm đó, sẽ làm cho các môn đệ thoái chí, buộc lòng phải giải tán.
Nhưng họ lầm. Họ lầm vì họ không biết rằng, họ chỉ có thể giết được thân xác
của Giêsu, chứ không giết được linh hồn Người. Họ lầm vì họ chỉ có thể giết
được thân xác Giêsu, nhưng chính Thiên Chúa nơi con người Giêsu ấy, làm sao
giết được! Họ lầm vì họ không ngờ rằng, cái thân xác mà họ treo trên cây thập
giá đó đã sống lại chỉ trong một thời gian ngắn, trên dưới 40 tiếng đồng hồ.
Bởi loài người
không thể giết Thiên Chúa, nên Kitô giáo vẫn tồn tại, đạo Chúa Kitô vẫn không
ngừng phát triển.
Các thánh Tử Đạo
Việt Nam cũng vậy. Một lòng trung kiên kính thờ Thiên Chúa. Sợ Thiên Chúa chứ
không sợ “những kẻ chỉ giết được thân xác mà không giết được linh hồn”. Trước
mặt vua quan, các ngài đã khẳng khái tuyên xưng đức tin của mình, sẵn sàng chấp
nhận mọi thiệt thòi, quyết không để đức tin bị khinh miệt, bị xúc phạm.
Các thánh Tử Đạo
biết rõ mất mạng sống là không còn có mặt trong cuộc đời nữa, nhưng vì đức tin:
tin vào Chúa Giêsu, Đấng đã chết và sống lại, các thánh không sợ chết, quyết
tâm dâng hiến mạng sống để tôn thờ Chúa đến cùng.
Còn vua quan,
cũng giống những người Do thái trước kia: tưởng giết Chúa Giêsu là xong chuyện.
Vua quan tưởng rằng bách hại và giết chết người có đạo là xóa được một tôn giáo
mới, nhưng họ cũng lầm y như những người Do thái xưa kia vậy: Vì họ
chỉ có thể giết được thân xác chứ không giết được linh hồn người có đạo. Họ chỉ
có thể giết được người có đạo chứ không thể giết chính Thiên Chúa của người có
đạo. Các vua, các quan càng ra sức bách hại và cấm đạo triệt để bao nhiêu, thì
trong hoàn cảnh trốn tránh hết sức khó khăn, đức tin của người tín
hữu lại càng lớn mạnh, kiên vững và lan tỏa.
Gần 3 thế kỷ bắt
đạo, có lúc gay gắt, có lúc nới lỏng, trong vòng 3 thế kỷ hãi hùng ấy, các
triều đại phong kiến đã giết chết khoảng 130 ngàn đến trên 250 ngàn người Việt
Nam Công Giáo. Điều đó chứng tỏ trong khó khăn, đức tin không lùi bước mà sẵn
sàng đương đầu với khó khăn đó.
Con số 118 vị tử
đạo được tuyên phong trên bàn thờ chỉ là một phần nhỏ, chỉ là con số tượng
trưng. Ba thế kỷ bách hại, đạo Công Giáo không mất mà vẫn tồn tại, và đang phát
triển. Cho nên Lời Chúa nói: “Anh em đừng sợ” đúng vô cùng, bởi lời ấy trở nên
lời hy vọng, niềm tin tưởng, sức mạnh và tình yêu để mỗi người Việt Nam nói
chung và người Công Giáo Việt Nam trong hiện tại nói riêng hãnh diện bước tới
và trung kiên gìn giữ đức tin, cũng như sống đức tin của mình.
Mừng lễ các
thánh tử đạo Việt Nam hôm nay, bạn và tôi tự hào vì mình là con cháu
các thánh. Tự hào là con cháu các thánh, nên bạn và tôi càng phải
sống đức tin trung kiên như lời Chúa dạy: “Anh em đừng sợ”. Cái “đừng sợ” của
chúng ta hôm nay là thực hiện đức tin của mình bằng những việc làm
hết sức nhỏ bé hằng ngày như “làm dấu thánh giá trang nghiêm trước khi
ăn, cho dù nơi đó là nơi công cộng, trung thành kinh hôm kinh mai, siêng
năng cầu nguyện và tham dự thánh lễ, dám hy sinh phục vụ và chia sẻ tình
thương...
Tại sao có những
việc lớn lao ta lại làm được, còn những việc rất nhỏ bé như thế lại không thể
được? Bao hàm trong cái không thể đó, là sự sợ hãi: sợ người khác thấy, sợ
người khác biết mình có đạo, sợ bị chê cười… Những cái sợ không đáng sợ lại là
thực tế của người Công Giáo hôm nay.
Ngày xưa tuyên
xưng đức tin như thế, các thánh Tử Đạo đã trả bằng giá máu, nhưng các ngài vẫn
kiên tâm, không sợ những kẻ giết được thân xác mà không giết được linh hồn.
Ngày nay có ai giết ta đâu tại sao ta lại không giữ nổi những điều căn bản nhất
mà cha ông đã làm?
Qua tất cả những
gì ta có thể thực hiện đức tin từ việc nhỏ nhất như hành vi tuyên xưng đức tin
bằng dấu Thánh giá, đến việc sống đức tin trong suốt cuộc đời của mình, bạn và
tôi đã làm được điều mà các thánh Tử Đạo đã từng làm: chọn đức tin làm lẽ sống
và chọn Chúa Kitô làm gia nghiệp đời mình. Giữa bao nhiêu cạm bẫy và cám dỗ
trong cuộc đời, sẽ dễ làm đời ta mất phương hướng, nghi nan, chao
đảo, có khi còn mất cả đức tin, nếu ta không có một chọn lựa dứt khoát đứng về
phía đức tin.
Đặc biệt sống
đức tin hôm nay ta còn nhiệm vụ chuyển tải những giá trị tin mừng
của Chúa như: công bằng, tình thương, bao dung, tha thứ, hy sinh phục vụ tha
nhân bằng tình yêu mến chân thành và quảng đại. Sống như thế ta mới xứng danh
là con cháu của các thánh tử đạo Việt Nam, bậc cha ông chúng ta.
(Viết theo tư tưởng của Lm. Vũ Xuân Hạnh)
Suy niệm 7: SỐNG
CHỨNG NHÂN TIN MỪNG
Hôm nay Giáo Hội Việt
Nam hân hoan và hãnh diện mừng kính các Thánh Tử Đạo Việt Nam vì 3 lý do:
- Hân hoan và hãnh diện vì các thánh là người Việt Nam, không
gì vui mừng và hãnh diện, tự hào hơn, khi đất nước ta có những vị thánh góp mặt
với Giáo Hội toàn cầu.
- Hân hoan và hãnh diện vì số lượng đông đảo các Thánh Việt
Nam. Với 117 vị Thánh. Giáo Hội Việt Nam được xếp nhất nhì trong Giáo Hội hoàn
vũ về số lượng các Thánh.
- Hân hoan và hãnh
diện vì các Ngài là những chứng nhân anh hùng quả cảm.
Đọc lại tiểu sử các
Ngài ta không khỏi cảm phục đức tin kiên cường của các Ngài. Vì trung thành với
Chúa, các Ngài đã cam chịu thiệt thòi trong đời sống, mất hết chức quyền danh
vọng và nhất là phải chịu muôn ngàn khổ hình, chịu mất mạng sống vì đức tin.
Có những vị như thánh
Hồ đình Hy, làm quan lớn trong triều đình. Quan Án Phạm trọng Khảm, là những vị
có chức có quyền trong xã hội đã thà mất chức quyền, mất danh vọng hơn mất đức
tin. Vì Chúa, các Ngài không những đã sẵn sàng từ bỏ mọi quyền lợi trong xã hội
mà còn sẵn sàng chịu mất mạng sống.
Có những vị như thánh
Lê thị Thành, thân phận phụ nữ yếu ớt, gánh nặng gia đình, nhưng cũng đã sẵn
sàng chịu mọi cực hình để minh chứng tình yêu đối với Đức Giêsu Kitô.
Có những vị đầu xanh
tuổi trẻ như Tôma Thiện, Phaolô Bột, mười mấy tuổi đầu, tương lai còn dài,
đường đời còn nhiều hứa hẹn. Nhưng các Ngài đã cương quyết khước từ tất cả,
dâng hiến tuổi thanh xuân cho đức tin chân chính.
Là người Công Giáo
Việt Nam. Chắc chắn mỗi khi đọc lại tiểu sử các Ngài, ta cảm thấy một dòng máu
hào hùng trào dâng trong huyết quản. Bị cuốn hút bởi cuộc sống và cái chết cao
đẹp, anh dũng của các Ngài, có lẽ ta cũng có đôi lần ao ước được như các Ngài:
Sống cao đẹp, chết anh dũng.
Làm sao ta có thể có
được cái chết cao đẹp như các Ngài. Ngày nay đâu còn cảnh cấm đạo, bắt đạo,
giết người có đạo như thời vua quan ngày xưa. Ngày nay ta không còn hy vọng
chết vì đạo. Ta chỉ còn một cách bắt chước, noi gương các vị tiền nhân anh
hùng, đó là sống vì đạo.
Ngày nay, ta ít gặp
những khốn khó như bị bắt bớ giam cầm, giết chết vì đạo. Nhưng để sống đạo
trong xã hội hôm nay, ta gặp không ít khó khăn. Xin kể ra 2 khó khăn tiêu biểu.
1. Khó khăn thứ
nhất đó là chủ nghĩa cá nhân ngày càng phát triển. Ai cũng muốn thăng tiến bản
thân và gia đình của mình. Ai cũng lo làm ăn. Học hành, xây dựng cho bản thân.
Cuộc cạnh tranh ngày càng khốc liệt. Những nhu cầu của bản thân ngày càng
nhiều. Rõ ràng là ngày nay người ta kiếm được nhiều tiền hơn trước, có nhiều
tiện nghi hơn trước, xe cộ tốt hơn, nhà cửa đẹp hơn. Nhưng chưa bao giờ người
ta thấy thỏa mãn, đầy đủ. Vì thế càng ngày người ta càng đóng kín vào bản thân,
không có thời giờ nghĩ đến người khác. Trong khi đó những người nghèo thì càng
nghèo hơn, những người yếu càng mệt hơn, những người bệnh càng khổ hơn. Họ
không đủ sức chạy theo cuộc tranh đua quyết liệt của chủ nghĩa cá nhân. Họ bị
đẩy lùi ra phía sau. Họ bị gạt ra ngoài lề xã hội. Để lựa chọn sống theo Phúc
Âm, để trung thành với Lời Chúa dạy, ta phải bỏ quên một phần thân mình, gia
đình mình để nghĩ đến, giúp đỡ, vực dậy những anh em kém may mắn. Đó là điều
không dễ.
2. Khó khăn thứ
hai là kinh tế thị trường ngày càng phát triển. Đồng tiền đang trở thành
một thước đo gía trị con người. Đồng tiền đang trở thành một quyền lực chi phối
toàn bộ đời sống con người. Ai cũng muốn có nhiều tiền, và để có nhiều tiền,
nhiều người đã không từ chối một phương cách nào: lường gạt, lừa đảo, làm hàng
gỉa, buôn thuốc phiện, tham nhũng, hối lộ. Tiền bạc quả là một cơn cám dỗ đang
làm chao đảo thế giới, tàn phá những giá trị, biến chất con người.
Đứng trước nhu cầu và
ham mê tiền bạc, người Công Giáo muốn trung thành với Phúc Âm, muốn sống trọn
vẹn đức tin, bắt buộc phải có sự lựa chọn. Thà cam chịu nghèo khổ còn hơn nhận
những đồng tiền phi nhân bất nghĩa. Thà cam chịu thiếu thốn còn hơn đánh mất
đức tin. Thà lao động cực khổ để kiếm miếng cơm manh áo chân chính hơn là chạy
theo những đồng tiền dễ dãi để chối từ Phúc Âm và Luật Chúa.
Quả thực xã hội mới,
đang tạo ra những cơn bắt bớ mới. Để trung thành với Chúa, với Phúc Âm ta cũng
phải lựa chọn quyết liệt. Những chọn lựa đó làm cho chúng ta đau đớn không kém
gì những khổ hình. Những hy sinh vì Phúc Âm đó cũng khiến lòng ta rỉ máu không
kém gì chịu tử hình.
Các Thánh tử đạo chỉ
chọn lựa một lần. Còn chúng ta chết mòn mỏi mỗi ngày trong những chiến đấu,
những từ bỏ đớn đau. Sống Phúc Âm trong thời đại mới đúng là một cuộc tử đạo
liên tục.
Sống vì đạo như thế
cũng cao đẹp và anh hùng không kém gì chết vì đạo. Sống vì đạo như thế, ta cũng
góp phần làm chứng nhân cho Chúa, cho Phúc Âm không kém gì chết vì đạo.
Lạy các Thánh Tử Đạo
Việt Nam, xưa các Ngài đã anh dũng hy sinh cuộc đời, dâng hiến máu đào làm
chứng cho Phúc Âm. Xin giúp chúng con hôm nay cũng biết can đảm, hy sinh sống
theo Phúc Âm để làm chứng cho Chúa trong đời sống hằng ngày. Amen.
ĐTGM. Giuse Ngô Quang Kiệt.
Suy niệm 8: Ga 15,18-21
Bài đọc I, trích sách Macabê quyển thứ hai,
trình thuật cho chúng ta thấy đức tin vững mạnh của bà mẹ và bảy người con
thật đáng khâm phục. Họ can đảm chịu khổ và chết để làm chứng cho Chúa, vì tin
rằng họ sẽ được sống lại vinh hiển. Cũng vậy, các Thánh tử đạo Việt-Nam đã chấp
nhận cực hình phần xác và hy sinh cả mạng sống vì đức tin vào Thiên Chúa.
Bài đọc II, trích thư của thánh Phao-lô
gởi tín hữu Rô-ma, nói lên điều mà thánh nhân xác tín, đó là: Thiên Chúa
yêu thương chúng ta vô cùng, và không có gì có thể tách chúng ta ra khỏi tình
yêu của Thiên Chúa trong Đức Giêsu. Bằng cớ là Ngài đã ban chính Con Một Ngài
cho chúng ta. Nếu Thiên Chúa ban chính Con Một Ngài cho chúng ta, thì Ngài còn
tiếc gì với chúng ta nữa?
Tin Mừng hôm nay cho biết: Chúa Giêsu báo
trước cho chúng ta là môn đệ Người về những thử thách và bách hại trong tương
lai khi làm chứng nhân cho Chúa. Vì thế gian đã bắt bớ Thầy thì họ cũng sẽ bắt
bớ anh em, bởi lẽ họ không tin Người và tin vào Chúa Cha là Ðấng đã sai Người
đến trần gian để cứu chuộc nhân loại.
Hôm nay Giáo Hội Việt Nam hân hoan và hãnh diện mừng kính các Thánh Tử Đạo
Việt Nam vì 3 lý do:
- Trước hết vì các
thánh là người đã chết trên đất nước Việt Nam thân yêu của chúng ta. Tertulianô
sử gia của La Mã thuở xưa đã nói: “Hạt máu của những vị tử đạo là hạt giống nảy
sinh ra những người Kitô hữu khác"
- Thứ đến là vì con
số lượng lớn lao đông đảo các Thánh tại VN của chúng ta đã có mặt trong Lịch sử
của Giáo Hội. Với 118 vị đã được Giáo Hội phong lên hàng hiển thánh, Giáo Hội
VN được xếp nhất nhì trong sổ bộ các thánh đã được Giáo Hội tuyên phong.
- Và cuối cùng tự hào
vì các Ngài là những chứng nhân anh hùng quả cảm cho lòng tin vào Thiên
Chúa.
Đọc lại tiểu sử GHVN,
chúng ta không khỏi không cảm phục về đức tin kiên cường của các Thánh tử đạo
VN. Lịch sử ghi lại những hình phạt kinh khủng mà con người đã nghĩ ra để
trừng phạt những người theo đạo như sau:
- Nhẹ
nhất là bị gông cùm, b xiềng xích, bị nhốt trong cũi, bị đánh đòn, bị bỏ đói
cho tới chết.
- Nặng
hơn một chút thì bị voi dày, bị trói rồi bị ném xuống sông, bị chôn sống, bị đổ
dầu vào rốn rồi đốt, bị đóng đinh vào ván rồi đem phơi nắng cho đến chết.
- Quyết
liệt hơn một chút thì bị xử trảm, xử giảo (= bị thắt cổ) và thiêu sống.
- Ác liệt
nhất là bị xử lăng trì (phân thây ra từng mảnh) hay bá đao (bị tùng xẻo đi từng
mảnh thịt cho tới chết)
Nhìn lại cái chết của
các thánh Tử Đạo VN, chúng ta thấy gian khổ có cao, hình phạt có nặng nhưng
lòng trung thành của các Ngài còn còn cao hơn. Cái chết của các Ngài thật đáng
làm cho chúng ta phải tự hào.
Đức Thánh Giáo Hoàng
Gioan Phaolô đệ II trong bài giảng ngày lễ tôn phong 117 vị anh hùng tử đạo
Việt Nam lên hàng hiển thánh đã nói: "Từ năm 1533 tức là từ khi cuộc rao
giảng Tin Mừng Kitô bắt đầu tại vùng Đông Nam Á, Giáo Hội Việt Nam trong suốt 3
thế kỷ đã phải chịu những cuộc bách hại liên tiếp nhau với một vài giai đoạn
lắng dịu giống như các cuộc bách hại mà Giáo Hội tại Tây Phương đã chịu trong 3
thế kỷ đầu tiên. Đã có hàng ngàn (130.000) tín hữu Kitô chịu tử đạo và rất
nhiều người khác đã chết trong rừng núi, những vùng ma thiêng nước độc, nơi mà
họ bị lưu đày tới". Tổng số có khoảng 400.000 người. Trong những số đó Đức
Thánh Giáo Hoàng đã tuyên phong 117 vị lên hiển Thánh vào ngày 19/06/1988.
Việc mừng lễ hôm nay
làm chúng ta tạ ơn Chúa vì khi nhìn lại những năm tháng Giáo hội bị bách hại
khốc liệt và thì sau đó lại có những cuộc trở lại đạo hàng loạt. Đúng như những
điều mà sử gia Tertulianô đã nhận định: "Những hạt máu của những
vị tử đạo là những hạt giống làm nảy sinh ra những người Kitô hữu khác".
Chúng ta phải tạ ơn
Chúa vì Chúa đã cho chúng ta có được những con người anh hùng như thế. Đồng
thời chúng ta cũng phải biết ơn các Ngài vì chính nhớ các Ngài mà hạt
giống Đức tin đã làm nảy mầm và lớn lên trong chúng ta và lan toả trên quê
hương đất nước thân yêu của chúng ta.
Vui mừng hãnh diện là
điều cần nhưng chưa đủ, điều quan trọng là chúng ta phải sống thế nào cho xứng
danh là con cháu của các ngài.
Châm ngôn VN có câu
rất hay: "Con nhà tông không giống lông cũng giống cánh". Phải sống
xứng đáng để những thế hệ mai sau khi nhìn vào chúng ta, họ cũng cảm thấy tự
hào. Chúng ta được thừa hưởng một di sản vô cùng quý giá do Cha Ông chúng ta để
lại. Cách trả ơn tốt nhất đối với các Ngài là tiếp nhận và trung thành truyền
lại cho các thế hệ mai sau bằng chính cuộc sống mà tổ tiên của chúng ta đã
sống:
1. Noi gương các ngài
sống trung thành với niềm tin.
Đức tin là ơn ban
nhưng không củaThiên Chúa cho chúng ta. Hãy bảo vệ lấy, đừng để cho nó bị
hao mòn đi. Phao-lô Mợi bị bắt, bị giải đến quan.
- Quan đã dụ dỗ: Anh
đạp ảnh đi, tôi sẽ cho anh một nén bạc.
+ Phaolô Mợi im lặng
không trả lời.
- Vậy một nén vàng!
+ Bẩm quan chưa đủ.
- Vậy anh muốn bao
nhiêu?
+ Bẩm quan lớn, quan
phải cho tôi đủ vàng để mua được một linh hồn khác.
* Thánh Nguyễn Văn
Lựu khi bị thuyết phục bỏ đạo, chối Chúa cũng đã nói: "Đạo đã nhập vào
xương tủy tôi, làm sao tôi có thể bỏ được".
2. Noi gương các ngài
can đảm sống niềm tin.
Chúa Giêsu đã nói : “Nước
Trời phải dùng sức mạnh mà chiếm lấy". Đúng vậy, không có chiến
thắng cho những kẻ chưa lâm trận đã đầu hàng. Không có vinh quang cho
những kẻ hèn nhát. Phần thưởng càng lớn, vinh quang càng cao thì cái giá phải
trả cho nó càng đắt. Phải sử dụng sức mạnh mới chiếm hữu được Nước Trời.
Trong thư Thánh
Phaolô gửi cho tín hữu Rô-ma trong thời gian bắt bớ đạo khốc liệt. Ngài muốn
dùng những lời này để khích lệ các tín hữu, để họ can đảm, để họ tin tưởng vào
chiến thắng cuối cùng: "Ai có thể tách chúng ta ra khỏi tình yêu
của Đức Kitô? Phải chăng là gian gian truân, khốn khổ, đói rách, hiểm
nguy, bắt bỏ, gươm giáo? Ngài nói tiếp như một xác tín: Trong
mọi thử thách, chúng ta sẽ toàn thắng nhờ Đấng đã yêu mến chúng ta".
Và Ngài kết
luận: "Tôi tin chắc rằng: cho dầu là sự chết hay sự sống, thiên
thần hay ma vương quỷ lực, hiện tại hay tương lai, hoặc bất cứ sức mạnh nào,
chiều dài hay vực thẳm hay bất cứ một loài thụ tạo nào khác, không có gì tách
được chúng ta ra khỏi tình yêu của Thiên Chúa được thể hiện nơi Đức Kitô Chúa
chúng ta" (Rm 8,35-39).
Chúng ta chung lời tạ
ơn Chúa đã ban cho Giáo Hội Việt Nam có những chứng nhân anh hùng Tử đạo là mẫu
gương sống đức tin sáng ngời. Xin Chúa qua lời chuyển cầu của các Ngài mà ban
cho chúng ta là con cháu biết noi gương các Ngài trung thành sống đức
tin, can đảm làm chứng cho Chúa trong thời đại hôm nay. Amen. (St)
Suy niệm 9: TỬ
ĐẠO NÊU CAO LÒNG TIN CẬY MẾN
Ai cũng ham sống
sợ chết. Vậy tại sao người ta lại dám tử đạo? Thưa vì lòng Tin Cậy Mến.
1. Tin: Niềm
tin tạo sức mạnh tinh thần. Bài sách thánh kể chuyện bà mẹ can đảm khuyên 7 đứa
con sẵn lòng chịu chết chứ không chịu phạm Luật Chúa vì bà tin vào Chúa là Đấng
Tối Cao tạo dựng vũ trụ muôn loài, Chúa là Đấng Ban Sự Sống. Bài Phúc Âm Chúa
Giêsu khẳng định: “Ai liều mất mạng sống mình vì tôi, thì sẽ cứu được
mạng sống ấy.” Niềm tin vào Chúa hằng sống giúp người ta dám chết vì
Đạo, bởi qua cái chết họ bước vào cõi hằng sống.
2. Cậy: Nếu niềm
hy vọng vào một lý tưởng cao đẹp giúp ta dám sống chết cho lý tưởng, cho sự
nghiệp, cho quê hương đất nước, thì niềm hy vọng vào Chúa quyền năng và là chủ
của sự sống sẽ làm cho chúng ta vững lòng trông cậy vào cõi thiên đàng vinh
phúc, nhờ đó giúp ta đủ sức mạnh để sẵn sàng dám chết vì Đạo Thánh Chúa. Hình
ảnh hạt giống và người nông phu ra đi gieo giống được cất lên nơi bài Thánh
Vịnh Đáp Ca hôm nay diễn tả tuyệt vời lòng trông cậy ấy nơi Thiên Chúa: “Ai
nghẹn ngào ra đi gieo giống, mùa gặt mai sau khấp khởi mừng.”
3. Mến. Lòng
mến khiến người ta sẵn lòng hy sinh cho người mình yêu. Yêu nhiều sẽ hy sinh
nhiều như Chúa Giêsu khẳng định: “Không có tình yêu nào lớn hơn tình
yêu của người đã hy sinh tính mạng vì bạn hữu.” Và thánh Phaolô
cũng quả quyết: “Dù sự chết hay sự sống cũng không tách được chúng ta
ra khỏi tình yêu của Thiên Chúa.” Các Thánh Tử Đạo Việt Nam chỉ vì mến
Chúa yêu người nên đã can đảm hy sinh cả mạng sống mình.
Hội Thánh
Chúa có vững mạnh và phát triển như ngày hôm nay chính là nhờ có những tín hữu
can trường trong đức tin, lòng cậy trông và tình yêu mến. Xin Chúa cho chúng ta
có được niềm tin mạnh mẽ, lòng cậy bền vững và tình mến sắc son để dẫu phải gặp
nhiều gian lao thử thách trên đường đời, chúng ta vẫn trung thành sống và làm
chứng cho đạo thánh Chúa, theo gương các Thánh Tử Đạo Việt Nam, những bậc cha
ông của chúng ta. (St).
Suy niệm 10: TỬ ĐẠO VÀ SỐNG
ĐẠO
Tử đạo và sống
đạo: Hai con đường khác nhau, cùng một đích đến
Người đời hay hỏi: "Tử đạo hay
sống đạo điều nào khó hơn" là một câu hỏi sâu sắc, đặt ra nhiều suy ngẫm
về đức tin và sự hy sinh. Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần nhìn nhận từ
nhiều góc độ khác nhau.
1. Tử đạo: Là sự hy sinh mạng sống vì đức tin. Đây là đỉnh
cao của sự tận hiến, đòi hỏi một ý chí sắt đá và tình yêu Thiên Chúa mãnh liệt.
Tử đạo là một hành động dứt khoát, một sự lựa chọn cuối cùng khi tất cả các giá
trị khác đã bị tước đoạt.
2. Sống đạo: Là việc sống theo giáo lý của Chúa, thực
hành các giới răn, yêu thương và phục vụ tha nhân trong cuộc sống hằng ngày.
Sống đạo đòi hỏi sự kiên trì, nhẫn nại và một trái tim luôn hướng về Chúa.
Vậy, điều nào
khó hơn?
- Khó khăn của tử đạo: Tử đạo là một cái chết, một sự kết thúc. Tuy
nhiên, nó lại là một khởi đầu mới, một cuộc sống vĩnh cửu bên Chúa. Để có thể
tử đạo, người ta cần một đức tin vững vàng, một tình yêu Chúa sâu sắc và một sự
sẵn sàng hy sinh mọi thứ.
- Khó khăn của sống đạo: Sống đạo là một hành trình dài, đầy thử
thách. Chúng ta phải đối mặt với những cám dỗ, những khó khăn trong cuộc sống,
những xung đột nội tâm. Sống đạo đòi hỏi sự kiên trì, nhẫn nại và một ý chí
mạnh mẽ để vượt qua mọi khó khăn.
Kết luận
Cả tử đạo và
sống đạo đều là những con đường khó khăn, đòi hỏi sự hy sinh và dấn
thân. Tuy nhiên, chúng ta không nên so sánh chúng với nhau mà hãy nhìn nhận
chúng như hai khía cạnh khác nhau của cùng một đức tin. Tử đạo là một hành động
cao cả, nhưng sống đạo mới là điều mà chúng ta phải thực hành hàng ngày.
Sống đạo là nền
tảng cho tử đạo. Nếu
chúng ta không sống đạo một cách chân thành, thì việc tử đạo cũng chỉ là một
cái chết vô nghĩa. Ngược lại, nếu chúng ta sống đạo một cách trọn vẹn, thì dù
có phải đối mặt với bất kỳ thử thách nào, chúng ta cũng sẽ luôn vững tin và sẵn
sàng hy sinh vì Chúa.
Điều quan trọng
nhất là chúng ta hãy sống sao cho xứng đáng với ơn gọi làm Kitô hữu. (St).
Suy niệm 11: CÁC
THÁNH TỬ ĐẠO VIỆT NAM-BỔN MẠNG HĐMVGX
Mừng kính trọng
thể các Thánh Tử Đạo Việt Nam, bổn mạng của Hội đồng mục vụ giáo xứ. Vậy
quý anh chị em trong HĐMVGX có thể noi gương các thánh tử đạo Việt Nam ở những
điểm nào? Thưa chúng ta có thể noi gương các ngài ở những điểm căn bản sau:
1. Sống đức tin kiên vững: Giống như các thánh tử đạo đã hy sinh vì đức
tin, hội đồng cũng cần sống đức tin một cách kiên định, không ngại khó khăn và
thử thách.
2. Phục vụ cộng đồng: Các thánh tử đạo đã sống để phục vụ tha
nhân, hội đồng cũng cần làm việc vì lợi ích của cộng đoàn giáo xứ, đặc biệt là
những người yếu thế.
3. Cầu nguyện và chiêm niệm: Các thánh tử đạo đã dành nhiều thời gian để
cầu nguyện và chiêm niệm, hội đồng cũng cần làm điều tương tự để tăng cường đức
tin và tìm kiếm sự hướng dẫn của Chúa.
4. Loan báo Tin
Mừng: Các
thánh tử đạo đã không ngần ngại loan báo Tin Mừng, hội đồng cũng có trách nhiệm
chia sẻ đức tin với những người xung quanh.
5. Đoàn
kết và hiệp nhất: Các thánh tử đạo đã sống trong tình yêu thương và
đoàn kết, hội đồng cũng cần xây dựng một cộng đoàn giáo xứ đoàn kết, yêu thương
nhau.
6. Sống khiêm tốn và phục vụ: Các thánh tử đạo đã sống khiêm tốn và phục
vụ tha nhân, hội đồng cũng cần làm gương cho cộng đoàn bằng cách sống khiêm tốn
và phục vụ.
* Cụ thể, hội
đồng mục vụ có thể thực hiện các hoạt động sau:
- Tổ chức các buổi học hỏi về đời sống và đức tin của các thánh tử đạo.
- Tổ chức các hoạt động từ thiện, giúp đỡ người nghèo.
- Tổ chức các buổi cầu nguyện chung.
- Tổ chức các lớp giáo lý cho mọi lứa tuổi.
- Tổ chức các hoạt động văn hóa, thể thao để tăng cường tình đoàn kết.
- Tham gia các hoạt động xã hội do giáo xứ tổ chức.
* Kết luận:
Noi gương các
thánh tử đạo Việt Nam là một cách để hội đồng mục vụ giáo xứ trở nên hiệu quả
hơn trong việc phục vụ cộng đoàn. Bằng cách sống đức tin, phục vụ tha nhân, cầu
nguyện, loan báo Tin Mừng, đoàn kết và hiệp nhất, hội đồng sẽ góp phần xây dựng
một cộng đoàn giáo xứ sống động và phát triển. (St).
Suy niệm 2:
Trước khi bước vào phần suy niệm
Lời Chúa, tôi xin kể cho cộng đoàn nghe một câu chuyện vui sau đây:
Có một anh mới được Cha sở mời tham gia
vào ban mục vụ hội đồng giáo xứ.
- Ngày đầu tiên, cha sở hỏi: “Anh
thấy công việc mới có gì lo lắng không?”
- Anh chân thành thưa: “Dạ thưa
cha, con chỉ lo một điều…”
- Cha sở liền hỏi: “Công việc
nặng quá hay sợ người ta than phiền?”
- Anh lắc đầu: “Dạ không. Con chỉ
lo… từ nay con không còn thời gian để trốn việc nhà Chúa nữa!”
- Mọi người cười ồ lên, nhưng anh
ấy nói thêm: “Nhưng thôi, việc nhà Chúa là vinh dự. Hy sinh chút thời giờ để
việc Chúa tốt hơn, chắc cũng được Chúa kể là một kiểu tử đạo… mà tử đạo thì
phải có thưởng!”
Câu chuyện vui trên, phần nào nói
lên thực tế: theo Chúa và phục vụ Chúa luôn đòi buộc ta phải hy sinh. Người phục vụ đôi khi
phải “tử đạo” mỗi ngày bằng những hy sinh thầm lặng, những gánh vác không tên,
những công việc chẳng ai biết, chẳng ai khen ngợi.
Trong bối cảnh ấy, Lời Chúa hôm
nay soi sáng cho chúng ta về ba điểm quan trọng, đặc biệt dành cho HĐMVGX trong
ngày lễ bổn mạng hôm nay.
1. Chọn Chúa là giá trị quan
trọng nhất.
Tin Mừng hôm nay, Chúa Giêsu nói
rõ: “Ai muốn theo Thầy, phải từ bỏ chính mình, vác thập giá hằng ngày mà theo.”
Các Thánh Tử Đạo Việt Nam đã thực hiện trọn vẹn lời mời gọi ấy: chọn Chúa hơn
mạng sống, chọn sự thật hơn an toàn, chọn Tin Mừng hơn mọi lợi ích trần thế.
Riêng với anh chị em HĐMVGX, mỗi
ngày cũng có những chọn lựa:
- chọn yêu thương thay vì chán nản
- chọn phục vụ thay vì thờ ơ
- chọn sự thật thay vì thoả hiệp
- chọn việc Chúa dù đôi khi việc nhà, việc riêng phải gác lại.
Và chính những chọn lựa nhỏ
ấy, lặp lại mỗi ngày, làm nên tinh thần tử đạo.
2. Bền vững trong thử thách-noi
gương bảy anh em nhà Macabê
Bài đọc 1, sách Macabe đề cập đến
hình ảnh của một người mẹ thật xúc động: bà vừa đau lòng vì các con mình lần
lượt bị giết, vừa mạnh mẽ nâng đỡ các con trung thành với Thiên Chúa. Niềm tin
của bà làm cho chúng ta thán phục, vì bà tin rằng: “Thiên Chúa đã ban sự sống… Người sẽ trả lại cho các con sự sống vĩnh
cửu.”
Các Thánh Tử Đạo Việt Nam cũng
mang niềm tin ấy: đằng sau đau khổ là phần thưởng đời đời.
Anh chị em HĐMVGX cũng có những
thử thách không kém:
- việc nhiều, người ít
- hy sinh nhiều nhưng đôi khi bị
hiểu lầm
- nhiệt tình nhiều nhưng sức yếu
- dấn thân nhiều nhưng không phải ai cũng cảm
thông
Trong những lúc ấy, chúng ta hãy
nhớ gương các Thánh Tử Đạo:
- kiên trì
- bền vững
- trung tín đến cùng.
Tử đạo không chỉ là đổ máu, mà là
trung thành với ơn gọi phục vụ, cho dù vất vả hay trái ý. Ta có thể gọi đó là “tử đạo trắng”
3. Tình yêu Chúa là sức mạnh-như lời thánh Phaolô
Thánh Phaolô trong bài đọc 2,
khẳng định một chân lý rực sáng: “Không
gì tách chúng ta ra khỏi tình yêu của Thiên Chúa.” Không phải sự chết, không phải gian truân,
không phải gươm giáo, không phải bắt bớ.
Với chúng ta hôm nay, đâu là
những gì không thể tách chúng ta khỏi Chúa:
- đó không phải là lời phê bình
- không phải là sự mệt mỏi
- không phải là thử thách trong
cộng đoàn
- không phải là những hy sinh bé
nhỏ chẳng ai biết...
Tình yêu của Chúa chính là năng
lượng, là động cơ và sức mạnh giúp HĐMVGX không tách khỏi tinh thần phục vụ
trong âm thầm, kiên trì trong thử thách và niềm vui trong hy sinh.
4. Sống tinh thần tử đạo trong đời thường của HĐMVGX
Mừng kính các thánh tử đạo hôm
nay, chúng ta được mời gọi sống tinh thần tử đạo theo ba cách:
- Tử đạo trong chứng tá: Sống ngay thẳng, công tâm, hòa thuận, yêu thương, giữ hiệp nhất.
- Tử đạo trong phục vụ: Không tính toán hơn thiệt. Không làm vì danh dự cá nhân, nhưng vì phần rỗi
các linh hồn và vì sự hiệp nhất của họ đạo.
- Tử đạo trong hy vọng: Các Thánh Tử Đạo đã kiên trung vì các ngài hy vọng vào sự sống vĩnh cửu.
Chúng ta cũng được gọi để gieo hy
vọng vào:
- các gia đình,
- các sinh hoạt họ đạo,
- các bạn trẻ,
- và những người yếu đức tin
Mừng lễ Các Thánh Tử Đạo Việt Nam
còn là dịp chúng ta trở về với căn tính Kitô hữu đích thực của mình; HĐMVGX có
dịp trở về với sứ vụ và ơn gọi phục vụ của mình.
Xin các thánh tử đạo tại Việt Nam chuyển cầu cho từng người trong chúng ta:
- biết chọn Chúa trên hết,
- biết kiên vững khi gặp thử thách,
- biết phục vụ bằng tình yêu mạnh mẽ,
- biết gieo mầm hy vọng vào trong mảnh đất cộng đoàn họ đạo
Ước gì, tinh thần tử đạo tỏa sáng qua những hy sinh thầm lặng mỗi ngày
trong chúng ta, để họ đạo chúng ta trở nên cộng đoàn hiệp nhất, nhiệt thành và
tràn đầy ánh sáng Tin Mừng hy vọng của Chúa. Amen.
Thứ hai: Lc 18, 35-43
Nhớ Thánh nữ Ê-li-sa-bét
Hung-ga-ri
Suy niệm 1:
Tin mừng hôm nay thuật lại phép
lạ Chúa Giêsu chữa cho đôi mắt mù loà của anh chàng ăn xin bên vệ đường, gần
thành Giêricô được sáng, nhờ vào đức tin kiên vững và lời kêu xin tha thiết của
anh ta: “Lạy ông Giêsu, con vua Đavít. Xin dủ lòng thương
tôi” và “xin cho tôi được xem thấy”.
Chúng ta cũng bắt chước anh mù
này, tha thiết xin Chúa chữa lành đôi mắt tâm hồn chúng ta, để chúng
ta nhận ra Chúa chính là cứu Chúa, nhận ra mọi người là anh em, nhất là nhận ra
hình ảnh của Chúa nơi những người nghèo khổ bất hạnh.
Anh mù được Tin mừng hôm nay nhắc
đến rất đổi quen thuộc. Địa chỉ thường trú của anh là ở gần thành Giêricô.
(Thánh Maccô còn cho biết tên đích danh của anh ta là Báctimê. Anh là con của
ông Timê, chẳng xa lạ gì. Bởi lẽ hằng ngày anh thường quanh quẩn nơi đó để xin
ăn).
Mà đã mang kiếp "cầm ca”,
thì không ai muốn đến gần, cũng chẳng ai muốn nhìn đến làm gì cho vướng bận,
tốn hao. Cung giọng bi ai của anh ngày nào cũng trỗi vang bên đường nên trở
thành âm thanh khó nghe đối với những ai đi qua con đường đó.
Người đời thường nói “có tật, có
tài”. Cho dù mọi nguời xa tránh làm ngơ, nhưng anh mù biết Đức Giêsu sẽ không
ngoảnh mặt làm ngơ trước số phận bi đát của anh. Hơn nữa, cho dẫu mọi người hôm
đó không nhận ra sứ mạng Thiên Sai của Đức Giêsu, nhưng anh mù lại nhận ra
sứ mạng bí mật Thiên Sai nơi Đức Giêsu. Do đó, anh đã không ngần ngại tha thiết
kêu xin Người. “Lạy ông Giêsu, con vua Đavit. Xin dủ lòng thương tôi”.
Với con mắt tâm hồn nhạy bén, anh
mù đã nhận ra quyền năng chữa lành nơi Đức Giêsu. Nên cho dù bị mọi người cản
ngăn, cấm đoán anh vẫn không ngừng kêu xin…
Bằng còn mắt đức tin trong
sáng, anh mù còn thấy được nơi Đức Giêsu có một kho báu rất quý giá mà trần
gian không ai có được, đó là quyền năng cứu chữa. Vì thế, anh ta đã không ngần
ngại xin Chúa Giêsu cứu chữa đôi mắt của anh được sáng:“xin cho tôi được
sáng”. Chứ không hề xin Người tiền bạc, cơm gạo, bánh trái… như mọi
ngày.
Nhờ nổ lực cảm nhận thế giới và
con người bằng đôi mắt tâm hồn nhạy bén và đức tin trong sáng và rồi cố gắng
hết sức mình thực hiện điều cảm nhận đó, nên anh mù đã được Chúa đoái thương
chữa lành.
Hằng ngày các môn đệ vẫn
thấy, vẫn nghe Chúa Giêsu nói và chứng kiến những việc Người làm, nhưng vì mơ
tưởng địa vị cao sang, chức cao quyền trọng nên đôi mắt họ đã bị che mờ, không
còn nhận ra sứ mạng Messia nơi Chúa Giêsu.
Cũng như các môn đệ và đám đông
hôm ấy, chúng ta đã được Chúa ban cho đôi mắt thể lý sáng ngời, nhưng vì quá
bận tâm đến quyền lợi bản thân đã làm cho đôi mắt tâm hồn chúng ta trở nên mù
lòa không có khả năng nhìn thấy những nhu cầu và nỗi đau của tha nhân để đồng
cảm, xót thương và trợ giúp họ.
Xin Chúa ban cho chúng ta có được
đôi mắt tâm hồn trong sáng để đừng bao giờ hành xử vô duyên đối tha nhân, nhất
là đối với những người thiếu may mắn như đám đông dân chúng khi xưa. Trái lại,
xin cho chúng ta biết sẵn sàng hy sinh phục vụ tha nhân quên mình. Nhất là đừng
bao giờ có thái độ và hành vi ngăn cản những người yếu đuối, sa ngã đến với
Chúa.
Suy niệm 2: MÙ THỂ XÁC, SÁNG
TÂM HỒN
Đọc đoạn tin mừng hôm nay, tôi
nhớ đến câu chuyện cổ tích khá lý thú sau đây:
Truyện kể: Ngày xưa có một anh mù, mù
cả 2 mắt, chẳng làm được gì. Sáng vợ dắt ra đầu làng ăn xin, chiều vợ dắt về
nhà ăn tối. Hai vợ chồng sống rất lương thiện và an vui bên nhau. Một hôm, vợ
bận việc không ra đón chồng về được. Chồng chờ mãi không thấy, dò dẫm tìm đường
về. Lần mò thế nào mà lạc ngay vào rừng.
Tối đến tiếng thú rừng kêu rống
khiến người chồng sợ quá. Anh mò leo lên được một cây cao để tránh cọp. Đúng
lúc đó, bầy quỉ ma lại đến hội họp dưới gốc cây. Chúng chỉ cho nhau biết chỗ
giấu kho tàng và nói cho nhau hay cây thuốc quí có khả năng chữa bách bệnh, kể
cả mù loà.
Anh chàng mù nghe được. Sáng hôm
sau, lần tìm kiếm đến cây thuốc quí, hái xoa vào mắt, mắt anh liền sáng. Rồi
tìm đến kho tàng, lấy được rất nhiều của cải. Từ đó anh chàng mù giàu có và
rộng tay giúp đỡ những ai nghèo khó.
Người anh keo kiệt thấy vậy nên
mới hỏi chàng mù hỏi lý do tại sao em sáng mắt, và tại sao giàu có. Người em
(tức người mù) thành thật chỉ cho anh biết.
Bấy giờ người anh giả vờ mù, đi
đến gốc cây trong khu rừng đó, đang đêm leo lên cây ấy chờ đợi. Bọn quỉ cũng
đến họp. Nhưng phát hiện kho tàng đã mất, bèn bủa nhau đi tìm. Gặp được người
anh đang trốn trên cây, chúng cho là kẻ trộm, nên đem xuống giết chết.
Câu chuyện cổ tích trên đây chắc
chắn là không có thật. Nhưng người xưa kể ra nhằm răn dạy con cháu nhiều bài
học, như: “ở hiền gặp lành”, “tham thì thâm”.
Tin Mừng hôm nay cũng trình thuật lại câu chuyện Chúa Giêsu chữa người mù Ba-ti-mê, bên vệ đường gần thành Giê-ni-cô được sáng mắt, nhờ vào
đức tin kiên vững và lời cầu xin tha thiết của anh ta.
Từ hai câu chuyện trên, giúp ta nhận
thấy rằng:
- Có những người người mắt thật
sáng, nhưng chỉ vì một chút lợi lộc cỏn con mà trở nên mù lòa như người anh
trong câu chuyện trên.
- Có những người con mắt lý trí
rất sáng suốt nhưng con mắt đức tin lại mù lòa khiến họ không thể nhạy bén nhận
ra tình thương sáng tạo và cứu độ của Thiên Chúa nơi Đức Giêsu Kitô như những
người Biệt Phái.
- Có những người mắt thật
sáng, nhưng vì cái tôi quá lớn khiến họ không còn khả năng nhận ra cái hay, cái
tốt nơi người khác.
- Có những người con mắt kiến
thức rất sáng nhưng tâm hồn lại mù lòa, bởi họ không có khả năng thấy
những cảnh đời nghèo khổ, bất hạnh chung quanh mình mà yêu thương, giúp đỡ họ.
- Lần nọ, sau khi
phát hiện ra mẹ mình đã trả lộn cho khách một số tiền lớn, cô con gái đã quay
lại nạt mẹ rằng: “Bộ mắt mẹ đui sao mà lại tính lộn như vậy”.
Nghe lời ấy của đứa
con, người mẹ rất đau lòng, xót xa cay đắng vì sự đui mù nhẫn tâm của người con
gái mình, khi nó coi thường và có những lời lẽ hết sức xúc phạm nặng nề với
người mẹ mình.
- Người vợ quên pha cà phê,
người chồng khó chịu. Chàng chỉ thấy cái mầu đen của cà phê mà mù trước biết
bao chăm sóc khác của vợ dành cho mình, để rồi giận dỗi bỏ đi.
- Người chồng quên sửa chiếc
ghế, người vợ đay nghiến. Nàng chỉ thấy chân ghế gãy chưa sửa mà mù trước biết
bao công sức chàng đã làm cho nhà cửa gia đình.
Xin Chúa cho chúng ta có được đôi
mắt của đức tin để ta nhạy bén nhận ra những kỳ công lạ lùng của Chúa trong vũ
trụ này, cũng như nhìn thấy được những ân huệ lớn lao mà Chúa thương ban trên
cuộc đời ta.
Xin Chúa loại trừ khỏi những áng
mây đen của vô tình, hững hờ và khinh khi… đang che phủ nơi con mắt tâm hồn ta,
để ta nhìn thấy đời, nhận ra người bằng ánh mắt của cảm thông, bao dung và trân
quý.
Xin Chúa đừng bao giờ để ta hành
xử vô duyên, vô tình, vô tâm với nhau bởi những lời soi mói, chê bai, cười đùa
trước nổi đau khiếm khuyết của tha nhân; cũng đừng để chúng ta trở thành rào
cản ngăn chặn những ước muốn chính đáng của người khác. Trái lại, xin Chúa cho
chúng ta có những hành vi hào hiệp, những lời nói cảm thông, những
việc làm bác ái, những hy sinh phục vụ quên mình cho tha nhân. Trong năm sống
chủ đề : “thúc đẩy sự tham gia vào đời sống giáo hội”, xin cho ta đừng bao giờ
có thái độ ngăn cản những người khác tham gia vào những sinh hoạt mục vụ của Họ
đạo, nhất là đừng gây khó dễ cho những ai yếu đuối, sa ngã trở về với Giáo hội
và tìm đến với Chúa.
Suy niệm 3: CÓ NHỮNG KẺ MÙ MÀ SÁNG MẮT. CÓ NHỮNG KẺ SÁNG MẮT MÀ MÙ.
Tin Mừng Chúa nhật hôm nay cũng
lại câu chuyện Chúa Giêsu chữa người mù thành Giêricô được sáng mắt nhờ vào đức
tin kiên vững và lời cầu xin tha thiết của anh ta. Từ câu chuyện trên, ta có
thể rút ra bài học, đó là : 'Có những người mù mà sáng mắt-có người
sáng mắt mà lại mù'.
1. Có những người mù mà sáng.
- Cái sáng 1: là anh biết mình
đang mù, nên rất cần được sáng. Có những người sáng mà như mù vì nghĩ rằng mình
chẳng cần ánh sáng nào cả.
- Cái sáng 2: là anh biết ai
mới là người có thể làm cho mình được sáng mắt: anh đã nghe nói về Đức Giêsu
nhiều rồi. Và hôm nay anh còn sáng hơn vì đã nhận ra Ngài là Đấng Cứu Thế
: 'Nghe tin có Đức Giêsu Nazaret, anh kêu to' : 'Lạy Giêsu, con Vua
Đavit'. “Con Đavit” là tước hiệu Đấng Cứu Thế.
- Cái sáng 3: là anh biết
mình phải làm gì. Anh tìm đến Người sắp đi qua và chờ cho gặp được Người có thể
chữa mình.
Khi không chạy đến với Người bằng
đôi chân (vì mắt mù) thì chạy đến bằng tiếng kêu. Người ta bảo chàng im đi,
muốn át tiếng kêu của chàng, thì chàng lại la to hơn: “Lạy Con vua
Đavit xin thương xót thân con !”
- Cái sáng 4: là khi tiếp
xúc được với Người có thể chữa mình, anh biết từ bỏ. Anh ta liền vất cả áo
choàng nhảy chồm lên mà đến với Đức Giêsu. Rồi khi Đức Giêsu đã chữa anh khỏi,
anh liền đi theo Người.
Đó là một mẫu người 'mù mà vẫn
sáng', vì người đó biết mình cần gì. Mình phải làm
gì để đạt được điều mình cần. Và khi đạt được rồi phải làm gì để giữ
mãi được điều mình cần đó. Đó là đi theo Đức Giêsu, vì Ngài
chính Ánh sáng.
Qua Bí tích Thánh Tẩy, chúng ta
được trao nến sáng, tượng trưng cho Đức Kitô là Ánh Sáng. Chúng ta có cố gắng
để giữ mãi ánh sáng ấy không, hay là chúng ta như hạng người thứ hai: 'sáng mắt
mà mù'.
2. Có những người sáng mắt mà mù
- Có người người mắt thật sáng,
mà vì một chút lợi lộc cỏn con, không thèm nhìn thấy người kia là bạn mình nữa.
- Có những người mắt thật sáng mà
chỉ vì một câu nói chạm tự ái, một hành vi nhỏ động khẽ đến danh dự là muốn làm
cho to chuyện, làm cho ra nhẽ, lại hoá ra đánh mất luôn cái danh cỏn con ấy.
- Có những người mắt thật
sáng, mà hoá mù trước cái tốt của kẻ khác.
Xin mẹ 1000, mẹ không cho, em bé
phụng phịu khó chịu. Em nhìn thấy thật sáng tờ 1000 mà mù, không thấy bao nhiêu
là tiền của công sức nuôi dạy em, từ bé cho tới giờ, để rồi tức tối với cha mẹ.
(chuyện một em bé đòi tiền công rửa chén, quét nhà bằng một tờ giấy viết tay,
là 10 ngàn. Mẹ đưa bé tờ một chục. Tối đến mẹ chìa cho bé xem một hóa đơn dài,
ghi sẵn tiền công sinh, công dưỡng, công chăm sóc bé…cho đến nay. Cộng chung
con số tiền cực to).
- Người vợ quên pha cà phê,
người chồng khó chịu. Chàng chỉ thấy cái mầu đen của cà phê mà mù trước biết
bao chăm sóc khác của vợ dành cho mình, để rồi giận dỗi bỏ đi.
- Người chồng quên sửa chiếc
ghế, người vợ đay nghiến. Nàng chỉ thấy chân ghế gãy chưa sửa mà mù trước biết
bao công sức chàng đã làm cho nhà cửa gia đình.
Để nhìn cho được cái tốt của kẻ
khác, nói cách khác để mắt ta không mù trước cái tốt của tha nhân, cần có Đức
Kitô Con vua Đavit mở cho chúng ta.
Không phải dễ. Và khi đã mở rồi,
ta phải gắn bó với Ngài, tức là phải tìm ánh sáng nơi Ngài trong các cư xử hằng
ngày của ta. Chớ gì trước khi nóng giận chỉ trích, ta thử hỏi Đức Giêsu trong
hoàn cảnh này sẽ làm gì. Ta hãy cầu xin Đức Giêsu, Con vua Đavit mở mắt cho
chúng ta nhìn thấy người khác là hình ảnh và là chính thân thể Đức Kitô
vậy. (St).
Suy niệm 4:
Tin Mừng hôm nay thuật lại phép
lạ Chúa Giêsu chữa cho người mù thành Giêricô được sáng. Phép lạ này không chỉ
thấy quyền năng của Thiên Chúa nơi Đức Giêsu mà còn mời gọi chúng ta suy tư về
những loại "mù" trong cuộc sống.
Mù không chỉ đơn thuần là một
tình trạng thể chất, mà còn là một ẩn dụ cho những hạn chế và thiếu sót trong
cuộc sống của chúng ta. Chúng ta có thể bị "mù" về nhiều mặt:
- Mù về tâm hồn: Khi
chúng ta bị đóng kín trái tim, không thể yêu thương và cảm thông với người
khác.
- Mù về tinh thần: Khi
chúng ta không nhận ra sự hiện diện của Thiên Chúa và ý nghĩa sâu xa của cuộc
sống.
- Mù về kiến thức: Khi
chúng ta không có đủ hiểu biết để đưa ra những quyết định đúng đắn.
- Mù về tương lai: Khi
chúng ta không có mục tiêu sống rõ ràng và không biết mình đang đi đâu.
Ánh sáng ở đây tượng trưng cho sự giác
ngộ, sự hiểu biết và sự giải thoát. Khi chúng ta gặp được ánh sáng, chúng ta sẽ
được chữa lành những vết thương lòng, tìm thấy ý nghĩa cuộc đời và sống một
cuộc sống trọn vẹn hơn.
Câu chuyện về người mù Giêricô
cho chúng ta thấy rằng, dù chúng ta đang ở trong hoàn cảnh nào, dù chúng ta có
bị "mù" đến mức nào, thì vẫn luôn có hy vọng được chữa lành. Chỉ cần
chúng ta có lòng tin và sự kiên trì, chúng ta sẽ tìm thấy ánh sáng.
Đức Giêsu Kitô là ánh sáng của
thế giới. Ngài đến để soi sáng cho những tâm hồn mù lòa, để dẫn dắt chúng ta
đến con đường cứu rỗi. Khi chúng ta đến với Chúa, chúng ta sẽ được:
- Nhận ra tội lỗi và yếu
đuối của mình: Để từ đó chúng ta biết ăn năn sám hối và xin Chúa tha
thứ.
- Mở lòng đón nhận tình
yêu của Chúa: Để chúng ta cảm nhận được sự bình an và hạnh phúc đích
thực.
- Có một cái nhìn mới về
cuộc sống: Để chúng ta biết trân trọng những gì mình có và sống một
cuộc đời có ý nghĩa.
- Trở thành ánh sáng cho
người khác: Để chúng ta chia sẻ niềm tin và tình yêu của mình với
những người xung quanh.
Chúng ta cảm tạ Chúa vì đã đến
thế gian để soi sáng cho những tâm hồn mù lòa. Xin Chúa ban cho chúng ta đôi
mắt đức tin, để chúng ta có thể nhìn thấy Chúa trong mọi hoàn cảnh của cuộc
sống. Xin cho chúng ta biết yêu thương và phục vụ Chúa bằng cả tấm lòng. Amen.
Thứ ba: Lc 19,1-10
Cung hiến thánh đường Thánh
Phê-rô và thánh đường Thánh Phao-lô
Suy niệm 1:
“Gặp gỡ Đức Ki-tô, biến đổi cuộc đời mình. Gặp gỡ Đức Ki-tô đón nhận ơn
tái sinh…”, đó không chỉ là niềm xác tín của cha Tiến Lộc,
tác giả của bài hát này. Nhưng trên hết đó còn là chính sứ điệp của Chúa gửi
đến mỗi người chúng ta qua Tin mừng hôm nay.
Tin Mừng mà chúng ta vừa nghe
trình thuật lại cuộc gặp gỡ giữa Chúa Giêsu và Giakêu, thủ lãnh những người thu
thuế và là người giàu có. Chính nhờ cuộc gặp gỡ thân tình này đã làm cho Giakêu
biến đổi cách lạ lùng và nhờ đó mà cả nhà ông được ơn cứu độ.
Ta cùng tìm hiểu đôi chút về sự
biến đổi lạ lùng của Giakêu trước và sau khi gặp Chúa:
- Trước khi gặp Chúa:
Ông Giakêu là một kẻ nối giáo cho
giặc, vì đã cộng tác với đế quốc Rôma thu thuế đồng bào của mình. Đây là cái
nghề bị người dân khinh bỉ vì nhẫn tâm bòn rút xương máu dân mình, để làm giàu
cho ngoại bang.
Giakêu là thủ lãnh những người
thu thuế nên ông rất coi trọng tiền của, và cũng rất là khinh người. Nếu cần
ông sẽ sẵn sàng ra tay đàn áp bất cứ ai chống đối không nộp thuế cho ông.
Ông lại là người giàu có. Sự giàu
có của ông chắc chắn là do tham lam trong việc gia tăng mức thuế hơn luật định
để bỏ túi riêng cho mình.
Chính vì vậy mà ông bị xem là kẻ
tội lỗi công khai, được liệt kê chung vào hạng đỉ điếm.
- Sau khi gặp Chúa:
Sau khi gặp gỡ Chúa Giêsu trong
bữa tiệc thân tình tại nhà ông, không biết Chúa Giêsu nói gì. Nhưng ông lại
được biến đổi lạ lùng: Ông trở nên một người quảng đại, cởi mở và sẵn sàng chi
tiền làm tiệc thết đãi Chúa Giêsu, các tông đồ và những người đồng môn của ông.
Ông cũng trở thành người biết tôn trọng lẽ công bằng nên tuyên bố sẽ đền bù cho
những ai mà ông đã gây ra thiệt hại “Nếu tôi đã làm thiệt hại ai cái gì, tôi
xin đền gấp bốn”. Đi xa hơn nữa, ông còn biết sống tinh thần bác ái,
sẵn sàng hy sinh gia sản của mình, mà chia sẻ cho người nghèo “Tôi xin chia
nửa gia tài, để bố thí cho người nghèo”.
Đúng là nhờ cuộc gặp gỡ Đức Kitô
mà ông được tái sinh. Giờ đây, ông không còn là kẻ tội lỗi mà là một con người
đạo đức, thánh thiện. Nếu trước đây ông bị mọi người khinh bỉ thì giờ đây ông
lại là một con người đáng thương. Nếu trước đây ông sống bất công, bất chính
thì giờ đây ông biết coi trọng lẽ công bằng và trở thành người công chính.
Nhờ gặp gỡ Đức Kitô Đấng “đến
và cứu chữa những gì đã hư mất” mà ông và cả gia đình ông được biến
đổi và xứng đáng đón nhận ơn cứu độ như lời Chúa Giêsu xác quyết: “Hôm
nay nhà này được ơn cứu độ, bởi người này cũng là con cái Abraham”.
Ước mong được biến đổi đời mình
mỗi ngày nên tốt hơn là khao khát chính đáng của mỗi chúng ta. Nhưng để biến
ước mơ đó trở thành hiện thực, chúng ta hãy bắt chước ông Gia-kêu tìm mọi cách
để gặp gỡ Đức Giêsu.
Xin cho chúng ta tìm đến gặp gỡ
Chúa qua việc lắng nghe và thực hành Lời Chúa, siêng năng tham dự bàn tiệc
Thánh Thể, kiên trì trong cầu nguyện… Đặc biệt là gặp gỡ Đức Kitô nơi những
người anh em nghèo khổ. Nhờ đó mà đời ta sẽ được Chúa biến đổi và xứng đáng
được Chúa chúc lành. Amen.
Hôm nay Giáo Hội mừng Lễ Cung Hiến Thánh Đường Thánh Phêrô và Thánh
Phaolô, hai đền thờ vĩ đại tại Rôma gắn liền với đời sống, cái
chết và chứng tá của hai Tông đồ trụ cột. Nhưng phụng vụ hôm nay không chỉ mời
chúng ta nhìn về hai công trình vĩ đại ấy; mà quan trọng hơn, là mời gọi chúng
ta hướng về công trình thiêng
liêng do Thiên Chúa xây dựng,
đó là đền thờ tâm hồn của
mỗi chúng ta.
Tin Mừng kể lại cuộc gặp gỡ giữa
Chúa Giêsu và Gia-kêu,
một người thu thuế giàu có, nhưng bị coi là tội lỗi. Ông rất nhỏ bé, nhưng lại ước ao gặp Chúa thật lớn lao.
Ông trèo lên cây sung, chỉ để được nhìn thấy Người. Khi ấy, Chúa Giêsu nhìn lên và nói một lời
khiến đời ông được biến đổi: “Gia-kêu, xuống mau đi, hôm nay Ta phải ở lại
nhà ông.”
Đó là ánh nhìn của lòng thương xót.
Đó cũng là ánh nhìn chọn gọi và biến đổi Phêrô, con người yếu
đuối, nóng nảy.
Đó cũng là luống ánh sáng rực rỡ đã quật ngã Phaolô trên đường
Đa-mát để biến kẻ bách hại trở thành tông đồ.
Cuộc gặp gỡ ấy làm bừng lên trong
Gia-kêu một sự biến đổi tận căn: “Thưa
Ngài, này phân nửa tài sản tôi cho người nghèo; ai bị tôi làm thiệt hại, tôi
đền gấp bốn.”
Từ một con người khép kín, ông trở thành người quảng đại.
Từ một tội nhân, ông trở thành người được Chúa tuyên bố: “Hôm nay, ơn cứu độ
đã đến cho nhà này.”
Lễ cung hiến các đền thờ nhắc chúng ta rằng: Thiên Chúa muốn có một nơi để ở giữa dân Người.
Bài Tin Mừng hôm nay còn đi xa hơn nữa, đó là Chúa muốn chính tâm hồn của mỗi
chúng ta trở nên đền thờ sống động, để Ngài có
thể “ở lại” trong ta.
Vì thế, câu hỏi được đặt ra cho
mỗi người là:
- Tôi có ước ao tìm gặp Chúa như Gia-kêu không?
- Tôi có để Chúa bước vào “ngôi nhà” tâm hồn mình?
- Tôi có để Chúa biến đổi như Ngài đã biến đổi Phêrô, Phaolô và
Gia-kêu không?
Chúa không đòi hỏi chúng ta hoàn hảo để Ngài yêu; nhưng chính vì
Ngài yêu nên Người làm cho chúng ta nên hoàn hảo.
Ước gì trong ngày lễ hôm nay, chúng ta mở lòng để Chúa Giêsu nói
với mỗi người như đã nói với Gia-kêu: “Hôm nay, Ta muốn ở
lại nhà con.”
Xin hai Thánh
Tông đồ Phêrô và Phaolô chuyển cầu cho chúng ta, để tâm hồn chúng ta trở thành
một ngôi “đền thờ” xứng đáng, nơi Chúa
cư ngụ và biến đổi mỗi ngày. Amen.
Thứ tư: Lc 19, 11-28
Suy niệm 1:
Tin mừng hôm nay Chúa Giêsu dùng
dụ ngôn những nén bạc để ý thức chúng ta tích cực sử dụng những ơn ban của
Chúa.
Xin cho chúng ta đừng phí phạm
những nén bạc ân sủng Chúa ban nhưng biết trân quý và cố gắng tận dụng những ân
huệ ấy, nhằm phục vụ lợi ích cho mình, tha nhân và cho nước trời.
Dụ ngôn những nén bạc mà Tin mừng
thánh Luca trình thuật hôm nay có một vài chi tiết hơi khác với Tin mừng của
thánh Matthêu. Chúng ta cùng tìm hiểu về những khác biệt này và xem đâu là điểm
nhấn mà Chúa Giêsu muốn dạy chúng ta:
- Matthêu thì nói là “ông chủ”
sắp đi xa. Còn Luca thì nói “người quý tộc” đi phương xa để lãnh nhận vương
quyền,
- Trong Matthêu thì ông chủ giao
phó cho 3 tên đầy tớ: người 5 yến , người 2 yến và người 1 yến, tùy theo khả
năng mỗi người. Còn Luca thì nhà quý tộc phát cho 10 đầy tớ, mười nén bạc
(mỗi 1 người 1 nén).
- Matthêu thì cho biết sau khi
ông chủ trở về thì ban thưởng cho 2/3 đầy tớ tài giỏi và trung tín là hưởng
niềm vui của chủ. Còn trong Luca thì sau khi nhà quy tộc được phong vương
trở về trong tư cách là một vị vua thì ban thưởng cho 2/10 người đầy tớ tài giỏi
và trung thành phần thưởng là cầm quyền cai trị số thành tương ứng với số
nén bạc mà họ đã sinh lợi.
Riêng về hình phạt cho những đầy
tớ lười biếng và bất trung, cả 2 Tin mừng đều nói đến việc lấy lại và trao
cho những đầy tớ tài giỏi và trung tín.
Matthêu còn nhấn mạnh đến sự
trừng trị tên đầy tớ vô dụng và quăng nó ra chỗ tối tăm bên ngoài. Ở đó, sẽ
phải khóc lóc nghiến răng.
Còn Luca thì lại nhấn mạnh đến
hình phạt giết chết cả những bọn thù địch với nhà vua, những người không
muốn nhà quý tộc làm vua cai trị chúng. Và với kết luận: “Vì
phàm ai đã có, thì được cho thêm và sẽ có dư thừa; còn ai không có, thì ngay
cái đang có, cũng sẽ bị lấy đi".
So sánh những khác biệt trên cho
ta thấy rằng:
- Thiên Chúa có thể được gọi bằng
nhiều tên khác nhau có khi là ông chủ, có khi là nhà quý tộc và có khi là
vua…điều đó không quan trọng, quan trọng nhất là người yêu thương tin tưởng
trao ban cho tất cả chúng ta những hồng ân.
- Những ơn ban của Chúa cho mỗi
người có những thứ giống nhau, nhưng cũng có những ân sủng khác nhau theo khả
năng. Nhưng điều quan trọng là ta phải trân trọng tình yêu của Chúa và cố gắng
tận dụng điều kiện Chúa ban để sinh lợi cách tốt nhất.
- Chúa luôn tin tưởng trao phó
cho chúng ta xử dụng theo tự do của mình. Chứ không muốn ép buộc hay làm thay
cho ta.
- Bổn phận chúng ta là biết trân
quý những ân huệ Chúa ban và trung làm việc nhằm sinh ích cho mình, tha nhân và
cho nước trời. Bằng ngược lại xem thường mà lười biếng và bất trung thì sẽ nhận
lấy hậu quả tai hại khi Chúa đến.
Trong những ngày cuối năm
phụng vụ này, là dịp để các nhà kinh doanh quyết toán sổ sách chi thu để xem
lời-lỗ thế nào. Để rồi rút ra những ưu-khuyết mà đề ra những giải pháp sao cho
phù hợp nhằm giúp cho công việc kinh doanh của mình để được đứng vững và phát
triển mạnh mẻ trong năm tới. Cũng vậy đây là dịp Chúa nhắc nhở chúng ta
hãy dành chút thời giờ nhìn lại bản thân mà kiểm điểm và tính sổ đời mình trước
Chúa, anh chị em và lương tâm.
Khi dừng lại kiểm điểm đời
mình chân thành, ta mới có cơ hội nhận ra những lầm lỗi, thiếu sót vì đã không
xử dụng tốt nhất những nén bạc mà Thiên Chúa trao ban cho đúng mục đích. Tệ hơn
nữa, vì lười biếng mà ta đã đem chôn giấu những nén bạc vốn là: thời giờ, sức
khỏe, năng lực, hoàn cảnh, công việc và tiền của... mà Chúa ban tặng nhưng không
, để rồi làm thất thoát những ân huệ Thiên Chúa thương ban nên đã không sinh
lợi gì cho ta, cho tha nhân và cho đời. Vậy cần lắm lòng khiêm nhường sám hối
mà tạ lỗi cùng Thiên Chúa toàn năng và cùng anh chị em!.
Xin Chúa tha thứ và giúp ta bắt
đầu lại tốt đẹp hơn, theo mẫu gương của những người đầy tớ trung tín.
Suy niệm 2:
Trong bối cảnh chúng ta đang chờ
đợi ngày Chúa trở lại, dụ ngôn về những nén bạc
trong đoạn Tin Mừng hôm nay là một lời mời gọi sâu sắc của
Chúa Giêsu. Qua câu chuyện dụ ngôn này, Chúa muốn mời gọi mỗi người chúng ta
nhìn nhận lại những “nén bạc” do Chúa trao tặng để tạ ơn; đồng thời cũng tạ lỗi
vì mình đã không cố gắng sinh lợi theo ý muốn của Chúa.
Mỗi người chúng ta đều được Chúa
trao cho một số lượng nén bạc khác nhau, tượng trưng cho những tài năng, sức
khỏe, mối quan hệ, tài sản... mà chúng ta được ban tặng. Điều quan trọng là
chúng ta phải ý thức được trách nhiệm Chúa trao mà sử dụng những tài sản đó một
cách hiệu quả và có ích.
Việc sinh lời cho những nén bạc
không chỉ đơn thuần là tăng thêm về số lượng vật chất, mà còn là việc phát
triển bản thân, phục vụ tha nhân và làm vinh danh Chúa. Đó là việc sử dụng
những gì mình có để tạo ra những giá trị tốt đẹp cho cuộc sống.
Dụ ngôn cũng cho thấy có những
người tích cực làm việc, bên cạnh đó cũng có những người lại chôn giấu tài sản
của mình. Điều này phản ánh thái độ sống khác nhau của con người trước những ân
ban của Chúa. Từ đó dẫn đến những hệ quả khác nhau trong ngày Chúa trở lại,
Ngài sẽ xét xử mỗi người dựa trên cách họ đã sử dụng những nén bạc mà Ngài đã
trao. Những ai đã sinh lời sẽ được khen thưởng, còn những ai đã chôn giấu sẽ bị
trừng phạt.
- Hãy dành thời gian để suy nghĩ
về những gì mình đang có: tài năng, sức khỏe, thời gian, mối quan hệ... Đó là
những "nén bạc" quý giá mà Chúa đã trao tặng.
- Hãy trân quý và sử dụng những
tài năng và cơ hội Chúa ban cho mình để phục vụ tha nhân, xây dựng cộng đồng và
làm vinh danh Chúa.
- Hãy luôn tìm cách học hỏi và
nâng cao bản thân để có thể sử dụng những nén bạc của mình một cách hiệu quả
hơn.
- Hãy chia sẻ những gì mình có
với những người khó khăn hơn bằng tình yêu của Chúa. Đó là cách chúng ta sinh
lời những nén bạc Chúa trao ban.
Chúng ta cảm tạ Chúa vì những ơn
phúc quý giá do Chúa tặng ban. Xin cho chúng ta biết trân quý và sử dụng những
nén bạc của Chúa một cách khôn ngoan với niềm tin tưởng và hy vọng vào quyền
năng và tình thương của Thiên Chúa. Amen.
Suy niệm 3:
Dụ ngôn về mười nén bạc trong Tin
Mừng hôm nay là sứ điệp sâu sắc mời gọi chúng ta suy ngẫm về cách thức mà chúng
ta đã sử dụng những nén bạc Chúa thương ban cho mỗi người chúng ta như thế nào.
1. Nén bạc Chúa ban là gì?
Thưa đó là tất cả những gì Chúa
đã ban tặng cho chúng ta:
- Tài năng: Khả năng, sở trường, và
những món quà đặc biệt mà mỗi người được ban cho.
- Sức khỏe: Một cơ thể khỏe mạnh để
chúng ta phục vụ và yêu thương người khác.
- Thời gian: Mỗi ngày là một món quà quý
giá để chúng ta sử dụng một cách hiệu quả.
- Quan hệ: Gia đình, bạn bè, cộng đồng
– những mối quan hệ quý báu mà chúng ta cần nuôi dưỡng.
- Kiến thức: Những gì chúng ta đã học
được và tiếp tục học hỏi.
- Tài sản: Những gì chúng ta sở hữu,
dù lớn hay nhỏ.
2. Chúng ta đã sử dụng nén bạc
Chúa ban như thế nào?
- Sinh lợi: Người đầy tớ trung thành đã
dùng số bạc của chủ để kinh doanh và sinh lợi. Cũng vậy, chúng ta được mời gọi
sử dụng những tài năng và cơ hội của mình để làm cho cuộc sống của người khác
tốt đẹp hơn.
- Chôn giấu: Người đầy tớ lười biếng đã
chôn giấu số bạc của chủ. Điều này tượng trưng cho việc chúng ta không dám sử
dụng những tài năng của mình, hoặc sử dụng chúng một cách ích kỷ.
3. Làm thế nào để sử dụng nén bạc
Chúa ban một cách đẹp lòng Chúa?
- Nhận biết và trân quý: Đầu tiên, chúng ta cần nhận
biết những nén bạc mà Chúa đã thương trao cho chúng ta và trân quý nó với tất
cả tấm lòng biết ơn.
- Tìm cách biến đổi: tích cực sử dụng những nén
bạc Chúa ban để biến đổi bản thân, gia đình, cộng đoàn và thế giới xung quanh
chúng ta.
- Chia sẻ: Chia sẻ những gì chúng ta
có với người khác.
- Phát triển: Luôn tìm cách phát triển và
hoàn thiện bản thân.
- Tin tưởng: Tin tưởng vào sự hướng dẫn
của Chúa và đặt niềm tin vào kế hoạch của Ngài.
Tóm lại: Dụ ngôn về mười nén bạc là một
lời mời gọi chúng ta sống một cuộc đời có ý nghĩa và mục đích. Bằng cách sử
dụng những nén bạc của Chúa một cách khôn ngoan và trung thành, chúng ta không
chỉ làm đẹp lòng Chúa mà còn mang lại niềm vui và hạnh phúc cho chính mình và
những người xung quanh.
Thứ năm: Lc 19, 41-44
Theo triết lý Á Đông: “Sự vật hễ
có hình thì có hoại”, như lời sách Giảng viên đã nói: “Phù hoa nối
tiếp phù hoa, chi chi chăng nữa cũng là phù hoa”(Gv 1, 2). Thật vậy, tất
cả mọi vật trần gian rồi sẽ qua đi. Chỉ duy Thiên Chúa là tồn tại mãi, bởi
chính Người là đá tảng vững bền. Đó là sứ điệp Tin mừng hôm nay muốn nói với
chúng ta. Xin cho chúng ta luôn tin tưởng phó thác vào Chúa.
Vật chất, tiện nghi đem lại cho
con người cuộc sống thoải mái và sung túc. Tuy nhiên nó cũng dễ đẩy con người
vào vòng xóay của hưởng thụ mà quên đi những giá trị cao quý.
Do đó Tin mừng hôm nay cho biết
Chúa Giêsu đã rơi lệ khi nhìn thấy thành Giêrusalem. Có lẽ nỗi buồn này một
phần vì biết rằng đền thờ Giêrusalem tráng lệ và là biểu tượng tự hào của dân
tộc Do Thái sẽ có ngày sụp đổ tan tành. Nhưng trên hết, Chúa Giêsu khóc vì nhận
thấy tình trạng suy đồi về luân lý đạo đức của dân tộc, vì họ quá bám víu vào
vật chất mà quên đi xây dựng đền thánh tâm hồn.
Lời tiên báo của Chúa Giêsu đã
được ứng nghiệm vào năm 72, khi đó tướng Titô của đế quốc Rôma đã đem quân sang
xâm chiếm và phá hủy hoàn toàn thành thánh Giêrusalem, khiến không còn hòn đá
nào nằm trên hòn đá nào. Họ đã nhẫn tâm bán bổ tôn giáo bằng cách giẫm đạp lên
nơi thờ phượng Thiên Chúa. Khiến người Do Thái phải khóc than tiếc nối.
Lời tiên báo của Chúa Giêsu vẫn
còn giá trị cho đến ngày nay. Thời đại mà con người quá lệ thuộc vào của cải
vật chất. Vì coi trọng đồng tiền và chỉ muốn xây dựng cuộc sống mình trên nền
tảng vật chất. Do đó họ sẵn sàng bán rẻ lương tâm và chà đạp lên những giá trị
đạo đức để rồi sẵn sàng bán bổ thần thánh. Nhìn vào cuộc sống hưởng thụ và chạy
theo tiền bạc hôm nay, có lẽ Chúa Giêsu cũng đang đau buồn và rơi lệ như
xưa.
Xin Chúa cho chúng ta biết nương
tựa vào sức mạnh của Chúa và kiên quyết xây dựng đời mình trên đá tảng vững bền
là Đức Kitô mà vượt thắng được sức mạnh tàn phá của kẻ thù là ma quỷ, thế gian
và xác thịt để bảo vệ được ngôi đền thánh tâm hồn xứng đáng là nơi Thiên Chúa
ngự trị. Nhờ đó mà ơn cứu độ và sứ điệp hòa bình của Chúa Giêsu mới đến được
với ta.
Thứ sáu: Dcr 2, 14-17;
Mt 12, 46-50
Nhớ Đức Mẹ dâng mình trong đền
thờ
Suy niệm 1:
Hôm nay GH kính nhớ sự kiện Đức
Maria dâng mình trong đền thánh. Với lòng yêu mến Chúa và trung thành với luật
Do Thái ngay từ nhỏ, Đức Mẹ đã sẵn sàng dâng mình vào đền thánh để phụng sự
Chúa. Chính tình yêu mến và muốn gắn kết sâu xa với Chúa Đức Maira đã khiêm tốn
lắng nghe và thực thi thánh ý của Chúa. Vì thế, Mẹ Maria xứng đáng trở nên
thành viên thân thiết trong gia đình Thiên Chúa Ba Ngôi.
Xin cho chúng ta biết noi gương
Mẹ Maria biết khiêm tốn lắng nghe và thực thi Lời Chúa để xứng danh là Con Mẹ
và trở nên thành viên gia đình thiêng liêng của Chúa.
Nhờ tích tích rửa tội chúng ta
trở thành con Chúa và là thành viên trong GH. Nên ngoài gia đình tự nhiên liên
hệ bằng huyết thống, chúng ta còn có một gia đình thiêng liêng nhờ được sinh ra
trong cùng một đức tin. Tin mừng hôm nay, Chúa Giêsu khẳng định cho ta biết, để trở nên thành viên
trong gia đình của GH và con cùng một Cha trên trời, điều kiện tiên quyết chính
là biết:“lắng nghe và thực hành Lời Chúa”.
Nếu để trở thành người con ngoan
trong gia đình tự nhiên theo huyết thống, ta phải lắng nghe và thi hành những
điều do cha mẹ và anh chị hướng dẫn chỉ bảo. Cũng vậy, để trở thành con ngoan
của Chúa và anh chị em trong gia đình thiêng liêng đức tin, ta cần phải lắng
nghe và thực hành Lời Chúa dưới sự hướng dẫn của GH.
Hơn ai hết, Đức Maria là người
luôn để tâm lắng nghe và mau mắn thi hành thánh ý Chúa trong suốt cuộc đời
mình. Nên Đức Maria xứng đáng trở nên người Mẹ của Chúa và là kiểu mẫu cho đời
sống cho mỗi người chúng ta.
Khi khám phá những giọt máu trong
chiếc khăn liệm thành Turin, các nhà khoa học chứng minh cho biết đó là loại
máu B: Bái ái, bao dung và bình an. Dòng máu ấy cũng chính là dòng máu của Đức
Maria, mẹ Chúa Giêsu.
Xin cho chúng ta luôn biết lắng
nghe và thực thi Lời Chúa như Mẹ Maria để dòng máu bác ái, bao dung và bình an
của Chúa Giêsu cũng lưu truyền trong thân thể chúng ta. Nhờ đó mà ta xứng đáng
trở thành người thân của Chúa trong gia đình của Người.
Suy niệm 2: VÂNG NGHE VÀ
THỰC HÀNH LỜI CHÚA
Lễ Đức Mẹ Dâng Mình Trong Đền Thờ
là một dịp đặc biệt để chúng ta chiêm ngưỡng mẫu gương tuyệt vời của Đức Mẹ
Maria. Hành động dâng mình vào đền thờ của Đức Maria không chỉ là một nghi thức
tôn giáo mà còn là một lời khẳng định mạnh mẽ về sự tin tưởng tuyệt đối vào
thánh ý của Thiên Chúa.
1. Ý nghĩa của lễ Đức Mẹ dâng
mình trong đền thờ:
- Hành động dâng mình vào đền thờ
của Đức Mẹ là một lời tuyên bố rõ ràng về việc Mẹ hoàn toàn dâng hiến cuộc đời
mình cho Thiên Chúa. Mẹ sẵn sàng để cho ý Chúa được thực hiện trong cuộc đời
mình.
- Đức Mẹ là mẫu gương sáng cho
mỗi người Kitô hữu. Qua việc dâng mình cho Chúa, Mẹ dạy chúng ta về tầm quan
trọng của việc sống một đời sống thánh thiện và hoàn toàn phục vụ Thiên Chúa.
- Việc dâng mình vào đền thờ đánh
dấu bước khởi đầu của cuộc hành trình theo Chúa của Đức Maria. Cả cuộc đời Đức
Maria là một chứng tá sống động cho tình yêu và sự trung thành với Thiên Chúa.
2. Vâng nghe và thực hành lời
Chúa:
- Giống như Đức Maria, chúng ta
cũng được mời gọi lắng nghe tiếng Chúa gọi trong cuộc sống hàng ngày. Nhờ và
qua lời cầu nguyện, việc đọc Kinh Thánh, hay những sự kiện xảy ra chung quanh
chúng ta trong cuộc sống hàng ngày.
- Khi đã nhận ra tiếng Chúa gọi,
chúng ta cần có thái độ sẵn sàng đáp trả. Cũng như Đức Mẹ, chúng ta hãy nói
“xin vâng” với ý muốn của Chúa.
- Vâng nghe lời Chúa không chỉ
dừng lại ở việc nói “xin vâng” mà còn phải được thể hiện qua hành động cụ thể
trong cuộc sống hàng ngày. Chúng ta cần cố gắng sống theo những gì Chúa dạy.
Lễ Đức Mẹ Dâng Mình Trong Đền Thờ
là một dịp để chúng ta nhìn lại bản thân và quyết tâm sống một đời sống thánh
thiện hơn. Qua mẫu gương của Đức Mẹ, chúng ta được mời gọi dâng hiến trọn vẹn
cuộc đời mình cho Thiên Chúa và sống một cuộc đời xứng đáng làm con cái Chúa.
* Mùa
thường niên: Lc 19, 45-48
Sự kiện Chúa Giêsu đánh đuổi
những con buôn ra khỏi đền thờ mà bài Tin mừng hôm nay tường thuật, nhắc nhở
chúng ta hai điều quan trọng trong đời sống đức tin:
- Ý thức tầm quan
trọng của ngôi Nhà Thờ vật chất: Bởi nơi đây là nơi hiện diện cách đặc biệt của
TC, là nơi quy tụ những người tín hữu tôn thờ Thiên Chúa, là nơi biểu tỏ
đức tin, là nơi gặp gỡ và sống tình huynh đệ bác ái Kitô giáo, là nơi tụ họp để
lắng nghe và được giải thích lời Chúa, là nơi để lãnh nhận các ơn thiêng cao
quý Chúa ban qua các bí tích và lời cầu nguyện… Nơi đây Đức Tin của người kitô
hữu mỗi ngày được nuôi dưỡng và lớn mạnh hơn. Do đó, mỗi chúng ta cần phải ý
thức tầm quan trọng và giá trị thánh thiêng của Nhà Thờ mà chung tay xây dựng
và góp phần gìn giữ Nhà Thờ được sạch đẹp; luôn giữ thái độ xứng hợp khi bước
vào Nhà Thờ; nhất là biết siêng năng kính viếng Chúa nơi Nhà Thờ.
- Ý thức giá trị cao quý của đền
thờ tâm hồn: Sự kiện Chúa Giêsu đánh đuổi những con buôn ra khỏi đền thờ còn
nhắc nhớ chúng ta về giá trị thánh thiêng của ngôi đền thờ tâm hồn. Bởi tâm hồn
chúng ta chính là nơi Thiên Chúa Ba Ngôi thích ngự trị nhất. Nhưng rất có thể
ngôi đền thờ tâm hồn chúng ta vẫn còn ngỗn ngang bởi những toan tính lợi danh,
những đam mê dục vọng. Nơi ấy vẫn còn chất chứa nhiều tính hư tật xấu và tội
lỗi nên rất cần được Chúa thanh tẩy cho thanh sạch, hầu xứng đáng là nơi ngự
trị của Thiên Chúa Ba Ngôi.
Xin cho mỗi người chúng ta biết
góp phần tích cực trong việc gìn giữ và bảo vệ ngôi nhà thờ vật chất cũng như
canh tân ngôi nhà tâm hồn của mình sao cho xứng đáng là nơi TC ngự trị. Nhờ đó
mà cuộc đời của chúng ta mới có thể trổ sinh nhiều hoa trái tốt lành, mang lại
niềm vui và ơn ích cho người và cho đời.
Thứ bảy: Lc 20, 27-40
Nhớ Thánh Xê-ci-li-a,
trinh nữ, tử đạo
Suy niệm 1:
Có thể nói hầu hết mọi người đều
tin có sự sống lại và cuộc sống đời sau. Nhưng về tình trạng sự sống đời sau
như thế nào thì có sự khác nhau. Vậy quan niệm về vấn đề này của người Kitô hữu
chúng ta thế nào? Đó là điều mà Chúa Giêsu muốn nói đến trong bài Tin mừng hôm
nay. Chúng ta lắng nghe lời Chúa dạy để có quan niệm đúng đắn trong vấn đề này.
Thời Chúa Giêsu có khá nhiều
nhóm: Pharisêu, Biệt phái, Luật sĩ, Hêrôđê và Saducêô... Mỗi nhóm lại theo đuổi
một lý tưởng khác nhau nên có những quan điểm khác biệt. Nhóm Saducêô thì không
tin có sự sống lại và không có sự sống đời sau. Họ có quan niệm theo duy vật
chủ nghĩa, chết là hết. Vì thế, họ tìm mọi cách để chối bỏ niềm tin về sự sống
lại. Hôm nay, họ đối chất với Chúa Giêsu về vấn đề này nhằm phản bát niềm tin
vào sự sống lại do Chúa Giêsu rao giảng.
Họ đặt ra 1 câu chuyện lố bịch về
1 gia đình có 7 người anh em. Theo luật thế huynh của Môi-sen thì nếu người anh
lớn cưới vợ chẳng may chết đi không con, thì người em kế đó phải cưới lấy người
vợ góa đó, để sinh con nối dõi tông đường. Vậy có cả thảy 7 người anh em cùng
cưới 1 bà vợ. Nhưng lần lượt cả thảy 7 người anh em đó đều chết mà không con.
Cuối cùng người vợ góa đó cũng chết. Vậy nếu có sự sống lại thì ai sẽ là người
chồng của chị ta?
Tình thế họ đặt ra xem ra rất hóc
búa, khó xử, nhưng Chúa Giêsu đã dựa trên nền tảng Thánh Kinh đoạn nói về
Môisen diện kiến Thiên Chúa nơi bụi gai cháy sáng, để minh chứng cho
biết: “Thiên Chúa không phải là Thiên Chúa của kẻ chết, mà là của kẻ
sống”. Bởi lẽ Người là “Thiên Chúa hằng hữu”.
Người cũng cho biết sự sống mai
sau là sự sống vĩnh cửu nên không còn phải lấy vợ cưới chồng để duy trì giống
nòi nữa. Và tình trạng sự sống mai sau không giống như sự sống con người ở trần
gian mà như các Thiên Thần.
Với những lời minh chứng ấy, Chúa
Giêsu đã làm cho họ phải câm miệng không còn vênh váo, khoát lát nữa.
Trong cuộc sống này, mỗi người có
những quan niệm và cái nhìn khác nhau "chín người mười ý". Cho nên
thường đưa đến những bất đồng ý kiến với nhau. Chân lý không thuộc đám đông
cũng không phải ở bất kỳ ai, nhưng chân lý thuộc về Thiên Chúa. Vì thế một mặt
ta cần tránh thái độ kiêu căng, tự mãn, chủ quan loại trừ mọi quan điểm của
người khác; trái lại phải có cái nhìn tôn trọng và cởi mở trước những ý kiến
khác biệt. Là người Kitô hữu, chúng ta phải luôn tin tưởng vào Lời Chúa
dạy và GH hướng dẫn nên cần phải xác tín vững chắc vào sự sống lại và sự thưởng
phạt đời sau.
Xin cho chúng ta biết gắn kết với
Chúa trong lời cầu nguyện, siêng năng tham dự thánh lễ và kết hợp với Chúa
trong Bí tích Thánh Thể; nhất là khiêm tốn lắng nghe và thực thi lời Chúa mà
trung thành sống giới luật yêu thương do Chúa chỉ dạy. Nhờ đó ta mới có thể
hưởng được tình trạng hạnh phúc viên mãn như các Thiên Thần mai này. Amen.
* Thánh giáo hoàng Clêmentê
I là vị giáo hoàng thứ 3 trong lịch sử Giáo hội. Ngài sống vào cuối thế kỷ
thứ nhất. Đọc lại tiểu sử của Ngài, ta nhận ra những đức tính nổi bật sau đây:
- Tình yêu đối với Lời
Chúa: Thánh Clêmentê I là một người yêu mến Kinh Thánh sâu sắc. Ngài
đã dành nhiều thời gian để nghiên cứu và suy niệm Lời Chúa, và điều này đã giúp
Ngài có được một kiến thức sâu rộng về giáo lý của Giáo hội. Qua đó, chúng ta
được mời gọi hãy dành thời gian mỗi ngày để đọc và suy niệm Lời Chúa, để Lời
Chúa có thể thấm nhuần vào tâm hồn và hướng dẫn cuộc sống của chúng ta.
- Lòng khiêm tốn và tận
tâm phục vụ: Mặc dù là một vị Giáo hoàng, nhưng Thánh Clêmentê I luôn
tỏ ra khiêm tốn và sẵn sàng phục vụ tha nhân. Ngài đã không ngừng quan tâm đến
các tín hữu, đặc biệt là những người nghèo khổ và yếu đuối. Điều này cho chúng
ta thấy rằng, bất kể vị trí xã hội hay chức vụ nào, chúng ta đều được mời gọi
sống một cuộc đời phục vụ.
- Lòng can đảm và trung
thành: Thánh Clêmentê I đã không ngần ngại đối mặt với những thử thách
và hy sinh để bảo vệ đức tin. Ngài đã chịu tử đạo vì đức tin, chứng tỏ lòng
trung thành tuyệt đối của ngài đối với Chúa Kitô. Chúng ta cũng được mời gọi
sống một cuộc đời trung thành với Chúa, dù gặp phải khó khăn nào.
- Sự hiệp nhất trong Giáo
hội: Trong bức thư gửi tín hữu Côrintô, Thánh Clêmentê I đã nhấn mạnh
tầm quan trọng của sự hiệp nhất trong Giáo hội. Ngài đã kêu gọi các tín hữu hãy
sống hòa hợp với nhau và cùng nhau xây dựng cộng đoàn giáo hội. Điều này cho
chúng ta thấy rằng, sự hiệp nhất là điều cần thiết để Giáo hội phát triển, nhất
là khi thi hành sứ vụ rao giảng Tin Mừng.
Thánh Clêmentê I đã đóng góp rất
lớn vào việc xây dựng và củng cố đời sống đức tin cho Giáo hội trong những năm
đầu tiên. Ngài đã giúp định hình cấu trúc và tổ chức của Giáo hội, cũng như
giáo lý và các nghi thức phụng vụ. Đọc lại bức thư gửi tín hữu Côrintô của Ngài
cho ta nhận ra rằng, đó là một tác phẩm thần học sâu sắc, có ảnh hưởng lớn đến
đời sống đức tin của các thế hệ tín hữu sau này. Thánh nhân đã sống và sẵn sàng
chết vì đức tin. Cuộc đời và cái chết của Ngài là một minh chứng hùng hồn cho
tình yêu của Ngài đối với Chúa Kitô và Giáo hội.
Xin Chúa cho chúng ta biết dành
thời gian để đọc và suy niệm Lời Chúa mỗi ngày. Tích cực sống bác ái và
hy sinh phục vụ mọi người, đặc biệt là những người nghèo khổ và yếu
đuối. Can đảm sống đạo và cương quyết bảo vệ đức tin cho dẫu phải
đối mặt với những gian nan thử thách. Luôn kết hợp mật thiết với
Chúa bằng đời sống cầu nguyện và tích cực tham gia vào các hoạt động mục vụ của
họ đạo làm nên một lối sống hiệp hành, nhằm nuôi dưỡng và củng cố đức tin của
mình.
Suy niệm 2: VỮNG TIN VÀO SỰ
SỐNG VĨNH CỬU
Lời Chúa hôm nay đã đưa chúng ta
đến một chân lý sâu sắc về đức tin, đó là sự sống lại. Bằng trí khôn ngoan và
quyền năng của mình, Chúa Giêsu đã khẳng định với những người Xa-đốc một cách
rõ ràng về sự sống vĩnh cửu, một cuộc sống hoàn toàn khác biệt so với cuộc sống
trần thế.
Điểm nhấn trong bài Tin Mừng hôm
nay:
1. Sự sống lại không phải là sự
tiếp nối của cuộc sống trần thế: Chúa Giêsu dạy rằng, trong cuộc sống vĩnh cửu, con người sẽ không còn
ràng buộc bởi những nhu cầu vật chất như hôn nhân. Thay vào đó, chúng ta sẽ trở
nên giống như các thiên thần, những thụ tạo hoàn hảo của Thiên Chúa.
2. Thiên Chúa là Thiên Chúa của
kẻ sống: Qua câu
chuyện về Môsê và các vị tổ phụ, Chúa Giêsu khẳng định rằng Thiên Chúa không
phải là Thiên Chúa của những người đã chết, mà là Thiên Chúa của những người
đang sống, cả trong hiện tại và trong sự vĩnh cửu.
3. Liên hệ với cuộc đời
Thánh Clêmentê:
Thánh Clêmentê, vị Giáo hoàng đầu
tiên tử đạo, là một tấm gương sáng ngời về đức tin vào sự sống lại. Ngài đã sẵn
sàng hy sinh mạng sống của mình để bảo vệ chân lý này. Cuộc đời của ngài cho
chúng ta thấy rằng:
- Đức tin vào sự sống lại
là động lực mạnh mẽ: Niềm tin vào sự sống vĩnh cửu đã giúp Thánh
Clêmentê vượt qua mọi thử thách và đau khổ. Ngài đã sống một cuộc đời khiết
tịnh và phục vụ tha nhân, hướng tới mục tiêu cao cả là được sống đời đời với
Chúa.
- Sự tử đạo là một chứng
tá cao quý: Bằng việc hy sinh mạng sống, Thánh Clêmentê đã chứng tỏ
rằng đức tin của ngài là chân thật và vững chắc. Ngài đã trở thành một vị tử
đạo, một người làm chứng cho Chúa Kitô bằng chính máu đào của mình.
Chúng ta cảm tạ Chúa vì đã mạc
khải cho chúng ta về sự sống vĩnh cửu. Xin cho chúng ta luôn đặt trọn niềm tin
vào lời Chúa hứa mà cố gắng sống một cuộc đời thánh thiện, với niềm hy vọng
được hưởng hạnh phúc đời đời. Amen.
Suy niệm 3: NOI GƯƠNG THÁNH
CLÊMENTÊ
Thánh Clêmentê I, vị Giáo hoàng
đầu tiên tử đạo, đã để lại cho hậu thế một tấm gương sáng ngời về đức tin và
lòng yêu mến Chúa. Qua bức thư gửi tín hữu Côrintô, chúng ta có thể chiêm
ngưỡng những nhân đức cao đẹp mà ngài đã thể hiện:
1. Tình yêu thương và sự
đoàn kết: Thánh Clêmentê luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của tình yêu
thương huynh đệ và sự đoàn kết trong cộng đoàn. Ngài kêu gọi mọi người sống hòa
thuận, yêu thương lẫn nhau như những chi thể trong một cơ thể duy nhất.
2. Khiêm nhường và phục
vụ: Ngài là một vị mục tử khiêm tốn, luôn sẵn sàng phục vụ cộng đoàn.
Ngài đã không ngần ngại viết thư khuyên nhủ và giải quyết những mâu thuẫn trong
Giáo hội Côrintô.
3. Đức tin vững vàng: Thánh
Clêmentê có một đức tin vững vàng vào Chúa Giêsu Kitô và các giáo huấn của
Ngài. Chính đức tin này đã giúp ngài vượt qua mọi khó khăn và thử thách trong
cuộc sống.
4. Sự kiên trì và can đảm: Ngài
đã thể hiện sự kiên trì và can đảm khi đối mặt với những khó khăn và sự chống
đối. Ngài đã không hề nao núng trước những đe dọa và cuối cùng đã hy sinh mạng
sống vì đức tin.
5. Tình yêu mến Kinh
Thánh: Thánh Clêmentê là một người yêu mến Kinh Thánh và thường xuyên
trích dẫn các câu Kinh Thánh trong các bài giảng và thư từ của mình. Ngài cho
thấy Kinh Thánh là nguồn mạch nuôi dưỡng đức tin và đời sống đạo đức.
* Những bài học chúng ta rút ra
từ cuộc đời của Thánh Clêmentê:
- Sống chan hòa và yêu thương: Chúng
ta nên học tập tấm gương của Thánh Clêmentê, luôn sống chan hòa và yêu thương
mọi người xung quanh, đặc biệt là những người trong cộng đoàn đức tin.
- Khiêm tốn phục vụ: Dù
ở bất kỳ vị trí nào, chúng ta cũng nên khiêm tốn phục vụ tha nhân, xem công
việc phục vụ là một đặc ân chứ không phải là một gánh nặng.
- Vững tin vào Chúa: Dù
gặp phải khó khăn nào, chúng ta cũng phải luôn vững tin vào Chúa và sự quan
phòng của Ngài.
- Kiên trì và can đảm: Chúng
ta cần có sự kiên trì và can đảm để đối mặt với những thử thách trong cuộc
sống, nhất là khi phải bảo vệ đức tin của mình.
- Sống theo Lời Chúa: Kinh
Thánh là nguồn mạch nuôi dưỡng đời sống tinh thần của chúng ta. Chúng ta nên
dành thời gian đọc Kinh Thánh và suy niệm Lời Chúa mỗi ngày.
Thánh Clêmentê là một tấm gương
sáng cho mọi Kitô hữu. Cuộc đời và những đức tính cao đẹp của ngài sẽ mãi là
nguồn cảm hứng cho chúng ta trên con đường đi đến sự thánh thiện.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét