SUY NIỆM LỜI CHÚA TUẦN V PHỤC SINH
Lm. Nguyệt Giang
CHÚA NHẬT V PHỤC SINH – NĂM A
Cv 6,1-7; 1Pr 2,4-9; Ga 14,1-12
SUY NIỆM 1: TẦM QUAN TRỌNG CỦA THÁI
ĐỘ "CÚI ĐẦU TRƯỚC CHÂN LÝ"
Kính thưa cộng đoàn, những ngày qua
trên mạng xã hội có một cuộc tranh luận khá thú vị về câu hát: "Lúa
chín cao nhưng chẳng cúi đầu". Nhiều người phản ứng vì cho rằng nó đi
ngược lại biểu tượng truyền thống về sự khiêm nhường: "Lúa chín thì cúi
đầu".
Dưới góc độ nghệ thuật, đó có thể là
cách diễn đạt về sự kiên cường. Thế nhưng, dưới góc độ đức tin, con người có
thể không khuất phục trước nghịch cảnh, nhưng tuyệt đối không thể không
"cúi đầu" trước Chân Lý.
Đó cũng chính là sứ điệp mà Tin Mừng
hôm nay mời gọi chúng ta chiêm ngưỡng.
1. "Đừng xao xuyến": Đặt niềm tin đúng chỗ
Trong bối cảnh các môn đệ đang hoang mang vì sắp xa lìa
Thầy, Chúa Giêsu trấn an: "Anh em đừng xao xuyến! Hãy tin vào Thiên
Chúa và tin vào Thầy".
Con người thời đại hôm nay thường rơi vào thái độ: Muốn
tự quyết định tất cả, muốn đứng thẳng bằng sức riêng mà không cần dựa tựa vào
ai. Nhưng thực tế cho thấy, càng cố "đứng một mình" mà thiếu vắng
Thiên Chúa, chúng ta càng dễ lạc hướng và chới với.
Đức tin không làm ta yếu nhược, nhưng giúp ta đặt cuộc
đời mình lên một nền tảng vững chắc nhất.
2. "Thầy là Con Đường": Khiêm tốn để bước vào
Chúa Giêsu không chỉ chỉ đường, Ngài chính là Con Đường.
Để bước đi trên đó, ta cần một thái độ căn bản: Sự khiêm tốn. Nếu cứ giữ tư thế
"lúa chín không cúi đầu", ta sẽ trở nên xơ cứng, không ai dạy bảo
được và cũng chẳng Chân lý nào chạm đến được.
Người kiêu ngạo giống như chiếc ly úp ngược: Dù mưa ân
sủng có dạt dào bao nhiêu cũng không thể hứng lấy một giọt nào.
3. "Thầy là Sự Thật": Sự thật không uốn cong
theo ý muốn
Trong cuộc tranh luận trên mạng, người ta nói đến việc
"mở rộng tầng nghĩa". Nhưng Sự Thật thiêng liêng không phải là thứ
"co giãn" tùy tiện theo ý thích của con người. Chúa Giêsu khẳng định:
"Thầy là Sự Thật".
Chúng ta không định nghĩa sự thật, mà là đón nhận sự
thật. Để đón nhận, ta phải biết cúi mình. Đó không phải là cái cúi đầu của kẻ
thua cuộc, mà là thái độ của một tâm hồn thức tỉnh, biết mình còn khiếm khuyết
trước sự cao cả của Thiên Chúa.
4. "Thầy là Sự Sống": Khiêm tốn để sinh hoa
trái
Hình ảnh "lúa chín cúi đầu" là dấu hiệu của sự trổ
sinh viên mãn. Lúa rỗng thì đứng thẳng, lúa đầy hạt thì cúi sâu.
Đời sống thiêng liêng cũng vậy: Người càng đầy ơn Chúa
thì càng khiêm tốn; người càng trưởng thành thì càng biết cúi mình phục vụ.
Chính Chúa Giêsu, Sự Sống đích thực đã sống trọn vẹn điều đó: Ngài là Thiên
Chúa nhưng đã cúi xuống rửa chân cho môn đệ, hạ mình xuống tận thẳm sâu của
Thập giá để mang lại sự sống cho nhân loại.
Người Kitô hữu không cúi
đầu trước sự dữ, bất công hay tội lỗi, nhưng luôn biết cúi đầu trước Thiên Chúa
và tha nhân. Ước gì chúng ta biết "đứng vững" trước thử thách nhưng
biết "cúi mình" trước tình thương của Chúa, để nhờ đó, chúng ta tìm
được Đường, thấy được Sự Thật và chạm được Sự Sống. Amen.
SUY NIỆM 2: TỪ NHỮNG NGÀY LỄ XÃ HỘI
ĐẾN CÙNG ĐÍCH THIÊNG LIÊNG
Kính thưa cộng đoàn, chúng ta đang
sống trong bầu khí đặc biệt của những ngày nghỉ lễ: Ngày Giải phóng 30/4 và
Ngày Quốc tế Lao động 1/5. Đây là dịp để nghỉ ngơi, sum họp, nhưng cũng là cơ
hội để chúng ta suy nghĩ sâu hơn về hành trình giải phóng và giá trị của lao
động.
Lời Chúa hôm nay soi sáng cho chúng
ta một viễn tượng lớn lao hơn: Con người không chỉ cần giải phóng thể lý mà còn
cần tự do tâm hồn; không chỉ lao động để sống mà còn lao động để đạt tới ý
nghĩa vĩnh cửu.
1. "Thầy là Đường": Con đường dẫn đến tự do
đích thực
Ngày 30/4 nhắc chúng ta về một cuộc giải phóng lịch sử.
Thế nhưng, Chúa Giêsu mạc khải một sự thật sâu xa hơn: Có một cuộc giải phóng
vĩ đại hơn mọi giải phóng, đó là thoát khỏi xiềng xích tội lỗi và sự chết. Nếu
không có Chúa, ta có thể tự do về địa lý nhưng vẫn nô lệ trong tâm hồn bởi sự
ích kỷ.
Chỉ khi đi trên "Con Đường" Giêsu, chúng ta mới
thực sự được tự do là con cái Chúa.
2. Lao động là phục vụ và cộng tác với Thiên Chúa
Ngày 1/5 tôn vinh người lao động. Bài đọc I cho thấy Giáo
hội sơ khai đã chọn các phó tế để phục vụ bàn ăn, chăm lo cho người nghèo. Điều
này nhắc nhở chúng ta: Lao động không chỉ là công cụ mưu sinh, mà còn là hành
vi yêu thương để xây dựng cộng đoàn.
Trong ánh sáng đức tin, mỗi công việc dù nhỏ bé, nếu được
làm với tình yêu, đều là sự cộng tác vào công trình sáng tạo của Thiên Chúa.
3. Xây dựng đời mình trên "Viên Đá Góc Tường"
Thánh Phêrô mời gọi: "Anh em là những viên đá
sống động, được xây nên ngôi nhà thiêng liêng". Sau mỗi ngày lao động,
sau những biến cố lịch sử, con người đều nỗ lực xây dựng lại cuộc sống.
Nhưng chúng ta đang xây trên nền tảng nào? Tiền bạc, danh
vọng hay chính Chúa Giêsu?
Chúa là Viên đá góc tường; nếu thiếu Ngài, công trình đời
ta dù to lớn đến đâu cũng dễ dàng sụp đổ trước những cơn bão của cuộc đời.
4. Sống ý nghĩa ngày lễ trong ánh sáng Tin Mừng
Từ ý nghĩa của các ngày lễ này, chúng ta được mời gọi:
- Sống tinh thần giải phóng: Quyết tâm dứt bỏ
những thói quen xấu, sự ích kỷ đang giam cầm tâm hồn mình.
- Sống giá trị lao động: Làm việc với trách nhiệm
và lương tâm, coi đó là sự phục vụ Chúa nơi anh chị em.
- Xây dựng "ngôi nhà thiêng liêng": Dùng
thời gian nghỉ lễ để gắn kết, hàn gắn những rạn nứt trong gia đình, nơi là
"Hội thánh tại gia".
Nếu lịch sử đưa dân tộc đến tự do, nếu lao động đem lại
cơm áo, thì hôm nay Chúa Giêsu mời gọi chúng ta đi xa hơn: Ngài là Sự Thật soi
sáng cuộc đời và là Sự Sống làm cho mọi nỗ lực của ta có giá trị vĩnh cửu.
Ước gì trong những ngày
này, chúng ta không chỉ tìm thấy niềm vui nghỉ ngơi bên ngoài, mà còn tìm lại
được hướng đi đúng đắn cho linh hồn mình. Amen.
SUY NIỆM 3: ĐỨC KITÔ – CON ĐƯỜNG DẪN VỀ NHÀ CHA
Trong cuộc sống, ai trong chúng ta cũng đã
từng đi đường. Có những con đường nhỏ, có những con đường lớn; có đường bê
tông, đường nhựa, thậm chí cả đường cao tốc… Nhưng tất cả các con đường đều có
một mục đích chung: dẫn ta
từ nơi này đến nơi khác. Nhưng có một câu hỏi quan trọng hơn: Cuộc đời chúng ta đang đi về đâu?
Và đâu là con đường chắc
chắn dẫn ta tới đích điểm ấy?
Tin Mừng hôm nay, Chúa Giêsu trả lời rất rõ
ràng: “Thầy là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống.”
1. Đích điểm cuộc đời: Nhà Cha trên trời
Chúa Giêsu không chỉ nói về con đường, nhưng
trước hết Ngài nói về đích
điểm: “Trong nhà Cha Thầy
có nhiều chỗ ở… Thầy đi dọn chỗ cho anh em.”
Hình ảnh “nhà Cha” thật gần gũi và ấm áp. Đó
không phải là một nơi xa lạ, nhưng là quê
hương đích thực, nơi mỗi người chúng ta được chờ đợi, được yêu
thương, được thuộc về.
Cuộc đời này không phải là nơi ở vĩnh viễn,
nhưng chỉ là một cuộc lữ
hành, một chặng đường quá cảnh. Nếu quên mất đích điểm là nhà
Cha, chúng ta rất dễ: Bị cuốn vào những lo toan trước mắt. Sống mà không biết
mình đi đâu. Và cuối cùng đánh mất ý nghĩa đời mình.
Vì thế, Lời Chúa hôm nay nhắc chúng ta: Đừng quên quê hương của mình là Thiên
Đàng.
2. Con đường duy nhất: Chính Đức Giêsu
Không chỉ chỉ ra đích điểm, Chúa Giêsu còn
khẳng định: Ngài chính là
con đường. Không phải là một con đường trong nhiều con đường,
nhưng là con đường duy
nhất.
Tại sao?
- Vì Ngài từ trời xuống thế, rồi từ đất trở
về trời
- Vì nơi Ngài, Thiên Chúa và con người được
nối kết
- Vì chính cuộc đời Ngài là một con đường
sống động
Đi theo Chúa Giêsu không phải chỉ là học một
giáo lý, nhưng là bước
theo một con người, sống một lối sống.
Đó là con đường:
- Hy
sinh và thập giá
- Khiêm
tốn và phục vụ
- Yêu
thương đến cùng, kể cả kẻ thù
Trong khi đó, thế gian cũng có nhiều “con
đường khác”:
- Con đường hưởng thụ ích kỷ
- Con đường chạy theo lợi lộc
- Con đường tìm danh vọng hơn người
Những con đường ấy có thể hấp dẫn, nhưng không dẫn đến nhà Cha.
3. Đi trên con đường Giêsu: sống chân lý và sự
sống
Chúa Giêsu không chỉ là Đường, mà còn là Sự Thật và Sự Sống.
- Sự
Thật không phải là lý thuyết, mà là chính cuộc đời Ngài. Một
cuộc đời hoàn toàn sống cho Thiên Chúa và cho con người.
- Sự
Sống không chỉ là sự sống thể xác. Nhưng là sự sống đời đời,
bắt đầu ngay từ hôm nay.
Vì thế, để đi trên con đường Giêsu, chúng ta
cần:
- Sống
theo chân lý yêu thương
- Gắn
bó với Chúa qua cầu nguyện
- Kết
hiệp với Chúa trong Thánh Thể
Bởi vì: Ở đâu có Chúa Giêsu, ở đó có sự sống, ở đó có “một góc của thiên
đàng”.
4. Niềm tin và sứ mạng giữa cuộc đời
Bài đọc I cho thấy cộng đoàn sơ khai đang lớn
lên và tổ chức phục vụ.
Bài đọc II nhắc chúng ta: mỗi người là viên đá sống động xây
dựng Hội Thánh.
Điều đó có nghĩa là: Đi trên con đường Giêsu
không phải là đi một mình, nhưng là cùng
nhau xây dựng một cộng đoàn yêu thương và phục vụ.
Giữa những khó khăn, thử thách, Chúa nói: “Anh
em đừng xao xuyến!” Bởi vì: Có Chúa đi trước dọn chỗ.
Có Chúa đồng hành trên đường. Và có một quê hương đang chờ đón.
Anh chị em thân mến,
Cuộc đời
là một hành trình. Mỗi ngày chúng ta đang chọn một con đường để đi. Xin cho
chúng ta biết: Nhớ đích
điểm là nhà Cha. Chọn con đường là chính Đức Giêsu.
Và kiên trì bước đi trong
yêu thương, chân lý và sự sống. Để rồi một ngày kia, chúng ta
được nghe chính Chúa nói: “Hãy
vào mà hưởng niềm vui trong nhà Cha của con.” Amen.
SUY NIỆM
4:
Lời Chúa hôm nay mở ra cho chúng ta một cái
nhìn rất rõ ràng về hành
trình đức tin của người Kitô hữu: Có đích điểm
để hướng tới. Có con đường
để bước đi. Và có cộng
đoàn để cùng xây dựng.
Tất cả quy về một chân lý trung tâm mà Chúa
Giêsu khẳng định:
“Thầy
là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống.”
1. “Anh em đừng xao xuyến!”-Lời trấn an giữa
bất an
Tin Mừng hôm nay nằm trong bối cảnh rất đặc
biệt: trước giờ thương khó, các môn đệ hoang mang, lo sợ, mất phương hướng.
Chính lúc đó, Chúa Giêsu nói: “Anh
em đừng xao xuyến! Hãy tin vào Thiên Chúa và tin vào Thầy.”
Đây không chỉ là lời an ủi dành cho các tông
đồ ngày xưa, mà còn là lời dành cho mỗi chúng ta hôm nay: Khi cuộc sống đầy bất
ổn. Khi tương lai mờ mịt. Khi niềm tin bị thử thách…Chúa không hứa cất đi mọi
khó khăn, nhưng Ngài ban
một điểm tựa: Niềm tin vào Ngài
2. Đích điểm đời người: Nhà Cha
Chúa Giêsu nói: “Trong nhà Cha Thầy có
nhiều chỗ ở… Thầy đi dọn chỗ cho anh em.” Một
hình ảnh thật đẹp: nhà Cha, không phải là một nơi xa lạ. Nhưng là
nơi thân thương, nơi ta thuộc về. Nơi có chỗ dành riêng cho mỗi người. Điều này
cho thấy: Cuộc đời không phải là ngõ cụt. Nhưng là hành trình hướng về một quê hương vĩnh cửu. Nếu quên mất đích điểm này, con người
dễ: Sống chỉ cho hiện tại; chạy theo vật chất; và đánh mất ý nghĩa sâu xa của
đời mình.
3. Con đường duy nhất: Chính Đức Giêsu
Khi Tôma hỏi: “Làm sao chúng con biết đường?”, Chúa Giêsu trả lời: “Thầy
là Đường.”
Không phải chỉ chỉ đường, mà chính
Ngài là con đường. Đi theo Chúa Giêsu nghĩa là: Sống như
Ngài đã sống. Yêu như Ngài đã yêu. Hiến mình như Ngài đã hiến mình. Đó là con
đường: khiêm tốn, phục vụ, hy sinh, và trung tín. Trong khi đó, thế gian luôn
mời gọi những con đường khác: Con đường hưởng thụ; con đường ích kỷ; con đường
danh vọng…Nhưng chỉ có con
đường Giêsu mới dẫn
đến nhà Cha.
4. “Sự Thật và Sự Sống”-không phải lý thuyết,
nhưng là đời sống
Chúa Giêsu không chỉ là Đường, mà còn là:
- Sự
Thật → chân lý sống động, không phải là lý thuyết khô khan.
- Sự
Sống → nguồn sống đời đời bắt đầu ngay từ hôm nay
Điều đó có nghĩa: Tin vào Chúa không chỉ là
hiểu biết. Nhưng là gắn bó
và sống với Ngài. Nhờ: Lắng nghe Lời Chúa; siêng năng cầu
nguyện; kết hiệp với Chúa trong Thánh Thể.
5. Sống đức tin trong cộng đoàn và sứ vụ
Bài đọc I cho thấy Giáo Hội sơ khai gặp khó
khăn, nhưng các tông đồ đã biết tổ
chức và phục vụ, đặt tay trên các phó tế để chăm lo cộng đoàn.
Bài đọc II nhắc chúng ta: Mỗi người là “viên đá sống động” xây
dựng ngôi nhà thiêng liêng. Điều đó có nghĩa:
- Đức tin không phải là chuyện cá nhân riêng
lẻ
- Nhưng là cùng nhau xây dựng Hội Thánh
- Bằng đời sống phục vụ và yêu thương
Anh chị em thân mến,
Giữa một thế giới đầy xao xuyến, Chúa Giêsu
mời gọi chúng ta:
- Đừng sợ – hãy tin
- Đừng lạc hướng – hãy đi theo Ngài
- Đừng quên – chúng ta có một quê hương là
nhà Cha.
Xin cho
mỗi người chúng ta biết chọn con
đường Giêsu mỗi ngày,
để dù đi qua thập giá, chúng ta vẫn vững tin tiến về vinh quang Phục Sinh. Amen.
SUY NIỆM 5: ĐỨC KITÔ LÀ ĐƯỜNG, LÀ SỰ THẬT VÀ LÀ SỰ SỐNG.
1. Con Đường mang tên
Giêsu
Trong bối cảnh bữa tiệc ly, các môn
đệ đang hoang mang trước sự ra đi của Thầy. Chúa Giêsu đã trấn an họ bằng một
lời khẳng định mang tính cứu độ: "Thầy là Đường, là Sự Thật và là Sự
Sống. Không ai đến được với Cha mà không qua Thầy."
- Đường: Ngài không chỉ chỉ
đường, Ngài là con đường. Đi theo Ngài là đi vào lối sống yêu thương, hy
sinh và phục vụ.
- Sự Thật: Ngài là mặc khải
trọn vẹn về Thiên Chúa. Nơi Ngài, chúng ta không còn thấy một Thiên Chúa xa lạ,
mà là một người Cha nhân hậu qua khuôn mặt của Con Một.
- Sự Sống: Chỉ có sự hiệp
thông với Chúa mới đem lại sự sống đời đời. Sự sống này bắt đầu ngay từ hôm nay
qua Bí tích Thánh Thể và đời sống bác ái.
"Lòng các con đừng
xao xuyến." Đây là mệnh lệnh của niềm hy vọng. Khi chúng ta lạc lối
giữa những giá trị ảo của trần gian, Chúa Giêsu mời gọi chúng ta quay về với
"Con Đường" duy nhất dẫn tới hạnh phúc đích thực.
2. Xây dựng Ngôi Đền Thờ
thiêng liêng
Thánh Phêrô dùng hình ảnh kiến trúc
để nói về Giáo hội. Chúa Giêsu là "Viên đá góc tường".
- Đá sống động: Chúng ta được
mời gọi trở nên những "viên đá sống động" để xây nên ngôi đền thờ
thần linh. Một viên đá tách rời sẽ chỉ là viên đá vụn, nhưng khi gắn kết với Đá
Góc là Đức Kitô, nó trở thành một phần của công trình cứu độ.
- Hàng tư tế vương giả: Thánh
Phêrô nhắc nhớ chúng ta về phẩm giá cao quý của người Kitô hữu: là dân thánh,
là dân riêng của Chúa để loan báo quyền năng Ngài.
3. Phục vụ để làm chứng
cho Lời
Sách Công vụ Tông đồ thuật lại việc
thiết lập nhóm 7 phó tế đầu tiên. Đây là một bước ngoặt quan trọng trong lịch
sử Giáo hội sơ khai:
- Sự phân định khôn ngoan:
Các Tông đồ ưu tiên cho việc cầu nguyện và rao giảng Lời Chúa, đồng thời không
bỏ rơi việc phục vụ bàn ăn (bác ái).
- Tinh thần hiệp nhất: Việc
tuyển chọn những người "đầy rẫy Thánh Thần và khôn ngoan" cho thấy sứ
mạng phục vụ không kém phần quan trọng so với giảng dạy. Khi cấu trúc Giáo hội
ổn định và tình yêu thương được thể hiện qua hành động, "Lời Thiên Chúa càng lan rộng."
Lời Chúa tự vấn chúng
ta:
1. Trong gia đình và cộng đoàn:
Chúng ta có đang là những "viên đá sống động" xây dựng sự hiệp nhất,
hay là những viên đá gây vấp ngã cho người khác?
2. Giữa những lo âu: Khi đối
diện với bế tắc, chúng ta có thực sự tin rằng Chúa Giêsu là "Con
Đường" để phó thác, hay chúng ta tự tìm những lối rẽ khác đầy bất an?
3. Sứ mạng: Mỗi Kitô hữu đều
có một chức năng riêng (như các Tông đồ hay các phó tế). Tôi đã sử dụng ơn Chúa
ban để phục vụ cộng đoàn như thế nào?
Lạy Chúa Giêsu, Ngài là Đường duy
nhất dẫn chúng con đến với Chúa Cha. Xin cho chúng con biết bám chặt vào Lời
Chúa và các Bí tích, để giữa những xao xuyến của cuộc đời, chúng con luôn tìm
thấy sự bình an và ánh sáng chân lý. Amen.
Thứ hai: Cv 14, 5-18; Ga
14, 21-26.
SUY NIỆM 1:
Tuần này, phụng vụ lời
Chúa bài đọc 1 tiếp tục mời gọi chúng ta đồng hành với Phaolô và Barnaba trên
những nẻo đường truyền giáo cho dân ngoại lần thứ nhất. Đoạn sách Cvtđ hôm nay
nói đến những vui buồn, sướng khổ khi thi hành sứ mạng truyền giáo.
- Vui vì được nhiều
người dân ngoại đón nhận Tin mừng của Chúa.
- Sướng vì khả năng được
làm phép lạ do Chúa ban đã củng cố được niềm tin cho các tín hữu và góp phần
thuận lợi cho sứ vụ loan báo Tin mừng.
Nhưng bên cạnh đó cũng
gặp rất nhiều đau buồn.
- Buồn vì bị hiểu lầm bởi
dân ngoại, bị ghi kỵ, làm nhục và chống đối liên tục bởi những người gốc Do
Thái giáo.
- Đau vì ném đá, bị bắt
bớ, bị đánh đập đến nữa sống nữa chết và bị trục xuất ra khỏi các thành của họ.
Nhưng cho dù sướng hay
khổ, vui hay buồn, thành công hay thất bại vẫn không thể nào làm sờn lòng nản
chí tông đồ Phaolô và Barnaba. Bởi hai ông luôn ý thức được truyền giáo chính
là lệnh truyền tâm quyết do Chúa Giêsu phục sinh trao ban cho các ngài trước
khi về trời: "Các con hãy đi giảng dạy muôn dân, làm
phép rửa cho họ nhân danh Cha, và Con và Thánh Thần." (Mt
28,19).
Loan báo Tin mừng còn
mang một giá trị cao quý khác, sứ mạng này không chỉ là bổn phận mà còn là ơn
gọi cao quý gắn liền với cuộc đời của Phaolô đến nỗi sứ mạng này trở nên máu
thịt của ngài. Nếu không thi hành sẽ cảm thấy xót xa và khốn khổ: “Khốn
cho tôi nếu tôi không rao giảng Tin Mừng.”(1Cr 9,16).
Làm chứng nhân cho Chúa
là một vinh dự cao quý do Chúa Phục Sinh trao ban, nhưng đây lại là nhiệm vụ
đầy dẩy cam go thử thách. Tuy nhiên để thi hành nhiệm vụ này, Phaolô và Barnaba
đã phải hy sinh bằng mồ hôi, nước mắt và sức lực, ngay cả phải hy mạng sống
mình. Nhiệm vụ này không chỉ khó khăn đối với các tông đồ vào thời GH ban đầu
mà ngay cả ngày nay nhiệm vụ này càng trở nên khó khăn hơn đối với GH, bởi cuộc
sống hôm nay có quá nhiều hố sâu và rào cản ngăn cách con người... Vì thế, đòi
hỏi con cái GH phải nỗ lực và hy sinh rất nhiều.
Xin cho chúng ta biết
noi gương hai thánh tông đồ Phaolô và Barnaba góp phần tích cực vào công cuộc
LBTM của GH, cho dù gặp phải những chống đối, ghi kỵ, loại trừ của con cái thế
gian. Tin rằng một khi có Chúa ở bên nâng đỡ, bảo vệ, dự liệu và ban ân sủng
thì sứ vụ cao cả này sẽ đạt kết quả tốt đẹp. Như Lời Chúa phán với Phaolô: “Ơn
Ta đủ cho ngươi, vì sức mạnh của Ta được tỏ bày trong sự yếu đuối.” (2Cr 12,9).
Đọc thêm:
Để dễ nắm bắt đoạn sách Cvtđ
này, ta có thể chia làm 3 phần:
1. Sự việc xảy ra
tại Icôniô.
Sau khi giũ bụi chân nhằm
phản đối cách hành xử của những người gốc Do Thái tại Antiokhia miền Pixiđia.
Phaolô và Barnaba đến Icôniô. Dù đoạn tuyệt với người Do Thái, nhưng hai
ông vẫn gắn bó với hội đường. Tại đây hai ông tiếp tục giảng dạy. Tương tự như
những lần trước, tại đây bên cạnh thành công vì có rất đông người Do Thái và Hy
Lạp tin theo nhưng cũng có người không đón nhận, nên họ mưu toan làm nhục và
ném đá hai ông. Biết thế hai ông lánh sang các thành miền Lycaonia: Lytra,
Đécbê, và vùng phụ cận.
2. Phép lạ tại Lýtra.
Tại đây hai ông tiếp tục
rao giảng và làm phép lạ chữa cho một người bại hai chân từ lọt lòng mẹ được
khỏi. Anh ta đứng dậy và đi được.
Lời tung hô dân chúng sau
phép lạ: sau khi chứng kiến phép lạ đã tung hô hai ông như thần linh mặc lốt
người phàm. Họ gọi ông Barnaba là thần Dớt (Zeus), ông Phaolô là thần Hécme
(Hermes), vì ông là người phát ngôn. Họ đã đem bò và vòng hoa đến trước cổng
thành, và cùng với đám đông, muốn dâng lễ tế.
(Zeus và Hermes là hai thần của người Hy-lạp. Zeus được
xem như vua của các thần Hy-lạp, và quan thầy của những người làm nghề trồng
cấy. Có lẽ vì lý do này mà Phaolô muốn nói với dân thành: không phải Zeus ban
mưa từ trời và mùa màng; nhưng là chính Thiên Chúa ban. Hermes là con của Zeus
với Maia; được xem là quan thầy của những người lữ hành, tội nhân, và gái điếm.
Hermes là sứ giả và đem những sứ điệp của các thần cho con người.)
3. Phản ứng của Phaolô và Barnaba.
-
Barnaba và Phaolô xé áo mình ra: Tỏ thái độ tức giận vì họ đã đặt mình ngang
hàng với TC và buồn phiền vì cảm thấy bản thân xúc phạm đến Thiên Chúa.
-
Sau đó hai ông giải thích cho họ hiểu rằng: “Chúng tôi đây cũng chỉ là
người phàm, cùng thân phận với các bạn”. Rồi kêu gọi họ: “hãy bỏ
những cái hão huyền này đi, mà trở lại cùng Thiên Chúa hằng sống, Đấng đã tạo
thành trời đất với biển khơi cùng muôn loài trong đó”.
SUY NIỆM 2:
Có yêu nhau thì mới sẵn sàng lắng nghe và làm theo điều
người yêu mình mong muốn. Đứa con có yêu cha mẹ thì mới trân trọng lắng nghe
lời cha mẹ khuyên dạy và vui mừng thực hiện những điều cha mẹ chỉ bảo. Cũng vậy
nếu chúng ta yêu mến Chúa thì chúng ta mới nghe lời và sẵn lòng làm theo lời
Chúa dạy.
Không
phải bất cứ ai lãnh nhận bí tích rửa tội thì hẳn nhiên trở nên con cái đích
thực của Thiên Chúa. Nhưng để nên con cái đích thực của Chúa:
Trước
hết chúng ta phải có lòng yêu mến Chúa, bằng cách đặt Chúa vào
vị trí cao nhất trong cuộc đời của ta. Ưu tiên chọn Chúa làm giá trị hàng đầu
trong cuộc sống mình.
Thứ
đến phải gắn bó với Chúa mật thiết. Định luật tình yêu dạy ta
hiểu rằng: Yêu ai thì “ở gần” người đó, yêu ai thì muốn “ở bên” người đó và yêu
ai thì muốn “ở với” và “ở trong” người mình yêu để trở nên một với người ấy.
Cuối
cùng dấu hiệu người có lòng yêu mến Chúa đích thực đó là luôn tuân
giữ lời Chúa. Thước đo của lòng yêu mến nơi chúng ta nhiều hay ít hệ tại ở
việc chúng ta có tuân giữ lời Chúa nhiều hay ít. Nếu chúng ta nói chúng ta yêu
mến Thiên Chúa mà chúng ta không thực hành lời Chúa dạy, thì có khác gì đứa con
“gọi dạ bảo vâng”, nhưng chỉ vâng vâng, dạ dạ mà không làm theo lời cha mẹ chỉ
dạy, thì tình yêu đó chỉ là thứ tình yêu giả hình, thứ tình yêu đầu môi trót
lưỡi. Tình yêu đó chỉ là nhãn hiệu, là cái mác mà thôi. Vì thế, Chúa Giêsu luôn
nhấn mạnh đến lợi ích và giá trị của việc nghe và làm theo lời Chúa: “Nghe
và thực hành lời Chúa giống như người khôn xây nhà trên nền đá”; “hãy làm theo
lời Chúa chứ đừng nghe suông mà lừa dối chính mình”. Lý thuyết và thực hành
phải đi đôi mới giá trị và có ích lợi, bởi vì nếu “đức tin không việc
làm là đức tin chết” (Gc 2, 17).
Xin Chúa cho chúng ta luôn hết lòng tuân giữ và thực hành
lời Chúa bằng tình yêu mến. Biết đặt Chúa vào vị trí quan trọng trong cuộc sống
và sẵn sàng chọn Chúa làm gia nghiệp đời ta. Làm được như thế chứng tỏ là chúng
ta yêu mến Chúa và xứng danh là con cái đích thực của Chúa.
Thứ ba: Cv 14,19-28; Ga
14,27-31a.
SUY NIỆM 1
Nhìn lại trong suốt cuộc
hành trình truyền giáo lần thứ nhất của Phaolô và Barnaba, chúng ta nhận thấy
những điểm đáng chú ý sau:
- Lòng nhiệt tâm truyền
giáo của Phaolô và Barnaba: Hai ông miệt mài rao giảng Tin mừng cho dân ngoại
dù gặp phải biết bao nhiêu là khó khăn: Phải vượt qua đường sá xa xôi, cách
trở; kiên trì chịu đựng bao là nguy hiểm: chống đối, bắt bớ, ghen tị, tù đày,
ném đá …; luôn thao thức ra đi tìm đến những vùng đất mới để gieo vãi hạt giống
đức tin,.
- Đến đâu rao giảng các
ông cũng đều bị những người Do Thái kéo đến để chống phá. Đoạn sách Cvtđ hôm
nay là một ví dụ: "Bấy giờ có những người Do-thái từ Antioch và
Iconium đến Lystra, thuyết phục được đám đông. Họ ném đá ông Phaolô rồi lôi ông
ra ngoài thành, vì tưởng ông đã chết. Nhưng khi các môn đệ xúm lại quanh ông,
ông đứng dậy và vào thành. Hôm sau, ông trẩy đi Đécbê cùng với ông Barnaba".
Tại đây các ông tiếp tục rao giảng và giúp nhiều người tin vào Chúa Giêsu.
- Điều đáng nói là cứ sau
một chuyến truyền giáo khi trở về Giêrusalem, Phaolô và Barnaba đều ghé lại
thăm viếng một số nơi mà các ông đã đi qua. Với mục đích là khích lệ và củng cố
đức tin cho họ; tổ chức lại cộng đoàn và chỉ định các kỳ mục thay mặt các ông
coi sóc và chăn dắt cộng đoàn; sau đó các ông cầu nguyện và phó dâng các cộng
đoàn cho Thiên Chúa.
- Khi điểm lại hành trình
truyền giáo lần thứ nhất này ta nhận thấy hai ông đã đi qua tất cả 8
thành. (Bắt đầu từ Antiôkhia của Syria đến Xalamin và Paphô của đảo
Sýp, đến Pécghê, Antiôkhia của Pixiđia, đến Icôniô, Lýtra, Đécbê, và theo đường
cũ trở lại Pécghê, rồi từ Pécghê đến Áttalia, trở về Pécghê và dùng thuyền trở
về Antiôkhia của Xyria). Đây là cuộc hành trình ngắn nhất trong 3 cuộc
hành trình của Phaolô rao giảng Tin mừng cho dân Ngoại. Khi trở về Antiôkhia,
hai ông tập họp Hội Thánh và kể lại tất cả những gì Thiên Chúa đã cùng làm với
hai ông, và việc Người đã mở cửa cho các dân ngoại đón nhận đức tin. Rồi hai
ông ở lại một thời gian khá lâu với các môn đệ trước khi bắt đầu cuộc hành
trình thứ hai.
Tạ ơn Chúa đã ban cho GH
những nhà truyền giáo nhiệt tình, đã sẵn sàng chịu mọi gian lao thử thách, ngay
cả tính mạng, để gieo vãi hạt giống đức tin khắp mọi nơi. Nhờ ơn Chúa mà hạt
giống quý giá ấy được gieo vào lòng đất Việt Nam. Cha ông chúng ta đã tiếp
nhận, củng cố và nuôi dưỡng bằng máu nhờ thế mà hạt giống đức tin được sinh hoa
trái dồi dào. Xin cho chúng ta biết trân trọng bảo vệ, nuôi dưỡng và gieo vãi
hạt giống đức tin ấy khắp nơi và vào mọi tâm hồn, ngỏ hầu mọi người đón nhận
được niềm vui Tin mừng cứu độ của Chúa.
SUY NIỆM 2
Thiên tai, dịch bệnh,
nghèo đói, đam mê tội lỗi, hận thù ghen ghét… tất cả những mối hiểm họa ấy như
dâng tràn trong thế giới ngày nay, khiến cho lòng người đầy sóng gió và bất an.
Xin Chúa thương ban bình an của Chúa cho chúng con, sự bình an đích thực trong
tâm hồn như lời Chúa đã hứa.
Chưa bao giờ con người
lại phải đối diện trước những lo âu, bối rối, sợ hãi và bất an như ngày hôm
nay. Chiến tranh, thiên tai, dịch bệnh… xảy ra hàng ngày trên khắp cùng trái
đất. Thất nghiệp, vật giá leo thang, trộm cắp… gia tăng đến mức báo
động. Ly dị, phá thai, bất trung, tệ nạn xã hội …không ngừng gia
tăng. Vì thế hơn lúc nào hết, con người ngày hôm nay luôn khao khát có được
cuộc sống bình an đích thực.
Để chốn chạy nỗi lo sợ,
buồn phiền, bất an, con người thường chỉ biết dựa vào của cải vật chất để trấn
an tâm hồn đấy bất an. Chẳng hạn như: Mua bảo hiểm xe cộ, nhà cửa,
nhân mạng, y tế…Hằng đêm mơ mộng để đánh con số đề, mua tấm vé kiến thiết hy
vọng bớt đi những lo âu về tiến bạc. Kẻ thì lao mình vào rượu chè và những thú
vui khác để tìm những phút giây thoải mái quên đi chuyện đời. Người thì uống
thuốc an thần để đi tìm giấc ngủ hy vọng quên đi những muộn phiền. Kẻ dễ tin
thì đi tìm thầy bói, thầy tướng, thầy số… để kiếm tìm hậu vận cho tương lai.
Người giàu có thì gởi tiền và vàng vào ngân hàng để được an tâm… Nhưng tất cả
những việc làm ấy chỉ là giải pháp tạm thời, thiếu căn cơ và không bền vững nên
không thể đem lại nguồn bình an đích thực cho tâm hồn. Vì thế, Chúa Giêsu nói
với các tông đồ: “sự bình an của Thầy. Thầy ban
cho anh em không như thế gian ban tặng” (Ga 14, 27).
Bình an của Ngài không
phải là thứ bình an bên ngoài, giả tạo. Nhưng là bình an bên trong, nghĩa là
không giống như sự yên ổn hay hòa bình, vì yên ổn hay hòa bình là ở bên ngoài
còn bình an thì ở bên trong.
Bình an là tình trạng tâm
hồn đang tương quan tốt với Thiên Chúa và tha nhân. Bình an của Chúa là bình an
khi có Chúa làm chủ đời sống mình, luôn tin tưởng, phó thác và vâng theo ý Chúa
trong mọi cảnh huống của cuộc đời. Bình an của Chúa là có một tâm hồn trong
sạch, được giao hòa với Chúa và anh em. Bình an của Chúa ban tặng còn được hiểu
là bình an với anh em mình. Sống hoà thuận với nhau, không thấy mình có điều gì
làm phiền lòng anh em và thấy anh em không có điều gì làm phiền lòng mình.
Chỉ có bình an của Chúa
mới làm cho chúng ta được hạnh phúc. Bởi vì bình an là thông hiệp với Thiên
Chúa. Chúa Giêsu nhờ thông hiệp mật thiết với Thiên Chúa Cha nên Ngài luôn thấy
bình an ngay khi kẻ thù đang đến gần và sắp giết chết Ngài.
Thế giới ngày hôm nay như
đang sống trên một lò lửa. chíến tranh, khủng bố, thiên tai, động đất, khủng
hoảng kinh tế, ô nhiễm môi trường…, thế gian chưa có bình an nên Bình An của
Chúa Giêsu ban tặng vẫn còn nguyên giá trị cho nhân loại, cho những tâm hồn
đang khắc khoải tìm kiếm bình an trong cuộc sống. Mỗi người phải có bình an của
Chúa mới có thể sống an bình với mọi người. Muốn có bình an ở bình diện lớn thì
phải bắt đầu từ những bình diện nhỏ, là nơi mỗi người chúng ta. Không ai cho
cái mình không có. Sự bình an bắt đầu từ lòng mình rồi mới lan tỏa ra xã tắc
nhân quần, như cổ nhân nói: “Tu thân, tề gia, trị quốc, bình thiên hạ”.
Thứ tư: Cv 15, 1-6; Ga
15,1-8
SUY NIỆM 1:
Công cuộc truyền giáo cho
dân ngoại của Phaolô và Barnaba luôn vấp phải những khó khăn và chống đối.
- Khó khăn trong chọn lựa: cần phải giữ những gì và
nên bỏ những gì khi người dân gốc Do Thái và dân ngoại gia nhập Kitô giáo? Cụ
thể là 2 vấn đề chính: Dân ngoại có phải cắt bì và giữ Lề Luật như người gốc Do
Thái khi tin theo Kitô Giáo không? Nếu buộc dân ngoại tuân giữ thì lại ảnh
hưởng đến truyền thống văn hóa của họ. Còn nếu chuẩn miễn thì gặp phải sự chống
đối của người gốc Do Thái.
- Chống đối bởi người Do Thái: Đọan sách Cvtđ hôm nay
nói đến sự chống đối quyết liệt của người Do Thái nhằm bảo vệ quan điểm mình.
Họ từ Giuđa đã đến tận Antiôkhia để tỏ thái độ chống đối Phaolô và Barnaba bằng
cách buộc những tín hữu gốc dân ngoại phải cắt bì: "Nếu anh em
không chịu phép cắt bì theo tục lệ Mô-sê, thì anh em không thể được cứu
độ". Chính vì lý do này đã khiến cho Phaolô và Barnaba phản ứng
lại mạnh mẽ với họ. Cuối cùng, Phaolô và Barnaba cùng với một vài người khác
phải về Giêrusalem gặp các Tông đồ và các kỳ mục, để bàn về vấn đề đang tranh
luận này.
Điều này làm cho chúng ta
nghĩ đến việc truyển giáo tại quê hương Việt Nam lúc đầu cũng gặp nhiều khó
khăn, nhất là trong việc thờ cúng tổ tiên. Nhưng tạ ơn Chúa vì Giáo Hội chúng
ta đã nhận ra và đã hội nhập dễ dàng nên công cuộc truyền giáo tại Việt Nam đã
lan tỏa nhanh chóng.
Là người Việt Nam, xin
cho chúng ta biết trân quý những giá trị truyền thống, văn hóa tốt đẹp của cha
ông để lại. Tuy nhiên, nếu có sự khác biệt không thể dung hòa giữa truyền thống
dân tộc và đức tin, chúng ta cần tìm đến ánh sáng Lời Chúa soi dẫn, nhất là đến
những nhà hữu trách để được hướng dẫn để chúng ta có cách ứng xử theo đúng ý
muốn của Chúa và GH.
SUY NIỆM 2:
Khi rao giảng Tin Mừng, Chúa
Giêsu thích dùng những hình ảnh cụ thể, những câu chuyện gần gũi để trình bày
những chân lý cao sâu và những bí nhiệm về nước trời. Nhờ đó,
dân chúng dễ dàng nắm bắt những sứ điệp do Chúa truyền tải.
Trong bài Tin Mừng, Chúa Giêsu nói
đến mối tương quan mật thiết giữa chúng ta với Chúa qua hình
ảnh thân nho và cành nho: “Thầy là cây nho thật, và Cha Thầy là
người trồng nho. Cành nào gắn liền với Thầy mà không sinh hoa trái, thì Người
chặt đi; còn cành nào sinh hoa trái, thì Người cắt tỉa cho nó sinh nhiều hoa
trái hơn” (Ga 15,1-2).
Giáo Hội là vườn nho, người trồng
nho là Chúa Cha, cây nho chính là Chúa Giê-su, những người làm vườn nho là các
vị mục tử, cha mẹ, thầy cô... và các cành nho là những người Ki-tô hữu.
Với hình ảnh cây
nho và cành nho cho thấy việc gắn kết sâu xa không thể tách rời giữa Chúa
Giêsu với chúng ta. Với sự gắn kết này nhắc chúng ta hiểu rằng: theo
Đạo không chỉ là tuân giữ những điều răn như ăn ngay ở lành, mà cốt lõi của
Đạo chúng ta là gắn kết đời mình với Chúa cách mật
thiết đến độ: “Các con ở trong Thầy, và Thầy ở
trong các con.” Trở nên máu thịt trong nhau đến nỗi trở
thành một với nhau “mình với ta tuy hai mà một, ta với mình tuy một
mà hai”.
Nhờ sự gắn kết với
Chúa nguồn sự sống đích thực, chúng ta mới được sự sống dồi dào của Chúa nuôi
dưỡng mà trổ “sinh nhiều hoa trái” tốt tươi.
Hoa trái tốt tươi
chính là những việc lành phúc đức. Mà những việc lành phúc đức trổ
sinh không nhằm vì lợi ích cho mình mà là
vì ích lợi cho tha nhân. Việc sinh nhiều hoa trái tốt lành ấy
cũng không vì thế mà ta hãnh diện và tự mãn, nhưng trên
hết là nhằm để tôn vinh danh thánh Thiên Chúa, Đấng trồng nho.
Ý thức điều này nên
mỗi người chúng ta cần phải sống khiêm nhường khi thành công và
không chán nản thất vọng khi gặp khó khăn, gian khổ.
Xin Chúa cho chúng ta
biết luôn gắn kết mật thiết với Chúa trong mọi nơi mọi
lúc để đời ta trổ sinh thật nhiều hoa trái tốt lành là
những việc làm bác ái yêu thương, những nghĩa cử hy
sinh phục vụ với hy vọng mang đến niềm vui và hạnh phúc cho đời, cho
người và tôn vinh danh thánh TC.
Thứ năm: Cv 15, 7-21; Ga
15, 9-11.
SUY NIỆM 1.
Bài đọc 1, Sách Công Vụ Tông Đồ hôm nay đề cập đến
cuộc xung đột xảy ra giữa Phaolô và Barnaba với những tín hữu gốc Do Thái, và
hướng giải quyết của Hội Thánh.
1. Xung đột xảy xa.
Như chúng ta biết hành
trình truyền giáo lần thứ nhất của Phaolô và Barnaba gặp phải một khó khăn lớn,
phát xuất từ hai phía:
- Từ phía dân ngoại: Họ
cũng có những văn hóa truyền thống tốt đẹp của cha ông họ cần phải tôn trọng.
- Từ phía tín hữu gốc Do
Thái giáo: Họ cũng muốn gìn giữ bảo vệ những tập tục và luật lệ truyền thống
của cha ông họ như: cắt bì, không ăn thịt cúng, và giữ luật Môsê.
Để hội nhập vào nền văn
hóa của dân ngoại, Phaolô và Barnaba đã chuẩn miễn cho những người tin theo
Chúa gốc ngoại giáo không phải cắt bì và giữ truyền thống một số luật Môsê.
Nhưng việc này đã gây ra sự chống đối mạnh mẽ đối với tín hữu gốc Do Thái. Họ
đã đến giáo đoàn Antiôkhia tuyên truyền rằng: (1) Phaolô và Barnaba không phải
là người hợp pháp do các tông đồ từ cộng đoàn mẹ Giêrusalem gửi đến và kêu gọi
mọi người đừng nghe theo. (2) Để được cứu độ không chỉ tin vào Chúa Giêsu mà
còn phải cắt bì và giữ luật Môsê nữa. Chính vì thế mà đã xảy ra xung đột nảy
lửa giữa Phaolô, Barnaba với những người tín hữu gốc Do Thái.
2. Cách giải quyết xung
đột.
Các tông đồ triệu tập họp
công đồng chung tại Giêrusalem, để lắng nghe tiếng nói mọi người, nhằm đưa ra
những quyết định thực hành.
- Lắng nghe: Lời phát biểu của
Phêrô là tông đồ trưởng: ông nhắc lại kinh nghiệm mà ông có được khi là người
đầu tiên được TC mời gọi đem Tin Mừng cho dân ngoại, cụ thể là gia đình ông
Cornêliô. Rồi khuyên mọi người đừng “quàng vào cổ các môn đệ một cái
ách”. Với lời khẳng định nhờ tin vào Chúa Giêsu mà được cứu độ chứ
không phải chỉ giữ một số luật lệ truyền thống: “chính nhờ ân sủng Chúa
Giêsu mà chúng ta tin mình được cứu độ”.
Lời phát biểu của Phaolô
và Barnaba: Hai ông chỉ kể lại những biến cố mà hai ông trãi qua trong quá
trình truyền giáo. Cho thấy chính Thiên Chúa đã dùng hai ông để rao giảng, làm
dấu lạ cho dân ngoại và họ đón nhận ra sao. Tất cả như để xác tín và củng cố
cho lập trường của Phêrô.
- Hướng giải quyết: Tông đồ Giacôbê, Giám mục
Giêrusalem đã dung hòa bằng phán quyết: "Không được gây phiền hà cho các
tín hữu gốc dân ngoại, nghĩa là không đòi buộc họ cắt bì và giữ luật Môsê.
Khuyên họ giữ một ít tập tục: kiêng thức ăn ô uế, tránh gian dâm, kiêng ăn tiết
hay loài vật không cắt tiết (vật chết ngạt)."
Lời đề nghị này đã làm
hài lòng các tín hữu gốc dân ngoại cũng như tín hữu gốc Do Thái giáo.
Đời sống đạo của chúng
ta có lúc cũng gặp phải những khó khăn, ước gì chúng ta cũng biết tìm đến
các vị hữu trách để xin sự hướng dẫn của các ngài. Cũng vậy nếu trong đời sống
gia đình hay cộng đoàn chẳng may xảy ra xung đột, ước gì chúng ta cũng biết
bình tỉnh ngồi lại để lắng nghe và thông cảm cho nhau. Nhất là biết dựa trên
giới luật tình yêu của Chúa và giáo huấn của GH mà tìm đến lợi ích chung trong
đời sống.
SUY NIỆM 2:
Người đời thường nói:
“Yêu là khổ, không yêu thì lỗ, thà chịu khổ chứ không chịu lỗ”. Nhưng cái khổ
lớn nhất không phải là yêu, mà là bị người mình yêu từ chối tình yêu. Đúng vậy,
yêu mà bị phản bội thì đau tê tái lòng! Chúa Giêsu đã yêu thương chúng ta đến
nỗi đã thí mạng mình vì chúng ta và mong muốn chúng ta đáp lại tình yêu của
Ngài. Nhưng nhân loại hình như đã hững hừ trước tình yêu của Chúa. Vì thế, Ngài
tha thiết kêu mời chúng ta: “Anh em hãy ở lại trong tình yêu của Thầy”, bằng cách
tuân giữ giới răn của Ngài. Khi ấy ta cảm nhận được niềm vui trọn vẹn.
Tin Mừng hôm nay Chúa
Giêsu tha thiết mời gọi: “Anh em hãy ở lại trong tình thương của Thầy.” Chúa
Giêsu là tình yêu hữu hình của Chúa Cha dành cho chúng ta những người con yêu
dấu của Chúa.
Vì tình yêu, Chúa Giêsu
chấp nhận sinh ra mang thân phận con người để ở giữa loài người chúng ta.
Vì tình yêu, Chúa Giêsu
đã chấp nhận chịu đói, chịu khát… và bôn ba đi khắp các nẻo đường đất nước Do
Thái để rao giảng Tin mừng, làm phép lạ cứu chữa những ai đau khổ.
Cũng chính vì yêu, Chúa
Giêsu đã chấp nhận đi vào con đường thập giá chịu đau khổ và sẵn sàng đón nhận
cái chết đau thương trên thập giá vì tội lỗi chúng ta. Rồi Chúa đã phục sinh
vinh hiển mang lại niềm vui và hy vọng lớn lao cho tất cả chúng ta. Nhưng vì
muốn ở lại mãi với nhân loại, Chúa Giêsu đã ban lời giáo huấn và giới luật yêu
thương. Đặc biệt với sáng kiến tuyệt diệu, Người đã thiết lập các bí tích nhất
là bí tích Thánh Thể, để qua đó ở lại mãi mà ban ân sủng dồi dào cho chúng ta.
Tình yêu Chúa thật quá
cao vời. Sẵn sàng chấp nhận mọi gian lao đau khổ, ngay cả hy sinh tính mạng
mình để được “ở lại” với chúng ta. Vì thế, Chúa cũng mong mỏi chúng ta đáp lại
tình yêu của Ngài, nên tha thiết mời gọi tất cả chúng ta: “Hãy ở lại
trong tình thương của Ngài”.
Ở lại trong tình thương
của Chúa, được thể hiện qua việc tuân giữ giới răn của Ngài. Bởi
lẽ thánh Phaolô trong gửi tín hữu Rôma đã nói: “Không sống
theo luật, luật mới do Thánh Linh là sống phản với Thánh Linh, mà Thánh Linh
chính là tình yêu Thiên Chúa”. Thánh Gioan cũng nói: “Ai giữ luật
Chúa thì ở lại trong Ngài và Ngài ở lại trong kẻ ấy”. Không ai có thể nói
tôi yêu mến Chúa mà không thực hiện lời Ngài.
Kinh nghiệm cho thấy, khi
tôi yêu mến ai thì bất cứ việc to, việc nhỏ, việc nặng, việc nhẹ người ấy nhờ
tôi, tôi sẵn sàng làm, có khi người ấy không nhờ tôi cũng làm miễn sao đẹp lòng
người mình yêu. Như thế muốn ở lại trong tình yêu Chúa, chúng ta phải thực hành
lời Chúa. Nghĩa là thực hiện điều Chúa truyền dạy, mà lời dạy của Chúa chính là
giới răn yêu thương khuyên dạy.
Trung thành sống trọn
tình mến Chúa, yêu người là ta đã ở lại trong Chúa và khi đó chúng ta sẽ được
Chúa ban cho niềm vui trọn vẹn là được sống mật thiết với Chúa ngay ở đời này
và cho đến đời sau.
SUY NIỆM 3:
Thứ năm GH có thói quen tưởng niệm
việc Chúa Giêsu lập BTTT, Truyền chức LM và trao ban giới luật yêu thương. Xin
cho chúng ta cảm nhận được tình yêu Chúa dành cho ta và cho ta biết “ở lại
trong tình yêu Chúa”, qua việc để tâm lắng nghe và tuân giữ lời Chúa truyền
dạy, nhờ đó mà ta mới có được niềm vui trọn vẹn.
Cuộc sống cần niềm vui. Nhưng chưa
bao giờ niềm vui ở đời này nên trọn vẹn cả. Bởi lẽ tiền bạc, của cải, danh
vọng, lạc thú… ở trần gian đều là phù hoa mau tàn. Như lời của tác giả Nguyên
Kha trong một bài thánh ca: “Hoa nào không phai tàn? Trăng nào không khuyết?
Ngày nào mà không có đêm? Yến tiệc nào không có lúc tàn???” (Phù hoa nối tiếp
phù hoa).
Tuy nhiên tin mừng hôm nay, Chúa
Giêsu cho các môn đệ cũng như chúng ta biết có một thứ niềm vui nên thành toàn
và trọn vẹn. Niềm vui ấy chỉ có được khi chúng ta biết “ở lại trong
tình yêu của Chúa”. Nhưng làm thế nào ta được ở lại trong tình yêu Chúa?
Thưa đó là tuân giữ lệnh truyền của Chúa Giêsu. Đó là tuân giữ và sống giới
luật yêu thương mới do Ngài Truyền dạy: “Yêu như Chúa yêu”.
Xin cho chúng ta biết ở lại trong
tình yêu của Chúa qua việc chuyên chăm cầu nguyện, siêng năng tham dự thánh lễ
và rước lễ, và tích cực lắng nghe và thực hiện lệnh truyền yêu thương của Chúa,
được vậy thì niềm vui mới nên trọn vẹn trong tâm hồn ta.
Thứ sáu: Cv 15, 22-31;
Ga 15, 12-17.
SUY NIỆM 1:
Để dễ nhớ đoạn sách Cvtđ
hôm nay, ta có thể chia đoạn này làm hai phần:
- Phần đầu: liệt kê danh sách
phái đoàn được các tông đồ và kỳ mục của Hội Thánh Giêrusalem cử đến Antiôkhia
gồm có: Ngoài Phaolô và Barnaba, còn có ông Giuđa và Xila là những người
có uy tín trong Hội Thánh. Khi đến nơi, các ông triệu tập cộng đoàn lại để công
bố bức thư.
- Phần thứ hai: nội dung của bức thư, gồm
ba điểm:
1. Lời chào thăm của các
tông đồ và kỳ mục gửi đến anh em gốc dân ngoại tại Antiokhia, tại Xyria và
Kilikia. Ngay sau đó là 3 lời xác nhận chính thức: (1) Những người Do Thái đến
gây rối trước đây làm xáo trộn và gây hoang mang cho các tín hữu là những người
bất hợp pháp. (2) Phaolô và Barnaba chính là người anh em thân mến với chúng
tôi và đã cống hiến cuộc đời vì danh Đức Giê-su Ki-tô, Chúa chúng ta. (3) Xác
nhận ông Giuđa và Xila chính là người được Hội Thánh cử đến để trình bày trực
tiếp về những quyết định của công đồng.
2. Quyết định chính thức
của Công đồng dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần như sau: Không bắt tín hữu
gốc dân ngoại cắt bì và giữ luật Môsê, nhưng khuyên giữ vài điều cần thiết như:
tránh gian dâm, không uống tiết, không ăn thịt không cắt tiết và đồ cúng cho
ngẫu tượng.
3. Cuối cùng là lời
khuyên nhủ họ cẩn thận giữ những điều mà Hội Thánh hướng dẫn và chúc họ được an
mạnh.
* Sau khi nghe xong bức
thư, họ vui mừng vì lời khích lệ đó.
Những xung đột xảy ra
trong cuộc sống là không tránh khỏi. Ngay trong cộng đoàn Họ đạo hay gia đình
cũng thường xuyên xảy ra. Vậy ta làm thế nào để giải quyết êm đẹp những xung
đột ấy? Sách Cvtđ hôm nay gợi mở cho chúng ta đường hướng tốt nhất:
- Trước tiên, cùng nhau
ngồi lại để tìm cách giải quyết vấn đề.
- Thứ đến, theo sự hướng
dẫn của Thánh Thần để tìm ra đâu là sự thật nền tảng mọi người phải giữ, những
gì có thể dung hòa, và những gì có thể chuẩn chước được.
- Sau đó, phải khiêm
nhường bỏ thói quen của mình, hy sinh chấp nhận ý kiến chung, và giải quyết vấn
đề trong tình yêu thương anh em; chứ không ra lệnh theo thói cha ông.
Xin Chúa cho chúng ta
luôn biết khiêm tốn nghe theo sự hướng dẫn của Thánh Thần để tìm ra sự thật.
Nếu mình có sai trái, lỗi lầm thì can đảm nhận lỗi mà sửa đổi. Nếu người khác
có sai trái thì hãy dùng tình thương mà sửa lỗi cho nhau theo lời dạy của Chúa
và tinh thần của Công đồng Giêrusalem.
SUY NIỆM 2:
Trước khi về cùng Thiên
Chúa Cha, Chúa Giêsu đã để lại cho các môn đệ cũng như cho tất cả chúng ta lời
nhắn nhủ yêu thương: “Đây là điều răn của Thầy, anh em hãy yêu thương nhau
như Thầy đã yêu thương anh em”.
Yêu như Chúa yêu là yêu
thương tất cả mọi người không phân biệt bạn hay thù bằng một tình yêu vô vị
lợi. Yêu như Chúa là sẵn sàng hy sinh ngay cả mạng sống mình cho người
mình yêu. Xin cho chúng ta có được tình yêu như Chúa, ngỏ
hầu xứng danh với tên gọi là bạn hữu của Chúa.
“Anh em hãy
yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em.” (Ga 15, 12). Yêu
thương nhau không thôi thì chưa đủ, Chúa Giêsu còn muốn các môn đệ của
Ngài, trong đó có tôi và bạn, phải yêu “như Chúa yêu” nữa. Nghĩa
là biết chấp nhận tất cả những cái hay cái dở, những tính hư nết
xấu và tất cả những sự bất toàn và yếu đuối … của tha nhân.
Yêu thương như Thầy là
phải biết kiên nhẫn trước những yếu đuối lỗi lầm, trước những
giới hạn về niềm tin cũng như về mặt nhân bản của người khác.
Yêu như Chúa Giêsu
là biết quan tâm tới những nhu cầu cần thiết của tha
nhân. Sự quan tâm ấy không phải chỉ bằng lời nói, nhưng còn bằng những
hành động rất cụ thể và thiết thực.
Chính Chúa Giêsu đã
yêu chúng ta nên đã chấp nhận, kiên nhẫn trước tất cả mọi ưu khuyết điểm
của ta. Ngài cũng đã đón nhận cả cái hay cũng như cái dở, cái đẹp cũng như cái
xấu, cái giỏi cũng như cái dở của chúng ta… Ngài đã không ngừng quan tâm và đáp
ứng lại những nhu cầu chính đáng của con người và không ngừng mời gọi chúng ta
hãy noi gương bắt chước Ngài thực thi giới luật tình yêu giống như Ngài đã nêu
gương.
Thứ bảy: Cv 16,1-10; Ga
15,18-21
SUY NIỆM 1:
Làm thế nào để việc loan
báo Tin mừng đạt được kết quả tốt đẹp? Đoạn sách Cvtđ hôm nay sẽ soi sáng chúng
ta một vài gợi ý quý giá:
1. Biết quan tâm gắn kết
giáo đoàn địa phương với hội thánh.
Sau khi chia tay với
Barnaba tại Antiôkhia, Phaolô chọn Xila để trở lại thăm viếng các giáo đoàn cũ
như Đécbê và Lýtra. Tại đây ông công bố về những quyết định của công đồng
Giêrusalem liên quan đến các tín hữu gốc dân ngoại như: không đòi buộc họ phải
cắt bì và giữ luật Môsê nữa, nhưng phải giữ một số tập tục như kiêng thức
ăn ô uế, tránh gian dâm và kiêng ăn tiết hay loài vật không cắt tiết. Tại mỗi
nơi đến thăm, các ông đều truyền lại cho họ những chỉ thị của công đồng
Giêrusalem ban bố và khuyên nhủ họ tuân giữ. Nhờ đó mà “các Hội Thánh
được vững mạnh trong đức tin và mỗi ngày thêm đông số".
2. Tìm kiếm nhân sự để
đào tạo cho cộng tác truyền giáo.
Trở lại Lytra Phaolô đã
tìm thấy Timôthê, mẹ ông là người Do-thái đã tin Chúa, còn cha là người Hy-lạp.
Ông được các anh em ở Lytra và Icônia chứng nhận là tốt. Nên Phaolô muốn
Timôthê cộng tác truyền giáo với mình. Phaolô đã đem ông đi làm phép cắt bì vì
là người gốc Do Thái.
Tại sao phải cắt bì vì
công đồng Giêrsalem đã bãi bỏ? Có nhiều lý do: (1) đã được nói ở đây là vì nể
các người Do-thái ở những nơi ấy. (2) Vì mẹ của anh ta là người Do Thái nên con
sinh ra phải giữ luật Do Thái. (3) Nhằm giúp cho Timôthê dễ dàng hơn khi rao
giảng trong các hội đường người Do Thái, như Phaolô đã nói trong thư gửi tín
hữu Corintô: “Trở nên người Do Thái để chinh phục người Do Thái…” (1Cr
9, 19-23).
3. Phải lắng nghe sự
hướng dẫn của Chúa Thánh Thần.
Dự tính ban đầu các ông
là đi sang miền Phygia va Galát để rao giảng tại Asia, nhưng Thánh Thần ngăn
cản nên các ông lại tiếp tục tới sát ranh giới Myxia và thử vào miền Bithynia,
nhưng Thần Khí Đức Giêsu cũng không cho phép. Các ông bèn đi qua miền Mysia mà
xuống Troa. Tại đây “ban đêm, ông Phaolô thấy một thị kiến: một người miền
Makêđônia đứng đó, mời ông rằng: “Xin ông sang Makêđônia giúp chúng tôi!”.“Sau
khi thấy thị kiến đó, lập tức các ông tìm cách đi Makêđônia, vì hiểu ra rằng TC
kêu gọi các ông loan báo Tin Mừng cho họ”.
Qua hai lần ngăn cản của
Thánh Thần, nhất là nhìn thấy thị kiến, Phaolô đã nhận ra ý Thiên Chúa nên ông
đã lập tức tìm cách đi Makêđônia, vì hiểu ra rằng Thiên Chúa muốn ông đem Tin
Mừng của Chúa đến Âu Châu, bắt đầu với các thành phố Hy-lạp.
Xin cho chúng ta biết mở
rộng tâm hồn để nghe theo sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần trong công cuộc loan
báo Tin Mừng. Nhất là luôn biết gắn kết với GH để hiệp nhất với nhau trong
những đường hướng truyền giáo; cũng như tích cực quan tâm đến việc đào tạo nhân
sự kế thừa theo tinh thần của Thánh Phaolô.
SUY NIỆM 2:
Tin Mừng hôm nay, Chúa
Giêsu báo trước cho các môn đệ biết cuộc sống theo Chúa sẽ gặp nhiều gian lao
thử thách, bởi lẽ “Nếu thế gian ghét anh em, anh em biết rằng nó đã ghét Thầy
trước”.
Xin cho chúng ta luôn
vững tin và trung thành bước theo Chúa đến cùng cho dẫu bị người đời ghen ghét
và bách hại, vì như thế ta mới xứng đáng thuộc về Chúa.
Không phải ngày hôm nay,
thế gian mới ghét bỏ và bách hại những Kitô hữu, nhưng từ xưa, Chúa Giêsu cũng
đã bị bao người khinh bỉ, hiểu lầm và giết hại. Các nhà cầm quyền xã hội thì
nghi ngờ, giới lãnh đạo tôn giáo thì thù ghét chống đối; những người đồng hương
thì xem thường, chối bỏ… cuối cùng khi lên đến đỉnh điểm thì họ ra tay bắt bớ,
hành hạ, kết án và giết chết Chúa đi.
Đến thời các tông đồ, các
môn đệ thi hành sứ mạng làm chứng nhân cho Chúa cũng gặp phải nhiều khó khăn và
đau khổ, đúng như những gì mà Chúa Giêsu đã nói trước đó. Khi thi hành sứ vụ
rao giảng, các tông đồ và các môn đệ luôn bị người Do Thái, chính quyền và giới
chức lãnh đạo Do Thái giáo cấm đoán, đe dọa, bắt bớ, hành hạ đủ mọi thứ cực
hình… Cuối cùng, các ngài cũng kết thúc cuộc đời bằng cái chết bi thương vì
danh Chúa Giêsu.
Nối tiếp các tông đồ là
Giáo hội trong mọi thời ở khắp mọi nơi đều bị các nhà cầm quyền ghét bỏ, loại
trừ, bách hại... Cụ thể ở Việt Nam trong khoảng gần 300 năm đầu
(1638-1886) đã có hàng trăm ngàn tín hữu chịu đổ máu và hiến mạng sống
mình để làm chứng cho niềm tin vào Chúa.
Ngày nay dù đã trãi qua hơn 2000 năm, ấy vậy mà Giáo hội nói chung và các Kitô hữu nói riêng vẫn không ngừng bị xiết chặt, ghét bỏ, trù dập, bắt bớ và giết hại khắp nơi trên thế giới. Khiến chúng ta là những người theo Chúa không ngừng phải lo lắng, sợ hãi và bất an…Nhưng với niền tin tưởng vào sự quan phòng đầy yêu thương của Chúa. Chúng ta hãy an tâm phó thác vào bàn tay uy quyền của Chúa là Cha giàu lòng thương xót chúng ta. "Lạy Chúa, dầu qua lũng âm u con sợ gì nguy khốn, vì có Chúa ở cùng. Côn trượng Ngài bảo bệ, con vững dạ an tâm." (Tv 23,4).
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét