Thứ Tư, 10 tháng 12, 2025

 HÀNH TRÌNH CUỘC ĐỜI-ƠN GỌI-SỨ VỤ (1971–2028)

“ĐỂ LẠI BÌNH AN”

LỜI NÓI ĐẦU

Tôi viết những trang hồi ký này như một lời tạ ơn dâng lên Thiên Chúa nhân dịp kỷ niệm 25 năm linh mục (2003–2028). Nhìn lại hành trình đời mình – một quãng đường dài chất đầy gian truân, bất an nhưng cũng chan chứa bao ân tình và nâng đỡ – tôi càng xác tín rằng Chúa không nắn đúc tôi bằng những thành công rực rỡ, nhưng bằng những thử thách, những giới hạn và cả những giọt nước mắt.

Có lẽ cũng vì cuộc đời tôi đi qua nhiều biến cố bất an nên khi lãnh nhận thánh chức linh mục, tôi đã chọn cho mình phương châm sống: “...ĐỂ LẠI BÌNH AN...” (Ga 14,27).

Tôi tin rằng chính Chúa đã dùng những tháng năm nghèo khó, bấp bênh và đầy thử thách để chuẩn bị tôi trở thành người gieo rắc bình an cho những ai đang sống trong bất an như chính tôi đã từng trải qua.

Quyển sách nhỏ này không nhằm kể công, nhưng là một lời chứng, một lời tri ân, và cũng là một lời khích lệ gửi đến những ai đang mệt mỏi trên hành trình ơn gọi hoặc giữa những xoay vần của cuộc đời. 

CHƯƠNG I

GỐC RỄ GIA ĐÌNH VÀ TIẾNG GỌI ÂM THẦM (1971–1991)

1. Miền quê khởi đầu-nơi gieo mầm đức tin và nhân bản

Tôi sinh ra và lớn lên giữa một miền quê nghèo, nơi dòng đời bình lặng trôi theo nhịp sông nước Nam Bộ. Cuộc sống lam lũ và thiếu thốn, nhưng trong mỗi gia đình luôn cháy lên một ngọn lửa âm ỉ: tình thương và sự chân thành.

Gia đình tôi cũng thế. Không dư dả tiền bạc, nhưng giàu lòng đạo đức. Ba mẹ tôi không học cao, nhưng là những người “khôn ngoan của trái tim”, dạy con bằng gương sáng và đời sống tin yêu Chúa.

Những buổi tối quanh ngọn đèn dầu, mẹ lần chuỗi Mân Côi; tiếng hạt chuỗi rơi đều như tiếng Chúa gõ cửa tâm hồn trẻ thơ. Những sáng Chúa nhật, ba gọi tôi dậy sớm đi lễ; khi đôi dép nhựa còn ướt sương, nhưng lòng tôi thì háo hức lạ thường.

Tôi không biết rằng chính những điều bình dị ấy đã âm thầm gieo vào lòng tôi hạt giống ơn gọi.

2. Ước mơ đầu đời-trái tim muốn chữa lành người nghèo

Ngay từ nhỏ, tôi đã có một ước mơ giản dị: được giúp đỡ người nghèo khổ.
Sau khi tốt nghiệp phổ thông, ước mơ ấy rõ ràng hơn: thi vào ngành Y.

Tôi nghĩ đơn giản: “Học Y để chữa bệnh cho người nghèo, nhất là cho ba mẹ và những người thường đau yếu vùng quê không đủ tiền lên bệnh viện lớn.”

Tôi ôn thi ngày đêm với hy vọng thực hiện giấc mơ ấy. Nhưng rồi thực tế phũ phàng hiện ra: gia đình không đủ tiền cho tôi học đại học. Ba mẹ nói với tôi điều ấy, và tim tôi như lặng xuống.

Tôi không ngờ rằng, chính khi cánh cửa Y khoa đóng lại, Chúa lại đang âm thầm mở ra cánh cửa ơn gọi.

3. Tín hiệu đầu tiên-lời mời gọi từ những người đạo đức

Từ lâu, ba mẹ và nhiều người trong họ đạo đã nhìn thấy nơi tôi điều mà chính tôi chưa nhận ra: con đường tu trì. Họ khuyên tôi nghĩ đến ơn gọi linh mục. Nhưng lúc ấy tôi không muốn. Tôi còn bám víu vào giấc mơ đại học, yêu thích ngành Y, và cũng nghĩ mình quá tầm thường để đi tu. “Tôi mà đi tu sao?”- tôi từng tự hỏi như thế. Nhưng ơn gọi luôn đi vào đời ta một cách âm thầm, qua những người rất đỗi bình thường.

4. Một biến cố nhỏ-nhưng đổi hướng cả cuộc đời

Trong thời gian tự ôn thi ở nhà, một ngày kia Đức cha Phêrô Lê Tấn Lợi (lúc đó là sinh viên năm thứ nhất, ngành hóa, Đại học Cần Thơ) trở về quê và rủ tôi tham dự lớp dự tu đầu tiên của Giáo phận Cần Thơ. Tôi còn do dự. Nhưng mẹ tôi nói rõ ràng:

Một là ở nhà lập gia đình.

- Hai là đi tu.

Gia đình không thể lo nổi chi phí cho con đại học.

Lời của mẹ như một bước ngoặt. Cùng lúc ấy, cha sở Phêrô Nguyễn Thành Chất đang tuyển người đi tu; điều kiện duy nhất: tốt nghiệp lớp 12.

Trong họ đạo lúc ấy, chỉ có tôi và cậu sinh viên Lợi đủ điều kiện. Tôi đứng trước ngã rẽ quan trọng nhất đời mình, và cuối cùng, như một sự an bài, tôi đồng ý vào Nhà xứ Bô-na để sống thử đời tu.

5. Những ngày sống tại nhà xứ-nơi chạm vào trái tim mục tử

Sống cạnh cha sở Chất, một linh mục vui tính, hiền hòa, gần gũi, và thương dân nên tôi cảm mến. Nơi cha, tôi dần thấy đời tu không xa lạ như tưởng tượng. Mỗi ngày tôi được:

- thức dậy với giờ kinh sáng và thánh lễ,

- được cùng với cha đi thăm bà con giáo dân và những người đau yếu

- theo cha lao động trồng mía và làm ruộng,

- được dạy giáo lý cho các em nhỏ.

Tôi thấy nơi cha điều gì đó rất đẹp: một đời linh mục hy sinh phục vụ ân cần.

Nhìn cha, lòng tôi như mềm lại. Và không biết tự khi nào, tôi bắt đầu yêu thích đời mục vụ.

6. Khởi đầu lớp dự tu-bước chân rụt rè nhưng đầy hy vọng

Đầu năm 1991, lớp dự tu Giáo phận Cần Thơ chính thức khai giảng, dưới sự hướng dẫn của cha Carôlô Hồ Bặc Xái. Tôi, một cậu thanh niên quê nghèo, ít trải nghiệm, cảm thấy mọi thứ đều xa lạ và bỡ ngỡ khi được cha đặc trách gửi vào nhà xứ An Hội sống và sinh hoạt cùng với một số anh em đồng hướng. Nhưng tôi tự nhủ: “Nếu Chúa đã mở cửa, mình sẽ cố bước vào.”

7. Nỗ lực học tập-chạy để không thua anh em

Để theo kịp các bạn, tôi phải cố gắng gấp đôi:

- học chương trình dự tu bắt buộc,

- học thêm Anh văn, Pháp văn,

- học đàn, học hát, nhạc lý và vẽ,

- học đánh máy và các kỹ năng mục vụ khác.

Ngày nào tôi cũng như chạy đua. Nhưng chính những tháng ngày ấy đã rèn luyện tôi để sau này phục vụ cộng đoàn cách đa dạng và hiệu quả hơn.

8. Một năm thực tập-bước xuống “cánh đồng mục vụ” đầu tiên

Sau hai năm dự tu, lớp thi vào Đại Chủng viện Thánh Quý. Nhưng mỗi tỉnh chỉ được gửi 5 hồ sơ. Sóc Trăng có nhiều ứng sinh, nên tôi và đa số anh em phải tạm dừng lại.

Theo chương trình dự tu, tôi được cha đặc trách gửi đi thực tập mục vụ tại Giáo xứ Nam Hải. Một chú dự tu trẻ làm được gì?

Tôi chỉ biết:

- sinh hoạt thiếu nhi,

- dạy giáo lý cho trẻ,

- phụ giúp việc nhà xứ,

- học hỏi nơi cha sở cách tiếp cận giáo dân.

Một năm ấy giúp tôi trưởng thành hơn, thương người hơn, và hiểu rõ hơn lời mời gọi phục vụ.

9. Trở lại Cần Thơ-những thử thách rèn luyện nội tâm

Kết thúc năm thực tập, tôi trở lại Cần Thơ tiếp tục học và… tiếp tục chờ.

Ba năm ấy đầy thử thách: có lúc hết tiền, hết gạo, sống bằng mì gói cả tuần; nhưng không thể liên lạc với gia đình, vì bấy giờ chưa có điện thoại; nên phải chờ đến ngày gia đình tiếp tế.

Nhưng những thiếu thốn ấy không làm tôi nản. Trái lại, chúng giúp tôi:

- tiết kiệm hơn,

- chịu khó hơn,

- kiên nhẫn hơn,

- biết phó thác hơn,

- và học cách bình an ngay trong bất an.

Đó chính là hạt giống của phương châm linh mục sau này: “Để Lại Bình An.”

10. Cánh cửa mở ra-chính thức bước vào Đại Chủng viện Thánh Quý

Sau ba năm dự tu và thêm một lần thi, cuối cùng như một món quà Chúa ban, tôi được bề trên phê duyệt vào Đại Chủng viện Thánh Quý. Khoảnh khắc ấy, tôi chỉ biết cúi đầu thầm thưa: “Lạy Chúa, con thuộc về Ngài.” Và đó là điểm khởi đầu cho hành trình dài của đời linh mục, một hành trình mà tôi chỉ có thể tiến bước bằng một lời đơn giản: Tạ ơn Chúa.

CHƯƠNG II

HÀNH TRÌNH ĐẠI CHỦNG VIỆN THÁNH QUÝ (1995–2002)

1. Cánh cửa Chủng viện mở ra-bắt đầu một hành trình mới

Ngày 14/08/1995, sau ba năm dự tu kiên trì và hai lần thi, tôi nhận được tin được gọi vào Đại Chủng viện Thánh Quý. Đối với tôi, đó thật sự là một “phép lạ của bình an”, món quà Chúa trao sau bao năm chờ đợi trong bấp bênh và thiếu thốn.

Bước chân đầu tiên vào chủng viện, tôi ngỡ ngàng trước một thế giới hoàn toàn mới:

- đời sống thiêng liêng được chăm chút từng ngày, 

- giờ giấc nề nếp, việc học tập bài bản, 

- kỷ luật rõ ràng, 

- cộng đoàn đông anh em đến từ nhiều vùng miền khác nhau. 

Niềm vui lớn, nhưng lòng tôi vẫn thoáng chút lo lắng:

- Liệu tôi có theo kịp anh em?

- Liệu tôi có đủ trí tuệ và nghị lực?

- Liệu tôi có xứng đáng với ơn gọi Chúa trao?

Những câu hỏi ấy không làm tôi nản chí, trái lại, chúng đưa tôi trở về với lời hứa của Chúa Giêsu, điều sau này trở thành phương châm đời linh mục của tôi: “Thầy để lại bình an cho anh em.”

Tôi bước vào hành trình chủng viện với tâm thế của người muốn sống trọn vẹn lời bình an ấy.

2. Những năm triết học-nền móng của lý trí và đức tin

Những năm đầu đời chủng viện gắn với việc học triết học, một thử thách không nhỏ đối với một chủng sinh quê nghèo, kiến thức nền còn hạn chế như tôi. Triết học đòi hỏi tư duy logic, khả năng phân tích, đọc nhiều và suy tư nhiều. Nhiều đêm tôi cố gắng học đến mức mắt cay và đầu óc nặng trĩu.

Nhưng chính nơi triết học, tôi khám phá ra điều quan trọng: đức tin không mù quáng, và lý trí cũng không khô khan. Chúng gặp nhau ở điểm chung: tìm kiếm chân lý và bình an nội tâm.

Trong những lúc mệt mỏi nhất, tôi được quý cha giáo nhắc nhẹ: “học không phải để trở thành ông thầy uyên bác, nhưng để sau này biết nói Lời Chúa cho người khác.” Lời ấy nâng tôi dậy không biết bao lần, giúp tôi trở lại với bình an nơi bàn học.

3. Mái nhà chủng viện-nơi rèn luyện toàn diện con người

3.1. Nhân bản-học làm người trước khi làm linh mục

Chủng viện dạy tôi bài học quan trọng: “Hãy học làm người trước khi làm linh mục.”

Tôi tập sống giờ giấc, chấp hành kỷ luật, tôn trọng anh em, biết lắng nghe, biết đối thoại, biết chấp nhận khác biệt và kiên nhẫn với những điều nhỏ nhặt.

Tôi nhận ra: người thiếu trưởng thành rất dễ gây bất an cho người khác. Vì thế tôi tập sống hiền hòa hơn, bớt nóng nảy, bớt phê phán và biết mỉm cười nhiều hơn. Trong những điều tưởng chừng nhỏ bé ấy, tôi cảm nhận Chúa đang âm thầm đào luyện tôi.

3.2. Thiêng liêng-đặt Chúa làm trung tâm đời sống

Đời sống thiêng liêng trở thành hơi thở hằng ngày của tôi: Thánh Lễ, giờ kinh, nguyện gẫm, chầu Thánh Thể, xét mình mỗi tối, cầu nguyện riêng.

Nhiều buổi sáng quỳ trước Nhà Tạm, tôi chỉ thầm thì: “Lạy Chúa, xin cho con bình an để sống ngày hôm nay.” Và bình an ấy đến nhẹ nhàng, sâu lắng, như dòng nước trong chảy qua tâm hồn.

3.3. Đời sống cộng đoàn-bầu khí rèn luyện con tim

Sống giữa một cộng đoàn đông anh em, tôi nhận ra không ít giới hạn nơi chính mình: đôi lúc nóng nảy, nhạy cảm, đôi khi mặc cảm vì mình nghèo. Nhưng chính đời sống chung lại trở thành môi trường quý giá giúp tôi trưởng thành: học tha thứ, biết tôn trọng người khác, biết sống dịu dàng và kiên nhẫn.

Dưới chân Thánh Giá, tôi cảm nghiệm rõ: Chúa dùng cộng đoàn để mài giũa tâm hồn tôi.

4. Một năm thực tập mục vụ-lần đầu chạm vào đời sống đoàn chiên

Sau hai năm triết học, tôi được sai về họ đạo Nhơn Mỹ (Kế Sách – Sóc Trăng) để thực tập mục vụ. Lần đầu đi thử khiến tôi lo lắng lắm, nhưng bà con hiền hòa và cha sở nhân hậu giúp tôi nhanh chóng hòa nhập.

4.1. Sống với người nghèo-bài học không có trong sách vở

Những ngày mục vụ vùng quê giúp tôi hiểu thực tế đời mục tử: thăm viếng, dạy giáo lý, tập hát, sinh hoạt thiếu nhi, đi lại trên những con đường xa bằng xe đạp hoặc xuồng ghe, thức khuya dậy sớm để lo công việc bổn phận.

Nhiều lúc mệt muốn ngã quỵ. Có khi bị hiểu lầm, có khi bị từ chối. Nhưng lúc ấy tôi nhớ đến lời cha sở nói: “Làm mục tử thì phải đi bằng đôi chân của dân, sống bằng nhịp sống của dân.”

Trong từng gia đình tôi đến thăm, tôi học được hai tiếng thiêng liêng: đồng hành.

4.2. Những bất an-và sự trưởng thành âm thầm

Có những lúc tôi buồn, thấy mình bất tài, vụng về. Nhưng chính trong những giờ cầu nguyện, tôi nghe như Chúa nói: “Bình an của Thầy ở với con.” Và tôi hiểu: bình an không phải là không có thử thách, mà là có Chúa ở giữa thử thách.

4.3. Trở về chủng viện-một con người khác

Kết thúc năm đi thử, tôi trở lại chủng viện để bắt đầu bốn năm thần học. Lúc ấy, tôi đã khác: trầm lắng hơn, chín chắn hơn, và bình an hơn. Tôi đi vào chặng đường kế tiếp với tâm thế của người đã chạm đến đời sống thật.

5. Những năm thần học-đào sâu linh đạo mục tử

Bốn năm học thần học giúp tôi đi sâu vào mầu nhiệm Đức Kitô và ơn gọi linh mục. Thần học không chỉ là kiến thức, mà còn là hành trình để trái tim tôi được chạm đến tình yêu Thiên Chúa. Tôi học để trở thành:

- người loan báo Tin Mừng,

- người cha thiêng liêng,

- người mang bình an vào thế giới đầy bất an.

Càng học, tôi càng cảm nghiệm lòng nhân hậu vô biên của Thiên Chúa. Đó là điều nâng đỡ tôi suốt những năm sau này.

6. Những bài học từ nghèo khó-chương trình đào tạo âm thầm của Chúa

Đời chủng sinh lúc đó còn nhiều thiếu thốn. Tôi quen với việc thắt lưng buộc bụng để dành tiền giúp cha mẹ tuổi già đau bệnh. Những mùa hè, thay vì nghỉ ngơi, tôi đưa cha vào bệnh viện để điều trị bệnh. Nhiều lúc mệt đến rã rời, tôi chỉ biết thưa: “Lạy Chúa, xin giúp con vượt qua.”

Chính kinh nghiệm nghèo khổ ấy giúp tôi thấu hiểu nỗi lo của người nghèo, điều trở thành nền tảng cho linh đạo sứ vụ của tôi sau này.

7. Thánh Thể-nguồn bình an nâng đỡ mỗi ngày

Điều nuôi dưỡng tôi hơn tất cả không phải là sách vở, mà là: Thánh Lễ, giờ kinh, giờ chầu Thánh Thể và những giờ nguyện ngắm lặng lẽ. Trước Mình Thánh, tôi cảm nghiệm bình an sâu lắng, thứ bình an mà không thế gian nào cho được.

Tôi không ngờ rằng chính bình an ấy sẽ trở thành món quà tôi khao khát trao cho tha nhân trong sứ vụ linh mục sau này.

8. Bước ngoặt cuối – năm thực tập mục vụ và chuẩn bị chịu chức phó tế

Ngày 07/06/2002, tôi rời chủng viện để bắt đầu năm thực tập tại Giáo xứ Đại Hải. Tôi nhận ra: Ước mơ ngành Y của tôi không thành, nhưng Chúa đưa tôi vào con đường chữa lành tâm hồn; nghèo khó làm tôi đau, nhưng lại dạy tôi biết cảm thương. Mọi biến cố trong đời đều nằm trong kế hoạch yêu thương của Chúa.

Ngày 17/12/2002, tôi được Đức Cha Emmanuel Lê Phong Thuận đặt tay truyền chức phó tế tại chính Đại Chủng viện Thánh Quý. Khoảnh khắc ấy, tôi run lên trong hạnh phúc: ơn Chúa đổ xuống, lời mời gọi phục vụ vang lên, tiếng thì thầm khẻ nói: “Hãy theo Thầy.”

Trong thinh lặng nội tâm, những lời ấy thôi thúc, như định hình tương lai đời linh mục tôi: “Thầy để lại bình an cho anh em.” (Ga 14,27) Và tôi thầm nguyện: “Lạy Chúa, xin cho con trở nên khí cụ của bình an, để con đem bình an ấy đến cho những người đang sống trong bất an.”

CHƯƠNG III

NGÀY LINH MỤC-ÂN BAN CỦA BÌNH AN

Có những ngày đời người cứ trôi qua bình thường. Có những ngày đến rồi quên. Nhưng cũng có một ngày duy nhất thiêng liêng đến mức đổi hướng vận mệnh một con người. Đối với tôi, đó là ngày được đặt tay lãnh nhận thiên chức linh mục.

Đó không phải là ngày tôi trở thành người “đặc biệt”, nhưng là ngày tôi thuộc trọn về Chúa Giêsu, Đấng đã gọi tôi từ khi tôi còn trong dạ mẹ và đã dìu tôi đi qua biết bao bất an của tuổi thơ, tuổi trẻ, để rồi dừng lại dưới bàn tay của Đức Giám mục hôm ấy.

1. Đêm trước lễ truyền chức-phút gặp gỡ thật sâu với chính mình trước Thánh Thể

Tối hôm trước ngày lãnh chức, ngày 26/05/2003, tôi ngồi một mình trong nhà nguyện tối chủng viện. Ánh sáng duy nhất đến từ Nhà Tạm và ngọn đèn chầu khẽ rung trong gió.

Tôi quỳ xuống… rồi khóc. Không phải là nước mắt buồn, nhưng là nước mắt tri ân. Tôi nhớ lại từng đoạn đường Chúa đã dẫn tôi đi: những thiếu thốn ở quê nhà; những năm tháng dự tu đầy chông chênh; những giờ học hành căng thẳng; những lúc tưởng chừng phải bỏ cuộc; những bất an đeo bám tuổi trẻ.  Tất cả hiện lại như cuộn phim quay chậm.

Trong thinh lặng, tôi chỉ thưa một câu: “Con không xứng đáng. Nhưng xin cho con thuộc trọn về Chúa.” Và tôi tin Chúa đã đáp lại bằng chính lời của Người: “Thầy để lại bình an cho con.”

2. Giây phút đặt tay-khi bình an của Chúa đi vào đời tôi

Sáng sớm hôm ấy, xe 7 chỗ chở ba anh em chúng tôi từ đại chủng viện Thánh Qúy về nhà thờ Đại Hải để lãnh nhận thánh chức linh mục. Cùng đi với chúng tôi có cha giáo: Carolo Hồ Bặc Xái, Cha Thạnh (giáo phận Vĩnh Long, phó giám đốc chủng viện). Ngoài trời, cơn mưa mùa hạ chợt đến bất ngờ, khiến tôi lo nghĩ không biết bà con có đến tham dự thánh lễ được không? Nhưng khi đến nơi, tôi rất vui mừng vì khuôn viên nhà thờ đông chật người đến tham dự thánh lễ truyền chức và cầu nguyện cho anh em chúng tôi. 

Hương trầm bay nhẹ, tiếng ca đoàn ngân vang, ánh sáng tràn qua những khung kính như muốn ôm lấy cả cộng đoàn.

Đến giây phút giám mục Emmanuel giơ tay và đọc lời nguyện truyền chức, tôi cảm thấy thời gian đứng lại. Không phải là cảm giác “luồng điện mạnh” như nhiều người chia sẻ. Với tôi, đó là một dòng nước êm dịu nhưng sâu thẳm, thấm vào tận đáy lòng, mang lại sự bình an khó diễn tả.

Đó là bình an của Chúa Giêsu, thứ bình an mà thế gian không thể ban và cũng chẳng ai có thể lấy đi. Và từ giây phút ấy, tôi hiểu rằng:  Tôi không còn sống cho riêng mình. Tôi sống cho Tin Mừng. Sống cho Giáo Hội. Sống để trở thành khí cụ của bình an giữa đời.

3. Nghi thức phủ phục-đặt cả cuộc đời trong lòng Giáo Hội

Khi tôi nằm phủ phục trên nền nhà thờ Đại Hải, và ca đoàn hát Kinh Cầu Các Thánh, tôi như được đưa trở lại toàn bộ hành trình ơn gọi: giây phút đầu tiên nghe tiếng Chúa mời gọi, những đêm rơi nước mắt vì mệt mỏi, những thử thách để tôi biết mình thuộc về ai, những lần cầu xin được bình an giữa xao động của chính lòng mình.

Tôi nhận ra một sự thật: Linh mục chỉ có thể đứng vững khi trước hết biết phủ phục. Khoảnh khắc ấy, tôi trao trọn đời mình cho Chúa và cho lời cầu nguyện của toàn thể Hội Thánh.

4. Khoảnh khắc mặc áo lễ-trở thành hình ảnh của Đấng tôi phụng sự

Khi mẹ tôi, đã già yếu, được người cháu dìu lên cung thánh để trao áo lễ cho cha sở khoác lên mình tôi, tim tôi nghẹn lại. Không phải vì tôi thấy mình trở nên quan trọng. Nhưng vì tôi hiểu: Từ đây, tôi phải yêu như Chúa yêu, tha thứ như Chúa tha, bước đi như Chúa bước, hiến mình như Chúa hiến.

Chiếc áo lễ không làm tôi “lớn hơn”, nhưng khiến tôi “nhỏ lại”, để cho Chúa được lớn lên trong cuộc đời tôi.

5. Lời nguyện truyền chức-một chương mới được viết vào đời tôi

Khi Đức Giám mục đọc lời thánh hiến: “Xin đổ tràn Thần Khí thánh thiện trên tôi tớ Chúa…”  Giây phút ấy, tôi cảm nhận như trời cao đang mở ra. Lời ấy không chỉ phong chức cho tôi trong một ngày, mà mở ra cho tôi một sứ mạng trọn đời:

- đem bình an của Chúa cho người đau khổ;

- chữa lành những tâm hồn bị thương;

- loan báo Tin Mừng cho người thất vọng;

- trở nên dấu chỉ của hy vọng giữa bao biến động của nhân thế.

6. Thánh lễ mở tay-hy lễ đầu tiên và nỗi lòng của một tân linh mục

Ngày dâng lễ tạ ơn mở tay tại Hậu Bối quê nhà, trời mưa lớn, đường đất trơn lầy. Khách dự lễ bị bùn đất bám đầy quần áo. Tôi lo lắng, sợ người ta ngại mà quay về. Nhưng không. Họ đến đông hơn tôi tưởng. Nhìn họ ngồi chật nhà thờ nhỏ, lòng tôi an lại.

Khi nâng chén thánh đầu tiên trong đời linh mục, tôi hiểu sâu hơn thế nào là hiệp tế với Chúa Giêsu. Trong chén rượu nhỏ bé ấy, tôi thấy: 

mồ hôi của người lao động, 

nước mắt của người nghèo, 

nỗi lo của những gia đình trẻ, 

tiếng kêu của người bệnh, 

và nỗi đau của biết bao phận người.

Đến khi đọc lời truyền phép, tôi run lên. Chúa hiến mình để trao bình an cho nhân loại, còn tôi được mời gọi hiến đời để trao bình an của Chúa cho những ai Người gửi đến.

7. Phương châm đời linh mục- “ĐỂ LẠI BÌNH AN.” (Ga 14,27)

Trong phần kết lễ mở tay, trong bài cảm ơn, tôi có đề cập đến phương châm linh mục: “ĐỂ LẠI BÌNH AN.” Tôi chọn câu này không phải vì nó “hay”, nhưng vì nó là câu chuyện đời tôi. Từ nhỏ đến lớn, tôi đã trải qua biết bao bất an:

bất an vì nghèo,

bất an trong thử thách ơn gọi,

bất an trong học hành,

bất an vì những yếu đuối của chính mình,

và bất an trong những năm mục vụ đầu tiên.

Nhưng mỗi lần tôi lo lắng, Chúa lại đặt vào lòng tôi sự bình an của Người. Vì thế, tôi hiểu rằng: Đời linh mục không phải để xây vinh quang cho mình, nhưng để đặt bình an vào những tâm hồn đang hỗn loạn. Người nghèo, người bệnh, người tội lỗi, người tuyệt vọng, người đang gãy đổ, người bị tổn thương… tất cả đều cần một linh mục biết mang bình an của Chúa đến.

Phương châm ấy không phải khẩu hiệu. Đó là định hướng sống, cách sống, linh đạo sống của đời linh mục tôi.

CHƯƠNG IV

NHỮNG NĂM ĐẦU SỨ VỤ-THỬ THÁCH VÀ TRƯỞNG THÀNH

Trong đời linh mục, những năm đầu sứ vụ giống như những mùa mưa đầu tiên của người nông dân: đất còn mềm, cây còn non, và gió bão dễ làm bật rễ. Nhưng cũng chính lúc ấy, rễ lại cắm sâu nhất.

Thời gian ở Đại HảiSakeo là “ngôi trường đời” mà Chúa dùng để đào luyện tôi không chỉ để làm mục tử, mà trước hết để làm người sống đức tin, sống yêu thương và sống bình an.

1. Về Đại Hải-hành trình chông chênh

Hè năm 2002, khi vừa rời mái Chủng viện, tôi được sai về nhà thờ Đại Hải. Tôi đến đó với hành trang là bảy năm đào tạo thần học đầy ước mơ, nhiệt huyết và tự tin. Nhưng chỉ ít tháng sau, thực tế mục vụ đã khiến tôi “ngã sóng soài”: nhiều việc vượt ngoài khả năng, nhiều tình huống chưa từng được học, áp lực mục vụ dồn dập, và đôi khi cả những hiểu lầm,  khiến tôi mệt mỏi và chao đảo.

Tôi bước vào một giai đoạn khủng hoảng tinh thần thực sự. Trong giai đoạn có nhiều bất an như thế, thì cha tôi lại đột ngột qua đời (ngày 07/03/2003). Tôi vừa lo công việc họ đạo trong chức năng phó tế, vừa phải đối diện với hoàn cảnh khó khăn gia đình, vừa lo cho mẹ già không ai bên cạnh để chăm sóc trong tương lai.

Nhiều đêm trằn trọc, tôi thầm hỏi: “Lạy Chúa, con có làm sai gì không? Con có đủ sức để đi tiếp không? Con có thật sự được Chúa gọi không?” Trong những đêm như thế, phương châm “ĐỂ LẠI BÌNH AN” trở thành tiếng gọi mạnh nhất. Chính tôi đang thiếu bình an, mà Chúa lại sai tôi đi gieo bình an. Điều nâng tôi dậy không phải là sức trẻ hay kiến thức, mà là Thánh Thể tình người nghèo.

Có những chiều mệt mỏi, tôi ngồi trước Nhà Tạm chỉ thưa: “Lạy Chúa, xin đừng để con gục ngã.” Và lạ thay, sáng hôm sau tôi lại có sức để đi thăm bệnh nhân, dạy giáo lý, chăm thiếu nhi, lắng nghe những gia đình đau khổ. Chúa dùng chính sự đơn sơ của những người nghèo để an ủi tôi.

2. Bài học mục vụ đầu đời-khi lý thuyết và thực tế không giống nhau

Ở Chủng viện, chúng tôi được học thần học, Kinh Thánh, phụng vụ, giáo luật… nhưng ở Đại Hải, tôi học những điều không có trong sách:

- Học lắng nghe trước khi dạy dỗ

Một cụ già từng nói với tôi: “Cha ơi, con không cần cha giảng hay. Con chỉ cần cha ngồi nghe con kể.” Lúc ấy tôi hiểu: một linh mục trước hết là người lắng nghe nỗi đau của con người, rồi mới là người giảng dạy.

- Học khiêm tốn

Có những điều tôi nghĩ mình biết, nhưng thực tế lại khác hoàn toàn. Nhiệt thành quá đôi khi lại khiến người ta… mệt mỏi. Tôi phải học điều thật quan trọng: Không phải cái gì mình muốn làm cũng là điều người ta đang cần.

- Học chấp nhận giới hạn bản thân

Linh mục không giải quyết được mọi vấn đề. Đôi khi, ơn gọi của linh mục là hiện diện, đồng hành, cầu nguyện, và trao bình an của Chúa cho những gì mình không thể thay đổi. Những bài học âm thầm ấy đã trở thành hành trang quý báu cho suốt hành trình mục vụ sau này.

3. Sakeo-từ phó xứ đến chánh xứ: một trang mới, một trách nhiệm lớn

Sau hơn một năm ở Đại Hải, ngày 28/05/2004, mẹ yêu dấu của tôi được Chúa gọi về sau những tháng ngày chống chọi với căn bệnh ung thư. Tuy đau đớn thể xác, nhưng mẹ không hề kêu than mà âm thầm hy sinh chịu đựng, để cho con cháu được an lòng. Mất mát ấy làm tôi đau buồn khó tả, nhưng cũng là biến cố giúp tôi hiểu người đau khổ cần một mục tử cảm thông, chia sẻ  như thế nào.

Ngày 12/08/2004, tôi được sai về Sakeo làm phó xứ, cộng tác với cha sở trong việc xây dựng nhà thờ mới. Bảy năm sau, ngày 12/08/2011, tôi được ĐGM Stêphanô Tri Bửu Thiên bổ nhiệm làm cha sở, với sứ mạng hoàn thành nhà thờ, nhà giáo lý và các công trình mục vụ. Chỉ một năm sau, nhờ sự quảng đại của ân nhân, nhà thờ được hoàn thành, không chỉ bằng gạch đá, mà bằng mồ hôi, nước mắt và tình người.

Sakeo là vùng quê nghèo, đường xa, đất phèn, mùa lũ triền miên, dân chúng lam lũ. Nhưng họ chân thành, thương linh mục bằng sự tử tế ít ai ngờ. Tôi học ở họ bài học lớn về tình người, đức tin, và sự bền bỉ trong thử thách.

Ở Sakeo, tôi học:

- Xây dựng cơ sở vật chất bằng sự kiên nhẫn. Nhà thờ, nhà giáo lý, từng bức tường… đều được dựng lên bằng lòng kiên trì và niềm hy vọng.

- Xây dựng cộng đoàn bằng sự ân cần. Thiếu nhi, giáo lý viên, hội đoàn… tất cả cần thời gian, tình thương và sự bao dung.

- Xây dựng niềm tin bằng tình yêu thương người nghèo. Thăm bệnh, lo chi phí, chăm sóc người neo đơn… chính họ giúp tôi yêu đời linh mục hơn.

- Sống phương châm “bình an” giữa sóng gió. Không phải lúc nào linh mục cũng được đón nhận. Có khi bị hiểu lầm, bị chống đối, bị xét đoán. Nhưng chính lúc đó, tôi hiểu rằng: Bình an của Chúa không phải là không có bão tố, mà là có Chúa ở giữa bão tố.

4. Quản hạt Sóc Trăng-vai trò mới, gánh nặng mới, ơn Chúa mới

Tháng 12 năm 2018, tôi được tín nhiệm bầu làm Quản hạt Sóc Trăng. Đó không phải là vinh dự, mà là trách nhiệm: nhiều giáo xứ và giáo điểm, nhiều công việc, nhiều linh mục cần nâng đỡ, nhiều chương trình cần tổ chức. Chính lúc ấy, tôi hiểu hơn bao giờ hết: Nếu không bám vào Chúa, linh mục sẽ kiệt sức.

Tôi học cách chia sẻ công việc, làm việc nhóm, đồng hành với anh em linh mục, và đặc biệt là giữ bình an nội tâm trước áp lực mục vụ. Dường như Chúa nói với tôi: “Cha chọn con để con mang bình an đến cho anh em linh mục trước.”

5. Nhìn lại những năm đầu sứ vụ là hồng ân lớn nhất

Người ta thường nghĩ những năm đầu đời linh mục là những năm khó khăn nhất. Còn tôi, khi nhìn lại, tôi thấy có nhiều bất an, nhưng lại là những năm đẹp nhất:

- đẹp vì được rèn luyện,

- đẹp vì được gần người nghèo,

- đẹp vì nhận ra giới hạn bản thân,

- đẹp vì Chúa sửa dạy qua từng thử thách,

- đẹp vì trong sóng gió, tôi học cách neo đời mình vào bình an của Chúa.

Nếu không có những năm ấy, tôi sẽ không có được tôi của hôm nay. Và sẽ không bao giờ hiểu được ân ban bình an của Chúa quý giá đến dường nào trong đời linh mục.

CHƯƠNG V

MỤC TỬ GIỮA LÒNG ĐỜI-NIỀM VUI VÀ NƯỚC MẮT

Đời linh mục không phải là một con đường thẳng. Có những đoạn rất êm ả, có những đoạn gập ghềnh; có lúc tưởng như bay trên đỉnh núi, nhưng cũng có khi rơi vào những thung lũng tối. Thế nhưng, trong mọi hoàn cảnh, linh mục vẫn được mời gọi trở nên người mang bình an của Chúa, như người cầm ngọn đèn đi trước đàn chiên để chúng không lạc trong đêm.

Sau những năm dài gắn bó với Đại Hải và Sakeo-hai mảnh đất đã đào luyện tôi nên một linh mục trưởng thành-Chúa lại mở ra một hành trình mới, rộng hơn, nhiều thử thách hơn, nhưng cũng nhiều ơn lành hơn.

1. Rời Sakeo-bước qua một ngưỡng cửa mới

Năm 2020, sau gần 16 năm gắn bó với Họ đạo Sakeo, nơi chan hòa tình người, đơn sơ mà ấm áp, tôi nhận bài sai về làm chánh sở Họ đạo Giuse (Việt Kiều) tại thành phố Sóc Trăng. Sự thay đổi môi trường chưa bao giờ là dễ. Từ một họ đạo ruộng đồng bao quanh, tôi bước vào một họ đạo nhỏ giữa lòng thành phố:

- giáo dân đa dạng,

- công việc mục vụ phong phú,

- các mối tương quan phức tạp hơn.

Có người hỏi tôi: “Cha có sợ không khi qua môi trường mới?”

Tôi chỉ mỉm cười: “Sợ chứ… nhưng tôi tin Chúa hơn.”

Những ngày đầu thật giống như mang đôi giày mới: hơi cấn, hơi lạ, hơi khó chịu. Nhưng rồi càng đi, càng thấy vừa. Ở đây, tôi hiểu sâu hơn rằng: mục tử không chọn nơi mình ở; mục tử đi nơi Chúa sai.

2. Một năm ở Mỹ Xuyên-hành trình ngắn nhưng đầy dấu ấn

Chỉ sau một thời gian ngắn ổn định nhân sự và trùng tu cơ sở vật chất tại họ đạo Giuse (Việt Kiều), tôi được sai về Mỹ Xuyên ngày 14/01/2021.

Thời gian chỉ hơn một năm, nhưng đủ để để lại nhiều kỷ niệm đẹp:

- người dân chân chất, hiền hòa;

- cộng đoàn giàu tình người;

- người nghèo, người bệnh, người già neo đơn chiếm số đông, sống xa nhà thờ xen lẫn với bà con không cùng tôn giáo.

Ở đây tôi học lại một bài học tưởng quen mà rất mới: Linh mục không phải là người giải quyết mọi vấn đề, linh mục là người đồng hành và xẻ chia.

Có những lần tôi chỉ biết nắm tay người bệnh, đọc chậm rãi một kinh Kính Mừng. Vậy mà ánh mắt họ sáng lên, bình an trở lại. Và chính lúc đó, tôi cũng cảm nhận bình an tuôn chảy trong lòng mình.

3. Sóc Trăng-sứ vụ lớn, cộng đoàn lớn, trách nhiệm lớn

Đại dịch Covid-19 bùng phát trở lại khi tôi còn ở Mỹ Xuyên. Chỉ kịp ổn định cơ sở vật chất, các đoàn thể và tích cực làm việc bác ái xã hội giúp đỡ các gia đình nghèo. Tôi được ĐGM trao nhiệm vụ đi thăm viếng mục vụ và trợ giúp lương thực, thực phẩm bà con trong các khu cách ly nơi các huyện thị thuộc tỉnh Sóc Trăng.

Đến ngày 02/08/2022, tôi được bổ nhiệm làm linh mục Chánh sở Sóc Trăng, một trong những giáo xứ rộng lớn và là trung tâm của giáo hạt. Đó vừa là niềm vui lớn, vừa là một thử thách không nhỏ:

- nhiều ban ngành, đoàn thể,

- nhiều chương trình liên kết giáo hạt, giáo phận,

- nhiều công việc phát sinh mỗi ngày,

- và đặc biệt, nhiều tâm hồn cần được dẫn dắt.

Nếu Sakeo dạy tôi kiên nhẫn, Việt Kiều dạy tôi linh hoạt, Mỹ Xuyên dạy tôi sự gần gũi, thì Sóc Trăng dạy tôi khôn ngoan và bao dungỞ đây, tôi học cách để tâm bình an trước mọi chuyện:

- chuyện vui không quá phấn khích,

- chuyện buồn không mất bình tĩnh,

- chuyện khó không vội kết luận,

- chuyện phức tạp thì bước lùi lại để nhìn bằng ánh sáng của Chúa.

Đây cũng là nơi phương châm “Để lại bình an” của tôi được thử thách mạnh nhất.

Nơi đây theo ý ĐGM, tôi ổn định lại tổ chức họ đạo: sắp xếp lại nhân sự HĐMVGX, các giới, các ban ngành, đoàn thể và đứa vào hoạt động có nề nếp vì từ lâu chương trình mục vụ của giáo xứ rời rạc, thiếu sức sống. Ngoài ra, cũng theo ý ĐGM, tôi bắt tay vào việc sửa chữa, trùng tu mới lại nhà thờ, nhà xứ, trường lớp...đã xuống cấp. Tuy gặp rất nhiều khó khăn về kinh phí, nhưng với ơn ban của Chúa và sự cộng tác nhiệt thành của nhiều người. Cuối cùng mọi việc đã diễn tiến thuận lợi. Khi nhìn lại tôi cảm nhận được rằng: "Ơn Ta đủ cho con" (2Cr 12,9); và "Vì đối với Thiên Chúa, không có gì là không thể làm được" (Lc 1,37).

4. Kiêm nhiệm Đại Tâm-trở về với những người nghèo Khmer

Tháng 06/2025, tôi được ĐGM Phêrô Lê Tấn Lợi trao thêm nhiệm vụ kiêm nhiệm Đại Tâm, một cộng đoàn người Khmer nghèo đơn sơ nhưng giàu nghĩa tình. Nơi đây, tôi nhận ra rằng sứ vụ linh mục không chỉ là:

- cử hành bí tích,

- dạy giáo lý,

- tổ chức sinh hoạt…

mà còn là hiểu văn hóa, tôn trọng truyền thống, hiện diện giữa đời sống dân quê, và đem Tin Mừng đến bằng tình thương hơn là bằng lời nói.

Người Khmer ít nói, nhưng rất chân thành. Họ nghèo vật chất, nhưng rất giàu tình nghĩa. Và điều họ cần nhất là: một mục tử hiền lành, gần gũi và biết lắng nghe.

Nơi đây, tôi trải nghiệm rõ hơn ý nghĩa của việc gieo bình an cho những người mang nhiều nỗi bất an trong đời sống vật chất lẫn tinh thần.

5. Vui-Buồn-Nước mắt-Và những trái ngọt của sứ vụ

Đi qua nhiều nơi, tôi mang trong lòng đủ mọi cung bậc:

Những niềm vui lớn

- rẻ em đến nhà thờ ngày một đông,

- giáo lý viên trưởng thành,

- các đoàn thể biết làm việc chung,

- người nghèo được nâng đỡ,

- tội nhân trở về,

- cộng đoàn hiệp nhất,

- giáo xứ trở thành “ngôi nhà thiêng liêng” cho biết bao con người.

Những nỗi buồn thầm lặng

- khi bị hiểu lầm,

- khi mục vụ bế tắc,

- khi bị chỉ trích,

- khi mất ngủ vì những chuyện không tên,

- khi bất lực trước nỗi đau của giáo dân.

Những giọt nước mắt. Có những giọt nước mắt không ai biết, nhưng lại chính là dòng nước thanh luyện tâm hồn linh mục.

Ai từng khóc vì nỗi đau của người khác sẽ hiểu hơn lòng thương xót của Chúa.

6. Qua tất cả, bình an trở thành khí cụ của sứ vụ

Ngày chịu chức linh mục, tôi chọn câu: “Để lại bình an” (Ga 14,27). Khi chọn, tôi chưa hiểu hết. Càng sống, càng trải nghiệm, tôi càng thấm sâu:

- Bình an là quà tặng lớn nhất Chúa ban cho linh mục.

- Và bình an cũng là quà tặng lớn nhất linh mục có thể trao lại cho người khác.

- Bình an không phải là không có bão tố, mà là có Chúa ở ngay trong bão tố.

Linh mục chỉ có thể trao bình an khi chính mình đã đi qua những cơn bất an của cuộc đời.

7. Kết chương-Mục tử giữa lòng đời

Đi qua bao giáo xứ, mỗi nơi một vẻ:

Sakeo giản dị,

Việt Kiều sinh động,

Mỹ Xuyên trầm lắng,

Sóc Trăng nhộn nhịp,

Đại Tâm nghèo khó và thân thương…

Tôi nghiệm ra một điều rất quý: Nơi nào có con người, nơi đó cần một mục tử mang bình an. Nơi nào có bất an, nơi đó linh mục được sai đến.

Cuộc đời linh mục của tôi cho đến hôm nay là hành trình nối dài của hai tiếng gọi:

- Tiếng gọi của Chúa: “Hãy theo Thầy.”

- Tiếng gọi của con người: “Cha ơi, xin giúp chúng con.”

Giữa hai tiếng gọi ấy, tôi bước đi từng ngày, với lòng biết ơn, với sự khiêm tốn, và với ước nguyện duy nhất: “Để lại bình an cho bất cứ ai Chúa đặt trên đường đời tôi.”

CHƯƠNG VI

SỐNG VÀ GIEO BÌNH AN GIỮA NHỮNG BIẾN ĐỘNG MỤC VỤ

Nếu trong những chương trước, hành trình ơn gọi đưa tôi từ những bối rối đầu đời đến sự xác tín khi thưa: “Lạy Chúa, con đây”, thì những năm tháng sứ vụ lại là trường học thực sự của bình an. Ở đó, tôi nghiệm ra rằng: bình an không đến từ những hoàn cảnh thuận lợi, nhưng từ một trái tim biết cậy dựa vào Chúa mỗi ngày.

Thánh chức linh mục không mở ra một con đường bằng phẳng, nhưng là con đường đúng: đúng thánh ý, đúng sứ mạng, đúng ơn gọi Chúa dành cho mình. Chính trên con đường ấy, tôi cảm nghiệm sâu xa hơn lời của Chúa Giêsu: “Thầy để lại bình an cho anh em. Thầy ban cho anh em bình an của Thầy.”

1. Những vùng đất mới-những thử thách mới

Linh mục luôn được sai đi, và mỗi lần được sai đi là một lần bước vào một hành trình mới. Mỗi họ đạo có một “linh hồn” riêng, một lịch sử riêng, một niềm vui và vết thương riêng.

Có nơi nghèo đến nao lòng.

Có nơi chia rẽ âm ỉ.

Có nơi đông đảo nhưng bộn bề lo toan.

Có nơi nhỏ bé, tưởng chừng bị quên lãng...

Ở bất cứ nơi nào, tôi cũng cảm nhận tiếng mời gọi: “Con hãy mang bình an của Thầy đến cho họ.”

Tôi nhớ rõ một họ đạo miền quê ngày đầu nhận nhiệm sở: đường đất lầy lội, nhà tranh mái lá, cuộc sống khó khăn. Một bà cụ nghèo đến mức chỉ dám đem biếu tôi một rổ rau tập tàng. Nhưng trong ánh mắt bà, tôi thấy một sự bình an sâu thẳm, bình an của một tâm hồn hoàn toàn cậy dựa vào Chúa. Và chính bà đã gieo bình an vào lòng tôi nhiều hơn tôi gieo cho bà.

2. Gieo bình an bằng sự hiện diện

Nhiều khi linh mục không thể giải quyết hết mọi khó khăn của giáo dân, nhưng linh mục có thể hiện diện. Và sự hiện diện ấy âm thầm và khiêm tốn lại là liều thuốc chữa lành mạnh nhất.

Tôi nhớ những đêm khuya, được gọi đi xức dầu cho một người bệnh hấp hối. Căn nhà tối, chỉ có ngọn đèn dầu leo lét. Khi tôi đọc lời nguyện xức dầu, một sự bình an nhiệm lạ bao phủ cả gia đình. Không ai nói gì nhiều, nhưng ai cũng biết: Chúa đang ở đó.

Linh mục không thể cho người ta nhiều thứ, nhưng có thể đem đến sự hiện diện của Chúa. Và ở đâu có Chúa, ở đó có bình an.

3. Khi mục vụ gặp giông bão

Không thiếu những giai đoạn đầy sóng gió: hiểu lầm, chống đối, những lời nói vô tình làm tổn thương, những hy sinh không được nhìn thấy. Có khi tôi mệt mỏi đến mức tự hỏi: “Lạy Chúa, con có đang làm điều đúng không?” Nhưng chính những lúc ấy, phương châm “ĐỂ LẠI BÌNH AN” vang lên mạnh mẽ nhất.

Tôi học cách:

- Im lặng khi cần im lặng.

- Cầu nguyện trước khi phản ứng.

- Phân định thay vì nóng nảy.

- Tìm lại sức mạnh nơi Thánh Thể.

Những giờ chầu thinh lặng vào buổi tối đã giữ gìn đời linh mục của tôi. Đặt tất cả trước Thánh Thể, tôi cảm nhận một dòng suối bình an âm thầm tuôn chảy, xoa dịu mọi lo toan.

4. Bình an qua sự hòa giải và tha thứ

Linh mục là người của Bí tích Giao hòa. Hơn ai hết, linh mục cũng cần sống tinh thần giao hòa mỗi ngày. Trong mục vụ, tôi chứng kiến nhiều gia đình đổ vỡ, anh em thù nhau vì vài mét đất nhỏ, cha con không nhìn mặt nhau suốt nhiều năm vì hiểu lầm. Nhiều lần, tôi đứng giữa họ không phải như một trọng tài, nhưng như một người kết nối.

Tha thứ mở cửa cho bình an.

Hòa giải là hoa trái của tình yêu.

Tôi nhớ hai anh em giận nhau 20 năm. Khi già yếu, họ tìm đến tôi. Sau một hồi trò chuyện và cầu nguyện, một người bật khóc và nói lời tha thứ: “Thôi… bỏ qua nha!”

Hôm ấy, tôi biết chắc: đó là phép lạ của Chúa, và tôi chỉ là một dụng cụ bé nhỏ.

5. Kiên trì gieo bình an-từng hạt nhỏ

Nhiều hạt giống không mọc ngay. Có hạt phải chờ nhiều năm.

Những lần thăm nhà âm thầm, những giờ dạy giáo lý thiếu nhi, những cuộc thăm bệnh nhân, những buổi họp ban ngành, những phút cầu nguyện với bà con giáo dân… tất cả đều mang theo một chút bình an của Chúa.

Nhìn lại 25 năm linh mục, tôi hiểu: Bình an không phải điều gì cao siêu. Bình an là hoa trái của lòng trung tín.

6. Hoa trái lớn nhất: chính Chúa làm

Sau bao năm, bài học lớn nhất mà tôi học được là: Linh mục gieo-Chúa mới làm cho mọc lên.

Bình an mà linh mục để lại không phải của mình, nhưng của Chúa.

Sứ vụ linh mục không nên thơ bằng khả năng riêng, nhưng bằng ơn Chúa.

Điều còn lại trong lòng người khác không phải dấu ấn của tôi, nhưng là dấu ấn của tình thương ChúaVà đó chính là ý nghĩa đẹp nhất của phương châm đời linh mục tôi đã chọn: “ĐỂ LẠI BÌNH AN.”

CHƯƠNG VII

25 NĂM LINH MỤC VÀ BA BÀI HỌC LỚN TRONG ĐỜI TÔI

Hai mươi lăm năm không dài đối với lịch sử Hội Thánh, nhưng là cả một hành trình đối với đời linh mục của tôi: hành trình có nước mắt và nụ cười, có khủng hoảng và hồi sinh, có yếu đuối và ơn nâng đỡ.

Nhìn lại, tôi không thấy mình làm được điều gì lớn lao. Tôi chỉ thấy: Chúa đã đi trước, song hành và chờ đợi tôi trên mọi nẻo đường. Trong suốt hành trình ấy, tôi học được nhiều điều. Nhưng có ba bài học lớn đã trở thành ba trụ cột nâng đỡ đời linh mục của tôi.

1. Bài học thứ nhất: Mọi sự đều khởi đi từ Chúa

Ơn gọi không phải là chọn lựa của tôi, nhưng là chọn gọi của Chúa.

Từ cậu học trò nghèo ước mơ học ngành y, đến chàng thanh niên tìm hiểu ơn gọi nơi nhà xứ Bô-na, rồi dự tu giáo phận tạm trú nơi nhà thờ An Hội, cho đến ngày đặt tay chịu chức linh mục, tất cả đều là những bước đi Chúa đã chuẩn bị từ lâu.

Những nơi tôi được sai đến.

Những người tôi gặp.

Những biến cố tưởng như ngẫu nhiên.

Những lúc tưởng chừng bế tắc.

Mọi thứ đều mang dấu chỉ của sự dẫn dắt âm thầm.

Tôi hiểu rằng: Không phải do tôi giỏi, nhưng do Chúa muốn dùng tôi. Nhận ra điều ấy, lòng tôi được thanh thản. Khi phó thác cho Chúa, bình an tự nhiên lan tỏa.

2. Bài học thứ hai: Bình an là hoa trái của lòng khiêm tốn và hiền lành

Trong 25 năm mục vụ, tôi trải qua đủ cảm xúc: được yêu thương, bị hiểu lầm, được nâng đỡ, bị chỉ trích. Đôi khi muốn phản ứng, tự vệ, chứng minh mình đúng. Nhưng càng sống, tôi càng thấy rõ: Cách hành xử của Chúa Giêsu mới đem lại bình an thật.

Ngài hiền lành.

Ngài khiêm nhường.

Ngài biết im lặng khi cần.

Ngài biết nói lời yêu thương đúng lúc.

Ngài biết tha thứ khi bị xúc phạm.

Và Ngài mời gọi: “Hãy học cùng Thầy, vì Thầy hiền lành và khiêm nhường trong lòng.” Từ đó, tôi nghiệm thấy:

- Khiêm tốn làm dịu căng thẳng.

- Hiền lành xoa dịu vết thương.

- Tha thứ hàn gắn đổ vỡ.

- Một nụ cười chân thành mở ra cánh cửa đang khép lại.

Người linh mục càng nhỏ bé, thì bình an càng lớn. Và bình an càng lớn, cộng đoàn càng được hưởng nhiều ích lợi.

3. Bài học thứ ba: Sứ vụ linh mục là hành trình yêu thương

Nếu phải tóm gọn 25 năm linh mục trong một chữ, tôi chọn chữ “Yêu”. Yêu cụ thể, chứ không lý thuyết:

- đi thăm bệnh nhân lúc đêm khuya,

- lắng nghe nỗi lòng của người nghèo,

- giải tội cho người đang chiến đấu với tội lỗi,

- hòa giải những con người đã thù ghét nhau,

- dạy dỗ thiếu nhi trong những buổi học ồn ào,

- âm thầm quét sân nhà thờ lúc mọi người đã ra về.

Không có yêu thương, đời linh mục sẽ trở thành gánh nặng. Có yêu thương, đời linh mục trở nên đẹp và nhẹ nhàng.

Và chính tình yêu làm cho phương châm “ĐỂ LẠI BÌNH AN” trở thành hiện thực. Vì chỉ có trái tim yêu thương mới tạo ra bình an đích thật.

Ba bài học ấy nói với tôi:

“Mọi sự đều khởi đi từ Chúa.”

“Bình an đến từ khiêm tốn và hiền lành.”

“Sứ vụ là hành trình yêu thương.”

…những sứ điệp ấy đã trở thành ba nền tảng vững chắc trong đời linh mục của tôi. 25 năm đã qua, nhưng tôi vẫn cảm thấy như chỉ mới bắt đầu.

Còn nhiều điều phải học.

Còn nhiều điều phải sửa.

Còn nhiều tâm hồn phải nâng đỡ.

Còn nhiều bình an phải gieo.

Và tôi âm thầm thưa: “Lạy Chúa Giêsu, xin tiếp tục dùng con để gieo bình an của Chúa, nhất là nơi những tâm hồn đang bất an. Xin làm cho con trở nên khí cụ nhỏ bé của bình an Chúa giữa đời.” 

CHƯƠNG VIII

NHỮNG NGƯỜI ĐÃ NÂNG ĐỠ TÔI TRÊN HÀNH TRÌNH ƠN GỌI

Nhìn lại hành trình ơn gọi, tôi càng xác tín rằng: Ơn gọi không bao giờ là câu chuyện của một cá nhân. Ơn gọi luôn là hoa trái của những bàn tay nâng đỡ, của những con người đã âm thầm gieo vào đời ta những hạt giống của đức tin, lòng kiên trì, sự tử tế và tình yêu thương.

Nếu hôm nay tôi còn đứng được giữa bao biến cố, thử thách và thiếu thốn, ấy là vì Chúa đã gửi đến tôi những con người tuyệt vời. Họ giống như những ngọn đèn dọc đường, chiếu sáng từng đoạn hành trình tối tăm của tôi. Mỗi người trong họ là một ân huệ Chúa ban.

1. Gia đình-chiếc nôi đầu tiên của ơn gọi

- Cha mẹ tôi-tấm gương âm thầm mà sáng ngời

Tôi sinh ra trong một gia đình nghèo giữa thời chiến và những năm tháng hậu chiến gian nan. Cha tôi, ông Phêrô Nguyễn Văn Mười, là người nông dân chất phác, ít nói nhưng đầy nội lực. Mẹ tôi, bà Cêcilia Cao Thị Chơn, là người phụ nữ chịu thương chịu khó, sẵn sàng hy sinh vì chồng, vì con không một lời than vãn.

Cha mẹ không có gì để cho chúng tôi ngoài gia tài quý nhất: đức tin và lòng đạo đức chân thành.

Tôi lớn lên giữa những bữa cơm đơn sơ, những lời kinh tối trong căn nhà nghèo, và những hy sinh thầm lặng của cha mẹ, nhưng chính những  yêu thương và nước mắt thầm lặng ấy của cha mẹ đã gieo vào tôi khát vọng: “Sau này phải sống để mang lại bình an cho người khác.” Đó là hạt giống đầu tiên của ơn gọi linh mục.

- Anh chị em tôi-món quà của sự cảm thông

Tôi được nâng đỡ bởi tình yêu của những người anh, người chị luôn biết xẻ chia. Họ chấp nhận phần thiệt thòi để tôi an tâm theo đuổi ơn gọi. Những hy sinh âm thầm ấy đến hôm nay tôi vẫn trân trọng như một món nợ ân tình không bao giờ trả hết.

2. Những vị mục tử đã gieo vào tôi hạt giống đầu tiên

- Cha sở Phêrô Nguyễn Thành Chất-người đặt nền móng ơn gọi.

Cha Phêrô Chất không chỉ là cha sở Bô-na, nhưng là bàn tay đầu tiên của Chúa chạm vào ơn gọi của tôi. Sống cạnh cha, tôi nhìn thấy một mục tử chân thật: 

ngày ra đồng với giáo dân, 

chiều đi thăm bệnh, tối đọc kinh, 

sáng nghe thánh ca và dâng thánh lễ sốt sắng. 

Cha không giảng nhiều, nhưng cuộc đời cha là một bài giảng sống động.

Từ cha, tôi hiểu rằng: “Linh mục là để yêu thương-để ở với Chúa và ở giữa dân.”

- Đức cha Phêrô Lê Tấn Lợi-người mở cánh cửa ơn gọi cho tôi.

Tôi không thể quên ngày mà Đức Cha còn là sinh viên năm thứ nhất Đại Học Cần Thơ về quê và rủ tôi tham dự lớp dự tu đầu tiên của giáo phận. Chỉ một lời gợi ý nhẹ nhàng: “Út Lanh ơi, mình đi tu”. Từ đó cuộc đời tôi rẽ sang một hướng khác.

Sau này khi ngài trở thành giám mục, tôi càng nhận ra sự nhiệm mầu của Chúa khi dùng những gặp gỡ tưởng như rất bình thường để dẫn tôi vào ơn gọi.

- Cha Carôlô Hồ Bặc Xái-người thầy của những bước khởi đầu dự tu.

Trong thời gian dự tu tại Cần Thơ, cha Carôlô như một người cha hiền và người thầy gần gũi. Cha tìm nguồn quỹ trợ giúp anh em dự tu đóng học phí cho các khóa học Anh Văn. Cha tạo điều kiện cho anh em dự tu sống gắn kết với nhau. Cha dạy chúng tôi bằng chính cuộc sống của ngài: kính mến Chúa, yêu thương  Hội Thánh, thân thiện với mọi người, ham học hỏi và cố gắng chu toàn tốt bổn phận trong âm thầm.

3. Những người anh em-bạn đồng hành trên đường tu trì

Từ dự tu đến đại chủng viện, tôi được sống bên cạnh nhiều người bạn tốt, nhóm nhà thờ An Hội gồm có: Đức cha Phêrô Lợi, cha Tổng đại diện Phêrô Hài, cha giám đốc TTMV Antôn Kha, cha Phêrô Siêng, cha Phêrô Diễm (Gp Mỹ Tho), thầy giáo sư Anh Văn Lê Công Tuấn (Gp Vĩnh Long)… Mỗi người mang một nét riêng: thông minh, hiền hòa, vui tươi, sâu sắc, kiên trì. Nhìn họ, tôi thấy mình cần phải cố gắng nhiều. Nhờ họ, tôi học được rằng: Ơn gọi không thể sống một mình. Ơn gọi lớn lên trong tình huynh đệ.

4. Những giáo dân âm thầm nâng đỡ tôi

Trong suốt sứ vụ, tôi gặp biết bao giáo dân hiền lành, nghèo khó nhưng giàu đức tin:

- Những cụ già đi lễ mỗi ngày.

- Những người mẹ mang đến nhà xứ nải chuối, bó rau.

- Những thanh niên nhiệt tình giúp xây dựng cộng đoàn.

- Những bệnh nhân dạy tôi bài học kiên trì và phó thác.

- Những gia đình nghèo nhưng luôn giữ nụ cười tươi.

Họ là những “vị thánh âm thầm” nâng đỡ đời linh mục của tôi. Nhờ họ, tôi mới có thể sống phương châm: “Để lại bình an.”

5. Những người đã cầu nguyện cho tôi

Ơn gọi đứng vững là nhờ những lời cầu nguyện âm thầm mà đôi khi tôi không biết tên.

Có các cụ già lần chuỗi cho tôi.

Có những người đọc kinh cầu cho các linh mục mỗi ngày.

Có những em thiếu nhi dâng hy sinh cho cha xứ.

Có những giáo dân luôn nhắc: “Cha ráng giữ sức khỏe để phục vụ chúng con.”

Lời cầu nguyện của họ là sức mạnh vô hình đưa tôi đứng vững những khi mệt mỏi.

Tất cả những ai đã đi qua đời tôi đều là hồng ân. Nếu không có họ, ơn gọi của tôi đã gãy đổ từ lâu. Tôi xin tạ ơn Chúa, vì qua họ, Chúa đã dẫn tôi từng bước. Và tôi xin ghi lòng tạc dạ: “Con là linh mục hôm nay vì đã có rất nhiều người đã yêu con, nâng con và cầu nguyện cho con.”

CHƯƠNG IX

BÌNH AN-PHƯƠNG CHÂM VÀ LINH ĐẠO ĐỜI LINH MỤC

1. “Thầy để lại bình an cho anh em”-Lời trối thiêng liêng của Chúa

Phương châm linh mục của tôi “ĐỂ LẠI BÌNH AN” bắt nguồn từ lời trăn trối của Chúa Giêsu trong Bữa Tiệc Ly. Chúa không để lại tiền bạc, quyền lực hay triết thuyết, nhưng để lại Bình An-món quà chỉ có thể được trao bởi một trái tim yêu thương.

Đối với tôi, bình an không phải là một ý tưởng đạo đức, nhưng là linh đạo cốt lõi của đời linh mục. 25 năm sứ vụ giúp tôi cảm nghiệm sâu sắc: Bình an không phải là không có thử thách, nhưng là có Chúa ở giữa thử thách.

2. Bình an-ơn nhưng không của Thiên Chúa

Trong ngày lãnh nhận chức thánh, tôi thầm xin Chúa hai điều:

-  Cho con được sống trong bình an của Ngài.

- Cho con được mang bình an đến cho người khác.

Nhìn lại cuộc đời, tôi nhận ra bình an không phải do hoàn cảnh thuận lợi hay khả năng bản thân, nhưng là quà tặng của sự phó thác.

Tôi từng đi qua những giai đoạn đầy bất an:

- Thử thách trong những ngày đầu tu.

- Những nơi mục vụ thiếu thốn, cô quạnh.

- Những quyết định khó trong vai trò quản hạt.

- Những hiểu lầm và nỗi đau mục vụ...

Nhưng mỗi khi chao đảo, tôi lại nghe lời Chúa nói: “Đừng xao xuyến, cũng đừng sợ hãi.” Và tôi đứng dậy.

3. Bình an-hành trình chiêm niệm và biến đổi nội tâm

Để có thể “để lại bình an”, trước hết tôi phải trở thành người của bình an.

a. Bình an với Chúa

Đó là bình an đến từ thánh lễ tôi dâng, từ giờ chầu thinh lặng, từ Lời Chúa mỗi ngày, từ việc ở lại trong tình yêu Chúa. Mỗi ngày tôi cố giữ một khoảnh khắc để trở lại với nguồn mạch bình an.

b. Bình an với chính mình

Người linh mục phải học chấp nhận những giới hạn, những vết thương và sự bất toàn của mình, để được Chúa chữa lành. Một linh mục không bình an trong lòng thì khó mà nâng đỡ người khác.

c. Bình an với tha nhân

Đây là phần khó nhất nhưng cũng đẹp nhất của sứ vụ. Một lời khuyên đúng lúc, một thái độ ôn hòa, một sự lắng nghe chân thành, một cử chỉ tha thứ – đó là những hạt giống bình an mà tôi cố gắng gieo mỗi ngày.

4. Bình an-sứ mạng của người linh mục

25 năm qua, tôi nghiệm thấy rằng: Bình an là ngôn ngữ mục vụ hiệu quả nhất. Bình an mở lòng người, xoa dịu các vết thương vô hình và tạo không gian để Chúa hoạt động.

Trước khi giảng dạy-hãy gieo bình an.

Trước khi sửa dạy-hãy tạo bình an.

Trước khi quyết định-hãy tìm bình an.

Nhiều giáo dân không cần một bài giảng hay, họ chỉ cần một linh mục mang bình an.

5. Bình an-di sản tôi muốn để lại

Tôi không mong để lại những công trình lớn. Nhà cửa, cơ sở vật chất sẽ cũ. Công trình sẽ thay đổi. Chương trình mục vụ sẽ được người khác tiếp nối. Điều tôi ước mong để lại là: Những con người được bình an hơn vì tôi đã từng đến với họ.

Nếu một ngày nào đó người ta nhớ đến tôi, tôi chỉ mong họ nói: “Cha là người mang bình an.” Vậy là đủ.

Lạy Chúa Giêsu-Đấng đã để lại bình an cho các môn đệ, xin cũng ban cho con bình an của Thầy mỗi ngày.

Xin dạy con ở lại trong tình yêu Chúa để đời linh mục của con biết rao giảng không bằng tiếng ồn, nhưng bằng sự hiền hòa của bình an.

Xin biến con thành khí cụ bình an cho mọi người Chúa gửi đến.

CHƯƠNG X

ĐỊNH HƯỚNG SỨ VỤ TRONG NHỮNG NĂM SẮP TỚI

1. Phục vụ trong tâm tình tạ ơn

Nhìn lại 25 năm linh mục, tôi thấy rõ từng chặng đường đều được dẫn dắt bởi bàn tay quan phòng của Chúa. Vì thế, định hướng đầu tiên trong những năm tới của tôi là: Tiếp tục phục vụ với một trái tim đầy tạ ơn.

Tạ ơn vì ơn gọi.

Tạ ơn vì những con người Chúa gửi đến.

Tạ ơn vì những thách đố giúp tôi trưởng thành.

Tạ ơn vì bình an Chúa đổ xuống từng ngày.

Từ tâm tình tạ ơn ấy, tôi muốn bước vào những năm sứ vụ mới với một trái tim đơn sơ và an vui.

2. Xây dựng cộng đoàn hiệp thông-mục tiêu ưu tiên

Trong bối cảnh Hội Thánh đang tiến bước theo tinh thần Hiệp Hành, định hướng của tôi đặt trên ba trục:

a. Hiệp thông trong các gia đình

Tôi muốn chú trọng hơn đến mục vụ gia đình:

- chữa lành những vết thương hôn nhân,

- xây dựng các nhóm cầu nguyện khu xóm,

- nuôi dưỡng văn hóa đối thoại và tôn trọng.

b. Hiệp thông giữa các giới và đoàn thể

Một giáo xứ mạnh là giáo xứ biết cộng tác.

Tôi mong củng cố tinh thần hiệp nhất giữa các ban ngành, tránh cục bộ hay khép kín.

c. Hiệp thông trong Hội Thánh địa phương

Trong vai trò quản hạt, tôi muốn nâng đỡ các linh mục trẻ, chăm sóc những cộng đoàn khó khăn, và cùng nhau xây dựng một linh đạo linh mục: Bình an-Hiệp nhất-Bác ái.

3. Chọn lựa ưu tiên: người nghèo và người bị tổn thương

Ở đâu có người nghèo, ở đó có Chúa Giêsu. Những năm tới, tôi muốn dành thời gian và nguồn lực cho:

- người nghèo vật chất,

- người nghèo tinh thần,

- các gia đình đổ vỡ,

- người trẻ lạc hướng,

- người xa cách Hội Thánh,

- anh chị em dân tộc Khmer.

Người linh mục sẽ không bao giờ lầm đường nếu đặt người nghèo ở trung tâm sứ vụ.

4. Canh tân đời sống cầu nguyện và thiêng liêng

Hoạt động nhiều đến đâu mà quên đời sống thiêng liêng thì mọi sự sẽ trống rỗng. Tôi muốn kiên trì với những lựa chọn:

- Trung thành với giờ chầu Thánh Thể.

- Giữ giờ xét mình buổi tối.

- Tĩnh tâm cá nhân hằng tháng.

- Đặt mọi quyết định trên nền tảng Lời Chúa.

Đời linh mục được đo không bằng công trình, nhưng bằng trái tim đặt trước Thánh Thể.

5. Gieo rắc bình an-linh đạo xuyên suốt

Định hướng căn bản và trọn đời của tôi vẫn là: “Thầy để lại bình an cho anh em.”

Tôi muốn gieo bình an trong lời giảng, tạo bình an trong điều hành, mang bình an vào những nơi xung đột, trao bình an cho người lo âu, và sống bình an trong chính tâm hồn mình.

Tôi không ao ước những công trình lớn. Tôi chỉ mong để lại: những con người bình an hơn, nhờ tôi đã bước vào cuộc đời họ.

 

LỜI KẾT

CUỘC ĐỜI-ƠN GỌI-SỨ VỤ-TẤT CẢ LÀ HỒNG ÂN

Khép lại quyển sách này, lòng tôi dâng lên một xác tín sâu xa: Mọi sự trong đời linh mục đều là hồng ân nhưng không của Thiên Chúa.

Từ một cậu bé quê nghèo với giấc mơ đơn sơ, đến một chủng sinh đi qua bao thử thách; từ một linh mục phục vụ nhiều nơi, đến một cha sở, một quản hạt, một người mục tử cho cả anh chị em Kinh và Khmer… tất cả đều vượt quá khả năng và ước mơ của tôi.

Nếu có điều gì đẹp trong 25 năm qua, đó là Chúa đã dùng sự yếu đuối của tôi để biểu lộ sức mạnh của Ngài.

Nếu có điều gì tôi thấy bình an, đó là tôi đã cố gắng sống thật với ơn gọi của mình. Và nếu có điều gì tôi muốn tiếp tục, đó là sống để lại bình an cho mọi người tôi gặp.

Tôi xin tạ ơn Thiên Chúa.

Xin biết ơn gia đình, quý Đức cha, Qúy cha, bạn bè, giáo dân và tất cả những người đã nâng đỡ tôi.

Và tôi xin phó thác những năm tháng phía trước cho Chúa,  Đấng đã khởi sự nơi tôi và chắc chắn sẽ hoàn tất.

“Lạy Chúa, hồng ân Chúa chan hòa suốt đời con. Xin cho con mãi là khí cụ mang bình an của Chúa, để cuộc đời linh mục của con trở thành lời ca tạ ơn không ngơi nghỉ.” Amen.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

 CHÚA NHẬT V MÙA CHAY-NĂM A Lời Chúa mời gọi chúng ta theo chân Đức Giêsu đến làng Bêtania, để chiêm ngắm Đức Giêsu làm phép lạ cho ông Lada...